Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng chẩn đoán trước và sau sinh các dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa, tìm hiểu nguyên nhân, tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ, góp phần phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa: Thực trạng
Số trang:
214 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa Thực trạng

Dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa (DTBSOTH) là vấn đề sức khỏe phổ biến ở trẻ em. Đây là dạng dị tật thường gặp nhất trong nhóm dị tật bẩm sinh. Một nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 (2007) ghi nhận tỷ lệ trẻ dị tật đường tiêu hóa chiếm 68% tổng số ca phẫu thuật dị tật bẩm sinh. Dị tật bẩm sinh được định nghĩa là sự phát triển bất thường về cấu trúc hoặc chức năng. Chúng bao gồm cả các rối loạn chuyển hóa. Nguyên nhân của dị tật đã hình thành từ trước khi sinh. Dị tật có thể biểu hiện ngay sau sinh hoặc ở giai đoạn muộn hơn. Dị tật bẩm sinh xảy ra ở mọi cơ quan. Ống tiêu hóa là một trong những hệ thống bị ảnh hưởng thường xuyên. Sự hiểu biết về dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa là cần thiết để định hướng phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và mức độ phổ biến của dị tật

Dị tật bẩm sinh là những bất thường về cấu trúc hoặc chức năng. Chúng xuất hiện ngay từ khi mới sinh hoặc phát hiện muộn hơn. Nguyên nhân gốc rễ đã có từ trước sinh. Dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa là loại dị tật phổ biến. Chúng chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số dị tật ở trẻ em. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ dị tật ống tiêu hóa chiếm 15% tổng số dị tật bẩm sinh. Tại Hàn Quốc (2012), tỷ lệ này là 11,5% trong tổng số trẻ bị dị tật. Ấn Độ (2016) ghi nhận con số cao hơn, lên đến 16,66%.

1.2. Dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa trong các ca phẫu thuật

Tỷ lệ dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa cao trong các ca phẫu thuật. Tại Bệnh viện Nhi Đồng 1, 68% trẻ dị tật bẩm sinh được phẫu thuật có liên quan đến đường tiêu hóa. Điều này nhấn mạnh gánh nặng bệnh tật. Nó cũng cho thấy nhu cầu lớn về can thiệp ngoại khoa. Việc giám sát dị tật bẩm sinh và hiểu rõ đặc điểm dịch tễ học dị tật là rất quan trọng. Thông tin này giúp cải thiện kế hoạch điều trị và quản lý y tế.

II.Tỷ lệ mắc dị tật ống tiêu hóa Phân bố địa lý

Tỷ lệ mắc dị tật ống tiêu hóa có sự khác biệt rõ rệt theo từng vùng địa lý. Điều này phản ánh sự đa dạng về các yếu tố nguy cơ và điều kiện môi trường. Nghiên cứu dịch tễ học dị tật giúp xác định các khu vực có tỷ lệ cao. Từ đó, đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Các số liệu quốc tế cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình này. Chúng cũng làm nổi bật những dị tật cụ thể thường gặp. Việc hiểu rõ phân bố địa lý dị tật bẩm sinh là cơ sở để phát triển các chương trình sàng lọc và can thiệp y tế công cộng hiệu quả.

2.1. Tỷ lệ mắc chung theo từng vùng địa lý

Tỷ lệ mắc dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa khác nhau trên thế giới. Ấn Độ (1998) ghi nhận tỷ lệ cao: 5,47/1.000 trẻ sinh ra. Hàn Quốc (2012) có tỷ lệ 33,3/10.000 trẻ sinh ra. Tại Nga (2001-2011), tỷ lệ thấp hơn: 1,1 (0,3-1,8)/1000 trẻ sơ sinh. Anh Quốc có tỷ lệ 7,28/10 (số liệu này cần được kiểm tra thêm bối cảnh). Sự khác biệt này có thể liên quan đến yếu tố di truyền, môi trường và phương pháp giám sát dị tật bẩm sinh của từng quốc gia.

2.2. Tỷ lệ mắc các loại dị tật cụ thể thường gặp

Nhiều loại dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa có tỷ lệ mắc riêng. Teo thực quản bẩm sinh (TTQ) xuất hiện ở khoảng 1/2.000 trẻ sinh ra. Tỷ lệ này cao gấp 2,56 lần ở trẻ sinh đôi. Tắc tá tràng (TTT) dao động từ 2,5-10/100.000 trẻ sinh ra. Dị tật hậu môn - trực tràng (DT HM - TT) có tỷ lệ khoảng 1/3.500 trẻ sinh ra. Bệnh Hirschsprung (phình đại tràng bẩm sinh) chiếm 1/2.000 trẻ sinh ra. Những con số này giúp định hình các ưu tiên trong chẩn đoán và điều trị.

III.Yếu tố nguy cơ dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa cần chú ý

Nhiều yếu tố nguy cơ dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa đã được xác định. Chúng đến từ cả bản thân trẻ và người mẹ. Việc nhận diện các yếu tố này quan trọng cho công tác phòng ngừa. Một số nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa các điều kiện thai kỳ và sự phát triển dị tật. Các yếu tố này bao gồm từ di truyền đến môi trường sống. Hiểu rõ yếu tố nguy cơ dị tật bẩm sinh giúp các chuyên gia y tế tư vấn. Giúp họ đề xuất các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Từ đó, cải thiện sức khỏe cộng đồng.

3.1. Các yếu tố nguy cơ từ bản thân trẻ và mẹ

Yếu tố nguy cơ dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa rất đa dạng. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ dị tật ống tiêu hóa ở trẻ trai thường cao hơn trẻ gái. Dị tật cũng tăng ở trẻ thụ tinh nhân tạo và các trường hợp đa thai. Về phía người mẹ, việc sử dụng một số loại thuốc như Cocain, Thalidomide có thể gây dị tật. Mẹ hút thuốc lá cũng là một yếu tố nguy cơ. Điều kiện kinh tế khó khăn của gia đình cũng liên quan đến tỷ lệ dị tật.

3.2. Mối liên hệ với sức khỏe thai kỳ và môi trường

Sức khỏe thai kỳ của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi. Các vấn đề như đa thai hoặc phương pháp thụ tinh nhân tạo có thể tăng nguy cơ. Môi trường sống cũng đóng vai trò nhất định. Ví dụ, việc mẹ hút thuốc lá tiếp xúc với chất độc hại. Tình trạng kinh tế khó khăn có thể liên quan đến chế độ dinh dưỡng và tiếp cận dịch vụ y tế. Việc hiểu rõ mối liên hệ này hỗ trợ các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc dị tật.

IV.Hậu quả tầm quan trọng chẩn đoán sớm dị tật bẩm sinh

Dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời sẽ gây hậu quả nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến sự sống còn và chất lượng cuộc sống của trẻ. Chẩn đoán chậm trễ có thể dẫn đến biến chứng nặng. Nó làm tăng tỷ lệ tử vong và khả năng hồi phục kém. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp giữa việc chẩn đoán muộn và kết quả điều trị tồi tệ. Do đó, việc nâng cao năng lực chẩn đoán trước sinh và sau sinh là vô cùng cần thiết. Nó giúp đảm bảo can thiệp y tế kịp thời. Từ đó, cải thiện tiên lượng cho trẻ mắc dị tật bẩm sinh.

4.1. Hậu quả nghiêm trọng của chẩn đoán muộn

Chẩn đoán chậm, bỏ sót dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa dẫn đến nhiều hậu quả. Kết quả điều trị bị ảnh hưởng xấu. Nguy cơ tử vong và biến chứng sau mổ tăng cao. Khả năng hồi phục của trẻ giảm sút. Dị tật ống tiêu hóa là nguyên nhân gây 4,5% tử vong trong bụng mẹ. Gây 9,2% tử vong thời kỳ sơ sinh (Rustin Mcintosh, 1954). Viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa ở trẻ sơ sinh có tỷ lệ tử vong 21,7% (Trần Ngọc Sơn, 2007). Các nguyên nhân thường gặp là teo ruột, xoắn ruột, tắc ruột phân su và bệnh Hirschsprung.

4.2. Giá trị của chẩn đoán trước sinh và sau sinh kịp thời

Chẩn đoán sớm có vai trò then chốt. Chẩn đoán trước sinh phát hiện 9,3% dị tật tiêu hóa (Huỳnh Thị Duy Hương, 2012). Các dấu hiệu lâm sàng như nôn (47%), bụng chướng (57%), chậm tiêu phân su (55%) rất quan trọng. X-quang hỗ trợ chẩn đoán 78,7% trường hợp. Tiến bộ trong chẩn đoán trước sinh, hồi sức sơ sinh và phẫu thuật ngoại khoa cải thiện đáng kể kết quả. Chuyển tuyến an toàn, chẩn đoán sớm, và phẫu thuật kịp thời (ví dụ: teo thực quản bẩm sinh, tắc ruột) giúp cứu sống và nâng cao chất lượng sống cho trẻ.

V.Mục tiêu nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học dị tật

Nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa là cần thiết. Nó nhằm cung cấp thông tin toàn diện về tình hình hiện tại. Mục tiêu chính là đánh giá, phát hiện và chẩn đoán sớm các dị tật này. Nghiên cứu này hướng đến việc cải thiện hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ mắc bệnh. Việc phân tích đặc điểm dịch tễ và giá trị chẩn đoán là trọng tâm. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở cho các chiến lược y tế công cộng và lâm sàng. Chúng góp phần vào công tác giám sát dị tật bẩm sinh.

5.1. Phân tích đặc điểm dịch tễ học và lâm sàng

Nghiên cứu tập trung phân tích đặc điểm dịch tễ học lâm sàng dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa. Đối tượng nghiên cứu là trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Mục tiêu là xác định tần suất, phân bố và các yếu tố liên quan. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về tình hình dị tật. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu để cải thiện công tác phát hiện sớm và điều trị.

5.2. Đánh giá phương pháp chẩn đoán trước và sau sinh

Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá giá trị các phương pháp chẩn đoán. Gồm chẩn đoán dị tật ống tiêu hóa bẩm sinh trước sinh và ngay sau sinh. Nghiên cứu xem xét hiệu quả của các kỹ thuật chẩn đoán hiện có. Từ đó, xác định phương pháp tối ưu nhất. Việc này hỗ trợ các bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời. Góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Dịch tễ học lâm sàng dị tật ống tiêu hóa
1.2. Phôi thai học ống tiêu hóa bình thường
1.2.1. Phát triển của đoạn sau ruột trước
1.2.1.1. Phát triển của thực quản
1.2.1.2. Phát triển của dạ dày
1.2.1.3. Sự hình thành tá tràng
1.2.2. Phát triển của ruột giữa
1.2.3. Phát triển của ruột sau
1.3. Cơ chế phân tử của sự phát triển ống tiêu hóa
1.3.1. Sự tương tác giữa nội bì - trung bì trong phát triển ống tiêu hóa
1.3.2. Trục trước - sau (anterior - posterior: AP)
1.3.3. Trục lưng - bụng
1.3.4. Trục trái - phải
1.3.5. Trục hướng tâm (radial: RAD)
1.3.6. Cơ chế của quá trình quay của ruột
1.4. Sự hình thành dị tật ống tiêu hóa trong thời kỳ phôi thai
1.4.1. Dị tật thực quản
1.4.2. Dị tật dạ dày
1.4.3. Tắc tá tràng
1.4.4. Tắc và teo ruột
1.4.5. Ruột xoay bất thường
1.4.6. Tắc ruột phân su
1.4.7. Viêm phúc mạc phân su
1.4.8. Ống tiêu hóa đôi
1.4.9. Phình đại tràng bẩm sinh
1.4.10. Phát triển bất thường của ruột sau
1.4.11. Rò rốn tràng
1.4.12. Hội chứng ruột ngắn
1.5. Nguyên nhân gây dị tật bẩm sinh
1.5.1. Yếu tố di truyền
1.5.2. Yếu tố môi trường
1.5.2.1. Các tác nhân vật lý
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng chẩn đoán trước và sau sinh các dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa (DTBSOTH) là dị tật thường gặp ở trẻ em. Theo Võ Công Đồng (2007), tỷ lệ trẻ dị tật bẩm sinh đường tiêu hóa chiếm 68% tổng số trẻ dị tật bẩm sinh được phẫu thuật tại khoa hồi sức ngoại bệnh viện Nhi Đồng 1 [1]. Tỷ lệ DTBSOTH khác nhau theo địa dư tại Ấn độ (1998) là 5, 47/1.000 trẻ sinh ra [2], tại Nga từ năm 2001 - 2011: 1,1 (0,3 - 1,8)/1000 trẻ sơ sinh [3]. Tỷ lệ dị tật ở hệ thống tiêu hóa chiếm 15% trong tổng số dị tật bẩm sinh (DTBS) [4].

Bệnh có nhiều yếu tố nguy cơ từ con và mẹ. Theo một số nghiên cứu thấy rằng tỷ lệ DTOTH ở trẻ trai cao hơn trẻ gái [5] và tăng ở trẻ thụ tinh nhân tạo [6], đa thai [7],[8],[9], mẹ sử dụng một số thuốc như Cocain, Thalidomide [10], mẹ hút thuốc lá [11], gia đình kinh tế khó khăn [12]. Dị tật ống tiêu hóa nếu bị bỏ sót, chẩn đoán sau sinh chậm, chỉ định điều trị muộn, khi có biến chứng, sẽ gây ảnh hưởng đến kết quả điều trị, làm tăng nguy cơ tử vong và tăng biến chứng sau mổ, khả năng hồi phục kém ảnh hưởng đến phát triển của trẻ sau này. Theo Rustin Mcintosh (1954), dị tật ống tiêu hóa là nguyên nhân gây tử vong 4,5% tử vong trong bụng mẹ và tử vong lúc đẻ; 9,2% tử vong thời kỳ sơ sinh [13].

Theo nghiên cứu của Trần Ngọc Sơn và cộng sự (2007), tại bệnh viện Nhi Trung ương, viêm phúc mạc do thủng đường tiêu hóa ở trẻ sơ sinh có tỷ lệ tử vong là 21,7%. Nguyên nhân gây thủng đường tiêu hóa do teo ruột là 25%, do xoắn ruột là 6,5%, do tắc ruột phân su là 4,3%, do megacolon là 10,9%, do viêm phúc mạc kết bọc là 19,6% [14]. Theo Huỳnh Thị Duy Hương (2012), chẩn đoán trước sinh phát hiện 9,3% dị tật tiêu hóa; các dấu hiệu lâm sàng: nôn 47%, bụng chướng 57%, chậm tiêu phân su 55%; X quang thông LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 thường có giá trị hỗ trợ chẩn đoán DTOTH trong 78,7% các trường hợp [16]. Hiện nay có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực chẩn đoán dị tật trước sinh, hồi sức sơ sinh, phẫu thuật ngoại khoa.

Các thai phụ có chẩn đoán thai bất thường sẽ được chuyển tuyến an toàn đến các bệnh viện sản khoa, mà tại đây sau sinh trẻ được hồi sức tốt, chẩn đoán sớm và được chuyển đến cơ sở ngoại khoa để phẫu thuật kịp thời như: teo thực quản, tắc ruột, không hậu môn…; một số dị tật được theo dõi và chỉ định điều trị khi bắt đầu có ảnh hưởng xấu đến chức năng như phình đại tràng bẩm sinh, dị tật hậu môn - trực tràng thể có rò. Ở Việt Nam đã có đề tài nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng dị tật bẩm sinh đường tiêu hóa tại bệnh viện Nhi Đồng 2 [16]; các yếu tố nguy cơ tử vong ở trẻ sơ sinh dị dạng bẩm sinh đường tiêu hóa được phẫu thuật tại bệnh viện Nhi Đồng 1 [1] và một số đề tài nghiên cứu về từng dị tật ống tiêu hóa [17],[18],[19],[20]. Chưa có đề tài nào nghiên cứu về tỷ lệ DTBSOTH, một số yếu tố nguy cơ, đối chiếu chẩn đoán trước sinh và sau sinh, giá trị của các phương pháp chẩn đoán DTBSOTH. Nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ, phương pháp chẩn đoán, dự phòng và điều trị những dị tật bẩm sinh là vấn đề luôn mới và đòi hỏi xã hội phải quan tâm.

Vì vậy để giúp cho đánh giá phát hiện, chẩn đoán sớm và giúp cho hiệu quả điều trị ngày càng cao những dị tật bẩm sinh các bệnh lý thuộc ống tiêu hóa, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng, chẩn đoán trƣớc và sau sinh các dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa”. Với hai mục tiêu: 1. Phân tích đặc điểm dịch tễ học lâm sàng dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện phụ sản Trung ương. Đánh giá giá trị của một số phương pháp chẩn đoán dị tật ống tiêu hóa bẩm sinh trước và ngay sau sinh.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Dịch tễ học lâm sàng dị tật ống tiêu hóa Dị tật bẩm sinh được định nghĩa: Là những phát triển bất thường về cấu trúc, chức năng, kể cả rối loạn chuyển hóa, có biểu hiện ngay từ khi mới sinh ra hoặc ở các giai đoạn muộn hơn nhưng đã có nguyên nhân ngay từ trước khi sinh [21],[22]. Dị tật bẩm sinh có thể xảy ra ở tất cả các cơ quan trong cơ thể. Trong đó dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa là loại dị tật thường gặp.

Tỷ lệ trẻ bị dị tật ống tiêu hóa (DTOTH) tùy theo từng vùng, cao nhất tại Ấn độ (1998) 5,47/1.000 trẻ sinh ra [2] và tại Korea (2012) là 33,3/10.000 trẻ sinh ra [23]. Tỷ lệ thấp ở một số vùng khác: tại Nga 1973 – 2000 là 1,2 (0,8 - 1,7)/1000 trẻ sơ sinh, 2001 - 2011: 1,1 (0,3 - 1,8)/1000 trẻ sơ sinh [3]; tại Anh 7,28/10. Tỷ lệ dị tật đường tiêu hóa trên tổng số trẻ dị tật bẩm sinh tùy theo từng vùng. Theo Min - A Kim (2012) tại Hàn Quốc, trẻ bị dị tật đường tiêu hóa chiếm 11,5% trong tổng số trẻ bị dị tật [23].

Theo Anuja Bhalerao (2016) tại Ấn Độ tỷ lệ này là 16,66 % [25]. Tỷ lệ trẻ bị teo thực quản (TTQ) là 1/2.000 trên tổng số trẻ sinh ra, tỷ lệ này ở trẻ sinh đôi cao gấp 2,56 lần trẻ sinh một [26]. Tỷ lệ tắc tá tràng (TTT) 2,5-10/100.000 trên tổng số trẻ sinh ra.500 trên tổng số trẻ sinh ra. Tỷ lệ trẻ dị tật hậu môn - trực tràng (DT HM - TT) trên tổng số trẻ sinh ra 1/ 3.

Bệnh phình đại tràng bẩm sinh (PĐTBS) chiếm 1/ 2.000 trên tổng số trẻ sinh ra [28]. Tỷ lệ trẻ trai/ gái ở trẻ bị dị tật tiêu hóa theo một số nghiên cứu là 1,7/1 [29] và 2/1 [1],[16]. Theo Alok Kumar (2014), tỷ lệ trai/ gái là tương đương không có sự khác biệt [24]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh do dị tật tiêu hóa theo Asindi AA (2002) là 12% [29].

Phôi thai học ống tiêu hóa bình thƣờng Trong tuần thứ ba và thứ tư của quá trình phát triển phôi, do phôi gấp lại ở hai bên sườn, nội bì phôi cuộn lại thành một ống gọi là ruột nguyên thủy. Ống tiêu hóa nguyên thủy gồm 3 phần: ruột trước, ruột giữa, ruột sau. Ruột trước sẽ hình thành nên thanh quản, thực quản, dạ dày, đoạn tá tràng trên bóng Vater. Ruột giữa hình thành nên đoạn tá tràng dưới bóng Vater, ruột non, đại tràng lên, 2/3 đại tràng lên bên phải.

Ruột sau hình thành phần còn lại của OTH [22],[30]. Phát triển của đoạn sau ruột trước  Phát triển của thực quản Vào tuần thai thứ tư, thực quản được hình thành từ một vùng nhỏ của nội bì giữa đoạn giãn to của dạ dày và mầm phổi [ 31],[32]. Vách khí - thực quản xuất hiện khi phôi 34 - 36 ngày [33]. Hai bờ rãnh thanh - khí quản tiến lại gần nhau và sát nhập lại ngăn đoạn sau ruột trước thành hai ống: ống phía bụng là ống thanh - khí quản, ống phía lưng là thực quản.

Cùng với sự hạ thấp của lồng ngực, của tim và phổi, thực quản mau chóng dài ra về phía đuôi phôi và đường đi của nó gần như song song với đường đi của khí quản, đến khi sinh thực quản dài 8 - 10cm, và gấp đôi khi trẻ được 1 tuổi [31],[32]. Lớp cơ vòng được hình thành khi thai 6 tuần và cơ dọc được hình thành khi thai 9 tuần và phát triển hoàn chỉnh khi thai 12 tuần [33]. Sóng nhu động nguyên phát (primary peristalsis) có thể quan sát thấy ở giai đoạn sớm khi thai 26 tuần [32]. Ống thanh khí quản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Các giai đoạn của sự phát triển mầm phổi và phân chia thực quản và khí quản [34]  Phát triển của dạ dày Dạ dày xuất hiện vào tuần thứ tư, dưới dạng một đoạn nở to hình thoi ở đoạn dưới của ruột trước. Lúc đầu ở cổ, di chuyển xuống dưới vào trong ổ bụng lúc 8 tuần. Trong quá trình phát triển thai 7 - 8 tuần, dạ dày xoay theo hai trục: dọc và trước sau [31]. Lớp cơ vòng xuất hiện khi thai 8 tuần, lớp cơ dọc 8 - 10 tuần, lớp cơ chéo 12 - 14 tuần.

Lớp niêm mạc phân biệt rõ khi thai 4 tháng [33]. Hình dạng đặc trưng của dạ dày (bờ cong lớn, bờ cong nhỏ, đáy vị, thân vị và môn vị) có thể nhận biết được khi thai 14 tuần [31].  Sự hình thành tá tràng Tá tràng được tạo bởi đoạn cuối của ruột trước và đoạn đầu của ruột giữa. Chỗ nối của hai đoạn này nằm ngay ở nơi phát sinh ra mầm gan.

Do dạ dày xoay, tá tràng có hình chữ U cong về phía bên phải, ôm lấy đầu tụy [22]. Cơ vòng bắt đầu phát triển khi thai 5 - 6 tuần [33]. Phát triển của ruột giữa Trong quá trình phát triển của ruột giữa, xảy ra bốn hiện tượng. - Tạo ra quai ruột nguyên thủy đặc trưng bởi sự dài ra rất nhanh của ruột giữa từ tuần thai thứ 5-6 [31].

- Thoát vị sinh lý của các quai ruột: Trong tuần thứ 7 của quá trình phát triển phôi, các đoạn ruột giữa dài ra rất nhanh và tiến vào phần khoang ngoài phôi nằm trong dây rốn gây ra thoát vị sinh lý. Timor - Tritsch IE (1989) quan sát trên 61 phôi - thai từ 7 - 12 tuần của thai kỳ đã ghi nhận thấy có tình trạng thoát vị sinh lý của ruột giữa. Thoát vị này đã được phát hiện ở 64% các trường hợp sau 8 tuần, 100% trong tuần 9 và 10, và 25% ở tuổi thai 11 tuần [35]. Không có bào thai nào trong nhóm nghiên cứu ở tuần thai 12 còn thoát vị [35],[36].

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 - Chuyển động xoay của quai ruột nguyên thủy tiến hành ngược chiều kim đồng hồ và xoay một góc 2700. Quá trình quay của ruột bắt đầu từ tuần thứ 6 đến tuần thứ 10 của thời kỳ bào thai [37]. - Sự thụt của các quai ruột nguyên thủy đã thoát vị vào trong khoang màng bụng xảy ra vào tuần thứ 10 - 12 của thai kỳ [31]. Quá trình cố định ruột bắt đầu xảy ra từ tuần thứ 12 và kéo dài tới khi đẻ.

Quá trình ống tiêu hóa hoàn thành sắp xếp, đặt vào đúng vị trí khi thai 20 tuần [37],[38].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-dac-diem-dich-te-hoc-di-tat-bam-sinh-ong-tieu-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa, tìm hiểu nguyên nhân, tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ, góp phần phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học dị tật bẩm sinh ống tiêu hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter