Luận án: Nghiên cứu căn nguyên, dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng, tiên lượng viêm não cấp ở trẻ em Việt Nam
Nghiên cứu chuyên sâu về viêm não cấp ở trẻ em Việt Nam: nguyên nhân, dịch tễ học và tiên lượng bệnh.
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Căn nguyên viêm não cấp tính ở trẻ em tại Việt Nam
- Số trang:
- 170 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Căn nguyên viêm não cấp tính ở trẻ em tại Việt Nam
Viêm não cấp tính ở trẻ em là thách thức lớn đối với y tế Việt Nam. Xác định căn nguyên đóng vai trò then chốt trong điều trị và tiên lượng. Nghiên cứu sâu rộng đã chỉ ra nhiều tác nhân gây bệnh. Virus là nguyên nhân hàng đầu. Tuy nhiên, tác nhân vi khuẩn và các yếu tố không nhiễm trùng cũng không thể bỏ qua. Việc chẩn đoán sớm và chính xác căn nguyên giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Điều này cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân. Hiểu rõ các nguyên nhân gây viêm não trẻ em là bước đầu tiên trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này. Công tác giám sát và xét nghiệm liên tục được nâng cao. Mục tiêu là tăng tỉ lệ phát hiện căn nguyên. Từ đó, xây dựng chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.
1.1. Tỉ lệ xác định nguyên nhân viêm não cấp
Việc xác định nguyên nhân viêm não cấp ở trẻ em Việt Nam còn nhiều khó khăn. Tỉ lệ xác định căn nguyên thường thấp, chỉ đạt khoảng 30-50%. Điều này xuất phát từ nhiều yếu tố. Bao gồm đặc thù của mầm bệnh, giới hạn kỹ thuật xét nghiệm. Cũng như thời điểm bệnh nhân nhập viện. Nhiều trường hợp viêm não vẫn được phân loại là không rõ căn nguyên. Tỉ lệ này ảnh hưởng đến việc thu thập dữ liệu dịch tễ học. Đồng thời gây khó khăn trong việc đưa ra hướng dẫn điều trị cụ thể. Cần đầu tư hơn nữa vào các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại. Mục tiêu là tăng khả năng phát hiện căn nguyên gây viêm não cấp.
1.2. Các loại virus phổ biến gây viêm não trẻ em
Virus là nhóm tác nhân chính gây viêm não cấp tính ở trẻ em. Viêm não Nhật Bản B (JEV) từng là nguyên nhân hàng đầu. Chương trình tiêm chủng đã giúp giảm tỉ lệ mắc JEV. Tuy nhiên, các virus khác đang nổi lên. Enterovirus 71 (EV71) viêm não gây các đợt dịch lớn. Virus Dengue gây viêm não cũng được ghi nhận ở vùng dịch sốt xuất huyết. Herpes simplex virus (HSV) viêm não là nguyên nhân quan trọng. HSV viêm não gây tổn thương não khu trú. Các virus khác như Adenovirus, Cytomegalovirus cũng có thể gây bệnh. Việc phân lập và định danh virus cần các xét nghiệm chuyên sâu. Các virus này đòi hỏi phác đồ điều trị kháng virus đặc hiệu.
1.3. Tác nhân vi khuẩn các căn nguyên khác
Ngoài virus, tác nhân vi khuẩn gây viêm não cũng là mối lo ngại. Vi khuẩn thường gây bệnh cảnh nặng hơn. Streptococcus pneumoniae (phế cầu) là một trong những nguyên nhân vi khuẩn hàng đầu. Haemophilus influenzae type b (Hib) và Neisseria meningitidis (não mô cầu) cũng gây viêm não. Các căn nguyên vi khuẩn đòi hỏi điều trị kháng sinh khẩn cấp. Phát hiện và điều trị kịp thời giảm tỉ lệ tử vong và di chứng. Ngoài ra, một số căn nguyên không do nhiễm trùng gây viêm não. Các trường hợp này bao gồm bệnh tự miễn hoặc các nguyên nhân chuyển hóa. Cần phân biệt rõ ràng để có hướng điều trị thích hợp.
II. Dịch tễ học viêm não cấp tính trẻ em Việt Nam
Dịch tễ học viêm não Việt Nam cung cấp bức tranh tổng quan về tình hình bệnh. Viêm não cấp tính ở trẻ em có sự phân bố rõ rệt theo mùa, vùng địa lý và nhóm tuổi. Các yếu tố môi trường, điều kiện vệ sinh ảnh hưởng đến sự lây lan của mầm bệnh. Hiểu rõ đặc điểm dịch tễ giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Công tác giám sát dịch tễ cần được duy trì. Các thông tin về dịch tễ hỗ trợ việc dự báo các đợt bùng phát. Từ đó, ngành y tế có thể chuẩn bị nguồn lực ứng phó kịp thời. Dữ liệu dịch tễ cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả của các chương trình tiêm chủng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng.
2.1. Phân bố theo mùa và địa lý
Viêm não cấp tính ở trẻ em Việt Nam có xu hướng tăng vào các tháng mùa mưa. Thời điểm từ tháng 5 đến tháng 10 thường ghi nhận số ca mắc cao. Đây là điều kiện thuận lợi cho muỗi truyền bệnh phát triển. Các vùng nông thôn và khu vực có điều kiện vệ sinh kém có tỉ lệ mắc cao hơn. Các tỉnh phía Bắc và miền Trung thường là tâm điểm của các đợt dịch. Miền Nam cũng ghi nhận các trường hợp mắc bệnh. Phân bố địa lý phản ánh sự lưu hành của các tác nhân truyền bệnh. Các biện pháp phòng chống muỗi cần được tăng cường vào mùa dịch. Việc quản lý môi trường sống sạch sẽ cũng rất cần thiết.
2.2. Đặc điểm nhóm tuổi mắc bệnh
Trẻ em là nhóm đối tượng chính của viêm não cấp. Đặc biệt, trẻ dưới 5 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện. Điều này khiến trẻ dễ bị tổn thương bởi các tác nhân gây bệnh. Tỉ lệ mắc bệnh giảm dần khi trẻ lớn hơn. Trẻ sơ sinh cũng là đối tượng nhạy cảm. Các ca mắc viêm não ở trẻ sơ sinh thường liên quan đến lây truyền từ mẹ. Thông tin về nhóm tuổi mắc bệnh giúp định hướng các chiến dịch tiêm chủng. Đồng thời, giáo dục phụ huynh về các dấu hiệu cảnh báo ở trẻ nhỏ cũng rất quan trọng.
2.3. Mối liên hệ dịch tễ với căn nguyên
Mối liên hệ giữa dịch tễ và căn nguyên rất rõ ràng. Viêm não Nhật Bản B (JEV) thường xuất hiện theo mùa dịch của muỗi. Enterovirus 71 (EV71) viêm não có thể gây ra các đợt dịch lớn ở trường học, nhà trẻ. Virus Dengue gây viêm não thường đi kèm với các vùng dịch sốt xuất huyết. Sự lưu hành của các tác nhân này được giám sát chặt chẽ. Hiểu biết về mối liên hệ này hỗ trợ công tác dự phòng. Các biện pháp can thiệp có thể được triển khai sớm. Ví dụ như phun thuốc diệt muỗi hoặc đóng cửa trường học. Điều này nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
III. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng viêm não trẻ em
Viêm não cấp tính ở trẻ em biểu hiện rất đa dạng. Việc nhận biết sớm các triệu chứng lâm sàng là cực kỳ quan trọng. Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định chẩn đoán và căn nguyên. Sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng mang lại hiệu quả chẩn đoán cao. Chẩn đoán chính xác là tiền đề cho điều trị kịp thời. Điều này cải thiện cơ hội sống sót và giảm thiểu di chứng. Các đặc điểm này cũng thay đổi tùy theo căn nguyên gây bệnh. Cần có kiến thức sâu rộng về các biểu hiện bệnh. Từ đó, đưa ra quyết định lâm sàng đúng đắn. Việc cập nhật các phương pháp chẩn đoán mới là cần thiết.
3.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình của viêm não
Viêm não cấp tính ở trẻ em thường khởi phát đột ngột. Sốt cao là triệu chứng phổ biến đầu tiên. Rối loạn ý thức từ lơ mơ đến hôn mê sâu. Co giật toàn thân hoặc cục bộ rất thường gặp ở trẻ. Các dấu hiệu thần kinh khu trú có thể bao gồm yếu liệt. Liệt dây thần kinh sọ hoặc rối loạn trương lực cơ cũng xuất hiện. Trẻ nhỏ có thể biểu hiện quấy khóc, bỏ bú, thóp phồng. Hội chứng màng não như cứng gáy cũng có thể có. Mức độ nặng của các triệu chứng phản ánh mức độ tổn thương não. Theo dõi sát sao các biểu hiện này là điều bắt buộc.
3.2. Xét nghiệm dịch não tủy hình ảnh học
Chọc dò dịch não tủy (DNT) là xét nghiệm thiết yếu trong chẩn đoán viêm não. Dịch não tủy thường có sự gia tăng tế bào bạch cầu. Tăng bạch cầu đơn nhân gợi ý viêm não do virus. Tăng bạch cầu đa nhân thường liên quan đến vi khuẩn. Protein DNT cũng có thể tăng. Xét nghiệm glucose DNT thường bình thường trong viêm não virus. Hình ảnh học não bộ như CT hoặc MRI sọ não rất hữu ích. CT sọ não có thể phát hiện phù não hoặc xuất huyết. MRI sọ não cho thấy các tổn thương nhu mô não chi tiết hơn. Các phương pháp này hỗ trợ đánh giá mức độ tổn thương.
3.3. Cận lâm sàng đặc hiệu theo căn nguyên
Để xác định căn nguyên, cần thực hiện các xét nghiệm đặc hiệu. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) trên DNT là phương pháp hiệu quả. PCR phát hiện vật liệu di truyền của virus như JEV, EV71, HSV. Nuôi cấy DNT giúp phát hiện tác nhân vi khuẩn gây viêm não. Các xét nghiệm huyết thanh học tìm kháng thể đặc hiệu trong máu. Điều này hỗ trợ chẩn đoán gián tiếp một số tác nhân. Điện não đồ (EEG) giúp phát hiện hoạt động co giật hoặc bất thường. Các xét nghiệm này hướng dẫn việc lựa chọn thuốc kháng virus hoặc kháng sinh phù hợp.
IV. Các yếu tố tiên lượng viêm não cấp ở trẻ em Việt Nam
Tiên lượng viêm não cấp ở trẻ em là mối quan tâm hàng đầu. Kết quả điều trị và khả năng hồi phục phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tiên lượng viêm não cấp có thể khác biệt đáng kể. Điều này dựa trên căn nguyên, tình trạng lâm sàng ban đầu và thời điểm điều trị. Bệnh có thể để lại những di chứng nặng nề. Di chứng ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Việc đánh giá chính xác các yếu tố tiên lượng giúp tư vấn gia đình. Đồng thời, điều này định hướng kế hoạch chăm sóc và phục hồi chức năng sau này. Các nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố liên quan. Từ đó, xây dựng thang điểm tiên lượng giúp cải thiện quản lý bệnh.
4.1. Các yếu tố tiên lượng chung của bệnh viêm não
Nhiều yếu tố chung ảnh hưởng đến tiên lượng viêm não cấp. Điểm Glasgow khi nhập viện là một chỉ số quan trọng. Trẻ có điểm Glasgow thấp, đặc biệt dưới 8, có tiên lượng xấu hơn. Thời gian từ lúc khởi phát bệnh đến khi nhập viện cũng ảnh hưởng. Điều trị chậm trễ làm tăng nguy cơ biến chứng và di chứng. Sự hiện diện của co giật kéo dài hoặc khó kiểm soát làm nặng thêm tiên lượng. Phù não nặng trên hình ảnh học cũng là dấu hiệu xấu. Tuổi của trẻ cũng có vai trò. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường có tiên lượng kém hơn.
4.2. Tiên lượng theo căn nguyên gây bệnh viêm não
Căn nguyên gây bệnh viêm não ảnh hưởng rõ rệt đến tiên lượng. Viêm não Nhật Bản B (JEV) thường để lại di chứng thần kinh nặng nề. Tỉ lệ tử vong của JEV vẫn còn cao. Enterovirus 71 (EV71) viêm não có tỉ lệ tử vong đáng kể. HSV viêm não có tiên lượng tốt hơn nếu được điều trị kháng virus kịp thời. Nếu không, di chứng có thể rất nặng. Viêm não do vi khuẩn thường có tiên lượng xấu nếu không điều trị kháng sinh sớm. Tuy nhiên, điều trị đúng phác đồ có thể cải thiện đáng kể kết quả. Tiên lượng cho các căn nguyên ít gặp thường khó đánh giá.
4.3. Kết quả điều trị và di chứng lâu dài
Điều trị viêm não cấp tính ở trẻ em cần tập trung đa diện. Chống phù não, kiểm soát co giật, hỗ trợ hô hấp là các biện pháp quan trọng. Điều trị đặc hiệu theo căn nguyên cải thiện đáng kể kết quả. Tuy nhiên, tỉ lệ tử vong vẫn còn cao. Nhiều trẻ sống sót phải đối mặt với di chứng thần kinh lâu dài. Các di chứng bao gồm động kinh, chậm phát triển tâm thần vận động. Trẻ cũng có thể gặp rối loạn hành vi, giảm khả năng học tập. Phục hồi chức năng tích cực là cần thiết. Điều này giúp trẻ hòa nhập cộng đồng tốt hơn. Việc theo dõi dài hạn các trường hợp viêm não là rất quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa và phân loại viêm não cấp. Phân loại viêm não cấp và một số thuật ngữ liên quan.
Dịch tễ học viêm não cấp. Dịch tễ học viêm não cấp trên thế giới. Dịch tễ học viêm não cấp ở Việt Nam. Căn nguyên viêm não cấp.
Căn nguyên do nhiễm trùng. Căn nguyên không do nhiễm trùng. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của viêm não cấp. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Cập nhật chẩn đoán viêm não cấp. Các yếu tố tiên lượng bệnh nhân viêm não cấp. Liên quan đến thời điểm chẩn đoán, năng lực kỹ thuật và phương pháp điều trị.
Liên quan đến nguyên nhân. Các yếu tố tiên lượng viêm não cấp khác. Yếu tố tiên lượng theo căn nguyên viêm não cấp hay gặp. 31 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ .2 Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Thăm khám lâm sàng.
Cận lâm sàng. Hóa chất, thiết bị và kỹ thuật làm xét nghiệm căn nguyên. Kỹ thuật PCR. Kỹ thuật nuôi cấy vi khuẩn.
Kỹ thuật xác định kháng nguyên-kháng thể. Các biến nghiên cứu và cách đánh giá. Biến cho mục tiêu 1. Biến cho mục tiêu 2.
Biến cho mục tiêu 3. Sai số, nhiễu và cách khống chế. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
56 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Phân bố bệnh nhân viêm não cấp theo tháng. Căn nguyên viêm não cấp.
Tỉ lệ xác định được căn nguyên. Phân bố căn nguyên vi sinh gây viêm não cấp. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của viêm não cấp ở trẻ em theo một số nguyên nhân thường gặp. Một số đặc điểm dịch tễ theo căn nguyên.
Đặc điểm lâm sàng viêm não cấp theo căn nguyên. Triệu chứng cận lâm sàng viêm não cấp theo căn nguyên. Yếu tố tiên lượng bệnh viêm não cấp ở trẻ em. Kết quả điều trị.
Một số yếu tố tiên lượng bệnh nhân viêm não cấp theo căn nguyên. 85 Chương 4: BÀN LUẬN. Căn nguyên viêm não cấp. Tỉ lệ xác định căn nguyên.
Phân bố căn nguyên vi sinh gây viêm não cấp. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của viêm não cấp ở trẻ em theo một số nguyên nhân thường gặp. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm dịch tễ theo căn nguyên.
Đặc điểm lâm sàng viêm não cấp theo căn nguyên. Triệu chứng cận lâm sàng viêm não cấp theo căn nguyên. Yếu tố tiên lượng bệnh viêm não cấp ở trẻ em. Kết quả điều trị.
Kết quả điều trị theo căn nguyên. Yếu tố tiên lượng theo căn nguyên. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tần suất phát hiện các triệu chứng viêm não cấp tính ở trẻ em .2: So sánh xét nghiệm dịch não tủy giữa các căn nguyên gây viêm não cấp .3: Các xét nghiệm vi sinh vật được khuyến cáo ở bệnh nhân viêm não cấp .1: Phân bố bệnh nhân viêm não cấp theo giới tính .2: Phân bố nhóm tuổi bệnh nhân viêm não cấp .3: Phân bố số lượng bệnh nhân viêm não cấp theo địa dư .4: Phân bố căn nguyên gây viêm não cấp.5: Phân bố căn nguyên gây viêm não cấp do virus .6: Phân bố căn nguyên gây viêm não cấp do vi khuẩn .7: Căn nguyên gây viêm não cấp xác định từ DNT .8: Căn nguyên gây viêm não cấp xác định từ bệnh phẩm ngoài DNT 64 Bảng 3.9: Tuổi trung bình bệnh nhân viêm não cấp theo căn nguyên.10: Phân bố nhóm tuổi theo căn nguyên .11: Thời gian từ lúc khởi phát đến khi nhập viện .12: Điểm Glasgow khi vào viện.13: Điểm Glasgow trung bình theo căn nguyên .14: Điểm Glasgow sau 24 giờ nhập viện.15: Triệu chứng sốt theo căn nguyên .16: Tỷ lệ co giật theo căn nguyên .17: Thời gian xuất hiện co giật theo căn nguyên .18: Tính chất co giật theo căn nguyên.19: Triệu chứng rối loạn trương lực cơ theo căn nguyên .20: Triệu chứng liệt dây thần kinh sọ theo căn nguyên .21: Xử trí suy hô hấp theo căn nguyên.22: Biến đổi tế bào dịch não tủy theo căn nguyên .23: Biến đổi protein dịch não tủy theo căn nguyên .24: Xét nghiệm công thức máu theo căn nguyên.25: Nồng độ Natri máu theo căn nguyên .26: Một số yếu tố sinh hóa khác theo căn nguyên .27: Hình ảnh tổn thương trên phim CT sọ não .28: Hình ảnh tổn thương trên phim MRI sọ não.29: Kết quả điều trị theo căn nguyên .30: Kết quả điều trị nhóm căn nguyên ít gặp.31: Phân tích hồi quy logistic đơn biến yếu tố tiên lượng viêm não cấp do VNNB .32: Phân tích hồi quy logistic đa biến yếu tố tiên lượng viêm não cấp do VNNB .33: Phân tích hồi qui logistic đơn biến các yếu tố tiên lượng viêm não cấp do HSV.34: Phân tích hồi qui logistic đa biến yếu tố tiên lượng viêm não cấp do HSV.35: Phân tích hồi qui logistic đơn biến yếu tố tiên lượng viêm não cấp do phế cầu .36: Phân tích hồi quy logistic đa biến yếu tố tiên lượng viêm não cấp do phế cầu .37: Phân tích hồi quy logistic đơn biến yếu tố tiên lượng viêm não cấp KRNN .38: Phân tích hồi qui logistic đa biến yếu tố tiên lượng viêm não cấp KRNN. 92 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố bệnh nhân viêm não cấp theo tháng.2: Tỉ lệ xác định được căn nguyên viêm não cấp.3: Phân bố căn nguyên viêm não cấp theo tháng .4: Phân bố căn nguyên gây viêm não cấp theo giới tính .5: Triệu chứng cổ cứng theo căn nguyên .6: Triệu chứng liệt chi theo căn nguyên .7: Tỉ lệ biến đổi dịch não tủy theo căn nguyên .8: Nồng độ CRP máu theo căn nguyên .9: Số bệnh nhân được chụp CT hoặc MRI sọ não .10: Tình trạng bệnh nhân khi ra viện.
82 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm não cấp là một tình trạng viêm cấp tính của nhu mô não, biểu hiện bằng sự rối loạn chức năng thần kinh-tâm thần khư trú hoặc lan tỏa. Bệnh xảy ở khắp nơi trên thế giới, gặp ở mọi lứa tuổi nhưng tỷ lệ mắc cao hơn ở trẻ em. Đây là một tình trạng bệnh lý nặng nề đe dọa tính mạng bệnh nhân và là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng của cộng đồng vì tỷ lệ mắc và tử vong còn cao. Trên thế giới tỷ lệ mắc viêm não cấp dao động từ 3,5 đến 7,4 trường hợp trên 100.000 dân mỗi năm [1], Nicolosi và cộng sự năm 1986 thông báo tỷ lệ mắc là 7,4 trường hợp trên 100.000 dân tại Minnesota, Mỹ [2].
Anh là nước có tỷ lệ viêm não cấp thấp nhất thế giới 1,5 trường hợp trên 100.000 dân và tỷ lệ tử vong khoảng 7% số trường hợp mắc [3]. Nguyên nhân gây viêm não đã xác đinh được hiện nay phần lớn là do virus, sự phân bố virus gây viêm não khác nhau trên thế giới do tính chất địa lý và khí hậu. Ở Châu Á, Đông Nam Á thường gặp viêm não do virus VNNB, tại Châu Âu thường gặp viêm não do tick-borne encephalitis virus, một số loại virus gây viêm não tản phát ở khắp nơi trên thế giới như viêm não do HSV1-2, CMV, EBV. Ngoài ra còn gặp nhiều nguyên nhân gây viêm não cấp như: vi khuẩn, ký sinh trùng, nấm và một số căn nguyên không do nhiễm trùng như: tác dụng phụ của thuốc, bệnh hệ thống, bệnh ung thư, bệnh tự miễn, ngộ độc [4].
Kết quả điều trị viêm não cấp rất khác nhau tùy thuộc vào căn nguyên gây viêm não, mức độ nặng trên lâm sàng, tình trạng miễn dịch của người bệnh cũng như mức độ hiện đại của nền y học. Nhiều nguyên nhân virus gây viêm não cấp có tỉ lệ tử vong và di chứng cao như viêm não do HSV, viêm não do virus Dại…[5]. Tuy nhiên tỷ lệ viêm não cấp xác định được căn nguyên trên thế giới ngay cả ở những nước phát triển cũng còn thấp. Nghiên cứu tại California từ năm 1998 đến năm 2000 có tới 62% trường hợp viêm não cấp là không tìm được căn nguyên [6].
Mặt khác ngày càng nhiều nguyên nhân gây viêm não không do nhiễm trùng được tìm thấy, nghiên cứu tại Anh từ năm 2005 đến năm 2006 trên 203 trường hợp viêm não cấp cho thấy 63% 2 các trường hợp là xác định được căn nguyên trong đó 42% viêm não cấp được xác định do căn nguyên nhiễm trùng còn 21% trường hợp viêm não cấp được xác định là do yếu tố tự miễn dịch [7]. Tại Việt Nam nghiên cứu về viêm não cấp ở Việt Nam từ năm 1985 đến 1993 ghi nhận tỉ lệ mắc từ 1-8 trường hợp/100.000 dân và trước năm 2007 căn nguyên viêm não chủ yếu là do virus VNNB có tỉnh lên tới 85% [8], [9]. Từ năm 2007 đến nay do vắc xin VNNB đã được đưa vào chương trình tiêm chủng mở rộng tỷ lệ mắc VNNB đã giảm đáng kể tuy nhiên VNNB còn chiếm khoảng 10% trong số các ca viêm não cấp xác định được căn nguyên [10], [11]. Tại Bệnh viện Nhi Trung ương trong những năm gần đây nhờ sự phát triển của các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại như kỹ thuật sinh học phân tử và kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh mà căn nguyên viêm não cấp ngày càng xác định được nhiều hơn.
Tuy nhiên số ca viêm não cấp chưa xác định được căn nguyên vẫn chiếm tỷ lệ khá cao 54% [11]. Việc không xác định được căn nguyên viêm não một mặt do kỹ thuật vi sinh còn hạn chế, mặt khác việc thăm khám lâm sàng chưa định hướng đúng căn nguyên để đưa ra chỉ định phù hợp. Vì vậy, nghiên cứu căn nguyên, xác định các yếu tố dịch tễ học lâm sàng và các yếu tố tiên lượng bệnh nhân viêm não cấp là điều rất cần thiết giúp cho chẩn đoán sớm, nâng cao hiệu quả điều trị bệnh ngay tại tuyến y tế cơ sở làm giảm tỷ lệ tử vong, di chứng và giảm tải cho bệnh viện tuyến trên, giảm gánh nặng cho gia đình và cho xã hội từ đó làm cơ sở cho những biện pháp can thiệp, giúp cho các nhà hoạch định xây dựng kế hoạch dự phòng hiệu quả hơn. Do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài này với mục tiêu: 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Viêm não cấp trẻ em VN: Căn nguyên, dịch tễ, tiên lượng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-can-nguyen-viem-nao-cap-tre-em-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Viêm não cấp trẻ em VN: Căn nguyên, dịch tễ, tiên lượng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về viêm não cấp ở trẻ em Việt Nam: nguyên nhân, dịch tễ học và tiên lượng bệnh.
Luận án "Viêm não cấp trẻ em VN: Căn nguyên, dịch tễ, tiên lượng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Viêm não cấp trẻ em VN: Căn nguyên, dịch tễ, tiên lượng" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Viêm não cấp trẻ em VN: Căn nguyên, dịch tễ, tiên lượng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Viêm não cấp trẻ em VN: Căn nguyên, dịch tễ, tiên lượng" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Viêm não cấp trẻ em VN: Căn nguyên, dịch tễ, tiên lượng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.