Luận án nghiên cứu mô hình dự báo dịch tả ứng dụng khai phá dữ liệu, học máy và phân tích không gian GIS

Nghiên cứu đề xuất mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá dữ liệu và phân tích không gian bằng công nghệ GIS.

Chuyên ngành

Khoa học máy tính / Khai phá dữ liệu & Y tế dự phòng

Tác giả

Luan An

Số trang

124

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Dự báo là một hoạt động thường xuyên có tính tất yếu của các cá nhân và tổ chức nhằm đưa ra những thông tin chưa biết trên cơ sở các thông tin đã biết. Trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe, có một lớp lớn các bài toán dự báo với phạm vi ở nhiều cấp độ từ địa phương, quốc gia, thế giới cần được giải quyết. Chính vì vậy, dự báo trong y tế nói chung và dự báo dịch bệnh nói riêng luôn nhận được sự quan tâm của cộng đồng nghiên cứu. Nhằm góp phần ngăn chặn sự bùng phát và lây lan của dịch bệnh, đã có nhiều công trình nghiên cứu được công bố và ứng dụng, trong đó dự báo sớm là một biện pháp góp phần đáng kể. Các kết quả nghiên cứu dự báo dịch bệnh trong thời gian qua là bằng chứng quan trọng cho việc lập kế hoạch và quản lý các hoạt động chăm sóc sức khỏe. Dự báo được coi là công cụ hữu ích cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, nhiều phương pháp và kỹ thuật mới đã được sử dụng cho dự báo. Trong đó, mô hình dự báo dựa trên các kỹ thuật khai phá dữ liệu, học máy là một nhóm trong các kỹ thuật đang có xu hướng được áp dụng rộng rãi. Trong bối cảnh việc thực hiện các nghiên cứu thường bị hạn chế về cả thời gian và nguồn lực, việc sử dụng mô hình khai phá dữ liệu, học máy trong dự báo dịch bệnh là một phương pháp thích hợp, có khả năng giải quyết được tính

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhu cầu cấp thiết xây dựng mô hình dự báo dịch tả
Số trang:
124 trang
Chuyên ngành:
Khoa học máy tính / Khai phá dữ liệu & Y tế dự phòng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhu cầu cấp thiết xây dựng mô hình dự báo dịch tả

Dự báo y tế là nhu cầu tất yếu của mọi hệ thống chăm sóc sức khỏe. Hoạt động này cung cấp thông tin sớm dựa trên dữ liệu quá khứ và hiện tại. Ngành y tế đối mặt với nhiều bài toán dự báo phức tạp ở cấp địa phương, quốc gia và quốc tế. Dự báo dịch bệnh chính xác giúp giảm thiểu thiệt hại về sinh mạng và tài sản. Đây là căn cứ quan trọng để xây dựng chính sách y tế dự phòng.

Sự biến đổi khí hậu toàn cầu làm tăng nguy cơ dịch bệnh truyền nhiễm tái bùng phát. Nhiều mầm bệnh nguy hiểm xuất hiện trở lại tại các khu vực đông dân cư. Các yếu tố môi trường, xã hội và hành vi cộng đồng tác động trực tiếp đến mức độ lây lan. Do đó, việc tìm hiểu nguyên nhân dịch bệnh không thể chỉ dừng lại ở căn nguyên vi sinh. Cần xây dựng các giải pháp dự báo đa chiều, kết hợp dữ liệu tự nhiên và công nghệ hiện đại.

1.1. Thực trạng bùng phát dịch bệnh và gánh nặng y tế

Bệnh dịch tả là mối đe dọa thường trực đối với sức khỏe cộng đồng. Bệnh lây lan nhanh qua đường tiêu hóa và nguồn nước ô nhiễm. Tại nhiều quốc gia đang phát triển, dịch tả gây ra gánh nặng y tế khổng lồ. Tỷ lệ tử vong tăng cao nếu người bệnh không được cấp cứu kịp thời.

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất lũ lụt và hạn hán. Các hiện tượng thời tiết cực đoan tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát tán. Mật độ dân số cao và điều kiện vệ sinh kém khiến nguy cơ lây nhiễm tăng vọt. Việc phát hiện ổ dịch muộn dẫn đến tình trạng quá tải tại các cơ sở y tế. Công tác điều trị thụ động tiêu tốn nhiều nhân lực và chi phí tài chính. Dự báo sớm trở thành giải pháp then chốt nhằm ngăn chặn khủng hoảng y tế công cộng.

1.2. Hạn chế của mô hình dịch tễ học toán học truyền thống

Mô hình dịch tễ học toán học cổ điển, tiêu biểu là SIR, đã được áp dụng rộng rãi. Mô hình phân chia quần thể thành ba nhóm: cảm nhiễm, nhiễm bệnh và hồi phục. Phương pháp này mô tả sự biến thiên của dịch bệnh thông qua hệ phương trình vi phân.

Mô hình SIR hoạt động tốt với các hệ thống đơn giản và đồng nhất. Tuy nhiên, thực tế lây lan dịch tả có độ phức tạp rất cao. Sự lan truyền chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố phi tuyến tính. Khi dữ liệu quan sát không đầy đủ hoặc nhiễu loạn, việc thiết lập phương trình toán học gặp bế tắc. Mô hình toán truyền thống thường bỏ qua sự phân bố không gian và biến số khí hậu cụ thể. Điều này làm giảm độ chính xác khi dự báo trên diện rộng.

1.3. Lợi ích của hệ thống cảnh báo sớm dịch bệnh hiện đại

Việc thiết lập Hệ thống cảnh báo sớm dịch bệnh (Early warning system) mang lại bước đột phá cho y tế dự phòng. Hệ thống tự động thu thập và xử lý các tín hiệu cảnh báo nguy cơ bùng phát. Nhờ đó, cơ quan y tế có thể chuẩn bị sẵn sàng thuốc men, hóa chất và nhân lực.

Cảnh báo sớm giúp cắt đứt chuỗi lây truyền ngay từ giai đoạn khởi phát. Các can thiệp y tế được triển khai kịp thời tại đúng tâm dịch. Hoạt động truyền thông nâng cao ý thức người dân cũng được thực hiện chủ động hơn. Giải pháp này giúp tiết kiệm tối đa ngân sách nhà nước và bảo vệ an toàn cho cộng đồng. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định chính xác.

II. Ứng dụng khai phá dữ liệu dự báo dịch tả hiệu quả

Sự bùng nổ công nghệ tạo ra nguồn dữ liệu y tế khổng lồ. Tiếp cận theo hướng khai phá dữ liệu và học máy mang lại bước tiến vượt bậc. Phương pháp này giải quyết hiệu quả các bài toán dự báo phi tuyến tính và phức tạp. Chi phí triển khai mô hình học máy tương đối thấp nhưng đem lại hiệu năng vượt trội.

Tại Việt Nam, ứng dụng học máy trong y tế dự phòng vẫn là lĩnh vực mới mẻ. Nguồn nhân lực chuyên sâu và các nghiên cứu thực nghiệm còn hạn chế. Tuy nhiên, nhu cầu cung cấp bằng chứng khoa học cho chính sách y tế đang ngày càng cấp bách. Mô hình học máy thống kê tự động trích xuất các quy luật ẩn sâu từ dữ liệu lịch sử. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng công cụ dự báo dịch bệnh chính xác.

2.1. Khai phá dữ liệu dịch tễ học từ các ca nhiễm thực tế

Phương pháp Khai phá dữ liệu dịch tễ học cho phép xử lý khối lượng lớn hồ sơ bệnh án. Quá trình tiền xử lý giúp loại bỏ dữ liệu nhiễu, chuẩn hóa các trường thông tin và xử lý giá trị khuyết thiếu. Dữ liệu sau khi làm sạch phản ánh trung thực quy luật lây truyền trong quần thể.

Các thuật toán khai phá phát hiện mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu học và tỷ lệ mắc bệnh. Mối liên hệ giữa thói quen sinh hoạt, nghề nghiệp và nguy cơ nhiễm khuẩn được làm rõ. Thông tin này giúp xác định chính xác các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Khai phá dữ liệu tạo tiền đề vững chắc cho việc huấn luyện các mô hình dự báo tiếp theo.

2.2. Thuật toán học máy dự báo dịch bệnh với độ chính xác cao

Việc áp dụng Thuật toán học máy dự báo dịch bệnh mở ra khả năng ước lượng số ca nhiễm với độ tin cậy vượt trội. Các mô hình như mạng nơ-ron nhân tạo, rừng ngẫu nhiên (Random Forest) và Gradient Boosting học trực tiếp từ dữ liệu thực nghiệm. Chúng không phụ thuộc vào các giả định cứng nhắc như mô hình toán học cổ điển.

Mô hình học máy tự động tối ưu hóa các tham số điều khiển qua từng chu kỳ huấn luyện. Nhờ vậy, thuật toán thích ứng tốt với những biến động phức tạp của dịch bệnh theo thời gian. Kết quả dự báo có sai số thấp, phản ánh sát thực tế lâm sàng. Đây là bằng chứng định lượng quan trọng cho công tác kiểm soát dịch tả.

2.3. Tích hợp dữ liệu viễn thám và môi trường trong học máy

Nguồn Dữ liệu viễn thám và môi trường (Remote sensing) cung cấp thông tin quan trắc bề mặt trái đất liên tục. Các chỉ số như nhiệt độ bề mặt đất, độ ẩm không khí, lượng mưa và độ che phủ thực vật được cập nhật theo thời gian thực từ vệ tinh.

Khi đưa các yếu tố môi trường này vào mô hình học máy, khả năng dự báo dịch tả được cải thiện rõ rệt. Dữ liệu viễn thám giúp theo dõi sát sao sự thay đổi của các vùng đầm lầy và lưu vực sông ngòi. Đây là những nơi mầm bệnh dễ sinh sôi và phát tán. Sự kết hợp giữa viễn thám và học máy tạo nên bức tranh toàn diện về các điều kiện thúc đẩy dịch bệnh phát sinh.

III. Tích hợp công nghệ GIS lập bản đồ nguy cơ dịch tả

Sự lan truyền dịch bệnh luôn gắn liền mật thiết với không gian địa lý. Công nghệ GIS cung cấp nền tảng trực quan hóa và phân tích không gian mạnh mẽ. Việc tích hợp GIS vào y tế mở ra hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong dịch tễ học. Bản đồ dịch tễ giúp các nhà quản lý nhận diện nhanh chóng các điểm nóng bùng phát.

Kết hợp GIS với các mô hình phân tích định lượng cho phép đánh giá mức độ rủi ro tại từng đơn vị hành chính. Dữ liệu không gian kết nối hồ sơ bệnh nhân với mạng lưới sông ngòi, đường giao thông và cơ sở hạ tầng. Nhờ đó, bức tranh dịch tễ học trở nên cụ thể và rõ ràng hơn. Công nghệ này hỗ trợ tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực y tế trong các tình huống khẩn cấp.

3.1. Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý y tế Health GIS

Nền tảng Hệ thống thông tin địa lý y tế (Health GIS) đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý dữ liệu bệnh tật theo không gian. Health GIS tích hợp dữ liệu ca bệnh với lớp bản đồ ranh giới hành chính, dân số và mạng lưới y tế.

Hệ thống cho phép truy vấn, hiển thị và phân tích tương quan giữa các yếu tố môi trường sống và sức khỏe con người. Cán bộ y tế dễ dàng theo dõi đường đi của dịch bệnh trên giao diện trực quan. Health GIS cung cấp công cụ đắc lực để đánh giá khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của người dân trong vùng có dịch.

3.2. Phân tích không thời gian diễn biến dịch bệnh tả

Phương pháp Phân tích không - thời gian (Spatio-temporal analysis) xem xét đồng thời hai chiều không gian và thời gian của dịch bệnh. Kỹ thuật này phát hiện quy luật dịch chuyển của mầm bệnh từ vùng này sang vùng khác theo từng tuần hoặc từng tháng.

Phân tích không - thời gian làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các đợt mưa lũ và sự xuất hiện của các ca bệnh tả đầu tiên. Việc xác định tốc độ và hướng lan truyền giúp cơ quan chức năng đón đầu dịch bệnh. Các kịch bản ứng phó được thiết lập chính xác theo từng mốc thời gian và vị trí trọng điểm.

3.3. Xây dựng bản đồ nguy cơ bùng phát dịch tả chi tiết

Thiết lập Bản đồ nguy cơ bùng phát dịch tả là kết quả quan trọng nhất của việc tích hợp GIS. Bản đồ phân loại các khu vực theo nhiều cấp độ rủi ro khác nhau: rất cao, cao, trung bình và thấp.

Mức độ nguy cơ được xác định dựa trên mật độ dân cư, chất lượng nguồn nước, điều kiện vệ sinh và lịch sử dịch tễ. Bản đồ trực quan giúp các cấp chính quyền ra quyết định khoanh vùng cách ly một cách chuẩn xác. Các nguồn lực phòng chống dịch như vắc xin và hóa chất khử trùng được ưu tiên chuyển đến đúng nơi có nguy cơ cao nhất.

IV. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dịch tả không gian

Hệ thống cảnh báo sớm dựa trên không gian là sự kết hợp hoàn chỉnh giữa khai phá dữ liệu, học máy và GIS. Hệ thống này liên tục giám sát các biến số môi trường và dịch tễ học theo thời gian thực. Khi các chỉ số vượt ngưỡng an toàn, hệ thống tự động phát tín hiệu cảnh báo đến các cấp quản lý.

Mô hình giúp chuyển đổi phương thức ứng phó từ bị động sang chủ động. Các biện pháp y tế công cộng được triển khai trước khi dịch bệnh bùng phát trên diện rộng. Sự phối hợp giữa công nghệ hiện đại và kiến thức y học mang lại giải pháp toàn diện. Đây là hướng đi chiến lược nhằm xây dựng cộng đồng an toàn và phát triển bền vững trước các thách thức dịch bệnh.

4.1. Phân tích phân cụm ổ dịch theo vị trí địa lý

Phương pháp Phân tích phân cụm ổ dịch (Cluster analysis) cho phép định vị chính xác các điểm tập trung ca bệnh bất thường. Thuật toán phân cụm không gian quét qua toàn bộ dữ liệu địa lý để tìm kiếm các cụm ca nhiễm có ý nghĩa thống kê.

Kỹ thuật này giúp phân biệt rõ ràng giữa các ca bệnh tản phát đơn lẻ và một ổ dịch thực sự đang hình thành. Nhờ đó, lực lượng y tế dự phòng có thể tập trung điều tra dịch tễ tại tâm điểm của cụm lây nhiễm. Việc xử lý triệt để các ổ dịch ngay từ giai đoạn khởi phát giúp triệt tiêu nguy cơ lây lan thứ phát ra cộng đồng.

4.2. Kỹ thuật nội suy không gian dịch tễ xác định vùng nguy cơ

Phương pháp Nội suy không gian dịch tễ (Spatial interpolation) như Kriging hay IDW ước tính giá trị tại các điểm không có trạm quan trắc. Kỹ thuật này sử dụng dữ liệu từ các điểm giám sát lân cận để tái tạo trường thông tin liên tục trên toàn khu vực nghiên cứu.

Nội suy không gian giúp lấp đầy khoảng trống dữ liệu tại các vùng sâu, vùng xa hoặc nơi thiếu thốn thiết bị đo đạc. Nhờ đó, bức tranh về nguy cơ lây nhiễm dịch tả được hiển thị liền mạch trên toàn địa bàn. Các cơ quan y tế có được cái nhìn tổng thể và không bỏ sót bất kỳ khu vực nguy cơ tiềm ẩn nào.

4.3. Đánh giá vi khuẩn Vibrio cholerae và chất lượng nguồn nước

Sự tồn tại của Vi khuẩn Vibrio cholerae và chất lượng nguồn nước là yếu tố quyết định sự phát sinh dịch tả. Vi khuẩn tả sống cộng sinh trong môi trường nước ngọt và nước lợ, gắn liền với các loài sinh vật phù du.

Mô hình cảnh báo sớm theo dõi chặt chẽ các thông số chất lượng nước như độ mặn, độ pH, nhiệt độ nước và nồng độ chất hữu cơ. Khi các điều kiện lý hóa thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, nguy cơ lây nhiễm qua nguồn nước sinh hoạt tăng cao. Việc tích hợp các chỉ số thủy văn vào hệ thống dự báo giúp ngăn chặn sớm con đường truyền bệnh chủ yếu của vi khuẩn tả trong cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH DỰ BÁO DỊCH BỆNH
1.1. Khái niệm và thuật ngữ
1.1.1. Khái niệm
1.1.2. Một số thuật ngữ liên quan
1.2. Tổng quan về dự báo dịch bệnh và các mô hình dự báo hiện có
1.2.1. Một số mô hình dự báo dịch bệnh
1.2.1.1. Mô hình dịch tễ học toán học
2. CHƯƠNG 2: Đề xuất mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá luật kết hợp và học máy hồi qui, phân lớp
3. CHƯƠNG 3: Đề xuất mô hình dự báo ngắn hạn – đánh giá độ ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu và địa lý tới dịch tả tại Hà Nội.
4. CHƯƠNG 4: Đề xuất mô hình dự báo dịch tả trên địa bàn Tp. Hà Nội có xem xét đến ảnh hưởng của biến đổi khí hậu trên cơ sở ứng dụng các kỹ thuật phân tích không gian dựa trên công nghệ GIS.
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu một số mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá dữ liệu và phân tích không gian ứng dụng công nghệ gis

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (124 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Tính cấp thiết Dự báo là một hoạt động thường xuyên có tính tất yếu của các cá nhân và tổ chức nhằm đưa ra những thông tin chưa biết trên cơ sở các thông tin đã biết. Trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe, có một lớp lớn các bài toán dự báo với phạm vi ở nhiều cấp độ từ địa phương, quốc gia, thế giới cần được giải quyết. Chính vì vậy, dự báo trong y tế nói chung và dự báo dịch bệnh nói riêng luôn nhận được sự quan tâm của cộng đồng nghiên cứu. Nhằm góp phần ngăn chặn sự bùng phát và lây lan của dịch bệnh, đã có nhiều công trình nghiên cứu được công bố và ứng dụng, trong đó dự báo sớm là một biện pháp góp phần đáng kể.

Các kết quả nghiên cứu dự báo dịch bệnh trong thời gian qua là bằng chứng quan trọng cho việc lập kế hoạch và quản lý các hoạt động chăm sóc sức khỏe. Dự báo được coi là công cụ hữu ích cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, nhiều phương pháp và kỹ thuật mới đã được sử dụng cho dự báo. Trong đó, mô hình dự báo dựa trên các kỹ thuật khai phá dữ liệu, học máy là một nhóm trong các kỹ thuật đang có xu hướng được áp dụng rộng rãi.

Trong bối cảnh việc thực hiện các nghiên cứu thường bị hạn chế về cả thời gian và nguồn lực, việc sử dụng mô hình khai phá dữ liệu, học máy trong dự báo dịch bệnh là một phương pháp thích hợp, có khả năng giải quyết được tính phức tạp của bài toán dự báo dịch bệnh với chi phí thấp. Ở Việt Nam, ứng dụng khai phá dữ liệu, học máy trong dự báo dịch bệnh vẫn là một lĩnh vực non trẻ. Số lượng các chuyên gia về lĩnh vực này cũng như các nghiên cứu ứng dụng các phương pháp dự báo dịch bệnh trong y tế còn hạn chế trong khi nhu cầu cần bằng chứng trong xây dựng các chương trình, chính sách y tế đang ngày càng gia tăng. Ngày nay, các bệnh truyền nhiễm đang có xu hướng giảm trong cộng đồng, nhưng dưới sự tác động của nhiều yếu tố như biến đổi khí hậu, môi trường và ý thức con người, nhiều bệnh dịch truyền nhiễm đã được thanh toán trước đây, nay tái xuất hiện và cùng với đó, nhiều bệnh dịch mới nổi lên, đặc biệt ở các vùng chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và đời sống kinh tế khó khăn.

Chính vì vậy việc tìm hiểu nguyên 2 nhân dịch bệnh đã không còn gói gọn trong việc phát hiện căn nguyên vi sinh vật, mà mở rộng ra cho nhiều loại yếu tố tự nhiên, xã hội và sinh học có các mức độ liên quan với số ca mắc bệnh trong cộng đồng. Ngoài việc phát hiện ra căn nguyên và các yếu tố ảnh hưởng, cần xây dựng các mô hình dự báo sử dụng các kỹ thuật khác nhau dựa vào các thông số về tự nhiên, như khí hậu, môi trường, và hành vi, thói quen trong cộng đồng., nhằm cảnh báo sớm dịch bệnh, giúp giảm thiểu nguy cơ, tổn thất có thể xảy ra cho con người. Trong những năm gần đây, sự sẵn có và ngày càng tăng các nguồn dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu khí hậu - thời tiết thu thập từ các cảm biến từ xa và những dữ liệu phân tích lại, cũng như sự phát triển của các kỹ thuật dự báo đã mang lại cơ hội mới cho phân tích và dự báo dịch bệnh trong ngành y tế. Bên cạnh đó, việc lan truyền của dịch bệnh có liên hệ mật thiết với sự lân cận về không gian và thời gian.

Do vậy, việc nghiên cứu các kỹ thuật xây dựng mô hình dự báo dịch bệnh có xem xét đến ảnh hưởng của các yếu tố không gian, thời gian và khí hậu tới sự xuất hiện và lan truyền dịch bệnh là rất cần thiết. Tình hình nghiên cứu Hiện nay đã có nhiều mô hình được xây dựng nhằm cảnh báo dịch bệnh sớm giúp giảm thiểu nguy cơ, tổn thất xảy ra cho con người dựa vào các thông số về thời tiết [20],[33],[46], [52], [62], [82] [86] ,[94],[95], [100]. Các phương pháp dự báo dịch bệnh ban đầu đều dựa trên mô hình lan truyền dịch bệnh, điển hình là mô hình dịch tễ học toán học SIR (Susceptible – Infectious – Recovered) [24], [35]. Mô hình lan truyền dịch bệnh này chia quần thể nghiên cứu thành ba lớp, bao gồm lớp chứa các thành phần dễ bị nhiễm bệnh (Susceptible), lớp nhiễm bệnh chứa các thành phần bị nhiễm bệnh và có khả năng truyền bệnh cho người khác (Infectious) và lớp hết bệnh chứa các thành phần đã hồi phục hoặc tử vong do nhiễm bệnh (Recovered).

Dịch tễ học toán học xem xét các phương trình biến đổi các giá trị S(t), I(t), R(t) theo thời gian t. Dựa trên các giá trị đầu vào đã biết, các tham số trong các phương trình này được xác định. Mô hình kết quả được sử dụng để dự báo các giá trị S(t), I(t), R(t) tại thời điểm t trong tương lai. Mô hình dịch tễ học toán học đã được áp dụng thành công với các hệ thống không quá phức tạp hoặc đã có nhiều kết quả quan sát về hệ thống.

3 Tuy nhiên, trong trường hợp các quan sát thu nhận được quá phức tạp hoặc không rõ ràng thì việc xây dựng các phương trình theo tiếp cận của mô hình dịch tễ học toán học gặp rất nhiều khó khăn. Trong trường hợp các quan sát thu nhận được quá phức tạp hoặc không rõ ràng, tiếp cận theo mô hình học máy thống kê có nhiều ưu thế trong giải quyết bài toán dự báo dịch bệnh. Một mô hình thống kê thường là một tập các phương trình với các tham số điều khiển mà giá trị của tham số này nhận được nhờ một quá trình "học" từ dữ liệu quan sát. Cấu trúc các phương trình này là một kết hợp của các tham số điều khiển và các đặc trưng hệ thống, có thể ở dạng đơn giản (tuyến tính), hoặc ở dạng phức tạp (phi tuyến).

Mô hình thống kê được chia làm hai loại là mô hình hồi qui và mô hình phân lớp, trong đó mô hình hồi qui tương ứng với miền giá trị của biến đầu ra liên tục còn mô hình phân lớp tương ứng với miền giá trị đầu ra rời rạc. Ở những năm 1990, phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng thường xuyên trong việc thiết lập các mô hình cảnh báo dịch bệnh [10], [65],[67],[77],[79]. Trong thời gian gần đây, mô hình phân tích chuỗi thời gian (time-series) đã được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu ảnh hưởng của khí hậu và số lượng ca mắc các bệnh truyền nhiễm ở những cộng đồng cụ thể và dự báo quy mô dịch bệnh trong tương lai[1],[58], [61]. Việc sử dụng mô hình phân tích chuỗi thời gian góp phần khắc phục nhược điểm của các mô hình hồi qui luận lý (logistic) hoặc hồi qui đa biến trước đó, do không có khả năng xem xét đến tính tự tương quan (auto-correlation) đối với những dữ liệu mang tính chuỗi thời gian, làm giảm khả năng tiên đoán.

Nhằm cải thiện độ chính xác trong thiết lập mô hình cảnh báo dịch bệnh, một số nhà nghiên cứu đã tiến hành lồng ghép mô hình phân tích chuỗi thời gian và mô hình GIS, nhằm xác định cụ thể ảnh hưởng của sự kết hợp giữa điều kiện địa lý và điều kiện khí hậu tới số ca mắc một bệnh truyền nhiễm nào đó. Sự kết hợp thống nhất giữa dữ liệu thuộc tính với dữ liệu không gian trong công nghệ GIS cho phép người sử dụng, ngoài các dữ liệu thuộc tính, thông tin định lượng, còn có khả năng quan sát trên không gian bản đồ, có tầm nhìn bao quát hơn trong quá trình phân tích số liệu, hoàn cảnh tình huống, đưa ra các dự báo và lựa chọn quyết định đúng đắn hơn [43].Vì 4 những lý do đó, công nghệ GIS đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu kiểm soát và dự báo dịch bệnh [43],[70]. Từ các phân tích nêu trên, luận án thực hiện nghiên cứu kết hợp mô hình GIS và mô hình chuỗi thời gian để thiết lập mô hình dự báo thống nhất, trong đó xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu, không gian và thời gian đến độ chính xác của mô hình dự báo. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về dự báo dịch bệnh còn rất thiếu, do đó cần phải có những nghiên cứu chuyên sâu về mô hình dự báo các dịch bệnh truyền nhiễm để đáp ứng các yêu cầu của việc bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe cho nhân dân một cách chủ động và toàn diện.

Lý do chọn đề tài Trong những năm gần đây, các chương trình trọng điểm giám sát bệnh truyền nhiễm của ngành y tế Việt Nam đã được thực hiện và các dữ liệu thu thập đã được lưu trữ một cách có hệ thống. Từ đó, các kho dữ liệu về quá trình bùng phát dịch bệnh và dữ liệu về khí hậu, thủy văn cũng được hình thành và ngày càng đầy đủ hơn. Đây là một thuận lợi lớn cho việc xây dựng các mô hình dự báo bệnh dịch dựa trên khai phá dữ liệu. Tuy nhiên, theo khảo sát của tác giả, Việt Nam còn thiếu các mô hình dự báo dịch bệnh, đặc biệt là các mô hình dự báo kết hợp dựa trên các dữ liệu đa ngành, trong đó có xem xét đầy đủ các yếu tố như khí hậu, không gian, thời gian,.

Từ phân tích trên, luận án tập trung nghiên cứu thiết lập mô hình dự báo dịch tả dựa trên các kỹ thuật khai phá dữ liệu và học máy thống kê, trong đó có xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như khí hậu, không gian, thời gian. Đây sẽ là một công cụ thực sự hữu ích cho những người làm công tác y tế dự phòng và quản lý y tế. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở khoa học trong dự báo, ứng dụng các kỹ thuật khai phá dữ liệu, học máy trong dự báo làm cơ sở xây dựng mô hình dự báo dịch bệnh có sự kết hợp dữ liệu không gian, thời gian và khí hậu. 5 Mục tiêu cụ thể: Nghiên cứu tổng quan, lựa chọn phương pháp thích hợp trong dự báo dịch tả; Mô hình hóa các yếu tố khí hậu ảnh hưởng đến dịch tả; Xây dựng mô hình tích hợp dữ liệu thời gian, không gian địa lý lân cận trong (GIS) và dữ liệu khí hậu để dự báo dịch tả tại Hà Nội; Đề xuất ứng dụng mô hình dự báo trong thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá dữ liệu và GIS (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-mo-hinh-du-bao-dich-ta-khai-pha-du-lieu-va-gis

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá dữ liệu và GIS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đề xuất mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá dữ liệu và phân tích không gian bằng công nghệ GIS.

Luận án "Mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá dữ liệu và GIS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá dữ liệu và GIS" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính / Khai phá dữ liệu & Y tế dự phòng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá dữ liệu và GIS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá dữ liệu và GIS" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình dự báo dịch tả dựa trên khai phá dữ liệu và GIS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter