Luận án: Kiến thức, thái độ, thực hành bà mẹ về tiêm ngừa Viêm gan siêu vi B và tỷ lệ trẻ có kháng thể

Luận án TS: Kiến thức, thái độ, thực hành mẹ về tiêm ngừa viêm gan B và tỷ lệ trẻ có kháng thể. Nghiên cứu quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Chuyên ngành

Nhi khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Kiến thức Thái độ Thực hành về Viêm Gan B

Tài liệu này đánh giá toàn diện kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của các bà mẹ tại Thành phố Hồ Chí Minh liên quan đến tiêm ngừa viêm gan siêu vi B (VGSVB). Viêm gan B vẫn là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tiêm chủng phòng ngừa là biện pháp hiệu quả. Hiểu biết của bà mẹ quyết định hành vi tiêm chủng. Nghiên cứu này phác thảo mức độ KAP. Nghiên cứu xác định các khoảng trống kiến thức. Nghiên cứu cũng phân tích thái độ, thực hành tiêm ngừa. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp nâng cao chương trình tiêm chủng mở rộng (TCMR). Các yếu tố xã hội, kinh tế tác động đến KAP. Cải thiện KAP góp phần giảm lây nhiễm VGSVB. Việc này bảo vệ sức khỏe trẻ em Việt Nam.

1.1. Hiểu biết của bà mẹ về viêm gan B

Kiến thức đúng của bà mẹ về VGSVB rất quan trọng. Nghiên cứu khảo sát mức độ hiểu biết về bệnh. Nội dung khảo sát bao gồm đường lây truyền. Các triệu chứng bệnh cũng được đánh giá. Đặc biệt, biện pháp phòng ngừa được chú trọng. Tiêm vắc-xin là phương pháp phòng ngừa chủ yếu. Nhiều bà mẹ có kiến thức cơ bản. Tuy nhiên, một số khái niệm vẫn còn mơ hồ. Kiến thức về liều tiêm, lịch tiêm đôi khi chưa đầy đủ. Sự thiếu hụt kiến thức có thể ảnh hưởng đến quyết định tiêm phòng. Nâng cao hiểu biết giúp bà mẹ chủ động hơn.

1.2. Thái độ tích cực đối với tiêm ngừa viêm gan B

Thái độ của bà mẹ phản ánh sự chấp nhận tiêm chủng. Một thái độ tích cực thúc đẩy việc đưa trẻ đi tiêm. Nghiên cứu đo lường mức độ sẵn sàng. Bà mẹ có nhận thức về lợi ích của vắc-xin. Việc tin tưởng vào hiệu quả tiêm chủng là yếu tố then chốt. Thái độ lo lắng về tác dụng phụ có thể cản trở. Thông tin đúng đắn từ nhân viên y tế rất cần thiết. Thái độ ủng hộ tiêm chủng mở rộng cũng được ghi nhận. Yếu tố văn hóa, xã hội ảnh hưởng đến thái độ. Cần củng cố niềm tin vào tiêm chủng.

1.3. Thực hành đúng trong phòng ngừa viêm gan B

Thực hành đúng bao gồm việc tuân thủ lịch tiêm. Bà mẹ cần đưa trẻ đi tiêm đầy đủ các mũi vắc-xin. Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ trẻ được tiêm đúng lịch. Tiêm mũi sơ sinh trong 24 giờ đầu là rất quan trọng. Việc này giúp ngăn ngừa lây truyền từ mẹ sang con. Tuy nhiên, vẫn có trường hợp bỏ lỡ mũi tiêm. Lý do bỏ lỡ cần được phân tích. Các rào cản về thời gian, địa điểm, thông tin ảnh hưởng thực hành. Cần có giải pháp hỗ trợ bà mẹ thực hiện tốt tiêm chủng.

