Luận án Tiến sĩ Y học: Đặc điểm hình thái và phân tử sán lá ruột nhỏ ở người tại Việt Nam

Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm hình thái và phân tử sán lá ruột nhỏ trên người ở một số tỉnh và hiệu quả điẻu trị tại cộng đồng năm 2010 2013. Tải miễn phí tại T

Chuyên ngành

Ký sinh trùng - Côn trùng Y học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đặc điểm Sán lá ruột nhỏ: Hình thái và Sinh học
Số trang:
188 trang
Trường:
Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
Chuyên ngành:
Ký sinh trùng - Côn trùng Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đặc điểm Sán lá ruột nhỏ Hình thái và Sinh học

Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm quan trọng của sán lá ruột nhỏ, một loại ký sinh trùng đường ruột phổ biến tại Việt Nam. Tìm hiểu sinh học của sán lá rất cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách sán phát triển và lây nhiễm. Các nhà khoa học đã phân tích hình thái học chi tiết. Sán lá ruột trưởng thành có những đặc điểm riêng biệt. Chúng có kích thước nhỏ, hình dạng dẹt. Các giác bám giúp chúng bám vào niêm mạc ruột. Trứng sán lá ruột nhỏ cũng được mô tả kỹ lưỡng. Chúng có kích thước hiển vi, khó phân biệt bằng mắt thường. Ấu trùng trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Nghiên cứu sâu về đặc điểm này hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các biện pháp phòng chống hiệu quả. Hiểu biết toàn diện về sinh học sán lá rất quan trọng.

1.1. Đặc điểm sinh học và vòng đời Sán lá ruột

Vòng đời sán lá ruột nhỏ phức tạp. Nó bao gồm nhiều giai đoạn phát triển. Sán cần ít nhất hai vật chủ trung gian. Vật chủ trung gian thứ nhất thường là ốc. Vật chủ trung gian thứ hai là cá nước ngọt hoặc tôm. Con người hoặc động vật ăn cá/tôm sống sẽ bị nhiễm. Trứng sán được thải ra ngoài theo phân. Ấu trùng nở ra trong môi trường nước. Chúng phát triển thành các dạng khác nhau. Nắm vững vòng đời giúp xác định điểm yếu của sán. Điều này hỗ trợ chiến lược phòng chống bệnh.

1.2. Hình thái học Sán lá ruột trưởng thành

Sán lá ruột trưởng thành có kích thước đa dạng. Hình thái chúng giúp phân biệt các loài. Thường chúng có thân dẹt, hình bầu dục. Trên thân có các giác bám. Giác bám miệng và giác bám bụng là quan trọng. Kích thước và vị trí của chúng khác nhau giữa các loài. Cấu trúc sinh sản cũng là một đặc điểm nhận dạng. Các đặc điểm này được nghiên cứu dưới kính hiển vi. Việc mô tả chính xác hình thái giúp định loại sán. Nó cần thiết cho công tác nghiên cứu và y tế.

1.3. Trứng và ấu trùng Sán lá ruột nhỏ

Trứng sán lá ruột nhỏ rất đặc trưng. Kích thước nhỏ, có nắp là điểm nổi bật. Màu sắc trứng thường vàng nhạt hoặc nâu. Chúng được tìm thấy trong mẫu phân. Phân biệt trứng sán lá ruột nhỏ với các loại trứng khác rất khó. Điều này đòi hỏi chuyên môn cao. Các giai đoạn ấu trùng bao gồm miracidium, sporocyst, redia và cercaria. Cercaria bơi lội tự do. Chúng tìm vật chủ trung gian thứ hai. Sau đó phát triển thành metacercaria. Metacercaria là giai đoạn lây nhiễm cho vật chủ cuối cùng.

II.Dịch tễ Sán lá ruột tại Việt Nam Tình hình mới

Tình hình dịch tễ sán lá ruột tại Việt Nam rất đáng quan tâm. Nghiên cứu này khảo sát sự phân bố bệnh. Nó đánh giá mức độ phổ biến ở các khu vực khác nhau. Dữ liệu thu thập từ các tỉnh trọng điểm. Các tỉnh này có thói quen ăn gỏi cá, tôm sống. Đây là một yếu tố nguy cơ chính. Tỷ lệ nhiễm sán lá ruột nhỏ vẫn cao. Đặc biệt ở vùng nông thôn, ven sông. Điều kiện vệ sinh môi trường cũng ảnh hưởng. Việc hiểu rõ dịch tễ giúp định hướng các chiến dịch y tế. Nó cũng hỗ trợ phân bổ nguồn lực hiệu quả. Dữ liệu mới nhất cung cấp cái nhìn toàn diện. Tình hình nhiễm sán lá ruột nhỏ cần được giám sát chặt chẽ.

2.1. Phân bố Sán lá ruột ở Việt Nam

Sán lá ruột nhỏ phân bố không đồng đều. Các vùng có truyền thống ăn cá, tôm sống chịu ảnh hưởng nặng. Đồng bằng sông Hồng, ven biển miền Trung là những khu vực tiêu biểu. Mức độ nhiễm khác nhau giữa các tỉnh. Nghiên cứu đã xác định các điểm nóng dịch tễ. Yếu tố địa lý và văn hóa ẩm thực đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ sự phân bố giúp lập kế hoạch can thiệp cụ thể. Nó nhắm vào các cộng đồng có nguy cơ cao.

2.2. Các loài Sán lá ruột nhỏ phổ biến

Nhiều loài sán lá ruột nhỏ được ghi nhận tại Việt Nam. Các loài thuộc họ Heterophyidae và Echinostomatidae là chủ yếu. Opisthorchis viverrini và Clonorchis sinensis cũng có thể gặp. Việc định loại chính xác loài sán rất quan trọng. Mỗi loài có đặc điểm sinh học và dịch tễ riêng. Một số loài gây bệnh nặng hơn. Xác định loài sán giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Nó cũng hỗ trợ các biện pháp phòng chống đặc hiệu.

2.3. Vật chủ trung gian và nguồn lây nhiễm

Vật chủ trung gian sán lá đóng vai trò thiết yếu. Ốc nước ngọt là vật chủ trung gian thứ nhất. Các loài cá nước ngọt như cá mè, cá diêu hồng là vật chủ thứ hai. Tôm cũng có thể là vật chủ trung gian. Con người nhiễm bệnh khi ăn sống hoặc nấu chưa chín. Thịt cá hoặc tôm chứa nang ấu trùng. Kiểm soát vật chủ trung gian là một chiến lược. Nó giúp cắt đứt vòng đời sán lá ruột. Điều này giảm thiểu nguồn lây nhiễm cho con người.

III.Chẩn đoán Sán lá ruột nhỏ Kỹ thuật hiện đại

Chẩn đoán sán lá ruột chính xác là thách thức. Phương pháp truyền thống dựa vào tìm trứng trong phân. Tuy nhiên, trứng sán lá ruột nhỏ có kích thước tương tự. Chúng khó phân biệt với trứng các loại sán khác. Điều này đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu. Nghiên cứu đã áp dụng các kỹ thuật hiện đại hơn. Các kỹ thuật này tăng cường độ nhạy và đặc hiệu. Việc chẩn đoán sớm và chính xác rất quan trọng. Nó giúp điều trị kịp thời. Nó cũng ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Phát triển các phương pháp chẩn đoán mới là ưu tiên. Mục tiêu là cải thiện quản lý bệnh sán lá ruột.

3.1. Triệu chứng lâm sàng Sán lá ruột

Triệu chứng sán lá ruột nhỏ thường không đặc hiệu. Chúng dễ nhầm lẫn với các bệnh đường tiêu hóa khác. Bệnh nhân có thể bị đau bụng, tiêu chảy nhẹ. Một số trường hợp có buồn nôn, chán ăn. Nhiễm nặng có thể dẫn đến suy dinh dưỡng. Trẻ em có thể chậm phát triển. Các biến chứng nghiêm trọng ít gặp hơn. Bao gồm tắc ruột hoặc viêm đường mật. Khám lâm sàng cần kết hợp với xét nghiệm. Điều này giúp xác định nguyên nhân chính xác.

3.2. Chẩn đoán phân Sán lá ruột

Chẩn đoán phân là phương pháp phổ biến. Tìm trứng sán lá ruột nhỏ trong mẫu phân. Kỹ thuật Kato-Katz được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, độ nhạy của phương pháp này không cao. Đặc biệt khi tải lượng ký sinh trùng thấp. Phân biệt trứng sán lá ruột nhỏ với trứng sán lá gan cũng khó. Cần có chuyên gia kinh nghiệm đọc kết quả. Các kỹ thuật làm giàu mẫu phân có thể tăng khả năng phát hiện. Nhưng vẫn còn những hạn chế.

3.3. Kỹ thuật sinh học phân tử trong chẩn đoán

Kỹ thuật sinh học phân tử mang lại đột phá. PCR (Polymerase Chain Reaction) là một ví dụ. Nó giúp định loại chính xác loài sán lá ruột nhỏ. PCR phát hiện DNA của sán trong mẫu phân. Độ nhạy và đặc hiệu của PCR cao hơn. Nó có thể phát hiện cả khi trứng không có. Giải trình tự gen cũng được sử dụng. Nó giúp xác định đặc điểm di truyền của sán. Những kỹ thuật này cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán. Chúng hỗ trợ hiệu quả cho việc kiểm soát bệnh.

IV.Hiệu quả Điều trị Sán lá ruột Praziquantel

Điều trị sán lá ruột nhỏ là một phần quan trọng. Praziquantel là thuốc được lựa chọn. Thuốc này có hiệu quả cao đối với hầu hết các loài sán lá. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của Praziquantel. Hiệu quả được kiểm chứng trong môi trường cộng đồng. Các bệnh nhân được điều trị bằng Praziquantel. Sau đó theo dõi sự giảm tải lượng ký sinh trùng. Kết quả cho thấy tỷ lệ chữa khỏi cao. Thuốc này an toàn và dung nạp tốt. Việc sử dụng Praziquantel đúng liều lượng rất quan trọng. Nó đảm bảo đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Chiến lược điều trị hàng loạt cũng được xem xét.

4.1. Thuốc điều trị Praziquantel cho Sán lá ruột

Praziquantel là một loại thuốc tẩy giun sán phổ rộng. Nó là lựa chọn hàng đầu cho sán lá ruột nhỏ. Thuốc tác động lên hệ thần kinh của sán. Nó làm co thắt cơ và liệt sán. Từ đó, sán bị đào thải khỏi cơ thể. Praziquantel thường dùng đường uống. Liều lượng phụ thuộc vào cân nặng và loại sán. Thuốc này ít gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Nó được khuyến nghị bởi Tổ chức Y tế Thế giới.

4.2. Hiệu quả điều trị Praziquantel tại cộng đồng

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả Praziquantel. Đánh giá được thực hiện tại các cộng đồng bị ảnh hưởng. Kết quả cho thấy tỷ lệ chữa khỏi rất cao. Hầu hết các bệnh nhân đều khỏi bệnh. Tải lượng trứng trong phân giảm đáng kể. Tuy nhiên, tái nhiễm vẫn là một thách thức. Điều này đặc biệt xảy ra ở các vùng có thói quen ăn uống không an toàn. Việc kết hợp điều trị với các biện pháp phòng ngừa là cần thiết. Điều này giúp duy trì hiệu quả lâu dài.

4.3. Các phác đồ điều trị Sán lá ruột nhỏ

Các phác đồ điều trị sán lá ruột nhỏ được chuẩn hóa. Liều lượng Praziquantel thường là 25mg/kg cân nặng. Có thể dùng một liều duy nhất. Hoặc chia thành nhiều liều trong ngày. Tùy thuộc vào loài sán và tình trạng bệnh nhân. Bệnh nhân được theo dõi sau điều trị. Kiểm tra lại phân sau vài tuần. Mục đích là xác nhận đã sạch sán. Các phác đồ này đảm bảo hiệu quả. Chúng cũng giảm thiểu nguy cơ tái phát.

V.Phòng chống Sán lá ruột Chiến lược bền vững

Phòng chống sán lá ruột là một chiến lược dài hạn. Nó bao gồm nhiều biện pháp tổng hợp. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mắc bệnh. Đồng thời ngăn ngừa tái nhiễm trong cộng đồng. Giáo dục vệ sinh là yếu tố cốt lõi. Thay đổi thói quen ăn uống là rất quan trọng. Tránh ăn cá, tôm sống hoặc chưa nấu chín. Kiểm soát vật chủ trung gian cũng cần thiết. Sán lá ruột nhỏ có thể gây ra gánh nặng sức khỏe. Đặc biệt là ở các vùng nghèo khó. Các chương trình y tế công cộng đóng vai trò then chốt. Chúng giúp nâng cao nhận thức và hành vi. Một chiến lược bền vững cần sự tham gia của cả cộng đồng.

5.1. Biện pháp phòng ngừa Sán lá ruột

Các biện pháp phòng ngừa rất đa dạng. Đầu tiên là nấu chín kỹ thức ăn. Đặc biệt là cá và tôm nước ngọt. Tránh ăn gỏi, sashimi. Xử lý phân người và động vật đúng cách. Điều này ngăn chặn trứng sán phát tán. Cải thiện hệ thống cấp nước sạch. Nâng cao vệ sinh cá nhân và môi trường. Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn. Những hành động nhỏ này tạo nên khác biệt lớn. Chúng giảm nguy cơ lây nhiễm sán lá ruột nhỏ.

5.2. Giáo dục cộng đồng về Sán lá ruột

Giáo dục là chìa khóa để phòng chống sán lá ruột. Các chương trình giáo dục cần được triển khai rộng rãi. Mục tiêu là nâng cao hiểu biết của người dân. Đặc biệt về vòng đời sán lá ruột. Tác hại của việc ăn sống. Và cách phòng ngừa hiệu quả. Sử dụng các phương tiện truyền thông phù hợp. Tổ chức các buổi nói chuyện tại trường học, cộng đồng. Nâng cao nhận thức giúp thay đổi hành vi. Nó tạo ra một môi trường an toàn hơn.

5.3. Kiểm soát nguồn lây nhiễm Sán lá ruột

Kiểm soát nguồn lây nhiễm là bước quan trọng. Nó bao gồm xử lý phân người và vật nuôi. Ngăn chặn trứng sán xâm nhập nguồn nước. Quản lý vật chủ trung gian sán lá. Đặc biệt là ốc và cá. Áp dụng các biện pháp diệt ốc. Hoặc kiểm soát quần thể cá nhiễm. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Giám sát các chuỗi cung ứng thủy sản. Những biện pháp này cắt đứt đường lây truyền. Chúng giảm thiểu đáng kể nguy cơ lây nhiễm sán lá ruột nhỏ.

VI.Sinh học Phân tử Sán lá Ứng dụng đột phá

Sinh học phân tử sán lá đã mở ra kỷ nguyên mới. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nghiên cứu về sán lá ruột nhỏ được đẩy mạnh. Kỹ thuật này giúp định loại chính xác hơn. Nó vượt trội so với phương pháp hình thái truyền thống. Sinh học phân tử cũng hỗ trợ nghiên cứu dịch tễ học. Nó xác định các chủng sán khác nhau. Hiểu rõ sự đa dạng di truyền của sán. Nó giúp phát triển các chiến lược kiểm soát hiệu quả. Công nghệ này còn giúp đánh giá sự kháng thuốc. Hoặc theo dõi sự lan truyền của bệnh. Ứng dụng đột phá này đang thay đổi cách tiếp cận. Nó cải thiện đáng kể việc quản lý ký sinh trùng đường ruột.

6.1. Giải mã hệ gen ty thể Sán lá ruột

Giải mã hệ gen ty thể là một bước tiến lớn. Hệ gen ty thể có kích thước nhỏ. Nó có tốc độ tiến hóa nhanh. Đây là một chỉ thị di truyền hiệu quả. Nó giúp phân biệt các loài sán lá ruột nhỏ gần nhau. Thậm chí các quần thể trong cùng một loài. Dữ liệu giải trình tự cung cấp thông tin quý giá. Nó về nguồn gốc và mối quan hệ tiến hóa của sán. Các nghiên cứu này hỗ trợ định loại. Chúng cũng giúp theo dõi sự di chuyển của ký sinh trùng.

6.2. PCR trong định loại Sán lá ruột

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) rất phổ biến. Nó được ứng dụng rộng rãi trong định loại sán lá ruột nhỏ. PCR khuếch đại các đoạn DNA đặc trưng. Mỗi loài sán có một "dấu vân tay" DNA riêng. Điều này cho phép xác định chính xác loài sán. Ngay cả từ mẫu trứng hoặc ấu trùng. PCR nhạy và đặc hiệu. Nó giảm thiểu lỗi do nhầm lẫn hình thái. Đây là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ công tác chẩn đoán và nghiên cứu.

6.3. Chỉ thị phân tử và di truyền quần thể Sán lá ruột

Các chỉ thị phân tử được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp nghiên cứu di truyền quần thể sán lá ruột nhỏ. Ví dụ như các marker microsatellite hoặc SNP. Các chỉ thị này tiết lộ sự đa dạng di truyền. Chúng cho thấy mức độ lai tạo giữa các quần thể. Nghiên cứu di truyền quần thể giúp hiểu rõ. Về sự lây lan và thích nghi của sán. Nó cũng cảnh báo về sự xuất hiện của chủng mới. Hoặc sự phát triển kháng thuốc. Thông tin này quan trọng cho phòng chống sán lá ruột.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Một số đặc điểm chung của sán lá
1.2. Đặc điểm sinh học của sán lá
1.3. Đặc điểm phân loại hình thái học về sán lá ruột nhỏ trưởng thành
1.4. Đặc điểm của trứng sán lá ruột nhỏ họ Heterophyidae và họ Echinostomatidae
1.5. Đặc điểm ấu trùng sán lá họ ruột nhỏ họ Heterophyidae và họ Echinostomatidae. Đặc điểm chu kỳ phát triển (vòng đời).
1.6. Một số nghiên cứu về một số loài sán lá ruột nhỏ họ Heterophyidae và Echinostomatidae trên thế giới.
1.7. Tình hình nghiên cứu một số loài sán lá ruột nhỏ họ Heterophyidae và Echinostomatidae ở động vật và người ở Việt Nam.
1.8. Tổn thương giải phẫu bệnh, triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán, điều trị và phòng chống sán lá ruột nhỏ
1.8.1. Tổn thương giải phẫu bệnh. Triệu chứng lâm sàng
1.9. Phòng bệnh
1.10. Một số kỹ thuật sinh học phân tử và ứng dụng trong nghiên cứu về ký sinh trùng
1.10.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu giải mã hệ gen ty thể loài sán lá ruột nhỏ và các chỉ thị phân tử của hệ gen ti thể thường gặp.
1.10.2. Đặc điểm sinh học phân tử hệ gen nhân và chỉ thị phân tử ở hệ gen nhân tế bào.
1.10.3. Phương pháp nhân gen bằng kỹ thuật Polymerase chain reaction (PCR).
1.10.4. Một số ứng dụng phương pháp sinh học phân tử trong nghiên cứu định loại, di truyền quần thể và phả hệ về ký sinh trùng.
2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Thiết kế nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.5. Quy trình thu thập mẫu sán lá trưởng thành
2.6. Nội dung nghiên cứu đặc điểm hình thái sán lá ruột nhỏ trưởng thành
2.7. Nội dung nghiên cứu về đặc điểm sinh học phân tử của một số loài sán lá nhỏ
2.8. Nội dung nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị sán lá nhỏ trên người tại cộng đồng.
2.9. Y đức trong nghiên cứu
2.10. Phương pháp xử lý số liệu
2.10.1. Xử lý số liệu về hình thái học
2.10.2. Xử lý số liệu về sinh học phân tử
2.10.3. Phân tích số liệu nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị sán lá nhỏ tại cộng đồng
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả điều tra xác định đối tượng nghiên cứu tại các tỉnh
3.2. Kết quả điều tra cắt ngang đánh giá tình hình nhiễm giun sán tại các tỉnh
3.3. Kết quả thu thập mẫu sán lá ruột nhỏ trưởng thành tại các tỉnh
3.4. Đặc điểm hình thái học một số loài sán lá ruột thu được trong nghiên cứu
3.5. Kết quả thẩm định phân tử của các loài sán lá nhỏ thu được
3.5.1. Thu nhận chuỗi gen ty thể coxl
3.5.2. Thu nhận chuỗi gen nhân 28S
3.5.3. Kết quả thẩm định loài sán lá ruột nhỏ họ Heterophyidae và Echinostomatidae sử dụng chỉ thị gen ty thể coxl
3.5.4. Kết quả thẩm định loài sán lá ruột nhỏ họ Heterophyidae và Echinostomatidae sử dụng chỉ thị gen nhân 28S ribosome
3.6. Nghiên cứu về gen coxl của Haplorchis taichui tại 3 tỉnh Hà Giang, Thanh Hoá và Quảng Trị
3.7. Kết quả đánh giá hiệu quả điều trị sán lá nhỏ tại cộng đồng.
4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI HỌC CỦA MỘT SỐ LOÀI SÁN LÁ THU ĐƯỢC
4.1. Đặc điểm hình thái của H.
4.2. Đặc điểm hình thái của H.
4.3. Đặc điểm hình thái của S.
4.4. Đặc điểm hình thái của C.
4.5. Đặc điểm hình thái của Echinochasmus japonicus
4.6. Thẩm định loài sán lá ruột nhỏ trưởng thành họ Heterophyidae và Echinostomatidae bằng phương pháp sinh học phân tử.
4.6.1. So sánh trình tự nucleotide của chuỗi gen coxl thu nhận với chuỗi gen tương ứng của các loài sán lá ruột nhỏ khác.
4.6.2. Mối quan hệ phả hệ về loài giữa các chủng sán lá ruột nhỏ của Việt Nam và thế giới dựa trên trình tự gen coxl.
4.6.3. So sánh trình tự nucleotide của gen 28S các chủng nghiên cứu với chuỗi gen tương ứng của các loài sán lá khác
4.7. Mối quan hệ phả hệ của các chủng sán lá nghiên cứu dựa trên một phần trình tự gen 28S
4.8. Đặc điểm sinh học phân tử của 3 quần thể sán lá ruột nhỏ H. taichui tại Hà Giang, Thanh Hoá và Quảng Trị
4.9. Hiệu quả điều trị sán lá nhỏ tại cộng đồng
4.10. Nhiễm phối hợp sán lá ruột nhỏ và sán lá gan nhỏ trên người tại Việt Nam
4.11. Chẩn đoán nhiễm sán lá gan nhỏ và sán lá ruột nhỏ
4.12. Hiệu quả điều trị sán lá nhỏ tại cộng đồng sử dụng liều Praziquantel 50mg/kg chia 2 lần
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm hình thái và phân tử sán lá ruột nhỏ trên người ở một số tỉnh và hiệu quả điẻu trị tại cộng đồng năm 2010 2013

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SÓT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ĐỎ TRUNG DŨNG NGHIÊN cúư ĐẶC ĐIÉM HÌNH THÁI VÀ PHÂN TỦ SÁN LÁ RUỘT NHỎ TRÊN NGƯỜI Ỏ MỘT SÓ TỈNH VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ TẠI CỘNG ĐÒNG, NĂM 2010-2013 Chuyên ngành: Ký sinh trùng-Côn trùng Y học Mã số: 62 72 01 16 LUẬN ÁN TIÉN SỸ Y HỌC Giáo viên hướng dẩn khoa học: GS. Lê Thanh Hoà I ĩêơ V4n-; • ỈPUầÊiÕ Đ/.i HỌO yĨÍÂ KÒ! I___ Hà Nội, 2014 -•c «4 ugc V Hl i LÒI CẢM ON Tôi xin bày tò lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn GS. Nguyền Vãn Đề và PGS. Lè Thanh Hoà, những thầy giáo thực sự tâm huyết đã tận tình hướng dần, dành nhiều thời gian truyền dạt kiến thức, trao dổi, định huướng, động viên và giúp dở tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới PGS. Nguyền Mạnh Hùng, nguyên Viện trường, TS. Trần Thanh Dương, Viện trưởng; Ban Lành dạo Viện sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương và các cán bộ, các dồng nghiệp cùa các khoa, phòng của Viện sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương dà tạo diều kiện giúp dờ tôi trong suốt quá trinh học tập. Tôi xin chân thành câm ơn BS.

Nguyền Thị Hợp, CN. Nguyễn Thu Hiền, các bạn dồng nghiệp cùa Khoa Ký sinh trùng, Viện sốt rél-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương, chân thành cảm ơn Ths. Nguyền Thị Khuê và các cán bộ Phòng Miễn dịch, Viện Công nghệ sinh học dã giúp dờ tôi khi thực hiện các công việc thu mẫu, thi nghiệm nghiên cứu hình thái học, sinh học phân từ cho nghiên cứu này. Tôi xin gừi lời cảm ơn sâu sắc tới GS.

Jitra Waikagul, TS. Urusa Thcnkham dã tài trợ và giúp dờ tôi tiến hành các thí nghiệm tại phòng thí nghiệm của Bộ môn Ký sinh trùng, khoa Y học nhiệt dới, trường Đại học Mahidol, Bangkok, Thái Lan. Tôi xin chân thành càm ơn sự tài trợ một phần kinh phí dể thực hiện thâm định sinh học phân tử, cùa Quỳ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) trong dề tài mã số 106.05 “Nghiên cứu xác định loài và dặc điểm phân từ ký sinh trùng gáy bệnh động vật lây sang người thuộc họ Heterophyidae và Echinostomatidae tại Việt Nam” do PGS.TS Le Thanh Hòa chù nhiệm. Xin chân thảnh câm ơn Dự án ‘‘Ký sinh trùng có nguồn gổc Thuỳ sàn tại Việt Nam - FIBOZOPA” do chinh phủ Đan Mạch tài -•c «4 ugc V Hl ii trợ đã hỗ trợ một phần kinh phi trong nghiên cứu dành giá hiệu quả diều trị sán lá nhô tại cộng dồng.

Xin chân thành câm ơn Hội dồng dào tạo sau dại học, TS. Cao Bá Lợi, Phó trưởng Phòng Khoa học dào tạo, phụ trách dào tạo sau dại học và các cán bộ cùa Phòng Khoa học dào tạo, Viện sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung iromg dà tạo diều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp dờ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu, học tập và bào vệ luận án. Tôi xin gửi lời câm ơn chân thành đến các lãnh dạo, các cán bộ y tế cùa Trung tâm Phòng Chống sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng/Trung tâm Y tế dự phòng các tình và các cán bộ y tế cùa các điềm nghiên cứu dà tạo diều kiện, hợp tác và giúp dờ tôi trong suổt quá trình thu mầu tại thực địa. Tôi xin câm ơn những người bạn thân và dồng nghiệp dã dộng viên, khuyến khích và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc den tới toàn thể gia dinh, vợ và các con tôi dà luôn luôn khuyến khích động viên, giúp dờ cũng như chia sè những khó khăn và truyền nhiệt huyết giúp tôi hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu của mình. Tác già iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan dây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực, chính xác và chưa từng dược công bố ở bất kỳ công trình nào khác. Nấu có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Tác già -•c «4 ugc V Hl iv MỤC LỤC Mục Nội dung Trang Lởi câm ơn i Lời cam đoan iii Mục lục ìv Danh mục các chừ viết tắt ix Danh mục các bàng X Danh mục các hình xiii ĐẶT VÂN ĐẺ 1 CHƯƠNG 1. TỎNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Một số dặc điểm chung cùa sán lá 3 1. Đặc điểm sinh học cùa sán lá 3 1.

Đặc điểm phân loại hình thái học về sán lá ruột nhỏ trưởng 6 thành 1. Đặc điểm của trứng sán lá ruột nhỏ họ Hetcrophyidac và họ 10 Echinostomatỉdac 1. Đặc diem ấu trùng sán lá họ ruột nhỏ họ Hcterophyidae và 11 họ Echinostomatidae. Đặc điểm chu kỳ phát triển (vòng dời).

Một số nghiên cứu về một số loài sán lá ruột nhỏ họ 16 Hctcrophyidae và Echinostomatidac trên thế giới. Tình hình nghiên cửu một số loài sán lá ruột nhỏ họ 20 I ỉcterophyidae và Echinostomatidac ở động vật và người ở Việt Nam. Tổn thương giải phẫu bệnh, triệu chửng làm sàng, chẩn 23 đoán, diều trị và phòng chống sán lá ruột nhỏ ĨXT ,:i;. Tổn thương giâi phẫu bệnh.

Triệu chứng lâm sàng 25 1. Phòng bệnh 29 1. Một số kỳ thuật sinh học phân tử và ứng dụngtrong nghiên 29 cứu về ký sinh trùng 1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu giãimà hệ gen ty thê 30 loài sán lá ruột nhô và các chi thị phân từ cùa hệ gcn ti thể thường gặp.

Đặc diem sinh học phân tử hệ gen nhân vả chi thị phân tử ờ 31 hệ gcn nhân tế bào. Phương pháp nhân gen bang kỷ thuật Polymerase chain 33 reaction (PCR). Một số ứng dụng phương pháp sinh học phân từ trong 34 nghiên cứu định loại, di truyền quần the và phả hệ về ký sinh trùng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN củu 40 2.1 Đối tượng, địa diem và thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cửu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu 41 2. Phương pháp nghiên cứu 43 2.

Thiết kế nghiên cứu 43 2. Cờ mầu nghiên cứu 44 2. Quy trình thu thập mầu sán lá trường thành 47 2. Nội dung nghiên cứu dặc điểm hình tháisán lá ruột nhò 48 trường thành vi 2.

Nội dung ghiên cứu về đặc diem sinh học phàn từ cùa một 50 số loài sán lá nhò 2.6 Nội dung nghiên cứu đánh giá hiệu quà điều trị sán lá nhỏ 57 trên người tại cộng dồng. Y dức trong nghiên cứu 59 2. Phương pháp xử lý số liệu 59 2. Xử lý số liều về hỉnh thái học 59 2.

Xừ lý số liệu về sinh học phân lử 60 2.3 Phân lích sổ liệu nghiên cửu đánh giá hiệu quà diềutrị sán 63 lá nhò tại cộng dồng CHƯƠNG 3. KÉT QUẢ NGHIÊN cứ Ư 64 3. Kết quà diều tra xác định đổi lượng nghiên cứu tại các tình 64 3. Kết quà diều tra căt ngang đánh giá tình hình nhiễm giun 64 sán tại các tinh 3.

Kcl quà thu thập mẫu sán lá ruột nhò trưởng thành tại các 65 tinh 3. Đặc diềm hình thái học một số loài sán lá ruột thu dược 68 trong nghiên cứu 3. Kết quá thầm định phân từ của các loài sán lánhỏ thu dược 77 3.1 Thu nhận chuồi gen ty thể coxỉ 77 3. Thu nhận chuồi gen nhân 28S 78 3.

Kết quà thẩm định loài sán lá ruộtnhỏ họHclcrophyidac và 82 Echinostomatidac sử dụng chi thị gcn ty thề coxỉ 3. Kốl quả thẩm định loài sán lá ruột nhò họ I ỉctcrophyidac và 88 Echinostomatidac sử dụng chi thị gcn nhân 28S ribosome 3.5 Nghiên cứu về gen coxl của Haplorchis taỉchuì lại 3 tinh 87 Hà Giang, Thanh Hoá và Quảng Trị 3. Kết quả dành giá hiệu quá diều trị sán lá nhò tại cộng dồng. 97 •nu XỆKọ: HJCV 41 Mftĩ vii CHƯƠNG 4.

Đặc điểm hình thái học của một số loài sán láthu dirợc 106 4. Đặc điểm hình thái cùa H. Đặc điểm hình thái cúa H. Đặc điểm hình thái cùa 5.

Đặc điểm hỉnh thái của c. Đặc điềm hình thái cùa Echinochasmus japonicus 111 4. Thẩm định loài sán lá ruột nhò trưởng thành họ 113 Heterophyidac và Echinostomatidae bằng phương pháp sinh học phân tử. So sánh trình tự nucleotide cùa chuỗi gen cox 1 thu nhận với 115 chuồi gen tương ứng cùa các loài sán lá ruột nhỏ khác.

Mối quan hệ phả hệ về loài giữa các chùng sán lá ruột nhỏ 117 cùa Việt Nam và thế giới dựa trên trình tự gcn coxl. So sánh trình tự nucleotide cúa gen 28S các chủng nghiên 119 cứu với chuỗi gen tương ứng của các loài sán lả khác 4. Mối quan hệ phả hộ cúa câc chùng sán lá nghiên cứu dựa 120 trên một phần trình tự gen 28S 4. Đặc điểm sinh học phân tử của 3 quần thể sán lá ruột nhò H.

122 taichui tại Hà Giang, Thanh Hoá và Quàng Trị 4. Hiệu quả diều trị sán lá nhỏ tại cộng dồng 126 4. Nhiễm phối hợp sán lá ruột nhò và sán lá gan nhỏ trên người ỉ 26 tại Việt Nam 4. Chẩn doán nhiễm sán lá gan nhò và sán lá ruột nhỏ 129 4.

Hiệu quà diều trị sán lá nhò tại cộng đồng sử dụng liều 131 Praziquantel 50mg/kg chia 2 lần KÉT LUẬN 136 KIẾN NGHỊ 138 -•c «4 ugc V Hl viii Những đóng góp mói của luận án 139 Danh sách các bài báo khoa học liên quan đến luận án đã công bố 140 Những hạn chế cùa luận án 141 Tài liệu thana khào 142 Phụ lục 163 -•c «4 ugc V Hl ix DANH MỤC CH Ũ* VI ÉT TÁT Chữ viết tắt Nội dung ADN Acid Deoxyribonucleic bp Cặp bazơ (Base pair) CI Khoảng tin cậy (Confidence Interval). COI, coxl Gen ti the Cytochrome c oxidase 1 cs cộng sự EPG Số trứng trong một gram phân (Egg per gram) et al và những người khác ETS External Transcribed Spacer ITS Internal Transcribed Spacer kb Kilobase Phát thuốc diều trị tại cộng dồng (Mass Drug MDA Administration). Viện sổt rél-Ký sinh trùng-Côn trùng Trung ương NIMPE (National Institute of Maỉariology, Parasitology and Entomology) OR Ti xuất chênh (Odds ratio) Phàn ứng chuỗi trùng hợp (Polymerase Chain PCR Reaction). Đa hình các doạn nhân bàn ngẫu nhiên (Random RAPD Amplified Polymorphic ADN).

Đa hình các doạn phân cắt giới hạn (Restriction RFLP Fragment Length Polymorphism spp. Species WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) -U'<ĩ X DANH MỤC CÁC BÁNG Bâng số Nội dung Trang 1. Một sổ dặc điểm phân loại các giống sán lá ruột nhỏ 6 thuộc họ Heterophyidac 2. Trình tự mồi sứ dụng trong nghiên cứu gcn coxỊ và 28S 51 2.

Thành phần cùa phàn ứng PCR cho nghiên cứu gcn coxỉ 51 và 28S 2. Chu trinh nhiệt cùa phàn ứng PCR cho gen coxl 52 2. Chu trình nhiệt cùa phàn ứng PCR cho gcn nhãn 28S 52 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Trung Dũng (2014). Nghiên cứu đặc điểm sán lá ruột nhỏ và hiệu quả điều trị tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dac-diem-san-la-ruot-nho-va-hieu-qua-dieu-tri-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sán lá ruột nhỏ và hiệu quả điều trị tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu đặc điểm hình thái và phân tử sán lá ruột nhỏ trên người ở một số tỉnh và hiệu quả điẻu trị tại cộng đồng năm 2010 2013. Tải miễn phí tại T

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sán lá ruột nhỏ và hiệu quả điều trị tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sán lá ruột nhỏ và hiệu quả điều trị tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sán lá ruột nhỏ và hiệu quả điều trị tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ký sinh trùng - Côn trùng Y học. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sán lá ruột nhỏ và hiệu quả điều trị tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm sán lá ruột nhỏ và hiệu quả điều trị tại Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm sán lá ruột nhỏ và hiệu quả điều trị tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter