Luận án Tiến sĩ Nguyễn Mạnh Linh: Tổng hợp Crown Ether mới, độc tế bào ung thư
Luận án nghiên cứu ứng dụng phản ứng Petrenko-Kritschenko để tổng hợp các dẫn xuất crown ether mới, có tiềm năng gây độc tế bào trên ung thư.
Hóa hữu cơ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng hợp Crown Ether mới Phương pháp Petrenko Kritschenko
Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các dẫn xuất Crown Ether mới. Phương pháp Petrenko-Kritschenko được ứng dụng. Đây là một phản ứng ngưng tụ đa tác nhân. Phản ứng này tạo ra các hợp chất polyether vòng lớn macrocycle phức tạp. Mục tiêu là khám phá các dẫn xuất Crown Ether chưa từng công bố. Các hợp chất này được thiết kế với tiềm năng hoạt tính độc tế bào ung thư. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tạo ra các hợp chất azacrown ether. Các hợp chất này chứa dị vòng y-aminopiperidine. Cấu trúc độc đáo của chúng mở ra hướng mới trong tổng hợp hữu cơ. Quy trình tổng hợp bắt đầu bằng việc tạo ra các tiền chất podand. Các podand này chứa hai nhóm aldehyde, ví dụ như 1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (3a). Các tiền chất này là nền tảng cho các phản ứng ngưng tụ tiếp theo. Quá trình này đòi hỏi tổng hợp đa bước và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả. Phản ứng Petrenko-Kritschenko chứng tỏ là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép xây dựng các cấu trúc Crown Ether mong muốn với độ chọn lọc cao.
1.1. Ứng dụng phản ứng Petrenko Kritschenko
Nghiên cứu áp dụng phản ứng Petrenko-Kritschenko. Đây là một phương pháp hữu hiệu để tổng hợp Crown Ether mới. Phản ứng này là một kiểu ngưng tụ đa tác nhân đặc trưng. Nó cho phép xây dựng các cấu trúc polyether vòng lớn macrocycle. Phương pháp Petrenko-Kritschenko đóng vai trò then chốt trong tổng hợp hữu cơ các hợp chất phức tạp. Nó mang lại hiệu quả cao trong việc tạo ra các khung Crown Ether. Phản ứng này cần điều kiện kiểm soát để đạt được sản phẩm mong muốn.
1.2. Mục tiêu tổng hợp dẫn xuất Crown Ether mới
Mục tiêu chính là tổng hợp các dẫn xuất Crown Ether chưa từng công bố. Các hợp chất này được thiết kế để thể hiện hoạt tính độc tế bào ung thư. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các hợp chất azacrown ether. Chúng có thể chứa dị vòng y-aminopiperidine. Các dẫn xuất này có cấu trúc độc đáo. Chúng mở ra hướng mới trong lĩnh vực hóa dược. Việc tổng hợp Crown Ether mới góp phần vào kho tàng hợp chất có hoạt tính sinh học.
1.3. Tiền chất podand cho phản ứng ngưng tụ
Quy trình tổng hợp bắt đầu với việc tạo ra các tiền chất podand. Các podand này chứa hai nhóm aldehyde. Ví dụ cụ thể là 1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (3a). Các dẫn xuất này là nền tảng quan trọng. Chúng sẵn sàng cho các phản ứng ngưng tụ. Việc tổng hợp tiền chất đòi hỏi nhiều bước. Đây là giai đoạn quan trọng quyết định cấu trúc của Crown Ether cuối cùng.
II.Quy trình tổng hợp đa bước Crown Ether hiệu quả
Nghiên cứu mô tả chi tiết quy trình tổng hợp đa bước các dẫn xuất Crown Ether mới. Giai đoạn đầu bao gồm tổng hợp các podand, là tiền chất polyether mạch thẳng. Ví dụ như 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b) và N,N-bis(2-formylphenoxyethyl)-N-tosylamine (7a). Các bước tổng hợp này đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất cao của tiền chất. Phản ứng cyclization là bước trọng tâm. Nó hình thành cấu trúc vòng lớn macrocycle đặc trưng của Crown Ether. Phản ứng đa tác nhân Petrenko-Kritschenko được áp dụng thành công. Điều này cho phép tạo ra các heterocrown ether mới. Chúng có chứa các nguyên tử dị vòng như nitơ và lưu huỳnh. Nghiên cứu đã khảo sát và tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ và thời gian phản ứng được điều chỉnh cẩn thận. Mục đích là để đạt được hiệu suất tổng hợp cao nhất và sản phẩm có độ tinh khiết mong muốn. Quy trình này chứng tỏ tính khả thi trong tổng hợp hữu cơ Crown Ether phức tạp.
2.1. Tổng hợp podand tiền chất quan trọng
Nghiên cứu tiến hành tổng hợp đa bước các podand. Đây là các polyether mạch thẳng, đóng vai trò tiền chất. Chúng cần thiết cho tổng hợp Crown Ether. Các podand như 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b) được tổng hợp. Podand N,N-bis(2-formylphenoxyethyl)-N-tosylamine (7a) cũng được tạo ra. Quy trình tổng hợp tiền chất đòi hỏi độ tinh khiết cao. Đây là yếu tố quyết định hiệu suất tổng hợp cuối cùng của Crown Ether.
2.2. Phản ứng cyclization tạo vòng lớn macrocycle
Phản ứng cyclization là bước trọng tâm. Nó hình thành cấu trúc vòng lớn macrocycle của Crown Ether. Điều kiện phản ứng đa tác nhân Petrenko-Kritschenko được ứng dụng. Phản ứng này cho phép tạo ra các heterocrown ether mới. Đây là những hợp chất có cấu trúc vòng phức tạp. Chúng chứa các nguyên tử dị vòng như nitơ. Phản ứng cyclization là chìa khóa để đạt được cấu trúc Crown Ether mong muốn.
2.3. Điều kiện phản ứng tối ưu cho hiệu suất
Nghiên cứu đã khảo sát nhiều điều kiện phản ứng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất tổng hợp Crown Ether. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng được điều chỉnh. Việc tối ưu hóa giúp tăng cường sản lượng. Nó cũng cải thiện độ tinh khiết của sản phẩm Crown Ether cuối cùng. Tổng hợp hữu cơ đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số phản ứng.
III.Crown Ether mới Hoạt tính độc tế bào ung thư mạnh mẽ
Các hợp chất Crown Ether mới tổng hợp được đã trải qua quá trình khảo sát hoạt tính sinh học. Hoạt tính độc tế bào ung thư của chúng được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm thực hiện trên dòng tế bào ung thư HeLa, một dòng tế bào ung thư cổ tử cung phổ biến. Mục tiêu là xác định khả năng của các hợp chất này trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Giá trị IC50 được xác định cho các hợp chất thể hiện hoạt tính đáng kể. Giá trị IC50 biểu thị nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào ung thư. Một số dẫn xuất Crown Ether mới đã cho thấy giá trị IC50 thấp. Điều này chứng tỏ hoạt tính độc tế bào ung thư mạnh mẽ. Các kết quả này rất hứa hẹn, mở ra tiềm năng phát triển thuốc mới. Hoạt tính của các dẫn xuất được so sánh. Sự khác biệt về cấu trúc được nghiên cứu để hiểu mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính. Điều này định hướng cho việc thiết kế các hợp chất Crown Ether tương lai. Các azacrown ether thể hiện hoạt tính cao đặc biệt được chú ý.
3.1. Đánh giá hoạt tính trên dòng tế bào ung thư HeLa
Các hợp chất Crown Ether tổng hợp được khảo sát hoạt tính sinh học. Hoạt tính này được đánh giá trên dòng tế bào ung thư HeLa. Đây là một dòng tế bào ung thư cổ tử cung phổ biến. Mục tiêu là xác định khả năng gây độc tế bào. Các thử nghiệm cung cấp dữ liệu về hiệu quả của hợp chất. Các hợp chất mới có thể là ứng viên thuốc chống ung thư tiềm năng.
3.2. Xác định giá trị IC50 của hợp chất tổng hợp
Giá trị IC50 được xác định cho các hợp chất hoạt động. Giá trị IC50 biểu thị nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào ung thư. Một số dẫn xuất Crown Ether mới thể hiện giá trị IC50 thấp. Điều này chứng tỏ hoạt tính độc tế bào ung thư mạnh mẽ. Các kết quả này rất hứa hẹn. Chúng là bằng chứng về tiềm năng chống ung thư của các hợp chất.
3.3. So sánh hoạt tính độc tế bào ung thư
Hoạt tính của các dẫn xuất Crown Ether được so sánh. Sự khác biệt về cấu trúc ảnh hưởng đến hiệu quả. Một số dẫn xuất azacrown ether cho thấy hoạt tính cao. Chúng được xem xét kỹ lưỡng. Sự hiểu biết về mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính là cần thiết. Điều này định hướng cho việc thiết kế hợp chất tương lai hiệu quả hơn.
IV.Phân tích cấu trúc Crown Ether Phổ NMR và Khối MS
Việc xác nhận cấu trúc của các hợp chất Crown Ether mới là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp phân tích phổ hiện đại được sử dụng. Phổ NMR đặc trưng là công cụ chính. Phổ 1H NMR và 13C NMR cung cấp thông tin chi tiết về môi trường điện tử và sự liên kết giữa các nguyên tử. Các tín hiệu đặc trưng giúp phân tích vị trí các proton và carbon trong cấu trúc. Phổ NMR là bằng chứng quan trọng nhất, đảm bảo độ chính xác của quá trình tổng hợp hữu cơ. Ngoài ra, phổ khối MS được sử dụng để xác định khối lượng phân tử. Nó cung cấp thông tin về công thức phân tử và khối lượng chính xác của hợp chất. Phổ khối giúp khẳng định sự hình thành của sản phẩm. Các mảnh ion đặc trưng hỗ trợ xác nhận cấu trúc Crown Ether. Phân tích MS là bước không thể thiếu, kiểm tra tính toàn vẹn của sản phẩm cuối cùng. Các phương pháp vật lý và hóa học khác cũng được áp dụng. Điểm nóng chảy, sắc ký lớp mỏng (TLC) và phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thêm bằng chứng. Chúng cùng nhau đảm bảo cấu trúc của Crown Ether mới đã được tổng hợp chính xác.
4.1. Sử dụng phổ NMR đặc trưng để xác định cấu trúc
Cấu trúc của các hợp chất Crown Ether mới được xác nhận. Phổ NMR đặc trưng là công cụ chính. Phổ 1H NMR và 13C NMR cung cấp thông tin chi tiết. Các tín hiệu đặc trưng giúp phân tích vị trí nguyên tử. Phổ NMR là bằng chứng quan trọng nhất. Nó đảm bảo độ chính xác của tổng hợp hữu cơ. Đây là phương pháp phân tích không thể thiếu.
4.2. Phân tích phổ khối MS khẳng định khối lượng
Phổ khối MS được sử dụng để xác định khối lượng phân tử. Nó cung cấp thông tin về công thức phân tử. Phổ khối giúp khẳng định sự hình thành của hợp chất. Các mảnh ion đặc trưng hỗ trợ xác nhận cấu trúc. Phân tích MS là bước không thể thiếu. Nó kiểm tra tính toàn vẹn của sản phẩm. Phổ MS bổ trợ cho kết quả NMR.
4.3. Các phương pháp vật lý hóa học khác kiểm chứng
Ngoài NMR và MS, các phương pháp khác cũng được áp dụng. Điểm nóng chảy, sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để kiểm tra độ tinh khiết. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin nhóm chức. Các phương pháp này cùng nhau kiểm chứng. Chúng đảm bảo cấu trúc của Crown Ether mới. Quá trình kiểm tra nghiêm ngặt là cần thiết cho tổng hợp hữu cơ.
V.Tiềm năng ứng dụng Crown Ether trong điều trị ung thư
Crown Ether nổi tiếng với khả năng liên kết chủ-khách host-guest. Cấu trúc vòng của chúng có thể chelat hóa ion kim loại hoặc tạo phức với các phân tử hữu cơ. Khả năng này có thể được khai thác trong nhiều ứng dụng. Nó đặc biệt quan trọng trong việc vận chuyển thuốc hoặc tác động sinh học. Các Crown Ether mới với hoạt tính độc tế bào ung thư mở ra một hướng phát triển thuốc chống ung thư mới. Nghiên cứu sâu hơn có thể tối ưu hóa hoạt tính của chúng. Điều này bao gồm việc sửa đổi cấu trúc để tăng hiệu quả và giảm độc tính. Việc này có tiềm năng mang lại các liệu pháp điều trị ung thư tiên tiến hơn. Tương lai nghiên cứu Crown Ether rất hứa hẹn. Có thể khám phá các dẫn xuất đa chức năng. Chúng kết hợp khả năng chelat hóa và hoạt tính sinh học. Việc này có thể dẫn đến các vật liệu mới. Chúng có ứng dụng trong y học, công nghệ nano và các lĩnh vực khác. Crown Ether là một lĩnh vực nghiên cứu năng động và đầy tiềm năng.
5.1. Khả năng liên kết hợp chất chủ khách host guest
Crown Ether nổi tiếng với khả năng liên kết chủ-khách host-guest. Cấu trúc vòng của chúng có thể chelat hóa ion kim loại. Hoặc chúng có thể tạo phức với các phân tử hữu cơ. Khả năng này có thể được khai thác. Nó có thể dùng để vận chuyển thuốc hoặc tác động sinh học. Đây là đặc tính quan trọng của các polyether vòng lớn macrocycle.
5.2. Hướng phát triển thuốc chống ung thư mới
Các Crown Ether mới có hoạt tính độc tế bào ung thư. Chúng mở ra hướng phát triển thuốc chống ung thư mới. Nghiên cứu sâu hơn có thể tối ưu hóa hoạt tính. Việc này bao gồm sửa đổi cấu trúc. Mục tiêu là tăng hiệu quả và giảm độc tính. Điều này có tiềm năng mang lại các liệu pháp tiên tiến.
5.3. Tương lai nghiên cứu Crown Ether đa chức năng
Tương lai nghiên cứu Crown Ether rất hứa hẹn. Có thể khám phá các dẫn xuất đa chức năng. Chúng kết hợp khả năng chelat hóa và hoạt tính sinh học. Việc này có thể dẫn đến các vật liệu mới. Chúng có ứng dụng trong y học và công nghệ nano. Crown Ether là một lĩnh vực nghiên cứu năng động. Tiềm năng của chúng là rất lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNguyễn Mạnh Linh NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG PHAN UNG PETRENKO-KRITSCHENKO TONG HỢP CÁC DẪN XUẤT CROWN ETHER MỚI CÓ KHẢ NĂNG THE HIỆN HOẠT TÍNH GAY ĐỘC TE BAO TREN DONG TE BAO UNG THU Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9440112.02 LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Tuấn Anh 2. Trần Thị Thanh Vân Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và các cộng sự. Các kêt quả nghiên cứu không trùng lặp và chưa từng công bố trong các tài liệu khác.
Hà Nội, Ngày 27 tháng 10 năm 2022 Tac gia luận an Nguyén Manh Linh LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này được thực hiện tại Bộ môn Hóa học Hữu cơ - khoa Hóa hoc - trường Dai học Khoa học Tự nhiên- DHQGHN. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS. Lê Tuấn Anh, PGS. Trần Thị Thanh Vân đã hướng dẫn tôi thực hiện luận án.
Thời gian tiến hành nghiên cứu, hoàn thành luận án là quãng thời gian dài và khó khăn nhưng bên tôi luôn có sự chỉ bảo, giúp đỡ của thầy cô. Thầy cô đã giao đề tai, tận tình hướng dẫn, truyền đạt nhiều kinh nghiệm quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn các thay, cô giáo trong khoa Hóa hoc — trường Dai học Khoa học Tự nhiên đã truyền đạt và trang bị kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Th.
Nguyễn Tiến Đạt cùng các bạn học viên, sinh viên phòng thí nghiệm Hữu cơ II đã luôn kề bên giúp đỡ, chia sẻ với tôi trong thời gian hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới đơn vị công tác là trường Đại học Y Dược — Đại học Thái Nguyên, Khoa Dược, các đồng nghiệp trong bộ môn Bảo chế và công nghiệp Dược đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình đã luôn ở bên cạnh động viên, giúp đỡ, chia sẻ những khó khăn, vướng mắc trong cuộc sống dé tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, Ngày 27 tháng 10 năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Linh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN 10/08 n5 0.
1 DANH MỤC SƠ BO .--- 5-5 5c 21 2E 2 221211211011121121121111121121111 1 11 1e 5 DANH MỤC HÌNH.-2- 2-5 S2 SE EEEEE221127127121121121121171121121111 11111 9 DANH MỤC BẢNG. HH HH HH giờ 12 CHUONG1 - TONG QUAN. Hợp chất crown ether ------------------------------------------------------------------ 14 1. Hợp chất azacrown ether -------------------------------------------------------------- 16 1.
Các hợp chat polyether mạch thang — podand-------------------------------------- 17 1. Hợp chất azapodand. Hợp chất thiapodand. Hợp chất azacrown chứa di vòng pyrrole (pyrrole azacrown) ------------------- 23 1.
Hợp chất azacrown ether với di vòng sáu cạnh chứa nitơ ------------------------ 26 1. Phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko. --------------------------- 35 CHUONG2 - THỰC NGHIEM .- - LG 22222 tt SE 3E EEEkrkererererree 37 2. Tông hợp các dẫn xuất podand - tiền chất cho các phản ứng ngưng tụ--------- 37 2.
Tổng hợp podand 1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (3a). Tổng hợp podand 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b). Tổng hop podand 1,8-b¡s(1-naphthaloxy)-3,6-dioxaoctane (3e). Tổng hợp tiền chất N,N-bis(2-tosyloxyethyl)-N-tosylamine (6).
Tông hợp podand N,N-bis(2-formylphenoxyethyl)-N-tosylamine (7a). Tổng hợp podand N,N-bis(1-naphthaloxyethyl)-N-tosylamine (7b). Tông hop dẫn xuất 1,5-bis(2-formylphenthio)-3-oxapentane (10a). Tổng hợp dẫn xuất 1,8-bis(2-formylphenthio)-3,5-dioxapentane (10b).
Tổng hợp 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine (12). Tổng hợp podand 2,6-bis[(2-formylphenyl)oxymethyl]pyridine (13). Chuyển hóa các dẫn xuất podand trên cơ sở phản ứng ngưng tụ croton -------- 44 2. Tông hợp 1,5-bis-[2-(2-phenylcarbonylvinyl)benzenoxy]-3-oxapentane (15a).
Tổng hợp 1,5-bis-{2-[2-(2-chlorobenzen)carbonylvinyl]benzenoxy }-3- 0. Tổng hợp 1,5-bis-[2-(2-phenylcarbonylvinyl)benzenthio]-3-oxapentane (16a). Tổng hợp 1,5-bis-{2-[2-(2-chlorobenzen) carbonylvinyl]benzenthio}-3- oxapentane (LOD). -- -- + s11 1191 SH HH HH ng 46 2.
Tổng hợp các heterocrown ether mới trên cơ sở phản ứng đa tác nhân Petrenko-Kritschenko. Azacrown ether từ podand 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b). Azacrown ether từ podand 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (7a,7b). Azacrown ether từ 1,5-bis(2-formylphensulfanyl)-3-oxapentane (10a).
Azacrown ether từ 2,6-bis[(2-formylphenyl)oxymethyl]pyridine (13). Tổng hợp azacrown ether mới chứa dị vòng y-aminopiperidine trên co sở ngưng tụ bất thường trong điều kiện phản ứng đa tác nhân Petrenko- Kritschenko ---------------------------------------------------------------------------- 69 2. Tổng hợp ethyl 34-amino-12,15,18,21-tetraoxa-36-azahexacyclo- [30. Tổng hop benzyl 23-amino-8,14-dithio-11-oxa-25-azatetracyclo[19.
Tổng hop 31-oxo-12,15,18-trioxa-32,33-diazahexacyclo-[27. Khảo sát hoạt tính sinh học các hợp chat tong hợp được ------------------------- 73 CHUONG3 - KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp các dẫn xuất podand chứa hai nhóm aldehyde ------------------------- 84 3. Tổng hợp podand 1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (3a), podand 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b) va podand I,8-bis(1- naphthaloxy)-3,6-dioxaoctane (3€) .- - ca LH HH HH HH hưu 85 3.
Tổng hop podand N,N-bis(2-formylphenoxyethyl)-N-tosylamine (7a) và podand N,N-bis(1-naphthaloxyethyl)-N-tosylamine (7D). Téng hợp podand 1,5-bis(2-formylphenthio)-3-oxapentane (10). Téng hợp podand 2,6-bis[(2-formylphenyl)oxymethyl|pyridine (13). Phản ứng ngưng tụ croton từ các hợp chat podand (3,10) - tong hợp dan xuất chứa nhóm E-chalcone -------------==-============================================—r 94 3.
Tổng hợp các heterocrown ether trên cơ sở phan ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Krischenko ----------------------------------------------------------------- 96 3. Tổng hợp bis-(naphthalen-1-yl)aza-14-crown-4 ether chứa di vòng 7- DJ9205I0 210275. Tổng hợp bis(aren)-1,7-diaza-14-crown-4 ether chứa di vòng -piperidone 105 3. Tổng hợp dithiaaza-14-crown-4 ether chứa dị vòng -piperidone.
Tổng hợp diaza-4,11-crown-4 ether chứa đồng thời di vòng y-piperidone và dị vòng pyridine (22a-Ï). -- - -- c 1k1 S1 H1 ng HH ng kết 113 3. Tổng hợp bis(naphtho)azacrown ether với di vòng perhydro-1,3-diazin-4-one (26) 117 3. Tổng hợp bis(areno)azacrown ether chứa di vòng y-aminopiperidine --------- 118 KET LUẬN.
123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ.------ccccccccccee 125 TÀI LIEU THAM KHAO. --5-- 52 S2SE‡EE‡EE2EE2E1E217112112112E1 711.1 crxe, 127 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIET TAT Viết tắt Viết đầy đủ NAD Nicotinamid Adenin Dinucleotid K, Stability constant HepG2 Hepatocellular carcinoma MCF7 Human breast adenocarcinoma RD Human rhabdomyosarcoma FL (HeLa) Human cervix carcinoma Lul Human lung adenocarcinoma CS Cell survival ICso The half maximal inhibitory concentration MIC Minimum Inhibitory Concentration MCR multicomponent reaction TMS Tetramethylsilane DMF Dimethylformamide DCM Dichloromethane MEME Minineal Essential Medium with Eagle’s salts PSF Potassium penicillin— streptomycin— fungizone NAA Nonessential amino acid DMEM Dullbecco’s modified Minimum Essential Medium PBS Phosphate bufferred saline SRB Sulforhodamin B TCA Tricloacetic Acid TLC Thin layer chromatography IR Infrared spectroscopy HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence ESI-MS Electrospray Ionization Mass Spectrometry HPLC-MS_ High Performance Liquid Chromatography Mass Spectrometry LCMS Liquid chromatography—mass spectrometry MS Mass Spectrometry NCI National Cancer Institute NMR Nuclear Magnetic Resonance VAST Vietnam Academy of Science and Technology ĐHKHTN- Đại hoc Khoa hoc Tự nhiên — Dai học Quốc Gia hà Nội DHQGHN NAFLD Non-alcoholic fatty liver disease DANH MỤC SO DO Sơ đồ 1. Tổng hợp hệ phức chat bipyridinopodand với ion Cu+. Tổng hợp dẫn xuất N-alkylpyridinium podand (26a-g).
Tổng hợp hexathia-18-crown-6 ether (36). Tổng hợp dithia-18-crown-6 ether qua phan ứng S-alkyl hóa. Phương pháp tông hợp các dẫn xuất pyrrole azacrown ether. Tổng hop dẫn xuất tetrahydropyrrole azacrown ether.
Tổng hợp dẫn xuất azacrown ether có dị vòng pyridine (53) và 1,4- 8010/9119)92819)1/190659;0B51 0. Quá trình tổng hợp pyridine azacrownophane (Š7a-d). Tổng hợp các dẫn xuất pyridinocrownophanes (59) bằng phản ứng ngưng tụ da tác nhân Hantzsch. Tổng hợp S,S-pyridinocrown ether (65) xúc tác di thê.
Tổng hợp (1,4-dihydropyridino)-14-azacrown-4 ether. Téng hợp phức của (1,4-dihydropyridino)-azacrown ether với cation II9;yA 41x06) -----1. Tổng hợp azacrown ether (76) bang phan ứng ngưng tu ba tác nhân. Tổng hop azacrown ether (76) trên cơ sở phan ứng cộng Michael.
Quá trình acyl hóa các dẫn xuất azacrown ether (76). Quá trình tổng hợp gián tiếp azacrown ether (76a). Tổng hợp hệ bis(benzo)-bis-piridinoaza-14-crown-4 ether (79). Tổng hợp phức chất giữa bis(benzo)-bis-piridinoaza-14-crown-4 ether (79c) với các cation kim loại chuyên tiếp ——.
Phản ứng ngưng tu da tác nhân Strecker tổng hợp a-amino cyanide hoặc G-AMINO ACI. So sánh hai phương pháp tổng hợp thông thường (phương pháp A) và phương pháp ngưng tụ da tác nhân (phương pháp B). Phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko. Phản ứng tổng hợp 1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (3a).
Phản ứng tông hợp 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b). Phản ứng tổng hợp 1,8-bis(1-naphthaloxy)-3,6-dioxaoctane (3). Phản ứng tổng hợp N,N-bis(2-tosyloxyethyl)-N-tosylamine (6). Phan ứng tổng hop podand N,N-bis(2-formylphenoxyethyl)-N- IU41000150 00010177.
Phan ứng tổng hợp podand N,N-bis(1-naphthaloxyethyl)-N-tosylamine ¡017. Phản ứng tông hop 1,5-bis(2-formylphenthio)-3-oxapentane (10a). Phản ứng tổng hợp 1,5-bis(2-formylphenthio)-3-oxapentane (10b). Phản ứng tổng hợp chất 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine (12).
Phan ứng tông hợp 2,6-jis[(2-formylphenyl)oxymethyl]pyridine (13). Phan ứng tong hợp dẫn xuất bis(trans-chalcone) (I5a). Phan ứng tông hợp dẫn xuất bis(trans-chalcone) (15b). Phan ứng tổng hợp dẫn xuất bis(trans-chalcone) (6a).
Phan ứng tổng hợp bis(trans-chalcone) (16D). Quy trình chung tổng hợp các azacrown ether theo phản ứng Petrenko-KrIfsch€nnKO.-- --- -- «xxx ng nh nh ng ngư47 Sơ đồ 2. Tông hợp dẫn xuất crown chứa nhóm liên hợp dienone (19). Tổng hợp y-piperidinoazacrown ether (18d).
Tổng hợp N-Ts-[(3,5-diphenyl)-y-piperidino]azacrown ether (20a). Tổng hợp N-Ts-[(3-phenyl)-y-piperidino]azacrown ether (20b). Tông hợp N-Ts-[(3-methyl)-y-piperidino]azacrown ether (20€). Tổng hợp N-Ts-(y-piperidino)azacrown ether (20d).
Tổng hợp N-Ts-(y-piperidino)azacrown ether (2). Tổng hợp N-Ts-(y-piperidino)azacrown ether (20f). Tổng hợp pyridino[(3,5-diphenyl)--piperidino]-4,1 1-diazacrown ether (22a). Tổng hợp pyridino[(3-phenyl)-y-piperidino]-4,1 1-diazacrown ether (22b).
Tổng hợp pyridino[(3-methyl)-y-piperidino]-4,1 1-diazacrown ether (22c). Tổng hợp pyridino(y-piperidino)-4,1 1-diazacrown ether (22d). Tổng hợp pyridino[(3-isopropyl)-y-piperidino]-4,1 1-diazacrown ether (22e). Tổng hop pyridino[(3,5-diethyl)-y-piperidino]-4,| 1-diazacrown ether (22f).
Tổng hợp các tiền chất podand chứa hai nhóm aldehyde. Phản ứng ngưng tu croton các hợp chất podand (3,10) — tong hợp các dẫn xuất (15,16) chứa nhóm E-chalcone. Chiến lược tổng quát tong hợp các y-piperidinoazacrown ether. Chiến lược tổng quát tong hợp (pyridino)-y-piperidinoazacrown ether.
Chiến lược tổng hợp [(5-amido)-y-1,3-diazino]-14-azacrown ether. Crown ether chứa nhóm dienone (19) — sản phẩm phụ của quá trình tổng hợp azacrown ether theo Petrenko-Kritschenko. Tổng hợp các dẫn xuất [(4-amino)-1,2,5,6-tetrahydropyridino]azacrown 058/0. Tổng hợp các podand (3a-€).----cccc+:++222EEEE2111222221222221212111112eeccrrrrrr 86 Sơ đồ 3.
Định hướng tổng hợp các podand (7a,b). Tổng hợp các podand (10) có chứa các di tố lưu huỳnh. Tổng hợp hợp chat pyridinopodand (13). Tổng hợp dẫn xuất podand (15,16) chứa nhóm bis-(trans-chalcone).
Phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko. Tổng hợp các dẫn xuất bis-(naphthalen-1-yl)aza-14-crown-4 ether chứa di VON Y-PIPCTIAONE NT. Tổng hợp bis(naphtho)crownophane chứa nhóm aryldienone (19). Tổng hợp các dẫn xuất bis(aren)-1,7-diaza-14-crown-4 ether chứa dị vòng y-piperidone 802) 5).
Tổng hợp dithiaaza-14-crown-4 ether chứa dị vòng y-piperidone (21a-d)109 Sơ đồ 3. Tổng hợp hợp chất diaza-4,11-crown-4 ether (22a-f). Tổng hợp bis(naphtho)azacrown ether chứa perhydro-1,3-diazin-4-one (26)118 Sơ đồ 3. Phản ứng ngưng tụ Petrenko-Kritschenko giữa tác nhân podand với benzyl acetoacetate (17g) và ethyl acetoacetate (17d).
Đề xuất cơ chế hình thành sản phẩm azacrown ether chứa di vòng y- aminopiperidine (23 Va 24). 11k rerkrree 122 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Một số ví dụ về các hợp Chất CTOW:. 25s 2+ EExtEEEEEEEEE1EEEEAE2E112EEAxree 14 Hình 1.
Crown ether va khả năng tạo Phuc?. Một số hợp chất heterocrown ether.----:-+++++2222222EE222222222222222vvve 17 Hình 1. Hợp chat cryptand và phức chat của chúng với các cation M* va NH,". Hợp chat podand đồng phân mạch thắng của vòng crown ether.
Một số ví dụ về hợp chất heteropodand. Một số hợp chất tetrakis(benzo)crown ether là sản phẩm ngưng tụ aldol từ các podand thành phần.-- 2-2 +¿+5++£+£++Ex££x£+EzExerxerxerreee 19 Hình 1. Dẫn xuất podand (27a,b) chứa di vòng 1,2-dihydro-3H-pyrazol-3-one. Azapodand chứa di vòng triazole (28).- --- 55c cSs+krseirsereserske 21 Hình 1.
Phức chất azapodand [(S,. Ví dụ về các dẫn xuất thiapodand.----- 2 2 2+ e+xe£xezxz£xzrszxszxe2 21 Hình 1. Một số dẫn xuất thiapodand (32,33) có tinh chọn loc và tao phức tốt VOL LON am. Hop chat dibenzo-1,7-dithiapodand (40), N-tosyl-dibenzo-4- 5/0915 00 3000777.
Hợp chất azacrown chứa di vòng imidazole.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng phản ứng Petrenko-Kritschenko để tổng hợp các dẫn xuất crown ether mới, có tiềm năng gây độc tế bào trên ung thư.
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.