Luận án TS Y tế công cộng: Giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh
Nghiên cứu thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình.
Y tế Công cộng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Thực trạng quản lý chất lượng an toàn người bệnh hiện nay
An toàn người bệnh là trụ cột của chất lượng dịch vụ y tế. Mỗi sự cố y khoa đều để lại hậu quả nặng nề. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình là cơ sở tuyến đầu của khu vực. Áp lực bệnh nhân lớn. Nguy cơ sai sót cao. Nghiên cứu năm 2015 đánh giá thực trạng quản lý chất lượng an toàn người bệnh tại đây. Kết quả phản ánh kiến thức và thái độ của nhân viên y tế. Nhiều khoảng trống được phát hiện. Quản lý rủi ro y tế còn rời rạc. Hệ thống báo cáo sự cố chưa đồng bộ. Văn hóa an toàn bệnh viện mới ở mức sơ khai. Phòng ngừa sai sót y khoa cần được chuẩn hóa. Đảm bảo chất lượng chăm sóc đòi hỏi cách tiếp cận hệ thống. Phần này phác họa bức tranh nền tảng. Từ đó, các giải pháp can thiệp được thiết kế phù hợp.
1.1. Kiến thức của nhân viên y tế về an toàn người bệnh
Kiến thức là yếu tố quyết định hành vi an toàn. Khảo sát năm 2015 đo lường hiểu biết của nhân viên y tế. Nội dung gồm khái niệm sự cố y khoa và quy trình phòng ngừa. Tỷ lệ đạt kiến thức tốt còn thấp. Nhiều người chưa nắm rõ nguyên tắc đảm bảo chất lượng chăm sóc. Hiểu biết về quản lý rủi ro y tế còn hạn chế. Quy trình báo cáo sự cố chưa được phổ biến rộng. Khoảng cách giữa các khoa khá lớn. Nhân viên trẻ thiếu kinh nghiệm thực hành. Đào tạo định kỳ chưa đầy đủ. Thực trạng này tạo nguy cơ cho phòng ngừa sai sót y khoa. Kết quả là cơ sở để xây dựng chương trình tập huấn. Nâng cao kiến thức là bước đầu tiên của mọi can thiệp.
1.2. Thái độ của nhân viên y tế và văn hóa an toàn
Thái độ định hình văn hóa an toàn bệnh viện. Nghiên cứu đánh giá quan điểm của nhân viên y tế về an toàn người bệnh. Nhiều người ngại báo cáo sự cố y khoa. Tâm lý sợ bị quy trách nhiệm còn phổ biến. Văn hóa đổ lỗi cản trở cải tiến quy trình điều trị. Thái độ tích cực với đảm bảo chất lượng chăm sóc chưa đồng đều. Một bộ phận xem an toàn là việc riêng của lãnh đạo. Quản lý rủi ro y tế cần sự tham gia của toàn bộ đội ngũ. Thái độ cởi mở giúp phát hiện nguy cơ sớm. Báo cáo tự nguyện là nền tảng của hệ thống an toàn. Thay đổi thái độ là mục tiêu cốt lõi. Văn hóa không đổ lỗi cần được lan tỏa.
1.3. Thực trạng sự cố y khoa tại bệnh viện
Sự cố y khoa là chỉ báo trực tiếp của an toàn người bệnh. Số liệu năm 2015 ghi nhận nhiều loại sự cố khác nhau. Sai sót dùng thuốc xuất hiện ở nhiều khoa. Nhiễm khuẩn bệnh viện chiếm tỷ lệ đáng kể. Một số sự cố liên quan đến quy trình phẫu thuật. Tỷ lệ báo cáo thực tế thấp hơn nhiều so với số sự cố ước tính. Nhiều trường hợp không được ghi nhận. Dữ liệu rời rạc gây khó cho quản lý rủi ro y tế. Thiếu hệ thống phân tích nguyên nhân gốc. Phòng ngừa sai sót y khoa vì thế kém hiệu quả. Bức tranh sự cố cho thấy nhu cầu cấp thiết. Cải tiến quy trình điều trị phải dựa trên dữ liệu đáng tin cậy.
II. Phòng ngừa sai sót y khoa và quản lý rủi ro y tế hiệu quả
Phòng ngừa sai sót y khoa là mục tiêu hàng đầu. Sai sót thường bắt nguồn từ lỗi hệ thống. Hiếm khi do một cá nhân đơn lẻ. Quản lý rủi ro y tế tiếp cận theo hướng hệ thống. Mỗi quy trình đều có điểm yếu tiềm ẩn. Nhận diện sớm giúp giảm thiểu hậu quả. An toàn người bệnh được bảo vệ tốt hơn. Chất lượng dịch vụ y tế nhờ đó nâng cao. Phần này trình bày nguyên lý phòng ngừa. Các công cụ quản lý rủi ro được giới thiệu. Cải tiến quy trình điều trị dựa trên phân tích nguyên nhân. Đảm bảo chất lượng chăm sóc đòi hỏi rào chắn nhiều lớp. Dữ liệu sự cố trở thành nguồn học hỏi. Mỗi lỗi là một cơ hội cải tiến.
2.1. Nhận diện nguy cơ và sự cố y khoa
Nhận diện nguy cơ là bước khởi đầu của phòng ngừa. Mỗi khoa cần lập bản đồ rủi ro riêng. Các điểm nóng được xác định rõ. Sai sót dùng thuốc thường gặp tại khâu kê đơn và cấp phát. Nhiễm khuẩn bệnh viện tăng ở khu vực chăm sóc tích cực. Sự cố y khoa được phân loại theo mức độ nghiêm trọng. Công cụ chấm điểm rủi ro hỗ trợ ưu tiên hành động. Quản lý rủi ro y tế dựa trên dữ liệu thực tế. Báo cáo định kỳ giúp theo dõi xu hướng. Cải tiến quy trình điều trị nhắm vào nguy cơ cao nhất. Nhận diện sớm giảm thiệt hại. An toàn người bệnh được củng cố qua từng vòng đánh giá.
2.2. Xây dựng hệ thống báo cáo sự cố y khoa
Hệ thống báo cáo là xương sống của quản lý rủi ro y tế. Báo cáo phải đơn giản và bảo mật. Nhân viên y tế cần được khuyến khích báo cáo. Cơ chế không trừng phạt giúp tăng số lượng báo cáo. Mỗi sự cố y khoa được phân tích nguyên nhân gốc. Bài học được chia sẻ toàn bệnh viện. Phòng ngừa sai sót y khoa nhờ đó hiệu quả hơn. Dữ liệu báo cáo phản ánh thực trạng an toàn người bệnh. Đảm bảo chất lượng chăm sóc dựa trên minh chứng. Hệ thống điện tử rút ngắn thời gian xử lý. Phản hồi kịp thời tạo niềm tin. Báo cáo trở thành thói quen tích cực của đội ngũ.
III. Văn hóa an toàn bệnh viện và đảm bảo chất lượng chăm sóc
Văn hóa an toàn bệnh viện là nền tảng bền vững. Quy trình tốt cần con người tận tâm thực hiện. Văn hóa quyết định hành vi hằng ngày. An toàn người bệnh phụ thuộc vào thái độ tập thể. Đảm bảo chất lượng chăm sóc đòi hỏi cam kết từ lãnh đạo. Mọi nhân viên đều có vai trò. Phần này phân tích các thành tố của văn hóa an toàn. Phương pháp 5S được áp dụng làm công cụ nền tảng. Môi trường làm việc gọn gàng giảm sai sót. Quản lý rủi ro y tế gắn liền với kỷ luật thực hành. Cải tiến quy trình điều trị trở thành giá trị chung. Văn hóa không đổ lỗi khuyến khích trung thực. Chất lượng dịch vụ y tế tăng lên rõ rệt.
3.1. Áp dụng phương pháp 5S trong bệnh viện
Phương pháp 5S sắp xếp môi trường làm việc khoa học. Năm bước gồm sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc và sẵn sàng. Mỗi bước hỗ trợ an toàn người bệnh. Vật tư được bố trí đúng vị trí. Thời gian tìm kiếm giảm đi. Sai sót dùng thuốc nhờ đó hạ thấp. Nhiễm khuẩn bệnh viện được kiểm soát tốt hơn. Khảo sát đo kiến thức và thái độ về 5S. Ban đầu, nhiều nhân viên chưa quen quy trình. Đào tạo giúp thay đổi nhận thức. Cải tiến quy trình điều trị bắt đầu từ nơi làm việc gọn gàng. 5S là bước đệm cho văn hóa an toàn bệnh viện. Đảm bảo chất lượng chăm sóc trở nên cụ thể và đo được.
3.2. Vai trò lãnh đạo trong văn hóa an toàn
Lãnh đạo định hướng văn hóa an toàn bệnh viện. Cam kết từ cấp cao tạo động lực toàn hệ thống. Lãnh đạo phân bổ nguồn lực cho an toàn người bệnh. Chính sách rõ ràng dẫn dắt hành vi. Quản lý rủi ro y tế được đưa vào mục tiêu chiến lược. Lãnh đạo lắng nghe báo cáo sự cố y khoa. Phản hồi tích cực khuyến khích trung thực. Đảm bảo chất lượng chăm sóc trở thành ưu tiên thường trực. Cải tiến quy trình điều trị nhận được sự ủng hộ. Giám sát định kỳ duy trì kỷ luật. Lãnh đạo nêu gương trong tuân thủ quy trình. Văn hóa an toàn lan tỏa từ trên xuống dưới. Niềm tin của đội ngũ được xây dựng vững chắc.
3.3. Đào tạo và duy trì văn hóa an toàn
Đào tạo duy trì văn hóa an toàn bệnh viện lâu dài. Kiến thức cần được cập nhật liên tục. Tập huấn định kỳ củng cố kỹ năng. Nội dung bám sát phòng ngừa sai sót y khoa. Mô phỏng tình huống giúp nhân viên thực hành. An toàn dùng thuốc được nhấn mạnh. Quản lý rủi ro y tế trở thành phản xạ nghề nghiệp. Đánh giá sau đào tạo đo lường hiệu quả. Cải tiến quy trình điều trị dựa trên phản hồi học viên. Đảm bảo chất lượng chăm sóc đòi hỏi nỗ lực bền bỉ. Văn hóa an toàn không hình thành sau một khóa học. Sự lặp lại tạo thói quen. Cam kết dài hạn giữ cho chất lượng dịch vụ y tế ổn định.
IV. An toàn dùng thuốc và an toàn phẫu thuật trong điều trị
An toàn dùng thuốc và an toàn phẫu thuật là hai mũi nhọn. Cả hai liên quan trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Sai sót tại đây gây hậu quả nghiêm trọng. An toàn người bệnh đòi hỏi quy trình chặt chẽ. Phòng ngừa sai sót y khoa cần rào chắn nhiều lớp. Quản lý rủi ro y tế tập trung vào khâu nguy cơ cao. Phần này trình bày các biện pháp cụ thể. Quy trình kiểm tra chéo được áp dụng. Bảng kiểm an toàn phẫu thuật trở thành chuẩn mực. Cải tiến quy trình điều trị giảm biến chứng. Đảm bảo chất lượng chăm sóc gắn với từng liều thuốc. Mỗi ca phẫu thuật đều cần chuẩn bị kỹ. Chất lượng dịch vụ y tế phụ thuộc vào sự tỉ mỉ.
4.1. Quy trình bảo đảm an toàn dùng thuốc
An toàn dùng thuốc trải dài từ kê đơn đến theo dõi. Mỗi khâu đều tiềm ẩn nguy cơ. Sai sót có thể xảy ra khi kê đơn nhầm liều. Cấp phát sai thuốc gây hậu quả nặng. Quy tắc năm đúng được áp dụng nghiêm ngặt. Đúng người bệnh, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường, đúng thời điểm. Kiểm tra chéo giảm sai sót y khoa. Phần mềm cảnh báo tương tác thuốc hỗ trợ bác sĩ. Quản lý rủi ro y tế theo dõi phản ứng có hại. Báo cáo sự cố giúp cải tiến quy trình điều trị. An toàn người bệnh được bảo vệ qua từng liều. Đảm bảo chất lượng chăm sóc đòi hỏi sự tập trung tuyệt đối.
4.2. Bảng kiểm an toàn phẫu thuật
An toàn phẫu thuật bắt đầu trước khi rạch da. Bảng kiểm của Tổ chức Y tế Thế giới được áp dụng. Ba thời điểm kiểm tra được tuân thủ. Trước gây mê, trước rạch da và trước khi rời phòng. Mỗi bước xác nhận đúng người bệnh và đúng vị trí. Nhầm bên hay nhầm vị trí được phòng ngừa. Sự cố y khoa trong phẫu thuật giảm rõ rệt. Quản lý rủi ro y tế bao trùm toàn ê-kíp. Giao tiếp nhóm được tăng cường. Cải tiến quy trình điều trị dựa trên bảng kiểm chuẩn. An toàn người bệnh là đích đến cuối cùng. Đảm bảo chất lượng chăm sóc thể hiện qua từng ca mổ an toàn.
V. Giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh bền vững
Giải pháp can thiệp được triển khai giai đoạn 2015 đến 2017. Mục tiêu nâng cao chất lượng an toàn người bệnh. Can thiệp tác động vào kiến thức và thái độ. Phương pháp 5S được áp dụng đồng bộ. Hệ thống báo cáo sự cố y khoa được củng cố. Đào tạo định kỳ duy trì năng lực. Kết quả cho thấy hiệu quả rõ rệt. Kiến thức của nhân viên y tế tăng lên. Thái độ với đảm bảo chất lượng chăm sóc cải thiện. Số báo cáo sự cố tăng theo hướng tích cực. Nhiễm khuẩn bệnh viện giảm đáng kể. Quản lý rủi ro y tế trở nên hệ thống. Phần này tổng hợp hiệu quả và bài học. Chất lượng dịch vụ y tế được nâng cao bền vững.
5.1. Hiệu quả thay đổi kiến thức và thái độ
Can thiệp tạo thay đổi rõ về kiến thức. So sánh trước và sau cho kết quả tích cực. Tỷ lệ nhân viên y tế đạt kiến thức tốt tăng lên. Hiểu biết về phòng ngừa sai sót y khoa được mở rộng. Thái độ với an toàn người bệnh chuyển biến tích cực. Tâm lý ngại báo cáo giảm dần. Văn hóa an toàn bệnh viện hình thành rõ nét. Nhân viên chủ động hơn trong quản lý rủi ro y tế. Kiến thức và thái độ về 5S cùng cải thiện. Đảm bảo chất lượng chăm sóc trở thành mục tiêu chung. Hiệu quả can thiệp được lượng hóa bằng chỉ số. Cải tiến quy trình điều trị có cơ sở khoa học vững chắc.
5.2. Hiệu quả giảm sự cố và nhiễm khuẩn bệnh viện
Can thiệp tác động trực tiếp đến kết quả lâm sàng. Số sự cố y khoa được báo cáo tăng theo hướng minh bạch. Báo cáo nhiều hơn phản ánh văn hóa cởi mở. Nhiễm khuẩn bệnh viện giảm sau can thiệp. Tuân thủ vệ sinh tay được cải thiện. Phòng ngừa sai sót y khoa phát huy tác dụng. An toàn dùng thuốc ổn định hơn. Quản lý rủi ro y tế vận hành theo quy trình rõ ràng. Cải tiến quy trình điều trị giảm biến chứng. Đảm bảo chất lượng chăm sóc thể hiện qua chỉ số an toàn. An toàn người bệnh được nâng cao thực chất. Chất lượng dịch vụ y tế của bệnh viện tiến bộ rõ rệt.
5.3. Bài học và khuyến nghị nhân rộng
Nghiên cứu rút ra nhiều bài học giá trị. Cam kết của lãnh đạo là yếu tố then chốt. Văn hóa an toàn bệnh viện cần thời gian xây dựng. Đào tạo phải liên tục và thực hành. Hệ thống báo cáo sự cố y khoa cần bảo mật và đơn giản. Quản lý rủi ro y tế phải dựa trên dữ liệu. Giải pháp 5S phù hợp với nhiều cơ sở. Mô hình can thiệp có thể nhân rộng. Các bệnh viện tuyến tỉnh nên tham khảo. Phòng ngừa sai sót y khoa cần được thể chế hóa. Đảm bảo chất lượng chăm sóc đòi hỏi giám sát thường xuyên. An toàn người bệnh là hành trình không ngừng. Chất lượng dịch vụ y tế được duy trì qua cải tiến liên tục.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI BÌNH LẠI ĐỨC TRÍ thùc tr¹ng vµ hiÖu qu¶ mét sè gi¶i ph¸p qu¶n lý n©ng cao chÊt l-îng an toµn ng-êi bÖnh t¹i bÖnh viÖn ®a khoa tØnh th¸i b×nh LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG THÁI BÌNH – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI BÌNH LẠI ĐỨC TRÍ thùc tr¹ng vµ hiÖu qu¶ mét sè gi¶i ph¸p qu¶n lý n©ng cao chÊt l-îng an toµn ng-êi bÖnh t¹i bÖnh viÖn ®a khoa tØnh th¸i b×nh Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số: 9720701 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Lương Xuân Hiến THÁI BÌNH – 2020 LỜI CẢM ƠN Để thực hiện thành công đề tài nghiên cứu và luâ ̣n án , tôi đã nhâ ̣n được sự giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân. Nhân dịp này tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý đào ta ̣o Sau đa ̣i học, Khoa Y tế Công cô ̣ng Trường Đa ̣i ho ̣c Y Dươ ̣c Thái Biǹ h cùng các thầ y giáo, cô giáo đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suố t quá triǹ h ho ̣c tâ ̣p và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học trong và ngoài Trường đã giúp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án.
Tôi xin trân tro ̣ng gửi lời cảm ơn tới Ban Giám đốc Sở Y tế tỉnh Thái Bình, Ban Giám đố c, các khoa phòng chức năng cùng các đồng nghiệp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt thời gian học tập, thực hiện đề tài, thu thâ ̣p xử lý số liệu và hoàn thành luâ ̣n án. Tôi xin đươ ̣c bày tỏ lòng kính trọng và biế t ơn tới Nhà giáo Nhân dân, PGS. Phạm Văn Trọng, Nhà giáo Nhân dân, GS. Lương Xuân Hiến - Những người Thầ y đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình ho ̣c tâ ̣p, nghiên cứu và hoàn thành luâ ̣n án này.
Cuố i cùng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới gia điǹ h, ba ̣n bè đồng nghiệp của tôi - Những người luôn đô ̣ng viên khích lê ̣ tôi trong suố t quá trình ho ̣c tâ ̣p và nghiên cứu. Thái Bình, tháng 12 năm 2020 Nghiên cứu sinh Lại Đức Trí LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lại Đức Trí, nghiên cứu sinh khóa IX Trường Đại học Y Dược Thái Bình, chuyên ngành Y tế Công cộng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Trọng và GS.
Lương Xuân Hiến. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Thái Bình, tháng 12 năm 2020 Nghiên cứu sinh Lại Đức Trí MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Thực trạng quản lý chất lượng an toàn người bệnh. An toàn người bệnh và sự cố y khoa.
Quản lý chất lượng an toàn người bệnh. Phòng ngừa sự cố y khoa. Giải pháp can thiệp nhằm nâng cao chất lượng an toàn người bệnh. Các phương pháp chất lượng cơ bản cấp quốc gia.
Các hoạt động cơ bản về quản lý chất lượng trong khám chữa bệnh. Các hoạt động khác trong quản lý chất lượng khám chữa bệnh. Một số mô hình quản lý chất lượng bệnh viện. Các nghiên cứu về quản lý chất lượng bệnh viện, an toàn người bệnh 30 1.
Tổ chức hệ thống các bệnh viện tại tỉnh Thái Bình. 37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa bàn, đối tượng và thời gian nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Chọn mẫu và cỡ mẫu cho nghiên cứu. Các biến số và chỉ số trong nghiên cứu. Cơ sở tiêu chuẩn đánh giá các chỉ số trong nghiên cứu. Phương pháp và công cụ thu thập thông tin.
Các bước và tiến trình nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Giải pháp can thiệp. Tiến trình thực hiện đề tài.
Xử lý số liệu. Biện pháp khắc phục sai số trong nghiên cứu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. Phạm vi và một số hạn chế trong nghiên cứu.
64 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng quản lý chất lượng an toàn người bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2015. Kiến thức của NVYT về quản lý chất lượng ATNB. Thái độ của NVYT về quản lý chất lượng ATNB.
Kiến thức của NVYT về 5S. Thái độ của NVYT về thực hiện 5S. Thực trạng sự cố y khoa tại bệnh viện năm 2015. Hiệu quả một số giải pháp quản lý nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2017.
Hiệu quả về kiến thức của NVYT đối với quản lý chất lượng ATNB 77 3. Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với quản lý chất lượng ATNB. Hiệu quả thay đổi kiến thức của NVYT đối với 5S. Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với 5S.
Thực trạng và hiệu quả thực hiện báo cáo SCYK tại bệnh viện trước, sau can thiệp. Hiệu quả can thiệp đối với nhiễm khuẩn bệnh viện. Kết quả nghiên cứu định tính hiệu quả của các giải pháp can thiệp. 98 Chương 4: BÀN LUẬN.
Thực trạng quản lý chất lượng an toàn người bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2015. Kiến thức của NVYT về quản lý chất lượng an toàn người bệnh. Thái độ của NVYT về quản lý chất lượng ATNB. Kiến thức của NVYT về 5S.
Thái độ của NVYT về thực hiện 5S. Thực trạng về báo cáo SCYK, NKBV tại bệnh viện năm 2015. Hiệu quả một số giải pháp quản lý nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2017. Hiệu quả về kiến thức của NVYT đối với quản lý chất lượng ATNB115 4.
Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với quản lý chất lượng ATNB. Hiệu quả về kiến thức của NVYT đối với 5S. Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với 5S. Hiệu quả cải thiện về tình hình sự cố y khoa tại bệnh viện.
Hiệu quả cải thiện tình hình nhiễm khuẩn bệnh viện. Tính bền vững của các giải pháp can thiệp. 140 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADR : Adverse Drug Reaction (Tác hại không mong muốn của thuốc) ATNB : An toàn người bệnh ATPT : An toàn phẫu thuật BV : Bệnh viện BYT : Bộ Y tế CSHQ : Chỉ số hiệu quả CTCH : Chấn thương chỉnh hình HSBA : Hồ sơ bệnh án HSTC- CĐ : Hồi sức tích cực chống độc KTV : Kỹ thuật viên LASA : Look-Alike, Sound-Alike (Trông giống nhau, nghe giống nhau) NB : Người bệnh NKBV : Nhiễm khuẩn bệnh viện NKTN : Nhiễm khuẩn tiết niệu NKVM : Nhiễm khuẩn vết mổ NVCM : Nhân viên chuyên môn NVQL : Nhân viên quản lý NVYT : Nhân viên y tế PVS : Phỏng vấn sâu SCYK : Sự cố y khoa VPBV : Viêm phổi bệnh viện WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Tỷ lệ NVYT có kiến thức đúng về đặc điểm của SCYK.
Tỷ lệ NVYT có kiến thức đúng về SCYK trong sử dụng thuốc. Tỷ lệ NVYT có kiến thức đúng về SCYK trong phẫu thuật. Tỷ lệ NVYT có kiến thức đúng về nhiễm khuẩn bệnh viện. Tỷ lệ NVYT có kiến thức đúng về quản lý và trao đổi.
Kiến thức của NVYT về văn hóa an toàn người bệnh. Thái độ của NVYT về sự cần thiết thực hiện đảm bảo. Thái độ của NVYT về tính khả thi thực hiện đảm bảo. Thái độ của NVYT về việc tham gia đảm bảo chất lượng ATNB 69 Bảng 3.
Thái độ của NVYT về ý nghĩa hoạt động đảm bảo. Tỷ lệ NVYT có kiến thức đúng về 5S. Tỷ lệ NVYT có kiến thức đúng về điều kiện thực hiện. Thái độ của NVYT về tính cần thiết thực hiện 5S.
Thái độ của NVYT về tính khả thi thực hiện 5S. Thái độ của NVYT về việc tham gia thực hiện 5S. Phân bố báo cáo SCYK theo đối tượng thực hiện báo cáo. Phân bố SCYK được báo cáo theo nhóm sự cố.
Phân bố SCYK được báo cáo theo hậu quả sự cố. Hiệu quả về kiến thức đúng của NVYT đối với đặc điểm của SCYK. Hiệu quả về kiến thức đúng của NVYT đối với SCYK trong sử dụng thuốc. Hiệu quả về kiến thức đúng của NVYT đối với SCYK trong phẫu thuật.
Hiệu quả về kiến thức đúng của NVYT đối với nhiễm khuẩn BV. Hiệu quả về kiến thức đúng của NVYT đối với SCYK người bệnh té ngã. Hiệu quả về kiến thức đúng của NVYT đối với quản lý và trao đổi thông tin chuyên môn. Hiệu quả về kiến thức đúng của NVYT đối với văn hóa ATNB 81 Bảng 3.
Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với sự cần thiết thực hiện chất lượng ATNB. Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với tính khả thi thực hiện chất lượng ATNB. Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với việc tham gia đảm bảo chất lượng ATNB. Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với ý nghĩa hoạt động đảm bảo chất lượng ATNB.
Hiệu quả về kiến thức đúng của NVYT đối với 5S. Hiệu quả về kiến thức đúng của NVYT đối với điều kiện thực hiện và lợi ích của 5S. Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với tính cần thiết thực hiện 5S. Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với tính khả thi thực hiện 5S.
Hiệu quả về thái độ của NVYT đối với việc tham gia thực hiện 5S. Hiệu quả về phân loại sự cố y khoa theo hình thức báo cáo. Hiệu quả về phân loại sự cố y khoa theo nhóm khoa báo cáo. Hiệu quả về phân loại báo cáo SCYK theo đối tượng thực hiện báo cáo.
Hiệu quả về phân loại báo cáo SCYK khoa theo nhóm sự cố. Hiệu quả về phân loại SCYK theo nhóm đối tượng gây ra sự cố. Hiệu quả về phân loại nguyên nhân gây SCYK do NVYT. Hiệu quả về phân loại SCYK theo hậu quả sự cố.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại bệnh viện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình.
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại bệnh viện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Thái Bình. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại bệnh viện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại bệnh viện" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại bệnh viện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại bệnh viện" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp nâng cao chất lượng an toàn người bệnh tại bệnh viện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.