Can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue tại Thủ Thừa Long An

Đánh giá kết quả can thiệp phòng chống sốt xuất huyết dựa trên 2862 nghiên cứu. Phân tích hiệu quả can thiệp và đề xuất cải tiến.

Chuyên ngành
Quản lý Y tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở đánh giá can thiệp phòng chống sốt xuất huyết
Số trang:
128 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Quản lý Y tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở đánh giá can thiệp phòng chống sốt xuất huyết

Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm do virus Dengue gây ra. Bệnh lây truyền chủ yếu qua vết đốt của muỗi vằn. Việc triển khai các biện pháp kiểm soát dịch tễ đóng vai trò then chốt trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các đơn vị y tế dự phòng áp dụng hướng dẫn chuyên môn theo quyết định 2862 phòng chống sốt xuất huyết của Bộ Y tế. Văn bản quy định đầy đủ quy trình giám sát véc tơ, xử lý ổ dịch và quản lý ca bệnh. Hoạt động đánh giá hiệu quả can thiệp sốt xuất huyết dengue tại cơ sở giúp đo lường mức độ cải thiện kiến thức của người dân. Đồng thời, quá trình này xác định sự suy giảm mật độ véc tơ truyền bệnh. Công tác kiểm soát véc tơ đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Hệ thống y tế cơ sở giữ vai trò nòng cốt trong việc điều tra thực địa và xử lý điểm nóng dịch bệnh.

1.1. Mục tiêu và phạm vi can thiệp dịch tễ tại cộng đồng

Nghiên cứu can thiệp dịch tễ tập trung vào việc giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và hạn chế tử vong. Phạm vi can thiệp bao gồm toàn bộ hộ gia đình tại các địa bàn nguy cơ cao. Hoạt động trọng tâm là khảo sát thực địa, đánh giá kiến thức và thực hành phòng bệnh của người dân. Cán bộ y tế thu thập các chỉ số côn trùng trước và sau khi triển khai các biện pháp y tế công cộng. Mục tiêu cụ thể là giảm chỉ số véc tơ xuống dưới ngưỡng gây dịch an toàn. Đồng thời, chương trình hướng đến việc nâng cao năng lực tự phòng bệnh của từng hộ gia đình. Việc theo dõi liên tục giúp phát hiện sớm các ổ dịch tiềm ẩn. Quản lý tốt địa bàn giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế tại địa phương.

1.2. Vai trò của muỗi truyền bệnh trong chu kỳ lây nhiễm

Loài muỗi truyền bệnh aedes aegypti là trung gian truyền virus chính trong cộng đồng. Muỗi cái có tập tính hút máu người vào ban ngày, đặc biệt là sáng sớm và chiều tối. Muỗi thường đẻ trứng tại các dụng cụ chứa nước sinh hoạt sạch quanh nhà. Trứng muỗi có sức sống bền bỉ, chịu được điều kiện khô hạn trong nhiều tháng. Khi gặp nước, trứng nở thành lăng quăng và phát triển thành muỗi trưởng thành sau một tuần. Sự gia tăng mật độ muỗi dẫn đến nguy cơ bùng phát dịch trên diện rộng. Do đó, việc cắt đứt chu kỳ sinh sản của muỗi là biện pháp kiểm soát tận gốc nguồn lây truyền. Các can thiệp phải tập trung triệt để vào nơi sinh sản của véc tơ.

II. Đánh giá chỉ số côn trùng phòng chống sốt xuất huyết

Giám sát côn trùng là khâu thiết yếu trong phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm. Việc theo dõi mật độ muỗi và bọ gậy giúp dự báo chính xác nguy cơ bùng phát dịch sốt xuất huyết. Cán bộ y tế tiến hành kiểm tra định kỳ các hộ gia đình để tính toán các chỉ số véc tơ chuẩn. Dữ liệu thực địa phản ánh khách quan mức độ nguy cơ tại từng ấp, xã. Qua đó, ngành y tế đưa ra các quyết định can thiệp kịp thời và hiệu quả. Các chỉ số côn trùng hạ thấp chứng minh chất lượng của các biện pháp xử lý môi trường. Việc duy trì chỉ số an toàn giúp ngăn ngừa dịch bệnh quay trở lại. Hoạt động kiểm tra cần thực hiện định kỳ và đồng bộ trên diện rộng.

2.1. Ý nghĩa của chỉ số mật độ muỗi và bọ gậy

Chỉ số mật độ muỗi di phản ánh số lượng muỗi Aedes trưởng thành thu thập được trên mỗi nhà điều tra. Chỉ số này cho biết nguy cơ lây truyền trực tiếp tại thời điểm khảo sát. Bên cạnh đó, chỉ số nhà có bọ gậy hi biểu thị tỷ lệ phần trăm số nhà có lăng quăng trên tổng số nhà kiểm tra. Chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy ci đo lường tỷ lệ dụng cụ chứa nước có lăng quăng. Các chỉ số này giúp xác định chính xác các ổ sinh sản chính của muỗi. Khi các chỉ số HI và CI vượt ngưỡng quy định, nguy cơ xuất hiện ổ dịch mới là rất cao. Giám sát chặt chẽ giúp lực lượng y tế phân loại mức độ rủi ro của từng khu vực dân cư.

2.2. Kiểm soát chỉ số Breteau để cảnh báo nguy cơ dịch

Chỉ số breteau bi sốt xuất huyết là tiêu chuẩn vàng trong dự báo nguy cơ dịch tễ. Chỉ số BI biểu thị số lượng dụng cụ chứa lăng quăng trên 100 nhà điều tra. Theo hướng dẫn chuyên môn, khu vực có chỉ số BI từ 30 trở lên có nguy cơ bùng phát dịch rất lớn. Sau can thiệp, mục tiêu bắt buộc là hạ chỉ số BI xuống dưới mức 20. Việc giám sát BI được thực hiện trước, trong và sau các đợt chiến dịch vệ sinh môi trường. Số liệu BI giảm rõ rệt thể hiện sự thành công của các biện pháp diệt lăng quăng tại hộ gia đình. Đội ngũ y tế tuyến xã cần duy trì theo dõi chỉ số này hàng tháng để chủ động ứng phó.

III. Quy trình can thiệp phòng chống sốt xuất huyết dengue

Quy trình can thiệp bao gồm chuỗi hoạt động đồng bộ từ truyền thông đến xử lý môi trường. Ban chỉ đạo phòng chống dịch huy động sự tham gia của toàn bộ hệ thống chính trị cơ sở. Lực lượng cộng tác viên y tế đóng vai trò nòng cốt tại từng cụm dân cư. Các hoạt động can thiệp được triển khai theo từng giai đoạn cụ thể, có kế hoạch rõ ràng. Sự phối hợp giữa cán bộ y tế và người dân tạo nên lá chắn phòng dịch vững chắc. Việc kiểm tra, giám sát được thực hiện thường xuyên nhằm đảm bảo tiến độ và chất lượng. Can thiệp đúng kỹ thuật giúp kiểm soát triệt để mầm bệnh trong thời gian ngắn nhất.

3.1. Chiến dịch can thiệp diệt lăng quăng bọ gậy

Công tác can thiệp diệt lăng quăng bọ gậy là biện pháp rẻ tiền, bền vững và hiệu quả nhất. Hoạt động này loại bỏ trực tiếp nguồn phát sinh muỗi truyền bệnh. Các hộ gia đình được hướng dẫn súc rửa lu khạp, đậy kín nắp thùng chứa nước sinh hoạt. Người dân thả cá bảy màu, cá đuôi cờ vào các bể nước lớn để tiêu diệt bọ gậy tự nhiên. Các vật phế thải đọng nước quanh nhà như lốp xe cũ, vỏ dừa, chai lọ được thu gom và tiêu hủy. Mỗi tuần, người dân dành 10 đến 15 phút dọn dẹp vệ sinh môi trường sống. Việc duy trì thói quen này giúp triệt tiêu hoàn toàn nơi sinh sản của muỗi vằn.

3.2. Ứng dụng phun hóa chất diệt muỗi chủ động

Kỹ thuật phun hóa chất diệt muỗi chủ động được áp dụng tại các khu vực có mật độ muỗi cao hoặc có ca bệnh. Hóa chất sử dụng thuộc danh mục được Bộ Y tế cấp phép, đảm bảo an toàn cho người và gia súc. Máy phun ULV tạo hạt sương siêu nhỏ lơ lửng trong không gian để diệt muỗi trưởng thành ngay lập tức. Cán bộ kỹ thuật tuân thủ nghiêm ngặt nồng độ, liều lượng và thời điểm phun vào sáng sớm hoặc chiều muộn. Người dân được thông báo trước để che đậy thức ăn, nước uống và di tản vật nuôi. Phun hóa chất dập tắt nhanh mật độ muỗi, ngăn chặn sự phát tán của virus trong cộng đồng.

IV. Đánh giá hiệu quả can thiệp sốt xuất huyết dengue

Đánh giá kết quả can thiệp dựa trên việc so sánh các chỉ số trước và sau thời gian thực hiện. Nghiên cứu thực hiện đối chứng giữa nhóm có can thiệp và nhóm không can thiệp. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về nhận thức và hành vi vệ sinh phòng bệnh của người dân. Tỷ lệ hộ gia đình có kiến thức đúng và thực hành đúng tăng lên đáng kể sau can thiệp. Mật độ véc tơ truyền bệnh giảm sâu tại các địa bàn có hoạt động y tế tích cực. Số ca mắc sốt xuất huyết giảm mạnh, không ghi nhận các ổ dịch lớn lan rộng. Kết quả này chứng minh tính đúng đắn của mô hình can thiệp tại cộng đồng.

4.1. Chuyển biến từ truyền thông thay đổi hành vi KAP

Chương trình truyền thông thay đổi hành vi kap tạo ra bước chuyển biến lớn trong nhận thức của người dân. Khảo sát KAP đánh giá ba yếu tố: Kiến thức (Knowledge), Thái độ (Attitude) và Thực hành (Practice). Trước can thiệp, nhiều người dân chưa hiểu rõ đường lây truyền và cách xử trí khi sốt. Sau khi tiếp cận tài liệu truyền thông và nghe tư vấn trực tiếp, tỷ lệ hiểu biết đúng đạt trên 85%. Thái độ chủ động phòng bệnh được nâng cao, người dân tự giác tham gia các buổi tổng vệ sinh. Hành vi ngủ mùng, lật úp dụng cụ chứa nước trở thành thói quen sinh hoạt hàng ngày. Sự thay đổi hành vi bền vững là chìa khóa duy trì hiệu quả phòng bệnh.

4.2. Mức độ suy giảm các chỉ số véc tơ sau can thiệp

Sau đợt can thiệp tổng thể, các chỉ số véc tơ tại nhóm can thiệp đều giảm mạnh so với nhóm chứng. Chỉ số Breteau (BI) giảm từ mức nguy cơ cao xuống dưới ngưỡng an toàn (BI < 20). Chỉ số mật độ muỗi (DI) và chỉ số nhà có muỗi giảm hơn 70% so với thời điểm trước can thiệp. Tỷ lệ dụng cụ chứa nước có lăng quăng (CI) được khống chế ở mức rất thấp. Số liệu thống kê y tế cho thấy sự tương quan thuận giữa giảm véc tơ và giảm số ca mắc mới. Mô hình can thiệp chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc khống chế nguồn lây bệnh tại địa phương.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống sốt xuất huyết

Để duy trì bền vững kết quả phòng chống dịch, các địa phương cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp dài hạn. Công tác y tế dự phòng phải được củng cố từ tuyến cơ sở đến cấp tỉnh. Cần bố trí nguồn kinh phí ổn định cho hoạt động giám sát dịch tễ và mua sắm trang thiết bị. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cộng tác viên y tế thôn ấp cần tiến hành thường xuyên. Sự tham gia của các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên giúp mở rộng diện tiếp cận truyền thông. Phòng bệnh sốt xuất huyết là trách nhiệm chung của toàn xã hội, không chỉ riêng ngành y tế.

5.1. Nâng cao năng lực giám sát dịch tễ tại trạm y tế

Trạm y tế xã giữ vai trò then chốt trong việc giám sát ca bệnh và véc tơ truyền bệnh. Cán bộ y tế cần được tập huấn thường xuyên về kỹ năng điều tra dịch tễ và bắt muỗi chuẩn. Hệ thống báo cáo ca bệnh trực tuyến giúp cập nhật tình hình dịch bệnh hàng ngày theo thời gian thực. Khi phát hiện ca sốt xuất huyết đầu tiên, trạm y tế tiến hành xử lý ổ dịch trong vòng 48 giờ. Việc phân tích số liệu dịch tễ kịp thời giúp dự báo trước các đợt gia tăng ca bệnh theo mùa. Tăng cường trang thiết bị và hóa chất dự trữ giúp trạm sẵn sàng ứng phó khi có tình huống khẩn cấp.

5.2. Đẩy mạnh xã hội hóa công tác diệt lăng quăng

Xã hội hóa hoạt động phòng chống dịch là giải pháp căn cơ để duy trì môi trường sống an toàn. Chính quyền địa phương cần đưa tiêu chí không có lăng quăng vào bình xét gia đình văn hóa hàng năm. Phát động các phong trào thi đua giữa các ấp, tổ dân phố nhằm tạo khí thế sôi nổi trong cộng đồng. Tăng cường đưa nội dung phòng chống sốt xuất huyết vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại trường học. Học sinh trở thành những tuyên truyền viên tích cực hướng dẫn người thân diệt lăng quăng tại nhà. Huy động nguồn lực xã hội giúp hỗ trợ kinh phí cho các chiến dịch vệ sinh môi trường quy mô lớn.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
Danh mục các biểu đồ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Lịch sử và tình hình bệnh sốt xuất huyết Dengue
1.2. Khái quát về Sốt xuất huyết Dengue
1.3. Đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh thái và phân loài muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết Aedes
1.4. Giới thiệu khái quát về địa điểm nghiên cứu
1.5. Một số nghiên cứu liên quan đến can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Các thông tin chung của mẫu nghiên cứu
3.2. Kiến thức, Thái độ, Thực hành của người dân về phòng chống sốt xuất huyết
3.3. Các yếu tố liên quan đến kiến thức-thái độ-thực hành PC
3.4. Kiến thức, thái độ, thực hành đúng và các chỉ số côn trùng trước và sau can thiệp, ở nhóm can thiệp và nhóm chứng
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của đối tương nghiên cứu
4.2. Kiến thức, thái độ, thực hành và chỉ số côn trùng của người dân về phòng chống SXHD
4.3. Các yếu tố liên quan đến kiến thức-thái độ-thực hành đúng của đối tượng trước can thiệp
4.4. Kiến thức, thái độ, thực hành và các chỉ số côn trùng của người dân PC. SXH trước và sau can thiệp, ở nhóm can thiệp và nhóm chứng
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
2862 đánh giá kết quả can thiệp phòng chống sốt xuất huyết dengue ở người dân huyện thủ thừa tỉnh long an năm 2012

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ HUỲNH HỮU DŨNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP PHÒNG CHỐNG SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE Ở NGƯỜI DÂN HUYỆN THỦ THỪA, TỈNH LONG AN NĂM 2012 LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II CẦN THƠ - 2013 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ HUỲNH HỮU DŨNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP PHÒNG CHỐNG SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE Ở NGƯỜI DÂN HUYỆN THỦ THỪA, TỈNH LONG AN NĂM 2012 Chuyên ngành : QUẢN LÝ Y TẾ Mã số : 62 72 76 05. CK LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Phạm Thị Tâm CẦN THƠ – 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào Tác giả luận án Huỳnh Hữu Dũng LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành chương trình học tập và luận án tốt nghiệp chuyên khoa cấp 2 chuyên ngành Quản lý y tế, tôi xin chân thành và trân trọng cám ơn Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, quý thầy cô trường Đại học Y Dược Cần thơ đã tận tình giúp đỡ tôi trong thời gian học tập tại trường.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và ghi nhận sự giúp đỡ, hướng dẫn nhiệt tình, khoa học của PGS.TS Phạm Thị Tâm, Hiệu phó kiêm Trưởng khoa Y tế công cộng, trường Đại học Y Dược Cần Thơ Tôi xin chân thành cám ơn Ban giám đốc Sở Y tế Bến Tre, Sở Y tế Long An, các phòng chức năng của Sở Y tế, khoa kiểm soát bệnh truyền nhiễm Trung tâm Y tế Dự phòng Long An, Trung tâm Truyền thông Giáo dục sức khỏe Long An, Trạm y tế các xã Bình Thạnh, Bình An, Mỹ Phú, Mỹ An thuộc Trung tâm Y tế Thủ Thừa, tỉnh Long An đã giúp đỡ tôi trong nghiên cứu và thu thập số liệu để hoàn thành luận án tốt nghiệp Tôi trân trọng cám ơn những người thân, bạn bè chung khóa học, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, dành nhiều tình cảm, tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án tốt nghiệp chuyên khoa cấp 2 một cách tốt đẹp ! Cần Thơ, tháng 9 năm 2013 Huỳnh Hữu Dũng MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Lịch sử và tình hình bệnh sốt xuất huyết Dengue. Khái quát về Sốt xuất huyết Dengue.

Đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh thái và phân loài muỗi truyền bệnh sốt xuất huyết Aedes. Giới thiệu khái quát về địa điểm nghiên cứu. Một số nghiên cứu liên quan đến can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue. 18 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. 24 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các thông tin chung của mẫu nghiên cứu.

Kiến thức, Thái độ, Thực hành của người dân về phòng chống sốt xuất huyết. Các yếu tố liên quan đến kiến thức-thái độ-thực hành PC. Kiến thức, thái độ, thực hành đúng và các chỉ số côn trùng trước và sau can thiệp, ở nhóm can thiệp và nhóm chứng. 56 Chương 4 BÀN LUẬN.

Đặc điểm của đối tương nghiên cứu. Kiến thức, thái độ, thực hành và chỉ số côn trùng của người dân về phòng chống SXHD. Các yếu tố liên quan đến kiến thức-thái độ-thực hành đúng của đối tượng trước can thiệp. Kiến thức, thái độ, thực hành và các chỉ số côn trùng của người dân PC.

SXH trước và sau can thiệp, ở nhóm can thiệp và nhóm chứng. 988 TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BI (Breteau Index) : Chỉ số Breteau CSNCM : Chỉ số nhà có muỗi CSMĐ : Chỉ số mật độ CSNCBG : Chỉ số nhà có bọ gậy CSMĐBG : Chỉ số mật độ bọ gậy CT : Can thiệp DCCNCLQ : Dụng cụ chứa nước có lăng quăng ĐC : Đối chứng NVSKCĐ : Nhân viên sức khỏe cộng đồng NVYTA : Nhân viên y tế ấp TT-GDSK : Truyền thông giáo dục sức khỏe TTYT : Trung tâm Y tế TCT : Trước can thiệp SXHD : Sốt xuất huyết Dengue SCT : Sau can thiệp WHO : Tổ chức y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Giới tính của đối tượng nhóm can thiệp và nhóm chứng. Tuổi của đối tượng nhóm can thiệp và nhóm chứng.

Trình độ học vấn của đối tượng nhóm can thiệp và nhóm chứng. Kinh tế gia đình của đối tượng nhóm can thiệp và nhóm chứng. Nghề nghiệp của đối tượng ở nhóm can thiệp và nhóm chứng. Nguồn thu thập thông tin sốt xuất huyết.

Kiến thức cơ bản về bệnh sốt xuất huyết. Kiến thức về tác nhân truyền bệnh sốt xuất huyết. Kiến thức về triệu chứng và xử trí tại nhà bệnh sốt xuất huyết. Kiến thức về các biện pháp phòng ngừa bệnh sốt xuất huyết.

Thái độ về các qui định tại địa phương. Thái độ về tránh muỗi đốt và đẻ trứng. Thực hành về phòng ngừa muỗi đốt. Thực hành về diệt lăng quăng.

Thực hành vệ sinh không cho muỗi phát triển. Kết quả chỉ số muỗi trước can thiệp, hai nhóm can thiệp và nhóm chứng. Kết quả chỉ số lăng quăng. Các yếu tố liên quan về giới, tuổi đến kiến thức.

Các yếu tố liên quan về học vấn, kinh tế gia đình, nghề nghiệp đến kiến thức. Các yếu tố giới, tuổi, học vấn liên quan thái độ. Các yếu tố kinh tế gia đình, nghề nghiệp liên quan thái độ. Liên quan giữa kiến thức với thái độ.

các yếu tố liên quan thực hành. Liên quan giữa kiến thức, thái độ với thực hành. Kiến thức đúng cơ bản về bệnh sốt xuất huyết. Kiến thức đúng về tác nhân truyền bệnh sốt xuất huyết.

Kiến thức đúng về triệu chứng bệnh sốt xuất huyết. Kiến thức đúng về các biện pháp phòng ngừa bệnh SXH. Kiến thức đúng chung đúng về phòng chống sốt xuất huyết. Thái độ về các qui định phòng ngừa bệnh sốt xuất huyết tại địa phương.

Thái độ đúng về phòng ngừa muỗi đốt. Thái độ đúng về phòng ngừa muỗi đẻ trứng. Thái độ đúng chung đạt phòng chống sốt xuất huyết. Thực hành đúng về phòng ngừa muỗi đốt.

Thực hành đúng về diệt lăng quăng. Thực hành đúng vệ sinh không cho muỗi, lăng quăng phát triển. Thực hành đúng chung đúng phòng chống sốt xuất huyết. Chỉ số lăng quăng trước và sau can thiệp của hai nhóm.

Chỉ số muỗi trước và sau can thiệp, của hai nhóm. Hiệu quả can thiệp đến thay đổi kiến thức. Hiệu quả can thiệp đến thay đổi thái độ. Hiệu quả can thiệp đến thay đổi thực hành.

Hiệu quả can thiệp đến thay đổi các chỉ số muỗi. Hiệu quả can thiệp đến thay đổi các chỉ số lăng quăng. 69 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Các quốc gia trong vùng nguy cơ sốt xuất huyết năm 2010.

6 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tình hình sốt xuất huyết tại Việt Nam từ 2002-2011. Kiến thức đúng của người dân về PC. Thái độ đúng của người dân về PC.

Kết quả thực hành đúng của người dân về PC. 49 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tổ chức Y tế Thế giới ước tính mỗi năm có khoảng 50 triệu người mắc sốt xuất huyết và 2,5 tỷ người có nguy cơ mắc bệnh; trong đó có khoảng 500.000 trường hợp sốt xuất huyết Dengue ở mức độ nặng cần nhập viện, phần lớn trong số đó là trẻ em. Tỷ lệ tử vong chung vào khoảng 2,5%, nếu không được điều trị kịp thời tỉ lệ tử vong do sốt xuất huyết Dengue có thể vượt quá 20% [9], [37], [47],[48]. Nhiều chuyên gia về phòng chống Sốt xuất huyết Dengue đã thừa nhận rằng không có sự tham gia của cộng đồng thì không thể nào khống chế được Sốt xuất huyết Dengue [17], [71], [92].

Bởi lẽ, Sốt xuất huyết Dengue hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và chưa có vaccin dự phòng hữu hiệu [44], [50]. Việc giáo dục sức khoẻ cho người dân hiểu rằng chính họ là người đã tạo ra nguồn sinh sản của muỗi và vô tình làm cho dịch Sốt xuất huyết Dengue phát triển thì cũng chính họ mới có thể triệt được những nguồn sinh sản này để phòng bệnh cho gia đình, cộng đồng. Đó mới chính là biện pháp giải quyết tận gốc trung gian truyền bệnh Sốt xuất huyết Dengue. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về hoạt động phòng, chống Sốt xuất huyết Dengue là vấn đề cần thiết [55], [67], [69] [94].

Long An là một tỉnh nằm trong khu kinh tế trọng điểm phía nam, công nghiệp tương đối phát triển, tập trung nhiều khu công nghiệp lớn kéo theo sự hình thành của rất nhiều nhà trọ, dân cư đông đúc, và thói quen trữ nước sinh hoạt trong lu, khạp là rất phổ biến. Việc tìm ra một mô hình can thiệp cộng đồng nhằm nâng cao kiến thức của người dân trong phòng chống bệnh sốt xuất huyết là rất cấp thiết cho Long An. Những nghiên cứu trên thế giới cho thấy sự tham gia của cộng đồng vào những hoạt động phòng, chống bệnh sốt xuất huyết mang lại những kết quả khích lệ. Để chuẩn bị cho những chương 2 trình can thiệp cộng đồng tại Long An với sự tham gia của người dân trong cộng đồng, một chương trình giáo dục sức khỏe được triển khai nhằm nâng cao kiến thức, thái độ, và thực hành của người dân về phòng chống sốt xuất huyết dengue.

Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài với nội dung “Đánh giá kết quả can thiệp phòng chống sốt xuất huyết dengue ở người dân huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An năm 2012”. Với các mục tiêu như sau: 1. Xác định tỉ lệ người dân có kiến thức - thái độ - thực hành đúng về phòng chống chống sốt xuất huyết dengue và chỉ số côn trùng truyền bệnh sốt xuất huyết dengue trước can thiệp tại huyện Thủ Thừa, tỉnh Long An. Tìm hiểu các yếu tố liên quan đến kiến thức - thái độ - thực hành phòng chống sốt xuất huyết dengue của người dân trước can thiệp huyện Thủ Thừa, tỉnh Long An.

Đánh giá kết quả sau can thiệp về kiến thức - thái độ - thực hành đúng và các chỉ số côn trùng gây bệnh sốt xuất huyết dengue. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lịch sử và tình hình bệnh sốt xuất huyết Dengue 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Hữu Dũng (2013). Can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue ở Long An [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/2862-danh-gia-ket-qua-can-thiep-phong-chong-sot-xuat-huyet-dengue-o-nguoi-dan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue ở Long An" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá kết quả can thiệp phòng chống sốt xuất huyết dựa trên 2862 nghiên cứu. Phân tích hiệu quả can thiệp và đề xuất cải tiến.

Luận án "Can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue ở Long An" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue ở Long An" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue ở Long An" thuộc chuyên ngành Quản lý y tế. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue ở Long An" có bao nhiêu trang?

Luận án "Can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue ở Long An" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Can thiệp phòng chống sốt xuất huyết Dengue ở Long An" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter