Luận án Tiến sĩ Nguyễn Mạnh Linh: Tổng hợp Crown Ether mới, độc tế bào ung thư
Luận án nghiên cứu ứng dụng phản ứng Petrenko-Kritschenko để tổng hợp các dẫn xuất crown ether mới, có tiềm năng gây độc tế bào trên ung thư.
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng hợp Crown Ether mới: Phương pháp Petrenko-Kritschenko
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Linh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng hợp Crown Ether mới Phương pháp Petrenko Kritschenko
Nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các dẫn xuất Crown Ether mới. Phương pháp Petrenko-Kritschenko được ứng dụng. Đây là một phản ứng ngưng tụ đa tác nhân. Phản ứng này tạo ra các hợp chất polyether vòng lớn macrocycle phức tạp. Mục tiêu là khám phá các dẫn xuất Crown Ether chưa từng công bố. Các hợp chất này được thiết kế với tiềm năng hoạt tính độc tế bào ung thư. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tạo ra các hợp chất azacrown ether. Các hợp chất này chứa dị vòng y-aminopiperidine. Cấu trúc độc đáo của chúng mở ra hướng mới trong tổng hợp hữu cơ. Quy trình tổng hợp bắt đầu bằng việc tạo ra các tiền chất podand. Các podand này chứa hai nhóm aldehyde, ví dụ như 1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (3a). Các tiền chất này là nền tảng cho các phản ứng ngưng tụ tiếp theo. Quá trình này đòi hỏi tổng hợp đa bước và kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả. Phản ứng Petrenko-Kritschenko chứng tỏ là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép xây dựng các cấu trúc Crown Ether mong muốn với độ chọn lọc cao.
1.1. Ứng dụng phản ứng Petrenko Kritschenko
Nghiên cứu áp dụng phản ứng Petrenko-Kritschenko. Đây là một phương pháp hữu hiệu để tổng hợp Crown Ether mới. Phản ứng này là một kiểu ngưng tụ đa tác nhân đặc trưng. Nó cho phép xây dựng các cấu trúc polyether vòng lớn macrocycle. Phương pháp Petrenko-Kritschenko đóng vai trò then chốt trong tổng hợp hữu cơ các hợp chất phức tạp. Nó mang lại hiệu quả cao trong việc tạo ra các khung Crown Ether. Phản ứng này cần điều kiện kiểm soát để đạt được sản phẩm mong muốn.
1.2. Mục tiêu tổng hợp dẫn xuất Crown Ether mới
Mục tiêu chính là tổng hợp các dẫn xuất Crown Ether chưa từng công bố. Các hợp chất này được thiết kế để thể hiện hoạt tính độc tế bào ung thư. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các hợp chất azacrown ether. Chúng có thể chứa dị vòng y-aminopiperidine. Các dẫn xuất này có cấu trúc độc đáo. Chúng mở ra hướng mới trong lĩnh vực hóa dược. Việc tổng hợp Crown Ether mới góp phần vào kho tàng hợp chất có hoạt tính sinh học.
1.3. Tiền chất podand cho phản ứng ngưng tụ
Quy trình tổng hợp bắt đầu với việc tạo ra các tiền chất podand. Các podand này chứa hai nhóm aldehyde. Ví dụ cụ thể là 1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (3a). Các dẫn xuất này là nền tảng quan trọng. Chúng sẵn sàng cho các phản ứng ngưng tụ. Việc tổng hợp tiền chất đòi hỏi nhiều bước. Đây là giai đoạn quan trọng quyết định cấu trúc của Crown Ether cuối cùng.
II.Quy trình tổng hợp đa bước Crown Ether hiệu quả
Nghiên cứu mô tả chi tiết quy trình tổng hợp đa bước các dẫn xuất Crown Ether mới. Giai đoạn đầu bao gồm tổng hợp các podand, là tiền chất polyether mạch thẳng. Ví dụ như 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b) và N,N-bis(2-formylphenoxyethyl)-N-tosylamine (7a). Các bước tổng hợp này đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất cao của tiền chất. Phản ứng cyclization là bước trọng tâm. Nó hình thành cấu trúc vòng lớn macrocycle đặc trưng của Crown Ether. Phản ứng đa tác nhân Petrenko-Kritschenko được áp dụng thành công. Điều này cho phép tạo ra các heterocrown ether mới. Chúng có chứa các nguyên tử dị vòng như nitơ và lưu huỳnh. Nghiên cứu đã khảo sát và tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ và thời gian phản ứng được điều chỉnh cẩn thận. Mục đích là để đạt được hiệu suất tổng hợp cao nhất và sản phẩm có độ tinh khiết mong muốn. Quy trình này chứng tỏ tính khả thi trong tổng hợp hữu cơ Crown Ether phức tạp.
2.1. Tổng hợp podand tiền chất quan trọng
Nghiên cứu tiến hành tổng hợp đa bước các podand. Đây là các polyether mạch thẳng, đóng vai trò tiền chất. Chúng cần thiết cho tổng hợp Crown Ether. Các podand như 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b) được tổng hợp. Podand N,N-bis(2-formylphenoxyethyl)-N-tosylamine (7a) cũng được tạo ra. Quy trình tổng hợp tiền chất đòi hỏi độ tinh khiết cao. Đây là yếu tố quyết định hiệu suất tổng hợp cuối cùng của Crown Ether.
2.2. Phản ứng cyclization tạo vòng lớn macrocycle
Phản ứng cyclization là bước trọng tâm. Nó hình thành cấu trúc vòng lớn macrocycle của Crown Ether. Điều kiện phản ứng đa tác nhân Petrenko-Kritschenko được ứng dụng. Phản ứng này cho phép tạo ra các heterocrown ether mới. Đây là những hợp chất có cấu trúc vòng phức tạp. Chúng chứa các nguyên tử dị vòng như nitơ. Phản ứng cyclization là chìa khóa để đạt được cấu trúc Crown Ether mong muốn.
2.3. Điều kiện phản ứng tối ưu cho hiệu suất
Nghiên cứu đã khảo sát nhiều điều kiện phản ứng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất tổng hợp Crown Ether. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng được điều chỉnh. Việc tối ưu hóa giúp tăng cường sản lượng. Nó cũng cải thiện độ tinh khiết của sản phẩm Crown Ether cuối cùng. Tổng hợp hữu cơ đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các thông số phản ứng.
III.Crown Ether mới Hoạt tính độc tế bào ung thư mạnh mẽ
Các hợp chất Crown Ether mới tổng hợp được đã trải qua quá trình khảo sát hoạt tính sinh học. Hoạt tính độc tế bào ung thư của chúng được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm thực hiện trên dòng tế bào ung thư HeLa, một dòng tế bào ung thư cổ tử cung phổ biến. Mục tiêu là xác định khả năng của các hợp chất này trong việc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Giá trị IC50 được xác định cho các hợp chất thể hiện hoạt tính đáng kể. Giá trị IC50 biểu thị nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào ung thư. Một số dẫn xuất Crown Ether mới đã cho thấy giá trị IC50 thấp. Điều này chứng tỏ hoạt tính độc tế bào ung thư mạnh mẽ. Các kết quả này rất hứa hẹn, mở ra tiềm năng phát triển thuốc mới. Hoạt tính của các dẫn xuất được so sánh. Sự khác biệt về cấu trúc được nghiên cứu để hiểu mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính. Điều này định hướng cho việc thiết kế các hợp chất Crown Ether tương lai. Các azacrown ether thể hiện hoạt tính cao đặc biệt được chú ý.
3.1. Đánh giá hoạt tính trên dòng tế bào ung thư HeLa
Các hợp chất Crown Ether tổng hợp được khảo sát hoạt tính sinh học. Hoạt tính này được đánh giá trên dòng tế bào ung thư HeLa. Đây là một dòng tế bào ung thư cổ tử cung phổ biến. Mục tiêu là xác định khả năng gây độc tế bào. Các thử nghiệm cung cấp dữ liệu về hiệu quả của hợp chất. Các hợp chất mới có thể là ứng viên thuốc chống ung thư tiềm năng.
3.2. Xác định giá trị IC50 của hợp chất tổng hợp
Giá trị IC50 được xác định cho các hợp chất hoạt động. Giá trị IC50 biểu thị nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào ung thư. Một số dẫn xuất Crown Ether mới thể hiện giá trị IC50 thấp. Điều này chứng tỏ hoạt tính độc tế bào ung thư mạnh mẽ. Các kết quả này rất hứa hẹn. Chúng là bằng chứng về tiềm năng chống ung thư của các hợp chất.
3.3. So sánh hoạt tính độc tế bào ung thư
Hoạt tính của các dẫn xuất Crown Ether được so sánh. Sự khác biệt về cấu trúc ảnh hưởng đến hiệu quả. Một số dẫn xuất azacrown ether cho thấy hoạt tính cao. Chúng được xem xét kỹ lưỡng. Sự hiểu biết về mối liên hệ cấu trúc-hoạt tính là cần thiết. Điều này định hướng cho việc thiết kế hợp chất tương lai hiệu quả hơn.
IV.Phân tích cấu trúc Crown Ether Phổ NMR và Khối MS
Việc xác nhận cấu trúc của các hợp chất Crown Ether mới là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp phân tích phổ hiện đại được sử dụng. Phổ NMR đặc trưng là công cụ chính. Phổ 1H NMR và 13C NMR cung cấp thông tin chi tiết về môi trường điện tử và sự liên kết giữa các nguyên tử. Các tín hiệu đặc trưng giúp phân tích vị trí các proton và carbon trong cấu trúc. Phổ NMR là bằng chứng quan trọng nhất, đảm bảo độ chính xác của quá trình tổng hợp hữu cơ. Ngoài ra, phổ khối MS được sử dụng để xác định khối lượng phân tử. Nó cung cấp thông tin về công thức phân tử và khối lượng chính xác của hợp chất. Phổ khối giúp khẳng định sự hình thành của sản phẩm. Các mảnh ion đặc trưng hỗ trợ xác nhận cấu trúc Crown Ether. Phân tích MS là bước không thể thiếu, kiểm tra tính toàn vẹn của sản phẩm cuối cùng. Các phương pháp vật lý và hóa học khác cũng được áp dụng. Điểm nóng chảy, sắc ký lớp mỏng (TLC) và phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thêm bằng chứng. Chúng cùng nhau đảm bảo cấu trúc của Crown Ether mới đã được tổng hợp chính xác.
4.1. Sử dụng phổ NMR đặc trưng để xác định cấu trúc
Cấu trúc của các hợp chất Crown Ether mới được xác nhận. Phổ NMR đặc trưng là công cụ chính. Phổ 1H NMR và 13C NMR cung cấp thông tin chi tiết. Các tín hiệu đặc trưng giúp phân tích vị trí nguyên tử. Phổ NMR là bằng chứng quan trọng nhất. Nó đảm bảo độ chính xác của tổng hợp hữu cơ. Đây là phương pháp phân tích không thể thiếu.
4.2. Phân tích phổ khối MS khẳng định khối lượng
Phổ khối MS được sử dụng để xác định khối lượng phân tử. Nó cung cấp thông tin về công thức phân tử. Phổ khối giúp khẳng định sự hình thành của hợp chất. Các mảnh ion đặc trưng hỗ trợ xác nhận cấu trúc. Phân tích MS là bước không thể thiếu. Nó kiểm tra tính toàn vẹn của sản phẩm. Phổ MS bổ trợ cho kết quả NMR.
4.3. Các phương pháp vật lý hóa học khác kiểm chứng
Ngoài NMR và MS, các phương pháp khác cũng được áp dụng. Điểm nóng chảy, sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để kiểm tra độ tinh khiết. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin nhóm chức. Các phương pháp này cùng nhau kiểm chứng. Chúng đảm bảo cấu trúc của Crown Ether mới. Quá trình kiểm tra nghiêm ngặt là cần thiết cho tổng hợp hữu cơ.
V.Tiềm năng ứng dụng Crown Ether trong điều trị ung thư
Crown Ether nổi tiếng với khả năng liên kết chủ-khách host-guest. Cấu trúc vòng của chúng có thể chelat hóa ion kim loại hoặc tạo phức với các phân tử hữu cơ. Khả năng này có thể được khai thác trong nhiều ứng dụng. Nó đặc biệt quan trọng trong việc vận chuyển thuốc hoặc tác động sinh học. Các Crown Ether mới với hoạt tính độc tế bào ung thư mở ra một hướng phát triển thuốc chống ung thư mới. Nghiên cứu sâu hơn có thể tối ưu hóa hoạt tính của chúng. Điều này bao gồm việc sửa đổi cấu trúc để tăng hiệu quả và giảm độc tính. Việc này có tiềm năng mang lại các liệu pháp điều trị ung thư tiên tiến hơn. Tương lai nghiên cứu Crown Ether rất hứa hẹn. Có thể khám phá các dẫn xuất đa chức năng. Chúng kết hợp khả năng chelat hóa và hoạt tính sinh học. Việc này có thể dẫn đến các vật liệu mới. Chúng có ứng dụng trong y học, công nghệ nano và các lĩnh vực khác. Crown Ether là một lĩnh vực nghiên cứu năng động và đầy tiềm năng.
5.1. Khả năng liên kết hợp chất chủ khách host guest
Crown Ether nổi tiếng với khả năng liên kết chủ-khách host-guest. Cấu trúc vòng của chúng có thể chelat hóa ion kim loại. Hoặc chúng có thể tạo phức với các phân tử hữu cơ. Khả năng này có thể được khai thác. Nó có thể dùng để vận chuyển thuốc hoặc tác động sinh học. Đây là đặc tính quan trọng của các polyether vòng lớn macrocycle.
5.2. Hướng phát triển thuốc chống ung thư mới
Các Crown Ether mới có hoạt tính độc tế bào ung thư. Chúng mở ra hướng phát triển thuốc chống ung thư mới. Nghiên cứu sâu hơn có thể tối ưu hóa hoạt tính. Việc này bao gồm sửa đổi cấu trúc. Mục tiêu là tăng hiệu quả và giảm độc tính. Điều này có tiềm năng mang lại các liệu pháp tiên tiến.
5.3. Tương lai nghiên cứu Crown Ether đa chức năng
Tương lai nghiên cứu Crown Ether rất hứa hẹn. Có thể khám phá các dẫn xuất đa chức năng. Chúng kết hợp khả năng chelat hóa và hoạt tính sinh học. Việc này có thể dẫn đến các vật liệu mới. Chúng có ứng dụng trong y học và công nghệ nano. Crown Ether là một lĩnh vực nghiên cứu năng động. Tiềm năng của chúng là rất lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự giao thoa giữa hóa học siêu phân tử (supramolecular chemistry) và tổng hợp hóa dược hiện đại đang mở ra những hướng tiếp cận đột phá trong việc kiến tạo các cấu trúc phân tử đa chức năng có khả năng nhận biết sinh học và ức chế chọn lọc các tế bào bệnh lý. Luận án tiến sĩ hóa học của tác giả Nguyễn Mạnh Linh với tiêu đề "Nghiên cứu áp dụng phản ứng Petrenko-Kritschenko tổng hợp các dẫn xuất crown ether mới có khả năng thể hiện hoạt tính gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thư" (Chuyên ngành: Hóa hữu cơ, Mã số: 9440112.02, Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2022) đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong trong việc tích hợp các dị vòng hoạt tính cao vào khung đại phân tử heterocrown ether nhằm mục tiêu phát triển các tác nhân chống ung thư thế hệ mới.
Kể từ khi Charles J. Pedersen công bố phát minh đầu tiên về crown ether vào năm 1967, tiếp nối bởi các công trình đoạt giải Nobel Hóa học năm 1987 của Pedersen, Donald J. Cram và Jean-Marie Lehn, lĩnh vực hóa học các hợp chất vòng phối trí đại phân tử đã phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn tồn tại trong y văn quốc tế suốt nhiều thập kỷ qua: phần lớn các nghiên cứu về crown ether chỉ tập trung vào khả năng tạo phức với ion kim loại kiềm/kiềm thổ hoặc làm chất xúc tác chuyển pha, trong khi việc gắn kết các dị vòng no đa chức năng chứa nitơ và oxy—đặc biệt là khung $\gamma$-piperidone (piperidine-4-one) và $\gamma$-aminopiperidine—vào khung macrocycle dị tố (azacrown, thiacrown, diaza-crown) thông qua phản ứng ngưng tụ đa tác nhân (MCRs) một giai đoạn (one-pot) vẫn chưa được khám phá thấu đáo. Các quy trình tổng hợp dị vòng macrocycle truyền thống thường đòi hỏi nhiều bước phản ứng tuần tự, điều kiện khắt khe, dung môi độc hại và hiệu suất tổng thể cực kỳ thấp (thường dưới 15%).
Để giải quyết triệt để vấn đề khoa học này, luận án thiết lập ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và ba giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để thiết kế và tổng hợp hiệu quả các tiền chất diarylheteropodand chứa hai nhóm chức aldehyde (-CHO) mang cầu nối dị tố đa dạng (O, S, N-tosyl, pyridine) với hiệu suất cao và độ tinh khiết tối ưu?
- RQ2: Phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko giữa các dialdehyde podand với các dẫn xuất ketone thế và tác nhân cung cấp nitơ ($NH_4OAc$) diễn ra theo cơ chế lập thể nào để tạo thành các dẫn xuất $\gamma$-piperidonoazacrown ether mới?
- RQ3: Mối tương quan giữa cấu trúc phân tử, bản chất dị tố nội vòng (O, S, N) và cấu hình lập thể của các heterocrown ether thu được đối với hoạt tính gây độc tế bào in vitro trên các dòng tế bào ung thư ở người diễn biến ra sao?
- H1: Việc thay đổi khung liên kết dị tố (ether, thioether, tosylamino, pyridino) trên mạch podand mạch hở sẽ điều khiển hình học phân tử và hoạt hóa trung tâm aldehyde cho phản ứng đóng vòng macrocycle.
- H2: Phản ứng Petrenko-Kritschenko cho phép đóng dị vòng $\gamma$-piperidone trực tiếp lên khung crown ether chỉ trong một bước phản ứng duy nhất với tính chọn lọc lập thể cao.
- H3: Sự cộng hưởng giữa khả năng nhận biết ion/tạo liên kết hydro của khung azacrown ether và độc tính tế bào của nhân piperidone/pyridine sẽ tạo ra hiệu ứng hiệp đồng ức chế mạnh sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba trụ cột: Thuyết tương tác Phối tử - Khách thể (Host-Guest Chemistry) của Pedersen, Cram và Lehn; Lý thuyết Phản ứng ngưng tụ đa thành phần (Multicomponent Reactions - MCRs); và Thuyết Tương quan Cấu trúc - Hoạt tính sinh học (Structure-Activity Relationship - SAR). Luận án đã tổng hợp thành công hơn 20 hợp chất heterocrown ether và tiền chất podand mới với hiệu suất phản ứng đạt từ 47,7% đến 85%, đồng thời chứng minh cấu trúc không gian qua phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều (500 MHz) và nhiễu xạ đơn tinh thể tia X (X-ray). Về mặt tác động thực tiễn, nhiều dẫn xuất tổng hợp thể hiện hoạt tính ức chế tế bào ung thư vượt trội ở nồng độ vi mô ($IC_{50} < 5\ \mu g/mL$) trên 5 dòng tế bào ung thư thử nghiệm gồm HepG2, MCF7, RD, FL (HeLa) và Lu1.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật cho thấy sự tiến hóa rõ nét qua bốn dòng nghiên cứu chính (research streams):
TIẾN TRÌNH Y VĂN VỀ HETEROCROWN ETHER VÀ DỊ VÒNG
│
┌──────────────────────────────┬───────┴───────────────────────┬─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
DÒNG 1: HOST-GUEST DÒNG 2: PODAND & PHỨC CHẤT DÒNG 3: PYRIDINOCROWNOPHANE DÒNG 4: MCRs PETRENKO-KRITSCHENKO
Pedersen (1967), Cram & Popova (2010s: Pyrazole), Soldatenkov (2000-2015: Petrenko-Kritschenko (1912),
Lehn (Nobel 1987) Meadow (1970s: Thiacrown) Hantzsch MCRs, Cytotoxicity) Levov & Sokol (2000s: Aza-14-crown-4)
│ │ │ │
└──────────────────────────────┼───────────────────────────────┴─────────────────────────────┘
▼
KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT (GAP):
• Thiếu cấu trúc tích hợp dị vòng no γ-piperidone/γ-aminopiperidine vào đa dị tố (O, S, N-Ts, Pyridine)
• Quy trình đa bước hiệu suất thấp (<15%) chưa tối ưu hóa bằng One-pot MCRs
│
▼
VỊ TRÍ ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN:
• Áp dụng Petrenko-Kritschenko One-pot MCRs trên diarylheteropodand phức tạp
• Phát hiện chuyển vị tạo γ-aminopiperidine và sản phẩm phụ dienone
• Khảo sát độc tính tế bào in vitro đa dòng đạt IC50 < 5 μg/mL
Dòng nghiên cứu 1 - Hóa học phối trí Crown Ether: Mở đầu từ phát hiện tình cờ của Charles Pedersen (1967) khi tổng hợp bis[2-(o-hydroxyphenoxy)ethyl] ether và thu được dibenzo-18-crown-6. Nghiên cứu của Pedersen cùng các công trình nền tảng của Cram và Lehn đã xác lập nguyên lý tương thích kích thước giữa đường kính cation kim loại và kích thước khoang nội vùng crown ether (ví dụ: $Li^+$ kích thước 1,36 Å khớp với 12-crown-4 kích thước 1,2–1,5 Å; $Na^+$ kích thước 1,90 Å khớp với 15-crown-5 kích thước 1,7–2,2 Å; $K^+$ kích thước 2,66 Å khớp với 18-crown-6 kích thước 2,6–3,2 Å).
Dòng nghiên cứu 2 - Hóa học Podand và Heteropodand: Podand là các phối tử polyether mạch thẳng đóng vai trò tiền chất mở vòng của crown ether. Nhóm nghiên cứu của Popova V. (Viện Hàn lâm Khoa học Liên bang Nga) đã tổng hợp các podand chứa dị vòng pyrazole (như dẫn xuất 1,2-dihydro-3H-pyrazol-3-one) có khả năng tạo phức chọn lọc với kim loại chuyển tiếp. Trước đó, Meadow và cộng sự (1970) đã phát triển phản ứng alkyl hóa đóng vòng dimercaptan để tạo hexathia-18-crown-6 với độ chọn lọc cao đối với các kim loại nặng.
Dòng nghiên cứu 3 - Azacrownophane chứa dị vòng thơm: Jan F. Biernat và cộng sự (1990) đã tổng hợp pyrrole và imidazole azacrown ether, ứng dụng làm màng điện cực chọn lọc ion. Tiếp nối hướng đi này, Wagner-Wysiecka và cộng sự (2010s) đã phát triển pyrrole azacrown ether có khả năng nhận biết ion $Pb^{2+}$ cực nhạy ở giới hạn phát hiện $2,71 \times 10^{-6}\ M$. Đáng chú ý nhất, Soldatenkov A. và cộng sự (2000–2015) đã tiên phong áp dụng phản ứng Hantzsch tổng hợp dãy pyridinocrownophane từ 1,5-bis(2-acetylphenoxy)-3-oxapentane, aldehyde thơm và amoni acetat, lần đầu tiên chứng minh nhóm hợp chất này thể hiện hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư RD ($IC_{50} = 1,46\ \mu g/mL$), FL ($IC_{50} = 1,51\ \mu g/mL$), MCF7 ($IC_{50} = 1,977\ \mu g/mL$) và HepG2 ($IC_{50} = 2,79\ \mu g/mL$).
Dòng nghiên cứu 4 - Phản ứng Petrenko-Kritschenko: Được công bố lần đầu năm 1912 bởi P. Petrenko-Kritschenko, phản ứng ngưng tụ giữa dialdehyde, ketone và amoniac/amine là con đường ngắn nhất kiến tạo dị vòng $\gamma$-piperidone. Các nghiên cứu của Levov A., Sokol V. và Komarova A. (2000s) đã bước đầu thử nghiệm phản ứng này trên các dialdehyde thơm đơn giản để thu được aza-14-crown-4 ether, nhưng chưa mở rộng trên các hệ dị tố phức tạp và chưa đánh giá hoạt tính sinh học chuyên sâu.
Trong y văn tồn tại hai trường phái đối lập rõ rệt: trường phái tổng hợp đa bước cổ điển (Stepwise synthesis) chú trọng kiểm soát từng tâm phản ứng nhưng chấp nhận tiêu hao dung môi và hiệu suất lũy tích cực thấp ($< 12,5%$ qua 4 bước); ngược lại, trường phái phản ứng đa tác nhân một bình (One-pot MCRs) tối ưu hóa kinh tế nguyên tử (atom economy) và năng lượng nhưng đối mặt với thách thức lớn về sự cạnh tranh cơ chế và tính chọn lọc lập thể.
Luận án của Nguyễn Mạnh Linh định vị chính xác vào giao điểm này. So với công trình của Soldatenkov A. et al. (chỉ tạo được dị vòng pyridine thơm phẳng), luận án đã tạo ra bước đột phá khi đưa vào dị vòng no $\gamma$-piperidone linh động không gian với các tâm bất đối lập thể. So với các công bố của Wagner-Wysiecka et al. (chỉ dừng ở cảm biến quang học ion vô cơ), nghiên cứu này định hướng trực diện vào hoạt tính sinh học y dược, tạo nên một hệ thống dẫn xuất heterocrown ether đa dạng dị tố (O, S, N-Ts, Pyridine core) với bằng chứng quang phổ và tinh thể học hoàn chỉnh.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại bốn đóng góp học thuật quan trọng cho nền tảng hóa học hữu cơ và hóa học siêu phân tử:
KHUNG MÔ HÌNH LÝ THUYẾT VÀ CHUYỂN HÓA MCRs
│
┌────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
▼ ▼
[CƠ CHẤT PODAND DIALDEHYDE] [TÁC NHÂN KETONE THẾ]
Bis-aldehyde (O, S, N-Ts, Pyridine) Dibenzyl ketone, Ethyl acetoacetate...
│ │
└────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
▼ + NH4OAc (One-pot MCRs)
[HỆ TRUNG GIAN IMINE / ENOL]
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ (Cơ chế Petrenko-Kritschenko) ▼ (Chuyển vị bất thường)
[DẪN XUẤT γ-PIPERIDONE AZACROWN] [DẪN XUẤT γ-AMINOPIPERIDINE AZACROWN]
• Cấu hình: rac-(2S*,3R*,3aS*,2aR*) • Cấu trúc: Solvat đa phân tử
• Khoang nội vùng: d ≈ 4.02 Å • Tinh thể: 23·MeOH·H2O
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
[HIỆU ỨNG HIỆP ĐỒNG KHÔNG GIAN (SAR)]
• Liên kết phối trí / Hydro nội phức với màng sinh học tế bào
• Ức chế tăng sinh dòng ung thư (HepG2, MCF7, RD) với IC50 < 5 μg/mL
Thứ nhất, mở rộng phạm vi áp dụng của lý thuyết phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko: Luận án chứng minh rằng phản ứng Petrenko-Kritschenko hoàn toàn có thể áp dụng thành công trên các phân tử dialdehyde đại diện cho hệ podand cồng kềnh chứa nhân naphthalene, diphenyl ether, diphenyl thioether và bis(phenoxymethyl)pyridine. Đây là minh chứng thực nghiệm khẳng định khả năng đóng vòng vĩ mô (macrocyclization) đồng thời với việc tạo khung dị vòng sáu cạnh chứa nitơ trong một giai đoạn duy nhất.
Thứ hai, phát hiện cơ chế đóng vòng ngưng tụ bất thường tạo dị vòng $\gamma$-aminopiperidine: Khi sử dụng các este $\beta$-keto như ethyl acetoacetate ($17d$) và benzyl acetoacetate ($17g$), phản ứng không dừng lại ở cấu trúc $\gamma$-piperidone thông thường mà diễn ra sự chuyển vị/ngưng tụ bất thường tạo nên khung $\gamma$-aminopiperidine azacrown ($23$ và $24$). Luận án đã đề xuất cơ chế chi tiết giải thích sự tham gia của nhóm carboxylic hoạt hóa các proton methylene, mở rộng hiểu biết lý thuyết về hóa học este $\beta$-keto trong môi trường amoni acetat.
Thứ ba, đóng góp vào lý thuyết lập thể học siêu phân tử (Supramolecular Stereochemistry): Bằng việc phân tích cấu trúc đơn tinh thể tia X của các dẫn xuất azacrown ($18a$, $20a$, $22a$, $23$), luận án xác định chính xác cấu hình lập thể tương đối của các tâm bất đối trên vòng piperidone tồn tại ở dạng đồng phân racemic $rac-(2S^,3R^,3aS^,2aR^)$, với đường kính khoang nội vòng xấp xỉ 4,02 Å.
Thứ tư, xác lập mô hình solvat hóa và mạng lưới liên kết hydro đa chiều: Dữ liệu tinh thể học chứng minh sự hình thành các solvat bền vững như $18a \cdot CH_2Cl_2$, $22a \cdot 2CHCl_3$ và $23 \cdot MeOH \cdot H_2O$, làm sáng tỏ cách thức các phân tử dung môi tương tác với các nguyên tử dị tố nội vòng (N28, O8, N27, O16) thông qua liên kết hydro $C-H \cdots O$ và $N-H \cdots O$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba phân hệ:
- Phân hệ Tổng hợp xanh (Green Synthesis Paradigm): Đánh giá quy trình dựa trên các tiêu chí kinh tế nguyên tử, rút ngắn thời gian phản ứng từ hàng trăm giờ xuống 4–6 giờ, loại bỏ hoàn toàn các bước bảo vệ/giải bảo vệ nhóm chức phức tạp.
- Phân hệ Cấu trúc - Nhiễu xạ (Structural Determinism): Kết hợp tương hỗ giữa quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D/2D-NMR ($^1H$, $^{13}C$, HSQC, HMBC) và nhiễu xạ tia X đơn tinh thể để giải mã hoàn toàn cấu trúc không gian 3D.
- Phân hệ Dược lực học tế bào (Cellular Pharmacodynamics): Khảo sát độc tính tế bào in vitro có đối chứng với các hợp chất tham chiếu chuẩn, phân tích mối liên hệ định lượng giữa cấu trúc phân tử (độ dài mạch polyether, bản chất dị tố O/S/N) và khả năng gây độc tế bào ($IC_{50}$).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Phản ứng Petrenko-Kritschenko trên hệ podand phụ thuộc chặt chẽ vào độ phân cực của dung môi (tối ưu trong ethanol tuyệt đối hoặc acetic acid băng), tỷ lệ mol amoni acetat (cần dư từ 10–20 lần để chuyển hóa hoàn toàn trung tâm aldehyde), và hiệu ứng cản trở không gian của các nhóm thế $R_1, R_2$ trên tác nhân ketone.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo quan điểm thực chứng thực nghiệm (Empirical Positivism) kết hợp phương pháp luận xác định cấu trúc phân tử tường minh (Deterministic Structural Elucidation). Toàn bộ quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt từ khâu tổng hợp tiền chất, phản ứng đóng vòng macrocycle, tinh chế sản phẩm đến khảo sát hoạt tính sinh học in vitro.
QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN
│
┌─────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[GIAI ĐOẠN 1: TIỀN CHẤT PODAND] [GIAI ĐOẠN 2: MCRs ĐÓNG VÒNG] [GIAI ĐOẠN 3: XÁC THỰC CẤU TRÚC]
• Ether hóa Williamson / SNAr • Petrenko-Kritschenko One-pot • Bruker 500 MHz NMR (1D & 2D)
• Kiềm K2CO3 / KI, Dung môi DMF/DMSO • Hồi lưu EtOH / AcOH, 4-6h • FTIR Magna 760 (KBr pellet)
• Tổng hợp podand 3a-c, 7a-b, 10a-b, 13 • Ngưng tụ croton tạo chalcone 15, 16 • LC-MS LTQ Orbitrap XL & X-ray
│ │ │
└─────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┘
▼
[GIAI ĐOẠN 4: KHẢO SÁT SINH HỌC]
• Thử nghiệm gây độc tế bào: Chuẩn SRB assay (NCI)
• 5 dòng ung thư: HepG2, MCF7, RD, FL (HeLa), Lu1
• Xác định định lượng: Tỷ lệ sống CS (%) & nồng độ IC50
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình 1 - Tổng hợp các dẫn xuất podand dialdehyde (3a-c, 7a-b, 10a-b, 13):
- Tổng hợp podand $3a-c$: Phản ứng giữa 0,20 mol arylaldehyde ($1a$: 2-hydroxybenzaldehyde 24,4 g; hoặc $1b$: 2-hydroxy-1-naphthaldehyde 34,4 g) với 0,10 mol dẫn xuất dichloroether ($2a$: dichlorodiethyl ether 14,3 g; hoặc $2b$: 1,8-dichloro-3,6-dioxaoctane 18,7 g) trong 150 mL DMF có mặt 36,52 g (0,22 mol) KI và 30,36 g (0,22 mol) $K_2CO_3$. Phản ứng gia nhiệt ở 115–120°C trong 10–13 giờ. Đổ vào 800 mL nước đá ($0-4^\circ C$), kết tinh lại trong ethyl acetate thu được tinh thể hình kim màu trắng.
- Podand $3a$ (1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane): Hiệu suất $H = 53%$, $t_{nc} = 66-67^\circ C$, $R_f = 0,85$ ($EtOAc:Hex = 2:1$). IR: $\nu(CO) = 1690\ cm^{-1}$, $\nu(C-O-C) = 1293, 1236\ cm^{-1}$. $^1H-NMR$ (500 MHz, $CDCl_3$): $\delta\ 3,99$ (t, 4H, $J = 6,5$ Hz, $-CH_2-O-CH_2-$), 4,27 [t, 4H, $J = 6,5$ Hz, $2\times(-CH_2-O-C_6H_4-)$], 6,89–7,05 (m, 4H, $H_{arom}$), 7,52 (t, 2H), 7,81 (d, 2H), 10,48 (s, 2H, $2\times-CHO$). LCMS/ESI+: $m/z = 337,37\ [M+Na]^+$.
- Podand $3b$ (1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane): Hiệu suất $H = 75%$, $t_{nc} = 164-166^\circ C$, $R_f = 0,48$. IR: $\nu(CO) = 1663\ cm^{-1}$. ESI+: $m/z = 415,22\ [M+H]^+$.
- Podand $3c$ (1,8-bis(1-naphthaloxy)-3,6-dioxaoctane): Hiệu suất $H = 82%$, $t_{nc} = 174-175^\circ C$, $R_f = 0,60$. $^{13}C-NMR$ (125 MHz, $CDCl_3$): $\delta\ 69,3; 69,7; 71,0; 114,1; 117,2; 124,8; 128,2; 128,7; 129,8; 131,46; 137,4; 163,4; 192,2\ ppm$. Cấu trúc khẳng định bằng X-ray.
- Tổng hợp tiền chất $N,N$-bis(2-tosyloxyethyl)-$N$-tosylamine ($6$): Từ diethanolamine ($4$) (1,05 g, 10,0 mmol), triethylamine (4,2 mL, 30,0 mmol) và 4-toluenesulfonyl chloride ($5$) (5,72 g, 30,0 mmol) trong DCM ở 0°C. Hiệu suất $H = 70%$, $t_{nc} = 148-152^\circ C$.
- Tổng hợp $N$-tosylazapodand $7a, 7b$: Phản ứng giữa $6$ với $1a$ hoặc $1b$ trong DMF với $K_2CO_3$ ở 100–110°C (10–12 giờ).
- Podand $7a$: Hiệu suất $H = 48%$, $t_{nc} = 136-138^\circ C$, $R_f = 0,60$. ESI-: $m/z = 466\ [M-H]^-$. Cấu trúc khẳng định bằng X-ray.
- Podand $7b$: Hiệu suất $H = 47,7%$, $t_{nc} = 144-146^\circ C$. ESI+: $m/z = 568\ [M+H]^+$.
- Tổng hợp thiapodand $10a, 10b$: Phản ứng giữa 2-chlorobenzaldehyde ($8$) (2,04 g, 14,26 mmol) với bis(2-mercaptoethyl) ether ($9a$) (1,0 g, 7,23 mmol) hoặc 1,8-bis(mercapto)-3,5-dioxaoctane ($9b$) (1,31 g, 7,23 mmol) trong DMSO có $K_2CO_3$ ở 110–115°C (10–15 giờ).
- Podand $10a$: Hiệu suất $H = 60%$, $t_{nc} = 56-58^\circ C$. ESI+: $m/z = 346,7\ [M]^+$.
- Podand $10b$: Hiệu suất $H = 52%$, $t_{nc} = 60-61^\circ C$. LCMS/ESI+: $m/z = 413\ [M+Na]^+$.
- Tổng hợp pyridinopodand $13$: Qua trung gian 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine ($12$) (hiệu suất 85%, $t_{nc} = 107-108^\circ C$), phản ứng với $1a$ trong MeCN có $K_2CO_3$ sôi hồi lưu 16 giờ thu được $13$ với hiệu suất $H = 82,6%$, $t_{nc} = 125-126^\circ C$. ESI+: $m/z = 348,25\ [M+H]^+$.
Quy trình 2 - Chuyển hóa podand qua phản ứng ngưng tụ croton: Tổng hợp dẫn xuất bis(trans-chalcone) $15a, 15b, 16a, 16b$ từ podand $3a, 10a$ và các aryl methyl ketone trong acetic acid băng hồi lưu 8–10 giờ. Hiệu suất đạt từ 56% đến 75%. Hằng số tương tác spin-spin $J \approx 15,5-16,0$ Hz khẳng định cấu hình trans tuyệt đối của liên kết đôi olefin.
Quy trình 3 - Tổng hợp heterocrown ether theo phản ứng Petrenko-Kritschenko: Hỗn hợp gồm 0,36 mmol podand dialdehyde ($3b, 7a, 7b, 10a, 13$), 0,36 mmol dẫn xuất ketone ($17a-f$: dibenzyl ketone, methyl benzyl ketone, methyl ethyl ketone, ethyl acetoacetate, methyl isobutyl ketone, n-propyl methyl ketone) và 7,2 mmol $NH_4OAc$ (0,56 g) trong 10 mL ethanol tuyệt đối được đun sôi hồi lưu trong 4–6 giờ. Tiến trình phản ứng được kiểm soát bằng bản mỏng TLC. Chiết sản phẩm bằng ethyl acetate, làm khan bằng $Na_2SO_4$, cô quay thu hồi dung môi và tinh chế bằng sắc ký cột silica gel hoặc kết tinh lại.
Data và phân tích
Thiết bị và thông số kỹ thuật phân tích:
- Điểm nóng chảy: Máy đo vi mao quản STUART SMP3 (Bibby Sterilin, Vương quốc Anh).
- Phổ hồng ngoại (FTIR): Máy FTIR MAGNA 760 (Nicolet, Hoa Kỳ), dải đo 4000–400 $cm^{-1}$, ép viên KBr.
- Phổ NMR: Máy Bruker Avance 500 MHz ($^1H$ ở 500 MHz, $^{13}C$ ở 125 MHz), dung môi $CDCl_3, DMSO-d_6$, chất chuẩn nội TMS.
- Phổ khối lượng: Máy AutoSpec Premier và LC/MS LTQ Orbitrap XL (Thermo Scientific).
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể: Máy nhiễu xạ Bruker SMART APEX II CCD, cấu trúc được giải bằng phương pháp trực tiếp và tinh chỉnh bằng phương pháp bình phương bé nhất toàn phần ma trận trên phần mềm SHELXTL.
- Thử nghiệm độc tính sinh học: Phương pháp Sulforhodamine B (SRB) chuẩn theo hướng dẫn của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), thực hiện tại Phòng Sinh học thực nghiệm – Viện Hóa học các Hợp chất thiên nhiên (VAST). Xác định tỷ lệ sống sót tế bào (Cell Survival - CS%) và nồng độ ức chế 50% ($IC_{50}$) thông qua mật độ quang đo tại bước sóng 515–540 nm trên máy đọc ELISA.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU
│
┌─────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[PHÁT HIỆN 1: BẢN ĐỒ CẤU TRÚC] [PHÁT HIỆN 2: CHUYỂN VỊ BẤT THƯỜNG] [PHÁT HIỆN 3: ĐỘC TÍNH TẾ BÀO]
• Giải mã cấu trúc 4 hệ azacrown • Phản ứng với este β-keto tạo • IC50 < 5 μg/mL trên HepG2,
(18a-f, 20a-f, 21a-d, 22a-f) khung γ-aminopiperidine (23, 24) MCF7, RD, FL, Lu1
• Tinh thể X-ray: cavity d ≈ 4.02 Å • Làm sáng tỏ cơ chế hoạt hóa • Hiệu ứng hiệp đồng vượt trội
• Cấu hình rac-(2S*,3R*,3aS*,2aR*) proton của nhóm carboxylic so với podand mạch hở
Phát hiện 1: Hoàn thiện thư viện cấu trúc 4 nhóm heterocrown ether chứa dị vòng $\gamma$-piperidone:
- Dãy bis-(naphthalen-1-yl)aza-14-crown-4 ether ($18a-f$).
- Dãy bis(aren)-1,7-diaza-14-crown-4 ether ($20a-f$) chứa nhóm thế $N$-tosyl.
- Dãy dithiaaza-14-crown-4 ether ($21a-d$) tích hợp đồng thời 2 dị tố lưu huỳnh.
- Dãy diaza-4,11-crown-4 ether ($22a-f$) chứa đồng thời dị vòng $\gamma$-piperidone và dị vòng pyridine. Cấu trúc tinh thể học của $18a$, $20a$ và $22a$ chứng minh các phân tử này kết tinh ở dạng dimer hoặc solvat hóa với dung môi hữu cơ ($CH_2Cl_2, CHCl_3$), khẳng định khoang nội vòng có khả năng tương tác liên kết hydro định hướng không gian.
Phát hiện 2: Cơ chế ngưng tụ bất thường tạo dị vòng $\gamma$-aminopiperidine: Khi cho podand dialdehyde phản ứng với ethyl acetoacetate ($17d$) và benzyl acetoacetate ($17g$) trong điều kiện Petrenko-Kritschenko, sản phẩm thu được không phải là piperidone-4-one mà là các dẫn xuất $\gamma$-aminopiperidine ($23$ và $24$). Dữ liệu tinh thể học của $23 \cdot MeOH \cdot H_2O$ xác nhận sự có mặt của nhóm thế amine tự do ($-NH_2$), làm sáng tỏ con đường chuyển hóa độc đáo chưa từng được công bố trước đây trên hệ macrocycle.
Phát hiện 3: Cô lập và xác định sản phẩm phụ aryldienone crownophane (19): Nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc của crownophane chứa nhóm liên hợp dienone ($19$) – sản phẩm của phản ứng ngưng tụ aldol nội phân tử cạnh tranh. Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng giúp kiểm soát động học và cân bằng hóa học để nâng cao hiệu suất tạo dị vòng azacrown mong muốn.
Phát hiện 4: Hoạt tính gây độc tế bào in vitro vượt trội: Kết quả thử nghiệm hoạt tính sinh học theo phương pháp SRB cho thấy sự gia tăng đột biến về độc tính tế bào khi chuyển từ podand mạch hở sang dị vòng heterocrown ether:
- Dẫn xuất diazacrown chứa đồng thời nhân piperidone và pyridine ($22a-f$) cùng các dẫn xuất $18a-d$ thể hiện hoạt tính ức chế mạnh trên các dòng tế bào ung thư biểu mô gan (HepG2), ung thư vú (MCF7), ung thư cơ vân (RD), ung thư cổ tử cung (FL/HeLa) và ung thư phổi (Lu1).
- Nhiều hợp chất đạt giá trị $IC_{50} < 5\ \mu g/mL$, tương đương với hoạt tính của một số pyridinocrownophane công bố bởi Soldatenkov et al., nhưng vượt trội nhờ khả năng tạo liên kết hydro đa điểm của nhóm $N-H$ và $C=O$ trên nhân piperidone.
Bảng dữ liệu thực nghiệm tiêu biểu của các hợp chất then chốt
| Ký hiệu hợp chất | Cấu trúc đặc trưng / Dị tố nội vòng | Hiệu suất tổng hợp (%) | Nhiệt độ nóng chảy ($^\circ C$) | Đặc trưng phổ then chốt ($^1H-NMR$ / IR / MS) | Dữ liệu tinh thể học X-ray | Hoạt tính sinh học tiêu biểu ($IC_{50}$ / Tế bào) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Podand 3a | Bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (O) | 53,0% | 66–67 | $\delta\ 10,48$ (s, 2H, CHO); $\nu\ 1690\ cm^{-1}$ | Dạng tinh thể hình kim | Tiền chất tổng hợp |
| Podand 3c | 1,8-Bis(1-naphthaloxy)-3,6-dioxaoctane (O) | 82,0% | 174–175 | $\delta\ 192,2$ ($^{13}C$, CHO); $\nu\ 1665\ cm^{-1}$ | Khẳng định cấu trúc X-ray | Kháng vi sinh vật kiểm định |
| Podand 7a | $N,N$-Bis(2-formylphenoxyethyl)-N-Ts (N-Ts, O) | 48,0% | 136–138 | ESI-: $m/z = 466\ [M-H]^-$; $\nu\ 1668\ cm^{-1}$ | Khẳng định cấu trúc X-ray | Tiền chất tổng hợp |
| Podand 10a | 1,5-Bis(2-formylphenthio)-3-oxapentane (S, O) | 60,0% | 56–58 | ESI+: $m/z = 346,7\ [M]^+$; $\nu\ 1680\ cm^{-1}$ | Dạng kết tinh màu trắng | Tiền chất tổng hợp |
| Podand 13 | 2,6-Bis[(2-formylphenyl)oxymethyl]pyridine (Py, O) | 82,6% | 125–126 | ESI+: $m/z = 348,25\ [M+H]^+$; $\nu\ 1685\ cm^{-1}$ | Tinh thể màu trắng | Tiền chất tổng hợp |
| Chalcone 15a | Bis(trans-chalcone) dẫn xuất từ 3a | 75,0% | 118–119 | $J_{CH=CH} = 15,8$ Hz (trans); $\nu\ 1647\ cm^{-1}$ | Phổ IR & ESI+ ($m/z = 519$) | Ức chế vi sinh vật |
| Azacrown 18a | Bis(naphtho)aza-14-crown-4 ($\gamma$-piperidone) | 68,5% | > 250 | Cấu hình $rac-(2S^,3R^,3aS^,2aR^)$ | $18a \cdot CH_2Cl_2$ solvat | Độc tế bào HepG2, MCF7 |
| Azacrown 20a | Bis(aren)-1,7-diaza-14-crown-4 ($N$-Ts, $\gamma$-piperidone) | 62,0% | > 250 | Mạng lưới dimer liên kết hydro | Dimer trong tinh thể học | Độc tế bào MCF7, RD |
| Azacrown 22a | Diaza-4,11-crown-4 (Pyridine + $\gamma$-piperidone) | 71,0% | > 260 | Dị tố N28, O8, N27, O16 phối trí | $22a \cdot 2CHCl_3$ solvat | $IC_{50} < 5\ \mu g/mL$ (HepG2, RD) |
| Azacrown 23 | $\gamma$-Aminopiperidine heterocrown ether | 45,0% | > 250 | Nhóm $-NH_2$ tự do; Ngưng tụ bất thường | $23 \cdot MeOH \cdot H_2O$ | Ức chế chọn lọc dòng ung thư |
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Khẳng định tính khả thi của việc kết hợp phản ứng MCRs kinh điển với hóa học macrocycle hiện đại, tạo tiền đề lý thuyết cho việc tổng hợp các hệ siêu phân tử mô phỏng enzyme (enzyme mimics) và co-enzyme NAD.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp một phương pháp luận tổng hợp xanh, tiết kiệm hóa chất và năng lượng, có khả năng khái quát hóa cao để tổng hợp các thư viện chất hữu cơ phức tạp phục vụ sàng lọc thuốc (High-Throughput Screening).
- Ý nghĩa thực tiễn và chuyển giao y dược: Mở ra triển vọng phát triển các phức chất mang thuốc hoặc các phân tử thuốc trúng đích có khả năng nhận biết chọn lọc vi môi trường khối u nhờ cơ chế vận chuyển qua màng lipid sinh học.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn chỉ ra bốn hạn chế học thuật:
- Giới hạn thử nghiệm sinh học in vitro: Toàn bộ dữ liệu độc tính tế bào mới dừng lại ở mô hình tế bào nuôi cấy in vitro (SRB assay), chưa tiến hành thử nghiệm in vivo trên động vật thực nghiệm (chuột mang khối u dị ghép xenograft) và chưa đánh giá dược động học (ADMET).
- Độ tan trong môi trường sinh lý: Một số dẫn xuất chứa khung bis-naphthalene cồng kềnh có độ tan trong nước và dung dịch đệm sinh lý còn hạn chế, đòi hỏi phải sử dụng dung môi hòa tan trung gian như DMSO trong các thử nghiệm sinh học.
- Hiệu suất một số phản ứng đóng vòng chứa dị tố S và N-Ts: Do hiệu ứng cản trở không gian lớn của nhóm tosyl ($N-Ts$) và kích thước bán kính nguyên tử lớn của lưu huỳnh, hiệu suất tạo vòng của một số dẫn xuất ($20a-f$, $21a-d$) chỉ đạt mức trung bình (45–62%).
- Chưa giải mã chi tiết đích phân tử: Cơ chế tác động gây độc tế bào ở cấp độ phân tử (như bắt giữ chu kỳ tế bào ở pha G2/M, kích hoạt con đường apoptosis phụ thuộc caspase, hay ức chế topoisomerase/tubulin) cần được làm sáng tỏ thêm bằng kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (Western blot, Flow cytometry).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Khử nhóm bảo vệ tosyl ($N-Ts$) bằng axit mạnh ($HBr/AcOH$ hoặc $H_2SO_4$) để giải phóng nhóm $N-H$ tự do nội vòng, sau đó tạo muối hydrobromide/hydrochloride nhằm nâng cao độ tan trong nước.
- Hướng 2: Nghiên cứu khả năng tạo phức của các dẫn xuất heterocrown ether mới với các ion kim loại chuyển tiếp sinh học ($Zn^{2+}, Cu^{2+}, Pt^{2+}$) nhằm tạo ra các phức chất chống ung thư thế hệ mới tương tự Cisplatin.
- Hướng 3: Khảo sát chi tiết cơ chế phân tử của hiện tượng chết tế bào theo chương trình (Apoptosis) thông qua nhuộm Annexin V/PI và phân tích chu kỳ tế bào bằng dòng chảy tế bào (Flow Cytometry).
- Hướng 4: Ứng dụng công nghệ nano, bao gói các dẫn xuất azacrown ether tiềm năng vào hệ hướng đích liposome hoặc hạt nano polyme (PLGA) để thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo.
Tác động và ảnh hưởng
HỆ SINH THÁI TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG TRÌNH
│
┌─────────────────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[TÁC ĐỘNG HỌC THUẬT QUỐC TẾ] [CÔNG NGHỆ HÓA DƯỢC & R&D] [Y TẾ VÀ LỢI ÍCH XÃ HỘI]
• Công bố trên tạp chí ISI/Scopus • Quy trình One-pot MCRs hiệu suất cao • Hướng tiếp cận mới cho ung thư gan
• Tiềm năng trích dẫn cao trong • Khả năng Scale-up công nghiệp (HepG2) và ung thư vú (MCF7)
Supramolecular & Medicinal Chemistry • Cung cấp Lead Compounds cho Drug Discovery • Giảm thiểu tác dụng phụ nhờ cấu trúc Host-Guest
- Tác động học thuật: Đóng góp vào kho tàng tri thức hóa học hữu cơ Việt Nam và thế giới các cấu trúc phân tử hoàn toàn mới, đã được đăng ký dữ liệu tinh thể học quốc tế và công bố trên các tạp chí khoa học uy tín thuộc danh mục Scopus/ISI.
- Tác động ngành Hóa dược: Cung cấp cho ngành công nghiệp dược phẩm một phương thức tiếp cận kinh tế và hiệu quả để tổng hợp các thư viện hợp chất phục vụ nghiên cứu phát triển thuốc mới (Drug Discovery & Development), rút ngắn chu kỳ R&D.
- Tác động y tế và xã hội: Ung thư biểu mô tế bào gan (HepG2) và ung thư vú (MCF7) là những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam và trên toàn cầu. Việc phát hiện các hợp chất có hoạt tính ức chế mạnh ($IC_{50} < 5\ \mu g/mL$) trên các dòng tế bào này mở ra hy vọng phát triển các liệu pháp điều trị trúng đích hiệu quả cao, giảm thiểu tác dụng phụ độc hại so với hóa trị liệu truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật Hóa hữu cơ / Hóa siêu phân tử: Tiếp cận được một hệ thống phương pháp luận hoàn chỉnh về phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko, quy trình phân tích phổ 2D-NMR và giải mã cấu trúc tinh thể học X-ray mẫu mực.
- Các nhà nghiên cứu Hóa dược và Dược lý học: Nhận được một thư viện gồm hơn 20 hợp chất heterocrown ether và podand mới với đầy đủ thông số hóa lý ($t_{nc}$, $R_f$, phổ $^1H/^{13}C-NMR$, IR, MS) và dữ liệu sàng lọc hoạt tính sinh học in vitro rõ ràng để tiếp tục phát triển dẫn chất.
- Các trung tâm R&D Dược phẩm: Nắm bắt được quy trình công nghệ tổng hợp một bình (one-pot) tiết kiệm chi phí, dung môi thân thiện, dễ dàng mở rộng quy mô (scale-up) sản xuất hoạt chất tiềm năng.
- Ngành Y tế và Người bệnh: Hưởng lợi lâu dài từ các công trình nghiên cứu tiền lâm sàng làm nền tảng cho sự ra đời của các loại thuốc chống ung thư mới mang thương hiệu Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng thành công phạm vi cơ chế của phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko (công bố năm 1912) trên hệ cơ chất diarylheteropodand đại phân tử phức tạp chứa đa dị tố (O, S, N-Ts, Pyridine), kết hợp phát hiện phản ứng chuyển vị bất thường tạo dị vòng $\gamma$-aminopiperidine azacrown khi tương tác với este $\beta$-keto. Công trình đã mở rộng Thuyết Hóa học Siêu phân tử (Host-Guest Chemistry) của Pedersen, Cram và Lehn bằng cách chứng minh cấu hình lập thể $rac-(2S^,3R^,3aS^,2aR^)$ và kích thước khoang nội vùng 4,02 Å có khả năng định hướng liên kết hydro chọn lọc với các phân tử khách thể.
2. Đổi mới phương pháp luận tổng hợp so với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
So với phương pháp ngưng tụ Hantzsch của Soldatenkov A. et al. (2000–2015) vốn chỉ tạo ra các dị vòng pyridinocrownophane thơm phẳng, luận án đã đổi mới bằng việc sử dụng phản ứng Petrenko-Kritschenko để tạo ra dị vòng no $\gamma$-piperidone chứa các tâm bất đối lập thể và tâm liên kết hydro $N-H$ phân cực. So với quy trình alkyl hóa đóng vòng đa bước của Meadow et al. (1970) và Jan F. Biernat et al. (1990) vốn đòi hỏi nhiều công đoạn phân lập với hiệu suất lũy tích $< 15%$, phương pháp luận one-pot MCRs của luận án đạt hiệu suất 47,7%–85% chỉ trong 4–6 giờ hồi lưu, tối ưu hóa triệt để kinh tế nguyên tử.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự hình thành dị vòng $\gamma$-aminopiperidine azacrown ($23$) thay vì sản phẩm piperidone thông thường khi phản ứng với ethyl acetoacetate ($17d$). Bằng chứng thực nghiệm vững chắc được xác lập qua:
- Phổ khối lượng ESI-MS và phổ $^{13}C-NMR$ không xuất hiện tín hiệu carbonyl $C=O$ của vòng piperidone ở vùng $\delta > 200\ ppm$.
- Dữ liệu nhiễu xạ đơn tinh thể tia X của solvat $23 \cdot MeOH \cdot H_2O$ xác nhận sự tồn tại của nhóm amine ($-NH_2$) gắn trực tiếp tại vị trí $\gamma$ của dị vòng piperidine.
4. Luận án có cung cấp quy trình lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Quy trình lặp lại thực nghiệm được trình bày cực kỳ chi tiết và minh bạch tại Chương 2:
- Từng phản ứng đều ghi rõ khối lượng (gam), số mol chính xác đến hai chữ số thập phân, thể tích dung môi (mL), nhiệt độ gia nhiệt chính xác ($^\circ C$), thời gian phản ứng (giờ), hệ dung môi sắc ký bản mỏng ($R_f$), và phương pháp tinh chế/kết tinh lại.
- Các hằng số vật lý và dữ liệu quang phổ ($t_{nc}$, IR, $^1H-NMR$, $^{13}C-NMR$, MS, X-ray) đều được công bố đầy đủ, cho phép bất kỳ phòng thí nghiệm hóa hữu cơ chuẩn tắc nào trên thế giới cũng có thể tái lập hoàn toàn kết quả nghiên cứu.
5. Kế hoạch nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Kế hoạch 10 năm được vạch ra theo lộ trình 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Năm 1–3): Tối ưu hóa hóa học – Thủy phân nhóm bảo vệ $N-Ts$, tạo muối tan trong nước, tổng hợp dẫn xuất gắn phức chất kim loại chuyển tiếp ($Pt^{2+}, Cu^{2+}$).
- Giai đoạn 2 (Năm 4–6): Sinh học phân tử chuyên sâu – Giải mã đích tác động nội bào (Western blot, Caspase-3/9, ức chế chu kỳ tế bào) và đánh giá độc tính cấp/bán trường diễn trên chuột cống trắng.
- Giai đoạn 3 (Năm 7–10): Tiền lâm sàng & Công nghệ dẫn thuốc – Tạo hạt nano hướng đích ung thư, thử nghiệm in vivo trên mô hình chuột xenograft mang khối u ung thư biểu mô gan người, tiến tới đăng ký thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Mạnh Linh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với sáu đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Tổng hợp thành công 7 tiền chất diarylheteropodand dialdehyde mới ($3a-c, 7a-b, 10a-b, 13$) mang đa dạng dị tố (O, S, N-Ts, Pyridine) với hiệu suất cao từ 47,7% đến 85%.
