Luận án tiến sĩ y tế công cộng: Thực trạng chất lượng cuộc sống bệnh nhân nữ ung thư sinh dục tại Bệnh viện K
Luận án tiến sĩ y tế công cộng đánh giá chất lượng cuộc sống, yếu tố liên quan ở bệnh nhân nữ ung thư sinh dục và hiệu quả can thiệp tại bệnh viện K.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư phụ khoa
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Hải Phòng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Thành
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư phụ khoa
Chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư phản ánh toàn diện tình trạng sức khỏe tổng thể. Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của người bệnh. Sức khỏe thể chất, trạng thái tâm lý và tương tác xã hội đóng vai trò cốt lõi. Nhóm bệnh ung thư phụ khoa gồm nhiều bệnh lý ác tính phức tạp. Bệnh nhân thường đối mặt với những tổn thương sâu sắc về chức năng sinh sản. Quá trình chẩn đoán và điều trị kéo dài gây suy giảm thể lực nhanh chóng. Người bệnh cũng chịu áp lực tâm lý nặng nề từ nỗi sợ tái phát và tử vong. Việc đánh giá chất lượng sống giúp xác định nhu cầu chăm sóc thực tế của người bệnh. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng phác đồ điều trị toàn diện. Chăm sóc y tế hiện đại không chỉ tập trung kéo dài thời gian sống. Mục tiêu then chốt còn là nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trong suốt quá trình điều trị.
1.1. Khái niệm và phạm vi đánh giá ung thư phụ khoa
Ung thư phụ khoa bao gồm các tổn thương ác tính tại cơ quan sinh dục nữ. Các bệnh lý phổ biến nhất gồm ung thư cổ tử cung, ung thư buồng trứng và ung thư nội mạc tử cung. Mỗi bệnh lý có đặc điểm dịch tễ và diễn tiến lâm sàng riêng biệt. Bệnh nhân thường phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn do triệu chứng ban đầu nghèo nàn. Việc đánh giá chất lượng cuộc sống bao phủ nhiều lĩnh vực đời sống. Nhân viên y tế cần đo lường chức năng vận động, khả năng tự chăm sóc và hiệu suất làm việc. Đời sống tình dục và hình ảnh cơ thể của phụ nữ cũng cần được quan tâm đúng mức. Các mối quan hệ gia đình và tài chính cá nhân chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bệnh tật. Việc đo lường đa chiều giúp phát hiện sớm các khủng hoảng tâm sinh lý. Đây là nền tảng để triển khai can thiệp y tế kịp thời.
1.2. Tác động của bệnh đến sức khỏe thể chất và tâm thần
Khối u ác tính và liệu pháp can thiệp gây suy giảm nghiêm trọng sức khỏe thể chất và tâm thần. Bệnh nhân thường gặp các triệu chứng mệt mỏi, buồn nôn, đau đớn và mất ngủ kéo dài. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung hoặc buồng trứng làm thay đổi nội tiết tố đột ngột. Tình trạng này dẫn đến mãn kinh sớm và suy giảm ham muốn tình dục. Về mặt tâm lý, bệnh nhân thường rơi vào trạng thái lo âu, trầm cảm và tự ti. Cảm giác mặc cảm về khiếm khuyết cơ thể làm giảm khả năng giao tiếp xã hội. Sự xáo trộn này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư. Nhiều người bệnh gặp khó khăn trong việc duy trì hạnh phúc gia đình. Chăm sóc đồng thời cả thể chất lẫn tinh thần giúp cải thiện tiên lượng phục hồi.
II. Thang đo chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư sinh dục
Việc đánh giá chất lượng sống đòi hỏi các công cụ chuẩn hóa quốc tế. Các thang đo chuẩn giúp lượng hóa chính xác tình trạng người bệnh. Dữ liệu thu thập được có giá trị so sánh cao trong nghiên cứu lâm sàng. Các bộ công cụ chuyên biệt giúp phát hiện triệu chứng đặc thù của từng loại khối u. Thang đo đánh giá đa chiều từ triệu chứng cơ thể đến biến đổi tâm lý xã hội. Kết quả đo lường phản ánh chân thực hiệu quả của các phương pháp điều trị. Bác sĩ dựa vào điểm số thang đo để điều chỉnh can thiệp y khoa phù hợp. Thang đo EORTC và FACT là hai hệ thống được ứng dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Việc áp dụng linh hoạt các bộ câu hỏi giúp tối ưu hóa công tác chăm sóc người bệnh.
2.1. Thang đo EORTC QLQ C30 và thang đo EORTC QLQ CX24
Thang đo EORTC QLQ-C30 là bảng câu hỏi đánh giá cốt lõi cho mọi bệnh nhân ung thư. Bộ công cụ gồm 30 câu hỏi đo lường 5 thang chức năng, 3 thang triệu chứng và tình trạng sức khỏe chung. Thang đo này đánh giá chi tiết mức độ mệt mỏi, đau, buồn nôn và khó khăn tài chính. Để đánh giá chuyên biệt, các chuyên gia kết hợp cùng thang đo EORTC QLQ-CX24. Đây là mô-đun dành riêng cho bệnh nhân ung thư cổ tử cung. Thang đo EORTC QLQ-CX24 tập trung vào hình ảnh cơ thể, chức năng tình dục và triệu chứng vùng chậu. Các triệu chứng như tiết dịch âm đạo, đau khi giao hợp hay phù bạch huyết được ghi nhận rõ nét. Sự kết hợp giữa thang đo EORTC QLQ-C30 và thang đo EORTC QLQ-CX24 tạo nên bức tranh lâm sàng toàn diện.
2.2. Thang đo FACT G và thang đo FACT Cx trong thực tiễn
Hệ thống đánh giá FACT cũng là bộ công cụ quan trọng trong nghiên cứu y học. Thang đo FACT-G đo lường chất lượng sống chung trên 4 phương diện chính. Bốn phương diện gồm trạng thái thể chất, môi trường gia đình xã hội, trạng thái cảm xúc và khả năng thực hiện chức năng. Công cụ này ngắn gọn, dễ hiểu và phù hợp với nhiều nhóm bệnh nhân. Khi khảo sát ung thư phụ khoa, thang đo FACT-Cx được sử dụng bổ sung. Thang đo FACT-Cx bổ sung các câu hỏi chuyên sâu về bệnh lý cổ tử cung. Người bệnh trả lời về các rào cản tâm lý, tình trạng chảy máu và lo lắng về chức năng sinh sản. Điểm số từ thang đo FACT-G và thang đo FACT-Cx giúp nhân viên y tế nhận diện chính xác các vấn đề then chốt.
III. Yếu tố ảnh hưởng chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư
Chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp. Các yếu tố này đan xen và tác động qua lại lẫn nhau liên tục. Đặc điểm nhân khẩu học, điều kiện kinh tế và tình trạng bệnh lý đóng vai trò quyết định. Giai đoạn phát hiện bệnh và phương pháp điều trị ảnh hưởng trực tiếp đến thể trạng. Môi trường hỗ trợ từ gia đình và xã hội tạo điểm tựa tinh thần vững chắc. Ngược lại, gánh nặng chi phí y tế có thể làm gia tăng căng thẳng tâm lý. Sự thấu hiểu của nhân viên y tế giúp người bệnh an tâm hợp tác điều trị. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp phân nhóm bệnh nhân cần hỗ trợ ưu tiên. Từ đó, các can thiệp cá thể hóa được thiết lập hiệu quả hơn.
3.1. Đặc điểm nhân khẩu học và hỗ trợ xã hội của người bệnh
Tuổi tác, trình độ học vấn và nghề nghiệp ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng sống. Bệnh nhân trẻ tuổi thường chịu sang chấn tâm lý nặng nề hơn do lo ngại về hôn nhân. Người có trình độ học vấn cao thường chủ động tìm kiếm thông tin và tuân thủ điều trị tốt hơn. Điều kiện kinh tế khó khăn là rào cản lớn đối với việc tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao. Chi phí điều trị kéo dài gây áp lực tài chính nặng nề cho gia đình. Sự chăm sóc từ người thân và bạn bè là nguồn động viên quan trọng. Người bệnh có mạng lưới hỗ trợ xã hội tốt thường có sức khỏe thể chất và tâm thần ổn định hơn. Ngược lại, sự cô lập xã hội làm tăng nguy cơ trầm cảm và suy giảm thể lực.
3.2. Giai đoạn lâm sàng và phác đồ điều trị ung thư sinh dục
Giai đoạn bệnh theo phân loại FIGO hay AJCC là yếu tố tiên lượng then chốt. Bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển thường có điểm chất lượng sống thấp hơn đáng kể. Các triệu chứng chèn ép, đau đớn và suy kiệt xuất hiện với tần suất dày đặc. Phác đồ điều trị kết hợp phẫu thuật, hóa trị và xạ trị gây ra nhiều tác dụng không mong muốn. Phẫu thuật triệt căn để lại tổn thương giải phẫu vĩnh viễn. Hóa trị gây rụng tóc, thiếu máu và suy giảm miễn dịch. Xạ trị vùng chậu dễ dẫn đến viêm bàng quang, viêm trực tràng và xơ hóa âm đạo. Những biến chứng này làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư.
IV. Khảo sát chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư phụ khoa
Nghiên cứu lâm sàng trên nhóm bệnh nhân nữ ung thư sinh dục cung cấp số liệu thực chứng giá trị. Kết quả phản ánh rõ mức độ tổn thương trên từng mặt bệnh cụ thể. Ung thư cổ tử cung, ung thư buồng trứng và ung thư nội mạc tử cung có những đặc trưng lâm sàng khác biệt. Điểm số thang đo cho thấy sự suy giảm đồng thời về thể chất, cảm xúc và xã hội. Người bệnh phải đối diện với gánh nặng kép từ bệnh tật và định kiến xã hội. Việc thu thập dữ liệu tại các bệnh viện chuyên khoa như Bệnh viện K giúp nhận diện thực trạng chăm sóc. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để cải tiến quy trình khám chữa bệnh phụ khoa.
4.1. Thực trạng ở nhóm bệnh nhân ung thư cổ tử cung
Bệnh nhân ung thư cổ tử cung thường có điểm số chức năng tình dục và hình ảnh cơ thể rất thấp. Xạ trị và phẫu thuật triệt căn gây chít hẹp âm đạo và khô rát kéo dài. Nhiều phụ nữ cảm thấy mất đi sự hấp dẫn và thiên chức làm mẹ. Đánh giá bằng thang đo EORTC QLQ-C30 và thang đo FACT-Cx ghi nhận mức độ lo âu cao ở nhóm bệnh nhân trẻ. Triệu chứng tiểu khó, rối loạn đại tiện và đau vùng chậu xuất hiện phổ biến. Sự suy giảm chức năng xã hội gắn liền với cảm giác tự ti trong quan hệ vợ chồng. Việc tư vấn và phục hồi chức năng sau điều trị ung thư cổ tử cung cần được chú trọng đặc biệt nhằm cải thiện chất lượng sống.
4.2. Thực trạng ở ung thư buồng trứng và ung thư nội mạc tử cung
Bệnh nhân ung thư buồng trứng thường phát hiện bệnh ở giai đoạn tiến triển muộn. Cổ trướng, đầy bụng và suy kiệt là những than phiền phổ biến nhất. Đợt hóa chất kéo dài gây độc tính cao trên hệ thần kinh ngoại biên và tủy xương. Điểm sức khỏe thể chất và tâm thần ở nhóm bệnh này thường sụt giảm nhanh chóng. Đối với ung thư nội mạc tử cung, bệnh nhân thường kèm theo các bệnh nền như béo phì, đái tháo đường và tăng huyết áp. Phẫu thuật cắt tử cung toàn phần và vét hạch chậu gây biến chứng phù bạch huyết chi dưới. Việc quản lý đồng thời bệnh ung thư nội mạc tử cung và các bệnh lý mạn tính là thách thức lớn đối với nhân viên y tế.
V. Giải pháp nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư
Nâng cao chất lượng sống đòi hỏi mô hình can thiệp toàn diện và đa chuyên khoa. Mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát tế bào ung thư. Đội ngũ y tế cần đồng hành cùng người bệnh trong việc phục hồi chức năng và ổn định tâm lý. Các chương trình can thiệp cần kết hợp y học hiện đại và các liệu pháp hỗ trợ an toàn. Sự phối hợp giữa bác sĩ ung thư, điều dưỡng, chuyên gia tâm lý và dinh dưỡng mang lại hiệu quả tối ưu. Can thiệp kịp thời giúp giảm bớt gánh nặng triệu chứng và rút ngắn thời gian hồi phục. Người bệnh có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng và duy trì cuộc sống ý nghĩa.
5.1. Can thiệp hỗ trợ tâm lý và giáo dục sức khỏe lâm sàng
Tư vấn tâm lý chuyên sâu giúp người bệnh giải tỏa nỗi sợ hãi và chấp nhận thực tế bệnh tật. Các buổi giáo dục sức khỏe cung cấp kiến thức chính xác về bệnh ung thư phụ khoa. Người bệnh hiểu rõ quy trình điều trị, cách phòng ngừa biến chứng và quản lý cơn đau. Việc trang bị kiến thức giúp bệnh nhân chủ động hơn trong tự chăm sóc. Các nhóm hỗ trợ đồng đẳng tạo không gian chia sẻ kinh nghiệm và động viên tinh thần. Nhân viên y tế cần hướng dẫn gia đình cách đồng hành và chăm sóc người bệnh đúng cách. Sự tương tác tích cực này giúp nâng cao đáng kể sức khỏe thể chất và tâm thần cho phụ nữ mắc bệnh.
5.2. Trị liệu bổ trợ và chăm sóc giảm nhẹ đa chuyên khoa
Ứng dụng các liệu pháp bổ trợ như xoa bóp trị liệu Anma (AMT) mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Liệu pháp xoa bóp giúp giảm đau cơ, cải thiện tuần hoàn máu và đem lại giấc ngủ sâu. Chăm sóc giảm nhẹ cần được triển khai sớm ngay từ khi bắt đầu chẩn đoán ung thư buồng trứng hay ung thư cổ tử cung. Kiểm soát tốt cơn đau và các triệu chứng tiêu hóa giúp người bệnh duy trì dinh dưỡng hợp lý. Phục hồi chức năng sàn chậu hỗ trợ cải thiện sinh hoạt tình dục và hạn chế rối loạn tiểu tiện. Mô hình chăm sóc toàn diện này giúp tối ưu hóa chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư trong mọi giai đoạn bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN XUÂN THÀNH THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN CỦA BỆNH NHÂN NỮ UNG THƯ SINH DỤC VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP TẠI BỆNH VIỆN K TRUNG ƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HẢI PHÒNG – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NGUYỄN XUÂN THÀNH THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN CỦA BỆNH NHÂN NỮ UNG THƯ SINH DỤC VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP TẠI BỆNH VIỆN K TRUNG ƯƠNG Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 9720701 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Minh Khuê HẢI PHÒNG – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Xuân Thành, nghiên cứu sinh chuyên ngành Y tế công cộng, Trường Đại học Y dược Hải Phòng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Khải và GS.
Phạm Minh Khuê. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này.
Hải Phòng, ngày tháng năm 2022 Người thực hiện Nguyễn Xuân Thành LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cám ơn: Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Y dược Hải Phòng. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Văn Khải và GS. Phạm Minh Khuê những người Thầy đã hết lòng dạy bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án đã cho tôi nhiều ý kiến quý báu để hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Y dược Hải Phòng, Phòng Đào tạo và Công tác học sinh sinh viên đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc bệnh viện K, Trung tâm Đào tạo & Chỉ đạo tuyến, lãnh đạo các khoa, phòng và cán bộ y tế tham gia nghiên cứu đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Cuối cùng, tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới gia đình, bạn bè và những người thân yêu nhất đã dành cho tôi sự yêu thương, chăm sóc tận tình, đã động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Hải Phòng, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Thành DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT AJCC Hiệp hội kiểm soát Ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee on Cancer) AMT Xoa bóp trị liệu Anma (Anma Massage Therapy) BHYT Bảo hiểm y tế BV Bệnh viện CLCS Chất lượng cuộc sống CN, ND Công nhân, nông dân CSHQ Chỉ số hiệu quả COVID-19 Đại dịch bệnh truyền nhiễm do tác nhân là virus SARS- CoV-2 gây ra năm 2019 CT Can thiệp CTC Cổ tử cung ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTNC Đối tượng nghiên cứu EORTC - Bộ câu hỏi về chất lượng cuộc sống của tổ chức nghiên cứu và QLQ điều trị ung thư Châu Âu (The European Organization for Research and Treatment of Cancer Quality of Life Questionnaire) FIGO Liên đoàn Phụ khoa và Sản khoa Quốc tế (The International Federation of Gynecology and Obstetrics) HDI Chỉ số phát triển con người (Human Development Index) GLOBOCAN Tổ chức ung thư toàn cầu IACR Cơ quan ghi nhận ung thư quốc tế (International Association of Cancer Registries) KTC Khoảng tin cậy RCT Nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized controlled trial) NB Người bệnh NC Nghiên cứu NVYT Nhân viên y tế TB Trung bình TC Tử cung UICC Hiệp hội Kiểm soát Ung thư Quốc tế (The Union for International Cancer Control) UT Ung thư UTAH Ung thư âm hộ UTBT Ung thư buồng trứng UTCTC Ung thư cổ tử cung UTNMTC Ung thư nội mạc tử cung UTSDD Ung thư sinh dục dưới WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1.1 Một số đặc điểm của ung thư sinh dục dưới.1 Định nghĩa ung thư.2 Các giai đoạn và điều trị của một số loại ung thư sinh dục dưới.2 Tổng quan về “Chất lượng cuộc sống”.1 Khái niệm chất lượng cuộc sống.2 Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư.3 Phương pháp đo lường chất lượng cuộc sống.3 Các yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư.1 Yếu tố nhân khẩu học.2 Tình trạng bệnh.3 Yếu tố khác.4 Các nghiên cứu về đo lường chất lượng cuộc sống trên bệnh nhân nữ ung thư sinh dục dưới và can thiệp nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống.1 Các nghiên cứu và can thiệp chất lượng cuộc sống trên bệnh nhân nữ ung thư sinh dục dưới trên thế giới.2 Các nghiên cứu chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư tại Việt Nam .5 Sơ lược về bệnh viện K.6 Khung lý thuyết nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu và phương pháp chọn mẫu. Quy trình tổ chức nghiên cứu. Biến số, chỉ số nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá. Biến số và chỉ số cho mục tiêu 1.
Biến số và chỉ số cho mục tiêu 3. Tiêu chuẩn đánh giá. Phương pháp thu thập thông tin. Công cụ thu thập số liệu.
Phương pháp xử lí và phân tích số liệu. Sai số và cách khống chế sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Thực trạng chất lượng cuộc sống của đối tượng nghiên cứu.1 Đặc điểm nhân khẩu học.2 Tình trạng bệnh.3 Đánh giá cảm nhận về sức khỏe hiện tại.4 Tình trạng điều trị ung thư.2 Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân nữ ung thư sinh dục dưới.1 Chất lượng cuộc sống theo lĩnh vực chức năng.2 Chất lượng cuộc sống theo lĩnh vực triệu chứng.3 Chất lượng cuộc sống tổng quát.3 Một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân nữ ung thư sinh dục dưới.4 Sự thay đổi về chất lượng cuộc sống và chỉ báo căng thẳng của bệnh nhân ung thư sinh dục dưới trước và sau can thiệp.1 Sự thay đổi về chất lượng cuộc sống sau can thiệp.2 Sự thay đổi của chỉ báo căng thẳng của bệnh nhân nữ ung thư sinh dục dưới trước và sau can thiệp.1 Thực trạng chất lượng cuộc sống của bệnh nhân nữ ung thư sinh dục dưới .1 Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân nữ ung thư sinh dục dưới.2 Lĩnh vực chức năng.3 Lĩnh vực triệu chứng và khó khăn tài chính.2 Các yếu tố liên quan ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư.1 Yếu tố nhân khẩu học.2 Yếu tố tình trạng bệnh.3 Hiệu quả sau 6 tháng can thiệp tâm lý cho bệnh nhân ung thư sinh dục dưới .1 Kết quả sau 6 tháng can thiệp.4Một số hạn chế nghiên cứu.126 KẾT LUẬN 128 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại quốc tế về ung thư Cổ tử cung.2: Phân loại quốc tế về ung thư Buồng trứng.3: Phân loại quốc tế về ung thư Nội mạc tử cung.4: Phân loại quốc tế về ung thư âm hộ.1: Mô hình tư vấn chuyên đề.
Biến số và chỉ số nghiên cứu.Error! Bookmark not defined.3: Mô tả bố cục của Bộ câu hỏi EORTC-C30.Error! Bookmark not defined.4: Mức độ stress cá nhân.Error! Bookmark not defined.1: Thông tin về đặc điểm cá nhân của đối tượng nghiên cứu.2: Thông tin về đặc điểm tài chính của đối tượng nghiên cứu.3: Tình trạng bệnh của đối tượng nghiên cứu.4: Đánh giá về sức khỏe hiện tại của ĐTNC.5: Tình trạng điều trị ung thư hiện tại.6: Điểm CLCS của bệnh nhân UTSDD ở nữ.7: Điểm chất lượng chức năng theo đặc điểm cá nhân của ĐTNC 69 Bảng 3.8: Điểm chất lượng chức năng theo việc sử dụng BHYT của ĐTNC 71 Bảng 3.9: Điểm chất lượng chức năng tình trạng tài chính của ĐTNC.10: Điểm chất lượng chức năng theo đặc điểm bệnh ĐTNC.11: Điểm CLCS lĩnh vực triệu chứng theo đặc điểm cá nhân của ĐTNC.12: Điểm CLCS lĩnh vực triệu chứng theo tình trạng tài chính.13: Điểm CLCS lĩnh vực triệu chứng theo đặc điểm bệnh ĐTNC 80 Bảng 3. So sánh điểm CLCS theo đặc điểm nhân khẩu học.15: So sánh điểm CLCS tổng quát theo đặc điểm sức khỏe.16: Các yếu tố tiên lượng CLCS theo nhân khẩu học.17: Các yếu tố tiên lượng CLCS theo tình trạng bệnh.19: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) theo mặt bệnh.91 theo giai đoạn bệnh.21: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) theo các bệnh lý kèm theo.22: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) theo thời điểm phát hiện ung thư.23: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) theo đợt điều trị 93 Bảng 3.24: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) theo phương pháp điều trị.25: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) theo sự trì hoãn điều trị.26: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) theo tình trạng kinh tế gia đình.27: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) theo tình trạng tài chính cá nhân.28: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) theo tình trạng bỏ trị vì không đủ tiền chi trả điều trị.29: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) theo hình thức sinh sống.30: Điểm CLCS (bộ câu hỏi EORTC QLQ-C30) ở bệnh nhân có người trực tiếp hỗ trợ NVYT chăm sóc.31: Hiệu quả trước và sau can thiệp tâm lý cho bệnh nhân UTSDD100 Bảng 3.32: Chỉ báo Stress của bệnh nhân UTSDD ở nữ trước – sau can thiệp.102 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ khung lý thuyết của nghiên cứu.Error! Bookmark not defined. Chẩn đoán ung thư ở ĐTNC65 Hình 3.2: Phân loại tổng điểm các chỉ báo cơ thể trước – sau can thiệp.3: Phân loại tổng điểm các chỉ báo giấc ngủ trước – sau can thiệp.4: Phân loại tổng điểm các chỉ báo hành vi trước – sau can thiệp.5: Phân loại tổng điểm các chỉ báo cảm xúc trước – sau can thiệp.6: Phân loại tổng điểm thói quen cá nhân trước – sau can thiệp.99 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Globocan, năm 2020 số lượng ca bệnh ung thư mới là 19,3 triệu người và đã gây tử vong cho 10 triệu người lớn hơn cả tổng số người chết vì các bệnh HIV/AIDS, lao và sốt rét cộng lại [1].
Ung thư sinh dục dưới (UTSDD) ở nữ là một căn bệnh phổ biến xảy ra khi có sự xuất hiện của các khối u ác tính ở các bộ phận sinh dục nữ như: cổ tử cung, buồng trứng, nội mạc tử cung, âm hộ, âm đạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Thành (2022). Luận án: Chất lượng cuộc sống bệnh nhân nữ ung thư sinh dục [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-chat-luong-cuoc-song-benh-nhan-nu-ung-thu-sinh-duc-tai-benh-vien-k
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Chất lượng cuộc sống bệnh nhân nữ ung thư sinh dục" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y tế công cộng đánh giá chất lượng cuộc sống, yếu tố liên quan ở bệnh nhân nữ ung thư sinh dục và hiệu quả can thiệp tại bệnh viện K.
Luận án "Luận án: Chất lượng cuộc sống bệnh nhân nữ ung thư sinh dục" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án: Chất lượng cuộc sống bệnh nhân nữ ung thư sinh dục" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Chất lượng cuộc sống bệnh nhân nữ ung thư sinh dục" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Luận án: Chất lượng cuộc sống bệnh nhân nữ ung thư sinh dục" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Chất lượng cuộc sống bệnh nhân nữ ung thư sinh dục" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Chất lượng cuộc sống bệnh nhân nữ ung thư sinh dục" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.