Luận án Tiến sĩ: Sinh học & kỹ thuật trồng Bương mốc (D. velutinus) tại Hà Nội
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
Lâm sinh
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu sinh học và kỹ thuật trồng Bương mốc
Bương mốc (Dendrocalamus velutinus N. Vu) thuộc chi Dendrocalamus, họ Hòa thảo (Poaceae). Loài cây này phân bố tự nhiên tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Nghiên cứu sinh học thực vật về Bương mốc được thực hiện tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Luận án tiến sĩ năm 2023 bổ sung các đặc điểm sinh học quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật nhân giống cây trồng và biện pháp trồng trọt. Hà Nội là địa điểm thí nghiệm chính. Dự án sản xuất thử nghiệm tại huyện Sóc Sơn kéo dài từ 2015 đến 2017. Giai đoạn 2018-2020 tiến hành đo đếm và thu thập số liệu mô hình trồng. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho phát triển vùng nguyên liệu tre luồng. Bương mốc có tiềm năng kinh tế cao. Loài cây này phù hợp với điều kiện sinh thái đồng bằng Bắc Bộ.
1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Bương mốc tại Hà Nội
Nhu cầu nguyên liệu tre luồng tăng nhanh trong công nghiệp chế biến. Bương mốc cho măng chất lượng cao, thân cây cứng chắc. Kỹ thuật trồng trọt Bương mốc chưa được hệ thống hóa đầy đủ. Thiếu tài liệu hướng dẫn nhân giống cây trồng quy mô lớn. Nghiên cứu sinh học phân tử về loài này còn hạn chế. Hà Nội có diện tích đất trống đồi núi trọc phù hợp trồng Bương mốc. Nông dân huyện Sóc Sơn cần hướng dẫn kỹ thuật nhân giống vô tính. Đề tài đáp ứng yêu cầu thực tiễn sản xuất Lâm nghiệp bền vững.
1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học Bương mốc
Mục tiêu bổ sung đặc điểm sinh học sinh trưởng của loài Bương mốc. Nghiên cứu giá trị sử dụng măng và thân cây. Xác định kỹ thuật nhân giống bằng giâm cành và chiết cành. Đánh giá ảnh hưởng mùa vụ đến tỷ lệ ra rễ hom. Phương pháp tiếp cận đa ngành kết hợp sinh học thực vật và lâm sinh. Vật liệu nghiên cứu gồm cây mẹ tại vườn giống Sóc Sơn. Số liệu được thu thập liên tục từ 2018 đến 2020. Phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS và Excel.
II. Đặc điểm sinh học và sinh thái cây Bương mốc tại Hà Nội
Bương mốc là loài tre gỗ kích thước lớn. Chiều cao cây trưởng thành đạt 15-20 mét. Đường kính thân từ 8-12 centimet. Thân cây có phủ lớp lông mịn màu vàng nhạt. Các đốt dài 30-45 centimet. Bương mốc sinh trưởng nhanh trong điều kiện nhiệt đới ẩm. Cây ưa sáng, chịu được đất nghèo dinh dưỡng. Khả năng tích lũy cacbon của Bương mốc cao hơn nhiều loài tre khác. Sinh khối trung bình đạt 50-80 tấn mỗi hecta. Cây phát triển mạnh vào mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10. Giai đoạn 2-3 năm tuổi cho sản lượng măng cao nhất. Đặc điểm vật hậu cho thấy thân cây có tỷ trọng 0,6-0,8 gam mỗi centimet khối.
2.1. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển thân khí sinh Bương mốc
Thân khí sinh Bương mốc phát triển mạnh trong 3 năm đầu. Chiều cao tăng trung bình 3-5 mét mỗi năm. Đường kính thân tăng 1-2 centimet mỗi năm. Số măng mỗi bụi từ 15-25 cây. Măng mọc tập trung vào mùa xuân và mùa thu. Thân cây có 40-60 đốt. Tỷ lệ thân khí sinh đạt 65-70% sinh khối toàn cây. Lá cây rộng 3-5 centimet, dài 15-25 centimet. Bộ rễ chùm phát triển tốt ở tầng đất 0-40 centimet. Cây có khả năng chống chịu gió bão nhờ hệ rễ khỏe.
2.2. Khả năng tích lũy dinh dưỡng khoáng và cacbon của Bương mốc
Bương mốc tích lũy nitơ, phốt pho, kali trong thân và lá. Hàm lượng cellulose đạt 45-52%. Hàm lượng lignin từ 20-28%. Cây hấp thụ CO₂ hiệu quả, lưu giữ cacbon trong sinh khối. Mỗi hecta Bương mốc trưởng thành tích lũy 30-50 tấn cacbon. Giá trị này cao hơn các loài tre truyền thống. Bương mốc đóng vai trò quan trọng trong giảm phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu sinh học phân tử xác định cơ chế hấp thụ dinh dưỡng khoáng. Kết quả phục vụ đánh giá tiềm năng tín chỉ cacbon rừng trồng.
III. Giá trị sử dụng và thành phần dinh dưỡng măng Bương mốc
Măng Bương mốc là sản phẩm chính có giá trị kinh tế cao. Măng có vị ngọt, ít đắng, thịt măng dày. Trọng lượng măng trung bình 1,5-3 kilogram mỗi củ. Mùa thu hoạch măng tập trung tháng 3 đến tháng 7. Năng suất măng đạt 8-15 tấn mỗi hecta mỗi năm. Thành phần dinh dưỡng măng gồm protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất. Hàm lượng protein chiếm 2,5-3,5% trọng lượng tươi. Chất xơ chiếm 1,8-2,5%. Măng chứa ít chất béo, phù hợp chế biến thực phẩm. Giá bán măng tươi tại thị trường Hà Nội từ 30.000-50.000 đồng mỗi kilogram. Thân cây Bương mốc dùng trong xây dựng và chế biến lâm sản ngoài gỗ.
3.1. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng măng Bương mốc tươi
Măng Bương mốc chứa hàm lượng nước 88-92%. Protein thô chiếm 2,5-3,5% chất khô. Chất béo chiếm 0,3-0,5%. Chất xơ thô chiếm 1,8-2,5%. Tro chiếm 0,8-1,2%. Carbohydrate chiếm 5-8%. Hàm lượng vitamin C đạt 4-6 miligram mỗi 100 gam. Kali, canxi, sắt là các khoáng chất chính. Măng có chỉ số glycemic thấp, tốt cho người tiểu đường. Chất chống oxy hóa trong măng giúp ngăn ngừa lão hóa tế bào. Giá trị dinh dưỡng măng Bương mốc tương đương măng tre Bát Độ.
3.2. Tính chất vật lý và cơ học thân cây Bương mốc trưởng thành
Thân cây Bương mốc có tỷ trọng trung bình 0,65 gam mỗi centimet khối. Độ bền uốn đạt 80-100 megapascal. Độ bền nén dọc sợi đạt 40-55 megapascal. Mô đun đàn hồi đạt 10.000-14.000 megapascal. Độ cứng Janka từ 800-1.200 pound lực. Thân cây có khả năng chống mối mọt tự nhiên tốt. Tỷ lệ cellulose cao giúp thân cây dẻo dai, khó gãy. Hàm lượng silica thấp hơn tre mai, trúc. Thân cây dễ cưa xẻ, gia công chế biến. Bương mốc là nguyên liệu tiềm năng cho ngành sản xuất ván ép và giấy.
IV. Kỹ thuật nhân giống vô tính cây Bương mốc hiệu quả cao
Nhân giống vô tính là phương pháp chủ đạo để trồng Bương mốc quy mô lớn. Phương pháp giâm cành cho tỷ lệ sống cao nhất. Chiết cành cũng đạt kết quả khả quan trong điều kiện Hà Nội. Gieo hạt ít được sử dụng do tỷ lệ nảy mẩm thấp. Nuôi cấy mô đang trong giai đoạn nghiên cứu ban đầu. Kỹ thuật giâm hom cành sử dụng cành bánh tẻ 1-2 năm tuổi. Giá thể giâm hom gồm đất + phân chuồng + trấu hun. Mùa vụ giâm hom tốt nhất là tháng 2-3 dương lịch. Tỷ lệ ra rễ hom đạt 60-80% với cành khỏe. Thời gian ra rễ từ 45-90 ngày sau giâm. Hom đạt tiêu chuẩn trồng sau 4-6 tháng ươm.
4.1. Kỹ thuật giâm hom cành Bương mốc và ảnh hưởng mùa vụ
Giâm hom cành là phương pháp nhân giống chính của Bương mốc. Chọn cành bánh tẻ đường kính 2-4 centimet. Cắt hom dài 30-40 centimet, có 3-5 mắt ngủ. Ngâm hom dung dịch kích thích ra rễ NAA 50-100 ppm. Thời gian ngâm 12-24 giờ. Giá thể gồm đất thịt + phân chuồng hoai + trấu hun tỷ lệ 2:1:1. Mùa xuân tháng 2-3 cho tỷ lệ ra rễ cao nhất 75-85%. Mùa hè tháng 5-6 đạt 60-70%. Mùa thu tháng 9-10 đạt 55-65%. Độ ẩm giá thể duy trì 70-80%. Che phủ nilon giữ ẩm trong 30 ngày đầu. Tỷ lệ sống sau trồng đạt 85-90%.
4.2. Kỹ thuật chiết cành và ảnh hưởng hỗn hợp bó bầu Bương mốc
Chiết cành Bương mốc sử dụng cành 1-2 năm tuổi. Vết khoanh vỏ rộng 2-3 centimet. Bóc bỏ lớp vỏ ngoài, cạo sạch tầng cambium. Bó bầu bằng hỗn hợp đất + mụn dừa + phân trùn quế. Tỷ lệ trộn 2:1:1 cho kết quả tốt nhất. Bọc bầu bằng nilon đen, buộc kín hai đầu. Thời gian ra rễ từ 60-90 ngày. Tỷ lệ ra rễ chiết cành đạt 50-65%. Hỗn hợp mụn dừa + đất + xơ dừa cho tỷ lệ ra rễ cao hơn 10-15%. Chiết cành phù hợp quy mô vườn ươm nhỏ. Cành chiết cần che nắng 50% trong giai đoạn ra rễ.
4.3. Phương pháp gieo hạt và nuôi cấy mô Bương mốc trong nghiên cứu
Gieo hạt Bương mốc ít phổ biến do hạt khó thu hoạch. Tỷ lệ nảy mẩm hạt chỉ đạt 20-35%. Hạt cần xử lý gibberellin 100 ppm trước gieo. Giá thể gieo hạt gồm đất + trấu hun + phân vi sinh. Thời gian nảy mẩm 15-25 ngày sau gieo. Cây con từ hạt phát triển chậm hơn hom 2-3 lần. Nuôi cấy mô đang trong giai đoạn thí nghiệm ban đầu. Sử dụng môi trường MS bổ sung BAP và NAA. Tỷ lệ tái sinh chồi đạt 30-45%. Nuôi cấy mô tiềm năng nhân giống đại trà trong tương lai. Cần nghiên cứu thêm để thương mại hóa kỹ thuật này.
V. Biện pháp kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Bương mốc tại Hà Nội
Kỹ thuật trồng trọt Bương mốc đòi hỏi quy trình đồng bộ. Mật độ trồng khuyến nghị 5x5 mét hoặc 6x4 mét. Hố trồng kích thước 60x60x60 centimet. Bón lót 10-15 kilogram phân chuồng mỗi hố. Thời vụ trồng tốt nhất tháng 5-6 đầu mùa mưa. Lượng nước tưới ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng cây con. Che phủ gốc giúp giữ ẩm và hạn chế cỏ dại. Phân bón NPK cân đối thúc đẩy phát triển thân lá. Cắt tỉa cành tạo tán giúp cây thông thoáng. Phòng trừ sâu bệnh bằng biện pháp sinh học. Bương mốc ít bị sâu bệnh hại nghiêm trọng.
5.1. Ảnh hưởng lượng nước tưới đến sinh trưởng cây Bương mốc con
Nước tưới là yếu tố quyết định tỷ lệ sống cây con. Lượng nước tưới tối ưu 5-7 lít mỗi cây mỗi tuần. Tưới 2-3 lần mỗi tuần trong mùa khô. Tưới nhỏ giọt hiệu quả hơn tưới phun. Đất duy trì độ ẩm 60-70% sức chứa đồng ruộng. Thiếu nước导致 tỷ lệ chết cây con tăng 30-45%. Thừa nước gây ngập úng, thối rễ. Che phủ gốc giảm 40-50% lượng nước tưới. Mulch hữu cơ giữ ẩm tốt hơn nilon. Hệ thống tưới nhỏ giọt tiết kiệm 60% nước so với tưới tràn.
5.2. Vật liệu che phủ gốc và ảnh hưởng đến phát triển Bương mốc
Che phủ gốc cải thiện đáng kể sinh trưởng cây con. Rơm rạ che phủ giúp đất giữ ẩm tốt nhất. Mùn cưa cho hiệu quả giữ ẩm tương đương. Lá khô rừng che phủ tăng chất hữu cơ đất. Nilon đen che phủ chống cỏ dại hiệu quả nhưng giảm thông khí. Tỷ lệ sống cây che phủ rơm rạ đạt 90-95%. Tỷ lệ sống cây không che phủ chỉ đạt 65-75%. Chiều cao cây che phủ tăng 20-30% so với không che phủ. Đường kính gốc cây che phủ tăng 15-25%. Che phủ kết hợp bón phân hữu cơ cho kết quả tốt nhất.
5.3. Kỹ thuật bón phân và cắt tỉa cây Bương mốc trưởng thành
Bón phân NPK cân đối thúc đẩy sinh trưởng Bương mốc. Liều lượng khuyến nghị 200-300 gam NPK mỗi cây mỗi năm. Chia 2-3 đợt bón vào đầu và giữa mùa mưa. Bón thúc kali giúp tăng chất lượng măng. Cắt tỉa cành khô, cành bệnh hàng năm. Giữ 3-5 thân chính mỗi bụi. Lo bỏ măng thừa, chỉ giữ măng khỏe mạnh. Tỉa cành tạo tán giúp ánh sáng xuyên xuống gốc. Vườn Bương mốc được cắt tỉa cho năng suất cao hơn 25-35%. Phân bón hữu cơ vi sinh cải thiện cấu trúc đất lâu dài.
VI. Ứng dụng và triển vọng phát triển cây Bương mốc bền vững
Bương mốc có triển vọng phát triển vùng nguyên liệu lớn. Cây phù hợp trồng rừng kinh tế kết hợp bảo vệ môi trường. Măng Bương mốc đáp ứng nhu cầu thị trường thực phẩm sạch. Thân cây phục vụ ngành xây dựng và chế biến lâm sản. Nghiên cứu mở rộng quy mô trồng tại các tỉnh phía Bắc. Kỹ thuật nhân giống vô tính đã được chuẩn hóa. Nuôi cấy mô sẽ giải quyết nguồn giống sạch bệnh. Giá trị tín chỉ cacbon rừng trồng tạo nguồn thu bổ sung. Mô hình trồng Bương mốc kết hợp chăn nuôi tăng hiệu quả kinh tế. Chính sách hỗ trợ nông dân trồng rừng cần được tăng cường.
6.1. Giá trị kinh tế và tiềm năng thị trường sản phẩm Bương mốc
Doanh thu trung bình từ măng Bương mốc đạt 80-150 triệu đồng mỗi hecta mỗi năm. Giá trị thân cây gỗ sau 5-7 năm đạt 50-80 triệu đồng mỗi hecta. Tổng doanh thu tích lũy 10 năm đạt 1-2 tỷ đồng mỗi hecta. Chi phí đầu tư ban đầu khoảng 30-50 triệu đồng mỗi hecta. Thời gian hoàn vốn 3-4 năm. Thị trường tiêu thụ măng tại Hà Nội rất lớn. Xuất khẩu măng chế biến sang Nhật Bản, Hàn Quốc có tiềm năng. Chứng nhận sản phẩm rừng bền vững tăng giá trị thương mại. Liên kết chuỗi giá trị từ trồng đến chế biến giúp nông dân tăng thu nhập.
6.2. Triển vọng mở rộng và đề xuất phát triển cây Bương mốc bền vững
Đề xuất xây dựng vùng nguyên liệu Bương mốc tập trung tại Sóc Sơn. Nhân rộng mô hình sang các huyện Ba Vì, Chương Mỹ, Thạch Thất. Xây dựng cơ sở chế biến măng tại địa phương. Phát triển sản phẩm OCOP từ măng Bương mốc. Đào tạo kỹ thuật nhân giống và trồng trọt cho nông dân. Nghiên cứu sâu hơn về sinh học phân tử giống Bương mốc ưu tú. Lập vườn giống quốc gia bảo tồn nguồn gen quý. Kết hợp trồng Bương mốc với du lịch sinh thái. Phát triển chứng chỉ rừng FSC cho sản phẩm Bương mốc xuất khẩu. Đóng góp vào mục tiêu Net Zero quốc gia năm 2050.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống và trồng bương mốc (Dendrocalamus velutinus) tại Hà Nội. Nâng cao hiệu quả nông nghiệp.
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu sinh học, kỹ thuật nhân giống trồng Bương mốc tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Lâm Học.
Luận án "Nghiên cứu sinh học, kỹ thuật nhân giống trồng Bương mốc tại Hà Nội" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.