Luận án: Thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam 2018-2019 - Đại học Y Hà Nội
Luận án đánh giá thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn cộng đồng tại Việt Nam giai đoạn 2018-2019, phân tích yếu tố nguy cơ liên quan.
Y học / Y tế công cộng
Luan An
Đề tài nghiên cứu
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan đề kháng kháng sinh tại Việt Nam hiện nay
- Số trang:
- 181 trang
- Chuyên ngành:
- Y học / Y tế công cộng
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2018-2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan đề kháng kháng sinh tại Việt Nam hiện nay
Tình trạng đề kháng kháng sinh tại Việt Nam đang diễn biến hết sức phức tạp. Tổ chức Y tế Thế giới xếp kháng thuốc vào nhóm mười mối đe dọa y tế hàng đầu. Việc lạm dụng thuốc bừa bãi thúc đẩy vi khuẩn đột biến nhanh chóng. Các chủng vi sinh vật giảm nhạy cảm đáng kể với những hoạt chất điều trị thông thường. Hệ thống giám sát tại tuyến cơ sở vẫn còn nhiều khoảng trống. Nguồn lực đầu tư cho công tác kiểm soát chưa tương xứng với quy mô thực tế. Nhiều cơ sở y tế thiếu trang thiết bị xét nghiệm vi sinh chuẩn hóa. Việc mua bán thuốc không theo đơn diễn ra phổ biến ngoài thị trường. Kháng sinh trong chăn nuôi cũng làm gia tăng áp lực chọn lọc đề kháng. Những yếu tố này tạo ra nguy cơ xuất hiện kỷ nguyên hậu kháng sinh. Người bệnh đối mặt với thời gian điều trị kéo dài và chi phí tốn kém. Tỷ lệ tử vong tăng cao do các phác đồ điều trị ban đầu mất dần hiệu lực.
1.1. Lịch sử phát triển và cảnh báo về sự đề kháng
Thuốc kháng sinh ra đời đánh dấu bước ngoặt lớn của nền y học hiện đại. Năm 1928, nhà khoa học Alexander Fleming phát hiện ra penicillin từ nấm mốc. Đến năm 1941, penicillin bắt đầu được sản xuất đại trà phục vụ điều trị lâm sàng. Phát minh này đã cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm. Tuy nhiên, sự xuất hiện của vi khuẩn đề kháng diễn ra ngay sau đó. Nhà phát minh đã đưa ra lời cảnh báo sớm khi nhận giải Nobel. Việc tiếp xúc với nồng độ thuốc không đủ liều sẽ tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Các nhà sản xuất dược phẩm hiện nay giảm dần đầu tư nghiên cứu kháng sinh mới. Lợi nhuận kinh tế thấp khiến thị trường thiếu hụt các phân tử kháng khuẩn đột phá. Vi khuẩn thích nghi nhanh hơn tốc độ phát triển của thuốc mới. Nhân loại đang đứng trước nguy cơ mất đi vũ khí bảo vệ sinh mạng cơ bản.
1.2. Mối đe dọa toàn cầu của vi khuẩn kháng kháng sinh
Số liệu năm 2019 ghi nhận khoảng 1,27 triệu ca tử vong trực tiếp do vi khuẩn kháng thuốc. Khoảng 4,95 triệu ca tử vong khác có liên quan chặt chẽ đến tình trạng này. Kháng kháng sinh tạo ra gánh nặng tài chính khổng lồ cho các quốc gia đang phát triển. Chi phí nằm viện, xét nghiệm và thuốc men chuyên sâu tăng vọt. Năng suất lao động xã hội sụt giảm nghiêm trọng. Hệ thống y tế chịu áp lực quá tải cục bộ khi bệnh nhân thất bại điều trị tuyến dưới. Các báo cáo giám sát quốc tế liên tục nhấn mạnh tính khẩn cấp của vấn đề. Nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương đã phát triển kiểu hình đa kháng. Nhiễm trùng huyết do vi khuẩn kháng thuốc có tiên lượng rất xấu. Kiểm soát sự lây lan đòi hỏi chiến lược hành động thống nhất trên phạm vi toàn cầu.
II. Thực trạng tỷ lệ kháng thuốc 2018 2019 tại các cơ sở
Khảo sát tỷ lệ kháng thuốc 2018 2019 phản ánh bức tranh chân thực tại trạm y tế xã. Tuyến chăm sóc ban đầu là nơi tiếp nhận số lượng lớn bệnh nhân nhiễm trùng ngoại trú. Dữ liệu dịch tễ học trước đây hầu như chỉ tập trung tại các bệnh viện tuyến trên. Sự thiếu hụt số liệu cộng đồng gây khó khăn cho việc xây dựng hướng dẫn điều trị chuẩn. Nghiên cứu giai đoạn 2018-2019 bao phủ các tỉnh thuộc cả ba miền Bắc, Trung, Nam. Mẫu bệnh phẩm được thu thập trực tiếp từ những người bệnh đến khám ngoại trú. Kết quả ghi nhận mức độ đề kháng rất cao ở nhiều chủng vi khuẩn phổ biến. Việc sử dụng thuốc trước khi đến khám làm thay đổi đáng kể độ nhạy cảm vi khuẩn. Nghiên cứu tạo cơ sở khoa học để hoạch định chính sách can thiệp trong giai đoạn mới.
2.1. Đánh giá gánh nặng nhiễm khuẩn cộng đồng tuyến cơ sở
Nhiễm khuẩn cộng đồng chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu bệnh tật tại các địa phương. Bệnh nhân thường tự ý mua thuốc điều trị tại các quầy thuốc tư nhân trước khi đến trạm y tế. Thói quen dùng thuốc ngắt quãng hoặc sai liều lượng làm gia tăng vi khuẩn kháng thuốc. Cán bộ y tế tuyến cơ sở thường chỉ định kháng sinh theo kinh nghiệm do thiếu xét nghiệm vi sinh. Phác đồ kinh nghiệm dễ dẫn đến lạm dụng các nhóm thuốc phổ rộng. Bệnh cảnh lâm sàng kéo dài làm tăng nguy cơ biến chứng nặng và chuyển viện. Chi phí điều trị gián tiếp của hộ gia đình tăng lên đáng kể. Nâng cao năng lực chẩn đoán tại trạm y tế là yêu cầu cấp thiết. Đảm bảo sử dụng thuốc hợp lý giúp giảm gánh nặng kinh tế cho toàn xã hội.
2.2. Mục tiêu khảo sát tỷ lệ kháng thuốc 2018 2019
Nghiên cứu tập trung xác định tỷ lệ đề kháng của các chủng vi khuẩn phân lập tại trạm y tế. Mục tiêu trọng tâm bao gồm đánh giá đặc tính kháng thuốc của vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Nghiên cứu khảo sát kiến thức và hành vi sử dụng thuốc của người dân tại cộng đồng. Đồng thời, việc phân tích kiểu gen giúp làm rõ cơ chế lan truyền các gen kháng thuốc nguy hiểm. Dữ liệu thu thập từ ba miền tạo nên bức tranh dịch tễ học toàn diện. Kết quả phân tích định hướng cho Kế hoạch hành động quốc gia phòng chống kháng thuốc. Ngành y tế có thêm căn cứ thực tiễn để cập nhật hướng dẫn chẩn đoán và điều trị. Các giải pháp truyền thông cộng đồng cũng được tinh chỉnh dựa trên kết quả khảo sát thực tế.
III. Vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp cộng đồng và đề kháng
Nhóm vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp cộng đồng đang gia tăng tính đề kháng với tốc độ báo động. Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính là lý do hàng đầu khiến người dân tìm đến cơ sở y tế. Việc lạm dụng kháng sinh đường uống cho các triệu chứng cảm cúm thông thường rất phổ biến. Áp lực chọn lọc khiến các vi khuẩn thường trú ở vòm họng đột biến đề kháng. Các bác sĩ tuyến ban đầu gặp nhiều trở ngại khi lựa chọn thuốc điều trị đầu tay. Các dòng kháng sinh truyền thống dần mất đi hiệu quả ức chế vi khuẩn. Bệnh nhân có nguy cơ diễn tiến nặng thành viêm phổi hoặc suy hô hấp nếu không điều trị đúng. Giám sát độ nhạy cảm của vi khuẩn hô hấp là nhiệm vụ then chốt trong y tế dự phòng.
3.1. Các vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp cộng đồng phổ biến
Hai tác nhân vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp cộng đồng thường gặp nhất là phế cầu và Hemophilus. Chúng cư trú tự nhiên ở đường hô hấp trên và dễ gây bệnh khi cơ thể suy giảm miễn dịch. Trẻ em dưới 5 tuổi và người cao tuổi là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Bệnh cảnh lâm sàng phổ biến gồm viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phế quản và viêm phổi. Khả năng lây truyền qua giọt bắn đường hô hấp tạo điều kiện cho các chủng kháng thuốc phát tán. Vi khuẩn có xu hướng hình thành màng sinh học làm giảm nồng độ thuốc ngấm vào mô. Việc định danh chính xác tác nhân vi sinh giúp hạn chế việc điều trị bao vây bằng kháng sinh mạnh. Kiểm soát tốt mầm bệnh hô hấp giúp giảm nguy cơ quá tải cho các bệnh viện tuyến trên.
3.2. Chủng Haemophilus influenzae sinh beta lactamase
Chủng Haemophilus influenzae sinh beta-lactamase xuất hiện với tần suất cao tại các địa bàn nghiên cứu. Enzyme beta-lactamase phá vỡ vòng cấu trúc của các kháng sinh aminopenicillin kinh điển như ampicillin và amoxicillin. Vi khuẩn kháng thuốc khiến các phác đồ điều trị ngoại trú thông thường thất bại. Bác sĩ bắt buộc phải kết hợp hoạt chất ức chế enzyme như acid clavulanic hoặc sulbactam. Sự biến đổi cấu trúc protein gắn penicillin (PBP) cũng làm giảm hiệu lực của các kháng sinh khác. Tỷ lệ mang chủng kháng thuốc trong cộng đồng làm phức tạp hóa công tác kê đơn. Việc xét nghiệm tiết enzyme giúp định hướng can thiệp thuốc trúng đích và an toàn. Cần khuyến cáo người dân tuân thủ nghiêm ngặt liệu trình điều trị để tránh phát sinh kháng thuốc mới.
3.3. Xu hướng đề kháng macrolid ở vi khuẩn đường hô hấp
Tình trạng kháng macrolid ở các tác nhân gây viêm đường hô hấp đang ở mức báo động đỏ tại Việt Nam. Các thuốc như azithromycin, clarithromycin và erythromycin từng được kê đơn rất rộng rãi. Việc sử dụng tràn lan trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên tạo áp lực chọn lọc mạnh mẽ. Vi khuẩn biến đổi vị trí gắn ribosome hoặc kích hoạt bơm tống thuốc ra ngoài tế bào. Tỷ lệ đề kháng với nhóm thuốc này ở phế cầu và trực khuẩn hô hấp vượt ngưỡng an toàn. Kháng sinh macrolid không còn là lựa chọn tin cậy cho điều trị đơn trị liệu kinh nghiệm. Bác sĩ lâm sàng cần cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ sử dụng khi có kết quả kháng sinh đồ rõ ràng. Giảm tải sử dụng macrolid là giải pháp cần thiết để phục hồi độ nhạy cảm của vi khuẩn.
IV. Tình trạng Streptococcus pneumoniae kháng thuốc nặng
Chủng Streptococcus pneumoniae kháng thuốc đang tạo ra thách thức điều trị nghiêm trọng tại cộng đồng. Phế cầu khuẩn là thủ phạm hàng đầu gây viêm phổi mắc phải tại cộng đồng, viêm màng não và nhiễm trùng huyết. Sự suy giảm nhạy cảm với penicillin và các beta-lactam khác diễn biến liên tục qua nhiều năm. Các đột biến gen mã hóa chuỗi peptide khiến kháng sinh không thể liên kết với vách tế bào vi khuẩn. Nhiều chủng phân lập được biểu hiện kiểu hình đa kháng với từ ba nhóm kháng sinh trở lên. Tình trạng này làm giảm tỷ lệ thành công của các phác đồ điều trị ngoại trú ban đầu. Bệnh nhân có nguy cơ cao phải nhập viện điều trị nội trú bằng các thuốc tiêm truyền đắt đỏ. Giám sát kiểu hình đề kháng của phế cầu là ưu tiên hàng đầu trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
4.1. Thực trạng Streptococcus pneumoniae kháng thuốc diện rộng
Tỷ lệ Streptococcus pneumoniae kháng thuốc tại các vùng nông thôn và thành thị đều ở mức rất cao. Phế cầu kháng đồng thời nhiều nhóm thuốc bao gồm penicillin, co-trimoxazole và macrolid. Đa kháng thuốc làm thu hẹp đáng kể các phương án điều trị đường uống cho bệnh nhân ngoại trú. Trẻ nhỏ mang phế cầu kháng thuốc tại vòm họng là nguồn lây nhiễm âm thầm trong gia đình và trường học. Việc tiêm chủng vắc xin phế cầu liên hợp giúp giảm tỷ lệ mang vi khuẩn và giảm tỷ lệ mắc bệnh nặng. Tuy nhiên, tỷ lệ bao phủ vắc xin tại một số địa phương còn thấp do rào cản chi phí. Cần tăng cường tiếp cận vắc xin phòng bệnh kết hợp với quản lý kê đơn kháng sinh chặt chẽ. Đây là giải pháp kép giúp khống chế sự lây lan của các dòng phế cầu đột biến nguy hiểm.
4.2. Mức độ kháng fluoroquinolon và giải pháp điều trị
Mức độ kháng fluoroquinolon bắt đầu gia tăng ở các chủng phế cầu khuẩn và vi khuẩn đường hô hấp. Các thuốc levofloxacin và moxifloxacin thường được dự phòng làm vũ khí điều trị bước hai. Sự xuất hiện các đột biến ở gen gyrA và parC làm giảm ái lực của thuốc với enzyme nhân đôi DNA. Khi vi khuẩn kháng cả beta-lactam lẫn fluoroquinolon, các lựa chọn điều trị nội khoa trở nên vô cùng hạn chế. Bác sĩ buộc phải chuyển sang sử dụng kháng sinh đường tiêm tĩnh mạch như vancomycin hoặc linezolid. Điều này kéo theo chi phí điều trị tăng gấp nhiều lần và kéo dài thời gian nằm viện. Cần kiểm soát chặt chẽ chỉ định nhóm fluoroquinolon tại các phòng khám ban đầu. Giữ gìn độ nhạy cảm của nhóm thuốc này là mục tiêu sống còn cho các ca bệnh hô hấp phức tạp.
V. Chủng vi khuẩn Escherichia coli sinh ESBL cộng đồng
Sự xuất hiện của chủng Escherichia coli sinh ESBL cộng đồng đặt ra mối lo ngại lớn về an toàn y tế. E. coli là vi khuẩn đường ruột phổ biến, thường gây nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm khuẩn tiêu hóa. Các enzyme beta-lactamase phổ rộng (ESBL) có khả năng thủy phân hầu hết các penicillin và cephalosporin. Người dân mang vi khuẩn sinh ESBL trong đường ruột ngay cả khi không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Nguồn nước ô nhiễm và thực phẩm nhiễm khuẩn là con đường phát tán vi khuẩn rộng khắp môi trường. Tỷ lệ phân lập E. coli sinh men ESBL tại trạm y tế xã đang có chiều hướng tăng cao. Việc này khiến các ca nhiễm trùng đường tiểu thông thường trở nên khó chữa bằng thuốc viên. Nguy cơ lan truyền gen kháng thuốc giữa các loài vi khuẩn đường ruột khác là rất lớn.
5.1. Cơ chế của Escherichia coli sinh ESBL cộng đồng
Vi khuẩn Escherichia coli sinh ESBL cộng đồng mang các plasmid chứa gen mã hóa enzyme như CTX-M, TEM hoặc SHV. Các gen này có khả năng truyền ngang qua cơ chế tiếp hợp giữa các cá thể vi khuẩn khác loài. Khả năng lan truyền nhanh chóng khiến tỷ lệ đề kháng nhân rộng trong hệ vi sinh vật đường ruột của cộng đồng. Enzyme ESBL bất hoạt thuốc bằng cách phá hủy liên kết amide trong vòng beta-lactam. Các chủng này thường mang thêm gen kháng aminoglycoside và fluoroquinolon. Điều này tạo nên hiện tượng đồng kháng thuốc trên diện rộng. Bệnh nhân nhiễm khuẩn do E. coli sinh ESBL đối mặt với nguy cơ biến chứng nhiễm trùng huyết nguy kịch. Cần đẩy mạnh xét nghiệm tầm soát gen kháng thuốc để theo dõi sự biến đổi dịch tễ học vi sinh.
5.2. Nguy cơ từ sự kháng cephalosporin thế hệ 3 gia tăng
Tình trạng kháng cephalosporin thế hệ 3 ở trực khuẩn Gram âm đường ruột gây khó khăn lớn cho công tác điều trị. Các thuốc như cefotaxime, ceftriaxone và ceftazidime từng là trụ cột điều trị nhiễm trùng nặng tại bệnh viện và cơ sở y tế. Sự phổ biến của men ESBL làm mất tác dụng hoàn toàn của nhóm cephalosporin phổ rộng. Bác sĩ lâm sàng buộc phải chuyển sang sử dụng nhóm carbapenem vốn là vũ khí dự trữ cuối cùng. Việc tăng sử dụng carbapenem lại tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các chủng vi khuẩn kháng carbapenem nguy hiểm hơn. Để ngăn chặn vòng luẩn quẩn này, cần thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm. Đồng thời, các cơ sở y tế cần tuân thủ hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn và sử dụng kháng sinh thận trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) nhận định kháng kháng sinh là một trong mười mối đe doạ về sức khoẻ, sự phát triển và an ninh y tế toàn cầu. Việc phát hiện ra penicillin và các kháng sinh khác là một tiến bộ y học quan trọng trong thế kỷ qua. Tuy nhiên sau đó là sự xuất hiện của các vi khuẩn làm giảm tác dụng của các thuốc kháng sinh. Sự xuất hiện nhanh của các vi khuẩn kháng với các loại kháng sinh mới ra đời dẫn đến việc các nhà sản xuất không đầu tư để nghiên cứu và sản xuất các loại kháng sinh do hiệu quả kinh tế thấp.
Hơn nữa ở các quốc gia đang phát triển, thiếu các biện pháp can thiệp nhằm kiểm soát tình trạng vi khuẩn kháng với các loại kháng sinh. Những điều này có thể dẫn chúng ta quay lại một kỷ nguyên không kháng sinh [284]. Vi khuẩn kháng kháng sinh gây ra gánh nặng bệnh tật và kinh tế lớn trên phạm vi toàn cầu. Số liệu ước tính vào năm 2019, trên toàn cầu sẽ có 1,27 triệu ca tử vong do vi khuẩn kháng thuốc và 4,95 triệu ca tử vong có liên quan đến vi khuẩn kháng kháng sinh [191].
Báo cáo giám sát mới nhất của TCYTTG năm 2021 cho thấy E.pneumoniae là hai trong số các tác nhân kháng kháng sinh phổ biến nhất và là hai tác nhân có tỷ lệ đa kháng, nhiễm trùng huyết rất cao ở cả cộng đồng và bệnh viện. Đây là gánh nặng bệnh tật và kinh tế của toàn cầu, đặc biệt các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên hầu hết số liệu về vi khuẩn kháng kháng sinh mới chỉ tập trung giám sát và nghiên cứu ở bệnh viện [210]. Việt Nam là một các quốc gia có tình trạng kháng kháng sinh trầm trọng.
Một trong những lý do chính là do sử dụng kháng sinh không kiểm soát tại cộng đồng và trong chăn nuôi [285]. Trong những năm qua Việt Nam đã có những quan tâm nhất định đến kiểm soát kháng kháng sinh. Bộ Y tế đã phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc giai đoạn 2013-2020 và đang xây dựng Chiến lược phòng chống kháng thuốc giai đoạn 2022-2030. Tuy nhiên việc đầu tư nguồn lực cũng như chiến lược trong việc giám sát và quản lý kháng kháng sinh chưa được thực hiện một cách đồng bộ.
Hiện tại, Việt Nam chưa có nhiều số liệu đánh giá mức độ kháng kháng sinh trong cộng đồng, các số liệu hiện có thường của các nghiên cứu với địa điểm nghiên cứu nhỏ hẹp, không ước lượng được mức độ và gánh nặng của kháng kháng sinh. Chúng ta cũng chưa có nhiều nghiên cứu yếu tố liên quan đến sự phát triển của vi khuẩn kháng kháng sinh như 2 kiến thức, thực hành về sử dụng kháng sinh ở người và trong chăn nuôi. Vậy chúng ta cần đi tìm câu trả lời cho câu hỏi: Thực trạng kháng kháng sinh của các vi khuẩn nhiễm khuẩn tại cộng đồng ở Việt nam hiện nay ở mức độ nào?” Chính vì sự cần thiết và ý nghĩa thực tiễn đã nêu ở trên chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu “Thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn ở cộng đồng và các yếu tố liên quan ở Việt Nam, năm 2018-2019”. Để đảm bảo mức độ đại diện, nghiên cứu cần thực hiện tại một số địa phương của cả 3 miền Bắc, Trung và miền Nam.
Các kết quả của nghiên cứu sẽ góp phần định hướng trong việc xác định ưu tiên, mức độ của vấn đề để đưa ra các chính sách, kế hoạch hành động và can thiệp phù hợp trong giai đoạn 2020-2030. Nghiên cứu được thực hiện với các mục tiêu như sau: 1. Xác định tỷ lệ và đặc điểm kháng kháng sinh của một số loại vi khuẩn thường gặp của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam, 2018-2019. Mô tả thực trạng kiến thức và sử dụng kháng sinh của người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam, 2018-2019.
Xác định mối liên quan kiểu gen của một số chủng vi khuẩn kháng kháng sinh phổ rộng phân lập được từ người bệnh đến khám tại trạm y tế xã một số tỉnh Việt Nam, 2018-2019. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Kháng sinh và sự đề kháng kháng sinh 1. Lịch sử phát hiện kháng sinh và đề kháng kháng sinh Trước đầu thế kỷ 20, các cách điều trị nhiễm trùng chủ yếu dựa trên các phương pháp y học dân gian.
Các quan sát được thực hiện trong phòng thí nghiệm về kháng sinh giữa các vi sinh vật đã đưa đến những phát hiện về các kháng sinh tự nhiên được tạo ra từ vi sinh vật. Năm 1895, Vincenzo Tiberio, nhà vật lý học ở đại học Naples đã phát hiện rằng nấm mốc (Penicillium) trong nước có hoạt động kháng khuẩn tốt. Sau khi hợp chất hóa trị ban đầu tỏ ra có hiệu quả, những hợp chất khác cũng được theo đuổi cùng dòng điều trị, nhưng nó không được thực hiện cho đến năm 1928 khi Alexander Fleming quan sát kháng sinh chống lại vi khuẩn từ một loài nấm trong Penicillium. Đến năm 1941, kháng sinh đầu tiên là penicilin đã được sản xuất để dùng trong lâm sàng điều trị các bệnh nhiễm trùng và cho đến nay các kháng sinh vẫn là vũ khí tối ưu nhất chống lại các bệnh nhiễm trùng.
Tuy nhiên ngay sau khi phát hiện kháng sinh là sự xuất hiện sự đề kháng của vi khuẩn. Đã có một số cảnh báo đã được nhắc tới trước khi kháng sinh được sử dụng phổ biến. Bài phát biểu tại lễ nhận giải Nobel của Alexander Fleming đã được viện dẫn nhiều lần như một lời cảnh báo của ông rằng “Không khó để tạo ra một vi khuẩn kháng thuốc penicillin trong phòng thí nghiệm bằng cách cho chúng tiếp xúc với một lượng không đủ để giết chết chúng…đó là một điều nguy hiểm mà một người đã có thể sử dụng dưới liều, và vi khuẩn của người đó đã tiếp xúc với một lượng thuốc không đủ giết chết chúng và làm chúng kháng” [15]. Vài năm sau khi kháng sinh được giới thiệu, các vi khuẩn phát triển cơ chế để chống lại kháng sinh đã được sử dụng.
Vi khuẩn có một số cách chia sẻ vật liệu di truyền, đôi khi không liên quan đến loài, và dẫn đến việc càng mở rộng các chủng kháng kháng sinh. Khoảng cách thời gian là rất ngắn giữa việc giới thiệu một loại kháng sinh được sử dụng và thời điểm kháng của nó với các vi khuẩn khác nhau (Hình 1), do đó việc nghiên cứu cơ chế kháng và cơ chế di truyền của chúng là một trong những ưu tiên quan trọng trong chiến lược giảm tốc độ và tác động của kháng thuốc. Khoảng cách về thời gian kháng sinh được bắt đầu sử dụng và thời gian phát hiện kháng 5 1.1 Kháng sinh và phân loại kháng sinh [2] • Kháng sinh: kháng sinh là những chất do vi sinh vật tiết ra hoặc những chất hóa học bán tổng hợp, tổng hợp, với nồng độ rất thấp, có khả năng đặc hiệu kìm hãm sự phát triển hoặc diệt được vi khuẩn. • Phân loại kháng sinh: Cho đến nay, khoa học đã tìm ra rất nhiều các nhóm kháng sinh mà mỗi nhóm có tác dụng tốt trên những loại vi khuẩn khác nhau.
Dựa theo cấu trúc hóa học, kháng sinh được phân loại thành các nhóm chính sau: Bảng 1.1: Phân loại kháng sinh STT Nhóm cấu Tên thuốc Tác dụng trúc 1 Nhóm β-lactam: Peniciline Penicilin V, penicilin G, Cầu khuẩn Gram dương, methicilin, oxacilin, Gram âm, amoxicilin, nhóm penicilin Cephalosporin Cephalosporin thế hệ Gram dương, Gram âm 1,2,3,4,5 Carbapenem Imipennem, meropenem, Tác đụng rộng trên cả vi doripenem, ertapenem khuẩn kị khí và hiếu khí, vi khuẩn gram dương Monobactam Aztreonam Vi khuẩn hiếu khi gram âm và vi khuẩn kị khí Ức chế β- Acid clavulanic, sulbactam và Ức chế các vi khuẩn tiết lactamase tazobactam men beta-lactamase như Acinetobacter. 2 Aminoglycosid Kanamycin, gentamicin, Vi khuẩn gram âm neltimicin, tobramycin, amikacin. 3 Nhóm Erythromycin, oleandomycin, Các vi khuẩn gram Macrolid roxithromycin, dương và một số vi clarithromycin, khuẩn không điển hình dirithromycin, azithromycin, spiramycin, josamycin 6 4 Nhóm Lincomycin và clindamycin Các vi khuẩn gram lincosamid dương và một số vi khuẩn không điển hình 5 Nhóm Cloramphenicol và Cả gram âm và gram phenicol thiamphenicol dương 6 Nhóm cyclin Chlortetracyclin, Có phổ kháng khuẩn oxytetracyclin, rộng trên cả các vikhuẩn demeclocyclin, methacyclin, Gram-âm và Gram- doxycyclin, minocyclin. dương, cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí 7 Nhóm peptid Glycopeptid (vancomycin, Chủ yếu trên các chủng teicoplanin): vi khuẩn Gram-dương Polypetid (polymyxin, Trực khuẩn Gram-âm colistin Lipopeptid (daptomycin Gram-dương hiếu khí và kỵ khí 8 Nhóm 4 thế hệ quinolon Không có nguồn gốc tự quinolon nhiên, toàn bộ được sản xuất bằng tổng hợp hóa học.
9 Các nhóm Nhóm co-trimoxazon, nhóm kháng sinh 5-nitro-imidazon, nhóm khác oxazolidion 1.2 Cơ chế sự đề kháng kháng sinh [3] Sau khi vào tế bào, kháng sinh được đưa tới đích tác động sẽ phát huy tác dụng bằng cách: - Ức chế sinh tổng hợp vách tế bào vi khuẩn - Gây rối loạn chức năng màng nguyên tương, đặc biệt là chức năng thẩm thấu chọn lọc, làm cho các thành phần (ion) bên trong tế bào bị thoát ra ngoài, ví dụ nhóm polymyxin, Daptomycin - Ức chế sinh tổng hợp protein - Ức chế sinh tổng hợp acid nucleic - Ức chế sinh tổng hợp các chất chuyển hoá cần thiết cho tế bào 7 Hình 1.2: Cơ chế tác dụng của kháng sinh [3] Kháng sinh có tác dụng ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn, nhưng khi trong môi trường có kháng sinh mà vi khuẩn vẫn phát triển thì được coi là sự đề kháng kháng sinh. Phân loại đề kháng kháng sinh Có 2 loại đề kháng: là đề kháng giả và đề kháng thật - Đề kháng giả: Đề kháng giả là có biểu hiện là đề kháng nhưng không phải là bản chất, tức là không do nguồn gốc di truyền. Khi vào trong cơ thể, tác dụng của kháng sinh phụ thuộc vào ba yếu tố là kháng sinh - người bệnh - vi khuẩn. Đề kháng giả có thể do một trong ba yếu tố hoặc có thể kết hợp hai hay thậm chí cả ba yếu tố - Đề kháng thật: có 2 loại là đề kháng tự nhiên và đề kháng thu được.
+ Đề kháng tự nhiên do một số loài vi khuẩn không chịu tác dụng của một số kháng sinh nhất định. aeruginosa không chịu tác dụng của penicilin G, Stapylococcus aureus không chịu tác dụng của colistin. Hoặc vi khuẩn không có vách như Mycoplasma không chịu tác dụng của các kháng sinh beta-lactam ức chế sinh tổng hợp vách. Đề kháng tự nhiên thường mang tính chất đặc trưng theo từng loại vi khuẩn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam 2018-2019 (2018) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-thuc-trang-khang-khang-sinh-vi-khuan-cong-dong-viet-nam-2018-2019
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam 2018-2019" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá thực trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn cộng đồng tại Việt Nam giai đoạn 2018-2019, phân tích yếu tố nguy cơ liên quan.
Luận án "Thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam 2018-2019" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam 2018-2019" thuộc chuyên ngành Y học / Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam 2018-2019" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam 2018-2019" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng kháng kháng sinh vi khuẩn cộng đồng Việt Nam 2018-2019" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.