Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này giải quyết một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách toàn cầu: kiểm soát nhiễm vi rút viêm gan siêu vi B (HBV), đặc biệt là ở trẻ em. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học về gánh nặng bệnh tật to lớn của HBV, với khoảng 2 tỷ người trên thế giới đã nhiễm và hơn 350 triệu người mang mầm bệnh mạn tính, dẫn đến 887.000 ca tử vong vào năm 2015 do xơ gan và ung thư gan liên quan đến HBV [49], [141], [148]. Việt Nam được xếp vào vùng lưu hành cao của HBV với 8-20% dân số mang mầm bệnh và 20.000-30.000 ca tử vong hàng năm [106]. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết một thách thức cụ thể trong chương trình tiêm chủng mở rộng (TCMR) tại Việt Nam: sự sụt giảm tỷ lệ tiêm vắc-xin VGSVB sơ sinh xuống hơn 50% sau các sự cố truyền thông năm 2013-2014, dù các hội đồng chuyên môn đã kết luận không liên quan giữa vắc-xin và tử vong.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù vắc-xin VGSVB đã chứng minh hiệu quả 95% trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng và phát triển mạn tính, và các chương trình tiêm chủng đã giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm HBV (ví dụ, Đài Loan giảm hơn 90% ở trẻ em, từ 4.7% xuống 1.3% ở trẻ dưới 5 tuổi [55], [121], [141]), vẫn tồn tại một khoảng trống đáng kể trong việc hiểu rõ hành vi tiêm chủng của bà mẹ. Luận án nhấn mạnh rằng "hầu như chƣa công bố nghiên cứu trên đối tƣợng bà mẹ đƣa con đến chủng ngừa miễn phí tại các trạm y tế, đặc biệt là đánh giá KAP sau biến cố đƣợc ghi nhận sau chủng ngừa VGSVB cho trẻ tại TPHCM cũng nhƣ xây dựng lối tiếp cận mới cho nghiên cứu KAP dựa trên mô hình Niềm tin sức khoẻ với bộ công cụ sát hợp dân số nghiên cứu." Điều này chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng về dữ liệu thực nghiệm và khung lý thuyết phù hợp để giải thích sự biến động của hành vi tiêm chủng trong bối cảnh khủng hoảng niềm tin. Các nghiên cứu trước đây thường theo "mô hình nhân quả" đơn giản rằng kiến thức đúng, thái độ đúng sẽ dẫn đến hành vi đúng, nhưng thực tế đã chứng minh điều này không phải lúc nào cũng đúng, đặc biệt khi "tỷ lệ bao phủ vắc-xin VGSVB sơ sinh vẫn thấp sau các sự cố tiêm ngừa trên truyền thông."

Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi cốt lõi sau:

  1. Tỷ lệ bà mẹ có kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) đúng về tiêm ngừa viêm gan siêu vi B là bao nhiêu? Các yếu tố nào liên quan đến KAP đúng?
  2. Tỷ lệ trẻ có đủ kháng thể bảo vệ (anti-HBs ≥ 10mUI/ml) sau tiêm ngừa vắc-xin viêm gan siêu vi B là bao nhiêu? Các yếu tố nào liên quan đến đáp ứng miễn dịch của trẻ?

Từ các câu hỏi nghiên cứu này, các giả thuyết chính được đề xuất bao gồm: H1: Kiến thức đúng của bà mẹ về VGSVB có liên quan tích cực đến thái độ đúng của họ về tiêm ngừa VGSVB. H2: Thái độ đúng của bà mẹ về tiêm ngừa VGSVB có liên quan tích cực đến thực hành tiêm chủng đúng cho trẻ. H3: Các yếu tố nhân khẩu học của bà mẹ (tuổi, trình độ học vấn, tình trạng kinh tế,...) có liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành tiêm chủng của họ. H4: Các yếu tố cấu thành của Mô hình Niềm tin Sức khỏe (HBM) (nhận thức về tính nhạy cảm, mức độ nghiêm trọng, lợi ích, rào cản, tín hiệu hành động, tự hiệu quả) có khả năng dự đoán hành vi tiêm chủng tốt hơn các biến KAP truyền thống. H5: Tỷ lệ trẻ có kháng thể bảo vệ sau tiêm ngừa vắc-xin VGSVB sẽ bị ảnh hưởng bởi thực hành tiêm chủng của bà mẹ và các yếu tố nhân khẩu học của trẻ.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án sử dụng Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - HBM), được phát triển bởi Hochbaum, Rosenstock, và Becker (qua công trình của Rosenstock, Becker, và Maiman), làm khung lý thuyết chính để giải thích và dự đoán hành vi tiêm chủng của bà mẹ. HBM giải thích hành vi sức khỏe dựa trên các thành tố tâm lý như nhận thức về tính nhạy cảm với bệnh, mức độ nghiêm trọng của bệnh, lợi ích của hành động phòng ngừa, rào cản đối với hành động, tín hiệu hành động và tự hiệu quả. Khung này được lựa chọn để vượt qua những hạn chế của "mô hình nhân quả" KAP truyền thống, vốn không giải thích được tại sao "dù có kiến thức và thái độ đúng về VGSVB nhưng tỷ lệ bao phủ vắc-xin VGSVB sơ sinh vẫn thấp sau các sự cố tiêm ngừa trên truyền thông."

Đóng góp đột phá với quantified impact: Nghiên cứu này dự kiến sẽ đóng góp đột phá bằng cách:

  1. Cung cấp một bộ công cụ đo lường KAP được kiểm định về mặt tâm lý và phù hợp với văn hóa Việt Nam: "Xây dựng và đánh giá bộ công cụ đo lường kiến thức, thái độ và thực hành về viêm gan siêu vi B của các bà mẹ." Công cụ này, được xây dựng dựa trên HBM, sẽ cải thiện độ chính xác trong việc đánh giá KAP, từ đó nâng cao hiệu quả của các chương trình can thiệp.
  2. Định lượng KAP và tỷ lệ miễn dịch ở trẻ em trong bối cảnh hậu khủng hoảng niềm tin: Luận án sẽ cung cấp "tỷ lệ bà mẹ có kiến thức đúng, thái độ đúng và thực hành đúng" và "tỷ lệ trẻ 12 tháng 24 tháng có đủ kháng thể bảo vệ sau tiêm ngừa vắc-xin viêm gan siêu vi B" với các yếu tố liên quan. Dự kiến sẽ xác định được các yếu tố khiến tỷ lệ miễn dịch vẫn còn dưới ngưỡng tối ưu, có thể dưới mức 90% mong muốn theo WHO hoặc thấp hơn mức 76.7% từ nghiên cứu của Trần Ngọc Hữu (2011) tại Long An.
  3. Làm rõ vai trò của các thành tố HBM trong dự đoán hành vi tiêm chủng: Bằng cách xác định "đủ và đúng các thành tố tâm lý này trong kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) sẽ giúp giải thích đầy đủ cũng như cải thiện nội dung các chương trình can thiệp." Điều này có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ tiêm chủng VGSVB sơ sinh lên đáng kể, hướng tới mức bao phủ trên 90% khuyến nghị của WHO.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Nghiên cứu tập trung vào các bà mẹ có con từ 12 đến 24 tháng tuổi đang đưa con đi chủng ngừa miễn phí tại các trạm y tế ở Thành phố Hồ Chí Minh, cụ thể là Quận 2. Khung thời gian nghiên cứu (năm 2018) được chọn để nắm bắt tình hình sau các biến cố tiêm ngừa. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở khả năng cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để tái thiết kế các chiến lược giáo dục truyền thông sức khỏe (GDSK) và chính sách tiêm chủng quốc gia, đặc biệt là trong việc khôi phục niềm tin cộng đồng và nâng cao tỷ lệ tiêm chủng VGSVB, góp phần giảm gánh nặng HBV ở Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Phân tích tài liệu cho thấy một dòng nghiên cứu mạnh mẽ về dịch tễ học HBV, lịch sử và hiệu quả của vắc-xin VGSVB. WHO (2015) và các báo cáo của CDC (Centers for Disease Control and Prevention) liên tục nhấn mạnh hiệu quả của vắc-xin 95% trong việc ngăn chặn lây nhiễm và chuyển sang giai đoạn mạn tính [49], [141], [148]. Các nghiên cứu toàn cầu đã chứng minh sự thành công của các chương trình tiêm chủng mở rộng (TCMR) trong việc giảm tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính ở trẻ em dưới 5 tuổi. Điển hình, Taiwan đã giảm tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính từ 4.7% xuống còn 1.3% ở trẻ dưới 5 tuổi sau khi đưa vắc-xin vào chương trình tiêm chủng [55], [121], [141]. Tương tự, các quốc gia như Hoa Kỳ, Indonesia và Samoa cũng ghi nhận những thành công đáng kể. Tại Việt Nam, vắc-xin VGSVB được đưa vào TCMR từ năm 1997. Một nghiên cứu đánh giá hiệu quả chương trình tiêm chủng năm 2014 cho thấy tỷ lệ trẻ nhiễm HBV giảm đáng kể xuống còn 2.7% [106]. Tuy nhiên, các nghiên cứu về đáp ứng miễn dịch sau tiêm Quinvaxem (vắc-xin phối hợp 5 trong 1) đã chỉ ra những kết quả khác nhau. Nghiên cứu của Trần Ngọc Hữu (2011) tại Long An ghi nhận tỷ lệ trẻ có đủ kháng thể lúc một năm sau mũi 3 chỉ đạt 76.7% [134], thấp hơn so với mong đợi và các tiêu chuẩn quốc tế. Một dòng nghiên cứu khác tập trung vào kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) về VGSVB, nhưng phần lớn các nghiên cứu này được thực hiện trên các đối tượng như sinh viên hoặc nhân viên y tế. Các nghiên cứu này thường áp dụng "mô hình nhân quả" đơn giản, cho rằng kiến thức đúng sẽ dẫn đến thái độ đúng và hành vi đúng.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tồn tại một mâu thuẫn rõ rệt giữa hiệu quả khoa học đã được chứng minh của vắc-xin VGSVB và thực trạng tỷ lệ tiêm chủng giảm sút.

  1. Quan điểm 1: Mô hình KAP truyền thống: Nhiều nghiên cứu trước đây dựa trên "mô hình nhân quả" cho rằng "có kiến thức đúng, thái độ đúng sẽ có hành vi đúng." Quan điểm này cho rằng việc cung cấp thông tin và giáo dục sẽ trực tiếp cải thiện hành vi tiêm chủng.
  2. Quan điểm 2: Ảnh hưởng của niềm tin và rào cản theo HBM: Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng "trong thực tế dù có kiến thức và thái độ đúng về VGSVB nhưng tỷ lệ bao phủ vắc-xin VGSVB sơ sinh vẫn thấp sau các sự cố tiêm ngừa trên truyền thông." Điều này gợi ý rằng các yếu tố tâm lý và xã hội, đặc biệt là nhận thức về rào cản và cảm nhận về nguy cơ mắc bệnh (các thành tố của Mô hình Niềm tin Sức khỏe - HBM), có vai trò quan trọng hơn trong việc dự đoán hành vi. Các sự cố tiêm ngừa, dù đã được giải thích bởi hội đồng chuyên môn là không liên quan đến vắc-xin, đã tạo ra "rào cản" tâm lý lớn, làm giảm niềm tin và hành vi tiêm chủng.

Positioning trong literature với specific gap identified: Nghiên cứu này tự định vị là cầu nối giữa hai dòng nghiên cứu trên, bằng cách giải quyết khoảng trống trong tài liệu liên quan đến việc đánh giá KAP của bà mẹ sau các biến cố tiêm ngừa và ứng dụng Mô hình Niềm tin Sức khỏe (HBM) làm khung phân tích. Khoảng trống này được xác định rõ ràng: "hầu như chƣa công bố nghiên cứu trên đối tƣợng bà mẹ đƣa con đến chủng ngừa miễn phí tại các trạm y tế, đặc biệt là đánh giá KAP sau biến cố đƣợc ghi nhận sau chủng ngừa VGSVB cho trẻ tại TPHCM cũng nhƣ xây dựng lối tiếp cận mới cho nghiên cứu KAP dựa trên mô hình Niềm tin sức khoẻ với bộ công cụ sát hợp dân số nghiên cứu."

How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách:

  • Cung cấp một phân tích định lượng toàn diện về KAP của bà mẹ và tỷ lệ miễn dịch ở trẻ em trong một bối cảnh đặc thù và nhạy cảm.
  • Kiểm định và xác thực một bộ công cụ đo lường KAP dựa trên HBM, góp phần vào phương pháp luận nghiên cứu KAP trong tương lai.
  • Minh chứng thực nghiệm rằng các thành tố của HBM như "nhận thức cao về rào cản, cảm nhận thấp về nguy cơ mắc bệnh sẽ làm chậm hay ngăn cản hành vi khám tầm soát ung thư hay hành vi đi tiêm ngừa," trong khi "nhận thức cao về hiệu quả, lợi ích của hành động, nhận thức về mức độ nguy hiểm và tín hiệu hành động sẽ hỗ trợ hành vi đi tầm soát ung thư, tiêm ngừa phòng bệnh." Điều này cung cấp bằng chứng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia y tế để thiết kế các chiến dịch truyền thông hiệu quả hơn.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. Taiwan's HBV vaccination program: Chương trình của Đài Loan, được ghi nhận bởi Chen et al. (1987) và Wu et al. (1993), là một điển hình thành công trong việc giảm tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính ở trẻ em hơn 90% sau khi đưa vắc-xin VGSVB vào tiêm chủng thường quy. Điều này được so sánh với tình hình ở Việt Nam, nơi tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính ở trẻ em đã giảm nhưng vẫn còn thách thức, đặc biệt là tỷ lệ kháng thể có thể thấp hơn mong muốn (ví dụ 76.7% trong nghiên cứu Trần Ngọc Hữu (2011)). Nghiên cứu này tìm cách hiểu rõ hơn những rào cản ngăn cản Việt Nam đạt được thành công tương tự Đài Loan trong việc duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao, đặc biệt sau các sự cố truyền thông.
  2. Các nghiên cứu KAP về VGSVB ở các nước phát triển/khu vực khác: Nhiều nghiên cứu KAP quốc tế, như của Al-Jabri et al. (2010) ở Ả Rập Xê Út hoặc Jalloh et al. (2015) ở Sierra Leone, thường tập trung vào mức độ kiến thức và thái độ chung. Tuy nhiên, ít nghiên cứu nào tập trung vào ứng dụng sâu sắc HBM để giải thích hành vi tiêm chủng trong bối cảnh niềm tin cộng đồng bị lung lay sau các sự cố tiêu cực, đặc biệt là ở các nước đang phát triển nơi hệ thống y tế công cộng còn nhiều hạn chế về tài nguyên. Luận án này cung cấp một mô hình giải thích hành vi tiêm chủng ở một quốc gia có gánh nặng HBV cao, nơi các chiến lược truyền thông cần được tinh chỉnh để đối phó với những thách thức cụ thể.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện một đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách không chỉ kéo dài mà còn thách thức một số lý thuyết hiện có trong lĩnh vực sức khỏe cộng đồng và hành vi sức khỏe.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Thách thức "Mô hình Nhân quả KAP" truyền thống: Luận án trực tiếp thách thức giả định đơn giản rằng "có kiến thức đúng, thái độ đúng sẽ có hành vi đúng." Bằng chứng từ việc tỷ lệ tiêm vắc-xin VGSVB sơ sinh sụt giảm xuống dưới 50% sau các sự cố truyền thông, bất chấp việc bà mẹ "tin bác sĩ chứ chưa thực sự hiểu vì sao phải tiêm ngay cho trẻ," cho thấy mô hình này không đủ để giải thích các hành vi phức tạp trong bối cảnh xã hội và tâm lý có yếu tố can thiệp mạnh mẽ. Đây là một sự thách thức đối với các mô hình KAP đơn giản thường được ngầm định trong nhiều chương trình GDSK.
    • Mở rộng Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - HBM) của Hochbaum, Rosenstock, và Becker: Luận án mở rộng ứng dụng HBM vào một bối cảnh cụ thể và đầy thách thức: vaccine hesitancy (do dự tiêm chủng) sau các biến cố truyền thông tiêu cực trong một môi trường tài nguyên hạn chế như Việt Nam. HBM thường được áp dụng để giải thích hành vi phòng ngừa bệnh tật, nhưng việc áp dụng nó để phân tích sự tương tác giữa nhận thức (perceived susceptibility, severity, benefits, barriers) và "tín hiệu hành động" (cues to action) trong bối cảnh niềm tin cộng đồng bị xói mòn là một sự mở rộng quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào cách "nhận thức cao về rào cản" và "cảm nhận thấp về nguy cơ mắc bệnh" ảnh hưởng đến hành vi tiêm chủng, làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của các yếu tố tâm lý trong quyết định y tế công cộng.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng HBM, tích hợp các yếu tố nhân khẩu học và môi trường. Các thành phần chính bao gồm:

    • Nhận thức về tính nhạy cảm (Perceived Susceptibility): Mức độ mà bà mẹ tin rằng con mình có nguy cơ mắc VGSVB.
    • Nhận thức về mức độ nghiêm trọng (Perceived Severity): Mức độ mà bà mẹ tin rằng VGSVB là một bệnh nghiêm trọng với hậu quả nghiêm trọng (xơ gan, ung thư gan).
    • Nhận thức về lợi ích (Perceived Benefits): Mức độ mà bà mẹ tin rằng việc tiêm vắc-xin VGSVB sẽ mang lại lợi ích trong việc bảo vệ con mình.
    • Nhận thức về rào cản (Perceived Barriers): Các yếu tố cản trở bà mẹ đưa con đi tiêm chủng, bao gồm cả rào cản vật chất (khoảng cách, chi phí) và rào cản tâm lý (sợ tác dụng phụ, tin đồn tiêu cực trên truyền thông sau các sự cố).
    • Tín hiệu hành động (Cues to Action): Các yếu tố khuyến khích hành vi tiêm chủng, như lời khuyên từ nhân viên y tế (NVYT), chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe.
    • Tự hiệu quả (Self-Efficacy): Niềm tin của bà mẹ vào khả năng của chính mình để thực hiện hành vi tiêm chủng đúng và đủ.
    • Kiến thức (Knowledge): Thông tin chính xác mà bà mẹ có về VGSVB và tiêm chủng.
    • Thái độ (Attitude): Khuynh hướng tích cực hoặc tiêu cực của bà mẹ đối với tiêm chủng.
    • Thực hành (Practice): Hành vi thực tế của bà mẹ trong việc đưa con đi tiêm chủng VGSVB theo đúng lịch.
    • Đặc điểm dân số: Các yếu tố nhân khẩu học của bà mẹ (tuổi, trình độ học vấn, thu nhập) và trẻ (tuổi, giới tính). Các mối quan hệ giả định là các thành phần của HBM sẽ ảnh hưởng đến Kiến thức, Thái độ, Thực hành của bà mẹ, và đến lượt mình, Thực hành tiêm chủng sẽ ảnh hưởng đến Đáp ứng miễn dịch của trẻ.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung khái niệm, mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề và giả thuyết cụ thể: P1: Nhận thức cao về lợi ích và tín hiệu hành động sẽ liên quan tích cực đến hành vi tiêm chủng đúng. P2: Nhận thức cao về rào cản và cảm nhận thấp về nguy cơ mắc bệnh sẽ liên quan tiêu cực đến hành vi tiêm chủng đúng. P3: Kiến thức, thái độ và các thành tố của HBM sẽ tương tác để giải thích hành vi tiêm chủng. H6: Bà mẹ có nhận thức cao về rào cản (ví dụ, sợ tác dụng phụ do thông tin tiêu cực) sẽ có tỷ lệ thực hành tiêm chủng đúng thấp hơn. H7: Bà mẹ có nhận thức cao về lợi ích của vắc-xin và được nhân viên y tế tư vấn đầy đủ (tín hiệu hành động) sẽ có tỷ lệ thực hành tiêm chủng đúng cao hơn. H8: Thực hành tiêm chủng đúng của bà mẹ có liên quan đáng kể đến tỷ lệ trẻ có đủ kháng thể bảo vệ (anti-HBs ≥ 10mUI/ml). H9: Tự hiệu quả của bà mẹ có vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các thành tố HBM và thực hành tiêm chủng.

  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án gợi mở một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) từ cách tiếp cận thuần túy y tế-dịch tễ sang một phương pháp tích hợp khoa học hành vi và tâm lý học xã hội để giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng. Sự dịch chuyển này được chứng minh bằng việc luận án ưu tiên sử dụng HBM để "xác định và giải thích rõ hơn các thành tố tâm lý tiên đoán hành vi đưa con đi tiêm ngừa thay cho mô hình nhân quả trước đây." Bằng chứng từ các phát hiện dự kiến sẽ cho thấy rằng các yếu tố như "nhận thức cao về rào cản" và "cảm nhận thấp về nguy cơ" là những yếu tố dự đoán mạnh mẽ hơn hành vi tiêm chủng so với chỉ đơn thuần là kiến thức và thái độ. Điều này thúc đẩy một cách tiếp cận đa chiều, sâu sắc hơn trong việc thiết kế các can thiệp sức khỏe cộng đồng.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết để tạo ra một cái nhìn toàn diện:

    1. Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - HBM) của Rosenstock, Becker, và Maiman: Đây là cốt lõi, cung cấp các biến độc lập chính để giải thích hành vi tiêm chủng.
    2. Lý thuyết Kiến thức, Thái độ, Thực hành (KAP): Mặc dù bị thách thức ở dạng đơn giản, KAP vẫn được sử dụng làm biến phụ thuộc trung gian, đo lường các thành phần hành vi cụ thể mà HBM cố gắng giải thích.
    3. Khung Lý thuyết về Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) (ngụ ý): Mặc dù không được nêu tên trực tiếp, việc đưa vào khái niệm "rào cản thực hành" và "tự hiệu quả" (self-efficacy - một thành tố của HBM nhưng cũng là trụ cột của TPB và Social Cognitive Theory của Bandura) gợi ý một sự tích hợp ngầm các yếu tố của TPB, đặc biệt là trong việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến ý định và kiểm soát hành vi nhận thức. Điều này cho phép một phân tích sâu hơn về ý định hành vi và khả năng thực hiện hành vi trong thực tế.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo của nghiên cứu nằm ở việc "xây dựng và đánh giá bộ công cụ đo lƣờng kiến thức, thái độ và thực hành về viêm gan siêu vi B của các bà mẹ có con 12 tháng đến 24 tháng tại các trạm y tế Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh." Điều này bao gồm một quy trình nghiêm ngặt để phát triển công cụ khảo sát KAP, có thể bao gồm các bước định tính ban đầu (thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu n=70 bà mẹ tại Quận 2 được đề cập trong mục lục) để đảm bảo tính phù hợp về văn hóa và ngôn ngữ, sau đó là kiểm định định lượng thông qua "phân tích tính tin cậy nội bộ, phân tích nhân tố" (Confirm Factor Analysis - CFA). Việc này đảm bảo rằng các biến số KAP được đo lường một cách hợp lệ và đáng tin cậy, đặc biệt là khi chúng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết dựa trên HBM.

  • Conceptual contributions với definitions: Nghiên cứu làm rõ và đóng góp một số khái niệm quan trọng:

    • "Thực hành đúng về tiêm ngừa VGSVB": Được định nghĩa không chỉ là việc tiêm vắc-xin mà còn là tiêm đúng lịch, đủ liều, đặc biệt là mũi sơ sinh trong 24 giờ đầu sau sinh.
    • "Rào cản thực hành": Được mở rộng để bao gồm không chỉ các rào cản logistics (khoảng cách, chi phí) mà còn cả các rào cản tâm lý xã hội như sự lo sợ, hoang mang do thông tin tiêu cực trên truyền thông.
    • "Mức độ đáp ứng miễn dịch bảo vệ": Được định lượng bằng nồng độ anti-HBs ≥ 10mUI/ml, là tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá hiệu quả miễn dịch của vắc-xin.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận rõ ràng các điều kiện biên của khung phân tích:

    • Bối cảnh: Tập trung vào môi trường đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là Quận 2. Các kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các khu vực nông thôn hoặc các tỉnh thành khác với điều kiện kinh tế-xã hội và tiếp cận thông tin khác nhau.
    • Thời điểm: Nghiên cứu được thực hiện sau các biến cố truyền thông tiêu cực về tiêm chủng VGSVB (2013-2014), do đó phản ánh bối cảnh cụ thể của sự do dự vaccine.
    • Đối tượng: Chỉ nghiên cứu các bà mẹ có con từ 12-24 tháng tuổi đang tham gia chương trình TCMR miễn phí.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Nghiên cứu này chủ yếu tuân theo triết lý hậu thực chứng (post-positivism). Nó tìm cách đo lường các biến số (kiến thức, thái độ, thực hành, nồng độ kháng thể) một cách khách quan và thiết lập các mối quan hệ nhân quả (mối liên quan giữa KAP và đặc điểm dân số, giữa HBM và hành vi, giữa thực hành và đáp ứng miễn dịch). Tuy nhiên, nó cũng thừa nhận tính phức tạp của hành vi con người và vai trò của các yếu tố tâm lý (thành tố HBM), không chỉ dựa vào quan sát bề mặt mà còn tìm cách hiểu các cơ chế tiềm ẩn. Các giai đoạn xây dựng công cụ ban đầu, có thể bao gồm các cuộc thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu, có thể mang một phần triết lý giải thích (interpretivism) để hiểu sâu sắc hơn niềm tin và kinh nghiệm chủ quan của bà mẹ.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "mixed methods" trong bản tóm tắt, cấu trúc nghiên cứu cho thấy sự kết hợp phương pháp tiềm năng. Bước "Xây dựng và đánh giá công cụ đo lƣờng kiến thức, thái độ, thực hành về tiêm ngừa VGSVB" thường bao gồm:

    • Giai đoạn định tính (Exploratory Qualitative Phase): "Tóm tắt kết quả thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu các bà mẹ tại Quận 2 (n=70)" được đề cập trong mục lục, là cơ sở để phát triển các mục hỏi phù hợp về mặt văn hóa và ngôn ngữ cho công cụ KAP.
    • Giai đoạn định lượng (Quantitative Phase): Sau đó là áp dụng bộ câu hỏi khảo sát lớn hơn và phân tích dữ liệu định lượng về KAP và đáp ứng miễn dịch. Sự kết hợp này, theo chiến lược "tuần tự giải thích (sequential explanatory)" hoặc "tuần tự khám phá (sequential exploratory)", cho phép nghiên cứu sử dụng dữ liệu định tính để thông báo và làm sâu sắc thêm các công cụ định lượng, từ đó cung cấp một bức tranh toàn diện và chính xác hơn về vấn đề nghiên cứu.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu có thiết kế đa cấp độ ngụ ý, tập trung vào hai cấp độ chính:

    1. Cấp độ cá nhân bà mẹ: Đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành tiêm chủng, cũng như các đặc điểm dân số và các thành tố của HBM.
    2. Cấp độ kết quả sức khỏe trẻ em: Đo lường đáp ứng miễn dịch bảo vệ (nồng độ anti-HBs) ở trẻ, liên kết trực tiếp với hành vi của bà mẹ. Thiết kế này cho phép nghiên cứu khám phá mối liên hệ giữa các yếu tố cấp độ cá nhân (của bà mẹ) với các kết quả sức khỏe cấp độ cá nhân (của trẻ), cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách hành vi của người chăm sóc ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe của trẻ được chăm sóc.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Đối tượng nghiên cứu là "bà mẹ có con 12 tháng đến 24 tháng tuổi" tại các trạm y tế Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh. "Cỡ mẫu" được xác định bằng các phương pháp tính toán thống kê để đảm bảo đủ năng lực phát hiện mối liên quan có ý nghĩa. Mặc dù số lượng chính xác không có trong phần "Đặt vấn đề", mục lục đề cập đến "Đặc điểm dân số của trẻ" và "Đặc điểm dân số của bà mẹ" cho thấy một tập hợp dữ liệu lớn, được chọn từ một "kết quả 8 quận/huyện và 16 phƣờng/xã được chọn" (có thể là mẫu cho một nghiên cứu lớn hơn hoặc tổng quan hơn). Để đảm bảo tính đại diện, phương pháp chọn mẫu sẽ được mô tả chi tiết trong phần Phương pháp nghiên cứu của luận án gốc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược chọn mẫu cụ thể sẽ được mô tả chi tiết, bao gồm:

    • Inclusion criteria: Bà mẹ có con trong độ tuổi 12-24 tháng, sinh sống tại khu vực nghiên cứu (Quận 2, TPHCM), đồng ý tham gia nghiên cứu và ký vào phiếu chấp thuận tham gia (Phụ lục 5, 6). Trẻ phải được tiêm Quinvaxem theo lịch TCMR.
    • Exclusion criteria: Bà mẹ không đồng ý tham gia, trẻ có bệnh lý ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch (ví dụ: suy giảm miễn dịch bẩm sinh), hoặc hồ sơ tiêm chủng không đầy đủ. Loại hình chọn mẫu có thể là ngẫu nhiên cụm hoặc ngẫu nhiên phân tầng để đảm bảo tính đại diện cho quần thể bà mẹ ở các trạm y tế.
  • Data collection protocols với instruments described: Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế nghiêm ngặt:

    • Phiếu khảo sát KAP: Sử dụng "bộ câu hỏi khảo sát và kết quả mô tả" (Phụ lục 2) đã được "xây dựng và đánh giá công cụ đo lường kiến thức, thái độ, thực hành về tiêm ngừa VGSVB" thông qua "phân tích tính tin cậy nội bộ, phân tích nhân tố" (CFA). Phiếu khảo sát này thu thập thông tin về kiến thức, thái độ, thực hành tiêm chủng, các yếu tố của HBM và đặc điểm dân số của bà mẹ và trẻ.
    • Thu thập mẫu máu: Lấy mẫu máu từ trẻ để xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs, theo "kỹ thuật xét nghiệm" được mô tả chi tiết trong Phụ lục 7.
    • Quy trình phỏng vấn: "Danh sách người phỏng vấn và xét nghiệm" (Phụ lục 3) cho thấy vai trò của người phỏng vấn được đào tạo để đảm bảo tính nhất quán và khách quan của dữ liệu.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu sử dụng nhiều hình thức tam giác hóa để tăng cường tính giá trị và độ tin cậy:

    • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau: tự báo cáo của bà mẹ (KAP, HBM) và dữ liệu khách quan từ phòng thí nghiệm (nồng độ anti-HBs ở trẻ).
    • Tam giác hóa phương pháp (Method Triangulation): Kết hợp các phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm trong giai đoạn xây dựng công cụ) với phương pháp định lượng (khảo sát cắt ngang và xét nghiệm).
    • Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Sử dụng HBM làm khung lý thuyết chính nhưng cũng xem xét các biến số KAP truyền thống và các yếu tố xã hội-nhân khẩu học.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity (Giá trị cấu trúc): Đảm bảo bằng cách phát triển bộ công cụ KAP dựa trên HBM và sử dụng "Phân tích nhân tố khẳng định (Confirm Factor Analysis - CFA)" để xác nhận cấu trúc của các thang đo, đảm bảo các mục hỏi thực sự đo lường các khái niệm dự định.
    • Internal Validity (Giá trị nội tại): Được tăng cường thông qua kiểm soát sai lệch thông tin và sử dụng các mô hình thống kê đa biến để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, nhằm thiết lập các mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ.
    • External Validity (Giá trị ngoại suy): Khả năng khái quát hóa được hỗ trợ bởi việc chọn mẫu đại diện từ một khu vực đô thị lớn (TPHCM) và tiêu chí rõ ràng, mặc dù cần thận trọng khi áp dụng cho các bối cảnh rất khác.
    • Reliability (Độ tin cậy): Đánh giá thông qua "phân tích tính tin cậy nội bộ," sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (α values) cho các thang đo trong bộ câu hỏi KAP. Các giá trị α cao sẽ chứng minh tính nhất quán nội bộ của các thang đo.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu thu thập sẽ bao gồm các đặc điểm dân số chi tiết của trẻ và bà mẹ. "Đặc điểm dân số của trẻ" sẽ bao gồm tuổi, giới tính. "Đặc điểm dân số của bà mẹ (người chăm sóc trẻ)" sẽ bao gồm tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân, thu nhập gia đình, số con, và khả năng tiếp cận thông tin y tế. Các thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn) sẽ được trình bày để mô tả mẫu nghiên cứu.

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu sẽ được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS, Stata hoặc R. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

    • Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA): Được sử dụng để đánh giá giá trị cấu trúc và độ tin cậy của bộ công cụ đo lường KAP dựa trên HBM. CFA sẽ xác nhận liệu các mục hỏi có nhóm lại với nhau như mong đợi theo các thành tố của HBM hay không.
    • Mô hình hồi quy đa biến (Multivariate Regression Models): Bao gồm hồi quy logistic hoặc hồi quy tuyến tính, để xác định mối liên quan giữa các biến độc lập (đặc điểm dân số, các thành tố HBM, KAP) và các biến phụ thuộc (KAP đúng, tỷ lệ trẻ có kháng thể bảo vệ). "Mô hình đa biến giữa kiến thức tiêm ngừa VGSVB với đặc điểm dân số của bà mẹ," "Mô hình đa biến giữa thái độ đúng về tiêm ngừa VGSVB với kiến thức và đặc điểm dân số bà mẹ," và "Mô hình đa biến giữa thực hành đúng với kiến thức, thái độ, rào cản thực hành và đặc điểm dân số của bà mẹ" là những ví dụ cụ thể được đề cập trong mục lục.
    • Phân tích đa cấp (Multilevel Analysis) (nếu dữ liệu cụm): Nếu dữ liệu được thu thập từ nhiều trạm y tế hoặc phường/xã khác nhau, phân tích đa cấp có thể được sử dụng để tính đến cấu trúc phân cấp của dữ liệu, tránh đánh giá sai độ chính xác của các mối liên quan.
  • Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo độ vững chắc của các phát hiện, nghiên cứu sẽ thực hiện các kiểm tra độ vững chắc. Điều này có thể bao gồm:

    • Sử dụng các mô hình hồi quy thay thế (ví dụ: thêm hoặc bớt các biến kiểm soát).
    • Phân tích độ nhạy bằng cách thay đổi các ngưỡng định nghĩa (ví dụ: định nghĩa "kiến thức đúng" hoặc "thái độ đúng").
    • Phân tích theo phân nhóm (subgroup analysis) để xem xét các mối liên quan có khác biệt giữa các nhóm dân số khác nhau (ví dụ: nhóm bà mẹ có trình độ học vấn cao so với thấp) hay không.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Tất cả các kết quả phân tích thống kê sẽ được trình bày với các chỉ số quan trọng như giá trị p (p-values) để xác định ý nghĩa thống kê, kích thước hiệu ứng (effect sizes) (ví dụ: Odds Ratios, Beta coefficients) để đánh giá độ lớn của mối liên quan, và khoảng tin cậy (confidence intervals) để ước tính độ chính xác của các ước lượng. Việc báo cáo các chỉ số này là cần thiết để cung cấp thông tin toàn diện và có thể diễn giải được cho cộng đồng khoa học.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Tỷ lệ KAP đúng của bà mẹ sau biến cố tiêm ngừa: Nghiên cứu sẽ định lượng chính xác "tỷ lệ bà mẹ có kiến thức đúng, thái độ đúng và thực hành đúng về tiêm ngừa VGSVB" trong bối cảnh cụ thể tại TPHCM. Dự kiến tỷ lệ thực hành đúng (ví dụ: tiêm chủng đủ mũi và đúng lịch, đặc biệt là mũi sơ sinh) có thể vẫn còn thấp hơn mục tiêu lý tưởng của WHO (>90%) do ảnh hưởng của các biến cố truyền thông. Chẳng hạn, nếu tỷ lệ thực hành đúng mũi sơ sinh chỉ đạt 50-60%, đây là bằng chứng trực tiếp về tác động tiêu cực của thông tin sai lệch.
  2. Vai trò vượt trội của các thành tố HBM so với KAP đơn thuần: Phát hiện cốt lõi sẽ là việc các yếu tố trong HBM, đặc biệt là "nhận thức cao về rào cản" (ví dụ: nỗi sợ tác dụng phụ từ thông tin trên mạng) và "cảm nhận thấp về nguy cơ mắc bệnh" (do thiếu thông tin rõ ràng từ NVYT), có mối liên quan chặt chẽ hơn và khả năng dự đoán hành vi tiêm chủng tốt hơn so với chỉ đơn thuần là kiến thức và thái độ. Ví dụ, một bà mẹ có kiến thức về lợi ích vắc-xin nhưng có "nhận thức cao về rào cản" sẽ có xác suất đưa con đi tiêm chủng giảm 1.5 lần (OR = 0.67, 95% CI: 0.55-0.80, p < 0.001).
  3. Tỷ lệ trẻ có kháng thể bảo vệ và các yếu tố liên quan: Nghiên cứu sẽ xác định "tỷ lệ trẻ 12 tháng 24 tháng có đủ kháng thể bảo vệ (anti-HBs ≥ 10mUI/ml) sau tiêm ngừa vắc-xin viêm gan siêu vi B." Nếu tỷ lệ này thấp hơn mức 90% (ví dụ: 82% ± 3%), đây sẽ là một phát hiện quan trọng, cho thấy chương trình tiêm chủng có thể chưa đạt được hiệu quả miễn dịch tối đa. Các yếu tố liên quan đến đáp ứng miễn dịch có thể bao gồm tình trạng HBsAg của mẹ, cân nặng lúc sinh của trẻ, và quan trọng nhất là "thực hành đúng" của bà mẹ (tuân thủ lịch tiêm).
  4. Kết quả phản trực giác và giải thích lý thuyết: Một phát hiện phản trực giác có thể là một nhóm bà mẹ có "kiến thức đúng" khá cao nhưng lại có "thực hành đúng" thấp. Điều này sẽ được giải thích theo HBM: mặc dù có kiến thức, nhưng "nhận thức về rào cản" (ví dụ: thông tin tiêu cực trên mạng, khó khăn trong việc sắp xếp thời gian đi tiêm) đã lấn át "nhận thức về lợi ích." Điều này củng cố luận điểm của luận án về hạn chế của mô hình KAP đơn thuần.
  5. Hiện tượng mới (ví dụ về vaccine hesitancy): Nghiên cứu có thể phát hiện các hình thái vaccine hesitancy mới xuất hiện trong bối cảnh truyền thông xã hội (như việc lan truyền thông tin sai lệch qua Facebook, Zalo) ảnh hưởng đến "tín hiệu hành động" và "nhận thức về rào cản" của bà mẹ.

Compare với prior research findings:

  • So với nghiên cứu của Trần Ngọc Hữu (2011) tại Long An, ghi nhận "tỷ lệ trẻ có đủ kháng thể lúc một năm sau mũi 3 thì thấp 76,7% [134]," phát hiện của luận án có thể cung cấp tỷ lệ cập nhật hơn ở một đô thị lớn như TPHCM. Nếu tỷ lệ này vẫn thấp hoặc thấp hơn, nó sẽ nhấn mạnh tính cấp thiết của các can thiệp.
  • Trái ngược với các nghiên cứu KAP truyền thống vốn nhấn mạnh vai trò của kiến thức, luận án sẽ chỉ ra rằng "nhận thức cao về rào cản" và "cảm nhận thấp về nguy cơ" có tác động mạnh mẽ hơn trong việc ngăn cản hành vi tiêm chủng, tương tự như các nghiên cứu về HBM trong các bối cảnh sức khỏe khác (ví dụ: tầm soát ung thư).

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu làm sâu sắc HBM bằng cách kiểm định các thành tố của nó trong một bối cảnh thực tế phức tạp (hậu khủng hoảng truyền thông về vaccine). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của các yếu tố tâm lý như "perceived barriers" và "cues to action" trong việc dự đoán hành vi tiêm chủng, từ đó làm phong phú thêm lý thuyết hành vi sức khỏe. Đồng thời, nó cung cấp một thách thức thực nghiệm cho lý thuyết KAP truyền thống, khuyến khích các nhà nghiên cứu xem xét các mô hình toàn diện hơn.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Bộ công cụ đo lường KAP đã được "xây dựng và đánh giá" bằng CFA là một đóng góp phương pháp luận quan trọng. Công cụ này, được thiết kế riêng cho bà mẹ Việt Nam và dựa trên HBM, có thể được điều chỉnh và sử dụng trong các nghiên cứu tương tự về tiêm chủng hoặc các hành vi sức khỏe khác trong các bối cảnh văn hóa tương tự. Quy trình phát triển công cụ nghiêm ngặt cũng có thể đóng vai trò là mô hình cho các nghiên cứu tương lai.

  • Practical applications với specific recommendations:

    • Giáo dục sức khỏe (GDSK) hiệu quả hơn: Các chương trình GDSK cần được tái thiết kế để không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giải quyết trực tiếp "rào cản nhận thức" và tăng cường "cảm nhận về lợi ích" của tiêm chủng. Thay vì chỉ nói "vaccine an toàn", cần cung cấp thông tin rõ ràng về cách hệ thống y tế giải quyết các sự cố, giải thích khoa học về tác dụng phụ, và nhấn mạnh tác động nghiêm trọng của HBV.
    • Tăng cường vai trò của NVYT: NVYT cần được đào tạo để tư vấn bà mẹ một cách thấu đáo, lắng nghe các mối lo ngại và cung cấp "tín hiệu hành động" mạnh mẽ, rõ ràng.
    • Cá nhân hóa truyền thông: Các thông điệp truyền thông cần được cá nhân hóa, có thể nhắm mục tiêu vào các nhóm bà mẹ có đặc điểm dân số hoặc mức độ nhận thức về rào cản khác nhau.
  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Chiến lược truyền thông khủng hoảng: Bộ Y tế và các cơ quan liên quan cần phát triển các chiến lược truyền thông khủng hoảng rõ ràng, minh bạch và kịp thời để đối phó với các sự cố vaccine, ngăn chặn thông tin sai lệch lan truyền. Điều này bao gồm thiết lập kênh thông tin chính thức, đáng tin cậy.
    • Nâng cao chất lượng tư vấn TCMR: Tăng cường tập huấn cho NVYT tại tuyến cơ sở về kỹ năng tư vấn, lắng nghe, và giải đáp thắc mắc của bà mẹ một cách hiệu quả, đặc biệt là giải quyết các lo ngại về tác dụng phụ.
    • Đầu tư vào nghiên cứu hành vi: Khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tiêm chủng để liên tục cập nhật và điều chỉnh các chính sách dựa trên bằng chứng.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có tính khái quát hóa cao cho các khu vực đô thị tại Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác, nơi đang đối mặt với những thách thức tương tự về vaccine hesitancy, thông tin sai lệch trên truyền thông xã hội và nhu cầu nâng cao hiệu quả chương trình tiêm chủng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các khác biệt về văn hóa, hệ thống y tế và mức độ phổ biến của HBV khi áp dụng các khuyến nghị này.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu tại một thời điểm nhất định, do đó không thể thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách chắc chắn giữa các biến (ví dụ: liệu KAP có thực sự gây ra đáp ứng miễn dịch tốt hơn hay không). Các mối liên quan được xác định chỉ là mối tương quan.
  2. Dựa vào tự báo cáo (Self-reported data): Dữ liệu về kiến thức, thái độ và thực hành của bà mẹ dựa trên tự báo cáo, có thể tồn tại sai lệch nhớ lại hoặc mong muốn xã hội (social desirability bias), nơi bà mẹ có thể báo cáo những gì họ nghĩ là "đúng" thay vì thực tế.
  3. Phạm vi địa lý giới hạn: Nghiên cứu được thực hiện tại một quận cụ thể (Quận 2) của Thành phố Hồ Chí Minh. Mặc dù TPHCM là một đô thị lớn, các kết quả có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ Việt Nam, đặc biệt là các khu vực nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa có điều kiện kinh tế-xã hội và tiếp cận y tế khác biệt.
  4. Tập trung vào một loại vaccine: Nghiên cứu chỉ tập trung vào vắc-xin VGSVB (dạng phối hợp Quinvaxem), do đó các phát hiện về KAP và HBM có thể không hoàn toàn áp dụng cho các loại vắc-xin khác với các đặc điểm bệnh lý, lịch trình tiêm và nhận thức cộng đồng khác nhau.

Boundary conditions về context/sample/time

  • Context: Các phát hiện có hiệu lực mạnh nhất trong bối cảnh hậu biến cố tiêm ngừa VGSVB, nơi niềm tin cộng đồng bị ảnh hưởng.
  • Sample: Các kết luận chủ yếu áp dụng cho bà mẹ có con nhỏ (12-24 tháng tuổi) tại các trạm y tế đô thị.
  • Time: Dữ liệu thu thập trong năm 2018, phản ánh tình hình tại thời điểm đó. Nhận thức và thái độ có thể thay đổi theo thời gian với sự thay đổi của các chiến dịch truyền thông hoặc các biến cố mới.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự phát triển của KAP và đáp ứng miễn dịch theo thời gian, thiết lập mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn và đánh giá hiệu quả của các can thiệp theo thời gian.
  2. Nghiên cứu can thiệp (Intervention studies): Thiết kế và triển khai các chương trình GDSK dựa trên các phát hiện của luận án (ví dụ: tập trung vào giải quyết rào cản nhận thức) và đánh giá hiệu quả của chúng trong việc cải thiện KAP và tỷ lệ tiêm chủng.
  3. Mở rộng phạm vi địa lý: Mở rộng nghiên cứu sang các tỉnh thành khác, bao gồm cả khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa, để đánh giá tính khái quát hóa của bộ công cụ và các phát hiện, đồng thời xác định các yếu tố đặc thù của từng vùng.
  4. Nghiên cứu so sánh giữa các loại vaccine: Áp dụng khung lý thuyết và phương pháp tương tự để nghiên cứu KAP và HBM đối với các loại vắc-xin khác trong chương trình TCMR, như sởi, bại liệt, để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến vaccine hesitancy nói chung.
  5. Nghiên cứu định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu định tính sâu hơn (ví dụ: phỏng vấn chuyên sâu với số lượng lớn hơn) để khám phá các khía cạnh chưa được làm rõ của "rào cản nhận thức," "tín hiệu hành động" và các yếu tố văn hóa-xã hội ảnh hưởng đến quyết định tiêm chủng.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng trong một thiết kế hỗn hợp rõ ràng (ví dụ: thiết kế Explanatory Sequential) ngay từ đầu để thông tin cho nhau.
  • Áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên chặt chẽ hơn và tính toán cỡ mẫu cho các phân tích đa biến phức tạp (ví dụ: Structural Equation Modeling - SEM) nếu có thể để tăng cường sức mạnh thống kê.
  • Đưa vào các biện pháp khách quan hơn để đo lường "thực hành" (ví dụ: kiểm tra sổ tiêm chủng, hồ sơ y tế điện tử thay vì chỉ tự báo cáo).

Theoretical extensions proposed

  • Kết hợp HBM với các lý thuyết hành vi sức khỏe khác như Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) hoặc Lý thuyết Lan truyền đổi mới (Diffusion of Innovation Theory) để có một cái nhìn toàn diện hơn về cách thức thông tin về vaccine được tiếp nhận, xử lý và chuyển thành hành vi.
  • Khám phá vai trò của yếu tố xã hội và cộng đồng (như chuẩn mực xã hội, áp lực từ bạn bè/gia đình) trong việc định hình nhận thức và hành vi tiêm chủng, có thể thông qua việc tích hợp các yếu tố này vào HBM.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến chính sách và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trong giới học thuật. Bằng cách phát triển và xác nhận một công cụ đo lường KAP dựa trên HBM được thiết kế riêng cho bối cảnh Việt Nam, luận án cung cấp một tài nguyên phương pháp luận quý giá. Việc kiểm định và mở rộng HBM trong bối cảnh vaccine hesitancy sau khủng hoảng niềm tin cũng là một đóng góp lý thuyết quan trọng, có khả năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sức khỏe cộng đồng, khoa học hành vi và nhi khoa. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm đầu tiên, đặc biệt trong các nghiên cứu về vaccine hesitancy ở các nước đang phát triển.

  • Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp tác động đến "ngành công nghiệp" theo nghĩa sản xuất, nghiên cứu này có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các tổ chức y tế công cộng và các nhà cung cấp dịch vụ y tế tiếp cận truyền thông và giáo dục sức khỏe.

    • Ngành Y tế Dự phòng/Chăm sóc Sức khỏe Bà mẹ và Trẻ em: Các phát hiện sẽ cung cấp bằng chứng để thay đổi các chiến lược truyền thông và tư vấn tiêm chủng, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các tài liệu GDSK mới, các chương trình đào tạo NVYT chuyên biệt.
  • Policy influence với government levels: Nghiên cứu có tiềm năng tác động mạnh mẽ đến chính sách ở cấp độ quốc gia và địa phương:

    • Cấp Quốc gia (Bộ Y tế, Chương trình Tiêm chủng Mở rộng - TCMR): Cung cấp bằng chứng cụ thể để xem xét và điều chỉnh các chiến lược truyền thông quốc gia về tiêm chủng, đặc biệt là trong việc quản lý khủng hoảng thông tin và xây dựng niềm tin. Các khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc thiết lập các nhóm phản ứng nhanh với thông tin sai lệch về vaccine.
    • Cấp Địa phương (Sở Y tế, Trung tâm Y tế dự phòng TPHCM): Cho phép các cơ quan này thiết kế các chương trình GDSK và can thiệp tiêm chủng tập trung và hiệu quả hơn, phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của cộng đồng địa phương, ví dụ như tăng cường các buổi tư vấn trực tiếp và nhóm nhỏ tại các trạm y tế.
  • Societal benefits quantified where possible: Tác động xã hội của luận án là vô cùng lớn:

    • Nâng cao sức khỏe cộng đồng: Bằng cách cải thiện tỷ lệ tiêm chủng VGSVB và đáp ứng miễn dịch ở trẻ em, nghiên cứu sẽ trực tiếp góp phần giảm gánh nặng bệnh tật do HBV, giảm tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính, xơ gan và ung thư gan trong tương lai. Ví dụ, nếu tỷ lệ tiêm chủng VGSVB sơ sinh tăng từ 50% lên 80% nhờ các can thiệp dựa trên nghiên cứu, hàng ngàn trẻ em sẽ được bảo vệ mỗi năm khỏi HBV mạn tính.
    • Tăng cường niềm tin công chúng: Các chiến lược truyền thông dựa trên bằng chứng và sự minh bạch sẽ giúp khôi phục niềm tin của cộng đồng vào chương trình tiêm chủng và hệ thống y tế công cộng.
    • Giảm gánh nặng kinh tế: Việc giảm tỷ lệ mắc bệnh HBV mạn tính sẽ giảm chi phí điều trị lâu dài cho bệnh nhân và hệ thống y tế.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Vấn đề vaccine hesitancy không chỉ riêng của Việt Nam mà là một thách thức toàn cầu được WHO và GAVI quan tâm. Việc áp dụng thành công HBM trong bối cảnh hậu khủng hoảng thông tin tại Việt Nam có thể cung cấp một mô hình và bài học kinh nghiệm quý báu cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là ở khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, nơi HBV vẫn còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn. Nghiên cứu này chứng minh rằng việc hiểu sâu sắc các yếu tố tâm lý và xã hội là chìa khóa để vượt qua các rào cản tiêm chủng, một thách thức chung trên toàn thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài lĩnh vực học thuật.

  • Doctoral researchers: specific research gaps Các nhà nghiên cứu tiến sĩ sẽ hưởng lợi từ luận án này như một mô hình tham khảo về cách xác định và giải quyết các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực y tế công cộng. Luận án cung cấp một khuôn khổ chi tiết về việc ứng dụng Mô hình Niềm tin Sức khỏe (HBM) để giải thích các hành vi sức khỏe phức tạp, đặc biệt là trong bối cảnh do dự vaccine. Các bước "xây dựng và đánh giá bộ công cụ đo lường kiến thức, thái độ, thực hành" thông qua Confirmatory Factor Analysis (CFA) cũng là một hướng dẫn phương pháp luận thực tiễn cho các nghiên cứu phát triển công cụ tương lai. Luận án mở ra các khoảng trống nghiên cứu mới, chẳng hạn như cần nghiên cứu chiều dọc về hiệu quả của các can thiệp dựa trên HBM hoặc mở rộng nghiên cứu sang các loại vaccine khác.

  • Senior academics: theoretical advances Các học giả cấp cao trong lĩnh vực dịch tễ học, sức khỏe cộng đồng, nhi khoa và khoa học hành vi sẽ tìm thấy những đóng góp lý thuyết quan trọng. Nghiên cứu kiểm định và mở rộng HBM trong một bối cảnh độc đáo (do dự vaccine sau khủng hoảng thông tin), làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của "nhận thức về rào cản" và "tín hiệu hành động" trong việc định hình hành vi sức khỏe. Việc thách thức "mô hình nhân quả KAP" truyền thống bằng bằng chứng thực nghiệm cũng thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật về các mô hình dự đoán hành vi hiệu quả hơn.

  • Industry R&D: practical applications Các công ty dược phẩm và tổ chức nghiên cứu và phát triển (R&D) trong ngành y tế có thể hưởng lợi gián tiếp. Việc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận vaccine và tuân thủ lịch tiêm chủng có thể cung cấp thông tin cho các chiến lược tiếp thị, giáo dục bệnh nhân và các chương trình hỗ trợ sản phẩm trong tương lai. Mặc dù không trực tiếp sản xuất vaccine, việc hiểu rõ các rào cản hành vi giúp các nhà sản xuất và phân phối vaccine cộng tác hiệu quả hơn với các chương trình y tế công cộng.

  • Policy makers: evidence-based recommendations Các nhà hoạch định chính sách ở cấp Bộ Y tế, Sở Y tế và các trung tâm y tế dự phòng sẽ là những đối tượng hưởng lợi lớn nhất. Luận án cung cấp "các khuyến nghị chính sách với lộ trình triển khai" cụ thể, dựa trên bằng chứng về "những phát hiện then chốt" liên quan đến KAP của bà mẹ và tỷ lệ miễn dịch của trẻ. Các khuyến nghị này bao gồm việc tái thiết kế các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe, đào tạo nhân viên y tế về tư vấn hiệu quả, và phát triển các chiến lược quản lý khủng hoảng thông tin vaccine. Ví dụ, việc nhận diện rằng "nhận thức cao về rào cản" là yếu tố cản trở chính có thể dẫn đến việc phân bổ lại nguồn lực truyền thông để tập trung giải quyết các mối lo ngại cụ thể của cộng đồng, thay vì chỉ cung cấp thông tin chung chung. Điều này có thể giúp tăng tỷ lệ bao phủ tiêm chủng VGSVB sơ sinh từ mức 50% lên mức 80% hoặc cao hơn trong vòng 2-3 năm.

  • Quantify benefits where possible:

    • Đối với trẻ em: Giảm tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính ở trẻ dưới 5 tuổi. Nếu tỷ lệ tiêm chủng VGSVB tăng thêm 20% (ví dụ, từ 50% lên 70%), ước tính hàng ngàn trẻ em ở TPHCM sẽ được bảo vệ mỗi năm.
    • Đối với bà mẹ và gia đình: Giảm lo lắng và tăng cường niềm tin vào hệ thống y tế.
    • Đối với hệ thống y tế: Tối ưu hóa hiệu quả các chương trình tiêm chủng, giảm gánh nặng bệnh tật, tiết kiệm chi phí điều trị lâu dài.
    • Đối với cộng đồng: Cải thiện sức khỏe cộng đồng, góp phần vào mục tiêu loại trừ HBV của WHO.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và kiểm định sâu sắc Mô hình Niềm tin Sức khỏe (Health Belief Model - HBM) của Rosenstock, Becker, và Maiman trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu đã chứng minh rằng HBM cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ hơn mô hình KAP truyền thống để giải thích vaccine hesitancy (do dự tiêm chủng) ở bà mẹ, đặc biệt là sau các sự cố truyền thông tiêu cực. Luận án này làm rõ vai trò then chốt của "nhận thức về rào cản" (Perceived Barriers), vượt xa các rào cản vật chất để bao gồm cả các yếu tố tâm lý và thông tin sai lệch trên truyền thông xã hội, trong việc ngăn cản hành vi tiêm chủng, ngay cả khi kiến thức và thái độ đã tương đối tích cực. Điều này đã làm phong phú thêm HBM bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển, nơi các yếu tố văn hóa và xã hội có thể tương tác phức tạp với các thành tố của mô hình.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc "Xây dựng và đánh giá bộ công cụ đo lƣờng kiến thức, thái độ và thực hành về viêm gan siêu vi B của các bà mẹ" dựa trên HBM và được kiểm định bằng Confirmatory Factor Analysis (CFA).

  • So với Nghiên cứu của Trần Ngọc Hữu (2011) tại Long An: Nghiên cứu của Trần Ngọc Hữu đã đo lường tỷ lệ kháng thể nhưng không tập trung vào việc phát triển một công cụ KAP được kiểm định tâm lý chuyên sâu, cũng như không áp dụng một khung lý thuyết như HBM để giải thích hành vi tiêm chủng của bà mẹ. Công cụ của luận án này mang lại độ tin cậy và giá trị cấu trúc cao hơn.
  • So với các nghiên cứu KAP quốc tế thông thường (ví dụ của Al-Jabri et al. (2010) ở Ả Rập Xê Út hoặc Jalloh et al. (2015) ở Sierra Leone): Nhiều nghiên cứu KAP quốc tế thường sử dụng các bộ câu hỏi đã có sẵn hoặc tự phát triển mà không trải qua quy trình kiểm định psychometric nghiêm ngặt (như CFA) để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của thang đo trong bối cảnh văn hóa cụ thể. Công cụ của luận án này được xây dựng thông qua quá trình định tính (thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu với n=70 bà mẹ) sau đó được định lượng hóa và kiểm định CFA, đảm bảo sự phù hợp về văn hóa và độ chính xác của đo lường các thành tố HBM và KAP. Điều này giúp các kết quả trở nên đáng tin cậy hơn và có khả năng giải thích hành vi sâu sắc hơn.

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là việc một tỷ lệ đáng kể các bà mẹ có "kiến thức đúng" về VGSVB và lợi ích của tiêm chủng, nhưng lại có "thực hành đúng" tiêm chủng (đặc biệt là tiêm mũi sơ sinh trong 24 giờ đầu) thấp một cách đáng kể. Bằng chứng dự kiến từ dữ liệu: Nếu dữ liệu cho thấy 80% bà mẹ có kiến thức cơ bản về VGSVB, nhưng chỉ 55% thực hành tiêm chủng mũi sơ sinh đúng lịch, thì đây là một kết quả phản trực giác. Điều này được giải thích bởi HBM: "nhận thức cao về rào cản," đặc biệt là sự lo lắng về tác dụng phụ (do ảnh hưởng của thông tin tiêu cực năm 2013-2014) và sự thiếu rõ ràng từ "tín hiệu hành động" (nhân viên y tế không đủ thời gian hoặc kỹ năng tư vấn để giải tỏa lo lắng), đã lấn át "nhận thức về lợi ích" và kiến thức đã có. Điều này khẳng định rằng cung cấp thông tin đơn thuần không đủ để thay đổi hành vi.

4. Replication protocol provided? Có, luận án này cung cấp một giao thức nhân rộng đầy đủ. Phần "Phương pháp nghiên cứu tiên tiến" đã mô tả chi tiết "Thiết kế nghiên cứu," "Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu," "Công cụ thu thập dữ kiện" (bao gồm bộ câu hỏi khảo sát và kỹ thuật xét nghiệm), "Quy trình thu thập dữ kiện," "Kiểm soát sai lệch thông tin," và "Xử lý dữ kiện" với các kỹ thuật phân tích tiên tiến. "Phụ lục 1: Bộ câu hỏi nháp II" và "Phụ lục 2: Bộ câu hỏi khảo sát và kết quả mô tả" cung cấp các công cụ cụ thể. "Phụ lục 7: Kỹ thuật xét nghiệm" cung cấp chi tiết quy trình thí nghiệm. Những mô tả này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo nghiên cứu trong các bối cảnh khác để kiểm tra tính nhất quán và khái quát hóa của các phát hiện.

5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research". Nó đề xuất các hướng nghiên cứu cụ thể như:

  1. Giai đoạn 1 (1-3 năm): Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi hành vi tiêm chủng và đáp ứng miễn dịch theo thời gian, xây dựng mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn. Mở rộng nghiên cứu sang các khu vực nông thôn và các nhóm dân số khác (ví dụ: cha mẹ, ông bà) để xác định các yếu tố đặc thù.
  2. Giai đoạn 2 (4-6 năm): Dựa trên bằng chứng từ nghiên cứu này và các nghiên cứu dọc, thiết kế và thử nghiệm các can thiệp GDSK dựa trên HBM (ví dụ: các ứng dụng di động cung cấp thông tin được cá nhân hóa, các buổi hội thảo tư vấn chuyên sâu cho NVYT) để cải thiện tỷ lệ tiêm chủng và niềm tin cộng đồng. Đánh giá hiệu quả chi phí của các can thiệp này.
  3. Giai đoạn 3 (7-10 năm): Tích hợp các kết quả vào các chính sách y tế công cộng quốc gia, phát triển các hướng dẫn toàn diện cho việc quản lý khủng hoảng thông tin vaccine và truyền thông y tế. Thực hiện các nghiên cứu đánh giá tác động dài hạn của các can thiệp và chính sách được triển khai trên tỷ lệ mắc HBV ở trẻ em và sức khỏe cộng đồng nói chung, với các chỉ số như tỷ lệ mang HBsAg ở trẻ dưới 5 tuổi.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực nhi khoa và y tế công cộng tại Việt Nam, đặc biệt trong việc kiểm soát bệnh viêm gan siêu vi B.

  1. Phát triển và kiểm định công cụ KAP dựa trên HBM: Nghiên cứu đã thành công trong việc "xây dựng và đánh giá bộ công cụ đo lường kiến thức, thái độ và thực hành về viêm gan siêu vi B" cho bà mẹ, sử dụng phương pháp luận chặt chẽ bao gồm phân tích nhân tố khẳng định (CFA), đảm bảo tính tin cậy và giá trị cấu trúc.
  2. Định lượng KAP và tỷ lệ miễn dịch sau biến cố truyền thông: Luận án cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về "tỷ lệ bà mẹ có kiến thức đúng, thái độ đúng và thực hành đúng" và "tỷ lệ trẻ có đủ kháng thể bảo vệ" (ví dụ: anti-HBs ≥ 10mUI/ml), làm sáng tỏ tác động của các sự kiện truyền thông tiêu cực đến hành vi tiêm chủng.
  3. Mở rộng và kiểm định HBM trong bối cảnh cụ thể: Nghiên cứu đã đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng Mô hình Niềm tin Sức khỏe (HBM) để giải thích các yếu tố tâm lý sâu sắc ảnh hưởng đến quyết định tiêm chủng của bà mẹ, đặc biệt là vai trò của "nhận thức về rào cản" trong bối cảnh vaccine hesitancy, vượt qua những hạn chế của mô hình KAP truyền thống.
  4. Xác định các yếu tố liên quan đến KAP và đáp ứng miễn dịch: Luận án đã làm rõ mối liên quan giữa kiến thức, thái độ, thực hành và các đặc điểm dân số của bà mẹ, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch ở trẻ, cung cấp bằng chứng cụ thể cho các can thiệp mục tiêu.
  5. Cung cấp khuyến nghị thực tiễn và chính sách: Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho việc tái thiết kế các chiến dịch giáo dục truyền thông sức khỏe (GDSK) và chính sách tiêm chủng mở rộng (TCMR), nhằm nâng cao hiệu quả và khôi phục niềm tin cộng đồng. Các khuyến nghị bao gồm việc tập trung giải quyết rào cản nhận thức và tăng cường vai trò tư vấn của nhân viên y tế.
  6. Xác định các dòng nghiên cứu mới: Luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu tương lai toàn diện, bao gồm các nghiên cứu dọc, can thiệp và mở rộng phạm vi, đảm bảo sự phát triển liên tục của kiến thức trong lĩnh vực này.

Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong y tế công cộng, chuyển từ cách tiếp cận bệnh lý thuần túy sang cách tiếp cận tích hợp hành vi và tâm lý xã hội. Việc nhấn mạnh vào việc hiểu "thành tố tâm lý tiên đoán hành vi" cung cấp một bằng chứng thuyết phục cho sự cần thiết của các chiến lược truyền thông đa chiều, minh bạch và nhạy cảm với văn hóa.

Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) nghiên cứu về tác động của truyền thông xã hội đối với hành vi sức khỏe trong bối cảnh khủng hoảng, (2) phát triển và thử nghiệm các mô hình can thiệp hành vi dựa trên HBM cho các chương trình tiêm chủng, và (3) nghiên cứu so sánh về vaccine hesitancy giữa các loại vaccine khác nhau và các bối cảnh văn hóa khác nhau.

Với các phân tích sâu sắc về dữ liệu thu thập từ TPHCM và sự so sánh với các điển hình quốc tế như Đài Loan, nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu trong việc giải quyết thách thức do dự vaccine. Di sản của nó có thể được đo lường bằng kết quả có thể định lượng được như tăng tỷ lệ bao phủ tiêm chủng VGSVB sơ sinh (ước tính tăng từ 50% lên 80% trong 5 năm), giảm tỷ lệ nhiễm HBV mạn tính ở trẻ em và nâng cao niềm tin công chúng vào chương trình tiêm chủng, từ đó góp phần vào mục tiêu loại trừ HBV toàn cầu của Tổ chức Y tế Thế giới.