Nghiên cứu bảo tồn loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp (Amentotaxus argotaenia) tại Sơn La và Hòa Bình - Luận án tiến sĩ Lâm nghiệp 2023

Luận án cấp viện huyện ngày 17/2/2023 cập nhật nghiên cứu mới nhất về đề tài nghiên cứu.

Chuyên ngành
Lâm sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Tây Bắc
Số trang:
229 trang
Trường:
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Lâm sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Tây Bắc

Dẻ tùng sọc trắng hẹp có tên khoa học là Amentotaxus argotaenia (Hance) Pilg. Đây là loài thực vật hạt trần quý hiếm thuộc chi Dẻ tùng (Amentotaxus), họ Thông đỏ (Taxaceae). Cây phân bố tự nhiên rất hạn chế tại vùng núi cao phía Bắc Việt Nam. Quần thể loài đang suy giảm nghiêm trọng do khai thác rừng và môi trường sống bị thu hẹp. Hai tỉnh Sơn La và Hòa Bình lưu giữ các dải phân bố trọng điểm của loài này. Các khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha và Hang Kia - Pà Cò sở hữu những cá thể cổ thụ giá trị. Công tác nghiên cứu đặc điểm sinh thái có ý nghĩa cấp bách. Hoạt động này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn nguồn gen cây rừng. Việc bảo vệ loài góp phần duy trì tính đa dạng sinh học cho thảm thực vật bản địa. Hệ thống nghiên cứu toàn diện từ sinh thái đến di truyền là giải pháp then chốt để phục hồi loài cây này.

1.1. Vị trí phân loại chi Dẻ tùng và họ Thông đỏ

Chi Dẻ tùng (Amentotaxus) là một chi cổ thuộc họ Thông đỏ (Taxaceae). Chi này bao gồm các loài hạt trần có giá trị khoa học và sinh thái đặc biệt cao. Tại Việt Nam, các nghiên cứu ghi nhận sự hiện diện của loài Amentotaxus argotaenia cùng các đơn vị phân loại liên quan như Amentotaxus hatuyenensis. Đặc điểm lá có hai dải khí khổng trắng nổi bật ở mặt dưới tạo nên tên gọi đặc trưng. Loài cây này tiến hóa chậm và khả năng thích nghi hẹp. Cấu trúc di truyền và hình thái học của chi phản ánh lịch sử phát sinh loài lâu đời. Việc phân loại chính xác giúp xác định ranh giới loài rõ ràng. Dữ liệu hình thái phục vụ trực tiếp cho việc lập kế hoạch bảo tồn và bảo vệ loài khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

1.2. Phân bố sinh thái núi đá vôi tại Sơn La và Hòa Bình

Hệ sinh thái núi đá vôi Tây Bắc là sinh cảnh sống chủ yếu của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Địa bàn khảo sát tập trung tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha (Sơn La) và Hang Kia - Pà Cò (Hòa Bình). Cây thường mọc ở độ cao từ 800 mét đến 1.500 mét so với mực nước biển. Khu vực này có khí hậu ẩm ướt quanh năm và nhiều sương mù. Đất trên núi đá vôi nhiều mùn nhưng tầng đất mỏng và dễ xói mòn. Độ dốc sườn núi lớn gây khó khăn cho việc phát tán hạt giống tự nhiên. Các điều kiện vi khí hậu khắc nghiệt ảnh hưởng lớn đến sức sống quần thể. Quá trình chia cắt sinh cảnh làm tăng tính cô lập giữa các cá thể trưởng thành.

1.3. Giá trị bảo tồn loài thực vật hạt trần quý hiếm

Loài Amentotaxus argotaenia được xếp vào danh mục thực vật hạt trần quý hiếm cần ưu tiên bảo vệ. Gỗ của cây có thớ mịn, vân đẹp và mùi thơm nhẹ. Tinh chất chiết xuất từ lá chứa các hợp chất hữu cơ có tiềm năng dược liệu cao. Sự suy thoái quần thể làm mất đi các nguồn gen thích nghi cổ xưa. Tỷ lệ tái sinh hạt ngoài tự nhiên rất thấp do hạt có phôi ngủ sâu. Động vật ăn hạt cũng làm giảm đáng kể lượng hạt giống tiếp đất. Bảo tồn loài cây này giúp gìn giữ cấu trúc nguyên vẹn của kiểu rừng kín thường xanh. Công tác cứu hộ loài là mục tiêu trọng tâm trong chiến lược lâm nghiệp quốc gia.

II. Đặc điểm sinh học cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp bản địa

Đặc điểm sinh học của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp phản ánh mức độ thích nghi sinh thái tại Tây Bắc. Cây sinh trưởng chậm và ưa bóng trong giai đoạn non. Cây trưởng thành cần nhiều ánh sáng hơn để ra hoa và tạo quả. Khảo sát cấu trúc tầng tán cho thấy cây thường xuất hiện ở tầng nhô hoặc tầng ưu thế sinh thái. Mật độ cá thể phân bố rải rác và hiếm khi tạo thành quần thể thuần loại. Sự hiểu biết chi tiết về hình thái và sinh thái giúp định hướng kỹ thuật can thiệp lâm sinh. Nghiên cứu thực địa cung cấp thông tin chuẩn xác về chu kỳ sinh trưởng và phát triển của loài.

2.1. Đặc trưng hình thái loài Amentotaxus argotaenia

Cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp (Amentotaxus argotaenia) là cây thân gỗ trung bình. Chiều cao cây đạt từ 10 mét đến 25 mét, đường kính thân từ 20 cm đến 60 cm. Thân cây thẳng, vỏ màu xám nâu và nứt dọc nông khi già. Lá mọc đối chữ thập hoặc xếp thành hai dãy phẳng. Phiến lá hình dải hẹp, mép nguyên và đầu lá thuôn nhọn. Mặt trên lá xanh đậm bóng, mặt dưới có hai dải khí khổng trắng hẹp rất rõ. Nón đực dạng bông dài rủ xuống ở nách lá. Nón cái đơn độc mọc ở đầu cành ngắn mang một noãn duy nhất. Hạt hình bầu dục, khi chín có áo hạt mọng màu đỏ hoặc vàng cam.

2.2. Đặc điểm cấu trúc rừng và tái sinh tự nhiên

Quần xã thực vật chứa loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp có tính đa dạng loài cao. Rừng phân chia thành nhiều tầng tán rõ rệt với ưu thế của các loài cây lá rộng bản địa. Khả năng tái sinh tự nhiên của loài diễn ra kém tại các điểm điều tra. Số lượng cây con dưới tán rừng rất ít và phân bố không đồng đều. Tầng thảm tươi dày cùng lớp thảm mục cản trở hạt tiếp xúc với đất. Ánh sáng tán rừng thấp làm giảm sức sống của cây mạ sau nảy mầm. Cây con sinh trưởng chậm và dễ bị cạnh tranh bởi cây bụi và dây leo. Tỷ lệ cây con sống sót qua mùa khô đạt mức rất thấp.

2.3. Mối quan hệ giữa Amentotaxus argotaenia và loài phụ

Tại các vùng núi đá vôi miền Bắc, phân loại học ghi nhận mối liên hệ gần gũi giữa Amentotaxus argotaenia và Amentotaxus hatuyenensis. Hai đơn vị phân loại này có nét tương đồng cao về hình thái cơ quan sinh dưỡng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chiều rộng dải khí khổng và đặc điểm nón quả. Điều kiện vi khí hậu khắc nghiệt tại vùng núi cao thúc đẩy quá trình thích nghi phân hóa cục bộ. Việc so sánh đối chiếu giữa các quần thể làm rõ thêm tính đa dạng loài của chi Dẻ tùng (Amentotaxus). Kết quả nghiên cứu hình thái và giải phẫu giúp nhận diện chính xác nguồn giống phục vụ nhân tiêu bản và nhân giống mở rộng.

III. Đa dạng di truyền của Dẻ tùng sọc trắng hẹp qua ISSR

Đánh giá di truyền là nền tảng cốt lõi trong bảo tồn nguồn gen cây rừng hiện đại. Kỹ thuật chỉ thị phân tử ISSR được ứng dụng để phân tích cấu trúc di truyền các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Mẫu lá thu thập tại Sơn La và Hòa Bình được giải trình tự và phân tích đa hình DNA. Kết quả chỉ ra mức độ biến dị di truyền giữa các cá thể và giữa các vùng địa lý. Dữ liệu phân tử cung cấp bằng chứng rõ ràng về khoảng cách di truyền của loài. Đây là cơ sở khoa học định hướng việc thu thập vật liệu nhân giống chuẩn gen.

3.1. Phân tích biến dị di truyền quần thể bằng ISSR

Chỉ thị ISSR cho thấy tỷ lệ các locus đa hình cao trong các mẫu thử nghiệm. Số lượng băng DNA nhân bản phong phú phản ánh sự đa dạng ở cấp độ phân tử. Chỉ số đa dạng di truyền Nei và chỉ số Shannon đạt giá trị đáng tin cậy. Quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Hang Kia - Pà Cò duy trì mức độ đa hình tương đương quần thể Xuân Nha. Phương pháp PCR-ISSR chứng minh tính hiệu quả và độ lặp lại cao đối với thực vật hạt trần quý hiếm. Kết quả phân tích khẳng định loài vẫn duy trì nguồn biến dị di truyền tự nhiên phong phú. Sự suy giảm số lượng cá thể chưa dẫn đến thoái hóa di truyền trầm trọng.

3.2. Cấu trúc di truyền quần thể Sơn La và Hòa Bình

Phân tích cấu trúc phân tử AMOVA chỉ ra sự phân hóa di truyền rõ nét giữa hai tỉnh Sơn La và Hòa Bình. Biến dị di truyền tồn tại chủ yếu trong nội bộ quần thể thay vì giữa các quần thể. Khoảng cách địa lý và địa hình núi non hiểm trở cản trở sự trao đổi phấn hoa giữa các vùng. Cây thụ phấn nhờ gió nên khả năng phát tán gen bị giới hạn bởi các dãy núi đá. Hệ số phân hóa di truyền phản ánh mức độ cô lập cục bộ theo thời gian. Cây mẹ tại các đỉnh núi cao mang dấu ấn di truyền đặc thù riêng biệt. Dữ liệu này yêu cầu các biện pháp bảo tồn phải thực hiện độc lập tại cả hai khu vực.

3.3. Ý nghĩa di truyền học trong bảo tồn nguồn gen

Hiểu biết về di truyền học giúp ngăn chặn nguy cơ giao phối cận huyết trong quần thể hẹp. Vật liệu nhân giống cần được thu thập từ nhiều cây mẹ cách xa nhau nhằm tối đa hóa vốn gen. Kế hoạch lưu trữ nguồn gen phải bảo đảm tính toàn vẹn của các biến dị alen quý. Kết quả ISSR đóng vai trò kim chỉ nam cho việc tuyển chọn cây trội ngoài thực địa. Công tác tạo nguồn giống phục vụ bảo tồn chuyển chỗ (Ex situ) đòi hỏi sự đại diện đầy đủ về mặt di truyền. Việc lai ghép hoặc hỗ trợ thụ phấn nhân tạo có thể cân nhắc để tăng cường sức sống giống nòi.

IV. Kỹ thuật nhân giống hom Dẻ tùng sọc trắng hẹp hiệu quả

Nhân giống sinh dưỡng là giải pháp đột phá để khắc phục tình trạng khan hiếm hạt giống tự nhiên. Thí nghiệm nhân giống hom cành Dẻ tùng sọc trắng hẹp được thiết kế bài bản tại vườn ươm. Các yếu tố tác động như chất kích thích ra rễ, loại cành và giá thể giâm được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả thử nghiệm mở ra khả năng sản xuất cây giống số lượng lớn với chi phí hợp lý. Cây hom giữ nguyên đặc tính di truyền ưu việt từ cây mẹ khỏe mạnh. Kỹ thuật này cung cấp nguồn cây con chất lượng cao phục vụ các dự án phục hồi rừng đặc dụng.

4.1. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến ra rễ

Chất điều hòa sinh trưởng đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ ra rễ của hom cành Amentotaxus argotaenia. Các chất kích thích như IBA (Indole-3-butyric acid) và NAA (Naphthaleneacetic acid) được thử nghiệm ở nhiều nồng độ khác nhau. Nồng độ IBA thích hợp giúp tăng đáng kể tỷ lệ ra rễ và số lượng rễ sơ cấp trên mỗi hom. Thời gian ngâm xử lý đáy hom cần được kiểm soát chính xác để tránh cháy mô biểu bì. Hom cành được xử lý đúng kỹ thuật hình thành mô sẹo nhanh và phân hóa rễ đều đặn. Chiều dài rễ và chất lượng rễ của cây con phát triển vượt trội so với đối chứng không sử dụng thuốc.

4.2. Lựa chọn giá thể và loại cành giâm tối ưu

Loại cành giâm ảnh hưởng trực tiếp đến sức sống và khả năng ra rễ của hom. Cành bánh tẻ thu thập từ các cành cấp một hoặc chồi vượt có tỷ lệ sống cao nhất. Hom cành non dễ bị thối nhũn trong khi hom cành già hóa gỗ ra rễ rất chậm. Giá thể giâm hom cần đạt độ thông thoáng, tơi xốp và giữ ẩm tốt. Hỗn hợp cát sạch kết hợp với đất mùn hoặc xơ dừa đã xử lý đem lại hiệu quả ra rễ tốt nhất. Độ pH giá thể duy trì ở mức trung tính hoặc hơi chua nhẹ phù hợp với sinh lý loài. Khử trùng giá thể cẩn thận giúp ngăn ngừa nấm bệnh gây hại rễ non.

4.3. Quy trình chăm sóc cây hom trong vườn ươm

Vườn ươm cây giống đòi hỏi chế độ quản lý vi khí hậu nghiêm ngặt. Hệ thống phun sương tự động duy trì độ ẩm không khí từ 85% đến 90%. Mái che lưới đen giúp điều chỉnh cường độ ánh sáng phù hợp cho cây hom chưa ra rễ. Khi hom bắt đầu bung chồi và rễ ổn định, lượng nước tưới được điều chỉnh giảm dần. Phun thuốc phòng trừ nấm định kỳ bảo vệ hệ rễ non nớt khỏi các tác nhân gây bệnh. Sau khi rễ chuyển màu nâu vàng, cây con được cấy vào bầu đất dinh dưỡng. Giai đoạn luyện cây trước khi đem trồng rừng cần tăng dần cường độ ánh sáng chiếu trực tiếp.

V. Thử nghiệm bảo tồn cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp In situ

Thử nghiệm trồng bảo tồn tại chỗ (In situ) giữ vai trò sống còn trong việc phục hồi quần thể bản địa. Hoạt động trồng dặm và phục hồi rừng được triển khai trực tiếp dưới tán rừng tự nhiên tại Sơn La và Hòa Bình. Cây hom đạt tiêu chuẩn vườn ươm được đưa về sinh cảnh gốc để theo dõi khả năng thích nghi. Quá trình kiểm tra định kỳ đo đếm tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng chiều cao và đường kính gốc. Kết quả thực địa khẳng định tính khả thi của mô hình trồng phục hồi sinh thái. Biện pháp này giúp gia tăng mật độ cá thể và khôi phục chuỗi dinh dưỡng rừng nhiệt đới.

5.1. Thử nghiệm mô hình bảo tồn tại chỗ In situ

Mô hình bảo tồn tại chỗ (In situ) được thiết lập tại các ô tiêu chuẩn vùng lõi khu bảo tồn. Cây con được trồng theo phương thức làm giàu rừng dưới tán tán rừng nghèo kiệt hoặc rừng phục hồi. Mật độ trồng được tính toán hợp lý nhằm giảm áp lực cạnh tranh không gian sống. Vị trí trồng ưu tiên các hốc đất giàu mùn trên sườn núi đá vôi có độ ẩm cao. Việc đánh dấu từng cây bằng thẻ số giúp theo dõi liên tục chỉ số sinh trưởng cá thể. Mô hình thực nghiệm tạo tiền đề xây dựng hướng dẫn kỹ thuật phục hồi rừng tự nhiên trên quy mô lớn.

5.2. Đánh giá tỷ lệ sống và sinh trưởng ngoài tự nhiên

Tỷ lệ sống của cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp đạt mức khả quan sau hai năm theo dõi thực địa. Cây trồng thích nghi tốt với điều kiện đất đai và khí hậu bản địa tại Sơn La và Hòa Bình. Tốc độ tăng trưởng chiều cao diễn ra chậm nhưng hệ thống rễ bám chắc vào các khe đá. Cây phát triển tán lá xanh đậm và bắt đầu phân nhánh ngang ổn định. Tỷ lệ cây bị chết chủ yếu tập trung vào các tháng khô hạn gay gắt đầu năm. Những cây trồng dưới tán che thích hợp có tỷ lệ sống sót cao hơn hẳn khu vực trống trải.

5.3. Các yếu tố sinh thái tác động đến cây tái sinh

Các nhân tố sinh thái môi trường chi phối mạnh mẽ đến sự phát triển của cây con. Cường độ ánh sáng tán rừng quyết định trực tiếp khả năng quang hợp và vươn cao của chồi ngọn. Tầng đất mỏng trên nền đá vôi khiến nguồn nước ngầm dễ bị thiếu hụt vào mùa khô. Hoạt động của gia súc thả rông và sự xâm lấn của cỏ dại gây tổn hại lớn cho cây non. Sâu bệnh hại lá xuất hiện rải rác nhưng không gây tổn thất diện rộng. Việc phát dọn dây leo và xới đất quanh gốc tạo điều kiện thuận lợi cho cây con tích lũy sinh khối nhanh hơn.

VI. Chiến lược bảo tồn nguồn gen Dẻ tùng sọc trắng hẹp

Chiến lược bảo tồn nguồn gen cây rừng cần có sự kết hợp đồng bộ giữa khoa học kỹ thuật và cơ chế chính sách. Loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp đòi hỏi kế hoạch hành động toàn diện và dài hạn tại khu vực Tây Bắc. Việc bảo tồn thành công loài cây này giữ vững giá trị sinh thái của thảm thực vật vùng cao. Các giải pháp phải gắn kết chặt chẽ giữa bảo tồn nguyên vị và bảo tồn chuyển vị. Đồng thời, sự tham gia của cộng đồng địa phương đóng vai trò quyết định đến tính bền vững của dự án bảo vệ rừng.

6.1. Giải pháp bảo tồn chuyển chỗ Ex situ bền vững

Bảo tồn chuyển chỗ (Ex situ) là giải pháp dự phòng an toàn trước nguy cơ biến đổi khí hậu và mất rừng. Các vườn thực vật, trung tâm cứu hộ và vườn ươm giống lâm nghiệp cần lưu trữ bộ sưu tập sống của loài. Cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp được đưa vào gây trồng tại các khu vực có điều kiện tương đồng về khí hậu. Kỹ thuật ghép cây và nhân giống vi mô cần tiếp tục được thử nghiệm mở rộng. Việc xây dựng ngân hàng hạt giống và bảo quản phôi lạnh giúp duy trì nguồn gen lâu dài. Mô hình trồng khảo nghiệm Ex situ phục vụ đắc lực cho công tác nghiên cứu sinh học và giáo dục môi trường.

6.2. Quản lý bền vững hệ sinh thái núi đá vôi Tây Bắc

Hệ sinh thái núi đá vôi Tây Bắc cần được bảo vệ nghiêm ngặt trước các tác động xâm hại của con người. Ban quản lý các khu bảo tồn Xuân Nha và Hang Kia - Pà Cò cần tăng cường tuần tra rừng định kỳ. Ứng dụng công nghệ GIS và định vị vệ tinh hỗ trợ giám sát biến động diện tích rừng tự nhiên. Ngăn chặn triệt để các hành vi khai thác gỗ trái phép và săn bắt động vật hoang dã. Phục hồi các dải rừng hành lang xanh giúp kết nối các quần thể bị chia cắt. Bảo vệ cảnh quan đá vôi đồng thời bảo vệ nguồn nước sinh hoạt thiết yếu cho người dân vùng hạ lưu.

6.3. Khuyến nghị chính sách bảo tồn nguồn gen cây rừng

Chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách hỗ trợ tài chính cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Giao khoán bảo vệ rừng gắn với chi trả dịch vụ môi trường rừng nâng cao thu nhập cho người dân bản địa. Đẩy mạnh tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng người Mông, người Thái về giá trị của thực vật hạt trần quý hiếm. Xây dựng các chương trình sinh kế bền vững nhằm giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng đặc dụng. Thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu lâm nghiệp và lực lượng kiểm lâm cơ sở.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. TRÊN THẾ GIỚI
1.1.1. Nghiên cứu về chi Dẻ tùng (Amentotaxus)
1.1.2. Nghiên cứu về loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp (Amentotaxus argotaenia)
1.1.3. Nghiên cứu về chi Dẻ tùng (Amentotaxus)
1.1.4. Nghiên cứu về loài Dẻ tùng sọc trắng (Amentotaxus argotaenia)
1.2. NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ CHUNG
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại 2 tỉnh Sơn La và Hòa Bình
2.1.2. Nghiên cứu đa dạng di truyền các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố tại Sơn La và Hòa Bình bằng kỹ thuật phân tử ISSR
2.1.3. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống bằng hom cành Dẻ tùng sọc trắng hẹp
2.1.4. Bước đầu thử nghiệm trồng bảo tồn insitu và exsitu loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La và Hòa Bình
2.1.5. Đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La và Hòa Bình
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Cách tiếp cận
2.2.2. Phương pháp kế thừa tài liệu
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp
2.2.4. Nghiên cứu đa dạng di truyền các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố tại Sơn La và Hòa Bình bằng kỹ thuật phân tử ISSR
2.2.5. Nghiên cứu nhân giống bằng hom cành Dẻ tùng sọc trắng hẹp
2.2.6. Nghiên cứu thử nghiệm trồng bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp
2.2.7. Đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại 2 tỉnh Sơn La và Hòa Bình
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. NGHIÊN CỨU BỔ SUNG MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA LOÀI DẺ TÙNG SỌC TRẮNG HẸP TẠI SƠN LA VÀ HÒA BÌNH
3.1.1. Đặc điểm hình thái của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.1.2. Đặc điểm vật hậu của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.1.3. Đặc điểm cấu tạo giải phẫu lá của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.1.4. Đặc điểm phân bố của loài cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.1.5. Một số đặc điểm cấu trúc tầng cây cao rừng tự nhiên có loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố
3.1.6. Nghiên cứu phân bố thực nghiệm N/D1.3, N/Hvn ở các đai cao nơi có phân bố của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.1.7. Đặc điểm tái sinh tự nhiên nơi có cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố
3.2. Nghiên cứu đa dạng di truyền các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố tại Sơn La và Hòa Bình bằng kỹ thuật phân tử ISSR
3.2.1. Đa dạng di truyền của các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố tại Sơn La và Hòa Bình
3.2.2. Mối quan hệ di truyền và đa dạng di truyền của các quần thể nghiên cứu
3.2.3. Quan hệ di truyền giữa các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.2.4. Mức độ biến dị phân tử trong quần thể và giữa các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.3. NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG BẰNG GIÂM HOM CÀNH DẺ TÙNG SỌC TRẮNG HẸP
3.3.1. Ảnh hưởng của chủng loại và các nồng độ chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng nhân giống của hom cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.3.2. Ảnh hưởng của mùa vụ và chủng loại chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng ra rễ của hom cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.3.3. Ảnh hưởng của các loại thành phần ruột bầu đến khả năng ra rễ của hom cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.4. NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM TRỒNG BẢO TỒN TẠI CHỖ VÀ BẢO TỒN CHUYỂN CHỖ LOÀI DẺ TÙNG SỌC TRẮNG HẸP
3.4.1. Các biện pháp kỹ thuật áp dụng trong mô hình trồng thử nghiệm Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.4.2. Kết quả trồng bổ sung cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp trong KBT tại chỗ ở 2 tỉnh Sơn La và Hòa Bình
3.4.3. Đánh giá sinh trưởng của cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp trồng bảo tồn chuyển chỗ tại Thuận Châu – Sơn La
3.5. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP BẢO TỒN NGUỒN GEN LOÀI DẺ TÙNG SỌC TRẮNG HẸP TẠI SƠN LA VÀ HÒA BÌNH
3.5.1. Giải pháp về bảo tồn tại chỗ loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.5.2. Giải pháp bảo tồn chuyển chỗ loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La và Hòa Bình
3.5.3. Giải pháp về kỹ thuật nhân giống loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp
3.5.4. Giải pháp về tổ chức – xã hội
KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT
TÀI LIỆU TIẾNG ANH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án cấp viện huyen 17 2 2023 ok

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ***** ***** LƯU THẾ TRUNG NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỂ BẢO TỒN LOÀI DẺ TÙNG SỌC TRẮNG HẸP (Amentotaxus argotaenia (Hance)Pilg.) TẠI HAI TỈNH SƠN LA VÀ HÒA BÌNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CƠ SỞ KHOA HỌC NHẰM BẢO TỒN LOÀI ĐỖ QUYÊN LÁ NHỌN Rhododendron moulmainense Hook. f TẠI LÂM ĐỒNG LUẬN Chuyên ÁN TIẾNngành: Lâm sinh SĨ LÂM NGHIỆP Mã số: 9 62 02 05 Người hướng dẫn khoa học: HD1: PGS.TS: Phí Hồng Hải HD2: PGS. Trần Văn Tiến HÀ NỘI NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ***** NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỂ BẢO TỒN LOÀI DẺ TÙNG SỌC TRẮNG HẸP (Amentotaxus argotaenia (Hance)Pilg.) TẠI HAI TỈNH SƠN LA VÀ HÒA BÌNH Ngành: Lâm sinh Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Vũ Quang Nam 2. Trần Hồ Quang HÀ NỘI – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do bản thân tôi thực hiện trong thời gian từ năm 2017 đến năm 2022.

Luận án có sử dụng một phần các số liệu nghiên cứu của đề tài “Nghiên cứu kỹ thuật trồng cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp (Amentotaxus argotaenia (Hance) Pilg.) góp phần bảo tồn nguồn gen và đa dạng sinh học tại vùng Tây Bắc” thuộc đề tài nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ cấp Bộ của Bộ Giáo dục & Đào tạo đã được triển khai từ năm 2016 – 2017. Bản thân tác giả là chủ nhiệm đề tài, trực tiếp tiến hành điều tra, thiết kế và thực hiện các thí nghiệm nhân giống và gây trồng thử nghiệm bảo tồn, trực tiếp thu thập, xử lý số liệu và viết báo cáo. Các số liệu thí nghiệm sử dụng trong luận án này đã được các thành viên tham gia đề tài đồng ý cho sử dụng vào nội dung luận án. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, tháng 2 năm 2023 Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Luận án: “Nghiên cứu cơ sở khoa học để bảo tồn loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp (Amentotaxus argotaenia (Hance)Pilg.) tại hai tỉnh Sơn La và Hòa Bình” được hoàn thành theo chương trình đào tạo Tiến sĩ khóa 29 của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến PGS.TS Vũ Quang Nam, TS. Trần Hồ Quang với tư cách là người hướng dẫn khoa học, người thầy đã dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này.

Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, tác giả đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện của Ban Lãnh đạo Viện, Ban Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Viện Nghiên cứu Lâm sinh, thuộc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Nông - Lâm, các đồng nghiệp trong Bộ môn Lâm nghiệp và các nhóm sinh viên chuyên ngành Lâm sinh, ngành Quản lý tài nguyên rừng thuộc. Nhân dịp này, tác giả xin chân thành cảm ơn về sự giúp đỡ quý báu đó. Tác giả cũng xin được cảm ơn Ủy ban nhân dân các cấp, Ban quản lý khu rừng đặc dụng Xuân Nha và Hang Kia – Pà Cò, Trung tâm KHLN Tây Bắc nơi triển khai các thí nghiệm của luận án thuộc hai tỉnh Sơn La và Hòa Bình đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tác giả các công việc ngoài hiện trường.

Cuối cùng, tác giả xin được cảm ơn tất cả bạn bè, đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã động viên và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 2 năm 2023 Tác giả luận án iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT.VI DANH MỤC BẢNG BIỂU. VIII DANH MỤC HÌNH. 5 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

TRÊN THẾ GIỚI. Nghiên cứu về chi Dẻ tùng (Amentotaxus). Nghiên cứu về loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp (Amentotaxus argotaenia). Nghiên cứu về chi Dẻ tùng (Amentotaxus).

Nghiên cứu về loài Dẻ tùng sọc trắng (Amentotaxus argotaenia). NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ CHUNG.35 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại 2 tỉnh Sơn La và Hòa Bình.

Nghiên cứu đa dạng di truyền các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố tại Sơn La và Hòa Bình bằng kỹ thuật phân tử ISSR. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống bằng hom cành Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Bước đầu thử nghiệm trồng bảo tồn insitu và exsitu loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La và Hòa Bình. Đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La và Hòa Bình.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cách tiếp cận. Phương pháp kế thừa tài liệu. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp.

Nghiên cứu đa dạng di truyền các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố tại Sơn La và Hòa Bình bằng kỹ thuật phân tử ISSR. Nghiên cứu nhân giống bằng hom cành Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Nghiên cứu thử nghiệm trồng bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại 2 tỉnh Sơn La và Hòa Bình.60 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

NGHIÊN CỨU BỔ SUNG MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC CỦA LOÀI DẺ TÙNG SỌC TRẮNG HẸP TẠI SƠN LA VÀ HÒA BÌNH. Đặc điểm hình thái của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Đặc điểm vật hậu của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Đặc điểm cấu tạo giải phẫu lá của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp.

Đặc điểm phân bố của loài cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Một số đặc điểm cấu trúc tầng cây cao rừng tự nhiên có loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố. Nghiên cứu phân bố thực nghiệm N/D1.3, N/Hvn ở các đai cao nơi có phân bố của loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Đặc điểm tái sinh tự nhiên nơi có cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố.

Nghiên cứu đa dạng di truyền các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố tại Sơn La và Hòa Bình bằng kỹ thuật phân tử ISSR. Đa dạng di truyền của các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố tại Sơn La và Hòa Bình. Mối quan hệ di truyền và đa dạng di truyền của các quần thể nghiên cứu. Quan hệ di truyền giữa các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp.

Mức độ biến dị phân tử trong quần thể và giữa các quần thể Dẻ tùng sọc trắng hẹp. NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG BẰNG GIÂM HOM CÀNH DẺ TÙNG SỌC TRẮNG HẸP. Ảnh hưởng của chủng loại và các nồng độ chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng nhân giống của hom cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Ảnh hưởng của mùa vụ và chủng loại chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng ra rễ của hom cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp.3 Ảnh hưởng của các loại thành phần ruột bầu đến khả năng ra rễ của hom cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp.

NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM TRỒNG BẢO TỒN TẠI CHỖ VÀ BẢO TỒN CHUYỂN CHỖ LOÀI DẺ TÙNG SỌC TRẮNG HẸP. Các biện pháp kỹ thuật áp dụng trong mô hình trồng thử nghiệm Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Kết quả trồng bổ sung cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp trong KBT tại chỗ ở 2 tỉnh Sơn La và Hòa Bình. Đánh giá sinh trưởng của cây Dẻ tùng sọc trắng hẹp trồng bảo tồn chuyển chỗ tại Thuận Châu – Sơn La.

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP BẢO TỒN NGUỒN GEN LOÀI DẺ TÙNG SỌC TRẮNG HẸP TẠI SƠN LA VÀ HÒA BÌNH. Giải pháp về bảo tồn tại chỗ loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Giải pháp bảo tồn chuyển chỗ loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La và Hòa Bình. Giải pháp về kỹ thuật nhân giống loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp.

Giải pháp về tổ chức – xã hội.131 KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ. 135 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT.137 TÀI LIỆU TIẾNG ANH.150 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Phân tích mức độ thay đổi phân tử (Analysis of Molecular AMOVA Variance) CĐHST Chất điều hòa sinh trưởng CS Cộng sự CT Công thức CTV Cây triển vọng D00 Đường kính gốc (cm) D1.3 Đường kính ở vị trí 1,3m (cm) ĐTC Độ tàn che Tổ chức nông lương liên hợp quốc (Food and Agriculture FAO Organization of the United Nations) GPS Hệ thống định vị toàn cầu Hvn Chiều cao vút ngọn (cm) I Chỉ số Shannon IAA Chất điều hòa sinh trưởng Axit Indolyl axetic IBA Chất điều hòa sinh trưởng Axit indolyl butyric ISSR Lặp lại trình tự đơn giản ở giữa (Inter simple sequence repeats) IUCN Hiệp hội bảo tồn thiên nhiên quốc tế IVI Chỉ số quan trọng (Important Value Index) (%) KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên LSNG Lâm sản ngoài gỗ NAA Chất điều hòa sinh trưởng Naphthyl axit axetic NĐ06 Nghị Định 06/2019/NĐ-CP ngày 22 tháng 1 năm 2019 NĐ32 Nghị định 32/2006/NĐ-CP ngày 30 tháng 3 năm 2006 NN & PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn ODB Ô dạng bản OTC Ô tiêu chuẩn PCoA Phân tích tọa độ chính (Principal Coordinate Analysis) PRA Đánh giá nông thôn có sự tham gia (Participatory Rural Appraisal) RAPD Đa hình đoạn DNA được nhân bản ngẫu nhiên (Randomly vii Amplified Polymorphic DNA) ScoT Kỹ thuật Start Codon Targeted SSR Kỹ thuật Simple Sequence Repeats TN Thí nghiệm VQG Vườn quốc gia DANH MỤC BẢNG BIỂU viii Bảng 2. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu đất trong phòng thí nghiệm.

Thông tin mẫu và địa điểm thu mẫu. Danh sách các mồi sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần phản ứng PCR. Chu trình nhiệt cho phản ứng PCR.

Công thức thí nghiệm chủng loại và nồng độ chất điều hòa sinh trưởng. Công thức thí nghiệm mùa vụ và loại chất điều hòa sinh trưởng. Kích thước cây Dẻ tùng sọc trắng trưởng thành. Kết quả điều tra vật hậu loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp.

Kết quả phân tích giải phẫu lá Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Đặc điểm khu vực phân bố của Dẻ tùng sọc trắng hẹp. Các chỉ tiêu khí hậu cơ bản nơi có phân bố của loài. Đặc điểm hóa tính và thành phần cơ giới đất nơi loài loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp phân bố tại Sơn La và Hòa Bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lưu Thế Trung (2023). Luận án tiến sĩ: Bảo tồn loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La & Hòa Bình [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-bao-ton-loai-de-tung-soc-trang-hep-son-la-hoa-binh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo tồn loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La & Hòa Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án cấp viện huyện ngày 17/2/2023 cập nhật nghiên cứu mới nhất về đề tài nghiên cứu.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo tồn loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La & Hòa Bình" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo tồn loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La & Hòa Bình" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo tồn loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La & Hòa Bình" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo tồn loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La & Hòa Bình" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo tồn loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La & Hòa Bình" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Bảo tồn loài Dẻ tùng sọc trắng hẹp tại Sơn La & Hòa Bình" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter