Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm khí hậu tương quan tới sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh ven biển Nam Bộ

Nghiên cứu mối liên hệ giữa khí hậu và dịch sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh Nam Bộ, cung cấp dữ liệu quan trọng cho công tác phòng chống dịch bệnh.

Chuyên ngành

Y tế công cộng / Dịch tễ học / Khí hậu học

Tác giả

Luan An

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Biến đổi khí hậu và dịch bệnh sốt xuất huyết Nam Bộ
Số trang:
148 trang
Chuyên ngành:
Y tế công cộng / Dịch tễ học / Khí hậu học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Biến đổi khí hậu và dịch bệnh sốt xuất huyết Nam Bộ

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang diễn biến phức tạp. Hiện tượng nóng lên làm gia tăng các bệnh nhiệt đới nguy hiểm. Khu vực các tỉnh ven biển Nam Bộ chịu tác động nặng nề nhất. Nhiệt độ không khí tăng thúc đẩy vi sinh vật và côn trùng phát triển nhanh. Sốt xuất huyết dengue Nam Bộ trở thành mối đe dọa sức khỏe cộng đồng thường trực. Diễn biến dịch bệnh tại vùng đồng bằng sông Cửu Long ngày càng khó lường. Môi trường sinh thái thay đổi tạo điều kiện thuận lợi cho trung gian truyền bệnh. Số ca mắc có xu hướng gia tăng tại các địa phương ven biển. Nguồn lực y tế dự phòng đối mặt với nhiều thách thức lớn. Việc nghiên cứu mối tương quan giữa khí hậu và bệnh tật là yêu cầu cấp thiết. Đánh giá chính xác quy luật tự nhiên giúp xây dựng kế hoạch ứng phó chủ động. Kiểm soát dịch bệnh kịp thời giúp giảm thiểu rủi ro sức khỏe cho người dân.

1.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến bệnh truyền nhiễm

Mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và bệnh truyền nhiễm đã được chứng minh rõ ràng. Khí hậu nóng lên là nguyên nhân phát sinh nhiều bệnh dịch nguy hiểm tại Việt Nam. Danh sách bệnh truyền nhiễm nhạy cảm với thời tiết gồm cúm A, sốt rét, tả, thương hàn và sốt xuất huyết. Trong đó, bệnh do vi rút dengue chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Nhiệt độ tăng cao đẩy nhanh vòng đời sinh trưởng của vật chủ trung gian. Tần suất đốt và khả năng truyền vi rút của côn trùng tăng lên đáng kể. Không gian phân bố của ổ dịch mở rộng đến các vùng sinh thái mới. Sự suy giảm chất lượng nguồn nước tạo thêm nhiều điểm đọng nước sinh hoạt. Điều này kích thích mật độ mầm bệnh gia tăng trong quần thể dân cư. Công tác y tế dự phòng cần theo dõi sát sao các yếu tố khí tượng cực đoan.

1.2. Xu thế thời tiết cực đoan tại các tỉnh ven biển

Các hiện tượng khí hậu cực đoan tại vùng ven biển Nam Bộ ngày càng gia tăng. Số ngày mưa lớn và lượng mưa cực đại có xu hướng tăng nhẹ tại Tây Nam Bộ. Tần suất bão hoạt động ở vĩ độ phía Nam cũng xuất hiện nhiều hơn. Mực nước biển dâng kết hợp với triều cường gây ngập úng diện rộng. Môi trường ngập nước kéo dài tạo điều kiện lý tưởng cho mầm bệnh phát sinh. Hiện tượng sóng nhiệt và hạn hán xen kẽ làm xáo trộn hệ sinh thái địa phương. Đời sống người dân ven biển bị ảnh hưởng trực tiếp từ thiên tai. Tình trạng trữ nước ngọt trong các dụng cụ chứa gia tăng nhanh chóng. Thói quen này vô tình tạo môi trường sống nhân tạo cho côn trùng gây hại. Kiểm soát nguồn nước và vệ sinh môi trường là nhiệm vụ then chốt để bảo vệ sức khỏe.

II. Ảnh hưởng của nhiệt độ và lượng mưa đến sốt xuất huyết

Yếu tố khí tượng chi phối trực tiếp đến sự tồn tại của mầm bệnh trong tự nhiên. Nghiên cứu thực địa xác định rõ ảnh hưởng của nhiệt độ và lượng mưa đến sốt xuất huyết tại 7 tỉnh Nam Bộ. Nhiệt độ ấm áp rút ngắn thời gian ủ bệnh bên ngoài của vi rút. Lượng mưa dồi dào cung cấp môi trường nước đọng phong phú. Mật độ cá thể trung gian truyền bệnh tăng vọt ngay sau các đợt mưa lớn. Biên độ nhiệt ngày đêm duy trì ở mức cao kích thích hoạt động hút máu của côn trùng. Mối tương quan thuận giữa vũ lượng và số ca mắc bệnh thể hiện rất rõ nét. Khi lượng mưa tích lũy đạt đỉnh, số ca nhập viện tăng mạnh sau đó từ hai đến bốn tuần. Nắm vững quy luật thời tiết giúp các cơ quan y tế chủ động nguồn lực ứng phó.

2.1. Độ ẩm không khí và dịch sốt xuất huyết trong mùa mưa

Mối quan hệ giữa độ ẩm không khí và dịch sốt xuất huyết đóng vai trò rất quan trọng. Độ ẩm tương đối cao giúp kéo dài tuổi thọ của cá thể truyền bệnh trưởng thành. Khi tuổi thọ tăng, khả năng nhân lên và truyền vi rút qua nhiều lần đốt tăng theo. Khí hậu ẩm ướt duy trì độ ẩm cần thiết cho trứng côn trùng bám trên thành vật chứa. Trứng có thể tồn tại nhiều tháng trong điều kiện khô ráo và nở ngay khi gặp ẩm. Giai đoạn chuyển tiếp giữa mùa khô và mùa mưa ghi nhận sự gia tăng độ ẩm đột ngột. Đây là thời điểm kích hoạt ổ bọ gậy bùng phát mạnh mẽ. Việc giám sát chỉ số ẩm kế tại các trạm khí tượng là cơ sở dự báo dịch hữu ích. Các biện pháp vệ sinh môi trường cần được triển khai trước khi độ ẩm đạt ngưỡng đỉnh.

2.2. Chu kỳ bùng phát dịch theo mùa mưa Nam Bộ hàng năm

Diễn biến dịch bệnh tại khu vực phía Nam mang tính chu kỳ mùa vụ rõ rệt. Chu kỳ bùng phát dịch theo mùa mưa Nam Bộ thường bắt đầu từ tháng 5 và kéo dài đến tháng 11. Đỉnh dịch thường tập trung vào các tháng có lượng mưa cao nhất trong năm từ tháng 7 đến tháng 10. Mưa liên tục làm ngập các phế thải, vỏ dừa, lốp xe và dụng cụ chứa nước quanh nhà. Số lượng ổ đọng nước tự nhiên tăng đột biến sau mỗi cơn mưa rào. Số ca bệnh tích lũy tăng nhanh tạo nên các ổ dịch lớn tại cộng đồng. Đến mùa khô, số ca mắc giảm xuống mức nền nhưng không biến mất hoàn toàn. Mầm bệnh vẫn duy trì âm ỉ tại các khu vực đông dân cư. Kế hoạch dập dịch cần đón đầu thời điểm chuyển mùa để đạt hiệu quả cao.

III. Đặc điểm muỗi Aedes aegypti truyền bệnh sốt xuất huyết

Đặc tính sinh học của véc tơ quyết định tốc độ lan truyền của dịch bệnh. Muỗi Aedes aegypti truyền bệnh sốt xuất huyết là tác nhân chính tại các tỉnh Nam Bộ. Loài muỗi này ưa sống gần người, thường trú ngụ trong nhà và những nơi râm mát. Chúng có tập tính đốt mồi vào ban ngày, đặc biệt là sáng sớm và chiều tà. Một con muỗi nhiễm bệnh có thể đốt nhiều người trong một bữa ăn ngắn. Điều này khiến số lượng ca nhiễm tăng vọt trong phạm vi hộ gia đình và trường học. Khả năng thích nghi cao giúp loài này tồn tại tốt trong các đô thị đông đúc. Tốc độ sinh sản nhanh chóng tạo ra quần thể muỗi dày đặc. Kiểm soát chặt chẽ quần thể véc tơ là biện pháp căn cơ nhất để ngăn chặn dịch lây lan rộng.

3.1. Tập tính sinh sản của véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết

Hiểu rõ tập tính của véc-tơ truyền bệnh sốt xuất huyết giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa. Muỗi cái thường đẻ trứng vào các vật chứa nước sạch nhân tạo quanh nơi ở. Lu, khạp, bể xi măng, lọ hoa và chậu cây cảnh là những điểm đẻ trứng phổ biến. Trứng muỗi bám chặt vào thành dụng cụ chứa nước và chịu hạn rất tốt. Khi gặp nước, trứng nở thành lăng quăng chỉ sau vài ngày. Vòng đời từ trứng đến muỗi trưởng thành chỉ mất từ bảy đến mười ngày trong điều kiện nhiệt độ cao. Việc người dân ven biển có thói quen trữ nước ngọt sinh hoạt tạo điều kiện cho muỗi sinh sản quanh năm. Loại bỏ các ổ bọ gậy nguồn gốc nhân tạo là giải pháp triệt để nhất để cắt đứt chu kỳ lây truyền.

3.2. Đánh giá chỉ số lăng quăng bọ gậy BI CI HI thực địa

Công tác giám sát côn trùng dựa trên việc đo lường các chỉ số định lượng cụ thể. Đánh giá chỉ số lăng quăng bọ gậy (BI/CI/HI) thực địa phản ánh chính xác nguy cơ bùng dịch. Chỉ số Breteau (BI) biểu thị số dụng cụ chứa nước có bọ gậy trên một trăm nhà điều tra. Chỉ số nhà có bọ gậy (HI) và chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy (CI) cung cấp thêm dữ liệu về mật độ phân bố. Khi chỉ số BI vượt ngưỡng 30, nguy cơ bùng phát dịch tại địa bàn là rất cao. Cán bộ y tế cơ sở cần kiểm tra định kỳ các hộ gia đình để cập nhật số liệu. Việc phát hiện sớm các điểm có chỉ số BI cao giúp khoanh vùng xử lý kịp thời. Tuyên truyền người dân thả cá diệt lăng quăng và súc rửa lu chứa nước thường xuyên mang lại hiệu quả bền vững.

IV. Dịch tễ học sốt xuất huyết dengue Nam Bộ và giải pháp

Phân tích dữ liệu thực tế cung cấp bức tranh toàn diện về gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu dịch tễ học sốt xuất huyết dengue Nam Bộ giai đoạn 2003 - 2013 cho thấy sự phân bố phức tạp theo không gian và thời gian. Các tỉnh ven biển như Kiên Giang, Cà Mau, Bến Tre luôn có tỷ lệ mắc cao. Trẻ em và người trẻ tuổi là đối tượng chịu ảnh hưởng nhiều nhất. Sự lưu hành đồng thời của nhiều tuýp vi rút làm tăng nguy cơ biến chứng nặng. Mật độ dân số cao và giao thương thuận lợi thúc đẩy mầm bệnh lan rộng giữa các tỉnh. Để giảm thiểu tác động tiêu cực, ngành y tế cần phối hợp liên ngành chặt chẽ. Kết hợp giữa cảnh báo khí hậu và can thiệp cộng đồng là hướng đi mang tính bền vững và hiệu quả.

4.1. Phân tích mô hình cảnh báo sớm sốt xuất huyết dengue

Ứng dụng công nghệ dự báo thời tiết hỗ trợ đắc lực cho công tác phòng chống dịch. Việc xây dựng mô hình cảnh báo sớm sốt xuất huyết dựa trên các biến số khí tượng như nhiệt độ, lượng mưa và độ ẩm. Thuật toán phân tích giúp dự đoán trước khả năng bùng phát dịch từ một đến hai tháng. Dữ liệu cảnh báo sớm giúp các trung tâm y tế chuẩn bị đầy đủ thuốc men, vật tư và hóa chất. Chính quyền địa phương có thể chủ động huy động lực lượng tham gia chiến dịch diệt lăng quăng trước mùa cao điểm. Mô hình này giúp tối ưu hóa chi phí phòng chống dịch và giảm tỷ lệ tử vong. Sự kết hợp giữa ngành khí tượng thủy văn và y tế dự phòng tạo nên lá chắn bảo vệ sức khỏe cộng đồng hiệu quả.

4.2. Hiệu quả kiểm soát bọ gậy bằng hóa chất Abate 1SG

Biện pháp hóa học đóng vai trò cấp thiết trong việc dập tắt các ổ dịch bọ gậy nguy cơ cao. Thử nghiệm thực địa đánh giá hiệu quả của hóa chất Abate 1SG tại thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang cho thấy kết quả rất tích cực. Abate 1SG chứa hoạt chất temephos giúp tiêu diệt ấu trùng muỗi nhanh chóng và an toàn khi sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo. Thuốc duy trì hiệu lực diệt bọ gậy trong các lu chứa nước sinh hoạt suốt nhiều tuần liên tục. Tỷ lệ lăng quăng giảm mạnh ngay sau đợt rải hóa chất đầu tiên. Biện pháp này đặc biệt hữu hiệu tại những khu vực có thói quen tích trữ nước mưa và nước ngọt. Kết hợp xử lý hóa chất với phong trào vệ sinh môi trường giúp kiểm soát dịch bệnh một cách triệt để.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ở VIỆT NAM
1.1.1. Xu thế biến đổi của mưa lớn
1.1.2. Hiện tượng nắng nóng ở Việt Nam
1.2. ĐẶC ĐIỂM TÌNH HÌNH 7 TỈNH VEN BIỂN NAM BỘ
1.2.1. Đặc điểm địa lý
1.2.2. Sự ảnh hưởng của biến đổi khí hậu tới vùng Tây Nam Bộ
1.3. BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE VÀ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TỚI BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE
1.3.1. Bệnh sốt xuất huyết Dengue
1.3.2. Đặc điểm sinh thái học của véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue
1.3.2.1. Vài nét về sự phân bố của loài muỗi Aedes aegypti
1.3.2.2. Đặc điểm hình thái muỗi Aedes aegypti trưởng thành
1.3.2.3. Đặc điểm sinh học Aedes aegypti
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm khí hậu tương quan tới sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh ven biển nam bộ và hiệu quả diệt bọ gậy muỗi aedes của abate 1sg

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, có nhiều tranh cãi về nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu (BĐKH) trên toàn cầu nhưng các quan điểm đều cho rằng BĐKH rõ ràng vẫn đang diễn ra (nhiệt độ không khí tăng từ 1,4 đến 5,8oC trong thế kỷ 21) [1]. Những biểu hiện của BĐKH như thay đổi về lượng mưa, gia tăng mực nước biển, gia tăng hoạt động của bão và lũ lụt đe dọa một tỷ lệ dân số thế giới đáng kể. Tác động của BĐKH đến sức khỏe con người diễn ra rất phức tạp. Nó thể hiện tác động tổng hợp, đồng thời của nhiều yếu tố khác nhau.

BĐKH làm tăng khả năng xảy ra một số bệnh nhiệt đới: sốt rét, sốt xuất huyết (SXH) Dengue, làm tăng tốc độ sinh trưởng và phát triển nhiều loại vi sinh vật và côn trùng, vật chủ mang bệnh, làm tăng số người bị nhiễm những bệnh dễ lây lan…[2]. Mối liên quan giữa dịch bệnh và BĐKH đã được nghiên cứu trong suốt một thời gian dài. Một số nghiên cứu cho thấy, trong điều kiện thuận lợi nhất định, nhiệt độ cao hơn sẽ làm tăng tỷ lệ phát triển của côn trùng, véc tơ và tần suất đốt của chúng. Sự ấm lên có khả năng tăng cường độ truyền tải cũng như gia tăng các khu vực lây nhiễm.

Việt Nam là một trong những quốc gia được cảnh báo sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng của BĐKH và nước biển dâng. BĐKH ảnh hưởng đến hệ sinh thái, hậu quả gây ra một loạt yếu tố có thể ảnh hưởng tới sức khỏe môi trường, không chỉ làm bùng phát các dịch bệnh truyền thống mà còn xuất hiện các dịch bệnh mới. Tại Việt Nam, khí hậu nóng lên là nguyên nhân phát sinh 9 bệnh truyền nhiễm gồm: bệnh cúm A(H1N1), bệnh cúm A(H5N1), bệnh SXH Dengue, sốt rét, bệnh tả, thương hàn, tiêu chảy, viêm não do vi rút, và bệnh viêm đường hô hấp cấp tính nặng (SARS) [2]. Trong đó, SXH Dengue là bệnh truyền nhiễm chịu sự tác động trực tiếp đến từ các xu thế thay đổi khí hậu.

2 Trong các khu vực chịu nhiều ảnh hưởng của BĐKH, các tỉnh ven biển Nam Bộ là khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề. Diễn biến dịch bệnh SXH Dengue tại khu vực này có nhiều biến động bất thường. Quy luật dịch bệnh trong những năm qua thay đổi nhiều gây khó khăn cho công tác phòng chống dịch bệnh tại các tỉnh ven biển Nam Bộ. Do vậy, việc nghiên cứu đặc điểm khí hậu khu vực này và mối tương quan tới dịch bệnh SXH Dengue là rất cần thiết.

Kết quả nghiên cứu giúp phân tích quy luật của dịch bệnh SXH Dengue từ đó xây dựng các giải pháp kiểm soát và dự phòng bệnh tốt hơn cho các tỉnh khu vực Nam Bộ. Xuất phát từ những vấn đề trên, nghiên cứu được triển khai nhằm mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm khí hậu và phân tích mối tương quan với bệnh SXH Dengue tại 7 tỉnh ven biển Nam Bộ giai đoạn 2003 - 2013. Đánh giá hiệu quả diệt bọ gậy muỗi Aedes của ABATE 1SG trong phòng chống bệnh SXH Dengue tại TP.

Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ở VIỆT NAM Biến đổi khí hậu là sự biến đổi trạng thái của khí hậu so với trung bình và/hoặc dao động của khí hậu duy trì trong một khoảng thời gian dài, thường là vài thập kỷ hoặc dài hơn. Biến đổi khí hậu có thể là do các quá trình tự nhiên bên trong hoặc các tác động bên ngoài, hoặc do hoạt động của con người làm thay đổi thành phần của khí quyển hay trong khai thác sử dụng đất.

Biến đổi khí hậu đề cập đến sự thay đổi về khí hậu do của con người một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, làm thay đổi thành phần khí quyển toàn cầu, góp phần làm biến động khí hậu tự nhiên được quan sát, ghi nhận trong một khoảng thời gian có thể so sánh được. Đối với một số hiện tượng khí hậu cực đoan: Lượng mưa ngày cực đại và số ngày mưa lớn, hạn hán cũng có xu thế tăng lên nhưng biến động mạnh theo không gian và có sự khác biệt đáng kể giữa các vùng khí hậu. Tần suất bão hoạt động có xu hướng tăng lên ở các vĩ độ phía nam [2]. Biến đổi khí hậu tác động đến con người bằng nhiều cách khác, từ trực tiếp như nắng nóng, giá rét, lũ lụt và bão đến gián tiếp như thay đổi chất lượng không khí, chất lượng nước, mất cân bằng hệ sinh thái và phá vỡ hệ thống kinh tế xã hội.

Sóng nhiệt và đêm đen nhiệt đới cũng là nguyên nhân gây ra nhiều loại bệnh cho con người, nhất là các bệnh truyền nhiễm [3]. Xu thế biến đổi của mưa lớn Xu thế biến đổi của số ngày mưa lớn giảm trên các vùng khí hậu phía Bắc, tăng nhẹ ở vùng Tây Nam Bộ và tăng mạnh ở Nam Trung Bộ và Tây Nguyên. Sự tăng lên của số ngày mưa lớn trên các vùng là một điều đáng lo 4 ngại, vì nó liên quan đến những hiện tượng thiên tai như lũ lụt, sạt lở đất,… và ảnh hưởng xấu đến nông nghiệp điển hình là nghề cá. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Thanh và cộng sự cho thấy nếu lượng mưa trung bình hàng năm khu vực ven biển tăng lên 100 mm (0,1m) thì sản lượng khai thác thủy sản sẽ giảm khoảng 2,2% [4].

Theo kịch bản nồng độ khí nhà kính trung bình thấp (RCP4.5) của Bộ Tài nguyên và Môi trường, vào đầu thế kỷ 21, lượng mưa/năm có xu thế tăng ở hầu hết cả nước, phổ biến từ 5-10%. Vào giữa thế kỷ 21, mức tăng phổ biến từ 5-15%. Một số tỉnh ven biển Đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Trung Trung Bộ có thể tăng trên 20%. Đến cuối thế kỷ 21, mức biến đổi lượng mưa/năm có phân bố tương tự như giữa thế kỷ 21, tuy nhiên vùng có mức tăng trên 20% mở rộng hơn.

Còn theo kịch bản nồng độ khí nhà kính cao (RCP8.5), vào đầu thế kỷ 21, lượng mưa/năm có xu thế tăng ở hầu hết các khu vực trên cả nước, phổ biến từ 3-10%. Vào giữa thế kỷ 21, xu thế tăng tương tự như kịch bản RCP4. Đáng chú ý là vào cuối thế kỷ 21, mức tăng nhiều nhất có thể trên 20% ở hầu hết diện tích khu vực Bắc Bộ, Trung Trung Bộ, một phần diện tích Tây Nam Bộ và Tây Nguyên [5]. Lượng mưa/năm giảm ở các vùng khí hậu phía Bắc và tăng ở các vùng khí hậu phía Nam.

Tính trung bình trong cả nước, lượng mưa/năm trong 50 năm qua (1958-2007) giảm xuống khoảng 2% [6]. Hiện tượng nắng nóng ở Việt Nam Theo số liệu quan trắc thời kỳ 1961-2014, nhiệt độ ngày cao nhất và nhiệt độ ngày thấp nhất có xu thế tăng rõ rệt, với mức tăng cao nhất lên tới 10C/10 năm. Số ngày nóng (số ngày có nhiệt độ cao nhất ≥ 35 0C) có xu thế tăng ở hầu hết các khu vực của cả nước, đặc biệt là ở khu vực Đông Bắc, đồng bằng Bắc Bộ và Tây Nguyên với mức tăng phổ biến 2-3 ngày/10 năm, 5 nhưng giảm ở một số nơi thuộc khu vực Tây Bắc, Nam Trung Bộ và khu vực phía Nam. Các kỷ lục về nhiệt độ trung bình cũng như nhiệt độ cao nhất liên tục được ghi nhận từ năm này qua năm khác [5].

Thay đổi nhiệt độ trung bình năm (0C) thời kỳ 1958-2014 * Nguồn: theo Bộ Tài nguyên và Môi trường (2016) [5] 6 Biến trình năm của số ngày nắng nóng trung bình tháng cho thấy nắng nóng thường xuất hiện vào thời gian từ tháng 3 đến tháng 9 ở các vùng khí hậu từ vùng núi phía Bắc cho tới vùng Nam Trung Bộ, nhiều nhất là từ tháng 6 đến tháng 8. Ở vùng khí hậu vùng Tây Nguyên và vùng Đồng bằng Nam Bộ, nắng nóng thường xuất hiện từ tháng 2 đến tháng 6; nhiều nhất từ tháng 3 đến tháng 5, mùa khô và là thời gian mặt trời đi qua thiên đỉnh lần thứ nhất trong năm. Trong thế kỷ 20, nhiệt độ bề mặt trung bình của thế giới tăng khoảng 0,6°C. Dĩ nhiên, có những ảnh hưởng tự nhiên đến khí hậu toàn cầu trong thời gian này.

Chúng bao gồm sự gia tăng hoạt động núi lửa từ năm 1960 đến năm 1991 (khi núi Pinatubo phun trào) tạo ra bức xạ tự nhiên kết hợp với sự bất ổn từ các hoạt động của mặt trời đã đẩy nhanh nhiệt độ trên bề mặt trái đất [7]. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu khác chỉ ra rằng hầu hết sự nóng lên toàn cầu từ năm 1950 là kết quả của hoạt động của con người. Lượng phát thải khí các- bô-níc toàn cầu hàng năm đã tăng lên một cách đáng kể từ năm 2000 trở lại đây. Nếu không có hành động quốc tế nào để nhanh chóng giảm phát thải, nhiệt độ toàn cầu trung bình (so với năm 2000) có khả năng tăng từ 1 đến 2°C vào năm 2050 và từ 3 đến 4°C vào năm 2100, bao gồm tăng lên đến 6 đến 7°C ở vĩ độ cao phía Bắc [8].

Theo Báo cáo về Biến đổi khí hậu và tác động ở Việt Nam, diễn biến nhiệt độ trung bình từ 1961 đến 2005 tại Việt Nam có những đặc điểm sau đây: - Nhiệt độ mùa đông, cũng như mùa hè và nhiệt độ năm từ 1990 đến 2005 cao hơn khoảng thời gian từ 1960 đến 1989. - Cũng như nhiệt độ trung bình hàng năm, nhiệt độ trung bình trong mùa đông cũng biến đổi nhiều hơn trong mùa hè. 7 - Nửa thập kỷ 1996 – 2000 được coi là có nhiệt độ cao nhất, trên các vùng khí hậu phía Bắc và các vùng khí hậu phía Nam [9]. Ở Việt Nam, kết quả thống kê và phân tích nhiều năm qua cho thấy, BĐKH và nước biển dâng có những điểm đáng chú ý.

Trong 50 năm (từ năm 1958 đến năm 2007) nhiệt độ trung bình/năm ở Việt Nam tăng lên khoảng 0,5oC đến 0,7oC. Nhiệt độ mùa đông tăng nhanh hơn nhiệt độ mùa hè và nhiệt độ ở các vùng khí hậu phía Bắc tăng nhanh hơn nhiệt độ ở các vùng khí hậu phía Nam. Nhiệt độ trung bình/năm của 4 thập niên gần đây (từ năm 1961 đến năm 2000) cao hơn nhiệt độ trung bình/năm của 3 thập niên trước đó (từ năm 1931 đến năm 1960) [3]. Có sự sụt giảm đáng kể trên toàn quốc về số ngày và đêm lạnh trong giai đoạn từ 1961 đến 2010, đặc biệt là ở miền Bắc và Tây Nguyên.

Dữ liệu giai đoạn 1981-2009 cho thấy hiện tượng sương muối xảy ra muộn hơn; thời gian kéo dài ngắn hơn và số ngày có sương muối đã giảm nhanh chóng trong thập kỷ qua. Số ngày rét đậm, rét hại có xu thế giảm, đặc biệt là trong hai thập kỷ gần đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu đặc điểm khí hậu và sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh Nam Bộ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-dac-diem-khi-hau-va-sot-xuat-huyet-dengue-tai-7-tinh-nam-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm khí hậu và sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mối liên hệ giữa khí hậu và dịch sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh Nam Bộ, cung cấp dữ liệu quan trọng cho công tác phòng chống dịch bệnh.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm khí hậu và sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm khí hậu và sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng / Dịch tễ học / Khí hậu học. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm khí hậu và sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh Nam Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm khí hậu và sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh Nam Bộ" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm khí hậu và sốt xuất huyết dengue tại 7 tỉnh Nam Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter