Tình hình nhiễm khuẩn bệnh viện và biện pháp kiểm soát tại BVĐK Cái Nước (2017-2018)
Nghiên cứu nhiễm khuẩn bệnh viện tại Cái Nước 2017-2018 phân tích tình hình và đề xuất giải pháp cải thiện.
Luan An
Luận án chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
107
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng nhiễm khuẩn bệnh viện ở Bệnh viện Cái Nước
- Số trang:
- 107 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Tín
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng nhiễm khuẩn bệnh viện ở Bệnh viện Cái Nước
Nhiễm khuẩn bệnh viện là thách thức lớn đối với công tác chăm sóc sức khỏe. Tình trạng này làm tăng tỷ lệ tử vong ở người bệnh. Thời gian nằm viện điều trị bị kéo dài thêm nhiều ngày. Chi phí y tế và gánh nặng thuốc men cũng tăng cao. Đề tài nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cái Nước giai đoạn 2017-2018 phản ánh bức tranh toàn diện về vấn đề này. Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện tại cơ sở được khảo sát chi tiết qua hai giai đoạn trước và sau can thiệp. Bệnh nhân điều trị nội trú tại sáu khoa lâm sàng trọng điểm được theo dõi nghiêm ngặt. Dữ liệu thu thập cho thấy mức độ lây nhiễm có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm đối tượng. Công tác giám sát giúp phát hiện sớm các ổ nhiễm khuẩn tiềm ẩn trong môi trường điều trị. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp. Kiểm soát nhiễm khuẩn trở thành nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo đảm an toàn cho người bệnh và nhân viên y tế.
1.1. Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện ở bệnh nhân điều trị nội trú
Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện ở bệnh nhân nội trú phản ánh trực tiếp chất lượng chăm sóc y tế. Khảo sát tại Bệnh viện Đa khoa Cái Nước ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh trước can thiệp ở mức đáng chú ý. Các ca nhiễm khuẩn tập trung nhiều ở nhóm bệnh nhân có bệnh lý nặng. Bệnh nhân cao tuổi và người có can thiệp xâm lấn chịu rủi ro cao nhất. Sau khi triển khai các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn đồng bộ, tỷ lệ này đã giảm rõ rệt. Số ngày điều trị trung bình của bệnh nhân nội trú cũng rút ngắn đáng kể. Kết quả này chứng minh tầm quan trọng của việc theo dõi liên tục các ca bệnh nội trú. Việc cách ly kịp thời các ca nhiễm trùng giúp ngăn chặn nguồn lây lan trong môi trường bệnh viện. Quản lý chặt chẽ hồ sơ bệnh án giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
1.2. Phân bố nhiễm khuẩn bệnh viện theo từng khoa điều trị
Mức độ nhiễm khuẩn bệnh viện có sự khác biệt lớn giữa các khoa phòng. Khoa Hồi sức tích cực ghi nhận tỷ lệ nhiễm khuẩn cao nhất trong toàn viện. Bệnh nhân tại đây thường trong tình trạng nguy kịch và phải can thiệp nhiều thiết bị y tế. Khoa Ngoại cũng ghi nhận số lượng ca mắc đáng kể do quá trình chăm sóc vết thương sau mổ. Ngược lại, các khoa lâm sàng nội khoa thông thường có tỷ lệ nhiễm khuẩn thấp hơn. Tình trạng quá tải cục bộ tại một số khoa làm tăng nguy cơ lây truyền chéo giữa các giường bệnh. Cơ sở vật chất và hệ thống thông khí tại từng khu vực điều trị ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ vi sinh vật trong không khí. Phân tích chi tiết theo từng khoa giúp Bệnh viện Đa khoa Cái Nước bố trí nguồn lực kiểm soát nhiễm khuẩn chính xác và hiệu quả hơn.
1.3. Xu hướng giảm tỷ lệ nhiễm trùng sau khi triển khai can thiệp
Giai đoạn sau can thiệp ghi nhận những chuyển biến tích cực trong toàn bệnh viện. Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện giảm rõ rệt ở tất cả các khoa lâm sàng được khảo sát. Các ổ nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế được kiểm soát chặt chẽ. Đội ngũ nhân viên y tế tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn khi tiếp xúc với bệnh nhân. Môi trường buồng bệnh được khử trùng định kỳ với tần suất cao hơn. Việc sử dụng vật tư y tế tiêu hao được giám sát chặt chẽ nhằm tránh tái nhiễm khuẩn. Tỷ lệ tái nhập viện do biến chứng nhiễm trùng giảm xuống mức thấp. Kết quả thực nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Cái Nước khẳng định can thiệp chủ động luôn mang lại hiệu quả bền vững. Đây là mô hình kiểm soát nhiễm trùng có thể nhân rộng cho các cơ sở y tế tuyến huyện.
II. Các dạng nhiễm khuẩn bệnh viện thường gặp tại cơ sở
Nhiễm khuẩn bệnh viện xuất hiện dưới nhiều dạng tổn thương khác nhau trên cơ thể người bệnh. Mỗi dạng nhiễm khuẩn gắn liền với các thủ thuật xâm lấn hoặc đường lây truyền đặc thù. Bệnh nhân nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Cái Nước gặp nhiều loại nhiễm trùng nghiêm trọng. Phổ biến nhất là nhiễm khuẩn vết mổ, viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn đường tiết niệu và nhiễm khuẩn huyết. Mỗi loại tổn thương đòi hỏi quy trình chẩn đoán và phác đồ điều trị chuyên biệt. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu lâm sàng giúp hạn chế nguy cơ sốc nhiễm khuẩn và tử vong. Phân loại chính xác dạng nhiễm khuẩn giúp bác sĩ lựa chọn kháng sinh nhạy cảm nhanh chóng. Công tác kiểm soát nhiễm khuẩn cần tập trung vào các vị trí xâm nhập của mầm bệnh để đạt hiệu quả tối ưu.
2.1. Nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ trong quá trình phẫu thuật
Nhiễm khuẩn vết mổ là một trong những dạng nhiễm trùng ngoại khoa phổ biến nhất. Tình trạng này thường phát sinh do nhiễm vi sinh vật trong lúc mổ hoặc chăm sóc hậu phẫu. Bệnh nhân có vết mổ hở, thời gian phẫu thuật kéo dài hoặc mất nhiều máu có nguy cơ nhiễm trùng rất cao. Tại Bệnh viện Đa khoa Cái Nước, việc vô khuẩn phòng mổ và sát khuẩn da trước phẫu thuật được đặt lên hàng đầu. Thay băng và chăm sóc vết thương đúng kỹ thuật giúp ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn từ môi trường ngoài. Khi xảy ra nhiễm khuẩn vết mổ, thời gian liền sẹo bị kéo dài và để lại sẹo xấu cho người bệnh. Biện pháp can thiệp đã giúp giảm thiểu đáng kể số ca nhiễm khuẩn vết mổ tại khoa Ngoại.
2.2. Tình trạng viêm phổi bệnh viện ở bệnh nhân hồi sức tích cực
Viêm phổi bệnh viện là biến chứng đường hô hấp cực kỳ nguy hiểm. Dạng nhiễm khuẩn này chủ yếu xảy ra ở bệnh nhân thở máy hoặc nằm bất động lâu ngày. Bệnh nhân tại khoa Hồi sức tích cực có nguy cơ mắc viêm phổi bệnh viện cao nhất. Các thủ thuật đặt ống nội khí quản và hút đờm dãi không bảo đảm vô khuẩn dễ đưa vi sinh vật vào đường thở dưới. Viêm phổi làm suy giảm chức năng hô hấp nhanh chóng và dẫn đến suy hô hấp cấp. Bệnh viện Đa khoa Cái Nước đã triển khai gói chăm sóc phòng ngừa viêm phổi thở máy cho toàn bộ khoa cấp cứu và hồi sức. Nhân viên y tế nâng cao đầu giường bệnh nhân và vệ sinh răng miệng bằng dung dịch sát khuẩn định kỳ. Tỷ lệ viêm phổi bệnh viện đã giảm đáng kể sau giai đoạn can thiệp.
2.3. Nhiễm khuẩn đường tiết niệu và nhiễm khuẩn huyết nguy hiểm
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu thường liên quan mật thiết đến thủ thuật đặt ống thông tiểu lưu. Vi khuẩn di chuyển ngược dòng theo bề mặt ống thông vào bàng quang và thận. Việc lưu ống thông càng lâu thì tỷ lệ nhiễm khuẩn đường tiết niệu càng tăng cao. Bên cạnh đó, nhiễm khuẩn huyết là dạng nhiễm khuẩn bệnh viện có tỷ lệ tử vong cao nhất. Mầm bệnh từ các ổ nhiễm trùng ban đầu xâm nhập trực tiếp vào hệ tuần hoàn. Tình trạng này dễ dẫn tới sốc nhiễm khuẩn và suy đa tạng. Việc đặt và chăm sóc đường truyền tĩnh mạch đòi hỏi thao tác vô trùng tuyệt đối. Bệnh viện Đa khoa Cái Nước đã thắt chặt quy trình lưu ống thông và rút bỏ ngay khi không còn chỉ định. Điều này giúp ngăn chặn hiệu quả cả nhiễm khuẩn đường tiết niệu và nhiễm khuẩn huyết.
III. Tác nhân vi sinh và vi khuẩn kháng thuốc đáng lo ngại
Căn nguyên vi sinh gây nhiễm khuẩn bệnh viện diễn biến vô cùng phức tạp. Môi trường bệnh viện là nơi tồn tại của nhiều chủng vi sinh vật mang độc lực cao. Bệnh viện Đa khoa Cái Nước đã tiến hành nuôi cấy và định danh các mẫu bệnh phẩm thu thập từ bệnh nhân. Cả vi khuẩn Gram âm và vi khuẩn Gram dương đều hiện diện trong các ca bệnh. Đáng báo động nhất là sự gia tăng nhanh chóng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Hiện tượng kháng kháng sinh làm giảm hiệu lực của các phác đồ điều trị ban đầu. Thực hiện kháng sinh đồ định kỳ giúp cung cấp bức tranh chuẩn xác về mức độ đề kháng. Quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý là giải pháp then chốt để hạn chế sự lây lan của các chủng vi khuẩn đa kháng.
3.1. Chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương phổ biến gây bệnh
Kết quả vi sinh cho thấy vi khuẩn Gram âm chiếm tỷ lệ chủ đạo trong các ca nhiễm khuẩn bệnh viện. Các chủng thường gặp gồm có Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, Escherichia coli và Acinetobacter baumannii. Nhóm vi khuẩn này có khả năng bám dính tốt trên các bề mặt dụng cụ y tế và ống thông. Vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus cũng xuất hiện nhiều trong các mẫu bệnh phẩm vết mổ và máu. Các tụ cầu vàng kháng methicillin gây khó khăn lớn cho công tác điều trị lâm sàng. Sự tồn tại dai dẳng của vi khuẩn trên bề mặt môi trường đòi hỏi công tác khử khuẩn phải thực hiện triệt để. Nhận diện chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh là bước khởi đầu quyết định sự thành công của liệu pháp điều trị.
3.2. Kết quả kháng sinh đồ phản ánh mức độ đề kháng thuốc
Kháng sinh đồ là công cụ xét nghiệm không thể thiếu trong hướng dẫn điều trị nhiễm trùng. Kết quả kháng sinh đồ tại Bệnh viện Đa khoa Cái Nước cho thấy mức độ kháng thuốc ở mức cao đối với nhiều nhóm kháng sinh thông thường. Các kháng sinh nhóm Cephalosporin, Fluoroquinolone và Aminoglycoside ghi nhận tỷ lệ nhạy cảm giảm sút. Một số chủng vi khuẩn Gram âm bắt đầu đề kháng với cả nhóm Carbapenem vốn là vũ khí điều trị cuối cùng. Kết quả kháng sinh đồ giúp bác sĩ không phải điều trị theo kinh nghiệm mù quáng. Dữ liệu vi sinh định kỳ giúp bệnh viện cập nhật danh mục thuốc kháng sinh phù hợp với mô hình bệnh tật địa phương. Việc phối hợp kháng sinh dựa trên kháng sinh đồ giúp tối ưu hóa hiệu quả diệt khuẩn.
3.3. Thách thức trong điều trị vi khuẩn kháng thuốc hiện nay
Sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế tuyến cơ sở. Khi vi khuẩn kháng thuốc lan rộng, người bệnh phải sử dụng các loại kháng sinh thế hệ mới đắt tiền. Tác dụng phụ của thuốc kháng sinh liều cao cũng làm tăng nguy cơ suy gan và suy thận. Bệnh viện Đa khoa Cái Nước đã thành lập tổ giám sát sử dụng kháng sinh để kiểm soát việc kê đơn. Bác sĩ bắt buộc phải căn cứ vào kết quả nuôi cấy vi sinh và kháng sinh đồ trước khi chỉ định kháng sinh phổ rộng. Hạn chế sử dụng kháng sinh dự phòng kéo dài giúp giảm áp lực chọn lọc vi khuẩn kháng thuốc. Kiểm soát nhiễm khuẩn triệt để là biện pháp phòng thủ vững chắc nhất để ngăn chặn bùng phát dịch vi khuẩn kháng thuốc.
IV. Các yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn bệnh viện nội trú
Sự phát triển của nhiễm khuẩn bệnh viện chịu tác động của nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp. Những yếu tố này xuất phát từ bản thân người bệnh, thủ thuật y khoa và môi trường điều trị. Bệnh viện Đa khoa Cái Nước đã phân tích mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện. Bệnh nhân có nhiều bệnh nền, thời gian nằm viện kéo dài và người phải trải qua phẫu thuật có nguy cơ cao nhất. Việc nhận diện chính xác các yếu tố nguy cơ giúp nhân viên y tế phân tầng đối tượng chăm sóc. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao cần được áp dụng các biện pháp cách ly và chăm sóc đặc biệt. Đánh giá nguy cơ từ sớm giúp giảm thiểu tối đa các biến chứng nguy hiểm trong suốt đợt điều trị.
4.1. Thời gian nằm viện kéo dài và độ tuổi của bệnh nhân
Thời gian nằm viện là một trong những yếu tố nguy cơ độc lập quan trọng nhất đối với nhiễm khuẩn bệnh viện. Bệnh nhân nằm viện càng lâu thì thời gian tiếp xúc với mầm bệnh trong môi trường càng nhiều. Mỗi ngày nằm viện tăng thêm đều làm gia tăng xác suất phơi nhiễm với vi khuẩn kháng thuốc. Bên cạnh đó, độ tuổi của bệnh nhân cũng ảnh hưởng lớn đến sức đề kháng. Bệnh nhân cao tuổi có hệ miễn dịch suy giảm và chức năng các cơ quan suy yếu. Khả năng chống đỡ với vi khuẩn xâm nhập ở người già kém hơn nhiều so với người trẻ tuổi. Bệnh viện Đa khoa Cái Nước chú trọng tối ưu hóa quy trình điều trị để rút ngắn số ngày nằm viện không cần thiết. Biện pháp này vừa giảm nguy cơ nhiễm trùng vừa tiết kiệm chi phí cho người bệnh.
4.2. Ảnh hưởng từ các bệnh lý nền kèm theo đến nguy cơ mắc
Bệnh lý mạn tính đi kèm làm suy yếu nghiêm trọng hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Bệnh nhân mắc đái tháo đường, suy thận mạn tính, tai biến mạch máu não hoặc suy tim rất dễ bị nhiễm trùng cơ hội. Đường huyết tăng cao tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và làm chậm quá trình lành vết thương. Bệnh nhân hôn mê hoặc liệt nửa người do tai biến có nguy cơ ứ đọng đờm dãi và loét tỳ đè dẫn đến nhiễm khuẩn huyết. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Cái Nước chỉ ra tỷ số chênh (OR) nhiễm khuẩn ở nhóm có bệnh kèm theo cao hơn rõ rệt so với nhóm không có bệnh nền. Chăm sóc toàn diện và kiểm soát tốt bệnh lý nền là điều kiện tiên quyết để ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh viện.
4.3. Tác động của thủ thuật can thiệp và can thiệp xâm lấn
Các thủ thuật xâm lấn phá vỡ hàng rào da và niêm mạc tự nhiên của cơ thể người bệnh. Đặt ống thông tiểu, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm và thở máy xâm nhập là nguồn gốc của nhiều ca nhiễm trùng. Kỹ thuật thực hiện không chuẩn xác dễ đưa mầm bệnh trực tiếp vào các khoang cơ thể vốn vô khuẩn. Thời gian duy trì các thiết bị xâm lấn càng dài thì nguy cơ hình thành màng sinh học vi khuẩn càng lớn. Bệnh viện Đa khoa Cái Nước đã ban hành quy trình chuẩn cho từng loại thủ thuật lâm sàng. Bác sĩ và điều dưỡng phải tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vô khuẩn vô trùng khi thao tác. Kiểm tra định kỳ và rút bỏ dụng cụ can thiệp ngay khi hết chỉ định giúp giảm mạnh tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện.
V. Giải pháp kiểm soát nhiễm khuẩn tại bệnh viện Cái Nước
Kiểm soát nhiễm khuẩn là trụ cột bảo đảm chất lượng dịch vụ y tế và an toàn người bệnh. Bệnh viện Đa khoa Cái Nước đã xây dựng và áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp can thiệp thực tiễn. Kế hoạch hành động bao gồm hoàn thiện hạ tầng, đào tạo nhân lực và chuẩn hóa các quy trình chuyên môn. Sự chỉ đạo sát sao của Ban Giám đốc và Hội đồng Kiểm soát nhiễm khuẩn tạo tiền đề cho sự thay đổi tích cực. Mọi khoa phòng đều có mạng lưới giám sát viên theo dõi hoạt động hàng ngày. Kết quả sau can thiệp cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện đã giảm sâu trên diện rộng. Môi trường bệnh viện trở nên an toàn và sạch sẽ hơn. Đây là nền tảng vững chắc để bệnh viện nâng cao chất lượng khám chữa bệnh phục vụ nhân dân địa phương.
5.1. Nâng cao quy trình vệ sinh tay và khử khuẩn thiết bị y tế
Vệ sinh tay được coi là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất trong kiểm soát nhiễm khuẩn. Bệnh viện Đa khoa Cái Nước đã lắp đặt đầy đủ bồn rửa tay và dung dịch sát khuẩn tay nhanh tại tất cả buồng bệnh. Nhân viên y tế được tập huấn kỹ năng tuân thủ 5 thời điểm rửa tay theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Tỷ lệ tuân thủ vệ sinh tay của bác sĩ và điều dưỡng tăng lên rõ rệt sau can thiệp. Bên cạnh đó, quy trình tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ phẫu thuật được siết chặt tuyệt đối. Trung tâm tiệt khuẩn tập trung áp dụng quy trình hấp sấy áp lực cao bảo đảm tiêu diệt mọi mầm bệnh. Đồ vải và chất thải y tế cũng được thu gom, phân loại và xử lý theo đúng quy định chuẩn của Bộ Y tế.
5.2. Đào tạo chuyên môn kiểm soát nhiễm khuẩn cho nhân viên
Con người là yếu tố trung tâm quyết định thành bại của công tác kiểm soát nhiễm khuẩn. Bệnh viện Đa khoa Cái Nước liên tục tổ chức các khóa tập huấn chuyên môn cho đội ngũ cán bộ y tế. Nội dung đào tạo tập trung vào kỹ năng phòng ngừa chuẩn, phòng ngừa cách ly và xử lý phơi nhiễm nghề nghiệp. Nhân viên hộ lý và nhân viên vệ sinh cũng được hướng dẫn kỹ thuật lau khử khuẩn bề mặt buồng bệnh đúng cách. Kiến thức và thái độ của nhân viên y tế đối với kiểm soát nhiễm trùng có sự cải thiện vượt bậc sau đào tạo. Việc kiểm tra, đánh giá năng lực thực hành định kỳ giúp củng cố thói quen làm việc an toàn. Tinh thần trách nhiệm cao của nhân viên y tế là lá chắn bảo vệ người bệnh khỏi nhiễm khuẩn bệnh viện.
5.3. Giám sát định kỳ và đánh giá hiệu quả can thiệp thực tế
Hoạt động giám sát chủ động giúp phát hiện kịp thời các sai sót trong quy trình chăm sóc. Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn tại Bệnh viện Đa khoa Cái Nước tiến hành kiểm tra định kỳ hàng tuần tại các khoa lâm sàng. Dữ liệu về tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện, tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ và viêm phổi bệnh viện được tổng hợp liên tục. Bệnh viện áp dụng bảng kiểm chuẩn để đánh giá mức độ tuân thủ quy trình của từng cá nhân và tập thể. Các khoa có thành tích tốt được biểu dương, các trường hợp vi phạm quy chế vô khuẩn bị chấn chỉnh ngay lập tức. Đánh giá định kỳ giúp lãnh đạo bệnh viện nắm bắt tình hình và điều chỉnh nguồn lực can thiệp kịp thời. Cơ chế giám sát chặt chẽ bảo đảm các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn duy trì hiệu quả lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (107 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN VĂN TÍN NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN Ở BỆNH NHÂN NỘI TRÚ VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC NĂM 2017-2018 LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Cần Thơ – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN VĂN TÍN NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN Ở BỆNH NHÂN NỘI TRÚ VÀ MỘT SỐ BIỆN PHÁP KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA CÁI NƯỚC NĂM 2017-2018 Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62.CK LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Người hướng dẫn khoa học: GS. PHẠM VĂN LÌNH Cần Thơ – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài này là nỗ lực của riêng bản thân tôi dưới sự chỉ bảo, đóng góp nhiệt tình của Thầy trực tiếp hướng dẫn, các thầy cô của trường Đại học Y Dược Cần Thơ và các bạn đồng nghiệp trong suốt quá trình thực hiện. Đề tài chưa được báo cáo và công bố trên bất cứ Hội nghị khoa học hay các tạp chí nào. Tôi xin tự nguyện và hoàn toàn chịu trách nhiệm tính xác thực của đề tài này.
Cần Thơ, ngày 18 tháng 9 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Văn Tín LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và thực hiện luận án này, tôi hết sức mai mắn vì đã nhận được sự giúp đỡ, chỉ dạy nhiệt tình của các thầy, cô giáo trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Đáp lại những công lao to lớn đó tôi chân thành bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban giám hiệu, phòng đào tạo Sau Đại học trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn đặc biệt đến Thầy GS.Phạm Văn Lình đã dạy cho tôi nhiều kiến thức quý báu và trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng chân thành biết ơn Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp và các trưởng khoa bệnh viện Đa khoa Cái Nước đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thu thập số liệu để hoàn thành luận án.
Tôi cũng không quên gửi lời cảm ơn đến các bạn đồng nghiệp cùng lớp, các đàn anh đi trước đã đóng góp ý kiến để tôi hoàn thành luận án một cách thuận lợi hơn. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã cố gắng hết sức đến mức có thể, song chắc chắn vẫn còn có những mặt hạn chế, thiếu sót. Tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp và sự chỉ dẫn của quý thầy cô giáo và các bạn đồng nghiệp. Xin chân thành cảm ơn! Cần Thơ, ngày 18 tháng 9 năm 2018 Nguyễn Văn Tín MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa, chu trình và các phương thức lây truyền nhiễm khuẩn bệnh viện. Các biện pháp can thiệp. Tình hình nhiễm khuẩn bệnh viện trên thế giới.
Tình hình nhiễm khuẩn bệnh viện ở Việt Nam. 21 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 39 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện.
Một số yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn bệnh viện. Đánh giá kết quả một số biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn. 59 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Tỷ lệ Nhiễm khuẩn bệnh viện. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn bệnh viện trước can thiệp. Đánh giá kết quả một số biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn. 87 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BYT: Bộ Y tế BTNMT: Bộ Tài nguyên môi trường HBV: Virus viêm gan B - Hepatitis B Virus HIV: Virus gây suy giảm miễn dịch mắc phải trên người - Human Immunodeficiency Virus HSTC: Hồi sức tích cực KS: Kháng sinh KSNK: Kiểm soát nhiễm khuẩn NKBV: Nhiễm khuẩn bệnh viện KTC: Khoảng tin cậy NVYT: Nhân viên y tế OR: Tỷ số chênh - Odds Ratio QĐ: Quyết định QH: Quốc Hội TT: Thông tư TS: Tần số WHO: Tổ chức Y tế thế giới - World Health Organization DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Ước tính bệnh nhân điều trị nội trú 06 khoa lâm sàng. Chọn số bệnh nhân mỗi khoa cần NC trước can thiệp. Chọn số bệnh nhân mỗi khoa cần NC sau can thiệp. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu trước can thiệp .Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu sau can thiệp.
Tỷ lệ NKBV theo khu vực điều trị trước can thiệp. Tỷ lệ NKBV theo khu vực điều trị sau can thiệp. Tỷ lệ NKBV theo giới tính trước can thiệp. Tỷ lệ NKBV theo giới tính sau can thiệp.
Tỷ lệ NKBV theo cơ quan trước can thiệp. Tỷ lệ NKBV theo cơ quan sau can thiệp. Tỷ lệ NKBV theo thời gian nằm viện trước can thiệp. Tỷ lệ NKBV theo thời gian nằm viện sau can thiệp.
Tỷ lệ NKBV theo nhóm tuổi trước can thiệp. Tỷ lệ NKBV theo nhóm tuổi sau can thiệp. Tỷ lệ NKBV theo bệnh lý kèm theo trước can thiệp. Tỷ lệ NKBV theo bệnh lý kèm theo sau can thiệp.
Tỷ lệ NKBV theo phẫu thuật, thủ thuật trước can thiệp. Tỷ lệ NKBV theo phẫu thuật, thủ thuật sau can thiệp. Vi khuẩn gây NKBV trước can thiệp. Vi khuẩn Gram âm đề kháng KS trước can thiệp.
Vi khuẩn Gram dương đề kháng KS trước can thiệp. Vi khuẩn gây NKBV sau can thiệp. Vi khuẩn Gram âm đề kháng KS sau can thiệp. Vi khuẩn Gram dương đề kháng KS sau can thiệp.
NKBV liên quan đến khoa điều trị. NKBV liên quan đến giới tính. NKBV liên quan đến cơ quan. NKBV liên quan đến thời gian nằm viện.
NKBV liên quan đến nhóm tuổi. NKBV liên quan đến phẫu thuật, thủ thuật. Kết quả của các biện pháp KSNK theo khoa điều trị. Kết quả của các biện pháp KSNK theo giới tính.
Kết quả của các biện pháp KSNK theo cơ quan. Kết quả của các biện pháp KSNK theo thời gian nằm viện. Kết quả của các biện pháp KSNK theo nhóm tuổi. Kết quả của các biện pháp KSNK theo bệnh lý kèm theo.
Kết quả của các biện pháp KSNK theo phẫu thuật, thủ thuật. Chu trình lây truyền bệnh. Quản lý đơn vị tiệt khuẩn trung tâm. 8 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Tỷ lệ phân lập vi khuẩn dương tính trước can thiệp. Tỷ lệ phân lập vi khuẩn dương tính sau can thiệp. NKBV liên quan đến bệnh lý kèm theo. Kết quả một số biện pháp KSNK.
59 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) là một trong những thách thức lớn của ngành y tế toàn cầu hiện nay phải đối mặt nhất là ở các nước nghèo, chậm phát triển. Theo WHO, hiện có 8,7% bệnh nhân NKBV. Tình trạng NKBV sẽ dẫn tới hậu quả tăng tỷ lệ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện, tăng việc sử dụng KS, tăng đề kháng KS và tăng chi phí điều trị [9]; [29]. Tác nhân gây NKBV thường gặp là vi khuẩn đa kháng thuốc.
Do đó cách tiếp cận sử dụng KS không an toàn hợp lý chẳng những làm gia tăng nguy cơ tử vong mà còn dẫn tới nguy cơ vi khuẩn có khả năng kháng thuốc cao trong tương lai. Thật vậy, WHO đã cảnh báo “không hành động hôm nay, ngày mai sẽ không có thuốc chữa”[11]; [12]; [73] Theo WHO, NKBV có thể phòng ngừa được nếu chúng ta can thiệp các biện pháp KSNK bệnh viện một cách quyết liệt, đồng bộ và duy trì lâu dài. Cũng theo WHO, ước tính giảm nguy cơ NKBV đến 30% nếu áp dụng tốt các phương pháp phòng ngừa chuẩn [78]. Tại Việt Nam, kết quả điều tra năm 1998 trên 12 bệnh viện toàn quốc cho thấy tỷ lệ NKBV là 11,5%, năm 2001 điều tra trên 11 bệnh viện toàn quốc tỷ lệ NKBV là 6,8%, năm 2005 tỷ lệ NKBV trong 19 bệnh viện toàn quốc là 5,7%, các loại NKBV chủ yếu là viêm phổi, nhiễm trùng vết mổ và nhiễm trùng trên những bệnh nhân có các thủ thuật xâm lấn [66].
Trong bối cảnh đó, Chính phủ, BYT đã ban hành nhiều văn bản pháp quy như Quy chế chống NKBV năm 1997. Luật khám bệnh, chữa bệnh (Điều 33 và Điều 62), TT số 18/2009/ TT-BYT ngày 14 tháng 10 năm 2009 hướng dẫn tổ chức thực hiện công tác KSNK trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, [21], QĐ3671/QĐ-BYT ngày 27 tháng 9 năm 2012 phê duyệt các hướng dẫn 2 KSNK… nhằm hạn chế tới mức tối đa NKBV cũng như hành động chống kháng thuốc trong tương lai [10],[ 20],[ 21]. Tại tỉnh Cà Mau nói chung cũng như huyện Cái Nước nói riêng, khái niệm KSNK bệnh viện còn nhiều mới mẽ, cơ sở vật chất còn thiếu thốn, nhân lực chưa đạt yêu cầu…Do đó công tác KSNK trong thực tế chưa như mong đợi. Mặt khác nghiên cứu khoa học về NKBV chưa được triển khai một cách quy mô và hệ thống nên chúng tôi thiếu cơ sở dữ liệu về lĩnh vực này.
Nhằm làm cơ sở cho việc hoạch định phương hướng phát triển trước mắt và lâu dài về công tác KSNK bệnh viện chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu tình hình nhiễm khuẩn bệnh viện ở bệnh nhân nội trú và một số biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện tại Bệnh viện Đa khoa Cái Nước năm 2017- 2018” với 03 mục tiêu: 1. Xác định tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện ở bệnh nhân nội trú tại bệnh viện Đa khoa Cái Nước năm 2017- 2018. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn bệnh viện ở bệnh nhân nội trú tại bệnh viện Đa khoa Cái Nước năm 2017- 2018 3. Đánh giá kết quả một số biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn tại bệnh viện Đa khoa Cái Nước năm 2017- 2018.
3 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa, chu trình và các phương thức lây truyền nhiễm khuẩn bệnh viện 1. Định nghĩa nhiễm khuẩn bệnh viện Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ - CDC (Center for Disease Control and Prevention): NKBV được định nghĩa như là tình trạng bệnh lý toàn thân hay tại chỗ do hậu quả của nhiễm vi sinh vật hay độc tố của nó và không có triệu chứng lâm sàng hay đang ở giai đoạn ủ bệnh của nhiễm khuẩn ở thời điểm nhập viện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Tín (2018). Nghiên cứu nhiễm khuẩn bệnh viện tại Cái Nước 2017-2018 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-nhiem-khuan-benh-vien-tai-benh-vien-da-khoa-cai-nuoc-2017-2018
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn bệnh viện tại Cái Nước 2017-2018" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nhiễm khuẩn bệnh viện tại Cái Nước 2017-2018 phân tích tình hình và đề xuất giải pháp cải thiện.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn bệnh viện tại Cái Nước 2017-2018" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn bệnh viện tại Cái Nước 2017-2018" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn bệnh viện tại Cái Nước 2017-2018" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn bệnh viện tại Cái Nước 2017-2018" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn bệnh viện tại Cái Nước 2017-2018" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn bệnh viện tại Cái Nước 2017-2018" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.