Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị methadone ngoại trú ở người nghiện chích ma túy tại quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ năm 2015-2017

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị methadone cho người nghiện chích ma túy tại Cần Thơ, cung cấp dữ liệu quan trọng hỗ trợ can thiệp y tế công cộng.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan điều trị methadone cho người nghiện tại Cần Thơ
Số trang:
103 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan điều trị methadone cho người nghiện tại Cần Thơ

Liệu pháp điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng Methadone là can thiệp y tế quan trọng. Nghiên cứu thực hiện tại quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ giai đoạn 2015 - 2017 nhằm đánh giá hiệu quả thực tế của mô hình ngoại trú. Địa bàn Thốt Nốt từng ghi nhận tình hình nghiện chất dạng thuốc phiện diễn biến phức tạp. Việc triển khai cơ sở điều trị Methadone mở ra cơ hội phục hồi sức khỏe cho người bệnh. Mô hình cung cấp giải pháp toàn diện về giảm tác hại và kiểm soát lây nhiễm bệnh qua đường máu. Chương trình điều trị methadone Cần Thơ giúp hạn chế lây truyền HIV, viêm gan B và viêm gan C. Đề tài tập trung phân tích đối tượng điều trị, mức độ đáp ứng thuốc và sự thay đổi hành vi nguy cơ. Dữ liệu thực chứng chứng minh giá trị y tế công cộng to lớn của can thiệp này.

1.1. Đặc điểm nhân khẩu học và xã hội của người bệnh

Người tiêm chích ma túy tham gia can thiệp đa số thuộc nhóm nam giới trẻ tuổi. Tỷ lệ đối tượng trong độ tuổi lao động từ 20 đến 39 tuổi chiếm phần lớn mẫu nghiên cứu. Tình trạng học vấn của bệnh nhân chủ yếu ở mức trung học cơ sở và tiểu học. Nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong tìm kiếm việc làm ổn định trước khi tiếp nhận can thiệp y tế. Tỷ lệ thất nghiệp hoặc làm nghề tự do bấp bênh trước điều trị ở mức đáng báo động. Hôn nhân đổ vỡ và sống độc thân cũng là đặc điểm nổi bật ở nhóm đối tượng này. Môi trường sinh sống và áp lực kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi sử dụng ma túy. Can thiệp y tế kết hợp hỗ trợ tâm lý xã hội là yêu cầu cấp thiết để nâng cao kết quả duy trì.

1.2. Tiền sử sử dụng chất và các bệnh lý đồng mắc

Phần lớn bệnh nhân có thời gian nghiện heroin kéo dài trước khi vào cơ sở điều trị. Tần suất tiêm chích heroin hàng ngày trước can thiệp ở mức cao. Hành vi dùng chung bơm kim tiêm tiềm ẩn rủi ro lây nhiễm chéo các tác nhân nguy hiểm. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ cao bệnh nhân đồng nhiễm viêm gan virus B, viêm gan virus C và HIV. Bên cạnh các bệnh thể chất, rối loạn sức khỏe tâm thần xuất hiện phổ biến. Đánh giá theo thang điểm Kessler cho thấy tỷ lệ bệnh nhân có nguy cơ trầm cảm từ nhẹ đến nặng ở mức cao. Tình trạng bệnh lý kép làm phức tạp thêm quá trình điều trị và kiểm soát liều lượng thuốc. Việc quản lý toàn diện cả thể chất lẫn tâm thần là chìa khóa then chốt trong can thiệp.

1.3. Mục tiêu và phương pháp can thiệp điều trị ngoại trú

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc trên bệnh nhân điều trị ngoại trú. Cơ sở điều trị Methadone quận Thốt Nốt thực hiện quy trình tiếp nhận, đánh giá và cấp phát thuốc theo chuẩn Bộ Y tế. Mục tiêu can thiệp hướng đến loại bỏ hội chứng cai và giảm thèm nhớ heroin. Chương trình đồng thời hỗ trợ bệnh nhân chấm dứt hành vi tiêm chích bất hợp pháp. Các buổi tư vấn tâm lý cá nhân và gia đình được tổ chức định kỳ. Đội ngũ y tế theo dõi sát sao dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Quy trình bảo đảm tính bảo mật thông tin và tôn trọng quyền cá nhân của đối tượng nghiên cứu.

II. Kết quả điều trị methadone và liều duy trì tại Thốt Nốt

Quy trình điều trị được thực hiện theo ba giai đoạn chuẩn hóa gồm khởi liều, dò liều và duy trì ổn định. Nhân viên y tế xác định liều khởi đầu an toàn nhằm tránh ngộ độc và kiểm soát hội chứng cai. Quá trình dò liều diễn ra thận trọng dựa trên đáp ứng lâm sàng thực tế của từng cá nhân. Liều duy trì methadone được tối ưu hóa để loại bỏ hoàn toàn cảm giác thèm ma túy mà không gây ức chế thần kinh. Tuân thủ điều trị methadone hàng ngày là yếu tố quyết định để đạt được nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương. Bệnh nhân được giám sát uống thuốc trực tiếp tại cơ sở y tế vào khung giờ quy định. Kết quả điều trị phản ánh mức độ đáp ứng thuốc tốt của đa số đối tượng tham gia.

2.1. Phân bố liều lượng qua các giai đoạn can thiệp

Liều khởi đầu trung bình được chỉ định ở mức an toàn từ 15 đến 30 mg mỗi ngày. Bác sĩ theo dõi triệu chứng dung nạp thuốc để điều chỉnh tăng liều dần dần. Giai đoạn dò liều thường kéo dài từ vài tuần đến một tháng tùy cơ địa bệnh nhân. Đa số người bệnh đạt trạng thái ổn định với liều duy trì dao động từ 60 đến 120 mg mỗi ngày. Mức liều này đủ để ức chế cơn thèm heroin và ngăn ngừa hội chứng cai tái phát suốt 24 giờ. Rất ít trường hợp cần mức liều vượt quá 150 mg mỗi ngày. Việc cá thể hóa liều lượng giúp tối đa hóa hiệu quả can thiệp và ngăn ngừa hiện tượng quá liều thuốc.

2.2. Đánh giá mức độ tuân thủ uống thuốc hàng ngày

Tỷ lệ bệnh nhân duy trì uống thuốc đều đặn ghi nhận mức độ khả quan sau 12 tháng theo dõi. Đa số người bệnh đến cơ sở uống thuốc đúng giờ và tuân thủ nội quy điều trị. Sự hỗ trợ từ người thân trong gia đình đóng vai trò then chốt giúp bệnh nhân duy trì động lực. Đội ngũ y tế thường xuyên nhắc nhở và quản lý chặt chẽ danh sách có mặt. Việc tư vấn định kỳ giúp giải tỏa rào cản tâm lý và tăng cường tính kỷ luật của người bệnh. Những bệnh nhân có việc làm ổn định thường có mức độ tuân thủ lịch uống thuốc tốt hơn. Tuân thủ tốt gắn liền trực tiếp với kết quả xét nghiệm âm tính với chất gây nghiện.

2.3. Tác dụng không mong muốn của methadone và xử trí

Trong giai đoạn đầu điều trị, một số bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng phụ nhẹ. Tác dụng không mong muốn của methadone phổ biến gồm táo bón, khô miệng, tăng tiết mồ hôi và buồn ngủ. Các phản ứng này thường giảm dần sau khi cơ thể dung nạp thuốc ổn định. Cơ sở y tế hướng dẫn chế độ ăn nhiều chất xơ, uống đủ nước và duy trì vận động nhẹ nhàng. Bác sĩ chuyên khoa theo dõi sát chức năng gan, thận và biến thiên điện tâm đồ khi cần thiết. Không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng hoặc tử vong do ngộ độc methadone trong suốt quá trình theo dõi. Mức độ an toàn cao giúp người bệnh an tâm gắn bó lâu dài với chương trình.

III. Hiệu quả giảm tái sử dụng ma túy và xét nghiệm nước tiểu

Mục tiêu cốt lõi của can thiệp là giúp bệnh nhân từ bỏ hoàn toàn việc sử dụng heroin bất hợp pháp. Nghiên cứu thực hiện đánh giá định kỳ và đột xuất để giám sát chặt chẽ hành vi của người bệnh. Xét nghiệm ma túy trong nước tiểu là công cụ khách quan và chính xác nhất để xác thực kết quả. Dữ liệu nghiên cứu tại Thốt Nốt cho thấy xu hướng tích cực rõ rệt qua các mốc thời gian 3, 6, 9 và 12 tháng. Tình trạng tái sử dụng ma túy giảm mạnh tỷ lệ thuận với thời gian người bệnh tham gia điều trị. Việc cắt đứt cơn thèm thuốc giúp người bệnh thay đổi lối sống và rời xa môi trường rủi ro cao.

3.1. Diễn tiến kết quả xét nghiệm ma túy trong nước tiểu

Tỷ lệ mẫu nước tiểu dương tính với morphin giảm dần rõ rệt theo thời gian tham gia chương trình. Tại thời điểm 3 tháng đầu, một bộ phận bệnh nhân vẫn còn hiện tượng sử dụng xen kẽ heroin. Đến mốc 6 tháng, tỷ lệ xét nghiệm ma túy trong nước tiểu dương tính giảm xuống mức thấp đáng kể. Kết quả duy trì tích cực ở mốc 9 tháng và 12 tháng với phần lớn bệnh nhân đạt kết quả âm tính liên tục. Điều này chứng minh tác dụng phong bế hiệu quả của methadone đối với thụ thể opioid não bộ. Việc kiểm tra nước tiểu ngẫu nhiên tạo động lực kỷ luật tự giác mạnh mẽ cho người bệnh.

3.2. Kiểm soát hành vi nguy cơ và phòng lây nhiễm HIV

Hành vi tiêm chích ma túy giảm mạnh sau khi người bệnh tham gia uống thuốc thay thế. Tỷ lệ dùng chung bơm kim tiêm và dụng cụ pha chế thuốc giảm xuống gần như triệt để. Nhờ đó, chương trình ngăn chặn hiệu quả con đường lây truyền HIV và các bệnh lây qua đường máu. Trong suốt 12 tháng can thiệp, không ghi nhận trường hợp nào nhiễm mới HIV trong nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Bệnh nhân đồng nhiễm HIV được kết nối chuyển gửi điều trị thuốc kháng virus ARV thuận lợi. Sự phối hợp giữa hai chương trình điều trị giúp cải thiện rõ rệt tiên lượng sống cho bệnh nhân nhiễm HIV.

3.3. Giảm thiểu các hành vi vi phạm pháp luật liên quan

Trước can thiệp, áp lực tìm tiền mua heroin đẩy nhiều người bệnh vào con đường phạm pháp. Các hành vi trộm cắp, cưỡng đoạt và gây rối trật tự công cộng diễn ra phổ biến. Khi tham gia uống thuốc thay thế miễn phí hoặc chi phí thấp, gánh nặng tài chính giảm đi rõ rệt. Tình trạng vi phạm pháp luật và xung đột tại cộng đồng giảm hẳn theo ghi nhận của chính quyền địa phương. Bệnh nhân dần tách khỏi mạng lưới bạn bè nghiện ngập cũ để tái hòa nhập xã hội. An ninh trật tự tại quận Thốt Nốt được cải thiện tích cực nhờ sự ổn định của nhóm đối tượng này.

IV. Cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân MMT tại Cần Thơ

Chương trình MMT mang lại những thay đổi toàn diện về thể chất, tâm lý và vị thế xã hội của người bệnh. Việc chấm dứt vòng luẩn quẩn tìm kiếm ma túy giúp bệnh nhân tái lập nhịp sinh học bình thường. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân MMT được nâng cao rõ rệt sau một năm kiên trì điều trị. Sức khỏe thể chất phục hồi nhanh chóng thể hiện qua chỉ số cân nặng và dinh dưỡng cải thiện. Tinh thần của người bệnh trở nên lạc quan, giảm bớt lo âu và tự ti mặc cảm. Mối quan hệ gia đình từng rạn nứt sâu sắc nay dần được hàn gắn và củng cố vững chắc.

4.1. Phục hồi thể trạng và cải thiện chỉ số BMI

Đa số người tiêm chích ma túy trước điều trị rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng và sụt cân nghiêm trọng. Sau khi vào chương trình MMT, cảm giác ngon miệng và giấc ngủ của bệnh nhân phục hồi nhanh chóng. Trọng lượng cơ thể trung bình của người bệnh tăng đều đặn qua các mốc theo dõi 3, 6, 9 và 12 tháng. Chỉ số khối cơ thể BMI chuyển dịch tích cực từ nhóm thiếu cân sang nhóm cân nặng bình thường. Tỷ lệ bệnh nhân có thể trạng gầy còm giảm mạnh sau một năm dùng thuốc. Thể chất khỏe mạnh tạo nền tảng vững chắc để người bệnh quay trở lại cuộc sống lao động hàng ngày.

4.2. Cải thiện sức khỏe tâm thần và giảm trầm cảm

Điểm số đánh giá trầm cảm theo thang đo Kessler giảm đáng kể sau các đợt tư vấn và uống thuốc đều đặn. Methadone giúp ổn định cảm xúc và giảm thiểu các cơn khủng hoảng tâm lý do thiếu thuốc gây ra. Bệnh nhân không còn sống trong cảm giác lo sợ cơn nghiện hay nỗi ám ảnh bị bắt giữ. Tinh thần phấn chấn giúp người bệnh giao tiếp cởi mở hơn với cán bộ y tế và người thân. Tỷ lệ bệnh nhân có suy nghĩ tiêu cực hoặc hành vi tự hại giảm xuống mức tối thiểu. Tâm lý ổn định là điều kiện tiên quyết giúp người bệnh kiên trì với liệu trình can thiệp dài hạn.

4.3. Phục hồi chức năng xã hội và tìm kiếm việc làm

Tỷ lệ bệnh nhân có việc làm và thu nhập ổn định tăng lên rõ rệt sau 12 tháng tham gia điều trị. Nhiều người bệnh tự tin quay lại nghề nghiệp cũ hoặc học thêm các nghề thủ công mới. Thu nhập tạo ra giúp người bệnh tự nuôi sống bản thân và đóng góp kinh tế cho gia đình. Sự tín nhiệm của người thân và hàng xóm dần được khôi phục sau thời gian dài mất mát lòng tin. Bệnh nhân tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng và các nhóm đồng đẳng hỗ trợ nhau. Tái hòa nhập xã hội thành công khẳng định giá trị nhân văn sâu sắc của chương trình điều trị ngoại trú.

V. Tỷ lệ bỏ trị methadone và các yếu tố ảnh hưởng can thiệp

Bên cạnh những thành công, việc duy trì người bệnh trong chương trình lâu dài vẫn đối mặt nhiều thách thức. Tỷ lệ bỏ trị methadone phản ánh mức độ bền vững và hiệu quả quản lý của cơ sở y tế. Bệnh nhân ngừng can thiệp có nguy cơ rất cao tái sử dụng heroin và sốc thuốc tử vong. Nghiên cứu tập trung phân tích các rào cản xã hội, gia đình và cá nhân dẫn đến gián đoạn điều trị. Việc xác định chính xác các yếu tố liên quan giúp xây dựng giải pháp hỗ trợ kịp thời. Nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường tư vấn là chìa khóa giữ chân người bệnh tại cơ sở.

5.1. Phân tích nguyên nhân và các yếu tố liên quan bỏ trị

Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố liên quan chặt chẽ đến nguy cơ gián đoạn hoặc bỏ điều trị giữa chừng. Bệnh nhân trẻ tuổi, độc thân và học vấn thấp có nguy cơ bỏ trị cao hơn các nhóm khác. Thiếu sự giám sát, động viên từ phía gia đình là rào cản lớn khiến người bệnh nản lòng. Khoảng cách địa lý từ nhà đến cơ sở cấp phát thuốc tạo ra gánh nặng di chuyển hàng ngày. Tình trạng tái nghiện do tiếp xúc với bạn nghiện cũ cũng là lý do phổ biến khiến bệnh nhân tự ý bỏ cuộc. Áp lực mưu sinh và thay đổi nơi cư trú tìm việc làm làm gián đoạn lịch uống thuốc định kỳ.

5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả chương trình tại Cần Thơ

Cơ sở y tế cần đẩy mạnh mô hình quản lý ca bệnh kết hợp hỗ trợ tâm lý chuyên sâu cho từng đối tượng. Mạng lưới y tế cơ sở và nhóm đồng đẳng cần phối hợp chặt chẽ để theo dõi bệnh nhân nguy cơ cao. Gia đình cần được tập huấn kỹ năng đồng hành, lắng nghe và chia sẻ khó khăn với người bệnh. Mở rộng các điểm cấp phát thuốc vệ tinh giúp giảm áp lực đi lại cho người ở xa trung tâm. Tăng cường kết nối các chương trình dạy nghề và hỗ trợ vốn vay giúp bệnh nhân ổn định sinh kế. Những can thiệp đồng bộ sẽ tối ưu hóa hiệu quả lâu dài của chương trình điều trị methadone Cần Thơ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Khái quát về nghiện ma túy và chất gây nghiện
1.2. Tình hình nghiện ma túy
1.3. Đặc điểm của người nghiện chích ma túy được điều trị tại cơ sở methadone
1.4. Một số kết quả can thiệp bằng điều trị methadone ngoại trú ở người nghiện chích ma túy
1.5. Một số yếu tố liên quan đến kết quả can thiệp điều trị bằng methadone ở người nghiện chích ma túy
1.6. Một số nghiên cứu liên quan điều trị bằng methadone tại Việt Nam và trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của người nghiện chích ma túy được điều trị tại cơ sở methadone
3.2. Kết quả can thiệp bằng methadone ở người nghiện chích ma túy quận thốt nốt
3.3. Một số yếu tố liên quan đến kết quả can thiệp điều trị bằng methadone ở người nghiện chích ma túy
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của người nghiện chích ma túy được điều trị tại cơ sở Methadone quận Thốt Nốt
4.2. Kết quả can thiệp bằng Methadone ở người nghiện chích ma túy
4.3. Một số yếu tố liên quan đến kết quả can thiệp điều trị bằng Methadone ở người nghiện chích ma túy
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị methadone ngoại trú ở người nghiện chích ma túy tại quận thốt nốt thành phố cần thơ năm 2015 2017

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN NGỌC THANH NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ METHADONE NGOẠI TRÚ Ở NGƯỜI NGHIỆN CHÍCH MA TÚY TẠI QUẬN THỐT NỐT, THÀNH PHỐ CẦN THƠ NĂM 2015- 2017 LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II CẦN THƠ - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN NGỌC THANH NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ METHADONE NGOẠI TRÚ Ở NGƯỜI NGHIỆN CHÍCH MA TÚY TẠI QUẬN THỐT NỐT, THÀNH PHỐ CẦN THƠ NĂM 2015 – 2017 Chuyên ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 62.CK LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN NGỌC DUNG CẦN THƠ – NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Người cam đoan Nguyễn Ngọc Thanh LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ về mọi mặt của các cơ quan, đơn vị, các thầy giáo, cô giáo, gia đình và các bạn đồng nghiệp.

Tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, các khoa phòng và đặc biệt là Khoa Y tế công cộng Trường Đại học Y dược Cần Thơ, Sở Y tế thành phố Cần Thơ, Trung tâm Y tế quận Thốt Nốt, Cơ sở điều trị Methadone quận Thốt Nốt,…đã giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Trường Đại học Y dược Cần Thơ đã truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong suốt thời gian học tập. Xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn:PGS.TS Phạm Thị Tâm- PGS. Trần Ngọc Dung, các Cô đã tận tình trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Xin chân thành cảm ơn: bạn bè, đồng nghiệp và những người thân trong gia đình đã giúp đỡ và động viên tôi trong suốt thời gian công tác và học tập. Tác giả Nguyễn Ngọc Thanh 1 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .Khái quát về nghiện ma túy và chất gây nghiện. Tình hình nghiện ma túy.

Đặc điểm của người nghiện chích ma túy được điều trị tại cơ sở methadone .Một số kết quả can thiệp bằng điều trị methadone ngoại trú ở người nghiện chích ma túy. Một số yếu tố liên quan đến kết quả can thiệp điều trị bằng methadone ở người nghiện chích ma túy .Một số nghiên cứu liên quan điều trị bằng methadone tại Việt Nam và trên thế giới.17 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đạo đức trong nghiêncứu. 17 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của người nghiện chích ma túy được điều trị tại cơ sở methadone. Kết quả can thiệp bằng methadone ở người nghiện chích ma túy quận thốt nốt.

Một số yếu tố liên quan đến kết quả can thiệp điều trị bằng methadone ở người nghiện chích ma túy. 17 Chương 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm của người nghiện chích ma túy được điều trị tại cơ sở Methadone quận Thốt Nốt.Kết quả can thiệp bằng Methadone ở người nghiện chích ma túy .Một số yếu tố liên quan đến kết quả can thiệp điều trị bằng Methadone ở người nghiện chích ma túy. 83 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AIDS Acquired Immuno Deficiency Syndrom ARV Antiretroviral BK Bacilie de Koch BMI Body Mass Index HBV Hepatitis B HCV Hepatitis C HIV Human Immunodeficiency Virus OR Odds Ratio SPSS Statistical Package for Social Sciences STI Sexually Transmitted Infection WHO World Health Organization WPRO Western Pacific Region of WHO CDTP Chất dạng thuốc phiện KTC Khoảng tin cậy NCMT Nghiện chích ma túy TLTB Trọng lượng trung bình DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Phân bố giới tính của đối tượng nghiên cứu. Phân bố nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tình trạng hôn nhân. Phân bố tình trạng việc làm trước điều trị.

Phân bố tần suất sử dụng heroin. Phân bố loại chất nghiện sử dụng. Phân bố các bệnh kèm theo .8 Thang điểm đánh giá mức độ trầm cảm Kessler. Phân bố nguy cơ trầm cảm …………………….

Liều điều trị Methadone. Tỷ lệ heroin trong nước tiểu tại các thời điểm điều trị ……. So sánh trọng lượng cơ thể của bệnh nhân tại các thời điểm. So sánh BMI trung bình qua các thời điểm điều trị.

Phân bố tình trạng dinh dưỡng theo BMI của bệnh nhân tại các thời điểm điều trị. Phân bố tình trạng việc làm sau 12 tháng điều trị ….Error! Bookmark not defined. So sánh tình trạng việc làm trước và sau 12 tháng điều trị. Tình trạng heroin trong nước tiểu qua các thời điểm điều trị.

Diễn tiến heroin trong nước tiểu trong thời khoảng từ 3 tháng đến 6 tháng sau điều trị. Diễn tiến heroin trong nước tiểu trong thời khoảng từ 6 tháng đến 9 tháng sau điều trị. Diễn tiến heroin trong nước tiểu trong thời khoảng từ 9 tháng đến 12 tháng sau điều trị ………………………………………………………………56 Bảng 3. Tỷ lệ nhiễm mới HIV sau 6 tháng và 12 tháng điều trị.

Liên quan giữa nhóm tuổi và heroin trong nước tiểu sau 12 tháng. Liên quan giữa học vấn và heroin trong nước tiểu sau 12 tháng. Liên quan giữa hôn nhân và heroin trong nước tiểu sau 12 tháng. Liên quan giữa việc làm và heroin trong nước tiểu sau 12 tháng …56 Bảng 3.

Liên quan giữa liều điều trị và heroin niệu sau 12 tháng. Phân bố tác dụng phụ. 58 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố trọng lượng trung bình sau điều trị qua 24 tháng. Phân bố BMI trung bình tại các thời điểm. 50 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện (CDTP) bằng thuốc Methadone là việc sử dụng thuốc methadone, kết hợp với liệu pháp tư vấn về hành vi để điều trị toàn diện cho người sử dụng ma túy (SDMT) [3]. Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã chứng minh điều trị bằng Methadone có hiệu quả trong việc làm giảm sử dụng heroin, dự phòng lây nhiễm HIV tăng tuân thủ điều trị ARV và giảm tỷ lệ tử vong cho những bệnh nhânnghiên ma tuý tham gia điều trị Methadone[38], [43], [45].

Tại nước ta, chương trình điều trị bằng Methadone được triển khai thí điểm tại Hải Phòng và TP Hồ Chí Minh từ năm 2008. Cho đến nay chương trình đã được triển khai rộng rãi tại 32 tỉnh, thành phố. Một số nghiên cứu tại Việt Nam chỉ ra rằng chương trình điều trị Methadone có hiệu quả trong việc làm giảm các hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV [24], cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe cho những người nghiện ma tuý được điều trị thay thế bằng Methadone [4]. Mặc dù có nhiều nghiên cứu đánh giá hiệu quả về tác động của chương trình điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Methadone trên thế giới và tại Châu Á nhưng đây là lần đầu tiên chương trình điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Methadone được triển khai tại Việt Nam, đặc biệt là tại quận Thốt Nốt,thành phố Cần Thơ.

Do vậy, các số liệu thực tế về vấn đề điều trị thay thế bằngMethadone tại địa phương chưa có, nên việc thu thập số liệu và công bố những bằng chứng thực tiễn về kết quả can thiệp của chương trình điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện bằng Methadone là cần thiết. Nhằm đáp ứng sự cần thiết trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: 2 “Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị Methadone ngoại trú ở người nghiện chích ma túy tại quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ năm 2015- 2017”. Kết quả nghiên cứu này, giúp cho y tế địa phương hoạch định kế hoạch chính sách phù hợp trong việc quản lý đối tượng này. Mục tiêu nghiên cứu 1.

Mô tả một số đặc điểm ở người nghiện chích ma túy trước khi can thiệp điều trị bằng Methadone tại quận Thốt Nốt. Đánh giá kết quả can thiệp bằng điều trị Methadone ngoại trú ở người nghiện chích ma túy tại quận Thốt Nốt – thành phố Cần Thơ năm 2015- 2017 3. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến kết quả can thiệp điều trị bằng Methadone ở người nghiện chích ma túy tại quận Thốt Nốt – thành phố Cần Thơ năm 2015-2017. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

KHÁI QUÁT VỀ NGHIỆN MA TÚY VÀ CHẤT GÂY NGHIỆN 1. Một số khái niệm về nghiện ma túy Nghiện Nghiện là sự lệ thuộc, thèm muốn một tác nhân (một chất,một thứ gì đó) mà khi giảm hoặc ngừng có thể dẫn đến các triệu chứng đặc thù về cơ thể, sinh lý và tâm thần [27]. Nghiện ma túy Nghiện ma túy là sự lệ thuộc, thèm muốn bất thường, kéo dài, không kiểm soát được đối với chất ma túy mà người nghiện thường viện cớ tìm kiếm sự khoái cảm, sự yên dịu hoặc sự hưng phấn. Gây hậu quả nặng nề cho bản thân, gia đình và xã hội[31].

Sự phụ thuộc về cơ thể Là sự đòi hỏi của cơ thể liên quan tới việc đưa vào đều đặn một chất hóa học ngoại sinh cần thiết để duy trì sự cân bằng của cơ thể. Sự phụ thuộc này được biểu hiện bằng hội chứng cai hay hội chứng thiếu thuốc khi ngừng hoặc giảm đáng kể liều lượng chất dạng sử dụng[27]. Cai nghiện Cai nghiện là ngừng sử dụng hoặc giảm đáng kể tác nhân gây nghiện mà người nghiện thường sử dụng, dẫn đến việc xuất hiện hội chứng cai cần phải được điều trị[3]. Hội chứng cai là trạng thái phản ứng của cơ thể khi cắt hoặc giảm chất ma túy đang sử dụng ở những người nghiện ma túy.

Biểu hiện lâm sàng của hội chứng cai khác nhau phụ thuộc vào loại ma túy đang sử dụng[3]. 4 Chất ma túy Chất ma túy là tên gọi chung cho nhiều chất như:Thuốc phiện, morphine, heroin, methadone,.có biểu hiện lâm sàng tương tự và tác động vào cùng điểm tiếp nhận tương tự ở não[30]. Trong nghiên cứu này, chất ma túymà người NCMT sử dụng là heroin. Đặc điểm về chất gây nghiện Heroin là chất ma túy gặp chủ yếu ở Việt Nam hiện nay, thuộc nhóm phenantherene.

- Thành phần hóa học C21H23NO5. Dạng sử dụng trên thị trường nghiện là muối clohydrate. Nó chỉ khác morphineở hai nhóm OH đã bị diacetyl hóa[1]. - Tác dụng dược lý: + Tương tự như morphine nhưng mạnh hơn từ 5 - 10 lần.

+ Gây nghiện nhanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Thanh (2018). Đánh giá kết quả điều trị methadone ở người nghiện chích ma túy tại Cần Thơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-methadone-ngoai-tru

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị methadone ở người nghiện chích ma túy tại Cần Thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị methadone cho người nghiện chích ma túy tại Cần Thơ, cung cấp dữ liệu quan trọng hỗ trợ can thiệp y tế công cộng.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị methadone ở người nghiện chích ma túy tại Cần Thơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị methadone ở người nghiện chích ma túy tại Cần Thơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị methadone ở người nghiện chích ma túy tại Cần Thơ" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị methadone ở người nghiện chích ma túy tại Cần Thơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá kết quả điều trị methadone ở người nghiện chích ma túy tại Cần Thơ" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị methadone ở người nghiện chích ma túy tại Cần Thơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter