Luận án: Đặc điểm dịch tễ, yếu tố nguy cơ và giá trị dự báo HCCH tại Thừa Thiên Huế
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học, yếu tố nguy cơ và giá trị dự báo hội chứng chuyển hóa tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế
Hội chứng chuyển hóa là tập hợp các yếu tố nguy cơ tim mạch và chuyển hóa nguy hiểm. Tình trạng này đang gia tăng nhanh tại các nước đang phát triển. Nghiên cứu dịch tễ học tại Thừa Thiên Huế cho thấy gánh nặng bệnh tật đáng báo động. Tỷ lệ mắc hội chứng này có xu hướng tăng đều theo từng nhóm tuổi. Người dân khu vực thành thị chịu tác động rõ rệt hơn khu vực nông thôn và miền núi. Các thói quen sinh hoạt hiện đại đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển của bệnh. Việc chuyển dịch mô hình bệnh tật tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế công cộng. Đánh giá đúng thực trạng giúp cơ quan chuyên môn xây dựng kế hoạch kiểm soát hiệu quả. Công tác giám sát dịch tễ cần được triển khai liên tục và đồng bộ trên toàn địa bàn. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc phục vụ can thiệp cộng đồng.
1.1. Tỷ lệ hiện mắc Thừa Thiên Huế theo các tiêu chuẩn
Tỷ lệ hiện mắc Thừa Thiên Huế có sự chênh lệch tùy theo tiêu chuẩn chẩn đoán áp dụng. Tiêu chuẩn NCEP-ATP III và IDF ghi nhận tỷ lệ mắc dao động từ 18% đến trên 30% ở người trưởng thành. Tỷ lệ này cao hơn ở nhóm dân cư đô thị so với vùng nông thôn và miền núi. Quá trình đô thị hóa nhanh làm thay đổi nhanh chóng thói quen vận động của người dân. Chế độ ăn nhiều carbohydrate tinh chế và chất béo bão hòa làm gia tăng rối loạn chuyển hóa. Việc tiêu chuẩn hóa ngưỡng chẩn đoán phù hợp với thể tạng người Việt Nam là yêu cầu cấp thiết. Sự thống nhất tiêu chuẩn giúp nâng cao độ chính xác trong phân loại bệnh nhân. Số liệu thực địa phản ánh rõ nét sự phổ biến của hội chứng chuyển hóa trong cộng đồng hiện nay.
1.2. Phân bố hội chứng theo giới tính và độ tuổi
Tuổi tác là yếu tố nguy cơ độc lập đối với hội chứng chuyển hóa. Tỷ lệ mắc tăng dần theo độ tuổi và đạt đỉnh ở nhóm trên 60 tuổi. Phụ nữ mãn kinh có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới cùng nhóm tuổi. Sự suy giảm hormone estrogen làm thay đổi phân bố mỡ và tăng tích tụ mỡ bụng. Nam giới trung niên thường có tỷ lệ tăng huyết áp và rối loạn lipid máu cao. Phụ nữ cao tuổi lại đối mặt với tình trạng béo phì trung tâm trầm trọng hơn. Sự suy giảm chuyển hóa cơ bản theo tuổi tác làm giảm tiêu hao năng lượng. Các can thiệp y tế cần phân tầng ưu tiên cho từng nhóm đối tượng nguy cơ cao. Chăm sóc sức khỏe người cao tuổi cần chú trọng tầm soát bệnh chuyển hóa thường xuyên.
1.3. Đặc điểm các thành tố rối loạn chuyển hóa
Rối loạn lipid máu và tăng huyết áp là hai thành tố phổ biến nhất trong nghiên cứu. Tình trạng tăng triglyceride máu và giảm HDL-cholesterol chiếm tỷ lệ rất cao trong cộng đồng. Tăng huyết áp xuất hiện ở hơn một nửa số đối tượng được chẩn đoán mắc hội chứng chuyển hóa. Béo phì trung tâm và tăng glucose máu lúc đói tạo thành chuỗi mắt xích bệnh lý phức tạp. Đa số bệnh nhân đồng thời mang từ ba thành tố bệnh lý trở lên. Sự kết hợp giữa các thành tố làm tăng nguy cơ tai biến mạch máu não và nhồi máu cơ tim. Việc kiểm soát đơn lẻ một yếu tố không mang lại hiệu quả phòng ngừa tối ưu. Chiến lược điều trị cần tác động đồng thời vào toàn bộ các rối loạn chuyển hóa.
II. Cơ chế bệnh sinh rối loạn chuyển hóa và kháng insulin
Rối loạn chuyển hóa có cơ chế bệnh sinh phức tạp với nhiều cơ quan tham gia. Kháng insulin và tích tụ mỡ nội tạng giữ vai trò trung tâm trong tiến trình bệnh. Khi mô mỡ phì đại, các tế bào mỡ tiết ra nhiều cytokine gây viêm mạn tính. Yếu tố hoại tử khối u alpha và protein phản ứng C làm suy giảm tín hiệu insulin tại mô đích. Cơ vân và mô mỡ giảm khả năng hấp thu glucose từ máu ngoại vi. Gan tăng cường sản xuất glucose tự do và tăng tổng hợp triglyceride. Chu trình này dẫn đến tăng đường huyết mạn tính và xơ vữa mạch máu. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp định hình các phương pháp can thiệp trúng đích. Dự phòng sớm giúp ngăn chặn các tổn thương mạch máu không hồi phục.
2.1. Vai trò của kháng insulin trong cơ chế bệnh sinh
Tình trạng kháng insulin khiến tuyến tụy phải tăng tiết insulin để duy trì nồng độ đường huyết bình thường. Nồng độ insulin máu cao kéo dài gây kích thích hệ thống thần kinh giao cảm. Thận tăng tái hấp thu natri dẫn đến tăng thể tích tuần hoàn và tăng huyết áp. Tại gan, kháng insulin làm tăng sản xuất lipoprotein tỷ trọng rất thấp VLDL và giảm đào thải mỡ. Tình trạng này gây ra rối loạn lipid máu đặc trưng với tăng triglyceride và giảm HDL-cholesterol. Mô cơ giảm nhạy cảm với insulin khiến năng lượng không được chuyển hóa hiệu quả. Hiện tượng này làm cơ thể mệt mỏi và thúc đẩy tích lũy thêm năng lượng dư thừa. Phục hồi độ nhạy insulin là mục tiêu cốt lõi trong kiểm soát hội chứng chuyển hóa.
2.2. Mối liên hệ với béo phì trung tâm và nội tạng
Béo phì trung tâm là tình trạng mỡ tích tụ quá mức tại vùng bụng và xung quanh các tạng. Mỡ nội tạng có hoạt tính sinh học cao hơn nhiều so với mỡ dưới da. Các tế bào mỡ nội tạng giải phóng lượng lớn acid béo tự do trực tiếp vào tĩnh mạch cửa. Dòng acid béo này tràn ngập gan, làm giảm độ nhạy insulin và kích thích gan thoái hóa mỡ. Đồng thời, mô mỡ tạng sản xuất các chất trung gian gây viêm làm rối loạn chức năng nội mô mạch máu. Mạch máu mất tính đàn hồi và dễ hình thành các mảng xơ vữa. Người có vòng eo lớn luôn có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn bình thường. Đo lường chỉ số mỡ bụng là phương pháp đơn giản nhưng phản ánh chính xác nguy cơ nội tạng.
2.3. Nguy cơ tiến triển đái tháo đường type 2
Hội chứng chuyển hóa làm tăng gấp năm lần nguy cơ phát triển đái tháo đường type 2. Tình trạng quá tải đường huyết kéo dài khiến tế bào beta đảo tụy dần suy kiệt. Khi tuyến tụy không còn đủ khả năng bù trừ, đường huyết sẽ tăng vọt vượt ngưỡng an toàn. Rối loạn dung nạp glucose là giai đoạn tiền đái tháo đường thường gặp ở người bệnh chuyển hóa. Sự kết hợp giữa đường huyết cao và rối loạn lipid máu gây tổn thương vi mạch toàn thân. Người bệnh đối mặt với các biến chứng nặng nề tại mắt, thận và dây thần kinh ngoại biên. Tầm soát sớm hội chứng chuyển hóa giúp phát hiện nguy cơ trước khi bệnh đái tháo đường bùng phát. Can thiệp kịp thời giúp bảo tồn chức năng tế bào beta đảo tụy lâu dài.
III. Các yếu tố nguy cơ hội chứng chuyển hóa ở cộng đồng
Dịch tễ học bệnh không lây nhiễm chỉ ra nhiều yếu tố nguy cơ đan xen lẫn nhau. Lối sống tĩnh tại, thói quen ăn uống thiếu lành mạnh và căng thẳng mạn tính là những nguyên nhân hàng đầu. Quá trình công nghiệp hóa làm giảm nhu cầu vận động thể lực trong sinh hoạt hàng ngày. Khẩu phần ăn hiện đại chứa nhiều năng lượng nhưng nghèo chất xơ và vi chất dinh dưỡng. Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình mắc bệnh chuyển hóa cũng làm tăng nguy cơ cá nhân. Môi trường sống và điều kiện kinh tế xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi chăm sóc sức khỏe. Việc xác định chính xác các yếu tố nguy cơ giúp tối ưu hóa nguồn lực can thiệp y tế. Phân tích dịch tễ học tạo nền tảng cho các chương trình y tế công cộng hướng tới cộng đồng.
3.1. Tác động của lối sống và chế độ dinh dưỡng
Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa, đường đơn và muối làm tăng gánh nặng chuyển hóa. Người tiêu thụ nhiều đồ uống có đường và thực phẩm chế biến sẵn có nguy cơ mắc bệnh cao gấp đôi. Lối sống ít vận động làm giảm tiêu thụ năng lượng và tích lũy mỡ thừa nhanh chóng. Thói quen ngồi nhiều giờ trước màn hình làm suy giảm khả năng phân giải mỡ của men lipase. Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia làm gia tăng stress oxy hóa và phá hủy tế bào nội mô mạch máu. Giấc ngủ kém chất lượng cũng làm xáo trộn các hormone điều hòa cảm giác no và đói. Thay đổi hành vi ăn uống và tăng cường vận động là biện pháp dự phòng hàng đầu. Thiết lập lối sống lành mạnh giúp ngăn chặn hiệu quả sự khởi phát rối loạn chuyển hóa.
3.2. Yếu tố nhân khẩu học và điều kiện kinh tế xã hội
Trình độ học vấn và mức thu nhập có mối tương quan chặt chẽ với tình trạng sức khỏe chuyển hóa. Người dân có trình độ học vấn thấp thường thiếu kiến thức về dinh dưỡng hợp lý. Thu nhập thấp hạn chế khả năng tiếp cận thực phẩm tươi sạch và dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng. Ngược lại, tại một số vùng đô thị hóa, thu nhập tăng nhanh dẫn đến việc tiêu thụ thực phẩm thừa năng lượng. Nghề nghiệp văn phòng với đặc thù ngồi nhiều làm tăng đáng kể nguy cơ béo bụng. Cư dân vùng nông thôn chuyển đổi sang lối sống công nghiệp thường có xu hướng tăng cân nhanh. Các chương trình y tế cần điều chỉnh thông điệp truyền thông phù hợp với từng phân khúc xã hội. Công bằng trong tiếp cận y tế là chìa khóa giải quyết gánh nặng bệnh tật.
3.3. Dịch tễ học bệnh không lây nhiễm tại địa phương
Nghiên cứu dịch tễ học bệnh không lây nhiễm tại Thừa Thiên Huế phản ánh mô hình bệnh tật đang thay đổi. Các bệnh tim mạch, đái tháo đường và ung thư đang chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tử vong. Hội chứng chuyển hóa đóng vai trò là yếu tố nguy cơ nền tảng của hầu hết các bệnh không lây nhiễm này. Mô hình giám sát STEPS của Tổ chức Y tế Thế giới giúp theo dõi xu hướng biến đổi các yếu tố nguy cơ. Kết quả điều tra thực địa cho thấy tỷ lệ người mang đa yếu tố nguy cơ ngày càng trẻ hóa. Hệ thống y tế dự phòng cần chủ động chuyển từ điều trị thụ động sang dự phòng tích cực. Đẩy mạnh quản lý bệnh không lây nhiễm tại tuyến cơ sở là ưu tiên chiến lược lâu dài.
IV. Giá trị dự báo hội chứng chuyển hóa bằng nhân trắc học
Nhân trắc học cung cấp các công cụ sàng lọc đơn giản, rẻ tiền và hiệu quả cao tại cộng đồng. Các chỉ số đo đạc hình thái cơ thể phản ánh mức độ tích tụ mỡ và nguy cơ tim mạch. Nghiên cứu đánh giá độ chính xác của nhiều chỉ số nhân trắc học khác nhau qua phân tích diện tích dưới đường cong ROC. Chỉ số vòng eo, tỷ số vòng eo trên chiều cao và BMI đều có giá trị dự báo tốt. Việc xác định các điểm cắt tối ưu giúp phát hiện sớm các cá thể có nguy cơ cao trong cộng đồng. Nhân viên y tế tuyến cơ sở có thể dễ dàng sử dụng các thước đo nhân trắc mà không cần thiết bị đắt tiền. Ứng dụng nhân trắc học giúp mở rộng diện bao phủ sàng lọc tại các vùng khó khăn.
4.1. Tiêu chuẩn vòng eo người Việt Nam và chỉ số BMI
Tiêu chuẩn quốc tế về vòng eo không hoàn toàn phù hợp với thể tạng người châu Á và người Việt Nam. Người châu Á có xu hướng tích tụ nhiều mỡ nội tạng ở mức chỉ số khối cơ thể BMI thấp hơn. Nghiên cứu tại Thừa Thiên Huế xác định ngưỡng vòng eo người Việt Nam tối ưu để dự báo hội chứng chuyển hóa. Điểm cắt vòng eo khuyến nghị là từ 80 cm trở lên ở nam giới và từ 75 cm trở lên ở nữ giới. Chỉ số BMI từ 23 kg/m² trở lên đã bắt đầu cảnh báo tình trạng thừa cân tiền lâm sàng. Sử dụng ngưỡng chuẩn hóa giúp tránh bỏ sót các đối tượng có thể trạng bên ngoài bình thường nhưng mang nguy cơ nội tạng cao. Chuẩn hóa tiêu chuẩn nhân trắc học là cơ sở để ban hành hướng dẫn lâm sàng phù hợp.
4.2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của tỷ số vòng bụng trên chiều cao
Tỷ số vòng bụng trên chiều cao WHtR thể hiện ưu thế vượt trội trong dự báo nguy cơ chuyển hóa. Chỉ số này khắc phục được nhược điểm của vòng eo đơn thuần khi áp dụng cho người có chiều cao khác nhau. Ngưỡng cắt WHtR từ 0,5 trở lên cho độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong phát hiện hội chứng chuyển hóa. Diện tích dưới đường cong AUC của WHtR đạt mức tin cậy cao nhất trong các chỉ số nhân trắc truyền thống. Phương pháp này dễ thực hiện với quy tắc đơn giản: giữ vòng eo nhỏ hơn một nửa chiều cao cơ thể. Người dân có thể tự đo đạc và theo dõi chỉ số này tại nhà để chủ động phòng bệnh. Công cụ này đặc biệt hữu ích trong các đợt khám sức khỏe định kỳ quy mô lớn tại cộng đồng.
4.3. Các chỉ số tích tụ lipid và mỡ nội tạng
Các chỉ số cải tiến như sản phẩm tích tụ lipid LAP và chỉ số mỡ nội tạng VAI cung cấp độ chính xác cao. Chỉ số LAP kết hợp giữa vòng eo và nồng độ triglyceride máu để ước lượng khối mỡ hoạt tính. Chỉ số VAI tích hợp thêm BMI, HDL-cholesterol và triglyceride nhằm phản ánh gián tiếp chức năng mỡ nội tạng. Cả hai chỉ số này đều có mối tương quan chặt chẽ với tình trạng kháng insulin và xơ vữa động mạch. Đường cong ROC cho thấy LAP và VAI có giá trị dự báo hội chứng chuyển hóa vượt trội so với các chỉ số đơn lẻ. Việc ứng dụng các chỉ số kết hợp này giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ tim mạch chính xác hơn. Đây là bước tiến quan trọng trong cá thể hóa chẩn đoán và điều trị bệnh chuyển hóa.
V. Giải pháp phòng chống hội chứng chuyển hóa toàn diện
Kiểm soát hội chứng chuyển hóa đòi hỏi chiến lược can thiệp đa chiều và phối hợp liên ngành. Dự phòng cấp một thông qua thay đổi lối sống là nền tảng bền vững nhất cho mọi cộng đồng. Giáo dục truyền thông sức khỏe cần tập trung nâng cao nhận thức của người dân về các mối nguy chuyển hóa. Môi trường đô thị cần được quy hoạch thân thiện với người đi bộ và khuyến khích rèn luyện thể thao. Các chính sách công cộng nên kiểm soát chặt chẽ quảng cáo thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có đường. Hệ thống y tế cần trang bị đầy đủ năng lực sàng lọc và quản lý bệnh nhân mạn tính. Sự tham gia chủ động của cộng đồng quyết định trực tiếp thành công của các chương trình can thiệp.
5.1. Can thiệp thay đổi hành vi và dinh dưỡng hợp lý
Thay đổi chế độ ăn uống là trụ cột đầu tiên trong điều trị không dùng thuốc hội chứng chuyển hóa. Khẩu phần ăn cần tăng cường rau xanh, trái cây ít ngọt, các loại hạt và ngũ cốc nguyên cám. Hạn chế tối đa việc sử dụng mỡ động vật, dầu chiên đi chiên lại và các loại thịt chế biến sẵn. Giảm lượng muối tiêu thụ xuống dưới 5 gam mỗi ngày giúp kiểm soát hiệu quả tăng huyết áp. Người dân cần được hướng dẫn cách đọc nhãn thành phần dinh dưỡng khi mua thực phẩm chế biến sẵn. Việc ăn chậm, nhai kỹ và chia nhỏ bữa ăn giúp hạn chế sự tăng đột ngột nồng độ glucose máu. Thay đổi thói quen ăn uống gia đình tạo nền tảng bảo vệ sức khỏe cho mọi thế hệ lâu dài.
5.2. Tăng cường hoạt động thể lực và kiểm soát cân nặng
Rèn luyện thể lực thường xuyên là phương thuốc tự nhiên giúp cải thiện đáng kể độ nhạy insulin. Người trưởng thành nên duy trì tối thiểu 150 phút hoạt động thể lực cường độ trung bình mỗi tuần. Các bài tập aerobic như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội giúp đốt cháy mỡ nội tạng hiệu quả. Kết hợp các bài tập kháng lực giúp gia tăng khối lượng cơ và thúc đẩy chuyển hóa cơ bản. Giảm từ 5% đến 10% trọng lượng cơ thể ban đầu có thể đẩy lùi hầu hết các rối loạn chuyển hóa. Việc duy trì cân nặng lý tưởng cần sự kiên trì và theo dõi chỉ số nhân trắc học định kỳ. Vận động thường xuyên còn giúp giảm căng thẳng thần kinh và nâng cao chất lượng giấc ngủ.
5.3. Chiến lược sàng lọc sớm và quản lý tại y tế cơ sở
Trạm y tế xã phường là tuyến đầu quan trọng trong mạng lưới phòng chống hội chứng chuyển hóa. Việc lồng ghép đo vòng eo và huyết áp vào các đợt khám bệnh thông thường giúp phát hiện ca bệnh sớm. Thiết lập hồ sơ sức khỏe điện tử cá nhân hỗ trợ theo dõi liên tục các chỉ số sinh hóa máu. Các trường hợp rối loạn lipid máu hoặc tiền đái tháo đường cần được tư vấn dinh dưỡng kịp thời. Bệnh nhân có nguy cơ cao cần được kết nối chuyển tuyến phù hợp khi xuất hiện các dấu hiệu biến chứng. Đào tạo liên tục cho nhân viên y tế cơ sở về hướng dẫn chẩn đoán và điều trị chuẩn hóa. Tăng cường y tế cơ sở giúp giảm tải cho bệnh viện tuyến trên và tiết kiệm chi phí xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN THỊ HƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC, CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ GIÁ TRỊ DỰ BÁO HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA CỦA NGƯỜI DÂN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN THỊ HƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC, CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ GIÁ TRỊ DỰ BÁO HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA CỦA NGƯỜI DÂN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 9 72 07 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐOÀN PHƯỚC THUỘC TS. LÊ VĂN CHI HUẾ - 2022 Lời Cảm Ơn Trong quá trình học tập, nghiên cứu và để hoàn thành luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: - Ban Giám hiệu Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế - Ban Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế - Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Thừa Thiên Huế - Sở Y tế Thừa Thiên Huế, các Trung tâm Y tế: thành phố Huế, huyện Quảng Điền, huyện Phú Vang, huyện Nam Đông và các Trạm Y tế: phường Tây Lộc, phường Thuận Hòa, xã Quảng Vinh, xã Quảng Phú, xã Phú Mỹ, xã Phú Mậu, xã Hương Hòa, xã Hương Lộc. - Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế - Ban Chủ nhiệm Khoa Y tế Công cộng, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế - Quý Thầy, Cô của Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế và Khoa Y tế Công cộng đã nhiệt tình chỉ dạy, truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
- Tập thể cán bộ Khoa Y tế Công cộng, Bộ môn Dịch tễ học – Thống kê Y tế & Dân số đã cùng chia sẻ công việc để tôi có thời gian thực hiện đề tài. - Tập thể cán bộ Viện Đào tạo và Bồi dưỡng cán bộ Y tế đã hỗ trợ, động viên tôi trong quá trình thu thập số liệu và thực hiện luận án. Đoàn Phước Thuộc, chủ nhiệm đề tài khoa học mã số TTH.09 do Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Thừa Thiên Huế quản lý đã hỗ trợ kinh phí cho tôi thực hiện nghiên cứu này. Xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới cán bộ y tế, cộng tác viên tại các Trung tâm Y tế xã/ phường và 1600 người dân tại 8 xã/phường trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế đã nhiệt tình giúp đỡ và cộng tác trong quá trình thu thập số liệu.
Đặc biệt, tôi xin trân trọng gửi lời tri ân sâu sắc nhất tới Thầy PGS. Đoàn Phước Thuộc và Thầy TS. Lê Văn Chi đã trực tiếp hướng dẫn, dành nhiều thời gian, công sức chỉ bảo và động viên, giúp đỡ mọi mặt để tôi hoàn thành luận án này. Xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm, động viên, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian qua.
Xin trân trọng cảm ơn! Huế, tháng 12 năm 2022 Nguyễn Thị Hường LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực, chính xác và chưa từng được ai công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hường DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh viết đầy đủ Tiếng Việt viết đầy đủ ASP Acylation stimulating protein Protein kích thích sự acyl hóa AHA American Heart Association Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ AUC Area under ROC Curve Diện tích dưới đường cong ROC BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CRP C – Reactive Protein Protein phản ứng C ĐTĐ Đái tháo đường HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL High Density Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng cao IAS International Atherosclerosis Society Hội xơ vữa động mạch Quốc tế IASO International Association for the Hiệp hội nghiên cứu béo phì Quốc tế Study of Obesity IDF International Diabetes Federation Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế HR Hazard ratio Tỉ số nguy hại LAP Lipid accumulation product Sản phẩm tích tụ lipid LDL Low Density Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng thấp KTC Khoảng tin cậy MCP-1 Monocyte Chemoattractant Protein - 1 Protein hướng động tế bào đơn nhân - 1 MET Metabolic Equivalent Task unit Đơn vị chuyển hóa cơ bản NCEP - National Cholesterol Education Chương trình giáo dục cholesterol quốc ATP III Program - Adult Treatment Panel III gia - Bảng điều trị dành cho người trường thành III NHLBI National Heart, Lung, and Blood Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia Institute NPV Negative Predictive Value Giá trị dự đoán âm tính OR Odds Ratio Tỉ suất chênh PAI-1 Plasminogen Activator Inhibitor - 1 Chất ức chế hoạt hóa plasminogen - 1 PPV Positive Predictive Value Giá trị dự đoán dương tính RAS Renin - Angiotensin System Hệ thống renin-angiotensin ROC Receiver Operating Characteristics Đường cong ROC RR Relative Risk Nguy cơ tương đối STEPS STEPwise approach for NCD risk Tiếp cận bậc thang trong giám sát yếu factor Surveillance tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới THA Tăng huyết áp TNF alpha Tumor Necrosis Factors alpha Yếu tố hoại tử khối u alpha VAI Visceral Adiposity Index Chỉ số mỡ nội tạng VLDL Very Low Density Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng rất thấp WHF World Heart Federation Liên đoàn Tim mạch Thế giới WHR Waist to Hip Ratio Tỉ vòng bụng/ vòng mông WHtR Waist – to - Height Ratio Tỉ số vòng bụng/chiều cao MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan về hội chứng chuyển hóa. Đặc điểm dịch tễ học của hội chứng chuyển hóa. Các yếu tố nguy cơ của hội chứng chuyển hóa. Các chỉ số dự báo hội chứng chuyển hóa.
Đặc điểm của địa bàn nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm dịch tễ học hội chứng chuyển hóa của người dân từ 25 tuổi trở lên thuộc một số vùng của tỉnh thừa thiên huế. Một số yếu tố nguy cơ của hội chứng chuyển hóa ở đối tượng nghiên cứu.
Ước tính giá trị của một số chỉ số dự báo hội chứng chuyển hóa ứng dụng ở cá nhân và tại tuyến y tế cơ sở. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm dịch tễ học hội chứng chuyển hóa ở người dân từ 25 tuổi trở lên thuộc một số vùng của tỉnh Thừa Thiên Huế. Một số yếu tố nguy cơ của hội chứng chuyển hóa ở đối tượng nghiên cứu 100 4.
Ước tính giá trị của một số số chỉ số dự báo hội chứng chuyển hóa ứng dụng ở cá nhân và tuyến y tế cơ sở. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Trị số đánh giá vòng bụng theo chủng tộc. Tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa ở một số quốc gia châu Âu, châu Mỹ và Úc.
Tỉ lệ hiện mắc hội chứng chuyển hóa ở một số quốc gia châu Á. So sánh kết quả của nghiệm pháp sàng lọc với tình trạng mắc bệnh thật sự. Ý nghĩa của diện tích dưới đường cong ROC (AUC). Ngưỡng vòng bụng trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở một số quốc gia châu Á qua một số nghiên cứu.
Giá trị MET tương ứng cho từng hoạt động. Ý nghĩa của diện tích dưới đường cong ROC (AUC). Bảng 2x2 trong nghiên cứu bệnh chứng ghép cặp. Phân bố tuổi của đối tượng nghiên cứu.
Phân bố giới tính của đối tượng nghiên cứu. Phân bố nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu. Trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng hôn nhân của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm kinh tế hộ gia đình của đối tượng nghiên cứu. Nơi cư trú của đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỉ lệ mắc hội hội chứng chuyển hóa của người dân tỉnh Thừa Thiên Huế.
Tỉ lệ số thành tố rối loạn trong hội chứng chuyển hóa của đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ số kết hợp các thành tố của hội chứng chuyển hóa ở đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo giới. Phân bố tỉ lệ mắc hội hội chứng chuyển hóa theo nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu.
Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo trình độ học vấn. Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo nghề nghiệp. Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo hôn nhân. Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo tình trạng kinh tế.
Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo khu vực nghiên cứu. Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo xã/ phường. Đặc điểm bắt cặp giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. Đặc điểm dân số, kinh tế giữa nhóm bệnh và nhóm chứng.
Thói quen lối sống giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. Mối liên quan giữa thói quen hút thuốc lá và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa hoạt động thể lực và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa thói quen sử dụng rượu, bia và hội chứng chuyển hóa.
Mối liên quan giữa thói quen sử dụng rau xanh/ trái cây và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa thói quen ăn mặn và hội chứng chuyển hóa. Phân bố tỉ lệ thừa cân/ béo phì ở nhóm bệnh và nhóm chứng. Mối liên quan giữa thừa cân/ béo phì và hội chứng chuyển hóa.
Tiền sử gia đình mắc một số bệnh không lây nhiễm ở nhóm bệnh và nhóm chứng. Mối liên quan giữa tiền sử gia đình mắc tăng huyết áp và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa tiền sử gia đình mắc đái tháo đường và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa tiền sử gia đình mắc đột quỵ và hội chứng chuyển hóa.
Các yếu tố liên quan đến hội chứng chuyển hóa theo phân tích đa biến83 Bảng 3. Giá trị của vòng bụng trong dự đoán hội chứng chuyển hóa ở nam giới84 Bảng 3. Giá trị của vòng bụng trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở nữ giới 85 Bảng 3. Giá trị của chỉ số khổi cơ thể (BMI) trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở nam giới.
Giá trị của chỉ số khổi cơ thể (BMI) trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở nữ giới. Giá trị của tỉ vòng bụng/ vòng mông (WHR) trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở nam giới. Giá trị của tỉ vòng bụng/ vòng mông (WHR) trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở nữ giới .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hường (2022). Hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế: Dịch tễ, nguy cơ, dự báo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/hieu-chung-chuyen-hoa-thua-thien-hue-dich-te-nguy-co-du-bao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế: Dịch tễ, nguy cơ, dự báo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học, yếu tố nguy cơ và giá trị dự báo hội chứng chuyển hóa tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
Luận án "Hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế: Dịch tễ, nguy cơ, dự báo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế: Dịch tễ, nguy cơ, dự báo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế: Dịch tễ, nguy cơ, dự báo" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế: Dịch tễ, nguy cơ, dự báo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế: Dịch tễ, nguy cơ, dự báo" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế: Dịch tễ, nguy cơ, dự báo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.