Luận án: Nghiên cứu bệnh dại ở động vật Đồng bằng sông Cửu Long & xây dựng quy trình phòng chống

Nghiên cứu tình hình bệnh dại ĐBSCL và đề xuất giải pháp phòng chống hiệu quả. Phân tích thực trạng, nguy cơ lây lan và biện pháp can thiệp y tế cộng đồng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tình hình dịch tễ học bệnh dại ĐBSCL giai đoạn 2014-2021
Số trang:
206 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tình hình dịch tễ học bệnh dại ĐBSCL giai đoạn 2014 2021

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh dại ĐBSCL giai đoạn 2014 đến 2021 cho thấy bức tranh phức tạp về bệnh truyền nhiễm nguy hiểm này. Toàn vùng có 13 tỉnh thành tham gia khảo sát dịch tễ toàn diện. Giai đoạn 2017-2020 ghi nhận quy mô đàn chó trung bình đạt 335.072 con mỗi năm. Tình hình lưu hành mầm bệnh trong quần thể động vật vẫn ở mức cao. Mối đe dọa lây truyền sang người diễn ra liên tục trên diện rộng. Hàng năm có trung bình hơn 50.900 người phải tiếp nhận điều trị dự phòng sau phơi nhiễm. Số liệu khẳng định tính cấp bách của việc kiểm soát dịch bệnh tại khu vực phía Nam. Công tác giám sát dịch tễ cần duy trì thường xuyên để ngăn ngừa các ổ dịch bùng phát. Phân tích số liệu giúp cơ quan quản lý xác định rõ điểm nóng dịch tễ.

1.1. Thực trạng tổng đàn và tỷ lệ bao phủ vắc xin dại

Tổng đàn chó nuôi tại các hộ gia đình duy trì số lượng lớn qua các năm. Tuy nhiên, tỷ lệ bao phủ vắc xin dại trung bình toàn vùng chỉ đạt 41,10% mỗi năm. Con số này thấp hơn rất nhiều so với khuyến cáo 70% từ Tổ chức Y tế Thế giới. Khoảng trống miễn dịch lớn tạo điều kiện cho mầm bệnh phát tán tự do. Nhiều địa phương gặp khó khăn trong việc thống kê chính xác số lượng vật nuôi thực tế. Nhận thức của người dân về sự cần thiết của tiêm chủng còn nhiều hạn chế. Kinh phí hỗ trợ tiêm phòng tại tuyến cơ sở chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Việc tiêm phòng vắc xin dại chó mèo cần được triển khai đồng loạt và triệt để hơn. Nếu không nâng cao tỷ lệ tiêm chủng, nguy cơ lây nhiễm trong cộng đồng vẫn duy trì ở mức báo động.

1.2. Thống kê ca tử vong do bệnh dại tại đồng bằng sông Cửu Long

Từ năm 2018 đến tháng 8 năm 2021, khu vực ghi nhận 37 trường hợp động vật dương tính với mầm bệnh. Đáng báo động hơn, số ca tử vong do bệnh dại tại đồng bằng sông Cửu Long lên tới 67 người. Hầu hết các ca tử vong bắt nguồn từ sự chủ quan sau khi bị động vật cào cắn. Nạn nhân không đến cơ sở y tế để tiêm phòng kịp thời. Nhiều người vẫn tin dùng các bài thuốc nam hoặc chữa mẹo dân gian không có căn cứ khoa học. Khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng, tỷ lệ tử vong ở người là 100%. Các tỉnh có địa bàn giáp ranh hoặc giao thương lớn ghi nhận số ca mắc cao. Dữ liệu này chứng minh bệnh dại ở người và động vật vẫn là gánh nặng y tế cộng đồng đặc biệt nguy hiểm.

II. Đặc điểm lây truyền virus dại lyssavirus trên vật nuôi

Tác nhân chính gây bệnh là virus dại lyssavirus thuộc họ Rhabdoviridae. Mầm bệnh lây truyền chủ yếu qua nước bọt của động vật nhiễm bệnh khi cắn hoặc cào rách da. Virus xâm nhập hệ thần kinh trung ương và gây viêm não tủy cấp tính. Nghiên cứu sinh học phân tử bằng phương pháp RT-PCR đã phát hiện sự hiện diện của virus trên mẫu bệnh phẩm não chó nghi dại. Kết quả giải trình tự gen N cho thấy các chủng virus lưu hành tại địa phương có độ tương đồng di truyền cao với chủng vắc xin quốc tế. Điều này chứng minh nguồn gốc dịch tễ tương đối ổn định của mầm bệnh tại miền Nam. Việc hiểu rõ đường truyền lây giúp thiết lập các rào cản ngăn chặn dịch bệnh lan rộng.

2.1. Nguy cơ tiềm ẩn từ việc quản lý đàn chó thả rông miền Tây

Tập quán chăn nuôi thả rông rất phổ biến tại các vùng nông thôn miền Tây Nam Bộ. Chó nuôi tự do tiếp xúc, cắn nhau và đi lại tự do giữa các khu dân cư. Công tác quản lý đàn chó thả rông miền Tây hiện gặp nhiều trở ngại lớn. Đa số vật nuôi không được đeo rọ mõm khi ra nơi công cộng. Khi xảy ra xung đột giữa các đàn chó, virus dại lyssavirus dễ dàng lây truyền chéo. Khảo sát tại Bến Tre cho thấy tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại tự nhiên là 5,94% trên đàn chó thả rông chưa từng tiêm phòng. Sự hiện diện của kháng thể tự nhiên chứng minh mầm bệnh đang âm thầm lưu hành trong quần thể. Các địa phương cần siết chặt quy định đăng ký nuôi chó và xử phạt nghiêm hành vi thả rông.

2.2. Khảo sát kháng thể tự nhiên trên đàn chó và loài dơi hoang dã

Xét nghiệm huyết thanh học bằng kỹ thuật ELISA tại các điểm thu gom chó ở thành phố Cần Thơ cho kết quả 14,13% cá thể có kháng thể. Các yếu tố lứa tuổi, giống, giới tính và khu vực nuôi không ảnh hưởng đến khả năng sinh kháng thể tự nhiên này. Nghiên cứu cũng mở rộng tầm soát trên các loài động vật hoang dã. Tỷ lệ phát hiện kháng thể kháng virus dại trên loài dơi đạt 3,33% tính chung. Trong đó, tỉnh Kiên Giang ghi nhận tỷ lệ 10% và tỉnh Hậu Giang là 2,5%. Động vật hoang dã có thể đóng vai trò ổ chứa mầm bệnh tiềm ẩn trong tự nhiên. Sự giao thoa môi trường sống giữa động vật hoang dã và vật nuôi làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh bất ngờ.

III. Đánh giá hiệu quả tiêm phòng vắc xin dại chó mèo tại chỗ

Biện pháp căn cơ nhất để khống chế bệnh dại là tiêm phòng vắc xin dại chó mèo định kỳ. Nghiên cứu thực nghiệm đã đánh giá chi tiết đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng tại thực địa. Vắc xin tạo ra hàng rào bảo vệ vững chắc chống lại sự xâm nhập của virus dại lyssavirus. Khi quần thể động vật đạt miễn dịch cộng đồng, chuỗi lây truyền sẽ bị bẻ gãy hoàn toàn. Đánh giá kháng thể định kỳ giúp xác định chất lượng vắc xin và quy trình bảo quản lạnh. Các kết quả nghiên cứu tại đồng bằng sông Cửu Long cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho ngành thú y. Việc chuẩn hóa quy trình tiêm phòng tại chỗ mang lại hiệu quả bảo vệ đàn vật nuôi cao nhất.

3.1. Đáp ứng miễn dịch của vắc xin Rabisin và các yếu tố ảnh hưởng

Khảo sát tại tỉnh Kiên Giang sau khi tiêm phòng bằng vắc xin Rabisin mono ghi nhận tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ đạt 79,08%. Khả năng sinh kháng thể chịu tác động rõ rệt bởi khu vực địa lý, lứa tuổi, giống chó và thời điểm lấy mẫu sau tiêm. Trình tự gen N của chủng virus dại phân lập tại Trà Vinh năm 2019 có khoảng cách di truyền rất gần với chủng vắc xin Pháp 93127FRA có trong Rabisin. Điều này khẳng định loại vắc xin hiện hành hoàn toàn phù hợp và có hiệu lực bảo hộ cao đối với các biến chủng đang lưu hành. Tỷ lệ bao phủ vắc xin dại cần được nâng cao để tối ưu hóa hiệu quả của dòng vắc xin này trên toàn đàn.

3.2. Khả năng truyền kháng thể bảo hộ thụ động từ chó mẹ sang con

Nghiên cứu chỉ ra vai trò quan trọng của miễn dịch truyền từ mẹ sang con. Chó mẹ được tiêm phòng đúng quy trình có khả năng truyền kháng thể thụ động cho chó con với tỷ lệ đạt 100%. Kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu giúp bảo vệ chó con trong những tuần đầu đời. Đây là giai đoạn cơ thể chó con chưa đủ điều kiện để tiếp nhận vắc xin chủ động. Việc tiêm chủng đầy đủ cho chó cái trước thời kỳ sinh sản là chiến lược phòng bệnh cực kỳ hiệu quả. Khi kháng thể mẹ giảm dần theo thời gian, chó con cần được tiêm phòng vắc xin dại chó mèo theo lịch trình thú y quy định. Giải pháp này giúp duy trì liên tục lá chắn bảo vệ cho đàn vật nuôi.

IV. Giải pháp điều trị dự phòng sau phơi nhiễm PEP hiệu quả

Phơi nhiễm xảy ra khi con người tiếp xúc trực tiếp với nước bọt hoặc mô thần kinh của động vật nghi dại. Áp dụng điều trị dự phòng sau phơi nhiễm PEP đúng phác đồ là cơ hội sống duy nhất cho nạn nhân. Phác đồ chuẩn bao gồm chăm sóc vết thương tại chỗ, tiêm vắc xin và sử dụng kháng thể đặc hiệu. Bệnh dại ở người và động vật có thời gian ủ bệnh thay đổi từ vài tuần đến vài tháng. Việc trì hoãn điều trị có thể dẫn đến hậu quả tử vong không thể đảo ngược. Hệ thống y tế dự phòng cần bảo đảm nguồn cung sinh phẩm y tế liên tục cho người dân. Tuyên truyền rộng rãi kiến thức phơi nhiễm giúp giảm thiểu tổn thất sinh mạng tại vùng nông thôn.

4.1. Quy trình chuẩn xử lý vết thương do chó mèo cắn khẩn cấp

Ngay sau khi bị cắn, người bị thương cần thực hiện xử lý vết thương do chó mèo cắn một cách khẩn trương và đúng phương pháp. Rửa sạch vết thương ngay lập tức dưới vòi nước chảy cùng xà phòng liên tục trong ít nhất 15 phút. Sau đó sát trùng kỹ bằng cồn y tế 70 độ hoặc dung dịch povidone iodine. Tuyệt đối không nặn máu, không chà xát mạnh và không khâu kín miệng vết thương ngay. Các thao tác thô bạo có thể làm dập nát mô và đẩy sâu virus dại lyssavirus vào các đầu dây thần kinh. Nạn nhân cần nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để bác sĩ thăm khám và phân độ vết thương. Việc sơ cứu đúng cách giúp loại bỏ tới 80% lượng virus tại vết cắn.

4.2. Chỉ định tiêm vắc xin kết hợp huyết thanh kháng dại đúng cách

Tùy theo mức độ phơi nhiễm, bác sĩ sẽ chỉ định tiêm vắc xin đơn thuần hoặc kết hợp cùng huyết thanh kháng dại. Đối với vết cắn sâu, nhiều vết thương hoặc vết cắn ở vùng đầu mặt cổ, việc tiêm huyết thanh là bắt buộc. Huyết thanh cung cấp lượng kháng thể trung hòa ngay lập tức tại vị trí vết thương trong khi cơ thể chờ vắc xin tạo miễn dịch chủ động. Phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm các mũi vắc xin theo đúng chỉ định y khoa. Tuyệt đối không bỏ dở liệu trình điều trị dự phòng sau phơi nhiễm PEP giữa chừng. Sự kết hợp kịp thời giữa hai chế phẩm y tế này bảo đảm ngăn chặn tuyệt đối nguy cơ phát bệnh và tử vong cho bệnh nhân.

V. Quy trình tổng thể kiểm soát bệnh dại ở người và động vật

Kiểm soát bệnh dại ở người và động vật đòi hỏi chiến lược Một Sức Khỏe (One Health) đồng bộ và lâu dài. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế, ngành thú y và chính quyền địa phương. Mục tiêu trọng tâm là khống chế triệt để nguồn lây nhiễm từ quần thể động vật nuôi trong nhà. Đồng thời bảo đảm người dân được tiếp cận dịch vụ y tế dự phòng một cách thuận lợi và nhanh chóng. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt để thay đổi hành vi nuôi nhốt vật nuôi. Giám sát dịch bệnh liên tục giúp phát hiện sớm các ổ dịch tiềm tàng. Việc triển khai các giải pháp toàn diện sẽ tiến tới loại trừ hoàn toàn bệnh dại trong tương lai.

5.1. Nâng cao tỷ lệ bao phủ vắc xin dại trên đàn vật nuôi nông thôn

Giải pháp cốt lõi là tăng cường tiêm phòng vắc xin dại chó mèo trên diện rộng tại từng ấp và xã. Mục tiêu tối thiểu là đưa tỷ lệ bao phủ vắc xin dại đạt trên 70% tổng đàn chó mèo trong toàn vùng. Các địa phương cần tổ chức các chiến dịch tiêm phòng đồng loạt hàng năm trước mùa nắng nóng. Hỗ trợ kinh phí vắc xin cho các hộ gia đình khó khăn ở vùng sâu vùng xa. Thiết lập sổ theo dõi tiêm chủng và cấp thẻ chứng nhận cho từng vật nuôi. Đội ngũ thú y cơ sở cần thường xuyên rà soát, thống kê biến động đàn để tiêm bổ sung kịp thời. Kiểm soát tốt miễn dịch trên đàn chó nuôi sẽ loại bỏ nguy cơ lây truyền mầm bệnh sang người.

5.2. Tăng cường giám sát dịch tễ học bệnh dại ĐBSCL liên ngành

Hệ thống thú y và y tế cần chia sẻ thông tin dịch tễ học bệnh dại ĐBSCL theo thời gian thực. Khi phát hiện động vật nghi dại hoặc người bị cắn, cơ quan chức năng phải tiến hành điều tra ổ dịch ngay trong 24 giờ. Lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm RT-PCR để xác định sự hiện diện của virus dại lyssavirus. Đồng thời cách ly và theo dõi nghiêm ngặt các động vật có nguy cơ tiếp xúc. Tăng cường tuần tra, quản lý đàn chó thả rông miền Tây và xử phạt các chủ nuôi không chấp hành quy định an toàn. Hợp tác liên ngành chặt chẽ là chìa khóa để chấm dứt các ca tử vong do bệnh dại tại đồng bằng sông Cửu Long.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm tạ
Lời cam kết kết quả
Danh mục bảng
Danh mục hình
Danh mục các chữ viết tắt
1. Chương 1: Giới thiệu
2. Chương 2: Tổng quan tài liệu
2.1. Virus gây bệnh dại
2.1.1. Sơ lược về lịch sử phát hiện virus gây bệnh dại
2.1.2. Phân loại virus dại
2.1.3. Đặc điểm hình thái và cấu trúc virus
2.1.4. Tiểu thể Negri của virus dại
2.1.5. Đặc điểm dịch tễ học
2.1.6. Tính chất kháng nguyên và sinh miễn dịch
2.1.7. Sức đề kháng
2.2. Sự truyền lây và cơ chế gây bệnh của virus dại
2.2.1. Cơ chế bệnh sinh của virus dại
2.2.1.1. Sự xâm nhập của virus vào hệ thần kinh
2.2.1.2. Sự truyền lây đến thần kinh trung ương
2.2.1.3. Sự truyền lây trong thần kinh trung ương
2.2.1.4. Sự truyền lây từ thần kinh trung ương
2.2.1.5. Rối loạn thần kinh ở động vật
2.2.1.6. Tổn thương cấu trúc do nhiễm rabv trong thần kinh trung ương
2.3. Biểu hiện lâm sàng
2.3.1. Dạng bại liệt (paralytic form)
2.3.2. Những biểu hiện lâm sàng theo loài vật
2.4. Các phương pháp dùng trong chẩn đoán bệnh dại
2.4.1. Chẩn đoán lâm sàng
2.4.2. Chẩn đoán phòng thí nghiệm
2.5. Hệ gene của virus dại
2.5.1. Cấu trúc RNP virus
2.6. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2.6.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước
2.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
3. Chương 3: Nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu
3.1. Nội dung nghiên cứu
3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
3.3. Vật liệu nghiên cứu
3.3.1. Mẫu vật dùng trong nghiên cứu
3.3.2. Hóa chất và sinh phẩm chính sử dụng trong nghiên cứu
3.3.3. Trang thiết bị, dụng cụ chính sử dụng trong nghiên cứu
3.3.4. Biểu mẫu thu thập thông tin
3.4. Phương pháp nghiên cứu
3.4.1. Phương pháp điều tra tình hình tiêm phòng và bệnh dại ở chó và tình hình tiêm phòng bệnh dại trên người từ 2017 đến 2020
3.4.2. Phương pháp khảo sát nhận thức của cộng đồng về bệnh dại
3.4.3. Khảo sát sự hiện diện của kháng thể kháng virus dại trên đàn chó, mèo thả rông và tại điểm giết mổ
3.4.4. Phương pháp khảo sát đáp ứng miễn dịch trên chó sau khi tiêm vaccine dại rabisin và miễn dịch thụ động của chó con
3.4.5. Phương pháp đánh giá khả năng tồn trữ mầm bệnh dại ngoài tự nhiên và đề xuất các biện pháp phòng chống
3.4.6. Phương pháp khảo sát mối tương quan di truyền giữa các chủng virus dại thực địa với chủng vaccine đang sử dụng và các chủng virus dại trong khu vực
4. Chương 4: Kết quả và thảo luận
4.1. Kết quả điều tra tình hình tiêm phòng và bệnh dại ở chó và tình hình tiêm phòng bệnh dại trên người từ 2017 đến 2020
4.1.1. Tổng đàn chó và tỷ lệ tiêm phòng trên chó tại 13 tỉnh/thành vùng ĐBSCL từ năm 2017-2020
4.1.2. Tình hình tiêm phòng vaccine dại trên người từ năm 2017-2020 tại ĐBSCL
4.1.3. Kết quả điều tra bệnh dại trên động vật từ năm 2017 đến tháng 8 năm 2021
4.1.4. Kết quả điều tra số người chết do bệnh dại từ năm 2014 đến tháng 08 năm 2021
4.2. Khảo sát cộng đồng về tình hình bệnh dại
4.2.1. Khảo sát cộng đồng về tiêm phòng dại cho chó và nhận thức về bệnh dại tại tỉnh Đồng Tháp
4.2.2. Khảo sát nhận thức chủ vật nuôi về bệnh dại
4.3. Kết quả khảo sát kháng thể kháng virus dại trên đàn chó, mèo thả rông và tại điểm giết mổ ở Bến Tre và TP.
4.3.1. Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên chó nuôi thả rông chưa tiêm phòng tại tỉnh Bến Tre
4.3.2. Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên chó tại nơi thu gom chó ở TP.
4.3.3. Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên mèo tại nơi thu gom ở TP.
4.4. Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch trên chó sau khi tiêm vaccine dại Rabisin tại Kiên Giang
4.4.1. Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch sau khi tiêm vaccine rabisin phòng dại trên chó tại Kiên Giang
4.4.2. Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo khu vực nuôi
4.4.3. Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo nhóm tuổi
4.4.4. Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo giống
4.4.5. Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo giới tính
4.4.6. Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo thời gian sau tiêm phòng
4.4.7. Kết quả khảo sát miễn dịch thụ động của chó con từ chó mẹ đã tiêm phòng vaccine dại
4.5. Kết quả đánh giá khả năng tồn trữ mầm bệnh dại ngoài tự nhiên
4.5.1. Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên động vật hoang dã tại cái tỉnh Kiên Giang, Hậu Giang và Vĩnh Long
4.5.2. Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên dơi tại cái tỉnh Kiên Giang, Hậu Giang và Vĩnh Long
4.6. Khảo sát mối tương quan di truyền giữa các chủng virus dại thực địa với chủng vaccine đang sử dụng với các chủng virus dại trong khu vực và đề xuất các biện pháp phòng chống
4.6.1. Kết quả thực hiện phản ứng rt-pcr và đăng ký trên genbank (ncbi)
4.6.2. Phân tích cây phát sinh loài
4.6.3. Khoảng cách di truyền và phân tích trình tự
4.6.4. Đề xuất các biện pháp phòng chống
5. Chương 5: Kết luận và đề nghị
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tình hình bệnh dại trên một vài loài động vật ở đồng bằng sông cửu long và xây dựng qui trình phòng chống bệnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG PHÚC VINH NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH BỆNH DẠI TRÊN MỘT VÀI LOÀI ĐỘNG VẬT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VÀ XÂY DỰNG QUI TRÌNH PHÒNG CHỐNG BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ SỐ: 62640102 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRƯƠNG PHÚC VINH MÃ SỐ NCS: P1014005 NGHIÊN CỨU TÌNH HÌNH BỆNH DẠI TRÊN MỘT VÀI LOÀI ĐỘNG VẬT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VÀ XÂY DỰNG QUI TRÌNH PHÒNG CHỐNG BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ SỐ: 62640102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN ĐỨC HIỀN NĂM 2022 LỜI CẢM TẠ Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, khoa Sau đại học, ban Chủ nhiệm Khoa Nông Nghiệp, Bộ môn Thú y, quý Thầy, Cô đã giảng dạy, hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn PGS. Nguyễn Đức Hiền đã giảng dạy, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, chăm bồi kiến thức và hoàn thành luận án.

Xin chân thành cảm ơn các anh, chị, em đồng nghiệp và các bạn trong ngành Thú y đã giúp đỡ tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin dành tất cả sự yêu thương và lời cám ơn tới gia đình, người thân yêu của tôi đã luôn ủng hộ, chia sẻ những buồn vui trong cuộc sống để tôi có thể an tâm và có thêm nghị lực để hoàn thành luận án. Trương Phúc Vinh i TÓM TẮT Luận án nghiên cứu về bệnh dại tại 13 tỉnh thành đồng bằng sông Cửu Long từ năm 2014 đến 2021 để xác định về tổng đàn, tỷ lệ tiêm phòng bệnh dại ở chó, tình hình điều trị dự phòng bệnh dại trên người và tình hình bệnh dại ở người. Thực hiện phương pháp dịch tễ học phân tích (ELISA) để xác định kháng thể kháng virus dại.

Tiến hành sử dụng phương pháp sinh học phân tử (RT-PCR) để xác định sự hiện diện của virus dại và giải trình tự gen N của virus dại để so sánh với kiểu gen của một số chủng tại khu vực và vaccine dại đang được sử dụng cho động vật tại Việt Nam. Kết quả trong giai đoạn từ năm 2017 đến 2020 tổng đàn chó trung bình hàng năm là 335.072 con; tỷ lệ tiêm phòng trung bình cho động vật (chó) hàng năm là 41,10%; số người đi điều trị dự phòng trung bình hàng năm là 50. Từ năm 2018 đến tháng 8 năm 2021 có tổng cộng 37 trường hợp động vật (chó) được xác định dương tính với virus dại và có 67 người chết vì bệnh dại. Tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại là 5,94% trên đàn chó thả rông không tiêm phòng tại Bến Tre, không có sự khác biệt về tỷ lệ kháng thể kháng virus dại trên chó ở các giống, lứa tuổi, giới tính và khu vực nuôi.

Tỷ lệ chó có kháng thể kháng virus dại tại các điểm thu gom chó ở TP. Cần Thơ là 14,13%, các yếu tố như lứa tuổi, giống, giới tính, khu vực nuôi không ảnh hưởng đến khả năng sinh kháng thể kháng virus dại. Tỷ lệ chó kháng thể bảo hộ sau tiêm phòng bằng vaccine Rabisin®mono (Merial) tại tỉnh Kiên Giang là 79,08%, yếu tố khu vực, lứa tuổi, giống, thời điểm lấy mẫu sau tiêm phòng vaccine dại có ảnh hưởng đến khả năng sinh kháng thể. Chó mẹ có thời gian tiêm phòng truyền kháng thể thụ động cho chó con đạt 100%.

Tỷ lệ có kháng thể kháng virus Dại trên dơi là 3,33%; và tại tỉnh Kiên Giang là 10% và Hậu Giang là 2,5%.2019 Trà Vinh có khoảng cách di truyền gần gũi và tương đồng cao với chủng vaccine Pháp 93127FRA (vaccine RABISIN đang được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam). Từ khóa: Bệnh dại, vaccine, kháng thể, giải trình tự, Đồng bằng sông Cửu Long ii ABSTRACT The research on rabies disease was conducted in 13 provinces of the Mekong Delta from 2014 to 2021 to determine the total herd, the rate of rabies vaccination in dogs, the rabies preventive vaccination in humans, and the rabies disease in humans. The epidemiological analysis (using ELISA assay) was done to identify antibodies to the rabies virus. The molecular biology method (using RT-PCR) was carried out to determine the presence of rabies virus and sequencing the N gene of the rabies virus to compare with the genotype of some strains in the area and the rabies vaccine strains used for animals in Vietnam.

The results from 2017 to 2020 indicated that the annual average number of dogs was 335,072; the annual average vaccination rate (for dogs) was 41.10%; the annual average number of people got the preventive treatment was 50,913 peoples. From 2018 to August 2021, a total of 37 confirmed cases of animals (dogs) were positive for rabies virus, and 67 peoples were died due to rabies disease. The percentage of dogs harbored antibodies against rabies virus was 5.94% in the herd of unvaccinated free-grazing dogs in Ben Tre; there was no difference in the rate of rabies antibodies in dogs of different breeds, ages, and genders, and raising area. The percentage of dogs with antibodies against rabies virus at the dog gathering places in Can Tho was 14.13%; those factors such as age, breed, gender, raising area did not affect the ability to produce antibodies against rabies virus.

The percentage of dogs with protective antibodies after vaccination with Rabisin®mono (Merial) in Kien Giang province was 79.08%; the regional factors, age, breed, and sampling time after rabies vaccination had an influence to the antibody production. The mother dogs vaccinated previously could transmit the passive antibodies to the puppies, accounted for 100%. The rate of antibodies against rabies virus in bats was 3.33%; including 10% in Kien Giang and 2.5% in Hau Giang. All four strains including 1230.2019 Tra Vinh had a close genetic distance and high similarity to the French vaccine strain 93127FRA (RABISIN vaccine has been widely used in Vietnam).

Keywords: Rabies, vaccine, antibodies, Sequencing, Mekong Delta. iii MỤC LỤC Lời cảm tạ. iii Lời cam kết kết quả.iv Mục lục.v Danh mục bảng.ix Danh mục hình. xi Danh mục các chữ viết tắt.

xiii Chương 1: Giới thiệu.1 Chương 2: Tổng quan tài liệu.1 Virus gây bệnh dại.1 Sơ lược về lịch sử phát hiện virus gây bệnh dại.2 Phân loại virus dại.3 Đặc điểm hình thái và cấu trúc virus.4 Tiểu thể Negri của virus dại.5 Đặc điểm dịch tễ học.6 Tính chất kháng nguyên và sinh miễn dịch.7 Sức đề kháng.8 Sự truyền lây và cơ chế gây bệnh của virus dại.2 Cơ chế bệnh sinh của virus dại.1 Sự xâm nhập của virus vào hệ thần kinh.2 Sự truyền lây đến thần kinh trung ương.3 Sự truyền lây trong thần kinh trung ương.4 Sự truyền lây từ thần kinh trung ương.5 Rối loạn thần kinh ở động vật.6 Tổn thương cấu trúc do nhiễm rabv trong thần kinh trung ương.3 Biểu hiện lâm sàng.2 Dạng bại liệt (paralytic form).3 Những biểu hiện lâm sàng theo loài vật.4 Các phương pháp dùng trong chẩn đoán bệnh dại.1 Chẩn đoán lâm sàng.2 Chẩn đoán phòng thí nghiệm.5 Hệ gene của virus dại.6 Cấu trúc RNP virus.6 Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.1 Tình hình nghiên cứu ngoài nước.2 Tình hình nghiên cứu trong nước.38 Chương 3: Nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu.1 Nội dung nghiên cứu.2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu.3 Vật liệu nghiên cứu.1 Mẫu vật dùng trong nghiên cứu.2 Hóa chất và sinh phẩm chính sử dụng trong nghiên cứu.3 Trang thiết bị, dụng cụ chính sử dụng trong nghiên cứu.4 Biểu mẫu thu thập thông tin.4 Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp điều tra tình hình tiêm phòng và bệnh dại ở chó và tình hình tiêm phòng bệnh dại trên người từ 2017 đến 2020.2 Phương pháp khảo sát nhận thức của cộng đồng về bệnh dại.3 Khảo sát sự hiện diện của kháng thể kháng virus dại trên đàn chó, mèo thả rông và tại điểm giết mổ.4 Phương pháp khảo sát đáp ứng miễn dịch trên chó sau khi tiêm vaccine dại rabisin và miễn dịch thụ động của chó con.5 Phương pháp đánh giá khả năng tồn trữ mầm bệnh dại ngoài tự nhiên và đề xuất các biện pháp phòng chống.6 Phương pháp khảo sát mối tương quan di truyền giữa các chủng virus dại thực địa với chủng vaccine đang sử dụng và các chủng virus dại trong khu vực.55 Chương 4: Kết quả và thảo luận.1 Kết quả điều tra tình hình tiêm phòng và bệnh dại ở chó và tình hình tiêm phòng bệnh dại trên người từ 2017 đến 2020.1 Tổng đàn chó và tỷ lệ tiêm phòng trên chó tại 13 tỉnh/thành vùng ĐBSCL từ năm 2017-2020.2 Tình hình tiêm phòng vaccine dại trên người từ năm 2017-2020 tại ĐBSCL.3 Kết quả điều tra bệnh dại trên động vật từ năm 2017 đến tháng 8 năm 2021.4Kết quả điều tra số người chết do bệnh dại từ năm 2014 đến tháng 08 năm 2021. Khảo sát cộng đồng về tình hình bệnh dại.1 Khảo sát cộng đồng về tiêm phòng dại cho chó và nhận thức về bệnh dại tại tỉnh Đồng Tháp.2 Khảo sát nhận thức chủ vật nuôi về bệnh dại.3 Kết quả khảo sát kháng thể kháng virus dại trên đàn chó, mèo thả rông và tại điểm giết mổ ở Bến Tre và TP.1 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên chó nuôi thả rông chưa tiêm phòng tại tỉnh Bến Tre.2 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên chó tại nơi thu gom chó ở TP.3 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên mèo tại nơi thu gom ở TP.4 Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch trên chó sau khi tiêm vaccine dại Rabisin tại Kiên Giang.1 Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch sau khi tiêm vaccine rabisin phòng dại trên chó tại Kiên Giang.2 Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo khu vực nuôi.3 Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo nhóm tuổi.4 Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo giống.5 Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo giới tính.6 Tỷ lệ chó có kháng thể bảo hộ theo thời gian sau tiêm phòng.7 Kết quả khảo sát miễn dịch thụ động của chó con từ chó mẹ đã tiêm phòng vaccine dại.5 Kết quả đánh giá khả năng tồn trữ mầm bệnh dại ngoài tự nhiên.1 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên động vật hoang dã tại cái tỉnh Kiên Giang, Hậu Giang và Vĩnh Long.2 Khảo sát kháng thể kháng virus dại trên dơi tại cái tỉnh Kiên Giang, Hậu Giang và Vĩnh Long. Khảo sát mối tương quan di truyền giữa các chủng virus dại thực địa với chủng vaccine đang sử dụng với các chủng virus dại trong khu vực và đề xuất các biện pháp phòng chống.1 Kết quả thực hiện phản ứng rt-pcr và đăng ký trên genbank (ncbi).2 Phân tích cây phát sinh loài.3 Khoảng cách di truyền và phân tích trình tự.4 Đề xuất các biện pháp phòng chống.107 Chương 5: Kết luận và đề nghị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Phúc Vinh (2022). Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL: Tình hình & giải pháp phòng chống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-benh-dai-dong-bang-song-cuu-long-phong-chong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL: Tình hình & giải pháp phòng chống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tình hình bệnh dại ĐBSCL và đề xuất giải pháp phòng chống hiệu quả. Phân tích thực trạng, nguy cơ lây lan và biện pháp can thiệp y tế cộng đồng.

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL: Tình hình & giải pháp phòng chống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL: Tình hình & giải pháp phòng chống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL: Tình hình & giải pháp phòng chống" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL: Tình hình & giải pháp phòng chống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL: Tình hình & giải pháp phòng chống" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh dại ĐBSCL: Tình hình & giải pháp phòng chống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter