Luận án TS Lê Cảnh Nam - Đặc điểm lâm học, sinh thái thông 5 lá (Pinus dalatensis) ở Tây Nguyên

Luận án tiến sĩ về đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá (Pinus dalatensis) ở Tây Nguyên, cơ sở cho bảo tồn và quản lý rừng bền vững.

Chuyên ngành

Lâm sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đặc điểm lâm học và hình thái Thông 5 lá Tây Nguyên

Pinus dalatensis là loài thông đặc hữu của Việt Nam. Cây thuộc họ Pinaceae. Loài thông này nổi bật với 5 lá kim trên một bó. Đặc điểm này giúp phân biệt nó với các loài thông khác trong hệ sinh thái rừng. Pinus dalatensis được công nhận là loài quý hiếm. Tên khoa học đầy đủ là Pinus dalatensis Ferré. Nghiên cứu cung cấp mô tả chi tiết về đặc tính lâm học của cây. Các thông số về chiều cao, đường kính thân cây được ghi nhận. Gỗ thông 5 lá có giá trị kinh tế cao, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Loài cây này cũng đóng vai trò quan trọng trong duy trì đa dạng sinh học rừng Tây Nguyên. Nó là một thành phần không thể thiếu của các khu rừng tự nhiên.

1.1. Mô tả thực vật học Pinus dalatensis

Pinus dalatensis là một loài thông đặc hữu. Cây được tìm thấy ở Tây Nguyên Việt Nam. Đặc điểm nổi bật là có năm lá kim trên mỗi bó. Điều này giúp dễ dàng nhận dạng. Đây là loài cây thân gỗ lớn. Vỏ cây có đặc trưng riêng. Nón thông chứa hạt có khả năng tái sinh tự nhiên. Loài cây này có giá trị bảo tồn cao.

1.2. Giá trị lâm nghiệp và sinh thái quan trọng

Thông 5 lá mang giá trị lâm nghiệp đáng kể. Gỗ cây có chất lượng tốt, được dùng trong xây dựng và nội thất. Về mặt sinh thái, loài cây này góp phần duy trì hệ sinh thái rừng. Nó hỗ trợ đa dạng sinh học. Thông 5 lá là thành phần quan trọng của các rừng thông. Loài cây này còn giúp ổn định đất, chống xói mòn.

1.3. Đặc điểm hình thái Thông 5 lá trưởng thành

Cây thông 5 lá trưởng thành đạt chiều cao ấn tượng. Đường kính thân cây cũng rất lớn. Vỏ cây có kết cấu đặc trưng, thường nứt dọc. Cành cây phân nhánh rõ rệt. Lá kim dài, mềm mại, màu xanh sẫm. Các nón thông phát triển đầy đủ. Hạt thông đóng vai trò quan trọng trong sự tái sinh của loài. Nghiên cứu hình thái là cơ sở nhận diện, quản lý loài.

II.Sinh thái quần thể Thông 5 lá và các yếu tố ảnh hưởng

Quần thể Thông 5 lá có cấu trúc phức tạp. Nghiên cứu đánh giá chi tiết về mật độ cây gỗ. Phân bố cây theo cấp đường kính và cấp chiều cao. Các chỉ số lâm học như tiết diện ngang thân (G), chỉ số quan trọng loài (IV%) được tính toán. Kết quả cho thấy sự phân hóa trong quần thể. Nhiều nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến sự phân bố và phát triển của Thông 5 lá. Độ cao địa hình, độ dốc, hướng dốc là các yếu tố chính. Kiểu đất và hàm lượng dinh dưỡng trong đất cũng đóng vai trò quan trọng. Khí hậu địa phương, bao gồm nhiệt độ và lượng mưa, định hình môi trường sống. Mối quan hệ giữa Thông 5 lá và các loài thực vật khác cũng được phân tích. Cây tương tác với thảm thực vật dưới tán. Sự cạnh tranh và cộng sinh đều diễn ra. Hiểu rõ các mối quan hệ này giúp xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Đây là nội dung cốt lõi của khoa học lâm nghiệp.

2.1. Cấu trúc quần thể và lâm phần Thông 5 lá

Cấu trúc quần thể Thông 5 lá thể hiện sự đa dạng. Mật độ cây gỗ (N) được xác định trên mỗi hecta. Cây phân bố theo cấp đường kính (D) và chiều cao (H). Cấu trúc lâm phần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các chỉ số như tiết diện ngang thân (G) và chỉ số quan trọng loài (IV%) phản ánh sức sống quần thể. Cấu trúc này cho thấy đặc điểm sinh trưởng và phát triển của rừng thông.

2.2. Mối quan hệ sinh thái loài trong rừng

Mối quan hệ của Thông 5 lá với các loài khác được đánh giá. Cây tương tác với thảm thực vật dưới tán rừng. Các mối quan hệ cộng sinh hoặc cạnh tranh xảy ra. Hệ sinh thái rừng là một mạng lưới phức tạp. Nghiên cứu giúp xác định các yếu tố tương tác. Hiểu rõ mối quan hệ này hỗ trợ quản lý hệ sinh thái bền vững.

2.3. Các nhân tố sinh thái ảnh hưởng phát triển

Nhiều nhân tố sinh thái tác động đến quần thể. Độ cao địa hình là yếu tố quan trọng. Độ dốc và hướng dốc cũng ảnh hưởng. Kiểu đất và hàm lượng dinh dưỡng quyết định sự phát triển. Khí hậu địa phương định hình môi trường sống. Các yếu tố này tương tác tạo nên điều kiện sống đặc trưng cho Thông 5 lá. Nghiên cứu giúp nhận diện các nhân tố chính.

III.Phân bố mật độ Thông 5 lá tự nhiên tại Tây Nguyên

Thông 5 lá có phạm vi phân bố tự nhiên hạn chế. Loài cây này chủ yếu tập trung tại các tỉnh Tây Nguyên. Các khu vực như Vườn quốc gia Bidoup-Núi Bà, Vườn quốc gia Chư Yang Sin và Vườn quốc gia Kon Ka Kinh là những điểm nóng. Tỉnh Đăk Lăk cũng ghi nhận sự hiện diện của loài. Mật độ quần thể Thông 5 lá thay đổi đáng kể. Mật độ phụ thuộc vào từng khu vực nghiên cứu. Các khu vực ít chịu tác động của con người thường có mật độ cao hơn. Mật độ quần thể là chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe của loài. Các số liệu điều tra cung cấp thông tin chi tiết về hiện trạng. Yếu tố địa hình có ảnh hưởng lớn đến sự phân bố của loài. Độ cao so với mực nước biển là một yếu tố quyết định. Độ dốc và hướng phơi của địa hình cũng quan trọng. Những nơi có địa hình và thổ nhưỡng phù hợp thường có quần thể phát triển tốt. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường sống tự nhiên.

3.1. Phạm vi phân bố tự nhiên của Thông 5 lá

Thông 5 lá phân bố chủ yếu ở khu vực Tây Nguyên. Các Vườn quốc gia như Bidoup-Núi Bà, Chư Yang Sin, Kon Ka Kinh là các điểm nóng. Loài này cũng được tìm thấy ở một số khu rừng tự nhiên khác. Phạm vi phân bố tự nhiên đang có xu hướng thu hẹp. Việc xác định rõ phạm vi giúp công tác bảo tồn hiệu quả hơn.

3.2. Mật độ quần thể hiện trạng tại Tây Nguyên

Mật độ quần thể Thông 5 lá biến động. Mật độ phụ thuộc vào từng vùng phân bố. Các khu vực ít bị tác động có mật độ cao hơn. Số liệu điều tra cung cấp thông tin về mật độ hiện trạng. Mật độ là chỉ số quan trọng. Nó giúp đánh giá sức khỏe và tiềm năng tái sinh của quần thể.

3.3. Yếu tố địa hình ảnh hưởng phân bố loài

Địa hình có ảnh hưởng lớn đến phân bố Thông 5 lá. Độ cao so với mực nước biển là một yếu tố. Độ dốc và hướng phơi cũng quan trọng. Nơi có địa hình phù hợp, quần thể phát triển mạnh. Đặc điểm thổ nhưỡng cũng là yếu tố then chốt. Sự kết hợp các yếu tố này tạo nên môi trường sống lý tưởng.

IV.Ảnh hưởng khí hậu đến sinh trưởng Thông 5 lá đặc hữu

Khí hậu đóng vai trò then chốt trong sinh trưởng của Thông 5 lá. Nhiệt độ trung bình hàng năm ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp. Lượng mưa hàng năm cũng là yếu tố quyết định sự hấp thụ nước và dinh dưỡng. Biên độ dao động của nhiệt độ và lượng mưa tác động mạnh mẽ đến cây. Biến đổi khí hậu toàn cầu đang gây ra những thay đổi đáng kể. Các nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa khí hậu và sinh trưởng. Phân tích vòng năm sinh trưởng là phương pháp hiệu quả. Bề rộng vòng năm phản ánh tốc độ sinh trưởng của cây qua từng năm. Phương pháp này giúp xác định tuổi cây chính xác. Đồng thời, nó cho phép đánh giá phản ứng của cây trước các yếu động khí hậu. Các nhà khoa học đã xây dựng mô hình sinh trưởng đường kính. Các phương trình sinh trưởng dự báo tốc độ phát triển của cây. Mô hình này hỗ trợ đánh giá tiềm năng sản xuất gỗ. Thông tin này rất quan trọng cho quản lý rừng bền vững và bảo tồn Thông 5 lá.

4.1. Tác động của nhiệt độ lượng mưa lên cây

Nhiệt độ trung bình ảnh hưởng đến sinh trưởng. Lượng mưa hàng năm cũng tác động mạnh. Biên độ dao động khí hậu là nhân tố chính. Biến đổi khí hậu toàn cầu gây ra nhiều thay đổi. Mối liên hệ này cần được nghiên cứu sâu. Hiểu rõ tác động giúp dự báo và ứng phó.

4.2. Phân tích vòng năm để đánh giá sinh trưởng

Vòng năm cây cung cấp dữ liệu quý giá. Bề rộng vòng năm phản ánh tốc độ sinh trưởng hàng năm. Phân tích vòng năm giúp xác định tuổi cây. Nó cũng cho thấy phản ứng của cây với môi trường. Phương pháp này là công cụ hữu hiệu trong khoa học lâm nghiệp. Nó cung cấp thông tin lịch sử về cây.

4.3. Mô hình sinh trưởng đường kính Pinus dalatensis

Sinh trưởng đường kính cây được mô hình hóa. Các phương trình sinh trưởng được xây dựng. Mô hình dự báo tốc độ phát triển của cây. Nó giúp đánh giá tiềm năng sản xuất gỗ. Thông tin này hỗ trợ quản lý rừng bền vững. Mô hình là công cụ quan trọng cho lâm nghiệp.

V.Chiến lược bảo tồn Thông 5 lá quý hiếm ở Tây Nguyên

Thông 5 lá là một loài cây quý hiếm, cần được bảo tồn cấp thiết. Tình trạng bảo tồn của loài đã được Liên minh Bảo tồn Đa dạng Sinh học Quốc tế (IUCN) đánh giá. Thông 5 lá có khả năng được xếp vào nhóm Sắp nguy cấp (NT) trong Sách Đỏ. Đánh giá này nhấn mạnh mức độ cần thiết của các biện pháp bảo vệ. Việc thiết lập các khu bảo tồn là một giải pháp quan trọng. Các Vườn quốc gia như Bidoup-Núi Bà, Chư Yang Sin, Kon Ka Kinh đóng vai trò then chốt. Những vườn quốc gia này là nơi trú ẩn an toàn cho quần thể tự nhiên. Chúng bảo vệ hệ sinh thái rừng. Các giải pháp bảo tồn nguồn gen cần được triển khai mạnh mẽ. Nhân giống vô tính và hữu tính được xem xét để tăng cường số lượng cá thể. Nghiên cứu phục hồi quần thể tự nhiên cũng là một hướng đi quan trọng. Việc thu thập và lưu trữ hạt giống cẩn thận là thiết yếu. Quản lý hiệu quả các Vườn quốc gia đảm bảo môi trường sống bền vững cho Thông 5 lá. Đây là nỗ lực chung để bảo vệ đa dạng sinh học rừng Việt Nam.

5.1. Đánh giá tình trạng bảo tồn theo IUCN

Thông 5 lá được liệt kê trong danh sách Sách Đỏ. Tình trạng bảo tồn được IUCN đánh giá. Loài này có thể xếp vào nhóm Sắp nguy cấp (NT). Đánh giá này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn. Các biện pháp bảo vệ cần được ưu tiên triển khai. Việc này là cần thiết cho đa dạng sinh học.

5.2. Giải pháp bảo tồn nguồn gen Thông 5 lá

Bảo tồn nguồn gen là thiết yếu cho Thông 5 lá. Cần thiết lập các khu bảo tồn hiệu quả. Nhân giống vô tính và hữu tính được xem xét. Nghiên cứu phục hồi quần thể tự nhiên là trọng tâm. Hạt giống được thu thập và lưu trữ cẩn thận. Các biện pháp này giúp duy trì sự đa dạng di truyền.

5.3. Vai trò vườn quốc gia trong bảo tồn loài

Các Vườn quốc gia đóng vai trò then chốt. Bidoup-Núi Bà, Chư Yang Sin, Kon Ka Kinh là nơi trú ẩn quan trọng. Các vườn quốc gia bảo vệ hệ sinh thái rừng. Chúng đảm bảo môi trường sống cho Thông 5 lá. Quản lý hiệu quả VQG là cần thiết. Đây là nỗ lực chung cho bảo tồn thực vật thân gỗ quý hiếm.

VI.Ứng dụng GIS hiệu quả trong nghiên cứu Thông 5 lá

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu Thông 5 lá. GIS được sử dụng để lập bản đồ phân bố chi tiết của loài. Bản đồ này hiển thị mật độ và vị trí cụ thể của các quần thể. Dữ liệu GIS hỗ trợ các nhà quản lý rừng trong việc ra quyết định. Nó giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn. GIS cũng cho phép phân tích không gian quần thể hiệu quả. Mối liên hệ giữa quần thể Thông 5 lá và các yếu tố địa hình, môi trường được đánh giá. Các lớp dữ liệu môi trường được chồng ghép. Điều này cung cấp một cái nhìn tổng thể về sinh thái loài. GIS là một công cụ quản lý dữ liệu sinh thái vô cùng hiệu quả. Thông tin về loài, môi trường sống, và các yếu tố ảnh hưởng được lưu trữ. Dữ liệu được cập nhật liên tục để hỗ trợ nghiên cứu lâu dài. Nó giúp theo dõi biến động của quần thể theo thời gian. Ứng dụng GIS góp phần vào khoa học lâm nghiệp hiện đại. Nó tối ưu hóa công tác quản lý rừng bền vững.

6.1. Lập bản đồ phân bố chi tiết Thông 5 lá

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) được ứng dụng. Bản đồ phân bố Thông 5 lá được xây dựng. Bản đồ hiển thị mật độ và vị trí cụ thể. Dữ liệu GIS hỗ trợ ra quyết định quản lý. Nó giúp xác định các khu vực bảo tồn ưu tiên. Đây là công cụ hữu ích cho lâm nghiệp.

6.2. Phân tích không gian quần thể Thông 5 lá

GIS giúp phân tích không gian hiệu quả. Mối liên hệ giữa quần thể và địa hình được đánh giá. Các yếu tố môi trường được chồng ghép. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về sinh thái. Phân tích không gian hỗ trợ hiểu rõ hơn về phân bố loài. Nó là nền tảng cho quy hoạch bảo tồn.

6.3. Quản lý dữ liệu sinh thái bằng GIS

GIS là công cụ quản lý dữ liệu hiệu quả. Thông tin về loài và môi trường được lưu trữ. Dữ liệu cập nhật hỗ trợ nghiên cứu lâu dài. Nó giúp theo dõi biến động quần thể. Quản lý dữ liệu tốt là nền tảng. Điều này hỗ trợ các chiến lược bảo tồn bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể loài thông 5 lá pinus dalatensis ferré ở tây nguyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM LÊ CẢNH NAM ĐẶC ĐIỂM LÂM HỌC VÀ SINH THÁI QUẦN THỂ LOÀI THÔNG 5 LÁ (Pinus dalatensis Ferré) Ở TÂY NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội, 2020 i ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM LÊ CẢNH NAM ĐẶC ĐIỂM LÂM HỌC VÀ SINH THÁI QUẦN THỂ LOÀI THÔNG 5 LÁ (Pinus dalatensis Ferré) Ở TÂY NGUYÊN Chuyên ngành: Lâm sinh Mã số: 9 62 02 05 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thành Mến Hà Nội, 2020 iii L I CAM ĐOAN Luận án này đƣợc hoàn thành theo Chƣơng trình đào tạo tiến sĩ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, khóa 25/2013. Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của bản thân tôi. Tất cả các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.

Đƣợc sự cho phép của chủ nhiệm đề tài khoa học công nghệ cấp tỉnh “Điều tra phân bố, sinh thái một số loài thực vật thân gỗ quí hiếm phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen tại tỉnh Đăk Lăk” Luận án có kế thừa một phần số liệu để nghiên cứu sinh thái loài tại Vƣờn quốc gia Chƣ Yang Sin. Tác giả Lê Cảnh Nam iv L I CẢM ƠN Luận án đƣợc hoàn thành theo Chƣơng trình đào tạo tiến sĩ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, khóa 25/2013. Quá trình thực hiện và hoàn thành luận án, tác giả đã nhận đƣợc sự quan tâm, gi p đ và hỗ trợ của tập thể lãnh đạo các đơn vị: Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Viện Khoa học Lâm nghiệp Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, Ban Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Viện Nghiên cứu Lâm sinh. Nhân dịp này, tác giả xin chân thành cám ơn sự quan tâm gi p đ quí báu này.

Tác giả xin đƣợc gửi lời cảm ơn đến Lãnh đạo và cán bộ - viên chức các VQG Bidoup - Núi Bà, Chƣ Yang Sin và Kon Ka Kinh đã tạo điều kiện và gi p đ tác giả trong thời gian thu thập số liệu ngoại nghiệp. Xin chân thành cám ơn GS. Nguyễn Ngọc Lung, GS. Vƣơng Văn Quỳnh, GS.

Võ Đại Hải, TS. Đào Công Khanh, PGS. Lê Xuân Trƣờng, PGS. Cao Thị Lý, PGS.

Nguyễn Huy Sơn, TS. Lại Thanh Hải, TS. Đặng Thịnh Triều, ThS. Hồ Ngọc Thọ, ThS.

Nguyễn Công Tài Anh, ThS. Lƣơng Hữu Thạnh, ThS. Bùi Thế Hoàng, ThS. Trƣơng Quang Cƣờng, ThS.

Lƣu Thế Trung, ThS. Hoàng Thanh Trƣờng, TS. Ngô Văn Cầm và những ngƣời khác đã góp ý và hỗ trợ tác giả trong quá trình thu thập số liệu và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn TS.

Nguyễn Thành Mến, Viện trƣởng Viện KHLN Nam Trung Bộ và Tây Nguyên, là ngƣời hƣớng dẫn khoa học 2 đã tạo điều kiện và gi p đ tác giả trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đặc biệt, tác giả xin ghi nhận và chân thành cám ơn GS. Bảo Huy với tƣ cách là ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1 đã dành nhiều thời gian và công sức cho việc hƣớng dẫn và gi p đ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Cuối cùng tác giả xin gửi lời cám ơn đến những ngƣời thân trong gia đình, vợ con đã động viên, chia sẻ trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

Đà Lạt, ngày tháng năm 2020 Tác giả Lê Cảnh Nam v DANH MỤC CÁC K HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt, ký hiệu Nguyên nghĩa A Tuổi cây (năm) BD Bidoup - Núi Bà CYS Chƣ Yang Sin D Đƣờng kính ở độ cao ngang ngực , m (cm) F Tần suất xuất hiện G Tiết diện ngang thân cây vị trí 1,3m (m2) GIS Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System) H Chiều cao cây (m) IUCN Liên minh bảo tồn đa dạng sinh học quốc tế (International Union for Conservation of Nature) IV% Chỉ số quan trọng loài (Importance Value Index) KKK Kon Ka Kinh N Mật độ cây gỗ ha (cây/ha) NT Sắp nguy cấp (Near Threatened) ÔTC Ô tiêu chuẩn P Lƣợng mƣa (mm năm) Pd Tỷ lệ tăng trƣởng đƣờng kính T Nhiệt độ (0C) VQG Vƣờn quốc gia Zd Tăng trƣởng đƣờng kính (cm năm) Zr Bề rộng vòng năm (cm) Zt Bề rộng vòng năm chuẩn hóa vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. III LỜI CẢM ƠN. IV DANH MỤC CÁC K HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. V DANH MỤC CÁC BẢNG.

IX DANH MỤC CÁC HÌNH. XI MỞ ĐẦU. 4 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TRÊN THẾ GIỚI.

Cấu trúc quần thể thực vật rừng. Sinh thái rừng và mối quan hệ các nhân tố sinh thái đến rừng. Nghiên cứu vòng năm và sinh trƣởng cây rừng trong mối quan hệ với khí hậu. Ứng dụng GIS để nghiên cứu, lập dữ liệu phân bố, sinh thái loài.

Nghiên cứu về Thông 5 lá. Cấu trúc quần thể thực vật rừng. Sinh thái rừng và mô hình hóa các mối quan hệ sinh thái rừng. Vòng năm và mô hình hóa quá trình sinh trƣởng cây rừng.

Sử dụng GIS để nghiên cứu, lập dữ liệu phân bố, sinh thái loài. Nghiên cứu về Thông 5 lá. Thảo luận vấn đề nghiên cứu. 28 NỘI DUNG, PHƢƠNG PHÁP.

28 VÀ Đ C ĐIỂM KHU V C NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Tiếp cận nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu đặc điểm cấu tr c lâm phần. Phƣơng pháp nghiên cứu ảnh hƣởng các nhân tố sinh thái đến phân bố mật độ Thông 5 lá. Phƣơng pháp xác định mối quan hệ sinh thái loài. Phƣơng pháp nghiên cứu ảnh hƣởng của nhân tố khí hậu đến bề rộng vòng năm và sinh trƣởng đƣờng kính loài Thông 5 lá theo vùng phân bố.

Phƣơng pháp lập bản đồ phân bố và mật độ loài Thông 5 lá. Đặc điểm khu vực nghiên cứu. 54 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LU N. Đặc điểm cấu tr c lâm phần có phân bố Thông 5 lá.

Cấu tr c thành phần loài lâm phần có phân bố Thông 5 lá. Cấu tr c thành phần loài cây gỗ tái sinh ở lâm phần có phân bố Thông 5 lá. Cấu tr c số cây theo cấp kính (N D) của lâm phần có phân bố Thông 5 lá. Cấu tr c số cây theo cấp chiều cao (N H) của lâm phần có phân bố Thông 5 lá.

Cấu tr c mặt bằng của lâm phần và riêng loài Thông 5 lá. Cấu tr c N D và N H của riêng loài Thông 5 lá. Ảnh hƣởng của các nhân tố sinh thái đến phân bố mật độ Thông 5 lá. Mối quan hệ sinh thái giữa Thông 5 lá với các loài ƣu thế trong quần xã.

Bề rộng vòng năm và sinh trƣởng, tăng trƣởng đƣờng kính cây cá thể Thông 5 lá dƣới ảnh hƣởng của nhân tố khí hậu và vùng phân bố. Biến động của nhân tố khí hậu trong vùng phân bố Thông 5 lá. Biến động bề rộng vòng năm chuẩn hóa (Zt) theo chuỗi thời gian ở vùng phân bố89 3. Ảnh hƣởng của khí hậu đến chỉ số bề rộng vòng năm chuẩn hóa (Zt) vùng Bidoup - Núi Bà.

Ảnh hƣởng của khí hậu đến chỉ số bề rộng vòng năm chuẩn hóa (Zt) vùng Chƣ Yang Sin. Ảnh hƣởng của khí hậu đến chỉ số bề rộng vòng năm chuẩn hóa (Zt) vùng Kon Ka Kinh. Mô hình sinh trƣởng, tăng trƣởng đƣờng kính Thông 5 lá theo vùng phân bố sinh thái. Bản đồ và cơ sở dữ liệu GIS về phân bố mật độ và sinh thái Thông 5 lá.

Tổng hợp các ứng dụng cho bảo tồn và phát triển quần thể Thông 5 lá. 128 viii KẾT LU N, T N TẠI VÀ KIẾN NGH. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA H C Đ CÔNG B. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

153 ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Mã hóa mật độ Thông 5 lá và các nhân tố sinh thái cùng chiều tăng. Thông tin thống kê về cây mẫu Thông 5 lá đã khoan xác định. Thành phần loài ƣu thế theo IV% trong các lâm phần có Thông 5 lá phân bố.

Thành phần loài tái sinh ƣu thế theo IV% trong các lâm phần. Kiểm tra sự đồng nhất các dãy phân bố N D của các ô tiêu chuẩn trong vùng và khác vùng phân bố theo tiêu chuẩn χ2. Kết quả kiểm tra mô phỏng cấu tr c N D theo nhóm ô đồng nhất. Kiểm tra sự đồng nhất dãy phân bố N H các ô tiêu chuẩn.

Kết quả các ô có thể mô phỏng đƣợc cấu tr c N H theo một phân bố lý thuyết ở ba vùng phân bố. Cấu tr c mặt bằng lâm phần theo ô tiêu chuẩn và riêng loài Thông 5 lá. Kết quả mô phỏng cấu tr c N D theo các dạng phân bố lý thuyết cho loài Thông 5 lá ở vùng phân bố. Kết quả mô phỏng cấu tr c N H theo các dạng phân bố lý thuyết cho loài Thông 5 lá ở vùng phân bố.

Kết quả lựa chọn mô hình quan hệ giữa cấp mật độ Thông 5 lá (N). Biến động cấp mật độ Thông 5 lá ha (N) theo 27 tổ hợp ba nhân tố ảnh hƣởng. Các nhân tố sinh thái hình thành các cấp mật độ Thông 5 lá. Chỉ số IV% của các loài ƣu thế trên tất cả lâm phần nghiên cứu ở ba vùng phân bố loài Thông 5 lá.

Kết quả xác định mối quan hệ sinh thái loài giữa Thông 5 lá với các loài ƣu thế trong quần xã. Chỉ số IV% của các loài ƣu thế tái sinh trên tất cả lâm phần nghiên cứu. Kết quả xác định mối quan hệ sinh thái loài giữa Thông 5 lá tái sinh với các loài ƣu thế tái sinh trong quần thể. Chỉ tiêu thống kê của bề rộng vòng năm chuẩn hóa (Zt) ở ba vùng phân bố theo chuỗi thời gian.

Chỉ tiêu thống kê bề rộng vòng năm chuẩn hóa Zt và chỉ tiêu khí hậu theo chuỗi thời gian tƣơng ứng. Chỉ tiêu thống kê sinh trƣởng D và Zd theo A của các cây khoan. Thẩm định chéo sai số theo K-Fold mô hình quan hệ H/D của Thông 5 lá có hay không xét ảnh hƣởng của các vùng phân bố khác nhau. Tham số của mô hình H = ai × Db theo các vùng phân bố Thông 5 lá khác nhau ở Tây Nguyên.

Ƣớc tính H của Thông 5 lá theo D qua mô hình H = ai × Db ở các vùng phân bố khác nhau ở Tây Nguyên .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá ở Tây Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá (Pinus dalatensis) ở Tây Nguyên, cơ sở cho bảo tồn và quản lý rừng bền vững.

Luận án "Đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá ở Tây Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá ở Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá ở Tây Nguyên" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá ở Tây Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá ở Tây Nguyên" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm học và sinh thái quần thể thông 5 lá ở Tây Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter