Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện tính chất hóa học đất v
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi hình thái phẫu diện tín qua thời gian, phân tích dữ liệu thực địa và đề xuất mô hình đánh giá khoa học.
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến đổi hình thái phẫu diện đất phèn ĐBSCL sau 20 năm
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Khoa học Đất
- Tác giả:
- Trần Văn Hùng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến đổi hình thái phẫu diện đất phèn ĐBSCL sau 20 năm
Nghiên cứu đánh giá sự biến đổi toàn diện về hình thái phẫu diện đất phèn tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Sau 20 năm canh tác liên tục, các đặc điểm hình thái đất đã thay đổi đáng kể. Tầng đất canh tác, vốn là tầng mặt được xử lý và bón phân, cho thấy sự phát triển rõ rệt. Quan sát này đặc biệt quan trọng trong việc hiểu hình thái phẫu diện đất và tác động của hoạt động nông nghiệp đến biến đổi phẫu diện đất. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng canh tác mà còn tác động đến các tính chất lý hóa đất về lâu dài. Việc theo dõi cấu trúc tầng đất qua thời gian là yếu tố then chốt để đưa ra các giải pháp quản lý đất bền vững, đặc biệt trong bối cảnh đất nông nghiệp Việt Nam đang chịu nhiều áp lực. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách đặc điểm hình thái đất phản ứng với các biện pháp canh tác, từ đó giúp dự đoán xu hướng suy thoái đất và đưa ra chiến lược ứng phó kịp thời.
1.1. Sự phát triển của tầng đất canh tác và đốm rỉ
Kết quả khảo sát năm 2015 chỉ ra tầng đất canh tác đã phát triển mạnh mẽ hơn so với năm 1992. Sự phát triển này thể hiện qua độ dày và cấu trúc của tầng mặt. Đặc biệt, có sự xuất hiện rõ ràng của các đốm rỉ màu sắc khác nhau, thường tập trung theo các ống rễ của cây trồng. Những đốm rỉ này là dấu hiệu của quá trình oxy hóa – khử đang diễn ra trong đất, phản ánh sự thay đổi trong điều kiện thủy văn và khí hóa đất. Cấu trúc tầng đất tại khu vực canh tác trở nên ổn định hơn, nhưng sự hiện diện của đốm rỉ cũng cảnh báo về sự thay đổi của các tính chất lý hóa đất và tiềm năng hình thành các hợp chất khó tan, ảnh hưởng đến độ phì nhiêu đất. Sự thay đổi này là một trong những chỉ báo quan trọng về biến đổi phẫu diện đất dưới tác động của con người.
1.2. Trực di hữu cơ sét và sự biến màu đốm Jarosite
Tầng tích tụ B trong phẫu diện đất phèn cũng cho thấy những biến đổi đáng chú ý. Đã có sự trực di hữu cơ dưới dạng humic và trực di sét, làm thay đổi thành phần và cấu trúc tầng đất ở độ sâu. Màu sắc của các đốm rỉ cũng trở nên sẫm màu hơn, đặc biệt là đốm Jarosite. Màu sắc của Jarosite đã chuyển rõ rệt từ 2.5Y 8/6 sang 8/8, cho thấy sự thay đổi về thành phần khoáng vật và điều kiện oxy hóa. Ngoài ra, sự khuếch tán các đốm màu vàng đỏ (7.5YR 6/8) vào nền đốm Jarosite cũng được ghi nhận. Những thay đổi này là minh chứng rõ ràng cho biến đổi phẫu diện đất và sự hình thành các đặc điểm hình thái đất mới, liên quan trực tiếp đến quá trình rửa trôi, tích tụ và oxy hóa trong tầng đất phẫu diện sau nhiều năm canh tác.
II. Đánh giá tính chất hóa học đất và cung cấp NPK cho lúa
Luận án tập trung đánh giá sâu rộng về tính chất hóa học đất phèn sau 20 năm canh tác, đặc biệt là khả năng cung cấp dưỡng chất NPK cho cây lúa. Đất nông nghiệp Việt Nam, nhất là đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long, đối mặt với thách thức về cân bằng dinh dưỡng. Nghiên cứu đã xác định sự thay đổi về nồng độ các nguyên tố đa lượng N, P, K trong đất, từ đó đánh giá độ phì nhiêu đất và khả năng đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cho lúa. Việc hiểu rõ biến đổi phẫu diện đất không chỉ dừng lại ở hình thái mà còn đi sâu vào khía cạnh hóa học, vốn là yếu tố quyết định năng suất cây trồng. Dữ liệu về tính chất lý hóa đất được phân tích kỹ lưỡng, giúp xây dựng khuyến nghị bón phân hiệu quả, góp phần giảm thiểu suy thoái đất và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo khả năng cung cấp dưỡng chất NPK ổn định và bền vững cho sản xuất lúa.
2.1. Xác định nhu cầu dưỡng chất NPK cho cây lúa
Một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là xác định chính xác nhu cầu dưỡng chất NPK của cây lúa trên nền đất phèn. Điều này đòi hỏi phân tích chuyên sâu tính chất hóa học đất hiện tại và so sánh với các số liệu lịch sử. Việc xác định đúng nhu cầu NPK giúp nông dân bón phân hiệu quả, tránh lãng phí và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Độ phì nhiêu đất là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất, do đó, việc đánh giá khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất là cần thiết để duy trì sản xuất lúa bền vững. Nghiên cứu đã cung cấp các chỉ số cụ thể về mức độ thiếu hụt hoặc dư thừa các dưỡng chất, từ đó đưa ra hướng dẫn bón phân hợp lý cho từng vùng đất phèn đặc trưng.
2.2. Phương pháp quản lý dinh dưỡng theo điểm chuyên biệt SSNM
Phương pháp quản lý dưỡng chất theo điểm chuyên biệt (Site Specific Nutrient Management - SSNM) được áp dụng để đánh giá khả năng cung cấp NPK cho cây lúa. SSNM cho phép tùy chỉnh lượng phân bón dựa trên điều kiện tính chất hóa học đất và nhu cầu cụ thể của cây tại từng vị trí. Phương pháp này tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, tăng hiệu quả hấp thu của cây và giảm thiểu thất thoát dinh dưỡng ra môi trường. Nó cũng góp phần cải thiện độ phì nhiêu đất một cách bền vững. Việc triển khai SSNM là một bước tiến quan trọng trong việc quản lý đất nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các vùng đất phèn, nơi tính chất lý hóa đất có thể biến đổi phức tạp, đòi hỏi sự can thiệp chính xác để duy trì năng suất.
2.3. Hiệu quả sử dụng phân lân dạng DAP phối trộn Avail
Trên đất phèn, sự cố định lân bởi nhôm và sắt là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến độ phì nhiêu đất. Nghiên cứu đã khảo nghiệm và đánh giá hiệu quả của phân lân dạng DAP phối trộn với chế phẩm Avail. Chế phẩm Avail được kỳ vọng sẽ giúp tăng khả năng hấp thu lân của cây lúa, giảm thiểu sự cố định lân trong đất. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của giải pháp này trong việc cải thiện khả năng cung cấp dưỡng chất NPK, đặc biệt là P. Việc sử dụng các chế phẩm cải tạo đất như Avail là một hướng đi quan trọng để nâng cao năng suất lúa và quản lý tính chất lý hóa đất phèn một cách bền vững, góp phần chống lại suy thoái đất.
III. Phương pháp khảo sát biến đổi phẫu diện và tính chất đất
Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khoa học để đánh giá biến đổi phẫu diện đất và tính chất hóa học đất. Việc thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo tính khách quan và khoa học. Phương pháp khảo sát hình thái phẫu diện đất tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, cho phép so sánh dữ liệu qua các thời kỳ. Đây là nền tảng vững chắc để hiểu sâu sắc về những thay đổi đã diễn ra trên đất nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long. Các số liệu thứ cấp và sơ cấp đều được sử dụng để có cái nhìn tổng thể về quá trình suy thoái đất hoặc cải tạo đất. Việc áp dụng đúng phương pháp là yếu tố quyết định đến độ tin cậy của kết quả nghiên cứu và tính khả thi của các khuyến nghị đưa ra.
3.1. Thu thập số liệu thứ cấp và khảo sát thực địa đất phèn
Để xác định sự thay đổi hình thái phẫu diện đất và tính chất hóa học đất, nghiên cứu đã thu thập số liệu thứ cấp về đất phèn từ năm 1992. Những số liệu này được cung cấp từ phòng thí nghiệm lý hóa đất Bộ môn Khoa học đất, Khoa Nông nghiệp, Đại học Cần Thơ, phục vụ cho hội thảo đất phèn thế giới. Kết hợp với việc khảo sát đất và thu mẫu đất trực tiếp vào năm 2015, nghiên cứu đã tạo ra một bộ dữ liệu so sánh có giá trị sau hơn hai thập kỷ canh tác. Phương pháp khảo sát thực địa được thực hiện theo hướng dẫn của FAO-2006, đảm bảo tính chuẩn xác trong việc mô tả đặc điểm hình thái đất và thu thập mẫu đất đại diện. Việc so sánh dữ liệu qua thời gian là rất quan trọng để định lượng biến đổi phẫu diện đất.
3.2. Phương pháp phân loại đất theo FAO WRB và thu mẫu
Phương pháp khảo sát và thu mẫu đất tuân thủ chặt chẽ theo hướng dẫn của FAO-2006. Đây là tiêu chuẩn quốc tế trong phân loại đất theo FAO, đảm bảo tính đồng nhất và khả năng so sánh kết quả nghiên cứu trên toàn cầu. Việc áp dụng phương pháp này giúp xác định chính xác các tầng đất phẫu diện, cấu trúc tầng đất, màu sắc, kết cấu và các dấu hiệu hình thái khác. Quá trình thu mẫu đất được thực hiện một cách có hệ thống, đảm bảo mẫu đại diện cho các tầng đất và loại hình canh tác khác nhau. Dữ liệu từ các mẫu đất này được sử dụng để phân tích tính chất lý hóa đất, cung cấp cơ sở khoa học cho việc đánh giá độ phì nhiêu đất và khả năng cung cấp dưỡng chất NPK.
IV. Đặc điểm hình thái đất phèn và suy thoái đất nông nghiệp
Phẫu diện đất phèn ở ĐBSCL mang những đặc điểm hình thái đất riêng biệt, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ quá trình hình thành và canh tác. Biến đổi phẫu diện đất là một chỉ báo quan trọng về suy thoái đất đang diễn ra. Luận án không chỉ mô tả các thay đổi về mặt vật lý mà còn liên kết chúng với các tác động tiêu cực đến đất nông nghiệp Việt Nam. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu suy thoái đất thông qua hình thái phẫu diện đất là cần thiết để bảo vệ tài nguyên đất. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các hoạt động canh tác có thể làm thay đổi cấu trúc tầng đất và các tính chất lý hóa đất, từ đó ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và độ phì nhiêu đất. Các phát hiện này đóng góp vào việc phát triển chiến lược quản lý đất bền vững, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực gia tăng dân số.
4.1. Khái quát về đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long
Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của Việt Nam, nhưng cũng là nơi tập trung diện tích lớn đất phèn. Đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long có những đặc điểm hình thái đất và tính chất hóa học đất rất đặc trưng, thường có pH thấp và hàm lượng Al, Fe cao, gây độc cho cây trồng. Việc hiểu rõ hình thái phẫu diện đất phèn là nền tảng để phát triển các giải pháp canh tác phù hợp. Các tầng đất phẫu diện của đất phèn thường biểu hiện rõ các dấu hiệu của quá trình phèn hóa, bao gồm sự hiện diện của Jarosite và các đốm rỉ. Việc quản lý hiệu quả đất nông nghiệp Việt Nam ở vùng đất phèn là thách thức lớn, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức khoa học và kinh nghiệm thực tiễn.
4.2. Ảnh hưởng của suy thoái đất đến sản xuất nông nghiệp
Quá trình suy thoái đất là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với đất nông nghiệp Việt Nam. Trên đất phèn, sự suy thoái có thể biểu hiện qua biến đổi phẫu diện đất, giảm độ phì nhiêu đất và thay đổi tính chất lý hóa đất. Những thay đổi này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, đặc biệt là cây lúa. Suy thoái đất có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm canh tác không bền vững, biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Việc nhận diện và đánh giá mức độ suy thoái đất thông qua các đặc điểm hình thái đất và phân tích hóa học là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phục hồi và bảo vệ đất. Mục tiêu là duy trì năng lực sản xuất nông nghiệp bền vững cho khu vực.
4.3. Giải pháp quản lý đất bền vững tại đất nông nghiệp Việt Nam
Để đối phó với suy thoái đất và tối ưu hóa sản xuất trên đất nông nghiệp Việt Nam, cần áp dụng các giải pháp quản lý đất bền vững. Các giải pháp này bao gồm cải thiện tính chất lý hóa đất thông qua bón vôi, sử dụng phân bón hợp lý, và áp dụng các kỹ thuật canh tác thân thiện với môi trường. Việc theo dõi hình thái phẫu diện đất định kỳ giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp cải tạo. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các chiến lược quản lý đất phèn, nhằm tăng độ phì nhiêu đất và khả năng cung cấp dưỡng chất NPK cho lúa, đồng thời hạn chế biến đổi phẫu diện đất theo hướng tiêu cực. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu hàng đầu cho ĐBSCL.
V. Phân tích cấu trúc tầng đất và sự thay đổi hình thái phẫu diện
Phân tích chi tiết cấu trúc tầng đất là một phần quan trọng trong việc đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện đất. Nghiên cứu đã đi sâu vào mô tả các tầng đất khác nhau trong phẫu diện, từ tầng canh tác đến các tầng tích tụ sâu hơn. Những quan sát về độ chặt, kết cấu, và sự hiện diện của các đốm màu cung cấp thông tin quý giá về quá trình biến đổi phẫu diện đất theo thời gian. Đặc điểm hình thái đất không chỉ là những gì nhìn thấy được trên bề mặt mà còn là sự phản ánh của các quá trình vật lý, hóa học và sinh học diễn ra bên trong đất. Việc hiểu rõ cấu trúc tầng đất giúp dự đoán khả năng giữ nước, thoát nước và thông khí của đất, những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ phì nhiêu đất và sự phát triển của cây trồng. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khảo sát tầng đất phẫu diện để đưa ra các biện pháp quản lý đất hiệu quả.
5.1. Quan sát tầng đất phẫu diện và các dấu hiệu biến đổi
Các quan sát trên 05 phẫu diện đất phèn điển hình tại ĐBSCL đã tiết lộ nhiều dấu hiệu biến đổi quan trọng trong tầng đất phẫu diện. Ngoài sự phát triển của tầng canh tác, các tầng sâu hơn cũng cho thấy sự thay đổi về màu sắc, kết cấu và sự hiện diện của các thể tích tụ. Những dấu hiệu này cung cấp bằng chứng trực tiếp về biến đổi phẫu diện đất do tác động của canh tác và quá trình tự nhiên. Việc mô tả chi tiết đặc điểm hình thái đất qua các thời điểm khác nhau giúp định lượng được mức độ thay đổi và tốc độ diễn ra của các quá trình này. Đây là cơ sở để xác định các yếu tố gây ra sự biến đổi và đánh giá tác động của chúng đến độ phì nhiêu đất và môi trường.
5.2. Sự hình thành và khuếch tán các đốm màu trong đất
Một trong những phát hiện nổi bật là sự hình thành và khuếch tán của các đốm màu trong đất. Ngoài các đốm rỉ theo ống rễ, sự chuyển màu của đốm Jarosite và sự xuất hiện của các đốm màu vàng đỏ (7.5YR 6/8) khuếch tán vào nền Jarosite cho thấy sự phức tạp của quá trình oxy hóa – khử. Những đốm màu này là dấu hiệu của sự di chuyển và kết tủa của các hợp chất sắt và nhôm, phản ánh tính chất hóa học đất đang thay đổi. Cấu trúc tầng đất bị ảnh hưởng bởi những quá trình này, có thể dẫn đến sự hình thành các lớp cứng hoặc làm thay đổi khả năng thoát nước của đất. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm hình thái đất như đốm màu là cần thiết để hiểu rõ cơ chế biến đổi phẫu diện đất phèn.
VI. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và khuyến nghị cho ĐBSCL
Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện về biến đổi hình thái phẫu diện đất, tính chất hóa học đất và khả năng cung cấp dưỡng chất NPK cho lúa trên đất phèn ĐBSCL sau 20 năm canh tác. Các phát hiện khẳng định sự thay đổi đáng kể trong đặc điểm hình thái đất, đặc biệt là sự phát triển của tầng canh tác và biến đổi của các đốm khoáng vật như Jarosite. Độ phì nhiêu đất và tính chất lý hóa đất cũng chịu tác động, đòi hỏi các chiến lược quản lý dinh dưỡng hiệu quả. Việc áp dụng SSNM và chế phẩm Avail đã chứng minh tiềm năng trong việc tối ưu hóa cung cấp NPK, góp phần cải thiện năng suất và giảm thiểu suy thoái đất. Kết quả này là cơ sở quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và nông dân trong việc phát triển đất nông nghiệp Việt Nam bền vững, ứng phó với biến đổi khí hậu. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra nhằm bảo vệ hình thái phẫu diện đất và nâng cao hiệu quả sản xuất.
6.1. Tổng hợp các biến đổi chính về hình thái và hóa học đất
Sau hai thập kỷ canh tác, biến đổi phẫu diện đất phèn ở ĐBSCL là rõ ràng, cả về hình thái phẫu diện đất lẫn tính chất hóa học đất. Tầng canh tác dày lên, đốm rỉ phát triển, trực di hữu cơ và sét diễn ra ở tầng B, cùng với sự chuyển màu của đốm Jarosite. Về hóa học, nghiên cứu đã định lượng được sự thay đổi về khả năng cung cấp dưỡng chất NPK và độ phì nhiêu đất. Những thay đổi này cho thấy sự tương tác phức tạp giữa hoạt động canh tác và các quá trình tự nhiên trong đất. Việc tổng hợp các biến đổi này giúp có được bức tranh toàn cảnh về tình trạng đất nông nghiệp Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để duy trì năng suất và chống lại suy thoái đất.
6.2. Nhu cầu dinh dưỡng tối ưu và hiệu quả sử dụng phân lân
Nghiên cứu đã xác định nhu cầu dinh dưỡng NPK tối ưu cho lúa trên đất phèn, đồng thời đánh giá hiệu quả của việc sử dụng phân lân dạng DAP phối trộn Avail. Các dữ liệu này rất quan trọng để cải thiện độ phì nhiêu đất và nâng cao khả năng cung cấp dưỡng chất NPK một cách hiệu quả. Việc tối ưu hóa sử dụng phân bón không chỉ tăng năng suất mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, góp phần vào quản lý tính chất lý hóa đất bền vững. Các khuyến nghị về lượng và phương pháp bón phân dựa trên đặc điểm hình thái đất và tính chất hóa học đất tại từng khu vực sẽ giúp nông dân áp dụng chính xác, tránh lãng phí và bảo vệ tài nguyên đất.
6.3. Khuyến nghị cho quản lý đất phèn và đất nông nghiệp Việt Nam
Từ những kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho việc quản lý đất phèn và đất nông nghiệp Việt Nam nói chung. Các khuyến nghị bao gồm việc tiếp tục theo dõi biến đổi phẫu diện đất và tính chất hóa học đất, áp dụng các phương pháp canh tác bền vững, sử dụng phân bón thông minh và các chế phẩm cải tạo đất. Việc tập trung vào duy trì độ phì nhiêu đất và kiểm soát suy thoái đất là ưu tiên hàng đầu. Hơn nữa, việc nâng cao nhận thức cho nông dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ tầng đất phẫu diện và cấu trúc tầng đất cũng là một phần không thể thiếu. Những khuyến nghị này nhằm mục tiêu phát triển một nền nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu và đảm bảo an ninh lương thực cho vùng ĐBSCL.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN VĂN HÙNG ĐÁNH GIÁ SỰ THAY ĐỔI HÌNH THÁI PHẪU DIỆN, TÍNH CHẤT HÓA HỌC ĐẤT VÀ KHẢ NĂNG CUNG CẤP DƯỠNG CHẤT NPK CHO LÚA TRÊN ĐẤT PHÈN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KHOA HỌC ĐẤT Mã số: 62 62 01 03 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN VĂN HÙNG ĐÁNH GIÁ SỰ THAY ĐỔI HÌNH THÁI PHẪU DIỆN, TÍNH CHẤT HÓA HỌC ĐẤT VÀ KHẢ NĂNG CUNG CẤP DƯỠNG CHẤT NPK CHO LÚA TRÊN ĐẤT PHÈN ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KHOA HỌC ĐẤT MÃ NGÀNH: 62 62 01 03 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN GS. NGÔ NGỌC HƯNG PGS. TRẦN VĂN DŨNG 2022 i luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ:“Đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện, tính chất hóa học đất và khả năng cung cấp dưỡng chất NPK cho lúa trên đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long” được hoàn thành ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi còn nhận được sự quan tâm, giúp đở chân thành của nhiều cá nhân và tập thể. Đặc biệt, tôi xin chân thành kính gửi lời tri ân sâu sắc đến GS.
TS Ngô Ngọc Hưng, PGS. Trần Văn Dũng đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn, cung cấp nhiều kiến thức quý báu trong quá trình tôi học tập. Từ đó, giúp tôi lĩnh hội thêm nhiều kiến thức mới để thực hiện và hoàn thành luận án tốt nghiệp. Hoạt động khảo sát thực địa, bố trí thí nghiệm và phân tích số liệu luận án một phần được sự hỗ trợ của đề tài cấp Nhà nước “nghiên cứu sử dụng hợp lý đất phèn ĐBSCL thích ứng với biến đổi khí hậu (BĐKH 57, năm 2014-2015)”.
Đồng thời tri ân đến quý Thầy/Cô trong Ban tổ chức, khảo sát đất và phân tích đất phục vụ hội thảo đất phèn thế giới tổ chức ở TP. Hồ Chí Minh năm 1992 để có được số liệu thứ cấp cho nghiên cứu của luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn chủ nhiệm đề tài, các thành viên tham gia đề tài và bà con nông dân tại 04 điểm thí nghiệm đã đóng góp những thông tin vô cùng quý báu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến em Nguyễn Quốc Khương, em Lê Văn Dang, em Lê Phước Toàn, em Trần Ngọc Hữu và em Phan Chí Nguyện là (giảng viên và NCV) của Trường; Các em Phan Văn Ngoan, Nguyễn Văn Nghĩa, Đoàn Vũ Nam, Phan Kiên Em (học viên cao học) đã tận tình giúp đỡ, chia sẽ công việc thí nghiệm ngoài đồng, động viên tôi trong trình thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời tri ân đến quý Thầy/Cô và Anh/Chị, Em trong Bộ môn Khoa học đất - KNN; Bộ môn Tài nguyên Đất đai – Khoa MT&TNTN đã nhiệt tình giảng dạy, truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm thực tiễn, chia sẽ công việc của đơn vị và động viên tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Ban Giám hiệu Trường, BCN Khoa Nông nghiệp, Khoa Sau Đại học, Khoa MT & TNTN và các Phòng ban của Trường Đại học Cần Thơ đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập tại Trường. Sau cùng, kính gửi lòng biết ơn sâu sắc đến Cha Mẹ, Chị, Em hai bên và gia đình nhỏ của tôi luôn là nguồn động viên, là chỗ dựa tinh thần, niềm an ủi, ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi bày tỏ sự biết ơn sâu sắc với tấm lòng tôn trọng và mãi luôn khắc ghi những công ơn quý báo này.
Xin chân thành cảm ơn! Trần Văn Hùng ii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat TÓM TẮT Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá sự biến đổi về hình thái, tính chất của đất phèn sau 20 năm canh tác và xác định nhu cầu dưỡng chất NPK cho cây lúa trên đất phèn ở Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Các nội dung nghiên cứu bao gồm: (i) Xác định sự thay đổi hình thái phẫu diện và tính chất hóa học đất phèn ĐBSCL sau 20 năm canh tác; (ii) Xác định khả năng cung cấp dưỡng chất NPK cho lúa trên đất phèn điển hình ở ĐBSCL; (iii) Xác định hiệu quả sử dụng phân lân dạng DAP phối trộn Avail cho lúa trên đất phèn ĐBSCL. Để xác định sự thay đổi hình thái và tính chất hóa học đất phèn, nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập số liệu thứ cấp về đất phèn năm 1992 (số liệu phục vụ cho hội thảo đất phèn thế giới tổ chức ở TP. Hồ Chí Minh năm 1992) tại phòng thí nghiệm lý hóa đất Bộ môn Khoa học đất, khoa Nông nghiệp Đại học Cần Thơ.
Phương pháp khảo sát đất và thu mẫu đất theo hướng dẫn FAO-2006. Nghiên cứu sử dụng phương pháp quản lý dưỡng chất theo điểm chuyên biệt (Site Specific Nutrient Management- SSNM) được sử dụng trong đánh giá khả năng cung cấp dưỡng chất NPK cho cây lúa. Đồng thời, để nâng cao hiệu quả sử dụng phân lân trên đất phèn do bị cố định bởi nhôm và sắt, chế phẩm Avail cũng được khảo nghiệm và đánh giá. Kết quả khảo sát trên 05 phẫu diện đất phèn tại ĐBSCL sau 20 năm canh tác cho thấy có sự biến đổi về hình thái như: khảo sát đất năm 2015 cho thấy tầng đất canh tác đã phát triển hơn, có sự xuất hiện các đốm rỉ theo ống rễ.
Đối với tầng tích tụ B có sự trực di hữu cơ dạng humic và trực di sét, màu sắc các đốm rỉ sẫm màu hơn, rõ nét nhất là đốm Jarosite đang chuyển màu (2.5Y 8/6 chuyển rõ sang 8/8), và có sự khuếch tán các đốm màu vàng đỏ (7.5YR 6/8) vào trong nền đốm Jarosite. Tuy nhiên, đối với đất phèn để đặt tên đất theo FAO-WRB chỉ dựa vào tầng chẩn đoán sunfuric và vật liệu chẩn đoán sunfidic là chính nên cả 05 phẫu diện đất không có thay đổi tên đất. Kết quả đặt tên đất lại đến cấp đơn vị có 02 nhóm đất: phèn hoạt động nặng (Epi-Orthi Thionic) và phèn hoạt động nhẹ (Endo-Orthi Thionic) không thay đổi tên đất sau thời gian 20 năm canh tác. Kết quả đánh giá đặc tính đất ở hai thời điểm cho thấy giá trị pH đất không biến động nhiều, tầng đất canh tác năm 2015 được đánh giá ở mức chua đến rất chua (pHH2O (1:2,5) <5), các độc tố trong đất như acid tổng, nhôm trao đổi Al3+ và sắt tự do Fe2O3 ở tầng đất mặt đang ở mức trung bình đến cao.
Canxi trao đổi trong tất cả các điểm khảo sát đất phèn đều tăng từ 4 đến 7 lần sau 20 năm canh tác. Đạm tổng số tầng đất canh tác được đánh giá mức trung bình (0,26-0,49 % N), hàm lượng lân dễ tiêu (2,28-18,4 mg P2O5/kg) và kali trao đổi (0,11-0,36 cmol /kg) luôn ở mức thấp. Kết quả thí nghiệm khả năng đất cung cấp dưỡng chất NPK cho lúa trên đất phèn điển hình ở ĐBSCL cho thấy khả năng cung cấp N cho lúa vụ HT là (54,6 %N so với hấp thu tổng), thấp hơn vụ ĐX (61,6 %N). Không bón N đã dẫn đến giảm năng suất lúa vụ HT trung bình khoảng 29% và vụ ĐX 36%.
Với lượng bón 80 kg N trong vụ HT năng suất lúa đạt trung bình là (4,8 tấn/ha), và vụ ĐX với lượng bón 100 kg N năng suất lúa đạt được trung bình (8,0 tấn/ha). Mức độ đất cung cấp P2O5 và K2O trung bình cho lúa HT khoảng (84% P2O5 và 83% iii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat K2O), và vụ ĐX (83% P2O5; 85% K2O). Kết quả đánh giá đáp ứng năng suất lúa đối với lân phối trộn với Avail (30P2O5+Avail) cho thấy chỉ duy nhất điểm thí nghiệm đất phèn Phụng Hiệp vụ HT có sự gia tăng về thành phần năng suất, năng suất lúa và hàm lượng P hấp thu cao hơn so với chỉ bón lân (30P2O5). Vài trường hợp cũng cho thấy sử dụng lân phối trộn với Avail (30P2O5+Avail) giảm được 50% lượng phân lân bón theo khuyến cáo.
Từ khóa: Đất phèn, phân bón NPK, Avail polymer, phương pháp bón khuyết NPK, đồng bằng sông Cửu Long. iv luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat ABSTRACT This research was aimed at investigating the morphological and physicochemical properties of acid sulfate soils (ASS) after 20 years of cultivation and NPK nutrient requirements for rice plants on acid sulfate soils in the Mekong Delta (MD). The research includes: (i) Assessing the changes in morphological profile, and chemical properties of ASS in the MD after 20 years of cultivation. (ii) Determination of NPK nutrient supply capacity of ASS for some locations in the MD.
Determining the efficiency of using phosphorus in the form of DAP fertilizer blended with Avail for rice on ASS in the MD. To determine the changes in morphological profile and chemical properties of ASS, existing data collected from the lab of the Soil Science Department, Faculty of Agriculture, Can Tho University (Data for the Fourth International Symposium on Acid Sulfate Soils in Ho Chi Minh city 1992, 4th – ISSASS). Soil survey and sampling method according to FAO-2006 guidelines. The Site-Specific Nutrient Management (SSNM) method was used to assess the availability of NPK nutrients in the soil to rice.
Moreover, the study improves the efficiency of phosphate fertilizer that was fixed by aluminum and iron also conducting, Avail preparations are also tested and evaluated. The results of a survey on 05 ASS sites in the MD after 20 years of cultivation showed that there were changes in morphology such as The cultivated soil layer surveyed in 2015 was more developed, with the appearance of mottles distributed along root holes. For the accumulative soil layer B, there was a direct humic organic leaching below, the color of the rust spots was darker, the most obvious was the changing color of Jarosite (2.5Y 8/6 clearly changed to 8/8), and there was diffused of reddish-yellow mottles (7.5YR 6/8) into the Jarosite speckled background. However, naming the ASS soil according to FAO-WRB was based only on the sulfuric diagnostic layer and the main sulfidic diagnostic materials, so all five soil profiles did not change the soil name.
The results of renaming the soil to the unit level showed that there were 2 soil groups: shallow Actual acid sulfate soils (Epi-Orthi Thionic) and deep Actual acid sulfate soils (Endo-Orthi Thionic) that did not change the soil name after 20 years of cultivation. The results of the assessment of soil physicochemical properties at two-time points showed that the soil pH value did not change much, in the cultivated soil layer in 2015 it was assessed as acidic to very acidic (pHH2O(1:2. Toxic substances in the soil such as total acid, aluminum exchange Al3+, and free iron Fe2O3 in the topsoil are at moderate to high levels. Calcium exchange in all ASS profiles increased from 4 to 7 times with cultivation time.
Total N in the Ah soil layers was assessed as average (0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Hùng (2022). Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện tín [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-si-danh-gia-su-thay-doi-hinh-thai-phau-dien-tinh-chat-hoa-hoc-dat-va-kha-nang-cung-cap-duong-chat-npk-cho-lua-tren-dat-phen-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện tín" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi hình thái phẫu diện tín qua thời gian, phân tích dữ liệu thực địa và đề xuất mô hình đánh giá khoa học.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện tín" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện tín" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện tín" thuộc chuyên ngành Khoa học đất. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện tín" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện tín" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá sự thay đổi hình thái phẫu diện tín" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.