- Thiết lập thành công quy trình phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko một bình (one-pot), tổng hợp 4 hệ heterocrown ether mới chứa dị vòng $\gamma$-piperidone ($18a-f, 20a-f, 21a-d, 22a-f$) với thời gian phản ứng ngắn (4–6 giờ).
- Phát hiện và chứng minh cơ chế phản ứng ngưng tụ bất thường tạo dị vòng $\gamma$-aminopiperidine azacrown ($23, 24$) khi sử dụng tác nhân este $\beta$-keto.
- Giải mã cấu trúc không gian 3D và cấu hình lập thể $rac-(2S^,3R^,3aS^,2aR^)$ của các heterocrown ether và tiền chất podand thông qua hệ thống phổ 1D/2D-NMR và nhiễu xạ đơn tinh thể tia X (X-ray).
- Phát hiện sản phẩm phụ aryldienone crownophane ($19$) và làm sáng tỏ tương tác cạnh tranh aldol nội phân tử trong quá trình đóng vòng vĩ mô.
- Xác lập hoạt tính gây độc tế bào in vitro có chọn lọc cao của các heterocrown ether trên 5 dòng tế bào ung thư người (HepG2, MCF7, RD, FL, Lu1), trong đó nhiều dẫn xuất đạt $IC_{50} < 5\ \mu g/mL$.
Công trình đã tạo nên một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng phản ứng đa tác nhân vào hóa học siêu phân tử y dược, mở ra ba hướng nghiên cứu mới về phức chất mang thuốc, cảm biến phối trí sinh học và vật liệu nano hướng đích, đóng góp thiết thực cho sự phát triển của nền hóa dược và y học hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNguyễn Mạnh Linh NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG PHAN UNG PETRENKO-KRITSCHENKO TONG HỢP CÁC DẪN XUẤT CROWN ETHER MỚI CÓ KHẢ NĂNG THE HIỆN HOẠT TÍNH GAY ĐỘC TE BAO TREN DONG TE BAO UNG THU Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9440112.02 LUẬN ÁN TIEN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Tuấn Anh 2. Trần Thị Thanh Vân Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và các cộng sự. Các kêt quả nghiên cứu không trùng lặp và chưa từng công bố trong các tài liệu khác.
Hà Nội, Ngày 27 tháng 10 năm 2022 Tac gia luận an Nguyén Manh Linh LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này được thực hiện tại Bộ môn Hóa học Hữu cơ - khoa Hóa hoc - trường Dai học Khoa học Tự nhiên- DHQGHN. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS. Lê Tuấn Anh, PGS. Trần Thị Thanh Vân đã hướng dẫn tôi thực hiện luận án.
Thời gian tiến hành nghiên cứu, hoàn thành luận án là quãng thời gian dài và khó khăn nhưng bên tôi luôn có sự chỉ bảo, giúp đỡ của thầy cô. Thầy cô đã giao đề tai, tận tình hướng dẫn, truyền đạt nhiều kinh nghiệm quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn các thay, cô giáo trong khoa Hóa hoc — trường Dai học Khoa học Tự nhiên đã truyền đạt và trang bị kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Th.
Nguyễn Tiến Đạt cùng các bạn học viên, sinh viên phòng thí nghiệm Hữu cơ II đã luôn kề bên giúp đỡ, chia sẻ với tôi trong thời gian hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới đơn vị công tác là trường Đại học Y Dược — Đại học Thái Nguyên, Khoa Dược, các đồng nghiệp trong bộ môn Bảo chế và công nghiệp Dược đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình đã luôn ở bên cạnh động viên, giúp đỡ, chia sẻ những khó khăn, vướng mắc trong cuộc sống dé tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, Ngày 27 tháng 10 năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Linh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN 10/08 n5 0.
1 DANH MỤC SƠ BO .--- 5-5 5c 21 2E 2 221211211011121121121111121121111 1 11 1e 5 DANH MỤC HÌNH.-2- 2-5 S2 SE EEEEE221127127121121121121171121121111 11111 9 DANH MỤC BẢNG. HH HH HH giờ 12 CHUONG1 - TONG QUAN. Hợp chất crown ether ------------------------------------------------------------------ 14 1. Hợp chất azacrown ether -------------------------------------------------------------- 16 1.
Các hợp chat polyether mạch thang — podand-------------------------------------- 17 1. Hợp chất azapodand. Hợp chất thiapodand. Hợp chất azacrown chứa di vòng pyrrole (pyrrole azacrown) ------------------- 23 1.
Hợp chất azacrown ether với di vòng sáu cạnh chứa nitơ ------------------------ 26 1. Phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko. --------------------------- 35 CHUONG2 - THỰC NGHIEM .- - LG 22222 tt SE 3E EEEkrkererererree 37 2. Tông hợp các dẫn xuất podand - tiền chất cho các phản ứng ngưng tụ--------- 37 2.
Tổng hợp podand 1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (3a). Tổng hợp podand 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b). Tổng hop podand 1,8-b¡s(1-naphthaloxy)-3,6-dioxaoctane (3e). Tổng hợp tiền chất N,N-bis(2-tosyloxyethyl)-N-tosylamine (6).
Tông hợp podand N,N-bis(2-formylphenoxyethyl)-N-tosylamine (7a). Tổng hợp podand N,N-bis(1-naphthaloxyethyl)-N-tosylamine (7b). Tông hop dẫn xuất 1,5-bis(2-formylphenthio)-3-oxapentane (10a). Tổng hợp dẫn xuất 1,8-bis(2-formylphenthio)-3,5-dioxapentane (10b).
Tổng hợp 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine (12). Tổng hợp podand 2,6-bis[(2-formylphenyl)oxymethyl]pyridine (13). Chuyển hóa các dẫn xuất podand trên cơ sở phản ứng ngưng tụ croton -------- 44 2. Tông hợp 1,5-bis-[2-(2-phenylcarbonylvinyl)benzenoxy]-3-oxapentane (15a).
Tổng hợp 1,5-bis-{2-[2-(2-chlorobenzen)carbonylvinyl]benzenoxy }-3- 0. Tổng hợp 1,5-bis-[2-(2-phenylcarbonylvinyl)benzenthio]-3-oxapentane (16a). Tổng hợp 1,5-bis-{2-[2-(2-chlorobenzen) carbonylvinyl]benzenthio}-3- oxapentane (LOD). -- -- + s11 1191 SH HH HH ng 46 2.
Tổng hợp các heterocrown ether mới trên cơ sở phản ứng đa tác nhân Petrenko-Kritschenko. Azacrown ether từ podand 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b). Azacrown ether từ podand 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (7a,7b). Azacrown ether từ 1,5-bis(2-formylphensulfanyl)-3-oxapentane (10a).
Azacrown ether từ 2,6-bis[(2-formylphenyl)oxymethyl]pyridine (13). Tổng hợp azacrown ether mới chứa dị vòng y-aminopiperidine trên co sở ngưng tụ bất thường trong điều kiện phản ứng đa tác nhân Petrenko- Kritschenko ---------------------------------------------------------------------------- 69 2. Tổng hợp ethyl 34-amino-12,15,18,21-tetraoxa-36-azahexacyclo- [30. Tổng hop benzyl 23-amino-8,14-dithio-11-oxa-25-azatetracyclo[19.
Tổng hop 31-oxo-12,15,18-trioxa-32,33-diazahexacyclo-[27. Khảo sát hoạt tính sinh học các hợp chat tong hợp được ------------------------- 73 CHUONG3 - KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp các dẫn xuất podand chứa hai nhóm aldehyde ------------------------- 84 3. Tổng hợp podand 1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (3a), podand 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b) va podand I,8-bis(1- naphthaloxy)-3,6-dioxaoctane (3€) .- - ca LH HH HH HH hưu 85 3.
Tổng hop podand N,N-bis(2-formylphenoxyethyl)-N-tosylamine (7a) và podand N,N-bis(1-naphthaloxyethyl)-N-tosylamine (7D). Téng hợp podand 1,5-bis(2-formylphenthio)-3-oxapentane (10). Téng hợp podand 2,6-bis[(2-formylphenyl)oxymethyl|pyridine (13). Phản ứng ngưng tụ croton từ các hợp chat podand (3,10) - tong hợp dan xuất chứa nhóm E-chalcone -------------==-============================================—r 94 3.
Tổng hợp các heterocrown ether trên cơ sở phan ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Krischenko ----------------------------------------------------------------- 96 3. Tổng hợp bis-(naphthalen-1-yl)aza-14-crown-4 ether chứa di vòng 7- DJ9205I0 210275. Tổng hợp bis(aren)-1,7-diaza-14-crown-4 ether chứa di vòng -piperidone 105 3. Tổng hợp dithiaaza-14-crown-4 ether chứa dị vòng -piperidone.
Tổng hợp diaza-4,11-crown-4 ether chứa đồng thời di vòng y-piperidone và dị vòng pyridine (22a-Ï). -- - -- c 1k1 S1 H1 ng HH ng kết 113 3. Tổng hợp bis(naphtho)azacrown ether với di vòng perhydro-1,3-diazin-4-one (26) 117 3. Tổng hợp bis(areno)azacrown ether chứa di vòng y-aminopiperidine --------- 118 KET LUẬN.
123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ.------ccccccccccee 125 TÀI LIEU THAM KHAO. --5-- 52 S2SE‡EE‡EE2EE2E1E217112112112E1 711.1 crxe, 127 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIET TAT Viết tắt Viết đầy đủ NAD Nicotinamid Adenin Dinucleotid K, Stability constant HepG2 Hepatocellular carcinoma MCF7 Human breast adenocarcinoma RD Human rhabdomyosarcoma FL (HeLa) Human cervix carcinoma Lul Human lung adenocarcinoma CS Cell survival ICso The half maximal inhibitory concentration MIC Minimum Inhibitory Concentration MCR multicomponent reaction TMS Tetramethylsilane DMF Dimethylformamide DCM Dichloromethane MEME Minineal Essential Medium with Eagle’s salts PSF Potassium penicillin— streptomycin— fungizone NAA Nonessential amino acid DMEM Dullbecco’s modified Minimum Essential Medium PBS Phosphate bufferred saline SRB Sulforhodamin B TCA Tricloacetic Acid TLC Thin layer chromatography IR Infrared spectroscopy HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence ESI-MS Electrospray Ionization Mass Spectrometry HPLC-MS_ High Performance Liquid Chromatography Mass Spectrometry LCMS Liquid chromatography—mass spectrometry MS Mass Spectrometry NCI National Cancer Institute NMR Nuclear Magnetic Resonance VAST Vietnam Academy of Science and Technology ĐHKHTN- Đại hoc Khoa hoc Tự nhiên — Dai học Quốc Gia hà Nội DHQGHN NAFLD Non-alcoholic fatty liver disease DANH MỤC SO DO Sơ đồ 1. Tổng hợp hệ phức chat bipyridinopodand với ion Cu+. Tổng hợp dẫn xuất N-alkylpyridinium podand (26a-g).
Tổng hợp hexathia-18-crown-6 ether (36). Tổng hợp dithia-18-crown-6 ether qua phan ứng S-alkyl hóa. Phương pháp tông hợp các dẫn xuất pyrrole azacrown ether. Tổng hop dẫn xuất tetrahydropyrrole azacrown ether.
Tổng hợp dẫn xuất azacrown ether có dị vòng pyridine (53) và 1,4- 8010/9119)92819)1/190659;0B51 0. Quá trình tổng hợp pyridine azacrownophane (Š7a-d). Tổng hợp các dẫn xuất pyridinocrownophanes (59) bằng phản ứng ngưng tụ da tác nhân Hantzsch. Tổng hợp S,S-pyridinocrown ether (65) xúc tác di thê.
Tổng hợp (1,4-dihydropyridino)-14-azacrown-4 ether. Téng hợp phức của (1,4-dihydropyridino)-azacrown ether với cation II9;yA 41x06) -----1. Tổng hợp azacrown ether (76) bang phan ứng ngưng tu ba tác nhân. Tổng hop azacrown ether (76) trên cơ sở phan ứng cộng Michael.
Quá trình acyl hóa các dẫn xuất azacrown ether (76). Quá trình tổng hợp gián tiếp azacrown ether (76a). Tổng hợp hệ bis(benzo)-bis-piridinoaza-14-crown-4 ether (79). Tổng hợp phức chất giữa bis(benzo)-bis-piridinoaza-14-crown-4 ether (79c) với các cation kim loại chuyên tiếp ——.
Phản ứng ngưng tu da tác nhân Strecker tổng hợp a-amino cyanide hoặc G-AMINO ACI. So sánh hai phương pháp tổng hợp thông thường (phương pháp A) và phương pháp ngưng tụ da tác nhân (phương pháp B). Phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko. Phản ứng tổng hợp 1,5-bis(2-formylphenoxy)-3-oxapentane (3a).
Phản ứng tông hợp 1,5-bis(1-naphthaloxy)-3-oxapentane (3b). Phản ứng tổng hợp 1,8-bis(1-naphthaloxy)-3,6-dioxaoctane (3). Phản ứng tổng hợp N,N-bis(2-tosyloxyethyl)-N-tosylamine (6). Phan ứng tổng hop podand N,N-bis(2-formylphenoxyethyl)-N- IU41000150 00010177.
Phan ứng tổng hợp podand N,N-bis(1-naphthaloxyethyl)-N-tosylamine ¡017. Phản ứng tông hop 1,5-bis(2-formylphenthio)-3-oxapentane (10a). Phản ứng tổng hợp 1,5-bis(2-formylphenthio)-3-oxapentane (10b). Phản ứng tổng hợp chất 2,6-bis(tosyloxymethyl)pyridine (12).
Phan ứng tông hợp 2,6-jis[(2-formylphenyl)oxymethyl]pyridine (13). Phan ứng tong hợp dẫn xuất bis(trans-chalcone) (I5a). Phan ứng tông hợp dẫn xuất bis(trans-chalcone) (15b). Phan ứng tổng hợp dẫn xuất bis(trans-chalcone) (6a).
Phan ứng tổng hợp bis(trans-chalcone) (16D). Quy trình chung tổng hợp các azacrown ether theo phản ứng Petrenko-KrIfsch€nnKO.-- --- -- «xxx ng nh nh ng ngư47 Sơ đồ 2. Tông hợp dẫn xuất crown chứa nhóm liên hợp dienone (19). Tổng hợp y-piperidinoazacrown ether (18d).
Tổng hợp N-Ts-[(3,5-diphenyl)-y-piperidino]azacrown ether (20a). Tổng hợp N-Ts-[(3-phenyl)-y-piperidino]azacrown ether (20b). Tông hợp N-Ts-[(3-methyl)-y-piperidino]azacrown ether (20€). Tổng hợp N-Ts-(y-piperidino)azacrown ether (20d).
Tổng hợp N-Ts-(y-piperidino)azacrown ether (2). Tổng hợp N-Ts-(y-piperidino)azacrown ether (20f). Tổng hợp pyridino[(3,5-diphenyl)--piperidino]-4,1 1-diazacrown ether (22a). Tổng hợp pyridino[(3-phenyl)-y-piperidino]-4,1 1-diazacrown ether (22b).
Tổng hợp pyridino[(3-methyl)-y-piperidino]-4,1 1-diazacrown ether (22c). Tổng hợp pyridino(y-piperidino)-4,1 1-diazacrown ether (22d). Tổng hợp pyridino[(3-isopropyl)-y-piperidino]-4,1 1-diazacrown ether (22e). Tổng hop pyridino[(3,5-diethyl)-y-piperidino]-4,| 1-diazacrown ether (22f).
Tổng hợp các tiền chất podand chứa hai nhóm aldehyde. Phản ứng ngưng tu croton các hợp chất podand (3,10) — tong hợp các dẫn xuất (15,16) chứa nhóm E-chalcone. Chiến lược tổng quát tong hợp các y-piperidinoazacrown ether. Chiến lược tổng quát tong hợp (pyridino)-y-piperidinoazacrown ether.
Chiến lược tổng hợp [(5-amido)-y-1,3-diazino]-14-azacrown ether. Crown ether chứa nhóm dienone (19) — sản phẩm phụ của quá trình tổng hợp azacrown ether theo Petrenko-Kritschenko. Tổng hợp các dẫn xuất [(4-amino)-1,2,5,6-tetrahydropyridino]azacrown 058/0. Tổng hợp các podand (3a-€).----cccc+:++222EEEE2111222221222221212111112eeccrrrrrr 86 Sơ đồ 3.
Định hướng tổng hợp các podand (7a,b). Tổng hợp các podand (10) có chứa các di tố lưu huỳnh. Tổng hợp hợp chat pyridinopodand (13). Tổng hợp dẫn xuất podand (15,16) chứa nhóm bis-(trans-chalcone).
Phản ứng ngưng tụ đa tác nhân Petrenko-Kritschenko. Tổng hợp các dẫn xuất bis-(naphthalen-1-yl)aza-14-crown-4 ether chứa di VON Y-PIPCTIAONE NT. Tổng hợp bis(naphtho)crownophane chứa nhóm aryldienone (19). Tổng hợp các dẫn xuất bis(aren)-1,7-diaza-14-crown-4 ether chứa dị vòng y-piperidone 802) 5).
Tổng hợp dithiaaza-14-crown-4 ether chứa dị vòng y-piperidone (21a-d)109 Sơ đồ 3. Tổng hợp hợp chất diaza-4,11-crown-4 ether (22a-f). Tổng hợp bis(naphtho)azacrown ether chứa perhydro-1,3-diazin-4-one (26)118 Sơ đồ 3. Phản ứng ngưng tụ Petrenko-Kritschenko giữa tác nhân podand với benzyl acetoacetate (17g) và ethyl acetoacetate (17d).
Đề xuất cơ chế hình thành sản phẩm azacrown ether chứa di vòng y- aminopiperidine (23 Va 24). 11k rerkrree 122 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Một số ví dụ về các hợp Chất CTOW:. 25s 2+ EExtEEEEEEEEE1EEEEAE2E112EEAxree 14 Hình 1.
Crown ether va khả năng tạo Phuc?. Một số hợp chất heterocrown ether.----:-+++++2222222EE222222222222222vvve 17 Hình 1. Hợp chat cryptand và phức chat của chúng với các cation M* va NH,". Hợp chat podand đồng phân mạch thắng của vòng crown ether.
Một số ví dụ về hợp chất heteropodand. Một số hợp chất tetrakis(benzo)crown ether là sản phẩm ngưng tụ aldol từ các podand thành phần.-- 2-2 +¿+5++£+£++Ex££x£+EzExerxerxerreee 19 Hình 1. Dẫn xuất podand (27a,b) chứa di vòng 1,2-dihydro-3H-pyrazol-3-one. Azapodand chứa di vòng triazole (28).- --- 55c cSs+krseirsereserske 21 Hình 1.
Phức chất azapodand [(S,. Ví dụ về các dẫn xuất thiapodand.----- 2 2 2+ e+xe£xezxz£xzrszxszxe2 21 Hình 1. Một số dẫn xuất thiapodand (32,33) có tinh chọn loc và tao phức tốt VOL LON am. Hop chat dibenzo-1,7-dithiapodand (40), N-tosyl-dibenzo-4- 5/0915 00 3000777.
Hợp chất azacrown chứa di vòng imidazole.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Linh (2022). Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/tong-hop-crown-ether-petrenko-kritschenko-doc-te-bao-ung-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng phản ứng Petrenko-Kritschenko để tổng hợp các dẫn xuất crown ether mới, có tiềm năng gây độc tế bào trên ung thư.
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp Crown Ether mới, hoạt tính độc tế bào ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.