Luận án - Dịch tễ học gen K13 Plasmodium falciparum với DHA-PPQ tại Việt Nam

Luận văn phân tích các đặc điểm dịch tễ học và phân tử gen k13, đáp ứng điều trị. Nghiên cứu mối liên hệ với tỷ lệ kháng thuốc, yếu tố ảnh hưởng trong quần thể.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tình hình sốt rét Việt Nam và thách thức kháng thuốc
Số trang:
171 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tình hình sốt rét Việt Nam và thách thức kháng thuốc

Sốt rét là bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng. Ký sinh trùng Plasmodium spp. gây bệnh. Muỗi Anopheles spp. truyền bệnh qua đường máu. Năm 2020, WHO ước tính có khoảng 241 triệu ca mắc sốt rét. Khoảng 627.000 người tử vong trên toàn thế giới. Khu vực châu Phi chiếm 90% số ca mắc và tử vong. Đại dịch COVID-19 làm gián đoạn các biện pháp phòng chống. Tỷ lệ tử vong sốt rét tăng đáng kể. Tại Việt Nam, số liệu năm 2015 cho thấy 9331 bệnh nhân sốt rét. Các ca bệnh tập trung chủ yếu ở ven biển miền Trung, Tây Nguyên, và Đông Nam Bộ. Bệnh sốt rét cần ba yếu tố để tồn tại: ký sinh trùng sốt rét (KSTSR), muỗi Anopheles spp. truyền bệnh, và quần thể người trong cộng đồng. Ngoài ra, môi trường, kinh tế, xã hội cũng ảnh hưởng đến sự tồn tại của bệnh. Plasmodium falciparum là loài gây bệnh nghiêm trọng nhất cho con người. Một trong những thách thức lớn là KSTSR đã kháng với hầu hết các loại thuốc đang dùng. Ngoại trừ một số thuốc phối hợp có gốc artemisinin và dẫn chất (ACTs). Artemisinin và dẫn chất là thành phần quan trọng trong ACTs. WHO khuyến cáo sử dụng ACTs để điều trị sốt rét P. falciparum kháng thuốc. Giám sát tình hình kháng thuốc sốt rét là cực kỳ cần thiết để duy trì hiệu quả điều trị.

1.1. Gánh nặng bệnh sốt rét toàn cầu

Sốt rét gây ra bởi ký sinh trùng Plasmodium spp. Bệnh lây truyền qua muỗi Anopheles spp. Năm 2020, toàn cầu ghi nhận 241 triệu ca mắc. Số người tử vong ước tính là 627.000. Châu Phi là khu vực chịu gánh nặng lớn nhất, với 90% số ca bệnh và tử vong. Đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng và dịch vụ y tế. Điều này dẫn đến sự gia tăng số ca mắc và tử vong do sốt rét. Việc phòng chống sốt rét đang đối mặt với nhiều khó khăn.

1.2. Tình hình sốt rét tại Việt Nam

Tại Việt Nam, bệnh sốt rét vẫn là một mối lo ngại. Năm 2015, có 9331 bệnh nhân sốt rét được ghi nhận. Các khu vực như ven biển miền Trung, Tây Nguyên, và Đông Nam Bộ là nơi tập trung chủ yếu các ca bệnh. Sự tồn tại của bệnh sốt rét phụ thuộc vào ba yếu tố chính: tác nhân gây bệnh (KSTSR), vật chủ trung gian (muỗi Anopheles spp.), và quần thể người nhạy cảm. Plasmodium falciparum là một trong những loài Plasmodium gây bệnh sốt rét nghiêm trọng nhất tại Việt Nam.

1.3. Thách thức kháng thuốc sốt rét toàn cầu

Ký sinh trùng sốt rét đã phát triển khả năng kháng lại nhiều loại thuốc. Đây là một thách thức lớn trong công cuộc loại trừ sốt rét. Các thuốc phối hợp có gốc artemisinin (ACTs) vẫn là lựa chọn hàng đầu. Artemisinin và các dẫn chất là thành phần chủ chốt trong điều trị P. falciparum kháng thuốc. WHO đã khuyến cáo sử dụng ACTs tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Sự xuất hiện của kháng thuốc đặt ra yêu cầu cấp bách về giám sát và nghiên cứu.

II.Kháng artemisinin Đột biến Gen K13 của Plasmodium falciparum

WHO đã ghi nhận Plasmodium falciparum giảm nhạy với ACTs từ năm 2005. Đến cuối năm 2008, P. falciparum đã biểu hiện kháng artemisinin. Tình trạng kháng thuốc này được báo cáo tại tỉnh Pailin, Campuchia. Từ đó, kháng artemisinin nhanh chóng lan rộng ra 5 quốc gia thuộc Tiểu vùng sông Mê Kông. Các quốc gia này bao gồm Lào, Thái Lan, Myanmar, và Việt Nam. Sự lan rộng này gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho việc kiểm soát sốt rét. Gần đây, các nhà khoa học đã xác định một số đột biến trong gen K13. Các đột biến K13 này được coi là chỉ điểm phân tử liên quan chặt chẽ với kháng artemisinin. Chúng được tìm thấy ở P. falciparum trong cả nghiên cứu lâm sàng và chủng tại phòng thí nghiệm. Việc phân tích đột biến gen K13 cung cấp công cụ quan trọng. Nó giúp đánh giá tình hình kháng thuốc của P. falciparum. Sự hiểu biết về gen K13 hỗ trợ phát hiện sớm và giám sát hiệu quả kháng artemisinin.

2.1. Sự xuất hiện kháng artemisinin

Ký sinh trùng Plasmodium falciparum đã cho thấy dấu hiệu giảm nhạy với ACTs vào năm 2005. Năm 2008, tình trạng kháng artemisinin chính thức được báo cáo. Điểm khởi phát là tại Pailin, Campuchia, khu vực giáp biên giới Thái Lan. Sau đó, kháng artemisinin lan rộng khắp Tiểu vùng sông Mê Kông. Các nước như Lào, Thái Lan, Myanmar, và Việt Nam đều bị ảnh hưởng. Điều này làm phức tạp thêm công cuộc loại trừ sốt rét.

2.2. Gen K13 Chỉ điểm phân tử quan trọng

Các nhà nghiên cứu đã xác định một số đột biến trong gen K13. Những đột biến này là chỉ điểm phân tử. Chúng liên quan mật thiết đến khả năng kháng artemisinin của P. falciparum. Phát hiện đột biến K13 giúp theo dõi tình hình kháng thuốc. Các nghiên cứu lâm sàng và trong phòng thí nghiệm đã chứng minh vai trò của gen K13. Phân tích gen K13 là công cụ hữu ích cho giám sát kháng artemisinin.

III.DHA PPQ Đáp ứng điều trị tại các vùng lưu hành sốt rét

Thuốc phối hợp dihydroartemisinin-piperaquine (DHA-PPQ) được lựa chọn. Thuốc này được đưa vào điều trị sốt rét do Plasmodium falciparum tại Việt Nam. Giai đoạn từ 2005-2010, DHA-PPQ cho thấy hiệu quả rất cao. Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng đầy đủ (ACPR) đạt từ 97,8% đến 100%. Đây là những kết quả khả quan ban đầu. Tuy nhiên, sau năm 2010, tình hình bắt đầu thay đổi. Thời gian cắt ký sinh trùng ngày càng kéo dài. Tỷ lệ ký sinh trùng còn tồn tại vào ngày D3 tăng lên nhanh chóng. Năm 2012, tỷ lệ này là 30,6%. Đến năm 2014, tại Bình Phước ghi nhận 36%. Gia Lai năm 2015 có 24,1% ký sinh trùng D3. Khánh Hòa năm 2014 cũng ghi nhận 17,4% ký sinh trùng D3. Những số liệu này báo động về sự suy giảm hiệu quả của DHA-PPQ. Tình trạng kháng thuốc dihydroartemisinin-piperaquine đang phát triển tại các vùng sốt rét lưu hành. Việc giám sát chặt chẽ đáp ứng DHA-PPQ là cần thiết.

3.1. Hiệu quả ban đầu của DHA PPQ

Dihydroartemisinin-piperaquine (DHA-PPQ) là thuốc được chọn lựa. Thuốc được dùng để điều trị sốt rét Plasmodium falciparum ở Việt Nam. Giai đoạn từ 2005-2010, DHA-PPQ đạt hiệu quả cao. Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng đầy đủ (ACPR) dao động từ 97,8% đến 100%. Điều này chứng tỏ hiệu quả vượt trội của thuốc trong giai đoạn đầu áp dụng. DHA-PPQ đã đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát sốt rét.

3.2. Giảm hiệu quả điều trị DHA PPQ tại Việt Nam

Sau năm 2010, hiệu quả của DHA-PPQ bắt đầu suy giảm. Thời gian cắt ký sinh trùng trên bệnh nhân kéo dài. Tỷ lệ ký sinh trùng tồn tại vào ngày D3 tăng nhanh chóng. Năm 2012, tỷ lệ này là 30,6%. Năm 2014, Bình Phước ghi nhận 36%. Gia Lai năm 2015 có 24,1%. Khánh Hòa năm 2014 là 17,4%. Những con số này cho thấy sự phát triển của tình trạng kháng thuốc dihydroartemisinin-piperaquine. Đây là một thách thức lớn trong điều trị sốt rét P. falciparum.

IV.Nghiên cứu Gen K13 và hiệu quả Dihydroartemisinin piperaquine

Nghiên cứu này kết hợp phân tích các đột biến gen K13. Đồng thời theo dõi hiệu quả điều trị của thuốc sốt rét dihydroartemisinin-piperaquine (DHA-PPQ) trên bệnh nhân. Mục tiêu là đánh giá chính xác hơn tình hình Plasmodium falciparum kháng artemisinin tại các vùng sốt rét lưu hành. Đề tài luận án này tập trung vào một số đặc điểm dịch tễ học phân tử gen K13. Đánh giá đáp ứng của P. falciparum với DHA-PPQ phosphate ở một số vùng lưu hành tại Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện nhằm mô tả đặc điểm dịch tễ học phân tử đột biến gen K13. Dữ liệu thu thập từ 5 tỉnh: Bình Phước, Gia Lai, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Quảng Trị trong giai đoạn 2016 – 2018. Nghiên cứu cũng đánh giá đáp ứng của KSTSR P. falciparum với DHA-PPQ phosphate tại các điểm nghiên cứu. Ngoài ra, nhạy cảm của P. falciparum với thuốc sốt rét được đánh giá bằng kỹ thuật in vitro tại Gia Lai. Việc kết hợp các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình kháng thuốc. Đây là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định về chính sách điều trị.

4.1. Mục tiêu của đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu này có nhiều mục tiêu quan trọng. Đầu tiên, mô tả đặc điểm dịch tễ học phân tử đột biến gen K13. Điều này thực hiện trên Plasmodium falciparum tại 5 tỉnh miền Trung và Tây Nguyên. Thứ hai, đánh giá đáp ứng của ký sinh trùng với thuốc DHA-PPQ phosphate. Thứ ba, đánh giá nhạy cảm của P. falciparum với thuốc sốt rét bằng kỹ thuật in vitro. Các mục tiêu này nhằm cung cấp thông tin toàn diện về tình hình kháng thuốc sốt rét.

4.2. Đặc điểm dịch tễ học phân tử đột biến Gen K13

Nghiên cứu tập trung mô tả đặc điểm dịch tễ học phân tử đột biến gen K13. Hoạt động này được thực hiện trên mẫu Plasmodium falciparum. Các mẫu thu thập tại 5 tỉnh trọng điểm sốt rét của Việt Nam. Bao gồm Bình Phước, Gia Lai, Khánh Hòa, Ninh Thuận, và Quảng Trị. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ 2016 đến 2018. Việc này giúp xác định sự phân bố và tần suất của các đột biến gen K13. Đây là chỉ điểm quan trọng của kháng artemisinin.

4.3. Đánh giá đáp ứng của Plasmodium falciparum với DHA PPQ

Một mục tiêu chính khác là đánh giá đáp ứng của Plasmodium falciparum. Phản ứng này là với thuốc dihydroartemisinin-piperaquine phosphate. Hoạt động được thực hiện tại các điểm nghiên cứu đã chọn. Kết quả giúp xác định mức độ hiệu quả hiện tại của thuốc. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá nhạy cảm của ký sinh trùng bằng kỹ thuật in vitro. Điều này thực hiện đặc biệt tại Gia Lai. Việc này giúp nhận định tình hình kháng thuốc sốt rét chính xác hơn.

V.Giám sát nhạy cảm thuốc In vitro và chỉ điểm phân tử K13

Việc giám sát nhạy cảm thuốc là một yếu tố then chốt. Nó giúp đối phó với tình trạng kháng thuốc sốt rét đang diễn ra. Kết hợp dữ liệu phân tích chỉ điểm phân tử đột biến gen K13. Cùng với theo dõi hiệu lực của thuốc dihydroartemisinin-piperaquine phosphate trên bệnh nhân. Đây là phương pháp cần thiết để đánh giá chính xác tình hình kháng thuốc. Điều này góp phần vào việc hoạch định các chiến lược điều trị hiệu quả. Ngoài thử nghiệm in vivo, thử nghiệm in vitro đóng vai trò không thể thiếu. Thử nghiệm in vitro giúp giám sát nhạy-kháng trên các mẫu Plasmodium falciparum phân lập tại thực địa. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin kịp thời. Nó giúp nhận định chính xác tình hình kháng thuốc. Từ đó, hỗ trợ việc thay đổi chính sách thuốc một cách kịp thời và phù hợp. Đột biến K13 là một chỉ điểm phân tử then chốt trong quá trình này.

5.1. Tầm quan trọng của giám sát kháng thuốc

Giám sát kháng thuốc sốt rét là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Nó giúp đánh giá chính xác tình hình Plasmodium falciparum kháng thuốc. Việc kết hợp dữ liệu phân tích chỉ điểm phân tử K13. Cùng với hiệu lực thuốc dihydroartemisinin-piperaquine trên bệnh nhân. Điều này rất cần thiết để đưa ra các quyết định điều trị đúng đắn. Giám sát liên tục giúp phát hiện sớm các chủng ký sinh trùng kháng thuốc. Đây là yếu tố sống còn trong cuộc chiến chống sốt rét.

5.2. Vai trò của thử nghiệm in vitro và chỉ điểm K13

Thử nghiệm in vivo và chỉ điểm phân tử là các công cụ quan trọng. Thử nghiệm in vitro cũng đóng vai trò thiết yếu. Nó giám sát nhạy-kháng trên các mẫu Plasmodium falciparum phân lập tại thực địa. Kỹ thuật này giúp nhận định tình hình kháng chính xác hơn. Thông tin từ in vitro rất quan trọng. Nó hỗ trợ thay đổi chính sách thuốc sốt rét một cách kịp thời. Đột biến gen K13 là một chỉ điểm phân tử then chốt. Nó giúp xác định khả năng kháng artemisinin.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tình hình bệnh sốt rét trên thế giới và Việt Nam
1.1.1. Sốt rét và một số yếu tố liên quan dịch tễ bệnh sốt rét
1.1.2. Tình hình mắc sốt rét trên thế giới và Việt Nam
1.1.3. Tình hình tử vong do sốt rét trên thế giới và Việt Nam
1.2. Các thuật ngữ và định nghĩa liên quan tới kháng thuốc
1.3. Đột biến gen K13
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tài liệu nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học phân tử gen k13 và đáp ứng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh sốt rét là một bệnh truyền nhiễm, do ký sinh trùng Plasmodium spp. của ngƣời gây nên. Bệnh lây theo đƣờng máu, do muỗi Anopheles spp. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2021), trên toàn thế giới năm 2020 ƣớc tính có khoảng 241 triệu ca mắc sốt rét, 627.000 ngƣời tử vong.

Số mắc sốt rét tăng khoảng 14 triệu ca bệnh và tăng khoảng 69.000 ngƣời tử vong so với năm 2020, trong đó có khoảng 47.000 ngƣời chết liên quan đến việc bị gián đoạn cung cấp các biện pháp phòng chống, chẩn đoán, điều trị bệnh trong bối cảnh đại dịch Covid. Khu vực châu Phi chiếm 90% số ca mắc và tử vong sốt rét trên thế giới [107], [108]. Ở Việt Nam theo số liệu chƣơng trình phòng chống sốt rét năm 2015 cả nƣớc có 9331 bệnh nhân sốt rét trong đó tập chung chủ yếu ở ven biển Miền Trung, Tây Nguyên, Đông Nam Bộ [28]. Một trong những khó khăn và là một trong những thách thức trong lộ trình loại trừ sốt rét là ký sinh trùng sốt rét (KSTSR) đã kháng với hầu hết các thuốc đang dùng, ngoại trừ một số thuốc phối hợp có gốc artemisinin và dẫn chất [103].

Artemisinin và dẫn chất là thành phần quan trọng trong thuốc phối hợp (ACTs) để điều trị sốt rét Plasmodium falciparum (P. falciparum) kháng thuốc [28]. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã khuyến cáo sử dụng các loại thuốc ACTs tại nhiều nƣớc, kể cả Việt Nam [103]. Tuy nhiên, đến năm 2005, WHO đã ghi nhận P.

falciparum giảm nhạy với ACTs và đến cuối năm 2008 thì báo cáo P. falciparum biểu hiện kháng artemisinin tại tỉnh Pailin, Campuchia - nơi giáp biên giới với Thái Lan, từ đó lan rộng kháng ra 5 nƣớc thuộc Tiểu vùng sông Mê Kông (Lào, Thái Lan, Myanmar, Việt Nam) [103]. Ở Việt Nam thuốc phối hợp dihydroartemisinin- piperaquin (DHA-PPQ) đƣợc lựa trọn đƣa vào điều trị sốt rét do P. falciparum, giai đoạn từ 2005-2010 tỷ lệ đáp ứng lâm sàng đầy đủ (ACPR) từ 97,8% đến 100%, nhƣng sau đó thời gian cắt ký sinh trùng ngày càng kéo dài, ký sinh trùng ngày D3 đã tăng lên nhanh chóng, năm 2012 là 30,6%, 2 năm 2014 là 36% (Bình Phƣớc) [16], Gia Lai 24,1% (2015) [12], Khánh Hòa 17,4% D3 (2014) [17].

Gần đây, một số đột biến trong gen K13 đã đƣợc xác định nhƣ các chỉ điểm phân tử liên quan chặt chẽ kháng thuốc artemisinin của P. falciparum trong các nghiên cứu lâm sàng cũng nhƣ tại các chủng tại phòng thí nghiệm [40]. Việc kết hợp dữ liệu phân tích chỉ điểm phân tử đột biến gen K13 và hiệu lực thuốc dihydroartemisinin-piperaquin phosphate trên các bệnh nhân là cần thiết, góp phần đánh giá chính xác tình hình P. falciparum kháng thuốc tại các vùng sốt rét lƣu hành.

Ngoài thử nghiệm in vivo và tìm chỉ điểm phân tử, thử nghiệm in vitro đóng vai trò quan trọng giám sát nhạy-kháng trên các mẫu phân lập P. falciparum thu thập tại thực địa, giúp nhận định tình hình kháng chính xác và quan trọng trong thay đổi chính sách thuốc [40]. Với ý tƣởng kết hợp giữa phân tích các đột biến gen K13 và theo dõi hiệu quả điều trị của thuốc sốt rét dihydro artemisinin - piperaquin trên bệnh nhân là cần thiết, góp phần đánh giá chính xác hơn tình hình P. falciparum kháng artemisinin thuốc tại các vùng sốt rét lƣu hành.

Để đánh giá tình hình nhạy- kháng thuốc trên in vivo, in vitro và các chỉ điểm phân tử K13 liên quan kháng trên quần thể P. falciparum, đề tài luận án “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học phân tử gen K13 và đáp ứng của Plasmodium falciparum với dihydroartemisinin-piperaquin phosphat ở một số vùng sốt rét lƣu hành tại Việt Nam” đƣợc thực hiện nhằm các mục tiêu sau: Mục tiêu nghiên cứu: 1. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ học phân tử đột biến gen K13 của Plasmodium falciparum tại 5 tỉnh Bình Phƣớc, Gia Lai, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Quảng Trị năm 2016 – 2018. Đánh giá đáp ứng của ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum với thuốc dihydroartemisinin - piperaquin phosphat tại các điểm nghiên cứu.

Đánh giá nhạy cảm của ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum với thuốc sốt rét bằng kỹ thuật in vitro tại Gia Lai. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình bệnh sốt rét trên thế giới và Việt Nam 1. Sốt rét và một số yếu tố liên quan dịch tễ bệnh sốt rét Sốt rét là một bệnh truyền nhiễm lan truyền qua đƣờng máu gây nên bởi ký sinh trùng Plasmodium spp.

thông qua muỗi Anopheles cái đốt qua da và truyền các thoa trùng ký sinh trùng sốt rét (KSTSR) vào máu. Bệnh sốt rét tồn tại trong cộng đồng cần có 3 yếu tố: Tác nhân gây bệnh KSTSR, muỗi Anopheles spp. truyền và quần thể ngƣời trong cộng đồng. Ngoài ra, còn một số yếu tố khác ảnh hƣởng đến sự tồn tại và phát triển của bệnh nhƣ môi trƣờng, kinh tế, xã hội.

Trong đó, nguồn bệnh là bệnh nhân sốt rét (BNSR), ngƣời mang KSTSR lạnh hay không triệu chứng. Sốt rét lan truyền từ ngƣời này qua ngƣời khác nhờ trung gian truyền bệnh, đó là muỗi Anopheles spp., có nhiều loại muỗi Anopheles spp. nhƣng hiện nay có ít nhất 62 loài có khả năng truyền bệnh sốt rét ở các vùng trên thế giới [4]. Theo tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG) hiện nay có ít nhất 5 loài Plasmodium spp.

gây bệnh cho ngƣời đƣợc ghi nhận, trong đó nghiêm trọng nhất là P. falciparum, số còn lại P. knowlesi có thể gây thể bệnh nhẹ hơn và thƣờng ít dẫn đến tử vong (WHO, 2009) [101]. Việt Nam, có 2 loài chủ yếu P.

falciparum chiếm 60-70% trong cơ cấu, thƣờng gây sốt rét nặng, đa biến chứng và tử vong. vivax chiếm 30-40%, gây sốt rét cách nhật, tái phát xa, loài P. ovale có tỷ lệ thấp, riêng P. knowlesi mới phát hiện vào năm 2008 [4].

Tại Việt Nam có 3 vector chính gồm An. epiroticus và một số vector phụ nhƣ An. Muỗi đốt ngƣời có KST thể giao bào, tiếp đó giao bào phát triển thành thoa trùng trong cơ thể muỗi, khi đó muỗi đốt ngƣời và thoa trùng sẽ từ tuyến nƣớc bọt của 4 muỗi qua ngƣời [4]. Cơ thể cảm thụ gồm ngƣời lành, chƣa có miễn dịch sốt rét hoặc đã có miễn dịch nhƣng đã giảm thấp.

Tình hình mắc sốt rét trên thế giới và Việt Nam Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, ƣớc tính năm 2019 có khoảng 229 triệu trƣờng hợp mắc bệnh sốt rét ở 87 quốc gia có sốt rét lƣu hành, giảm 3,78% so với năm 2000 (229/238 triệu). Tỷ lệ mắc bệnh sốt rét trên 1.000 dân số nguy cơ giảm từ 80 (năm 2000) xuống 58 (năm 2015) và 57 (năm 2019). Từ năm 2000 đến năm 2015, tỷ lệ mắc bệnh sốt rét toàn cầu đã giảm 27,00% và từ năm 2015 đến năm 2019 số mắc giảm dƣới 2,00%, cho thấy tốc độ giảm đã chậm hơn sau năm 2015. Toàn cầu có 29 quốc gia có số mắc cao nhất chiếm 95,00%, trong đó có 5 quốc gia chiếm cao nhất nhƣ Nigeria (27,00%), Cộng hòa Congo (12,00%), Uganda (5,00%), Mozambique (4,00%) và Niger (3,00%) chiếm khoảng 51,00% tất cả các trƣờng hợp trên toàn cầu [107], [108].

Tại Khu vực Châu Phi ƣớc tính có khoảng 215 triệu trƣờng hợp bệnh sốt rét năm 2019 chiếm khoảng 94,00%; Mặc dù năm 2019 có số mắc thấp hơn so với năm 2000 (204 triệu) và tỷ lệ mắc bệnh sốt rét giảm từ 363 (năm 2000) xuống 225 trƣờng hợp (năm 2019) trên 1000 dân số nguy cơ; Tuy nhiên sự phức tạp về thay đổi lây truyền bệnh một cách nhanh chóng đó chính là sự gia tăng dân số. Dân số sống ở Khu vực Châu Phi tăng từ khoảng 665 triệu năm 2000 lên 1,1 tỷ ngƣời trong năm 2019 [107], [108]. Ở Khu vực Đông Nam Á có số mắc sốt rét chiếm khoảng 3,00% gánh nặng trên toàn cầu. Số trƣờng hợp mắc bệnh sốt rét giảm 73,00%, từ 23 triệu năm 2000 xuống còn khoảng 6,3 triệu năm 2019.

Tỷ lệ mắc bệnh ở khu vực này giảm 78,00%, từ khoảng 18 trƣờng hợp trên 1000 dân số chung năm 2000 còn 4 trƣờng hợp trong năm 2019 [107]. Ấn Độ đóng góp mức giảm tuyệt đối lớn từ 20 triệu trƣờng hợp năm 2000 xuống còn 5,6 triệu trƣờng hợp năm 2019. Sri Lanka đƣợc chứng nhận không có bệnh sốt rét trong năm 2015 và Timor-Leste báo cáo không có sốt rét trong năm 2018 và 2019 [107], [108]. 5 Các trƣờng hợp mắc bệnh sốt rét ở Khu vực Đông Địa Trung Hải giảm 26,00%, từ khoảng 7 triệu ngƣời năm 2000 xuống còn 5 triệu trƣờng hợp mắc bệnh sốt rét năm 2019.

Khoảng một phần tƣ số trƣờng hợp mắc bệnh sốt rét năm 2019 là P.vivax, chủ yếu ở Afghanistan và Pakistan. Trong giai đoạn 2000 - 2019, tỷ lệ mắc bệnh sốt rét ở Khu vực Đông Địa Trung Hải giảm từ 20 xuống 10 trên 1.000 dân số nguy cơ. Sudan là nƣớc đóng góp hàng đầu cho bệnh sốt rét ở khu vực này, chiếm khoảng 46,00% trƣờng hợp. Quốc gia Iran không có sốt rét nội địa trong năm 2018 và 2019.

Khu vực Tây Thái Bình Dƣơng ƣớc tính có khoảng 1,7 triệu trƣờng hợp vào năm 2019, giảm 43,00% (1,7/3 triệu trƣờng hợp) so với năm 2000. Trong cùng kỳ, tỷ lệ mắc bệnh sốt rét giảm từ 5 xuống còn 2 trƣờng hợp trên 1000 dân số chung. Quốc gia Papua New Guinea chiếm gần 80% tổng số các trƣờng hợp bệnh ở khu vực này vào năm 2019. Trung Quốc không có trƣờng hợp mắc bệnh sốt rét nội địa từ năm 2017.

Malaysia đã không có trƣờng hợp mắc bệnh sốt rét trong năm 2018 và 2019 [108]. Tại Khu vực Châu Mỹ, số trƣờng hợp mắc bệnh sốt rét giảm 40,00% (từ 1,5 triệu xuống 0,9 triệu) và tỷ lệ mắc bệnh giảm 57,00% (từ 14 xuống 6). Tiến bộ của khu vực trong những năm gần đây đã bị sự gia tăng số mắc sốt rét ở Venezuela, nơi có khoảng 35.500 trƣờng hợp (năm 2000) tăng lên hơn 467. Brazil, Colombia và Venezuela chiếm hơn 86,00% tổng số mắc sốt rét ở khu vực này [107].

Việt Nam năm 2016 cả nƣớc có 4.161 bệnh nhân sốt rét , năm 2017 có 4.548 bệnh nhân, năm 2018 có 4813 bênh nhân và năm 2019 có 4.665 bệnh nhân đến năm 2020 số bệnh nhân mắc sốt rét giảm mạnh chỉ còn 1. Tỷ lệ cơ cấu ký sinh trùng P. falciparum tại tỉnh Bình Phƣớc năm 2016 có 715 trƣờng hợp chiếm 64,41%, tỉnh Khánh Hòa năm 2016 có 294 trƣờng hợp bệnh nhân P. tỉnh Gia Lai năm 2016 có 269 trƣờng hợp P.

falciparum chiếm 67,27%, tỉnh Ninh Thuận có 252 bệnh nhân P. falciparum chiếm 79,52%, tỉnh Quảng Trị có 46 bệnh nhân P. 6 Quảng trị Gia Lai Khánh Hòa Bình phƣớc Ninh Thuận Hình 1. Phân bố ký sinh trùng sốt rét năm 2016 tại Việt Nam 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Gen K13 Plasmodium falciparum và đáp ứng DHA-PPQ Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/gen-k13-plasmodium-falciparum-va-dap-ung-dha-ppq-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Gen K13 Plasmodium falciparum và đáp ứng DHA-PPQ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn phân tích các đặc điểm dịch tễ học và phân tử gen k13, đáp ứng điều trị. Nghiên cứu mối liên hệ với tỷ lệ kháng thuốc, yếu tố ảnh hưởng trong quần thể.

Luận án "Gen K13 Plasmodium falciparum và đáp ứng DHA-PPQ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Gen K13 Plasmodium falciparum và đáp ứng DHA-PPQ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Gen K13 Plasmodium falciparum và đáp ứng DHA-PPQ Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Gen K13 Plasmodium falciparum và đáp ứng DHA-PPQ Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Gen K13 Plasmodium falciparum và đáp ứng DHA-PPQ Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter