Nghiên cứu giá trị hs-CRP tiên lượng tử vong nhồi máu cơ tim cấp

Tài liệu: 1384 nghiên cứu giá trị của high sensitivity c reactive protein huyết thanh trong tiên lượng tử vong sớm nhồi máu cơ tim cấp tại bv nguyễn đình chiểu

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

114

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về high sensitivity C-reactive protein
Số trang:
114 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Cần Thơ
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về high sensitivity C reactive protein

High sensitivity C-reactive protein là dấu ấn sinh học phản ánh tình trạng viêm hệ thống. Gan sản xuất protein này để phản ứng với tín hiệu kích thích từ các cytokine. Nồng độ chất này tăng nhanh khi cơ thể xảy ra tổn thương mô hoặc viêm cấp tính. Kỹ thuật xét nghiệm hs-CRP hiện đại phát hiện được lượng protein cực nhỏ trong máu. Phương pháp này vượt trội hơn xét nghiệm CRP thông thường. Nó giúp phát hiện tình trạng viêm vi thể tiềm ẩn trong lòng mạch máu. Trong y khoa tim mạch, chỉ số này đóng vai trò then chốt để phát hiện sớm các biến cố nguy hiểm. Nhồi máu cơ tim cấp gây ra phản ứng viêm dữ dội. Sự giải phóng protein phản ứng C độ nhạy cao tỷ lệ thuận với mức độ hoại tử mô tim. Bác sĩ sử dụng chỉ số này để đánh giá tình trạng bệnh ngay từ lúc nhập viện. Đây là công cụ hữu hiệu trong việc hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân.

1.1. Bản chất sinh học và vai trò của protein phản ứng C

Protein phản ứng C độ nhạy cao thuộc nhóm protein giai đoạn cấp. Tế bào gan tổng hợp chất này dưới sự kích thích của Interleukin-6 và TNF-alpha. Khi xảy ra hoại tử tế bào cơ tim, nồng độ protein này tăng vọt trong vòng vài giờ. Nó tham gia trực tiếp vào quá trình dọn dẹp tế bào chết và kích hoạt hệ thống bổ thể. Chất này thúc đẩy tế bào nội mô bộc lộ các phân tử kết dính. Quá trình này thu hút bạch cầu đơn nhân thâm nhập vào thành mạch. Nồng độ chất chỉ điểm này phản ánh chính xác gánh nặng viêm tại vùng cơ tim bị thiếu máu cục bộ. Nồng độ tăng cao cảnh báo mức độ tổn thương cơ tim trên diện rộng. Việc hiểu rõ cơ chế sinh học giúp giải thích sự biến đổi nồng độ trong suốt đợt cấp. Do đó, việc theo dõi sát chỉ số viêm mang lại nhiều giá trị thực tiễn.

1.2. Kỹ thuật xét nghiệm hs CRP độ nhạy cao trong y khoa

Kỹ thuật xét nghiệm hs-CRP sử dụng phương pháp đo độ đục miễn dịch tăng cường hạt latex. Phương pháp này có độ nhạy vượt trội so với các xét nghiệm CRP tiêu chuẩn. Giới hạn phát hiện có thể đạt mức dưới 0.1 mg/L. Nhờ đó, máy xét nghiệm đo lường chính xác nồng độ protein ngay cả ở mức nền rất thấp. Xét nghiệm này được thực hiện nhanh chóng trên mẫu huyết thanh hoặc huyết tương. Kết quả xét nghiệm cung cấp thông tin kịp thời cho quyết định lâm sàng tại khoa cấp cứu. Độ lặp lại và độ chính xác của phương pháp đạt tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Việc chuẩn hóa quy trình lấy mẫu và phân tích giúp loại bỏ các sai số kỹ thuật. Nhờ công nghệ này, việc định lượng hs-CRP trở thành xét nghiệm thường quy tại các trung tâm tim mạch lớn.

II. Ý nghĩa định lượng hs CRP trong hội chứng mạch vành

Hội chứng mạch vành cấp khởi phát từ quá trình nứt vỡ mảng xơ vữa. Tình trạng viêm đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh này. Việc định lượng hs-CRP giúp bác sĩ đánh giá cường độ phản ứng viêm toàn thân và tại chỗ. Khi mảng xơ vữa không ổn định, các tế bào viêm hoạt hóa giải phóng nhiều cytokine vào tuần hoàn. Gan phản ứng bằng cách tăng tiết protein phản ứng C độ nhạy cao. Nồng độ chất này tăng cao đột biến ngay thời điểm khởi phát cơn đau thắt ngực. Nghiên cứu chứng minh nồng độ hs-CRP lúc nhập viện phản ánh mức độ nghiêm trọng của tổn thương mạch vành. Bệnh nhân có chỉ số viêm cao thường đối mặt với nhiều biến cố lâm sàng nặng nề. Theo dõi chỉ số này hỗ trợ nhận diện các trường hợp thiếu máu cơ tim tiến triển nhanh.

2.1. Phản ứng viêm và mảng xơ vữa động mạch bất ổn định

Bệnh sinh xơ vữa động mạch là một quá trình viêm mạn tính kéo dài. Mảng xơ vữa tích tụ lipid, tế bào bọt và các chất nền ngoại bào dưới lớp nội mạc. Sự thâm nhiễm của đại thực bào và tế bào lympho T làm mỏng vỏ bao xơ của mảng bám. Khi vỏ bao xơ bị bào mòn, mảng xơ vữa trở nên mất ổn định và rất dễ nứt vỡ. Sự nứt vỡ này làm lộ lớp dưới nội mạc, kích hoạt quá trình đông máu và hình thành huyết khối gây tắc mạch. Chỉ số viêm hs-CRP tăng cao cảnh báo tình trạng viêm đang diễn ra mạnh mẽ tại thành mạch. Mức độ viêm càng nặng thì nguy cơ nứt vỡ mảng xơ vữa càng lớn. Vì vậy, chỉ số này phản ánh trực tiếp tính bất ổn của hệ thống mạch máu.

2.2. Biến thiên chỉ số viêm hs CRP theo từng giai đoạn

Nồng độ hs-CRP thay đổi rõ rệt qua các mốc thời gian sau nhồi máu cơ tim. Tại thời điểm nhập viện, chỉ số viêm hs-CRP bắt đầu gia tăng theo tiến trình hoại tử cơ tim. Sau 48 giờ điều trị, nồng độ chất này thường đạt đỉnh do phản ứng viêm cấp tính bùng phát tối đa. Sự gia tăng mạnh mẽ ở mốc 48 giờ phản ánh diện tích hoại tử cơ tim lớn và đáp ứng viêm toàn thân mạnh. Sau 30 ngày điều trị, nồng độ protein dần thoái lui về mức cơ bản nếu quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi. Sự duy trì nồng độ cao sau 30 ngày cảnh báo tình trạng viêm mạn tính dai dẳng hoặc nguy cơ tái phát biến cố tim mạch. Việc theo dõi động học của chỉ số này giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị.

III. Giá trị tiên lượng hs CRP ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim

Giá trị tiên lượng hs-CRP đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn. Ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, nồng độ protein này liên quan chặt chẽ đến kết cục ngắn hạn và dài hạn. Nồng độ chất chỉ điểm tăng cao lúc nhập viện là dấu hiệu cảnh báo tiên lượng xấu. Tỷ lệ tử vong sớm ở nhóm có nồng độ trên 10 mg/L cao hơn đáng kể so với nhóm có nồng độ thấp. Chỉ số này phản ánh độc lập nguy cơ sốc tim, suy tim cấp và rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Đánh giá nguy cơ tim mạch dựa trên chất chỉ điểm viêm giúp phát hiện sớm các bệnh nhân có nguy cơ cao. Bác sĩ có thể can thiệp tích cực và cá thể hóa phác đồ điều trị ngay từ đầu.

3.1. Dự báo nguy cơ tử vong sớm trong 30 ngày điều trị

Nghiên cứu tại Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu cho thấy tỷ lệ tử vong trong 30 ngày đầu tăng rõ rệt ở bệnh nhân có hs-CRP cao. Nồng độ hs-CRP đo được sau 48 giờ có giá trị dự báo tử vong sớm rất nhạy bén. Nhóm bệnh nhân tử vong thường có nồng độ trung bình cao gấp nhiều lần nhóm sống sót. Phản ứng viêm quá mức làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng thất trái. Nó làm tăng nguy cơ vỡ tim, choáng tim và rung thất dẫn đến tử vong nhanh chóng. Phân tích đa biến khẳng định nồng độ chất này là yếu tố tiên lượng tử vong độc lập. Do đó, định lượng hs-CRP lúc nhập viện và sau 48 giờ cung cấp thông tin sinh tử cho tiên lượng lâm sàng.

3.2. Mối tương quan giữa hs CRP và các chỉ dấu sinh học

Chỉ số hs-CRP có mối tương quan thuận rõ rệt với các men tim như Troponin I và CK-MB. Nồng độ men tim càng cao chứng tỏ khối lượng cơ tim bị hoại tử càng lớn. Tương ứng với đó, phản ứng viêm do hs-CRP phản ánh cũng gia tăng mạnh mẽ. Ngược lại, chỉ số này có mối tương quan nghịch với phân suất tống máu thất trái (EF). Bệnh nhân có nồng độ protein viêm cao thường có chỉ số EF giảm sút nghiêm trọng. Sự kết hợp giữa các dấu ấn hoại tử tế bào và dấu ấn viêm tạo nên bức tranh toàn diện về tổn thương tim. Mối liên hệ này giúp nâng cao độ chính xác trong việc xác định mức độ suy tim và dự báo nguy cơ tử vong.

IV. Đánh giá nguy cơ tim mạch qua nồng độ hs CRP huyết thanh

Đánh giá nguy cơ tim mạch qua nồng độ hs-CRP huyết thanh là bước tiến quan trọng trong y học hiện đại. Phương pháp này giúp phát hiện các biến cố tim mạch tiềm ẩn từ rất sớm. Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn lipid máu thường có mức viêm nền cao. Khi xảy ra biến cố mạch vành cấp, nồng độ protein này bộc lộ mức độ tổn thương mạch máu thực sự. Việc phân loại nồng độ giúp bác sĩ nhận diện đối tượng cần theo dõi đặc biệt tại phòng hồi sức. Nhiều hiệp hội tim mạch uy tín trên thế giới đã đưa xét nghiệm này vào hướng dẫn thực hành. Sự kết hợp giữa xét nghiệm viêm và triệu chứng lâm sàng mang lại hiệu quả chẩn đoán vượt bậc.

4.1. Phân tầng mức độ nguy cơ theo nồng độ hs CRP máu

Theo khuyến cáo của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ cùng Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, nồng độ hs-CRP dưới 1 mg/L đại diện cho nguy cơ tim mạch thấp. Mức từ 1 đến 3 mg/L biểu thị nguy cơ trung bình. Nồng độ vượt quá 3 mg/L cảnh báo nguy cơ tim mạch rất cao. Riêng trong hội chứng mạch vành cấp, nồng độ trên 10 mg/L chỉ điểm tình trạng viêm cấp tính dữ dội. Bệnh nhân thuộc nhóm này có tỷ lệ tái phát nhồi máu và tử vong ngắn hạn cao nhất. Việc phân tầng rủi ro theo các ngưỡng nồng độ giúp nhân viên y tế đưa ra các quyết định điều trị chuẩn xác. Phân tầng rõ ràng cũng hỗ trợ bác sĩ tư vấn cụ thể cho thân nhân người bệnh.

4.2. Ứng dụng theo dõi diễn tiến lâm sàng bệnh mạch vành

Trong suốt quá trình nằm viện, việc đo nồng độ hs-CRP lặp lại giúp theo dõi sát diễn tiến bệnh lý. Sự suy giảm nồng độ sau giai đoạn đỉnh điểm 48 giờ phản ánh cơ tim đang hồi phục tốt. Ngược lại, nếu nồng độ vẫn duy trì ở mức cao hoặc tiếp tục tăng, người bệnh đối mặt với nguy cơ biến chứng mở rộng vùng nhồi máu. Hiện tượng này cảnh báo tắc nghẽn tái phát hoặc viêm màng ngoài tim sau nhồi máu cơ tim. Theo dõi liên tục chỉ số này cho phép điều chỉnh kịp thời liều lượng thuốc chống viêm và thuốc hạ lipid máu nhóm Statin. Nhờ đó, phác đồ điều trị được tối ưu hóa theo từng cá thể người bệnh.

V. Khuyến nghị xét nghiệm hs CRP trong thực hành lâm sàng

Khuyến nghị xét nghiệm hs-CRP trong thực hành lâm sàng mang lại lợi ích to lớn cho việc quản lý bệnh nhân tim mạch. Bác sĩ nên chỉ định xét nghiệm này cho tất cả bệnh nhân nghi ngờ hội chứng mạch vành cấp. Việc thực hiện xét nghiệm ngay tại thời điểm nhập viện giúp thiết lập giá trị nền ban đầu. Kết quả định lượng hỗ trợ tiên lượng sớm các biến cố nguy hiểm trong thời gian nằm viện. Nó cũng đóng vai trò hướng dẫn can thiệp tái tưới máu mạch vành kịp thời. Bên cạnh đó, xét nghiệm này còn giúp đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch tái phát sau xuất viện. Việc ứng dụng rộng rãi chỉ số này nâng cao đáng kể chất lượng chăm sóc sức khỏe tim mạch tại bệnh viện.

5.1. Thời điểm chỉ định định lượng hs CRP chuẩn xác nhất

Thời điểm lấy mẫu máu xét nghiệm đóng vai trò quyết định đến độ chính xác của tiên lượng. Mẫu máu thứ nhất cần được thu thập ngay khi bệnh nhân nhập viện cấp cứu. Mẫu máu thứ hai nên được lấy ở thời điểm 48 giờ sau khi khởi phát triệu chứng để xác định đỉnh phản ứng viêm. Mẫu máu thứ ba được thực hiện sau 30 ngày nhằm đánh giá mức độ ổn định của hệ mạch vành sau điều trị. Cần lưu ý loại trừ các tình trạng nhiễm trùng cấp tính, chấn thương hoặc bệnh lý tự miễn đi kèm. Các yếu tố này có thể làm tăng giả tạo nồng độ protein trong huyết thanh. Tuân thủ nghiêm ngặt thời điểm lấy mẫu giúp kết quả xét nghiệm đạt độ tin cậy cao nhất.

5.2. Kết hợp hs CRP với thang điểm tiên lượng tim mạch

Để tối ưu hóa giá trị tiên lượng hs-CRP, bác sĩ nên phối hợp chỉ số này với các thang điểm kinh điển như GRACE và TIMI. Thang điểm GRACE tính toán nguy cơ dựa trên tuổi, huyết áp, mạch và độ thanh thải creatinin. Khi bổ sung chỉ số protein phản ứng C độ nhạy cao vào mô hình dự báo, diện tích dưới đường cong ROC tăng lên rõ rệt. Sự kết hợp này nâng cao độ nhạy và độ đặc hiệu trong việc dự đoán tử vong sớm và biến cố tim mạch chính. Nhờ đó, các bác sĩ tim mạch có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về tình trạng của từng bệnh nhân. Việc tích hợp các chỉ số giúp tối ưu hóa chiến lược can thiệp và cải thiện tỷ lệ sống còn cho người bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục biểu đồ
Danh mục hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Về PROTEIN phản ứng C
1.2. Các yếu tố tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp
1.3. Một số công trình nghiên cứu hs-CRP và Nhồi máu cơ tim cấp
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Nồng độ hs-CRP lúc nhập viện, sau 48 giờ và 30 ngày điều trị
3.3. Đặc điểm tình hình tử vong trong 30 ngày theo dõi
3.4. Tương quan giữa nồng độ hs-CRP huyết thanh và các yếu tố tiên lượng tử vong 30 ngày đầu sau nhồi máu cơ tim cấp
4. BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Nồng độ hs-CRP huyết thanh lúc nhập viện, 48 giờ và sau 30 ngày
4.3. Đặc điểm tình hình tử vong trong 30 ngày sau nhồi máu cơ tim cấp
4.4. Tương quan giữa nồng độ hs-CRP huyết thanh với các yếu tố tiên lượng tử vong sớm trong 30 ngày đầu sau nhồi máu cơ tim cấp
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1384 nghiên cứu giá trị của high sensitivity c reactive protein huyết thanh trong tiên lượng tử vong sớm nhồi máu cơ tim cấp tại bv nguyễn đình chiểu bến t

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (114 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ MAI THANH LÂM NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA HIGH SENSITIVITY C-REACTIVE PROTEIN HUYẾT THANH TRONG TIÊN LƯỢNG TỬ VONG SỚM NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP TẠI BỆNH VIỆN NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU BẾN TRE Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 62. Người hướng dẫn khoa học: 1. PHẠM HÙNG LỰC. MAI LONG THỦY LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II Cần Thơ – Năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Chúng tôi xin cam đoan toàn bộ số liệu nghiên cứu trong luận án này là của riêng chúng tôi.

Số liệu trung thực chính xác và chưa từng công bố ở bất cứ nơi nào. Tác giả luận án Mai Thanh Lâm. Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án và tốt nghiệp khóa học nầy. Tôi chân thành và trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau Đại học, Bộ môn Nội, Khoa Y Trường Đại học Y Dược Cần Thơ.

Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng đến quý Thầy, Cô: - PGS. TS Phạm Văn Lình Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Ngô Văn Truyền Chủ nhiệm khoa Y kiêm chủ nhiệm Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. - Cùng quý Thầy, Cô: Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, là những người thầy đã trực tiếp giảng dạy và góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án nầy.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với thầy PGS. Phạm Hùng Lực, thầy BSCKII Mai Long Thủy đã giành nhiều thời gian, công sức hổ trợ Tôi trong nghiên cứu khoa học và góp phần rất lớn để tôi hoàn thành luận án này. Cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Ban lãnh đạo và tập thể nhân viên khoa CCTH, khoa HS&CĐTC, khoa Nội Tim mạch và khoa xét nghiệm sinh hoá Bệnh viện Đa khoa Nguyễn Đình Chiểu Bến Tre. Xin gửi lời cảm ơn tới tất cả bệnh nhân đã tự nguyện và hợp tác trong quá trình thực hiện nghiên cứu này.

Cuối cùng bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân trong gia đình, bạn bè và các bạn học viên lớp chuyên khoa II Nội là những người đã động viên chia sẻ những khó khăn, giúp đở cho tôi về tinh thần trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cần Thơ, ngày 12 tháng 10 năm 2013. Mai Thanh Lâm MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Về PROTEIN phản ứng C. Các yếu tố tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp. Một số công trình nghiên cứu hs-CRP và Nhồi máu cơ tim cấp. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu……………………………. Nồng độ hs-CRP lúc nhập viện, sau 48 giờ và 30 ngày điều trị………. Đặc điểm tình hình tử vong trong 30 ngày theo dõi……………………. Tương quan giữa nồng độ hs-CRP huyết thanh và các yếu tố tiên lượng tử vong 30 ngày đầu sau nhồi máu cơ tim cấp…………………………………….

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu……………………………. Nồng độ hs-CRP huyết thanh lúc nhập viện, 48 giờ và sau 30 ngày……… 71 4. Đặc điểm tình hình tử vong trong 30 ngày sau nhồi máu cơ tim cấp…. Tương quan giữa nồng độ hs-CRP huyết thanh với các yếu tố tiên lượng tử vong sớm trong 30 ngày đầu sau nhồi máu cơ tim cấp.

87 Tài liệu tham khảo Phụ lục DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BVĐKNĐC : Bệnh viện đa khoa Nguyễn Đình Chiểu CĐTNKÔĐ : Cơn đau thắt ngực không ổn định CNP : C- type Natriuretic peptide CK-MB : Isoenzyme Creatinin kinase MB CRP : C- reactive protein (Protein phản ứng C) CS : Cộng sự CT : Cholesterol toàn phần ĐM : Động mạch ĐTĐ : Điện tâm đồ EF : Ejection Fraction (phân suất tống máu) HCMVC : Hội chứng mạch vành cấp HDL-c : High dencity lipoprotein- cholesterol hs-CRP : High sensityvity C-Reactive protein (Protein phản ứng siêu nhạy) LDL-c : Low dencity lipoprotein- cholesterol NMCT : Nhồi máu cơ tim NMCTSTCL : Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên NMCTSTKCL : Nhồi máu cơ tim cấp ST không chênh lên NYHA : New York Heart Association (Hiệp hội tim mạch New York) THA : Tăng Huyết áp TMCB : Thiếu máu cục bộ WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân độ tăng huyết áp theo JNC VII. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2013) .3: Phân loại nồng độ cholesterol toàn phần. Phân loại nồng độ triglycerid.

Phân loại nồng độ LDL-c. Phân loại nồng độ HDL-c. Chẩn đoán vị trí vùng nhồi máu. 35 Sơ đồ nghiên cứu nhồi máu cơ tim cấp.

Đặc điểm về giới. Tiền sử yếu tố nguy cơ tim mạch. Thời gian khởi phát đến nhập viện. Trị số trung bình mạch, huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương lúc nhập viện.

Tỷ lệ xuất hiện các vùng nhồi máu. Trị số trung bình CK-MB, Troponin I. Phân suất tống máu thất trái. Nồng độ trung bình hs-CRP lúc nhập viện và 48 giờ…………….

Tỷ lệ nồng độ hs-CRP lúc nhập viện >10mg/L…………………. Nồng độ hs-CRP lúc nhập viện theo nhóm tuổi………………. Nồng độ trung bình hs-CRP2 với các yếu tố nguy cơ tim mạch. Nồng độ trung bình hs-CRP2 theo vị trí vùng nhồi máu……….

Nồng độ trung bình hs-CRP1, hs-CRP2, hs-CRP3 ………………. Nồng độ trung bình hs-CRP3 theo nhóm tuổi…………………. Tỷ lệ hs-CRP nguy cơ sau 30 ngày nhồi máu cơ tim cấp…………. Liên quan tỷ lệ tử vong giữa tuổi, giới.

Liên quan giữa tử vong và mạch, huyết áp. Liên quan giữa tử vong và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Tỷ lệ TV theo NMCTSTCL và NMCTSTKCL ………………. Tỷ lệ tử vong theo từng vị trí vùng nhồi máu cơ tim.

Tỷ lệ tử vong và phân suất tống máu …………………………. Nồng độ CK-MB, Troponin I ở nhóm TV và sống còn. Liên quan suy tim theo phân độ Killip tử vong và còn sống. Nồng độ trung bình hs-CRP1, hs-CRP2 tử vong và còn sống….Tương quan giữa hs-CRP với mạch, HA lúc nhập viện.

Tương quan hs-CRP1 với Troponin I, CK-MBlúc nhập viện ….Tương quan giữa hs-CRP2 tương quan với Killip và tử vong. 63 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Thời điểm xuất hiện men tim từ lúc khởi đầu NMCTC. Đáp ứng pha cấp của viêm.

Đặc điểm về nhóm tuổi.2: Cơn đau thắt ngực điển hình và không điển hình. Phân độ suy tim cấp theo Killip. Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên, ST không chênh lên. Phân phối chuẩn hs-CRP1.

Tử vong và còn sống…………………………………………. Tương quan hs-CRP2 với tuổi …………………………………58 Biểu đồ 3. Tương quan hs-CRP2 với mạch. Tương quan hs-CRP2 với huyết áp tâm thu……………………60 Biểu đồ 3.

Tương quan hs-CRP2 với huyết áp tâm trương. hs-CRP1 tương quan với CK-MB. hs-CRP1 tương quan với Troponin I. hs-CRP1 tương quan với phân suất tống máu ……………….

Tương quan hs-CRP2 tương quan với phân độ Killip. 63 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mảng xơ vữa không ổn định gây nhồi máu cơ tim cấp. Nguồn gốc hình thành CRP.

Mô hình cấu tạo và hoạt động của CRP. 33 Phụ lục 1 PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA hs-CRP TRONG TIÊN LƯỢNG SỚM NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP Mã số phiếu………………. Số nhập viện:……………… Tổng số ngày nằm viện:…. Hành chính: - Họ và tên:…………………………….

- Họ tên và địa chỉ liên lạc người thân:……………………………. - Số điện thoại:……………………………………………………………………. - Lý do vào viện:…………………lúc…. - Thời gian rút máu XN:.

Bệnh sử: - Thời gian khởi phát đến nhập viện:…………………………. - Mỗi cơn đau ngực kéo dài:…………………………………… -Các triệu chứng kèm theo:……………………………………. Lâm sàng lúc nhập viện: * Mạch:……l/p* Nhiệt độ:………0C* Huyết áp:……mmHg* Nhịp thở:…….l/p * Tình trạng bệnh nhân: 4. Yếu tố nguy cơ: THA ĐTĐ TBMMN Hút thuốc lá RL lipid máu Khác:.

- Tiền sử Bản thân:. - Tiền sử Gia đình:. Đau ngực: - Thời gian bắt đầu đau đến nhập viện:. - Vị trí đau:.

- Tính chất đau:. Khám tim mạch: - Tĩnh mạch cổ nổi:… - Phù 2 chi dưới:…… - Gan to:…. - Ấn gan phồng cảnh:…… - Nhịp tim…. đều:…… - Âm thổi:…….

Điện tâm đồ: - Thời gian đo ĐTĐ (ngày, giờ):. * Đoạn ST:………………………………………………………… * Sóng T:…………………………………………………………. * Chỉ số Sokolov- Lyon:…………………………………………. * Rối loạn nhịp tim:……………………………………………….

Xét nghiệm: Kết quả Xét nghiện Lần 2 Lần 3 Lần 1 Hs-CRP mg/L mg/L mg/L CK-MB U/L U/L Troponin I ng/ml ng/ml Glucose mmol/L Ure mmol/L Creatinin µmol/L Cholesterol TP mmol/L Triglycerid mmol/L HDL-c mmol/L LDL-c mmol/L 9. Kết quả siêu âm tim: * EF:…………. *FS:…………… * Kết luận:…………………………………………………………………. Phân độ suy tim theo Killip: I.

Tóm tắt diễn biến lâm sàng lúc nằm viện và cách xử trí: …………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………. Các thuốc điều trị:. Biến cố lâm sàng trong 30 ngày đầu: ĐTN Hoàn cảnh xuất hiện …………………. Cách xử trí.

Nhập viện trở lại Lý do: ………………………………………. Chẩn đoán lúc ra viện:……………………………………………………………… Tử vong lý do:………………………………………………………. Triệu chứng trước lúc tử vong:…………………………………………. Tuân thủ điều trị: Chế độ sinh hoạt……………………………………………………………….

Gián đoạn thuốc uống Lý do:…………………………. Thời điểm gián đoạn:……………………………………………………………. Nhận xét của người thực hiện:. Người thực hiện Cần Thơ, ngày tháng năm 2013 NGƯỜI THỰC HIỆN Mai Thanh Lâm NGƯỜI HƯỚNG DẪN 1 NGƯỜI HƯỚNG DẪN 2 PGS.TS Phạm Hùng Lực BS.CKII Mai Long Thủy Trưởng khoa (Bộ Môn) Thư ký Hội đồng Chủ tịch Hội Đồng 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới, cứ 4 giây lại có 1 trường hợp nhồi máu cơ tim, cứ 5 giây lại có 1 trường hợp tai biến mạch máu não và cứ 3 người chết thì 1 là do bệnh tim mạch.

Trên thế giới, năm 2001, ước tính bệnh động mạch vành gây ra 7,2 triệu trường hợp tử vong, 5,8 triệu trường hợp mắc bệnh mới, trong đó một nửa là do nhồi máu cơ tim [1]. Tại Việt nam, theo những báo cáo gần đây cho thấy do sự phát triển về kinh tế, xã hội cũng như về y tế, số trường hợp nhồi máu cơ tim cấp ngày càng được phát hiện nhiều hơn [16], [18]. Do vậy, y học ngày nay ngoài việc cải tiến các kỹ thuật chẩn đoán và những phương pháp điều trị đạt hiệu quả hơn, còn nhắm tới việc khảo sát và phân tầng các yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch vành cũng như cải thiện khả năng tiên đoán các biến chứng sau nhồi máu cơ tim cấp. Nhiều công trình nghiên cứu mới cho thấy viêm có vai trò quan trọng trong sự khởi đầu cũng như diễn tiến của mảng xơ vữa.

Như vậy, có sự liên quan giữa các dấu ấn viêm và bệnh lý xơ vữa động mạch cũng như nhồi máu cơ tim cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Thanh Lâm (2013). Giá trị hs-CRP trong tiên lượng tử vong nhồi máu cơ tim [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/1384-nghien-cuu-gia-tri-cua-high-sensitivity-c-reactive-protein-huyet-thanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giá trị hs-CRP trong tiên lượng tử vong nhồi máu cơ tim" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: 1384 nghiên cứu giá trị của high sensitivity c reactive protein huyết thanh trong tiên lượng tử vong sớm nhồi máu cơ tim cấp tại bv nguyễn đình chiểu

Luận án "Giá trị hs-CRP trong tiên lượng tử vong nhồi máu cơ tim" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Giá trị hs-CRP trong tiên lượng tử vong nhồi máu cơ tim" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giá trị hs-CRP trong tiên lượng tử vong nhồi máu cơ tim" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Giá trị hs-CRP trong tiên lượng tử vong nhồi máu cơ tim" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giá trị hs-CRP trong tiên lượng tử vong nhồi máu cơ tim" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giá trị hs-CRP trong tiên lượng tử vong nhồi máu cơ tim" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter