Nghiên cứu điều trị xuất huyết do loét dạ dày tá tràng qua nội soi

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị trên 1761 bệnh nhân, cung cấp dữ liệu toàn diện cho y học.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

108

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xuất huyết tiêu hóa trên
Số trang:
108 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Nội khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xuất huyết tiêu hóa trên

Xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng là cấp cứu nội khoa và ngoại khoa phổ biến. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng giúp bác sĩ phát hiện sớm tình trạng mất máu cấp tính. Quá trình thăm khám lâm sàng cần tập trung vào các dấu hiệu sinh tồn và triệu chứng toàn thân. Bệnh nhân thường nhập viện với biểu hiện nôn ra máu, đi cầu phân đen hoặc choáng váng. Đánh giá huyết động đóng vai trò then chốt trong phân tầng nguy cơ ban đầu. Mạch nhanh và huyết áp tụt phản ánh thể tích tuần hoàn giảm nghiêm trọng. Tri giác của bệnh nhân có thể thay đổi từ tỉnh táo đến lơ mơ do thiếu oxy não. Việc khai thác kỹ tiền sử dùng thuốc kháng viêm không steroid, aspirin và kháng đông giúp định hướng nguyên nhân gây loét. Phân loại tình trạng mất máu chính xác tạo điều kiện triển khai hồi sức tuần hoàn kịp thời. Thăm khám cẩn thận vùng bụng nhằm phát hiện điểm đau thượng vị hoặc dấu hiệu viêm phúc mạc kết hợp. Đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng nguy hiểm.

1.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình khi nhập viện

Triệu chứng lâm sàng xuất huyết tiêu hóa trên thể hiện rõ nét qua đường tiêu hóa và toàn thân. Nôn ra máu đỏ tươi hoặc máu nâu đen là dấu hiệu khởi phát thường gặp nhất. Bệnh nhân đi ngoài phân đen có mùi khẳm đặc trưng hoặc đi cầu ra máu tươi khi chảy máu ồ ạt. Cảm giác đau cồn cào hoặc bỏng rát vùng thượng vị thường xuất hiện trước và trong đợt xuất huyết. Khám thực thể ghi nhận tình trạng da xanh xao, niêm mạc mắt và vòm họng nhợt nhạt. Đầu chi bệnh nhân thường lạnh và ẩm do co mạch ngoại biên để duy trì tuần hoàn tạng. Huyết áp tâm thu có thể tụt xuống dưới 90 mmHg trong các trường hợp xuất huyết mức độ nặng. Tần số tim tăng nhanh trên 100 lần mỗi phút nhằm bù trừ thể tích tuần hoàn thiếu hụt. Nhiều trường hợp ghi nhận chóng mặt, hoa mắt khi thay đổi tư thế do thiếu máu não thoáng qua. Khám bụng thấy đau tức nhẹ vùng thượng vị nhưng bụng mềm và không có phản ứng thành bụng.

1.2. Phân loại mức độ mất máu theo thang điểm y khoa

Đánh giá mức độ mất máu cấp tính dựa trên sự phối hợp giữa huyết động và xét nghiệm. Mức độ nhẹ biểu hiện qua mạch dưới 100 lần mỗi phút, huyết áp ổn định và da niêm hồng nhẹ. Bệnh nhân mất máu mức độ trung bình có mạch từ 100 đến 120 lần mỗi phút, huyết áp tâm thu dao động 90-100 mmHg. Tình trạng mất máu nặng xảy ra khi mạch vượt quá 120 lần mỗi phút, huyết áp tụt dưới 90 mmHg kèm vã mồ hôi. Các thang điểm lâm sàng như Rockall và Blatchford hỗ trợ phân tầng nguy cơ xuất huyết tái phát. Thang điểm Blatchford sử dụng các chỉ số huyết áp, mạch, ure máu và tiền sử bệnh lý tim mạch đi kèm. Điểm Blatchford cao cảnh báo nhu cầu cần can thiệp nội soi khẩn cấp và truyền máu lượng lớn. Điểm Rockall lâm sàng giúp dự đoán nguy cơ tử vong ngay tại thời điểm bệnh nhân tiếp nhận ban đầu. Việc phân loại chuẩn xác hướng dẫn bác sĩ đưa ra quyết định hồi sức truyền dịch và chế độ theo dõi phù hợp.

II. Phân tích đặc điểm cận lâm sàng và nội soi ổ loét dạ dày

Phân tích đặc điểm cận lâm sàng cung cấp dữ liệu khách quan về mức độ mất máu và chức năng cơ quan. Xét nghiệm huyết học phản ánh tình trạng giảm thể tích khối hồng cầu và huyết sắc tố. Khảo sát sinh hóa giúp đánh giá nồng độ ure máu tăng cao do hấp thu protein từ máu trong ruột non. Nội soi dạ dày tá tràng là tiêu chuẩn vàng để xác định nguồn gốc chảy máu và thực hiện can thiệp. Thủ thuật nội soi cần được tiến hành sớm trong vòng 24 giờ đầu sau khi huyết động đã ổn định. Bác sĩ quan sát trực tiếp vị trí, kích thước và tình trạng đáy ổ loét tiêu hóa. Vị trí loét thường tập trung ở hành tá tràng, hang vị hoặc bờ cong nhỏ dạ dày. Nhận diện chính xác hình thái tổn thương giúp định hướng kỹ thuật cầm máu tối ưu. Sự kết hợp giữa xét nghiệm và nội soi giúp nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán toàn diện.

2.1. Xét nghiệm cận lâm sàng huyết học và sinh hóa

Xét nghiệm cận lâm sàng huyết học ban đầu bao gồm đo lượng hồng cầu, hemoglobin và dung tích hematocrit. Chỉ số hemoglobin giảm dưới 80 g/L phản ánh tình trạng mất máu cấp tính mức độ nặng. Nồng độ hematocrit tụt nhanh cảnh báo hiện tượng mất nước nội mạch và nguy cơ sốc giảm thể tích. Số lượng bạch cầu thường tăng nhẹ do phản ứng viêm cấp tính và stress chuyển hóa của cơ thể. Số lượng tiểu cầu và các xét nghiệm đông máu toàn phần giúp phát hiện rối loạn đông máu kèm theo. Định nhóm máu hệ ABO và Rh là xét nghiệm bắt buộc nhằm chuẩn bị sẵn sàng cho truyền máu cấp cứu. Về mặt sinh hóa, nồng độ nitơ phi protein (BUN) trong huyết thanh tăng cao rõ rệt so với nồng độ creatinin. Hiện tượng tăng ure máu phản ánh quá trình tiêu hóa lượng lớn protein từ máu đọng lại trong ống tiêu hóa. Xét nghiệm điện giải đồ phát hiện kịp thời các rối loạn natri, kali để bù dịch chính xác.

2.2. Chẩn đoán hình ảnh và phân loại Forrest qua nội soi

Chẩn đoán hình ảnh qua nội soi thực quản dạ dày tá tràng giữ vai trò quyết định trong chẩn đoán xác định. Phân loại Forrest được áp dụng rộng rãi để đánh giá nguy cơ chảy máu tái phát tại đáy ổ loét. Tổn thương Forrest Ia biểu hiện máu phun thành tia từ lòng mạch tổn thương đáy ổ loét. Dạng Forrest Ib có đặc điểm máu rỉ liên tục thành dòng qua bờ ổ loét dạ dày tá tràng. Giai đoạn Forrest IIa ghi nhận mạch máu trơ lộ rõ không chảy máu nhưng nguy cơ tái xuất huyết rất cao. Dạng Forrest IIb xuất hiện cục máu đông bám chặt che phủ bề mặt ổ loét đang lành thương. Nhóm Forrest IIc chỉ có cặn đen đọng lại và nhóm Forrest III là đáy ổ loét sạch phủ giả mạc trắng. Các tổn thương thuộc nhóm Forrest Ia, Ib và IIa bắt buộc phải can thiệp cầm máu tại chỗ qua nội soi. Nội soi còn giúp đo đạc kích thước ổ loét và tầm soát vi khuẩn Helicobacter pylori qua sinh thiết mô.

III. Phương pháp nghiên cứu y học và phác đồ điều trị kết hợp

Phương pháp nghiên cứu y học được thiết kế chặt chẽ nhằm đánh giá hiệu quả phối hợp điều trị. Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp tiến cứu trên các bệnh nhân nhập viện. Phác đồ điều trị hiện đại kết hợp tiêm cầm máu qua nội soi và dùng thuốc ức chế bơm proton. Sự phối hợp đa mô thức này giúp nâng cao tỷ lệ cầm máu thành công và ngăn ngừa tái phát. Hồi sức tích cực bằng đường truyền tĩnh mạch lớn nhằm bù dịch tinh thể và chế phẩm máu. Bệnh nhân được theo dõi sát các chỉ số mạch, huyết áp và màu sắc phân liên tục trong những ngày đầu. Quy trình can thiệp nội soi được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm với trang thiết bị chuyên dụng. Kiểm soát độ pH dạ dày duy trì trên mức 6 tạo môi trường thuận lợi cho cục máu đông ổn định. Phương pháp này giảm thiểu nhu cầu phẫu thuật cấp cứu và rút ngắn thời gian nằm viện.

3.1. Phương pháp nghiên cứu y học và chọn mẫu bệnh nhân

Phương pháp nghiên cứu y học trong đề tài sử dụng thiết kế mô tả có can thiệp lâm sàng tiến cứu. Tiêu chuẩn chọn mẫu bao gồm các bệnh nhân trên 18 tuổi chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng. Tất cả đối tượng đều có chỉ định nội soi can thiệp tiêm cầm máu và đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ gồm bệnh nhân xuất huyết do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, ung thư dạ dày hoặc từ chối nội soi. Mẫu nghiên cứu được thu thập thuận tiện tại khoa cấp cứu và khoa nội tiêu hóa bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu. Dữ liệu nghiên cứu ghi nhận đầy đủ các biến số dịch tễ, triệu chứng ban đầu, kết quả cận lâm sàng và nội soi. Sai số nghiên cứu được kiểm soát thông qua quy trình thu thập mẫu chuẩn hóa và bảng kiểm tra định sẵn. Dữ liệu thu thập được mã hóa và xử lý bằng các thuật toán thống kê y học chuyên ngành.

3.2. Phác đồ điều trị tiêm cầm máu kết hợp thuốc PPI

Phác đồ điều trị kết hợp bắt đầu bằng hồi sức nội khoa ổn định huyết động trước khi tiến hành can thiệp. Bệnh nhân được đặt đường truyền tĩnh mạch lớn để truyền dịch đẳng trương và hồng cầu lắng khi có chỉ định. Kỹ thuật nội soi can thiệp sử dụng kim tiêm chuyên dụng tiêm dung dịch Adrenaline pha loãng 1/10.000 quanh đáy ổ loét. Tác dụng co mạch tức thì và chèn ép cơ học của dịch tiêm giúp ngăn chặn dòng máu chảy nhanh chóng. Ngay sau can thiệp, bệnh nhân được dùng thuốc ức chế bơm proton (PPI) liều cao qua đường tĩnh mạch. Liều tấn công sử dụng Omeprazole hoặc Esomeprazole 80 mg tiêm tĩnh mạch trực tiếp. Tiếp theo duy trì truyền tĩnh mạch liên tục với tốc độ 8 mg mỗi giờ trong vòng 72 giờ đầu tiên. Việc duy trì pH dịch dạ dày ổn định trên mức 6 hỗ trợ kết tập tiểu cầu và ngăn ly giải fibrin. Sau 72 giờ, bệnh nhân chuyển sang dùng thuốc PPI đường uống liều chuẩn để làm lành ổ loét.

IV. Đánh giá kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét

Đánh giá kết quả điều trị là tiêu chí cốt lõi để khẳng định tính ưu việt của phương pháp can thiệp kết hợp. Quá trình theo dõi sau thủ thuật đánh giá tỷ lệ cầm máu thành công ban đầu và nguy cơ tái xuất huyết. Kết quả điều trị được phân loại theo các mức độ tốt, trung bình hoặc thất bại dựa trên các tiêu chí lâm sàng cụ thể. Bệnh nhân đáp ứng tốt khi huyết động duy trì ổn định, không còn nôn ra máu và phân chuyển màu vàng. Nồng độ hemoglobin máu tăng dần và không cần truyền thêm các đơn vị máu bổ sung. Tỷ lệ cầm máu thành công qua nội soi lần đầu đạt mức rất cao trên phần lớn các trường hợp can thiệp. Một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có biểu hiện xuất huyết tái phát cần phải tiến hành nội soi can thiệp lần hai. Đánh giá toàn diện kết quả điều trị giúp tối ưu hóa quy trình chuyên môn tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh.

4.1. Đánh giá kết quả điều trị cầm máu thành công

Đánh giá kết quả điều trị cầm máu ban đầu cho thấy hiệu quả vượt trội của kỹ thuật tiêm xơ cầm máu. Đa số bệnh nhân ngưng chảy máu hoàn toàn ngay sau khi hoàn thành tiêm dung dịch Adrenaline quanh ổ loét. Tình trạng huyết động cải thiện rõ rệt với mạch đập chậm lại và huyết áp trở về giới hạn bình thường. Bệnh nhân không còn cảm giác hoa mắt, chóng mặt và da niêm mạc dần hồng hào trở lại sau truyền bù dịch. Xét nghiệm công thức máu kiểm tra sau 24 và 48 giờ cho thấy chỉ số hemoglobin ổn định và tăng dần. Nội soi kiểm tra lại sau 48 đến 72 giờ ghi nhận ổ loét chuyển từ phân độ Forrest cao sang Forrest thấp an toàn hơn. Tỷ lệ bệnh nhân đạt kết quả điều trị tốt chiếm đa số trong tổng số đối tượng tham gia nghiên cứu. Phương pháp tiêm cầm máu qua nội soi kết hợp PPI giúp hạn chế tối đa nhu cầu phẫu thuật mở khẩn cấp.

4.2. Tỷ lệ tái phát và thời gian nằm viện trung bình

Tỷ lệ xuất huyết tiêu hóa tái phát sau can thiệp là chỉ số quan trọng để đánh giá độ bền vững của phác đồ. Hiện tượng chảy máu tái phát thường tập trung trong vòng 72 giờ đầu sau lần nội soi can thiệp thứ nhất. Các trường hợp tái phát thường liên quan đến ổ loét kích thước lớn trên 2 cm hoặc vị trí bờ cong nhỏ dạ dày. Khi phát hiện dấu hiệu tái xuất huyết, chỉ định nội soi can thiệp lần hai được triển khai khẩn trương và an toàn. Tỷ lệ bệnh nhân phải chuyển mổ hở do thất bại với nội soi can thiệp được khống chế ở mức rất thấp. Thời gian điều trị nội trú trung bình của bệnh nhân được rút ngắn đáng kể so với các phương pháp điều trị đơn thuần. Bệnh nhân xuất viện trong tình trạng sức khỏe ổn định, dung nạp tốt thức ăn lỏng và được hẹn tái khám định kỳ. Nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn cao của phác đồ phối hợp nội khoa và nội soi tại bệnh viện tuyến tỉnh.

V. Kiểm soát biến chứng và tiên lượng xuất huyết tiêu hóa

Kiểm soát biến chứng và tiên lượng xuất huyết tiêu hóa là bước thiết yếu trong quản lý bệnh nhân toàn diện. Biến chứng xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng có thể dẫn đến sốc mất máu và suy đa tạng. Dự phòng sớm các yếu tố nguy cơ giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng tim mạch và suy thận cấp tính. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào tuổi tác, bệnh lý nền kèm theo và mức độ mất máu khi tiếp nhận ban đầu. Bệnh nhân cao tuổi có tiền sử suy tim, suy thận mạn tính hoặc bệnh phổi tắc nghẽn thường có tiên lượng nặng hơn. Sử dụng thang điểm Rockall đầy đủ hỗ trợ bác sĩ dự báo chính xác nguy cơ tử vong và tái phát. Sau giai đoạn cấp cứu, chiến lược điều trị tiệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori được áp dụng nhằm ngăn ngừa loét tái diễn. Chế độ ăn uống hợp lý và ngừng sử dụng các thuốc gây hại niêm mạc dạ dày giúp duy trì kết quả phục hồi lâu dài.

5.1. Nhận diện các biến chứng và yếu tố nguy cơ cao

Biến chứng và tiên lượng xuất huyết tiêu hóa liên quan mật thiết đến sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ tim mạch. Sốc mất máu cấp là biến chứng đe dọa trực tiếp tính mạng nếu bù dịch và truyền máu không kịp thời. Thiếu máu cục bộ cơ tim và nhồi máu cơ tim thứ phát có thể xảy ra ở bệnh nhân lớn tuổi có xơ vữa mạch máu. Biến chứng suy thận cấp trước thận xuất hiện khi lưu lượng máu tưới qua thận giảm sút kéo dài sau xuất huyết. Thủng ổ loét dạ dày tá tràng là biến chứng ngoại khoa nguy hiểm đòi hỏi phát hiện sớm để xử trí phẫu thuật. Yếu tố nguy cơ cao bao gồm tiền sử dùng thuốc chống đông máu, thuốc ức chế kết tập tiểu cầu kéo dài. Tình trạng nhiễm khuẩn Helicobacter pylori không được điều trị triệt để làm gia tăng nguy cơ loét tiến triển và chảy máu tái diễn. Bác sĩ cần nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo để thiết lập kế hoạch can thiệp hồi sức chuyên sâu.

5.2. Tiên lượng bệnh theo thang điểm Rockall và Blatchford

Thang điểm Rockall và Blatchford là công cụ tiên lượng bệnh xuất sắc trong thực hành cấp cứu tiêu hóa. Thang điểm Rockall kết hợp dữ liệu lâm sàng ban đầu với hình ảnh tổn thương quan sát qua nội soi. Bệnh nhân có điểm Rockall dưới 3 có tiên lượng rất tốt với tỷ lệ tử vong và tái phát thấp. Ngược lại, điểm Rockall trên 8 cảnh báo nguy cơ tử vong cao và khả năng cần can thiệp ngoại khoa cấp cứu. Thang điểm Blatchford xác định chính xác những bệnh nhân nguy cơ thấp có thể điều trị an toàn mà không cần nhập viện theo dõi dài ngày. Đối với bệnh nhân có điểm Blatchford cao, phác đồ giám sát liên tục tại phòng chăm sóc đặc biệt được kích hoạt ngay. Việc phối hợp hai thang điểm giúp phân loại bệnh nhân chuẩn xác, tối ưu hóa nguồn lực y tế tại bệnh viện. Tiên lượng khoa học giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu tối đa các rủi ro đáng tiếc cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục từ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ, hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Sơ lược về giải phẫu, hệ thống mạch máu dạ dày tá tràng
1.2. Khái quát về xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng
1.3. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng
1.4. Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng
1.5. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu
2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu và đánh giá số liệu
2.2.5. Phương pháp kiểm soát sai số
2.2.6. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung và tiền căn
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.3. Phân bố mức độ XHTH, vị trí ổ loét, kích thước ổ loét theo phân loại Forrest
3.4. Đánh giá kết quả điều trị
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
4.3. Phân bố mức độ XHTH, vị trí ổ loét, kích thước ổ loét theo phân loại Forrest
4.4. Đánh giá kết quả điều trị
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1761 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng bằng tiêm cầm máu qua nội soi kết hợp nội kh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (108 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ XUÂN DUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ XUẤT HUYẾT TIÊU HÓA DO LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG BẰNG TIÊM CẦM MÁU QUA NỘI SOI KẾT HỢP NỘI KHOA TẠI BỆNH VIỆN NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU BẾN TRE LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Cần Thơ – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ XUÂN DUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ XUẤT HUYẾT TIÊU HÓA DO LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG BẰNG TIÊM CẦM MÁU QUA NỘI SOI KẾT HỢP NỘI KHOA TẠI BỆNH VIỆN NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU BẾN TRE Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 62.CK LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Người hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn 1. PHẠM VĂN LÌNH Hướng dẫn 2. KHA HỮU NHÂN Cần Thơ – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Xuân Dung LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án và tốt nghiệp khóa học này, tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn Ban Giám Hiệu, Phòng đào tạo sau Đại học, Bộ môn Nội Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ đã luôn hổ trợ giúp đỡ và giải quyết khó khăn để tôi an tâm học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến GS. Phạm Văn Lình và BS. Kha Hữu Nhân đã hết lòng tận tụy giúp đỡ, chỉ dẫn, đóng góp nhiều ý kiến quí báu trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn chỉnh luận án này.

Xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban lãnh đạo và quý đồng nghiệp tại các khoa của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Xin gửi lời cảm ơn đến những bệnh nhân sẵn lòng hợp tác để tôi có được luận án này. Cuối cùng xin bày tỏ lòng biết ơn và tình cảm yêu quý nhất đến những người thân trong gia đình, bạn bè, nhất là các anh chị học viên lớp chuyên khoa cấp II Nội khóa 2016-2018 là những người luôn bên cạnh tôi động viên, chia sẻ những khó khăn, giúp đỡ cho tôi về tinh thần trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cần Thơ, ngày tháng 9 năm 2018 Nguyễn Thị Xuân Dung MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục từ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ, hình Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Sơ lược về giải phẫu, hệ thống mạch máu dạ dày tá tràng. Khái quát về xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng.

Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. 20 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn mẫu. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu và đánh giá số liệu. Phương pháp kiểm soát sai số. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.

37 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung và tiền căn. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Phân bố mức độ XHTH, vị trí ổ loét, kích thước ổ loét theo phân loại Forrest.

Đánh giá kết quả điều trị. 53 Chương 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố mức độ XHTH, vị trí ổ loét, kích thước ổ loét theo phân loại Forrest. Đánh giá kết quả điều trị. 84 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BC : Bạch cầu BN : Bệnh nhân BUN : Blood Urea Nitrogen : Nitơ của ure trong máu DD : Dạ dày DDTT : Dạ dày tá tràng HA : Huyết áp Hb : Hemoglobin HC : Hồng cầu Hct : Hematocrite : Dung tích hồng cầu HCL : Acid chlorhydric Hp : Helicobacter Pylori HTT : Hành tá tràng NSAIDs : Non Steroid Anti Inflammatory Drugs : Các thuốc kháng viêm không steroid PPI : Proton pump inhibitor : Ức chế bơm proton TM : Tĩnh mạch XHTH : Xuất huyết tiêu hoá DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đánh giá mức độ mất máu.

Bảng thang điểm Rockall. Bảng thang điểm Blatchford. Mô tả phân loại Forrest. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nghề nghiệp. Tiền sử xuất huyết tiêu hoá của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử dùng thuốc của đối tượng nghiên cứu. Các yếu tố làm tăng nguy cơ XHTH.

Tình trạng mạch của đối tượng khi nhập viện. Biểu hiện da niêm lúc nhập viện. Phân bố nồng độ bạch cầu khi nhập viện. Đặc điểm về số lượng hồng cầu, hematocrite và hemoglobin khi nhập viện.

Phân loại số lượng tiểu cầu khi nhập viện. Phân loại theo BUN khi nhập viện. Phân loại nhóm máu của đối tượng nghiên cứu. Phân loại vị trí ổ loét xuất huyết qua nội soi.

Vị trí ổ loét xuất huyết ở dạ dày. Vị trí ổ loét xuất huyết ở tá tràng. Phân loại số lượng ổ loét xuất huyết trên nội soi. Phân loại kích thước ổ loét xuất huyết.

Phân loại xuất huyết tiêu hoá theo phân độ Forrest lần 1. Phân loại xuất huyết tiêu hoá theo phân độ Forrest lần 2. Phân bố mức độ XHTH theo phân loại Forrest. Phân bố vị trí ổ loét theo phân loại Forrest.

Phân bố kích thước ổ loét theo phân loại Forrest. Cách sử dụng thuốc PPI sau tiêm cầm máu. Phân bố về số lần cầm máu. Lượng thuốc Adrenallin được sử dụng.

Phân bố về mức độ xuất huyết tái phát. Kết quả điều trị tại thời điểm 72 giờ. Triệu chứng nhận biết ngưng xuất huyết. Kết quả điều trị tại thời điểm 3 -7 ngày.

Phân bố về số đơn vị máu được truyền. Phân bố về phẫu thuật của đối tượng. Phân bố về số ngày điều trị. Phân bố về kết quả điều trị.

58 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH Biểu đồ Biểu đồ 3. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới. Tiền sử loét dạ dày tá tràng của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử hút thuốc lá của đối tượng nghiên cứu.

Tiền sử nghiện rượu của đối tượng nghiên cứu. Bệnh lý đi kèm của đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng của đối tượng khi nhập viện. Tình trạng huyết áp tâm thu của đối tượng lúc nhập viện.

Tình trạng tri giác của của đối tượng lúc nhập viện. Phân loại mức độ mất máu trên lâm sàng và xét nghiệm. Phân bố về truyền máu của đối tượng. Giải phẫu dạ dày tá tràng………………………………………….

Máy nội soi FUJIFIM PROCESSOR VP -U3500HD…………….38 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Xuất huyết tiêu hóa trên cấp tính là một trong những cấp cứu thường gặp nhất của đường tiêu hóa và khoảng hơn 50% là do loét dạ dày tá tràng [35], [52]. Tỉ lệ xuất huyết tiêu hóa trên ở các nước phương tây khoảng 50 trường hợp trên 100.000 dân mỗi năm, trong đó ước tính 20% là xuất huyết tiêu hóa nặng đòi hỏi phải nhập viện và tỉ lệ tử vong ở các bệnh nhân này dao động từ 3-14% [35], [53]. Hầu hết những trường hợp tử vong xảy ra ở bệnh nhân lớn tuổi, thường có bệnh nặng kèm theo hoặc xuất huyết tái phát [12]. Những bệnh nhân xuất huyết tái phát có nguy cơ tử vong cao hơn một cách rõ rệt, đồng thời tăng chi phí điều trị do phải truyền máu, nội soi can thiệp, phẫu thuật tăng lên và thời gian nằm viện kéo dài [35].

Nội soi cầm máu ổ loét dạ dày tá tràng đã được chứng minh là một biện pháp điều trị phổ biến bởi chi phí thấp và hiệu quả cao. Thực tế cho thấy, phương pháp này vẫn còn xảy ra 10-20% bệnh nhân xuất huyết tái phát, trong đó có khoảng 10% cần phải can thiệp phẫu thuật [17]. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, pH dịch vị có vai trò quan trọng liên quan quá trình cầm máu tại ổ loét xuất huyết và ngừa xuất huyết tái phát [54]. Do axít dịch vị ức chế quá trình ngưng tập tiểu cầu và tăng ly giải fibrin tại ổ loét.

Vì vậy, việc nâng và duy trì pH dịch vị  6 là điều kiện cần để ổn định cục máu đông ở đáy ổ loét, làm giảm nguy cơ tái xuất huyết [24]. Đó chính là cơ sở để phối hợp sử dụng thuốc ức chế bài tiết axít sau can thiệp cầm máu qua nội soi trong điều trị các trường hợp chảy máu do loét dạ dày tá tràng. Chính vì vậy, Hội Khoa Học Tiêu Hóa Việt Nam đưa ra khuyến cáo hướng dẫn điều trị xuất huyết tiêu hóa trên cấp tính không do tăng áp lực tĩnh mạch cửa dựa trên cơ sở khoa học là những hướng dẫn chung của quốc tế có xem xét đến điều kiện thực tiển của Việt Nam [15]. 2 Tại bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu Bến Tre mỗi năm chúng tôi tiếp nhận và điều trị khoảng 300 bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa trên, trong đó có hơn 100 bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng, tỉ lệ bệnh nhân phải can thiệp cầm máu qua nội soi là 16,5%, chảy máu tái phát là 5,82% [21].

Do vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng bằng tiêm cầm máu qua nội soi kết hợp nội khoa tại bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu Bến Tre” nhằm 2 mục tiêu: 1. Khảo sát một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng được tiêm cầm máu qua nội soi tại bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu Bến Tre năm 2017-2018. Đánh giá kết quả điều trị bằng tiêm cầm máu qua nội soi kết hợp với nội khoa ở bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng tại bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu Bến Tre năm 2017-2018. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Xuân Dung (2018). Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/1761-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-dieu-tri-xuat-huyet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị trên 1761 bệnh nhân, cung cấp dữ liệu toàn diện cho y học.

Luận án "Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter