Luận án tiến sĩ giá trị của neutrophil gelatinase associated lipocaline huyết tư

Luận án tiến sĩ đánh giá vai trò sinh học của neutrophil gelatinase associated lipocalin trong bệnh lý

Chuyên ngành

Nội thận - tiết niệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giá trị NGAL trong chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp

Tổn thương thận cấp (TTTC) là biến chứng nghiêm trọng ở bệnh nhân điều trị tích cực (ĐTTC). TTTC tăng nguy cơ tử vong, kéo dài thời gian nằm viện, và gây gánh nặng kinh tế. Chẩn đoán sớm TTTC đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng. Các dấu ấn sinh học truyền thống như creatinine huyết thanh có nhiều hạn chế, không phản ánh kịp thời các thay đổi chức năng thận ban đầu. Vì vậy, nghiên cứu tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới, nhạy hơn và đặc hiệu hơn là cần thiết. Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) huyết tương nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng. NGAL được sản xuất và giải phóng nhanh chóng bởi các tế bào ống thận khi có tổn thương. Mức NGAL tăng sớm hơn nhiều so với creatinine, cung cấp cơ hội can thiệp kịp thời. Luận án này tập trung đánh giá giá trị của NGAL huyết tương trong chẩn đoán sớm TTTC ở đối tượng bệnh nhân ĐTTC. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về khả năng của NGAL như một công cụ sàng lọc hiệu quả. Việc sử dụng NGAL có thể giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị sớm hơn, có khả năng ngăn ngừa sự tiến triển của TTTC và các biến chứng liên quan. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực hồi sức cấp cứu và bệnh thận.

1.1. Nhu cầu chẩn đoán sớm TTTC ở bệnh nhân ĐTTC

Bệnh nhân điều trị tích cực đối mặt với nhiều yếu tố nguy cơ phát triển tổn thương thận cấp. Các yếu tố này bao gồm nhiễm khuẩn huyết, sốc, sử dụng thuốc độc cho thận và các thủ thuật y khoa phức tạp. TTTC ở nhóm bệnh nhân này thường có diễn biến nhanh và khó kiểm soát. Hậu quả là tăng tỉ lệ tử vong và mắc bệnh, cũng như chi phí điều trị lớn. Phát hiện sớm TTTC cho phép can thiệp kịp thời, như tối ưu hóa dịch, điều chỉnh liều thuốc, hoặc tránh các tác nhân gây độc thận. Tuy nhiên, các chỉ số truyền thống như mức creatinine huyết thanh tăng chậm, không thể hiện tình trạng tổn thương thận ở giai đoạn sớm nhất. Điều này tạo ra khoảng trống thời gian quý giá, khiến cơ hội điều trị hiệu quả bị bỏ lỡ. Vì vậy, tìm kiếm một dấu ấn sinh học có thể phát hiện TTTC sớm hơn là một ưu tiên hàng đầu trong y học hiện đại, đặc biệt trong các khoa hồi sức tích cực. NGAL huyết tương có tiềm năng lấp đầy khoảng trống này.

1.2. NGAL huyết tương Dấu ấn sinh học mới cho AKI

Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) là một protein nhỏ được phát hiện có vai trò quan trọng trong đáp ứng viêm và tổn thương tế bào. Trong bối cảnh tổn thương thận cấp, các tế bào biểu mô ống thận sản xuất và giải phóng NGAL một cách nhanh chóng khi chúng bị căng thẳng hoặc tổn thương. Nồng độ NGAL trong huyết tương và nước tiểu tăng vọt chỉ trong vòng vài giờ sau khi có tổn thương thận, sớm hơn đáng kể so với creatinine huyết thanh (vốn chỉ tăng khi chức năng lọc cầu thận đã suy giảm đáng kể). Đặc tính này giúp NGAL trở thành một dấu ấn sinh học lý tưởng cho chẩn đoán sớm AKI. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra NGAL có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc xác định các trường hợp AKI, đặc biệt ở giai đoạn rất sớm. Việc đo lường NGAL có thể hỗ trợ các bác sĩ xác định bệnh nhân có nguy cơ cao, cho phép áp dụng các biện pháp bảo vệ thận và theo dõi chặt chẽ hơn, cải thiện kết quả lâm sàng.

II.NGAL huyết tương Tiên lượng AKI và mức độ nặng

Giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) không chỉ dừng lại ở khả năng chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp (TTTC). NGAL còn chứng minh vai trò quan trọng trong việc tiên lượng mức độ nặng của TTTC và nhu cầu điều trị thay thế thận. Mức NGAL huyết tương cao thường liên quan đến tình trạng tổn thương thận nặng hơn và khả năng tiến triển xấu. Điều này cung cấp thông tin quý giá cho bác sĩ lâm sàng trong việc đánh giá nguy cơ và lập kế hoạch điều trị. Hơn nữa, NGAL còn là một công cụ hữu ích trong việc tiên lượng nguy cơ tử vong ở bệnh nhân TTTC. Việc xác định sớm những bệnh nhân có tiên lượng xấu giúp điều chỉnh chiến lược điều trị, tăng cường chăm sóc hỗ trợ, và có thể giới thiệu các liệu pháp đặc hiệu hơn. Nghiên cứu này đánh giá mối liên hệ định lượng giữa nồng độ NGAL với các tiêu chí lâm sàng quan trọng như mức độ suy thận theo phân loại KDIGO, nhu cầu lọc máu và tỉ lệ tử vong. Kết quả cung cấp thêm bằng chứng về giá trị tiên lượng toàn diện của NGAL trong quản lý bệnh nhân TTTC.

2.1. NGAL dự đoán mức độ nặng và điều trị thay thế thận

Mức độ nặng của tổn thương thận cấp (TTTC) có ý nghĩa quan trọng trong việc quyết định chiến lược điều trị. NGAL huyết tương được nghiên cứu rộng rãi về khả năng dự đoán mức độ nặng của TTTC, thường được phân loại theo tiêu chuẩn KDIGO. Các nghiên cứu cho thấy, nồng độ NGAL tăng cao có tương quan trực tiếp với mức độ tổn thương thận nặng hơn. Cụ thể, những bệnh nhân có nồng độ NGAL huyết tương cao hơn thường có nguy cơ cao hơn cần điều trị thay thế thận (thẩm phân máu hoặc lọc máu liên tục). Khả năng dự đoán này của NGAL cho phép các bác sĩ lâm sàng chủ động hơn trong việc lập kế hoạch điều trị, chuẩn bị cho các phương pháp can thiệp phức tạp hơn. Việc xác định sớm những bệnh nhân có nguy cơ cao cần lọc máu giúp tối ưu hóa thời điểm bắt đầu liệu pháp này, tránh các biến chứng và cải thiện kết quả. NGAL cung cấp một dấu hiệu cảnh báo sớm về sự tiến triển của bệnh, vượt trội so với các chỉ số truyền thống.

2.2. Khả năng tiên lượng tử vong của NGAL ở bệnh nhân AKI

Tử vong là một trong những kết cục đáng sợ nhất của tổn thương thận cấp (TTTC), đặc biệt ở bệnh nhân điều trị tích cực. Khả năng tiên lượng nguy cơ tử vong là cực kỳ quan trọng để định hướng chăm sóc và tư vấn cho gia đình bệnh nhân. NGAL huyết tương đã được chứng minh là một chỉ số tiên lượng độc lập mạnh mẽ cho tử vong ở bệnh nhân TTTC. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bệnh nhân có nồng độ NGAL cao kéo dài thường có nguy cơ tử vong cao hơn đáng kể. Mức NGAL phản ánh không chỉ mức độ tổn thương thận mà còn cả mức độ viêm toàn thân và suy đa tạng, những yếu tố liên quan chặt chẽ đến tử vong ở bệnh nhân nặng. Dữ liệu từ luận án này làm rõ hơn mối liên hệ giữa NGAL và tỉ lệ tử vong, xác nhận giá trị của NGAL như một công cụ đánh giá nguy cơ tử vong. Điều này giúp các bác sĩ xác định nhóm bệnh nhân cần được theo dõi sát sao hơn và có thể hưởng lợi từ các chiến lược điều trị tích cực hơn nhằm giảm thiểu tỉ lệ tử vong.

III.Phương pháp nghiên cứu NGAL ở bệnh nhân điều trị tích cực

Nghiên cứu được thiết kế nhằm đánh giá một cách khoa học và hệ thống giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) huyết tương. Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân đang được điều trị tại các khoa hồi sức tích cực, một nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc tổn thương thận cấp (TTTC). Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính đại diện và khả năng ngoại suy của kết quả. Các phương pháp thu thập dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Việc đo lường NGAL huyết tương được thực hiện bằng kỹ thuật tiên tiến, đảm bảo độ chính xác và tin cậy. Bên cạnh NGAL, nhiều chỉ số lâm sàng và xét nghiệm khác cũng được thu thập để đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhân và các yếu tố liên quan đến TTTC. Các khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu cũng được tuân thủ nghiêm ngặt, đảm bảo quyền lợi và sự an toàn cho người bệnh. Phương pháp nghiên cứu chặt chẽ là nền tảng vững chắc cho các kết quả và kết luận có giá trị của luận án.

3.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu AKI tại ICU

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu tiến cứu, quan sát. Bệnh nhân được chọn lọc từ khoa điều trị tích cực tại một bệnh viện lớn. Tiêu chí chọn bệnh và loại trừ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu và giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân trưởng thành nhập khoa điều trị tích cực với các tình trạng bệnh lý khác nhau nhưng có nguy cơ cao phát triển tổn thương thận cấp (TTTC). Thông tin về đặc điểm lâm sàng, bệnh sử, các bệnh đồng mắc và thuốc đang sử dụng được thu thập kỹ lưỡng ngay từ khi bệnh nhân nhập viện. Việc theo dõi diễn biến TTTC và các biến cố lâm sàng được thực hiện trong suốt quá trình nằm viện. Thiết kế này cho phép đánh giá động học của NGAL huyết tương và mối liên hệ của nó với sự xuất hiện, mức độ nặng, và tiên lượng của TTTC theo thời gian thực. Số lượng bệnh nhân được tính toán dựa trên cỡ mẫu cần thiết để đạt được ý nghĩa thống kê.

3.2. Đo lường NGAL và các chỉ số lâm sàng liên quan

Mẫu máu huyết tương được thu thập tại các thời điểm cụ thể sau khi bệnh nhân nhập khoa điều trị tích cực. Nồng độ Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trong huyết tương được xác định bằng phương pháp miễn dịch enzyme (ELISA) hoặc các phương pháp xét nghiệm định lượng khác có độ chính xác cao. Bên cạnh NGAL, các chỉ số chức năng thận truyền thống như creatinine huyết thanh và urê máu cũng được đo lường định kỳ. Các dữ liệu lâm sàng quan trọng khác được thu thập bao gồm huyết áp, nhịp tim, thông số hô hấp, điểm số theo các thang điểm đánh giá mức độ nặng như APACHE II và SOFA. Thông tin về chẩn đoán ban đầu, nguyên nhân gây tổn thương thận cấp (ví dụ: nhiễm khuẩn huyết), các biện pháp can thiệp điều trị (như sử dụng thuốc vận mạch, lọc máu) và các biến cố lâm sàng (như tử vong) cũng được ghi nhận chi tiết. Việc thu thập đầy đủ và chính xác các dữ liệu này là nền tảng cho việc phân tích thống kê đáng tin cậy.

IV.Tổng quan về vai trò NGAL và tổn thương thận cấp

Tổn thương thận cấp (TTTC) là một hội chứng phức tạp, được định nghĩa bởi sự suy giảm đột ngột chức năng thận. Tình trạng này có thể từ nhẹ đến nặng, thậm chí đe dọa tính mạng. Các tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC đã được thống nhất quốc tế (như RIFLE, AKIN, KDIGO) giúp chuẩn hóa việc nhận diện và phân loại bệnh. Nguyên nhân gây TTTC rất đa dạng, đặc biệt ở bệnh nhân điều trị tích cực, bao gồm nhiễm khuẩn huyết, sốc, thiếu máu cục bộ, và các tác nhân gây độc thận. Sinh lý bệnh của TTTC liên quan đến nhiều cơ chế, từ tổn thương tế bào ống thận do thiếu oxy đến phản ứng viêm cấp tính. Trong bối cảnh này, việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới trở nên cấp thiết. Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) đã nổi lên như một trong những dấu ấn sinh học hứa hẹn nhất. NGAL không chỉ là một chỉ số phản ánh tổn thương mà còn có vai trò trong cơ chế bảo vệ thận. Sự hiểu biết sâu sắc về TTTC và các dấu ấn sinh học như NGAL là chìa khóa để cải thiện quản lý bệnh và kết cục lâm sàng.

4.1. Định nghĩa và sinh lý bệnh học của AKI

Tổn thương thận cấp (TTTC), hay Acute Kidney Injury (AKI), là một hội chứng đặc trưng bởi sự suy giảm đột ngột chức năng thận, dẫn đến tích tụ các sản phẩm chuyển hóa trong máu và rối loạn cân bằng nước, điện giải, kiềm toan. Các tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế như KDIGO (Kidney Disease: Improving Global Outcomes) phân loại TTTC dựa trên mức độ tăng creatinine huyết thanh và/hoặc giảm lượng nước tiểu. Sinh lý bệnh của TTTC phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố như thiếu máu cục bộ, tái tưới máu, nhiễm khuẩn huyết, viêm toàn thân và độc tố trực tiếp. Trong nhiễm khuẩn huyết, các phân tử như PAMPs và DAMPs kích hoạt phản ứng viêm, gây tổn thương tế bào nội mô và ống thận. Thiếu máu cục bộ gây tổn thương tế bào ống thận, dẫn đến hoại tử và rối loạn chức năng. Cơ chế bảo vệ của thận, như sản xuất các chất chống oxy hóa và chống viêm, thường bị quá tải. Sự hiểu biết về các cơ chế này là nền tảng để phát triển các phương pháp điều trị và chẩn đoán hiệu quả.

4.2. Các dấu ấn sinh học mới trong chẩn đoán sớm AKI

Creatinine huyết thanh và urê máu là các chỉ số truyền thống để đánh giá chức năng thận, nhưng chúng có nhược điểm lớn là phản ánh chậm trễ tình trạng tổn thương thận. Mức creatinine chỉ bắt đầu tăng khi đã có 50% chức năng thận bị suy giảm, làm mất đi 'cửa sổ' vàng cho can thiệp sớm. Để khắc phục hạn chế này, nhiều dấu ấn sinh học mới đã được nghiên cứu. Bên cạnh Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL), các biomarker khác bao gồm Kidney injury molecule-1 (KIM-1), Interleukin-18 (IL-18), Liver fatty acid-binding protein (L-FABP) và Insulin-like growth factor binding protein 7 (IGFBP-7) cùng với tissue inhibitor of metalloproteinase 2 (TIMP-2). Các dấu ấn này được giải phóng từ các tế bào thận bị tổn thương hoặc căng thẳng, và có thể phát hiện sớm hơn nhiều so với creatinine. Việc kết hợp các dấu ấn sinh học này, hoặc sử dụng một dấu ấn có độ tin cậy cao như NGAL, hứa hẹn mang lại khả năng chẩn đoán sớm và tiên lượng chính xác hơn, mở ra kỷ nguyên mới trong quản lý tổn thương thận cấp.

V.Kết quả nghiên cứu NGAL huyết tương và tử vong AKI

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ một nhóm lớn bệnh nhân điều trị tích cực để đánh giá giá trị chẩn đoán và tiên lượng của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) huyết tương. Kết quả cho thấy NGAL huyết tương có khả năng dự báo tổn thương thận cấp (TTTC) sớm với độ chính xác cao. Điều này được thể hiện qua các chỉ số như độ nhạy, độ đặc hiệu và diện tích dưới đường cong ROC (AuROC) vượt trội so với các chỉ số truyền thống. Đặc biệt, NGAL cũng chứng minh mối liên hệ mạnh mẽ với tiên lượng tử vong ở bệnh nhân TTTC. Nồng độ NGAL cao hơn liên quan đáng kể đến nguy cơ tử vong tăng lên. Các phân tích thống kê đã khẳng định NGAL là một yếu tố tiên lượng độc lập. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc tích hợp NGAL vào thực hành lâm sàng để cải thiện quản lý TTTC. Việc sử dụng NGAL có thể giúp xác định bệnh nhân nguy cơ cao, từ đó tối ưu hóa chiến lược điều trị và chăm sóc. Kết quả nghiên cứu là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực y học hồi sức và thận học.

5.1. NGAL huyết tương dự báo tổn thương thận cấp sớm

Các phân tích từ nghiên cứu đã chứng minh rằng Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) huyết tương là một dấu ấn sinh học hiệu quả để dự báo sớm tổn thương thận cấp (TTTC) ở bệnh nhân điều trị tích cực. Nồng độ NGAL tăng lên đáng kể trước khi creatinine huyết thanh bắt đầu thay đổi. Điều này cho phép phát hiện TTTC ở giai đoạn sớm nhất, mở ra cơ hội can thiệp kịp thời. Các chỉ số về độ nhạy và độ đặc hiệu của NGAL trong chẩn đoán TTTC sớm đều cao. Diện tích dưới đường cong ROC (AuROC) của NGAL đạt giá trị ấn tượng, khẳng định khả năng phân biệt bệnh nhân có và không có TTTC một cách chính xác. Kết quả này củng cố các bằng chứng trước đây về vai trò của NGAL như một chỉ số cảnh báo sớm. Việc đưa NGAL vào quy trình chẩn đoán có thể thay đổi cách tiếp cận TTTC, từ phản ứng muộn sang chủ động dự phòng và điều trị, giảm thiểu biến chứng và cải thiện kết quả lâm sàng.

5.2. Liên hệ NGAL với tiên lượng tử vong ở bệnh nhân AKI

Ngoài khả năng chẩn đoán sớm, NGAL huyết tương còn thể hiện giá trị đáng kể trong việc tiên lượng tử vong ở bệnh nhân tổn thương thận cấp (TTTC). Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ NGAL huyết tương cao và tăng nguy cơ tử vong ở nhóm bệnh nhân điều trị tích cực. Cụ thể, những bệnh nhân có mức NGAL cao hơn khi nhập viện hoặc trong quá trình theo dõi có tỉ lệ tử vong cao hơn đáng kể. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy NGAL là một yếu tố tiên lượng độc lập cho tử vong, không phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ khác như điểm APACHE II hoặc SOFA. Khả năng này của NGAL cung cấp một công cụ mạnh mẽ để xác định bệnh nhân có nguy cơ cao, giúp các bác sĩ lâm sàng có thể tập trung nguồn lực và áp dụng các biện pháp hỗ trợ tích cực hơn. Việc sử dụng NGAL như một chỉ số tiên lượng có thể giúp tối ưu hóa việc phân tầng nguy cơ và đưa ra các quyết định điều trị cá thể hóa, hướng tới mục tiêu giảm thiểu tỉ lệ tử vong.

VI.Ứng dụng thực tiễn NGAL trong quản lý bệnh thận cấp

Kết quả từ luận án này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) huyết tương. NGAL không chỉ là một dấu ấn sinh học mạnh mẽ cho chẩn đoán sớm tổn thương thận cấp (TTTC) mà còn là một công cụ tiên lượng quan trọng về mức độ nặng và nguy cơ tử vong. Những phát hiện này có ý nghĩa lớn đối với thực hành lâm sàng, đặc biệt trong môi trường điều trị tích cực. Việc tích hợp NGAL vào quy trình đánh giá bệnh nhân có thể cách mạng hóa cách tiếp cận TTTC, từ việc nhận diện sớm các trường hợp nguy cơ đến việc đưa ra các quyết định điều trị kịp thời và cá thể hóa. Luận án cũng chỉ ra những hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa việc sử dụng NGAL, mở rộng phạm vi ứng dụng và giải quyết các hạn chế còn tồn tại. Việc áp dụng NGAL hứa hẹn cải thiện đáng kể kết cục cho bệnh nhân TTTC, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

6.1. Khuyến nghị sử dụng NGAL trong lâm sàng

Dựa trên bằng chứng từ nghiên cứu này và các tài liệu khoa học khác, việc đưa Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) vào thực hành lâm sàng được khuyến nghị mạnh mẽ. NGAL nên được xem xét đo lường ở bệnh nhân điều trị tích cực có nguy cơ cao mắc tổn thương thận cấp (TTTC), đặc biệt là những trường hợp có nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc. Một phác đồ xét nghiệm NGAL định kỳ hoặc khi có nghi ngờ lâm sàng có thể giúp phát hiện sớm TTTC, cho phép các bác sĩ can thiệp kịp thời. Các can thiệp có thể bao gồm tối ưu hóa huyết động, tránh thuốc gây độc thận, và xem xét các liệu pháp bảo vệ thận sớm. Ngoài ra, mức NGAL cũng có thể được sử dụng để phân tầng nguy cơ, xác định bệnh nhân cần theo dõi sát sao hơn hoặc có nguy cơ cao cần điều trị thay thế thận. Việc sử dụng NGAL sẽ hỗ trợ đưa ra các quyết định lâm sàng khách quan và kịp thời hơn, cải thiện chất lượng chăm sóc và giảm thiểu biến chứng liên quan đến TTTC.

6.2. Hướng nghiên cứu NGAL tương lai và hạn chế

Mặc dù nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng có giá trị, vẫn còn một số hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai cần được xem xét. Hạn chế có thể bao gồm kích thước mẫu, đặc điểm dân số nghiên cứu, và các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác nhận giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin (NGAL) trên các quần thể bệnh nhân lớn hơn và đa dạng hơn, bao gồm các nhóm bệnh nhân cụ thể như bệnh nhân nhi, bệnh nhân sau phẫu thuật tim mạch hoặc ghép tạng. Cần có thêm nghiên cứu để xác định ngưỡng cắt tối ưu của NGAL cho các giai đoạn TTTC khác nhau và các tình huống lâm sàng cụ thể. Việc kết hợp NGAL với các dấu ấn sinh học mới khác để tăng cường độ chính xác chẩn đoán và tiên lượng cũng là một hướng đi hứa hẹn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh học của NGAL trong TTTC cũng sẽ góp phần mở rộng hiểu biết và phát triển các chiến lược điều trị mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giá trị của neutrophil gelatinase associated lipocaline huyết tương trong chẩn đoán sớm tổn thương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN THỊ XUÂN GIÁ TRỊ CỦA NEUTROPHIL GELATINASE ASSOCIATED LIPOCALINE HUYẾT TƯƠNG TRONG CHẨN ĐOÁN SỚM TỔN THƯƠNG THẬN CẤP VÀ TIÊN LƯỢNG Ở BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ TÍCH CỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP HỒ CHÍ MINH - NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN THỊ XUÂN GIÁ TRỊ CỦA NEUTROPHIL GELATINASE ASSOCIATED LIPOCALINE HUYẾT TƯƠNG TRONG CHẨN ĐOÁN SỚM TỔN THƯƠNG THẬN CẤP VÀ TIÊN LƯỢNG Ở BỆNH NHÂN ĐIỀU TRỊ TÍCH CỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: Nội thận - tiết niệu Mã số: 62720146 Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐẶNG VẠN PHƯỚC TP HỒ CHÍ MINH - NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Người cam đoan Phan Thị Xuân MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA Trang LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 3 Chương 1.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1. Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương thận cấp 4 1. Tỉ lệ và nguyên nhân gây tổn thương thận cấp ở bệnh nhân điều 7 trị tại khoa điều trị tích cực 1. Sinh lý bệnh tổn thương thận cấp do nhiễm khuẩn huyết 8 1.

Dự hậu cuả tổn thương thận cấp 11 1. Các dấu ấn sinh học mới của tổn thương thận cấp 12 1. Nghiên cứu về Neutrophil gelatinase-associated lipocalin trong 19 tổn thương thận cấp 1. Nghiên cứu về Neutrophil gelatinase-associated lipocalin tại 32 Việt Nam Chương 2.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2. Thiết kế nghiên cứu 33 2. Đối tượng nghiên cứu 33 2. Phương pháp nghiên cứu 34 2.

Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu 47 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 48 3. Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu 49 3. Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin 60 huyết tương trong dự đoán tổn thương thận cấp 3.

Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin 72 huyết tương trong dự đoán mức độ nặng của tổn thương thận cấp và điều trị thay thế thận 3. Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin 80 huyết tương trong tiên lượng tử vong Chương 4. Đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu 84 4. Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin 90 huyết tương trong dự đoán tổn thương thận cấp 4.

Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin 100 huyết tương trong dự đoán mức độ nặng của tổn thương thận cấp và điều trị thay thế thận 4. Xác định giá trị của Neutrophil gelatinase-associated lipocalin 107 huyết tương trong tiên lượng tử vong KẾT LUẬN 113 KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Phiếu thu thập dữ liệu nghiên cứu, phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu Phụ lục 2. Danh sách bệnh nhân tham gia trong nghiên cứu DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tiếng Việt TIẾNG VIỆT ĐLC Độ lệch chuẩn ĐTTC Intensive care Điều trị tích cực ht Huyết tương NKH Nhiễm khuẩn huyết TPV Tứ phân vị TTTC Acute kidney injury Tổn thương thận cấp TIẾNG ANH ACCP American College of Hội Các Bác Sĩ Lồng Chest Physicians Ngực Hoa Kỳ.

ADQI Acute Dialysis Quality Tổ Chức Sáng Kiến Initiative Về Chất Lượng Thẩm Tách Máu Cấp. AKIN Acute Kidney Injury Mạng Lưới Tổn Network Thương Thận Cấp APACHE II Acute Physiology And Thang điểm Chronic Health APACHE II Evaluation II ATS American Thoracic Hội Lồng Ngực Hoa Society Kỳ AuROC Area Under the ROC Diện tích dưới đường Curve cong ROC CI Confidence Interval Khoảng tin cậy DAMP molecules damage - associated Các phân tử được molecular pattern phóng thích từ tế bào molecules bị tổn thương eGFR Estimated glomerular Độ lọc cầu thận ước filtration rate đoán ESICM European Society of Hội Điều Trị Tích Intensive Care Medicine Cực châu Âu GST α/π glutathione S- transferase GT glutamyl transpeptidase L-FABP Liver fatty-acid binding protein MDRD Modification of diet in Sự thay đổi chế độ ăn renal disease trong bệnh thận NAG N-acetyl-β-D- glucosaminidase NGAL Neutrophil gelatinase- associated lipocalin NHE Sodium-hydrogen exchanger NPV Negative Predictive Giá trị tiên đoán âm Value NO Nitric oxide Khí NO OR Odds ratio Tỉ số chênh PAMP molecules pathogen-associated Các phân tử có nguồn molecular pattern gốc từ tác nhân gây molecules bệnh PPV Positive Predictive Value Giá trị tiên đoán dương KDIGO Kidney Disease Hội Cải Thiện Dự Improving Global Hậu Bệnh Thận Toàn Outcomes Cầu KIM-1 Kidney injury molecule-1 IDSA Infectious Diseases Hội Các Bệnh Nhiễm Society of America Trùng Hoa Kỳ IGFBP-7 Insulin-like growth factor binding protein 7 IL Interleukin RBP Retinol binding protein RIFLE Risk-Injury-Failure-Loss- Tiêu chuẩn chẩn End đoán TTTC RIFLE ROC Receiver operating Đường cong ROC characteristics R. relative risk Nguy cơ tương đối SCCM Society of Critical Care Hội Điều Trị Tích Medicine Cực SE Standard error Sai số chuẩn SIS Surgical Infection Hội Nhiễm Trùng Society Sau Phẫu Thuật SOFA Sequential Organ Failure Thang điểm SOFA Assessment TIMP-2 Tissue inhibitor of metallo - proteinase 2 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán TTTC RIFLE.

Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ TTTC AKIN. Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân độ TTTC KDIGO. Tóm tắt đặc điểm các dấu ấn sinh học mới của TTTC 18 Bảng 1. Tóm tắt kết quả một số nghiên cứu về NGAL máu 26 trong TTTC.

Tóm tắt thiết kế một số nghiên cứu về NGAL ở bệnh 28 nhân ĐTTC. Tóm tắt kết quả một số nghiên cứu về NGAL ở bệnh 29 nhân ĐTTC. Các biến định lượng 41 Bảng 2. Các biến định tính 42 Bảng 3.

Đặc điểm bệnh nền. Ổ nhiễm thời điểm chọn bệnh vào nghiên cứu. Tác nhân gây bệnh. Loại kháng sinh sử dụng cho bệnh nhân.

Mức độ nặng của bệnh thời điểm chọn bệnh vào 54 nghiên cứu. Đặc điểm TTTC ở bệnh nhân trong nghiên cứu. Nồng độ NGAL ht ở bệnh nhân trong nghiên cứu. Nồng độ NGAL ht ở bệnh nhân có TTTC và không 62 TTTC.

AuROC nồng độ NGAL ht trong dự đoán TTTC. Điểm cắt, độ nhạy cảm, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán 68 dương, giá trị tiên đoán âm tương ứng với các điểm cắt của đường cong ROC nồng độ NGAL ht ngày 1 trong dự đoán TTTC xuất hiện ngày 4 Bảng 3. Phân tích đơn biến các yếu tố nguy cơ TTTC. Phân tích đa biến các yếu tố nguy cơ TTTC.

So sánh nồng độ NGAL ht theo mức độ TTTC. Các biến số liên quan đến chỉ định điều trị thay thế 75 thận. So sánh nồng độ NGAL ht giữa hai nhóm bệnh nhân 76 bị TTTC có và không điều trị thay thế thận. Điểm cắt, độ nhạy cảm, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán 78 dương, giá trị tiên đoán âm tương ứng với các điểm cắt của đường cong ROC nồng độ NGAL ht ngày 1 trong dự đoán điều trị thay thế thận Bảng 3.

Nồng độ NGAL ht ở bệnh nhân tử vong trong 7 ngày 80 đầu. Nồng độ NGAL ht ở bệnh nhân tử vong trong 7 ngày 81 đầu giữa nhóm có TTTC và không TTTC. Giá trị của NGAL ht trong dự đoán TTTC ở bệnh 96 nhân NKH trong các nghiên cứu được đưa vào phân tích gộp của Zhang và cộng sự. Điểm cắt dự đoán TTTC theo đối tượng và phương 97 pháp xét nghiệm.

DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ Trang Hình 1. Cơ chế gây TTTC trong NKH do phản ứng viêm. Sử dụng các dấu ấn sinh học trong các giai đoạn 12 khác nhau của TTTC. Phản ứng viêm trong sinh lý bệnh của TTTC.

Nguồn gốc và tính đặc hiệu vị trí của các dấu ấn 17 TTTC. Sinh học NGAL và mối liên hệ với tổn thương ống 20 thận. So sánh sự gia tăng nồng độ một số dấu ấn sinh học 25 ở bệnh nhân TTTC sau mổ tim hở có tuần hoàn ngoài cơ thể. Sơ đồ tiến hành nghiên cứu.

Sơ đồ kết quả nghiên cứu. 48 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố tuổi bệnh nhân trong nghiên cứu. Phân bố điểm SOFA ngày chọn bệnh nhân vào 55 nghiên cứu.

Sự thay đổi nồng độ creatinin huyết thanh ở bệnh 57 nhân TTTC và không TTTC. Sự thay đổi nồng độ creatinin huyết thanh so với 58 creatinin huyết thanh nền ở nhóm bệnh nhân TTTC và không TTTC. Phân bố ngày xuất hiện TTTC tính từ ngày chọn 58 bệnh. Khảo sát mối tương quan giữa nồng độ NGAL ht 61 với mức độ nặng của NKH đánh giá qua thang điểm SOFA.

Nồng độ NGAL ht ngày 1 đến ngày 4 ở bệnh 62 nhân xuất hiện TTTC và không TTTC. Sự thay đổi tính theo tỉ lệ % của nồng độ NGAL 63 ht và creatinine huyết thanh ở hai nhóm có TTTC và không TTTC. Đường cong ROC sự thay đổi tính theo tỉ lệ % 64 của nồng độ NGAL ngày 2 so với ngày 1, trong dự đoán TTTC trong vòng 7 ngày. ROC NGAL ngày 1 trong dự đoán TTTC xuất 67 hiện ngày 2.

ROC NGAL ngày 1 trong dự đoán TTTC xuất 67 hiện ngày 3. ROC NGAL ngày 1 trong dự đoán TTTC xuất 67 hiện ngày 4. ROC NGAL ngày 1 trong dự đoán TTTC xuất 67 hiện ngày 5. ROC NGAL ngày 1 trong dự đoán TTTC xuất 67 hiện ngày 6.

ROC NGAL ngày 1 trong dự đoán TTTC xuất 67 hiện ngày 7. Nồng độ NGAL ht ngày 1 đến 4 ở bệnh nhân 73 không TTTC, TTTC AKIN 1, AKIN 2, AKIN 3. Nồng độ NGAL ht ngày 1 đến 4 ở bệnh nhân 76 không TTTC, TTTC không điều trị thay thế thận, TTTC có điều trị thay thế thận. Đường cong ROC nồng độ NGAL ht ngày 1 77 trong dự đoán điều trị thay thế thận.

Đường cong ROC nồng độ NGAL ht trong tiên 80 lượng tử vong 7 ngày đầu. Nồng độ NGAL ht ở bệnh nhân tử vong 7 ngày 81 đầu và bệnh nhân sống. Nồng độ NGAL ht ở bệnh nhân tử vong 7 ngày 81 đầu giữa nhóm có TTTC và nhóm không TTTC. Đường cong ROC nồng độ NGAL ht trong tiên 82 lượng tử vong 14 ngày đầu.

Sự thay đổi tính theo tỉ lệ % của nồng độ NGAL 93 ht và creatinine huyết thanh ở bệnh nhân TTTC trong nghiên cứu của Soto và cộng sự. Phân tích gộp độ nhạy cảm và độ đặc hiệu của 96 NGAL ht trong dự đoán TTTC ở bệnh nhân NKH. So sánh nồng độ NGAL ht giữa bệnh nhân NKH 102 – không NKH và mức độ TTTC. 1 MỞ ĐẦU Tổn thương thận cấp (TTTC) là tổn thương cơ quan thường gặp ở bệnh nhân điều trị tại khoa điều trị tích cực (ĐTTC), TTTC gây tăng tỉ lệ tử vong, tăng chi phí y tế và tăng nguy cơ bệnh thận mạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị của neutrophil gelatinase associated" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá vai trò sinh học của neutrophil gelatinase associated lipocalin trong bệnh lý

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị của neutrophil gelatinase associated" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị của neutrophil gelatinase associated" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị của neutrophil gelatinase associated" thuộc chuyên ngành Nội thận - tiết niệu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị của neutrophil gelatinase associated" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ giá trị của neutrophil gelatinase associated" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giá trị của neutrophil gelatinase associated" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter