Luận án về đặc điểm dịch tễ học, yếu tố nguy cơ nghe kém tiếp nhận và hiệu quả can thiệp ở trẻ dưới 3 tuổi
Đặc điểm dịch tễ học, yếu tố nguy cơ nghe kém tiếp nhận & hiệu quả can thiệp máy trợ thính ở trẻ dưới 3 tuổi tại BV Nhi TƯ.
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dịch tễ học nghe kém tiếp nhận ở trẻ dưới 3 tuổi
- Số trang:
- 121 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dịch tễ học nghe kém tiếp nhận ở trẻ dưới 3 tuổi
Nghe kém là tình trạng suy giảm một phần hoặc toàn bộ khả năng tiếp nhận và cảm nhận âm thanh. Đây là một bất thường bẩm sinh phổ biến hàng đầu ở trẻ sơ sinh. Hàng năm thế giới ghi nhận hàng chục nghìn trường hợp trẻ sinh ra bị tổn thương thính giác. Tại Mỹ, số liệu cho thấy khoảng 12.000 trẻ sơ sinh phát hiện nghe kém mỗi năm. Ngoài ra, 4.000 trẻ từ 0 đến 3 tuổi tiếp tục được chẩn đoán mắc bệnh dù từng vượt qua kỳ kiểm tra ban đầu. Tổng số trẻ mắc bệnh trước 3 tuổi lên tới 16.000 ca mỗi năm. Tần suất xuất hiện khiếm thính cao hơn đáng kể so với nhiều dị tật bẩm sinh khác. Tỷ lệ này vượt qua tật sứt môi hở hàm ếch, hội chứng Down và các rối loạn chuyển hóa đơn thuần. Sự hiểu biết sâu sắc về mô hình dịch tễ học giúp định hình chiến lược phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
1.1. Khái niệm và mức độ phổ biến của bệnh
Điếc tiếp nhận ở trẻ em là tổn thương xảy ra tại cơ quan ốc tai hoặc đường dẫn truyền thần kinh thính giác lên não bộ. Âm thanh truyền đến tai ngoài và tai giữa bình thường nhưng không được chuyển đổi thành tín hiệu thần kinh trọn vẹn. Trẻ mắc chứng bệnh này gặp nhiều khó khăn trong việc định hướng nguồn âm thanh. Khả năng phân biệt các dải tần số âm thanh cũng bị suy giảm trầm trọng. Thống kê y tế cho thấy cứ 10.000 trẻ sinh ra thì có 30 trẻ bị nghe kém. Con số này cao gấp 2,5 lần so với dị tật sứt môi hở hàm ếch (12/10.000 trẻ). Tỷ lệ này cũng cao gấp 3 lần so với hội chứng Down (11/10.000 trẻ). Do đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về khiếm thính đóng vai trò vô cùng cấp thiết trong chăm sóc sức khỏe ban đầu.
1.2. Tỷ lệ mắc nghe kém bẩm sinh trong cộng đồng
Tỷ lệ mắc nghe kém bẩm sinh trong quần thể trẻ sơ sinh dao động từ 1 đến 3 ca trên 1.000 trẻ sống. Trung bình mỗi năm có hàng nghìn trẻ sinh ra với tình trạng tổn thương thính lực vĩnh viễn ở một hoặc cả hai bên tai. Tỷ lệ này gia tăng đột biến ở nhóm trẻ có bệnh lý nặng lúc mới sinh. Đối với nhóm trẻ cần chăm sóc đặc biệt, tỷ lệ mắc bệnh có thể lên tới 2,5% đến 5%. Sự phát triển của y học hiện đại giúp tăng tỷ lệ cứu sống trẻ sinh cực non và trẻ sơ sinh bệnh nặng. Tuy nhiên, tình trạng này cũng kéo theo sự gia tăng số lượng trẻ có nguy cơ tổn thương thính giác. Các số liệu dịch tễ học khẳng định nhu cầu cấp bách của các chương trình giám sát thính lực cộng đồng diện rộng.
1.3. Gánh nặng bệnh tật và suy giảm chức năng giao tiếp
Nghe kém không chỉ là tổn thương giác quan đơn thuần mà còn gây ra những hệ lụy nặng nề cho sự phát triển toàn diện. Giai đoạn 3 năm đầu đời là thời kỳ tối quan trọng để trẻ hình thành trung tâm thính giác vỏ não và phát triển ngôn ngữ. Khi bị cản trở tiếp nhận âm thanh, não bộ trẻ không nhận đủ kích thích để học nói. Trẻ dễ rơi vào tình trạng chậm nói, phát âm sai lệch hoặc câm điếc thứ phát. Sự cô lập về giao tiếp dẫn tới những rối loạn về tâm lý, hành vi và suy giảm nhận thức xã hội. Về lâu dài, trẻ gặp nhiều rào cản trong học tập, hòa nhập cộng đồng và tìm kiếm việc làm khi trưởng thành. Gánh nặng kinh tế và tâm lý đè nặng lên gia đình và hệ thống an sinh xã hội.
II. Các yếu tố nguy cơ gây nghe kém tiếp nhận ở trẻ nhỏ
Tổn thương đường dẫn truyền thính giác ở trẻ nhỏ bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phức tạp. Các yếu tố nguy cơ khiếm thính ở trẻ nhỏ bao gồm cả yếu tố trước sinh, trong sinh và sau sinh. Việc xác định chính xác các yếu tố nguy cơ giúp nhân viên y tế chủ động phân loại và theo dõi sát sao nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Trẻ thuộc nhóm nguy cơ cần được kiểm tra thính lực định kỳ thay vì chỉ sàng lọc một lần duy nhất lúc chào đời. Nhận diện sớm nguyên nhân gây bệnh tạo tiền đề vững chắc cho việc lập phác đồ điều trị và tư vấn di truyền hiệu quả.
2.1. Yếu tố nguy cơ khiếm thính ở trẻ nhỏ từ thời kỳ chu sinh
Thời kỳ mang thai và chuyển dạ tiềm ẩn nhiều mối nguy hại trực tiếp đối với cơ quan thính giác non nớt của thai nhi. Người mẹ bị nhiễm trùng trong thai kỳ như rubella, giang mai, toxoplasma dễ truyền mầm bệnh sang con qua nhau thai. Quá trình sinh nở gặp biến chứng như ngạt chu sinh, sinh non nhẹ cân hoặc chấn thương sản khoa làm tăng nguy cơ tổn thương ốc tai. Trẻ sơ sinh bị vàng da nhân do tăng bilirubin tự do trong máu gây độc trực tiếp lên các nhân thần kinh thính giác. Những tổn thương này thường tiến triển âm thầm và gây mất thính lực mức độ nặng đến sâu. Theo dõi chặt chẽ thai kỳ và xử trí kịp thời các tai biến sản khoa là biện pháp hàng đầu giúp phòng ngừa suy giảm thính giác.
2.2. Ảnh hưởng của độc tính thuốc và hồi sức sơ sinh NICU
Trẻ sơ sinh điều trị tại các đơn vị hồi sức sơ sinh tích cực (NICU) có tỷ lệ nghe kém rất cao, dao động từ 24% đến 46%. Tình trạng suy hô hấp kéo dài làm giảm oxy mô và tưới máu đến cơ quan ốc tai và đường thần kinh thính giác. Tế bào lông ốc tai đặc biệt nhạy cảm với tình trạng thiếu máu cục bộ. Bên cạnh đó, việc sử dụng các loại thuốc gây độc cho tai là yếu tố làm tăng nặng tổn thương. Kháng sinh nhóm aminoglycoside và thuốc lợi tiểu quai thường được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn nặng và suy tạng. Tuy nhiên, các hợp chất này có thể tích tụ và phá hủy không hồi phục tế bào cảm thụ thính giác. Bác sĩ lâm sàng cần cân nhắc liều lượng và theo dõi sát chức năng thính lực ở trẻ nằm NICU.
2.3. Nguyên nhân do nhiễm cytomegalovirus bẩm sinh và gen GJB2
Bên cạnh các yếu tố môi trường, bệnh lý truyền nhiễm và di truyền đóng vai trò cốt lõi trong nguyên nhân gây điếc bẩm sinh. Nhiễm cytomegalovirus bẩm sinh (CMV) là nguyên nhân không do di truyền hàng đầu gây mất thính lực thần kinh giác quan ở trẻ em. Nhiễm CMV bẩm sinh có thể gây nghe kém tiến triển hoặc khởi phát muộn sau nhiều tháng chào đời. Về mặt di truyền học, đột biến gen GJB2 mã hóa cho protein Connexin 26 là dạng đột biến phổ biến nhất gây điếc tiếp nhận bẩm sinh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường. Xét nghiệm sinh học phân tử tìm đột biến gen GJB2 và xét nghiệm CMV trong nước tiểu hoặc nước bọt giúp xác định căn nguyên chính xác, phục vụ công tác can thiệp và tiên lượng.
III. Kỹ thuật chẩn đoán nghe kém tiếp nhận ở trẻ sơ sinh
Chẩn đoán chính xác mức độ và vị trí tổn thương thính giác ở trẻ dưới 3 tuổi đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp thăm dò chức năng khách quan. Trẻ nhỏ chưa thể phối hợp làm các nghiệm pháp đo thính lực chủ quan như người lớn. Do đó, các kỹ thuật điện sinh lý học đóng vai trò trung tâm trong quy trình thăm khám. Đánh giá toàn diện giúp phân biệt chính xác giữa nghe kém dẫn truyền và suy giảm thính lực giác quan thần kinh. Kết quả chẩn đoán chi tiết là cơ sở khoa học vững chắc để các chuyên gia xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng thính giác thích hợp.
3.1. Phương pháp đo âm phát ốc tai OAE trong tầm soát ban đầu
Kỹ thuật đo âm phát ốc tai OAE là công cụ hữu hiệu hàng đầu trong các chương trình sàng lọc thính lực sơ sinh đại trà. Phương pháp này dựa trên nguyên lý ghi lại sóng âm thanh phản xạ do các tế bào lông ngoài ốc tai phát ra khi nhận kích thích. Thao tác đo diễn ra nhanh chóng, không gây đau đớn và cho kết quả tức thì ngay tại giường bệnh. Kết quả Đạt (Pass) chứng minh tế bào lông ngoài hoạt động tốt. Ngược lại, kết quả Không Đạt (Refer) là dấu hiệu cảnh báo nghi ngờ tổn thương ốc tai hoặc tai giữa. Đo âm phát ốc tai OAE giúp phát hiện sớm các bất thường trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Trẻ không vượt qua bài đo cần được chuyển tuyến chuyên khoa để thực hiện các thăm dò chuyên sâu hơn.
3.2. Đo điện thế gợi thính giác thân não ABR xác định ngưỡng nghe
Phương pháp đo điện thế gợi thính giác thân não ABR là tiêu chuẩn vàng khách quan để xác định ngưỡng nghe và đánh giá toàn vẹn đường dẫn truyền thần kinh. Thiết bị ghi nhận các điện thế hoạt động sinh học xuất hiện dọc theo dây thần kinh thính giác số VIII đến thân não sau kích thích âm thanh. Phương pháp này cung cấp các dạng sóng đặc trưng từ sóng I đến sóng V để phân tích độ trễ và biên độ. Đo điện thế gợi thính giác thân não ABR giúp phân định chính xác mức độ nghe kém từ nhẹ, trung bình, nặng đến sâu. Kỹ thuật này cũng hỗ trợ phát hiện các bệnh lý rối loạn phổ thần kinh thính giác mà đo OAE thông thường có thể bỏ sót.
3.3. Đánh giá suy giảm thính lực giác quan thần kinh toàn diện
Quy trình đánh giá thính học nhi khoa cần phối hợp đa phương pháp (Test Battery Approach) để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất. Bên cạnh ABR và OAE, các bác sĩ kết hợp đo nhĩ lượng để kiểm tra tình trạng tai giữa và áp lực hòm nhĩ. Đánh giá hành vi đáp ứng âm thanh (VRA hoặc BOA) cũng được thực hiện tùy theo độ tuổi phát triển của trẻ. Việc phối hợp linh hoạt này giúp phân loại rõ ràng mức độ suy giảm thính lực giác quan thần kinh trên từng tai. Bác sĩ chuyên khoa thính học có thể lập hồ sơ thính lực đồ chi tiết ở từng tần số cụ thể. Đây là tiền đề bắt buộc để lựa chọn đúng thiết bị trợ thính và định hướng lộ trình trị liệu ngôn ngữ phù hợp.
IV. Hiệu quả can thiệp sớm khiếm thính ở trẻ dưới 3 tuổi
Sự phát triển vượt bậc của công nghệ y sinh đã mở ra nhiều cơ hội phục hồi sức nghe cho trẻ khiếm thính tiếp nhận. Trẻ nghe kém ở bất kỳ mức độ nào hiện nay đều có thể tiếp cận các giải pháp âm học hiện đại để nghe lại âm thanh cuộc sống. Tuy nhiên, yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của can thiệp không chỉ nằm ở công nghệ mà phụ thuộc vào thời điểm bắt đầu. Việc phát hiện sớm và can thiệp sớm khiếm thính giúp bảo tồn vùng não ngôn ngữ và tối ưu hóa khả năng giao tiếp của trẻ.
4.1. Tầm quan trọng của giai đoạn vàng can thiệp sớm khiếm thính
Ba năm đầu đời được y văn thế giới ghi nhận là giai đoạn vàng đối với sự phát triển cấu trúc thần kinh thính giác và ngôn ngữ. Nếu não bộ không nhận được kích thích âm thanh trong giai đoạn này, các vùng vỏ não thính giác sẽ bị thoái hóa hoặc bị các giác quan khác chiếm dụng. Can thiệp muộn sau độ tuổi này khiến trẻ phát triển ngôn ngữ rất hạn chế dù sức nghe ngoại vi được khôi phục về sau. Khuyến cáo quốc tế chỉ ra mốc thời gian lý tưởng là phát hiện trước 3 tháng tuổi và tiến hành can thiệp sớm khiếm thính trước 6 tháng tuổi. Trẻ được can thiệp trong mốc 6 tháng tuổi có cơ hội đạt khả năng phát triển ngôn ngữ và nhận thức tương đương trẻ bình thường cùng trang lứa.
4.2. Ứng dụng máy trợ thính kỹ thuật số cho trẻ nhỏ
Máy trợ thính kỹ thuật số là lựa chọn can thiệp ban đầu phổ biến nhất cho trẻ nghe kém tiếp nhận từ mức độ nhẹ đến nặng. Các dòng máy hiện đại được tích hợp nhiều tính năng thông minh như khuếch đại đa kênh, triệt tiêu tiếng hú và tự động lọc tiếng ồn môi trường. Thiết bị được hiệu chỉnh chính xác theo từng dải tần số thiếu hụt trên thính lực đồ của riêng từng bệnh nhi. Núm tai cá nhân hóa mềm dẻo giúp truyền âm thanh trọn vẹn và vừa vặn với kích thước ống tai phát triển liên tục của trẻ nhỏ. Sử dụng máy trợ thính đúng chỉ định giúp trẻ tiếp nhận trọn vẹn âm thanh lời nói, tạo nền tảng vững chắc để học nói và giao lưu xã hội.
4.3. Phục hồi chức năng và cấy điện cực ốc tai đa kênh
Đối với những trường hợp điếc tiếp nhận mức độ nặng đến sâu mà máy trợ thính không mang lại hiệu quả, cấy ốc tai điện tử là giải pháp tối ưu. Hệ thống ốc tai điện tử chuyển đổi âm thanh môi trường thành các xung điện kích thích trực tiếp sợi thần kinh thính giác, bỏ qua các tế bào lông ốc tai bị tổn thương. Phương pháp này giúp trẻ điếc sâu có thể nghe được âm thanh ở dải tần số rộng. Song song với can thiệp thiết bị, trị liệu ngôn ngữ đóng vai trò quyết định. Trẻ cần tham gia các buổi huấn luyện phục hồi chức năng nghe nói liên tục cùng chuyên gia ngôn ngữ và phụ huynh để học cách xử lý âm thanh và hoàn thiện khả năng nói trôi chảy.
V. Thực trạng và định hướng sàng lọc thính lực trẻ em
Tại Việt Nam, công tác chăm sóc sức khỏe thính giác cho trẻ em vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Nhận thức của cộng đồng và các cơ sở y tế về tầm quan trọng của việc kiểm tra thính lực sớm còn nhiều hạn chế. Việc thiếu hụt một hệ thống quản lý và giám sát thính học đồng bộ khiến nhiều trẻ em bị chẩn đoán và điều trị muộn màng. Nâng cao năng lực chuyên môn và triển khai các mô hình quản lý bài bản là định hướng then chốt để cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ khiếm thính trong tương lai.
5.1. Thách thức trong công tác sàng lọc thính lực sơ sinh
Sàng lọc thính lực sơ sinh trên quy mô toàn quốc hiện vẫn chưa được triển khai đồng bộ tại Việt Nam. Hoạt động đo thính lực mới chỉ được tiến hành tại một số bệnh viện phụ sản và nhi khoa ở các đô thị lớn. Khái niệm về các yếu tố nguy cơ khiếm thính vẫn chưa được phổ cập sâu rộng đến đội ngũ y tế tuyến cơ sở. Nhiều trẻ sơ sinh mang yếu tố nguy cơ cao bị bỏ sót và không được chỉ định thăm dò thính giác kịp thời. Hơn nữa, các quy trình can thiệp phục hồi chức năng sau chẩn đoán còn mang tính tự phát, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ thính học, chuyên viên âm ngữ trị liệu và gia đình bệnh nhi.
5.2. Giải pháp xây dựng hệ thống theo dõi thính lực định kỳ
Để khắc phục các tồn tại hiện nay, việc xây dựng chương trình mục tiêu quốc gia về tầm soát thính lực là nhiệm vụ cấp bách. Hệ thống y tế cần chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, sàng lọc và theo dõi định kỳ cho mọi trẻ sơ sinh, đặc biệt là nhóm trẻ có nguy cơ cao xuất viện từ NICU. Đẩy mạnh công tác truyền thông giáo dục sức khỏe giúp cha mẹ nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường về thính giác của con. Đồng thời, các cơ sở chuyên khoa cần đầu tư trang thiết bị đo đạc hiện đại và đào tạo mạng lưới nhân sự âm ngữ trị liệu chuyên nghiệp. Quy trình can thiệp toàn diện từ chẩn đoán, cấp phát thiết bị đến trị liệu ngôn ngữ giúp trẻ khiếm thính hòa nhập xã hội hoàn toàn bình thường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Commented [P1]: Đọc cái trang đặt vấn đề nhức hết cả mắt Trang này cần cung cấp được TẠI SAO CẦN TIẾN HÀNH NGHIEENC ỨU NÀY, Ý NGHĨA CỦA NGHIÊN CỨU NÀY LÀ GÌ Nghe kém là hiện tượng giảm một phần hay toàn bộ khả năng cảm nhận Trước đó phải làm sao nổi bật được CÂU HỎI NGHIÊN CỨU LÀ GÌ Để có những thông tin đó cần trình bày phần này trong 4-5 đoạn về âm thanh [14]. Hàng năm tại Đoạn 1: 1 vài câu tổng quan chung nhất cho người đọc hiểu đang thê nào là nghe kém, thế nào là giảm thính lực Mỹ có khoảng 12.000 trẻ sơ sinh nghe kém được phát hiện. Thêm vào đó có Đoạn 2: những thông tin về gánh nặng của giảm thính lực (Tỷ lệ mắc, mức độ nặng, hậu quả)- tương ứng cho mục tiêu 1 khoảng 4.000 trẻ từ 0-3 tuổi được phát hiện nghe kém dù những trẻ Đoạn 3: tập trung vào các yếu tố nguy cơ của nghe kém này vượt qua test sàng lọc thính giác lúc mới sinh. Tổng cộng có khoảng Đoạn 4: các biện pháp can thiệp điều tri, trong đó có máy trợ thính Đoạn 5, dẫn dắt bao gồm những GAPs về kiến thức qua 3 đoạn trên, 16.000 trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ được phát hiện nghe kém mỗi năm.
Sự hay lồng câu hỏi nghiên cứu vào và dẫn dắt tới mục tiêu nghiên cứu của nghiên cứu này phổ biến của nghe kém khi so sánh với các bệnh lý di truyền khác được ghi Mỗi đoạn văn cần phải có ý chính (MAIN IDEA), TOPIC sentence, và nhận cứ 10.000 trẻ sinh ra thì có khoảng 12 trẻ bị dị tật sứt môi hở hàm ếch, nhứng supporting sentences 11 trẻ bị Down, 6 trẻ bị dị tật chi, 2 trẻ bị thiếu máu hồng cầu hình liềm, 1 trẻ TỐT NHÂT NÊN VIẾT/SẮP SẾP THÔNG TIN LẠI THEO ĐÚNG FORMAT TRÊN! bị bệnh rối loạn chuyển hóa cùng với thiếu hụt enzym đơn thuần (PKU) và 30 trẻ bị nghe kém [89]. Nghe kém tiếp nhận là bất thường mắc phải phổ biến Commented [LTH2R1]: em đã sắp xép lại theo hướng dẫn của anh trước khi gửi phản biện nhất ở trẻ sơ sinh Mỹ. Nghe kém tiếp nhận được phát hiện ở 1-3/1000 trẻ ra đời (trung bình là 1.000 trẻ sơ sinh được phát hiện ở Mỹ mỗi năm mắc nghe kém vĩnh viễn 1 hoặc 2 tai. Có nhiều yếu tố nguy cơ dẫn tới nghe kém trên trẻ em như mẹ nhiễm trùng trong thời kì mang thai, sinh non, vàng da sơ sinh, ngạt… Đặc biệt với trẻ có tiền sử điều trị tại Khoa hồi sức sơ sinh (NICU) tỉ lệ nghe kém trên nhóm trẻ này là 24-46%.
Điều này được giải thích là do các biện pháp điều trị mà trẻ nhận được [108]. Trẻ sơ sinh bị suy hô hấp có thể làm giảm oxy và tưới máu của cơ quan ốc tai và đường dẫn truyền thần kinh thính giác dẫn đến mất thính giác [109] [110]. Việc sử dụng thuốc độc cho tai, bao gồm thuốc lợi tiểu quai [112] và kháng sinh nhóm aminoglycoside, có liên quan đến sự gia tăng tính dễ bị tổn thương của ốc tai đối với tổn thương do thiếu oxy từ trước. Những năm gần đây, sự tiến bộ của khoa học và công nghệ làm tăng khả năng sống sót của trẻ đẻ non và những trẻ sơ sinh có tổn thương nặng nên làm tăng tỉ lệ trẻ nghe kém.
Nghe kém tiếp nhận trung bình đến nặng được xác định ở 2,5% đến 5,0% trẻ sơ sinh trong nhóm này. 2 Trẻ nghe kém tiếp nhận được điều trị bằng máy trợ thính hoặc ốc tai điện tử tùy thuộc vào mức độ nghe kém của trẻ. Cùng với sự phát triển của khoa học, máy trợ thính cho trẻ hiện có nhiều tính năng, công suất đáp ứng mọi nhu cầu của trẻ. Sự ra đời và phát triển của ốc tai điện tử khiến cho mọi rào cản về mức độ nghe kém của trẻ trở nên vô nghĩa.
Tức là trẻ nghe kém nặng đến mấy cũng có có cơ hội nghe lại được bình thường sau khi can thiệp. Tuy nhiên cái quyết định đến thành công của can thiệp trên trẻ nghe kém lại là phát hiện và can thiệp sớm vì nếu can thiệp muộn trẻ sẽ phát triển ngôn ngữ kém dù sức nghe trở về bình thường. Theo các nghiên cứu, độ tuổi vàng để phát triển ngôn ngữ là trong vòng 3 năm đầu đời vì vậy trẻ cần được phát hiện và can thiệp trong độ tuổi này, mà tốt nhất là trong vòng 6 tháng tuổi. Tại Việt Nam, trẻ nghe kém thường được phát hiện muộn do không có chương trình sàng lọc thính lực quốc gia cho trẻ sơ sinh.
Chỉ một số bệnh viện tại các thành phố lớn có sàng lọc thính giác cho trẻ sơ sinh. Việc khám và sàng lọc cũng chỉ mang tính chất thời điểm chứ chưa mang tính chất theo dõi dài lâu. Khái niệm các yếu tố nguy cơ của nghe kém còn khá mới mẻ với các nhà lâm sàng dẫn tới việc trẻ có yếu tố nguy cơ cao với nghe kém không được sàng lọc và theo dõi thính lực định kì. Việc can thiệp cho trẻ nghe kém cũng rất nửa vời như sử dụng các thiết bị trợ thính không phù hợp, không trị liệu ngôn ngữ sau can thiệp và can thiệp muộn.
Chính vì vậy chúng tôi thực hiện nghiên cứu “Một số đặc điểm dịch tễ học, yếu tố nguy cơ gây nghe kém tiếp nhận và hiệu quả can thiệp đeo máy trợ thính ở trẻ dưới 3 tuổi tại bệnh viện Nhi trung ương” 1. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ học nghe kém tiếp nhận ở trẻ dưới 3 tuổi tại Trung tâm thính học Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2018-2019. Xác định yếu tố nguy cơ gây nghe kém tiếp nhận ở trẻ em dưới 3 tuổi. Đánh giá hiệu quả can thiệp nâng cao thính lực bằng máy trợ thính ở trẻ em dưới 3 tuổi nghe kém tiếp nhận.
3 Chương 1 TỔNG QUAN Commented [P3]: Thiếu hẳn phần tổng quan các nghiên cứu trên y văn cho mục tiêu 2 (các yếu tố nguy cơ nghe kém) và mục tiêu 3 Commented [LTH4R3]: em có viết o duoi đó ạ tuy nhiên phần các yếu tố nguy cơ thì có nhiều nghiên cứu để viết hơn, còn phần can thiệp thì e dừng lại ở mức độ giới thiệu các phương pháp can 1. Tình hình nghe kém của trẻ em trên thế giới và Việt Nam thiệp hiện tại trên thế giới chứ không có các nghiên cứu so sánh vì e có tìm trên pubmed thì hiện khi nghiên cứu về máy trợt hính họ đã nghiên cứu sâu về công nghệ mà trong đề tài này thì em không thể 1. Trên thế giới làm theo được ạ) Năm 1995, WHO ước tính có 120 triệu người bị nghe kém 2 tai vĩnh viễn (> 40 dB HL) trên toàn cầu. Năm 2005 con số này tăng gấp đôi lên 278 triệu người.
Đến năm 2018 thì trên thế giới có khoảng 466 triệu người nghe kém tức là chiếm trên 6,1% dân số thế giới. Trong số này có 432 triệu là người lớn (93%) trong đó có 242 triệu đàn ông (chiếm 56%) và 190 triệu phụ nữ (chiếm 44%).Trẻ em bị nghe kém ước tính có 34 triệu, chiếm khoảng 7%. Một phần ba người từ 65 tuổi trở lên bị nghe kém. Số người nghe kém được dự kiến sẽ lên đến 630 triệu người vào năm 2030 và 900 triệu người vào năm 2050 [121].
Nam: 242 triệu (56%) Trẻ em: 34 triệu (7%) Người lớn: 432 triệu (93%) Nữ: 190 triệu (44%) Hình 1. Số người nghe kém năm 2018 trên thế giới [35] 4 Trong các vùng thì Nam Á (South Asia) có tỉ lệ người nghe kém cao nhất với 28,2%, tiếp đến là Đông Á (East Asia) với 21,6%. Châu Á – Thái Bình Dương và Châu Phi –sub Sahara lần lượt là 10,1% và 10,6%. Tiếp theo là những nước có thu nhập cao với 9,9% dân số nghe kém.
Mỹ La Tinh và Caribe có 8,6% dân số nghe kém. Thấp nhất là vùng Trung Đông và Nam Phi với 3,5% dân số nghe kém. Tỉ lệ người nghe kém tại các vùng khác nhau [121] Số người nghe kém càng ngày càng tăng, ước tính đạt hơn 900 triệu vào năm 2050 Số người nghe kém Hình 1. Ước lượng số người bị nghe kém đến năm 2050 [121] Commented [TV9]: Nguồn 5 Commented [LTH10R9]: Em đã ghi nguồn ạ Tỉ lệ trẻ nghe kém tại các nước có thu nhập cao là thấp nhất xấp xỉ 0,5%, tiếp đến là các nước thuộc vùng Trung Đông và Nam Phi với xấp xỉ 1%.
Vùng Nam Á có tỉ lệ trẻ nghe kém cao nhất gần 2,5%. Vùng Châu Á-Thái Bình Dương có tỉ lệ trẻ nghe kém đứng thứ 2 khoảng 2%. Đứng thứ 3 là vùng Châu Mỹ Latin và Caribe và Cent/Easr Europe và Cent Asia với 1,5%. Tỉ lệ trẻ nghe kém Hình 1.
Tỉ lệ nghe kém của trẻ em (0-15 tuổi) tại các khu vực [121] Tỉ lệ trẻ nghe kém Thu nhập bình quân đầu người (ngàn USD) 6 Hình 1. Tỉ lệ nghe kém của trẻ dưới 14 tuổi theo thu nhập bình quân đầu người năm 2016 [121] Theo biểu đồ này thì ta có thể thấy mối liên quan giữa tỉ lệ trẻ dưới 14 tuổi nghe kém và thu nhập bình quân đầu người. Khu vực Nam Á có thu nhập bình quân đầu người thấp nhất thì có tỉ lệ trẻ nghe kém cao nhất (2,4%). Những nước có thu nhập cao từ 45.000 USD trở lên thì tỉ lệ trẻ nghe kém là thấp nhất (0,5%).
Tuy nhiên vùng Đông Á với thu nhập bình quân đầu người là 40.000 USD có tỉ lệ nghe kém lên đến 1,3%. Tỉ lệ này cao hơn vùng Trung Đông và Nam Phi, nơi có thu nhập bình quân đầu người chỉ khoảng 15.000 USD nhưng chỉ có 0,9% trẻ dưới 14 tuổi nghe kém. Tầm quan trọng của vấn đề nghe kém trên trẻ được phản ánh qua những sự thật sau: - Nghe kém là một khuyết tật bẩm sinh phổ biến nhất tại Mỹ - Cứ 1000 trẻ được sinh ra thì có 2-5 trẻ bị nghe kém bẩm sinh nghiêm trọng vĩnh viễn cả 2 tai - 3 trẻ nữa trong số 1000 trẻ này sẽ bị nghe kém mắc phải trong những năm tháng đầu đời hoặc ở độ tuổi đến trường [50] - 33 trẻ được sinh ra mỗi ngày (12.000 trẻ/năm) tại Mỹ bị nghe kém vĩnh viễn [92] - Những đứa trẻ có thời gian nằm hồi sức sơ sinh nằm trong nhóm nguy cơ cao của nghe kém với ít nhất 1/50 trẻ có nghe kém nghiêm trọng [104] - Một vài trẻ được sinh ra với sức nghe bình thường nhưng có rất nhiều lý do để mắc nghe kém tiến triển khi trẻ bắt đầu học lớp 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặc điểm dịch tễ học nghe kém tiếp nhận ở trẻ dưới 3 tuổi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-dac-diem-dich-te-hoc-nghe-kem-tiep-nhan-o-tre-duoi-3-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học nghe kém tiếp nhận ở trẻ dưới 3 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đặc điểm dịch tễ học, yếu tố nguy cơ nghe kém tiếp nhận & hiệu quả can thiệp máy trợ thính ở trẻ dưới 3 tuổi tại BV Nhi TƯ.
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học nghe kém tiếp nhận ở trẻ dưới 3 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học nghe kém tiếp nhận ở trẻ dưới 3 tuổi" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học nghe kém tiếp nhận ở trẻ dưới 3 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm dịch tễ học nghe kém tiếp nhận ở trẻ dưới 3 tuổi" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm dịch tễ học nghe kém tiếp nhận ở trẻ dưới 3 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.