II. Tiêm Ngừa Viêm Gan B Vắc xin và Lợi ích Bảo vệ

Vắc-xin VGSVB đóng vai trò trung tâm trong chiến lược phòng chống bệnh. Chương trình tiêm chủng mở rộng đã triển khai vắc-xin viêm gan B rộng rãi. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của vắc-xin. Vắc-xin giúp tạo kháng thể bảo vệ cơ thể. Việc này ngăn ngừa nhiễm VGSVB cấp và mãn tính. Lợi ích của tiêm chủng không chỉ dừng lại ở cá nhân. Tiêm chủng cộng đồng tạo miễn dịch bầy đàn. Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu trong giảm tỷ lệ lây nhiễm. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Đảm bảo tỷ lệ bao phủ vắc-xin cao là mục tiêu liên tục. Hiểu rõ cơ chế vắc-xin củng cố niềm tin tiêm chủng.

2.1. Tầm quan trọng của vắc xin viêm gan B

Vắc-xin VGSVB là công cụ phòng bệnh hiệu quả nhất. Vắc-xin ngăn chặn lây truyền VGSVB. Đặc biệt, việc tiêm mũi sơ sinh rất quan trọng. Mũi tiêm này phòng ngừa lây truyền từ mẹ sang con. Chương trình Tiêm chủng mở rộng đã đưa vắc-xin VGSVB vào lịch trình quốc gia. Vắc-xin giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh. Việc này giúp giảm gánh nặng y tế. Vắc-xin còn góp phần giảm ung thư gan, xơ gan. Các biến chứng này thường do VGSVB mãn tính gây ra. Đầu tư vào vắc-xin là đầu tư vào sức khỏe cộng đồng.

2.2. Hiệu quả của tiêm chủng viêm gan B

Vắc-xin VGSVB có hiệu quả bảo vệ cao. Nhiều nghiên cứu chứng minh điều này. Hầu hết người được tiêm chủng đầy đủ tạo đủ kháng thể. Kháng thể Anti-HBs là chỉ số bảo vệ. Tiêm chủng đúng lịch mang lại hiệu quả tối ưu. Vắc-xin Quinvaxem cũng được sử dụng trong TCMR. Vắc-xin này phòng ngừa đồng thời nhiều bệnh. Đánh giá hiệu quả vắc-xin là cần thiết. Việc này đảm bảo chất lượng chương trình tiêm chủng. Hiệu quả tiêm chủng giúp giảm tỷ lệ người mang mầm bệnh.

2.3. Lợi ích tiêm chủng cho trẻ sơ sinh

Tiêm vắc-xin VGSVB cho trẻ sơ sinh có lợi ích đặc biệt. Đây là biện pháp cấp bách cho trẻ từ mẹ nhiễm bệnh. Tiêm mũi đầu tiên trong 24 giờ sau sinh rất quan trọng. Mũi này giảm 70-95% nguy cơ lây nhiễm dọc. Sau đó, các mũi tiêm tiếp theo củng cố miễn dịch. Trẻ sơ sinh có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Vắc-xin giúp kích thích sản xuất kháng thể sớm. Việc bảo vệ trẻ ngay từ đầu là ưu tiên hàng đầu. Tiêm chủng cho trẻ sơ sinh là chìa khóa kiểm soát VGSVB.

III. Đáp Ứng Miễn Dịch Trẻ Sau Tiêm Ngừa Viêm Gan B

Nghiên cứu này tập trung vào tỷ lệ trẻ có kháng thể bảo vệ. Sau khi tiêm ngừa VGSVB, cơ thể trẻ sản xuất kháng thể. Kháng thể Anti-HBs là dấu hiệu miễn dịch. Mức độ kháng thể đủ cho thấy trẻ được bảo vệ. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch. Hiểu biết về các yếu tố này giúp tối ưu hóa chiến lược tiêm chủng. Việc này đảm bảo hiệu quả phòng ngừa cao nhất cho trẻ em. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả vắc-xin trong thực tế. Sự biến đổi trong đáp ứng miễn dịch cần được theo dõi liên tục. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh các khuyến nghị tiêm chủng.

3.1. Tỷ lệ trẻ có kháng thể bảo vệ

Nghiên cứu khảo sát tỷ lệ trẻ có đủ kháng thể bảo vệ. Anti-HBs là chỉ số chính. Nồng độ kháng thể trên 10 mIU/mL được coi là có miễn dịch. Kết quả cho thấy tỷ lệ trẻ đạt mức bảo vệ. Tuy nhiên, không phải tất cả trẻ đều có kháng thể đầy đủ. Một phần nhỏ trẻ có đáp ứng miễn dịch kém. Điều này đòi hỏi phân tích sâu hơn về nguyên nhân. Việc theo dõi kháng thể giúp đánh giá hiệu quả chương trình. Dữ liệu này quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đáp ứng miễn dịch

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tạo kháng thể của trẻ. Cân nặng khi sinh là một yếu tố quan trọng. Trẻ nhẹ cân có thể có đáp ứng miễn dịch thấp hơn. Số mũi tiêm vắc-xin đầy đủ cũng rất cần thiết. Tiêm đúng lịch, đủ liều đảm bảo hiệu quả. Tình trạng sức khỏe chung của trẻ cũng tác động. Một số bệnh lý nền có thể làm giảm đáp ứng. Yếu tố di truyền cũng có thể đóng vai trò. Việc nhận diện các yếu tố này giúp can thiệp kịp thời. Cần có chiến lược tiêm chủng cá thể hóa hơn.

3.3. Đánh giá hiệu quả vắc xin Quinvaxem

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của vắc-xin Quinvaxem. Quinvaxem là vắc-xin 5 trong 1, bao gồm cả VGSVB. Vắc-xin này được sử dụng rộng rãi trong TCMR. Phân tích cho thấy khả năng tạo miễn dịch của vắc-xin. Mức độ kháng thể Anti-HBs sau tiêm Quinvaxem được ghi nhận. So sánh với các loại vắc-xin đơn giá khác. Kết quả giúp củng cố niềm tin vào vắc-xin. Việc đánh giá này quan trọng cho các quyết định y tế công cộng. Đảm bảo vắc-xin có hiệu quả cao là mục tiêu.

IV. Yếu Tố Liên Quan Kiến Thức Thực Hành Tiêm Ngừa B

Các yếu tố xã hội, kinh tế, giáo dục ảnh hưởng đến KAP của bà mẹ. Nghiên cứu này phân tích mối liên quan này một cách chi tiết. Trình độ học vấn của bà mẹ có ảnh hưởng lớn đến kiến thức. Thu nhập gia đình cũng tác động đến khả năng tiếp cận y tế. Địa vị xã hội, thông tin từ nhân viên y tế đều đóng vai trò. Hiểu rõ các yếu tố này giúp thiết kế các chương trình giáo dục sức khỏe hiệu quả hơn. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách KAP. Đảm bảo mọi bà mẹ đều có đủ thông tin và điều kiện tiêm chủng cho con. Các can thiệp phải phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả các chiến dịch y tế công cộng.

4.1. Đặc điểm dân số ảnh hưởng KAP

Đặc điểm dân số bà mẹ liên quan mật thiết đến KAP. Trình độ học vấn cao thường đi kèm kiến thức tốt hơn. Bà mẹ có trình độ cao có khả năng tiếp nhận thông tin tốt hơn. Tình trạng kinh tế gia đình cũng ảnh hưởng thực hành. Gia đình khá giả có thể dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế. Độ tuổi của bà mẹ cũng là yếu tố. Bà mẹ trẻ hơn có thể cần nhiều hỗ trợ thông tin hơn. Địa bàn sinh sống (thành thị/nông thôn) cũng tạo sự khác biệt. Cần điều chỉnh chiến lược truyền thông cho từng nhóm dân số.

4.2. Ảnh hưởng của giáo dục sức khỏe

Giáo dục sức khỏe (GDSK) có vai trò then chốt. GDSK giúp nâng cao kiến thức, thay đổi thái độ. Thông tin từ nhân viên y tế rất đáng tin cậy. Các buổi tư vấn tại trạm y tế, bệnh viện quan trọng. Các chiến dịch truyền thông đại chúng cũng hiệu quả. Truyền tải thông điệp rõ ràng, dễ hiểu là cần thiết. GDSK giúp bà mẹ hiểu lợi ích vắc-xin. GDSK cũng giải đáp thắc mắc, giảm lo ngại. Cải thiện chất lượng GDSK là một ưu tiên. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ tiêm chủng.

4.3. Mô hình niềm tin sức khỏe và thực hành

Mô hình niềm tin sức khỏe (Health Belief Model - HBM) giải thích hành vi. HBM đề xuất rằng niềm tin ảnh hưởng quyết định. Bà mẹ đánh giá nguy cơ mắc bệnh VGSVB. Họ cũng nhìn nhận lợi ích của việc tiêm vắc-xin. Những rào cản nhận thức cũng ảnh hưởng. Ví dụ, lo lắng về chi phí hoặc tác dụng phụ. Các kích hoạt hành động (cues to action) cũng quan trọng. Lời khuyên từ người thân, cán bộ y tế là ví dụ. Hiểu HBM giúp thiết kế can thiệp hiệu quả. Cần thay đổi niềm tin sai lệch để thúc đẩy thực hành đúng.

V. Phương Pháp Nghiên Cứu và Công Cụ Đánh Giá KAP

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan của kết quả. Công cụ đo lường kiến thức, thái độ, thực hành được xây dựng tỉ mỉ. Việc này nhằm thu thập dữ liệu chính xác. Địa điểm nghiên cứu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đối tượng là các bà mẹ có con nhỏ. Phương pháp chọn mẫu được mô tả chi tiết. Kiểm soát sai lệch thông tin được thực hiện nghiêm ngặt. Phân tích dữ liệu bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các bước này đảm bảo tính hợp lệ, tin cậy của luận án. Việc phát triển công cụ KAP chuẩn hóa có giá trị ứng dụng cao.

5.1. Thiết kế nghiên cứu khảo sát KAP

Nghiên cứu áp dụng thiết kế cắt ngang mô tả và phân tích. Nghiên cứu tiến hành tại nhiều địa điểm ở TPHCM. Đối tượng là các bà mẹ có con trong độ tuổi tiêm chủng. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên được sử dụng. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính đại diện cho quần thể. Nghiên cứu thu thập dữ liệu trực tiếp từ bà mẹ. Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi chuẩn hóa. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Việc này giúp hạn chế sai số ngẫu nhiên.

5.2. Xây dựng bộ câu hỏi KAP chuẩn hóa

Một trong những điểm mạnh là xây dựng công cụ KAP. Bộ câu hỏi được phát triển theo quy trình khoa học. Nó bao gồm nhiều câu hỏi về kiến thức, thái độ, thực hành. Tính giá trị và độ tin cậy của bộ câu hỏi được đánh giá. Sử dụng phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định. Công cụ này có thể dùng cho các nghiên cứu tương tự. Bộ câu hỏi đảm bảo thu thập đầy đủ thông tin. Việc chuẩn hóa công cụ giúp so sánh kết quả liên vùng. Điều này cũng giúp đánh giá hiệu quả can thiệp.

5.3. Kiểm soát sai lệch và xử lý dữ liệu

Nghiên cứu chú trọng kiểm soát sai lệch thông tin. Việc huấn luyện người phỏng vấn rất kỹ lưỡng. Đảm bảo tính nhất quán trong thu thập dữ liệu. Sai lệch nhớ lại được giảm thiểu bằng các kỹ thuật. Dữ liệu được nhập và làm sạch cẩn thận. Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng để phân tích. Các phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này bao gồm thống kê mô tả và suy luận. Kết quả phân tích có độ tin cậy cao. Việc này giúp đưa ra các kết luận chính xác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kiến thức thái độ thực hành của bà mẹ về tiêm ngừa viêm gan siêu vi b và tỷ lệ trẻ có kháng thể sau tiêm ngừa luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH GIAO KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH CỦA BÀ MẸ VỀ TIÊM NGỪA VIÊM GAN SIÊU VI B VÀ TỶ LỆ TRẺ CÓ KHÁNG THỂ SAU TIÊM NGỪA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2018 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH GIAO KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH CỦA BÀ MẸ VỀ TIÊM NGỪA VIÊM GAN SIÊU VI B VÀ TỶ LỆ TRẺ CÓ KHÁNG THỂ SAU TIÊM NGỪA Ngành: Nhi khoa Mã số: 9720106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. BÙI QUANG VINH 2. PHẠM LÊ AN Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2018 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các dữ liệu, kết quả nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Huỳnh Giao iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa.

i Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các từ viết tắt. v Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt.

vi Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình, biểu đồ - sơ đồ. ix ĐẶT VẤN ĐỀ. Các khái niệm chung về VGSVB.

Vắc-xin VGSVB. Tình hình tiêm chủng VGSVB và thành quả trong chƣơng trình TCMR. Công cụ đo lƣờng kiến thức, thái độ, thực hành về tiêm ngừa VGSVB. Các nghiên cứu khảo sát kiến thức, thái độ và thực hành về HBV.

Các nghiên cứu đáp ứng miễn dịch đối với vắc-xin VGSVB (Quinvaxem). Những vấn đề tồn tại. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp chọn mẫu và cỡ mẫu. Các biến số nghiên cứu.

Công cụ thu thập dữ kiện. Phƣơng pháp thu thập dữ kiện. Kiểm soát sai lệch thông tin. Xử lý dữ kiện.

68 iv CHƢƠNG 3. Xây dựng và đánh giá công cụ đo lƣờng kiến thức, thái độ, thực hành về tiêm ngừa VGSVB. Kiến thức đúng, thái độ đúng, thực hành đúng của bà mẹ (ngƣời chăm sóc trẻ) về tiêm ngừa VGSVB tại TPHCM. Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về tiêm ngừa VGSVB và các đặc điểm dân số của bà mẹ (ngƣời chăm sóc trẻ).

Đáp ứng miễn dịch bảo vệ sau tiêm ngừa VGSVB và các yếu tố liên quan. Xây dựng và đánh giá công cụ đo lƣờng kiến thức, thái độ và thực hành về tiêm ngừa VGSVB. Kiến thức, thái độ và thực hành đúng về tiêm ngừa VGSVB. Mối liên quan giữa kiến thức, thái độ về tiêm ngừa VGSVB và các đặc điểm dân số của bà mẹ (ngƣời chăm sóc trẻ).

Tỷ lệ trẻ có đủ kháng thể bảo vệ sau tiêm ngừa VGSVB và các yếu tố liên quan đến đáp ứng miễn dịch của trẻ. Điểm mạnh và điểm hạn chế. 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC: Phụ lục 1: Bộ câu hỏi nháp II Phụ lục 2: Bộ câu hỏi khảo sát và kết quả mô tả Phụ lục 3: Danh sách ngƣời phỏng vấn và xét nghiệm Phụ lục 4: Kết quả xét nghiệm Phụ lục 5: Bảng thông tin dành cho đối tƣợng nghiên cứu và chấp thuận tham gia (1) Phụ lục 6: Bảng thông tin dành cho đối tƣợng nghiên cứu và chấp thuận tham gia (2) Phụ lục 7: Kỹ thuật xét nghiệm Phụ lục 8: Chấp thuận của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Anti-HBc Anti Hepatitis B core antigen Anti-HBs Anti Hepatitis B surface antigen BH -UV- HG Bạch hầu- Uốn ván- Ho gà BMI Body Mass Index: chỉ số khối cơ thể CDC Centers for Disease Control and Prevention CFA Confirm Factor Analysis ĐHYD Đại học Y dƣợc EPI Expanded Programe on Immunization FDA Food and Drug Administration GAVI Global Alliance for Vaccines and Immunization GDSK Giáo dục sức khỏe HA Height / Length for Age HBcAg Hepatitis B core antigen HBeAg Hepatitis B e antigen HBsAg Hepatitis B surface Antigen HBIg Hepatitis B Immunoglobulin HBM Health Belief Model HBV Hepatitis B virus HCV Hepatitis C virus HIV Human Immunodeficiency virus IgM Immunoglobulin M KAP Knowledge, Attitude, and Practice NVYT Nhân viên y tế PR Prevalence Ratio TCMR Tiêm chủng mở rộng TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh VGSVB Viêm gan siêu vi B WA Weight for Age WH Weight for Height WHO World Health Organization vi BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT Anti Hepatitis B core antigen Kháng thể với kháng nguyên nhân của vi rút viêm gan siêu vi B Anti Hepatitis B surface antigen Kháng thể với kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan siêu vi B Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể Centers for Disease Control and Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch Prevention bệnh Hoa kỳ Confirm Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định Expanded Programe on Chƣơng trình tiêm chủng mở rộng Immunization Food and Drug Administration Cục quản lý Thực phẩm và Dƣợc phẩm Hoa Kỳ Global Alliance for Vaccines and Liên minh toàn cầu về vắc-xin và tiêm Immunization chủng Height / Length for Age Chiều cao / chiều dài theo tuổi Hepatitis B core antigen Kháng nguyên lõi vi rút viêm gan siêu vi B Hepatitis B e antigen Kháng nguyên e vi rút viêm gan siêu vi B Hepatitis B surface Antigen Kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan siêu vi B Hepatitis B Immunoglobulin Globulin miễn dịch viêm gan siêu vi B Health Belief Model Mô hình niềm tin sức khỏe Hepatitis B virus Vi rút viêm gan siêu vi B Hepatitis C virus Vi rút viêm gan siêu vi C Human Immunodeficiency Virus Vi rút gây suy giảm miễn dịch ở ngƣời Immunoglobulin M Globulin miễn dịch M Knowledge, Attitude, and Practice Kiến thức, thái độ và thực hành Prevalence Ratio Tỷ số tỷ lệ hiện mắc Weight for Age Cân nặng theo tuổi Weight for Height Cân nặng theo chiều cao World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Lịch tiêm VGSVB cho trẻ mới sinh theo tình trạng mang HBsAg của mẹ.

Lịch tiêm VGSVB cho trẻ cân nặng < 2000g với tình trạng HBsAg mẹ. Lịch tiêm chủng tại Việt Nam. Yếu tố quyết định đáp ứng kháng nguyên kháng thể ở ngƣời khỏe mạnh. Yếu tố quyết định đáp ứng tạo kháng thể của vắc-xin ở ngƣời khỏe mạnh.

Kết quả xét nghiệm huyết thanh viêm gan siêu vi B. Tỷ lệ tiêm VGSVB mũi sơ sinh và mũi 3 ở Châu Á từ 2011-2014. So sánh tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính ở trẻ em sinh trƣớc và sau khi đƣa vắc- xin VGSVB vào chƣơng trình tiêm chủng. Các khía cạnh khác nhau giữa các nghiên cứu theo HBM.

Kết quả 8 quận/huyện và 16 phƣờng/ xã đƣợc chọn. Tóm tắt kết quả thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu các bà mẹ tại Quận 2 (n=70). Kết quả phân tích tính tin cậy nội bộ, phân tích nhân tố. Đặc điểm dân số của trẻ.

Đặc điểm dân số của bà mẹ (ngƣời chăm sóc trẻ). Kiến thức đúng của bà mẹ (ngƣời chăm sóc trẻ) về VGSVB. Thái độ đúng của bà mẹ (ngƣời chăm sóc trẻ) về tiêm ngừa VGSVB. Thực hành của bà mẹ (ngƣời chăm sóc trẻ) về tiêm ngừa VGSVB.

Mối liên quan giữa kiến thức đúng với thái độ đúng. Mối liên quan giữa kiến thức với thực hành về tiêm ngừa VGSVB. Liên quan giữa kiến thức với các đặc điểm dân số của bà mẹ. Mối liên quan giữa thái độ đúng với thực hành đúng.

Mối liên quan giữa thái độ với các đặc điểm dân số của bà mẹ. Liên quan giữa rào cản thực hành với thực hành đúng. Liên quan thực hành đúng với đặc điểm dân số của bà mẹ. Mô hình đa biến giữa kiến thức tiêm ngừa VGSVB với đặc điểm dân số của bà mẹ.

Mô hình đa biến giữa thái độ đúng về tiêm ngừa VGSVB với kiến thức và đặc điểm dân số bà mẹ. Mô hình đa biến giữa thực hành đúng với kiến thức, thái độ, rào cản thực hành và đặc điểm dân số của bà mẹ. Mô hình đa biến giữa thực hành chung đúng với kiến thức chung đúng, thái độ chung đúng và rào cản thực hành với. Đặc điểm dân số của trẻ xét nghiệm.

Kết quả xét nghiệm đáp ứng miễn dịch. Mối liên quan giữa tình trạng miễn dịch với đặc điểm dân số của trẻ. Các khía cạnh nghiên cứu theo HBM về HBV trong nƣớc và nƣớc ngoài. Các nghiên cứu KAP VGSVB trong và ngoài nƣớc dựa vào HBM.

Tỷ lệ trẻ có kháng thể sau tiêm Quinvaxem .137 ix DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ - SƠ ĐỒ Biểu đồ 1. Liên quan hiệu giá kháng thể với các giai đoạn đáp ứng vắc-xin. Tỷ lệ mang HBsAg trong dân số chung. Mô hình niềm tin sức khỏe.

Sơ đồ các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Lƣu đồ kết quả nghiên cứu .69 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm vi rút viêm gan siêu vi B (HBV) là một vấn đề sức khỏe trên toàn thế giới. Theo ƣớc tính của Tổ chức Y tế Thế giới, có khoảng 2 tỷ ngƣời trên thế giới (khoảng 30% dân số) đã bị nhiễm HBV, với hơn 350 triệu ngƣời đang mang mầm bệnh mạn tính và hàng triệu ngƣời khác có nguy cơ lây nhiễm nhất là những ngƣời bị nhiễm HBV mà không biết tình trạng bệnh mạn tính của họ. Năm 2002 có khoảng 600 ngàn ngƣời tử vong, đến năm 2015 có 887.000 ngƣời tử vong do viêm gan mạn bao gồm xơ gan và ung thƣ gan có liên quan đến HBV [49], [141], [148].

Đối với trẻ em, khả năng nhiễm HBV trở thành mạn tính còn tùy thuộc vào tuổi bị nhiễm, nếu trẻ nhiễm lúc sinh khả năng tiến triển thành mạn tính là 90%, nhiễm từ 1 đến 5 tuổi khả năng là 30% và sau 5 tuổi chỉ còn 5 đến 10% [147]. Việt Nam đƣợc xếp vào vùng lƣu hành cao của HBV với khoảng 8-20% dân số đang mang mầm bệnh. Số tử vong hàng năm do các biến chứng là 20 – 30 ngàn ngƣời và ƣớc tính có tới 8,4 triệu ngƣời bị nhiễm viêm gan B mạn tính [106]. Vắc-xin phòng ngừa viêm gan siêu vi B (VGSVB) đã có từ năm 1982 với hiệu lực vắc-xin là 95% ngăn ngừa nhiễm trùng và ngăn ngừa phát triển mạn tính.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tất cả các quốc gia cần thực hiện chƣơng trình tiêm ngừa vắc-xin VGSVB để làm giảm tỷ lệ nhiễm HBV [49], [141].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành bà mẹ và trẻ có kháng thể viêm gan B" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Kiến thức, thái độ, thực hành mẹ về tiêm ngừa viêm gan B và tỷ lệ trẻ có kháng thể. Nghiên cứu quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành bà mẹ và trẻ có kháng thể viêm gan B" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành bà mẹ và trẻ có kháng thể viêm gan B" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành bà mẹ và trẻ có kháng thể viêm gan B" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành bà mẹ và trẻ có kháng thể viêm gan B" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành bà mẹ và trẻ có kháng thể viêm gan B" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành bà mẹ và trẻ có kháng thể viêm gan B" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter