Luận án tiến sĩ: Đặc điểm dịch tễ và hiệu quả can thiệp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại hai huyện tỉnh Bắc Ninh
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh, phân tích yếu tố nguy cơ và tỷ lệ mắc.
Luan An
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh
- Số trang:
- 176 trang
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là bệnh lý hô hấp mạn tính nguy hiểm. Bệnh gây tắc nghẽn luồng khí thở ra tiến triển nặng dần theo thời gian. Tỷ lệ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh đang có chiều hướng gia tăng nhanh chóng. Sự gia tăng này chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tốc độ đô thị hóa và mật độ dân số cao. Bệnh viện tuyến huyện tại địa phương tiếp nhận lượng lớn bệnh nhân đến khám mỗi năm. Phần lớn các trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã chuyển sang giai đoạn nặng. Chi phí chăm sóc y tế và gánh nặng kinh tế cho gia đình người bệnh rất lớn. Việc nắm bắt chính xác quy mô dịch tễ học tạo nền tảng vững chắc cho chiến lược y tế dự phòng toàn diện tại địa phương.
1.1. Tình hình gánh nặng bệnh tật và tỷ lệ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh
Tỷ lệ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh phản ánh bức tranh dịch tễ chung của cả nước. Thống kê quốc gia ghi nhận tỷ lệ mắc ở người từ 40 tuổi trở lên đạt mức 4,2%. Trong đó nam giới chiếm 7,1% và nữ giới chiếm 1,9%. Khu vực nông thôn có tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể so với khu vực thành thị. Tỉnh Bắc Ninh có mật độ dân cư tập trung đông đúc và nền kinh tế phát triển nhanh. Tỷ lệ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh gia tăng tạo áp lực lớn lên hệ thống khám chữa bệnh. Nhiều người bệnh chịu ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng lao động. Gánh nặng bệnh tật kéo theo sự suy giảm chất lượng cuộc sống của cộng đồng dân cư địa phương.
1.2. Đặc điểm phân bố bệnh COPD theo lứa tuổi và giới tính
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD có xu hướng phân bố tăng dần theo độ tuổi của người bệnh. Nhóm người cao tuổi từ 40 tuổi trở lên chiếm tỷ lệ mắc cao vượt trội. Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn rõ rệt so với nữ giới trong cùng độ tuổi. Sự chênh lệch này gắn liền với thói quen sinh hoạt và lịch sử hút thuốc lâu năm. Phụ nữ vùng nông thôn thường xuyên tiếp xúc khói bếp sinh khối cũng đối mặt rủi ro cao. Bệnh nhân lớn tuổi thường đi kèm nhiều bệnh lý nền phức tạp như tim mạch và huyết áp. Việc phân tầng nguy cơ theo tuổi tác giúp cơ sở y tế triển khai các chương trình tầm soát sớm đạt hiệu quả cao.
1.3. Khảo sát dịch tễ học COPD tại Quế Võ và Thuận Thành
Huyện Quế Võ và Thuận Thành là hai địa bàn trọng điểm được lựa chọn trong nghiên cứu dịch tễ. Huyện Quế Võ tập trung nhiều khu công nghiệp và dự án phát triển sản xuất quy mô lớn. Huyện Thuận Thành nổi bật với các cụm làng nghề truyền thống lâu đời xen lẫn vùng sản xuất nông nghiệp. Nghiên cứu thực địa năm 2015 đã thu thập các số liệu lâm sàng có giá trị thực tiễn cao. Kết quả phản ánh rõ nét sự tác động của môi trường sống đến sức khỏe hô hấp người dân. Tỷ lệ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh ở hai huyện này đòi hỏi các giải pháp can thiệp y tế đồng bộ. Dữ liệu khảo sát là cơ sở tin cậy để địa phương hoạch định chính sách phòng bệnh lâu dài.
II. Các yếu tố nguy cơ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD
Sự khởi phát và tiến triển của bệnh lý gắn liền với nhiều yếu tố phơi nhiễm độc hại kéo dài. Các yếu tố nguy cơ COPD bao gồm cả tác nhân môi trường xung quanh lẫn thói quen sinh hoạt cá nhân. Người dân sinh sống tại khu vực đồng bằng chịu tác động đồng thời từ nhiều nguồn phát thải. Quá trình phơi nhiễm tích lũy theo thời gian khiến niêm mạc phế quản bị tổn thương mạn tính. Tình trạng viêm đường thở mạn tính phá hủy cấu trúc phế nang và dẫn đến tắc nghẽn luồng khí thở. Việc xác định chính xác từng nguồn nguy cơ giúp xây dựng biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Kiểm soát nguồn phơi nhiễm là giải pháp căn bản nhằm làm giảm tỷ lệ mắc mới trong cộng đồng.
2.1. Tác hại từ thói quen hút thuốc lá thuốc lào lâu năm
Hành vi hút thuốc lá thuốc lào là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tắc nghẽn đường thở không hồi phục. Khói thuốc chứa hàng nghìn hợp chất hóa học độc hại và các chất oxy hóa cực mạnh. Chúng kích thích phản ứng viêm bất thường diễn ra liên tục tại đường hô hấp dưới. Người hút thuốc lào lâu năm bằng điếu cày có nguy cơ tổn thương phế quản rất nặng. Thói quen sử dụng thuốc lào phổ biến tại vùng nông thôn Bắc Ninh làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh. Khói thuốc thụ động cũng đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của phụ nữ và trẻ em trong gia đình. Việc cai nghiện thuốc lá thuốc lào triệt để là biện pháp can thiệp đầu tiên để bảo vệ chức năng phổi.
2.2. Ảnh hưởng của ô nhiễm không khí khu công nghiệp Bắc Ninh
Sự phát triển công nghiệp nhanh chóng kéo theo lượng phát thải khí độc hại vào môi trường sống ngày càng lớn. Tình trạng ô nhiễm không khí khu công nghiệp Bắc Ninh làm tăng nồng độ bụi mịn PM2.5 và các loại khí SO2, NO2. Người dân sinh sống quanh các khu công nghiệp phải hít thở bầu không khí ô nhiễm liên tục. Quá trình hít phải khí độc làm tăng phản ứng viêm và co thắt đường thở mạn tính. Khói sinh ra từ việc đun nấu bằng than tổ ong và rơm rạ càng làm chất lượng không khí thêm suy giảm. Ô nhiễm môi trường không khí là yếu tố nguy cơ thúc đẩy bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD bùng phát.
2.3. Nguy cơ từ tiếp xúc bụi nghề nghiệp làng nghề Bắc Ninh
Môi trường lao động tại các làng nghề thủ công tồn tại nhiều tác nhân gây hại đường hô hấp. Tình trạng tiếp xúc bụi nghề nghiệp làng nghề Bắc Ninh diễn ra thường xuyên tại các xưởng gỗ mỹ nghệ, đúc đồng và tái chế kim loại. Thợ thủ công hít phải bụi mịn, hơi kim loại và hóa chất sơn vecni mỗi ngày. Hầu hết các cơ sở sản xuất quy mô hộ gia đình chưa trang bị hệ thống thông gió đạt tiêu chuẩn. Người lao động còn chủ quan và ít sử dụng phương tiện bảo hộ chuyên dụng. Bụi lắng đọng lâu ngày trong phế nang gây xơ hóa và tắc nghẽn đường thở. Đây là yếu tố nguy cơ COPD nghiêm trọng cần được thanh kiểm tra thường xuyên.
III. Tiêu chuẩn chẩn đoán đo chức năng thông khí phổi COPD
Chẩn đoán bệnh lý chính xác đòi hỏi sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và thăm dò cận lâm sàng chuẩn mực. Kỹ thuật đo chức năng thông khí phổi giữ vai trò quyết định trong việc xác định hội chứng tắc nghẽn. Phương pháp này giúp phân biệt bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD với hen phế quản và giãn phế quản. Kết quả đo lường cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ suy giảm thể tích khí lưu thông. Các chỉ số hô hấp ký phản ánh chính xác khả năng phục hồi của đường thở sau dùng thuốc giãn phế quản. Thực hiện đúng quy trình kỹ thuật giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và hạn chế tối đa nguy cơ bỏ sót ca bệnh.
3.1. Phương pháp thăm dò đo chức năng thông khí phổi chuẩn xác
Quy trình đo chức năng thông khí phổi yêu cầu người bệnh phối hợp thực hiện động tác thở đúng chuẩn. Kỹ thuật viên hướng dẫn người bệnh hít sâu hết sức rồi thở ra thật nhanh và mạnh vào máy đo. Thiết bị hô hấp ký sẽ ghi nhận lưu lượng và thể tích khí trong toàn bộ chu kỳ thở. Nghiệm pháp hồi phục phế quản bằng thuốc giãn phế quản dạng khí dung là bước bắt buộc trong chẩn đoán. Sau 15 đến 20 phút dùng thuốc, bệnh nhân được đo lại chức năng thông khí để so sánh kết quả. Kỹ thuật này giúp xác định chắc chắn tình trạng giới hạn luồng khí thở không hồi phục hoàn toàn.
3.2. Đánh giá tắc nghẽn đường thở qua chỉ số FEV1 FVC
Kết quả hô hấp ký được phân tích dựa trên hai thông số quan trọng gồm chỉ số FEV1 FVC. Chỉ số FEV1 đo thể tích khí thở ra gắng sức tối đa trong giây đầu tiên. Chỉ số FVC biểu thị dung tích sống gắng sức toàn bộ của phổi người bệnh. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán tắc nghẽn đường thở là tỷ lệ FEV1/FVC sau nghiệm pháp giãn phế quản dưới 70%. Tỷ lệ này chứng minh luồng khí thở ra của bệnh nhân bị cản trở mạn tính. Mức độ suy giảm của chỉ số FEV1 FVC tỷ lệ thuận với tổn thương phế quản và phế nang. Bác sĩ dựa vào các chỉ số này để đánh giá tiên lượng và lập phác đồ điều trị.
3.3. Hướng dẫn phân loại GOLD COPD theo mức độ hạn chế thông khí
Chiến lược toàn cầu phân chia mức độ tắc nghẽn luồng khí theo tiêu chuẩn phân loại GOLD COPD. Mức độ GOLD 1 biểu thị tình trạng tắc nghẽn nhẹ khi chỉ số FEV1 đạt từ 80% giá trị dự đoán trở lên. Mức độ GOLD 2 thuộc giai đoạn trung bình với FEV1 dao động từ 50% đến dưới 80%. Mức độ GOLD 3 là tắc nghẽn nặng khi FEV1 giảm xuống mức từ 30% đến dưới 50%. Mức độ GOLD 4 đại diện cho giai đoạn rất nặng khi FEV1 dưới 30% kèm suy hô hấp mạn. Việc phân loại GOLD COPD giúp cá thể hóa phác đồ dùng thuốc và xây dựng kế hoạch tập phục hồi chức năng hô hấp.
IV. Can thiệp dự phòng đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Quản lý và phòng ngừa các đợt kịch phát đóng vai trò trung tâm trong điều trị duy trì. Tình trạng đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính xảy ra khi các triệu chứng khó thở, ho và khạc đờm tăng nhanh đột ngột. Tác nhân gây đợt cấp thường xuất phát từ nhiễm khuẩn đường hô hấp hoặc tiếp xúc với khói bụi độc hại. Mỗi đợt bùng phát khiến chức năng phổi suy giảm nhanh chóng và không thể hồi phục về mức ban đầu. Bệnh nhân có nguy cơ cao phải nhập viện điều trị cấp cứu và đối mặt nguy cơ tử vong. Thiết lập kế hoạch theo dõi chặt chẽ giúp bệnh nhân chủ động ứng phó kịp thời trước khi bệnh diễn tiến nặng.
4.1. Nhận biết sớm dấu hiệu đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Người bệnh cần theo dõi sát sao sự biến đổi của các triệu chứng hô hấp xuất hiện mỗi ngày. Dấu hiệu cảnh báo đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính bao gồm tình trạng khó thở gia tăng khi gắng sức hoặc cả khi nghỉ ngơi. Tiếng thở rít khò khè xuất hiện rõ kèm theo cảm giác tức nặng lồng ngực. Lượng đờm bài tiết nhiều hơn, đờm chuyển sang màu xanh vàng đục và có thể kèm sốt cao. Bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi suy kiệt và khả năng đi lại sinh hoạt bị hạn chế nghiêm trọng. Phát hiện sớm các triệu chứng này giúp người bệnh sử dụng thuốc giãn phế quản cấp cứu kịp thời.
4.2. Biện pháp cấp cứu và kiểm soát tắc nghẽn đường thở
Khi bệnh nhân xuất hiện đợt bùng phát nặng, cơ sở y tế cần triển khai cấp cứu khẩn trương. Liệu pháp oxy qua ống thông mũi giúp duy trì độ bão hòa oxy máu trong khoảng từ 88% đến 92%. Thuốc giãn phế quản khí dung tác dụng nhanh được sử dụng lặp lại để mở rộng đường thở. Corticosteroid đường toàn thân liều ngắn ngày giúp ức chế phản ứng viêm phù nề niêm mạc phế quản. Bác sĩ chỉ định bổ sung kháng sinh thích hợp khi có bằng chứng nhiễm khuẩn đờm. Đối với ca suy hô hấp nặng, việc hỗ trợ thông khí nhân tạo không xâm lấn là biện pháp thiết yếu để cứu sống bệnh nhân.
4.3. Mô hình can thiệp y tế cộng đồng tại tuyến huyện
Mô hình can thiệp phòng chống bệnh tại huyện Quế Võ và Thuận Thành mang lại nhiều kết quả tích cực. Bệnh viện đa khoa huyện phối hợp chặt chẽ với trạm y tế xã trong việc quản lý hồ sơ bệnh án ngoại trú. Các buổi tư vấn và tập huấn hướng dẫn sử dụng bình xịt định liều được tổ chức thường kỳ. Nhân viên y tế trực tiếp hướng dẫn bệnh nhân phương pháp thở chúm môi và kỹ thuật ho khạc đờm hiệu quả. Mô hình quản lý tại chỗ giúp giảm tỷ lệ tái nhập viện do đợt cấp một cách rõ rệt. Đây là giải pháp y tế cộng đồng thiết thực cần được tiếp tục nhân rộng.
V. Giải pháp quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại cơ sở
Kiểm soát bệnh mạn tính lâu dài đòi hỏi sự tham gia chủ động của mạng lưới y tế cơ sở. Công tác quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD tại tuyến huyện và xã cần được tổ chức đồng bộ, khoa học. Quy trình khám sàng lọc định kỳ giúp phát hiện sớm các trường hợp mắc bệnh tiềm ẩn trong dân cư. Trạm y tế xã đóng vai trò cầu nối quan trọng trong việc theo dõi việc dùng thuốc và tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Sự phối hợp giữa ngành y tế và chính quyền địa phương tạo điều kiện cải thiện chất lượng môi trường sống. Nâng cao hiệu quả quản lý cơ sở giúp giảm tải gánh nặng đáng kể cho các bệnh viện tuyến trên.
5.1. Nâng cao năng lực khám chữa bệnh cho trạm y tế tuyến cơ sở
Trạm y tế tuyến xã là tuyến đầu tiếp cận trực tiếp và quản lý bệnh nhân tại địa phương. Cán bộ y tế cơ sở cần được đào tạo bồi dưỡng liên tục về kỹ năng sàng lọc và phát hiện bệnh. Việc trang bị máy đo lưu lượng đỉnh và thiết bị đo chức năng thông khí phổi mini tạo thuận lợi cho công tác chẩn đoán. Danh mục thuốc thiết yếu cần đảm bảo cung ứng đầy đủ các loại thuốc giãn phế quản hít tác dụng kéo dài. Trạm y tế xây dựng quy trình hội chẩn và chuyển tuyến kịp thời khi bệnh nhân có dấu hiệu trở nặng. Nâng cao năng lực chuyên môn giúp người dân an tâm điều trị ngay tại địa phương.
5.2. Đẩy mạnh truyền thông thay đổi hành vi và lối sống lành mạnh
Công tác truyền thông giáo dục sức khỏe cần được triển khai sâu rộng đến từng thôn xóm. Các chương trình tuyên truyền tập trung vận động người dân từ bỏ thói quen hút thuốc lá thuốc lào độc hại. Người dân tại các làng nghề sản xuất thủ công được phổ biến kiến thức an toàn và vệ sinh lao động. Khuyến khích các hộ gia đình chuyển đổi sang sử dụng bếp điện sạch thay cho bếp than tổ ong và củi rơm. Hướng dẫn người bệnh duy trì chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng và tập luyện thể dục vừa sức. Nâng cao nhận thức cộng đồng là giải pháp then chốt để bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp lâu bền.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là bệnh thường gặp, có thể dự phòng và điều trị được, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn đường thở, tiến triển nặng dần, liên quan tới phản ứng viêm bất thường của phổi bởi các phân tử và khí độc hại [6], [24], [38]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, đến năm 2020 bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính sẽ đứng hàng thứ ba trong các nguyên nhân gây tử vong và đứng hàng thứ năm trong gánh nặng bệnh tật toàn cầu [100]. Tại Mỹ, theo kết quả điều tra về sức khỏe Quốc gia lần thứ ba có 23,6 triệu người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính trong đó có 2,6 triệu người mắc bệnh ở giai đoạn nặng. Ước tính mức độ lưu hành của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính vào khoảng 10% dân số Hoa Kỳ [63].
Tại Vương quốc Anh (2000), có khoảng 3,4 triệu người được chẩn đoán là mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (6,4% dân số của Anh và xứ Wales) [58], [64]. Ở Việt Nam, theo thống kê của dự án phòng chống bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính quốc gia (2013) cho thấy tỷ lệ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính trong cộng đồng dân cư trên toàn quốc từ 40 tuổi trở lên là 4,2 , trong đó nam là 7,1 và nữ là 1,9%. Phân chia bệnh theo khu vực thì nông thôn là 4,7 , thành thị là 3,3 và miền núi là 3,6% [3]. Theo Đinh Ngọc Sỹ năm 2009 trong cộng đồng dân cư có khoảng 1,4 triệu người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tỷ lệ mắc ở nam: 3,5%; nữ: 1,1.
Bệnh có xu hướng tăng theo tuổi, liên quan đến hút thuốc lá và sử dụng nhiên liệu đốt hữu cơ [30], còn Phan Thu Phương nghiên cứu ở Lạng Giang, Bắc Giang năm 2009 cho thấy tỷ lệ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là 3,85% và các yếu tố hút thuốc lá, tuổi cao, bệnh hen liên quan đến bệnh [28]. Ngày nay, với tình trạng hút thuốc ngày càng gia tăng, với sự phát triển của nền công nghiệp, đặc biệt ở các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam là điều kiện thuận lợi làm cho tỷ lệ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính ngày càng gia tăng [2], [5], [23]. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đang trở thành mối lo ngại về sức khoẻ của nhiều quốc gia trên thế giới [54],[55], [57], [58]. Bên cạnh việc 2 kiểm soát các yếu tố nguy cơ, quản lý bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính ở cộng đồng, chúng ta cần tăng cường xây dựng và thực hiện tốt các chính sách liên quan như tăng thuế thuốc lá, cấm hút thuốc nơi công cộng, thực hiện vệ sinh môi trường…Giải pháp tích cực truyền thông giáo dục sức khỏe phòng chống bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại cộng đồng là vô cùng quan trọng và cần thiết [7], [10], [82].
Bắc Ninh là tỉnh đồng bằng Bắc bộ, đất chật người đông. Trong những năm gần đây công nghiệp phát triển nóng gây ô nhiễm môi trường nhất là không khí. Người dân Bắc Ninh có thói quen lâu đời là hút thuốc lào thuốc lá và đun nấu bằng rơm rạ, than tổ ong… đây là những nguyên nhân làm cho bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính gia tăng. Bệnh viện đa khoa tuyến huyện của tỉnh Bắc Ninh là bệnh viện đa khoa hạng II có khoảng 200 giường bệnh.
Từ trước đến nay đã và đang điều trị một số bệnh không lây nhiễm trong đó có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, tuy nhiên kết quả còn khiêm tốn. Để có cơ sở khoa học trong công tác phòng chống bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh, việc tiến hành nghiên cứu về vấn đề này là cần thiết, kết quả nghiên cứu có ứng dụng thực tiễn để giải quyết vấn đề này. Câu hỏi đặt ra cho chúng tôi là thực trạng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính ở tỉnh Bắc Ninh hiện nay như thế nào? Yếu tố nào liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính? Và giải pháp nào phù hợp để dự phòng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính ở tỉnh Bắc Ninh hiện nay? Do vậy, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Đặc điểm dịch tễ và hiệu quả can thiệp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại hai huyện tỉnh Bắc Ninh” với ba mục tiêu sau: 1. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại huyện Quế Võ và Thuận Thành tỉnh Bắc Ninh năm 2015.
Xác định một số yếu tố liên quan đến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại khu vực nghiên cứu. Xây dựng và đánh giá hiệu quả một số giải pháp can thiệp phòng chống bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại huyện Quế Võ tỉnh Bắc Ninh. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Dịch tễ học bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1.
Một vài khái niệm - Hội lồng ngực Hoa kỳ (ATS – 1995): bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - Chronic Obstructive Pulmonary Disease (COPD) là tình trạng bệnh lý của viêm phế quản mạn và/hoặc khí phế thũng có tắc nghẽn lưu lượng khí trong các đường hô hấp. Sự tắc nghẽn này xảy ra từ từ và có khi kèm theo phản ứng phế quản, có thể không hồi phục hoặc hồi phục một phần [96]. Chỉ những trường hợp hen phế quản nặng, có co thắt phế quản không hồi phục mới được xếp vào COPD. - Hội hô hấp Châu Âu (ERS – 1995): COPD là tình trạng bệnh lý có đặc điểm chung là giảm lưu lượng khí thở ra tối đa và sự tháo rỗng khí trong phổi xảy ra chậm.
Bệnh tiến triển chậm và không hồi phục mà nguyên nhân thường do sự phối hợp giữa các bệnh lý đường hô hấp như viêm phế quản mạn với khí phế thũng [52]. - Định nghĩa theo GOLD 2017 (Chiến lược toàn cầu về COPD - Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease): COPD là bệnh phổ biến có thể dự phòng và điều trị được, đặc trưng bởi sự hiện diện của triệu chứng hô hấp và giới hạn dòng khí do đường dẫn khí và/hoặc bất thường ở phế nang thường do bởi tiếp xúc với hạt và khí độc hại…[58]. Bệnh biểu hiện bởi sự giới hạn lưu lượng khí, sự giới hạn này không hồi phục hoàn toàn. Sự giới hạn lưu lượng khí thường xảy ra từ từ và phối hợp với một sự đáp ứng viêm bất thường của phổi đối với các hạt độc hay khí.
COPD bao gồm viêm phế quản mạn và khí phế thũng và hen phế quản không hồi phục. Chẩn đoán COPD căn cứ vào triệu chứng ho, khạc đờm, khó thở và hay là có tiền sử tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ. Chẩn đoán bệnh được xác định bằng phế dung kế sau khi dùng 4 thuốc giãn phế quản mà FEV1< 80% so với trị số dự đoán phối hợp với FEV1/FVC < 70% [90]. Dịch tễ học COPD trên thế giới 1.
Tỷ lệ mắc Theo Chapman K. Colin R Simpson, Julia Hippisley-Cox và Aziz Sheikh tiến hành nghiên cứu từ tháng 1 năm 2001 đến tháng 12 năm 2005 cho thấy số lượng người bệnh COPD tăng từ 40.804 người bệnh năm 2005. Tỷ lệ mắc COPD năm 2001 tăng từ 13,5/1000 lên tới 16.8/1000 năm 2005, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p<0,001[50]. Ở các nước châu Á Thái Bình Dương tần suất mắc COPD ước tính từ 6 - 8% dân số [89].
Tỷ lệ mắc COPD ở người trưởng thành Hoa Kỳ từ năm 2007 đến năm 2009 [83] Tỷ lệ mắc COPD ở Hoa Kỳ từ năm 2007 đến năm 2009 tăng cao ở nhóm tuổi từ 45 tuổi trở lên, cao nhất ở nhóm tuổi 75 đến 84 tuổi [83]. Tương tự như vậy, theo các nghiên cứu được tiến hành vào những năm 2013-2014 cũng 5 cho thấy tỷ lệ bị COPD tăng dần từ nhóm 35 đến 85 tuổi, tuổi càng cao thì tỷ lệ mắc COPD cũng tăng theo [77], [81], [101]. Một nghiên cứu về COPD tại 12 nước thuộc vùng Châu Á Thái Bình Dương, với mục đích ước tính tỷ lệ COPD ở những đối tượng từ 30 tuổi trở lên dựa vào mức độ phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ gây bệnh. Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc COPD rất khác nhau giữa các nước, trong đó thấp nhất là 3,5% ở Hồng Kong và Singapore, cao nhất ở Việt Nam với tỷ lệ 6,7% [89].
Nghiên cứu của GOLD (2006) tiến hành tại 12 thành phố khác nhau trên thế giới, trên 9.425 đối tượng trên 50 tuổi. Các đối tượng nghiên cứu trả lời bộ câu hỏi để phát hiện các triệu chứng hô hấp mạn tính, tình trạng phơi nhiễm với các yếu tố nguy cơ và tiêu chuẩn chẩn đoán xác định COPD dựa theo tiêu chuẩn của GOLD. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nữ mắc COPD cao nhất ở Cape Town – Nam Phi với 16,7% và thấp nhất ở Quảng Châu – Trung Quốc với 5,1%, tỉ lệ nam mắc cao nhất ở Cape Town – Nam Phi với 22,2% và thấp nhất ở Reykjavik – Iceland với 8,5% [57]. Theo nghiên cứu của Trung tâm kiểm soát phòng ngừa bệnh tật (CDC) năm 2011 tại ILLINOIS cho thấy tỷ lệ mắc COPD ở người trưởng thành khoảng 6,1% [48].
Các nghiên cứu gần đây về COPD ở Châu Á- Thái Bình Dương cho thấy tỷ lệ COPD chung khoảng 6,2 ; dao động từ 4,5% ở Indonesia tới 9,5% ở Đài Loan năm 2012 [70], [72], [102]. Ngoài ra cũng còn một số nghiên cứu về dịch tễ học CPOD hay các nguy cơ của COPD đã được công bố [44], [45], [62]. Tỷ lệ tử vong do COPD Theo WHO trong năm 1990, COPD là nguyên nhân gây tử vong xếp hạng thứ 6 với 2,2 triệu người chết. Tính đến năm 1997 có khoảng 600 triệu người mắc COPD và là nguyên nhân hàng thứ 4.
Theo dự đoán của WHO, COPD sẽ gây ra 2,9 triệu người chết mỗi năm và ước tính đến năm 2020 sẽ là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 3 trên toàn thế giới. Tùy từng nước mà tỷ lệ tử 6 vong từ 10-500/100.000 với khoảng 6,0% nam giới và 2-4% nữ giới vì COPD [53], [67], [95], [99].J (2004) trong một báo cáo sức khoẻ thế giới đã ước tính có 2.000 người tử vong do COPD trên toàn thế giới năm 1999, tương ứng với 4,8% tổng số tử vong. Tỷ lệ tử vong do COPD khoảng 53% ở nam, 47% ở nữ. Một điều đáng chú ý là theo dự báo tỷ lệ tử vong do COPD trên toàn thế giới sẽ tăng lên do sự tiêu thụ thuốc lá tăng.
Tỷ lệ tử vong do COPD ở nữ tăng nhanh hơn ở nam do tỷ lệ nữ giới hút thuốc lá đang tăng lên nhanh chóng [53], [61], [84]. Ở Mỹ, tỷ lệ tử vong do COPD tăng đều đặn trong vài thập kỷ qua.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặc điểm dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/dac-diem-dich-te-benh-phoi-tac-nghen-man-tinh-tai-bac-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh, phân tích yếu tố nguy cơ và tỷ lệ mắc.
Luận án "Đặc điểm dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Đặc điểm dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bắc Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.