Luận án Tiến sĩ: Xử lý tín hiệu điện não tưởng tượng vận động chi trên

Luận án tiến sĩ này tập trung xử lý tín hiệu điện não (EEG) trong tưởng tượng vận động chi trên. Đề xuất phương pháp mới, nâng cao tiềm năng ứng dụng BCI.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện tử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu hóa tín hiệu điện não tưởng tượng vận động

Việc xử lý tín hiệu điện não (EEG) là bước then chốt trong nghiên cứu giao diện não-máy, đặc biệt với tưởng tượng vận động chi trên. Chất lượng tín hiệu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất hệ thống. Nhiều phương pháp được áp dụng để tăng cường tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) và loại bỏ các thành phần nhiễu không mong muốn. Luận án này tập trung vào việc cải thiện chất lượng tín hiệu EEG thu nhận từ các hoạt động tưởng tượng vận động. Mục tiêu là đảm bảo tín hiệu sạch, rõ ràng, sẵn sàng cho các bước phân tích và phân loại tiếp theo. Các kỹ thuật tiên tiến được triển khai, từ lọc số đến lọc không gian, nhằm đối phó với thách thức từ môi trường đo lường phức tạp. Quá trình tối ưu hóa này là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng các hệ thống điều khiển vận động dựa trên tín hiệu não bộ. Nó góp phần nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của các ứng dụng phục hồi chức năng và điều khiển robot.

1.1. Nâng cao tỷ số SNR và lọc nhiễu EEG

Tín hiệu điện não thường bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Các nguồn nhiễu bao gồm nhiễu từ thiết bị, nhiễu điện cơ, nhiễu từ các cử động mắt và nháy mắt. Để giải quyết vấn đề này, các bộ lọc số có pha bằng không được sử dụng. Các bộ lọc này giúp loại bỏ nhiễu mà không làm méo pha của tín hiệu. Việc duy trì pha tín hiệu là rất quan trọng để bảo toàn thông tin thời gian thực. Kỹ thuật lọc số giúp cải thiện đáng kể tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Một SNR cao hơn cho phép thu được thông tin rõ ràng hơn từ các sóng não. Điều này hỗ trợ việc nhận diện các mẫu tín hiệu liên quan đến tưởng tượng vận động chính xác hơn. Quá trình này đảm bảo dữ liệu EEG ban đầu có chất lượng tốt nhất trước khi đưa vào các giai đoạn xử lý phức tạp hơn.

1.2. Kỹ thuật lọc không gian hiệu quả

Bên cạnh lọc số, kỹ thuật lọc không gian đóng vai trò quan trọng. Phương pháp này tập trung vào việc tăng cường chất lượng tín hiệu giữa các kênh đo. Lọc không gian giúp tách biệt các thành phần tín hiệu mong muốn khỏi nhiễu trên không gian điện cực. Kỹ thuật này thường sử dụng các ma trận biến đổi. Các ma trận này tối ưu hóa sự phân bố năng lượng của tín hiệu não. Kết quả là, các hoạt động não bộ liên quan đến tưởng tượng vận động được làm nổi bật. Nhiễu từ các nguồn khác được giảm thiểu. Điều này đặc biệt hữu ích trong môi trường thu nhận tín hiệu nhiều nhiễu. Lọc không gian là một bước quan trọng để làm rõ các tín hiệu IHMv (tưởng tượng vận động) ẩn. Nó giúp tăng cường độ chính xác khi phân tích các tín hiệu phức tạp này.

1.3. Phân giải tín hiệu điện não IHMv

Sau khi đã lọc nhiễu và tăng cường SNR, việc phân giải tín hiệu là cần thiết. Phân giải tín hiệu, hay segmentation, là quá trình chia bản ghi EEG dài thành các đoạn nhỏ hơn. Mỗi đoạn tương ứng với một sự kiện tưởng tượng vận động cụ thể. Ví dụ, một đoạn có thể là tưởng tượng vận động tay trái, tay phải hoặc trạng thái nghỉ. Quá trình này giúp cô lập các mẫu tín hiệu đặc trưng. Việc phân giải tín hiệu chính xác là cơ sở để trích xuất các đặc trưng sau này. Nó đảm bảo mỗi mẫu đặc trưng đại diện cho một trạng thái vận động rõ ràng. Sự chính xác trong phân giải ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các thuật toán phân loại. Một phân giải tốt tạo tiền đề cho các mô hình học máy hoạt động hiệu quả hơn.

II.Phát triển đặc trưng mới cho phân loại tưởng tượng vận động

Việc trích xuất và lựa chọn bộ đặc trưng phù hợp là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả phân loại tín hiệu điện não (EEG) liên quan đến tưởng tượng vận động. Một bộ đặc trưng tốt cần phải mang tính phân biệt cao giữa các trạng thái khác nhau của tưởng tượng vận động chi trên. Luận án này đề xuất một phương pháp tiếp cận mới để xây dựng các thuộc tính định lượng tín hiệu IHMv. Phương pháp này kết hợp các kỹ thuật phân tích trên miền thời gian – tần số. Đồng thời, áp dụng các công cụ thống kê mạnh mẽ để lựa chọn ra tập hợp đặc trưng tối ưu. Mục tiêu là giảm thiểu sự dư thừa thông tin và tăng cường khả năng phân biệt của các đặc trưng. Điều này giúp nâng cao độ chính xác của các hệ thống giao diện não-máy. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc lựa chọn đặc trưng cẩn thận có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của bộ phân loại.

2.1. Phương pháp định lượng miền thời gian tần số

Tín hiệu điện não có bản chất phi dừng. Điều này có nghĩa là các đặc điểm của chúng thay đổi theo thời gian. Do đó, việc phân tích trên cả miền thời gian và miền tần số là cần thiết. Biến đổi wavelet được sử dụng rộng rãi cho mục đích này. Biến đổi wavelet cho phép phân tích tín hiệu ở các độ phân giải khác nhau. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cả thời gian xuất hiện và dải tần số của các sự kiện trong tín hiệu. Các hệ số wavelet có thể được sử dụng để tạo ra các đặc trưng mạnh mẽ. Những đặc trưng này phản ánh sự thay đổi năng lượng của tín hiệu ở các dải tần cụ thể. Ví dụ, dải sóng alpha và beta thường liên quan đến tưởng tượng vận động. Phương pháp này giúp phát hiện những thay đổi tinh tế trong hoạt động não bộ.

2.2. Xây dựng bộ thuộc tính định lượng IHMv

Dựa trên phương pháp biến đổi wavelet, một bộ các thuộc tính định lượng được xây dựng. Các thuộc tính này bao gồm các giá trị thống kê từ các hệ số wavelet. Ví dụ, năng lượng, entropy, độ lệch chuẩn của các dải tần cụ thể. Những thuộc tính này được tính toán từ các tín hiệu điện não đã được phân giải. Bộ thuộc tính này có khả năng mô tả đa chiều các đặc điểm của tín hiệu IHMv. Nó bao gồm thông tin về biên độ, tần số, và pha của tín hiệu. Mục tiêu là tạo ra một "dấu vân tay" số đặc trưng cho mỗi trạng thái tưởng tượng vận động. Các thuộc tính này cần phải nhạy cảm với sự khác biệt giữa các trạng thái. Đồng thời, chúng cũng cần phải ổn định trong cùng một trạng thái.

2.3. Lựa chọn đặc trưng tối ưu bằng ANOVA

Không phải tất cả các thuộc tính được xây dựng đều có giá trị như nhau. Một số thuộc tính có thể mang tính dư thừa hoặc không có khả năng phân biệt cao. Do đó, việc lựa chọn đặc trưng là rất quan trọng. Phương pháp phân tích phương sai một chiều (ANOVA) được áp dụng. ANOVA giúp đánh giá mức độ khác biệt giữa các nhóm dữ liệu. Trong trường hợp này, các nhóm là các trạng thái tưởng tượng vận động khác nhau. ANOVA sử dụng chỉ số F và giá trị p để xác định các đặc trưng có ý nghĩa thống kê. Các đặc trưng có chỉ số F cao và giá trị p thấp sẽ được ưu tiên. Điều này chỉ ra rằng chúng có sự khác biệt rõ rệt giữa các lớp. Việc lựa chọn đặc trưng tối ưu giúp giảm kích thước của vector đặc trưng. Nó cũng cải thiện tốc độ tính toán và độ chính xác của bộ phân loại.

III.Phân loại hiệu quả 3 trạng thái tưởng tượng vận động chi trên

Việc phân loại chính xác các trạng thái tưởng tượng vận động là mục tiêu cuối cùng của giao diện não-máy. Đặc biệt, phân loại đa lớp, chẳng hạn như ba trạng thái (tay trái, tay phải và nghỉ), đặt ra thách thức lớn. Luận án này đề xuất một mô hình phân loại dựa trên máy vector hỗ trợ (SVM) để giải quyết vấn đề này. SVM được biết đến với khả năng xử lý hiệu quả các dữ liệu có chiều cao và khả năng khái quát hóa tốt. Mục tiêu là phát triển một hệ thống có thể nhận diện các ý định vận động từ tín hiệu điện não với độ chính xác cao. Điều này sẽ mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng phục hồi chức năng và điều khiển thiết bị hỗ trợ. Việc đánh giá kỹ lưỡng khả năng phân loại là cần thiết để xác nhận tính hiệu quả của mô hình.

3.1. Mô hình máy vector hỗ trợ SVM

Máy vector hỗ trợ (SVM) là một thuật toán học máy mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các bài toán phân loại và hồi quy. SVM hoạt động bằng cách tìm một siêu phẳng tối ưu. Siêu phẳng này có thể phân tách dữ liệu thành các lớp khác nhau. Đối với dữ liệu không thể phân tách tuyến tính, SVM sử dụng các hàm nhân (kernel functions). Các hàm nhân giúp ánh xạ dữ liệu vào một không gian có chiều cao hơn. Trong không gian mới này, dữ liệu có thể được phân tách tuyến tính. SVM đặc biệt hiệu quả với các tập dữ liệu nhỏ. Nó có khả năng khái quát hóa tốt, giảm thiểu lỗi trên các dữ liệu mới chưa từng thấy. Khả năng này làm cho SVM trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc phân loại tín hiệu điện não.

3.2. Thiết kế bộ phân loại 3IHMv_SVM2

Luận án đề xuất một mô hình phân loại ba lớp đặc biệt, gọi là 3IHMv_SVM2. Mô hình này được xây dựng dựa trên kiến trúc SVM phi tuyến tính. Nó được thiết kế để phân biệt giữa ba trạng thái tưởng tượng vận động: tay trái, tay phải và trạng thái nghỉ. Để xử lý bài toán phân loại đa lớp, một chiến lược "một đối một" (one-vs-one) hoặc "một đối tất cả" (one-vs-all) có thể được áp dụng. Mô hình 3IHMv_SVM2 tập trung vào việc tối ưu hóa các tham số của SVM. Điều này nhằm đạt được hiệu suất phân loại cao nhất. Các vector đặc trưng đã được lựa chọn ở chương trước được đưa vào mô hình này. Quá trình thiết kế bao gồm việc lựa chọn hàm nhân phù hợp và tinh chỉnh các siêu tham số.

3.3. Đánh giá khả năng phân loại

Sau khi thiết kế, khả năng phân loại của bộ phân loại 3IHMv_SVM2 được đánh giá kỹ lưỡng. Các phép đo hiệu suất tiêu chuẩn được sử dụng. Chúng bao gồm độ chính xác (accuracy), độ nhạy (sensitivity), độ đặc hiệu (specificity), và chỉ số F1-score. Các mô phỏng được thực hiện trên tập dữ liệu đã thu thập. Mục tiêu là kiểm tra khả năng của mô hình trong việc phân biệt các trạng thái tưởng tượng vận động. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng về tính hiệu quả của phương pháp đề xuất. Nó cũng chỉ ra tiềm năng của hệ thống trong các ứng dụng thực tế. Việc đánh giá được thực hiện một cách khách quan. Nó đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

IV.Xây dựng bộ dữ liệu EEG người Việt cho tưởng tượng vận động

Việc thiếu hụt các bộ dữ liệu điện não (EEG) chuẩn hóa từ người Việt Nam là một thách thức. Điều này gây khó khăn cho việc phát triển và kiểm định các hệ thống giao diện não-máy (BCI) tại Việt Nam. Luận án này đã tiên phong trong việc xây dựng một bộ dữ liệu EEG liên quan đến tưởng tượng vận động chi trên của đối tượng người Việt. Bộ dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp đảm bảo rằng các mô hình và thuật toán được phát triển phù hợp với đặc điểm sinh lý của người Việt. Đồng thời, nó cung cấp một nguồn tài nguyên quý giá cho cộng đồng nghiên cứu. Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng các kết quả này vào việc điều khiển các thiết bị hỗ trợ. Cụ thể là cánh tay robot, nhằm phục vụ mục đích phục hồi chức năng.

4.1. Quy trình thu nhận dữ liệu EEG

Để xây dựng bộ dữ liệu EEG, một quy trình thu nhận dữ liệu tiêu chuẩn đã được thiết lập. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị đối tượng đến thu thập tín hiệu. Các đối tượng tham gia là người Việt Nam khỏe mạnh. Họ được yêu cầu thực hiện các nhiệm vụ tưởng tượng vận động tay trái, tay phải và trạng thái nghỉ. Các điện cực được đặt theo chuẩn quốc tế 10-20. Thiết bị thu nhận EEG chuyên dụng được sử dụng để đảm bảo độ chính xác. Môi trường đo được kiểm soát để giảm thiểu nhiễu. Toàn bộ quá trình thu nhận được ghi lại cẩn thận. Mục đích là để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu. Quy trình này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một bộ dữ liệu chất lượng cao.

4.2. Đánh giá chất lượng bộ dữ liệu điện não

Sau khi thu nhận, bộ dữ liệu điện não (EEG) được đánh giá kỹ lưỡng. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ số SNR, sự ổn định của tín hiệu. Các đặc điểm thống kê của dữ liệu cũng được phân tích. Mục tiêu là xác nhận rằng bộ dữ liệu đủ chất lượng cho việc nghiên cứu và phát triển. Việc đánh giá giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn. Ví dụ, nhiễu quá mức hoặc sự không nhất quán trong các phiên đo. Kết quả đánh giá cho thấy bộ dữ liệu có chất lượng tốt. Nó phù hợp để huấn luyện và kiểm định các thuật toán xử lý tín hiệu. Bộ dữ liệu này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt là các nghiên cứu liên quan đến giao diện não-máy.

4.3. Ứng dụng điều khiển cánh tay robot hỗ trợ vận động

Một trong những ứng dụng quan trọng của nghiên cứu này là điều khiển cánh tay robot. Cánh tay robot có thể hỗ trợ bệnh nhân phục hồi chức năng vận động chi trên. Dựa trên các quyết định phân loại từ tín hiệu tưởng tượng vận động, cánh tay robot có thể thực hiện các hành động. Ví dụ, di chuyển sang trái, sang phải, hoặc giữ nguyên trạng thái. Hệ thống này kết hợp bộ công cụ phân tích IHMv. Nó tạo ra các quyết định ba phân lớp. Các quyết định này sau đó được truyền đến cánh tay robot. Việc này tạo ra một vòng lặp điều khiển trực tiếp từ não bộ. Ứng dụng này minh chứng tiềm năng của công nghệ BCI. Nó mang lại hy vọng mới cho những người bị khuyết tật vận động.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xử lý tín hiệu điện não trong tưởng tượng vận động chi trên luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Phạm Phúc Ngọc XỬ LÝ TÍN HIỆU ĐIỆN NÃO TRONG TƯỞNG TƯỢNG VẬN ĐỘNG CHI TRÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Hà Nội – 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Phạm Phúc Ngọc XỬ LÝ TÍN HIỆU ĐIỆN NÃO TRONG TƯỞNG TƯỢNG VẬN ĐỘNG CHI TRÊN Chuyên ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 62520203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM HẢI ĐĂNG Hà Nội – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án này là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tập thể giáo viên hướng dẫn Tác giả Phạm Phúc Ngọc LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc của mình tới thầy hướng dẫn khoa học PGS.TS Phạm Văn Bình và thầy đồng hướng dẫn TS.

Phạm Hải Đăng. Các thầy là người định hướng cho tôi triển khai các ý tưởng khoa học và luôn tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Anh, Chị, em và các bạn đồng nghiệp tại Bộ môn Công nghệ Điện tử & Kỹ thuật Y sinh, Viện Điện tử - Viễn thông trường Đại học Bách Khoa Hà nội đã tạo điều kiện, định hướng và giúp đỡ để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn Bộ môn Công nghệ Điện tử & Kỹ thuật Y sinh, bộ môn Mạch & xử lý tín hiệu Viện Điện tử - Viễn thông trường Đại học Bách Khoa Hà nội, khoa Thần kinh Bệnh viện Bạch Mai đã hỗ trợ tôi về cơ sở vật chất, trang thiết bị nghiên cứu, các góp ý định hướng nghiên cứu và các kỹ thuật trong y học để tôi hoàn thành tốt công trình nghiên cứu của mình.

Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Điện tử - Viễn thông trường Đại học Bách Khoa Hà nội đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin cảm ơn các thành viên trong nhóm nghiên cứu EEG&Arm Rehabilitation đã hỗ trợ và cùng tham gia với tôi trong việc triển khai các thí nghiệm đo lường, phân tích tín hiệu điện não tại phòng thí nghiệm. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn Bố mẹ, vợ, con trai và những người thân trong gia đình luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực thực hiện con đường nghiên cứu khoa học. Hà nội ngày …….năm…… Tác giả Phạm Phúc Ngọc MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU……………………………………………………………………….

HỆ THẦN KINH ĐIỀU KHIỂN VẬN ĐỘNG VÀ MÔ HÌNH XỬ LÝ TÍN HIỆU ĐIỆN NÃO ĐỒ LIÊN QUAN VẬN ĐỘNG CỦA .1 Hệ thần kinh điều khiển vận động……………………………………….1 Các hoạt động điện của.2 Điện thế hoạt động……………………………………………….3 Tạo tín hiệu EEG………………………………………………….4 Hệ thống điều khiển vận động của não…………………………….5 Tín hiệu điện não đồ liên quan đến tưởng tượng vận động……….2 Mô hình xử lý tín hiệu điện não IHMv…………………………………. Xác định vị trí không gian điện cực thu nhận tín hiệu IHMv……………28 1. Nâng cao tỷ số SNR của tín hiệu………………………………….1 Tăng cường chất lượng tín hiệu EEG dựa trên việc sử dụng các bộ lọc số có pha bằng không………………………….2 Tăng cường chất lượng kênh đo tín hiệu EEG bằng kỹ thuật lọc không ……36 gian…………………………………………….3 Phân giải các nhóm tín hiệu điện não IHMv (segmentation) từ bản ghi điện não đồ…………………………………….3 Kết luận chương………………………………………………………… ……46 i CHƢƠNG 2. PHÁT TRIỂN BỘ ĐẶC TRƢNG MỚI NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC PHÂN LOẠI HỆ THỐNG QUYẾT ĐỊNH BA PHÂN LỚP IHMv ĐẦU RA….1 Phương pháp định lượng trên miền thời gian – tần số dựa trên biến đổi wavelet………………………………………………………………….2 Xây dựng bộ các thuộc tính định lượng tín hiệu điều khiển vận động IHMv…………………………………………………………………….3 Mô tả bộ cơ sở dữ liệu vận động/tưởng tượng vận động……65 Physionet…….4 Đề xuất lựa chọn bộ thuộc tính mô tả tín hiệu IHMv bằng phương pháp phân tích phương sai một chiều ANOVA theo chỉ số F và……70 p…………….1 Phương pháp phân tích phương sai một chiều……72 ANOVA………….2 Đề xuất xây dựng bộ đặc trưng lựa chọn bằng phương pháp kiểm định ANOVA theo chỉ số F và p………………………………….5 Kết luận chương………………………………………………………….

PHƢƠNG PHÁP PHÂN LOẠI BA PHÂN LỚP……80 IHMv…….1 Xây dựng vector đặc trưng mô tả tín hiệu điện não IHMv từ bộ đặc trưng đề xuất và cấu trúc các……85 lớp……………………………………………….2 Mô hình máy vector hỗ trợ nhị phân SVM……………………………………87 3.3 Đề xuất xây dựng mô hình phân loại 3IHMv_SVM2 dựa trên mô hình vector học máy phi tuyến (SVM) thực hiện phân lớp ba trạng thái tưởng tượng vận động tay trái, tay phải và nghỉ……………………………….4 Mô phỏng và đánh giá khả năng phân loại của bộ phân loại 3IHMv_SMV2………………………………………………………….5 Kết luận chương…………………………………………………………. XÂY DỰNG BỘ DỮ LIỆU ĐIỆN NÃO IHMv CỦA ĐỐI TƢỢNG NGƢỜI VIỆT NAM…………………………………………….1 Quy trình đo và xây dựng bộ dữ liệu điện não liên quan đến vận động của người Việt ….1 Hệ thống thu nhận dữ liệu điện não liên quan đến vận động/ tưởng tượng vận động của đối tượng đo người Việt….2 Kết quả và đánh giá bộ dữ liệu…………………………………….2 Xây dựng bộ công cụ phân tích tín hiệu IHMv, ứng dụng tạo quyết định ba phân lớp IHMv và hệ thống cánh tay robot hỗ trợ vận ….3 Kết luận chương………………………………………………………….125 KẾT LUẬN CHUNG…………………………………………………………. Hướng nghiên cứu tiếp………………………………………………….129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ…………….131 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………………. iii PHỤ LỤC….

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ANOVA Analysis of Variance Phân tích phương sai AP Action Potential Điện thế hoạt động AR Autoregressive Tự động hồi quy ARMA Autoregressive Moving Tự đồng hồi quy trung bình dịch Avarage AUC Area Under ROC Curve Diện tích dưới đường ROC AVACC Average Accuracy Độ chính xác trung bình BA4 Brodmann Area 4 Khu vực Brodmann 4 BA6 Brodmann Area 6 Khu vực Brodmann 6 BCI Brain Computer Interface Giao tiếp người – máy CAR Common Average Reference Tham chiếu trung bình CNS Central Nervous System Hệ thần kinh trung ương CS_LDA Class Separability Linear Phân chia lớp kết hợp với phân Discriminant Analysis tích phân chia tuyến tính CSP Common Spatial Patterns Các thành phần không gian chung CS_SVM Class Separability Support Phân tích lớp kết hợp vector Vector Machine máy hỗ trợ DWT Discrete Wavelet Transform Biến đổi wavelet rời rạc EEG Electroencephalogram Điện não đồ EMG Electromyography Điện cơ ERD Event-Related Khử đồng bộ liên quan đến sự Desynchronization kiện ERP Event – Related Potential Điện thế liên quan đến sự kiện ERS Event-related Synchronization Đồng bộ liên quan đến sự kiện ERSP Event-related spectral Phổ năng lượng hỗn loạn liên iv perturbation quan đến sự kiện FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FIR Finite Impulse Response Đáp ứng xung hữu hạn FMRI Functional Magnetic Resonance Cộng hưởng từ chức năng Imaging FNR False Negative Rate Tỷ lệ âm tính giả FPR False Positive Rate Tỷ lệ dương tính giả HJ_ACT Hjorths Activity Thông số Hjorths hoạt động HJ_MOBI Hjorths Mobility Thông số Hjorths linh động ICA Independent Component Phân tích thành phần độc lập Analysis ICMS Intracortical Microstimulation Vi kích thích trong hộp sọ IHMv Imagery Hand Movement Tưởng tượng vận động chi trên IPL Inferior Parietal Lobule Tiểu thùy đỉnh dưới L Left Trái Lf_IHMv Imagery Left Hand Movement Tưởng tượng vận động tay trái LOG_EN Logarithm Entropy Logarit Entropy M1 Primary Motor Cortex Vỏ não vận động chính MEMD Multivariate Empirical Mode Phương pháp MEMD Decomposition MI Mutual Information Thông tin chung MMAV Modified Mean Absolute Value Giá trị sửa đổi trung bình tuyệt đối MRCPs Movement-Related Cortical Điện thế não liên quan đến vận Potentials động MRMR Max Relevance and Min Tối đa sự liên quan và giảm độ Redundancy dư thừa MSE Mean Square Error Sai số trung bình bình phương NA-MEMD Noise Assisted MEMD Kỹ thuật MEMD cộng nhiễu NN Neural Network Mạng nơ ron PLV Phase Lock Value Giá trị khóa pha RBF Radial basis function Hàm RBF Re Rest Nghỉ Re_IHMv Rest state Trạng thái nghỉ Ri Right Phải Ri_IHMv Imgary Right Hand Movement Tưởng tượng vận động tay phải RMS Root Mean Square Căn bậc hai trung bình bình phương ROC Receiver Operating Đường cong ROC Characteristic S1 Primary Somatosensory Cortex Vùng não cảm giác chính SHAN_EN Shannon Entropy Shannon Entropy SMA Supplement Motor Area Vùng não vận động bổ sung v SNR Signal to Noise Ratio Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu SPL Superior Parietal Lobule Tiểu thùy đỉnh trên SSI Simple Square Integral Chỉ số năng lượng tín hiệu STFT Short Time Fourier Transform Biến đổi Fourier thời gian ngắn SVM Support Vector Machine Máy vector hỗ trợ SSC Slope Sign Change Thay đổi chiều dốc SWT Stationary Wavelet Transform Biến đổi wavelet ổn định TNR True Negative Rate Tỷ lệ âm tính thật TPR True Positive Rate Tỷ lệ dương tính thật WAMP Willison Amplitude Thuộc tính WAMP WPICA Wavelet packet-based Phân tích thành phần độc lập independent component analysis dựa trên biến đổi wavelet ZC Zero Crossings Tỷ lệ cắt không vi DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1 Mô tả giá trị tín hiệu trước lọc và tín hiệu sau lọc thông dải 33 Bảng 2.1 Các hệ số chi tiết và xấp xỉ dựa trên biến đổi wavelet 8 mức 59 SWT Bảng 2.2 Tóm tắt giá trị trung bình và phương sai của các thuộc tính 68 theo các phân lớp IHMv khác nhau Bảng 2. Giá trị ANOVA F và p đối với từng đặc trưng băng tần α và 75 β trên kênh C3 và C4 Bảng 2.4 Nhóm 62 các thuộc tính sử dụng để xây dựng vector đặc 79 trưng phân lớp IHMv lựa chọn theo mô hình ANOVA Bảng 3.1 Mô tả quyết định trạng thái phân lớp đầu ra của bộ phân loại 99 Bảng 3.2 Mô tả thông số kỹ thuật của bộ phân loại IHMv_SVM3 99 Bảng 3.3 Mô tả độ chính xác phân loại của bộ phân loại 100 3IHMv_SVM2 Bảng 3.4 Độ chính xác phân loại của mô hình phân loại SVM 2 tầng 100 với vector đặc trưng 6 thuộc tính (2 kênh x 3 băng tần) Bảng 3.5 Độ chính xác phân loại giữa non-rest IHMv và Re_IHMv 102 Bảng 3.6 So sánh kết quả phân loại của các phân lớp IHMv của bộ 103 phân loại đề xuất 3IHMv_SVM2 với các nghiên cứu tương đương Bảng 4.1 Mô tả thông tin các đối tượng trong bộ dữ liệu tự thiết kế 109 Bảng 4.2 Độ chính xác phân loại của mô hình đề xuất trên bộ dữ liệu 123 tự thiết kế vii DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.1 Cấu tạo não gồm 3 phần đại não (Cerebrum), tiểu não 10 (Cerebellum) và cuống não (brain stem) Hình 1. Vị trí của Đại não chiếm phần lớn não người 10 Hình 1.3 Vị trí của tiểu não 11 Hình 1.4 Điện thế màng tế bào thần kinh thay đổi và dòng điện trong 13 quá trình synap kích thích Hình 1.5 Thay đổi điện thế màng thông qua việc đóng các kênh Na và 14 mở các kênh K Hình 1. Cấu trúc của một nơ ron 15 Hình 1.7 Ba lớp của não trong đó thể hiện điện trở xấp xỉ và độ dày 16 của các lớp Hình 1.8 Tín hiệu điện não ghi được từ các điện cực 16 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xử lý tín hiệu điện não trong tưởng tượng vận động chi trên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ này tập trung xử lý tín hiệu điện não (EEG) trong tưởng tượng vận động chi trên. Đề xuất phương pháp mới, nâng cao tiềm năng ứng dụng BCI.

Luận án "Xử lý tín hiệu điện não trong tưởng tượng vận động chi trên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Xử lý tín hiệu điện não trong tưởng tượng vận động chi trên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xử lý tín hiệu điện não trong tưởng tượng vận động chi trên" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Xử lý tín hiệu điện não trong tưởng tượng vận động chi trên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xử lý tín hiệu điện não trong tưởng tượng vận động chi trên" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xử lý tín hiệu điện não trong tưởng tượng vận động chi trên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter