Luận án tăng acid uric máu - Đánh giá can thiệp cộng đồng Cà Mau

Luận án nghiên cứu acid uric máu cao và đánh giá can thiệp cộng đồng ở người từ 35 tuổi tại Cà Mau. Công bố phương pháp phòng ngừa.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng tăng acid uric máu người trưởng thành Cà Mau
Số trang:
199 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng tăng acid uric máu người trưởng thành Cà Mau

Tình trạng tăng acid uric máu đang trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại tại Việt Nam. Tại tỉnh Cà Mau, tỷ lệ người trưởng thành mắc chứng tăng acid uric máu có xu hướng gia tăng rõ rệt trong những năm gần đây. Nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ này đặc biệt cao ở nhóm người từ 35 tuổi trở lên. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long sở hữu nguồn thủy hải sản phong phú. Điều này trực tiếp định hình lối sống và thói quen ăn uống của người dân bản địa. Việc tiêu thụ thường xuyên đạm động vật biển kết hợp với văn hóa uống rượu bia làm tăng đột biến nồng độ acid uric trong huyết thanh. Đa số người dân chưa nhận thức đầy đủ về nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn này. Bệnh thường tiến triển âm thầm và không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt trong giai đoạn đầu. Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi đã phát triển thành các cơn đau khớp cấp tính. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách cho công tác y tế địa phương. Việc nghiên cứu thực trạng và đánh giá các yếu tố nguy cơ là bước đi thiết yếu. Hoạt động này tạo cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược phòng chống bệnh tật hiệu quả tại Cà Mau.

1.1. Tỷ lệ tăng acid uric máu ở nhóm người từ 35 tuổi

Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên các đối tượng từ 35 tuổi trở lên tại địa bàn tỉnh Cà Mau. Kết quả xét nghiệm sinh hóa cho thấy tỷ lệ tăng acid uric máu chiếm tỷ trọng đáng kể trong quần thể dân cư. Nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn rõ rệt so với nữ giới cùng độ tuổi. Tuổi tác càng cao thì nguy cơ rối loạn chuyển hóa acid uric càng lớn. Tình trạng suy giảm chức năng bài tiết của thận theo tuổi tác góp phần làm trầm trọng thêm vấn đề. Bên cạnh đó, các bệnh lý chuyển hóa kèm theo như tăng huyết áp, đái tháo đường và rối loạn lipid máu cũng xuất hiện với tần suất cao ở nhóm đối tượng này. Tỷ lệ tăng acid uric máu không triệu chứng chiếm đa số. Người dân thường chủ quan và bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo ban đầu. Nếu không can thiệp kịp thời, bệnh sẽ gây tổn thương khớp và thận vĩnh viễn. Việc nắm bắt chính xác tỷ lệ mắc bệnh giúp các nhà quản lý y tế hoạch định nguồn lực hợp lý. Dữ liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chương trình chăm sóc sức khỏe ban đầu tại địa phương.

1.2. Thói quen tiêu thụ hải sản và bia rượu tại địa phương

Đặc điểm sinh hoạt là yếu tố quan trọng dẫn đến sự gia tăng nồng độ acid uric huyết thanh. Cà Mau là vùng đất ven biển với sản lượng thủy hải sản dồi dào. Khẩu phần ăn hàng ngày của người dân chứa hàm lượng lớn cá biển, tôm, cua, mực và các loại nhuyễn thể. Đây đều là những thực phẩm có hàm lượng nhân purin rất cao. Thói quen tiêu thụ hải sản và bia rượu trong các dịp giao lưu xã hội làm tăng mạnh quá trình tổng hợp acid uric nội sinh. Rượu bia không chỉ kích thích tạo acid uric mà còn ức chế khả năng đào thải acid uric qua đường thận. Thói quen này phổ biến ở nam giới tuổi trung niên và cao niên. Sự kết hợp giữa chế độ ăn giàu đạm biển và lạm dụng đồ uống có cồn tạo nên gánh nặng chuyển hóa nghiêm trọng. Khảo sát cho thấy phần lớn người dân chưa có kiến thức về sự tương tác giữa dinh dưỡng và bệnh lý chuyển hóa. Cần thay đổi nhận thức cộng đồng về hành vi ăn uống lành mạnh. Kiểm soát thói quen ăn uống là chìa khóa then chốt để hạ nồng độ acid uric an toàn.

II. Rối loạn chuyển hóa purin và nguy cơ bệnh gút tại Cà Mau

Acid uric là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của các hợp chất purin trong cơ thể người. Nồng độ chất này được giữ ổn định nhờ sự cân bằng giữa quá trình sinh tổng hợp và quá trình bài tiết qua thận và ruột. Khi quá trình này mất cân bằng, hiện tượng tăng acid uric máu sẽ xuất hiện. Sự tích tụ kéo dài của acid uric dẫn đến kết tủa các tinh thể monosodium urat tại các mô khớp và mô mềm. Đây là nguyên nhân trực tiếp khởi phát các đợt viêm khớp cấp tính. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh. Rối loạn chuyển hóa purin không chỉ dừng lại ở tổn thương khớp mà còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan nội tạng. Bệnh nhân có nguy cơ cao bị sỏi thận urat, suy giảm chức năng thận và bệnh tim mạch. Sự thiếu hụt kiến thức về cơ chế sinh bệnh khiến người dân chậm trễ trong việc điều chỉnh hành vi sống. Hiểu rõ bản chất bệnh lý là tiền đề để triển khai các biện pháp phòng ngừa và can thiệp bền vững trong cộng đồng Cà Mau.

2.1. Cơ chế rối loạn chuyển hóa purin gây tăng acid uric

Purin có nguồn gốc từ hai nguồn chính gồm ngoại sinh từ thức ăn và nội sinh từ sự phân hủy tế bào. Enzym xanthine oxidase đóng vai trò xúc tác then chốt trong quá trình chuyển hóa purin thành acid uric. Khi lượng purin nạp vào quá mức hoặc quá trình dị hóa acid nucleic tăng cao, lượng acid uric tạo ra sẽ vượt quá ngưỡng lọc sinh lý. Thận đảm nhận khoảng hai phần ba nhiệm vụ đào thải acid uric khỏi tuần hoàn máu. Phần còn lại được bài tiết qua đường tiêu hóa. Khi chức năng lọc của cầu thận suy giảm hoặc có sự cạnh tranh bài tiết từ các acid hữu cơ khác, acid uric sẽ bị giữ lại trong máu. Rối loạn chuyển hóa purin kéo dài dẫn đến trạng thái bão hòa urat huyết thanh. Tinh thể urat bắt đầu lắng đọng tại màng hoạt dịch khớp, gân và các mô liên kết xung quanh. Quá trình viêm vô khuẩn được kích hoạt và dẫn đến sưng đau dữ dội. Hiểu rõ cơ chế này giúp định hướng các giải pháp can thiệp nhắm vào nguyên nhân gốc rễ.

2.2. Mối liên hệ mật thiết giữa bệnh gút và acid uric máu

Tăng nồng độ urat huyết thanh là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến sự phát triển của bệnh gút. Bệnh gút và acid uric có mối quan hệ nhân quả vô cùng khăng khít trong bệnh học cơ xương khớp. Mức acid uric càng cao và thời gian tăng càng dài thì tỷ lệ khởi phát cơn gút cấp càng lớn. Cơn gút cấp thường biểu hiện bằng tình trạng sưng nóng, đỏ và đau buốt dữ dội tại khớp bàn ngón chân cái hoặc khớp cổ chân. Nếu không được kiểm soát tốt, bệnh sẽ chuyển sang giai đoạn mạn tính. Giai đoạn này đặc trưng bởi sự xuất hiện của các hạt tophi dưới da và tình trạng biến dạng khớp không thể phục hồi. Hạt tophi có thể vỡ, gây nhiễm trùng và tàn phế vận động. Kiểm soát acid uric máu dưới ngưỡng bão hòa là mục tiêu cốt lõi để ngăn ngừa tái phát cơn gút và làm tan các tinh thể urat. Việc chẩn đoán sớm và duy trì nồng độ acid uric ở mức an toàn giúp bảo vệ toàn diện hệ vận động của người dân.

III. Sàng lọc acid uric tại Cà Mau qua y tế dự phòng cơ sở

Phát hiện sớm người có nguy cơ cao là nhiệm vụ chiến lược của hệ thống y tế công cộng. Đa số các trường hợp tăng acid uric máu diễn tiến trong thầm lặng, không có triệu chứng báo trước. Người dân thường không chủ động đi khám kiểm tra nếu chưa xuất hiện các cơn đau khớp dữ dội. Do đó, việc triển khai hoạt động sàng lọc diện rộng là vô cùng cần thiết. Mạng lưới y tế dự phòng Cà Mau giữ vai trò nòng cốt trong việc tổ chức các đợt khám tầm soát tại cộng đồng. Hoạt động này được thực hiện trực tiếp tại các trạm y tế xã phường và nhà văn hóa khóm ấp. Thông qua xét nghiệm sinh hóa máu định kỳ, các nhân viên y tế nhanh chóng xác định các trường hợp có nồng độ urat vượt ngưỡng bình thường. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ tiến triển thành bệnh gút mạn tính và suy thận. Đồng thời, công tác sàng lọc cung cấp bức tranh dữ liệu chính xác về tình hình dịch tễ học tại địa phương. Đây là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách phân bổ ngân sách và nhân lực y tế phù hợp.

3.1. Quy trình sàng lọc acid uric tại Cà Mau cho người dân

Quy trình sàng lọc acid uric tại Cà Mau được xây dựng chuẩn hóa và khoa học. Đối tượng nghiên cứu từ 35 tuổi trở lên được lập danh sách cụ thể tại từng khóm ấp. Cán bộ y tế tiến hành phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu thu thập thông tin chuẩn. Nội dung phỏng vấn bao gồm tiền sử bệnh lý gia đình, thói quen ăn uống và tần suất sử dụng rượu bia. Sau đó, người tham gia được đo các chỉ số nhân trắc học như chiều cao, cân nặng, vòng eo và huyết áp. Mẫu máu tĩnh mạch được lấy vào buổi sáng khi người dân đang nhịn đói để đảm bảo độ chính xác cao nhất. Các mẫu xét nghiệm được bảo quản đúng quy chuẩn và phân tích tại phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn chất lượng. Kết quả định lượng nồng độ acid uric máu được trả về tận tay người dân kèm theo tư vấn cụ thể. Những đối tượng có chỉ số vượt ngưỡng được ghi nhận vào hồ sơ theo dõi sức khỏe dài hạn. Quy trình này bảo đảm tính chính xác, an toàn và thuận tiện tối đa cho người dân vùng sâu vùng xa.

3.2. Quản lý bệnh không lây nhiễm tuyến cơ sở hiệu quả cao

Trạm y tế xã phường là tuyến đầu trong việc chăm sóc sức khỏe ban đầu cho nhân dân. Quản lý bệnh không lây nhiễm tuyến cơ sở giúp theo dõi liên tục và toàn diện các bệnh nhân rối loạn chuyển hóa. Sau khi sàng lọc, các trường hợp tăng acid uric máu được phân loại mức độ nguy cơ để áp dụng phác đồ can thiệp phù hợp. Trạm y tế thiết lập sổ theo dõi sức khỏe cá nhân cho từng đối tượng. Cán bộ y tế hẹn lịch tái khám định kỳ để kiểm tra lại nồng độ urat và đánh giá sự thay đổi lối sống. Hệ thống dữ liệu được số hóa từng bước nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hồ sơ bệnh án. Việc theo dõi sát sao tại cơ sở giúp người dân tiết kiệm chi phí và thời gian đi lại lên tuyến trên. Đồng thời, mô hình này giúp giảm tải đáng kể cho các bệnh viện tuyến tỉnh. Sự gắn kết chặt chẽ giữa nhân viên y tế thôn bản và người dân tạo nên mạng lưới giám sát sức khỏe bền vững.

IV. Can thiệp y tế cộng đồng kiểm soát acid uric ở Cà Mau

Biện pháp can thiệp không dùng thuốc là nền tảng đầu tiên trong kiểm soát tăng acid uric máu. Can thiệp y tế cộng đồng mang lại lợi ích lâu dài và tiết kiệm chi phí điều trị cho toàn xã hội. Đề tài nghiên cứu tại Cà Mau đã ứng dụng các giải pháp can thiệp đa chiều nhằm thay đổi nhận thức và hành vi của người dân. Trọng tâm của chương trình là kết hợp giữa giáo dục sức khỏe trực tiếp và tư vấn thay đổi lối sống cá nhân hóa. Các hoạt động được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa, tập quán sinh hoạt của người dân Tây Nam Bộ. Nghiên cứu đã tiến hành chia nhóm can thiệp và nhóm chứng để đánh giá hiệu quả một cách khách quan nhất. Sự tham gia tích cực của chính quyền địa phương, đoàn thể và cộng tác viên y tế đã tạo nên sức mạnh tổng hợp. Kết quả can thiệp chứng minh sự suy giảm rõ rệt của nồng độ acid uric máu trung bình ở nhóm được can thiệp. Đây là minh chứng thực tiễn cho tính khả thi của mô hình y tế công cộng này.

4.1. Mô hình truyền thông giáo dục sức khỏe kiểm soát bệnh

Chương trình đã xây dựng và áp dụng mô hình truyền thông giáo dục sức khỏe chuyên sâu tại cơ sở. Các tài liệu truyền thông như tờ rơi, sổ tay sức khỏe và áp phích được thiết kế sinh động, dễ hiểu và gần gũi với người dân Nam Bộ. Cán bộ y tế tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề tại nhà văn hóa ấp và sinh hoạt câu lạc bộ sức khỏe. Nội dung tập trung giải thích tác hại của tăng acid uric, chế độ ăn hợp lý và tác hại của rượu bia. Các buổi tư vấn trực tiếp từng hộ gia đình được cộng tác viên y tế khóm ấp thực hiện thường xuyên. Người dân được hướng dẫn cách tự ghi chép nhật ký dinh dưỡng và theo dõi các dấu hiệu bất thường của khớp. Thông điệp truyền thông được lặp lại nhiều lần thông qua hệ thống loa truyền thanh xã. Sự đa dạng hóa hình thức tuyên truyền giúp thông tin y khoa thấm sâu vào đời sống hàng ngày của người dân. Từ đó, người dân chủ động thay đổi hành vi có hại và duy trì thói quen sinh hoạt khoa học.

4.2. Đánh giá hiệu quả can thiệp y tế cộng đồng sau 12 tháng

Sau thời gian triển khai can thiệp, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá lại toàn diện các chỉ số sức khỏe của đối tượng. Tỷ lệ người dân có kiến thức đúng về bệnh lý tăng acid uric và gút tăng lên rõ rệt so với trước can thiệp. Hành vi hạn chế uống bia rượu và giảm tiêu thụ thực phẩm giàu purin có sự cải thiện tích cực. Kết quả xét nghiệm sinh hóa sau can thiệp ghi nhận nồng độ acid uric máu trung bình của nhóm can thiệp giảm đáng kể so với nhóm chứng. Tỷ lệ đối tượng đưa được chỉ số acid uric về mức bình thường đạt tỷ lệ cao. Ngoài ra, các chỉ số nhân trắc học như cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng eo cũng có sự cải thiện rõ nét. Tần suất xuất hiện các cơn đau khớp cấp ở bệnh nhân có tiền sử gút giảm hẳn. Nghiên cứu khẳng định hiệu quả vượt trội của can thiệp cộng đồng không dùng thuốc. Kết quả này mở ra hướng đi bền vững cho công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân tại Cà Mau.

V. Chế độ ăn giảm purin cho người miền Tây hạ acid uric

Dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong việc điều hòa nồng độ acid uric huyết thanh. Xây dựng thực đơn khoa học giúp giảm gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận. Đối với người dân vùng sông nước Cà Mau, việc thay đổi chế độ ăn cần được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với nguồn thực phẩm sẵn có tại địa phương. Không nên áp dụng những thực đơn quá khắt khe khiến người bệnh khó tuân thủ lâu dài. Thay vào đó, giải pháp tối ưu là hướng dẫn người dân lựa chọn các nguyên liệu thay thế lành mạnh, ít purin nhưng vẫn đảm bảo cân bằng dinh dưỡng. Chế độ ăn giảm purin cho người miền Tây cần ưu tiên các loại rau củ quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn đạm thực vật chất lượng cao. Bên cạnh đó, việc uống đủ nước mỗi ngày giúp thận tăng cường đào thải acid uric ra ngoài cơ thể. Sự kết hợp giữa dinh dưỡng hợp lý và vận động thể lực thường xuyên là phương pháp tự nhiên, an toàn và hiệu quả nhất để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm của bệnh gút.

5.1. Nguyên tắc dinh dưỡng và chế độ ăn giảm purin thực tế

Nguyên tắc căn bản là cắt giảm các nhóm thực phẩm có hàm lượng purin cao trên 150mg trên 100g thực phẩm. Người dân cần hạn chế tối đa việc ăn phủ tạng động vật như gan, thận, tim, lòng và các loại thịt đỏ như thịt bò, thịt dê. Các loại hải sản đặc sản Cà Mau như tôm sú, cua biển, mực, sò điệp và cá trích cần được kiểm soát chặt chẽ về số lượng trong mỗi bữa ăn. Thay vào đó, người dân nên tăng cường sử dụng thịt gia cầm nạc bỏ da, trứng và các chế phẩm từ sữa ít béo. Bổ sung nhiều rau xanh có hàm lượng purin thấp như bắp cải, bầu, bí, dưa chuột và các loại đậu. Trái cây giàu vitamin C như ổi, cam, bưởi hỗ trợ quá trình hạ acid uric máu tự nhiên. Cần duy trì thói quen uống từ 2 đến 2,5 lít nước lọc mỗi ngày nhằm hỗ trợ thận lọc rửa cặn urat. Tránh xa các loại nước ngọt có gas và đồ uống chứa nhiều đường fructose công nghiệp.

5.2. Giải pháp duy trì lối sống lành mạnh phòng ngừa tái phát

Duy trì lối sống năng động và lành mạnh là chìa khóa bảo vệ sức khỏe khớp lâu dài. Người thừa cân béo phì cần áp dụng kế hoạch giảm cân từ từ, tránh nhịn ăn đột ngột vì có thể làm tăng acid uric máu cấp tính. Mỗi người nên dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để tập thể dục vừa sức như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội. Vận động thường xuyên giúp tăng cường độ dẻo dai cho khớp và cải thiện độ nhạy của insulin. Cần từ bỏ hoàn toàn thói quen hút thuốc lá và kiêng tuyệt đối rượu bia. Giữ tinh thần thoải mái, hạn chế căng thẳng thần kinh và bảo đảm ngủ đủ giấc từ 7 đến 8 tiếng mỗi đêm. Bệnh nhân cần kiểm tra sức khỏe và xét nghiệm định kỳ tại trạm y tế xã 3 đến 6 tháng một lần. Khi có dấu hiệu đau sưng khớp bất thường, người dân cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời, tuyệt đối không tự ý mua thuốc giảm đau chứa corticoid.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Acid uric máu: Nguồn gốc, cấu trúc, phân loại, chuyển hóa, thải trừ
1.1.1. Nguồn gốc, cấu trúc hóa học
1.1.2. Phân loại
1.1.3. Chuyển hóa và thải trừ
1.2. Tăng acid uric máu
1.2.1. Định nghĩa
1.2.2. Nguyên nhân tăng acid uric máu
1.2.2.1. Tăng acid uric nguyên phát
1.2.2.2. Tăng acid uric máu thứ phát
1.2.3. Các phương pháp chẩn đoán tăng acid uric máu
1.2.3.1. Chẩn đoán tăng acid uric không triệu chứng
1.2.4. Tình hình tăng acid uric máu trên thế giới và Việt Nam
1.2.4.1. Trên thế giới
1.2.4.2. Tại Việt Nam
1.2.5. Các yếu tố liên quan đến tăng acid uric máu
1.2.5.1. Các yếu tố là nguy cơ gây tăng AUM
1.2.5.2. Các yếu tố bị ảnh hưởng bởi tăng acid uric máu
1.2.6. Điều trị tăng acid uric máu
1.2.6.1. Điều trị giảm acid uric mau bằng biện pháp không dùng thuốc
1.2.6.2. Điều trị giảm acid uric máu bằng dùng thuốc
1.3. Những nghiên cứu trước có liên quan
1.3.1. Nghiên cứu ngoài nước
1.3.2. Nghiên cứu tại Việt Nam
1.4. Giới thiệu sơ lược về tỉnh Cà Mau
1.4.1. Địa giới hành chính, dân số
1.4.2. Tình hình bệnh tật tại tỉnh Cà Mau
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1
2.1.2. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2
2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Phương pháp chọn mẫu
2.3.3. Nội dung nghiên cứu
2.3.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.3.5. Phương pháp kiểm soát sai số
2.3.6. Phương pháp xử lý số liệu
2.4. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm dân số, xã hội của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Đặc điểm về tiền sử bệnh lý kèm theo và thói quen sinh hoạt của đối tượng nghiên cứu
3.1.3. Đặc điểm về chỉ số nhân trắc và huyết áp của đối tượng nghiên cứu
3.1.4. Đặc điểm về kết quả xét nghiệm sinh hóa ở đối tượng nghiên cứu
3.1.5. Đặc điểm về cân nặng, chiều cao, huyết áp, thừa cân béo phì, đường máu, creatinin máu, lipid máu, thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu
3.2. Tỉ lệ tăng acid uric máu (AUM) và một số yếu tố liên quan ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu
3.2.1. Phân phối nồng độ AUM của đối tượng nghiên cứu
3.2.2. Tỉ lệ tăng acid uric máu ở người dân từ 35 tuổi trở lên tại tỉnh Cà Mau
3.2.3. Một số yếu tố liên quan đến tăng acid uric máu ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu
3.2.4. Nồng độ acid uric máu trung bình ở đối tượng nghiên cứu
3.3. Kết quả can thiệp giảm AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu
3.3.1. Đặc điểm chung của 3 nhóm nghiên cứu can thiệp
3.3.2. Kết quả can thiệp kiểm soát tăng AUM ở người dân Cà Mau nghiên cứu
3.3.3. Đặc điểm chung của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp
3.3.4. Hiệu quả can thiệp làm giảm AUM bằng truyền thông giáo dục sức khỏe thực hiện cải thiện thói quen dinh dưỡng, sinh hoạt
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT
TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH
Phụ lục 1: Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu cắt ngang
Phụ lục 2: Phiếu thu thập dữ liệu sau can thiệp
Phụ lục 3: Tờ rơi tuyên truyền giáo dục sức khỏe
Phụ lục 4: Sổ theo dõi sức khỏe đối tượng can thiệp
Phụ lục 5: Sổ tay truyền thông giáo dục sức khỏe
Phụ lục 6: Bảng câu hỏi tần suất sử dụng một số loại thực phẩm
Phụ lục 7: Danh sách đối tượng nghiên cứu cắt ngang
Phụ lục 8: Danh sách đối tượng can thiệp
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tình hình tăng acid uric máu và đánh giá hiệu quả can thiệp cộng đồng ở người từ 35 tuổi trở lên tại tỉnh cà mau

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ HUỲNH NGỌC LINH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH TĂNG ACID URIC MÁU VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP CỘNG ĐỒNG Ở NGƯỜI TỪ 35 TUỔI TRỞ LÊN TẠI TỈNH CÀ MAU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CẦN THƠ -2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ HUỲNH NGỌC LINH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH TĂNG ACID URIC MÁU VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP CỘNG ĐỒNG Ở NGƯỜI TỪ 35 TUỔI TRỞ LÊN TẠI TỈNH CÀ MAU NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ: 60.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Trung Kiên 2. Trần Ngọc Dung CẦN THƠ -2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Huỳnh Ngọc Linh LỜI CÁM ƠN Tôi xin trân trọng cám ơn: Ban giám hiệu, phòng sau đại học, Khoa Y tế công cộng trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cám ơn quí anh chị công tác tại các trạm y tế, cộng tác viên của y tế khóm ấp đã tham gia lấy mẫu, tư vấn, hỗ trợ người dân tham gia trong quá trình thực hiện đề tài. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin cám ơn PGS. Nguyễn Trung Kiên và PGS. Trần Ngọc Dung đã dành nhiều thời gian quí báo để tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này.

Cuối cùng tôi xin cám ơn cha, mẹ, vợ, các con tôi và đồng nghiệp đã luôn luôn động viên, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tác giả luận án Huỳnh Ngọc Linh MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC HÌNH.

v DANH MỤC BIỂU ĐỒ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Acid uric máu: Nguồn gốc, cấu trúc, phân loại, chuyển hóa, thải trừ. Nguồn gốc, cấu trúc hóa học.

Chuyển hóa và thải trừ. Tăng acid uric máu. Nguyên nhân tăng acid uric máu. Các phương pháp chẩn đoán tăng acid uric máu.

Tình hình tăng acid uric máu trên thế giới và Việt Nam. Trên thế giới. Tại Việt Nam. Các yếu tố liên quan đến tăng acid uric máu.

Các yếu tố là nguy cơ gây tăng AUM. Các yếu tố bị ảnh hưởng bởi tăng acid uric máu. Điều trị tăng acid uric máu. Điều trị giảm acid uric mau bằng biện pháp không dùng thuốc.

Điều trị giảm acid uric máu bằng dùng thuốc. Những nghiên cứu trước có liên quan. Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu tại Việt Nam.

Giới thiệu sơ lược về tỉnh Cà Mau. Địa giới hành chính, dân số. Tình hình bệnh tật tại tỉnh Cà Mau. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp kiểm soát sai số. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm dân số, xã hội của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tiền sử bệnh lý kèm theo và thói quen sinh hoạt của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm về chỉ số nhân trắc và huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về kết quả xét nghiệm sinh hóa ở đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ tăng acid uric máu ở người dân từ 35 tuổi trở lên tại tỉnh Cà Mau và một số yếu tố liên quan đến tăng acid uric máu. Phân phối nồng độ AUM của đối tượng nghiên cứu.

Tỉ lệ tăng acid uric máu ở người dân từ 35 tuổi trở lên tại tỉnh Cà Mau. Một số yếu tố liên quan đến tăng acid uric máu ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu. Kết quả can thiệp giảm AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu. Đặc điểm chung của 3 nhóm nghiên cứu can thiệp.

Kết quả can thiệp kiểm soát tăng AUM ở người dân Cà Mau nghiên cứu .1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu .1 Đặc điểm về dân số, xã hội của đối tượng nghiên cứu .2 Đặc điểm về cân nặng, chiều cao, huyết áp, thừa cân béo phì, đường máu, creatinin máu, lipid máu, thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ tăng acid uric máu (AUM) và một số yếu tố liên quan ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu. Nồng độ acid uric máu trung bình ở đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ tăng acid uric máu ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu.

Một số yếu tố liên quan đến tăng AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu. Kết quả can thiệp giảm AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu. Đặc điểm chung của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp. Hiệu quả can thiệp làm giảm AUM bằng truyền thông giáo dục sức khỏe thực hiện cải thiện thói quen dinh dưỡng, sinh hoạt.

134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH Phụ lục 1: Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu cắt ngang Phụ lục 2: Phiếu thu thập dữ liệu sau can thiệp Phụ lục 3: Tờ rơi tuyên truyền giáo dục sức khỏe Phụ lục 4: Sổ theo dõi sức khỏe đối tượng can thiệp Phụ lục 5: Sổ tay truyền thông giáo dục sức khỏe Phụ lục 6: Bảng câu hỏi tần suất sử dụng một số loại thực phẩm Phụ lục 7: Danh sách đối tượng nghiên cứu cắt ngang Phụ lục 8: Danh sách đối tượng can thiệp i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung ANOVA Analysis of Variance ARR (Absolute Risk Reduction) giảm nguy cơ tuyệt đối. AUM Acid uric máu BMV Bệnh Mạch Vành BMI (Body mass index) Chỉ số khối cơ thể CRP (C – reactive protein) Protein phản ứng C CSHQCT Chỉ số hiệu quả can thiệp CSHQC Chỉ số hiệu quả chứng CSKCT Chỉ số khối cơ thể CT Can thiệp CTTTGDSK Can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe ChT Cholesterol total ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTĐ Đái tháo đường ECG Electrocardiogram (điện tâm đồ) GDSK Giáo dục sức khỏe GEE Generalized estimating equation (Ước lượng tổng quát) HA Huyết áp HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL-c High Density Lipoprotein – cholesterol HQCT Hiệu quả can thiệp HR Hazard ratio IRR Incidence rate ratio ii JNC Joint National Committee KTC Khoảng tin cậy LDL-c Low Density Lipoprotein – cholesterol NCEP-ATP III National Cholesterol Education Program- Adult Treatment III NC Nhóm chứng NCT Nhóm can thiệp NMCT Nhồi máu cơ tim NNT Number needed to treat (số người cần điều trị) OR Odd ratio (tỉ số chênh) PPS Probability proportionate to size RLLPM Rối loạn lipid máu RR Risk ratio (tỉ số nguy cơ) TB Trung bình TC-BP Thừa cân – béo phì THA Tăng huyết áp TG Triglyceride TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TT Truyền thông TTGDSK Truyền thông giáo dục sức khỏe WHO (World health organization) Tổ chức y tế thế giới VĐTL Vận động thể lực YTNC Yếu tố nguy cơ ƯLTQ Ước lượng tổng quát iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Danh sách số mẫu nghiên cứu theo cụm. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hoá theo NCEP ATP III.

Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp (BYT 2010). Mức độ RLLM theo khuyến cáo của Bộ y tế Việt Nam .1 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi, giới tính, nơi cư trú, nghề nghiệp.2 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tôn giáo, trình độ học vấn và tình trạng kinh tế.3 Tỉ lệ nữ giới đã mãn kinh .4 Tỉ lệ các bệnh mắc kèm theo của đối tượng nghiên cứu .5 Số bệnh mắc kèm trên một đối tượng nghiên cứu có bệnh mắc kèm theo.6 Đặc điểm về thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu.7 Giá trị trung bình của tuổi, cân nặng, chiều cao, vòng eo, chỉ số khối cơ thể (CSKCT) và huyết áp của đối tượng nghiên cứu .8 Tỉ lệ đối tượng nghiên cứu có thừa cân, béo phì (TC-BP) .9 Tỉ lệ tăng glucose máu, Creatinin máu và rối loạn mỡ máu ở đối tượng nghiên cứu .10 Nồng độ AUM trung bình theo giới của đối tượng nghiên cứu .11 Tỉ lệ tăng acid uric máu ở người dân từ 35 tuổi trở lên tại tỉnh Cà Mau .12 Nồng độ acid uric máu trung bình ở 2 nhóm tăng và không tăng AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .13 Mức độ tăng acid uric máu ở người dân có tăng acid uric máu .14 Liên quan giữa tăng AUM với nơi cư trú, tình trạng kinh tế và nghề nghiệp của người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu.15 Liên quan giữa tăng acid uric máu với giới tính của người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu.16 Liên quan giữa tăng AUM với trình độ học vấn của người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu.17 Liên quan giữa tăng AUM với nhóm tuổi của người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .18 Liên quan giữa tăng AUM với một số thói quen hút thuốc lá, vận động thể lực, uống cà phê, ăn rau xanh, ăn trái cây .19 Liên quan giữa tăng AUM với các thói quen uống rượu, ăn thịt đỏ, thực phẩm khô, tạng động vật, hải sản .20 Liên quan giữa tăng AUM với số bệnh mắc kèm của người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .21 Liên quan giữa tỉ lệ tăng AUM với mức độ tăng huyết áp hiện có của người dân .22 Liên quan giữa tăng AUM với thời gian mắc bệnh tăng huyết áp ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .23 Liên quan giữa tăng AUM với thời gian mắc đái tháo đường ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .24 Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố liên quan với tăng AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .25 Giá trị trung bình về tuổi, vòng eo và huyết áp của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp (n=238) .26 Đặc điểm về giới tính, nghề nghiệp, học vấn, tình trạng kinh tế của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp .27 Giá trị trung bình về cân nặng của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp (n=238) .28 Giá trị trung bình của acid uric máu, đường máu, lipid máu của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp (n=238) .29 Đặc điểm về thói quen vận động thể lực của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp (n=238) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huynh Ngoc Linh (2022). Tăng acid uric máu và can thiệp cộng đồng ở Cà Mau [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/tang-acid-uric-mau-va-can-thiep-cong-dong-ca-mau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tăng acid uric máu và can thiệp cộng đồng ở Cà Mau" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu acid uric máu cao và đánh giá can thiệp cộng đồng ở người từ 35 tuổi tại Cà Mau. Công bố phương pháp phòng ngừa.

Luận án "Tăng acid uric máu và can thiệp cộng đồng ở Cà Mau" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tăng acid uric máu và can thiệp cộng đồng ở Cà Mau" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tăng acid uric máu và can thiệp cộng đồng ở Cà Mau" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Tăng acid uric máu và can thiệp cộng đồng ở Cà Mau" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tăng acid uric máu và can thiệp cộng đồng ở Cà Mau" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tăng acid uric máu và can thiệp cộng đồng ở Cà Mau" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter