Nghiên cứu độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại Bình Định và Gia Lai (2016-2018)
Nghiên cứu đánh giá độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại Bình Định, Gia Lai, hỗ trợ chiến lược phòng chống sốt xuất huyết hiệu quả.
Luan An
Luận án
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá độ nhạy cảm muỗi Aedes tại Bình Định, Gia Lai
- Số trang:
- 180 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá độ nhạy cảm muỗi Aedes tại Bình Định Gia Lai
Sốt xuất huyết Dengue là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Muỗi Aedes, đặc biệt là Aedes aegypti và Aedes albopictus truyền sốt xuất huyết, đóng vai trò véc-tơ chính. Việc kiểm soát véc-tơ bằng hóa chất diệt côn trùng là biện pháp quan trọng. Tuy nhiên, tình trạng tính kháng hóa chất muỗi Aedes đang ngày càng phổ biến. Điều này làm giảm hiệu quả các chiến dịch phòng chống dịch. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại hai tỉnh Bình Định và Gia Lai. Đây là các khu vực có nguy cơ cao về sốt xuất huyết. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ hơn về tình trạng kháng thuốc. Từ đó, đề xuất các chiến lược kiểm soát véc-tơ hiệu quả, bền vững hơn.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu muỗi Aedes và sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm do virus Dengue gây ra, lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes. Tại Việt Nam, dịch bệnh này thường bùng phát, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và kinh tế. Muỗi Aedes aegypti và muỗi Aedes albopictus truyền sốt xuất huyết là hai loài chính. Chúng có khả năng thích nghi cao với môi trường sống của con người. Các biện pháp kiểm soát véc-tơ truyền thống, bao gồm phun hóa chất diệt côn trùng, đối mặt với thách thức lớn. Sự xuất hiện của tính kháng hóa chất muỗi Aedes đang làm suy yếu hiệu quả các chiến dịch phòng chống. Giám sát độ nhạy cảm muỗi Aedes là cần thiết để ứng phó kịp thời.
1.2. Mục tiêu đánh giá độ nhạy cảm hóa chất diệt muỗi
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định độ nhạy cảm muỗi Aedes với các hóa chất diệt côn trùng thông dụng. Các hóa chất diệt muỗi Permethrin Deltamethrin thuộc nhóm Pyrethroid được ưu tiên kiểm tra. Hóa chất diệt bọ gậy Temephos Abate cũng được đánh giá. Ngoài ra, Malathion phun ULV cũng là một hóa chất quan trọng được xem xét. Nghiên cứu đánh giá sự khác biệt về tính kháng hóa chất muỗi Aedes giữa các địa phương. Kết quả cung cấp thông tin khoa học. Điều này hỗ trợ việc lựa chọn hóa chất phù hợp. Tối ưu hóa chiến lược kiểm soát véc-tơ là ưu tiên hàng đầu.
1.3. Vai trò của muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus
Muỗi Aedes aegypti là véc-tơ chính gây sốt xuất huyết ở khu vực đô thị. Loài này thích nghi tốt với môi trường trong nhà. Muỗi Aedes albopictus truyền sốt xuất huyết phổ biến hơn ở vùng nông thôn và bán đô thị. Cả hai loài đều có khả năng truyền virus Dengue. Khả năng mang và truyền bệnh của chúng đòi hỏi biện pháp kiểm soát véc-tơ toàn diện. Tình trạng muỗi Aedes aegypti kháng thuốc và Aedes albopictus kháng thuốc có thể làm giảm hiệu quả các chiến dịch phun hóa chất. Nghiên cứu này đánh giá cả hai loài. Phân tích so sánh tình trạng kháng thuốc giữa chúng là cần thiết để đưa ra giải pháp đặc hiệu.
II. Tình trạng kháng hóa chất muỗi Aedes Tổng quan chung
Tính kháng hóa chất muỗi Aedes là một vấn đề phức tạp. Nó đe dọa nghiêm trọng đến các nỗ lực kiểm soát dịch bệnh. Cơ chế kháng thuốc đa dạng. Hiểu rõ các cơ chế này giúp phát triển chiến lược đối phó. Các hóa chất diệt côn trùng được sử dụng rộng rãi, nhưng hiệu quả đang bị giảm sút. Tình trạng kháng thuốc không chỉ xuất hiện ở Việt Nam mà còn là vấn đề toàn cầu. Dữ liệu từ các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự gia tăng của muỗi Aedes aegypti kháng thuốc. Điều này yêu cầu một cái nhìn tổng quan. Cần có sự cập nhật liên tục về tình hình kháng thuốc để duy trì hiệu quả phòng chống.
2.1. Cơ chế tính kháng hóa chất muỗi Aedes phổ biến
Tính kháng hóa chất muỗi Aedes xảy ra khi muỗi có khả năng sống sót sau khi tiếp xúc với liều hóa chất gây chết. Có ba cơ chế chính. Thứ nhất là chuyển hóa hóa chất tăng cường. Các enzyme như esterase, glutathione S-transferase, và cytochrome P450 oxidase tăng cường phân hủy hóa chất. Cơ chế thứ hai là kháng điểm đích. Đột biến gen kdr kháng thuốc diệt muỗi là ví dụ điển hình. Đột biến này làm thay đổi vị trí gắn của hóa chất trên kênh natri. Cơ chế thứ ba là giảm sự hấp thu. Sự thay đổi cấu trúc lớp biểu bì có thể làm giảm lượng hóa chất đi vào cơ thể muỗi. Hiểu rõ các cơ chế giúp phát triển hóa chất mới.
2.2. Các nhóm hóa chất diệt côn trùng chính được sử dụng
Nhiều nhóm hóa chất diệt côn trùng được sử dụng để kiểm soát muỗi Aedes. Nhóm Pyrethroid là phổ biến nhất, bao gồm hóa chất diệt muỗi Permethrin Deltamethrin. Các hóa chất này tác động lên hệ thần kinh muỗi, gây tê liệt và tử vong. Hóa chất diệt bọ gậy Temephos Abate thuộc nhóm organophosphate, dùng để diệt ấu trùng. Temephos ngăn chặn sự phát triển của bọ gậy trong các dụng cụ chứa nước. Hóa chất Malathion phun ULV, cũng thuộc nhóm organophosphate, được sử dụng trong các chiến dịch phun không gian. Việc lựa chọn hóa chất phải dựa trên độ nhạy cảm muỗi Aedes tại địa phương. Cần tránh việc sử dụng hóa chất không hiệu quả.
2.3. Tình hình kháng thuốc muỗi Aedes trên thế giới Việt Nam
Tính kháng hóa chất muỗi Aedes là vấn đề toàn cầu. Nhiều quốc gia ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ đã ghi nhận muỗi Aedes aegypti kháng thuốc và muỗi Aedes albopictus truyền sốt xuất huyết kháng với nhóm Pyrethroid. Tại Việt Nam, tình trạng kháng thuốc cũng đang gia tăng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự xuất hiện của tính kháng hóa chất muỗi Aedes ở nhiều tỉnh thành. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các chương trình phòng chống sốt xuất huyết. Cần có dữ liệu cập nhật về độ nhạy cảm muỗi Aedes tại các khu vực cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng hóa chất diệt côn trùng. Giám sát liên tục là yếu tố then chốt.
III. Phương pháp phát hiện tính kháng hóa chất muỗi Aedes
Việc phát hiện và giám sát tính kháng hóa chất muỗi Aedes đòi hỏi các phương pháp khoa học chuẩn xác. Các thử nghiệm sinh học là công cụ chính để đánh giá độ nhạy cảm muỗi Aedes. Thử nghiệm sinh học WHO bioassay và thử nghiệm chai CDC bottle bioassay là hai kỹ thuật tiêu chuẩn. Các kỹ thuật này giúp xác định mức độ kháng thuốc của quần thể muỗi. Ngoài ra, các phương pháp phân tử cũng được sử dụng để tìm kiếm các đột biến gen liên quan đến kháng thuốc. Sự kết hợp giữa các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp đưa ra quyết định can thiệp hiệu quả.
3.1. Thử nghiệm sinh học WHO bioassay tiêu chuẩn
Thử nghiệm sinh học WHO bioassay là phương pháp tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này đánh giá độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng. Muỗi trưởng thành được tiếp xúc với giấy tẩm hóa chất ở nồng độ tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới. Tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ tiếp xúc được ghi nhận. Phương pháp này đơn giản và dễ thực hiện tại thực địa hoặc phòng thí nghiệm. Nó cung cấp thông tin định tính về tình trạng kháng thuốc. Kết quả giúp phân loại quần thể muỗi thành nhạy cảm, nghi ngờ kháng hoặc kháng. Thử nghiệm sinh học WHO bioassay là công cụ quan trọng để giám sát tính kháng hóa chất muỗi Aedes.
3.2. Thử nghiệm chai CDC bottle bioassay hiệu quả
Thử nghiệm chai CDC bottle bioassay là một phương pháp thay thế và bổ sung. Phương pháp này sử dụng chai thủy tinh được phủ một lớp hóa chất diệt côn trùng mỏng bên trong. Muỗi trưởng thành được thả vào chai. Thời gian ngã gục (knockdown time) và tỷ lệ chết được theo dõi. Thử nghiệm này có độ nhạy cao hơn thử nghiệm sinh học WHO bioassay. Nó có thể phát hiện mức độ kháng thuốc sớm hơn. Thử nghiệm chai CDC bottle bioassay phù hợp để đánh giá nhiều loại hóa chất. Cả hai phương pháp đều cung cấp dữ liệu quan trọng về độ nhạy cảm muỗi Aedes. Việc sử dụng kết hợp mang lại cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng kháng thuốc.
3.3. Kỹ thuật nhân nuôi và xét nghiệm muỗi Aedes
Để thực hiện các thử nghiệm kháng thuốc hiệu quả, cần có quần thể muỗi đồng nhất. Muỗi Aedes được thu thập từ thực địa. Sau đó, chúng được nhân nuôi trong điều kiện phòng thí nghiệm. Quá trình này đảm bảo số lượng muỗi cần thiết cho thử nghiệm sinh học WHO bioassay và thử nghiệm chai CDC bottle bioassay. Ngoài ra, kỹ thuật xét nghiệm muỗi nhiễm virus Dengue cũng được thực hiện. Điều này giúp đánh giá vai trò dịch tễ học của muỗi Aedes aegypti kháng thuốc và muỗi Aedes albopictus truyền sốt xuất huyết. Kỹ thuật gen như PCR cũng được sử dụng để xác định đột biến gen kdr kháng thuốc diệt muỗi.
IV. Đột biến gen kdr kháng thuốc diệt muỗi Aedes tại Việt Nam
Đột biến gen kdr kháng thuốc diệt muỗi là một trong những cơ chế kháng thuốc quan trọng nhất. Nó liên quan trực tiếp đến sự giảm hiệu quả của hóa chất diệt côn trùng nhóm Pyrethroid. Việc phát hiện và giám sát đột biến gen kdr có ý nghĩa lớn. Điều này giúp dự báo tình trạng tính kháng hóa chất muỗi Aedes. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn hóa chất diệt muỗi Permethrin Deltamethrin hiệu quả. Các nghiên cứu gen đã được thực hiện để đánh giá tần suất đột biến này tại Bình Định và Gia Lai. Thông tin này là cơ sở để điều chỉnh chiến lược kiểm soát véc-tơ.
4.1. Vai trò của đột biến gen kdr trong kháng thuốc Pyrethroid
Đột biến gen kdr kháng thuốc diệt muỗi (knockdown resistance) là cơ chế kháng thuốc phổ biến nhất. Nó liên quan đến sự thay đổi tại kênh natri trên màng thần kinh muỗi. Nhóm hóa chất diệt côn trùng nhóm Pyrethroid và DDT tác động lên kênh này. Đột biến gen kdr làm giảm ái lực của hóa chất với kênh natri. Do đó, muỗi không bị tê liệt hoặc chết khi tiếp xúc. Sự hiện diện của đột biến gen kdr kháng thuốc diệt muỗi là chỉ dấu quan trọng. Nó cho thấy tính kháng hóa chất muỗi Aedes với Pyrethroid. Việc giám sát đột biến này giúp dự báo hiệu quả của hóa chất trong thực tế.
4.2. Phát hiện đột biến gen kdr tại vùng nghiên cứu trọng điểm
Nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật PCR để xác định sự hiện diện của đột biến gen kdr kháng thuốc diệt muỗi. Các mẫu muỗi Aedes aegypti kháng thuốc thu thập tại Bình Định và Gia Lai được phân tích gen. Kết quả cho thấy tỷ lệ đột biến gen kdr kháng thuốc diệt muỗi tại các khu vực khác nhau. Điều này cung cấp bằng chứng phân tử cho tính kháng hóa chất muỗi Aedes. Sự phân bố và tần suất đột biến kdr có thể khác nhau giữa các địa điểm. Phân tích này là cần thiết để hiểu sâu sắc cơ sở di truyền của kháng thuốc. Nó cũng giúp khoanh vùng các khu vực có nguy cơ cao.
4.3. Ảnh hưởng đến hiệu quả diệt muỗi nhóm Pyrethroid
Sự phổ biến của đột biến gen kdr kháng thuốc diệt muỗi có tác động lớn. Nó làm giảm đáng kể hiệu quả của hóa chất diệt côn trùng nhóm Pyrethroid. Các hóa chất diệt muỗi Permethrin Deltamethrin sẽ kém hiệu quả hơn trong việc kiểm soát quần thể muỗi Aedes aegypti kháng thuốc. Điều này đòi hỏi các chương trình kiểm soát véc-tơ phải xem xét lại chiến lược. Cần luân phiên sử dụng hóa chất thuộc các nhóm khác. Hoặc phải tăng cường các biện pháp phi hóa chất. Giám sát đột biến gen kdr kháng thuốc diệt muỗi là yếu tố quyết định. Nó giúp duy trì hiệu quả phòng chống dịch và bảo vệ cộng đồng.
V. Phân tích kết quả muỗi Aedes tại Bình Định Gia Lai
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu toàn diện về muỗi Aedes tại Bình Định và Gia Lai. Kết quả cung cấp cái nhìn chi tiết về sự phân bố, mật độ, độ nhạy cảm với hóa chất và tỷ lệ nhiễm virus Dengue của muỗi. Các chỉ số muỗi và bọ gậy Aedes được đánh giá. Tình trạng tính kháng hóa chất muỗi Aedes được xác định thông qua các thử nghiệm sinh học và phân tử. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình chiến lược kiểm soát véc-tơ. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng hóa chất diệt côn trùng. Dữ liệu cũng hỗ trợ dự báo nguy cơ dịch sốt xuất huyết tại địa phương.
5.1. Phân bố và mật độ muỗi Aedes tại hai tỉnh
Nghiên cứu đã khảo sát sự phân bố muỗi Aedes tại Bình Định và Gia Lai. Các chỉ số mật độ muỗi và bọ gậy Aedes được ghi nhận. Kết quả cho thấy muỗi Aedes aegypti và muỗi Aedes albopictus truyền sốt xuất huyết hiện diện ở cả hai tỉnh. Mật độ muỗi và bọ gậy thay đổi theo thời gian và mùa. Chỉ số Breteau và chỉ số nhà có bọ gậy được sử dụng để đánh giá. Thông tin về tập tính trú đậu và sinh sản của muỗi cũng được thu thập. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến mật độ muỗi. Hiểu rõ sự phân bố giúp định vị các khu vực có nguy cơ cao, từ đó tập trung biện pháp phòng chống.
5.2. Độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất chính
Kết quả thử nghiệm sinh học WHO bioassay và thử nghiệm chai CDC bottle bioassay cho thấy tình trạng tính kháng hóa chất muỗi Aedes khác nhau. Tại một số điểm, muỗi Aedes aegypti kháng thuốc đã được ghi nhận với hóa chất diệt muỗi Permethrin Deltamethrin. Trong khi đó, hóa chất diệt bọ gậy Temephos Abate vẫn duy trì hiệu quả tốt. Hóa chất Malathion phun ULV cũng được đánh giá. Mức độ kháng thuốc không đồng đều giữa các khu vực. Bình Định và Gia Lai cho thấy các mẫu kháng thuốc khác nhau, khẳng định sự cần thiết của giám sát địa phương. Dữ liệu này hướng dẫn lựa chọn hóa chất hiệu quả.
5.3. Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue tại khu vực
Ngoài độ nhạy cảm muỗi Aedes, nghiên cứu còn đánh giá tỷ lệ muỗi nhiễm virus Dengue. Các mẫu muỗi Aedes được xét nghiệm để phát hiện sự hiện diện của virus. Kết quả cung cấp thông tin về nguy cơ lây truyền bệnh. Tỷ lệ nhiễm virus có thể khác nhau giữa các địa điểm, liên quan đến mật độ muỗi và tình hình dịch tễ. Sự kết hợp giữa tính kháng hóa chất muỗi Aedes và tỷ lệ nhiễm virus là yếu tố quan trọng. Nó giúp đánh giá tổng thể mối đe dọa từ muỗi Aedes aegypti kháng thuốc và muỗi Aedes albopictus truyền sốt xuất huyết. Cần có biện pháp can thiệp kịp thời để kiểm soát dịch bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng việt CSMĐ Chỉ số mật độ muỗi CSNCM Chỉ số nhàcómuỗi Chỉ số dụng cụ chứa CSDCBG nước cóbọ gậy CSNBG Chỉ số cónhàbọ gậy DCCN Dụng cụ chứa nước SD Dengue fever Sốt Dengue TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới BI Breteau index Chỉ số Breteau Kdr Knockdown resistance Kháng ngãgục PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại gen WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC Trang Danh mục các từ viết tắt. i Danh mục các bảng. vi Danh mục các hình. viii ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Nghiên cứu về phân bố, tập tính vàvai tròtruyền bệnh của muỗi Aedes trên thế giới vàViệt Nam. Vị tríphân loại muỗi Aedes. Hình thái muỗi Ae.
Phân bố, tập tí nh vàvai tròtruyền bệnh của muỗi Aedes trên thế giới. Phân bố, tập tí nh vàvai tròtruyền bệnh muỗi Aedes tại Việt Nam. Nghiên cứu muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai. Nghiên cứu tình trạng kháng hóa chất diệt côn trùng của muỗi Aedes.
Các loại hóa chất diệt côn trùng. Cơ chế kháng hóa chất diệt côn trùng. Phương pháp phát hiện muỗi kháng hóa chất diệt côn trùng. Tính kháng hóa chất diệt côn trùng của muỗi Aedes trên thế giới.
Nghiên cứu muỗi Aedes kháng với hóa chất tại Việt Nam. Một số bệnh do muỗi Aedes truyền trên thế giới vàViệt Nam. Một số bệnh do muỗi Aedes truyền trên thế giới. Một số bệnh do muỗi Aedes truyền tại Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm vàthời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
34 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Địa điểm nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu mục tiêu 1.
Nội dung nghiên cứu mục tiêu 2. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Kỹ thuật soi bắt muỗi ban ngày. Kỹ thuật điều tra bọ gậy Aedes.
Kỹ thuật thu thập bọ gậy Aedes. Kỹ thuật định loại muỗi vàbọ gậyAe. Kỹ thuật xét nghiệm muỗi nhiễm virus Dengue. Kỹ thuật nhân nuôi muỗi Aedes.
Quy trình thử nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất. Kỹ thuật xác định các đột biến gen liên quan đến kháng hóa chất của muỗi Ae. aegypti tại các điểm nghiên cứu. Quy trì nh nghiên cứu.
Nghiên cứu tại thực địa. Nghiên cứu tại phòng thínghiệm. Các biến số vàchỉ số trong nghiên cứu. Các biến số trong nghiên cứu.
các chỉ số trong nghiên cứu. Xử lýsố liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
56 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phân bố, tập tính vàtỷ lệ nhiễm virus Dengue của muỗi sốt xuất huyết Dengue tại tỉnh Bình Định vàGia Lai, 2016-2018. Thành phần vàtỷ lệ muỗi Aedes tại các điểm nghiên cứu. Chỉ số muỗi vàbọ gậy Aedes tại điểm nghiên cứu.
Diễn biến chỉ số mật độ vàBreteau theo thời gian ở các điểm nghiên cứu. 61 nh trú đậu của muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai. Tập tí nh sinh sản của muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai. Ảnh hưởng yếu tố mùa đến muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai.
Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue tại Bình Định vàGia Lai. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại tỉnh Bì nh Định vàGia Lai, 2016-2018. Độ nhạy cảm của muỗi với hóa chất diệt côn trùng ở Bình Định. Độ nhạy cảm của muỗi với hóa chất diệt côn trùng ở Gia Lai.
Đột biến gen kdr liên quan đến tính kháng hóa chất diệt côn trùng của muỗi Ae. aegypti tại Bình Định vàGia Lai, 2016-2018. Phân bố, tập tí nh và tỷ lệ nhiễm virus Dengue của muỗi sốt xuất huyết Dengue tại Bình Định vàGia Lai, 2016-2018. Phân bố muỗi Aedes truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue.
Các chỉ số muỗi Aedes tại các điểm nghiên cứu. Diễn biến chỉ số mật độ vàBreteau ở các điểm nghiên cứu. 108 nh trú đậu của muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai. Tập tí nh sinh sản của muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai.
Ảnh hưởng yếu tố mùa đến muỗi Aedes tại Bình Định vàGia Lai. Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue tại các điểm nghiên cứu. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại tỉnh Bình Định vàGia Lai, 2016-2018. 124 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng. Đột biến gen liên quan đến kháng hóa chất diệt côn trùng của muỗi Ae. aegypti thu thập tại các điểm nghiên cứu. 141 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
142 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Tóm tắt danh sách các điểm điều tra tại Bình Định vàGia Lai. Các hoáchất diệt côn trùng, nồng độ vàthời gian thử nghiệm. Số lượng vàtỷ lệ muỗi Aedes tại các điểm nghiên cứu.
Chỉ số muỗi Aedes tại các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định. Chỉ số bọ gậy Aedes tại các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định……. Chỉ số muỗi Aedes tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai. Chỉ số bọ gậy Aedes tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai.
Tỷ lệ muỗi Aedes thu thập trong vàngoài nhà. Số lượng vàtỷ lệ muỗi Ae. aegypti thu thập ở các giáthể khác nhau tại Bình Định. Số lượng vàtỷ lệ muỗi Ae.
albopictus thu thập ở các giáthể khác nhau tại Bình Định. Tỷ lệ muỗi Aedes thu thập trong vàngoài nhà. Số lượng vàtỷ lệ muỗi Ae. aegypti thu thập ở các giáthể khác nhau tại Gia Lai.
Số lượng vàtỷ lệ muỗi Ae. albopictus thu thập ở các giáthể khác nhau tại Gia Lai. Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại thành thị. Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại đồng bằng.
Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại miền núi. Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại thành thị. Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại nông thôn 1. Số lượng vàtỷ lệ dụng cụ chứa nước cóbọ gậy tại nông thôn 2.
So sánh dụng cụ chứa nước cóbọ gậy theo mùa tại Bình Định. So sánh dụng cụ chứa nước cóbọ gậy theo mùa tại Gia Lai. 80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Bảng 3. Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue tại Bình Định.
Tỷ lệ muỗi Aedes nhiễm virus Dengue tại Gia Lai. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với alphacypermethrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với lambdacyhalothrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với deltamethrin.
Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với permethrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với malathion. Tổng hợp nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất tại Bình Định. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với alphacypermethrin.
Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với lambdacyhalothrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với deltamethrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với permethrin. Độ nhạy cảm của muỗi Aedes với malathion.
Bảng tổng hợp độ nhạy của muỗi Aedes với hóa chất tại Gia Lai. Tỷ lệ muỗi Ae. aegypti xuất hiện đột biến gen kdr. Phân bố các đột biến gen kdr của các quần thể muỗi Ae.
Tỷ lệ các đột biến gen kdr của muỗi Ae. aegypti theo sinh cảnh. 96 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Hình thể Ae.
Hì nh thể Ae. Sơ đồ các điểm nghiên cứu ở tỉnh Bình Định. Sơ đồ các điểm nghiên cứu ở tỉnh Gia Lai. Cách thu thập bọ gậy Aedes ở dụng cụ chứa nước.
Tấm lưng ngực của muỗi Ae. Răng lược đốt bụng VIII của bọ gậy Ae. aegypti và Ae. Phòng nuôi muỗi khoa Côn trùng.
Bộ dụng cụ thử nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất. Đọc kết quả thử nhạy cảm của muỗi Aedes với hóa chất. Diễn biến chỉ số mật độ của muỗi Ae. aegypti theo thời gian ở các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định.
Diễn biến chỉ số Breteau của muỗi Ae. aegypti theo thời gian ở các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định. Diễn biến chỉ số mật độ của muỗi Ae. albopictus theo thời gian ở các điểm nghiên cứu của tại Bình Định.
Diễn biến chỉ số Breteau của muỗi Ae. albopictus theo thời gian tại các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định……. Diễn biến chỉ số mật độ của muỗi Ae. aegypti theo thời gian tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai.
Diễn biến chỉ số mật độ của muỗi Ae. albopictus theo thời gian tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai. 65 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix Hình 3. Diễn biến chỉ số Breteau của muỗi Ae.
aegypti theo thời gian tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai. Diễn biến chỉ số Breteau của muỗi Ae. albopictus theo thời gian tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai. Số lượng muỗi Aedes thu thập theo mùa tại Bình Định.
Số lượng muỗi Aedes thu thập theo mùa tại Gia Lai. Kết quả điện di sản phẩm PCR virus Dengue. Sơ đồ phân bố muỗi Ae. aegypti nhạy kháng với hóa chất tại các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định.
Sơ đồ phân bố muỗi Ae. albopictus nhạy kháng với hóa chất tại các điểm nghiên cứu tỉnh Bình Định. Sơ đồ phân bố muỗi Ae. aegypti nhạy kháng với hóa chất tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai.
Sơ đồ phân bố muỗi Ae. albopictus nhạy kháng với hóa chất tại các điểm nghiên cứu tỉnh Gia Lai. Kết quả điện di sản phẩm PCR gen kdr muỗi Aedes aegypti tại các điểm nghiên cứu. Kết quả giải trì nh tự gen kdr muỗi Ae.
Phân tí ch một phần trì nh tự gen kdr của muỗi Ae. aegypti dưới dạng nucleotide vàmẫu còn nhạy với hóa chất nhóm pyrethroid. Phân tích một phần trì nh tự gen kdr của muỗi Ae. aegypti dưới dạng acid amin vàmẫu còn nhạy với hóa chất nhóm pyrethroid.
100 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Tổ chức Y tế thế giới, các bệnh do muỗi truyền lànguyên nhân gây ra hơn 1 triệu ca chết mỗi năm [126]. Trong đó, bệnh sốt xuất huyết Dengue (SXHD) đang là vấn đề y tế nghiêm trọng trên toàn cầu. Hiện nay, tỷ lệ mắc SXHD tăng 30 lần sau 50 năm và nhiều quốc gia lần đầu tiên báo cáo dịch SXHD, đây là một trong những bệnh do muỗi Aedes truyền cótốc độ lây lan nhanh nhất thế giới [123].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại Bình Định, Gia Lai (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/do-nhay-cam-muoi-aedes-hoa-chat-diet-con-trung-binh-dinh-gia-lai-2016-2018
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại Bình Định, Gia Lai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại Bình Định, Gia Lai, hỗ trợ chiến lược phòng chống sốt xuất huyết hiệu quả.
Luận án "Độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại Bình Định, Gia Lai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại Bình Định, Gia Lai" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Độ nhạy cảm muỗi Aedes với hóa chất diệt côn trùng tại Bình Định, Gia Lai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.