Luận án tiến sỹ tình trạng viêm mũi dị ứng của học sinh thcs
Luận án TS: Tình trạng viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS. Phân tích nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và đề xuất giải pháp phòng ngừa, quản lý hiệu quả.
Trường Đại học Y Thái Bình
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng viêm mũi dị ứng học sinh THCS
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Thái Bình
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Vũ Trung Kiên
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng viêm mũi dị ứng học sinh THCS
Viêm mũi dị ứng (VMD) là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở lứa tuổi học đường. Luận án nghiên cứu sâu về dịch tễ học viêm mũi dị ứng trong nhóm học sinh THCS tại các thành phố lớn. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng thực tế. Tình trạng bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe học đường, khả năng học tập và chất lượng cuộc sống của các em. Việc hiểu rõ thực trạng viêm mũi dị ứng giúp đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về gánh nặng bệnh tật này tại Việt Nam, đặc biệt là ở các khu vực đô thị như Thái Bình và Hải Phòng. Các phát hiện là cơ sở quan trọng để cải thiện công tác y tế học đường.
1.1. Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS
Luận án xác định tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng trong học sinh THCS là một con số đáng kể. Tỷ lệ này biến động tùy theo địa điểm nghiên cứu. Nhiều học sinh gặp phải các triệu chứng viêm mũi dị ứng dai dẳng. Điều này ảnh hưởng đến sự tập trung và tham gia các hoạt động tại trường. Việc ghi nhận chính xác tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng giúp các nhà hoạch định chính sách giáo dục và y tế đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng của bệnh. Từ đó, cần có chiến lược can thiệp phù hợp. Nâng cao nhận thức về viêm mũi dị ứng trong cộng đồng học đường là cần thiết.
1.2. Phân bố dịch tễ học tại các khu vực nghiên cứu
Nghiên cứu tiến hành tại Thái Bình và Hải Phòng, hai thành phố có đặc điểm môi trường khác nhau. Điều này cho phép phân tích sự khác biệt về dịch tễ học viêm mũi dị ứng. Phân bố bệnh có thể liên quan đến các yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng đặc thù của từng vùng. Kết quả cho thấy xu hướng chung về viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS. Đồng thời, có những đặc điểm riêng biệt phản ánh điều kiện sống và môi trường. Hiểu rõ phân bố dịch tễ học hỗ trợ việc phát triển các chương trình sàng lọc và phòng chống bệnh hiệu quả hơn tại các địa phương.
II. Triệu chứng chẩn đoán viêm mũi dị ứng hiệu quả
Nhận diện sớm triệu chứng viêm mũi dị ứng có vai trò then chốt trong quản lý bệnh. Viêm mũi dị ứng thường biểu hiện rõ ràng, nhưng đôi khi dễ bị nhầm lẫn với các bệnh đường hô hấp khác. Chẩn đoán viêm mũi dị ứng chính xác là bước đầu tiên để đảm bảo học sinh THCS nhận được điều trị viêm mũi dị ứng phù hợp. Việc nâng cao kiến thức về bệnh cho cả học sinh, phụ huynh và giáo viên rất quan trọng. Điều này giúp phát hiện sớm các trường hợp nghi ngờ và giới thiệu đi khám kịp thời. Một hệ thống chẩn đoán viêm mũi dị ứng hiệu quả giúp giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống học sinh.
2.1. Nhận diện triệu chứng viêm mũi dị ứng thường gặp
Triệu chứng viêm mũi dị ứng phổ biến bao gồm hắt hơi từng tràng, chảy nước mũi trong, ngứa mũi và nghẹt mũi. Một số học sinh còn bị ngứa mắt, đỏ mắt hoặc ngứa họng. Các triệu chứng này thường xuất hiện khi tiếp xúc với dị nguyên. Chúng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ, khả năng tập trung học tập. Giáo viên và phụ huynh cần chú ý các dấu hiệu này. Việc nhận biết triệu chứng viêm mũi dị ứng sớm giúp chẩn đoán viêm mũi dị ứng nhanh chóng. Từ đó, điều trị viêm mũi dị ứng có thể được bắt đầu kịp thời, hạn chế ảnh hưởng đến sức khỏe học đường.
2.2. Phương pháp chẩn đoán viêm mũi dị ứng chính xác
Chẩn đoán viêm mũi dị ứng dựa trên khai thác tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên biệt. Bác sĩ sẽ hỏi về các triệu chứng viêm mũi dị ứng, tần suất và các yếu tố khởi phát. Thăm khám mũi họng giúp đánh giá tình trạng niêm mạc mũi. Các xét nghiệm như xét nghiệm IgE đặc hiệu trong máu hoặc test lẩy da (prick test) xác định dị nguyên gây bệnh. Việc chẩn đoán viêm mũi dị ứng chính xác là nền tảng cho kế hoạch điều trị viêm mũi dị ứng cá nhân hóa. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống học sinh bị viêm mũi dị ứng.
III. Tác động viêm mũi dị ứng đến chất lượng sống
Viêm mũi dị ứng không chỉ gây khó chịu về thể chất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống học sinh. Học sinh THCS là đối tượng đặc biệt nhạy cảm với các vấn đề sức khỏe. Các triệu chứng như nghẹt mũi, mất ngủ do viêm mũi dị ứng kéo dài có thể làm giảm khả năng học tập, vui chơi và giao tiếp xã hội. Luận án đã đánh giá mức độ suy giảm chất lượng cuộc sống học sinh thông qua các công cụ chuyên biệt. Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của điều trị viêm mũi dị ứng hiệu quả. Sức khỏe học đường được cải thiện khi viêm mũi dị ứng được kiểm soát tốt, giúp học sinh phát triển toàn diện hơn.
3.1. Ảnh hưởng của VMD đến học tập sinh hoạt hàng ngày
Các triệu chứng viêm mũi dị ứng gây cản trở đáng kể trong học tập của học sinh THCS. Nghẹt mũi, chảy nước mũi liên tục khiến các em khó tập trung bài giảng. Mất ngủ do triệu chứng về đêm làm giảm tỉnh táo vào ban ngày. Kết quả học tập có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Ngoài ra, viêm mũi dị ứng cũng hạn chế tham gia các hoạt động thể thao, ngoại khóa. Điều này tác động đến sự phát triển thể chất và tinh thần. Việc giảm chất lượng cuộc sống học sinh do viêm mũi dị ứng là một vấn đề cần được quan tâm trong sức khỏe học đường.
3.2. Thay đổi chất lượng sống sau can thiệp điều trị
Một trong những mục tiêu của điều trị viêm mũi dị ứng là cải thiện chất lượng cuộc sống học sinh. Luận án đánh giá sự thay đổi này sau khi thực hiện điều trị miễn dịch đặc hiệu. Kết quả cho thấy các triệu chứng viêm mũi dị ứng giảm rõ rệt. Học sinh có giấc ngủ ngon hơn, khả năng tập trung tốt hơn và tham gia các hoạt động một cách chủ động. Sự cải thiện chất lượng cuộc sống học sinh là minh chứng cho hiệu quả của phương pháp điều trị viêm mũi dị ứng. Điều này giúp các em hòa nhập tốt hơn vào môi trường học đường và xã hội.
IV. Điều trị miễn dịch đặc hiệu viêm mũi dị ứng
Điều trị miễn dịch đặc hiệu là một phương pháp điều trị viêm mũi dị ứng mang lại hiệu quả lâu dài. Phương pháp này đặc biệt quan trọng đối với các trường hợp viêm mũi dị ứng nặng. Học sinh THCS có viêm mũi dị ứng do dị nguyên cụ thể có thể hưởng lợi từ liệu pháp này. Luận án đã nghiên cứu hiệu quả của điều trị miễn dịch đặc hiệu bằng dị nguyên Dermatophagoides pteronyssinus. Phương pháp này tác động trực tiếp vào cơ chế gây bệnh. Nó giúp cơ thể dần dung nạp dị nguyên, giảm phản ứng dị ứng. Đây là một hướng tiếp cận tiên tiến trong điều trị viêm mũi dị ứng, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống học sinh.
4.1. Khái niệm và cơ chế trị liệu miễn dịch VMD
Điều trị miễn dịch đặc hiệu (SCIT hoặc SLIT) là việc đưa một lượng nhỏ dị nguyên gây bệnh vào cơ thể. Mục tiêu là giúp hệ miễn dịch dần quen với dị nguyên đó. Từ đó, cơ thể sẽ giảm phản ứng quá mẫn. Cơ chế này liên quan đến việc chuyển đổi đáp ứng miễn dịch từ kiểu Th2 sang Th1. Nó cũng tạo ra các kháng thể chặn như IgG4. Phương pháp này không chỉ làm giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng mà còn có thể ngăn ngừa sự phát triển của hen suyễn. Đây là một trong những giải pháp điều trị viêm mũi dị ứng căn nguyên, bền vững cho học sinh THCS.
4.2. Hiệu quả điều trị bằng dị nguyên Dermatophagoides
Luận án tập trung đánh giá hiệu quả điều trị của miễn dịch đặc hiệu sử dụng dị nguyên Dermatophagoides pteronyssinus. Đây là loại mạt bụi nhà phổ biến, là yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng hàng đầu. Kết quả nghiên cứu cho thấy liệu pháp này làm giảm đáng kể triệu chứng viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS. Đồng thời, nhu cầu sử dụng thuốc giảm triệu chứng cũng giảm. Sự thành công của điều trị viêm mũi dị ứng bằng dị nguyên Dermatophagoides mang lại hy vọng lớn. Nó giúp cải thiện sức khỏe học đường và chất lượng cuộc sống học sinh bị viêm mũi dị ứng lâu năm.
V. Yếu tố nguy cơ gây viêm mũi dị ứng học sinh
Việc xác định yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng rất quan trọng để phòng ngừa bệnh hiệu quả. Viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thường liên quan đến môi trường sống và sinh hoạt. Các dị nguyên trong nhà và ngoài trời đóng vai trò chính. Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng giúp đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho phụ huynh và nhà trường. Từ đó, giảm thiểu phơi nhiễm với dị nguyên. Điều này góp phần vào chiến lược quản lý sức khỏe học đường toàn diện. Luận án đã phân tích các yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng có liên quan đến tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng trong nhóm đối tượng nghiên cứu.
5.1. Vai trò của mạt bụi nhà trong phát triển VMD
Mạt bụi nhà là dị nguyên phổ biến nhất gây viêm mũi dị ứng. Trong môi trường học đường và gia đình của học sinh THCS, mạt bụi nhà thường tồn tại khắp nơi. Các sản phẩm của mạt bụi nhà dễ dàng hít phải. Chúng gây ra các phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Nghiên cứu đã nhấn mạnh mối liên hệ chặt chẽ giữa việc phơi nhiễm với mạt bụi nhà và tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng. Giảm dị nguyên mạt bụi nhà trong môi trường sống là một biện pháp phòng ngừa quan trọng. Điều này giúp kiểm soát yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng chính.
5.2. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến bệnh lý
Ngoài mạt bụi nhà, nhiều yếu tố môi trường khác cũng là yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng. Các yếu tố này bao gồm phấn hoa, lông động vật, nấm mốc và ô nhiễm không khí. Môi trường sống tại đô thị, với mật độ dân số cao và khí thải công nghiệp, có thể làm tăng nguy cơ. Điều kiện vệ sinh kém, thông gió không tốt trong lớp học hoặc nhà ở cũng góp phần. Việc quản lý các yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng này là cần thiết. Nó giúp bảo vệ sức khỏe học đường và giảm gánh nặng viêm mũi dị ứng cho học sinh THCS.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y THÁI BÌNH VŨ TRUNG KIÊN THỰC TRẠNG VIÊM MŨI DỊ ỨNG CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ THÁI BÌNH, HẢI PHÒNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU BẰNG DỊ NGUYÊN DERMATOPHAGOIDES PTERONYSSINUS LUAN AN TIEN Si Y HOC THAI BINH- 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y THÁI BÌNH VŨ TRUNG KIÊN THỰC TRẠNG VIÊM MŨI DỊ ỨNG CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ THÁI BÌNH, HẢI PHÒNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU BẰNG DỊ NGUYÊN DERMATOPHAGOIDES PTERONYSSINUS CHUYÊN NGÀNH : Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn: 1. Phạm Kiên Hữu 2. Phạm Văn Trọng THÁI BÌNH- 2013 LỜI CẢM ƠN Sau thời gian học Nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Y Thái Bình, được sự giúp đỡ của Nhà trường và các Phòng, Ban, Bộ môn của Trường nay tôi đã hoàn thành chương trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo sau đại học, Khoa Y tế công cộng, trường Đại học Y Thái Bình đã tạo điều kiện cho tôi được thực hiện và hoàn thành luận án Tiến Sỹ này.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chan thanh toi PGS. Pham Kiên Hữu và PGS. Phạm Văn Trọng, những người Thay- những Nhà khoa học đã trực tiếp hướng dẫn tôi nghiên cứu và học tập, hoàn thành luận án Tiến Sỹ này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể Bộ môn Tai Mũi Họng, Bộ môn Sinh lý bệnh, Trường Đại học Y Thái Bình, khoa MD-DƯ Lâm sảng, Viện Y học biển Hải Phòng, bệnh viện Đại học Y Hải Phòng và khoa MD- DƯ Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thê thực hiện đề tài này.
Tôi vô cùng biết ơn sự động viên, giúp đỡ của gia đình, bạn bè và các bạn đồng nghiệp trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện bản luận án này. Thái Bình, ngày 18 thang 3 nam 2013 Vũ Trung Kiên LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bắt kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Thái Bình, ngày 18 tháng 3 năm 2013 Túc giả luận an Vũ Trung Kiên ARIA BC BN CD CLCS CS CSHQ DU DN DNBN DNLV D.pte ĐTB EAACI ELISA GMCDH HP HPQ HRQOL IFNy IgE IgG DANH MUC CHU VIET TAT Allergic Rhinitis and its Impact on Asthma (Hội nghị về viêm mũi di ứng và tác động của nó đối với bệnh hen) Bạch cầu Bệnh nhân Lớp biệt hoá (Cluster of Differentiation) Chất lượng cuộc sống Cộng sự Chỉ số hiệu quả Di tng Di nguyén Di nguyén bui nha DỊ nguyên lông vũ Dermatophagoides pteronyssinus Đại thực bào European Academy of Allergology and Clinical Immunology (Vién Miễn dịch Lâm sàng và Dị ứng Châu Âu) Ezyme-Linked Immuno Sorbent Assay (Xét nghiệm miễn dịch hấp phụ gắn men) Giảm mẫn cảm đặc hiệu Hải Phòng Hen phế quản Chất lượng cuộc sống liên quan sức khỏe y-interferon Immunoglobulin E Immunoglobulin G lgM IL-2 IR ISAAC KLPT KN KT MBN MD MDLS NDT PNU QMC QMTT RAST RQLQ SCIT SL SLIT TB Tcpa, Tcpa, Tcps Thl Immunoglobulin M Interleukin-2 Index of Reaction (Chỉ số phản ứng) The International Study of Asthma and Allergies in Childhood (Nghiên cứu quốc tế về hen và các bệnh dị ứng ở trẻ em) Khối lượng phân tử Kháng nguyên Kháng thể Mạt bụi nhà Miễn dịch Miễn dịch lâm sảng Nội độc tố (Endotoxins) Protein Nitrogen Unit (Don vi nito protein) Quá mẫn chậm Quá mẫn tức thì Radio Allergosorbent Test (Test hấp thu miễn dịch phóng xạ) Rhinoconjunctivitis Quality of Life Questionnaire (Bộ câu hỏi điều tra chất lượng cuộc sống) Subcutaneous immunotherapy (Miễn dịch đặc hiệu đường tiêm dưới da) Số lượng Sublingual immunotherapy (Miễn dịch đặc hiệu dường dưới lưỡi) Thái Bình Các tiểu quần thé té bao lympho T Té bao lympho T hé tro 1 (T-helper 1) Th2 THCS TLMD TMH TNFa TNU Ts VCAM-I VMDƯ VMVM VKM WAO WHO Té bao lympho T hé tro 2 (T-helper 2) Trung hoc co so Trị liệu miễn dịch Tai Mũi Họng Tumor necrosis factor œ (Yếu tổ hoại tử u œ) Total Nitrogen Unit (Đơn vị nitơ toàn phần) T suppressor (Té bao lympho T tre chế) Vascular Cell Adhension Molecule -1 Viêm mũi dị ứng Viêm mũi vận mạch Viêm kết mạc World Allergy Organization (Tổ chức dị ứng thế giới) World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MUC BANG DANH MUC BIEU DO MUC LUC 7vÀA206)00757 5.
1 CHƯƠNG T1: 4TÓNG QUAN. Dịch tễ học bệnh viêm mũi dị ứng.------ 5: ¿+S¿+S£+E£+EE2EE£EEerxerxerxrrxerxee 4 1. Lịch sử nghiên cứu hiện tượng đị ứng và VMDƯ. Đáp ứng miễn dịch trong viêm mũi đị Ứng.5 Mat bui nha va vid mii di Ung.
ee eee eseeseneeneeseeeeseeseeeceeeaeeseeesseeaeeeeneeaeenes 13 1. Điều trị viêm mii di Wg. TRE LIEU MIEN DICH q. Dinh nghia tri Liu mién dich.
Lich st nghién UU. Co ché mién dich. Trị liệu miễn dịch đặc hiệu bằng đỊ nØUYÊN. SG Sàn St sterrerersrrrrerree 30 1.
VIEM MUI DI UNG VA CHAT LƯỢNG CUỘC SÓNG. Viêm mũi dị ứng và chất lượng cudc séng (CLCS). Các công cụ đánh giá CLCS. -- --- ¿+ + tk về 21 HT 1 ng ghe 37 CHƯƠNG 2: ĐÓI TƯỢNG & PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
DIA DIEM, THỜI GIAN, CÁC GIAI ĐOẠN VÀ ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 41 2. Địa điểm và các giai đoạn nghiên cứu.-----22-©2+z+CEEt2Ex2EExtzEkrrrrrrrrrrex 41 VI N (U80 ái 0000 11111 -43Ụ. Đối tượng nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.
Thiết kế nghiên cứu.---2-©++2+2EE+2EE22EEE22E12271E221122711711. Cỡ mẫu nghiên cứu.----:- 2 22©2++2+++EE+2EE£EEESEEEEEEEEESEEEEEEEEErerkrrrrrrrrsrrrrrr 45 2. Phương pháp chọn mẫu: .-- 2-2 2S2+SE+EE+EE£EE£EEEEEtEEtEEEEEEEEEEEErrkrrrerrrre 46 2. Các biến số, chỉ số và phương pháp thu thập số liệu.
Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên CỨU. VẬT LIỆU, MÁY MÓC VÀ TRANG THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Máy móc và trang thiết bị nghiên cứu.----2- ++++z+2x+++Exz+zrxzrxerrrrrrex 68 p”®‹ na. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CÚU.
CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU. TY LE MAC VMDU Ở ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. DANH GIA HIEU QUA DIEU TIRỊ. SỰ THAY DOI CHAT LUQNG CUỘC SÓNG.
THỰC TRẠNG MẮC VMDƯ Ở ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.1 Đặc điểm chung về VMDƯ của học sinh phổ thông cơ sở. Tình hình mắc bệnh VMDƯ theo tuổi, giới, địa đư. Liên quan củaVMDƯ có với tiền sử dị ứng ban thân và gia đình. Tình trạng VMDƯ theo một số căn nguyên và yếu tố khác 4.
ĐÁNH GIÁ KẾT QUÁ ĐIỀU TRỊ TRỊ LIỆU MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU DUONG ))/98099)04000)8)5u000077.Hiệu quả điều trị về mặt lâm 0 2. Hiệu quả điều trị về mặt cận lâm 0 Ô. Hiệu quả điều trị. SỰ THAY ĐỐI CHÁT LƯỢNG CUỘC SÓNG.
Sự thay đổi dấu hiệu lâm sàng.--2- 22-©222+2EEt2EEE2EEE2EEE2EEE2EEeEErrrrrrre 129 4. Kết quả giảm sử dụng thuốc .-----2222++++2+2EEt2EEE2EEE2EEE2EEE. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MUC BANG Bang 3.1: Phân bố đối tượng nghiên cứu theo địa bản và giới .2: Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi.----2-©2+2z+2zz+czzeczzeee 70 Bang 3.3: Phân bố đối tượng nghiên cứu theo Khu vực.4: Tỷ lệ học sinh mắc viêm mũi dị ứng qua khám lâm sàng theo gidi.5: Tỷ lệ học sinh mắc viêm mũi dị ứng qua khám lâm sàng theo tudi.6: Tỷ lệ học sinh mắc VMDƯ qua khám lâm sảng theo khu vực .7: Tỷ lệ học sinh mắc viêm mũi dị ứng phản ứng dương tính với từng loại dị nguyên theo địa bà.- --- «kg HH HT TH TT HT TH HH HH, 74 Bảng 3.8: Tỷ lệ học sinh mắc viêm mũi di ứng phản ứng đương tính với từng loại di nguyên theo khu VỰC. -¿- « - - +11SkS E12vTH1TTHTT HTTHTTHTTHHHHHHH 74 Bang 3.9: Tỷ lệ học sinh mắc viêm mỗi di ứng phản ứng dương tính phối hợp nhiều loại i0 5ì8ï; s98 4000115.10: Mối liên quan giữa dị dạng vách ngăn mũi với VMDƯ.1 1: Mối liên quan giữa dị dạng cuốn mũi với VMDƯ.12: Mối liên quan giữa tiền sử bản thân mắc các bệnh dị ứng với VMDƯ .13: Mối liên quan giữa tiền sử gia đình mắc các bệnh dị ứng với VMDƯ.14: Triệu chứng ngứa mũi trước và sau điều trị.15: Triệu chứng hắt hơi trước và sau điều trị.:---¿--sz5cssce 79 Bảng 3.16: Triệu chứng chảy mũi trước và sau điều trị.17: Triệu chứng ngạt mũi trước và sau điều trị.-----:--c:cc-ec- 81 Bang 3.18: Mức độ thay d6i cla niém mac MU.19: Mức độ thay đổi của tình trạng cuốn dưới .20: Hiệu quả lâm sảng sau TMD.
6 <5 St key 84 Bang 3.21: Test lẫy đa trước và sau điều trị.-----¿--c++2cx+ecxxrerrxrerrrrerrrree 85 Bảng 3.22: Test kích thích mũi trước và sau điều trị.----:--¿©c-sz+cssce 86 Bảng 3.29: Các mức độ tiêu bạch cầu đặc hiệu trước và sau điều trị.- 87 Phản ứng phân hủy TB Mastocyte trước và sau điều trị.--- 88 Thay đổi hàm lượng IgE toàn phần trước và sau điều trị.--- 89 Thay đổi hàm lượng IgG toàn phần trước và sau điều trị. 90 Mức độ sử dụng thuốc không đặc hiệu (n = 47).---------©c-¿-: 91 Hiệu quả điều trị chung của TLMD.---¿-2c¿©25xceccxeccceceee 92 Khái quát chung các chỉ số CLCS (n = 47).----2-©¿+sz+ze+zxee 101 DANH MỤC BIẾU DO Biểu đồ 3. Tỷ lệ các triệu chứng viêm mũi dị ứng xuất hiện theo các tháng DU 30:00 aWAiỘŨỘỤ. Hiệu quả điều trị về triệu chứng ngứa mũi.
Hiệu quả điều trị về triệu chứng hắt hơi. Hiệu quả điều trị về triệu chứng chảy mũi. Hiệu quả điều trị về triệu chứng ngạt mũi. Tình trạng niêm mạc mũi trước và sau điều trị.
Tình trạng cuốn mũi dưới trước và sau điều trị. Hiệu quả lâm sàng sau TUMD. Hàm lượng IgE toàn phần trước và sau điều trị. Ham luong IgG toan phần trước và sau điều trị.
Hiệu quả điều trị chung của TUMD. Sự thay đổi CLCS liên quan hoạt động. Sự thay đổi CLCS liên quan triệu chứng mũi. Sự thay đổi CLCS liên quan triệu chứng mắt.
Sự ảnh hưởng lên CLCS do các vấn đề thực hành. Sự ảnh hưởng của triệu chứng ngoài mắt/mũi lên CLCS. Sự ảnh hưởng của rỗi loạn cảm xúc lên CLCS. 101 ĐẶT VAN DE Viêm mũi dị ứng (VMDU) là một trong những bệnh thường gặp ở chuyên khoa Tai Mũi Họng và Dị ứng trên thế giới cũng như ở nước ta.
Theo một thống kê ở 10 nước Châu Âu năm 2004 tỉ lệ mắc VMDƯ đao động từ 12 - 34% [49]. Bệnh có xu hướng ngày càng gia tắng do môi trường ngày cảng ô nhiễm nhất là ô nhiễm khói bụi - một nguyên nhân gây dị ứng. Bệnh có chiều hướng gia tăng vì mức độ ô nhiễm môi trường ngày một tăng, khí hậu ngày càng kém thuận lợi, nhất là khi đất nước ta đang thực hiện công nghiệp hoá và hiện đại hoá.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Trung Kiên (2013). Luận án tiến sỹ tình trạng viêm mũi dị ứng của học sinh thcs [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Thái Bình]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-sy-tinh-trang-viem-mui-di-ung-cua-hoc-sinh-thcs
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ tình trạng viêm mũi dị ứng của học sinh thcs" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Tình trạng viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS. Phân tích nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và đề xuất giải pháp phòng ngừa, quản lý hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sỹ tình trạng viêm mũi dị ứng của học sinh thcs" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Thái Bình. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Luận án tiến sỹ tình trạng viêm mũi dị ứng của học sinh thcs" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ tình trạng viêm mũi dị ứng của học sinh thcs" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Luận án tiến sỹ tình trạng viêm mũi dị ứng của học sinh thcs" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ tình trạng viêm mũi dị ứng của học sinh thcs" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ tình trạng viêm mũi dị ứng của học sinh thcs" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.