Luận án: Thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét và hiệu quả giám sát tại Bù Gia Mập, Bình Phước 2018-2019

Nghiên cứu đánh giá tình hình nhiễm sốt rét và hiệu quả giám sát y tế tại Bù Gia Mập, Bình Phước, cung cấp giải pháp phòng chống.

Chuyên ngành

Y học / Dịch tễ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhiễm sốt rét và đặc điểm dịch tễ tại Bù Gia Mập
Số trang:
195 trang
Chuyên ngành:
Y học / Dịch tễ học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhiễm sốt rét và đặc điểm dịch tễ tại Bù Gia Mập

Huyện Bù Gia Mập thuộc tỉnh Bình Phước là điểm nóng về dịch tễ học sốt rét tại khu vực miền Nam. Địa bàn này sở hữu diện tích rừng tự nhiên rộng lớn và tiếp giáp biên giới. Điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm tạo môi trường thuận lợi cho muỗi Anopheles sinh sản. Đây là loài véc tơ truyền bệnh chính gây nguy cơ bùng phát sốt rét rừng kéo dài. Tỷ lệ mắc bệnh tại địa phương luôn ở mức cao so với mặt bằng chung toàn quốc. Việc nghiên cứu thực trạng nhiễm sốt rét tại xã Đắk Ơ và xã Bù Gia Mập giúp xác định nguồn lây truyền. Cơ quan y tế cần nắm bắt chính xác quy luật phân bố ca bệnh để triển khai biện pháp can thiệp. Dữ liệu dịch tễ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc nhằm kiểm soát ổ bệnh triệt để. Mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng phụ thuộc trực tiếp vào tính chính xác của công tác điều tra ban đầu.

1.1. Yếu tố nguy cơ lây truyền sốt rét rừng

Địa hình rừng núi hiểm trở và thói quen sinh hoạt tạo nên nguy cơ lây nhiễm sốt rét phức tạp. Đối tượng dễ tổn thương nhất là nhóm dân đi rừng ngủ rẫy và người dân tộc thiểu số tại chỗ. Những người này thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với muỗi Anopheles vào ban đêm mà không có biện pháp bảo vệ. Thói quen không sử dụng màn tẩm hóa chất khi ngủ trong rừng làm tăng tần suất bị muỗi đốt. Rào cản về giao thông cản trở người bệnh tiếp cận các dịch vụ y tế kịp thời. Tình trạng di biến động dân cư giữa các vùng làm dịch bệnh dễ dàng lây lan rộng ra cộng đồng. Ngoài ra, việc thiếu kiến thức phòng bệnh khiến người dân chủ quan trước các dấu hiệu sốt ban đầu. Cần áp dụng đồng bộ các giải pháp tuyên truyền để thay đổi nhận thức và hành vi vệ sinh phòng dịch.

1.2. Đặc điểm miễn dịch và người mang mầm bệnh

Miễn dịch sốt rét trong quần thể tại Bù Gia Mập chưa đủ mạnh để ngăn chặn tình trạng tái nhiễm. Người mang ký sinh trùng sốt rét không triệu chứng lâm sàng là thách thức dịch tễ lớn. Những cá thể này vẫn lưu hành mầm bệnh trong máu nhưng không xuất hiện biểu hiện sốt rõ ràng. Muỗi Anopheles hút máu người mang mầm bệnh rồi tiếp tục truyền sang những người xung quanh. Hiện tượng này duy trì ổ bệnh ngấm ngầm trong các cụm dân cư vùng sâu vùng xa. Kỹ thuật xét nghiệm kính hiển vi thông thường đôi khi bỏ sót những ca có mật độ ký sinh trùng thấp. Do đó, việc xác định người lành mang trùng đóng vai trò quyết định trong việc cắt đứt chuỗi lây truyền. Công tác tầm soát diện rộng giúp loại bỏ hoàn toàn các ổ chứa mầm bệnh tiềm ẩn.

II. Tình hình nhiễm ký sinh trùng sốt rét ở Bình Phước

Tình hình nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại Bù Gia Mập phản ánh bức tranh dịch tễ học sốt rét phức tạp của tỉnh Bình Phước. Các khảo sát thực địa năm 2018 ghi nhận sự lưu hành của nhiều chủng loài Plasmodium khác nhau. Cơ cấu loài có sự thay đổi rõ nét qua các đợt điều tra cắt ngang tại cơ sở. Sự xuất hiện của các ca bệnh sốt rét kháng thuốc gây áp lực lớn lên hệ thống điều trị tuyến huyện. Đánh giá đúng cơ cấu chủng loại ký sinh trùng giúp lựa chọn phác đồ thuốc điều trị chuẩn xác. Y tế địa phương cần theo dõi sát sao biến động mật độ ký sinh trùng trong từng nhóm dân cư nguy cơ cao. Hoạt động này đảm bảo hạn chế tối đa các trường hợp biến chứng nặng và tử vong do sốt rét.

2.1. Phân bố chủng Plasmodium falciparum và vivax

Kết quả xét nghiệm xác định hai chủng gây bệnh chính là Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax. Trong đó, Plasmodium falciparum chiếm tỷ lệ lưu hành ưu thế và là nguyên nhân hàng đầu gây sốt rét ác tính nguy hiểm. Chủng ký sinh trùng này có khả năng nhân lên nhanh chóng trong hồng cầu và gây tắc nghẽn vi mạch máu. Mặt khác, Plasmodium vivax gây ra các đợt sốt rét tái phát do thể ngủ tồn tại âm thầm trong gan. Tỷ lệ nhiễm phối hợp cả hai loài Plasmodium cũng được ghi nhận rải rác tại các điểm nóng nương rẫy. Việc phân loại chính xác loài ký sinh trùng sốt rét giúp cán bộ y tế chỉ định đúng loại thuốc diệt thể vô tính và thể ngủ. Đây là bước mấu chốt để tiêu diệt triệt để mầm bệnh trong cơ thể người bệnh.

2.2. Nguy cơ ký sinh trùng kháng thuốc Artemisinin

Vấn đề ký sinh trùng sốt rét kháng thuốc Artemisinin là mối đe dọa nghiêm trọng đối với công tác loại trừ sốt rét. Khu vực Đông Nam Bộ từng ghi nhận hiện tượng giảm độ nhạy cảm của Plasmodium falciparum đối với các thuốc dẫn xuất Artemisinin. Bệnh nhân không tuân thủ đủ liệu trình điều trị tạo điều kiện cho các dòng ký sinh trùng đột biến kháng thuốc phát triển. Việc theo dõi hiệu quả làm sạch ký sinh trùng trên lam máu sau điều trị là yêu cầu bắt buộc. Cơ quan quản lý dịch tễ cần thường xuyên giám sát độ nhạy của thuốc qua các thử nghiệm điều trị chuẩn hóa. Kiểm soát chặt chẽ nguồn thuốc trôi nổi trên thị trường tự do giúp ngăn chặn làn sóng kháng thuốc lan rộng. Duy trì hiệu lực của phác đồ phối hợp thuốc là ưu tiên hàng đầu của ngành y tế.

III. Hiệu quả giám sát ca bệnh sốt rét tại Bù Gia Mập

Công tác giám sát ca bệnh sốt rét giai đoạn 2018-2019 tại huyện Bù Gia Mập đã mang lại những chuyển biến rõ rệt. Hệ thống y tế dự phòng kết hợp chặt chẽ nhiều phương thức giám sát nhằm phát hiện bệnh sớm. Việc phát hiện kịp thời người nhiễm ký sinh trùng sốt rét giúp giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch cục bộ. Dữ liệu từ các trạm y tế xã Đắk Ơ và xã Bù Gia Mập cho thấy số ca mắc mới giảm dần theo thời gian can thiệp. Năng lực thu thập thông tin và quản lý ca bệnh của cán bộ y tế cơ sở được nâng cao đáng kể. Quy trình phản ứng nhanh khi phát hiện ổ bệnh được chuẩn hóa và thực hiện nghiêm ngặt. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các biện pháp can thiệp y tế công cộng có trọng điểm.

3.1. Kết quả giám sát ca bệnh chủ động tại thôn bản

Biện pháp giám sát ca bệnh chủ động được triển khai định kỳ tại các cụm dân cư vùng sâu và nương rẫy. Đội ngũ y tế chủ động đến tận hộ gia đình lấy lam máu xét nghiệm cho nhóm dân đi rừng ngủ rẫy. Hoạt động này giúp phát hiện sớm nhiều ca bệnh không triệu chứng mang ký sinh trùng sốt rét. Những người nhiễm bệnh được đưa vào danh sách theo dõi và cấp phát thuốc điều trị ngay tại chỗ. Giám sát chủ động hạn chế tối đa nguy cơ mầm bệnh lây truyền tự do sang muỗi Anopheles trong tự nhiên. Tỷ lệ bao phủ xét nghiệm diện rộng tăng lên giúp bao vây và xử lý dứt điểm các ổ bệnh mới phát sinh. Kết quả cho thấy phương pháp này vượt trội trong việc kiểm soát dịch tễ tại các vùng có nguy cơ cao.

3.2. Vai trò của giám sát ca bệnh thụ động tại trạm

Hệ thống giám sát ca bệnh thụ động được củng cố vững chắc tại tất cả các trạm y tế xã và phòng khám. Bất kỳ bệnh nhân nào có biểu hiện sốt khi đến khám đều được chỉ định làm xét nghiệm sốt rét ngay lập tức. Cán bộ y tế sử dụng test chẩn đoán nhanh kết hợp soi lam máu kính hiển vi để xác định căn nguyên. Giám sát thụ động giúp phát hiện nhanh các ca bệnh có triệu chứng cấp tính và xử trí kịp thời. Mọi ca dương tính đều được báo cáo lên hệ thống quản lý dữ liệu dịch tễ học sốt rét trong vòng 24 giờ. Quy trình báo cáo nhanh hỗ trợ tuyến trên kịp thời điều động vật tư y tế và nhân lực hỗ trợ khi cần thiết. Đây là mạng lưới bảo vệ thường trực quan trọng ngăn chặn sốt rét lan rộng.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát sốt rét rừng

Để nâng cao hiệu quả phòng chống sốt rét rừng, địa phương cần thực hiện đồng bộ nhiều nhóm giải pháp kỹ thuật. Sự phối hợp đa ngành giữa y tế, kiểm lâm và chính quyền địa phương tạo nên sức mạnh tổng hợp. Quản lý chặt chẽ nhóm dân di biến động và người thường xuyên làm việc trong rừng là nhiệm vụ cốt lõi. Địa bàn Bù Gia Mập cần duy trì tính sẵn sàng của các đội phản ứng nhanh phòng chống dịch. Nâng cấp trang thiết bị xét nghiệm và bổ sung hóa chất diệt muỗi Anopheles là yêu cầu cấp thiết. Đẩy mạnh áp dụng công nghệ số vào việc quản lý hồ sơ bệnh án giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế. Sự chủ động trong mọi khâu can thiệp sẽ rút ngắn thời gian tiến tới mục tiêu loại trừ sốt rét hoàn toàn.

4.1. Ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm Real Time PCR

Kỹ thuật Real-Time PCR khẳng định vai trò vượt trội so với xét nghiệm kính hiển vi và test nhanh truyền thống. Phương pháp sinh học phân tử này có độ nhạy và độ đặc hiệu cực cao đối với ký sinh trùng sốt rét. Xét nghiệm PCR phát hiện chính xác các ca nhiễm mật độ cực thấp của cả Plasmodium falciparum lẫn Plasmodium vivax. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong việc tầm soát người mang mầm bệnh ẩn giấu trong cộng đồng dân đi rừng ngủ rẫy. Ngoài ra, PCR còn hỗ trợ phát hiện sớm các dấu ấn di truyền liên quan đến hiện tượng kháng thuốc Artemisinin. Ứng dụng công nghệ chẩn đoán phân tử hiện đại giúp củng cố độ tin cậy của dữ liệu nghiên cứu dịch tễ học sốt rét. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ chiến lược loại trừ sốt rét bền vững.

4.2. Truyền thông giáo dục sức khỏe cho người đi rừng

Truyền thông giáo dục sức khỏe đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi hành vi phòng bệnh của người dân. Cán bộ y tế tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề trực tiếp tại thôn bản và khu vực nương rẫy. Nội dung tập trung hướng dẫn người dân nằm màn tẩm hóa chất xua diệt muỗi Anopheles khi ngủ rừng. Tuyên truyền vận động người dân đi khám bệnh ngay khi xuất hiện cơn sốt đầu tiên, tuyệt đối không tự mua thuốc. Tài liệu truyền thông được biên dịch song ngữ phù hợp với tiếng nói của đồng bào dân tộc thiểu số. Nâng cao nhận thức giúp nhóm dân đi rừng ngủ rẫy tự giác bảo vệ bản thân và hợp tác với nhân viên y tế. Nhờ đó, tỷ lệ tiếp cận các biện pháp phòng hộ cá nhân đã tăng lên rõ rệt.

V. Đánh giá can thiệp và hiệu quả điều trị sốt rét

Đánh giá can thiệp giai đoạn 2018-2019 cho thấy các kết quả rất khả quan về mọi chỉ số dịch tễ học sốt rét. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại xã Đắk Ơ và xã Bù Gia Mập giảm sâu so với thời điểm trước can thiệp. Mô hình can thiệp kết hợp giám sát ca bệnh chủ động và điều trị có giám sát phát huy tối đa tác dụng. Tỷ lệ người bệnh khỏi sốt hoàn toàn và sạch ký sinh trùng trong máu sau điều trị đạt mức rất cao. Công tác quản lý bệnh nhân tại cộng đồng giúp ngăn ngừa biến chứng và triệt tiêu nguy cơ tái phát. Những kinh nghiệm thực tiễn từ Bù Gia Mập là bài học quý giá cho các vùng sốt rét rừng khác trên cả nước. Việc duy trì tính bền vững của mô hình can thiệp sẽ đảm bảo không để dịch bệnh quay trở lại.

5.1. Hiệu quả của mô hình điều trị có giám sát

Mô hình điều trị có giám sát trực tiếp (DOT) bảo đảm bệnh nhân uống thuốc đủ liều và đúng thời gian quy định. Nhân viên y tế thôn bản trực tiếp theo dõi từng cữ uống thuốc của người bệnh nhiễm Plasmodium falciparum. Biện pháp này giải quyết triệt để vấn đề bỏ dở phác đồ khi người bệnh vừa dứt cơn sốt. Uống đủ liều thuốc giúp tiêu diệt hoàn toàn ký sinh trùng sốt rét trong máu và ngăn ngừa nguy cơ kháng thuốc Artemisinin. Các trường hợp nhiễm Plasmodium vivax được điều trị triệt căn thể ngủ tại gan để tránh tái phát xa. Tỷ lệ tuân thủ điều trị của người dân tại điểm nghiên cứu đạt trên 95 phần trăm. Hiệu quả làm sạch mầm bệnh nhanh chóng góp phần bảo vệ sức khỏe và phục hồi thể trạng cho người lao động.

5.2. Tác động của các biện pháp phòng chống véc tơ

Các biện pháp phòng chống véc tơ sốt rét mang lại hiệu quả trực tiếp trong việc cắt đứt đường truyền bệnh. Hoạt động phun hóa chất tồn lưu và tẩm màn ngủ bằng hóa chất diệt côn trùng được thực hiện định kỳ. Mật độ muỗi Anopheles tại các khu vực dân cư và ven bìa rừng giảm mạnh sau các đợt phun tẩm. Người dân được cấp phát võng màn chuyên dụng phù hợp cho điều kiện đi rừng dài ngày. Việc kết hợp bảo vệ cá nhân và can thiệp môi trường giúp hạn chế sự tiếp xúc giữa người và muỗi truyền bệnh. Các chỉ số tiếp xúc véc tơ giảm rõ rệt, góp phần bảo vệ vững chắc thành quả của công tác phòng chống sốt rét. Đây là tiền đề vững chắc hướng tới mục tiêu loại trừ sốt rét tại Bình Phước.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu chung về bệnh sốt rét
1.1.1. Tác nhân gây bệnh và véc tơ truyền bệnh sốt rét
1.1.2. Miễn dịch sốt rét
1.1.3. Người mang ký sinh trùng sốt rét không triệu chứng lâm sàng
1.2. Tình hình sốt rét
1.2.1. Trên thế giới
1.2.2. Tại Việt Nam
1.3. Các biện pháp phòng chống sốt rét
1.3.1. Biện pháp phòng chống véc tơ sốt rét
1.3.2. Biện pháp điều trị bệnh sốt rét
1.3.3. Biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe
1.4. Các kỹ thuật xét nghiệm phát hiện ký sinh trùng sốt rét
1.4.1. Kỹ thuật xét nghiệm lam máu soi kính hiển vi
1.4.2. Kỹ thuật xét nghiệm bằng test chẩn đoán nhanh
1.4.3. Kỹ thuật xét nghiệm Real-Time PCR
1.5. Giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét
1.5.1. Giám sát người nhiễm ký sinh trùng sốt rét
1.5.2. Phát hiện và quản lý người nhiễm ký sinh trùng sốt rét
1.5.3. Điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét
1.5.4. Điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét có giám sát
1.6. Một số khái niệm và định nghĩa quy ước trong nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Mục tiêu 1: Xác định tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu, 2018
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.1.3. Thời gian nghiên cứu
2.1.4. Thiết kế nghiên cứu
2.1.5. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu
2.1.6. Phương pháp và công cụ thu thập số liệu
2.1.7. Kỹ thuật xét nghiệm chẩn đoán sốt rét
2.1.8. Biến số trong nghiên cứu
2.1.9. Tổ chức thực hiện
2.2. Mục tiêu 2: Hiệu quả giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu, 2018-2019
2.2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2.2. Tiêu chí chọn mẫu
2.2.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.4. Thiết kế nghiên cứu
2.2.5. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu đánh giá trước và sau can thiệp
2.2.6. Nghiên cứu can thiệp cộng đồng
2.2.7. Đánh giá hiệu quả can thiệp
2.2.8. Công cụ và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu
2.2.9. Phương pháp và công cụ thu thập số liệu
2.2.10. Biến số trong nghiên cứu
2.3. Khống chế sai số
2.4. Xử lý số liệu
2.4.1. Quản lý số liệu
2.4.2. Phân tích số liệu
2.5. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu, 2018
3.1.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Ký sinh trùng sốt rét được phát hiện tại địa điểm nghiên cứu
3.1.3. Tỷ lệ ký sinh trùng sốt rét phân bố theo đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
3.1.4. Mô tả một số yếu tố dịch tễ liên quan và tiền sử mắc sốt rét
3.1.5. Mô tả một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu
3.2. Hiệu quả giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét
3.2.1. Thông tin chung của đối tượng tại địa điểm nghiên cứu
3.2.2. Biện pháp can thiệp tại địa điểm nghiên cứu
3.2.3. Điều tra cắt ngang trước can thiệp ở nhóm can thiệp và nhóm chứng
3.2.4. Hiệu quả các biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe
3.2.5. Hiệu quả giám sát, phát hiện ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu bằng lam máu soi kính hiển vi
3.2.6. Hiệu quả điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu
3.3. Đánh giá tỷ lệ nhiễm và hiệu quả can thiệp làm giảm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu, 2018
4.1.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu
4.1.3. Một số yếu tố dịch tễ liên quan mắc sốt rét
4.1.4. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu
4.2. Hiệu quả biện pháp can thiệp
4.2.1. Hiệu quả giám sát, phát hiện người nhiễm ký sinh trùng sốt rét
4.2.2. Hiệu quả điều trị có giám sát người nhiễm ký sinh trùng sốt rét
4.2.3. Hiệu quả truyền thông phòng bệnh sốt rét tại điểm nghiên cứu
4.3. Một số đóng góp và hạn chế của đề tài
4.3.1. Tính khoa học và thực tiễn
4.3.2. Điểm mới của đề tài
4.3.3. Tính khả thi và duy trì
KẾT LUẬN
1. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại xã Đắk Ơ và xã Bù Gia Mập, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước, 2018
2. Hiệu quả giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại huyện Bù Gia Mập tỉnh Bình Phước, 2018-2019
DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét và hiệu quả giám sát phát hiện điều trị tại huyện bù gia mập tỉnh bình phước 2018 2019

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Giới thiệu chung về bệnh sốt rét. Tác nhân gây bệnh và véc tơ truyền bệnh sốt rét. Miễn dịch sốt rét.

Người mang ký sinh trùng sốt rét không triệu chứng lâm sàng. Tình hình sốt rét. Trên thế giới. Tại Việt Nam.

Các biện pháp phòng chống sốt rét. Biện pháp phòng chống véc tơ sốt rét. Biện pháp điều trị bệnh sốt rét. Biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe.

Các kỹ thuật xét nghiệm phát hiện ký sinh trùng sốt rét. Kỹ thuật xét nghiệm lam máu soi kính hiển vi. Kỹ thuật xét nghiệm bằng test chẩn đoán nhanh. Kỹ thuật xét nghiệm Real-Time PCR.

Giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Giám sát người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Phát hiện và quản lý người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét.

Điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét có giám sát. Một số khái niệm và định nghĩa quy ước trong nghiên cứu. 41 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu 1: Xác định tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu, 2018.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu. Phương pháp và công cụ thu thập số liệu. Kỹ thuật xét nghiệm chẩn đoán sốt rét. Biến số trong nghiên cứu.

Tổ chức thực hiện. Mục tiêu 2: Hiệu quả giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu, 2018-2019. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chí chọn mẫu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu đánh giá trước và sau can thiệp. Nghiên cứu can thiệp cộng đồng.

Đánh giá hiệu quả can thiệp. Công cụ và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp và công cụ thu thập số liệu. Biến số trong nghiên cứu.

Khống chế sai số. Xử lý số liệu. Quản lý số liệu. Phân tích số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 61 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu, 2018. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.

Ký sinh trùng sốt rét được phát hiện tại địa điểm nghiên cứu. Tỷ lệ ký sinh trùng sốt rét phân bố theo đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Mô tả một số yếu tố dịch tễ liên quan và tiền sử mắc sốt rét. Mô tả một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu.

Hiệu quả giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Thông tin chung của đối tượng tại địa điểm nghiên cứu. Biện pháp can thiệp tại địa điểm nghiên cứu. Điều tra cắt ngang trước can thiệp ở nhóm can thiệp và nhóm chứng.

Hiệu quả các biện pháp truyền thông giáo dục sức khỏe. Hiệu quả giám sát, phát hiện ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu bằng lam máu soi kính hiển vi. Hiệu quả điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu 82 3. Đánh giá tỷ lệ nhiễm và hiệu quả can thiệp làm giảm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu.

87 Chương 4 BÀN LUẬN. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu, 2018. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu. Thực trạng nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu.

Một số yếu tố dịch tễ liên quan mắc sốt rét. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại địa điểm nghiên cứu. Hiệu quả biện pháp can thiệp. Hiệu quả giám sát, phát hiện người nhiễm ký sinh trùng sốt rét.

Hiệu quả điều trị có giám sát người nhiễm ký sinh trùng sốt rét. Hiệu quả truyền thông phòng bệnh sốt rét tại điểm nghiên cứu. Một số đóng góp và hạn chế của đề tài. Tính khoa học và thực tiễn.

Điểm mới của đề tài. Tính khả thi và duy trì. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại xã Đắk Ơ và xã Bù Gia Mập, huyện Bù Gia Mập, tỉnh Bình Phước, 2018. Hiệu quả giám sát, phát hiện và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại huyện Bù Gia Mập tỉnh Bình Phước, 2018-2019.

126 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tình hình mắc sốt rét trên thế giới từ năm 2010-2018.

Tình hình tử vong do sốt rét trên thế giới từ năm 2010-2018. Điều trị bệnh nhân sốt rét theo thường quy tại cơ sở y tế và điều trị có giám sát trực tiếp bệnh sốt rét tại cộng đồng. Tỷ lệ đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu (n = 750). Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu (n=750).

Tỷ lệ cơ cấu thành phần loài ký sinh trùng sốt rét được phát hiện tại điểm nghiên cứu (n=750). Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét phát hiện tại địa điểm nghiên cứu (n=750). Một số yếu tố dịch tễ liên quan mắc sốt rét. Mô tả một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét với đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu (n = 750).

Mô tả một số yếu tô liên giữa tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét với yếu tố dịch tễ và tiền sử mắc sốt rét. Tỷ lệ đặc tính chung của đối tượng ở các nhóm nghiên cứu. Một số yếu tố dịch tễ liên quan ở nhóm can thiệp và nhóm chứng. Kết quả điều tra cắt ngang tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét trước can thiệp tại nhóm can thiệp và nhóm chứng.

Kết quả thực hiện các biện pháp can thiệp tại điểm nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét ở nhóm can thiệp và nhóm chứng. Hiệu quả can thiệp kiến thức phòng bệnh sốt rét tại điểm nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp thái độ phòng bệnh sốt rét tại điểm nghiên cứu.

Hiệu quả can thiệp thực hành phòng bệnh sốt rét tại điểm nghiên cứu. Đánh giá tỷ lệ ký sinh trùng sốt rét được phát hiện chủ động sau can thiệp ở nhóm can thiệp và nhóm chứng. Đánh giá tỷ lệ ký sinh trùng sốt rét được phát hiện thụ động tại trạm y tế xã sau can thiệp ở nhóm can thiệp và nhóm chứng. Thành phần loài ký sinh trùng sốt rét được phát hiện thụ động và chủ động.

Kết quả giám sát điều trị trực tiếp người nhiễm ký sinh trùng sốt rét được phát hiện thụ động và chủ động. Thành phần loài ký sinh trùng sốt rét phát hiện bằng lam máu soi kính hiển vi trong điều tra cắt ngang trước can thiệp. Tỷ lệ giám sát điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét được phát hiện bằng xét nghiệm lam máu soi kính hiển vi trong điều tra cắt ngang trước can thiệp. Tỷ lệ điều trị có giám sát người nhiễm ký sinh trùng sốt rét được phát hiện bằng kỹ thuật Real-Time PCR qua điều tra cắt ngang trước can thiệp.

Đánh giá hiệu quả điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét được phát hiện hiện thụ động và chủ động bằng kính hiển vi. Đánh giá hiệu quả điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét được phát hiện bằng kính hiển vi trong điều tra cắt ngang trước can thiệp. Đánh giá hiệu quả điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét được phát bằng bằng kỹ thuật Real-Time PCR sau điều tra cắt ngang trước can thiệp. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét qua điều tra cắt ngang trước và sau can thiệp, hiệu quả can thiệp làm giảm ký sinh trùng sốt rét tại điểm nghiên cứu.

87 DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 1. Tình hình sốt rét trên thế giới từ năm 2000-2018. Tình hình tử vong sốt rét ở một số quốc gia năm 2018. Bản đồ hành chính tỉnh Bình Phước.

Bản đồ hành chính huyện Bù Gia Mập. Sơ đồ nghiên cứu can thiệp có nhóm chứng. Cơ cấu thành phần loài ký sinh trùng sốt rét phát hiện theo kỹ thuật xét nghiệm. Tỷ lệ ký sinh trùng phân bố theo giới tính của đối tượng nghiên cứu.

Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng theo nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng theo dân tộc của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng theo nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng sốt rét phân bố theo yếu tố dịch tễ.

68 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sốt rét là bệnh truyền nhiễm có thể gây dịch do ký sinh trùng Plasmodium lây truyền qua trung gian là muỗi Anopheles. Theo Tổ chức Y tế thế giới, năm 2018 toàn cầu có khoảng 228 triệu người mắc và 405.000 tử vong do sốt rét. Hầu hết các trường hợp mắc và tử vong chủ yếu ở châu Phi với 93,0% tổng số trường hợp mắc và 94,0% trường hợp tử vong [127]. Để tiến tới thực hiện thành công chiến lược loại trừ bệnh sốt rét cần duy trì hệ thống giám sát vững mạnh ở tất cả các tuyến và lựa chọn giải pháp phù hợp.

Trong đó, biện pháp giám sát, phát hiện trường hợp bệnh chủ động và điều trị người nhiễm ký sinh trùng sốt rét có giám sát trực tiếp của nhân viên y tế cần phải được nghiên cứu, đánh giá đầy đủ [117], [123]. Việt Nam là một trong những quốc gia có chương trình phòng chống sốt rét thành công, đạt được nhiều thành tựu to lớn từ năm 1991 khi chuyển từ chương trình tiêu diệt sốt rét sang phòng, chống sốt rét. Tỷ lệ mắc mới giảm liên tục từ 2,8 trường hợp bệnh/1.000 dân (2001) và đến năm 2018 chỉ còn 0,074 trường hợp bệnh/1. Bệnh nhân tử vong do sốt rét giảm mạnh từ 4.646 trường hợp (1991), xuống còn 12 trường hợp năm 2017 và năm 2018 chỉ có 01 trường hợp tử vong do sốt rét.

Dịch sốt rét từ 144 vụ xảy ra năm 1991, đến nay không ghi nhận dịch do sốt rét trên phạm vi toàn quốc và phạm vi lưu hành bệnh đã thu hẹp, tập trung chủ yếu tại các tỉnh khu vực miền Trung - Tây Nguyên, một số tỉnh miền Đông Nam Bộ [44], [45], [46].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nhiễm sốt rét & hiệu quả giám sát tại Bù Gia Mập, Bình Phước (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-thuc-trang-nhiem-ky-sinh-trung-sot-ret-va-hieu-qua-giam-sat-phat-hien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhiễm sốt rét & hiệu quả giám sát tại Bù Gia Mập, Bình Phước" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá tình hình nhiễm sốt rét và hiệu quả giám sát y tế tại Bù Gia Mập, Bình Phước, cung cấp giải pháp phòng chống.

Luận án "Nhiễm sốt rét & hiệu quả giám sát tại Bù Gia Mập, Bình Phước" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhiễm sốt rét & hiệu quả giám sát tại Bù Gia Mập, Bình Phước" thuộc chuyên ngành Y học / Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Nhiễm sốt rét & hiệu quả giám sát tại Bù Gia Mập, Bình Phước" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhiễm sốt rét & hiệu quả giám sát tại Bù Gia Mập, Bình Phước" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhiễm sốt rét & hiệu quả giám sát tại Bù Gia Mập, Bình Phước" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter