Khảo sát đạm niệu vi lượng bệnh đái tháo đường týp 2 - Phan Văn Đức
Khảo sát đánh giá đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 giúp phát hiện biến chứng sớm. Nghiên cứu phân tích dữ liệu lâm sàng và sinh hóa.
Luan An
Luận án chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân đái tháo đường
- Số trang:
- 130 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Phan Văn Đức
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân đái tháo đường
Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân đái tháo đường là bước thăm dò lâm sàng vô cùng quan trọng. Đái tháo đường týp 2 gây ra nhiều biến chứng mạch máu mạn tính nguy hiểm. Tổn thương thận tiến triển âm thầm qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Nồng độ đạm xuất hiện trong nước tiểu với lượng rất nhỏ. Xét nghiệm thông thường bằng que thử không thể phát hiện mức độ này. Khảo sát đạm niệu vi lượng định kỳ giúp nhận biết sớm tổn thương màng đáy cầu thận. Quá trình phát hiện sớm mở ra cơ hội phục hồi chức năng thận. Việc can thiệp y khoa kịp thời giúp ngăn ngừa suy thận giai đoạn cuối. Quản lý tốt chỉ số đạm niệu giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người mắc bệnh. Công tác sàng lọc cần thực hiện ngay từ thời điểm chẩn đoán ban đầu.
1.1. Khái niệm đạm niệu vi thể trong bệnh đái tháo đường
Đạm niệu vi thể là tình trạng bài tiết albumin qua nước tiểu vượt mức sinh lý bình thường nhưng chưa tới mức đạm niệu đại thể. Mức bài tiết này nằm trong khoảng 30 đến 300 miligam mỗi 24 giờ. Cầu thận khỏe mạnh giữ lại hầu hết protein có kích thước lớn. Khi màng lọc cầu thận bị tổn thương, các phân tử albumin nhỏ bắt đầu rò rỉ ra ngoài. Tình trạng này phản ánh sự rối loạn chức năng nội mô mạch máu toàn thân. Hiện tượng đạm niệu vi thể là dấu ấn sinh học cảnh báo sớm nguy cơ suy giảm chức năng thận. Nếu không phát hiện và can thiệp, tình trạng này sẽ tiến triển thành đạm niệu lâm sàng. Tổn thương thận khi đã vào giai đoạn đại thể rất khó đảo ngược. Do đó, việc xác định đạm niệu ở mức vi thể mang giá trị tiên lượng quyết định.
1.2. Cơ chế tổn thương cầu thận do đường huyết tăng cao
Tăng đường huyết kéo dài kích hoạt hàng loạt rối loạn chuyển hóa phức tạp tại thận. Áp lực lọc tại cầu thận tăng cao dẫn đến hiện tượng phì đại cầu thận. Các sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của quá trình glycat hóa tích tụ tại cấu trúc màng đáy. Yếu tố phát triển chuyển dạng và các chất trung gian gây viêm kích thích tăng sinh chất nền gian mạch. Màng lọc cầu thận mất dần các điện tích âm tự nhiên vốn có. Hàng rào tích điện suy yếu khiến albumin dễ dàng lọt qua màng lọc vào nước tiểu. Hiện tượng tăng áp lực mao mạch cầu thận làm cấu trúc lọc xơ hóa dần. Quá trình này diễn ra liên tục theo thời gian. Nếu đường huyết không được kiểm soát tốt, tổn thương thận sẽ ngày càng nghiêm trọng.
II. Xét nghiệm microalbumin niệu chẩn đoán biến chứng thận
Xét nghiệm microalbumin niệu là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán sớm tổn thương thận. Biến chứng thận do đái tháo đường thường diễn biến thầm lặng trong nhiều năm. Kỹ thuật xét nghiệm hiện đại cho phép định lượng chính xác nồng độ protein rất thấp trong nước tiểu. Xét nghiệm này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn nhiều so với phương pháp que thử thông thường. Kết quả cung cấp thông tin quý giá về tình trạng màng lọc cầu thận. Việc triển khai xét nghiệm microalbumin niệu giúp các bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị chính xác. Chỉ định xét nghiệm cần thực hiện ít nhất một lần mỗi năm cho mọi bệnh nhân đái tháo đường. Theo dõi động học nồng độ albumin niệu hỗ trợ đánh giá đáp ứng điều trị thuốc bảo vệ thận.
2.1. Phương pháp định lượng albumin niệu 24 giờ chuẩn xác
Phương pháp định lượng albumin niệu 24 giờ là quy trình kinh điển để đánh giá chức năng bài tiết đạm của thận. Bệnh nhân cần thu thập toàn bộ lượng nước tiểu bài tiết trong đúng 24 giờ liên tục. Mẫu nước tiểu được bảo quản đúng cách để tránh biến tính protein. Nồng độ albumin từ 30 đến 300 miligam trên 24 giờ xác nhận có đạm niệu vi lượng. Phương pháp này phản ánh chính xác tổng lượng đạm bài tiết trong ngày mà không bị dao động theo thời điểm. Tuy nhiên, quy trình thu thập nước tiểu 24 giờ đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt và dễ gặp sai số do sót mẫu. Mặc dù vậy, định lượng albumin niệu 24 giờ vẫn giữ vai trò đối chứng quan trọng trong các nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu.
2.2. Ý nghĩa tỷ số albumin creatinin niệu ACR mẫu ngẫu nhiên
Tỷ số albumin creatinin niệu ACR trên mẫu nước tiểu ngẫu nhiên là giải pháp thay thế tiện lợi cho mẫu 24 giờ. Mẫu nước tiểu buổi sáng sớm sau khi ngủ dậy cho kết quả ổn định và chính xác nhất. Việc tính tỷ lệ nồng độ albumin trên creatinin giúp hiệu chỉnh sai số do độ cô đặc của nước tiểu. Tỷ số ACR từ 30 đến 300 miligam trên gam creatinin biểu thị mức đạm niệu vi lượng. Xét nghiệm này không đòi hỏi quy trình thu thập mẫu phức tạp nên rất thuận tiện cho người bệnh ngoại trú. Phương pháp có độ chính xác tương đương thu thập mẫu 24 giờ. Hiệp hội Đái tháo đường khuyến cáo sử dụng tỷ số ACR làm xét nghiệm ưu tiên hàng đầu để theo dõi chức năng thận định kỳ.
2.3. Các ngưỡng chỉ số microalbumin nước tiểu bình thường
Chỉ số microalbumin nước tiểu bình thường ở người khỏe mạnh là dưới 30 miligam trên 24 giờ. Đối với xét nghiệm mẫu ngẫu nhiên, chỉ số ACR bình thường là dưới 30 miligam trên gam creatinin hoặc dưới 3 miligam trên milimol. Khi chỉ số vượt ngưỡng 30 miligam, thận bắt đầu xuất hiện tổn thương cấu trúc màng lọc. Mức bài tiết từ 300 miligam trở lên được phân loại là đạm niệu đại thể hoặc tổn thương thận rõ rệt. Nồng độ albumin niệu có thể tăng tạm thời do sốt cao, gắng sức mạnh hoặc nhiễm trùng tiết niệu. Do đó, chẩn đoán xác định đạm niệu vi lượng cần dựa trên ít nhất 2 trong 3 lần xét nghiệm dương tính trong vòng 3 đến 6 tháng.
III. Microalbumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2
Tình trạng microalbumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có tỷ lệ hiện mắc rất đáng báo động. Nhiều nghiên cứu dịch tễ ghi nhận khoảng 20% đến 40% người bệnh xuất hiện đạm niệu vi lượng sau vài năm mắc bệnh. Tỷ lệ này gia tăng rõ rệt theo thời gian mắc bệnh và mức độ kiểm soát đường huyết kém. Đạm niệu vi lượng không chỉ là chỉ dấu sớm của tổn thương thận mà còn là yếu tố dự báo nguy cơ tim mạch nghiêm trọng. Người có vi đạm niệu có nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ cao hơn người có chức năng thận bình thường. Việc kiểm soát microalbumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 là mục tiêu kép nhằm bảo vệ đồng thời hệ tim mạch và thận.
3.1. Tỷ lệ xuất hiện đạm niệu vi lượng ở người bệnh mạn tính
Nghiên cứu trên nhóm cán bộ quản lý đái tháo đường cho thấy tỷ lệ xuất hiện đạm niệu vi lượng dao động từ 25% đến 35%. Người cao tuổi mắc bệnh nhiều năm có tỷ lệ tổn thương thận cao hơn nhóm bệnh nhân trẻ tuổi. Tỷ lệ này tăng cao ở những người có thời gian phát hiện bệnh trên 5 năm. Tình trạng thừa cân, béo phì và rối loạn chuyển hóa lipid máu làm gia tăng tỷ lệ mắc vi đạm niệu. Phần lớn bệnh nhân không cảm nhận được bất kỳ triệu chứng bất thường nào ở giai đoạn này. Sự âm thầm của bệnh khiến nhiều người bỏ qua việc thăm khám chuyên sâu. Do đó, tỷ lệ phát hiện muộn đạm niệu trong cộng đồng vẫn còn ở mức cao.
3.2. Mối liên quan giữa huyết áp cao và tổn thương màng lọc
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu thúc đẩy bài tiết đạm qua màng lọc cầu thận. Áp lực máu trong lòng mạch tăng làm tăng áp lực mao mạch cầu thận. Tình trạng quá tải áp lực phá hủy cấu trúc hàng rào lọc cơ học tại thận. Bệnh nhân đái tháo đường kết hợp tăng huyết áp có nguy cơ xuất hiện vi đạm niệu cao gấp nhiều lần so với người có huyết áp bình thường. Sự phối hợp giữa huyết áp cao và đường huyết tăng tạo nên vòng xoắn bệnh lý nguy hiểm. Việc kiểm soát huyết áp tâm thu và tâm trương về mức mục tiêu giúp giảm áp lực trong cầu thận. Nhờ đó, tốc độ thải trừ albumin qua nước tiểu giảm đi đáng kể.
IV. Sàng lọc biến chứng thận đái tháo đường và điều trị sớm
Sàng lọc biến chứng thận đái tháo đường là khuyến cáo bắt buộc trong tất cả các hướng dẫn lâm sàng quốc tế. Quy trình sàng lọc giúp phân loại giai đoạn bệnh thận một cách có hệ thống. Phát hiện bệnh ở giai đoạn vi đạm niệu mang lại cơ hội điều trị đảo ngược hoặc làm chậm tiến trình suy thận. Bệnh nhân đái tháo đường typ 2 cần được làm xét nghiệm đạm niệu ngay tại thời điểm chẩn đoán ban đầu. Sau đó, việc tái khám và kiểm tra lại chỉ số này cần duy trì đều đặn hàng năm. Quản lý đa yếu tố bao gồm hạ đường huyết, kiểm soát huyết áp và điều chỉnh mỡ máu là nền tảng điều trị toàn diện. Sàng lọc biến chứng thận đái tháo đường chủ động giúp giảm đáng kể chi phí lọc máu và điều trị thay thế thận sau này.
4.1. Quy trình sàng lọc biến chứng thận đái tháo đường định kỳ
Quy trình sàng lọc bắt đầu bằng việc thu thập mẫu nước tiểu buổi sáng để xét nghiệm tỷ số ACR hoặc microalbumin niệu. Bệnh nhân cần loại trừ các yếu tố gây dương tính giả như vận động thể lực nặng, nhiễm trùng niệu hoặc sốt cấp tính. Nếu kết quả lần đầu vượt ngưỡng bình thường, xét nghiệm cần được lặp lại 2 lần trong 3 đến 6 tháng tiếp theo. Đồng thời, bệnh nhân cần được định lượng creatinin huyết thanh để ước tính mức lọc cầu thận. Việc kết hợp chỉ số ACR và mức lọc cầu thận giúp phân tầng chính xác nguy cơ tiến triển của bệnh thận. Bác sĩ chuyên khoa sẽ xây dựng kế hoạch theo dõi cụ thể dựa trên mức độ bài tiết đạm và chức năng thận của từng cá nhân.
4.2. Các yếu tố nguy cơ thúc đẩy bệnh thận tiến triển nặng
Nhiều yếu tố nguy cơ phối hợp đẩy nhanh tốc độ suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân đái tháo đường. Kiểm soát chỉ số HbA1c kém là nguyên nhân trực tiếp gây tổn thương mạch máu vi thể. Thời gian mắc đái tháo đường kéo dài làm tích lũy tổn thương cấu trúc cầu thận theo năm tháng. Thói quen hút thuốc lá làm co thắt mạch máu thận và gia tăng phản ứng oxy hóa phá hủy mô. Rối loạn mỡ máu với nồng độ triglycerid cao và HDL-c thấp thúc đẩy quá trình xơ vữa tiểu động mạch thận. Chế độ ăn nhiều muối và dư thừa đạm động vật làm tăng gánh nặng lọc cho các đơn vị thận còn sót lại. Việc nhận diện và kiểm soát sớm các yếu tố này có ý nghĩa sống còn trong việc bảo tồn chức năng thận.
V. Kiểm soát bệnh thận đái tháo đường bằng thuốc ức chế
Kiểm soát bệnh thận đái tháo đường đòi hỏi các can thiệp dược lý chuyên biệt kết hợp thay đổi lối sống. Nhóm thuốc ức chế men chuyển và ức chế thụ thể angiotensin giữ vai trò trung tâm trong phác đồ điều trị. Các nhóm thuốc này không chỉ giúp hạ huyết áp mà còn mang lại tác dụng bảo vệ thận độc lập với huyết áp. Thuốc làm giãn tiểu động mạch đi của cầu thận, từ đó làm giảm áp lực lọc nội cầu thận. Cơ chế này trực tiếp làm giảm lượng albumin rò rỉ qua màng lọc vào nước tiểu. Điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển như perindopril giúp đảo ngược tình trạng đạm niệu vi lượng về mức bình thường. Bệnh nhân cần tuân thủ dùng thuốc liên tục và theo dõi định kỳ chức năng thận.
5.1. Hiệu quả giảm đạm niệu của thuốc ức chế men chuyển
Nghiên cứu lâm sàng đánh giá hiệu quả của perindopril ghi nhận sự suy giảm rõ rệt nồng độ microalbumin niệu sau 6 tháng điều trị. Thuốc ức chế men chuyển giúp tái cấu trúc màng đáy cầu thận và phục hồi hàng rào tích điện âm. Tỷ lệ bệnh nhân thoái lui từ đạm niệu vi lượng về mức bài tiết bình thường đạt mức rất khả quan. Ngoài ra, thuốc còn làm chậm đáng kể tốc độ suy giảm mức lọc cầu thận theo thời gian. Sự sụt giảm lượng đạm niệu tương quan thuận với mức độ kiểm soát huyết áp và thời gian dùng thuốc đủ dài. Thuốc perindopril chứng minh tính an toàn cao, ít tác dụng phụ và phù hợp cho điều trị dài hạn ở người bệnh đái tháo đường có tăng huyết áp kèm theo.
5.2. Theo dõi định kỳ và quản lý bệnh thận đái tháo đường
Quản lý bệnh thận đái tháo đường cần sự theo dõi liên tục và phối hợp chặt chẽ giữa thầy thuốc và người bệnh. Đánh giá lại xét nghiệm đạm niệu và điện giải đồ định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng sau khi bắt đầu dùng thuốc ức chế men chuyển. Việc theo dõi nồng độ kali huyết thanh và creatinin máu giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình điều trị. Người bệnh cần duy trì chế độ ăn giảm muối, hạn chế đạm vừa phải và tập thể dục đều đặn mỗi ngày. Kiểm soát đồng thời đường huyết mục tiêu HbA1c dưới 7% và huyết áp dưới 130/80 mmHg. Quản lý toàn diện và duy trì lối sống lành mạnh giúp ngăn chặn biến chứng suy thận giai đoạn cuối hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ PHAN VĂN ĐỨC KHẢO SÁT ĐẠM NIỆU VI LƯỢNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐẠM NIỆU VI LƯỢNG BẰNG THUỐC PERINDOPRIL Ở CÁN BỘ ĐƯỢC QUẢN LÝ TẠI BAN BẢO VỆ CHĂM SÓC SỨC KHỎE CÁN BỘ THÀNH ỦY THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Cần Thơ - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ PHAN VĂN ĐỨC KHẢO SÁT ĐẠM NIỆU VI LƯỢNG Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÝP 2, ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐẠM NIỆU VI LƯỢNG BẰNG THUỐC PERINDOPRIL Ở CÁN BỘ ĐƯỢC QUẢN LÝ TẠI BAN BẢO VỆ CHĂM SÓC SỨC KHỎE CÁN BỘ THÀNH ỦY THÀNH PHỐ CẦN THƠ Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 62 72 20 40. CK LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Người hướng dẫn khoa học: TS BS Ngô Văn Truyền BS CK II Đoàn Thị Kim Châu Cần Thơ - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu nghiên cứu trong luận án này đươc thực hiện tại Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ Thành ủy thành phố Cần Thơ là của riêng tôi. Những số liệu, kết quả được trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Phan Văn Đức LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành khóa học và luận án này, tôi xin trân trọng cảm ơn đến: Ban Giám hiệu Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ Ban Lãnh đạo Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ Thành ủy thành phố Cần Thơ Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Cần Thơ Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy hướng dẫn: Tiến sĩ Ngô Văn Truyền, Bác sĩ chuyên khoa II Đoàn Thị Kim Châu, những người đã dành nhiều công sức, thời gian để hướng dẫn, theo dõi hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành thời gian và công sức chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện, bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cám ơn Quý Thầy, Cô các Bộ môn của Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã tham gia đào tạo, giúp đỡ tôi hoàn thành khóa học. Xin chân thành cám ơn tập thể cán bộ Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ Thành ủy thành phố Cần Thơ, Khoa Khám bệnh, Khoa Xét nghiệm Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thu thập số liệu cho nghiên cứu. Xin chân thành cám ơn đến các cán bộ thuộc diện Thành ủy thành phố Cần Thơ quản sức khỏe đã đồng ý tham gia giúp tôi thực hiện nghiên cứu.
Cuối cùng, xin cám ơn đến các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình luôn động viên, nhiệt tình hỗ trợ giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cần Thơ, Năm 2013 Phan Văn Đức MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục biểu đồ và hình ĐẶT VẤN ĐỀ……………………………………….1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU…. Đạm niệu vi lượng……………. Mối liên quan giữa đạm niệu vi lượng với một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2…….
Tăng huyết áp, bệnh thận do tăng huyết áp và thuốc ức chế men chuyển…………………. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới…….……23 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu……………. Phương pháp nghiên cứu…………….
Vấn đề y đức………………………………………………………41 Chương 3: KẾT QUẢ…………………. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu…………………. Kết quả định lượng đạm niệu vi lượng………………………. Liên quan giữa đạm niệu vi lượng với một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Kết quả đạm niệu vi lượng lần 2 sau 6 tháng điều trị bằng thuốc perindopril……………………………………………………….63 Chương 4: BÀN LUẬN……………. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu………………………. Kết quả định lượng đạm niệu vi lượng………………. Mối liên quan giữa đạm niệu vi lượng với một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
Kết quả đạm niệu vi lượng lần 2 sau 6 tháng điều trị bằng thuốc perindopril……………………………………………….93 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADA………American Diabetes Association (Hiệp hội đái đường Mỹ) AT1, AT2…Thụ thể AT1, AT2 BMI……….Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) BN…….Bệnh nhân CB.Đường huyết ĐNVL.Đạm niệu vi lượng ĐTĐ………Đái tháo đường ĐTNC…….Đối tượng nghiên cứu EGRG…….Early Growth Respone Gen (Gen đáp ứng phát triển sớm) ELISA……Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay GH…….Growth Hormone (Hóc mon tăng trưởng) HA…….Huyết áp HATT…… Huyết áp tâm thu HATTr……Huyết áp tâm trương HbA1c……Hemoglobin A1c HDL-c……High density lipoprotein - cholesterol (Lipoprotein trọng lượng phân tử cao) IDF……….International Diabetes Federation (Hiệp hội đái tháo đường quốc tế) JNC……….Joint National Committee (Liên ủy ban quốc gia) KTC………Khoảng tin cậy LDL-c…….Low density lipoprotein - cholesterol (Lipoprotein trọng lượng phân tử thấp) MLCT…….Mức lọc cầu thận NCEP-ATP III…The National Cholesterol Education Program-Aldult Treatment Panel III (Chương trình giáo dục cholesterol quốc gia - Báo cáo lần thứ III về điều trị cho người trưởng thành) TGF β….…Transforming Growth Factor β (Yếu tố phát triển chuyển dạng) THA…….Tăng huyết áp UKPDS….United Kingdom Prospective Diabetes Study (Nghiên cứu về đái tháo đường của Vương quốc Anh) ƯCMC……Ức chế men chuyển VB……….Vòng bụng WHO…….World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Định nghĩa albumin trong nước tiểu………………………………. Phân loại tăng huyết áp theo JNC VII……………………. Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp theo JNC VII 2003…….2: Bảng phân loại BMI…………………….
Phân loại rối loạn lipid máu của NCEP-ATP III 2002………. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi…………………………43 Bảng 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới………………………. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nghề nghiệp……………….
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo địa chỉ………………………45 Bảng 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo thời gian phát hiện bệnh tăng huyết áp…………. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tình trạng tăng huyết áp. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo thời gian phát hiện bệnh đái tháo đường………………………….
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo vòng bụng…………. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo chỉ số khối cơ thể…………. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo rối loạn lipid máu……. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính………….
Nồng độ đạm niệu vi lượng trung bình………. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với nhóm tuổi. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với giới. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với tình trạng tăng huyết áp.
Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với HbA1c. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với chỉ số khối cơ thể………58 Bảng 3. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với cholesterol máu…. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với triglycerid máu…….
Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với HDL-c…………………. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với LDL-c…………………. Tỷ lệ tham gia điều trị 6 tháng bằng thuốc perindopril ở đối tượng nghiên cứu có đạm niệu vi lượng dương tính và tăng huyết áp. Tỷ lệ sử dụng thuốc hạ huyết áp trong 6 tháng ở đối tượng nghiên cứu có đạm niệu vi lượng dương tính và tăng huyết áp…………63 Bảng 3.
Tỷ lệ tuân thủ điều trị liên tục 6 tháng với thuốc perindopril…. Tác dụng không mong muốn của thuốc perindopril trong 6 tháng điều trị…………………………………………………………. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính lần 2 sau 6 tháng điều trị bằng thuốc perindopril……………………………………. Nồng độ đạm niệu vi lượng lần 2 sau 6 tháng điều trị bằng thuốc perindopril……………………………………….
Tỷ lệ đạm niệu vi lượng lần 2 so với lần 1 sau 6 tháng điều trị bằng thuốc perindopril……………………………………. Nồng độ đạm niệu vi lượng trước và sau điều trị ở đối tượng nghiên cứu có đạm niệu vi lượng dương tính và tăng huyết áp…66 Bảng 4. Kết quả đạm niệu vi lượng của một số nghiên cứu………….……76 DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH Trang Biểu đồ 3. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với thời gian phát hiện bệnh tăng huyết áp…………………………….
Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với thời gian phát hiện bệnh đái tháo đường …………………………. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với đường huyết. Tỷ lệ đạm niệu vi lượng dương tính với vòng bụng…. Hàng rào mao mạch cầu thận……………………….……7 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường là một bệnh mạn tính, có yếu tố di truyền, do hậu quả của tình trạng thiếu insulin tuyệt đối hay tương đối.
Bệnh được đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết cùng với các rối chuyển hóa đường, đạm, mỡ và chất khoáng [47]. Theo thống kê của Tổ chức Y tế thế giới, năm 1997 trên toàn thế giới có khoảng 124 triệu người mắc bệnh đái tháo đường, năm 2000 có 151 triệu, năm 2006 có 246 triệu và con số này dự đoán sẽ tăng lên khoảng 300-330 triệu người mắc bệnh đái tháo đường, chiếm tỷ lệ 5,4% dân số trên toàn cầu vào năm 2025 [47]. Việt Nam là một trong những nước có tỷ lệ gia tăng bệnh đái tháo đường nhanh nhất thế giới. Theo một số báo cáo trong nước gần đây thì tỷ lệ mắc đái tháo đường ở Việt Nam đã tăng gần 2 lần so với 5 năm trước, ở các thành phố lớn và khu công nghiệp tỷ lệ này tăng tới 7,2%, trong khi trước đó là 4,4%.
Trong số các bệnh nhân đái tháo đường thì đái tháo đường týp 2 chiếm tới 95%. Sự gia tăng bệnh đái tháo đường đã trở thành vấn đề về sức khỏe ở Việt Nam và toàn thế giới [26], [33]. Bệnh đái tháo đường gây ra nhiều biến chứng mạn tính nguy hiểm, để lại nhiều di chứng nặng nề và còn là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong cho người bệnh đái tháo đường, trong đó biến chứng thận là vấn đề hết sức nghiêm trọng [1], [33], [76]. Sự gia tăng số lượng bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối do đái tháo đường là một vấn đề có tính thời sự toàn cầu [2], [35], [56].
Diễn tiến tự nhiên của bệnh thận do đái tháo đường là tiểu đạm vi thể, protein niệu và sau cùng là suy thận giai đoạn cuối [2]. Đạm niệu vi lượng là một trong những dấu hiệu sớm của biến chứng 2 thận ở bệnh nhân đái tháo đường và tăng huyết áp [33], [55], [62]. Người ta nhận thấy trong số những bệnh nhân mới phát hiện đái tháo đường đã có một tỷ lệ nhất định biến chứng mạn tính, trong đó có biến chứng thận. Vì vậy nhiều tác giả khuyến cáo nên xét nghiệm sàng lọc đạm niệu vi lượng ngay tại thời điểm phát hiện bệnh đái tháo đường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Văn Đức (2013). Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh đái tháo đường týp 2 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/2718-khao-sat-dam-nieu-vi-luong-o-benh-nhan-dai-thao-duong-typ-2-danh-gia-ket
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh đái tháo đường týp 2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát đánh giá đạm niệu vi lượng ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 giúp phát hiện biến chứng sớm. Nghiên cứu phân tích dữ liệu lâm sàng và sinh hóa.
Luận án "Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh đái tháo đường týp 2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh đái tháo đường týp 2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh đái tháo đường týp 2" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh đái tháo đường týp 2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh đái tháo đường týp 2" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát đạm niệu vi lượng ở bệnh đái tháo đường týp 2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.