Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng phương pháp chẩn
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng phương pháp chẩn đoán điều trị dự phòng bệnh tay chân miệng tại việt nam. Xem tóm tắt và
Số trang
91
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng bệnh Tay Chân Miệng
- Số trang:
- 91 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng bệnh Tay Chân Miệng
Bệnh Tay Chân Miệng (TCM) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính. Bệnh dễ lây lan từ người sang người, thường gây ra các vụ dịch. Tác nhân chính là các vi rút đường ruột (enterovirus). Bệnh biểu hiện bằng các tổn thương da và niêm mạc đặc trưng. Các tổn thương dưới dạng phỏng nước ở miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông và gối. TCM chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Lây truyền chính qua đường tiêu hóa, cụ thể là miệng - miệng hoặc phân - miệng. Nguồn lây từ nước bọt, dịch phỏng nước và phân của trẻ nhiễm bệnh. Phần lớn trường hợp bệnh diễn biến lành tính và tự khỏi. Tuy nhiên, bệnh có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm. Các biến chứng bao gồm viêm não - màng não, viêm cơ tim, phù phổi cấp. Những biến chứng này có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện sớm và xử trí kịp thời. Từ những năm 1990, TCM đã trở thành vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng. Bệnh phổ biến ở nhiều quốc gia Châu Á Thái Bình Dương. Tại Việt Nam, bệnh lưu hành quanh năm, đặc biệt ở miền Nam. Các nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của bệnh vẫn còn hạn chế. Thiếu tính đại diện toàn quốc và phân tích sâu về yếu tố tiên lượng. Điều này gây khó khăn cho công tác dự phòng bệnh hiệu quả.
1.1. Tình hình dịch tễ Tay Chân Miệng toàn cầu
Tay Chân Miệng là bệnh truyền nhiễm phổ biến trên toàn cầu. Bệnh do các chủng enterovirus gây ra. Dễ lây lan từ người sang người. Tình hình dịch tễ bệnh diễn biến phức tạp. Nhiều vụ dịch lớn đã được ghi nhận trên thế giới. Bệnh là mối quan tâm y tế công cộng lớn. Đặc biệt tại khu vực Châu Á Thái Bình Dương. Bệnh gây ra gánh nặng bệnh tật đáng kể cho các hệ thống y tế. Tỷ lệ mắc bệnh cao ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Ví dụ, năm 2008, Đài Loan ghi nhận 347 ca nặng và 14 ca tử vong. Năm 2009, Trung Quốc báo cáo 1.525 ca mắc, 13.810 ca nặng, 353 ca tử vong. Điều này cho thấy tính nghiêm trọng của đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của bệnh. Việc nghiên cứu mô hình bệnh tật toàn cầu giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của dịch.
1.2. Mức độ phổ biến và tác động y tế công cộng
Tay Chân Miệng thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi. Bệnh lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa. Lây trực tiếp miệng - miệng hoặc qua phân - miệng. Nguồn lây chính từ nước bọt, phỏng nước và phân của trẻ nhiễm bệnh. Phần lớn bệnh diễn biến tự khỏi không cần điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra. Viêm não - màng não, viêm cơ tim là những nguy cơ. Phù phổi cấp có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng. Việc phát hiện sớm và xử trí kịp thời rất quan trọng. Bệnh đã lan rộng khắp khu vực Châu Á Thái Bình Dương. Bệnh trở thành một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng. Đặc điểm bệnh học của TCM cần được nghiên cứu kỹ. Nhằm có cái nhìn toàn diện về tác động y tế công cộng.
1.3. Mô hình bệnh tật Tay Chân Miệng tại Việt Nam
Tại Việt Nam, bệnh Tay Chân Miệng xuất hiện quanh năm. Bệnh phổ biến hơn ở các tỉnh thành phía Nam. Năm 2011, Việt Nam ghi nhận 113.121 ca mắc. 170 trường hợp tử vong do biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng nặng như hôn mê, co giật, phù phổi cấp đã được báo cáo. Những con số này thể hiện mức độ đáng lo ngại của mô hình bệnh tật. Nghiên cứu trước đây tại Việt Nam còn hạn chế về phạm vi. Chỉ thực hiện tại một vài tỉnh, thành. Thời gian nghiên cứu ngắn, thiếu tính đại diện cho cả nước. Chưa đi sâu phân tích các yếu tố tiên lượng bệnh. Những hạn chế này gây khó khăn cho công tác phòng chống dịch. Cần một bức tranh toàn diện hơn về đặc điểm dịch tễ học lâm sàng tại Việt Nam.
II.Căn nguyên vi rút gây bệnh Tay Chân Miệng tại Việt Nam
Tay Chân Miệng do nhiều chủng vi rút đường ruột gây ra. Hai tác nhân chính được ghi nhận thường gặp là Coxsackie virus A16 (CA16) và Enterovirus 71 (EV71). Ngoài ra, các vi rút đường ruột khác cũng có thể là căn nguyên gây bệnh. Chúng bao gồm một số chủng Coxsackie A, B và các Echovirus. EV71 đặc biệt đáng chú ý. Chủng vi rút này thường gây ra các biểu hiện lâm sàng đa dạng. Các biến chứng nghiêm trọng bao gồm viêm màng não vô khuẩn, viêm não, liệt. Bệnh phổi cấp tính và viêm cơ tim cũng liên quan đến EV71. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã được tiến hành. Các nghiên cứu này nhằm xác định căn nguyên vi rút. Một nghiên cứu tại miền Nam năm 2005 chỉ ra EV71 và CA16 là tác nhân chính. Các dưới nhóm EV71 gồm C1, C4 và C5 cũng được tìm thấy. Nghiên cứu khác ở miền Bắc năm 2008 ghi nhận sự xuất hiện của CA10. Sự đa dạng của các chủng vi rút gây bệnh cần được theo dõi liên tục. Phân tích số liệu lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc này. Việc hiểu rõ căn nguyên vi rút là then chốt. Điều này giúp phát triển vắc xin và chiến lược dự phòng bệnh hiệu quả.
2.1. Các chủng Enterovirus chính gây bệnh
Tay Chân Miệng do nhiều chủng enterovirus gây ra. Coxsackie virus A16 (CA16) là một tác nhân chính. Enterovirus 71 (EV71) cũng rất phổ biến. Các chủng này thường gây ra các vụ dịch lớn. Biểu hiện lâm sàng đa dạng. EV71 đặc biệt liên quan đến biến chứng nặng. Viêm màng não vô khuẩn, viêm não là ví dụ điển hình. Liệt, bệnh phổi cấp tính, viêm cơ tim cũng gặp. Việc xác định căn nguyên vi rút rất quan trọng. Điều này giúp định hướng dự phòng bệnh và điều trị. Các đặc điểm bệnh học của từng chủng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để có phương pháp ứng phó phù hợp. Phân tích số liệu lâm sàng góp phần làm rõ mối liên hệ này.
2.2. Sự đa dạng của tác nhân virus tại Việt Nam
Ngoài CA16 và EV71, nhiều chủng enterovirus khác cũng gây bệnh. Một số chủng Coxsackie A, B và Echovirus cũng là căn nguyên. Các nghiên cứu tại Việt Nam đã ghi nhận sự đa dạng này. Năm 2005, EV71 và CA16 là tác nhân chính ở miền Nam. Các dưới nhóm EV71 gồm C1, C4, C5 cũng được tìm thấy. Năm 2008, CA10 xuất hiện trong số các tác nhân gây bệnh ở miền Bắc. Sự biến đổi và xuất hiện của các chủng vi rút mới cần được theo dõi. Điều này giúp hiểu rõ hơn các yếu tố dịch tễ. Đồng thời hỗ trợ xây dựng chiến lược kiểm soát dịch. Cần có thiết kế nghiên cứu dịch tễ rộng hơn để nắm bắt sự đa dạng này.
2.3. Vai trò của phân tích số liệu lâm sàng trong xác định căn nguyên
Phân tích số liệu lâm sàng đóng vai trò then chốt. Giúp liên kết chủng vi rút với đặc điểm bệnh. Dữ liệu cận lâm sàng cung cấp thông tin quý giá. Kết hợp xét nghiệm vi rút để xác định chính xác căn nguyên. Nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm gây bệnh của từng chủng vi rút cần thiết. Điều này giúp dự báo mức độ nặng của bệnh. Đồng thời phát hiện các chủng vi rút mới nổi hoặc biến đổi. Phân tích số liệu lâm sàng hỗ trợ công tác dự phòng bệnh. Góp phần giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Một thiết kế nghiên cứu dịch tễ toàn diện sẽ bao gồm phân tích này.
III.Chẩn đoán lâm sàng và biến chứng Tay Chân Miệng
Bệnh Tay Chân Miệng có những biểu hiện lâm sàng đặc trưng. Các tổn thương da và niêm mạc dưới dạng phỏng nước là dấu hiệu nổi bật. Chúng thường xuất hiện ở niêm mạc miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân. Vùng mông và gối cũng là các vị trí thường gặp. Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi là đối tượng mắc bệnh chủ yếu. Mặc dù phần lớn các trường hợp tự khỏi, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng. Các biến chứng có thể rất nguy hiểm, đe dọa tính mạng. Chúng bao gồm viêm não - màng não, viêm cơ tim và phù phổi cấp. Các biến chứng này đòi hỏi phải được phát hiện sớm. Việc xử trí kịp thời là yếu tố quyết định. Chẩn đoán lâm sàng chính xác đóng vai trò trung tâm. Giúp phân loại mức độ bệnh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Hạn chế các trường hợp biến chứng nặng và tử vong. Tầm quan trọng của việc nhận biết các dấu hiệu cảnh báo là không thể phủ nhận. Đây là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh TCM.
3.1. Dấu hiệu lâm sàng nổi bật của bệnh TCM
Tay Chân Miệng biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Tổn thương da và niêm mạc là đặc trưng. Phỏng nước xuất hiện ở miệng. Lòng bàn tay, lòng bàn chân cũng có. Vùng mông, gối cũng có thể bị ảnh hưởng. Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi thường mắc bệnh. Sốt nhẹ, đau họng có thể xuất hiện trước đó. Việc nhận biết sớm dấu hiệu lâm sàng quan trọng. Hỗ trợ phân biệt với các bệnh khác. Điều này giúp thực hiện chẩn đoán lâm sàng kịp thời. Hiểu rõ đặc điểm bệnh học giúp ích cho các chuyên gia y tế.
3.2. Biến chứng nguy hiểm và nhận diện sớm
Tuy phần lớn tự khỏi, bệnh có thể gây biến chứng nặng. Viêm não - màng não là biến chứng thần kinh nguy hiểm. Viêm cơ tim ảnh hưởng đến chức năng tim mạch. Phù phổi cấp là biến chứng hô hấp cấp tính. Những biến chứng này có thể dẫn đến tử vong. Nhận diện sớm dấu hiệu cảnh báo rất cấp thiết. Sốt cao kéo dài, giật mình, run chi là các dấu hiệu thần kinh. Thở nhanh, khó thở cần được chú ý đặc biệt. Chẩn đoán lâm sàng kịp thời giảm rủi ro. Các yếu tố nguy cơ liên quan cần được đánh giá nhanh chóng.
3.3. Tầm quan trọng của chẩn đoán lâm sàng chính xác
Chẩn đoán lâm sàng chính xác là nền tảng. Giúp phân loại mức độ bệnh. Hướng dẫn kế hoạch điều trị phù hợp. Giảm thiểu các trường hợp biến chứng nặng. Đồng thời giúp quản lý dịch hiệu quả. Yêu cầu bác sĩ có kinh nghiệm lâm sàng. Cần kết hợp với xét nghiệm cận lâm sàng. Xác định căn nguyên vi rút hỗ trợ chẩn đoán. Đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc tốt nhất. Một thiết kế nghiên cứu dịch tễ tốt sẽ làm rõ thêm các khía cạnh của chẩn đoán lâm sàng.
IV.Yếu tố nguy cơ liên quan đến mức độ nặng của bệnh
Việc phân tích các yếu tố nguy cơ là một phần thiết yếu. Nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố liên quan đến tình trạng bệnh nặng và biến chứng. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam còn hạn chế. Chúng chưa đi sâu vào phân tích yếu tố tiên lượng. Điều này dẫn đến những hạn chế trong công tác phòng chống dịch. Các yếu tố như tuổi, tình trạng dinh dưỡng, và bệnh nền có thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng. Chủng vi rút gây bệnh cũng là một yếu tố quyết định. EV71 thường liên quan đến các ca bệnh nặng hơn với nhiều biến chứng thần kinh. Hiểu rõ các yếu tố dịch tễ này giúp xây dựng phác đồ điều trị. Điều này cũng hỗ trợ trong việc phát triển các chiến lược dự phòng bệnh hiệu quả. Quản lý nguy cơ hiệu quả là chìa khóa. Bao gồm việc phát hiện sớm các yếu tố tiên lượng. Từ đó can thiệp y tế kịp thời cho các trường hợp nặng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về các dấu hiệu cảnh báo. Giảm tỷ lệ mắc bệnh nặng và tử vong. Cần có thiết kế nghiên cứu dịch tễ chuyên sâu hơn. Nghiên cứu này phải nhằm mục tiêu phân tích số liệu lâm sàng một cách toàn diện.
4.1. Phân tích yếu tố nguy cơ cho bệnh nặng
Phân tích yếu tố nguy cơ là mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu nhằm xác định các yếu tố liên quan đến biến chứng. Tuổi, tình trạng dinh dưỡng, bệnh nền có thể ảnh hưởng. Chủng vi rút gây bệnh cũng là yếu tố quyết định. EV71 thường liên quan đến ca nặng hơn. Nghiên cứu sâu giúp xác định chính xác các yếu tố. Từ đó xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Giúp làm giảm tỷ lệ tử vong. Phân tích số liệu lâm sàng hỗ trợ đưa ra những kết luận chính xác. Hiểu rõ đặc điểm bệnh học là nền tảng cho việc này.
4.2. Ảnh hưởng của yếu tố dịch tễ đến tiến triển bệnh
Yếu tố dịch tễ đóng vai trò lớn. Môi trường sống, điều kiện vệ sinh có thể tác động. Mật độ dân số, mùa dịch cũng quan trọng. Hiểu rõ ảnh hưởng này giúp kiểm soát dịch. Dự báo các vụ dịch tiềm ẩn. Đề xuất biện pháp can thiệp sớm. Giảm lây lan và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các yếu tố dịch tễ cần được nghiên cứu toàn diện. Góp phần vào dự phòng bệnh hiệu quả. Mô hình bệnh tật của TCM chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố này.
4.3. Giảm tỷ lệ mắc bệnh nặng qua quản lý nguy cơ
Quản lý nguy cơ hiệu quả là chìa khóa. Bao gồm phát hiện sớm yếu tố tiên lượng. Can thiệp y tế kịp thời cho ca nặng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về dấu hiệu cảnh báo. Hướng dẫn chăm sóc tại nhà và khi nào cần cấp cứu. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mắc bệnh nặng. Giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Các chiến lược dự phòng bệnh cần được ưu tiên. Đặc biệt là những khu vực có nguy cơ cao. Phân tích số liệu lâm sàng hỗ trợ việc xây dựng các chiến lược này.
V.Dự phòng bệnh Tay Chân Miệng và hướng nghiên cứu
Hiện tại, bệnh Tay Chân Miệng vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Do đó, xu hướng chung của thế giới là tập trung vào dự phòng bệnh. Việc phát triển vắc xin phòng bệnh là một ưu tiên hàng đầu. Song song với đó là phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Mục tiêu chính là làm giảm tỷ lệ tử vong. Các chiến lược dự phòng hiện tại tập trung vào vệ sinh. Vệ sinh cá nhân, rửa tay sạch thường xuyên là rất quan trọng. Vệ sinh môi trường sống, khử khuẩn đồ chơi của trẻ cũng cần được chú ý. Tránh tiếp xúc gần với người bệnh. Giáo dục cộng đồng về cách phòng tránh và nhận diện dấu hiệu bệnh. Những biện pháp này giúp hạn chế sự lây lan của vi rút. Vắc xin là một giải pháp tiềm năng. Nhiều nỗ lực nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển vắc xin hiệu quả. Đặc biệt nhắm vào các chủng vi rút chính như EV71. Ngoài ra, nhu cầu nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng sâu rộng rất cần thiết. Cần có thiết kế nghiên cứu dịch tễ toàn diện. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp dữ liệu chính xác về mô hình bệnh tật và yếu tố nguy cơ. Điều này hỗ trợ xây dựng chính sách y tế công cộng hiệu quả.
5.1. Các chiến lược dự phòng bệnh hiện tại
Hiện tại, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho Tay Chân Miệng. Dự phòng là trọng tâm kiểm soát bệnh. Vệ sinh cá nhân, rửa tay sạch thường xuyên là biện pháp cơ bản. Vệ sinh môi trường, khử khuẩn đồ chơi. Tránh tiếp xúc gần với người bệnh có dấu hiệu bệnh. Giáo dục cộng đồng về cách phòng tránh và nhận diện các yếu tố dịch tễ. Những biện pháp này giúp hạn chế lây lan. Đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vệ sinh là cần thiết.
5.2. Hướng phát triển vắc xin và điều trị
Phát triển vắc xin là xu hướng toàn cầu. Nhằm tạo miễn dịch cộng đồng. Nhiều nỗ lực nghiên cứu đang được tiến hành. Đặc biệt nhắm vào các chủng vi rút chính như EV71. Vắc xin hiệu quả sẽ thay đổi cục diện dự phòng bệnh. Ngoài ra, cần nghiên cứu thêm điều trị đặc hiệu. Mục tiêu là giảm biến chứng và tử vong. Hướng nghiên cứu này có ý nghĩa lớn. Các thiết kế nghiên cứu dịch tễ về hiệu quả vắc xin cần được ưu tiên.
5.3. Nhu cầu nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng sâu rộng
Nghiên cứu sâu rộng về dịch tễ học lâm sàng là cần thiết. Cần khảo sát trên quy mô lớn hơn tại Việt Nam. Đánh giá toàn diện đặc điểm bệnh. Xác định căn nguyên vi rút phổ biến. Phân tích chi tiết các yếu tố nguy cơ. Thiết kế nghiên cứu dịch tễ đa trung tâm. Cung cấp dữ liệu chính xác và đại diện. Hỗ trợ xây dựng chính sách y tế công cộng. Góp phần khống chế tử vong do bệnh Tay Chân Miệng. Việc phân tích số liệu lâm sàng toàn diện sẽ mang lại cái nhìn sâu sắc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (91 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tay Chân Miệng (TCM) là bệnh truyền nhiễm lây từ người sang người, dễ gây thành dịch. Bệnh do các vi rút đường ruột (enterovirus) gây ra. Biểu hiện lâm sàng nổi bật là tổn thương da, niêm mạc dưới dạng phỏng nước ở các vị trí đặc biệt như niêm mạc miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông, gối. Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, lây chủ yếu theo đường tiêu hóa, trực tiếp miệng - miệng hoặc phân - miệng.
Nguồn lây chính từ nước bọt, phỏng nước và phân của trẻ nhiễm bệnh. Phần lớn các trường hợp TCM diễn biến tự khỏi, tuy nhiên có thể xuất hiện một số biến chứng nguy hiểm như viêm não - màng não, viêm cơ tim, phù phổi cấp dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện sớm và xử trí kịp thời [1]. Trong các vi rút đường ruột gây bệnh TCM, hai tác nhân được ghi nhận thường gặp là Coxsackie virus A16 (CA16) và Enterovirus 71 (EV71). Bên cạnh đó, các vi rút đường ruột khác như một số Coxsackie A, B và các Echovirus.
cũng có thể là căn nguyên gây bệnh. Từ những năm 90 của thế kỷ XX, bệnh đã phổ biến ở một số nước trong khu vực và đang trở thành vấn đề y tế công cộng quan trọng tại Châu Á Thái Bình Dương. Tay Chân Miệng đã được ghi nhận ở Trung quốc, Hồng Công, Việt Nam, Đài Loan với một tỷ lệ có biến chứng thần kinh và tim mạch khá cao. Năm 2008, tại Đài Loan xảy ra một vụ dịch với 347 trường hợp nặng có biến chứng và 14 trường hợp tử vong [2].
Năm 2009, Trung Quốc ghi nhận 1.525 ca mắc TCM trong đó 13.810 ca nặng và 353 ca tử vong [3]. Tại Việt Nam, bệnh TCM được thông báo gặp quanh năm và phổ biến ở miền Nam. Vụ dịch TCM trong năm 2011 có 113 121 ca mắc và 170 ca tử vong [4]. Nhiều biến chứng cũng đã được thông báo như hôn mê, co giật, phù phổi cấp, viêm cơ tim.
Cho đến nay, bệnh vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, do 2 đó xu hướng chung của thế giới là phát triển vắc xin phòng bệnh, và phát hiện sớm, điều trị kịp thời để làm giảm tỷ lệ tử vong. Do mức độ ngày càng lan rộng của bệnh, một số nghiên cứu về TCM đã được tiến hành ở cả 2 miền Nam Bắc. Một nghiên cứu về TCM trong vụ dịch năm 2005 tại miền Nam Việt Nam cho thấy 2 tác nhân gây bệnh chính là EV71 và CA16, trong đó các dưới nhóm EV71 gồm C1, C4 và C5 [5]. Nghiên cứu khác được tiến hành tại miền Bắc Việt Nam trong vụ dịch năm 2008 đã ghi nhận sự xuất hiện của CA 10 trong số các tác nhân gây bệnh [6].
Tuy nhiên, các nghiên cứu đã được báo cáo tại Việt Nam chỉ được thực hiện tại một vài tỉnh, thành và trong một thời gian ngắn do đó chưa có tính đại diện cho cả nước. Hơn nữa, các kết quả nghiên cứu mới ở mức độ phát hiện bệnh, chưa đi sâu phân tích các yếu tố tiên lượng bệnh cũng như đặc điểm gây bệnh của các chủng vi rút , điều đó dẫn đến những hạn chế trong việc phòng chống dịch tại Việt Nam. Để có một bức tranh toàn diện về bệnh TCM, về các căn nguyên gây bệnh đang phổ biến tại Việt Nam cũng như để có một đánh giá đầy đủ về mặt lâm sàng, các biến chứng thường gặp nhằm góp phần cho công tác phòng bệnh và tìm ra các giải pháp khống chế tử vong của bệnh TCM, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và căn nguyên vi rút gây bệnh Tay Chân Miệng tại Việt Nam”. Đề tài có 3 mục tiêu chính: 1.
Đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh Tay Chân Miệng tại Việt Nam. Xác định các căn nguyên vi rút chính gây bệnh Tay Chân Miệng. Phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến tình trạng nặng và biến chứng của bệnh. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
Tình hình bệnh Tay Chân Miệng 1. Lịch sử bệnh Tay Chân Miệng trên thế giới Bệnh được mô tả lần đầu tại Toronto-Canada năm 1957 [7]. Đến năm 1959 trong vụ dịch tại Birmingham-Anh, bệnh đã được đặt tên Tay Chân Miệng. Cũng tại vụ dịch này, Coxsakie A16 đã được xác định là căn nguyên gây bệnh.
Cho đến năm 1974, căn nguyên EV71 đã được Schmidt và cộng sự mô tả dựa trên 20 bệnh nhân bị bệnh TCM có biến chứng thần kinh trung ương, trong đó có 1 ca tử vong tại California (Mỹ) vào giữa những năm 1969 và 1972. Sau đó, nhiều vụ dịch bùng phát được ghi nhận tại Mỹ (1972- 1977 và 1987), Úc (1972- 1973 và 1986), Thụy Điển (1973), Nhật Bản (1973 - 1978), Bun-ga-ri (1975), Hung-ga-ri (1978), Pháp (1979), Hồng Công (1985). Trong các vụ dịch trên, EV71 là căn nguyên gây biểu hiện lâm sàng đa dạng, bao gồm viêm màng não vô khuẩn, viêm não, liệt, bệnh phổi cấp tính và viêm cơ tim [3]. Cùng với Coxsackie A16, EV71 là căn nguyên chính gây bệnh TCM [8].
Bắt đầu từ cuối những năm 1990, các vụ dịch TCM đã lan rộng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương với một tỷ lệ lớn có biểu hiện bệnh lý thần kinh và tim mạch. Tình hình bệnh Tay Chân Miệng trên thế giới. Tình hình bệnh TCM tại khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Tại Trung Quốc, trường hợp nhiễm bệnh Tay Chân Miệng được phát hiện đầu tiên vào năm 1981 tại Thượng Hải.
Sau đó dịch đã lan sang các tỉnh thành khác như Bắc Kinh, Quảng Đông. Theo báo cáo tại nước này, từ tháng 05 năm 2008 đến tháng 4 năm 2009 đã ghi nhận 765.220 ca mắc, trong đó 4 89,1% là trẻ em dưới 5 tuổi, 4067 ca nặng và 205 ca tử vong. Trong số 2,2% số ca mắc được làm xét nghiệm xác định vi rút, EV71 chiếm 56,1%. Tỷ lệ dương tính với EV 71 lần lượt là 52,6%, 83,5% và 96,1% trong số các ca nhẹ, nặng và tử vong [9].
Năm 2011, Trung Quốc ghi nhận 1.768 trường hợp mắc (bằng 70% so với năm 2010 là 1.254 trường hợp) trong đó 399 trường hợp tử vong [10]. Số mắc Tháng Biểu đồ 1. Số ca mắc bệnh Tay Chân Miệng tại Trung Quốc đại lục từ 2012 đến 2014 (Nguồn: WPRO 2014) [11]. Số mắc Tuần Biểu đồ 1.
Số ca Tay Chân Miệng nhập viện tại Hồng Công (Trung Quốc) từ 2012 đến 2014 (Nguồn WPRO 2014) [11]. 5 Tại Úc, một vụ dịch Tay Chân Miệng đã xảy ra vào năm 1999 tại miền Tây (Perth) trong đó 14 trường hợp có biểu hiện bệnh lý thần kinh được xác định do nhiễm EV71. Vụ dịch Tay Chân Miệng tiếp theo xảy ra tại Sydney vào mùa hè năm 2000 - 2001 có gần 200 trẻ nhập viện, trong đó 9 ca biểu hiện bệnh lý thần kinh và 5 ca có biểu hiện phù phổi. Trong vụ dịch này, EV71 được xác định ở tất cả các ca phù phổi cấp [12].
Tại Bruney, vụ dịch do EV71 lần đầu tiên xuất hiện từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2006, 1681 trẻ được báo cáo nhiễm bệnh, 3 trường hợp tử vong do biến chứng thần kinh. EV71 được phân lập từ bệnh phẩm của 34 trong số 100 bệnh nhân được chẩn đoán Tay Chân Miệng hoặc viêm họng mụn nước (hepargina). Trong đó, có 2 bệnh nhân tử vong do biến chứng thần kinh [3]. EV 71 cũng đã được ghi nhận là căn nguyên chính gây ra các vụ dịch lớn tại khu vực Châu Á Thái Bình Dương như Malaysia, Đài Loan, Singapore và Việt Nam [12] [13] [14].
Ở Malaysia, trường hợp Tay Chân Miệng phát hiện đầu tiên vào năm 1997 tại Sarawak. Vụ dịch này đã ghi nhận 2628 ca mắc, 889 trẻ em được nhập viện để theo dõi, 39 trẻ bị viêm não vô khuẩn hoặc liệt mềm cấp tính. Sau đó, cũng trong năm 1997 xuất hiện vụ dịch Tay Chân Miệng trên toàn bán đảo Malaysia, có 4625 trẻ nhập viện trong đó 11 trẻ tử vong. Có 2 vụ dịch lớn xuất hiện tại Sarawak vào các năm 2000 và 2003 với EV71 là căn nguyên chính được phân lập.
Chương trình giám sát Tay Chân Miệng tại Sarawak được tiến hành và đã xác định 2 vụ dịch nữa vào các năm 2006 và năm 2008/2009 [3]. Tại Đài Loan, vụ dịch Tay Chân Miệng bùng phát vào tháng 6 và tháng 10/1998 với tổng số 129.106 trường hợp, trong đó có 405 trường hợp nặng và 78 ca tử vong [15]. Từ năm 1998, số trường hợp nặng hàng năm dao động từ 6 35 đến 405. Trong số 1548 ca nặng trong khoảng thời gian kể trên, 93% có tuổi từ dưới 4 và 75% có tuổi từ dưới 2.
Tỷ lệ nam: nữ là 1,5:1. Tổng số có 245 trường hợp tử vong trong cùng thời gian. Số ca nặng và tử vong lần lượt các năm là: 11 và 0 năm 2006; 12 và 2 năm 2007; 373 và 14 năm 2008; và 29 và 2 năm 2009 [3]. Tại Singapore, xảy ra vụ dịch lớn vào năm 2000 với 3790 ca được báo cáo, 78,8% là trẻ dưới 4 tuổi.
Một nghiên cứu tiến hành phân lập vi rút từ 104 bệnh nhân cho kết quả 73,1% dương tính với EV71 [16]. Báo cáo về Tay Chân Miệng trở thành bắt buộc kể từ tháng 10 năm 2000. Trong vòng 7 năm từ năm 2001 đến 2007, các vụ dịch Tay Chân Miệng xuất hiện vào các năm 2002 (16. Tỷ lệ mắc hàng năm cao nhất ở trẻ dưới 4 tuổi, chiếm 62,2% đến 74,5% các trường hợp được báo cáo [3].
Số mắc Tuần Biểu đồ 1. Số ca mắc Tay Chân Miệng tại Singapore từ 2012-2014 (Nguồn WPRO 2014) [11]. Tại Nhật Bản, 2 vụ dịch lớn xẩy ra vào năm 1973 và 1978 với 3196 và 36301 ca mắc tương ứng và một số tử vong [3]. Vụ dịch Tay Chân Miệng 7 năm 2000 và 2003 tại Nhật Bản ghi nhận lần lượt 205.659 ca mắc, khoảng 90% trẻ dưới 5 tuổi.
EV71 được xác định là căn nguyên chính gây bệnh TCM trong cả 2 vụ dịch. Có 272 trường hợp TCM có biến chứng được báo cáo trong giai đoạn 2000-2002. Trong số đó, 226 trường hợp xuất hiện trong năm 2000, 32 trong năm 2001 và 14 trong năm 2002 [3]. Số mắc Tuần Biểu đồ 1.
Số ca mắc Tay Chân Miệng tại Nhật Bản từ 2012 đến 2014 (Nguồn: WPRO 2014) [11] Tại Mông Cổ, thông báo chính thức về TCM bắt đầu vào năm 2008, với 3210 trường hợp mắc trong năm. Các trường hợp bệnh phân bố đều ở thành thị và nông thôn. Trong số 245 mẫu bệnh phẩm được phân lập, 102 (41,6%) dương tính với EV71 [3].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sà (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-dich-te-hoc-lam-sang-phuong-phap-chan-doan-dieu-tri-du-phong-benh-tay-chan-mieng-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng phương pháp chẩn đoán điều trị dự phòng bệnh tay chân miệng tại việt nam. Xem tóm tắt và
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sà" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sà" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sà" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.