Luận án tiến sĩ về ảnh hưởng độ ẩm gỗ keo tai tượng - Hà Tiến Mạnh
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chênh lệch độ ẩm trong gỗ keo tai tượng đến khuyết tật khi sấy bằng lò sấy năng lượng mặt trời.
Kỹ thuật chế biến lâm sản
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ảnh hưởng độ ẩm gỗ keo đến khuyết tật sấy
Hàm lượng nước gỗ ban đầu của gỗ xẻ keo tai tượng có tác động đáng kể đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Hàm lượng nước gỗ không kiểm soát gây ra nhiều vấn đề. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của độ ẩm gỗ và sự chênh lệch độ ẩm bên trong thớ gỗ. Sự chênh lệch độ ẩm này là nguyên nhân chính gây ra các khuyết tật sấy không mong muốn. Gỗ keo tai tượng có đặc tính riêng, đòi hỏi quy trình sấy chuyên biệt. Mục tiêu là hiểu rõ cơ chế phát sinh khuyết tật. Từ đó, các giải pháp sấy tối ưu được đề xuất. Việc kiểm soát độ ẩm gỗ ở mọi giai đoạn là then chốt. Đặc biệt, quá trình sấy cần được theo dõi sát sao. Giữ hàm lượng nước gỗ trong giới hạn cho phép giúp giảm thiểu rủi ro. Các nhà sản xuất gỗ luôn tìm cách cải thiện chất lượng gỗ keo. Việc này không chỉ tăng giá trị sản phẩm mà còn giảm lãng phí nguyên liệu và chi phí sản xuất.
1.1. Mức chênh lệch độ ẩm gây nứt gỗ keo
Chênh lệch độ ẩm giữa bề mặt và lõi gỗ là yếu tố hàng đầu dẫn đến nứt gỗ. Khi bề mặt gỗ khô quá nhanh, nó co lại trong khi lõi gỗ vẫn còn ẩm và giãn nở. Điều này tạo ra ứng suất kéo lớn trên bề mặt. Nếu ứng suất vượt quá giới hạn bền của gỗ, nứt gỗ sẽ xảy ra. Các vết nứt này có thể là nứt mặt, nứt đầu hoặc nứt bên trong. Nứt gỗ làm giảm đáng kể chất lượng gỗ keo. Nó ảnh hưởng đến độ bền cơ học và tính thẩm mỹ. Để tránh nứt gỗ, tốc độ giảm độ ẩm gỗ cần được kiểm soát chặt chẽ. Đặc biệt, trong giai đoạn đầu của quá trình sấy gỗ keo, nhiệt độ và độ ẩm không khí sấy phải được điều chỉnh cẩn thận. Mục tiêu là làm khô gỗ từ từ, cho phép ẩm thoát ra đều. Việc duy trì hàm lượng nước gỗ cân bằng là cực kỳ quan trọng. Các biện pháp như xếp gỗ đúng cách, sử dụng thanh kê và che chắn đầu gỗ cũng góp phần giảm thiểu rủi ro nứt.
1.2. Phát triển khuyết tật sấy Cong vênh co rút gỗ
Ngoài nứt gỗ, chênh lệch độ ẩm gỗ còn gây ra nhiều khuyết tật sấy khác. Cong vênh là một khuyết tật phổ biến, khiến gỗ bị biến dạng theo nhiều chiều. Gỗ có thể bị cong hình cung, xoắn hoặc vặn. Điều này xảy ra do sự co rút không đều của các thớ gỗ. Sự co rút không đều xuất phát từ sự thay đổi hàm lượng nước gỗ không đồng nhất. Co rút gỗ là hiện tượng tự nhiên khi gỗ mất nước. Tuy nhiên, nếu tốc độ mất nước quá nhanh hoặc không đều, co rút gỗ sẽ dẫn đến biến dạng gỗ nghiêm trọng. Gỗ keo tai tượng, với đặc tính riêng, dễ bị cong vênh và co rút gỗ nếu không được sấy đúng cách. Kiểm soát chặt chẽ độ ẩm gỗ và tốc độ sấy giúp giảm thiểu các biến dạng gỗ này. Một quy trình sấy được thiết kế tốt giúp gỗ co rút một cách đồng đều. Giảm thiểu cong vênh và co rút gỗ là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng gỗ keo sau sấy.
1.3. Xác định ngưỡng an toàn cho hàm lượng nước gỗ
Nghiên cứu xác định ngưỡng chênh lệch hàm lượng nước gỗ an toàn là vô cùng cần thiết. Ngưỡng này là mức độ ẩm gỗ tối đa cho phép để tránh phát sinh khuyết tật sấy. Vượt quá ngưỡng này, nguy cơ nứt gỗ, cong vênh, co rút gỗ tăng lên đáng kể. Việc xác định chính xác ngưỡng an toàn đòi hỏi các thử nghiệm kỹ lưỡng. Các yếu tố như loại gỗ, kích thước gỗ xẻ, và phương pháp sấy đều ảnh hưởng đến ngưỡng này. Đối với gỗ keo tai tượng, việc hiểu rõ ngưỡng an toàn giúp nhà sản xuất tối ưu hóa quy trình sấy gỗ keo. Điều này cho phép điều chỉnh chế độ sấy một cách khoa học. Giữ độ ẩm gỗ trong phạm vi an toàn giúp giảm thiểu biến dạng gỗ và khuyết tật sấy. Nó đảm bảo chất lượng gỗ keo đạt tiêu chuẩn cao nhất. Việc này cũng góp phần tiết kiệm chi phí do giảm sản phẩm lỗi.
II.Đặc tính gỗ keo và vận chuyển ẩm khi sấy
Đặc điểm cấu tạo và tính chất vật lý của gỗ keo tai tượng đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển ẩm. Hiểu rõ những đặc tính này giúp tối ưu hóa quy trình sấy gỗ keo. Hàm lượng nước gỗ và cách nó di chuyển trong cấu trúc gỗ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sấy. Gỗ keo tai tượng có cấu trúc mạch phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và thoát nước. Việc nghiên cứu sâu về các đặc tính này cung cấp cơ sở khoa học để kiểm soát độ ẩm gỗ hiệu quả hơn. Mục tiêu là giảm thiểu các khuyết tật sấy như nứt gỗ, cong vênh, co rút gỗ. Đảm bảo chất lượng gỗ keo sau sấy là ưu tiên hàng đầu, góp phần nâng cao giá trị sử dụng của sản phẩm gỗ.
2.1. Cấu tạo vi mô gỗ keo ảnh hưởng độ ẩm
Cấu tạo vi mô của gỗ keo tai tượng bao gồm các tế bào, mạch gỗ và tia gỗ. Các yếu tố này quyết định con đường và tốc độ vận chuyển ẩm. Kích thước và phân bố của mạch gỗ ảnh hưởng đến sự khuếch tán ẩm. Mạch gỗ lớn hơn thường cho phép ẩm thoát ra nhanh hơn. Tuy nhiên, nếu thoát quá nhanh, dễ gây nứt gỗ bề mặt. Thành tế bào gỗ, với cấu trúc cellulose và hemicellulose, giữ nước liên kết chặt chẽ. Nước tự do trong lòng mạch dễ thoát hơn nước liên kết. Sự thay đổi hàm lượng nước gỗ trong các thành phần này là không đồng đều. Điều này tạo ra ứng suất nội tại. Hiểu rõ cấu trúc vi mô giúp dự đoán hành vi của độ ẩm gỗ trong quá trình sấy gỗ keo. Điều chỉnh chế độ sấy phù hợp với cấu tạo này giảm thiểu biến dạng gỗ.
2.2. Tính chất vật lý gỗ keo và sự dịch chuyển ẩm
Các tính chất vật lý của gỗ keo tai tượng bao gồm khối lượng riêng, độ xốp, và khả năng thấm hút. Chúng ảnh hưởng lớn đến sự dịch chuyển ẩm bên trong gỗ. Gỗ có khối lượng riêng cao thường đặc hơn, làm chậm quá trình thoát ẩm. Ngược lại, gỗ xốp hơn cho phép ẩm di chuyển nhanh hơn. Độ xốp của gỗ keo quyết định khả năng giữ nước và giải phóng nước. Sự khác biệt về mật độ gỗ giữa phần gỗ non và gỗ già cũng ảnh hưởng đến tốc độ sấy. Độ bền cơ học của gỗ thay đổi theo độ ẩm gỗ. Khi gỗ khô, độ bền tăng lên nhưng độ dẻo giảm xuống. Điều này làm tăng nguy cơ nứt gỗ nếu sấy quá nhanh. Việc đánh giá các tính chất vật lý này giúp xây dựng chế độ sấy gỗ keo tối ưu. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng gỗ keo đồng đều và giảm thiểu khuyết tật sấy.
2.3. Ảnh hưởng của đặc tính gỗ đến chất lượng sấy keo
Sự kết hợp giữa cấu tạo vi mô và tính chất vật lý của gỗ keo tai tượng quyết định hiệu quả sấy. Nếu các đặc tính này không được xem xét, khuyết tật sấy sẽ phát sinh. Ví dụ, sự khác biệt về độ co rút theo hướng xuyên tâm và tiếp tuyến có thể gây ra cong vênh. Gỗ keo có thể có độ co rút dị hướng. Điều này làm tăng nguy cơ biến dạng gỗ khi hàm lượng nước gỗ thay đổi. Khả năng chịu ứng suất của gỗ cũng khác nhau tùy theo hướng thớ. Hiểu rõ những đặc tính này giúp điều chỉnh tốc độ sấy và nhiệt độ. Từ đó, giảm thiểu co rút gỗ không mong muốn. Mục tiêu cuối cùng là sản xuất gỗ keo có chất lượng gỗ keo cao. Gỗ đạt được độ ổn định về kích thước và không có khuyết tật sấy nghiêm trọng.
III.Mô hình hóa sấy gỗ keo tai tượng hiệu quả
Mô hình toán học đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa quy trình sấy gỗ keo. Việc này giúp dự đoán hành vi của độ ẩm gỗ và giảm thiểu khuyết tật sấy. Gỗ keo tai tượng có đặc điểm riêng. Việc xây dựng một mô hình chính xác giúp hiểu rõ hơn về quá trình vận chuyển ẩm. Từ đó, có thể kiểm soát các yếu tố sấy như nhiệt độ, độ ẩm không khí. Mô hình hóa giúp tránh nứt gỗ, cong vênh, co rút gỗ. Nó góp phần nâng cao chất lượng gỗ keo sau sấy. Ứng dụng mô hình giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thử nghiệm thực tế.
3.1. Xây dựng mô hình toán học vận chuyển ẩm
Mô hình toán học mô tả quá trình vận chuyển ẩm trong gỗ keo là nền tảng. Mô hình này dựa trên các định luật vật lý cơ bản như khuếch tán Fick và dòng mao dẫn. Các phương trình vi phân được sử dụng để biểu diễn sự thay đổi hàm lượng nước gỗ theo thời gian và vị trí. Mô hình cần tính đến các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm môi trường sấy và đặc tính của gỗ keo tai tượng. Ví dụ, hệ số khuếch tán ẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào độ ẩm gỗ. Mô hình phải phản ánh được sự không đồng nhất của gỗ. Việc xây dựng mô hình chính xác giúp mô phỏng chân thực quá trình sấy. Nó cho phép thử nghiệm các kịch bản sấy khác nhau mà không cần thực hiện thí nghiệm vật lý.
3.2. Mô phỏng quá trình giảm độ ẩm gỗ keo
Sử dụng mô hình toán học để mô phỏng sự giảm độ ẩm gỗ trong sấy gỗ keo là rất hiệu quả. Mô phỏng cho phép theo dõi diễn biến của độ ẩm gỗ tại các vị trí khác nhau trong thanh gỗ. Điều này bao gồm cả bề mặt và lõi gỗ. Kết quả mô phỏng hiển thị sự chênh lệch hàm lượng nước gỗ theo thời gian. Từ đó, các ứng suất nội bộ có thể được ước tính. Sự thay đổi của môi trường sấy cũng được đưa vào mô phỏng. Ví dụ, việc tăng nhiệt độ hoặc giảm độ ẩm không khí. Mô phỏng giúp nhận diện các giai đoạn nhạy cảm của quá trình sấy. Nó giúp xác định khi nào nguy cơ nứt gỗ hoặc cong vênh tăng cao.
3.3. Ứng dụng mô hình dự báo khuyết tật sấy
Mô hình hóa không chỉ mô phỏng độ ẩm gỗ mà còn dự báo khuyết tật sấy. Bằng cách liên hệ chênh lệch độ ẩm với ứng suất nội bộ, mô hình có thể dự đoán nứt gỗ, cong vênh, co rút gỗ. Ngưỡng an toàn của chênh lệch hàm lượng nước gỗ có thể được thiết lập. Khi mô hình dự báo vượt ngưỡng, quy trình sấy cần được điều chỉnh. Điều này cho phép can thiệp kịp thời để tránh biến dạng gỗ. Ứng dụng mô hình giúp các nhà sản xuất gỗ keo tối ưu hóa chế độ sấy. Giảm thiểu sản phẩm lỗi. Nâng cao chất lượng gỗ keo đồng đều. Việc này cũng góp phần giảm chi phí và tăng hiệu quả sản xuất.
IV.Tối ưu sấy gỗ keo bằng lò năng lượng mặt trời
Sấy gỗ bằng năng lượng mặt trời (NLMT) là phương pháp bền vững và tiết kiệm chi phí. Nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa quá trình sấy gỗ keo tai tượng bằng lò NLMT. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi của độ ẩm gỗ dưới tác động của nhiệt mặt trời. Lò sấy NLMT có những đặc điểm riêng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát hàm lượng nước gỗ. Mục tiêu là phát triển quy trình sấy hiệu quả. Giảm thiểu khuyết tật sấy như nứt gỗ, cong vênh, co rút gỗ. Đồng thời, nâng cao chất lượng gỗ keo. Ứng dụng công nghệ này giúp giảm phát thải và chi phí năng lượng.
4.1. Lựa chọn chế độ sấy gỗ keo phù hợp
Chế độ sấy gỗ keo bằng lò NLMT cần được lựa chọn cẩn thận. Chế độ sấy bao gồm nhiệt độ, độ ẩm không khí và lưu lượng gió. Các yếu tố này thay đổi theo cường độ bức xạ mặt trời. Việc điều chỉnh linh hoạt là cần thiết. Giai đoạn đầu sấy cần nhiệt độ thấp hơn và độ ẩm cao hơn để tránh nứt gỗ bề mặt. Khi hàm lượng nước gỗ giảm, có thể tăng nhiệt độ và giảm độ ẩm. Các cảm biến độ ẩm gỗ và nhiệt độ trong lò NLMT giúp theo dõi. Dữ liệu này cung cấp thông tin để điều chỉnh chế độ sấy. Mục tiêu là duy trì tốc độ thoát ẩm đều đặn. Ngăn ngừa biến dạng gỗ và các khuyết tật sấy khác.
4.2. Đề xuất quy trình sấy NLMT giảm biến dạng gỗ
Dựa trên kết quả nghiên cứu, một quy trình sấy NLMT tối ưu được đề xuất. Quy trình này tập trung vào việc kiểm soát chênh lệch độ ẩm gỗ. Nó cũng chú trọng đến tốc độ giảm hàm lượng nước gỗ. Các bước cụ thể bao gồm giai đoạn làm khô sơ bộ, giai đoạn làm khô chính và giai đoạn ổn định. Trong mỗi giai đoạn, nhiệt độ và độ ẩm không khí được điều chỉnh phù hợp. Ví dụ, việc phun sương nhẹ vào cuối giai đoạn sấy có thể giúp giảm ứng suất. Điều này giúp hạn chế cong vênh và co rút gỗ. Quy trình này được thiết kế đặc biệt cho gỗ keo tai tượng. Nó giúp tối đa hóa hiệu quả sấy. Đồng thời, giảm thiểu khuyết tật sấy và nâng cao chất lượng gỗ keo.
4.3. Kiểm soát môi trường sấy để giảm nấm mốc gỗ
Môi trường trong lò sấy năng lượng mặt trời cần được kiểm soát tốt. Điều này không chỉ để giảm khuyết tật sấy mà còn ngăn ngừa nấm mốc gỗ. Nhiệt độ và độ ẩm quá cao trong thời gian dài có thể tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển. Nấm mốc làm giảm chất lượng gỗ keo. Nó gây ra các vết ố, mục nát và ảnh hưởng đến tính chất cơ học. Việc đảm bảo thông gió đầy đủ là rất quan trọng. Duy trì nhiệt độ thích hợp và giảm độ ẩm gỗ nhanh chóng trong giai đoạn đầu giúp hạn chế nấm mốc. Kiểm soát hàm lượng nước gỗ xuyên suốt quá trình sấy là biện pháp hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo gỗ keo luôn sạch và không bị nhiễm nấm mốc.
V.Giảm thiểu cong vênh nứt gỗ Giải pháp sấy keo
Mục tiêu cuối cùng của mọi quy trình sấy là giảm thiểu các khuyết tật sấy và nâng cao chất lượng gỗ keo. Nghiên cứu cung cấp các giải pháp thiết thực. Các giải pháp này tập trung vào việc kiểm soát độ ẩm gỗ và hàm lượng nước gỗ. Việc này giúp hạn chế nứt gỗ, cong vênh, co rút gỗ và biến dạng gỗ. Áp dụng các phương pháp này không chỉ cải thiện sản phẩm. Nó còn tăng hiệu quả sử dụng nguyên liệu gỗ keo tai tượng. Các giải pháp này đặc biệt quan trọng cho ngành chế biến gỗ.
5.1. Kiểm soát chênh lệch độ ẩm để tránh nứt gỗ
Giải pháp cốt lõi để tránh nứt gỗ là kiểm soát chặt chẽ chênh lệch độ ẩm gỗ. Đặc biệt là giữa bề mặt và lõi gỗ. Quá trình sấy nên bắt đầu với nhiệt độ thấp và độ ẩm cao. Điều này giúp bề mặt gỗ không khô quá nhanh. Sau đó, nhiệt độ có thể tăng dần và độ ẩm giảm dần. Việc này phải được thực hiện một cách từ từ. Mục tiêu là cho phép hàm lượng nước gỗ bên trong thoát ra đều. Việc sử dụng thanh kê đúng cách cũng giúp thông gió tốt. Nó giúp phân phối đều hơi ẩm. Các biện pháp làm ẩm lại bề mặt gỗ trong giai đoạn giữa sấy cũng có thể giảm ứng suất. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nứt gỗ và bảo toàn chất lượng gỗ keo.
5.2. Hạn chế co rút gỗ và biến dạng gỗ hiệu quả
Để hạn chế co rút gỗ và biến dạng gỗ, việc sấy cần diễn ra từ từ và đồng đều. Điều này giúp gỗ thích nghi với sự thay đổi hàm lượng nước gỗ. Chế độ sấy cần cân nhắc đặc tính co rút dị hướng của gỗ keo tai tượng. Áp dụng giai đoạn điều hòa cuối cùng là rất quan trọng. Giai đoạn này giúp cân bằng độ ẩm gỗ trong toàn bộ thanh gỗ. Nó giải tỏa các ứng suất nội tại còn lại. Từ đó, giảm cong vênh và các biến dạng gỗ khác. Việc sắp xếp gỗ trong lò sấy cũng ảnh hưởng. Xếp gỗ chặt chẽ và sử dụng vật nặng đè lên có thể giúp giữ hình dạng. Điều này đảm bảo chất lượng gỗ keo ổn định.
5.3. Nâng cao chất lượng gỗ keo sau sấy
Tổng thể, việc nâng cao chất lượng gỗ keo sau sấy đòi hỏi quy trình sấy khoa học. Nó bao gồm kiểm soát chặt chẽ độ ẩm gỗ và các yếu tố môi trường. Gỗ keo sau sấy cần đạt hàm lượng nước gỗ mục tiêu. Đồng thời, không có khuyết tật sấy đáng kể. Các biện pháp như kiểm tra định kỳ độ ẩm gỗ trong quá trình sấy là cần thiết. Ứng dụng công nghệ lò sấy năng lượng mặt trời là một hướng đi bền vững. Nó giúp sản xuất gỗ keo có giá trị cao. Gỗ đạt chuẩn về độ bền, độ ổn định kích thước và thẩm mỹ. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành chế biến lâm sản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM --------- --------- HÀ TIẾN MẠNH ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH ĐỘ ẨM TRONG GỖ XẺ KEO TAI TƯỢNG (Acacia mangium Willd.) ĐẾN KHUYẾT TẬT KHI SẤY, ỨNG DỤNG CHO LÒ SẤY NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM --------- --------- HÀ TIẾN MẠNH ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH ĐỘ ẨM TRONG GỖ XẺ KEO TAI TƯỢNG (Acacia mangium Willd.) ĐẾN KHUYẾT TẬT KHI SẤY, ỨNG DỤNG CHO LÒ SẤY NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngành đào tạo: Kỹ thuật chế biến lâm sản Mã ngành: 9 54 90 01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Văn Chương 2. Bùi Duy Ngọc HÀ NỘI i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Nội dung của luận án có sử dụng một phần kết quả của đề tài nghiên cứu khoa học công nghệ…., nghiên cứu sinh là cộng tác viên chính thực hiện nội dung nghiên cứu sấy gỗ Keo tai tượng bằng năng lượng mặt trời.
Các thông tin, số liệu và kết quả nghiên cứu này đã được đơn vị chủ trì, chủ nhiệm đề tài và các thành viên chính tham gia thực hiện đề tài đồng ý cho phép sử dụng trong luận án. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào, ngoại trừ báo cáo tổng kết đề tài và các bài tạp chí chuyên ngành do nghiên cứu sinh là tác giả chính. Hà Nội Nghiên cứu sinh Hà Tiến Mạnh ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành theo chương trình đào tạo tiến sĩ khóa 29 năm 2017 của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Trong quá trình thực hiện, tác giả đã nhận được rất nhiều sự tạo điều kiện, hướng dẫn và giúp đỡ của quý cơ quan, quý thầy cô, đồng nghiệp cũng như gia đình và bạn bè.
Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng đến GS. Phạm Văn Chương và TS. Bùi Duy Ngọc là những người hướng dẫn khoa học đã dành nhiều thời gian, công sức và tận tâm giúp đỡ để luận án được hoàn thành; TS. Adam Lloyd Redman là người trực tiếp hướng dẫn thực hiện các thí nghiệm tại DAF - Queensland, Úc để thu thập số liệu và công bố các bài báo.
Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các chuyên gia, các đồng nghiệp, các cán bộ, nguyên cán bộ của Viện Nghiên cứu Công nghiệp rừng đã luôn đồng hành, giúp đỡ suốt quá trình thực hiện các nghiên cứu và sẵn sàng chia sẻ, góp ý chuyên môn để luận án có được hàm lượng khoa học cao. Nguyễn Đức Thành là người trực tiếp thực hiện các thí nghiệm chụp ảnh cấu tạo hiển vi gỗ Keo tai tượng tại Đại học Kyoto, Nhật Bản. Tác giả cũng đã nhận được sự hỗ trợ và quan tâm kịp thời trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án từ Ban Giám đốc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban Lãnh đạo và chuyên viên của Viện Nghiên cứu Công nghiệp rừng, lãnh đạo và chuyên viên của Ban Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, lãnh đạo và các cán bộ nhân viên của Trung tâm Chuyển giao công nghệ Công nghiệp rừng. Tác giả cũng được hỗ trợ về kinh phí của Quỹ học bổng Crawford Fund cho các hoạt động tập huấn, đào tạo và thí nghiệm tại DAF - Queensland, Úc.
Nhân dịp này, tác giả xin được trân trọng gửi lời cảm ơn đến các cơ quan, tổ chức và đơn vị. Cuối cùng là sự tri ân tình cảm đến tất cả những người thân trong gia đình và bạn bè đã chia sẻ khó khăn, động viên tinh thần để tác giả hoàn thành luận án. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Mức chênh lệch độ ẩm trong gỗ khi sấy. Các yếu tố ảnh hưởng đến khuyết tật gỗ sấy. Quá trình vận chuyển ẩm trong gỗ khi sấy. Đặc tính của gỗ sử dụng cho mô hình chuyển khối.
Mô hình hóa trong sấy gỗ. Nghiên cứu về sấy gỗ và sấy NLMT. 31 Chương 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.
Xác định mức chênh lệch độ ẩm trong gỗ xẻ Keo tai tượng khi sấy và ảnh hưởng của nó đến khuyết tật. Nghiên cứu sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng lò sấy NLMT. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Phương pháp luận và cách tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định đặc điểm cấu tạo và đặc tính gỗ Keo tai tượng35 2. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của mức chênh lệch độ ẩm đến khuyết tật.
Phương pháp xây dựng mô hình toán học. Phương pháp lựa chọn chế độ sấy NLMT. Phương pháp đề xuất quy trình sấy NLMT. 58 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Ảnh hưởng của đặc điểm cấu tạo và đặc tính gỗ Keo tai tượng đến quá trình vận chuyển ẩm. Đặc điểm cấu tạo. Tính chất vật lý. Đặc tính chuyển khối.
Ảnh hưởng của đặc điểm cấu tạo và đặc tính gỗ Keo tai tượng đến quá trình sấy. Ảnh hưởng của mức chênh lệch độ ẩm đến khuyết tật trong suốt quá trình sấy gỗ xẻ Keo tai tượng. Diễn biến giảm độ ẩm gỗ và diễn biến môi trường sấy. Sự thay đổi mức chênh lệch độ ẩm trong suốt quá trình sấy.
Sự phát triển khuyết tật trong suốt quá trình sấy. Xây dựng hàm tương quan giữa mức chênh lệch độ ẩm và khuyết tật. Xác định ngưỡng của mức chênh lệch độ ẩm ảnh hưởng đến khuyết tật. Mô hình toán học mô phỏng quá trình vận chuyển ẩm khi sấy gỗ Keo tai tượng trong lò sấy quy chuẩn.
Kết quả mô phỏng. Đối chiếu kết quả mô phỏng của mô hình với thực nghiệm. Chế độ sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng NLMT. Sự ảnh hưởng của chế độ sấy đến chất lượng gỗ sấy.
Sự ảnh hưởng của chế độ sấy đến thời gian sấy. Đánh giá kết quả nghiên cứu sấy NLMT trên cơ sở các hàm tương quan giữa mức chênh lệch độ ẩm, EMC và mức độ nứt vỡ gỗ sấy. Đề xuất quy trình sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng năng lượng mặt trời. Kết quả khảo nghiệm.
Quy trình công nghệ sấy gỗ xẻ Keo tai tượng bằng NLMT. 124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tồn tại và kiến nghị. 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN.
135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT Viết tắt/ký Giải thích hiệu ALU-CHA Hệ thống thiết bị đo hệ số thấm ANOVA Phân tích phương sai IAWA Hội Giải phẫu gỗ quốc tế MC gradient Mức chênh lệch độ ẩm/dốc ẩm NLMT Năng lượng mặt trời OM Optical microscope - Kính hiển vi quang học PVC-CHA Một hệ thống đo hệ số khuếch tán SEM Scanning electron microscope - Kính hiển vi điện tử quét W Khoảng trễ giữa hai đồ thị hút và nhả ẩm X Chênh lệch độ ẩm giữa 2 bề mặt của mẫu khuếch tán A Diện tích mặt cắt ngang mẫu khuếch tán Ai Diện tích ảnh tế bào sợi gỗ hoặc mạch gỗ thứ i Aj Diện tích lỗ rỗng ruột tế bào sợi gỗ hoặc mạch gỗ thứ j C Mức độ cong vênh Db Hệ số khuếch tán Dfl Đường kính ruột tế bào sợi gỗ Di Kích thước ban đầu theo hướng xuyên tâm/tiếp tuyến mẫu co rút Dt Kích thước lúc đo theo hướng xuyên tâm/tiếp tuyến mẫu co rút Edt Sai số thời gian sấy giữa dự đoán của mô hình và thực nghiệm EMC Độ ẩm thăng bằng FSP Điểm bão hòa thớ gỗ G Tỷ trọng ở độ ẩm cuối cùng mẫu khuếch tán K Hệ số thấm L Chiều dọc thớ/Kích thước theo chiều dọc thớ/chiều dài m Khối lượng của hơi ẩm khuếch tán qua mẫu mb Khối lượng kẹp giữ mẫu co rút vii Viết tắt/ký Giải thích hiệu MC Độ ẩm gỗ MCa Độ ẩm trung bình đống gỗ sấy MCai Độ ẩm trung bình ban đầu của thanh mẫu MCat Độ ẩm trung bình tại các thời điểm đo của thanh mẫu MCg Độ ẩm các vị trí theo chiều dày thanh mẫu MCt Độ ẩm của mẫu tại các thời điểm đo md Khối lượng mẫu khô kiệt mg Khối lượng kẹp giữ mẫu còn tươi mi Khối lượng ban đầu thanh mẫu sấy MOE Modulus of elasticity - Mô đun đàn hồi uốn tĩnh MOR Modulus of rupture - Độ bền uốn tĩnh mt Khối lượng thanh mẫu sấy tại các thời điểm đo n Số điểm dữ liệu rời rạc NDi Mức độ nứt đầu của thanh gỗ thứ i Ni Tổng mức độ nứt vỡ của thanh gỗ thứ i NMi Mức độ nứt mặt của thanh gỗ thứ i P Giá trị xác suất (giá trị p) R Chiều xuyên tâm/Kích thước theo chiều xuyên tâm R2 Hệ số tương quan của hai kết quả đo RH Relative humidity - Độ ẩm môi trường sấy RMSE Root Mean Square Error - Sai số toàn phương trung bình gốc SD Standard deviation - Độ lệch chuẩn St Độ co rút của mẫu tại các thời điểm đo Nhiệt độ môi trường sấy/Chiều tiếp tuyến/Kích thước theo chiều T tiếp tuyến/chiều dày mẫu t Thời gian te Thời gian sấy thực nghiệm viii Viết tắt/ký Giải thích hiệu Tfw Độ dày vách tế bào sợi gỗ Tk Nhiệt độ khô môi trường sấy ts Thời gian sấy dự đoán của mô hình Tư Nhiệt độ ướt môi trường sấy U Dốc sấy Vg Thể tích mẫu khi đạt độ ẩm bão hòa W Chiều rộng mẫu X Độ ẩm cuối cùng của mẫu khuếch tán Xb Độ ẩm mặt dưới của mẫu khuếch tán Xt Độ ẩm mặt trên của mẫu khuếch tán yt Giá trị MC và nhiệt độ sấy của mẻ sấy thực nghiệm ở thời điểm t ŷt Giá trị đầu ra (MC và nhiệt độ sấy) của mô hình ở thời điểm t α Mức ý nghĩa giả thuyết thống kê ΔT Chênh lệch nhiệt độ khô - ướt môi trường sấy ρb Khối lượng riêng cơ bản ρw Khối lượng riêng của nước φ Độ rỗng ruột tế bào sợi gỗ hoặc mạch gỗ ϕ Đường kính φf Độ rỗng ruột tế bào sợi gỗ φt Tổng độ rỗng φv Độ rỗng ruột tế bào mạch gỗ ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đặc tính gỗ Keo tai tượng ở vườn giống Queensland. Chế độ sấy cứng với dốc sấy U = 4,4 - 5,0.
Chế độ sấy mềm với dốc sấy U = 2,0 - 2,5 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng độ ẩm trong gỗ xẻ keo tai tượng đến khuyết tật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chênh lệch độ ẩm trong gỗ keo tai tượng đến khuyết tật khi sấy bằng lò sấy năng lượng mặt trời.
Luận án "Ảnh hưởng độ ẩm trong gỗ xẻ keo tai tượng đến khuyết tật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ảnh hưởng độ ẩm trong gỗ xẻ keo tai tượng đến khuyết tật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng độ ẩm trong gỗ xẻ keo tai tượng đến khuyết tật" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật chế biến lâm sản. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Ảnh hưởng độ ẩm trong gỗ xẻ keo tai tượng đến khuyết tật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng độ ẩm trong gỗ xẻ keo tai tượng đến khuyết tật" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng độ ẩm trong gỗ xẻ keo tai tượng đến khuyết tật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.