Luận án phát hiện ung thư vú tại Hải Phòng: Kiến thức, thái độ
Luận án phân tích kiến thức, thái độ, thực hành phát hiện sớm ung thư vú của phụ nữ và nhân viên y tế tại Hải Phòng. Đánh giá can thiệp.
Luan An
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm ung thư vú
- Số trang:
- 147 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm ung thư vú
Ung thư vú là bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu ở nữ giới trên thế giới và tại Việt Nam. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây. Việc phát hiện sớm ung thư vú đóng vai trò quyết định trong việc giảm tỷ lệ tử vong. Khi bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn đầu, cơ hội điều trị khỏi hoàn toàn đạt trên 90%. Chi phí điều trị ở giai đoạn sớm cũng thấp hơn nhiều so với giai đoạn muộn. Bệnh nhân tránh được các phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến vú gây ảnh hưởng tâm lý nặng nề. Quá trình tầm soát ung thư vú chủ động giúp bảo vệ sức khỏe và duy trì chất lượng sống lâu dài cho phụ nữ.
1.1. Dấu hiệu ung thư vú sớm cần nhận biết ngay
Phụ nữ cần nắm rõ các dấu hiệu ung thư vú sớm để kịp thời đi khám chuyên khoa. Biểu hiện thường gặp nhất là sự xuất hiện của một khối u vú không đau, bờ không đều và có mật độ chắc. Khối u thường cố định khi sờ nắn. Một biểu hiện bất thường khác là hiện tượng tiết dịch núm vú, đặc biệt là dịch có lẫn máu hoặc dịch trong suốt một bên. Da vùng vú có thể xuất hiện tình trạng co kéo, nhăn nheo giống như vỏ quả cam sành. Núm vú có thể bị tụt vào trong hoặc thay đổi hướng lệch tâm. Cảm giác đau tức hoặc sưng đau một bên vú không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt cũng là tín hiệu cảnh báo quan trọng. Vùng nách xuất hiện hạch cứng bất thường cần được kiểm tra ngay. Phát hiện sớm các triệu chứng này giúp ngăn ngừa bệnh tiến triển sang giai đoạn xâm lấn.
1.2. Lợi ích của chẩn đoán và điều trị ở giai đoạn đầu
Chẩn đoán sớm mang lại nhiều lợi ích to lớn cho quá trình điều trị và phục hồi của bệnh nhân. Ở giai đoạn khu trú, khối u chưa di căn đến các hạch bạch huyết vùng hoặc các cơ quan xa. Các bác sĩ có thể áp dụng phương pháp phẫu thuật bảo tồn tuyến vú thay vì phải đoạn nhũ triệt căn. Điều này giúp giữ gìn tính thẩm mỹ và giảm bớt gánh nặng tâm lý cho phụ nữ. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở giai đoạn sớm đạt mức rất cao. Phác đồ điều trị ít phức tạp hơn, hạn chế việc phải sử dụng hóa trị liều cao với nhiều tác dụng phụ. Chi phí điều trị y tế giảm thiểu đáng kể cho gia đình và xã hội. Việc phát hiện sớm còn rút ngắn thời gian nằm viện, giúp người bệnh nhanh chóng quay trở lại cuộc sống sinh hoạt thường ngày.
II. Nhận diện các yếu tố nguy cơ ung thư vú thường gặp
Hiểu rõ yếu tố nguy cơ ung thư vú giúp xây dựng kế hoạch theo dõi sức khỏe chủ động và phù hợp. Các yếu tố nguy cơ được chia thành hai nhóm chính: nhóm không thể thay đổi và nhóm có thể thay đổi. Nhóm không thể thay đổi bao gồm tuổi tác, giới tính, tiền sử gia đình và các biến đổi di truyền. Phụ nữ tuổi càng cao thì nguy cơ mắc bệnh càng tăng. Nhóm có thể thay đổi liên quan chặt chẽ đến lối sống, chế độ dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt và việc sử dụng các liệu pháp nội tiết tố kéo dài. Đánh giá chính xác các yếu tố nguy cơ cho phép phân loại đối tượng để áp dụng các chiến lược can thiệp sớm hiệu quả.
2.1. Yếu tố nguy cơ liên quan đến nội tiết và sinh sản
Thời gian tiếp xúc với nội tiết tố estrogen trong suốt cuộc đời ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ mắc bệnh. Phụ nữ có kinh nguyệt sớm trước 12 tuổi hoặc mãn kinh muộn sau 55 tuổi có nguy cơ cao hơn do thời gian phơi nhiễm estrogen kéo dài. Phụ nữ không sinh con hoặc sinh con đầu lòng sau 30 tuổi cũng có tỷ lệ mắc bệnh gia tăng so với người sinh con sớm. Việc không cho con bú bằng sữa mẹ làm mất đi cơ chế bảo vệ tự nhiên của tuyến vú. Việc lạm dụng các liệu pháp thay thế hormone sau mãn kinh trong thời gian dài cũng làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư vú. Thừa cân, béo phì ở phụ nữ sau mãn kinh dẫn đến lượng estrogen dư thừa do mô mỡ sản xuất.
2.2. Đột biến gen BRCA1 BRCA2 và tiền sử gia đình
Yếu tố di truyền đóng vai trò then chốt trong khoảng 5% đến 10% các ca mắc bệnh. Đột biến gen BRCA1 BRCA2 là nguyên nhân di truyền phổ biến nhất gây ra ung thư vú và ung thư buồng trứng có tính chất gia đình. Người mang các đột biến này có nguy cơ mắc bệnh cao gấp nhiều lần so với người bình thường. Tiền sử gia đình có mẹ, chị em gái hoặc con gái từng mắc ung thư vú cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Nguy cơ càng cao hơn nếu người thân mắc bệnh khi còn trẻ dưới 50 tuổi hoặc mắc bệnh ở cả hai bên vú. Những đối tượng thuộc nhóm này cần thực hiện tư vấn di truyền và lập kế hoạch sàng lọc sớm bằng các kỹ thuật chuyên sâu.
III. Phương pháp phát hiện và tầm soát ung thư vú chuẩn
Tầm soát ung thư vú định kỳ là biện pháp hiệu quả nhất để phát hiện các tổn thương tiền ung thư hoặc khối u ở giai đoạn rất sớm. Quy trình tầm soát toàn diện bao gồm ba phương pháp chính: tự khám vú tại nhà, khám lâm sàng định kỳ bởi nhân viên y tế và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Sự kết hợp đồng bộ giữa các phương pháp này giúp nâng cao độ chính xác, tránh bỏ sót các tổn thương nhỏ chưa biểu hiện thành triệu chứng lâm sàng. Mỗi phương pháp có vai trò và ưu điểm riêng trong từng giai đoạn và độ tuổi cụ thể.
3.1. Tự khám vú tại nhà định kỳ đúng kỹ thuật
Tự khám vú tại nhà là phương pháp đơn giản, không tốn kém và dễ thực hiện cho mọi phụ nữ từ 20 tuổi trở lên. Thời điểm thích hợp nhất để tự khám là sau khi sạch kinh từ 3 đến 5 ngày, khi mô tuyến vú mềm nhất. Phụ nữ đã mãn kinh nên chọn một ngày cố định trong tháng. Quy trình tự khám gồm hai bước chính: quan sát và sờ nắn. Bước quan sát thực hiện trước gương ở nhiều tư thế khác nhau để kiểm tra hình dạng, màu sắc da và núm vú. Bước sờ nắn thực hiện ở tư thế đứng hoặc nằm, dùng các đầu ngón tay xoa nhẹ nhàng theo hình xoắn ốc hoặc nan hoa để tìm kiếm khối u vú bất thường và kiểm tra tiết dịch núm vú.
3.2. Khám vú lâm sàng và siêu âm tuyến vú định kỳ
Khám vú lâm sàng do các bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện giúp phát hiện các tổn thương mà bản thân người phụ nữ có thể bỏ qua. Phụ nữ từ 20 đến 39 tuổi nên đi khám lâm sàng ít nhất 3 năm một lần, từ 40 tuổi trở lên nên đi khám hàng năm. Siêu âm tuyến vú là phương pháp chẩn đoán hình ảnh an toàn, không xâm lấn và không sử dụng tia X. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả ở phụ nữ trẻ tuổi có mô tuyến vú đặc. Siêu âm giúp phân biệt rõ ràng giữa khối u nang chứa dịch lành tính và khối u vú dạng đặc nghi ngờ ác tính, hỗ trợ định hướng sinh thiết chính xác.
3.3. Chụp nhũ ảnh mammography trong chẩn đoán sớm
Chụp nhũ ảnh mammography là tiêu chuẩn vàng trong sàng lọc và phát hiện sớm bệnh ung thư vú trên toàn cầu. Kỹ thuật này sử dụng tia X liều thấp để ghi lại hình ảnh chi tiết của các mô tuyến vú. Chụp nhũ ảnh có khả năng phát hiện các vi vôi hóa nhỏ li ti – dấu hiệu ác tính sớm nhất trước khi khối u có thể sờ thấy bằng tay khoảng 2 năm. Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên được khuyến cáo nên thực hiện chụp nhũ ảnh định kỳ 1 đến 2 năm một lần. Đối với các trường hợp có nguy cơ cao, việc kết hợp chụp nhũ ảnh cùng chụp cộng hưởng từ (MRI) mang lại hiệu quả chẩn đoán vượt trội.
IV. Thực trạng kiến thức thái độ thực hành ung thư vú
Các nghiên cứu dịch tễ học tại Việt Nam cho thấy mức độ hiểu biết về bệnh ung thư vú trong cộng đồng vẫn còn nhiều khoảng trống. Mặc dù phụ nữ đã nghe nói về căn bệnh này, kiến thức cụ thể về các triệu chứng cảnh báo và yếu tố nguy cơ vẫn ở mức trung bình hoặc thấp. Tỷ lệ phụ nữ thực hành tự khám vú đúng cách hoặc chủ động đi tầm soát định kỳ còn rất hạn chế. Nhân viên y tế tuyến cơ sở đóng vai trò tuyến đầu nhưng năng lực khám sàng lọc và tư vấn chưa đồng đều. Việc đánh giá đúng thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) là cơ sở thiết yếu để xây dựng các chương trình can thiệp y tế hiệu quả.
4.1. Thực trạng nhận thức và hành vi của phụ nữ
Tỷ lệ phụ nữ có kiến thức đúng và đầy đủ về các dấu hiệu sớm của ung thư vú tại nhiều địa phương còn thấp. Đa số chỉ biết đến triệu chứng sờ thấy khối u to hoặc đau đớn, trong khi ít nhận biết các dấu hiệu sớm như tiết dịch núm vú hay vi tổn thương da. Thái độ đối với bệnh thường mang tâm lý lo sợ, e ngại hoặc chủ quan cho rằng bản thân không có nguy cơ. Về mặt thực hành, tỷ lệ phụ nữ duy trì thói quen tự khám vú đều đặn hàng tháng và thực hiện đúng kỹ thuật chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ. Việc đi khám vú lâm sàng định kỳ hầu như chỉ diễn ra khi đã xuất hiện các triệu chứng rõ rệt.
4.2. Kỹ năng thực hành của nhân viên y tế cơ sở
Nhân viên y tế tại các trạm y tế xã, phường là lực lượng nòng cốt trong công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu. Tuy nhiên, nhiều nhân viên y tế tuyến cơ sở chưa được đào tạo bài bản và cập nhật thường xuyên về kỹ năng khám vú lâm sàng. Kiến thức về các chỉ định cận lâm sàng như chụp nhũ ảnh mammography hay siêu âm tuyến vú còn chưa đồng đều. Kỹ năng phát hiện các khối u kích thước nhỏ và kỹ năng truyền thông, tư vấn thay đổi hành vi cho người dân tại cộng đồng vẫn còn hạn chế. Điều này đòi hỏi các chương trình tập huấn nâng cao năng lực định kỳ cho đội ngũ y tế cơ sở.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng ngừa ung thư vú
Để nâng cao hiệu quả phòng chống và giảm thiểu gánh nặng ung thư vú, cần triển khai đồng bộ các giải pháp can thiệp ở nhiều cấp độ. Truyền thông giáo dục sức khỏe là biện pháp then chốt giúp nâng cao nhận thức, thay đổi thái độ và thúc đẩy hành vi chủ động tầm soát của phụ nữ. Bên cạnh đó, việc kết hợp các cấp độ dự phòng từ thay đổi lối sống đến sàng lọc định kỳ giúp ngăn chặn bệnh từ giai đoạn sớm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hệ thống y tế, chính quyền địa phương và cộng đồng tạo nên mạng lưới phòng ngừa bền vững.
5.1. Tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe
Truyền thông giáo dục sức khỏe cần được đa dạng hóa qua nhiều kênh thông tin để tiếp cận sâu rộng đến từng nhóm phụ nữ. Các hình thức truyền thông trực tiếp như tư vấn nhóm, thảo luận tại cộng đồng và hướng dẫn thực hành tự khám vú tại chỗ mang lại hiệu quả cao nhất. Việc ứng dụng các phương tiện truyền thông đại chúng, mạng xã hội và tờ rơi minh họa rõ ràng giúp phổ biến kiến thức rộng rãi. Nội dung truyền thông cần tập trung làm rõ các yếu tố nguy cơ ung thư vú, hướng dẫn kỹ thuật tự khám đúng và nhấn mạnh lợi ích của việc phát hiện sớm để xóa bỏ tâm lý e ngại.
5.2. Các cấp độ dự phòng và lối sống lành mạnh
Dự phòng ung thư vú bao gồm ba cấp độ chính. Dự phòng cấp một tập trung vào việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được. Biện pháp bao gồm duy trì cân nặng hợp lý, thực hiện chế độ ăn giàu rau xanh và trái cây, hạn chế rượu bia và chất béo bão hòa, tăng cường hoạt động thể lực đều đặn và cho con bú tự nhiên. Dự phòng cấp hai chú trọng vào việc phát hiện sớm bệnh thông qua các biện pháp tầm soát như siêu âm và chụp nhũ ảnh nhằm điều trị kịp thời. Dự phòng cấp ba hướng đến việc điều trị hiệu quả, chống tái phát và phục hồi chức năng toàn diện cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN. iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG.
ix DANH MỤC HÌNH. xii ĐẶT VẤN ĐỀ. Khái niệm về ung thư vú và đặc điểm vú. Cấu trúc vú ở phụ nữ trưởng thành.
Sinh lý nội tiết, các hoạt động của tuyến vú, thụ thể hormon. Dịch tễ học ung thư vú. Tình hình ung thư vú trên thế giới. Tình hình ung thư vú ở Việt Nam.
Các yếu tố liên quan đến ung thư vú. Chẩn đoán ung thư vú. Các biện pháp sàng lọc, phát hiện sớm bệnh ung thư vú. Thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của phụ nữ và nhân viên y tế về ung thư vú.
Thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của phụ nữ về ung thư vú. Thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của nhân viên y tế về ung thư vú. Các biện pháp dự phòng ung thư vú. Các cấp độ dự phòng.
Các biện pháp cụ thể phòng ngừa ung thư vú. Hiệu quả của biện pháp truyền thông – Giáo dục sức khỏe trong phòng chống ung thư vú. Truyền thông – Giáo dục sức khỏe. Vai trò của Truyền thông - Giáo dục sức khỏe trong phòng chống ung thư vú.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:. Thời gian nghiên cứu:.
Địa điểm nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu và phương pháp chọn mẫu.
Quy trình tổ chức nghiên cứu. Các biến số - chỉ số nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá. Các biến số - chỉ số nghiên cứu với phụ nữ. Các biến số với NVYT.
Kỹ thuật và công cụ thu thập thông tin. Sai số và khống chế sai số. Phân tích và xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của phụ nữ trong phát hiện sớm ung thư vú tại 2 huyện Thủy Nguyên và Cát Hải, Hải Phòng năm 2017. Kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của nhân viên y tế xã trong phát hiện sớm ung thư vú tại 2 huyện Thủy Nguyên và Cát Hải, Hải Phòng năm 2017. Hiệu quả của giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục sức khỏe đến kiến thức, thái độ, thực hành của phụ nữ và nhân viên y tế trong phát hiện sớm ung thư vú.
Hiệu quả can thiệp về kiến thức, thái độ, thực hành của phụ nữ. Hiệu quả can thiệp với NVYT. Kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của phụ nữ trong phát hiện sớm và dự phòng ung thư vú tại 2 huyện Thủy Nguyên và Cát Hải, Hải Phòng năm 2017. Kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của nhân viên y tế xã trong phát hiện sớm và dự phòng ung thư vú tại 2 huyện Thủy Nguyên và Cát Hải, Hải Phòng năm 2017.
Hiệu quả của giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục sức khỏe đến kiến thức, thái độ, thực hành của phụ nữ và nhân viên y tế trong phát hiện sớm và dự phòng ung thư vú. Hiệu quả can thiệp về kiến thức, thái độ, thực hành của phụ nữ. Hiệu quả can thiệp với NVYT. Một số ưu và nhược điểm của nghiên cứu.
Kiến thức, thái độ, thực hành của phụ nữ trong phát hiện sớm và dự phòng ung thư vú tại 2 huyện Thủy Nguyên và Cát Hải, Hải Phòng năm 2017. Kiến thức, thái độ, thực hành của nhân viên y tế xã trong phát hiện sớm và dự phòng ung thư vú tại 2 huyện Thủy Nguyên và Cát Hải, Hải Phòng năm 2017. Hiệu quả của giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục sức khỏe đến kiến thức, thái độ, thực hành của phụ nữ và nhân viên y tế trong phát hiện sớm và dự phòng ung thư vú. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Tỷ suất mới mắc ung thư vú ở nữ tại một số tỉnh thành. Phân bố số phụ nữ tham gia nghiên cứu. Nội dung chi tiết tập huấn nâng cao năng lực khám phát hiện bệnh vú, ung thư vú và hướng xử trí. Đặc điểm dân số xã hội học của phụ nữ tham gia nghiên cứu.
Nguồn thông tin, truyền thông về ung thư vú mà phụ nữ được tiếp cận. Kiến thức của phụ nữ về triệu chứng bệnh ung thư vú (n=1134). Kiến thức của phụ nữ về các nguy cơ gây ung thư vú (n=1134). Kiến thức của phụ nữ về các phương pháp phát hiện ung thư vú.
Kiến thức của phụ nữ về các biện pháp phòng ngừa ung thư vú. Thái độ của phụ nữ về bệnh ung thư vú (n=1134). Thực hành của phụ nữ trong phát hiện sớm và phòng ngừa UTV. Liên quan giữa kiến thức chung của phụ nữ về ung thư vú và một số đặc điểm dân số xã hội học.
Liên quan giữa thái độ chung của phụ nữ về ung thư vú và một số đặc điểm dân số xã hội học. Một số yếu tố liên quan đến thực hành đi khám vú định kì của phụ nữ theo bộ câu hỏi. Một số yếu tố liên quan đến thực hành tự khám vú của phụ nữ theo bộ câu hỏi. Một số yếu tố liên quan đến thực hành tự khám vú của phụ nữ theo quan sát bằng bảng kiểm.
Đặc điểm chung của nhân viên y tế tham gia nghiên cứu. Kiến thức của nhân viên y tế về triệu chứng bệnh ung thư vú. Kiến thức của nhân viên y tế về các nguy cơ gây ung thư vú. Kiến thức của nhân viên y tế về các phương pháp phát hiện ung thư vú.
Kiến thức của nhân viên y tế về biện pháp phòng ngừa ung thư vú. Thái độ của nhân viên y tế về ung thư vú. Kỹ năng thực hành khám vú của nhân viên y tế trong phát hiện sớm ung thư vú. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức chung về ung thư vú.
Liên quan giữa thái độ về ung thư vú theo một số đặc điểm dân số xã hội học của nhân viên y tế. Liên quan giữa kỹ năng khám phát hiện sớm ung thư vú theo một số đặc điểm dân số xã hội học của nhân viên y tế. Đặc điểm của nhóm đối tượng can thiệp và nhóm chứng. Hiệu quả về cải thiện kiến thức về triệu chứng về bệnh ung thư của phụ nữ.
Hiệu quả về cải thiện kiến thức về yếu tố nguy cơ gây bệnh. 86 ung thư vú của phụ nữ. Hiệu quả về cải thiện kiến thức về phương pháp phát hiện bệnh ung thư vú của phụ nữ. Hiệu quả về cải thiện kiến thức về biện pháp phòng ngừa bệnh ung thư vú của phụ nữ.
Hiệu quả về cải thiện kiến thức chung về bệnh ung thư vú của phụ nữ. Hiệu quả can thiệp về cải thiện thực hành tự khám vú của phụ nữ. Liên quan giữa kiến thức chung sau can thiệp và các đặc điểm dân số xã hội của phụ nữ can thiệp (n=250). Liên quan giữa thực hành tự khám vú sau can thiệp và các đặc điểm dân số xã hội của nhóm đối tượng phụ nữ can thiệp (n=250).
Đặc điểm chung của nhân viên y tế sau can thiệp. Kiến thức đúng của nhân viên y tế về triệu chứng bệnh ung thư vú. Kiến thức đúng của nhân viên y tế về các nguy cơ gây ung thư vú. Kiến thức đúng của nhân viên y tế về các phương pháp.
95 phát hiện ung thư vú. Kiến thức đúng của nhân viên y tế về biện pháp phòng ngừa. Hiệu quả về cải thiện kiến thức chung về bệnh ung thư vú của nhân viên y tế. Hiệu quả can thiệp về cải thiện kỹ năng khám vú của nhân viên y tế.
97 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Giải phẫu tuyến vú. Hạch vùng và các đường bạch huyết của tuyến vú .3: Số liệu tổng kết năm 2018 về tỷ lệ mắc, tỷ lệ tử vong tất cả các loại ung thư trên thế giới theo tổ chức nghiên cứu ung thư quốc tế GLOBOCAN .4: Tỷ lệ mắc mới ung thư ở nữ giới Việt Nam 2018. Bản đồ huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng.
Bản đồ huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu với phụ nữ. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu với nhân viên y tế. Kiến thức chung của phụ nữ về ung thư vú.
Thái độ chung của phụ nữ về ung thư vú. Kiến thức chung của nhân viên y tế về ung thư vú. Thái độ chung của nhân viên y tế về ung thư vú. 80 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú là bệnh ung thư hay gặp nhất và cũng là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong đối với phụ nữ tại nhiều nước [1].
Theo GLOBOCAN 2018, trên toàn thế giới có 2.000 trường hợp ung thư vú mới được chẩn đoán, chiếm 11,6% trong tất cả các loại ung thư và số trường hợp tử vong do ung thư vú là 881.000 trường hợp, đến GLOBOCAN 2020 cho thấy ung thư vú nữ đã vượt qua ung thư phổi là loại ung thư được chẩn đoán phổ biến nhất ước tính có khoảng 2,3 triệu ca mắc mới (11,7%). Vì vậy, phòng chống ung thư nói chung và ung thư vú nói riêng luôn được xem là một trong vấn đề sức khỏe được ưu tiên hàng đầu [2],[3]. Tại Việt Nam, ung thư vú có xu hướng gia tăng theo thời gian, trong vòng 10 năm từ 2000-2010, tỷ suất mắc của ung thư vú ở nữ giới được chuẩn hoá tăng gần gấp 2 lần (từ 17,4/100.000 dân) và đứng đầu trong tất cả các bệnh ung thư ở nữ giới [4]. Bệnh nhân phát hiện được ung thư vú thường muộn, tỷ lệ tử vong cao.
Để cải thiện cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú, cần được phát hiện ở giai đoạn sớm (giai đoạn Tis và T1). Việc phát hiện ung thư vú giai đoạn sớm cho kết quả điều trị tốt, bệnh không những có thể điều trị khỏi mà còn có thể điều trị phẫu thuật bảo tồn tuyến vú cho người phụ nữ. Theo thống kê của bệnh viện K ước tính khoảng trên 70% người bệnh ung thư đi khám, phát hiện, điều trị ở giai đoạn muộn, nếu phát hiện ở giai đoạn 1 thì tỷ lệ điều trị thành công 95 %, giai đoạn 2 khoảng 70-75 %, giai đoạn 3, tỷ lệ chữa khỏi đạt 65 % nhưng đến giai đoạn 4 thì chỉ đạt được 5 % tỷ lệ thành công [5].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát hiện sớm ung thư vú: Kiến thức, thái độ, thực hành (2017) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/phat-hien-ung-thu-vu-hai-phuong-kien-thuc-thai-do
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát hiện sớm ung thư vú: Kiến thức, thái độ, thực hành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích kiến thức, thái độ, thực hành phát hiện sớm ung thư vú của phụ nữ và nhân viên y tế tại Hải Phòng. Đánh giá can thiệp.
Luận án "Phát hiện sớm ung thư vú: Kiến thức, thái độ, thực hành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát hiện sớm ung thư vú: Kiến thức, thái độ, thực hành" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Phát hiện sớm ung thư vú: Kiến thức, thái độ, thực hành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát hiện sớm ung thư vú: Kiến thức, thái độ, thực hành" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát hiện sớm ung thư vú: Kiến thức, thái độ, thực hành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.