Ứng dụng siêu âm nội mạch chẩn đoán & điều trị can thiệp bệnh mạch vành - Luận án

Ứng dụng siêu âm nội mạch chẩn đoán, điều trị bệnh mạch vành chính xác, ít xâm lấn.

Chuyên ngành

Nội - Tim mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. IVUS Công cụ chẩn đoán bệnh mạch vành hiệu quả

Siêu âm nội mạch (IVUS) mang lại cái nhìn chi tiết về cấu trúc mạch vành. Đây là công cụ quan trọng trong chẩn đoán bệnh mạch vành. IVUS cung cấp hình ảnh cắt ngang động mạch từ bên trong. Điều này giúp đánh giá chính xác mức độ hẹp lòng mạch. Các bác sĩ tim mạch sử dụng IVUS để xác định vị trí và đặc điểm mảng xơ vữa. Công nghệ này vượt trội hơn các phương pháp chụp mạch vành truyền thống. Nó cung cấp dữ liệu định lượng và định tính về sang thương. IVUS là một phần thiết yếu trong quy trình chẩn đoán hiện đại. Nó hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị bệnh mạch vành phù hợp.

1.1. Nguyên lý và hệ thống IVUS

Siêu âm nội mạch sử dụng đầu dò siêu âm nhỏ gắn trên ống thông. Đầu dò này đưa vào trong lòng động mạch vành. Sóng siêu âm tần số cao được phát ra và thu lại. Hệ thống máy IVUS xử lý tín hiệu. Hình ảnh mạch máu được hiển thị theo thời gian thực. Điều này cho phép quan sát trực tiếp cấu trúc động mạch. Nguyên lý này giúp siêu âm nội mạch tạo ra hình ảnh chất lượng cao. Nó cung cấp thông tin chi tiết về các lớp của thành mạch vành.

1.2. Chẩn đoán mảng xơ vữa qua IVUS

IVUS giúp xác định chính xác sự hiện diện mảng xơ vữa. Nó đánh giá kích thước, thành phần và mức độ ổn định của mảng. Siêu âm nội mạch phát hiện các mảng xơ vữa không gây hẹp đáng kể trên chụp mạch vành thông thường. Thông tin này quan trọng cho chẩn đoán bệnh mạch vành sớm. IVUS cũng đánh giá nguy cơ vỡ mảng xơ vữa. Điều này hỗ trợ phòng ngừa các biến cố tim mạch. Khả năng này làm tăng giá trị của IVUS trong y học.

1.3. Phân tích hình ảnh siêu âm nội mạch

Phân tích hình ảnh IVUS bao gồm đo đạc đường kính lòng mạch. Nó cũng định lượng diện tích mảng xơ vữa và thể tích mạch máu. Mức độ hẹp mạch vành trên IVUS được tính toán khách quan. Hình ảnh siêu âm nội mạch cho thấy thành phần mảng xơ vữa. Ví dụ, mảng giàu lipid, canxi hóa hoặc xơ hóa. Điều này hỗ trợ quyết định phương pháp điều trị bệnh mạch vành phù hợp. Phân tích chính xác giúp tối ưu hóa can thiệp.

II. Đánh giá mảng xơ vữa mạch vành bằng siêu âm nội mạch

Siêu âm nội mạch (IVUS) là phương pháp tối ưu để đánh giá mảng xơ vữa mạch vành. Nó cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, kích thước, và thành phần của mảng xơ vữa. Khả năng này vượt trội so với chụp mạch vành cản quang truyền thống. IVUS cho phép nhận diện các mảng xơ vữa gây nguy cơ cao. Điều này hữu ích trong chẩn đoán bệnh mạch vành và dự phòng biến cố tim mạch. Hình ảnh siêu âm nội mạch giúp xác định chiến lược điều trị bệnh mạch vành hiệu quả. Nó là công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh nhân.

2.1. Phân loại hình thái mảng xơ vữa

IVUS phân loại mảng xơ vữa dựa trên cấu trúc và thành phần. Mảng xơ vữa có thể là xơ hóa, giàu lipid, hoặc canxi hóa. Mảng hỗn hợp cũng được phát hiện. Sự phân loại này giúp đánh giá độ ổn định của mảng. Mảng giàu lipid và mảng hỗn hợp thường có nguy cơ vỡ cao hơn. IVUS cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học của mảng xơ vữa. Việc hiểu rõ mảng giúp cá nhân hóa điều trị.

2.2. Đo lường định lượng mảng xơ vữa

IVUS thực hiện các phép đo định lượng chính xác. Các phép đo bao gồm diện tích lòng mạch, diện tích mảng xơ vữa, và diện tích mạch máu toàn phần. Mức độ hẹp lòng mạch được tính toán khách quan. Chiều dài sang thương cũng được xác định chính xác. Những số liệu này rất quan trọng. Chúng định hướng quyết định can thiệp mạch vành qua da (PCI). Đo lường định lượng giúp lựa chọn stent đúng kích thước và vị trí.

2.3. Tái định dạng mạch vành và IVUS

Hiện tượng tái định dạng mạch vành là sự thay đổi cấu trúc của thành mạch. IVUS có khả năng phát hiện tái định dạng dương tính và âm tính. Tái định dạng dương tính là sự giãn nở của mạch máu để bù trừ sự phát triển của mảng xơ vữa. Điều này làm cho mức độ hẹp lòng mạch không biểu hiện rõ trên chụp mạch vành. IVUS cung cấp thông tin quan trọng này. Nó giúp hiểu rõ hơn về tiến triển bệnh mạch vành. Phát hiện này là chìa khóa cho chẩn đoán chính xác.

III. Siêu âm nội mạch tối ưu hóa can thiệp đặt stent

Siêu âm nội mạch (IVUS) đóng vai trò then chốt trong tối ưu hóa can thiệp mạch vành qua da (PCI). IVUS cải thiện đáng kể kết quả đặt stent. Nó giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về sang thương trước khi can thiệp. Sau khi đặt stent, IVUS xác nhận vị trí và sự mở rộng của stent. Việc sử dụng IVUS trong PCI đã được chứng minh là giảm tỷ lệ biến cố tim mạch bất lợi. Điều này nâng cao hiệu quả điều trị bệnh mạch vành. IVUS là công cụ không thể thiếu để đảm bảo thành công của thủ thuật.

3.1. Vai trò IVUS trước đặt stent

Trước khi đặt stent, IVUS cung cấp thông tin chi tiết về kích thước mạch máu. Nó xác định chiều dài sang thương cần điều trị. IVUS cũng đánh giá thành phần mảng xơ vữa tại vị trí can thiệp. Điều này giúp chọn kích thước stent phù hợp. Nó cũng xác định áp lực nông cần thiết. Thông tin này là nền tảng cho việc lập kế hoạch can thiệp tối ưu. Kế hoạch tốt dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn.

3.2. Đánh giá kết quả đặt stent bằng IVUS

Sau khi đặt stent, IVUS đánh giá mức độ mở rộng của stent. Nó kiểm tra sự áp sát của stent vào thành mạch. IVUS cũng phát hiện các vấn đề như bóc tách bờ hoặc hẹp còn sót. Mục tiêu là đạt được diện tích lòng stent tối ưu. Điều này giảm nguy cơ tái hẹp trong stent. Kết quả đánh giá bằng siêu âm nội mạch là tiêu chuẩn vàng. Nó đảm bảo stent hoạt động hiệu quả lâu dài.

3.3. Phát hiện biến chứng stent bằng siêu âm nội mạch

Siêu âm nội mạch giúp phát hiện sớm các biến chứng sau đặt stent. Các biến chứng bao gồm không mở rộng stent hoàn toàn. Nó cũng bao gồm sự áp sát stent không đầy đủ (malapposition). Ngoài ra, IVUS phát hiện bóc tách mạch vành ở rìa stent. Việc nhận diện sớm các vấn đề này cho phép can thiệp kịp thời. Điều này cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân điều trị bệnh mạch vành. IVUS là một công cụ giám sát hiệu quả.

IV. So sánh IVUS và các phương pháp chẩn đoán khác

Siêu âm nội mạch (IVUS) cung cấp thông tin độc đáo. Nó bổ sung đáng kể cho các phương pháp chẩn đoán bệnh mạch vành khác. Đặc biệt, so với chụp mạch vành cản quang, IVUS mang lại hình ảnh chi tiết hơn. Nó giúp đánh giá chính xác mức độ hẹp và đặc điểm mảng xơ vữa. Mặc dù có những công nghệ mới như OCT, IVUS vẫn giữ vai trò quan trọng. Nó đặc biệt hữu ích trong các tình huống phức tạp. Chẩn đoán bệnh mạch vành hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp các phương pháp. IVUS là một phần không thể thiếu trong phương pháp tiếp cận toàn diện.

4.1. IVUS so với chụp mạch vành cản quang

Chụp mạch vành cản quang là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh mạch vành. Tuy nhiên, nó chỉ cung cấp hình ảnh 2D của lòng mạch. Chụp mạch vành có thể đánh giá sai mức độ hẹp. Đặc biệt là trong trường hợp tái định dạng mạch vành. IVUS cung cấp hình ảnh cắt ngang 3D. Nó cho phép đo đạc định lượng chính xác hơn. Siêu âm nội mạch giúp nhìn rõ cấu trúc thành mạch và mảng xơ vữa. IVUS bổ sung những thiếu sót của chụp cản quang.

4.2. Khác biệt giữa IVUS và OCT

IVUS và Chụp cắt lớp quang học nội mạch (OCT) đều là phương pháp hình ảnh nội mạch. OCT có độ phân giải cao hơn IVUS. Nó cho phép nhìn rõ các chi tiết nhỏ của mảng xơ vữa. Tuy nhiên, OCT có độ xuyên thấu mô kém hơn. IVUS có khả năng xuyên thấu sâu hơn. Điều này giúp đánh giá toàn bộ thành mạch. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm riêng. Chúng bổ trợ cho nhau trong chẩn đoán và điều trị bệnh mạch vành. Lựa chọn kỹ thuật tùy thuộc vào từng trường hợp.

4.3. Giá trị bổ sung của IVUS

IVUS cung cấp thông tin không thể có được từ các phương pháp khác. Nó giúp đánh giá kích thước mạch máu tham chiếu. Nó cũng xác định chiều dài sang thương chính xác. IVUS đặc biệt hữu ích trong các trường hợp sang thương phức tạp. Ví dụ, sang thương vôi hóa nặng hoặc hẹp thân chung động mạch vành trái. Sử dụng siêu âm nội mạch cải thiện kết quả can thiệp. Nó tối ưu hóa chiến lược điều trị bệnh mạch vành. Giá trị bổ sung của IVUS là rất lớn.

V. Ưu điểm hạn chế và biến chứng của siêu âm nội mạch

Siêu âm nội mạch (IVUS) đã thay đổi đáng kể cách chẩn đoán và điều trị bệnh mạch vành. Nó mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ kỹ thuật y tế nào, IVUS có những hạn chế và rủi ro nhất định. Hiểu rõ các khía cạnh này là cần thiết. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu nguy cơ khi sử dụng IVUS. Nó hỗ trợ quyết định điều trị bệnh mạch vành một cách an toàn và hiệu quả. Đánh giá cẩn trọng là yếu tố then chốt.

5.1. Ưu điểm nổi bật của IVUS

IVUS cung cấp hình ảnh thực của lòng mạch và thành mạch. Nó cho phép định lượng chính xác mức độ hẹp. IVUS giúp đánh giá đặc điểm mảng xơ vữa không thể nhìn thấy trên chụp mạch vành. Nó tối ưu hóa lựa chọn và đặt stent. Siêu âm nội mạch cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhân. Nó là công cụ mạnh mẽ trong chẩn đoán bệnh mạch vành phức tạp. Những ưu điểm này làm cho IVUS trở thành một công cụ giá trị.

5.2. Hạn chế của siêu âm nội mạch

IVUS có một số hạn chế. Nó là kỹ thuật xâm lấn. Nó đòi hỏi thời gian thực hiện thủ thuật lâu hơn. IVUS cần kỹ năng và kinh nghiệm của người thực hiện. Hình ảnh có thể bị nhiễu do vôi hóa nặng. Độ phân giải hình ảnh của IVUS thấp hơn OCT. Chi phí của IVUS cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Những hạn chế này cần được xem xét khi quyết định sử dụng IVUS.

5.3. Biến chứng tiềm ẩn của thủ thuật IVUS

Mặc dù an toàn, thủ thuật IVUS vẫn có thể có biến chứng. Các biến chứng bao gồm co thắt động mạch vành. Bóc tách động mạch vành cũng có thể xảy ra. Hiếm gặp hơn là vỡ động mạch vành. Tai biến tắc mạch hoặc nhồi máu cơ tim cấp có thể xảy ra. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng rất thấp khi thực hiện bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm. Lợi ích của IVUS thường lớn hơn rủi ro. Việc hiểu rõ rủi ro giúp quản lý tốt hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng siêu âm nội mạch trong chẩn đoán và điều trị can thiệp bệnh động mạch vành luận án tiên sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HOÀNG VĂN SỸ ỨNG DỤNG SIÊU ÂM NỘI MẠCH TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH Chuyên ngành: NỘI - TIM MẠCH Mã số: 62.25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. VÕ THÀNH NHÂN TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố.

Tác giả HOÀNG VĂN SỸ MỤC LỤC Nội dung Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các biểu đồ và sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 1. GIẢI PHẪU HỆ ĐỘNG MẠCH VÀNH 5 1. Các nhánh của hệ động mạch vành 5 1. Cách gọi tên theo nghiên cứu phẫu thuật mạch vành 7 1.

Đặc điểm mô học của động mạch vành bình thƣờng 7 1. ĐẠI CƢƠNG VỀ BỆNH ĐỘNG MẠCH VÀNH 9 1. Dịch tễ học bệnh động mạch vành 9 1. Nguyên nhân bệnh động mạch vành 10 1.

Biểu hiện của bệnh động mạch vành 10 1. Các xét nghiệm chẩn đoán bệnh động mạch vành 11 1. Điều trị bệnh động mạch vành 11 1. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ HÌNH ẢNH HỌC MẠCH VÀNH 12 1.

Chụp cắt lớp điện toán xoắn ốc đa lát cắt 12 1. Chụp cộng hƣởng từ 15 1. Chụp động mạch vành chọn lọc cản quang qua ống thông 16 1. Siêu âm nội mạch vành 17 1.

Chụp cắt lớp kết quang 17 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ SIÊU ÂM NỘI MẠCH VÀNH 17 1. Nguyên lý siêu âm nội mạch vành 17 1. Hệ thống máy siêu âm nội mạch vành 18 1.

Nhiễu ảnh của IVUS 20 1. Phân tích hình ảnh IVUS 21 1. IVUS – Một công cụ hỗ trợ chẩn đoán bệnh động mạch vành 27 1. IVUS – Một công cụ hỗ trợ can thiệp bệnh động mạch vành 33 1.

Hƣớng dẫn của ACC/ AHA/SCAI về siêu âm nội mạch vành 42 1. Hạn chế của siêu âm nội mạch vành 42 1. Biến chứng của thủ thuật siêu âm nội mạch vành 43 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƢỚC 43 1.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới 43 1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam 45 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 46 2. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 46 2. Tiêu chuẩn chọn bệnh 46 2.

Tiêu chuẩn loại trừ 46 2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU 46 2. PHƢƠNG PHÁP TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU 47 2. Thiết kế nghiên cứu 47 2.

Quy trình nghiên cứu 47 2. Một số định nghĩa 57 2. Xử lý thống kê 60 2. Đạo đức nghiên cứu 61 Chƣơng 3: KẾT QUẢ 62 3.

ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ NGHIÊN CỨU 62 3. Đặc điểm dân số nghiên cứu 62 3. Yếu tố nguy cơ tim mạch 63 3. Phân loại mạch máu đƣợc khảo sát 64 3.

KẾT QUẢ KHẢO SÁT SIÊU ÂM NỘI MẠCH CỦA NHÓM SANG THƢƠNG HẸP TRUNG BÌNH TRÊN QCA 65 3. Đặc điểm hình thái mảng xơ vữa 65 3. Kết quả định lƣợng mảng xơ vữa 66 3. Mức độ hẹp mạch vành trên IVUS 68 3.

So sánh mức độ hẹp mạch vành giữa phƣơng pháp siêu âm nội mạch và chụp mạch vành cản quang 68 3. Kết quả khảo sát hiện tƣợng tái định dạng mạch vành 74 3. KẾT QUẢ KHẢO SÁT SIÊU ÂM NỘI MẠCH TRONG CAN THIỆP MẠCH VÀNH 78 3. Vai trò của siêu âm nội mạch vành trƣớc đặt stent 78 3.

Kết quả đặt stent đƣợc đánh giá bằng siêu âm nội mạch vành 79 3. Đánh giá sự biến dạng stent bằng siêu âm nội mạch vành 82 3. BIẾN CHỨNG THỦ THUẬT 84 Chƣơng 4: BÀN LUẬN 85 4. ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ NGHIÊN CỨU 85 4.

VAI TRÒ CỦA SIÊU ÂM NỘI MẠCH TRONG ĐÁNH GIÁ TỔN THƢƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH 89 4. Đánh giá hình thái mảng xơ vữa 89 4. Đánh giá kích thƣớc động mạch và lòng mạch tham khảo 91 4. Định lƣợng chiều dài sang thƣơng bằng siêu âm nội mạch so với bằng QCA trên chụp mạch vành cản quang 96 4.

Đánh giá đƣờng kính, diện tích lòng mạch nhỏ nhất và mức độ hẹp 97 4. Hiện tƣợng tái định dạng mạch vành 109 4. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐẶT STENT 114 4. Vai trò của siêu âm nội mạch vành trƣớc và sau đặt stent 114 4.

Vai trò của siêu âm nội mạch vành trong đánh giá biến dạng stent 121 4. BIẾN CHỨNG THỦ THUẬT 123 4. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU 125 KẾT LUẬN 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục 2: Danh sách bệnh nhân nghiên cứu Phụ lục 3: Phiếu đồng ý thực hiện thủ thuật siêu âm nội mạch DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung Tiếng Việt BN Bệnh nhân CĐTN Cơn đau thắt ngực cs. Cộng sự ĐK Đƣờng kính ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMV Động vạch vành DT Diện tích ĐTĐ Điện tâm đồ ĐTN Đau thắt ngực NMCT Nhồi máu cơ tim RLLP Rối loạn lipid RLVĐ Rối loạn vận động SAT Siêu âm tim TĐD Tái định dạng TMCB Thiếu máu cục bộ Chữ viết tắt Nội dung Tiếng Anh ACC Hội Trƣờng Môn Tim Hoa Kỳ (American College of Cardiology) AHA Hiệp Hội Tim Hoa Kỳ (American Heart Association) BMI Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) CFR Dự trữ lƣu lƣợng mạch vành (Coronary Flow Reserve) Chụp mạch máu kỹ thuật số xóa nền DSA (Digital subtraction angiography) FFR Phân suất dự trữ lƣu lƣợng mạch vành (Fractional Flow Reserve) IVUS Siêu âm nội mạch (Intravascular Ultrasound) LAD Động mạch liên thất trƣớc (Left Anterior Descending) LCx Động mạch mũ (Left Circumflex) MSCT Chụp cắt lớp điện toán xoắn ốc đa lát cắt (Multislice Spiral Computed Tomography) PDA Động mạch liên thất sau (Posterior Descending Artery) PLA Động mạch quặt ngƣợc thất (Posterior Lateral Artery ) PTCA Can thiệp động mạch vành qua da (Percutaneous Transluminal Coronary Angioplasty) QCA Phân tích định lƣợng sang thƣơng mạch vành (Quantitative Coronary Analysis) RCA Động mạch vành phải (Right Coronary Artery) SCAI Hội tim mạch can thiệp (Society for Cardiovascular Angiography and Interventions) DANH MỤC CÁC BẢNG Nội dung Trang Bảng 1.

Phân đoạn mạch vành theo nghiên cứu phẫu thuật mạch vành 7 Bảng 1. Các thử nghiệm đa trung tâm về MSCT-64 hệ động mạch vành 14 Bảng 1. Sự liên quan giữa IVUS và mô học thành động mạch vành 29 Bảng 1. Độ chính xác của IVUS trong phát hiện bóc tách mảng xơ vữa 30 Bảng 1.

Độ chính xác của IVUS trong phát hiện huyết khối 30 Bảng 1. Tiên lƣợng biến cố tim mạch trong bệnh nhân hẹp thân chung 32 Bảng 2. Định nghĩa và phân loại mức độ tăng huyết áp theo JNC VII 57 Bảng 2. Định nghĩa và phân loại rối loạn lipid máu theo ATP III 58 Bảng 2.

Phân loại chỉ số khối cơ thể 59 Bảng 3. Đặc điểm dân số nghiên cứu 63 Bảng 3. Yếu tố nguy cơ tim mạch 63 Bảng 3. Phân loại mạch máu đƣợc khảo sát 65 Bảng 3.

Hình thái mảng xơ vữa trên siêu âm nội mạch 66 Bảng 3. Kết quả định lƣợng sang thƣơng xơ vữa trên IVUS 66 Bảng 3. Mức độ hẹp của sang thƣơng đƣợc đánh giá bằng IVUS 68 Bảng 3. Định lƣợng sang thƣơng bằng QCA và IVUS 69 Bảng 3.

Tỉ lệ hẹp quan trọng trên IVUS 74 Bảng 3. Đặc trƣng dân số nghiên cứu trong hai nhóm tái định dạng dƣơng và tái định dạng âm 75 Bảng 3. Tái định dạng và biểu hiện lâm sàng của bệnh động mạch vành 76 Nội dung Trang Bảng 3. Đặc điểm định tính mảng xơ vữa trong hai nhóm tái định dạng mạch vành 76 Bảng 3.

Đặc điểm định lƣợng mảng xơ vữa ở hai nhóm tái định dạng mạch vành 77 Bảng 3. So sánh kích thƣớc stent với kích thƣớc sang thƣơng đƣợc đo bằng kỹ thuật QCA và IVUS 78 Bảng 3. Kết quả đặt stent mạch vành trên chụp mạch cản quang 79 Bảng 3. Kết quả đặt stent mạch vành khảo sát bằng IVUS 79 Bảng 3.

Tỉ lệ đặt stent thành công theo tiêu chuẩn MUSIC 80 Bảng 3. Diện tích lòng stent tối thiểu sau can thiệp 80 Bảng 3. Mối liên quan giữa tỉ lệ đạt tiêu chuẩn MUSIC và các thông số IVUS khác 81 Bảng 3. Kết quả siêu âm nội mạch sau nong bóng áp lực cao 82 Bảng 3.

Mức độ bung stent đối xứng tại vị trí hẹp, đầu gần và xa của stent 83 Bảng 3. Chỉ số lệch tâm tại vị trí hẹp, đầu gần và xa stent 83 Bảng 3. Kích thƣớc stent trên IVUS 84 Bảng 4. Tỉ lệ các yếu tố nguy cơ tim mạch trong một số nghiên cứu 87 Bảng 4.

Độ chính xác trong chẩn đoán mức độ hẹp nặng chức năng sang thƣơng mạch vành 102 Bảng 4. Độ chính xác trong tiên lƣợng sang thƣơng hẹp nặng chức 104 năng DANH MỤC CÁC HÌNH Nội dung Trang Hình 1. Các nhánh và các phân đoạn mạch vành 5 Hình 1. Hình ảnh ba lớp của thành động mạch vành trên siêu âm nội mạch 8 Hình 1.

Hình ảnh động mạch vành phải trên MSCT (A) và trên chụp mạch cản quang (B) 13 Hình 1. Hình ảnh chụp cản quang động mạch vành trái (A) và phải (B) 16 Hình 1. Ba độ phân giải của IVUS: trục dọc, trục ngang và chu vi 18 Hình 1. Cấu tạo đầu dò cơ học 19 Hình 1.

Cấu tạo đầu dò số 20 Hình 1. Hình ảnh mạch vành dƣới dạng các lát cắt theo trục ngang và đƣợc tái tạo theo trục dọc 21 Hình 1. Hình ảnh 3 lớp động mạch vành bình thƣờng 23 Hình 1. Hẹp nhẹ chỗ chia đôi thân chung trên chụp mạch cản quang nhƣng trên IVUS cho thấy mảng xơ vữa vôi hóa đáng kể với diện tích lòng mạch < 5 mm2 28 Hình 1.

Phân tích gộp các nghiên cứu IVUS về sự sống còn 33 Hình 1. Phân tích gộp các nghiên cứu IVUS về các biến cố tim mạch 34 Hình 1. Phân tích gộp các nghiên cứu IVUS về nguy cơ NMCT 34 Hình 1. Phân tích gộp các nghiên cứu IVUS về tỉ lệ tái tƣới máu mạch vành 35 Nội dung Trang Hình 1.

Phân tích gộp các nghiên cứu IVUS về tỉ lệ tái hẹp trong stent 36 Hình 1. Các vấn đề gặp phải trên IVUS khi đặt stent 39 Hình 1.17 Tái hẹp trong stent lan tỏa: IVUS cho thấy sự tăng sản nội mạc là nguyên nhân gây hẹp lòng mạch 41 Hình 1. Hệ thống máy chụp mạch máu kỹ thuật số xóa nền (A) và hệ 48 thống máy siêu âm nội mạch vành (B) Hình 2. Kết quả QCA 49 Hình 2.

Định nghĩa đoạn tham khảo và sang thƣơng 51 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng siêu âm nội mạch chẩn đoán, điều trị bệnh mạch vành" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ứng dụng siêu âm nội mạch chẩn đoán, điều trị bệnh mạch vành chính xác, ít xâm lấn.

Luận án "Ứng dụng siêu âm nội mạch chẩn đoán, điều trị bệnh mạch vành" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Ứng dụng siêu âm nội mạch chẩn đoán, điều trị bệnh mạch vành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng siêu âm nội mạch chẩn đoán, điều trị bệnh mạch vành" thuộc chuyên ngành Nội - Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Ứng dụng siêu âm nội mạch chẩn đoán, điều trị bệnh mạch vành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng siêu âm nội mạch chẩn đoán, điều trị bệnh mạch vành" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng siêu âm nội mạch chẩn đoán, điều trị bệnh mạch vành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter