Luận án: Dịch tễ, lâm sàng, vi rút & miễn dịch bệnh sởi miền Bắc VN 2013-2014
Luận án tiến sĩ 2013: Phân tích sâu các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, vi rút học và miễn dịch học của bệnh sởi tại miền Bắc Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Dịch tễ học sởi miền Bắc 2013 2014 Phân bố xu hướng
Nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm dịch tễ học sởi tại 28 tỉnh/thành phố miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2013-2014. Giai đoạn này chứng kiến sự gia tăng đáng kể các ca bệnh sởi. Dữ liệu thu thập từ các trường hợp mắc bệnh giúp định hình bức tranh tổng thể về sự lây lan của virus sởi. Phân tích tập trung vào các yếu tố như thời gian, địa điểm, nhóm tuổi, và tiền sử tiêm vắc-xin sởi. Thông tin này cực kỳ quan trọng cho việc xây dựng chiến lược kiểm soát và phòng ngừa dịch. Việc hiểu rõ dịch tễ học sởi giúp xác định các nhóm đối tượng nguy cơ cao. Nghiên cứu cũng phân tích các đợt dịch, xác định các điểm nóng dịch tễ. Mức độ bao phủ tiêm chủng thấp góp phần vào đợt bùng phát này.
1.1. Tỷ lệ mắc sởi theo thời gian và địa lý
Tỷ lệ mắc bệnh sởi biến động theo mùa, thường đạt đỉnh vào các tháng cuối đông, đầu xuân. Phân bố địa lý cho thấy một số tỉnh có tỷ lệ mắc sởi cao hơn. Các khu vực đô thị và đông dân cư thường chịu ảnh hưởng nặng nề hơn. Điều này phản ánh sự lan truyền nhanh chóng của virus sởi trong môi trường tập trung. Dữ liệu chỉ ra sự tập trung ca bệnh ở một số vùng sinh thái nhất định. Biểu đồ dịch tễ cho thấy các đỉnh dịch rõ rệt trong giai đoạn nghiên cứu. Giám sát liên tục là cần thiết.
1.2. Phân bố bệnh sởi theo nhóm tuổi
Trẻ em dưới 9 tuổi là nhóm đối tượng chính của bệnh sởi. Đặc biệt, trẻ nhỏ chưa đến tuổi tiêm chủng hoặc chưa hoàn thành lịch tiêm vắc-xin sởi có tỷ lệ mắc sởi cao. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận các ca mắc ở thanh thiếu niên và người lớn. Điều này cho thấy sự thay đổi trong mô hình dịch tễ, với người lớn có thể trở thành nguồn lây nhiễm. Việc tiêm chủng mở rộng cần xem xét độ bao phủ ở các nhóm tuổi khác.
1.3. Yếu tố phơi nhiễm và tiêm chủng trước mắc
Phần lớn các trường hợp mắc bệnh sởi có tiền sử chưa tiêm vắc-xin sởi hoặc tiêm chưa đủ mũi. Một số trường hợp đã tiêm chủng vẫn mắc bệnh, cần đánh giá hiệu quả bảo vệ của vắc-xin sởi. Tiếp xúc với người bệnh sởi là yếu tố phơi nhiễm chính. Dữ liệu về tiền sử tiêm chủng rất quan trọng để đánh giá lỗ hổng miễn dịch trong miễn dịch cộng đồng. Tiền sử phơi nhiễm trong gia đình hoặc cộng đồng đóng vai trò lớn. Các yếu tố nguy cơ khác cũng được phân tích.
II.Đặc điểm lâm sàng bệnh sởi Triệu chứng biến chứng
Nghiên cứu tổng hợp các đặc điểm lâm sàng của bệnh sởi được ghi nhận tại các bệnh viện miền Bắc. Thông tin bao gồm các triệu chứng khởi phát, diễn biến bệnh, và các biến chứng. Việc này giúp các y bác sĩ nhận diện sớm bệnh sởi và có phương án điều trị kịp thời. Các trường hợp được theo dõi chặt chẽ từ khi nhập viện đến khi xuất viện hoặc tử vong. Phân tích triệu chứng hỗ trợ việc chẩn đoán phân biệt với các bệnh khác có phát ban sởi tương tự. Dữ liệu lâm sàng cung cấp cái nhìn thực tế về gánh nặng bệnh tật. Quan trọng là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bệnh.
2.1. Các triệu chứng lâm sàng chính của sởi
Bệnh sởi khởi phát với sốt cao, chảy nước mũi, ho, mắt đỏ. Sau đó, phát ban sởi đặc trưng xuất hiện, bắt đầu từ sau tai, lan xuống mặt, cổ rồi toàn thân. Ban sởi thường tồn tại 4-7 ngày. Các nốt Koplik trong miệng cũng là dấu hiệu sớm. Triệu chứng lâm sàng khác nhau tùy theo độ tuổi và tình trạng miễn dịch. Trẻ nhỏ thường có triệu chứng rõ ràng hơn. Chẩn đoán sớm giúp quản lý hiệu quả.
2.2. Biến chứng sởi và tử vong liên quan
Bệnh sởi có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng phổ biến bao gồm viêm phổi, viêm tai giữa, tiêu chảy mất nước, và viêm não. Tỷ lệ tử vong sởi thường liên quan đến các biến chứng này, đặc biệt là ở trẻ nhỏ suy dinh dưỡng. Phân tích các trường hợp tử vong giúp xác định các yếu tố nguy cơ. Việc điều trị hỗ trợ và quản lý biến chứng kịp thời rất quan trọng để giảm tỷ lệ tử vong sởi. Bệnh nhân cần được chăm sóc đặc biệt.
2.3. Nơi điều trị và quản lý ca bệnh
Phần lớn bệnh nhân bệnh sởi được điều trị tại các bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương. Các bệnh viện chuyên khoa nhi và truyền nhiễm chịu gánh nặng chính. Việc quản lý ca bệnh tập trung vào giảm triệu chứng, phòng ngừa biến chứng. Cách ly bệnh nhân là cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của virus sởi. Các quy trình điều trị chuẩn được áp dụng nhằm tối ưu hóa kết quả. Tải trọng lên hệ thống y tế trong dịch bệnh rất lớn.
III.Virus sởi miền Bắc Đặc điểm kiểu gen Morbillivirus
Nghiên cứu thực hiện phân tích đặc điểm di truyền của virus sởi phân lập từ các ca bệnh tại miền Bắc Việt Nam. Việc này nhằm xác định các kiểu gen virus sởi đang lưu hành. Virus sởi thuộc chi Morbillivirus trong họ Paramyxoviridae. Thông tin kiểu gen có vai trò quan trọng trong việc theo dõi nguồn gốc dịch bệnh và đánh giá hiệu quả của vắc-xin sởi. Phân tích sâu về đặc điểm di truyền giúp hiểu rõ hơn về tính chất biến đổi của virus. Dữ liệu này hỗ trợ công tác giám sát dịch tễ học phân tử. So sánh với các chủng toàn cầu cung cấp thông tin quý giá.
3.1. Các kiểu gen virus sởi lưu hành
Nghiên cứu xác định các kiểu gen virus sởi chủ đạo gây dịch tại miền Bắc giai đoạn 2013-2014. Các kiểu gen này được so sánh với các chủng lưu hành toàn cầu. Thông thường, kiểu gen D8 là phổ biến trong các đợt dịch lớn tại Việt Nam. Việc xác định kiểu gen giúp phân biệt các chuỗi lây truyền. Dữ liệu này hỗ trợ việc theo dõi sự xâm nhập của các chủng virus mới. Kiểu gen có thể ảnh hưởng đến khả năng lây lan.
3.2. Mối liên hệ Morbillivirus và chủng sởi
Virus sởi là một thành viên tiêu biểu của chi Morbillivirus. Đặc điểm di truyền của virus sởi được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cấu trúc và khả năng gây bệnh. So sánh với các Morbillivirus khác giúp nhận diện các đặc điểm riêng biệt của virus sởi. Việc hiểu rõ về chủng Morbillivirus này cần thiết cho phát triển các biện pháp phòng ngừa. Sự ổn định di truyền của virus sởi là yếu tố quan trọng.
3.3. Ý nghĩa dịch tễ học phân tử
Dịch tễ học sởi phân tử cung cấp thông tin quý giá về nguồn gốc và đường lây truyền của virus sởi. Nó giúp xác định liệu dịch bệnh do một chủng virus mới nhập cảnh hay do sự bùng phát của chủng lưu hành. Dữ liệu kiểu gen cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả bảo vệ của vắc-xin sởi hiện tại. Các phân tích này rất quan trọng cho việc phản ứng nhanh chóng với dịch bệnh. Giám sát kiểu gen là một công cụ mạnh mẽ.
IV.Miễn dịch sởi cộng đồng Tình trạng vắc xin tiêm chủng
Nghiên cứu đánh giá tình trạng miễn dịch đối với bệnh sởi ở các nhóm đối tượng cụ thể tại Hà Nội trước thời điểm xảy ra dịch. Các nhóm này bao gồm trẻ em dưới 9 tuổi và phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Mục đích là xác định khoảng trống miễn dịch trong miễn dịch cộng đồng. Đây là yếu tố then chốt quyết định khả năng bùng phát dịch. Việc hiểu rõ mức độ miễn dịch cần thiết cho việc điều chỉnh chiến lược tiêm chủng sởi. Các xét nghiệm huyết thanh được sử dụng để định lượng kháng thể. Nhu cầu tiêm chủng nhắc lại cũng được xem xét.
4.1. Tình trạng miễn dịch ở trẻ em và phụ nữ
Kết quả cho thấy một tỷ lệ đáng kể trẻ em chưa đạt được mức độ miễn dịch bảo vệ. Điều này có thể do chưa đủ tuổi tiêm chủng hoặc chưa hoàn thành phác đồ tiêm chủng sởi. Tương tự, một số phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cũng không có kháng thể sởi đủ cao. Điều này tạo nguy cơ lây truyền cho trẻ sơ sinh. Các lỗ hổng miễn dịch này cần được giải quyết thông qua các chiến dịch tiêm chủng sởi bổ sung.
4.2. Vai trò của vắc xin sởi trong miễn dịch
Vắc-xin sởi đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra miễn dịch bảo vệ. Mức độ bao phủ vắc-xin sởi cao là nền tảng của miễn dịch cộng đồng. Nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa lịch sử tiêm chủng và nồng độ kháng thể. Các cá nhân đã tiêm vắc-xin sởi thường có mức kháng thể cao hơn đáng kể. Hiệu quả của vắc-xin là yếu tố then chốt trong kiểm soát bệnh. Việc đảm bảo chất lượng vắc-xin cũng rất quan trọng.
4.3. Miễn dịch cộng đồng và mức độ bảo vệ
Miễn dịch cộng đồng đạt được khi một tỷ lệ lớn dân số có miễn dịch với bệnh sởi. Khi miễn dịch cộng đồng đủ cao, sự lây lan của virus sởi bị hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra các khu vực hoặc nhóm dân số có miễn dịch cộng đồng thấp. Điều này làm tăng nguy cơ bùng phát dịch. Nâng cao độ bao phủ tiêm chủng sởi là cách duy nhất để củng cố miễn dịch cộng đồng. Tỷ lệ mắc sởi giảm đáng kể với miễn dịch cộng đồng cao.
V.Tác động nghiên cứu sởi Kiểm soát phòng ngừa bệnh sởi
Nghiên cứu này cung cấp thông tin toàn diện về bệnh sởi tại miền Bắc Việt Nam giai đoạn 2013-2014. Các kết quả có ý nghĩa lớn đối với công tác y tế công cộng. Chúng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Mục tiêu là kiểm soát và loại trừ bệnh sởi. Việc áp dụng các phát hiện này vào thực tiễn là cần thiết. Nghiên cứu đóng góp vào nỗ lực quốc gia và quốc tế trong phòng chống Morbillivirus. Các bài học rút ra có giá trị lâu dài.
5.1. Đóng góp vào chương trình phòng chống sởi
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc điều chỉnh chương trình phòng chống bệnh sởi. Thông tin về phân bố dịch tễ, kiểu gen virus sởi và tình trạng miễn dịch giúp tối ưu hóa các hoạt động. Việc này bao gồm cả giám sát dịch tễ và phản ứng nhanh với dịch. Nghiên cứu giúp định vị các khu vực cần tăng cường can thiệp. Nguồn lực có thể được phân bổ hiệu quả hơn.
5.2. Hướng dẫn chiến lược tiêm chủng sởi
Dữ liệu về lỗ hổng miễn dịch ở trẻ em và phụ nữ cung cấp hướng dẫn quan trọng cho chiến lược tiêm chủng sởi. Các chiến dịch tiêm chủng bổ sung hoặc tiêm vét có thể được triển khai hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ tiêm chủng sởi và củng cố miễn dịch cộng đồng. Việc này nhằm giảm tỷ lệ mắc sởi và tỷ lệ tử vong sởi. Chiến lược này cần được cập nhật thường xuyên.
5.3. Nâng cao hiểu biết về bệnh sởi tại VN
Nghiên cứu làm giàu thêm kiến thức về đặc điểm bệnh sởi tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của giám sát liên tục và nghiên cứu sâu hơn. Các thông tin về virus sởi, dịch tễ học sởi, lâm sàng, và miễn dịch là nguồn tài liệu quý giá. Việt Nam có thể chia sẻ kinh nghiệm này với cộng đồng khoa học quốc tế trong cuộc chiến chống lại Morbillivirus. Hiểu biết sâu sắc giúp đối phó tốt hơn với các thách thức dịch bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƢƠNG ------------*-------------- NGUYỄN MINH HẰNG ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, LÂM SÀNG, VI RÚT VÀ MIỄN DỊCH CỦA BỆNH SỞI TẠI KHU VỰC MIỀN BẮC VIỆT NAM, NĂM 2013 - 2014 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƢƠNG ------------*-------------- NGUYỄN MINH HẰNG ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, LÂM SÀNG, VI RÚT VÀ MIỄN DỊCH CỦA BỆNH SỞI TẠI KHU VỰC MIỀN BẮC VIỆT NAM, NĂM 2013 - 2014 CHUYÊN NGÀNH: DỊCH TỄ HỌC MÃ SỐ: 62 72 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN TRẦN HIỂN 2. NGUYỄN VĂN BÌNH HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới: GS. Nguyễn Trần Hiển, Nguyên Viện trưởng Viện VSDT Trung ương và PGS.
Nguyễn Văn Bình, Nguyên Cục trưởng Cục Y tế dự phòng, là những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình xây dựng đề cương, thu thập số liệu, viết báo cáo và hoàn thiện luận án. Trần Đắc Phu, Cục trưởng Cục Y tế dự phòng và các Lãnh đạo, đồng nghiệp tại Cục Y tế dự phòng đã luôn quan tâm, tạo điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Lãnh đạo Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, đặc biệt là Lãnh đạo Khoa Vi rút, Khoa Dịch tễ, Lãnh đạo Bệnh viện Saint Paul, Lãnh đạo Bệnh Viện Bạch Mai, Lãnh đạo Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, Lãnh đạo Bệnh viện Nhi Trung ương, Lãnh đạo Bệnh viện Thanh Nhàn đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi thu thập số liệu, viết báo cáo và hoàn thiện luận án. Lãnh đạo, các cán bộ Trung tâm Y tế dự phòng tại 28 tỉnh, thành phố khu vực miền Bắc đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và thu thập số liệu cho luận án.
Các Thầy, Cô trong Chương trình đào tạo Nghiên cứu sinh Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, Hội đồng bảo vệ cùng các Thầy, Cô, Bạn bè, Đồng nghiệp đã hỗ trợ trong quá trình học tập, nghiên cứu và góp ý quý báu trong việc viết báo cáo, hoàn thành luận án. Sự hỗ trợ, động viên tinh thần của người thân trong gia đình, đặc biệt là Bố, Mẹ tôi đã dành thời gian để tôi chuyên tâm triển khai các hoạt động nghiên cứu, viết báo cáo và hoàn thành tốt bản luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nguyễn Minh Hằng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu nghiêm túc và trung thực. Tất cả các số liệu và kết quả trong luận án này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Minh Hằng i MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Thông tin chung về bệnh sởi. Tác nhân gây bệnh.
Các kỹ thuật chẩn đoán xét nghiệm. Đặc điểm lâm sàng. Dịch tễ học bệnh sởi. Giám sát dịch tễ học.
Nguyên tắc dự phòng và điều trị bệnh sởi. Tình hình dịch sởi trên thế giới và tại Việt Nam. Tình hình dịch sởi trên thế giới. Tình hình dịch sởi tại Việt Nam.
Đặc điểm dịch tễ học phân tử bệnh sởi trên thế giới và Việt Nam. Phân bố kiểu gen vi rút sởi trên thế giới. Phân bố kiểu gen vi rút sởi tại Việt Nam. Đặc điểm miễn dịch học bệnh sởi.
Tính kháng nguyên của vi rút sởi. Miễn dịch đối với bệnh sởi. Phòng bệnh sởi bằng vắc xin. Các loại vắc xin sởi.
Tình hình sử dụng vắc xin trên thế giới và tại Việt Nam. 33 ii CHƢƠNG 2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng bệnh sởi ở miền Bắc, năm 2013 - 2014. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Biến số nghiên cứu.
Kỹ thuật thu thập số liệu. Xử lý, phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Xác định đặc điểm dịch tễ học phân tử của vi rút sởi ở miền Bắc, năm 2013 - 2014.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và chọn mẫu. Biến số nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu. Kỹ thuật xét nghiệm.
Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Xác định tình trạng miễn dịch với bệnh sởi của trẻ em từ 9 tuổi trở xuống và phụ nữ từ 16 đến 39 tuổi ở Hà Nội, năm 2013, trƣớc thời điểm xảy ra dịch sởi. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu.
Biến số nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu. Các qui trình xét nghiệm. Xử lý phân tích số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 54 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng bệnh sởi tại miền Bắc, năm 2013 - 2014. Phân bố các trường hợp mắc sởi theo thời gian.
Phân bố các trường hợp mắc sởi theo tỉnh. Phân bố các trường hợp mắc sởi theo vùng sinh thái. Phân bố các trường hợp mắc sởi theo tỉnh và thời gian. Phân bố số ca mắc sởi theo lứa tuổi.
Tiền sử phơi nhiễm của các trường hợp mắc sởi. Tiền sử tiêm vắc xin của các trường hợp mắc sởi. Đặc điểm về triệu chứng lâm sàng. Phân bố theo nơi điều trị.
Đặc điểm các trường hợp tử vong liên quan đến sởi. Đặc điểm dịch tễ học phân tử của vi rút sởi tại miền Bắc, năm 2013 - 2014. Tình trạng miễn dịch đối với sởi ở trẻ em từ 9 tuổi trở xuống và phụ nữ từ 16 - 39 tuổi tại Hà Nội, năm 2013, trƣớc thời điểm xảy ra dịch sởi. Phân bố các đối tượng theo nhóm tuổi.
Phân bố hàm lượng kháng thể IgG theo nhóm tuổi, giới tính. 86 CHƢƠNG 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng bệnh sởi tại miền Bắc Việt Nam. Phân bố theo khu vực địa lý.
Sự lan truyền của bệnh sởi theo thời gian. Phân bố theo lứa tuổi và tình trạng tiêm chủng. Triệu chứng lâm sàng của các trường hợp mắc sởi. Các trường hợp tử vong.
Đặc điểm dịch tễ học phân tử của vi rút sởi tại miền Bắc, năm 2013 - 2014. Tình trạng miễn dịch với bệnh sởi của trẻ em từ 1 đến 9 tuổi và phụ nữ từ 16 đến 39 tuổi ở khu vực Hà Nội năm 2013, trƣớc thời điểm xảy ra dịch sởi. Ƣu điểm và hạn chế của nghiên cứu. 129 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁNTÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ARN Acide Ribonucleic BYT Bộ Y tế ELISA Enzyme Linked Immunosorbent Thử nghiệm miễn dịch gắn Assay men GAVI Global Alliance of Vaccine & Liên minh toàn cầu về vắc Immunization xin và tiêm chủng IFN Interferon IgA, IgG, IgM Immunoglobulin Globulin miễn dịch IL Interleukin MR Measles - Rubella Sởi - Rubella MMR Measles - Mumps -Rubella Sởi - Quai bị - Rubella MMRV Measles - Mumps -Rubella - Sởi - Quai bị - Rubella - Thủy Varicella đậu PCR Polymerase Chain Reaction Phương pháp khuếch đại gen SYT Sở Y tế SSPE Subacute sclerosing Xơ hóa não rải rác bán cấp Panencephalitis TCMR Tiêm chủng mở rộng TTYTDP Trung tâm Y tế dự phòng UN United Nations Liên hợp quốc UNICEF United Nations Children’s Fund Quĩ Nhi đồng Liên hợp quốc VSDT Vệ sinh dịch tễ WPR Western Pacific Region Khu vực Tây Thái bình dương WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân bố kiểu gen vi rút sởi tại Việt Nam, 2006 - 2012 .1: Trình tự mồi sử dụng cho phản ứng RT-PCR và giải trình tự gen H .1: Phân bố tỷ lệ phần trăm các trường hợp mắc sởi theo vùng sinh thái .2: Tiền sử tiêm chủng của các trường hợp mắc sởi .3: Tình trạng sốt phát ban khi nhập viện của các trường hợp tử vong .4: Chẩn đoán nguyên nhân các trường hợp tử vong liên quan đến sởi .5: Kết quả xét nghiệm các trường hợp tử vong liên quan đến sởi.6: Số mẫu dương tính với vi rút sởi xét nghiệm bằng RT-PCR/nRT- PCR năm 2013 - 2014 .7: Sự phân bố của các chủng vi rút theo kiểu gen tại khu vực miền Bắc, 2013 - 2014 .8: Phân bố các đối tượng theo nhóm tuổi .9: Kháng thể IgG theo nhóm tuổi ở phụ nữ từ 16 tuổi - 39 tuổi.
90 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Phân bố các trường hợp mắc sởi khu vực .2: Tỷ lệ mắc sởi/1 triệu dân và tỷ lệ bao phủ vắc xin sởi .3: Sinh bệnh học và đáp ứng miễn dịch khi nhiễm vi rút sởi .4: Tỷ lệ trẻ có đáp ứng với vắc xin theo tháng tuổi được tiêm .1: Phân bố các trường hợp mắc sởi theo tháng, năm 2013 - 2014 tại miền Bắc Việt Nam .2: Phân bố số mắc sởi theo tỉnh năm 2013 - 2014 .3: Phân bố tỷ lệ mắc sởi/100.000 dân theo tỉnh .4: Phân bố tỷ lệ mắc sởi/100.000 dân theo vùng sinh thái tại miền Bắc, năm 2013 - 2014 .5: Phân bố tỷ lệ phần trăm các trường hợp mắc sởi theo lứa tuổi, năm 2013 - 2014.6: Phân bố tỷ lệ mắc sởi theo tháng tuổi ở trẻ dưới 1 tuổi .7: Tỷ lệ mắc sởi/100.000 dân theo nhóm tuổi, năm 2013 - 2014.8: Phân bố các trường hợp mắc sởi theo giới .9: Tiền sử tiếp xúc với bệnh nhân sốt phát ban của các ca mắc sởi, 2013 - 2014.10: Tỷ lệ đối tượng nghiên cứu báo cáo xung quanh có bệnh nhân sốt phát ban.11: Phân bố các biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân sởi .12: Phân bố các trường hợp mắc theo nơi điều trị .13: Phân bố tỷ lệ % các trường hợp tử vong liên quan đến sởi theo tỉnh (nơi sống) .14: Phân bố tỷ lệ tử vong liên quan đến sởi tại các bệnh viện .15: Phân bố các trường hợp tử vong liên quan đến sởi theo tuổi .16: Tỷ lệ chết/mắc theo nhóm tuổi .17: Phân bố tỷ lệ các trường hợp tử vong liên quan đến sởi theo tháng ở trẻ < 1 tuổi .18: Tỷ lệ chết/mắc theo tháng tuổi ở trẻ dưới 1 tuổi .19: Tỷ lệ thời gian nằm viện của các trường hợp tử vong 75 Biểu đồ 3.20: Tình trạng tiêm chủng vắc xin sởi của các ca tử vong liên quan đến sởi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, vi rút, miễn dịch sởi miền Bắc VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ 2013: Phân tích sâu các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, vi rút học và miễn dịch học của bệnh sởi tại miền Bắc Việt Nam.
Luận án "Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, vi rút, miễn dịch sởi miền Bắc VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, vi rút, miễn dịch sởi miền Bắc VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, vi rút, miễn dịch sởi miền Bắc VN" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, vi rút, miễn dịch sởi miền Bắc VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, vi rút, miễn dịch sởi miền Bắc VN" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, vi rút, miễn dịch sởi miền Bắc VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.