Luận án đánh giá năng lực sẵn sàng ứng phó bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu - Trường Đại học Y tế Công cộng

Đánh giá năng lực ứng phó bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu giúp nâng cao hiệu quả phòng chống dịch.

Chuyên ngành

Y tế công cộng / Y tế dự phòng

Tác giả

Luan An

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Năng lực kiểm dịch y tế cửa khẩu với bệnh nhóm A
Số trang:
210 trang
Chuyên ngành:
Y tế công cộng / Y tế dự phòng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Năng lực kiểm dịch y tế cửa khẩu với bệnh nhóm A

Kiểm dịch y tế cửa khẩu đóng vai trò lá chắn then chốt bảo vệ an ninh y tế quốc gia. Hoạt động này ngăn chặn sự xâm nhập của các mầm bệnh nguy hiểm từ bên ngoài vào nội địa. Bệnh truyền nhiễm nhóm A có khả năng lây lan nhanh và tỷ lệ tử vong cao. Đơn vị kiểm dịch phải duy trì năng lực sẵn sàng ứng phó trong mọi tình huống. Nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng phòng chống bệnh truyền nhiễm nhóm A tại 13 trung tâm trọng điểm. Kết quả cho thấy năng lực kiểm soát còn tồn tại nhiều điểm nghẽn về nhân lực và cơ sở hạ tầng. Việc nâng cao năng lực ứng phó tại biên giới là yêu cầu cấp bách hiện nay. Toàn bộ quy trình giám sát cần đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế để bảo đảm an toàn dịch tễ.

1.1. Thực trạng kiến thức và thái độ của kiểm dịch viên

Kiến thức và thái độ của nhân viên y tế quyết định hiệu quả phòng dịch. Kiểm dịch viên y tế trực tiếp tham gia xử lý các tình huống tại đường biên giới. Khảo sát ghi nhận sự chênh lệch lớn về mức độ hiểu biết giữa các đơn vị. Kiến thức về bệnh sốt vàng và cúm A(H7N9) trước can thiệp còn nhiều hạn chế. Một số nhân viên chưa nắm vững phác đồ thu thập mẫu bệnh phẩm chuẩn. Thái độ cảnh giác trước các nguy cơ dịch bệnh nguy hiểm đạt tỷ lệ tương đối cao. Tuy nhiên kỹ năng thực hành kiểm dịch y tế biên giới vẫn chưa đồng đều. Công tác bồi dưỡng định kỳ là giải pháp cần thiết để chuẩn hóa chuyên môn. Nhân viên cần cập nhật liên tục thông tin dịch tễ học thế giới.

1.2. Năng lực cốt lõi IHR 2005 tại các trung tâm kiểm dịch

Điều lệ Y tế quốc tế đưa ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phòng chống dịch bệnh toàn cầu. Hệ thống cửa khẩu phải bảo đảm năng lực cốt lõi IHR 2005 để phản ứng kịp thời với rủi ro dịch tễ. Tiêu chuẩn này bao gồm khả năng phát hiện sớm, cách ly và xử lý nguồn lây. Tại nhiều trung tâm, năng lực đáp ứng thực tế mới đạt mức trung bình. Nguồn lực tài chính và phương tiện kỹ thuật còn gặp nhiều rào cản. Việc xây dựng kịch bản ứng phó sự cố y tế công cộng cần được chuẩn hóa. Các văn bản hướng dẫn chuyên môn đòi hỏi tính đồng bộ cao. Nâng cao năng lực cốt lõi IHR 2005 giúp bảo vệ biên giới vững chắc.

1.3. Cơ sở vật chất và trang thiết bị chuyên dụng tại biên giới

Hạ tầng kỹ thuật tại các trạm kiểm dịch giữ vai trò quyết định trong việc ngăn chặn dịch bệnh. Nhiều cửa khẩu đường bộ và cảng biển còn thiếu phòng cách ly đạt chuẩn an toàn sinh học. Trang thiết bị bảo hộ cá nhân đôi khi chưa được trang bị đầy đủ số lượng. Phương tiện vận chuyển chuyên dụng cho ca bệnh truyền nhiễm nhóm A còn hạn chế. Máy móc phục vụ khử khuẩn phương tiện vận tải cần được đầu tư hiện đại hóa. Các đơn vị phải rà soát và bổ sung vật tư tiêu hao định kỳ. Đầu tư cơ sở vật chất đồng bộ giúp kiểm soát tốt các luồng nhập cảnh nguy cơ cao. Hạ tầng vững chắc là nền tảng để bảo đảm phòng chống bệnh truyền nhiễm nhóm A hiệu quả.

II. Giám sát dịch bệnh tại cửa khẩu theo chuẩn IHR 2005

Giám sát dịch bệnh tại cửa khẩu là mắt xích đầu tiên phát hiện sớm mầm bệnh ngoại lai. Hoạt động này kiểm soát chặt chẽ người nhập cảnh, phương tiện giao thông và hàng hóa. Mục tiêu chính là phát hiện kịp thời các triệu chứng lâm sàng bất thường. Biện pháp giám sát bao gồm quan sát trực tiếp, đo nhiệt độ và kiểm tra hồ sơ dịch tễ. Mọi trường hợp đến từ vùng dịch đều phải được theo dõi sát sao. Quy trình kiểm tra đòi hỏi tính chính xác, nhanh chóng và không gây tắc nghẽn lưu thông. Công tác phòng chống bệnh truyền nhiễm nhóm A phụ thuộc lớn vào chất lượng giám sát ban đầu. Sự chủ động giúp ngăn chặn dịch bệnh bùng phát ngay từ cửa ngõ biên giới.

2.1. Khai báo y tế và sàng lọc nhập cảnh đối với hành khách

Quy trình khai báo y tế và sàng lọc nhập cảnh giúp phân loại rủi ro dịch tễ hiệu quả. Hành khách di chuyển từ vùng có dịch phải điền đầy đủ lịch trình di chuyển và triệu chứng. Kiểm dịch viên đối chiếu thông tin dịch tễ để xác định nguy cơ phơi nhiễm. Việc ứng dụng tờ khai điện tử giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục. Hành khách có dấu hiệu sốt hoặc tổn thương đường hô hấp sẽ được hướng dẫn kiểm tra chuyên sâu. Dữ liệu sàng lọc được lưu trữ trên hệ thống phần mềm quản lý quốc gia. Biện pháp này giúp truy vết nhanh chóng khi phát hiện ca bệnh dương tính. Đây là giải pháp hữu hiệu trong công tác kiểm dịch y tế cửa khẩu hiện đại.

2.2. Vận hành máy quét thân nhiệt tự động tại khu vực nhập cảnh

Hệ thống máy quét thân nhiệt tự động được bố trí tại luồng nhập cảnh để kiểm tra thân nhiệt không tiếp xúc. Thiết bị này giúp phát hiện hành khách bị sốt từ xa mà không làm chậm dòng người di chuyển. Cảm biến hồng ngoại phát cảnh báo âm thanh và hình ảnh ngay khi ghi nhận nhiệt độ cao bất thường. Kiểm dịch viên sẽ tiếp cận hành khách nghi ngờ để đo lại bằng nhiệt kế đo tai hoặc trán. Việc hiệu chuẩn thiết bị thường xuyên bảo đảm độ chính xác của kết quả đo. Máy quét hoạt động liên tục 24/7 tại các sân bay và cảng biển quốc tế. Công nghệ này nâng cao năng suất và tính an toàn cho nhân viên y tế tại tuyến đầu.

2.3. Giám sát các bệnh truyền nhiễm nhóm A như sốt vàng và cúm

Các bệnh sốt vàng và cúm A(H7N9) luôn tiềm ẩn nguy cơ xâm nhập qua con đường giao thương quốc tế. Bệnh sốt vàng lây qua muỗi truyền bệnh và yêu cầu chứng nhận tiêm chủng vắc xin quốc tế. Kiểm dịch viên kiểm tra nghiêm ngặt giấy chứng nhận tiêm phòng đối với khách đến từ vùng dịch châu Phi và Nam Mỹ. Đối với cúm A(H7N9), việc giám sát gia cầm nhập lậu và hành khách có triệu chứng hô hấp là bắt buộc. Mẫu bệnh phẩm được thu thập đúng kỹ thuật để gửi về viện vệ sinh dịch tễ xét nghiệm khẳng định. Giám sát dịch bệnh tại cửa khẩu chặt chẽ giúp loại bỏ triệt để nguồn lây nhiễm từ sớm.

III. Quy trình phản ứng khẩn cấp PHEIC phòng bệnh nhóm A

Sự kiện y tế công cộng khẩn cấp gây quan ngại quốc tế đòi hỏi kế hoạch hành động thống nhất. Khi xuất hiện dịch bệnh quy mô lớn, cửa khẩu phải kích hoạt ngay cơ chế báo động cấp độ cao. Mục tiêu là khoanh vùng mầm bệnh và hạn chế tối đa nguy cơ lây lan ra cộng đồng. Quy trình phản ứng khẩn cấp PHEIC quy định rõ trách nhiệm của từng bộ phận liên quan. Kiểm dịch viên thực hiện phân luồng cách ly người nghi nhiễm và xử lý phương tiện vận tải. Việc chuẩn bị sẵn sàng các kịch bản diễn tập giúp nâng cao khả năng tác chiến thực tế. Đơn vị cần rà soát trang thiết bị và vật tư khử khuẩn dự phòng thường xuyên.

3.1. Thiết lập khu vực cách ly y tế tạm thời tại cửa khẩu

Khu vực cách ly y tế tạm thời tại cửa khẩu là nơi tiếp nhận và xử lý ban đầu các ca nghi nhiễm. Phòng cách ly phải bố trí biệt lập với luồng di chuyển chung của hành khách. Thiết kế phòng bảo đảm thông khí tốt, có hệ thống áp lực âm và trang bị đầy đủ dụng cụ y tế. Nhân viên y tế tuân thủ quy định kiểm soát nhiễm khuẩn khi chăm sóc bệnh nhân. Hành khách cách ly được cung cấp khẩu trang, dung dịch sát khuẩn và nước uống. Bác sĩ tiến hành thăm khám sơ bộ và lập hồ sơ bệnh án chuyển viện. Việc thiết lập đúng chuẩn khu vực này ngăn chặn mầm bệnh phát tán ra môi trường xung quanh.

3.2. Quy trình xử lý ca bệnh nghi ngờ theo tình huống khẩn cấp

Khi phát hiện trường hợp có dấu hiệu nhiễm bệnh truyền nhiễm nhóm A, kiểm dịch viên kích hoạt phản ứng nhanh. Bệnh nhân được di chuyển vào phòng cách ly bằng lối đi riêng biệt. Nhân viên vận chuyển mặc trang phục bảo hộ cấp độ cao theo đúng quy chuẩn an toàn. Đơn vị kiểm dịch y tế cửa khẩu liên hệ với bệnh viện chuyên khoa để điều xe cấp cứu chuyên dụng. Mọi đồ dùng cá nhân và khu vực tiếp xúc đều được phun hóa chất khử trùng Cloramin B. Lập danh sách hành khách ngồi gần để theo dõi sức khỏe và giám sát y tế tại nơi cư trú. Quy trình chuẩn hóa bảo đảm xử lý an toàn và không gây hoang mang.

3.3. Hệ thống thông tin báo cáo và khống chế lây lan dịch bệnh

Thông tin dịch tễ cần được truyền tải liên tục và chính xác tới các cấp quản lý. Đơn vị kiểm dịch thực hiện báo cáo nhanh theo quy định của Bộ Y tế và tiêu chuẩn quốc tế. Mọi ca bệnh nghi ngờ đều được cập nhật lên hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm trực tuyến. Cơ quan y tế phối hợp với đầu mối IHR quốc gia để chia sẻ dữ liệu dịch tễ kịp thời. Việc truyền thông nguy cơ tại cửa khẩu giúp nâng cao ý thức phòng hộ của hành khách. Các tờ rơi hướng dẫn và màn hình hiển thị cung cấp biện pháp phòng bệnh chi tiết. Hệ thống báo cáo chuẩn xác hỗ trợ đưa ra quyết định phòng dịch nhanh chóng.

IV. Đào tạo kiểm dịch y tế biên giới bằng E Learning

Đào tạo liên tục là yếu tố cốt lõi để duy trì chất lượng nguồn nhân lực kiểm dịch. Phương pháp đào tạo truyền thống gặp nhiều trở ngại về khoảng cách địa lý và thời gian làm việc. Ứng dụng công nghệ thông tin mở ra hướng tiếp cận mới trong nâng cao năng lực chuyên môn. Giáo trình điện tử cung cấp kiến thức chuẩn hóa về phòng chống bệnh truyền nhiễm nhóm A. Nhân viên y tế có thể chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi trên các thiết bị kết nối mạng. Hình thức học trực tuyến giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức. Đào tạo kiểm dịch y tế biên giới qua E-Learning mang lại sự chuyển biến tích cực trong toàn hệ thống.

4.1. Thực trạng đào tạo nhân lực y tế dự phòng trước can thiệp

Trước khi triển khai can thiệp, công tác đào tạo kiểm dịch viên y tế còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Số lượng các khóa tập huấn chuyên sâu về bệnh mới nổi chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Tài liệu giảng dạy phân tán và thiếu tính cập nhật theo các quy chuẩn quốc tế. Cán bộ y tế tại các vùng sâu vùng xa khó tiếp cận các chuyên gia đầu ngành. Khảo sát ghi nhận tỷ lệ kiểm dịch viên đạt điểm chuẩn về thực hành xử lý dịch còn thấp. Việc đánh giá năng lực chưa có công cụ đo lường đồng bộ và khoa học. Do đó, việc cải tiến phương pháp đào tạo trở thành yêu cầu bức thiết của ngành y tế dự phòng.

4.2. Hiệu quả của giáo trình điện tử trong nâng cao chuyên môn

Chương trình can thiệp bằng giáo trình E-Learning mang lại kết quả vượt trội cho đội ngũ kiểm dịch viên. Điểm kiến thức, thái độ và thực hành sau can thiệp đều tăng cao có ý nghĩa thống kê. Các bài giảng trực quan hóa quy trình lấy mẫu, cách ly và sử dụng máy quét thân nhiệt tự động. Kiểm dịch viên đánh giá cao tính khả thi, dễ hiểu và sự tiện lợi của phần mềm đào tạo. Tỷ lệ hoàn thành khóa học đạt mức cao trên toàn bộ 13 đơn vị tham gia nghiên cứu. Mô hình này chứng minh tính ưu việt trong việc nâng cao năng lực cốt lõi IHR 2005 cho cán bộ kiểm dịch. Giáo trình điện tử cần được nhân rộng trên toàn quốc.

V. Mô hình sáp nhập và phối hợp liên ngành cửa khẩu

Tổ chức bộ máy y tế dự phòng tinh gọn giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Việc sáp nhập các trung tâm kiểm dịch y tế quốc tế vào Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh là chủ trương lớn. Mô hình mới tạo sự gắn kết chặt chẽ giữa tuyến biên giới và hệ thống y tế dự phòng địa phương. Nguồn lực trang thiết bị và chuyên gia được chia sẻ linh hoạt giữa các bộ phận. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cũng đặt ra nhiều thách thức về cơ chế vận hành và phân công nhiệm vụ. Sự phối hợp liên ngành cửa khẩu là chìa khóa duy trì dòng chảy hàng hóa và ngăn chặn dịch bệnh. Nắm bắt tốt tình hình giúp hệ thống y tế phản ứng đồng bộ và hiệu quả.

5.1. Chuyển đổi mô hình hoạt động KDYTQT vào hệ thống CDC tỉnh

Mô hình sáp nhập tạo điều kiện tối ưu hóa nhân lực và trang thiết bị y tế. Bộ phận kiểm dịch y tế cửa khẩu nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ các khoa chuyên môn của CDC. Khả năng xét nghiệm và phân tích dịch tễ học được củng cố nhanh chóng. Công tác điều động cán bộ hỗ trợ tại biên giới khi xảy ra dịch bệnh diễn ra thuận lợi hơn. Dẫu vậy, một số đơn vị gặp vướng mắc ban đầu về cơ chế tài chính và quản lý tài sản công. Việc ổn định tổ chức và chuẩn hóa quy trình điều hành giúp củng cố hoạt động kiểm dịch. Sự thống nhất quản lý nâng cao khả năng đáp ứng y tế công cộng tại địa phương.

5.2. Cơ chế phối hợp liên ngành cửa khẩu trong kiểm soát dịch

Kiểm soát dịch bệnh tại biên giới đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nhiều lực lượng chức năng. Cơ chế phối hợp liên ngành cửa khẩu giữa Y tế, Hải quan, Bộ đội Biên phòng và Cảng vụ giữ vai trò then chốt. Biên phòng hỗ trợ kiểm soát đường mòn, lối mở và giám sát xuất nhập cảnh trái phép. Hải quan phối hợp dừng phương tiện, phân luồng hàng hóa để phục vụ kiểm dịch y tế. Cảng vụ bố trí khu vực neo đậu tàu thuyền cách ly an toàn. Các bên thường xuyên trao đổi thông tin dịch tễ và tổ chức diễn tập ứng phó khẩn cấp. Mối quan hệ liên ngành chặt chẽ tạo thành mạng lưới bảo vệ biên giới toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Một số khái niệm cơ bản
1.1.1. Kiểm dịch y tế
1.1.2. Bệnh truyền nhiễm nhóm A
1.1.3. Học trực tuyến
1.1.4. Điều lệ Y tế quốc tế
1.1.5. Năng lực sẵn sàng ứng phó với bệnh truyền nhiễm tại cửa khẩu
1.2. Kiến thức, thái độ, thực hành và cơ sở vật chất trang thiết bị trong phòng chống bệnh truyền nhiễm
1.2.1. Trên thế giới
1.2.2. Tại Việt Nam
1.3. Nâng cao năng lực phòng chống bệnh truyền nhiễm
1.3.1. Can thiệp về kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh truyền nhiễm trên thế giới
1.3.2. Can thiệp về kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam
1.4. Thực trạng đào tạo kiểm dịch viên y tế tại Việt Nam
1.5. Sáp nhập Trung tâm kiểm dịch Y tế Quốc tế vào Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh/thành phố
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Khái quát quá trình nghiên cứu đề tài
2.2. Xử lý và phân tích số liệu
2.3. Tổ chức lực lượng tham gia nghiên cứu
2.4. Sai số và khống chế sai số
2.5. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thực trạng sẵn sàng ứng phó với sốt vàng, cúm A(H7N9) tại 13 Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế năm 2014
3.2. Kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh sốt vàng và cúm A(H7N9) của kiểm dịch viên y tế
3.3. Cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ chế vận hành và hệ thống văn bản, hướng dẫn chuyên môn
3.4. Kết quả can thiệp nâng cao năng lực của một số Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế năm 2015 -2019
3.5. Hiệu quả can thiệp và sự chấp nhận của kiểm dịch viên y tế đối với việc sử dụng giáo trình điện tử trong đào tạo, tập huấn
3.6. Sự thay đổi của Kiểm dịch tế biên giới khi thực hiện mô hình sáp nhập Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế vào Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh, thành phố
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Thực trạng sẵn sàng ứng phó với bệnh sốt vàng và cúm A(H7N9)
4.2. Kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống dịch bệnh của kiểm dịch viên y tế về bệnh sốt vàng và cúm A(H7N9)
4.3. Thực trạng về cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ chế vận hành và hệ thống văn bản, hướng dẫn chuyên môn
4.4. Kết quả can thiệp nâng cao năng lực của một số TTKDYTQT
4.5. Hiệu quả của giáo trình điện tử trong đào tạo, tập huấn
4.6. Đánh giá về sự phù hợp, khả thi việc giảng dạy bằng giáo trình điện tử
4.7. Đánh giá sự thay đổi của kiểm dịch tế biên giới khi thực hiện mô hình sáp nhập Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế vào Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh, thành phố
4.8. Hạn chế của nghiên cứu
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá thực trạng năng lực sẵn sàng ứng phó với một số bệnh truyền nhiễm nhóm a tại cửa khẩu và sự chấp nhận của kiểm dịch viên y tế về một số giải pháp can thi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Một số khái niệm cơ bản. Kiểm dịch y tế. Bệnh truyền nhiễm nhóm A.

Học trực tuyến. Điều lệ Y tế quốc tế. Năng lực sẵn sàng ứng phó với bệnh truyền nhiễm tại cửa khẩu25 1. Kiến thức, thái độ, thực hành và cơ sở vật chất trang thiết bị trong phòng chống bệnh truyền nhiễm.

Trên thế giới. Tại Việt Nam. Nâng cao năng lực phòng chống bệnh truyền nhiễm. Can thiệp về kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh truyền nhiễm trên thế giới.

Can thiệp về kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam. Thực trạng đào tạo kiểm dịch viên y tế tại Việt Nam. Sáp nhập Trung tâm kiểm dịch Y tế Quốc tế vào Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh/thành phố. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Khái quát quá trình nghiên cứu đề tài. Xử lý và phân tích số liệu. Tổ chức lực lượng tham gia nghiên cứu. Sai số và khống chế sai số.

Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng sẵn sàng ứng phó với sốt vàng, cúm A(H7N9) tại 13 Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế năm 2014. Kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh sốt vàng và cúm A(H7N9) của kiểm dịch viên y tế.

Cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ chế vận hành và hệ thống văn bản, hướng dẫn chuyên môn. Kết quả can thiệp nâng cao năng lực của một số Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế năm 2015 -2019. Hiệu quả can thiệp và sự chấp nhận của kiểm dịch viên y tế đối với việc sử dụng giáo trình điện tử trong đào tạo, tập huấn. Sự thay đổi của Kiểm dịch tế biên giới khi thực hiện mô hình sáp nhập Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế vào Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh, thành phố.

Thực trạng sẵn sàng ứng phó với bệnh sốt vàng và cúm A(H7N9). Kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống dịch bệnh của kiểm dịch viên y tế về bệnh sốt vàng và cúm A(H7N9). Thực trạng về cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, trang thiết bị, cơ chế vận hành và hệ thống văn bản, hướng dẫn chuyên môn. Kết quả can thiệp nâng cao năng lực của một số TTKDYTQT.

Hiệu quả của giáo trình điện tử trong đào tạo, tập huấn. Đánh giá về sự phù hợp, khả thi việc giảng dạy bằng giáo trình điện tử. Đánh giá sự thay đổi của kiểm dịch tế biên giới khi thực hiện mô hình sáp nhập Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế vào Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh, thành phố. Hạn chế của nghiên cứu.

144 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BTN Bệnh truyền nhiễm BYT Bộ Y tế CDC Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh, thành phố E-Learning Học điện tử IHR Điều lệ Y tế quốc tế (International Health Regulations) KAP Kiến thức, thái độ, thực hành (Knowledge, Attitude, Practices) KDVYT Kiểm dịch viên y tế KDYT Kiểm dịch y tế KDYTQT Kiểm dịch y tế quốc tế MERS-CoV Hội chứng viêm đường hô hấp cấp Trung Đông do vi rút Corona (Middle East Respiratory Syndrome Corona Virus) OR Tỷ suất chênh (Odds ratio) SARS Bệnh viêm đường hô hấp cấp tính do vi rút (Severe Acute Respiratory Syndrome) SCT Sau can thiệp TCT Trước can thiệp TTKDYTQT Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế USCDC Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ (United States-Centers for Disease Control and Prevention) WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) YTCC Y tế công cộng YTDP Y tế dự phòng DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ HÌNH Hình 1. Sơ đồ Hệ thống Kiểm dịch y tế Việt Nam. Sơ đồ tổ chức Hệ thống thông tin, báo cáo bệnh truyền nhiễm theo Thông tư số 54/2015/TT-BYT. Khu vực có dịch sốt vàng tại Châu Phi và Trung, Nam Mỹ.

Số ca mắc sốt vàng tại Nam Mỹ và Châu Phi từ 1980 - 2017. Sơ đồ minh họa các chu kỳ lây truyền bệnh sốt vàng. Sơ đồ giả thuyết nguồn gốc gen của vi rút cúm A(H7N9) ). Sơ đồ cấu trúc vi rút cúm A(H7N9).

Phân bố các trường hợp nhiễm cúm A(H7N9) theo địa lý từ 19/02/2013 – 24/02/2017. Số trường hợp mắc cúm A(H7N9) trên người theo tuần. Sơ đồ giám sát cúm A(H7N9) tại cửa khẩu. Mô hình hệ thống E-Learning theo hình thức trực tuyến.

Sơ đồ khái quát quá trình thực hiện nghiên cứu. Bản đồ vị trí 13 Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế. 46 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phương pháp nghiên cứu tương ứng với mục tiêu đề tài.

Số lượng cửa khẩu tham gia nghiên cứu. Số lượng kiểm dịch viên y tế tham gia nghiên cứu. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Kiến thức về tác nhân gây bệnh và đường lây truyền của bệnh sốt vàng.

Kiến thức về tiêu chuẩn xác định và mẫu bệnh phẩm chẩn đoán bệnh sốt vàng. Kiến thức về hiệu lực và sử dụng vắc xin sốt vàng. Thái độ về mức độ nguy hiểm của bệnh sốt vàng. Thực hành phòng chống sốt vàng ở đối tượng nghiên cứu.

Thực hành truyền thông tại cửa khẩu ở đối tượng nghiên cứu. Một số yếu tố liên quan tới kiến thức đạt phòng bệnh sốt vàng. Một số yếu tố liên quan tới thực hành đạt phòng bệnh sốt vàng. Mối liên quan giữa kiến thức và thực hành phòng bệnh sốt vàng.

Kiến thức về tác nhân gây bệnh và đường lây truyền bệnh cúm A(H7N9). Kiến thức về tiêu chuẩn xác định và mẫu bệnh phẩm chẩn đoán bệnh cúm A(H7N9). Kiến thức về các biện pháp phòng bệnh cúm A (H7N9) tại cửa khẩu. Thái độ về phòng chống bệnh cúm A(H7N9).

Phương pháp thực hành phòng chống bệnh cúm A(H7N9) ở đối tượng nghiên cứu. Thực hành vệ sinh và xử lý môi trường phòng chống bệnh cúm A(H7N9) ở đối tượng nghiên cứu. Thực hành về truyền thông phòng chống bệnh cúm A(H7N9) ở đối tượng nghiên cứu. Một số yếu tố liên quan tới kiến thức đạt về phòng bệnh cúm A(H7N9).

Một số yếu tố liên quan tới thực hành đạt về phòng bệnh cúm A(H7N9). Mối liên quan giữa kiến thức và thực hành phòng bệnh cúm A(H7N9). Các khoa chuyên môn của Trung tâm KDYTQT. Số lượng cán bộ của Trung tâm KDYTQT.

Chuyên ngành và trình độ của các cán bộ kiểm dịch tại 13 Trung tâm. Trang thiết bị, dụng cụ giám sát tại cửa khẩu. Hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức về bệnh sốt vàng của kiểm dịch viên y tế. Hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức về bệnh cúm A(H7N9) của kiểm dịch viên y tế.

Đánh giá can thiệp bằng giáo trình điện tử. Sự phù hợp, tính khả thi và sự hài lòng của việc can thiệp bằng giáo trình điện tử*. 100 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Kiến thức về triệu chứng của bệnh sốt vàng.

Kiến thức về biện pháp dự phòng đặc hiệu bệnh sốt vàng. Tỷ lệ đạt về kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh sốt vàng. Kiến thức về triệu chứng của bệnh cúm A(H7N9). Kiến thức, thái độ, thực hành về phòng bệnh cúm A(H7N9).

Cơ chế vận hành và thực hành phòng chống dịch tại trung tâm. 93 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh truyền nhiễm là những bệnh do vi sinh vật như vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây nên.1 Ngày nay, toàn cầu hóa và sự phát triển của các phương tiện giao thông hiện đại đã cho phép người, động vật, thực vật và hàng hóa có khả năng dễ dàng di chuyển với số lượng lớn trên phạm vi toàn thế giới trong thời gian ngắn.2,3 Đại dịch COVID-19 là ví dụ điển hình của bệnh truyền nhiễm phát tán trên quy mô toàn cầu. Trước đại dịch này, nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, mới nổi và tái nổi đã được ghi nhận ở nhiều quốc gia trên thế giới.4-9 Tại Việt Nam, bệnh truyền nhiễm được phân loại thành 3 nhóm A, B, C theo mức độ nguy hiểm giảm dần, trong đó bệnh sốt vàng và cúm A(H7N9) là hai bệnh tiêu biểu nhóm A lây truyền qua trung gian truyền bệnh. Hai bệnh này cũng được WHO xếp vào nhóm bệnh có khả năng tạo thành sự kiện y tế công cộng khẩn cấp gây quan ngại quốc tế đòi hỏi phải thực hiện kiểm dịch quốc tế - theo Điều lệ Y tế quốc tế 2005 (IHR 2005).10,11 Mặc dù chưa ghi nhận tại Việt Nam, bệnh có nguy cơ cao xâm nhập vào nước ta do Việt Nam có mạng lưới giao thông đa dạng, là một trong những tuyến giao thương nhộn nhịp nhất thế giới.

Trung tâm kiểm dịch tại cửa khẩu là cơ quan tuyến đầu ngăn chặn bệnh truyền nhiễm xâm nhập vào trong nước. Đến năm 2014, Việt Nam có 13 Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế (TTKDYTQT) tại 13 tỉnh/thành phố. Chức năng chính của các Trung tâm này là giám sát, phòng ngừa và ứng phó kịp thời các bệnh truyền nhiễm và sự kiện y tế công cộng có nguy cơ xâm nhập qua cửa khẩu vào Việt Nam. Năng lực phòng chống bệnh truyền nhiễm tại các Trung tâm được đánh giá qua hai yếu tố chính là nhân lực và vật lực.

Nguồn lực con người là các kiểm dịch viên y tế, được xem là những “chiến sĩ” tuyến đầu trong cuộc chiến phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm. Do vậy, những “chiến sĩ áo trắng” này cần có đủ năng lực dự phòng các nguy cơ dịch bệnh tiềm tàng xâm nhập vào Việt Nam. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất, trang thiết bị đầy đủ; khả năng huy động nhân 2 lực, vật lực tối ưu và khả năng lập kế hoạch phòng chống dịch bệnh phù hợp là chìa khóa trong phòng chống bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, nghiên cứu về năng lực phòng chống bệnh truyền nhiễm tại Trung tâm Kiểm dịch trên thế giới và tại Việt Nam còn hạn chế.

Hiện có rất ít can thiệp nâng cao năng lực phòng chống bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam. Các can thiệp đào tạo, tập huấn truyền thống trực tiếp đòi hỏi nhiều thời gian, nguồn lực và sự tập trung của các cán bộ kiểm dịch trong khi kiểm dịch viên y tế thường làm việc tại các cửa khẩu phân bố rộng, xa trung tâm. Do đó, giảng dạy trực tuyến đã được xây dựng trong kế hoạch quốc gia nhằm đào tạo các cán bộ kiểm dịch y tế quốc tế từ xa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá năng lực ứng phó bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-danh-gia-nang-luc-ung-pho-benh-truyen-nhiem-nhom-a-tai-cua-khau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá năng lực ứng phó bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá năng lực ứng phó bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu giúp nâng cao hiệu quả phòng chống dịch.

Luận án "Đánh giá năng lực ứng phó bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá năng lực ứng phó bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng / Y tế dự phòng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Đánh giá năng lực ứng phó bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá năng lực ứng phó bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá năng lực ứng phó bệnh truyền nhiễm nhóm A tại cửa khẩu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter