Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ thực hành làm mẹ an

Tài liệu: Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ thực hành làm mẹ an toàn cho phụ nữ hmông tỉnh sơn la luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại Ta

Chuyên ngành

y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng kiến thức thái độ làm mẹ an toàn H Mông

Nghiên cứu đánh giá thực trạng kiến thức và thái độ về làm mẹ an toàn của phụ nữ H'Mông tại tỉnh Sơn La. Giai đoạn tiền can thiệp cho thấy mức độ hiểu biết còn hạn chế về các khía cạnh quan trọng của thai kỳ, sinh nở và chăm sóc sau sinh. Thái độ đối với các dịch vụ y tế hiện đại chưa thực sự tích cực, phản ánh sự ưu tiên các phương pháp truyền thống và những rào cản trong tiếp cận thông tin. Các yếu tố như trình độ học vấn, ngôn ngữ, khoảng cách địa lý và phong tục tập quán ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và hành vi của cộng đồng. Việc xác định rõ thực trạng này là cơ sở để xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp và hiệu quả, hướng đến nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi theo hướng tích cực, từ đó cải thiện sức khỏe sinh sản cho phụ nữ và trẻ em dân tộc thiểu số.

1.1. Thực trạng kiến thức về làm mẹ an toàn

Kiến thức làm mẹ an toàn của phụ nữ H'Mông tại Sơn La còn hạn chế. Nhiều người chưa hiểu rõ tầm quan trọng của chăm sóc trước sinh đầy đủ. Kiến thức về dấu hiệu nguy hiểm khi mang thai, chuyển dạ, sau sinh chưa phổ biến. Nhận biết về lợi ích của sinh con tại cơ sở y tế còn thấp. Hạn chế kiến thức gây khó khăn cho việc đưa ra các quyết định bảo vệ sức khỏe mẹ và bé. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thai kỳ, đặc biệt trong cộng đồng dân tộc thiểu số.

1.2. Thực trạng thái độ của phụ nữ H Mông

Thái độ của phụ nữ H'Mông đối với các dịch vụ y tế dự phòng và chăm sóc làm mẹ an toàn còn e ngại. Có sự ưu tiên các phương pháp truyền thống. Việc tiếp cận nhân viên y tế, thăm khám định kỳ chưa được coi trọng. Thái độ này xuất phát từ yếu tố văn hóa, địa lý, kinh tế. Cần có sự thay đổi tích cực trong thái độ để cải thiện sức khỏe sinh sản. Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên để thay đổi thái độ này.

1.3. Các yếu tố liên quan đến kiến thức thái độ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng kiến thức, thái độ. Trình độ học vấn thấp là một rào cản lớn. Khó khăn về ngôn ngữ cũng gây cản trở tiếp cận thông tin. Khoảng cách địa lý đến cơ sở y tế cũng hạn chế khả năng tham gia các buổi giáo dục sức khỏe. Các phong tục tập quán truyền thống đôi khi không phù hợp với khuyến nghị y tế hiện đại. Yếu tố kinh tế cũng tác động đến việc sử dụng dịch vụ y tế.

II.Đánh giá hiệu quả can thiệp nâng cao nhận thức hành vi

Nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp nhằm nâng cao nhận thức, thái độ và thay đổi hành vi làm mẹ an toàn cho phụ nữ H'Mông. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kiến thức, thái độ và thực hành sau giai đoạn can thiệp. Chương trình đã thành công trong việc cung cấp thông tin cần thiết, giúp đối tượng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của chăm sóc y tế. Sự thay đổi này không chỉ thể hiện qua điểm số kiến thức mà còn ở việc phụ nữ chủ động hơn trong việc tìm kiếm và sử dụng dịch vụ y tế. Các chỉ số đo lường hiệu quả đã minh chứng tính khả thi và tác động tích cực của mô hình can thiệp, góp phần cải thiện đáng kể sức khỏe bà mẹ và trẻ em.

2.1. Hiệu quả nâng cao kiến thức sau can thiệp

Chương trình can thiệp đã cải thiện đáng kể kiến thức làm mẹ an toàn. Phụ nữ H'Mông tham gia có nhận thức tốt hơn về tầm quan trọng của khám thai định kỳ. Kiến thức về các dấu hiệu nguy hiểm khi mang thai, chuyển dạ được nâng cao. Hiểu biết về lợi ích của sinh con tại cơ sở y tế cũng tăng lên. Kiến thức về chăm sóc trẻ sơ sinh và bà mẹ sau sinh cũng được củng cố. Đây là bước quan trọng để thay đổi hành vi.

2.2. Thay đổi thái độ và hành vi làm mẹ an toàn

Sau can thiệp, thái độ đối với làm mẹ an toàn trở nên tích cực hơn. Phụ nữ H'Mông chủ động tìm kiếm dịch vụ y tế. Tỷ lệ khám thai định kỳ tăng lên. Số lượng ca sinh tại trạm y tế hoặc bệnh viện cũng tăng rõ rệt. Hành vi chăm sóc trẻ sơ sinh, nuôi con bằng sữa mẹ cũng có sự cải thiện. Sự thay đổi hành vi này góp phần giảm tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh.

2.3. Chỉ số đo lường sự cải thiện nhận thức

Hiệu quả nâng cao nhận thức được đo lường qua các chỉ số cụ thể. Tỷ lệ phụ nữ biết đủ số lần khám thai định kỳ. Tỷ lệ nhận biết đúng các dấu hiệu nguy hiểm thai kỳ. Tỷ lệ hiểu về lợi ích của tiêm phòng uốn ván. Các chỉ số này cho thấy sự thay đổi rõ rệt. So sánh điểm kiến thức trước và sau can thiệp minh chứng hiệu quả của chương trình.

III.Chương trình can thiệp cải thiện làm mẹ an toàn tại Sơn La

Chương trình can thiệp được thiết kế nhằm cải thiện toàn diện tình trạng làm mẹ an toàn cho phụ nữ H'Mông tại Sơn La. Mục tiêu cốt lõi là nâng cao kiến thức, thái độ và thực hành liên quan đến thai sản. Đối tượng trọng tâm là phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, đặc biệt là phụ nữ mang thai, cùng với người chồng và cộng đồng. Nội dung can thiệp bao gồm các buổi giáo dục về chăm sóc trước, trong và sau sinh, nhận biết dấu hiệu nguy hiểm và khuyến khích sử dụng dịch vụ y tế. Chương trình được triển khai tại các địa bàn khó khăn, có sự tham gia tích cực của cán bộ y tế địa phương và người dân. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi để truyền tải thông tin và hỗ trợ thay đổi hành vi lâu dài.

3.1. Mục tiêu và đối tượng của chương trình can thiệp

Chương trình can thiệp nhằm nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành làm mẹ an toàn. Mục tiêu cụ thể là giảm tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh. Đối tượng chính là phụ nữ H'Mông trong độ tuổi sinh đẻ. Đặc biệt tập trung vào phụ nữ mang thai và người chồng. Các thành viên gia đình, người có ảnh hưởng trong cộng đồng cũng là đối tượng gián tiếp. Nâng cao nhận thức cho toàn cộng đồng về vấn đề này là cần thiết.

3.2. Nội dung chính của can thiệp làm mẹ an toàn

Nội dung can thiệp bao gồm giáo dục về chăm sóc trước sinh, trong sinh, sau sinh. Hướng dẫn nhận biết dấu hiệu nguy hiểm. Khuyến khích sinh tại cơ sở y tế. Tư vấn nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn. Các buổi truyền thông về vệ sinh cá nhân, dinh dưỡng hợp lý cũng được tổ chức. Chương trình còn tập trung vào vai trò của người chồng và gia đình.

3.3. Địa bàn triển khai và cộng đồng tham gia

Chương trình được triển khai tại các xã vùng sâu vùng xa thuộc tỉnh Sơn La. Cụ thể là các xã có đông đồng bào H'Mông sinh sống. Cộng đồng địa phương tham gia tích cực vào các hoạt động. Cán bộ y tế xã, cô đỡ thôn bản, y tế thôn bản đóng vai trò nòng cốt. Sự hỗ trợ của chính quyền địa phương cũng rất quan trọng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận và truyền đạt thông tin.

IV.Phương pháp can thiệp giáo dục sức khỏe và truyền thông

Chương trình can thiệp sử dụng đa dạng các phương pháp giáo dục sức khỏe và truyền thông. Mục tiêu là tiếp cận hiệu quả phụ nữ H'Mông, khắc phục rào cản về ngôn ngữ và văn hóa. Các buổi nói chuyện nhóm, thảo luận trực tiếp kết hợp với tài liệu trực quan giúp truyền tải kiến thức một cách dễ hiểu. Truyền thông đa kênh thông qua loa phát thanh, tư vấn tại nhà và người có uy tín trong cộng đồng đã tạo ra sự lan tỏa mạnh mẽ. Đặc biệt, việc huấn luyện và tăng cường năng lực cho đội ngũ cô đỡ thôn bản, y tế thôn bản là một chiến lược quan trọng. Họ đóng vai trò cầu nối, mang thông tin y tế đến gần hơn với người dân, đồng thời hỗ trợ theo dõi và động viên phụ nữ thay đổi hành vi tích cực.

4.1. Các phương pháp giáo dục sức khỏe được áp dụng

Nhiều phương pháp giáo dục sức khỏe đã được sử dụng. Buổi nói chuyện nhóm, thảo luận trực tiếp giúp người tham gia trao đổi kinh nghiệm. Sử dụng tranh ảnh, mô hình trực quan sinh động để dễ hiểu. Phát tờ rơi, tài liệu hướng dẫn song ngữ phù hợp với người dân tộc. Tổ chức các buổi chiếu phim, tiểu phẩm về làm mẹ an toàn. Điều này tăng cường khả năng tiếp thu và ghi nhớ thông tin.

4.2. Vai trò của truyền thông trong thay đổi hành vi

Truyền thông giáo dục đóng vai trò then chốt trong thay đổi hành vi. Các thông điệp được truyền tải qua loa phát thanh thôn bản. Cán bộ y tế, cô đỡ thôn bản trực tiếp tư vấn tại nhà. Người có uy tín trong cộng đồng cũng tham gia truyền đạt. Truyền thông đa kênh giúp thông tin tiếp cận được nhiều đối tượng. Điều này củng cố niềm tin và khuyến khích thực hành làm mẹ an toàn.

4.3. Huấn luyện cô đỡ thôn bản y tế thôn bản

Một phần quan trọng là đào tạo, huấn luyện cô đỡ thôn bản, y tế thôn bản. Họ là cầu nối giữa hệ thống y tế và cộng đồng. Được trang bị kiến thức, kỹ năng về chăm sóc sản phụ. Huấn luyện về cách nhận biết dấu hiệu nguy hiểm. Hướng dẫn tư vấn, động viên phụ nữ đến cơ sở y tế. Họ trở thành những người hỗ trợ đắc lực trong việc thay đổi hành vi sức khỏe.

V.Chỉ số đo lường hiệu quả can thiệp và khuyến nghị

Việc đánh giá hiệu quả can thiệp được thực hiện thông qua bộ chỉ số cụ thể, bao gồm tỷ lệ khám thai định kỳ, tỷ lệ sinh tại cơ sở y tế, thực hành nuôi con bằng sữa mẹ và khả năng nhận biết dấu hiệu nguy hiểm. Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa giai đoạn trước và sau can thiệp, khẳng định tính hiệu quả của chương trình. Trên cơ sở những kết quả này, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm duy trì và nhân rộng mô hình can thiệp. Việc tiếp tục đầu tư vào giáo dục sức khỏe, truyền thông, nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở và có chính sách hỗ trợ kịp thời sẽ góp phần nâng cao chất lượng làm mẹ an toàn, đặc biệt cho các cộng đồng dân tộc thiểu số tại Việt Nam.

5.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả can thiệp

Hiệu quả can thiệp được đánh giá bằng nhiều chỉ số. Các chỉ số bao gồm tỷ lệ phụ nữ khám thai đủ 3 lần trở lên. Tỷ lệ phụ nữ sinh con tại cơ sở y tế. Tỷ lệ bà mẹ thực hành nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn. Tỷ lệ nhận biết dấu hiệu nguy hiểm thai kỳ. So sánh các chỉ số này trước và sau can thiệp cho thấy sự khác biệt. Đây là bằng chứng định lượng về tác động của chương trình.

5.2. Phân tích sự khác biệt trước và sau can thiệp

Phân tích cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kiến thức, thái độ, thực hành. Điểm kiến thức trung bình tăng đáng kể. Thái độ tích cực hơn đối với dịch vụ y tế. Tỷ lệ thực hành làm mẹ an toàn được nâng cao. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định tính hiệu quả của chương trình can thiệp. Kết quả này cung cấp cơ sở cho việc nhân rộng mô hình.

5.3. Khuyến nghị chính sách nâng cao làm mẹ an toàn

Kết quả nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách. Cần tiếp tục duy trì và mở rộng chương trình can thiệp. Đầu tư vào giáo dục sức khỏe và truyền thông cho cộng đồng dân tộc thiểu số. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ y tế cơ sở, cô đỡ thôn bản. Cần có chính sách hỗ trợ tài chính để phụ nữ tiếp cận dịch vụ y tế. Phối hợp liên ngành để giải quyết các yếu tố liên quan như học vấn, kinh tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ thực hành làm mẹ an toàn cho phụ nữ hmông tỉnh sơn la luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG --------------------*------------------- VŨ VĂN HOÀN THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP NÂNG CAO KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH LÀM MẸ AN TOÀN CHO PHỤ NỮ H’MÔNG TỈNH SƠN LA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2017 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG --------------------*------------------- VŨ VĂN HOÀN THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP NÂNG CAO KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH LÀM MẸ AN TOÀN CHO PHỤ NỮ H’MÔNG TỈNH SƠN LA Chuyên ngành: y tế công cộng Mã số: 9 72 07 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Thanh Hương 2. TS Lưu Thị Hồng HÀ NỘI – 2017 Hà Nội, 2009 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực, đúng quy trình và đảm bảo tính khoa học. Các số liệu và kết quả trong luận án không trùng lặp với bất kỳ công trình nghiên cứu của tác giả nào khác trong, ngoài nước và chưa được công bố, hoặc sử dụng ở bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.

Tác giả luận án Vũ Văn Hoàn ii LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo Sau đại học, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương luôn tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Với tất cả tình cảm sâu sắc nhất, tôi bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.TS Nguyễn Thanh Hương, PGS.TS Lưu Thị Hồng và cố GS Hoàng Thủy Long, đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án. Kiến thức về học thuật, sự tận tình hỗ trợ của các Thầy, Cô đã giúp tôi có được những kiến thức, kinh nghiệm quí báu, một tầm nhìn mới trong nghiên cứu khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.TS Vũ Sinh Nam, PGS.

Nguyễn Thị Thùy Dương, PGS.TS Phạm Việt Cường, PGS.TS Trương Tuyết Mai, TS. Dương Văn Đạt, TS. Nguyễn Thu Nam, TS. Bùi Thị Tú Quyên, ThS.

Nghiêm Thị Xuân Hạnh, ThS. Lê Minh Thi đã nhiệt tình giúp đỡ tôi và đóng góp nhiều ý kiến quan trọng để tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Chiến lược và Chính sách Y tế đã dành cho tôi sự giúp đỡ nhiều mặt, hỗ trợ tôi kinh phí triển khai đề tài NCS từ Dự án Cung cấp bằng chứng về bệnh tật và tử vong cho hoạch định chính sách y tế tại Việt Nam do Tổ chức Atlantic Philanthropies (The Atlantic Philanthropies - AP) tài trợ và Viện Chiến lược và Chính sách Y tế điều phối. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Sở Y tế, Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe sinh sản tỉnh Sơn La; Lãnh đạo Ủy ban Nhân dân (UBND) huyện Thuận Châu, Văn phòng UBND huyện, Phòng Giáo dục, Trung tâm Y tế, Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu; lãnh đạo Trung tâm Y tế, Phòng Giáo dục huyện Mường La đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu tại địa phương, hỗ trợ về kinh phí, nhân lực trong các hoạt động tập huấn cho cán bộ y tế, đặc biệt là đào tạo 22 cô đỡ thôn bản cho xã Co Tòng và Pá Lông.

Xin dành lời tri ân tới ông Lường Văn Tuấn – nguyên Giám đốc Trung tâm Y tế huyện Thuận Châu, bà Nguyễn Thị Kim Thoa – Trưởng Khoa Chăm sóc Sức khỏe iii sinh sản, Trung tâm Y tế huyện Thuận Châu; lãnh đạo Đảng ủy, Hội đồng nhân dân, UBND, Trạm Y tế, các cô đỡ thôn bản, y tế thôn bản, bí thư và phó bí thư chi bộ, trưởng bản và phó bản, người có uy tín các bản, các già làng, trưởng các dòng họ và nhân dân xã Co Tòng và xã Pá Lông, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La; các Trạm Y tế xã Chiềng Ân và xã Chiềng Công, huyện Mường La đã đồng hành, chia sẻ và giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình nghiên cứu tại địa phương. Xin bày tỏ sự cảm ơn sâu sắc tới mẹ, vợ và các con, anh chị em, họ hàng và bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên tôi vượt qua khó khăn trong quá trình hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Vũ Văn Hoàn iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iv DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

2 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đại cương về Làm mẹ an toàn. Tình hình tử vong mẹ. Tình hình tử vong sơ sinh.

Chương trình làm mẹ an toàn. Kiến thức, thái độ và thực hành về làm mẹ an toàn. Chăm sóc trước sinh. Chăm sóc khi sinh.

Chăm sóc sau sinh. Kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc trước sinh, khi sinh và sau sinh của dân tộc H'mông. Một số yếu tố liên quan tới kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc trước sinh, khi sinh và sau sinh. Các yếu tố từ cấp độ cá nhân.

Các yếu tố từ cấp độ gia đình và cộng đồng. Các yếu tố từ cấp độ hệ thống dịch vụ y tế:. Các can thiệp tăng cường làm mẹ an toàn. Các chương trình can thiệp cộng đồng về làm mẹ an toàn.

Các can thiệp thay đổi kiến thức, thái độ, hành vi về làm mẹ an toàn cho dân tộc H'mông. Thông tin về địa bàn nghiên cứu. 39 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Giai đoạn 1: Đánh giá trước can thiệp.

Giai đoạn 2: Can thiệp. Giai đoạn 3: Đánh giá sau can thiệp. Mẫu và phương pháp chọn mẫu. Chọn mẫu nghiên cứu định lượng.

Chọn mẫu nghiên cứu định tính. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá dùng trong nghiên cứu. Các biến tổ hợp điểm kiến thức, thái độ, thực hành về làm mẹ an toàn.

Cách tính điểm kiến thức, thực hành về làm mẹ an toàn. Cách tính điểm thái độ về làm mẹ an toàn. Phương pháp thu thập số liệu. Điều tra viên và giám sát viên.

Quy trình thu thập số liệu. Công cụ thu thập số liệu. Các hoạt động can thiệp. Cơ sở xây dựng chương trình can thiệp.

Chương trình can thiệp. Phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Kiến thức, thái độ, thực hành về chăm sóc trước sinh, khi sinh và sau sinh. Chăm sóc trước sinh. Chăm sóc khi sinh.

Chăm sóc sau sinh. Các yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ, thực hành. Các yếu tố liên quan đến kiến thức:. Các yếu tố liên quan đến thái độ:.

Các yếu tố liên quan đến thực hành:. Đánh giá kết quả của các biện pháp can thiệp tăng cường làm mẹ an toàn. Mức độ tiếp cận thông tin từ chương trình can thiệp. Sự thay đổi về kiến thức.

Sự thay đổi về thái độ. Sự thay đổi về thực hành. Đánh giá sự phù hợp của chương trình can thiệp. 96 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành chăm sóc trước, trong và sau sinh. Chăm sóc trước sinh. Chăm sóc khi sinh.

Chăm sóc sau sinh. Các yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ chăm sóc trước, trong và sau sinh. Các yếu tố liên quan đến kiến thức. Các yếu tố liên quan đến thái độ.

Các yếu tố liên quan đến thực hành. Kết quả can thiệp tăng cường làm mẹ an toàn. Mức độ tiếp cận thông tin từ chương trình can thiệp. Sự thay đổi về kiến thức.

Sự thay đổi về thái độ. Sự thay đổi về thực hành. Đánh giá về sự phù hợp của chương trình can thiệp. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu.

Ưu điểm của nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 Tài liệu trong nước.

150 Tài liệu nước ngoài. 174 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CĐTB Cô đỡ thôn bản CSTS Chăm sóc trước sinh CSKS Chăm sóc khi sinh CSSS Chăm sóc sau sinh CQĐT Chính quyền, đoàn thể DHNH Dấu hiệu nguy hiểm DS-KHHGĐ Dân số - Kế hoạch hóa gia đình DVYT Dịch vụ y tế ĐTV Điều tra viên ĐTNC Đối tượng nghiên cứu HIV Virus gây suy giảm miễn dịch ở người IMR Tỷ suất tử vong trẻ em dưới 1 tuổi KVMN Khu vực miền núi KVNT Khu vực nông thôn KVTT Khu vực thành thị LMAT Làm mẹ an toàn MMR Tỷ số tử vong mẹ NC Nghiên cứu NCS Nghiên cứu sinh NCT Nhóm 2 xã can thiệp (xã Co Tòng và xã Pá Lông) NKCT Nhóm 2 xã không can thiệp (xã Chiềng Ân và xã Chiềng Công) PNMT Phụ nữ mang thai SCT Sau can thiệp SKSS Sức khỏe sinh sản SS Sơ sinh TCT Trước can thiệp TTĐC Truyền thông đại chúng TVM Tử vong mẹ TVSS Tử vong sơ sinh ix TYT TYT UBND Ủy ban Nhân dân UNICEF Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc UNFPA Quỹ Dân số Liên hợp quốc USAID Cơ quan Phát triển Quốc tế của Hoa Kỳ UV Uốn ván U5MR Tỷ suất tử vong trẻ em dưới 5 tuổi WB Ngân hàng Thế giới WHO Tổ chức Y tế thế giới YTTB Nhân viên YTTB x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tỷ lệ khám thai của phụ nữ tại các khu vực trên thế giới .2: Tỷ lệ khám thai của phụ nữ của các khu vực tại Việt Nam.3: Một số thông tin chung của 4 xã nghiên cứu năm 2013 .1: Thông tin chung về ĐTNC .2: Tỷ lệ ĐTNC biết về cách xử trí khi thấy DHNH khi mang thai (n=338) .3: Nguồn thông tin về CSTS của ĐTNC (509) .4: Tỷ lệ ĐTNC có thái độ đúng trong CSTS .5: Nguồn thông tin về CSKS của ĐTNC (509) .6: Tỷ lệ ĐTNC có thái độ đúng trong CSKS .7: Kiến thức về DHNH ở bà mẹ sau sinh của ĐTNC (n=509) .8: Kiến thức về DHNH ở trẻ sơ sinh của ĐTNC (n=509) .9: Tỷ lệ ĐTNC có kiến thức đúng về một số chỉ số trong CSSS khác .10: Tỷ lệ ĐTNC có kiến thức đúng về một số chỉ số trong CSSS .11: Nguồn thông tin về CSKS của ĐTNC (509) .12: Tỷ lệ ĐTNC có thái độ đúng trong CSSS (509) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ thực hành làm mẹ an toàn cho phụ nữ hmông tỉnh sơn la luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại Ta

Luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện vệ sinh dịch tễ trung ương. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ" thuộc chuyên ngành y tế công cộng. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng và hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức thái độ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter