Tóm tắt Luận án: Lao phổi, đặc điểm gen VK lao & điều trị đa kháng Đồng Tháp 2018-2020
Tài liệu: Tóm tắt luận án nghiên cứu tình hình lao phổi mới afb đặc điểm gen học vi khuẩn lao và kết quả điều trị vi khuẩn lao đa kháng phát hiện tại tỉnh đồng
Y tế Công cộng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Lao phổi Đồng Tháp Dịch tễ Thách thức
Bệnh lao phổi là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Hàng năm, có hàng triệu ca mắc mới, hàng triệu người tử vong. Lao đa kháng thuốc (MDR-TB) diễn biến phức tạp, xuất hiện ở nhiều quốc gia. Đồng Tháp đối mặt với tình hình lao phổi nghiêm trọng. Tỉnh này đứng thứ hai về tỷ lệ mắc lao phổi mới có bằng chứng vi khuẩn học ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, với ước tính 93/100.000 dân. Dù tỷ lệ điều trị thành công cao (trên 90%), tỷ lệ mắc mới giảm chậm. Điều này đặt ra thách thức lớn cho công tác phòng chống lao tại Đồng Tháp. Nghiên cứu tập trung đánh giá tình hình dịch tễ, đặc điểm gen Mycobacterium tuberculosis, và kết quả điều trị lao kháng thuốc tại Đồng Tháp. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học, xây dựng chiến lược kiểm soát lao hiệu quả hơn. Luận án ghi nhận đặc điểm dịch tễ học lao mắc mới có AFB (+) tại Đồng Tháp trong ba năm (2018-2020). Dữ liệu chỉ ra phương pháp tầm soát lao cổ điển có thể không còn phù hợp. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố nguy cơ, bệnh đồng mắc và kết quả điều trị ở người bệnh lao mới mắc, lao kháng thuốc. Những phát hiện này quan trọng cho việc định hướng các chương trình y tế công cộng.
1.1. Tình hình lao phổi mới AFB tại Đồng Tháp
Nghiên cứu xác định tỷ lệ lao phổi mới AFB (+) ở người từ 15 tuổi trở lên tại Đồng Tháp giai đoạn 2018-2020. Mục tiêu này giúp hiểu rõ mức độ lây lan của bệnh trong cộng đồng. Tình hình dịch tễ lao tại Đồng Tháp vẫn phức tạp. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ mắc mới giảm chậm. Mặc dù Chương trình Chống Lao tỉnh Đồng Tháp hoạt động theo hướng dẫn quốc gia, hiệu quả giảm mắc mới chưa như kỳ vọng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp chẩn đoán lao và tầm soát tiên tiến hơn. Việc xác định các yếu tố nguy cơ cụ thể cho Đồng Tháp là cần thiết. Các yếu tố này bao gồm điều kiện kinh tế xã hội, hành vi sức khỏe, và các bệnh lý nền. Hiểu rõ dịch tễ học lao phổi mới là bước đầu quan trọng để can thiệp hiệu quả.
1.2. Thách thức kiểm soát lao trong bối cảnh địa phương
Đồng Tháp đối mặt với nhiều thách thức trong kiểm soát bệnh lao. Dù tỷ lệ điều trị thành công bệnh lao cao, tỷ lệ mắc mới giảm không đáng kể. Tình hình lao đa kháng thuốc cũng diễn biến phức tạp. Điều này đòi hỏi đánh giá lại các chiến lược hiện có. Nghiên cứu chỉ ra phương pháp tầm soát lao truyền thống có thể không hiệu quả. Cần có những phương pháp chẩn đoán lao sớm và chính xác hơn. Việc tìm hiểu mối liên hệ giữa các yếu tố nguy cơ, bệnh đồng mắc, và kết quả điều trị là rất quan trọng. Điều này giúp phát triển các can thiệp phù hợp. Dịch tễ học phân tử đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng công cụ mới. Nắm bắt được tình hình dịch tễ học lao kháng thuốc giúp nâng cao hiệu quả phòng chống.
II.Đặc điểm Gen Vi khuẩn Lao Đồng Tháp Giải mã kháng thuốc
Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá về đặc điểm gen của vi khuẩn lao tại Đồng Tháp. Đây là lần đầu tiên kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) được áp dụng tại Việt Nam trong phân tích dịch tễ học phân tử bệnh lao. Dữ liệu từ 195 chủng Mycobacterium tuberculosis tại Đồng Tháp được phân tích chi tiết. Kỹ thuật NGS giúp xác định các đột biến gen kháng thuốc. Việc này là cực kỳ quan trọng để hiểu rõ cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn. Từ đó, xây dựng phác đồ điều trị lao phù hợp. Phân tích gen cũng giúp theo dõi sự lây lan của các chủng vi khuẩn. Đây là đóng góp lớn vào dữ liệu di truyền vi khuẩn lao quốc gia. Thông tin này cần thiết cho các chiến lược y tế công cộng. Nó hỗ trợ kiểm soát bệnh lao, đặc biệt là lao đa kháng thuốc. Dữ liệu gen học cũng giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán lao chính xác hơn.
2.1. Phân tích gen Mycobacterium tuberculosis tiên tiến
Nghiên cứu mô tả đặc điểm gen học của các chủng Mycobacterium tuberculosis ở người mắc lao phổi mới AFB (+) tại Đồng Tháp. Đóng góp lớn nhất là cung cấp dữ liệu bộ gen của 195 chủng vi khuẩn lao. Các chủng này được phân tích bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS). Kỹ thuật NGS là phương pháp tiên tiến, đang được triển khai rộng rãi trên thế giới. Đây là lần đầu tiên kỹ thuật này được áp dụng tại Việt Nam cho dịch tễ học phân tử bệnh lao. Kết quả phân tích cho thấy sự phân bố dòng vi khuẩn lao rõ rệt. Dòng EAI chiếm 47,2%, cao nhất. Dòng Beijing chiếm 46,1%. Dòng T/H chiếm tỷ lệ thấp (6,7%). Trong đó, dòng Beijing có các dưới dòng như Beijing-RD105, Beijing-RD150, Beijing-RD181 và Beijing-RD207. Dữ liệu gen học này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc và sự lây lan của vi khuẩn lao tại Đồng Tháp. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.
2.2. Đột biến gen kháng thuốc Rifampicin Isoniazide
Nghiên cứu đi sâu vào đặc điểm đột biến gen kháng thuốc của vi khuẩn lao. Đặc biệt, phân tích các đột biến liên quan đến kháng thuốc Rifampicin và Isoniazide. Đây là hai loại thuốc kháng lao hàng đầu. Việc xác định các đột biến này rất quan trọng cho chẩn đoán lao kháng thuốc. Nó giúp dự đoán khả năng kháng thuốc của chủng vi khuẩn. Thông tin về đột biến gen giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị lao phù hợp. Điều này đặc biệt cần thiết cho các trường hợp lao đa kháng thuốc (MDR-TB). Kháng thuốc kháng lao là nguyên nhân chính gây thất bại điều trị. Hiểu rõ các đột biến gen giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh. Nó cũng góp phần vào việc theo dõi sự phát triển của kháng thuốc trong cộng đồng Đồng Tháp. Nghiên cứu xác định các kiểu gen kháng thuốc. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tỷ lệ tử vong do bệnh lao.
III.Điều trị Lao Kháng Thuốc Đồng Tháp Hiệu quả Liên quan
Lao kháng thuốc, đặc biệt là lao đa kháng thuốc (MDR-TB), là thách thức lớn đối với y tế công cộng. Nghiên cứu đánh giá chi tiết tình hình kháng thuốc và kết quả điều trị tại Đồng Tháp. Tỷ lệ điều trị thành công cho các trường hợp lao phổi mới AFB (+) là điểm sáng. Tuy nhiên, tình hình kháng thuốc đang diễn biến phức tạp. Việc hiểu rõ tỷ lệ kháng thuốc và các yếu tố liên quan là cần thiết. Điều này giúp cải thiện phác đồ điều trị lao và nâng cao hiệu quả. Nghiên cứu cũng tìm hiểu mối liên quan giữa kết quả điều trị MDR-TB và đặc điểm gen của vi khuẩn. Thông tin này rất quan trọng để cá thể hóa điều trị. Nó giúp các nhà quản lý y tế đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Từ đó, tối ưu hóa các nguồn lực và chiến lược phòng chống lao. Việc đánh giá kết quả điều trị lao kháng thuốc trong giai đoạn 2018-2020 cung cấp dữ liệu lịch sử quan trọng. Dữ liệu này giúp so sánh và đánh giá xu hướng hiệu quả điều trị.
3.1. Tỷ lệ kháng thuốc và các yếu tố liên quan
Nghiên cứu xác định tỷ lệ kháng thuốc ở người bệnh lao phổi mới AFB (+). Đồng thời, phân tích các yếu tố liên quan đến tình trạng kháng thuốc. Các yếu tố này bao gồm tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe, và tiền sử điều trị. Việc xác định tỷ lệ kháng thuốc giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Nó cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh phác đồ điều trị lao. Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Điều này bao gồm việc tuân thủ điều trị kém, hoặc tái phát sau điều trị. Hiểu rõ các yếu tố liên quan giúp phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về tình hình kháng thuốc tại Đồng Tháp. Từ đó, giúp các chương trình y tế công cộng tập trung nguồn lực vào các nhóm nguy cơ cao. Chẩn đoán lao kháng thuốc sớm giúp tránh lây lan trong cộng đồng.
3.2. Đánh giá kết quả điều trị lao đa kháng thuốc
Luận án đánh giá kết quả điều trị lao đa kháng thuốc (MDR-TB) trong ba năm (2018-2020) tại Đồng Tháp. Kết quả điều trị MDR-TB thường phức tạp hơn lao thông thường. Tỷ lệ thành công thấp hơn và thời gian điều trị kéo dài. Nghiên cứu tìm hiểu mối liên quan giữa kết quả điều trị MDR-TB năm 2020 với đặc điểm gen vi khuẩn lao. Việc này giúp xác định liệu các kiểu gen cụ thể có ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị hay không. Thông tin này có thể dẫn đến việc phát triển phác đồ điều trị lao cá thể hóa. Nâng cao hiệu quả điều trị cho từng bệnh nhân. Đánh giá này quan trọng cho việc cải thiện các chương trình quản lý MDR-TB. Nó giúp xác định những khoảng trống và thách thức trong điều trị. Từ đó, xây dựng các giải pháp tối ưu cho bệnh nhân tại Đồng Tháp.
IV.Đóng góp Nghiên cứu Lao Phổi Đồng Tháp Chiến lược tương lai
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp mới mẻ, quan trọng cho lĩnh vực y tế công cộng. Đặc biệt là trong công cuộc phòng chống bệnh lao tại Việt Nam và Đồng Tháp. Đây là đề tài đầu tiên cung cấp dữ liệu dịch tễ học lao mắc mới có AFB (+) của tỉnh Đồng Tháp trong ba năm. Luận án cũng đưa ra cái nhìn sâu sắc về đặc điểm gen học của vi khuẩn lao bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS). Việc áp dụng NGS là một bước đột phá. Nó cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để xây dựng và phát triển công cụ mới. Đồng thời, giúp thiết lập chiến lược kiểm soát lao phù hợp, hiệu quả hơn. Những phát hiện này góp phần cải thiện các chính sách y tế. Chúng hỗ trợ việc đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng. Mục tiêu cuối cùng là giảm gánh nặng bệnh lao, đặc biệt là lao kháng thuốc, cho cộng đồng Đồng Tháp. Nghiên cứu tạo tiền đề cho các dự án tiếp theo.
4.1. Đóng góp dữ liệu dịch tễ học và di truyền học mới
Luận án cung cấp dữ liệu dịch tễ học độc đáo về lao mắc mới có AFB (+) tại Đồng Tháp. Các đặc điểm dịch tễ được ghi nhận trong ba năm (2018-2020). Dữ liệu này chỉ ra rằng tình hình dịch tễ bệnh lao vẫn chưa thay đổi đáng kể. Điều này đặt câu hỏi về tính phù hợp của phương pháp tầm soát lao cổ điển. Nghiên cứu cũng cung cấp dữ liệu về các yếu tố nguy cơ, bệnh đồng mắc và kết quả điều trị. Về gen học, luận án cung cấp dữ liệu bộ gen của 195 chủng Mycobacterium tuberculosis. Việc sử dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới là đóng góp lớn. Đây là lần đầu tiên kỹ thuật này được triển khai tại Việt Nam trong phân tích dịch tễ học phân tử bệnh lao. Các thông tin về phân bố dòng vi khuẩn lao, dưới dòng, và đột biến gen kháng thuốc đều là dữ liệu mới. Chúng rất giá trị cho nghiên cứu và thực hành y tế.
4.2. Hướng phát triển chiến lược kiểm soát lao hiệu quả
Những phát hiện từ nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng chiến lược kiểm soát lao. Dữ liệu dịch tễ học mới cho thấy cần cải tiến phương pháp tầm soát lao. Cần áp dụng các phương pháp chẩn đoán lao tiên tiến hơn. Thông tin về đặc điểm gen vi khuẩn lao và đột biến kháng thuốc giúp phát triển phác đồ điều trị lao hiệu quả hơn. Đặc biệt là cho lao đa kháng thuốc (MDR-TB). Việc hiểu rõ các yếu tố liên quan đến kháng thuốc và kết quả điều trị sẽ giúp cá thể hóa phác đồ. Nghiên cứu là nền tảng cho việc xây dựng các công cụ mới trong kiểm soát bệnh lao. Nó cũng góp phần vào việc phát triển chiến lược quốc gia. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh, lây nhiễm, và tử vong do bệnh lao. Đặc biệt, tăng cường nỗ lực loại trừ bệnh lao tại Đồng Tháp và trên cả nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN HỮU THÀNH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH LAO PHỔI MỚI AFB (+), ĐẶC ĐIỂM GEN HỌC VI KHUẨN LAO VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI KHUẨN LAO ĐA KHÁNG PHÁT HIỆN TẠI TỈNH ĐỒNG THÁP TỪ NĂM 2018-2020 Chuyên ngành: Y tế Công cộng Mã số: 62.01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cần Thơ, năm 2024 Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Y Dược Cần Thơ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Thị Tâm PGS. Trần Ngọc Dung Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp trường họp tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ vào hồi giờ ngày tháng năm Có thể tìm hiểu Luận án tại thư viện: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Thư viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Trần Ngọc Dung, Nguyễn Hữu Thành, Nguyễn Khoa Thi, Huỳnh Thị Quỳnh Ngân, Nguyễn Thanh Phương, Hà Mẫn Ngọc (2023), “Tỷ lệ mắc và đặc điểm dịch tễ học lao mới tại tỉnh Đồng Tháp năm 2020”, Tạp chí Y học Việt Nam, 524(1B), tr.
Nguyễn Hữu Thành, Trần Ngọc Dung, Phạm Thị Tâm, Lê Thi Kim Thư, Đinh Minh Lộc, Trịnh Thị Hồng Của, Đinh Thị Hương Trúc (2023), “Tình hình và kết quả điều trị lao mắc mới trong 3 năm 2018-2020 tại tỉnh Đồng Tháp”, Tạp chí Y học Việt Nam, 531(1), tr. Nguyễn Hữu Thành, Phạm Thị Tâm, Trần Ngọc Dung, Đặng Thị Phương Lan, Dương Thị Loan, Hà Mẫn Ngọc, Trịnh Thị Hồng Của, Đinh Thị Hương Trúc (2023), “Tình hình lao đa kháng và kết quả điều trị trong 3 năm 2018-2020 tại tỉnh Đồng Tháp”, Tạp chí Y học Việt Nam, 531(1), tr. Đỗ Tấn Khang, Dương Thế Long, Trần Ngọc Dung, Dương Thị Loan, Đinh Thị Hương Trúc, Trịnh Thị Hồng Của, Nguyễn Hữu Thành, Phạm Đắc Lộc (2023), “Đặc điểm đột biến gene kháng thuốc Rifampicin và Isoniazide của vi khuẩn lao ở Đồng Tháp”, Tạp chí khoa học Trường Đại học Cần Thơ. 1 GIỚI THIỆU LUẬN ÁN 1.
ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, bệnh lao vẫn là vấn đề nghiêm trọng của sức khỏe toàn cầu. Ước tính có gần 2 tỷ người bị nhiễm vi khuẩn lao, mỗi năm có khoảng 10 triệu người mắc bệnh lao, 1,6 triệu người chết vì bệnh này. Bệnh lao là một trong 10 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, là tác nhân hàng đầu gây bệnh truyền nhiễm (trên cả HIV/AIDS); mỗi năm có hàng triệu người mắc, đặc biệt là lao đa kháng thuốc, tình hình dịch tễ lao kháng thuốc có diễn tiến rất phức tạp và đã xuất hiện hầu hết các quốc gia. Trong công cuộc loại trừ bệnh lao, dịch tễ học phân tử bệnh lao có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nền tảng cơ sở khoa học cho xây dựng và phát triển các công cụ mới đồng thời xây dựng chiến lược kiểm soát phù hợp và hiệu quả.
Đồng Tháp là một tỉnh thuộc miền tây Nam Bộ, nơi có tình hình mắc lao cao trên cả nước, đứng hàng thứ 2 của 13 tỉnh khu vực tây Nam Bộ, ước tính bệnh lao phổi mới có bằng chứng vi khuẩn học là 93/100. Tình hình dịch tễ lao tỉnh Đồng Tháp vẫn còn phức tạp, mặc dù kết quả điều trị rất hiệu quả, với tỷ lệ điều trị thành công hơn 90% nhưng tỷ lệ bệnh lao mắc mới hàng năm giảm rất ít. Mặc khác, lao đa kháng diễn tiến rất phức tạp, vì vậy chúng tôi muốn nghiên cứu tình hình mắc lao mới và đặc điểm dịch học lao mới và đặc điểm gen học chủng vi khuẩn lao tại Đồng Tháp với các mục tiêu sau: MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỷ lệ lao phổi mới AFB (+) và đặc điểm dịch tễ học của lao mới ở người từ 15 tuổi trở lên của tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm từ 2018 - 2020.
Mô tả đặc điểm gen học và tính đột biến kháng thuốc lao của các chủng vi khuẩn lao ở người mắc lao phổi mới AFB (+) tại Đồng Tháp. Xác định tỷ lệ kháng thuốc và một số yếu tố liên quan ở người bệnh lao phổi mới AFB(+), đánh giá kết quả điều trị lao đa kháng thuốc trong 3 năm 2018-2020 và tìm hiểu mối liên quan giữa kết quả điều trị lao đa kháng thuốc năm 2020 với đặc điểm gen vi khuẩn lao. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 2. Về dịch tễ: Đây là đề tài đầu tiên ghi nhận những đặc điểm dịch tễ học lao mắc mới có AFB (+) của tỉnh Đồng Tháp trong 3 năm kết quả cho thấy tình hình dịch tễ bệnh lao vẫn không thay đổi mặc dù CTCL tỉnh hoạt động theo đúng hướng dẫn của CTCLQG, đã chứng minh rằng phương pháp tầm soát lao cổ điển không còn phù hợp với tình hình bệnh lao hiện nay.
Mặc khác, đề tài cũng đưa ra được các các yếu tố nguy cơ, các bệnh đồng mắc, kết quả điều trị và các mối liên quan với kết quả điều trị và ở người bệnh lao mới mắc, lao kháng thuốc. Về gen học Đóng góp mới lớn nhất của đề tài này là cung cấp dữ liệu về bộ gen của 195 chủng vi khuẩn lao tỉnh Đồng Tháp, được phân tích bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới, một kỹ thuật mà thế giới đang triển khai trong phân tích dịch tễ học phân tử vi khuẩn lao hiện nay. Có thể nói, đây là kỹ thuật lần đầu tiên được triển khai tại Việt Nam trong phân tích dịch tễ học phân tử bệnh lao tại Việt Nam. Cụ thể các điểm mới như sau: Đặc điểm về phân bố dòng của các chủng VKL thuộc 3 dòng: dòng EAI chiếm 47,2% cao nhất, kế đó là dòng Beijing chiếm 46,1% và dòng T/H chiếm tỉ lệ thấp (6,7%), các dưới dòng gồm: dòng Beijing có các dưới 2 dòng: Beijing-RD105, Beijing-RD150, BeijingRD181 và Beijing-RD207.
Dòng EAI có các dưới dòng là: EAI2, EAI4, EAI5. Dòng T/H phát hiện được các dưới dòng gồm: T/H, T1/H1, T1/T2 và T1/T2/T3/T5. - Đặc điểm về đột biến gen VKL: Tần suất đột biến gen là 93,8%. Trong đó, tỷ lệ đột biến gen ở nhóm VKL cộng đồng là 95,4%; nhóm VKL tại Bệnh viện là 84,4%; nhóm VKL đa kháng là 100% và nhóm VKL tái phát là 100%.
Tỷ lệ đột biến tiên phát là 92,2%, đột biến thứ phát là 100%. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN Luận án gồm 150 trang phần đặt vấn đề 2 trang; tổng quan tài liệu 38 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 23 trang, kết quả nghiên cứu 42, bàn luận 42 trang; kết luận 2 trang , kiến nghị 1 trang. Luận án có 54 bảng, 13 sơ đồ và hình 6 biểu đồ 212 tài liệu tham khảo (58 tài liệu tham khảo tiếng Việt, 154 tài liệu tham khảo tiếng Anh). TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
Đại cương về bệnh lao và vi khuẩn lao - Định nghĩa bệnh lao: Lao là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao (VKL) gây nên. Bệnh lao có thể gặp ở tất cả các bộ phận của cơ thể, trong đó lao phổi là phổ biến nhất (chiếm 80 – 85% tổng số ca bệnh) và là nguồn lây chính cho người xung quanh. - Định nghĩa lao đa kháng: + Lao đa kháng thuốc (MDR-TB): bệnh nhân lao có vi khuẩn kháng đồng thời với ít nhất 2 loại thuốc là rifampicin và isoniazid. + Lao đa kháng thuốc mở rộng (Extensively Drug resistant TB) hay lao siêu kháng thuốc: Là trường hợp lao đa kháng thuốc và kháng thêm một thuốc bất kì thuộc họ quinilon và ít nhất 1 trong các thuốc chống lao hàng thứ 2 dạng tiêm như: kanamycin, capreomycin hoặc amikacin.
Tình hình bệnh lao 1. Tình hình bệnh lao trên thế giới 1. Tình hình chung Năm 2017, ước tính trên toàn cầu có khoảng 10 triệu trường hợp mới mắc bệnh lao, tương đương 133/100.000 dân, trong đó 8,2% mắc lao có đồng nhiễm HIV, có 186.772 trường hợp lao đa kháng trong đó có 156.071 trường hợp được điều trị, khoảng có 3,4% trường hợp lao đa kháng nguyên phát và 20% có tiền sử điều trị bệnh lao. Năm 2019, đại dịch Covid-19 xuất hiện làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến công tác chẩn đoán và điều trị lao.
Toàn bộ những tiến độ đã đạt được tính đến năm 2019 đã bị chậm lại, đình trệ hoặc hoàn toàn đảo ngược, mục tiêu thanh toán bệnh lao toàn cầu đã bị chệch hướng, có sự sụt giảm lớn về số người bệnh lao được phát hiện. Năm 2019, phát hiện 7,1 triệu người bệnh, năm 2020 giảm xuống 5,8 triệu (giảm 18%) trở lại mức phát hiện của năm 2012. Tình hình bệnh lao đa kháng trên thế giới Theo WHO, năm 2007 tỷ lệ lao kháng đa thuốc là 4,8%, kháng thuốc tiên phát với ít nhất 1 loại thuốc là 17%, kháng isoniazid (INH) là 10,3%, kháng đa thuốc thay đổi từ 0-22,3%, kháng thuốc thứ phát: ít nhất 1 loại thuốc là 35%, kháng INH là 27,7%, tỷ lệ kháng đa thuốc là 15,3%, tỷ lệ kháng đa thuốc mở rộng là 7,0%. Năm 2017, ước tính trên toàn cầu khoảng 3,5% trường hợp mới và 18% các trường hợp được điều trị trước đó mắc MDR/RR-TB.000 trường hợp mắc MDR/RR-TB.
Tập trung ở những nước Trung Quốc, Ấn Độ và Liên bang Nga chiếm 47% trong tổng số MDR/RR-TB toàn cầu. Tình hình bệnh lao ở Việt Nam 1. Tình hình bệnh lao mắc mới tại Việt Nam Theo báo cáo Chương trình chống lao quốc gia (CTCLQG), Việt Nam hiện vẫn là nước có gánh nặng bệnh lao cao. Ước tính năm 2017, Việt Nam có tỷ lệ lao mắc mới là 129/100.000 dân, tỷ lệ hiện mắc lao các thể là 188/100.000 dân, tỷ lệ kháng đa thuốc ở người bệnh lao mới là 4,1%, tỷ lệ kháng đa thuốc ở người bệnh điều trị lại là 17%.
Theo WHO năm 2018 Việt Nam đứng thứ 16 trong 30 nước có số người bệnh lao cao nhất trên toàn cầu, đồng thời đứng thứ 15 trong tổng số 30 nước có gánh nặng bệnh lao đa kháng cao nhất thế giới 1. Tình hình bệnh lao đa kháng tại Việt Nam Điều tra lao kháng thuốc toàn quốc 3 lần cho thấy số bệnh lao mới kháng đa thuốc lần lượt 2,3% (năm 2000), 3% (năm 2003) và 2,7% (năm 2005), lần thứ 3 từ 2004-2005 cho thấy tỷ lệ kháng thuốc chung là 30,9%, tỷ lệ kháng INH là 19,2%, kháng SM là 23,3%. Riêng ở những người bệnh điều trị lại, tỷ lệ kháng thuốc chung rất cao: 58,9%, kháng đa thuốc là 19,3%, kháng INH là 43,5%, SM là 50,7%.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lao phổi, gen VK lao & điều trị lao kháng thuốc Đồng Tháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Tóm tắt luận án nghiên cứu tình hình lao phổi mới afb đặc điểm gen học vi khuẩn lao và kết quả điều trị vi khuẩn lao đa kháng phát hiện tại tỉnh đồng
Luận án "Nghiên cứu lao phổi, gen VK lao & điều trị lao kháng thuốc Đồng Tháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu lao phổi, gen VK lao & điều trị lao kháng thuốc Đồng Tháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lao phổi, gen VK lao & điều trị lao kháng thuốc Đồng Tháp" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu lao phổi, gen VK lao & điều trị lao kháng thuốc Đồng Tháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lao phổi, gen VK lao & điều trị lao kháng thuốc Đồng Tháp" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lao phổi, gen VK lao & điều trị lao kháng thuốc Đồng Tháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.