Luận án: Thực trạng và hiệu quả can thiệp phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính tại Bến Tre

Nghiên cứu thực trạng & hiệu quả can thiệp phòng chống STIs ở nam giới đồng tính tại Bến Tre. Đóng góp giải pháp nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre

Nghiên cứu tại Bến Tre phản ánh bức tranh toàn diện về sức khỏe tình dục của nhóm nam có quan hệ đồng giới. Nhóm đối tượng này đối mặt với nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng cao. Tình hình lây nhiễm diễn biến phức tạp theo thời gian. Nhận thức của cộng đồng còn nhiều khoảng trống đáng lo ngại. Nhiều người chưa tiếp cận đầy đủ thông tin y tế chuyên biệt. Nghiên cứu thực hiện khảo sát chi tiết trên địa bàn toàn tỉnh. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng ở người trẻ. Công tác giám sát dịch tễ ghi nhận nhiều ca bệnh tiềm ẩn trong cộng đồng. Hoạt động phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính đòi hỏi các giải pháp kịp thời và đồng bộ. Sự kết hợp giữa y tế công cộng và mạng lưới xã hội là yếu tố then chốt. Đánh giá đúng thực trạng giúp định hình chiến lược can thiệp trúng đích. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa bàn.

1.1. Tình hình nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục tại Bến Tre

Bệnh lây truyền qua đường tình dục vẫn là gánh nặng y tế lớn đối với địa phương. Khảo sát thực địa ghi nhận tỷ lệ mắc các bệnh nhiễm trùng đường sinh dục ở mức đáng báo động. Các bệnh lý phổ biến bao gồm giang mai, lậu, sùi mào gà và viêm gan B. Nhiều trường hợp phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn do tâm lý e ngại. Triệu chứng lâm sàng giai đoạn đầu thường mờ nhạt hoặc không rõ ràng. Sự thiếu hụt kiến thức khiến bệnh nhân tự ý mua thuốc điều trị. Thói quen này làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc và tái nhiễm. Tình trạng đồng nhiễm nhiều bệnh lý cùng lúc cũng được ghi nhận thường xuyên. Hệ thống y tế địa phương đang nỗ lực kiểm soát các ổ dịch tiềm ẩn. Dữ liệu dịch tễ học cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng kế hoạch y tế dài hạn. Việc quản lý ca bệnh cần được thực hiện bảo mật và chuyên nghiệp.

1.2. Đặc điểm dịch tễ của nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới MSM

Cộng đồng nam quan hệ tình dục đồng giới MSM tại Bến Tre có cơ cấu dân số tương đối trẻ. Phần lớn đối tượng nằm trong độ tuổi lao động và sinh viên. Nhóm này thường sinh hoạt kín đáo do định kiến xã hội. Việc tìm kiếm bạn tình chủ yếu diễn ra qua các ứng dụng hẹn hò trực tuyến và mạng xã hội. Hành vi tình dục đa dạng nhưng thiếu các biện pháp phòng ngừa chuẩn mực. Nhiều người có nhiều bạn tình đồng thời trong một khoảng thời gian ngắn. Tần suất quan hệ tình dục không an toàn vẫn ở mức cao. Mức độ hiểu biết về đường lây truyền và cách phòng bệnh còn nhiều hạn chế. Tâm lý kỳ thị ngăn cản đối tượng tìm đến các cơ sở y tế công lập. Mạng lưới liên kết nội bộ trong nhóm là kênh tiếp cận quan trọng cho các chương trình can thiệp. Nắm bắt đặc điểm hành vi giúp tối ưu hóa thông điệp truyền thông.

II. Nguy cơ lây nhiễm BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính

Nguy cơ lây nhiễm bệnh qua đường tình dục trong nhóm đối tượng này bắt nguồn từ nhiều yếu tố đan xen. Đặc điểm sinh học của quan hệ tình dục qua đường hậu môn làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc. Vi khuẩn và vi rút dễ dàng xâm nhập qua các vết xước nhỏ. Thiếu kiến thức về sức khỏe sinh sản làm gia tăng nguy cơ rủi ro. Nhiều cá nhân chưa ý thức đầy đủ về mức độ nguy hiểm của các tác nhân gây bệnh. Yếu tố tâm lý và áp lực xã hội tác động tiêu cực đến hành vi bảo vệ bản thân. Việc sử dụng chất kích thích trước khi quan hệ làm giảm khả năng kiểm soát an toàn. Tình trạng phân biệt đối xử khiến nhiều người trì hoãn việc khám chữa bệnh. Sự lây lan âm thầm tạo nên những mắt xích truyền bệnh phức tạp trong cộng đồng. Nghiên cứu xác định rõ các yếu tố nguy cơ để đưa ra can thiệp phù hợp. Kiểm soát nguy cơ là bước đi mang tính quyết định.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm MSM

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm MSM có liên quan chặt chẽ đến hành vi quan hệ tình dục không an toàn. Tần suất thay đổi bạn tình liên tục làm tăng xác suất tiếp xúc với nguồn lây. Việc không tuân thủ điều trị hoặc bỏ qua các biện pháp bảo vệ tạo điều kiện cho vi rút lây lan. Mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác làm tăng khả năng nhiễm HIV lên gấp nhiều lần. Tổn thương viêm loét trên da và niêm mạc tạo cửa ngõ cho vi rút xâm nhập. Rào cản kinh tế cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế dự phòng. Nhận thức sai lệch về tình trạng sức khỏe của bạn tình dẫn đến tâm lý chủ quan. Việc xét nghiệm định kỳ chưa trở thành thói quen thường xuyên của phần lớn đối tượng. Các chương trình tư vấn cần tập trung giải quyết những rào cản hành vi này. Nâng cao nhận thức giúp kiểm soát nguồn lây hiệu quả.

2.2. Rào cản trong tiếp cận sàng lọc xét nghiệm giang mai lậu

Công tác sàng lọc xét nghiệm giang mai lậu đối mặt với nhiều thách thức lớn tại cơ sở. Định kiến xã hội và sự kỳ thị là rào cản tâm lý hàng đầu khiến người bệnh ngần ngại. Nhiều người lo sợ lộ danh tính khi đến các trung tâm y tế công cộng. Chi phí xét nghiệm và thời gian chờ đợi kết quả cũng là trở ngại thực tế. Một số cơ sở y tế tuyến huyện chưa đủ trang thiết bị xét nghiệm chuyên sâu. Năng lực tư vấn và thái độ phục vụ của nhân viên y tế cần tiếp tục được cải thiện. Thiếu các phòng khám thân thiện chuyên biệt dành riêng cho nhóm đối tượng đích. Thông tin về các địa điểm xét nghiệm miễn phí chưa được phổ biến rộng rãi. Việc triển khai các mô hình xét nghiệm lưu động và tự xét nghiệm tại nhà là giải pháp cấp thiết. Cải thiện quy trình tiếp cận giúp phát hiện sớm và điều trị dứt điểm ca bệnh.

III. Giải pháp phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính

Việc xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh. Chiến lược can thiệp cần kết hợp giữa truyền thông thay đổi hành vi và cung cấp dịch vụ y tế. Sự tham gia của các tổ chức cộng đồng tạo cầu nối vững chắc với nhóm đích. Ứng dụng công nghệ số hỗ trợ chuyển tải kiến thức y khoa nhanh chóng và bảo mật. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ y tế cơ sở là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng môi trường y tế thân thiện giúp giảm bớt rào cản tiếp cận của cộng đồng. Đảm bảo nguồn cung ứng ổn định cho các vật phẩm giảm hại y tế. Phối hợp liên ngành nâng cao hiệu quả các chương trình hành động tại địa phương. Đo lường hiệu quả định kỳ giúp điều chỉnh phương pháp tiếp cận linh hoạt. Giải pháp bền vững cần dựa trên bằng chứng khoa học thực tiễn.

3.1. Phổ biến hành vi tình dục an toàn và bảo vệ sức khỏe

Giáo dục và thúc đẩy hành vi tình dục an toàn là nền tảng của mọi can thiệp dự phòng. Các buổi truyền thông nhóm nhỏ cung cấp kiến thức thực tế về cách phòng tránh lây nhiễm. Nội dung tập trung vào việc nhận biết triệu chứng sớm của các bệnh nhiễm trùng. Khuyến khích giảm số lượng bạn tình và duy trì mối quan hệ chung thủy. Xây dựng kỹ năng thương thuyết sử dụng biện pháp bảo vệ với bạn tình. Hướng dẫn cách xử lý tình huống khi phát sinh sự cố quan hệ không an toàn. Đẩy mạnh tư vấn cá nhân hóa để giải quyết các vướng mắc tâm lý cụ thể. Tài liệu truyền thông cần được thiết kế hiện đại, ngắn gọn và dễ hiểu. Ứng dụng mạng xã hội để lan tỏa thông điệp sống lành mạnh và trách nhiệm. Thay đổi hành vi bền vững giúp bảo vệ sức khỏe lâu dài cho từng cá nhân.

3.2. Hướng dẫn sử dụng bao cao su và chất bôi trơn đúng cách

Hoạt động can thiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng bao cao su và chất bôi trơn trong mỗi lần quan hệ. Việc sử dụng bao cao su đúng kích cỡ và chất lượng giúp ngăn ngừa hiệu quả các tác nhân gây bệnh. Chất bôi trơn gốc nước làm giảm ma sát và hạn chế tối đa nguy cơ rách bao cao su. Tránh sử dụng các loại dầu khoáng hoặc chất bôi trơn gốc dầu gây hỏng chất liệu bao. Hướng dẫn chi tiết kỹ thuật đeo và tháo bao cao su đúng quy trình vệ sinh. Phân phối miễn phí các gói vật phẩm giảm hại tại các điểm sinh hoạt cộng đồng. Đảm bảo tính sẵn có và dễ tiếp cận của sản phẩm phòng hộ mọi lúc mọi nơi. Nâng cao nhận thức về việc kiểm tra hạn sử dụng và bảo quản sản phẩm đúng cách. Sử dụng đồng thời cả hai sản phẩm mang lại hiệu quả bảo vệ kép tối ưu.

IV. Hiệu quả can thiệp BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính

Đánh giá hiệu quả sau can thiệp ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong nhận thức và thực hành của cộng đồng. Tỷ lệ đối tượng có kiến thức đúng về bệnh lây truyền qua đường tình dục tăng lên rõ rệt. Hành vi sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ được duy trì thường xuyên hơn. Số lượng ca bệnh phát hiện sớm và điều trị thành công tăng cao so với giai đoạn trước. Mô hình can thiệp kết hợp chứng minh tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế địa phương. Sự tin tưởng của cộng đồng đối với các dịch vụ y tế công lập được củng cố. Tác động tích cực lan tỏa sâu rộng trong mạng lưới xã hội của nhóm đối tượng. Chi phí y tế điều trị biến chứng giảm thiểu đáng kể nhờ công tác phòng ngừa sớm. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn của chương trình can thiệp. Đây là cơ sở để nhân rộng mô hình ra các địa bàn lân cận.

4.1. Ứng dụng dự phòng trước phơi nhiễm PrEP trong cộng đồng

Chương trình dự phòng trước phơi nhiễm PrEP mang lại hiệu quả vượt trội trong việc ngăn chặn lây nhiễm HIV. Thuốc kháng vi rút đường uống giúp bảo vệ những người có nguy cơ cao chưa nhiễm HIV. Việc tuân thủ liệu trình uống thuốc hằng ngày tạo hàng rào bảo vệ vững chắc cho cơ thể. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tuân thủ điều trị đạt mức cao khi có sự đồng hành của nhân viên y tế. Tác dụng phụ của thuốc thường nhẹ và tự hết sau thời gian ngắn sử dụng. Mô hình cung cấp thuốc linh hoạt giúp người dùng tiếp cận dịch vụ thuận tiện. Định kỳ xét nghiệm theo dõi chức năng thận và sàng lọc bệnh nhiễm trùng giúp đảm bảo an toàn điều trị. PrEP mở ra bước ngoặt mới trong chiến lược kiểm soát đại dịch HIV/AIDS. Mở rộng độ bao phủ của dịch vụ là mục tiêu trọng tâm trong giai đoạn tới.

4.2. Mở rộng tư vấn dự phòng sau phơi nhiễm PEP khẩn cấp

Dịch vụ dự phòng sau phơi nhiễm PEP là biện pháp can thiệp y tế khẩn cấp cần thiết cho các tình huống rủi ro. Thuốc cần được sử dụng càng sớm càng tốt trong vòng 72 giờ sau khi quan hệ không an toàn. Liệu trình điều trị kéo dài liên tục 28 ngày đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt từ người dùng. Công tác truyền thông giúp nâng cao hiểu biết của cộng đồng về khung giờ vàng điều trị. Đường dây nóng y tế hoạt động liên tục để tiếp nhận và hướng dẫn xử lý các ca khẩn cấp. Quy trình cấp phát thuốc được rút gọn nhằm tiết kiệm tối đa thời gian cho đối tượng. Sau khi hoàn thành liệu trình PEP, người dùng được tư vấn chuyển tiếp sang sử dụng PrEP dài hạn. Sự can thiệp kịp thời giúp loại bỏ nguy cơ chuyển thành nhiễm trùng mạn tính. Mở rộng tiếp cận PEP giúp giảm thiểu tối đa các ca nhiễm mới.

V. Nâng cao phòng ngừa BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính

Chiến lược nâng cao hiệu quả phòng ngừa đòi hỏi sự đầu tư dài hạn và cam kết mạnh mẽ từ nhiều phía. Phát triển các mô hình y tế công cộng dựa vào cộng đồng mang lại tính bền vững cao. Xóa bỏ rào cản kỳ thị và phân biệt đối xử tạo môi trường thuận lợi cho người bệnh tiếp cận chăm sóc. Đổi mới phương thức truyền thông số giúp thông điệp tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu. Mở rộng hợp tác giữa các cơ sở y tế nhà nước và các tổ chức xã hội dân sự. Tăng cường nghiên cứu dịch tễ định kỳ để cập nhật xu hướng thay đổi hành vi. Xây dựng các gói can thiệp toàn diện kết hợp giữa phòng ngừa, xét nghiệm và điều trị. Đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định cho các hoạt động duy trì can thiệp. Nâng cao năng lực chuyên môn cho y tế tuyến cơ sở là nền tảng cốt lõi. Sức khỏe tình dục cần được chăm sóc toàn diện và bình đẳng.

5.1. Tăng cường mạng lưới đồng đẳng viên hỗ trợ MSM Bến Tre

Mạng lưới đồng đẳng viên hỗ trợ MSM Bến Tre giữ vai trò then chốt trong việc tiếp cận các nhóm đối tượng ẩn. Sự đồng cảm và thấu hiểu giữa những người cùng hoàn cảnh giúp phá vỡ rào cản e ngại ban đầu. Đồng đẳng viên trực tiếp phát bao cao su, chất bôi trơn và tài liệu truyền thông đến tận tay đối tượng. Họ hỗ trợ chuyển gửi khách hàng đến các cơ sở xét nghiệm và điều trị chuyên khoa. Tổ chức các buổi tập huấn chuyên môn định kỳ nhằm nâng cao kỹ năng tư vấn cho đội ngũ này. Xây dựng cơ chế đãi ngộ và hỗ trợ kinh phí hợp lý để duy trì hoạt động lâu dài. Mạng lưới đóng vai trò là kênh thu thập thông tin dịch tễ quan trọng từ thực địa. Sự nhiệt tình và trách nhiệm của lực lượng nòng cốt góp phần quyết định thành công của chương trình. Đây là cầu nối không thể thiếu trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.2. Hoàn thiện chính sách y tế cơ sở chăm sóc sức khỏe tình dục

Hoàn thiện chính sách y tế cơ sở tạo nền tảng vững chắc cho công tác chăm sóc sức khỏe tình dục toàn diện. Cần lồng ghép dịch vụ khám chữa bệnh lây truyền qua đường tình dục vào hệ thống trạm y tế xã phường. Đơn giản hóa thủ tục khám chữa bệnh để người dân tiếp cận nhanh chóng và thuận tiện. Tăng cường bảo mật thông tin cá nhân và hồ sơ bệnh án của đối tượng tham gia. Đầu tư nâng cấp trang thiết bị chẩn đoán hiện đại cho các phòng xét nghiệm tuyến huyện. Xây dựng quy trình phối hợp chặt chẽ giữa các tuyến điều trị để quản lý ca bệnh liên tục. Đào tạo chuẩn hóa kỹ năng ứng xử và giao tiếp không định kiến cho toàn bộ nhân viên y tế. Đưa các gói can thiệp giảm hại vào danh mục chi trả của bảo hiểm y tế. Chính sách y tế cởi mở và tiến bộ sẽ bảo vệ tối đa sức khỏe cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thực trạng và đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam giới quan hệ đồng tính tại tỉnh bến tre

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGÔ VĂN TÁN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP PHÒNG CHỐNG CÁC BỆNH LÂY TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC Ở NAM GIỚI QUAN HỆ ĐỒNG TÍNH TẠI TỈNH BẾN TRE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CẦN THƠ - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGÔ VĂN TÁN NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP PHÒNG CHỐNG CÁC BỆNH LÂY TRUYỀN QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC Ở NAM GIỚI QUAN HỆ ĐỒNG TÍNH TẠI TỈNH BẾN TRE CHUYÊN NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS LÊ THÀNH TÀI 2.TS NGUYỄN TRUNG KIÊN CẦN THƠ - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Cần Thơ, ngày tháng năm 2022 Người thực hiện luận án Ngô Văn Tán LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến toàn thể quý Thầy, Cô Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong suốt khoảng thời gian học tập, nghiên cứu tại trường. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Thành Tài, PGS.TS Nguyễn Trung Kiên đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn tôi hoàn thành luận án.

Xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo, quý đồng nghiệp Sở Y tế tỉnh Bến Tre, Ban Lãnh đạo, đội ngũ Y, Bác sĩ tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bến Tre đã giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tất cả thành viên trong Hội đồng Khoa học chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi có thêm kiến thức và hoàn thiện luận án đạt chất lượng tốt hơn. Mặc dù tôi đã có nhiều cố gắng hoàn thiện luận án bằng tất cả sự nhiệt tình và năng lực của mình. Tuy nhiên, không thể tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được những đóng góp của quý Thầy, Cô và quý đồng nghiệp.

Cần Thơ, ngày tháng năm 2022 Người thực hiện luận án Ngô Văn Tán DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AIDS : Acquired Immunodeficiency Syndrome Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ARV : Antiretrovaral - thuốc làm giảm sự sinh sôi của HIV BCS : Bao cao su BKT : Bơm kim tiêm BLTQĐTD : Bệnh lây truyền qua đường tình dục CBT : Chất bôi trơn ĐTNC : Đối tượng nghiên cứu HIV : Human Immunodeficiency Virus Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người HBV : Hepatitis B virus - Viêm gan siêu vi B HCV : Hepatitis C virus - Viêm gan siêu vi C IBBS : Integrated Biological and Behavioral Surveillance Giám sát lồng ghép các chỉ số hành vi và sinh học KTC : Khoảng tin cậy MSM : Men who have Sex with Men Nam giới quan hệ đồng tính/Nam quan hệ tình dục đồng giới/Nam có quan hệ tình dục với nam NVTCCĐ : Nhân viên tiếp cận cộng đồng OR : Odds ratio Tỷ suất chênh QHTD : Quan hệ tình dục RR : Relative risk Tỷ số nguy cơ STIs : Sexually Transmitted Infections Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục STDs : Sexually Transmitted Diseases Các bệnh lây truyền qua đường tình dục SCT : Sau can thiệp TCMT : Tiêm chích ma túy (tiêm/chích) TCT : Trước can thiệp UNAIDS : Joint United Nations Programme on HIV/AIDS Chương trình phối hợp về HIV/AIDS của Liên Hợp Quốc VCT : Voluntary Counselling and Testing Tư vấn và xét nghiệm tự nguyện WHO : World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các từ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số khái niệm liên quan đến nam quan hệ tình dục đồng giới và bệnh lây truyền qua đường tình dục. Khái niệm nam quan hệ tình dục đồng giới.

Bệnh lây truyền qua đường tình dục. Lây nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục trên nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới. Thực trạng bệnh lây truyền qua đường tình dục, kiến thức, thực hành ở nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới. Thực trạng bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới.

Thực trạng kiến thức, thực hành phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành, và nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành phòng, chống nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục trong ở nam quan hệ tình dục đồng giới. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới.

Thực trạng can thiệp và mô hình can thiệp phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục. Thực trạng hoạt động can thiệp phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nhóm MSM Bến Tre. Mô hình can thiệp phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục. Một số công trình nghiên cứu về bệnh lây truyền qua đường tình dục, kiến thức, thực hành ở nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. Thông tin về địa bàn nghiên cứu tỉnh Bến Tre. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp và nội dung can thiệp. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp hạn chế sai số.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Hạn chế của đề tài. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm một số bệnh lây qua đường tình dục, tỷ lệ kiến thức, thực hành đúng về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục và một số yếu tố liên quan năm 2014. Tỷ lệ nhiễm một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014. Kiến thức về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014.

Thực hành về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành và nhiễm ít nhất một bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới. Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nam quan hệ tình dục đồng giới tại tỉnh Bến Tre năm 2014-2018. Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống một số BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014-2018.

Đánh giá hiệu quả can thiệp về kiến thức phòng chống các BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014 - 2018. Đánh giá hiệu quả can thiệp về thực hành đúng phòng chống các BLTQĐTD năm 2014 - 2018. Một số kết quả can thiệp về truyền thông và dự phòng. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu.

Thực trạng nhiễm một số bệnh lây qua đường tình dục, tỷ lệ kiến thức, thực hành đúng và một số yếu tố liên quan ở MSM tại tỉnh Bến Tre năm 2014. Tỷ lệ nhiễm một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở ĐTNC năm 2014. Kiến thức về phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014. Thực hành về phòng chống bệnh lây truyền qua đường tình dục ở nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới năm 2014.

Yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành và nhiễm ít nhất một bệnh lây truyền qua đường tình dục ở MSM năm 2014. Hiệu quả can thiệp phòng chống một số bệnh lây truyền qua đường tình dục ở ĐTNC năm 2014–2018. Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống một số BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014 – 2018. Đánh giá hiệu quả can thiệp về kiến thức phòng chống các BLTQĐTD năm 2014 – 2018.

Đánh giá hiệu quả can thiệp về thực hành phòng chống các BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014 – 2018. Một số kết quả can thiệp về truyền thông và dự phòng. Điểm mới của nghiên cứu. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1 Phụ lục 2 Phụ lục 3 Phụ lục 4 Phụ lục 5 DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 3.

Đặc điểm tuổi, nhóm tuổi của ĐTNC năm 2014. Đặc điểm dân tộc, trình độ học vấn của ĐTNC năm 2014. Nơi sống của ĐTNC năm 2014. Thời gian sinh sống tại nơi thường trú.

Nghề nghiệp và thu nhập của ĐTNC năm 2014. Tình trạng sống chung và sở thích bạn tình của ĐTNC. Tình trạng lập gia đình và số con của ĐTNC năm 2014. Tỷ lệ nhiễm một số BLTQĐTD của ĐTNC năm 2014.

Kiến thức đúng về phương pháp làm giảm nguy cơ lây nhiễm và đường lây truyền HIV, các BLTQĐTD. Tỷ lệ TCMT và sử dụng BKT trong 1 tháng qua của ĐTNC. Tỷ lệ sử dụng BCS tất cả các lần khi QHTD trong 1 tháng qua với các bạn tình ở ĐTNC năm 2014. Cách xử lý khi có triệu chứng các BLTQĐTD của ĐTNC.

Thực hành sử dụng BCS, CBT trong 12 tháng qua khi QHTD ở ĐTNC năm 2014. Mối liên quan giữa yếu tố đặc điểm cá nhân với kiến thức phòng chống các BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014. Mối liên quan giữa yếu tố đặc điểm cá nhân với thực hành phòng chống các BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014. Phân tích hồi quy logistic đa biến giữa các biến liên quan với thực hành phòng chống các BLTQĐTD của ĐTNC năm 2014.

Mối liên quan giữa kiến thức và thực hành phòng các BLTQĐTD ở ĐTNC năm 2014. Mối liên quan giữa số người QHTD trong tháng qua, kiến thức, thực hành với nhiễm ít nhất một BLTQĐTD của ĐTNC năm 2014. Phân tích hồi quy logistic đa biến giữa các biến liên quan với nhiễm ít nhất một BLTQĐTD của ĐTNC năm 2014. Kết quả can thiệp điều trị một số BLTQĐTD năm 2014-2018.

Tỷ lệ nhiễm một số BLTQĐTD trước và sau can thiệp. Kiến thức đúng về phương pháp làm giảm nguy cơ lây nhiễm HIV và đường lây truyền HIV trước và sau can thiệp. Kiến thức phòng chống các BLTQĐTD trước và sau can thiệp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Văn Tán (2022). Nghiên cứu thực trạng phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-nghien-cuu-thuc-trang-va-danh-gia-hieu-qua-can-thiep-phong-chong-cac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thực trạng phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực trạng & hiệu quả can thiệp phòng chống STIs ở nam giới đồng tính tại Bến Tre. Đóng góp giải pháp nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Luận án "Nghiên cứu thực trạng phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu thực trạng phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thực trạng phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Nghiên cứu thực trạng phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thực trạng phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thực trạng phòng chống BLTQĐTD ở nam quan hệ đồng tính Bến Tre" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter