Luận án tiến sĩ: Thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn cộng đồng tại Việt Nam 2018-2019 - Trần Thị Mai Hưng

Tài liệu đánh giá thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn cộng đồng và yếu tố liên quan, cung cấp dữ liệu quan trọng cho chiến lược phòng chống.

Chuyên ngành

Y học / Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng đề kháng kháng sinh ở Việt Nam hiện nay
Số trang:
181 trang
Chuyên ngành:
Y học / Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng đề kháng kháng sinh ở Việt Nam hiện nay

Tình trạng đề kháng kháng sinh ở Việt Nam đang ở mức báo động đỏ. Tổ chức Y tế Thế giới xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng thuốc cao. Nhiều loại thuốc điều trị nhiễm khuẩn thông thường mất dần hiệu lực. Tình trạng này gây áp lực nặng nề lên hệ thống chăm sóc sức khỏe. Chi phí chữa bệnh tăng cao đột biến. Thời gian nằm viện kéo dài đáng kể. Nguy cơ tử vong do các bệnh nhiễm trùng thông thường gia tăng nhanh chóng. Nghiên cứu giai đoạn 2018-2019 phản ánh bức tranh toàn diện tại cả ba miền Bắc, Trung, Nam. Dữ liệu từ các trạm y tế tuyến cơ sở cho thấy vi khuẩn kháng thuốc đã lan rộng ra ngoài môi trường bệnh viện. Việc đánh giá chính xác mức độ kháng thuốc tại cộng đồng giúp cơ quan chức năng ban hành chính sách can thiệp kịp thời.

1.1. Gánh nặng toàn cầu từ thảm họa vi khuẩn kháng thuốc

Tổ chức Y tế Thế giới xác định kháng kháng sinh là một trong mười mối đe dọa sức khỏe cộng đồng lớn nhất thế giới. Năm 2019, toàn cầu ghi nhận khoảng 1,27 triệu ca tử vong trực tiếp do vi khuẩn kháng thuốc. Ngoài ra, gần 5 triệu ca tử vong khác có liên quan đến vấn đề này. Các quốc gia đang phát triển chịu tổn thất nặng nề nhất về kinh tế và con người. Việc thiếu hụt các kháng sinh thế hệ mới khiến việc điều trị rơi vào bế tắc. Nhiều hãng dược phẩm ngừng nghiên cứu kháng sinh vì lợi nhuận thấp. Thế giới đối mặt nguy cơ quay lại kỷ nguyên trước khi có penicillin. Khi đó, một vết thương nhỏ cũng có thể dẫn đến tử vong. Sự lây lan nhanh chóng của vi khuẩn đề kháng đe dọa trực tiếp đến an ninh y tế toàn cầu.

1.2. Mức độ lan rộng của vi khuẩn kháng thuốc ở cộng đồng

Hầu hết các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào môi trường nội trú. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc đã bùng phát mạnh mẽ ngay tại cộng đồng. Bệnh nhân đến khám tại các trạm y tế xã mang nhiều chủng vi khuẩn nguy hiểm. Tỷ lệ mang gen kháng thuốc phổ rộng ở người khỏe mạnh có xu hướng gia tăng. Nguồn lây truyền vi khuẩn tồn tại phong phú trong môi trường sống và chuỗi thực phẩm. Hoạt động chăn nuôi sử dụng kháng sinh bừa bãi làm gia tăng nguy cơ lan truyền vi khuẩn sang người. Sự thiếu hụt số liệu giám sát diện rộng tại cộng đồng từng là khoảng trống lớn. Nghiên cứu thực trạng năm 2018-2019 đã cung cấp bằng chứng dịch tễ học quan trọng. Bằng chứng này giúp định hình chiến lược kiểm soát dịch bệnh hiệu quả cho giai đoạn 2020-2030.

1.3. Lịch sử phát hiện và cảnh báo sớm về sự kháng thuốc

Năm 1928, Alexander Fleming phát hiện ra penicillin từ nấm mốc tự nhiên. Phát minh này mở ra kỷ nguyên mới cho nền y học hiện đại. Thuốc bắt đầu được sản xuất và sử dụng rộng rãi trên lâm sàng từ năm 1941. Tuy nhiên, sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc diễn ra ngay sau đó. Alexander Fleming từng đưa ra cảnh báo sớm trong bài phát biểu nhận giải Nobel danh giá. Việc dùng thuốc không đủ liều hoặc sai phác đồ sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn đột biến và kháng thuốc. Lời cảnh báo lịch sử đó đã trở thành hiện thực khốc liệt ngày nay. Tốc độ xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc mới luôn vượt xa tốc độ phát triển thuốc mới. Khủng hoảng kháng kháng sinh đang diễn ra trên phạm vi toàn thế giới.

II. Hiểm họa lạm dụng kháng sinh và kháng sinh không kê đơn

Lạm dụng kháng sinh là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thất bại trong điều trị y khoa. Người dân có thói quen tự ý mua thuốc điều trị các bệnh do virus như cảm cúm hoặc viêm họng nhẹ. Việc sử dụng kháng sinh không kê đơn vẫn diễn ra phổ biến tại hầu hết các quầy thuốc bán lẻ. Áp lực kinh doanh khiến nhiều cơ sở bán thuốc vi phạm quy định kê đơn của Bộ Y tế. Hành vi này tạo môi trường chọn lọc cho vi khuẩn kháng thuốc sinh sôi và phát triển. Ngoài ra, việc dùng thuốc ngắt quãng, tự ý dừng thuốc khi thấy đỡ triệu chứng cũng gây hậu quả nghiêm trọng. Nâng cao hiểu biết của cộng đồng về sử dụng thuốc hợp lý là yêu cầu cấp bách. Cần áp dụng chế tài xử phạt nghiêm minh đối với hành vi bán thuốc không đúng quy định.

2.1. Thói quen tự ý mua thuốc kháng sinh không theo đơn

Tình trạng mua bán thuốc tự do không cần đơn thuốc của bác sĩ diễn ra tràn lan tại nhiều địa phương. Bệnh nhân thường tự chẩn đoán bệnh và yêu cầu loại thuốc mong muốn. Các nhà thuốc tư nhân dễ dàng cung cấp kháng sinh liều cao mà không cần kiểm tra triệu chứng lâm sàng. Việc này dẫn đến tình trạng dùng sai loại kháng sinh, sai liều lượng và sai thời gian điều trị. Vi khuẩn trong cơ thể không bị tiêu diệt hoàn toàn mà dần thích nghi với thuốc. Chúng biến đổi cấu trúc gen để vô hiệu hóa tác dụng của hoạt chất điều trị. Thói quen tự dùng thuốc tạo điều kiện cho các chủng siêu vi khuẩn hình thành. Đây là mắt xích nguy hiểm trong chuỗi lan truyền kháng thuốc tại cộng đồng.

2.2. Nhận thức hạn chế và thực hành sai lầm của người bệnh

Khảo sát tại các trạm y tế tuyến xã cho thấy kiến thức của người dân về thuốc còn rất nhiều lỗ hổng. Nhiều người coi kháng sinh là thuốc chữa bách bệnh cho mọi loại viêm nhiễm. Bệnh nhân thường tự ý chia sẻ đơn thuốc cũ cho người thân khi có triệu chứng tương tự. Việc dùng lại đơn thuốc cũ làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc chéo. Khi triệu chứng vừa thuyên giảm, đa số người bệnh tự ý dừng uống thuốc trước thời hạn quy định. Lượng thuốc còn lại được lưu trữ không đúng cách để tái sử dụng cho lần ốm sau. Những thói quen sai lầm này tạo cơ hội sống sót và phát triển cho các dòng vi khuẩn kháng thuốc. Cần đẩy mạnh truyền thông giáo dục sức khỏe trực tiếp tại tuyến y tế cơ sở.

III. Các chủng vi khuẩn kháng thuốc và nhiễm khuẩn bệnh viện

Tình trạng nhiễm khuẩn bệnh viện do các vi khuẩn đa kháng thuốc đang ở mức báo động cao tại các cơ sở y tế. Môi trường bệnh viện với mật độ bệnh nhân đông đúc và sử dụng kháng sinh phổ rộng là điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn tiến hóa. Các chủng vi khuẩn đột biến có khả năng kháng hầu hết các nhóm kháng sinh quan trọng. Tỷ lệ nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm khuẩn tại khoa hồi sức tích cực liên tục tăng. Chi phí điều trị cho mỗi ca bệnh kháng thuốc đắt gấp nhiều lần ca bệnh thông thường. Tỷ lệ thất bại trong điều trị ngoại khoa và hồi sức cấp cứu ngày càng rõ rệt. Giám sát vi sinh lâm sàng định kỳ là chìa khóa để khoanh vùng và dập tắt các ổ nhiễm khuẩn nguy hiểm.

3.1. Mối nguy từ tụ cầu vàng kháng methicillin MRSA

Chủng tụ cầu vàng kháng methicillin mrsa là một trong những căn nguyên gây nhiễm trùng dai dẳng nhất. MRSA có thể gây ra viêm phổi hoại tử, nhiễm trùng huyết và viêm xương tủy nặng. Ban đầu, chủng vi khuẩn này chỉ xuất hiện trong môi trường nội trú của các bệnh viện lớn. Hiện nay, MRSA đã lây lan rộng ra cộng đồng và xuất hiện tại các trạm y tế tuyến cơ sở. Vi khuẩn kháng lại toàn bộ nhóm kháng sinh beta-lactam truyền thống. Phác đồ điều trị MRSA đòi hỏi các kháng sinh dự trữ đặc biệt như vancomycin hoặc linezolid. Các thuốc này có giá thành rất cao và tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng cho gan, thận. Việc kiểm soát chặt chẽ vệ sinh tay và khử khuẩn bề mặt giúp hạn chế sự phát tán của MRSA.

3.2. Hiểm họa từ Acinetobacter baumannii đa kháng thuốc

Vi khuẩn acinetobacter baumannii đa kháng là nỗi ám ảnh lớn nhất tại các đơn vị hồi sức cấp cứu. Loài vi khuẩn này có sức sống vô cùng bền bỉ trên các bề mặt máy thở, dây truyền dịch và dụng cụ y tế. Chúng kháng lại hầu hết các nhóm kháng sinh thông dụng, bao gồm cả aminoglycoside và quinolone. Khả năng tạo màng biofilm bảo vệ vi khuẩn khỏi tác động của hóa chất khử khuẩn và thuốc kháng sinh. Bệnh nhân thở máy xâm lấn có nguy cơ cao bị viêm phổi nặng do chủng vi khuẩn này. Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn này có thể vượt quá 50%. Việc điều trị bắt buộc phải phối hợp nhiều loại kháng sinh độc tính cao với chi phí vô cùng đắt đỏ.

3.3. Thách thức từ Klebsiella pneumoniae và trực khuẩn mủ xanh

Sự xuất hiện của chủng klebsiella pneumoniae kháng carbapenem đã tước đi vũ khí điều trị cuối cùng của các bác sĩ. Nhóm kháng sinh carbapenem từng được coi là lựa chọn cứu cánh cho các ca nhiễm khuẩn nặng. Khi vi khuẩn tiết ra men carbapenemase, hiệu quả điều trị của toàn bộ nhóm thuốc này bị vô hiệu hóa hoàn toàn. Bên cạnh đó, trực khuẩn mủ xanh pseudomonas aeruginosa cũng là tác nhân gây nhiễm trùng mạn tính cực kỳ nguy hiểm. Vi khuẩn này thường gây viêm phổi bệnh viện, nhiễm trùng vết bỏng và loét tì đè khó lành. Chúng sở hữu các bơm tống thuốc tự nhiên và khả năng biến đổi màng tế bào linh hoạt. Các bác sĩ lâm sàng gặp rất nhiều khó khăn khi lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả cho người bệnh.

IV. Giải pháp kiểm soát kháng kháng sinh giai đoạn mới nhất

Kiểm soát tình trạng kháng thuốc đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của toàn thể hệ thống y tế và xã hội. Bộ Y tế đã ban hành Kế hoạch hành động quốc gia và tiếp tục hoàn thiện Chiến lược giai đoạn 2022-2030. Trọng tâm của chiến lược là nâng cao năng lực giám sát vi sinh từ tuyến trung ương đến tuyến y tế xã phường. Việc đầu tư nguồn lực cho hệ thống xét nghiệm vi sinh lâm sàng cần được ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, chương trình quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện cần được triển khai nghiêm ngặt. Phối hợp liên ngành y tế, nông nghiệp và môi trường theo cách tiếp cận 'Một sức khỏe' là định hướng bắt buộc. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ hiệu lực của các kháng sinh hiện có cho các thế hệ tương lai.

4.1. Tăng cường giám sát dịch tễ học và kiểu gen vi khuẩn

Thiết lập mạng lưới giám sát vi sinh diện rộng là giải pháp nền tảng để theo dõi sự di chuyển của các gen kháng thuốc. Việc phân tích mối liên quan kiểu gen giúp phát hiện sớm các dòng vi khuẩn kháng thuốc phổ rộng mới nổi. Các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại như giải trình tự gen thế hệ mới cần được ứng dụng rộng rãi. Dữ liệu dịch tễ học chính xác giúp cơ quan quản lý đưa ra khuyến cáo điều trị sát với thực tế lâm sàng. Bác sĩ tuyến cơ sở có thể căn cứ vào bản đồ kháng thuốc địa phương để kê đơn thuốc chuẩn xác. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng xét nghiệm vi sinh và khoa lâm sàng giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Công tác giám sát liên tục cũng ngăn chặn nguy cơ bùng phát các đợt dịch nhiễm khuẩn nguy hiểm.

4.2. Quản lý kê đơn và siết chặt chuỗi cung ứng dược phẩm

Quản lý chặt chẽ chuỗi phân phối thuốc là biện pháp then chốt nhằm ngăn chặn tình trạng bán thuốc không đơn. Các cơ quan quản lý cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong việc kết nối liên thông các cơ sở bán buôn, bán lẻ thuốc. Mọi đơn thuốc kháng sinh phải được số hóa và kiểm soát chặt chẽ trên hệ thống dữ liệu dược quốc gia. Các trường hợp vi phạm quy định bán thuốc phải bị xử lý nghiêm khắc theo quy định của pháp luật. Đội ngũ nhân viên y tế cần được đào tạo liên tục về hướng dẫn sử dụng kháng sinh an toàn và hợp lý. Đồng thời, công tác kiểm soát việc dùng kháng sinh trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản cũng cần được kiểm tra nghiêm ngặt.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Kháng sinh và sự đề kháng kháng sinh
1.1.1. Lịch sử phát hiện kháng sinh và đề kháng kháng sinh
1.2. Kháng sinh và phân loại kháng sinh
1.3. Cơ chế sự đề kháng kháng sinh
1.3.1. Phân loại đề kháng kháng sinh
1.3.1.1. Đề kháng giả
1.3.1.2. Đề kháng thật
1.3.2. Các gen kháng kháng sinh nhóm β-lactam
1.3.3. Vi khuẩn đa kháng - MDR (MultiDrug Resistance)
1.3.4. Kháng thuốc mở rộng - XDR (Extensive Drug Resistance)
1.3.5. Toàn kháng thuốc - PDR (PanDrug Resistance)
1.3.6. Nhiễm trùng do cộng đồng mắc phải
1.4. Gánh nặng bệnh tật của vi khuẩn kháng kháng sinh và thực trạng kháng kháng sinh của một số vi khuẩn đáng quan tâm trên thế giới
1.4.1. Gánh nặng bệnh tật do kháng kháng sinh
1.5. Thực trạng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae kháng thuốc
1.5.1. Các gen và mức độ kháng của vi khuẩn K.pneumoniae
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tài liệu thực trạng kháng kháng sinh của một số vi khuẩn thường gặp ở cộng đồng và một số yếu tố liên quan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) nhận định kháng kháng sinh là một trong mười mối đe doạ về sức khoẻ, sự phát triển và an ninh y tế toàn cầu. Việc phát hiện ra penicillin và các kháng sinh khác là một tiến bộ y học quan trọng trong thế kỷ qua. Tuy nhiên sau đó là sự xuất hiện của các vi khuẩn làm giảm tác dụng của các thuốc kháng sinh. Sự xuất hiện nhanh của các vi khuẩn kháng với các loại kháng sinh mới ra đời dẫn đến việc các nhà sản xuất không đầu tư để nghiên cứu và sản xuất các loại kháng sinh do hiệu quả kinh tế thấp.

Hơn nữa ở các quốc gia đang phát triển, thiếu các biện pháp can thiệp nhằm kiểm soát tình trạng vi khuẩn kháng với các loại kháng sinh. Những điều này có thể dẫn chúng ta quay lại một kỷ nguyên không kháng sinh [284]. Vi khuẩn kháng kháng sinh gây ra gánh nặng bệnh tật và kinh tế lớn trên phạm vi toàn cầu. Số liệu ước tính vào năm 2019, trên toàn cầu sẽ có 1,27 triệu ca tử vong do vi khuẩn kháng thuốc và 4,95 triệu ca tử vong có liên quan đến vi khuẩn kháng kháng sinh [191].

Báo cáo giám sát mới nhất của TCYTTG năm 2021 cho thấy E.pneumoniae là hai trong số các tác nhân kháng kháng sinh phổ biến nhất và là hai tác nhân có tỷ lệ đa kháng, nhiễm trùng huyết rất cao ở cả cộng đồng và bệnh viện. Đây là gánh nặng bệnh tật và kinh tế của toàn cầu, đặc biệt các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên hầu hết số liệu về vi khuẩn kháng kháng sinh mới chỉ tập trung giám sát và nghiên cứu ở bệnh viện [210]. Việt Nam là một các quốc gia có tình trạng kháng kháng sinh trầm trọng.

Một trong những lý do chính là do sử dụng kháng sinh không kiểm soát tại cộng đồng và trong chăn nuôi [285]. Trong những năm qua Việt Nam đã có những quan tâm nhất định đến kiểm soát kháng kháng sinh. Bộ Y tế đã phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc giai đoạn 2013-2020 và đang xây dựng Chiến lược phòng chống kháng thuốc giai đoạn 2022-2030. Tuy nhiên việc đầu tư nguồn lực cũng như chiến lược trong việc giám sát và quản lý kháng kháng sinh chưa được thực hiện một cách đồng bộ.

Hiện tại, Việt Nam chưa có nhiều số liệu đánh giá mức độ kháng kháng sinh trong cộng đồng, các số liệu hiện có thường của các nghiên cứu với địa điểm nghiên cứu nhỏ hẹp, không ước lượng được mức độ và gánh nặng của kháng kháng sinh. Chúng ta cũng chưa có nhiều nghiên cứu yếu tố liên quan đến sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh như 2 kiến thức, thực hành về sử dụng kháng sinh ở người và trong chăn nuôi. Vậy chúng ta cần đi tìm câu trả lời cho câu hỏi: Thực trạng kháng kháng sinh của các vi khuẩn nhiễm khuẩn tại cộng đồng ở Việt nam hiện nay ở mức độ nào?” Chính vì sự cần thiết và ý nghĩa thực tiễn đã nêu ở trên chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu “Thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn ở cộng đồng và các yếu tố liên quan ở Việt Nam, năm 2018-2019”. Để đảm bảo mức độ đại diện, nghiên cứu cần thực hiện tại một số địa phương của cả 3 miền Bắc, Trung và miền Nam.

Các kết quả của nghiên cứu sẽ góp phần định hướng trong việc xác định ưu tiên, mức độ của vấn đề để đưa ra các chính sách, kế hoạch hành động và can thiệp phù hợp trong giai đoạn 2020-2030. Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu như sau: 1. Xác định tỷ lệ và đặc điểm kháng kháng sinh của một số loại vi khuẩn thường gặp của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam, 2018-2019. Mô tả thực trạng kiến thức và sử dụng kháng sinh của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam, 2018-2019.

Xác định mối liên quan kiểu gen của một số chủng vi khuẩn kháng kháng sinh phổ rộng phân lập được từ người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam, 2018-2019. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Kháng sinh và sự đề kháng kháng sinh 1. Lịch sử phát hiện kháng sinh và đề kháng kháng sinh Trước đầu thế kỷ 20, các cách điều trị nhiễm trùng chủ yếu dựa trên các phương pháp y học dân gian.

Các quan sát được thực hiện trong phòng thí nghiệm về kháng sinh giữa các vi sinh vật đã đưa đến những phát hiện về các kháng sinh tự nhiên được tạo ra từ vi sinh vật. Năm 1895, Vincenzo Tiberio, nhà vật lý học ở đại học Naples đã phát hiện rằng nấm mốc (Penicillium) trong nước có hoạt động kháng khuẩn tốt. Sau khi hợp chất hóa trị ban đầu tỏ ra có hiệu quả, những hợp chất khác cũng được theo đuổi cùng dòng điều trị, nhưng nó không được thực hiện cho đến năm 1928 khi Alexander Fleming quan sát kháng sinh chống lại vi khuẩn từ một loài nấm trong Penicillium. Đến năm 1941, kháng sinh đầu tiên là penicilin đã được sản xuất để dùng trong lâm sàng điều trị các bệnh nhiễm trùng và cho đến nay các kháng sinh vẫn là vũ khí tối ưu nhất chống lại các bệnh nhiễm trùng.

Tuy nhiên ngay sau khi phát hiện kháng sinh là sự xuất hiện sự đề kháng của vi khuẩn. Đã có một số cảnh báo đã được nhắc tới trước khi kháng sinh được sử dụng phổ biến. Bài phát biểu tại lễ nhận giải Nobel của Alexander Fleming đã được viện dẫn nhiều lần như một lời cảnh báo của ông rằng “Không khó để tạo ra một vi khuẩn kháng thuốc penicillin trong phòng thí nghiệm bằng cách cho chúng tiếp xúc với một lượng không đủ để giết chết chúng…đó là một điều nguy hiểm mà một người đã có thể sử dụng dưới liều, và vi khuẩn của người đó đã tiếp xúc với một lượng thuốc không đủ giết chết chúng và làm chúng kháng” [15]. Vài năm sau khi kháng sinh được giới thiệu, các vi khuẩn phát triển cơ chế để chống lại kháng sinh đã được sử dụng.

Vi khuẩn có một số cách chia sẻ vật liệu di truyền, đôi khi không liên quan đến loài, và dẫn đến việc càng mở rộng các chủng kháng kháng sinh. Khoảng cách thời gian là rất ngắn giữa việc giới thiệu một loại kháng sinh được sử dụng và thời điểm kháng của nó với các vi khuẩn khác nhau (Hình 1), do đó việc nghiên cứu cơ chế kháng và cơ chế di truyền của chúng là một trong những ưu tiên quan trọng trong chiến lược giảm tốc độ và tác động của kháng thuốc. Khoảng cách về thời gian kháng sinh được bắt đầu sử dụng và thời gian phát hiện kháng 5 1.1 Kháng sinh và phân loại kháng sinh [2] • Kháng sinh: kháng sinh là những chất do vi sinh vật tiết ra hoặc những chất hóa học bán tổng hợp, tổng hợp, với nồng độ rất thấp, có khả năng đặc hiệu kìm hãm sự phát triển hoặc diệt được vi khuẩn. • Phân loại kháng sinh: Cho đến nay, khoa học đã tìm ra rất nhiều các nhóm kháng sinh mà mỗi nhóm có tác dụng tốt trên những loại vi khuẩn khác nhau.

Dựa theo cấu trúc hóa học, kháng sinh được phân loại thành các nhóm chính sau: Bảng 1.1: Phân loại kháng sinh STT Nhóm cấu Tên thuốc Tác dụng trúc 1 Nhóm β-lactam: Peniciline Penicilin V, penicilin G, Cầu khuẩn Gram dương, methicilin, oxacilin, Gram âm, amoxicilin, nhóm penicilin Cephalosporin Cephalosporin thế hệ Gram dương, Gram âm 1,2,3,4,5 Carbapenem Imipennem, meropenem, Tác đụng rộng trên cả vi doripenem, ertapenem khuẩn kị khí và hiếu khí, vi khuẩn gram dương Monobactam Aztreonam Vi khuẩn hiếu khi gram âm và vi khuẩn kị khí Ức chế β- Acid clavulanic, sulbactam và Ức chế các vi khuẩn tiết lactamase tazobactam men beta-lactamase như Acinetobacter. 2 Aminoglycosid Kanamycin, gentamicin, Vi khuẩn gram âm neltimicin, tobramycin, amikacin. 3 Nhóm Erythromycin, oleandomycin, Các vi khuẩn gram Macrolid roxithromycin, dương và một số vi clarithromycin, khuẩn không điển hình dirithromycin, azithromycin, spiramycin, josamycin 6 4 Nhóm Lincomycin và clindamycin Các vi khuẩn gram lincosamid dương và một số vi khuẩn không điển hình 5 Nhóm Cloramphenicol và Cả gram âm và gram phenicol thiamphenicol dương 6 Nhóm cyclin Chlortetracyclin, Có phổ kháng khuẩn oxytetracyclin, rộng trên cả các vikhuẩn demeclocyclin, methacyclin, Gram-âm và Gram- doxycyclin, minocyclin. dương, cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí 7 Nhóm peptid Glycopeptid (vancomycin, Chủ yếu trên các chủng teicoplanin): vi khuẩn Gram-dương Polypetid (polymyxin, Trực khuẩn Gram-âm colistin Lipopeptid (daptomycin Gram-dương hiếu khí và kỵ khí 8 Nhóm 4 thế hệ quinolon Không có nguồn gốc tự quinolon nhiên, toàn bộ được sản xuất bằng tổng hợp hóa học.

9 Các nhóm Nhóm co-trimoxazon, nhóm kháng sinh 5-nitro-imidazon, nhóm khác oxazolidion 1.2 Cơ chế sự đề kháng kháng sinh [3] Sau khi vào tế bào, kháng sinh được đưa tới đích tác động sẽ phát huy tác dụng bằng cách: - Ức chế sinh tổng hợp vách tế bào vi khuẩn - Gây rối loạn chức năng màng nguyên tương, đặc biệt là chức năng thẩm thấu chọn lọc, làm cho các thành phần (ion) bên trong tế bào bị thoát ra ngoài, ví dụ nhóm polymyxin, Daptomycin - Ức chế sinh tổng hợp protein - Ức chế sinh tổng hợp acid nucleic - Ức chế sinh tổng hợp các chất chuyển hoá cần thiết cho tế bào 7 Hình 1.2: Cơ chế tác dụng của kháng sinh [3] Kháng sinh có tác dụng ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn, nhưng khi trong môi trường có kháng sinh mà vi khuẩn vẫn phát triển thì được coi là sự đề kháng kháng sinh. Phân loại đề kháng kháng sinh Có 2 loại đề kháng: là đề kháng giả và đề kháng thật - Đề kháng giả: Đề kháng giả là có biểu hiện là đề kháng nhưng không phải là bản chất, tức là không do nguồn gốc di truyền. Khi vào trong cơ thể, tác dụng của kháng sinh phụ thuộc vào ba yếu tố là kháng sinh - người bệnh - vi khuẩn. Đề kháng giả có thể do một trong ba yếu tố hoặc có thể kết hợp hai hay thậm chí cả ba yếu tố - Đề kháng thật: có 2 loại là đề kháng tự nhiên và đề kháng thu được.

+ Đề kháng tự nhiên do một số loài vi khuẩn không chịu tác dụng của một số kháng sinh nhất định. aeruginosa không chịu tác dụng của penicilin G, Stapylococcus aureus không chịu tác dụng của colistin. Hoặc vi khuẩn không có vách như Mycoplasma không chịu tác dụng của các kháng sinh beta-lactam ức chế sinh tổng hợp vách. Đề kháng tự nhiên thường mang tính chất đặc trưng theo từng loại vi khuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thực trạng kháng kháng sinh ở Việt Nam năm 2018-2019 và yếu tố liên quan (2018) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/thuc-trang-khang-khang-sinh-vi-khuan-cong-dong-viet-nam-2018-2019

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng kháng kháng sinh ở Việt Nam năm 2018-2019 và yếu tố liên quan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu đánh giá thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn cộng đồng và yếu tố liên quan, cung cấp dữ liệu quan trọng cho chiến lược phòng chống.

Luận án "Thực trạng kháng kháng sinh ở Việt Nam năm 2018-2019 và yếu tố liên quan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng kháng kháng sinh ở Việt Nam năm 2018-2019 và yếu tố liên quan" thuộc chuyên ngành Y học / Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Thực trạng kháng kháng sinh ở Việt Nam năm 2018-2019 và yếu tố liên quan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng kháng kháng sinh ở Việt Nam năm 2018-2019 và yếu tố liên quan" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng kháng kháng sinh ở Việt Nam năm 2018-2019 và yếu tố liên quan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter