Nghiên cứu tình hình tăng acid uric máu và can thiệp cộng đồng ở người trên 35 tuổi tại Cà Mau
Nghiên cứu về tình trạng tăng acid uric máu tại Cà Mau và đề xuất giải pháp can thiệp cộng đồng hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu dịch tễ học tăng acid uric máu tại Cà Mau
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Huỳnh Ngọc Linh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu dịch tễ học tăng acid uric máu tại Cà Mau
Tăng acid uric máu là tình trạng rối loạn chuyển hóa phổ biến trong cộng đồng hiện nay. Bệnh lý này gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe xương khớp, tim mạch và thận. Luận án tiến sĩ y học năm 2022 tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã triển khai một nghiên cứu dịch tễ học tăng acid uric máu toàn diện. Địa bàn nghiên cứu tập trung tại tỉnh Cà Mau trên nhóm đối tượng từ 35 tuổi trở lên. Đây là nhóm dân số có nguy cơ cao đối mặt với các bệnh lý chuyển hóa mạn tính. Công trình khoa học này kết hợp giữa điều tra cắt ngang thực địa và triển khai mô hình can thiệp có đối chứng. Kết quả cung cấp bức tranh rõ nét về thực trạng sức khỏe của người dân địa phương. Đồng thời, dữ liệu dịch tễ học đóng vai trò làm căn cứ khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách y tế xây dựng kế hoạch kiểm soát bệnh tật hiệu quả.
1.1. Mục tiêu và quy mô nghiên cứu dịch tễ học thực địa
Nghiên cứu được thiết kế với hai mục tiêu cốt lõi phục vụ công tác y tế dự phòng. Mục tiêu thứ nhất là xác định tỷ lệ tăng acid uric huyết thanh và phân tích các yếu tố liên quan ở người dân từ 35 tuổi trở lên. Mục tiêu thứ hai là đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp cộng đồng sau một thời gian theo dõi. Phương pháp chọn mẫu nhiều giai đoạn được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ địa bàn tỉnh Cà Mau. Quy trình thu thập số liệu bao gồm phỏng vấn trực tiếp bằng bộ câu hỏi chuẩn hóa, khám nhân trắc và xét nghiệm sinh hóa máu định lượng. Mọi quy trình kỹ thuật đều tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm soát sai số trong dịch tễ học. Kết quả từ nghiên cứu phản ánh chính xác thực trạng sức khỏe và nhu cầu chăm sóc y tế của cộng đồng dân cư địa phương.
1.2. Mối liên hệ bệnh gút và tăng acid uric tại Đồng bằng sông Cửu Long
Thực trạng bệnh gút và tăng acid uric tại Đồng bằng sông Cửu Long đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây. Nồng độ acid uric hòa tan trong máu vượt quá ngưỡng bão hòa sẽ hình thành các tinh thể urat sắc nhọn lắng đọng tại các khớp xương. Tình trạng này khởi phát các cơn viêm khớp gút cấp tính với biểu hiện sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội. Ngoài tổn thương khớp, tăng acid uric kéo dài còn gây sỏi thận, suy giảm chức năng thận và làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Đặc điểm địa lý sông nước và nguồn tài nguyên phong phú tạo nên những nét riêng biệt trong thói quen sinh hoạt của người dân Tây Nam Bộ. Việc nghiên cứu sâu về acid uric máu giúp nâng cao hiểu biết khoa học và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho toàn bộ khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
II. Thực trạng tỷ lệ tăng acid uric máu Cà Mau hiện nay
Số liệu từ cuộc điều tra dịch tễ cho thấy tỷ lệ tăng acid uric máu Cà Mau đang ở mức đáng báo động. Nhóm đối tượng từ 35 tuổi trở lên ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao hơn đáng kể so với mức trung bình tại một số vùng lân cận. Tình trạng tăng acid uric máu thường tiến triển âm thầm và không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt ở giai đoạn đầu. Phần lớn người dân chỉ phát hiện bệnh khi đã xuất hiện cơn gút cấp hoặc tổn thương cơ quan đích. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong việc tiếp cận các biện pháp điều chỉnh lối sống và can thiệp y tế sớm. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật dữ liệu định kỳ nhằm giám sát chặt chẽ xu hướng biến thiên nồng độ acid uric trong quần thể dân cư Cà Mau.
2.1. Đặc điểm phân bố theo giới tính và độ tuổi tại Cà Mau
Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa hai giới. Nam giới có tỷ lệ tăng acid uric máu cao vượt trội so với nữ giới ở cùng nhóm tuổi. Sự khác biệt này bắt nguồn từ tác động của nội tiết tố và các thói quen sinh hoạt đặc thù. Ở nữ giới, tỷ lệ tăng acid uric máu có xu hướng tăng vọt sau giai đoạn mãn kinh do sự suy giảm nồng độ estrogen bảo vệ. Xét theo độ tuổi, nguy cơ tăng acid uric máu tăng dần theo từng nhóm tuổi từ 35 tuổi trở lên. Tình trạng lão hóa tự nhiên kết hợp với sự suy giảm tốc độ lọc cầu thận làm giảm khả năng đào thải acid uric qua đường tiết niệu. Những đặc điểm phân bố này cung cấp thông tin quý giá để định hướng nhóm đối tượng ưu tiên cho các chương trình chăm sóc sức khỏe.
2.2. Lợi ích của sàng lọc acid uric máu cộng đồng định kỳ
Công tác sàng lọc acid uric máu cộng đồng mang lại giá trị to lớn trong việc kiểm soát bệnh tật từ sớm. Xét nghiệm định lượng acid uric huyết thanh là phương pháp chẩn đoán đơn giản, nhanh chóng và có độ chính xác cao. Thông qua các đợt khám sàng lọc lưu động tại khóm ấp, nhân viên y tế phát hiện kịp thời những cá nhân có nồng độ acid uric vượt ngưỡng sinh lý an toàn. Phát hiện sớm giúp người bệnh chủ động thay đổi hành vi ăn uống và vận động trước khi hình thành tổn thương thực thể. Hoạt động sàng lọc diện rộng còn góp phần nâng cao ý thức tự giác bảo vệ sức khỏe của từng hộ gia đình. Đây là bước đi chiến lược nhằm giảm tải áp lực điều trị nội trú cho các bệnh viện tuyến trên.
III. Đánh giá các yếu tố nguy cơ tăng acid uric máu ở Cà Mau
Nghiên cứu đã xác định rõ ràng các yếu tố nguy cơ tăng acid uric máu chính tại địa bàn tỉnh Cà Mau. Tình trạng tăng nồng độ acid uric là hệ quả tổng hợp từ chế độ ăn uống, lối sống ít vận động và các rối loạn chuyển hóa nội sinh. Sự gia tăng tổng hợp acid uric cùng với sự suy giảm bài xuất qua thận và đường tiêu hóa làm mất cân bằng nội môi. Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh gút hoặc mắc các bệnh mạn tính kèm theo có nguy cơ mắc bệnh cao hơn hẳn. Việc nhận diện đầy đủ các yếu tố nguy cơ giúp cá nhân hóa phác đồ tư vấn và can thiệp dự phòng. Kiểm soát đồng thời nhiều yếu tố nguy cơ mang lại hiệu quả bảo vệ sức khỏe toàn diện cho người dân.
3.1. Tác động của thói quen tiêu thụ hải sản và bia rượu
Cà Mau có thế mạnh đặc thù về nguồn lợi thủy hải sản dồi dào và đa dạng. Do đó, thói quen tiêu thụ hải sản và bia rượu trở nên rất phổ biến trong các bữa ăn hàng ngày của người dân. Các loại hải sản như tôm, cua, mực, cá biển và động vật thân mềm chứa hàm lượng purin rất cao. Khi tiêu hóa, purin chuyển hóa trực tiếp thành acid uric trong máu. Đồng thời, việc lạm dụng rượu bia làm gia tăng sản xuất acid lactic, gây cạnh tranh và ức chế quá trình bài tiết acid uric qua ống thận. Rượu bia còn đẩy nhanh quá trình thoái giáng nucleotide adenine, làm nồng độ acid uric tăng vọt trong thời gian ngắn. Sự kết hợp giữa hải sản giàu purin và đồ uống có cồn là nguyên nhân hàng đầu kích hoạt các cơn gút cấp tính.
3.2. Mối liên hệ với thừa cân béo phì và hội chứng chuyển hóa
Nghiên cứu ghi nhận mối liên quan mật thiết giữa tăng acid uric máu với chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng eo. Những người thừa cân, béo phì thường có tình trạng đề kháng insulin, làm tăng tái hấp thu acid uric tại ống thận. Bên cạnh đó, tình trạng rối loạn lipid máu, tăng huyết áp và tăng đường huyết xuất hiện đồng thời với tỷ lệ rất cao ở nhóm đối tượng nghiên cứu. Nồng độ creatinin máu tăng phản ánh sự suy giảm chức năng lọc của thận, trực tiếp làm ứ đọng acid uric trong tuần hoàn. Tăng acid uric máu không chỉ là một bệnh lý độc lập mà còn là một thành tố quan trọng trong hội chứng chuyển hóa. Việc can thiệp cần hướng đến kiểm soát toàn diện cân nặng, huyết áp và mỡ máu để đạt hiệu quả tối ưu.
IV. Giải pháp can thiệp dinh dưỡng cộng đồng kiểm soát gút
Triển khai can thiệp dinh dưỡng cộng đồng là biện pháp không dùng thuốc mang lại hiệu quả bền vững và tiết kiệm chi phí. Nghiên cứu tại Cà Mau đã xây dựng một mô hình can thiệp bài bản, kết hợp nhiều hình thức tác động trực tiếp vào nhận thức và hành vi của người dân. Thay đổi thói quen ăn uống là chìa khóa then chốt để hạn chế nguồn sinh acid uric ngoại sinh. Các hoạt động can thiệp được thiết kế phù hợp với phong tục tập quán và điều kiện kinh tế của địa phương. Sau thời gian can thiệp, nhóm đối tượng được hướng dẫn có sự cải thiện rõ rệt về chỉ số acid uric máu và chất lượng cuộc sống. Mô hình này chứng minh tính khả thi cao khi ứng dụng rộng rãi trong y tế công cộng.
4.1. Hướng dẫn áp dụng chế độ ăn giảm purin khoa học
Việc tuân thủ chế độ ăn giảm purin đóng vai trò cốt lõi trong kiểm soát nồng độ acid uric máu ổn định. Người dân được hướng dẫn hạn chế tối đa các thực phẩm chứa hàm lượng purin cao như nội tạng động vật, thịt đỏ và một số loại hải sản có vỏ. Thay vào đó, khẩu phần ăn hàng ngày nên ưu tiên các nguồn đạm an toàn từ trứng, sữa ít béo và các loại đậu đỗ đã qua chế biến phù hợp. Tăng cường bổ sung rau xanh, hoa quả tươi giàu vitamin C giúp tăng cường đào thải acid uric qua thận. Ngoài ra, việc duy trì uống đủ từ hai đến hai phẩy năm lít nước mỗi ngày giúp pha loãng nồng độ acid uric và hỗ trợ làm sạch hệ tiết niệu. Chế độ ăn uống hợp lý giúp ngăn ngừa tái phát cơn gút hiệu quả.
4.2. Đẩy mạnh truyền thông giáo dục sức khỏe phòng ngừa gút
Chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe phòng ngừa gút được triển khai đồng bộ qua nhiều kênh thông tin phong phú. Các tài liệu trực quan như tờ rơi tuyên truyền, sổ tay hướng dẫn dinh dưỡng được phát tận tay từng hộ gia đình. Đội ngũ y tế cơ sở và cộng tác viên khóm ấp tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, tư vấn trực tiếp và hướng dẫn thực hành dinh dưỡng lành mạnh. Thông điệp truyền thông ngắn gọn, dễ hiểu giúp người dân dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào bữa ăn hàng ngày. Nhận thức đúng đắn về tác hại của tăng acid uric máu thúc đẩy người dân tự giác từ bỏ thói quen lạm dụng rượu bia và chủ động đi khám định kỳ. Giáo dục sức khỏe chính là đòn bẩy tạo nên sự thay đổi hành vi bền vững trong cộng đồng.
V. Quản lý điều trị hạ acid uric tuyến y tế cơ sở tại Cà Mau
Tăng cường năng lực quản lý điều trị hạ acid uric tuyến y tế cơ sở là giải pháp nền tảng để bảo vệ sức khỏe người dân lâu dài. Trạm y tế xã, phường và đội ngũ y tế khóm ấp là lực lượng gần dân nhất, trực tiếp theo dõi diễn biến sức khỏe của từng đối tượng can thiệp. Việc kết hợp chặt chẽ giữa biện pháp điều chỉnh lối sống và hướng dẫn tuân thủ điều trị giúp kiểm soát tốt nồng độ acid uric máu trong giới hạn bình thường. Nghiên cứu tại Cà Mau đã khẳng định vai trò trọng yếu của tuyến y tế ban đầu trong việc quản lý các bệnh không lây nhiễm. Xây dựng quy trình quản lý chuẩn hóa tại cơ sở giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế và nâng cao sức khỏe cộng đồng một cách bền vững.
5.1. Sử dụng sổ theo dõi sức khỏe và giám sát định kỳ
Mô hình ứng dụng sổ theo dõi sức khỏe cá nhân đem lại hiệu quả quản lý vượt trội tại tuyến cơ sở. Mỗi người dân tham gia can thiệp được cấp sổ theo dõi để ghi chép định kỳ các chỉ số cân nặng, huyết áp, chế độ ăn uống và kết quả xét nghiệm acid uric máu. Nhân viên trạm y tế dựa vào sổ theo dõi để đánh giá mức độ tuân thủ và kịp thời tư vấn điều chỉnh lối sống cho từng cá nhân. Việc tái khám và xét nghiệm định kỳ giúp phát hiện sớm những trường hợp nồng độ acid uric không thuyên giảm để có hướng xử trí chuyên sâu. Sổ theo dõi sức khỏe còn giúp người bệnh tự nhận thức rõ ràng tiến trình cải thiện của bản thân, từ đó tạo động lực duy trì lối sống khoa học lâu dài.
5.2. Đánh giá hiệu quả can thiệp và khả năng nhân rộng
Kết quả can thiệp sau thời gian triển khai cho thấy sự sụt giảm rõ rệt và có ý nghĩa thống kê về nồng độ acid uric máu ở các nhóm can thiệp so với nhóm chứng. Tỷ lệ người dân có thói quen ăn uống lành mạnh, giảm tiêu thụ rượu bia và tăng cường vận động thể lực tăng lên đáng kể. Mô hình can thiệp cộng đồng tại Cà Mau chứng minh được tính hiệu quả, an toàn và dễ dàng thực hiện với chi phí thấp. Đây là bằng chứng thực tiễn thuyết phục để ngành y tế nhân rộng mô hình ra toàn bộ các tỉnh thành thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Đầu tư cho y tế dự phòng và quản lý bệnh chuyển hóa tại tuyến cơ sở là giải pháp kinh tế y tế mang lại lợi ích lâu dài cho toàn xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ HUỲNH NGỌC LINH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH TĂNG ACID URIC MÁU VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP CỘNG ĐỒNG Ở NGƯỜI TỪ 35 TUỔI TRỞ LÊN TẠI TỈNH CÀ MAU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CẦN THƠ -2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ HUỲNH NGỌC LINH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH TĂNG ACID URIC MÁU VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CAN THIỆP CỘNG ĐỒNG Ở NGƯỜI TỪ 35 TUỔI TRỞ LÊN TẠI TỈNH CÀ MAU NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ: 60.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Trung Kiên 2. Trần Ngọc Dung CẦN THƠ -2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Huỳnh Ngọc Linh LỜI CÁM ƠN Tôi xin trân trọng cám ơn: Ban giám hiệu, phòng sau đại học, Khoa Y tế công cộng trường Đại học Y Dược Cần Thơ đã tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cám ơn quí anh chị công tác tại các trạm y tế, cộng tác viên của y tế khóm ấp đã tham gia lấy mẫu, tư vấn, hỗ trợ người dân tham gia trong quá trình thực hiện đề tài. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin cám ơn PGS. Nguyễn Trung Kiên và PGS. Trần Ngọc Dung đã dành nhiều thời gian quí báo để tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này.
Cuối cùng tôi xin cám ơn cha, mẹ, vợ, các con tôi và đồng nghiệp đã luôn luôn động viên, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tác giả luận án Huỳnh Ngọc Linh MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG. iii DANH MỤC HÌNH.
v DANH MỤC BIỂU ĐỒ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Acid uric máu: Nguồn gốc, cấu trúc, phân loại, chuyển hóa, thải trừ. Nguồn gốc, cấu trúc hóa học.
Chuyển hóa và thải trừ. Tăng acid uric máu. Nguyên nhân tăng acid uric máu. Các phương pháp chẩn đoán tăng acid uric máu.
Tình hình tăng acid uric máu trên thế giới và Việt Nam. Trên thế giới. Tại Việt Nam. Các yếu tố liên quan đến tăng acid uric máu.
Các yếu tố là nguy cơ gây tăng AUM. Các yếu tố bị ảnh hưởng bởi tăng acid uric máu. Điều trị tăng acid uric máu. Điều trị giảm acid uric mau bằng biện pháp không dùng thuốc.
Điều trị giảm acid uric máu bằng dùng thuốc. Những nghiên cứu trước có liên quan. Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu tại Việt Nam.
Giới thiệu sơ lược về tỉnh Cà Mau. Địa giới hành chính, dân số. Tình hình bệnh tật tại tỉnh Cà Mau. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp kiểm soát sai số. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm dân số, xã hội của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tiền sử bệnh lý kèm theo và thói quen sinh hoạt của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm về chỉ số nhân trắc và huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về kết quả xét nghiệm sinh hóa ở đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ tăng acid uric máu ở người dân từ 35 tuổi trở lên tại tỉnh Cà Mau và một số yếu tố liên quan đến tăng acid uric máu. Phân phối nồng độ AUM của đối tượng nghiên cứu.
Tỉ lệ tăng acid uric máu ở người dân từ 35 tuổi trở lên tại tỉnh Cà Mau. Một số yếu tố liên quan đến tăng acid uric máu ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu. Kết quả can thiệp giảm AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu. Đặc điểm chung của 3 nhóm nghiên cứu can thiệp.
Kết quả can thiệp kiểm soát tăng AUM ở người dân Cà Mau nghiên cứu .1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu .1 Đặc điểm về dân số, xã hội của đối tượng nghiên cứu .2 Đặc điểm về cân nặng, chiều cao, huyết áp, thừa cân béo phì, đường máu, creatinin máu, lipid máu, thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ tăng acid uric máu (AUM) và một số yếu tố liên quan ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu. Nồng độ acid uric máu trung bình ở đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ tăng acid uric máu ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu.
Một số yếu tố liên quan đến tăng AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu. Kết quả can thiệp giảm AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu. Đặc điểm chung của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp. Hiệu quả can thiệp làm giảm AUM bằng truyền thông giáo dục sức khỏe thực hiện cải thiện thói quen dinh dưỡng, sinh hoạt.
134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH Phụ lục 1: Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu cắt ngang Phụ lục 2: Phiếu thu thập dữ liệu sau can thiệp Phụ lục 3: Tờ rơi tuyên truyền giáo dục sức khỏe Phụ lục 4: Sổ theo dõi sức khỏe đối tượng can thiệp Phụ lục 5: Sổ tay truyền thông giáo dục sức khỏe Phụ lục 6: Bảng câu hỏi tần suất sử dụng một số loại thực phẩm Phụ lục 7: Danh sách đối tượng nghiên cứu cắt ngang Phụ lục 8: Danh sách đối tượng can thiệp i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nội dung ANOVA Analysis of Variance ARR (Absolute Risk Reduction) giảm nguy cơ tuyệt đối. AUM Acid uric máu BMV Bệnh Mạch Vành BMI (Body mass index) Chỉ số khối cơ thể CRP (C – reactive protein) Protein phản ứng C CSHQCT Chỉ số hiệu quả can thiệp CSHQC Chỉ số hiệu quả chứng CSKCT Chỉ số khối cơ thể CT Can thiệp CTTTGDSK Can thiệp truyền thông giáo dục sức khỏe ChT Cholesterol total ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTĐ Đái tháo đường ECG Electrocardiogram (điện tâm đồ) GDSK Giáo dục sức khỏe GEE Generalized estimating equation (Ước lượng tổng quát) HA Huyết áp HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trương HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL-c High Density Lipoprotein – cholesterol HQCT Hiệu quả can thiệp HR Hazard ratio IRR Incidence rate ratio ii JNC Joint National Committee KTC Khoảng tin cậy LDL-c Low Density Lipoprotein – cholesterol NCEP-ATP III National Cholesterol Education Program- Adult Treatment III NC Nhóm chứng NCT Nhóm can thiệp NMCT Nhồi máu cơ tim NNT Number needed to treat (số người cần điều trị) OR Odd ratio (tỉ số chênh) PPS Probability proportionate to size RLLPM Rối loạn lipid máu RR Risk ratio (tỉ số nguy cơ) TB Trung bình TC-BP Thừa cân – béo phì THA Tăng huyết áp TG Triglyceride TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TT Truyền thông TTGDSK Truyền thông giáo dục sức khỏe WHO (World health organization) Tổ chức y tế thế giới VĐTL Vận động thể lực YTNC Yếu tố nguy cơ ƯLTQ Ước lượng tổng quát iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Danh sách số mẫu nghiên cứu theo cụm. Tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hoá theo NCEP ATP III.
Tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp (BYT 2010). Mức độ RLLM theo khuyến cáo của Bộ y tế Việt Nam .1 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi, giới tính, nơi cư trú, nghề nghiệp.2 Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tôn giáo, trình độ học vấn và tình trạng kinh tế.3 Tỉ lệ nữ giới đã mãn kinh .4 Tỉ lệ các bệnh mắc kèm theo của đối tượng nghiên cứu .5 Số bệnh mắc kèm trên một đối tượng nghiên cứu có bệnh mắc kèm theo.6 Đặc điểm về thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu.7 Giá trị trung bình của tuổi, cân nặng, chiều cao, vòng eo, chỉ số khối cơ thể (CSKCT) và huyết áp của đối tượng nghiên cứu .8 Tỉ lệ đối tượng nghiên cứu có thừa cân, béo phì (TC-BP) .9 Tỉ lệ tăng glucose máu, Creatinin máu và rối loạn mỡ máu ở đối tượng nghiên cứu .10 Nồng độ AUM trung bình theo giới của đối tượng nghiên cứu .11 Tỉ lệ tăng acid uric máu ở người dân từ 35 tuổi trở lên tại tỉnh Cà Mau .12 Nồng độ acid uric máu trung bình ở 2 nhóm tăng và không tăng AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .13 Mức độ tăng acid uric máu ở người dân có tăng acid uric máu .14 Liên quan giữa tăng AUM với nơi cư trú, tình trạng kinh tế và nghề nghiệp của người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu.15 Liên quan giữa tăng acid uric máu với giới tính của người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu.16 Liên quan giữa tăng AUM với trình độ học vấn của người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu.17 Liên quan giữa tăng AUM với nhóm tuổi của người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .18 Liên quan giữa tăng AUM với một số thói quen hút thuốc lá, vận động thể lực, uống cà phê, ăn rau xanh, ăn trái cây .19 Liên quan giữa tăng AUM với các thói quen uống rượu, ăn thịt đỏ, thực phẩm khô, tạng động vật, hải sản .20 Liên quan giữa tăng AUM với số bệnh mắc kèm của người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .21 Liên quan giữa tỉ lệ tăng AUM với mức độ tăng huyết áp hiện có của người dân .22 Liên quan giữa tăng AUM với thời gian mắc bệnh tăng huyết áp ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .23 Liên quan giữa tăng AUM với thời gian mắc đái tháo đường ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .24 Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố liên quan với tăng AUM ở người dân tỉnh Cà Mau nghiên cứu .25 Giá trị trung bình về tuổi, vòng eo và huyết áp của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp (n=238) .26 Đặc điểm về giới tính, nghề nghiệp, học vấn, tình trạng kinh tế của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp .27 Giá trị trung bình về cân nặng của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp (n=238) .28 Giá trị trung bình của acid uric máu, đường máu, lipid máu của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp (n=238) .29 Đặc điểm về thói quen vận động thể lực của nhóm chứng và 2 nhóm can thiệp (n=238) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Ngọc Linh (2022). Tăng acid uric máu Cà Mau: Nghiên cứu & Can thiệp cộng đồng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/tang-acid-uric-mau-ca-mau-nghien-cuu-can-thiep-cong-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tăng acid uric máu Cà Mau: Nghiên cứu & Can thiệp cộng đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về tình trạng tăng acid uric máu tại Cà Mau và đề xuất giải pháp can thiệp cộng đồng hiệu quả.
Luận án "Tăng acid uric máu Cà Mau: Nghiên cứu & Can thiệp cộng đồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tăng acid uric máu Cà Mau: Nghiên cứu & Can thiệp cộng đồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tăng acid uric máu Cà Mau: Nghiên cứu & Can thiệp cộng đồng" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Tăng acid uric máu Cà Mau: Nghiên cứu & Can thiệp cộng đồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tăng acid uric máu Cà Mau: Nghiên cứu & Can thiệp cộng đồng" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tăng acid uric máu Cà Mau: Nghiên cứu & Can thiệp cộng đồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.