Nghiên cứu Dịch tễ học và Biện pháp Phòng trị Giun tròn đường tiêu hóa trên Chó tại ĐBSCL
Giun tròn ở chó ĐBSCL: nghiên cứu dịch tễ, hướng dẫn phòng trị hiệu quả cho thú y.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng và tỷ lệ nhiễm giun tròn chó ĐBSCL hiện nay
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Chúc
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng và tỷ lệ nhiễm giun tròn chó ĐBSCL hiện nay
Bệnh giun tròn đường tiêu hóa trên đàn chó tại khu vực phía Nam diễn biến phức tạp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tạo điều kiện lý tưởng cho mầm bệnh phát tán quanh năm. Các khảo sát thực địa ghi nhận tỷ lệ nhiễm giun tròn chó ĐBSCL duy trì ở mức rất cao. Đàn chó nuôi thả rông chiếm đa số trong nông hộ và khu dân cư. Nguồn phân chứa trứng giun phát tán tự do ra môi trường đất cát. Chó tiếp xúc trực tiếp với đất bẩn dễ dàng nuốt phải ấu trùng truyền nhiễm. Phần lớn các hộ nuôi chưa có thói quen xổ giun định kỳ cho thú cưng. Chế độ dinh dưỡng kém và thiếu chuồng trại cách ly làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo. Tình trạng nhiễm đa loài diễn ra phổ biến trên cùng một cá thể vật chủ. Mức độ ô nhiễm môi trường đất và nguồn nước sinh hoạt gia tăng đáng kể. Công tác quản lý dịch tễ thú y tại địa phương còn gặp nhiều rào cản. Việc hiểu rõ quy luật phân bố giúp xây dựng kế hoạch kiểm soát hiệu quả.
1.1. Yếu tố dịch tễ học và vùng phân bố tại các tỉnh ĐBSCL
Đặc điểm địa hình sông ngòi chằng chịt tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì độ ẩm đất cao. Nhiệt độ môi trường dao động từ 25 đến 32 độ C rất thích hợp cho ấu trùng phát triển. Tỷ lệ nhiễm thay đổi tùy theo từng tiểu vùng địa lý và mùa vụ trong năm. Mùa mưa có số lượng ca nhiễm và cường độ bài thải trứng giun cao hơn mùa khô. Nước mưa cuốn trôi chất thải chứa mầm bệnh lan rộng khắp các khu vườn và lối đi. Chó ở vùng nông thôn có tỷ lệ nhiễm cao hơn đáng kể so với khu vực đô thị. Mật độ nuôi thả tự do không rọ mõm khiến chu kỳ lây nhiễm lặp lại liên tục. Các bãi cỏ công cộng và bờ kênh trở thành ổ chứa trứng giun tiềm ẩn. Đất cát ẩm ướt bảo vệ vỏ trứng giun khỏi ánh nắng mặt trời trực tiếp. Việc kiểm tra định kỳ mẫu phân đất xung quanh chuồng trại là yêu cầu cấp thiết. Phân tích dịch tễ học cung cấp dữ liệu nền tảng cho can thiệp thú y cộng đồng.
1.2. Mức độ cảm nhiễm theo lứa tuổi giống và phương thức nuôi
Tuổi tác là yếu tố then chốt quyết định mức độ mẫn cảm của chó đối với giun tròn. Chó con dưới 3 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm cao nhất. Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện khiến thú non dễ bị tổn thương nghiêm trọng. Chó trưởng thành trên 1 năm tuổi có xu hướng đề kháng tự nhiên tốt hơn. Tuy nhiên, chó mẹ mang thai lại là nguồn lây truyền ấu trùng nguy hiểm cho đàn con. Về yếu tố giống loài, chó nội địa và chó lai thường có tỷ lệ nhiễm cao do nuôi thả. Chó ngoại nhập nuôi nhốt trong nhà có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ. Phương thức nuôi nhốt kết hợp vệ sinh chuồng trại thường xuyên giúp giảm áp lực mầm bệnh. Ngược lại, tập quán thả rông làm tăng khả năng tiếp xúc với các ký chủ trung gian. Cường độ nhiễm nặng thường đi kèm với tình trạng suy dinh dưỡng và còi cọc.
II. Phân loại và nhận diện các loài giun tròn ở loài chó
Đường tiêu hóa của loài chó là môi trường ký sinh của nhiều loài giun tròn nguy hiểm. Các kết quả mổ khám và kiểm tra phân phát hiện thành phần loài phong phú. Sự kết hợp giữa hình thái học và kỹ thuật sinh học phân tử giúp định danh chính xác từng loài. Các loài phổ biến gồm giun đũa, giun móc, giun tóc và giun lươn. Mỗi loài có cấu tạo giải phẫu và vị trí cư trú đặc trưng trong ống tiêu hóa. Giun trưởng thành cạnh tranh chất dinh dưỡng trực tiếp với cơ thể vật chủ. Chúng gây tổn thương cơ học lên niêm mạc dạ dày và thành ruột non. Độc tố do ký sinh trùng tiết ra gây rối loạn tiêu hóa và ức chế miễn dịch. Việc chẩn đoán phân biệt chính xác từng loài là tiền đề chọn phác đồ tẩy trừ. Dưới kính hiển vi quang học, hình dạng và kích thước trứng giun thể hiện rõ nét.
2.1. Đặc điểm hình thái học của Toxocara canis và giun đũa chó
Loài ký sinh Toxocara canis là tác nhân gây bệnh giun đũa chó phổ biến nhất hiện nay. Giun trưởng thành có màu vàng nhạt hoặc trắng ngà, thân hình trụ cứng cáp. Phần đầu có hai cánh đầu hình mũi tên mở rộng sang hai bên. Kích thước con đực dài từ 9 đến 13 cm, con cái dài từ 10 đến 18 cm. Đuôi con đực uốn cong về phía bụng và có gai giao hợp đặc trưng. Trứng giun hình cầu hoặc bầu dục với lớp vỏ dày, bề mặt có nhiều hố lõm nhỏ li ti. Toxocara canis ký sinh chủ yếu tại ruột non, gây tắc ruột khi mật độ quá cao. Ấu trùng có khả năng chu du qua gan, phổi trước khi quay về ruột phát triển thành giun lớn. Cơ chế lây truyền qua nhau thai và sữa mẹ khiến chó sơ sinh nhiễm bệnh rất sớm. Bệnh gây chướng bụng, lông xơ xác và chậm lớn ở chó non.
2.2. Nhận diện Trichuris vulpis và bệnh giun tóc ở chó nuôi
Loài ký sinh Trichuris vulpis là nguyên nhân gây ra bệnh giun tóc ở chó nuôi tại vùng ĐBSCL. Cơ thể giun có hình dạng đặc biệt giống như một chiếc roi da của người đánh xe. Phần đầu giun mảnh dài như sợi chỉ, trong khi phần đuôi phình to ngắn hơn. Giun cái có kích thước từ 45 đến 75 mm, con đực dài khoảng 30 đến 45 mm. Trứng của Trichuris vulpis có hình trái trám hoặc quả chanh với hai nút nhầy trong suốt ở hai đầu. Vỏ trứng rất dày màu nâu vàng, có khả năng tồn tại nhiều năm ngoài môi trường tự nhiên. Vị trí ký sinh ưa thích của loài này là manh tràng và kết tràng của chó. Giun cắm sâu đầu vào niêm mạc ruột để hút máu và dịch mô. Nhiễm nặng gây viêm ruột già mạn tính, tiêu chảy ra máu có chất nhầy và thiếu máu kéo dài.
2.3. Sự hiện diện của Strongyloides stercoralis và giun lươn chó
Loài giun tròn Strongyloides stercoralis là tác nhân gây bệnh giun lươn chó tương đối nguy hiểm. Ký sinh trùng này có chu kỳ sống phức tạp gồm thế hệ sống tự do và thế hệ ký sinh. Giun cái ký sinh có kích thước rất nhỏ, chỉ dài khoảng 2 đến 3 mm. Thân giun trong suốt, thực quản dài chiếm một phần ba chiều dài toàn bộ cơ thể. Chúng đẻ trứng trực tiếp vào niêm mạc ruột non của vật chủ. Trứng nhanh chóng nở thành ấu trùng giai đoạn 1 ngay trong lòng ruột trước khi theo phân ra ngoài. Ấu trùng giun lươn có khả năng tự nhiễm lại cho vật chủ qua niêm mạc hậu môn. Bệnh gây tiêu chảy kéo dài, mất nước trầm trọng và tổn thương đường hô hấp. Việc phát hiện Strongyloides stercoralis đòi hỏi kỹ thuật lắng cặn và soi tươi mẫu phân trực tiếp.
III. Đặc điểm bệnh lý và vòng đời ký sinh của giun móc chó
Giun móc là một trong những loài ký sinh trùng đường ruột gây hại nghiêm trọng nhất cho loài chó. Tỷ lệ phát hiện loài này tại các tỉnh miền Tây luôn dẫn đầu trong các nghiên cứu thú y. Giun móc tác động trực tiếp lên hệ tuần hoàn và niêm mạc tiêu hóa của vật chủ. Cơ quan bám của giun gây ra những vết loét sâu chảy máu liên tục. Cơ thể thú cưng suy kiệt nhanh chóng do mất máu và mất protein huyết tương. Triệu chứng lâm sàng thể hiện từ mệt mỏi nhẹ đến suy sụp cấp tính ở chó con. Phân chó bệnh thường có màu đen như hắc ín hoặc lẫn máu tươi tanh nồng. Phân tích chỉ số máu cho thấy sự sụt giảm nghiêm trọng của hồng cầu. Quá trình theo dõi vòng đời giúp xác định chính xác thời điểm can thiệp thuốc phù hợp.
3.1. Vòng đời sinh học của loài ký sinh Ancylostoma caninum
Loài giun móc phổ biến nhất trên đàn chó ĐBSCL là Ancylostoma caninum. Con trưởng thành có bao miệng lớn với 3 cặp răng sắc nhọn dùng để ngoạm vào niêm mạc. Trứng giun theo phân ra môi trường ngoài và nở thành ấu trùng L1 trong 24 đến 48 giờ. Sau hai lần lột xác, ấu trùng phát triển thành dạng truyền nhiễm L3 có màng bọc bảo vệ. Ấu trùng L3 xâm nhập vào cơ thể chó qua đường tiêu hóa hoặc chủ động xuyên qua da chân. Khi xâm nhập qua da, ấu trùng theo dòng máu đến tim, phổi, phế quản rồi được nuốt xuống ruột non. Thời gian hoàn thành vòng đời của Ancylostoma caninum từ lúc cảm nhiễm đến khi đẻ trứng mất khoảng 14 đến 21 ngày. Ở chó mang thai, ấu trùng có thể di hành vào tuyến vú để lây truyền cho chó con qua sữa.
3.2. Bệnh tích đại thể và biến đổi chỉ số huyết học trên chó
Chó nhiễm giun móc nặng biểu hiện hội chứng thiếu máu nhược sắc trầm trọng. Số lượng hồng cầu, nồng độ huyết sắc tố và chỉ số thể tích khối hồng cầu tụt giảm sâu. Ngược lại, số lượng bạch cầu ái toan tăng cao phản ánh phản ứng dị ứng miễn dịch của cơ thể. Bệnh tích mổ khám ghi nhận niêm mạc ruột non phù nề, xung huyết và bao phủ bởi dịch nhầy lẫn máu. Vách ruột xuất hiện vô số điểm xuất huyết nhỏ li ti tương ứng với các vị trí giun bám. Giun móc tiết chất chống đông máu khiến vết thương rỉ máu liên tục ngay cả khi giun đã rời đi. Gan và thận của thú bệnh nhợt nhạt do thiếu máu cục bộ trong thời gian dài. Trường hợp nặng dẫn đến cổ trướng, phù thủng dưới hàm và suy tim cấp tính ở chó sơ sinh.
IV. Nguy cơ bệnh truyền lây từ động vật sang người zoonosis
Nhiễm ký sinh trùng từ thú cưng là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Khái niệm bệnh truyền lây từ động vật sang người (zoonosis) ngày càng được xã hội quan tâm sâu sắc. Trứng và ấu trùng giun tròn từ phân chó phát tán bừa bãi vào môi trường sinh hoạt thường nhật. Người nuôi thú cưng, trẻ em và người làm vườn có nguy cơ phơi nhiễm cao nhất. Tiếp xúc trực tiếp với chó hoặc nuốt phải rau củ dính đất bẩn là con đường lây nhiễm chính. Trong cơ thể người, ấu trùng giun tròn của chó không thể phát triển thành con trưởng thành hoàn chỉnh. Tuy nhiên, chúng di chuyển liên tục qua nhiều mô và cơ quan nội tạng quan trọng. Hoạt động di hành cơ học kết hợp phản ứng viêm gây ra những biến chứng y khoa phức tạp. Việc kiểm soát mầm bệnh trên chó là giải pháp then chốt bảo vệ con người.
4.1. Tác hại ấu trùng di chuyển nội tạng và mắt ở người
Ấu trùng Toxocara canis là thủ phạm chính gây hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng và mắt. Khi người nuốt phải trứng giun chứa ấu trùng, vỏ trứng vỡ ra trong dạ dày ruột. Ấu trùng xuyên qua thành ruột, theo tĩnh mạch cửa vào gan, phổi, tim và hệ thần kinh trung ương. Người bệnh biểu hiện sốt kéo dài, đau bụng, ho khò khè, gan to và tăng bạch cầu ái toan máu. Nguy hiểm hơn, hội chứng ấu trùng di chuyển đến mắt có thể gây suy giảm thị lực vĩnh viễn. Ấu trùng xâm nhập vào võng mạc gây viêm màng bồ đào, u hạt võng mạc và bong võng mạc. Tổn thương này thường bị chẩn đoán nhầm với u nguyên bào võng mạc ở trẻ nhỏ. Quá trình điều trị bệnh ở người rất phức tạp, tốn kém và đòi hỏi theo dõi huyết thanh học lâu dài.
4.2. Con đường truyền lây qua da và niêm mạc từ vật nuôi
Ấu trùng giun móc Ancylostoma caninum và giun lươn gây ra hội chứng ấu trùng di chuyển dưới da. Ấu trùng giai đoạn L3 trong đất cát ẩm có khả năng tự tiết enzyme xuyên thủng da trần của người. Vùng da bàn chân, mông và cánh tay tiếp xúc trực tiếp với đất bẩn là vị trí dễ bị tổn thương nhất. Tại vị trí xâm nhập, da xuất hiện các nốt sẩn đỏ ngứa dữ dội và phồng rộp mụn nước. Ấu trùng bò ngoằn ngoèo dưới lớp biểu bì tạo thành các đường lằn gồ cao màu đỏ di chuyển mỗi ngày. Bệnh nhân ngứa ngáy khó chịu, gãi nhiều dẫn đến nhiễm trùng thứ phát và tạo mủ. Thói quen đi chân đất và cho thú cưng ngủ chung giường làm tăng đột biến nguy cơ mắc bệnh. Nâng cao ý thức vệ sinh cá nhân là biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng mang lại hiệu quả vượt trội.
V. Phác đồ điều trị và biện pháp phòng trị giun tròn ở chó
Kiểm soát hiệu quả bệnh giun tròn đường tiêu hóa đòi hỏi giải pháp tổng thể và đồng bộ. Kết hợp giữa dùng thuốc đặc trị và cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường là nguyên tắc cốt lõi. Việc tẩy giun cần thực hiện đúng liệu trình, đúng liều lượng và chọn loại thuốc phù hợp. Đàn chó nuôi cần được theo dõi sức khỏe thường xuyên để kịp thời cách ly cá thể mắc bệnh. Nâng cao nhận thức của cộng đồng nuôi thú cưng tại vùng ĐBSCL đóng vai trò quyết định. Thu dọn và xử lý phân chó hợp vệ sinh giúp cắt đứt nguồn lây lan trứng giun ra ngoại cảnh. Chuồng nuôi phải được khử trùng bằng vôi bột hoặc dung dịch sát trùng định kỳ. Chăm sóc dinh dưỡng đầy đủ giúp tăng cường sức đề kháng tự nhiên cho vật nuôi trước mầm bệnh.
5.1. Hiệu lực của các loại thuốc tẩy giun đường tiêu hóa
Nghiên cứu lâm sàng đánh giá cao hiệu lực của các hoạt chất tẩy giun tròn thế hệ mới. Thuốc chứa Pyrantel pamoate mang lại hiệu quả tẩy trừ trên 95% đối với giun móc và giun đũa. Hợp chất Fenbendazole và Mebendazole ức chế quá trình hấp thu glucose, tiêu diệt cả giun trưởng thành lẫn ấu trùng. Levamisole có tác dụng kích thích phó giao cảm làm tê liệt cơ giun nhanh chóng. Phối hợp Pyrantel pamoate, Febantel và Praziquantel tạo ra phổ tác dụng rộng trên toàn bộ ký sinh trùng đường ruột. Ivermectin đường tiêm hoặc nhỏ gáy đạt hiệu quả cao trong điều trị giun lươn và ấu trùng di hành. Cần cân trọng lượng chính xác trước khi cho uống thuốc để tránh quá liều gây ngộ độc. Lặp lại liều điều trị sau 14 ngày giúp diệt sạch lứa giun mới nở từ ấu trùng còn sót lại.
5.2. Quy trình vệ sinh thú y và kiểm soát định kỳ đàn chó
Lịch tẩy giun định kỳ là chìa khóa vàng để duy trì sức khỏe cho đàn chó nuôi. Chó con cần được tẩy giun lần đầu lúc 2 tuần tuổi, lặp lại vào các tuần 4, 6 và 8. Sau đó, tiến hành tẩy giun mỗi tháng một lần cho đến khi chó đạt 6 tháng tuổi. Chó trưởng thành duy trì lịch xổ giun định kỳ từ 3 đến 6 tháng một lần tùy mức độ thả rông. Chó cái sinh sản cần được tẩy giun trước khi phối giống và trước khi sinh 10 ngày. Khu vực nuôi nhốt phải được quét dọn phân hằng ngày và thu gom vào hố ủ rác hữu cơ có nắp đậy. Nền chuồng xi măng cần được rửa sạch và phơi khô ráo để tiêu diệt ấu trùng giun lươn, giun móc. Rửa tay bằng xà phòng sau khi vuốt ve thú cưng giúp ngăn ngừa tối đa nguy cơ lây truyền mầm bệnh sang người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ CHÚC MSHV: P1014006 NGHIÊN CỨU DỊCH TỄ HỌC VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ BỆNH GIUN TRÒN ĐƢỜNG TIÊU HÓA TRÊN CHÓ TẠI MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62 64 01 02 CẦN THƠ, 2022 MỤC LỤC Trang LỜI CẢM TẠ. v LỜI CAM ĐOAN. vii MỤC LỤC .viii DANH SÁCH HÌNH. xii DANH SÁCH BẢNG.
xiv CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU.1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Ý nghĩa khoa học .4 Ý nghĩa thực tiễn.5 Những đóng góp mới của luận án. 2 CHƢƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Tình hình nghiên cứu về bệnh giun tròn ở chó trên thế giới và trong nƣớc .1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới .2 Tình hình nghiên cứu ở trong nƣớc .2 Phân loại các loài giun tròn ký sinh đƣờng tiêu hóa chó .1 Vị trí của giun móc (Hookworm) trong hệ thống phân loại .2 Vị trí của giun đũa (Roundworm) trong hệ thống phân loại .3 Vị trí của giun tóc trong hệ thống phân loại .3 Đặc điểm sinh học của các loài giun tròn 15 2.1 Đặc điểm sinh học của giun móc 15 2.2 Đặc điểm sinh học của giun đũa .3 Đặc điểm sinh học của giun tóc .4 Đặc điểm sinh học của giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) .5 Đặc điểm sinh học của giun xoăn thực quản (Spirocerca lupi).4 Đặc điểm dịch tễ giun tròn ký sinh đƣờng tiêu hóa trên chó .1 Động vật cảm nhiễm .2 Tuổi cảm nhiễm .3 Thời tiết, khí hậu và mùa vụ .4 Yếu tố giống, loài và điều kiện chăm sóc nuôi dƣỡng .5 Tác hại của giun tròn đối với sức khỏe con ngƣời .6 Một số chỉ tiêu sinh lý máu ở chó .2 Chức năng của máu.7 Các phƣơng pháp chẩn đoán giun tròn trên chó .1 Chẩn đoán tìm giun tròn ở chó khi con vật còn sống .2 Phƣơng pháp chẩn đoán trên con vật chết .8 Các phƣơng pháp xác định loài giun tròn ký sinh ở chó .1 Phƣơng pháp xác định loài giun tròn bằng đặc điểm hình thái học .2 Phƣơng pháp sinh học phân tử trong chẩn đoán giun tròn trên chó .9 Thuốc tẩy trừ giun tròn ký sinh trên chó .10 Tình hình nuôi chó tại các tỉnh ĐBSCL. 51 CHƢƠNG 3 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nội dung nghiên cứu.2 Thời gian, địa điểm, đối tƣợng nghiên cứu.3 Phƣơng tiện nghiên cúu .4 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Ƣớc lƣợng mẫu điều tra .2 Xác định đặc điểm dịch tễ của giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL.4 Nghiên cứu vòng đời giun móc A.5 Nghiên cứu bệnh lý trên chó nhiễm A.6 Nghiên cứu hiệu quả của thuốc tẩy trừ bệnh giun đũa và giun móc trên chó .5 Các chỉ tiêu theo dõi .1 Phƣơng pháp kiểm tra phân .2 Phƣơng pháp mổ khám .3 Định danh hình thái học của giun .4 Định danh bằng kỹ thuật sinh học phân tử và giải trình tự gene .5 Xác định các giai đoạn của vòng đời giun móc A.6 Kiểm tra chỉ số huyết học của chó nhiễm A.7 Hiệu quả điều trị của thuốc tẩy trừ .6 Phƣơng pháp xử lý số liệu. 74 CHƢƠNG 4 K T QUẢ V THẢO LU N.1 Đặc điểm dịch tễ của giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL.1 Kết quả kiểm tra phân .2 Kết quả mổ khám .3 Khảo sát sự tƣơng quan giữa số lƣợng giun móc trong ruột chó với số trứng trong một gram phân tƣơng ứng .2 Định loài giun tròn trên chó bằng đặc điểm hình thái học và sinh học phân tử tại các tỉnh, thành ĐBSCL .1 Định danh phân loại bằng hình thái học của loài giun móc .2 Định danh giun tròn bằng kỹ thuật PCR và giải trình tự gene .3 Kết quả nghiên cứu vòng đời của giun móc A.1 Đặc điểm và kích thƣớc của các giai đoạn ấu trùng A.2 Kết quả theo dõi thời gian phát triển ấu trùng giun móc ở điều kiện phòng thí nghiệm.
Kết quả nghiên cứu thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc trong cơ thể chó. Kết quả thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc chó .4 Kết quả nghiên cứu về bệnh lý học ở chó nhiễm giun móc A.1 Triệu chứng lâm sàng trên chó gây nhiễm giun móc A.2 Kết quả bệnh tích đại thể trên chó gây nhiễm giun giun móc A.4 Kết quả kiểm tra một số chỉ số huyết học trên chó nhiễm giun móc A.5 Kết quả thử nghiệm hiệu quả của một số thuốc tẩy trừ giun móc, giun đũa trên chó. 120 CHƢƠNG 5 K T LU N V ĐỀ NGHỊ. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
140 PHỤ LỤC A PHI U ĐIỀU TRA TRÊN CHÓ XÉT NGHIỆM PHÂN. 140 PHỤ LỤC B XỬ LÝ THỐNG KÊ. 144 PHỤ LỤC C: MỐI TƢƠNG QUAN GIỮA SỐ GIUN VÀ TRỨNG GIUN MÓC TRONG 1 GRAM PHÂN. PHƢƠNG TRÌNH HỒI QUY TUY N TÍNH VỀ SỐ GIUN MÓC ANCYLOSTOMA CANINUM.
HIỆU QUẢ TẨY TRỪ GIUN MÓC V GIUN ĐŨA. PHỤ LỤC HÌNH ẢNH. 172 xi DANH SÁCH HÌNH Trang Hình 2. 3 Phần đầu của A.
7 Phần đầu của U. 8 Vòng đời phát triển của giun móc. canis trƣởng thành. 12 Giun trƣởng thành T.
14 Vòng đời phát triển của T. 16 Trứng của giun T. 17 Vòng đời của giun T. 20 Sơ đồ vòng đời của G.
21 Dạng trƣởng thành của S. 23 Vòng đời phát triển của S. 24 Hình ảnh giun đũa chó di chuyển trên da ngƣời. 25 Ấu trùng giun móc xâm nhập vào cơ thể qua da.
26 A: Nốt da do Gnathostoma sp khu trú. Ấu trùng L3; B: Ấu trùng tuyến tính di chuyển tổn thƣơng trên da vú (mũi tên trên) và nốt da (mũi tên dƣới). 27 Sơ đồ khối minh họa nguyên tắc hoạt động của máy luân nhiệt với buồng ủ nhiệt bằng khí. 28 Sơ đồ hệ gene nhân tế bào.
29 Công thức cấu tạo của levamisole. 30 Công thức cấu tạo của pyrantel. 1 Mô tả phƣơng pháp xác định tỷ suất chênh. 2 Sơ đồ thí nghiệm phân tích đặc điểm hình thái và sinh học phân tử của một số loài giun tròn trên chó.
1 Hình dáng giun móc cái. 2 Phần đầu của giun móc (X40). 3 Vân ngang trên lớp biểu bì (hình A và B). 4 Kết quả điện di sản phẩm PCR đoạn ITS1 của các loài giun móc trên gel.
5 Kết quả điện di sản phẩm PCR-RFLP của A. 6 Kết quả điện di sản phẩm PCR – RFLP của A. 7 Kết quả điện di sản phẩm PCR-RFLP của A. 8 Kết quả điện di sản phẩm PCR của T.
9 Kết quả điện di sản phẩm PCR của S. 10 Cây phả hệ và quan hệ loài của A. 11 Cây phả hệ và quan hệ loài của A. 12 Cây phả hệ và quan hệ loài của T.
13 Cây phả hệ và quan hệ loài của S. 14 Trứng phân chia thành 8 phôi bào (X40). 15 Trứng hình thành ấu trùng bên trong (X40). 17 Môi và thực quản ấu trùng L1, L2 (X40).
20 Bao miệng ấu trùng L3 (X40). 21 Sơ đồ tổng quát chu trình phát triển của A. 22 Chó bị nhiễm giun móc gầy ốm, hay nằm. 23 Phân chó tiêu chảy máu.
24 Xuất huyết ruột non. 25 Xuất huyết manh tràng. 26 Xuất huyết phổi. 27 Tế bào bị bong tróc (X10).
28 Tế bào viêm với nhiều bạch cầu ái toan (X10). 29 Hạch bạch huyết sƣng to và có phản ứng viêm (X10). 118 xiii DANH SÁCH BẢNG Trang Bảng 2. 1 Tổng đàn chó nuôi tại các tỉnh ĐBSCL.
1 Phân bố lấy mẫu điều tra. 2 Phân bố mẫu khảo sát các đặc điểm dịch tễ theo giống, lứa tuổi, phƣơng thức nuôi, mùa vụ và giới tính. 3 Phân bố số chó mổ khảo sát tại 6 tỉnh, thành khảo sát. 4 Tình tự primers dùng trong cắt sản phẩm PCR của giun.
5 Chu kỳ nhiệt cho phản ứng PCR cho các loài giun móc. 6 Chu kỳ nhiệt cho phản ứng PCR cho các loài giun xoăn thực quản. 7 Chu kỳ nhiệt cho phản ứng PCR cho các loài giun đũa. 8 Thành phần mix cho một phản ứng PCR.
9 Enzyme sử dụng trong nghiên cứu. 10 Dự đoán kiểu cắt hạn chế (restriction patterns) của các enzyme cắt giới hạn Enzyme BsuN 1 (Hae) và Tag 1 ở vùng ITS1. 11 Thành phần mix cho một phản ứng cắt enzyme. 12 Tổng hợp các sequence của các loài giun tròn.
1 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL. 2 Tỷ lệ nhiễm các loài giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL. 3 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo lứa tuổi tại các tỉnh, thành ĐBSCL. 4 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo nhóm giống chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL.
5 Tỷ lệ nhiễm giun tròn đƣờng tiêu hóa theo mùa vụ. 6 Tỷ lệ nhiễm giun tròn đƣờng tiêu hóa theo giới tính của chó. 7 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo phƣơng thức nuôi. 8 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo phƣơng thức vệ sinh gia súc.
9 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo chu kỳ tẩy giun tròn định kỳ của chủ nuôi. 10 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo kiểu lông. 11 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo phƣơng thức cho ăn của chủ nuôi. 12 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo thể trạng của chó.
13 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo lứa tuổi tại các địa điểm khảo sát. 14 Thành phần loài giun tròn trên chó theo lứa tuổi tại các tỉnh ĐBSCL. 15 Tỷ lệ nhiễm ghép giun tròn trên chó tại các tỉnh khảo sát. 16 Cƣờng độ nhiễm các loài giun tròn trên chó (giun tròn/chó).
17 Kết quả khảo sát số giun móc cái và số trứng trong phân. 18 Kích thƣớc của các chiều đo của giun móc ký sinh ở chó. 19 Đặc điểm và kích thƣớc của các giai đoạn ấu trùng A. 20 Thời gian phát triển của ấu trùng A.
caninum ở điều kiện phòng thí nghiệm. 21 Thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc trong cơ thể chó. 22 Tổng hợp thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc. 23 Biểu hiện triệu chứng lâm sàng trên chó gây nhiễm do A.
24 Bệnh tích đại thể của chó gây nhiễm giun móc A. 25 So sánh một số chỉ tiêu sinh lý máu giữa chó nhiễm và không nhiễm giun móc. 26 Hiệu quả tẩy trừ giun đũa và giun móc bằng thuốc A (levamisol) và thuốc B (pyrantel) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Chúc (2022). Giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ, phòng trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-dich-te-hoc-va-bien-phap-phong-tri-giun-tron-duong-tieu-hoa-cho-dbscl
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ, phòng trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giun tròn ở chó ĐBSCL: nghiên cứu dịch tễ, hướng dẫn phòng trị hiệu quả cho thú y.
Luận án "Giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ, phòng trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ, phòng trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ, phòng trị" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ, phòng trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ, phòng trị" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ, phòng trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.