Luận án Tiến sĩ: Thực trạng bệnh tật và giải pháp chăm sóc y tế cho người cai nghiện

Luận án TS: Thực trạng bệnh tật và hiệu quả giải pháp y tế cho người cai nghiện. Nghiên cứu đề xuất phương pháp cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

137

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bệnh tật phổ biến ở người cai nghiện ma túy
Số trang:
137 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Bệnh tật phổ biến ở người cai nghiện ma túy

Người cai nghiện ma túy đối mặt nhiều bệnh lý phức tạp. Việc lạm dụng chất gây nghiện làm suy yếu hệ miễn dịch. Người nghiện dễ mắc các bệnh truyền nhiễm và mãn tính. Hiểu rõ các bệnh này giúp cải thiện công tác chăm sóc y tế. Điều trị hiệu quả cần tiếp cận toàn diện, chuyên biệt. Nhóm bệnh nhiễm trùng, hô hấp và tâm thần đặc biệt phổ biến. Các bệnh này gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe. Chúng làm giảm chất lượng cuộc sống, tăng gánh nặng y tế. Việc phòng ngừa và điều trị sớm rất quan trọng. Cần nâng cao nhận thức về nguy cơ bệnh tật ở người nghiện. Các cơ sở y tế cần chuẩn bị đủ nguồn lực. Phải đảm bảo khả năng đáp ứng nhu cầu điều trị. Hỗ trợ tâm lý cũng là một phần thiết yếu của quá trình điều trị.

1.1. Bệnh nhiễm trùng HIV AIDS và viêm gan

Ma túy tiêm chích là con đường lây nhiễm HIV/AIDS nhanh chóng. Người nghiện ma túy thường dùng chung bơm kim tiêm. Thực trạng này làm tăng tỷ lệ HIV/AIDS ở người tiêm chích ma túy. Nguy cơ lây nhiễm viêm gan B, C ở người nghiện cũng rất cao. Vi rút viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) dễ lây lan qua máu. Các bệnh này gây tổn thương gan nghiêm trọng. Điều trị HIV/AIDS và viêm gan B, C đòi hỏi phác đồ phức tạp. Người bệnh cần tuân thủ điều trị lâu dài. Hỗ trợ tâm lý giúp người bệnh vượt qua khó khăn. Phòng ngừa lây nhiễm là ưu tiên hàng đầu. Tuyên truyền về các biện pháp an toàn cần được tăng cường.

1.2. Các vấn đề hô hấp và bệnh lao phổi

Hút hít ma túy gây tổn thương nghiêm trọng đường hô hấp. Phổi bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các chất độc hại. Hệ miễn dịch suy yếu làm tăng nguy cơ mắc bệnh lao phổi. Bệnh lao phổi liên quan ma túy thường khó điều trị hơn. Quá trình hồi phục kéo dài, phức tạp. Người nghiện dễ tái phát bệnh do hệ miễn dịch kém. Cần sàng lọc và chẩn đoán lao sớm. Điều trị lao phổi cần sự kiên trì. Hỗ trợ dinh dưỡng và cai nghiện song song là cần thiết. Phòng ngừa lây lan lao trong cộng đồng cũng quan trọng.

1.3. Rối loạn tâm thần do lạm dụng ma túy

Ma túy tác động mạnh mẽ đến não bộ. Lạm dụng ma túy gây ra nhiều rối loạn tâm thần. Các triệu chứng bao gồm ảo giác, hoang tưởng, trầm cảm nặng. Hành vi bạo lực, tự hủy hoại bản thân cũng thường xuất hiện. Rối loạn tâm thần do lạm dụng ma túy ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống. Người nghiện mất khả năng kiểm soát cảm xúc, hành vi. Cần chăm sóc sức khỏe tâm thần chuyên biệt. Liệu pháp tâm lý và thuốc hỗ trợ rất quan trọng. Phục hồi chức năng tâm lý là yếu tố then chốt. Hỗ trợ gia đình giúp người bệnh hòa nhập.

II.Tác hại sức khỏe nghiêm trọng do lạm dụng ma túy

Lạm dụng ma túy gây ra hàng loạt tác hại khôn lường cho sức khỏe. Ngoài các bệnh nhiễm trùng, nhiều vấn đề cấp tính và mãn tính xuất hiện. Những tác hại này đe dọa trực tiếp tính mạng người nghiện. Chúng cũng làm suy giảm nghiêm trọng chức năng các cơ quan. Cần nhận diện và can thiệp kịp thời các nguy cơ này. Các cơ sở y tế phải trang bị đủ kiến thức, phương tiện. Chuẩn bị cho công tác cấp cứu và điều trị lâu dài. Việc giáo dục phòng ngừa là cực kỳ quan trọng. Giúp người nghiện và cộng đồng hiểu rõ mối nguy hiểm. Từ đó chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân. Nâng cao chất lượng sống cho người cai nghiện.

2.1. Nguy cơ quá liều và hội chứng cai nghiện

Quá liều ma túy là nguyên nhân tử vong cấp tính hàng đầu. Sự cố quá liều ma túy và cấp cứu cần được xử lý khẩn cấp. Người nghiện có thể tử vong do suy hô hấp, ngừng tim. Hội chứng cai nghiện ma túy gây ra đau đớn dữ dội. Các triệu chứng vật vã, co giật, nôn mửa, tiêu chảy thường gặp. Người bệnh bị suy kiệt nghiêm trọng. Cần giám sát y tế chặt chẽ trong giai đoạn cai. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ thể chất rất cần thiết. Phòng ngừa quá liều bằng cách giảm liều từ từ. Giáo dục về liều lượng an toàn cũng quan trọng.

2.2. Nhiễm trùng ngoài da và bệnh lây truyền tình dục

Tiêm chích ma túy không an toàn gây nhiễm trùng da. Áp xe, viêm mô mềm là những biến chứng phổ biến. Những nhiễm trùng này có thể lan rộng, gây nhiễm trùng huyết. Người nghiện thường có hành vi tình dục không an toàn. Điều này làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs). Giang mai, lậu, sùi mào gà phổ biến ở nhóm này. Việc phòng ngừa STIs cần được chú trọng. Tuyên truyền sử dụng bao cao su là cần thiết. Điều trị kịp thời các nhiễm trùng da ngăn ngừa biến chứng nặng. Vệ sinh cá nhân kém cũng góp phần vào các vấn đề này.

2.3. Suy dinh dưỡng và bệnh tim mạch liên quan

Người nghiện ma túy thường bị suy dinh dưỡng nghiêm trọng. Chế độ ăn uống kém, hấp thu chất dinh dưỡng giảm. Cơ thể thiếu vitamin và khoáng chất thiết yếu. Tình trạng này làm suy yếu sức đề kháng. Ma túy gây căng thẳng cho hệ tim mạch. Các bệnh tim mạch liên quan ma túy phổ biến. Nhồi máu cơ tim, đột quỵ, viêm nội tâm mạc thường gặp. Huyết áp cao và rối loạn nhịp tim cũng là biến chứng. Cần cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch là quan trọng. Giám sát sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm vấn đề.

III.Chăm sóc y tế người nghiện ma túy Nhu cầu và thực trạng

Nghiên cứu về nhu cầu và khả năng đáp ứng của hệ thống y tế rất quan trọng. Người nghiện ma túy cần nhiều loại dịch vụ chăm sóc khác nhau. Tuy nhiên, thực trạng cung cấp dịch vụ vẫn còn nhiều hạn chế. Việc đánh giá đúng nhu cầu giúp định hướng phát triển dịch vụ. Các trung tâm cai nghiện là nơi cung cấp dịch vụ chính. Song, chất lượng và số lượng dịch vụ chưa đồng đều. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào cơ sở hạ tầng. Đào tạo đội ngũ nhân viên y tế chuyên môn cao. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của chăm sóc y tế. Giảm kỳ thị là chìa khóa để người nghiện tiếp cận dịch vụ.

3.1. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe đa dạng

Người cai nghiện ma túy có nhu cầu chăm sóc sức khỏe phức tạp. Họ cần khám chữa bệnh tổng quát định kỳ. Điều trị các bệnh truyền nhiễm như HIV/AIDS, viêm gan B, C cấp bách. Chăm sóc sức khỏe tâm thần là cực kỳ quan trọng. Hỗ trợ tâm lý giúp họ vượt qua giai đoạn cai. Phục hồi chức năng thể chất và tinh thần cần thiết. Nhu cầu tư vấn về sức khỏe sinh sản cũng tăng cao. Chương trình giảm tác hại là một phần của nhu cầu này. Cung cấp bơm kim tiêm sạch, bao cao su có vai trò quan trọng.

3.2. Thực trạng cung cấp dịch vụ y tế

Các trung tâm cai nghiện hiện đang cung cấp dịch vụ y tế. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng nhu cầu còn hạn chế. Nguồn nhân lực y tế chuyên trách còn thiếu hụt. Trang thiết bị y tế chưa đầy đủ, hiện đại. Chất lượng dịch vụ y tế chưa đồng đều giữa các cơ sở. Việc đào tạo chuyên sâu cho nhân viên y tế còn hạn chế. Kinh phí hoạt động chưa đủ để mở rộng dịch vụ. Sự phối hợp giữa các đơn vị chưa thực sự hiệu quả. Cần có chính sách rõ ràng để cải thiện thực trạng này.

3.3. Thách thức trong tiếp cận chăm sóc

Người nghiện ma túy đối mặt với sự kỳ thị, phân biệt đối xử. Điều này khiến họ ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế. Thiếu thông tin rõ ràng về các dịch vụ y tế sẵn có. Rào cản về tài chính cũng là một vấn đề lớn. Vị trí địa lý xa xôi hạn chế tiếp cận của người ở vùng sâu. Phức tạp trong phối hợp liên ngành làm giảm hiệu quả chăm sóc. Hệ thống pháp lý còn nhiều bất cập. Các chính sách chưa thực sự hỗ trợ người nghiện hiệu quả. Cần có giải pháp tổng thể để vượt qua thách thức này.

IV.Giải pháp tăng cường chăm sóc sức khỏe người nghiện

Việc tăng cường hiệu quả chăm sóc y tế cho người nghiện ma túy là cấp bách. Cần xây dựng các giải pháp toàn diện và bền vững. Các giải pháp này phải tập trung vào nâng cao năng lực hệ thống. Đồng thời đa dạng hóa dịch vụ và tăng cường hợp tác. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần. Giúp người nghiện tái hòa nhập cộng đồng thành công. Sự tham gia của các cấp chính quyền, cộng đồng là thiết yếu. Đảm bảo mọi người nghiện đều có quyền được chăm sóc sức khỏe. Giảm thiểu tác hại của ma túy đến cá nhân và xã hội. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhóm đối tượng đặc biệt này.

4.1. Nâng cao năng lực đội ngũ y tế

Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ y tế về nghiện ma túy là cần thiết. Cập nhật kiến thức về các phác đồ điều trị mới. Phát triển kỹ năng tư vấn, hỗ trợ tâm lý cho người nghiện. Tăng cường hiểu biết về các bệnh liên quan đến ma túy. Tổ chức các buổi tập huấn định kỳ, hội thảo khoa học. Khuyến khích nhân viên y tế tham gia nghiên cứu. Tạo môi trường làm việc hỗ trợ, giảm áp lực. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp, sự thấu cảm. Đảm bảo nhân lực y tế đủ về số lượng, mạnh về chất lượng.

4.2. Phát triển và đa dạng hóa dịch vụ y tế

Mở rộng tiếp cận các chương trình điều trị HIV/AIDS. Cung cấp dịch vụ xét nghiệm, điều trị viêm gan B, C. Phát triển các chương trình phòng chống bệnh lao phổi hiệu quả. Tích hợp chăm sóc sức khỏe tâm thần vào gói dịch vụ. Triển khai các chương trình dự phòng quá liều ma túy. Cung cấp liệu pháp thay thế methadone rộng rãi hơn. Mở rộng các phòng khám vệ tinh, đơn vị y tế cộng đồng. Đa dạng hóa các hình thức tư vấn, giáo dục sức khỏe. Đảm bảo dịch vụ y tế dễ tiếp cận, thân thiện.

4.3. Tăng cường hợp tác liên ngành

Phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế, công an và lao động xã hội. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ toàn diện cho người nghiện. Huy động cộng đồng, các tổ chức xã hội tham gia phòng chống ma túy. Nâng cao nhận thức của xã hội về tệ nạn ma túy. Giảm kỳ thị, tạo môi trường hòa nhập cho người cai nghiện. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm giữa các đơn vị. Xây dựng chính sách đồng bộ, hiệu quả. Đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định cho các hoạt động. Phát triển các mô hình hợp tác công tư trong chăm sóc sức khỏe.

V.Tác động xã hội và y tế của tệ nạn ma túy

Tệ nạn ma túy gây ra những hậu quả sâu rộng cho xã hội. Nó không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân người nghiện mà còn lan rộng. Gia đình, cộng đồng và cả hệ thống an ninh đều chịu tác động tiêu cực. Gánh nặng y tế tăng cao do số lượng người bệnh lớn. Chi phí điều trị và phòng ngừa là một thách thức lớn. Tội phạm liên quan đến ma túy gây bất ổn xã hội. Giảm thiểu tác động này đòi hỏi nỗ lực tổng thể. Các chính sách phòng chống cần được thực hiện quyết liệt. Giáo dục cộng đồng về hiểm họa ma túy là trọng tâm. Mục tiêu là xây dựng một xã hội an toàn, lành mạnh.

5.1. Gánh nặng cho hệ thống y tế công cộng

Tệ nạn ma túy tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế. Chi phí điều trị các bệnh lý liên quan rất cao. Các bệnh như HIV/AIDS, viêm gan, lao phổi cần nguồn lực lớn. Nguồn lực y tế bị quá tải do số lượng người bệnh tăng. Bệnh viện, trung tâm cai nghiện luôn trong tình trạng thiếu hụt. Cần đầu tư mạnh mẽ vào phòng ngừa và điều trị. Phát triển cơ sở hạ tầng y tế chuyên biệt. Đảm bảo đủ thuốc men, vật tư y tế thiết yếu. Giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh và gia đình.

5.2. Ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội

Ma túy là nguyên nhân dẫn đến nhiều loại tội phạm. Tình hình an ninh trật tự xã hội bị đe dọa. Trộm cắp, cướp giật gia tăng để có tiền mua ma túy. Tội phạm buôn bán, vận chuyển ma túy diễn biến phức tạp. Tệ nạn ma túy gây bất ổn, lo lắng trong dân cư. Cần có biện pháp kiểm soát và đấu tranh mạnh mẽ. Tăng cường lực lượng chức năng phòng chống ma túy. Phối hợp giữa các ban ngành để xử lý vi phạm. Giảm tội phạm liên quan ma túy là mục tiêu quan trọng.

5.3. Hậu quả lâu dài cho gia đình và cộng đồng

Ma túy phá vỡ hạnh phúc, kinh tế nhiều gia đình. Con cái người nghiện thường chịu thiệt thòi lớn. Tệ nạn này gây suy giảm nòi giống dân tộc. Để lại di chứng nặng nề cho các thế hệ mai sau. Cộng đồng bị ảnh hưởng bởi sự bất an, mất niềm tin. Sức khỏe cộng đồng bị đe dọa bởi các bệnh truyền nhiễm. Cần có các chương trình hỗ trợ gia đình. Nâng cao vai trò của cộng đồng trong phòng chống. Tạo cơ hội để người nghiện tái hòa nhập xã hội. Xây dựng môi trường sống lành mạnh cho mọi người.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Ảnh hưởng của ma túy tới con người
1.1.1. Khái niệm
1.1.2. Ảnh hưởng của ma túy
1.1.3. Tác hại của ma túy đối với người nghiện
1.1.4. Tình trạng sức khỏe của người nghiện
1.2. Một số yếu tố nguy cơ đối với người nghiện tiêm chích
1.2.1. Nguy cơ lây nhiễm HIV
1.2.2. Nguy cơ nhiễm HBV, HCV
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng bệnh tật và hiệu quả một số giải pháp chăm sóc y tế cho người cai nghiện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (137 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y _________________________ LÊ VĂN NHÂN LÊ VĂN NHÂN CHỮA B (2007 – 2010) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2013 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y _________________________ LÊ VĂN NHÂN (2007 – 2010) Chuyên ngành: Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế Mã số: 62.64 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đàm Hữu Đắc HÀ NỘI – 2013 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Văn Nhân 4 AIDS Acquired Immuno - Deficiency Syndrome (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) APA American Psychological Association (Hiệp hội Tâm thần Mỹ) BCS Bao cao su BKT Bơm kim tiêm CBGDLĐXH CBYT CNMT CSHQ CSSK DVYT GDSK HBsAg Hepatitis B surface Antigen ( -rút viêm gan B) HBV Hepatitis B Virus (Vi-rút viêm gan B) HCV Hepatitis C Virus (Vi-rút viêm gan C) HIV Human Immuno-deficiency Virus (Vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở ngƣời) HQCT ICD-10 10th International Classification of Disease (Bảng phân loại bệnh quốc tế lần thứ 10) KB/KTL LĐTBXH - NMT NTCMT 5 RLTT&HV Rối loạn tâm thần và hành vi 6 STDs Sexually Transmitted Diseases (Bệnh lây truyền qua đƣờng tình dục) TBYT TNXH TT-GDSK – UNAIDS United Nations Joint Programme on HIV/AIDS ( ) UNDCP United Nations Drug Control Program ( ) UNGASS United Nations General Assembly Special Session ( ) UNODC United Nations Office on Drugs and Crime ( ) WHO Tổ chức Y tế thế giới World Health Organization 7 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.

Lê Văn Nhân, Vũ Đình Sơn, Trần Ngọc Du (2011), , , 382 (1), tr. Lê Văn Nhân, Vũ Đình Sơn (2012), , , 398 (1), tr. Vũ Đình Sơn, Lê Văn Nhân (2012), , , 398 (1), tr. ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, tệ nạn ma túy tại Việt Nam, đặc biệt là thành phố Hồ Chí Minh.

Đến tháng 31/12/2008, tổng số ngƣời nghiện có hồ sơ trong toàn quốc là 173.731 ngƣời (56,29%) đang ở ngoài xã hội; 31.225 ngƣời (17,99%) đang cai nghiện tại các cơ sở Chữa bệnh giáo dục lao động xã hội (CBGDLĐXH) và 44. Tại một số tỉnh, thành phố, số ngƣời nghiện tăng cao nhƣ Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Dƣơng, Thái Bình… Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố thƣơng mại lớn nhất của Việt Nam, nằm ở phía Nam Việt Nam. Thành phố có 19 quận và 5 huyện.

Dân số hơn 7 triệu ngƣời, bao gồm 5.308 dân thƣờng trú và khoảng 1,5 triệu dân nhập cƣ đến từ nhiều tỉnh khác nhau trong cả nƣớc (chƣa kể số dân nhập cƣ theo thời vụ). Theo số liệu của các cơ quan chức năng của thành phố, đầu năm 1996, thành phố Hồ Chí Minh có khoảng 5.300 ngƣời nghiện ma túy. Đến ngày 15/6/2002, theo kết quả điều tra và thực tiễn đấu tranh của các quận-huyện và công an thành phố thì số ngƣời nghiện tăng lên hơn 24.000 ngƣời và hiện nay lên đến khoảng trên 30. Đáng lo ngại hơn là ma túy tổng hợp có tính gây nghiện nhanh và độc hại cao đã xuất hiện tại thành phố trong vài năm gần đây cùng với việc sử dụng ma túy qua đƣờng tiêm chích đã làm tăng sự lây nhiễm HIV/AIDS [3], [6].

Tệ nạn nghiện ma túy gia tăng tạo sự bất an trong đời sống xã hội, nhân dân lo lắng, ảnh hƣởng đến công cuộc xây dựng và phát triển của thành phố. Đồng thời, ma túy còn gây tác hại lớn cho sức khỏe, đặc biệt là trong thanh thiếu niên nghiện hút, chích, ảnh hƣởng xấu tới nòi giống dân tộc, để lại hậu quả nghiêm trọng cho các thế hệ mai sau [82]. Ý thức đƣợc hiểm họa ma túy, Đảng bộ và chính quyền thành phố Hồ Chí Minh đã khẩn trƣơng thực thi hàng loạt biện pháp mang tính chất lâu dài và cấp bách để phòng chống tệ nạn ma túy. Đại hội Đại biểu Đảng bộ thành phố nhiệm kỳ VII đã đề ra chƣơng trình mục tiêu 3 giảm: giảm ma túy, giảm mại dâm và giảm tội phạm.

Ngày 23/7/2001, ban nhân dân thành phố đã ra Quyết định số 62/2001/QĐ-UB ban hành Kế hoạch thực hiện chƣơng trình 9 mục tiêu 3 giảm nêu trên; trong đó có mục tiêu tập trung quản lý ngƣời nghiện ma túy để chữa trị, phục hồi sức khỏe và nhân cách. Trong đó, vấn đề quan trọng và cấp bách là việc khám, chữa bệnh, chăm sóc và tăng cƣờng sức khỏe để những ngƣời nghiện ma túy có đầy đủ sức khỏe học văn hóa, học nghề và lao động sản xuất. Với mục đích tăng cƣờng công tác khám, chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe ngƣời nghiện ma túy trong các Trung tâm iáo dục lao động xã hội, đề tài nghiên cứu tập trung vào các mục tiêu sau: 1. thực trạng nhu cầu, sử dụng dịch vụ chăm sóc của người cai nghiện ma túy và khả năng đáp ứng của Phòng Y tế Trung tâm Chữa bệnh giáo dục lao động xã hội thành phố Hồ Chí Minh, năm 2007.

hiệu quả một số giải pháp tăng cường hoạt động chăm sóc cho người cai nghiện ma túy tại các Trung tâm Chữa bệnh giáo dục lao động xã hội (2008 – 2010). 10 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Ảnh hƣởng của tới con ngƣời 1. Khái ni : M , khi đƣợc đƣa vào cơ thể con ngƣời, nó có tác dụng làm thay đổi trạng thái ý thức , con ngƣời sẽ lệ thuộc vào nó, khi đó gây tổn thƣơng và nguy hại cho ngƣời sử dụng và cộng đồng [82].

: Có nhiều cách phân loại, sau đây là một cách phân loại cơ bản [59], [60], [82]: -D. : Là các chất có nguồn gốc tự nhiên nhƣ thuốc phiện và các sản phẩm của thuốc phiện nhƣ morphine, codein., côca và các hoạt chất của nó nhƣ cocain, cần sa và các sản phẩm của cần sa. :L ợc điều chế từ các chất là sản phẩm tự nhiên bằng cách cho tác dụng với một số ban đầu, ví dụ hêroin. : L ƣợc điều chế bằng phƣơng pháp tổng hợp học toàn phần từ các chất (đƣợc gọi là tiền chất).

Ví dụ: Amphetamin, Methamphetamin, Dolargan. - Dựa vào mức độ gây nghiện và khả năng ƣợc chia ra hai nhóm [60], [82]: (Amphetamin, Methamphetamin. 11 (nhựa thuốc phiện, lá cây cần sa. - ợc chia ra làm 8 nhóm gồm [59], [60]: + Nhóm thuốc phiện và các chế phẩm.

+ Nhóm cần sa và các sản phẩm của cần sa. + Nhóm côca và các sản phẩm của côca. + Nhóm thuốc ngủ. + Nhóm các chất an thần.

+ Nhóm các chất kích thích. + Nhóm các chất gây ảo giác điển hình. + Nhóm dung môi hữu cơ và các thuốc xông. - Dựa vào nguồn gốc của và cơ chế tác động dƣợc lý, các chuyên gia của đã thống nhất phân chia thành 5 nhóm sau [2], [82], [105]: + Nhóm 1: là các chất từ cây thuốc phiện.

: Hiện nay, vẫn chƣa có một khái niệm NMT thật đầy đủ và thống nhất, trên mỗi một góc độ có những khái niệm khác nhau [60], [82]. , không bỏ đƣợc. + Về mặt sinh học: NMT là một trạng thái nhiễm độc hệ thần kinh và toàn bộ cơ (thực chất là lệ thuộc 12 vào thuốc). + Về mặt xã hội: NMT là một tệ nạn ảnh hƣởng đến an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, tác động xấu về đạo đức, lối sống, tri thức của con ngƣời… [59], [60] đến trạng thái nhiễm độc chu kỳ, mạn tính, bị lệ thuộc về thể chất và tâm t , con ngƣời bị lệ thuộc vào nó, khi đó sẽ gây tổn thƣơng và nguy hại cho ngƣời sử dụng và cộng đồng.

Ngƣời NMT có các đặc trƣng sau [56]: + Có sự ham nuốn không kìm chế đƣợc, phải sử dụng nó bất kỳ giá nào. + Có khuynh hƣớng tăng dần liều dùng, liều dùng lần sau phải cao hơn liều dùng trƣớc mới có tác dụng. + Tâm sinh lý bị lệ thuộc vào tác dụng của chất đó. Theo quan điểm y học, trong Bảng phân loại bệnh quốc tế lần thứ 10 (10th International Classification of Disease – ICD-10), Tổ chức Y tế thế giới xếp NMT vào loại rối loạn tâm thần và hành vi (RLTT&HV) do các chất tác động tâm thần (F.1) và đƣợc mã theo [107].

Ngƣời NMT có thể mắc nhiều bệnh thể chất và tâm thần khác nhau, đặc biệt là các bệnh gây tàn phế, tử vong cao [1], [28], [41], [79], [82], [88] + Quá liều, ngộ độc, hôn mê. 13 + Nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng nội tạng: Viêm ), nhiễm HIV/AIDS. + Loạn thần, mất nhớ, mất trí. Thực ra, ngƣời NMT trƣ , thông thƣờng đã lâm vào cảnh: + Giảm và mất khả năng lao động, thất nghiệp.

+ Tổn hao tài sản, tiền bạc. + Suy đồi về nhân cách và đạo đức dẫn đến hành vi phạm tội. nh hưởng của * Đối với bản thân người nghiện: - làm hoại , làm mất khả năng lao động, học tập, làm cho thần kinh ngƣời nghiện bị tổn hại. Dùng liều có thể dẫn đến t vong [41].

- Gây nghiện nặng, giảm sút. Tiêm chích dùng chung bơm kim tiêm không tiệt trùng dẫn đến lây nhiễm viêm gan vi-r B, C, đặc biệt là HIV [77], [82]. - Thoái nhân cách, rối loạn hành vi, lối sống buông thả, dễ vi phạm pháp luật. Mâu thuẫn và bất với bạn bè, thầy cô giáo và gia đình.

Mất lòng tin với mọi ngƣời… - còn gây tác hại lâu dài cho con cái, nòi giống [77], [82]. * nh hưởng đến gia đình: - Làm tiêu hao tiền bạc của bản thân và gia đình. Nhu cầu cần tiền để mua của ngƣời nghiện là rất lớn, mỗi ngày ít nhất từ 50. - các thành viên khác trong gia đình giảm sút (lo lắng, mặc cảm, ăn không ngon, ngủ không yên.

vì trong gia đình có ngƣời nghiện). 14 - Gây tổn thất về tình cảm (thất vọng, buồn khổ, hạnh phúc gia đình tan vỡ, ly thân, ly hôn, con cái không ai chăm sóc. - Gia đình tốn thời gian, chi phí chăm sóc và điều trị các bệnh của ngƣời nghiện do gây ra. * nh hưởng đến xã hội: - Gây mất trật tự an toàn xã hội, gia tăng các tệ nạn xã hội: Lừa đảo, trộm cắp, giết ngƣời, mại dâm, băng nhóm.

[77], [82] - Ảnh hƣởng đến đạo đức, thuần phong mỹ tục lâu đời của dân tộc. Làm giảm sút sức lao động sản xuất trong xã hội [77], [82]. - Ảnh hƣởng đến giống nòi, diệt giống nòi [77], [82].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Nhân (2013). Bệnh tật và chăm sóc y tế người cai nghiện ma túy [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-benh-tat-cham-soc-y-te-nguoi-cai-nghien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bệnh tật và chăm sóc y tế người cai nghiện ma túy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Thực trạng bệnh tật và hiệu quả giải pháp y tế cho người cai nghiện. Nghiên cứu đề xuất phương pháp cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Luận án "Bệnh tật và chăm sóc y tế người cai nghiện ma túy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Bệnh tật và chăm sóc y tế người cai nghiện ma túy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bệnh tật và chăm sóc y tế người cai nghiện ma túy" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Bệnh tật và chăm sóc y tế người cai nghiện ma túy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bệnh tật và chăm sóc y tế người cai nghiện ma túy" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bệnh tật và chăm sóc y tế người cai nghiện ma túy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter