Luận án Tiến sĩ: Sinh học & kỹ thuật trồng Bương mốc (D. velutinus) tại Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống và trồng bương mốc (Dendrocalamus velutinus) tại Hà Nội. Nâng cao hiệu quả nông nghiệp.

Chuyên ngành
Lâm sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Bương mốc Đặc điểm sinh học và giá trị

Luận án tập trung vào nghiên cứu bổ sung đặc điểm sinh học của loài Bương mốc (Dendrocalamus velutinus N. Vu). Công trình được thực hiện tại Hà Nội. Mục tiêu chính là phát triển các biện pháp kỹ thuật nhân giống và trồng Bương mốc. Bương mốc là loài cây có tiềm năng kinh tế lớn. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, đồng thời đóng góp vào đa dạng hóa cây trồng lâm nghiệp. Công trình này xuất phát từ một dự án sản xuất thử nghiệm trước đó. Nghiên cứu sinh đã bổ sung dữ liệu giai đoạn 2018-2020. Các phương pháp nhân giống cây trồng được đánh giá chi tiết. Kỹ thuật trồng trọt được cải tiến liên tục. Nghiên cứu sinh học thực vật này cung cấp cái nhìn sâu sắc về loài Bương mốc. Các phát hiện giúp định hướng phát triển bền vững.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của nghiên cứu

Luận án tiến sĩ này nhằm mục đích bổ sung kiến thức về đặc điểm sinh học Bương mốc. Nghiên cứu cũng phát triển các kỹ thuật nhân giống cây trồng tiên tiến. Biện pháp kỹ thuật trồng trọt Bương mốc tối ưu được đề xuất. Dữ liệu thu thập tại Hà Nội từ năm 2018 đến 2020. Tầm quan trọng của công trình nằm ở việc tạo ra quy trình canh tác hiệu quả. Nó góp phần vào phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc mở rộng vùng trồng Bương mốc. Việc cải tiến kỹ thuật nhân giống vô tính giúp bảo tồn nguồn gen. Nghiên cứu sinh học thực vật này là nền tảng cho các ứng dụng thực tiễn.

1.2. Giá trị sử dụng măng và thân cây Bương mốc

Bương mốc mang lại giá trị kinh tế đáng kể. Măng Bương mốc là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng. Phân tích thành phần dinh dưỡng của măng đã được thực hiện. Kết quả cho thấy tiềm năng thực phẩm của loài này. Thân cây Bương mốc có giá trị sử dụng đa dạng. Nó có thể dùng trong xây dựng hoặc sản xuất vật liệu. Các tính chất vật lý và cơ học của thân cây đã được đánh giá. Thành phần hóa học của thân khí sinh cũng được phân tích chi tiết. Nghiên cứu giúp định hình tiềm năng thị trường của Bương mốc. Việc nhân giống cây trồng và áp dụng kỹ thuật trồng trọt đúng cách sẽ tối đa hóa giá trị sử dụng. Điều này góp phần nâng cao thu nhập cho người dân.

II.Đặc điểm sinh học thực vật Bương mốc tại Hà Nội

Nghiên cứu đi sâu vào các đặc điểm sinh học của Bương mốc. Sự thích nghi của loài này với điều kiện khí hậu Hà Nội được phân tích. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sinh trưởng được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về loài cây. Dữ liệu vật hậu được ghi nhận cẩn thận. Chu kỳ ra măng và quá trình phát triển thân cây được theo dõi sát sao. Thông tin này thu thập từ các mô hình thí nghiệm tại Sóc Sơn, Hà Nội. Đây là nền tảng khoa học vững chắc cho việc phát triển kỹ thuật trồng trọt. Hiểu biết sâu sắc về sinh trưởng giúp tối ưu hóa sản lượng. Nghiên cứu sinh học thực vật này là cơ sở cho các biện pháp canh tác bền vững. Nó cũng giúp định hướng cho các hoạt động nhân giống cây trồng tiếp theo.

2.1. Sinh thái và sinh trưởng của Bương mốc

Nghiên cứu khảo sát chi tiết đặc điểm sinh thái của Bương mốc. Loài cây này cho thấy khả năng thích nghi tốt tại Hà Nội. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm ảnh hưởng đến sinh trưởng được phân tích. Đặc điểm vật hậu của Bương mốc được ghi nhận cụ thể. Chu kỳ ra măng, tốc độ phát triển thân cây được theo dõi. Dữ liệu thu thập từ các mô hình thí nghiệm tại Sóc Sơn. Đây là cơ sở để phát triển kỹ thuật trồng trọt hiệu quả. Hiểu biết về sinh trưởng giúp tối ưu hóa sản lượng và chất lượng Bương mốc. Nghiên cứu sinh học thực vật này cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ việc lựa chọn địa điểm trồng và quản lý rừng.

2.2. Khả năng tích lũy dinh dưỡng khoáng và carbon

Bương mốc cho thấy khả năng tích lũy dinh dưỡng khoáng. Nghiên cứu đánh giá mức độ hấp thụ các khoáng chất cần thiết của cây. Khả năng tích lũy carbon của Bương mốc cũng được khảo sát. Điều này thể hiện vai trò quan trọng của loài cây trong môi trường. Bương mốc góp phần vào giảm thiểu biến đổi khí hậu. Đây là đặc điểm quan trọng đối với nghiên cứu sinh học thực vật. Nó hỗ trợ việc lựa chọn cây trồng cho các mục tiêu bảo vệ môi trường. Hiểu rõ khả năng này giúp quản lý đất đai và sử dụng phân bón hiệu quả. Việc này cũng tăng cường tính bền vững của các kỹ thuật trồng trọt.

III.Kỹ thuật nhân giống Bương mốc hiệu quả tại Hà Nội

Nghiên cứu tập trung phát triển các kỹ thuật nhân giống vô tính cho Bương mốc. Giâm cành và chiết cành là hai phương pháp chính được khảo sát. Tỷ lệ ra rễ của cành chiết được đánh giá kỹ lưỡng. Tỷ lệ ra rễ của hom Bương mốc cũng được kiểm tra trong các điều kiện khác nhau. Đây là các phương pháp nhân giống cây trồng hiệu quả. Chúng giúp bảo tồn đặc tính di truyền của cây mẹ, đảm bảo chất lượng cây con. Kết quả nghiên cứu cung cấp quy trình nhân giống chuẩn. Điều này hỗ trợ việc mở rộng diện tích trồng Bương mốc. Việc lựa chọn phương pháp nhân giống phù hợp là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả cao. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố môi trường.

3.1. Nhân giống Bương mốc bằng giâm cành và chiết cành

Luận án đi sâu vào các phương pháp nhân giống vô tính Bương mốc. Giâm cành và chiết cành là hai kỹ thuật chính được nghiên cứu. Các thí nghiệm đánh giá tỷ lệ ra rễ của cành chiết Bương mốc. Hom Bương mốc cũng được thử nghiệm giâm cành. Đây là các phương pháp nhân giống cây trồng mang lại hiệu quả cao. Chúng giúp duy trì các đặc tính tốt của cây mẹ. Kết quả nghiên cứu cung cấp quy trình kỹ thuật nhân giống chuẩn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc sản xuất cây giống hàng loạt. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp tăng tỷ lệ sống của cây con. Điều này hỗ trợ mở rộng vùng trồng Bương mốc nhanh chóng.

3.2. Ảnh hưởng của môi trường và mùa vụ đến nhân giống vô tính

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ ra rễ trong nhân giống vô tính. Mùa vụ có tác động đáng kể đến chiết cành và giâm cành Bương mốc. Nghiên cứu đã xác định được mùa vụ tối ưu cho từng phương pháp. Hỗn hợp bó bầu ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ ra rễ của cành chiết. Giá thể giâm hom cũng đóng vai trò quan trọng trong giâm cành. Các điều kiện môi trường cụ thể đã được thí nghiệm. Mục tiêu là đạt tỷ lệ sống cao nhất cho cây con. Nắm vững các yếu tố này giúp cải thiện hiệu quả nhân giống cây trồng. Kỹ thuật nhân giống Bương mốc được hoàn thiện dựa trên dữ liệu thực nghiệm này. Điều này tối ưu hóa quy trình sản xuất cây giống.

IV.Biện pháp kỹ thuật trồng Bương mốc tối ưu phát triển

Nghiên cứu bổ sung các biện pháp kỹ thuật trồng Bương mốc hiệu quả. Các yếu tố như lượng nước tưới và vật liệu che tủ gốc được khảo sát. Tưới nước đúng cách là yếu tố quyết định đến sinh trưởng và phát triển của Bương mốc. Vật liệu che tủ gốc giúp duy trì độ ẩm đất và kiểm soát cỏ dại. Những biện pháp này giúp cây Bương mốc phát triển khỏe mạnh. Đây là một phần quan trọng của kỹ thuật trồng trọt hiện đại. Áp dụng đúng kỹ thuật giúp cây Bương mốc tăng trưởng nhanh. Nó cũng cải thiện khả năng chống chịu với điều kiện môi trường bất lợi. Nghiên cứu đề xuất một quy trình trồng trọt toàn diện, đảm bảo năng suất cao và bền vững.

4.1. Tối ưu hóa điều kiện tưới nước và che phủ gốc

Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của lượng nước tưới đối với Bương mốc. Tưới nước phù hợp quyết định khả năng sinh trưởng của loài cây này. Vật liệu che tủ gốc cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Che phủ gốc giúp duy trì độ ẩm đất ổn định. Nó còn kiểm soát sự phát triển của cỏ dại hiệu quả. Các biện pháp này góp phần vào sự phát triển khỏe mạnh của cây. Đây là một phần quan trọng của kỹ thuật trồng trọt tiên tiến. Áp dụng đúng kỹ thuật giúp cây Bương mốc tăng trưởng nhanh. Nó cũng cải thiện khả năng chống chịu với các điều kiện khắc nghiệt. Việc tối ưu hóa các điều kiện này mang lại hiệu quả cao.

4.2. Quản lý sinh trưởng cây Bương mốc hiệu quả

Luận án đề xuất các biện pháp kỹ thuật trồng Bương mốc toàn diện. Quy trình bao gồm chọn giống phù hợp, kỹ thuật làm đất. Việc bón phân cân đối cũng được chú trọng. Quản lý sâu bệnh hại là yếu tố then chốt để bảo vệ cây. Các mô hình trồng thí nghiệm đã cung cấp dữ liệu thực tế. Biện pháp này hướng đến mục tiêu tăng năng suất măng và thân cây. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của rừng Bương mốc. Kỹ thuật trồng trọt tiên tiến mang lại hiệu quả kinh tế cao. Đây là chìa khóa cho sự thành công của việc trồng Bương mốc quy mô lớn. Nó góp phần vào nghiên cứu sinh học thực vật và phát triển lâm nghiệp.

V.Đóng góp khoa học tiềm năng ứng dụng Bương mốc

Luận án này đóng góp đáng kể vào khoa học lâm nghiệp Việt Nam. Nó cung cấp dữ liệu bổ sung có giá trị về sinh học Bương mốc. Các phương pháp nhân giống cây trồng đã được chuẩn hóa. Đặc biệt là kỹ thuật giâm cành và chiết cành. Nghiên cứu giúp cải thiện hiệu quả của nhân giống vô tính. Đây là bước tiến quan trọng cho việc sản xuất cây giống quy mô lớn. Giảm chi phí và thời gian nhân giống là mục tiêu chính. Công trình này hỗ trợ các nghiên cứu sinh học thực vật tiếp theo. Nó mở ra hướng đi mới cho ngành lâm nghiệp, đặc biệt là tại Hà Nội và các vùng lân cận.

5.1. Phát triển phương pháp nhân giống cây trồng mới

Luận án mang lại những đóng góp quan trọng cho khoa học lâm nghiệp. Nó cung cấp kiến thức bổ sung về sinh học Bương mốc. Các phương pháp nhân giống cây trồng đã được chuẩn hóa. Đặc biệt là các kỹ thuật giâm cành và chiết cành. Nghiên cứu giúp cải thiện hiệu quả nhân giống vô tính Bương mốc. Đây là bước tiến quan trọng cho việc sản xuất cây giống hàng loạt. Mục tiêu là giảm chi phí và thời gian nhân giống cây trồng. Công trình này là nền tảng cho các nghiên cứu sinh học thực vật tiếp theo. Nó mở ra hướng phát triển mới trong lĩnh vực lâm nghiệp và nông nghiệp.

5.2. Hướng phát triển bền vững cho Bương mốc ở Hà Nội

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho quy hoạch phát triển Bương mốc. Đặc biệt là tại Hà Nội và các vùng lân cận. Việc áp dụng các kỹ thuật trồng trọt và nhân giống đã được kiểm chứng. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững. Nó cũng góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc trồng rừng. Bương mốc được coi là loài cây đa mục đích tiềm năng. Phát triển bền vững Bương mốc mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Nghiên cứu này là một bước quan trọng trong việc hiện thực hóa tiềm năng đó.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bổ sung một số đặc điểm sinh học và biện pháp kỹ thuật nhân giống trồng bương mốc dendrocalamus velutinus n h xia v t nguyen v d vu tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM HÀ VĂN NĂM NGHIÊN CỨU BỔ SUNG MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG, TRỒNG BƯƠNG MỐC (Dendrocalamus velutinus N. Vu) TẠI HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM HÀ VĂN NĂM NGHIÊN CỨU BỔ SUNG MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NHÂN GIỐNG, TRỒNG BƯƠNG MỐC (Dendrocalamus velutinus N. Vu) TẠI HÀ NỘI Ngành đào tạo: Lâm sinh Mã ngành: 9 62 02 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Xuân Quát TS.

Lê Văn Thành PGS. TS Hoàng Văn Thắng Hà Nội, 2023 i LỜI CAM ĐOAN Luận án được được hoàn thành theo chương trình đào tạo tiến sĩ khóa 28 tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của bản thân tôi. Các số liệu và kết quả trình bày trong Luận án là trung thực và xin chịu trách nhiệm về số liệu đã công bố.

Việc tham khảo các thông tin về các lĩnh vực liên quan đều được trích dẫn rõ ràng trong luận án. Luận án sử dụng một số thông tin, số liệu của Dự án sản xuất thử nghiệm “Xây dựng mô hình sản xuất thử nghiệm cây Bương mốc lấy măng ở huyện Sóc Sơn – Hà Nội” do TS. Lê Văn Thành chủ nhiệm dự án thực hiện từ năm 2015 đến 2017, nghiên cứu sinh là cộng tác viên trực tiếp thực hiện các nội dung nghiên cứu của dự án này. Các thông tin, số liệu và tài liệu liên quan đến luận án đã được chủ nhiệm dự án cho phép sử dụng và công bố trong luận án.

Nghiên cứu sinh đã nghiên cứu bổ sung thêm các nội dung đặc điểm sinh học, giá trị sử dụng của thân cây Bương mốc, nghiên cứu nhân giống Bương mốc bằng phương pháp giâm hom cành, đo đếm thu thập số liệu các mô hình thí nghiệm trồng Bương mốc của dự án tại Sóc Sơn – Hà Nội từ giai đoạn 2018-2020. Hà Nội, ngày 20 tháng 7 năm 2023 Người viết cam đoan Hà Văn Năm ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành theo chương trình đào tạo nghiên cứu sinh khóa 28 tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của Ban Giám đốc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế - Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Trung tâm Nghiên cứu Lâm sản ngoài gỗ, Viện Nghiên cứu Sinh thái và Môi trường rừng. Nhân dịp này, tác giả xin cảm ơn về sự giúp đỡ quý báu đó.

Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng tới cố GS.TS Nguyễn Xuân Quát (hướng dẫn từ năm 2016-2017), PGS. Hoàng Văn Thắng (hướng dẫn từ năm 2018 – 2023), TS. Lê Văn Thành, đã dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn chủ trì và các cộng tác viên của dự án sản xuất thử nghiệm: “Xây dựng mô hình sản xuất thử nghiệm cây Bương mốc lấy măng ở huyện Sóc Sơn – Hà Nội” đã giúp đỡ cho tác giả trong quá trình điều tra, bố trí thí nghiệm và thu thập số liệu.

Cuối cùng tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp, cộng sự, bạn bè và người thân trong gia đình đã động viên, chia sẻ, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cả về vật chất, tinh thần đề tôi hoàn thành luận án. Trân trọng! Tác giả Hà Văn Năm iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của luận án. Về thực tiễn. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án.

3 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Trên thế giới. Nghiên cứu về chi Luồng. Nghiên cứu cho loài Bương mốc.

Nghiên cứu về chi Luồng. Nghiên cứu cho loài Bương mốc. 23 Chương 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.

Nghiên cứu bổ sung một số đặc điểm sinh học của loài Bương mốc. Nghiên cứu giá trị sử dụng măng và thân cây Bương mốc. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống loài Bương mốc. Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật trồng Bương mốc.

Đề xuất biện pháp kỹ thuật trồng Bương mốc. Phương pháp nghiên cứu. Quan điểm và cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể. 31 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Một số đặc điểm sinh học của loài Bương mốc. Đặc điểm sinh thái và sinh trưởng loài Bương mốc.

Đặc điểm vật hậu của loài Bương mốc. Khả năng tích luỹ dinh dưỡng khoáng của loài Bương mốc. Khả năng tích luỹ cacbon của loài Bương mốc. Giá trị sử dụng măng và thân cây Bương mốc.

Thành dinh dưỡng của măng Bương mốc. Một số tính chất vật lý, cơ học của thân khí sinh loài Bương mốc. Một số thành phần hoá học của thân khí sinh loài Bương mốc. Nghiên cứu bổ sung một số kỹ thuật nhân giống loài Bương mốc.

Ảnh hưởng của mùa vụ đến tỷ lệ ra rễ của cành chiết Bương mốc. Ảnh hưởng của hỗn hợp bó bầu đến tỷ lệ ra rễ của cành chiết Bương mốc. Ảnh hưởng của mùa vụ đến tỷ lệ ra rễ của hom Bương mốc. Ảnh hưởng của giá thể giâm hom đến tỷ lệ ra rễ của hom Bương mốc.

Nghiên cứu bổ sung một số biện pháp kỹ thuật trồng Bương mốc. Ảnh hưởng của lượng nước tưới đến khả năng sinh trưởng phát triển của loài Bương mốc. Ảnh hưởng của vật liệu che tủ gốc đến khả năng sinh trưởng phát triển của Bương mốc. Ảnh hưởng của phân bón tới khả năng sinh trưởng phát triển của loài Bương mốc.

Ảnh hưởng của số lượng cây mẹ được để lại hàng năm đến khả năng sinh măng của loài Bương mốc. Ảnh hưởng của kỹ thuật lấp đất lên măng đến năng suất măng Bương mốc. Đề xuất biện pháp kỹ thuật trồng cây bương mốc. Sản xuất cây giống.

Kỹ thuật trồng và chăm sóc rừng trồng. Kỹ thuật nuôi dưỡng và khai thác rừng. 116 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ. 120 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ CO2e CO2 tương tương CT Công thức D00 Đường kính gốc D5 Đường kính lóng ở vị trí lóng số 5 FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc HSSM Hệ số sinh măng Hvn Chiều cao vút ngọn IAA Acid -3- indolaxetic IBA Indol butyric acid KD Kinh doanh KL Khối lượng L5 Chiều dài lóng ở vị trí lóng số 5 MS Môi trường nuôi cấy (Murashige-Skooge) N (cây/ha) Số cây trên 1 ha. NAA Naphthalen axetic axit NPK Đạm, lân, kali NS Năng suất OTC Ô tiêu chuẩn PTN Phòng thí nghiệm PTPS Phân tích phương sai S Sai tiêu chuẩn S% Hệ số biến động TB Trung bình TCN Tiêu chuẩn ngành TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam STT Số thứ tự VQG Vườn Quốc Gia Xtb Giá trị trung bình vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Một số đặc điểm khí hậu tại các điểm gây trồng Bương mốc.

Đặc điểm địa hình nơi gây trồng Bương mốc tại các điểm điều tra. Một số tính chất vật lý của đất dưới tán rừng Bương mốc. Một số tính chất hoá học của đất dưới tán rừng Bương mốc. Đặc điểm sinh trưởng Bương mốc tại các điểm điều tra.

Đặc điểm cấu trúc tuổi của các lâm phần trồng Bương mốc. Đặc điểm vật hậu cơ quan sinh dưỡng cây Bương mốc tại một số địa điểm quan sát. Đặc điểm vật hậu cơ quan sinh sản cây Bương mốc tại một số địa điểm quan sát. Một số thành phần dinh dưỡng khoáng chính trong các bộ phận.

Khối lượng một số thành phần dinh dưỡng khoáng chính trong cây tiêu chuẩn và lâm phần trồng Bương mốc tại Sóc Sơn – Hà Nội. Hàm lượng cacbon tích luỹ trong thân cây Bương mốc tại Sóc Sơn. Trữ lượng cacbon tích luỹ trong rừng trồng Bương mốc. Thành phần hoá học một số chỉ tiêu chính của măng Bương mốc.

Một số tính chất vật lý của thân Bương mốc 3 tuổi. Một số tính chất cơ học của thân Bương mốc 3 tuổi. Một số thành phần hoá học chính của thân khí sinh Bương mốc. Kết quả chiết cành Bương mốc theo mùa vụ.

Kết quả chiết cành Bương mốc sử dụng hỗn hợp bó bầu. Ảnh hưởng của mùa vụ đến kết quả giâm hom Bương mốc sau 50 ngày. Ảnh hưởng của giá thể đến kết quả giâm hom Bương mốc sau 50 ngày giâm hom. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khả năng sinh trưởng, phát triển của Bương mốc sau 2 năm trồng thí nghiệm.

Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến khả năng sinh măng và sinh trưởng của Bương mốc từ năm thứ 3 đến năm thứ 5 thí nghiệm. Ảnh hưởng của vật liệu che tủ gốc đến khả năng sinh măng, sinh trưởng, phát triển Bương mốc sau 2 năm đầu. Ảnh hưởng của vật liệu che tủ gốc đến khả năng sinh măng, sinh trưởng, phát triển Bương mốc năm thứ 3 đến năm thứ 5. Ảnh hưởng của phân bón đến khả năng sinh trưởng, phát triển.

Ảnh hưởng của phân bón đến khả năng sinh trưởng, phát triển Bương mốc năm thứ năm thứ 3 đến năm thứ 5. Kết quả thí nghiệm các công thức để lại cây mẹ. Kết quả thí nghiệm kỹ thuật lấp đất lên măng. 106 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 3.

Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa trung bình theo tháng tại các điểm điều tra. Trồng Bương mốc lấy măng (Ba Vì – Hà Nôi) và lấy thân (Mai Châu – Hoà Bình). Sơ đồ các pha vật hậu cơ quan sinh dưỡng của Bương mốc. Sơ đồ các pha vật hậu cơ quan sinh sản của Bương mốc.

Hoa và hạt Bương mốc tại điểm theo dõi Sóc Sơn. Biểu đồ tỷ lệ % về khối lượng các thành phần dinh dưỡng trong cây Bương mốc. Biểu đồ tỷ lệ % tổng khối lượng các thành phần dinh dưỡng trong măng Bương mốc. Sợi Bương mốc dưới kính hiển vi độ phóng đại 40 lần .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh học, kỹ thuật nhân giống trồng Bương mốc tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học, kỹ thuật nhân giống và trồng bương mốc (Dendrocalamus velutinus) tại Hà Nội. Nâng cao hiệu quả nông nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu sinh học, kỹ thuật nhân giống trồng Bương mốc tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu sinh học, kỹ thuật nhân giống trồng Bương mốc tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh học, kỹ thuật nhân giống trồng Bương mốc tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Lâm sinh. Danh mục: Lâm Học.

Luận án "Nghiên cứu sinh học, kỹ thuật nhân giống trồng Bương mốc tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh học, kỹ thuật nhân giống trồng Bương mốc tại Hà Nội" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh học, kỹ thuật nhân giống trồng Bương mốc tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter