Luận án tiến sĩ y học: Thực trạng nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ 18-49 tuổi có chồng tại Cần Thơ

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ 18-49 tuổi có chồng tại Cần Thơ, phân tích yếu tố liên quan và hiệu quả can thiệp cộng đồng.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ

Nhiễm trùng đường sinh dục dưới là vấn đề sức khỏe cộng đồng phổ biến. Bệnh xuất hiện nhiều ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản từ 18 đến 49 tuổi. Bệnh lý này gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống hàng ngày. Nhiều trường hợp không biểu hiện triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Tình trạng này dẫn đến việc chậm trễ trong quá trình phát hiện và điều trị y tế. Tỷ lệ mắc bệnh tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long vẫn ở mức cao. Phụ nữ đã có gia đình đối mặt với nhiều nguy cơ lây nhiễm phức tạp. Việc tìm hiểu dịch tễ học giúp xác định rõ gánh nặng bệnh tật. Công tác kiểm soát đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cộng đồng và ngành y tế. Nghiên cứu thực trạng cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

1.1. Thực trạng viêm nhiễm đường sinh dục dưới tại cộng đồng

Tình trạng viêm nhiễm đường sinh dục dưới chiếm tỷ lệ đáng kể trong các đợt khám phụ khoa định kỳ. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao ở phụ nữ đã lập gia đình. Môi trường sống và điều kiện kinh tế xã hội tác động trực tiếp đến khả năng mắc bệnh. Phụ nữ vùng nông thôn thường tiếp cận dịch vụ y tế muộn hơn khu vực thành thị. Nhiều người có tâm lý e ngại nên tự ý mua thuốc điều trị tại nhà. Hành vi này làm tăng nguy cơ kháng thuốc và tái phát dai dẳng. Bệnh gây tổn thương niêm mạc âm đạo và cổ tử cung. Hậu quả kéo dài có thể dẫn đến vô sinh thứ phát hoặc biến chứng thai kỳ nguy hiểm.

1.2. Biểu hiện lâm sàng và nguy cơ huyết trắng bệnh lý

Dấu hiệu nhận biết điển hình của bệnh là tình trạng huyết trắng bệnh lý kéo dài. Dịch tiết âm đạo thay đổi rõ rệt về màu sắc, số lượng và tính chất lý hóa. Khí hư có thể chuyển sang màu vàng đục, xanh nhạt hoặc trắng đặc vón cục. Người bệnh thường cảm thấy ngứa rát, đau buốt vùng kín hoặc đau khi quan hệ tình dục. Một số người gặp tình trạng xuất huyết âm đạo bất thường giữa kỳ kinh. Triệu chứng lâm sàng phản ánh mức độ tổn thương và phản ứng viêm tại chỗ. Thăm khám sớm giúp ngăn ngừa viêm nhiễm lan lên buồng tử cung và vòi trứng. Việc điều trị kịp thời bảo vệ toàn diện chức năng sinh sản cho phụ nữ.

II. Tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục dưới thường gặp

Hệ vi sinh âm đạo duy trì sự cân bằng tự nhiên nhờ trực khuẩn Lactobacillus. Khi hệ vi sinh này bị phá vỡ, các tác nhân gây bệnh sẽ bùng phát nhanh chóng. Nhiễm trùng có thể do vi khuẩn yếm khí, nấm men hoặc ký sinh trùng gây nên. Ngoài ra, các vi sinh vật lây truyền qua đường tình dục cũng đóng vai trò chính yếu. Xác định chính xác tác nhân gây bệnh là bước then chốt trong phác đồ điều trị. Việc điều trị sai tác nhân sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng loạn khuẩn. Bệnh nhân cần được xét nghiệm vi sinh chuyên sâu thay vì điều trị theo kinh nghiệm cảm tính.

2.1. Bệnh cảnh viêm âm đạo do vi khuẩn và nấm Candida

Viêm âm đạo do vi khuẩn xảy ra khi vi khuẩn kỵ khí phát triển lấn át vi khuẩn có lợi. Tình trạng này gây ra mùi hôi tanh khó chịu sau quan hệ tình dục. Bên cạnh đó, nhiễm nấm Candida âm hộ âm đạo là bệnh lý nấm men rất phổ biến. Nấm bùng phát mạnh khi môi trường pH âm đạo thay đổi hoặc sức đề kháng suy giảm. Biểu hiện đặc trưng gồm ngứa ngáy dữ dội kèm huyết trắng đặc như váng sữa. Bệnh nấm dễ tái phát nhiều lần trong năm nếu không loại bỏ triệt để các yếu tố thuận lợi. Vệ sinh sai cách và lạm dụng kháng sinh toàn thân là nguyên nhân thường gặp kích hoạt nấm phát triển.

2.2. Nhiễm trùng roi âm đạo và Chlamydia trachomatis

Trùng roi âm đạo Trichomonas vaginalis là nguyên nhân lây truyền qua đường tình dục phổ biến. Trùng roi gây tiết dịch âm đạo nhiều bọt, màu vàng xanh kèm mùi hôi nồng. Niêm mạc âm đạo và cổ tử cung thường bị xung huyết, phù nề nặng nề. Đồng thời, nhiễm Chlamydia trachomatis đường sinh dục thường diễn tiến âm thầm không có triệu chứng cảnh báo. Vi khuẩn Chlamydia tấn công sâu vào tế bào biểu mô trụ của cổ tử cung. Nếu không phát hiện sớm, vi khuẩn sẽ lan lên đường sinh dục trên. Tình trạng viêm vùng chậu mạn tính, thai ngoài tử cung và tắc ống dẫn trứng có nguy cơ xảy ra rất cao.

III. Phương pháp khám nhiễm trùng đường sinh dục dưới chuẩn

Quy trình khám phụ khoa chuẩn hóa giúp phát hiện sớm các tổn thương sinh dục. Bác sĩ kết hợp quan sát mỏ vịt, đánh giá lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng. Việc kiểm tra định kỳ 6 tháng một lần được khuyến cáo cho tất cả phụ nữ có gia đình. Kỹ thuật thu thập mẫu bệnh phẩm đòi hỏi sự cẩn thận và đúng vị trí giải phẫu. Mẫu dịch âm đạo được đưa đi soi tươi, nhuộm soi và nuôi cấy vi sinh. Kết quả cận lâm sàng đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn thuốc đặc hiệu. Độ chính xác của chẩn đoán phụ thuộc lớn vào việc áp dụng các tiêu chuẩn y khoa quốc tế.

3.1. Chẩn đoán chính xác bằng tiêu chuẩn Amsel lâm sàng

Việc chẩn đoán viêm âm đạo do vi khuẩn tại phòng khám thường dựa vào tiêu chuẩn Amsel. Tiêu chuẩn này bao gồm 4 dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm cơ bản. Dấu hiệu đầu tiên là dịch âm đạo đồng nhất, màu trắng xám tráng đều thành âm đạo. Dấu hiệu thứ hai là độ pH của dịch âm đạo lớn hơn 4,5. Dấu hiệu thứ ba là nghiệm pháp Sniff dương tính khi nhỏ dung dịch KOH giải phóng mùi cá ươn. Dấu hiệu thứ tư là sự hiện diện của tế bào manh mối (clue cells) trên tiêu bản soi tươi. Khi người bệnh có từ 3 trên 4 tiêu chuẩn kể trên, kết luận chẩn đoán bệnh được xác lập chính xác.

3.2. Đánh giá hệ vi sinh dựa trên thang điểm Nugent

Kỹ thuật nhuộm Gram dịch âm đạo kết hợp thang điểm Nugent là tiêu chuẩn vàng trong phòng xét nghiệm. Thang điểm đánh giá số lượng của ba nhóm vi khuẩn đặc trưng dưới kính hiển vi. Nhóm thứ nhất là trực khuẩn gram dương Lactobacillus. Nhóm thứ hai là trực khuẩn nhỏ gram âm Gardnerella vaginalis và Bacteroides. Nhóm thứ ba là trực khuẩn cong gram biến đổi Mobiluncus. Thang điểm dao động từ 0 đến 10 điểm. Mức điểm từ 0 đến 3 biểu thị hệ vi sinh bình thường. Mức điểm từ 4 đến 6 phản ánh tình trạng hệ vi sinh trung gian. Điểm số từ 7 đến 10 khẳng định chắc chắn tình trạng viêm nhiễm do vi khuẩn.

IV. Nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở nữ

Nhiều yếu tố sinh hoạt và bệnh lý kết hợp làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới. Thói quen vệ sinh cá nhân chưa đúng cách là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Quan hệ tình dục không an toàn tạo điều kiện cho vi khuẩn và ký sinh trùng xâm nhập. Tiền sử can thiệp thủ thuật sản phụ khoa không đảm bảo vô khuẩn cũng gây viêm nhiễm kéo dài. Bên cạnh đó, tình trạng suy giảm miễn dịch và thay đổi nội tiết tố làm tăng độ nhạy cảm của mô sinh dục. Nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp cộng đồng chủ động loại trừ mầm mống gây bệnh. Can thiệp giảm thiểu nguy cơ mang lại hiệu quả phòng bệnh bền vững.

4.1. Ảnh hưởng của tổn thương viêm lộ tuyến cổ tử cung

Tình trạng viêm lộ tuyến cổ tử cung tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát triển. Biểu mô tuyến tăng tiết dịch nhầy quá mức làm vùng kín luôn trong trạng thái ẩm ướt. Môi trường ẩm ướt liên tục là điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn và nấm hoành hành. Vùng lộ tuyến dễ bị trầy xước và viêm loét khi quan hệ tình dục. Tổn thương kéo dài không điều trị dứt điểm sẽ dẫn đến viêm nội mạc tử cung mạn tính. Ngoài ra, tổn thương biểu mô tạo cửa ngõ cho virus HPV xâm nhập và kích hoạt biến đổi tế bào ác tính. Việc tầm soát định kỳ giúp xử trí dứt điểm lộ tuyến và phòng ngừa ung thư.

4.2. Thói quen vệ sinh và nguy cơ khí hư bất thường

Thực hành vệ sinh không khoa học là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng khí hư bất thường. Hành vi thụt rửa sâu trong âm đạo làm tổn thương hàng rào niêm mạc bảo vệ. Thụt rửa cuốn trôi lợi khuẩn Lactobacillus và làm mất cân bằng độ pH tự nhiên. Việc sử dụng xà phòng có chất tẩy rửa mạnh gây kích ứng mô âm hộ. Sử dụng nguồn nước không hợp vệ sinh trong sinh hoạt làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn từ môi trường. Thói quen mặc đồ lót quá chật hoặc ẩm ướt gây bí bách vùng kín. Vệ sinh đúng cách bằng nước sạch và dung dịch chuyên dụng giúp duy trì sức khỏe sinh sản tối ưu.

V. Can thiệp giảm nhiễm trùng đường sinh dục dưới tại chỗ

Can thiệp y tế cộng đồng là giải pháp cốt lõi nhằm hạ thấp tỷ lệ mắc bệnh phụ khoa. Chương trình can thiệp bao gồm truyền thông giáo dục sức khỏe và cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh tận nơi. Nâng cao nhận thức giúp phụ nữ xóa bỏ tâm lý e ngại khi đi khám. Mạng lưới cộng tác viên dân số và nhân viên trạm y tế đóng vai trò nòng cốt. Các buổi tư vấn nhóm nhỏ và tờ rơi hướng dẫn cung cấp kiến thức thực tế dễ hiểu. Việc phân phối tài liệu truyền thông giúp thay đổi hành vi vệ sinh hằng ngày. Đánh giá hiệu quả can thiệp định kỳ bảo đảm chương trình duy trì tác động tích cực lâu dài.

5.1. Nâng cao kiến thức và thực hành chăm sóc sinh sản

Truyền thông giáo dục sức khỏe giúp cải thiện rõ rệt hiểu biết của phụ nữ về bệnh đường sinh dục. Người dân được hướng dẫn chi tiết cách nhận biết các biểu hiện bệnh lý sớm. Kiến thức về quan hệ tình dục an toàn và sử dụng bao cao su được phổ biến sâu rộng. Phụ nữ học cách vệ sinh sinh dục đúng cách từ trước ra sau để tránh lây nhiễm chéo từ hậu môn. Việc kiêng quan hệ hoặc điều trị đồng thời cho bạn tình được nhấn mạnh. Sự thay đổi hành vi vệ sinh cá nhân hàng ngày làm giảm hẳn tần suất tái phát bệnh. Kiến thức đúng đắn là nền tảng vững chắc để bảo vệ sức khỏe gia đình.

5.2. Hiệu quả mô hình can thiệp y tế cơ sở tại Cần Thơ

Mô hình can thiệp y tế tại Cần Thơ mang lại nhiều kết quả thực tiễn đáng khích lệ. Tỷ lệ phụ nữ có kiến thức đúng về phòng bệnh tăng cao sau thời gian can thiệp. Tỷ lệ thực hành vệ sinh sinh dục đúng cách cải thiện rõ rệt tại các trạm y tế xã phường. Số ca mắc mới và tái phát viêm nhiễm giảm mạnh theo thời gian theo dõi. Mô hình chứng minh tính khả thi cao khi ứng dụng các nguồn lực y tế sẵn có tại địa phương. Sự tham gia tích cực của chính quyền và các hội đoàn thể nâng cao hiệu quả triển khai. Kết quả này tạo tiền đề vững chắc để nhân rộng mô hình ra toàn khu vực.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ
1.2. Dịch tễ học các loại nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ trên thế giới và tại Việt Nam
1.3. Các yếu tố liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ
1.4. Kiến thức, thực hành và một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành về phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ
1.5. Các biện pháp can thiệp dự phòng nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ
1.6. Tình hình nghiên cứu về nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ trên thế giới và tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.5. Phương pháp kiểm soát sai số
2.2.6. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Tỷ lệ mắc và một số yếu tố liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ
3.3. Thực trạng kiến thức, thực hành và một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành chưa đúng về phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ
3.4. Kết quả can thiệp cộng đồng phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Tình hình mắc và một số yếu tố liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ
4.3. Kiến thức, thực hành và một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành chưa đúng về phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng tuổi, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ
4.4. Kết quả can thiệp cộng đồng phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Phiếu thu thập thông tin nghiên cứu mô tả cắt ngang
Phụ lục 2: Phiếu thu thập thông tin nghiên cứu mô tả cắt ngang
Phụ lục 3: Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu
Phụ lục 4: Nội dung đánh giá kiến thức và thực hành đúng về phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ
Phụ lục 5: Các kỹ thuật thăm khám sử dụng trong nghiên cứu
Phụ lục 6: Danh sách đối tượng nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học thực trạng nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ từ 18 49 tuổi có chồng một số yếu tố liên quan và kết quả can thiệp cộng đồng tại thành phố cần thơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN QUANG THÔNG THỰC TRẠNG NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG SINH DỤC DƯỚI Ở PHỤ NỮ TỪ 18-49 TUỔI CÓ CHỒNG, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP CỘNG ĐỒNG TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC CẦN THƠ, NĂM 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ NGUYỄN QUANG THÔNG THỰC TRẠNG NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG SINH DỤC DƯỚI Ở PHỤ NỮ TỪ 18-49 TUỔI CÓ CHỒNG, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP CỘNG ĐỒNG TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ CHUYÊN NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TRẦN NGỌC DUNG CẦN THƠ, NĂM 2022 luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, Khoa Y tế Công cộng và Phòng Đào tạo Sau đại học đã tạo điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến lãnh đạo thành phố Cần Thơ; lãnh đạo Sở Y tế; lãnh đạo và quý đồng nghiệp Trung tâm Phòng, chống HIV/AIDS; Trung tâm Kiểm soát bệnh tật; Trường Cao đẳng Y tế; Trung tâm Y tế quận Ninh Kiều, quận Ô Môn, huyện Phong Điền, huyện Vĩnh Thạnh và các Trạm y tế đã nhiệt tình giúp đỡ và hỗ trợ trong suốt thời gian tôi thực hiện nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.

Trần Ngọc Dung, người đã luôn tận tình hướng dẫn và định hướng cho tôi trong suốt thời gian từ lúc bắt đầu cho đến khi hoàn thiện luận án. Trong suốt quá trình nghiên cứu, cô đã dành nhiều thời gian và tâm sức để chỉnh sửa cho tôi từ những chi tiết nhỏ, giúp cho luận án của tôi được hoàn thiện. Cô đã truyền đạt cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu; hỗ trợ, động viên để tôi hoàn thành tốt luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các chị em là đối tượng nghiên cứu đã đồng ý tham gia và hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập số liệu cho nghiên cứu.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến tất cả bạn bè, đồng nghiệp và gia đình, những người đã luôn ủng hộ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Nguyễn Quang Thông luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.Trần Ngọc Dung. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Nguyễn Quang Thông luan an i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AIDS : Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (Aquired immunodeficiency symdrom) CSHQ : Chỉ số hiệu quả CTC : Cổ tử cung ĐTNC : Đối tượng nghiên cứu HIV : Vi rút gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (Human immunodeficiency virus) KTC : Khoảng tin cậy LTQĐTD : Lây truyền qua đường tình dục NKĐSDD : Nhiễm khuẩn đường sinh dục dưới NKĐSS : Nhiễm khuẩn đường sinh sản NTĐSDD : Nhiễm trùng đường sinh dục dưới OR : Tỷ số chênh (Odds ratio) QHTD : Quan hệ tình dục RR : Nguy cơ tương đối (Relative risk) STI : Các nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (Sexually Transmitted Infections) TĐHV : Trình độ học vấn THPT : Trung học phổ thông VSSD : Vệ sinh sinh dục WHO : Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) luan an ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

ii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ. Dịch tễ học các loại nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ trên thế giới và tại Việt Nam. Các yếu tố liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ.

Kiến thức, thực hành và một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành về phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ. Các biện pháp can thiệp dự phòng nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ. Tình hình nghiên cứu về nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ trên thế giới và tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp kiểm soát sai số. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 59 luan an iii Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Tỷ lệ mắc và một số yếu tố liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ. Thực trạng kiến thức, thực hành và một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành chưa đúng về phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ. Kết quả can thiệp cộng đồng phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Tình hình mắc và một số yếu tố liên quan đến nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ. Kiến thức, thực hành và một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành chưa đúng về phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng tuổi, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ. Kết quả can thiệp cộng đồng phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ có chồng, tuổi từ 18-49 tại thành phố Cần Thơ. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phiếu thu thập thông tin nghiên cứu mô tả cắt ngang Phụ lục 2. Phiếu thu thập thông tin nghiên cứu mô tả cắt ngang Phụ lục 3. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu Phụ lục 4.

Nội dung đánh giá kiến thức và thực hành đúng về phòng, chống nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ Phụ lục 5. Các kỹ thuật thăm khám sử dụng trong nghiên cứu Phụ lục 6. Danh sách đối tượng nghiên cứu luan an iv DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Chẩn đoán một số tác nhân gây NTĐSDD thường gặp.

Tỷ lệ mắc NTĐSDD ở một số nước trên thế giới. Phân bố cỡ mẫu nghiên cứu tại mỗi phường, xã. Số đối tượng tham gia nghiên cứu can thiệp cộng đồng. Đặc điểm về nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm về nghề nghiệp của phụ nữ nghiên cứu. Đặc điểm về nơi cư trú và kinh tế gia đình của ĐTNC. Đặc điểm về tình trạng hôn nhân và kinh nguyệt. Đặc điểm về tiền sử sản khoa của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố các NTĐSDD ở phụ nữ mắc bệnh qua chẩn đoán lâm sàng 64 Bảng 3. Đặc điểm về biểu hiện lâm sàng của NTĐSDD ở phụ nữ mắc bệnh. Liên quan giữa nhóm tuổi của phụ nữ với mắc NTĐSDD. Liên quan giữa trình độ học vấn của phụ nữ với mắc NTĐSDD.

Liên quan giữa nghề nghiệp của phụ nữ với mắc NTĐSDD. Liên quan giữa nơi cư trú và hoàn cảnh kinh tế của phụ nữ với mắc nhiễm trùng đường sinh dục dưới. Liên quan giữa tình trạng hôn nhân, kinh nguyệt với NTĐSDD. Liên quan giữa tiền sử sản khoa với mắc NTĐSDD.

Liên quan giữa tiền sử bệnh lý sản, phụ khoa với NTĐSDD. Mô hình hồi quy logistic đa biến số đánh giá một số yếu tố liên quan đến mắc NTĐSDD ở phụ nữ nghiên cứu. Tỷ lệ kiến thức ở phụ nữ về nguyên nhân gây NTĐSDD. Tỷ lệ kiến thức về đặc điểm của NTĐSDD.

Tỷ lệ kiến thức về hậu quả mắc NTĐSDD. Tỷ lệ thực hành của phụ nữ về vệ sinh sinh dục. Tỷ lệ thực hành về nơi tắm và nguồn nước tắm. Tỷ lệ thực hành về khám và điều trị bệnh phụ khoa.

76 luan an v Bảng 3. Liên quan giữa nhóm tuổi và nghề nghiệp của phụ nữ với kiến thức chung chưa đúng về NTĐSDD. Liên quan giữa trình độ học vấn, nơi cư trú và kinh tế gia đình với kiến thức chung chưa đúng về NTĐSDD. Liên quan giữa tiền sử mắc và điều trị bệnh lý sản, phụ khoa với kiến thức chung chưa đúng về phòng, chống NTĐSDD.

Liên quan giữa mắc NTĐSDD với kiến thức chung chưa đúng về NTĐSDD ở phụ nữ nghiên cứu. Mô hình hồi quy logistic đa biến số đánh giá một số yếu tố liên quan đến kiến thức chung chưa đúng về NTĐSDD ở phụ nữ nghiên cứu. Liên quan giữa nhóm tuổi và nghề nghiệp của phụ nữ với thực hành chung chưa đúng về phòng, chống NTĐSDD. Liên quan giữa trình độ học vấn, nơi cư trú và kinh tế gia đình với thực hành chung chưa đúng về phòng, chống NTĐSDD.

Liên quan giữa tiền sử mắc và điều trị bệnh sản, phụ khoa với thực hành chung chưa đúng về phòng, chống NTĐSDD. Liên quan giữa mắc NTĐSDD với thực hành chung chưa đúng về phòng, chống NTĐSDD. Mô hình hồi quy logistic đa biến số đánh giá một số yếu tố liên quan đến thực hành chung chưa đúng về phòng, chống NTĐSDD. Liên quan giữa mắc NTĐSDD với thực hành chưa đúng về số lần vệ sinh sinh dục hàng ngày.

Liên quan giữa mắc NTĐSDD với thực hành chưa đúng về số lần vệ sinh sinh dục hàng ngày khi hành kinh. Liên quan giữa mắc NTĐSDD với thực hành chưa đúng về vệ sinh sinh dục sau lao động. Liên quan giữa mắc NTĐSDD với thực hành chưa đúng về vệ sinh sinh dục trước khi quan hệ tình dục. Liên quan giữa mắc NTĐSDD với thực hành chưa đúng về quan hệ tình dục khi hành kinh.

87 luan an vi Bảng 3. Liên quan giữa mắc NTĐSDD với thực hành chưa đúng về quan hệ tình dục khi mắc viêm nhiễm sinh dục. Liên quan giữa mắc NTĐSDD với thực hành chưa đúng về cách vệ sinh sinh dục ở phụ nữ nghiên cứu. Liên quan giữa mắc NTĐSDD với thực hành chưa đúng về việc không thụt rửa âm đạo khi vệ sinh sinh dục.

Liên quan giữa mắc NTĐSDD với thực hành chưa đúng về nơi phơi đồ lót ở phụ nữ nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quang Thông (2022). Luận án tiến sĩ: Nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ Cần Thơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-si-nhiem-trung-duong-sinh-duc-duoi-phu-nu-can-tho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ Cần Thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ 18-49 tuổi có chồng tại Cần Thơ, phân tích yếu tố liên quan và hiệu quả can thiệp cộng đồng.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ Cần Thơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ Cần Thơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ Cần Thơ" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ Cần Thơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ Cần Thơ" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nhiễm trùng đường sinh dục dưới ở phụ nữ Cần Thơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter