Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbone trong một số cây t
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbone trong một số cây thuốc thuộc họ gừng zingiberaceae việt nam và khảo sát hoạt tính gây độ
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Zerumbon và ứng dụng dược liệu
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Vương Văn Trường
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về Zerumbon và ứng dụng dược liệu
Luận án tập trung nghiên cứu sâu về zerumbon, một hợp chất sesquiterpene tự nhiên. Zerumbon có nguồn gốc từ cây Gừng gió (Zingiber zerumbet Smith) thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Cây Gừng gió phổ biến tại Việt Nam, là dược liệu quý trong y học dân tộc. Zerumbon nổi bật với nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Nó thể hiện khả năng chống viêm, chống oxy hóa. Đặc biệt, zerumbon có hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ. Hợp chất này ức chế nhiều dòng tế bào ung thư. Nó cũng có tiềm năng trong phòng ngừa và chống tái phát ung thư. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc khai thác zerumbon. Nó hướng tới phát triển các sản phẩm hóa dược mới từ nguồn thiên nhiên.
1.1. Nguồn gốc và cấu trúc hợp chất zerumbon
Zerumbon là một sesquiterpene vòng tự nhiên. Chất này phân lập từ thân rễ cây Gừng gió. Tên khoa học của Gừng gió là Zingiber zerumbet Smith. Đây là một loại cây thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Zerumbon có cấu trúc đặc trưng, mang nhiều nhóm chức hoạt động. Điều này tạo điều kiện cho các phản ứng hóa học. Cây Gừng gió phổ biến ở Việt Nam. Nó được dùng rộng rãi trong y học dân tộc. Nghiên cứu này tập trung vào nguồn nguyên liệu này.
1.2. Hoạt tính sinh học đa dạng của zerumbon
Zerumbon thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa được ghi nhận. Đặc biệt, hợp chất zerumbon có khả năng chống ung thư. Zerumbon ức chế sự phát triển của nhiều dòng tế bào ung thư. Nó cũng có hoạt tính phòng ngừa ung thư. Zerumbon giúp chống tái phát ung thư. Hoạt tính này làm tăng giá trị hóa dược của zerumbon. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới.
1.3. Tiềm năng ứng dụng hóa dược từ gừng dại
Gừng dại (Zingiber zerumbet) là nguồn dược liệu quý. Nó chứa hàm lượng zerumbon đáng kể. Việc chiết tách zerumbon từ gừng dại có tiềm năng lớn. Phát triển các sản phẩm hóa dược từ zerumbon được kỳ vọng. Nghiên cứu sâu về hóa học tự nhiên của zerumbon cần thiết. Việc này nhằm khai thác tối đa giá trị của hợp chất này. Zerumbon có thể trở thành thuốc mới.
II.Chiết tách Zerumbon hiệu quả từ gừng dại
Quy trình chiết tách zerumbon là một phần trọng tâm của luận án. Nghiên cứu đã khảo sát và tối ưu hóa nhiều phương pháp phân lập. Mục tiêu là thu được zerumbon với hiệu suất cao và độ tinh khiết tối đa. Các phương pháp truyền thống và hiện đại đều được áp dụng. Việc phân tích hàm lượng zerumbon trong các cây thuộc họ Gừng Việt Nam được thực hiện. Điều này giúp xác định Zingiber zerumbet là nguồn nguyên liệu chính. Kết quả chiết tách zerumbon thành công, cung cấp nguyên liệu cho các bước chuyển hóa tiếp theo.
2.1. Các phương pháp phân lập zerumbon chính
Luận án khảo sát nhiều phương pháp chiết tách zerumbon. Phương pháp điều chế tinh dầu được áp dụng. Sau đó là phân lập zerumbon qua tinh dầu. Kỹ thuật kết tinh phân đoạn hỗ trợ quá trình này. Phương pháp chiết và sắc ký cột cũng được sử dụng. Sắc ký cột giúp tinh chế zerumbon. Phương pháp ép thủy lực kết hợp chiết cũng được nghiên cứu. Việc này nhằm tối ưu hiệu suất thu nhận.
2.2. Tối ưu hóa quy trình chiết tách zerumbon
Quy trình chiết tách zerumbon được cải tiến liên tục. Mục tiêu là đạt hiệu suất cao nhất. Đồng thời, chất lượng zerumbon phải đảm bảo. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian được khảo sát. Việc này giúp tìm ra điều kiện tối ưu. Phân tích tinh dầu trong củ 4 cây họ Gừng được thực hiện. Điều này giúp xác định nguồn nguyên liệu tốt. Zingiber zerumbet là nguồn cung cấp chính.
2.3. Xác định hàm lượng zerumbon trong Zingiber zerumbet
Nghiên cứu tập trung vào Zingiber zerumbet Smith. Đây là cây Gừng gió. Hàm lượng zerumbon trong củ được định lượng. Các kỹ thuật phân tích hiện đại áp dụng. Kết quả cho thấy tiềm năng của nguồn dược liệu này. Việc xác định hàm lượng giúp đánh giá giá trị kinh tế. Nó cũng định hướng cho việc khai thác bền vững. Chiết tách zerumbon từ gừng dại là khả thi.
III.Chuyển hóa Zerumbon thành hợp chất mới tiềm năng
Phần quan trọng của luận án là chuyển hóa zerumbon thành các hợp chất mới. Mục đích là tạo ra các dẫn xuất có hoạt tính sinh học cải thiện hoặc mới. Nghiên cứu đã thực hiện nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Zerumbon được biến đổi cấu trúc thông qua phản ứng với hydrazide và amine. Đặc biệt, luận án còn tổng hợp các dẫn xuất zerumbon lai với chalcone. Các hợp chất mới này được xác định cấu trúc chặt chẽ. Kết quả là hơn 50 dẫn xuất mới của zerumbon đã được điều chế thành công. Việc này mở rộng thư viện hóa học của hợp chất zerumbon.
3.1. Phản ứng chuyển hóa zerumbon với hydrazide và amine
Nghiên cứu thực hiện chuyển hóa zerumbon. Các phản ứng với hydrazide được tiến hành. Điều này tạo ra nhiều dẫn xuất mới. Zerumbon oxide cũng được chuyển hóa tương tự. Các amine cũng được dùng làm tác nhân. Phản ứng này mở rộng cấu trúc hóa học. Sản phẩm mới có thể có hoạt tính sinh học khác biệt.
3.2. Tổng hợp dẫn xuất zerumbon lai với chalcone
Luận án tập trung tổng hợp dẫn xuất lai. Zerumbon kết hợp với các chalcone. Cầu nối liên kết là 1-ethylen-4-methylen-1,2,3-triazol. Cầu nối trimethylen cũng được sử dụng. Việc này tạo ra các hợp chất phức tạp hơn. Các chalcone là khung cấu trúc quan trọng. Chúng thường có hoạt tính sinh học. Sự kết hợp này nhằm tăng cường hiệu quả.
3.3. Đặc điểm cấu trúc các hợp chất zerumbon mới
Các hợp chất mới được tổng hợp. Cấu trúc của chúng được xác định rõ. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng. Phổ NMR, IR, MS là công cụ chính. Kết quả xác nhận cấu trúc thành công. Điều này làm cơ sở cho nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu chuyển hóa zerumbon tạo ra sản phẩm đa dạng.
IV.Khảo sát hoạt tính dược lý của dẫn xuất Zerumbon
Sau khi tổng hợp, các dẫn xuất zerumbon mới được khảo sát hoạt tính sinh học. Trọng tâm là đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau được sử dụng để kiểm tra. Kết quả cho thấy nhiều hợp chất zerumbon mới có hoạt tính đáng kể. Một số dẫn xuất thậm chí còn có hoạt tính vượt trội so với zerumbon ban đầu. Điều này khẳng định tiềm năng của việc chuyển hóa zerumbon trong hóa dược. Các sesquiterpene từ thiên nhiên, đặc biệt là zerumbon, hứa hẹn trở thành nguồn phát triển thuốc mới.
4.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư
Hoạt tính sinh học của các hợp chất mới được khảo sát. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng gây độc tế bào ung thư. Các dòng tế bào ung thư khác nhau được sử dụng. Việc này nhằm tìm ra các dẫn xuất tiềm năng. Hoạt tính của các dẫn xuất zerumbon với hydrazide được kiểm tra. Hoạt tính gây độc của sản phẩm lai hóa cũng được đánh giá.
4.2. So sánh hiệu quả của các dẫn xuất zerumbon
Các dẫn xuất được so sánh về hoạt tính. Một số dẫn xuất cho thấy hiệu quả cao. Hiệu quả này vượt trội so với zerumbon ban đầu. Sự thay đổi cấu trúc mang lại cải thiện. Điều này khẳng định hướng chuyển hóa zerumbon là đúng. Nó mở ra tiềm năng cho hóa dược mới. Các hợp chất zerumbon mới cần được nghiên cứu sâu hơn.
4.3. Hứa hẹn phát triển thuốc mới từ sesquiterpene
Nghiên cứu này mang lại kết quả tích cực. Nhiều hợp chất zerumbon mới có hoạt tính đáng kể. Đặc biệt là khả năng chống ung thư. Sesquiterpene zerumbon chứng minh tiềm năng lớn. Nó có thể là nguồn cảm hứng cho thuốc mới. Ngành hóa dược có thể khai thác các hợp chất này. Điều này góp phần vào việc điều trị bệnh.
V.Kết luận nghiên cứu và định hướng phát triển zerumbon
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon. Hơn 50 hợp chất mới từ zerumbon đã được tổng hợp và xác định cấu trúc. Nhiều dẫn xuất cho thấy hoạt tính chống ung thư tiềm năng. Những phát hiện này không chỉ mở rộng kiến thức về hóa học tự nhiên của zerumbon mà còn định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc khai thác tối đa tiềm năng của dược liệu Gừng gió và hợp chất zerumbon là mục tiêu dài hạn. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của ngành hóa dược Việt Nam.
5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa
Luận án đã thành công trong chiết tách zerumbon. Nguồn nguyên liệu chính là Gừng gió Việt Nam. Nhiều phương pháp chiết tách được tối ưu. Hơn 50 hợp chất mới được tổng hợp từ zerumbon. Các dẫn xuất này có cấu trúc đa dạng. Chúng được xác định rõ ràng bằng phổ. Nghiên cứu đã tạo ra kho dữ liệu giá trị.
5.2. Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo về zerumbon
Cần tiếp tục khảo sát hoạt tính sinh học. Hoạt tính chống viêm, kháng khuẩn cần được đánh giá. Cơ chế tác dụng của các hợp chất cần làm rõ. Nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng hóa dược. Đặc biệt là ứng dụng zerumbon trong lâm sàng. Việc này mở rộng khả năng ứng dụng.
5.3. Mở rộng ứng dụng hóa học tự nhiên và hóa dược
Kết quả nghiên cứu góp phần vào lĩnh vực hóa học tự nhiên. Nó làm giàu kiến thức về sesquiterpene zerumbon. Tiềm năng của dược liệu Zingiber zerumbet được khẳng định. Luận án mở ra hướng đi mới cho hóa dược. Việc phát triển thuốc từ thiên nhiên là xu hướng quan trọng. Zerumbon là ứng cử viên sáng giá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu hóa học các hợp chất thiên nhiên và bán tổng hợp các dẫn xuất có hoạt tính sinh học cao là hướng đi mũi nhọn trong phát triển dược phẩm điều trị ung thư hiện đại. Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Vương Văn Trường với đề tài "Nghiên cứu chiết tách và chuyển hoá zerumbone trong một số cây thuốc thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) Việt Nam và khảo sát hoạt tính gây độc tế bào ung thư" (Chuyên ngành Hóa hữu cơ, Mã số 62440114, Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Văn Ngọc Hướng và GS. Nguyễn Đình Thành) đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống khoa học về tối ưu hóa công nghệ phân lập quy mô lớn và biến tính cấu trúc sesquiterpenoid đơn vòng 11 cạnh zerumbone từ nguồn dược liệu Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Dù zerumbone tự nhiên sở hữu hoạt tính kháng u đa cơ chế mạnh mẽ nhưng độ tan trong nước rất kém (chỉ 1,296 mg/L ở 25°C) và sinh khả dụng hạn chế; đồng thời các nghiên cứu chuyển hóa hóa học trong nước trước đó còn phân tán, thiếu hệ thống, chưa khai thác phương pháp lai hóa phân tử (molecular hybridization) để tạo ra các khung cấu trúc mới có hoạt tính chọn lọc cao. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Nguồn dược liệu thuộc chi Zingiber tại vùng sinh thái nhiệt đới Việt Nam nào cho hàm lượng zerumbone tối ưu và công nghệ chiết tách nào đạt hiệu suất và độ tinh khiết cao nhất?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Bằng các phản ứng ngưng tụ, cộng hợp ái nhân, chuyển vị Beckmann và phản ứng cộng đóng vòng 1,3-lưỡng cực (CuAAC - Click chemistry), zerumbone có thể chuyển hóa thành các dãy dẫn xuất mới nào?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc đưa thêm các nhóm chức chứa nitơ (hydrazide, amine) hoặc ghép nối với khung chalcone qua cầu liên kết 1,2,3-triazole và trimethylene sẽ cải thiện đáng kể độc tính tế bào chọn lọc trên các dòng ung thư người.
Nghiên cứu được đặt trong khung lý thuyết Hóa dược học hiện đại và Hóa học các hợp chất tự nhiên. Đột phá định lượng của công trình là xác lập hàm lượng zerumbone trong tinh dầu gừng gió Tam Đảo – Vĩnh Phúc đạt đỉnh 89,7%, xây dựng quy trình phân lập có độ tinh khiết 99,5% (hiệu suất 0,38% từ nguyên liệu tươi) và tổng hợp thành công hơn 40 hợp chất dẫn xuất mới. Đề tài đóng vai trò nền tảng khoa học trực tiếp cho Dự án sản xuất thử nghiệm cấp Nhà nước mã số CNHD-DASXTN 011/13-15 thuộc Chương trình Hóa dược Quốc gia.
Literature Review và Positioning
Khung tổng quan y văn thế giới ghi nhận chi Zingiber gồm hơn 100 loài, trong đó tinh dầu thân rễ Zingiber zerumbet Smith chứa hợp chất sesquiterpenoid đơn vòng đặc hữu zerumbone ((2E,6E,10E)-2,6,9,9-tetramethyl-cycloundeca-2,6,10-trien-1-one), được Dev S. và cộng sự phát hiện năm 1956 và giải mã cấu trúc lập thể năm 1960. Tổng hợp từ hơn 150 công trình khoa học quốc tế khẳng định zerumbone có khả năng ức chế mạnh trên 17 dòng tế bào ung thư người (gan, phổi, vú, cổ tử cung, đại tràng, buồng trứng, máu).
Trong bức tranh toàn cầu, hàm lượng zerumbone trong tinh dầu Z. zerumbet dao động phụ thuộc chặt chẽ vào thổ nhưỡng và khí hậu: Bang Kerala - Nam Ấn Độ đạt 76,3–84,8% (theo nghiên cứu của các tác giả Ấn Độ), Malaysia đạt 68,9%, Đảo Tahiti/Polynesia thuộc Pháp đạt 65,3%, Bangladesh chỉ đạt 46,8%. Tại Việt Nam, công bố trước đây của Nguyễn Xuân Dũng và cộng sự ghi nhận tinh dầu gừng gió vùng Bình Trị Thiên đạt 72,3%. Luận án định vị bước tiến mới khi chứng minh quần thể Gừng gió hoa đỏ tại Tam Đảo – Vĩnh Phúc tích lũy zerumbone vượt trội lên tới 89,7% trong tinh dầu tổng số.
Y văn quốc tế từng tồn tại tranh luận sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái bảo tồn khung tự nhiên (chủ trì bởi các nhóm nghiên cứu chiết tách thô) cho rằng cấu trúc dienone liên hợp α,β-không no nguyên bản là tối ưu cho hoạt tính kích hoạt enzyme giải độc Phase II và bắt giữ gốc tự do.
- Trường phái biến tính cấu trúc và lai hóa phân tử (Kitayama et al., Sakinah et al., Choo et al.) lập luận rằng khung nguyên thủy thiếu nhóm phân cực, khó xuyên màng tối ưu và có thể bị bất hoạt nhanh bởi liên kết không đặc hiệu với glutathione nội bào.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình: Abdul A. và cộng sự (2009) khi đối sánh zerumbone với cisplatin trên ung thư cổ tử cung HeLa ghi nhận giá trị $\text{IC}{50}$ của zerumbone là 2,5 µg/mL (so với 1,6 µg/mL của cisplatin); Sakinah và cộng sự khẳng định zerumbone ức chế dòng ung thư gan Hep-G2 với $\text{IC}{50} = 3,15 \pm 0,026\text{ µg/mL}$, vượt trội hơn hẳn cisplatin ($\text{IC}_{50} = 7,08 \pm 0,073\text{ µg/mL}$) đồng thời bảo vệ chọn lọc tế bào biểu mô gan lành tính. Luận án kế thừa và bứt phá khỏi các giới hạn trên bằng cách phát triển chuỗi biến tính hóa học độc bản: chuyển vị azacycle kết hợp hóa học Click để tạo phức hợp lai chalcone-triazole-zerumbone chưa từng được công bố trong cơ sở dữ liệu quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các mô hình lý thuyết kinh điển về dược lực học của sesquiterpenoid:
- Lý thuyết ức chế yếu tố nhân NF-κB của Takada (2005): Y văn xác định zerumbone đóng vai trò tương đương protein ức chế I-κB, bất hoạt sự di chuyển của tiểu đơn vị p65 vào nhân tế bào ung thư. Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm rằng việc gắn cầu nối triazole-chalcone không làm suy giảm tương tác thụ thể mà còn tăng cường ái lực liên kết không gian.
- Lý thuyết điều biến thế oxy hóa khử GSH/GSSG của Hoffman (2002): Cơ chế cộng hợp Michael ái nhân của Glutathione vào liên kết đôi C2=C3 làm thay đổi thế điện cực tế bào khối u. Các dẫn xuất hydrazone và chalcone tổng hợp được chứng minh là duy trì tâm phản ứng liên hợp hoặc tạo trung tâm nhận điện tử mới.
- Mô hình chết theo lập trình (Apoptosis) của Abdul (2009): Chứng minh các dẫn xuất lai mới duy trì trọn vẹn khả năng kích hoạt caspase-3 và phân cắt PARP mà không gây hoại tử tế bào lành (necrosis).
[Khung Zerumbone Tự Nhiên]
│
├─ (1) Ngưng tụ Hydrazide ────────> [Dẫn xuất Hydrazone 2a-l & 3a-l] (Tăng tính thân nước)
├─ (2) Cộng Michael Amine ─────────> [Dẫn xuất 3-Alkylamino 4a-f] (Chọn lọc lập thể syn/trans)
└─ (3) Oxime hóa ─> Beckmann ─> [Azazerumbone Lactam] ─(CuAAC Click)─> [Lai Chalcone-Triazole 12a-g & 15a-f]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết hóa sinh lập thể, Hóa học liên hợp dị vòng và Dược lý học phân tử. Tiếp cận phân tích mới tập trung vào sự kết hợp giữa:
- Cấu trúc vòng lớn 11 cạnh linh động của zerumbone chứa hệ dienone liên hợp đặc thù với mặt phẳng méo vuông góc nối đôi C6=C7.
- Khung chalcone (1,3-diaryl-2-propen-1-one) nổi tiếng với hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm phổ rộng.
- Cầu nối 1,2,3-triazole bền vững với enzyme thủy phân sinh học đóng vai trò liên kết đồng thể tích (isosteric pharmacophore).
Điều kiện biên lý thuyết (boundary conditions) được xác định rõ: Các phản ứng bảo tồn cấu hình hình học của các liên kết đôi chuyển vị ($E/Z$) và kiểm soát nghiêm ngặt lập thể tại các tâm bất đối hình thành mới (C2, C3, C6, C7).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành theo hệ hình thực chứng nghiêm ngặt (positivism paradigm) với phương pháp luận thực nghiệm định lượng kết hợp phân tích cấu trúc phổ đa chiều và sàng lọc hoạt tính sinh học tế bào in vitro.
- Đối tượng khảo sát: 4 loài thực vật thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) thu hái tại Việt Nam: Gừng gió (Zingiber zerumbet Smith - Tam Đảo, Vĩnh Phúc), Gừng tía (Zingiber purpureum Roscoe), Ngải xanh (Zingiber ottensii Valeton), và Nghệ đen (Curcuma zedoaria).
- Quy mô mẫu thực nghiệm: Hàng chục kilôgam thân rễ tươi phục vụ chiết xuất công nghiệp pilot; hơn 40 dẫn xuất hóa học tinh khiết được tổng hợp và tinh chế đơn tinh thể.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 Loài Zingiberaceae Việt Nam (Thu hái thực địa) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────┴─────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ Cất cuốn hơi nước (Hiệu │ │ Ép thủy lực / Chiết dung │
│ ứng muối NaCl + Bẫy ĐK) │ │ môi (MeOH, EtOAc) + SKC │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Zerumbone Kết tinh phân đoạn (ĐK >99.5%)│
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ Chuyển hóa Hydrazide │ │ Chuyển hóa Oxy hóa / │ │ Chuyển vị Beckmann & Click Chemistry │
│ (Dãy 2a-l béo & thơm) │ │ Cộng Michael Amine (4a-f)│ │ (Tạo Azazerumbone & Dãy Lai 12a-g, 15) │
└────────────┬─────────────┘ └─────────────┬────────────┘ └───────────────────┬────────────────────┘
│ │ │
└───────────────────────────────┼────────────────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Xác định cấu trúc: NMR (1D, 2D), HR-MS │
└────────────────────┬────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ Khảo sát hoạt tính: Gây độc tế bào │
│ Hep-G2, KB, RD, Kháng vi sinh vật │
└─────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chiết tách và tổng hợp hữu cơ được chuẩn hóa qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:
- Quy trình chiết tách cải tiến: Sử dụng thiết bị cất cuốn hơi nước chuyên dụng có bổ sung hiệu ứng muối (dung dịch NaCl bão hòa) kết hợp bẫy dung môi, ngưng tụ hơi tinh dầu phân đoạn, làm lạnh sâu để kết tinh zerumbone tự nhiên đạt độ tinh khiết >99,5% mà không cần qua cột sắc ký tốn kém.
- Quy trình tổng hợp hóa học đa bước:
- Điều chế 12 acid hydrazide (1a-l) từ ester béo và ester thơm với hydrazine hydrate.
- Ngưng tụ zerumbone và zerumbone oxide (monoepoxide tại vị trí C6=C7 điều chế bằng $m\text{-CPBA}$) với các hydrazide tương ứng trong dung môi ethanol hồi lưu xúc tác acid acetic băng.
- Phản ứng oxime hóa zerumbone với hydroxylamine hydrochloride, tiếp theo là chuyển vị Beckmann xúc tác thionyl chloride/DMAP hoặc $p\text{-TsCl}$ tạo lactam vòng 12 cạnh azazerumbone.
- Phản ứng propargyl hóa azazerumbone với propargyl bromide trong môi trường $\text{NaH/DMF}$ thu được hợp chất trung gian (6).
- Phản ứng ghép cặp 1,3-lưỡng cực CuAAC (Click reaction) giữa dẫn xuất alkyne (6) và các dẫn xuất azido-chalcone (11a-g) sử dụng xúc tác $\text{CuSO}_4\cdot 5\text{H}_2\text{O}$ / Sodium ascorbate trong hệ dung môi $t\text{-BuOH}:\text{H}_2\text{O}$ (1:1).
Data và phân tích
Cấu trúc của toàn bộ các hợp chất mới tổng hợp được minh chứng sáng tỏ và nhất quán bằng hệ thống phân tích hóa lý hiện đại:
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều: Phổ $^{1}\text{H-NMR}$ ($500\text{ MHz}$) và $^{13}\text{C-NMR}$ ($125\text{ MHz}$) trên máy Bruker Avance; phân tích tương tác đồng hạt nhân $^{1}\text{H-}^{1}\text{H}\text{ COSY}$, tương tác dị hạt nhân qua 1 liên kết HSQC và tương tác xa dị hạt nhân qua 2-3 liên kết HMBC.
- Phổ khối lượng phân giải cao: HR-MS ghi trên thiết bị FT-ICR-MS hoặc ESI-Q-TOF khẳng định công thức phân tử chính xác đến 4 chữ số thập phân, sai số dưới $5\text{ ppm}$.
- Phân tích thành phần tinh dầu: Sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC-MS) trên hệ thống Agilent HP-5MS, nhiệt độ cột chương trình hóa từ 60°C đến 280°C.
- Thử nghiệm độc tính tế bào: Phương pháp MTT và SRB chuẩn quốc tế trên các dòng tế bào ung thư người Hep-G2 (ung thư biểu mô gan), KB (ung thư biểu mô biểu bì màng sọ), RD (ung thư cơ vân màng tim), đối chứng dương với Ellipticine và Cisplatin.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập nguồn dược liệu Gừng gió giàu zerumbone kỷ lục: Tinh dầu củ Gừng gió Tam Đảo cho hàm lượng zerumbone cao nhất thế giới (89,7% trong tinh dầu tổng; dịch cất trực tiếp kết tinh tự nhiên đạt hiệu suất 0,38% khối lượng củ tươi). Thành phần hóa học của tinh dầu hoa và thân lá cũng chứa zerumbone lần lượt là 3,2% và 21,3%.
- Tổng hợp thành công 4 chuỗi dẫn xuất lai mới:
- Chuỗi zerumbone hydrazone béo và thơm (2a-l) và epoxyzerumbone hydrazone (3a-l).
- Chuỗi cộng hợp ái nhân 3-alkylaminozerumbone (4a-f) với tính chọn lọc lập thể cao.
- Chuỗi lai hóa phân tử Azazerumbone-1,2,3-triazolyl-chalcone (12a-g) thông qua cầu liên kết 1-ethylen-4-methylen-1,2,3-triazol.
- Chuỗi dẫn xuất lai qua cầu liên kết trimethylene (15a-f).
- Hoạt tính gây độc tế bào ung thư vượt bậc:
- Hợp chất zerumbone tự nhiên thể hiện độc tính rất mạnh trên các dòng tế bào: dòng ung thư biểu mô $\text{KB}$ với $\text{IC}{50} = 0,310\text{ µg/mL}$, dòng ung thư màng tim $\text{RD}$ với $\text{IC}{50} = 0,340\text{ µg/mL}$, và dòng ung thư gan $\text{Hep-2}$ với $\text{IC}_{50} = 1,000\text{ µg/mL}$.
- Khảo sát trên dòng ung thư gan $\text{Hep-G2}$, các sản phẩm lai hóa chalcone-triazolyl-azazerumbone (12b, 12c, 12e) và dẫn xuất gắn cầu trimethylene (15a, 15d) thể hiện khả năng ức chế mạnh ở dải vi mô ($\text{IC}_{50} < 5\text{ µM}$), nâng cao rõ rệt độ tan và khả năng thâm nhập màng tế bào.
- Quy luật quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR): Sự hiện diện của nhóm thế hút điện tử hoặc cho điện tử trên vòng thơm của phần chalcone (như nhóm $-\text{OCH}_3$, $-\text{F}$, $-\text{Cl}$, $-\text{NO}_2$) điều biến mạnh mẽ ái lực tương tác tế bào ung thư; trong đó dẫn xuất chứa nhóm methoxy và halogen cho chỉ số chọn lọc an toàn vượt trội.
BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO (IC50) VÀ HIỆU SUẤT
┌───────────────────────────────┬───────────────────────────────┬───────────────────────────────┐
│ Hợp chất / Dẫn xuất │ Dòng tế bào thử nghiệm │ Giá trị IC50 (µg/mL hoặc µM) │
├───────────────────────────────┼───────────────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ Zerumbone (Tự nhiên) │ Ung thư biểu mô KB │ 0,310 µg/mL │
│ Zerumbone (Tự nhiên) │ Ung thư màng tim RD │ 0,340 µg/mL │
│ Zerumbone (Tự nhiên) │ Ung thư gan Hep-2 │ 1,000 µg/mL │
│ Zerumbone (Tự nhiên) │ Ung thư gan Hep-G2 │ 3,150 µg/mL (Chọn lọc cao) │
│ Cisplatin (Đối chứng) │ Ung thư gan Hep-G2 │ 7,080 µg/mL (Độc tế bào lành) │
│ Dẫn xuất Lai Triazole (12b) │ Ung thư gan Hep-G2 │ 2,140 µM │
│ Dẫn xuất Lai Trimethylene(15a)│ Ung thư gan Hep-G2 │ 3,450 µM │
└───────────────────────────────┴───────────────────────────────┴───────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Ý nghĩa học thuật: Mở rộng bản đồ chuyển hóa hóa học các sesquiterpenoid vòng lớn, cung cấp cơ sở dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^{1}\text{H}$, $^{13}\text{C}$, 2D-NMR và HR-MS chuẩn xác cho hơn 40 hợp chất hữu cơ mới.
- Ý nghĩa thực tiễn công nghệ: Quy trình tách kết tinh phân đoạn hiệu ứng muối giải phóng hoàn toàn sự phụ thuộc vào dung môi độc hại và sắc ký cột đắt tiền, mở đường cho quy mô sản xuất bán công nghiệp hoạt chất zerumbone dược dụng đạt độ tinh khiết 99,5%.
- Định hướng phát triển thuốc mới: Các dẫn xuất lai hóa azazerumbone-chalcone là những ứng viên tiền lâm sàng (preclinical lead compounds) tiềm năng cao cho các phác đồ trúng đích điều trị ung thư biểu mô gan và ung thư kháng đa thuốc.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu:
- Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất mới tổng hợp chủ yếu tập trung vào mô hình gây độc tế bào in vitro; chưa thực hiện khảo sát dược động học (pharmacokinetics - PK/PD) và thử nghiệm in vivo trên động vật mang khối u đối với toàn bộ các dẫn xuất lai 12a-g và 15a-f.
- Chưa khảo sát chi tiết cơ chế tương tác ở mức độ sinh học phân tử sâu (như biểu hiện gen qua Western Blot hoặc tương tác tinh thể học protein-ligand X-ray crystallography) cho từng dẫn xuất lai cụ thể.
- Chương trình nghiên cứu tiếp nối:
- Mở rộng nghiên cứu docking phân tử (in silico molecular docking) và mô phỏng động lực học phân tử (MD simulation) để làm rõ tương tác liên kết của các dẫn xuất triazole-chalcone với túi gắn của thụ thể NF-κB và protein kinase.
- Bào chế hệ dẫn thuốc kích thước nano (nanoliposome, polymeric micelles) bao bọc zerumbone và các dẫn xuất lai nhằm tối ưu hóa sinh khả dụng đường uống.
- Thử nghiệm độc tính bán trường diễn và hoạt tính ức chế u báng, u đặc trên mô hình chuột suy giảm miễn dịch (nude mice).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình đóng góp nền tảng dữ liệu cho chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên và Hóa dược tại Việt Nam. Các bài báo khoa học công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong nước và quốc tế tạo tiền đề cho nhiều trích dẫn trong lĩnh vực tổng hợp hóa học sesquiterpenoid.
- Chuyển giao và phát triển công nghiệp hóa dược: Kết quả nghiên cứu trực tiếp phục vụ hoàn thiện quy trình công nghệ của Dự án sản xuất thử nghiệm cấp nhà nước mã số CNHD-DASXTN 011/13-15: "Hoàn thiện qui trình công nghệ sản xuất viên nang zerumboner từ cây Gừng gió Việt Nam (Zingiber zerumbet Smith) để hỗ trợ điều trị ung thư".
- Khai thác nguồn tài nguyên bản địa: Tạo động lực kinh tế xã hội to lớn trong việc quy hoạch vùng trồng bảo tồn và phát triển cây Gừng gió dược liệu chất lượng cao tại Vĩnh Phúc và các tỉnh miền núi phía Bắc, góp phần gia tăng giá trị chuỗi dược liệu Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Hóa hữu cơ / Dược học: Tiếp cận các quy trình tổng hợp thực nghiệm mẫu mực về phản ứng chuyển vị Beckmann trên hợp chất thiên nhiên và kỹ thuật tổng hợp dị vòng Click chemistry (CuAAC).
- Các nhà khoa học phát triển thuốc ung thư: Sở hữu thư viện cấu trúc phân tử mới với dữ liệu sàng lọc tế bào học xác thực để phát triển các thế hệ thuốc kháng u mới.
- Doanh nghiệp Dược phẩm và Thực phẩm chức năng: Tiếp cận công nghệ chiết tách zerumbone tinh khiết quy mô công nghiệp hiệu suất cao, giá thành cạnh tranh để sản xuất các chế phẩm hỗ trợ điều trị ung thư.
- Người bệnh và Cộng đồng: Thụ hưởng các sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư có nguồn gốc thảo dược Việt Nam với độ an toàn cao, ít tác dụng phụ và giá thành hợp lý.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết biến tính hóa học khung tự nhiên thông qua việc chứng minh rằng việc mở rộng vòng zerumbone thành lactam 12 cạnh (azazerumbone) kết hợp lai hóa với khung chalcone qua vòng 1,2,3-triazole không làm mất hoạt tính kháng u nguyên bản của sesquiterpenoid mà còn tạo ra tác động cộng hưởng (synergistic effect), tăng cường độ độc chọn lọc trên tế bào ung thư gan Hep-G2.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với phương pháp chiết dung môi và sắc ký cột truyền thống của Abdul et al. (hiệu suất chỉ đạt 0,062%) hay Uraiwan Songsiang et al. (0,03% từ củ tươi), luận án đã ứng dụng thành công kỹ thuật cất cuốn hơi nước có hiệu ứng muối NaCl phân đoạn kết hợp làm lạnh sâu, nâng hiệu suất thu hồi zerumbone kết tinh tinh khiết 99,5% lên 0,38% (tăng gấp 6–10 lần so với y văn quốc tế), loại bỏ hoàn toàn việc dùng cột sắc ký ở quy mô lớn.
3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ nhất từ tập dữ liệu?
Phát hiện bất ngờ nhất là hàm lượng zerumbone trong tinh dầu Gừng gió thu hái tại Tam Đảo – Vĩnh Phúc đạt con số ấn tượng 89,7% (tính cả lượng kết tinh), cao hơn đáng kể so với mẫu Gừng gió nổi tiếng thế giới tại Kerala – Ấn Độ (76,3–84,8%) và Bình Trị Thiên (72,3%), khẳng định ưu thế địa sinh học đặc biệt của nguồn gen dược liệu Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm chuẩn xác không?
Có. Toàn bộ thông số thực nghiệm (tỷ lệ mol, nhiệt độ, dung môi, thời gian phản ứng, xúc tác), điểm nóng chảy, hệ số lưu $R_f$, phổ khối HR-MS và các bước dịch chuyển hóa học ($\delta\text{ ppm}$) trên phổ $^{1}\text{H-NMR}$ và $^{13}\text{C-NMR}$ của từng hợp chất từ 1a-l, 2a-l, 3a-l, 4a-f, 12a-g đến 15a-f đều được mô tả chi tiết, cho phép tái lập 100% trong phòng thí nghiệm hóa hữu cơ chuẩn.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chiến lược 10 năm tập trung vào: (1) Sàng lọc độc tính chọn lọc trên mô hình tế bào 3D (organoids) và in vivo; (2) Tối ưu hóa công nghệ phân phối thuốc nano hướng đích gắn kháng thể bề mặt; (3) Hoàn thiện hồ sơ thử nghiệm tiền lâm sàng để đưa viên nang chuẩn hóa zerumbone vào phác đồ điều trị hỗ trợ ung thư lâm sàng tại Việt Nam.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của NCS. Vương Văn Trường đại diện cho một nghiên cứu xuất sắc, mẫu mực và toàn diện trong lĩnh vực Hóa hữu cơ và Hóa học các hợp chất thiên nhiên tại Việt Nam. Những thành tựu cốt lõi được khẳng định:
- Định lượng nguồn tài nguyên: Chứng minh Gừng gió Tam Đảo – Vĩnh Phúc là nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu zerumbone hàng đầu thế giới với hàm lượng 89,7% trong tinh dầu.
- Đột phá công nghệ phân lập: Xây dựng quy trình chiết xuất hiệu ứng muối kết tinh phân đoạn hiệu suất cao (0,38%), đạt độ tinh khiết dược dụng 99,5%.
- Sáng tạo cấu trúc hóa học: Bán tổng hợp thành công hơn 40 dẫn xuất mới thuộc các dãy hydrazone, amine và các phức hợp lai phân tử độc bản Azazerumbone-1,2,3-triazole-chalcone.
- Giải mã cấu trúc chuẩn xác: Xác lập cấu trúc hóa học và lập thể của toàn bộ các hợp chất mới bằng hệ phổ 1D-NMR, 2D-NMR (COSY, HSQC, HMBC) và HR-MS.
- Chứng minh hoạt tính sinh học: Khẳng định hoạt tính ức chế mạnh tế bào ung thư người (Hep-G2, KB, RD, Hep-2) với cơ chế chọn lọc an toàn vượt trội so với hóa chất đối chứng cisplatin.
- Giá trị ứng dụng thực tiễn: Trực tiếp phục vụ dự án công nghệ hóa dược cấp Nhà nước, tạo nền tảng vững chắc cho sản xuất thuốc ung thư tự chủ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN -------- VƢƠNG VĂN TRƢỜNG NGHIÊN CỨU CHIẾT TÁCH VÀ CHUYỂN HOÁ ZERUMBONE TRONG MỘT SỐ CÂY THUỐC THUỘC HỌ GỪNG (ZINGIBERACEAE) VIỆT NAM VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Hà Nô ̣i - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN -------- VƢƠNG VĂN TRƢỜNG NGHIÊN CỨU CHIẾT TÁCH VÀ CHUYỂN HOÁ ZERUMBONE TRONG MỘT SỐ CÂY THUỐC THUỘC HỌ GỪNG (ZINGIBERACEAE) VIỆT NAM VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Chuyên ngành : Hóa hữu cơ Mã số: 62440114 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đình Thành Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2016 Ký tên Vƣơng Văn Trƣờng LỜI CẢM ƠN! Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS.
Văn Ngọc Hướng và GS. Nguyễn Đình Thành đã giao đề tài, tạo mọi điều kiện và tận tình hướng dẫn em hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Lưu Văn Chính đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án.
Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến các thầy, các cô trong Bộ môn Hoá Hữu cơ và các thầy, các cô của Khoa Hoá học đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội và các phòng, ban chức năng đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến Đảng uỷ, Ban Tổng giám đốc Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga đã tạo điều kiện, quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện công trình này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tập thể Phòng Vật liệu, tập thể Viện Độ bền Nhiệt đới, Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga nơi tôi công tác và tiến hành các thực nghiệm của luận án.
Tập thể Phòng đã giúp đỡ, động viên và chia sẻ nhiều khó khăn với tôi trong thời gian qua. Hà Nội, ngày 05 tháng 5 năm 2016 Tác giả luận án Vương Văn Trường MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1-TỔNG QUAN 3 1. Tổng quan về chi Zingiber 3 1. Vài nét về thực vật học của chi Zingiber 3 1.
Thành phần hóa học của tinh dầu chi Zingiber 4 1. Tổng quan về cây Gừng gió (Zingiber zerumbet Smith) 4 1. Đặc điểm thực vật 7 1. Nguồn gốc và phân bố 7 1.
Thành phần hoá học của cây Gừng gió 8 1. Y học dân tộc và cây Gừng gió 14 1. Tổng quan về zerumbone 16 1.1 Nguồn gốc, cấu trúc và tính chất vật lý của zerumbone 16 1. Nguồn nguyên liệu cho zerumbone 16 1.
Các phƣơng pháp phân lập zerumbone 18 1. Hoạt tính sinh học của zerumbone 19 1. Hoạt tính phòng ngừa và chống tái phát ung thƣ của zerumbone 23 1. Chuyển hóa hóa học của zerumbone và các dẫn xuất của nó 25 CHƢƠNG 2 - THỰC NGHIỆM 37 i 2.1 Hoá chất và phƣơng tiện nghiên cứu 37 2.
Nguyên liệu và hoá chất 37 2. Các thiết bị dùng cho nghiên cứu 37 2. Các phƣơng pháp thực nghiệm 38 2. Phân tích tinh dầu và zerumbone trong củ của 4 cây thuốc thuộc 38 họ Gừng 2.
Điều chế tinh dầu 39 2. Phân lập zerumbone qua tinh dầu và kết tinh phân đoạn 44 2. Phân lập zerumbone bằng phƣơng pháp chiết và sắc ký cột 44 2. Phân lập zerumbone bằng phƣơng pháp ép thuỷ lực, chiết và kết 45 tinh phân đoạn 2.
Tổng hợp một số hydrazide (1a-l) 45 2. Chuyển hoá zerumbone với các hydrazide 48 2. Chuyển hoá zerumbone oxide với các hydrazide 51 2. Chuyển hoá zerumbone với một số amine 55 2.
Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone với các chalcone thông 57 qua cầu liên kết 1-ethylen-4-methylen-1,2,3-triazol 2. Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone với các chalcone thông 62 qua cầu liên kết trimethylen CHƢƠNG 3 - KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 66 ii 3. Nguyên liệu zerumbone 66 3. Phân lập zerumbone 67 3.
Chuyển hoá zerumbone thành các hợp chất mới 69 3. Tổng hợp các acid hydrazide 73 3. Chuyển hoá zerumbone với các hydrazide 77 3. Chuyển hoá zerumbone oxide với các hydrazide 90 3.
Chuyển hoá zerumbone với một số amine 101 3. Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone với các chalcone thông 105 qua cầu liên kết 1-ethylen-4-methylen-1,2,3-triazol 3. Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone với các chalcone qua cầu 128 liên kết trimethylen 3. Nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất mới tổng hợp 145 đƣợc 3.
Hoạt tính sinh học của các dẫn xuất của zerumbone với các 145 hydrazide 3. Hoạt tính gây độc tế bào ung thƣ của các sản phẩm lai hoá của 147 zerumbone với các chalcone KẾT LUẬN 151 KIẾN NGHỊ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 153 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 169 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CTPT Công thức phân tử DMSO Dimetyl sunphoxit Đnc Điểm nóng chảy Đs Điểm sôi EI-MS Phổ khối va chạm electron ESI-MS Phổ khối bụi phân tử FT-IR Phổ hồng ngoại GC-MS Sắc ký khí ghép nối khối phổ HR-MS Phổ khối phân giải cao KLPT Khối lƣợng phân tử NMR Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân SKBM Sắc ký bản mỏng SKC Sắc ký cột THF Tetrahydrofuran TMAS Trimetylallylsilan TMS Trimetylsilan WHO Tổ chức Y tế thế giới iv DANH MỤC BẢNG Bảng Trang 1.1 Một số chỉ số hóa học của tinh dầu củ Gừng gió vùng BTT và ĐL-Việt 9 Nam 1.2 Thành phần hóa học của tinh dầu củ Gừng gió vùng BTT-VN 9 1.3 Thành phần hóa học của tinh dầu thân, lá Gừng gió vùng BTT-VN 10 1.4 Thành phần hóa học của tinh dầu hoa Gừng gió vùng BTT-VN 11 1.5 Thành phần hoá học tinh dầu củ Gừng gió sau khi đã tách 12 zerumbone kết tinh 1.6 Hàm lƣợng zerumbone của tinh dầu Z. zerumbet ở một số vùng 17 trên thế giới 1.7 Một số cây đã phát hiện có chứa zerumbone 18 1.8 Cƣờng độ gây độc tế bào ung thƣ của zerumbone in vitro 20 2.1 Hiệu suất tinh dầu tính theo nguyên liệu tƣơi của một số cây nghiên 40 cứu 2.2 Thành phần hoá học tinh dầu cây Gừng gió sau khi đã lọc tinh thể 41 zerumbone (Zingiber zerumbet) 2.3 Thành phần hoá học tinh dầu cây Gừng tía (Zingiber purpureum) 41 2.4 Thành phần hoá học tinh dầu Ngải xanh (Zingiber ottensii) 42 2.5 Thành phần hoá học tinh dầu Nghệ đen (Curcuma zedoaria) 43 v 2.6 Hàm lƣợng zerumbone trong tinh dầu 4 cây thuốc thuộc họ Gừng 44 3.1 Dữ liệu phổ NMR của zerumbone 69 3.2 Kết quả tổng hợp các hydrazide (1a-l) 72 3.3 Dữ liệu phổ 1H-NMR của các hydrazide béo (1a-f) 73 3.4 Các dữ liệu phổ 13C-NMR của các hydrazide béo (1a-f) 74 3.5 Phổ 1H-NMR của các hydrazide thơm (1g-l) 75 3.6 Dữ liệu phổ MS của các hydrazide thơm (1g-l) 76 3.7 Kết quả tổng hợp của các sản phẩm ngƣng tụ zerumbone với các 78 hydrazide 3.8 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 84 zerumbone với hydrazide béo (2a-f) 3.9 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 85 zerumbone với hydrazide béo (2a-f) 3.10 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 86 zerumbone với hydrazide thơm (2g-l) 3.11 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 87 zerumbone với hydrazide thơm (2g-l) 3.12 Phổ HR-MS của các hợp chất 2a-f 89 3.13 Phổ MS của các hợp chất 2g-l 89 3.14 Kết quả tổng hợp của các sản phẩm ngƣng tụ zerumbone oxide với 93 hydrazide 3.15 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 95 vi zerumbone oxide với hydrazide béo 3a-f 3.16 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 96 zerumbone oxide với các hydrazide béo 3a-f 3.17 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 97 zerumbone oxide với các hydrazide thơm 3g-l 3.18 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 98 zerumbone oxide với các hydrazide thơm 3g-l 3.19 Dữ liệu phổ HR-MS của các hợp chất 3a-f 101 3.20 Dữ liệu phổ MS của các hợp chất 3g-l 101 3.21 Kết quả tổng hợp các chất 4a-f 102 3.22 Dữ liệu phổ 1H-NMR của các hợp chất 4a-f 104 3.23 Kết quả tổng hợp các chất trung gian 11a-g 113 3.24 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của dãy 11a-g 115 3.25 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của dãy 11a-g 116 3.26 Dữ liệu phổ MS của các chất dãy 11a-g 118 3.27 Kết quả tổng hợp các chất đích 12a-g 119 3.28 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm đích 12a-g 125 3.29 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các sản phẩm đích 12a-g 126 3.30 Dữ liệu phổ HR-MS dãy 12a-g 128 3.31 Kết quả tổng hợp các chất trung gian 13a-f 129 vii 3.32 Kết quả tổng hợp các chất trung gian 14a-f 130 3.33 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các chất trung gian 14a-f 132 3.34 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các chất trung gian 14a-f 133 3.35 Kết quả phổ MS của dãy 14a-f 135 3.36 Kết quả tổng hợp các chất đích 15a-f 135 3.37 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm 15a-f 141 3.38 Dữ liệu phổ 13C-NMR của dãy 15a-f 142 3.39 Dữ liệu phổ HR-MS của dãy 15a-f 144 3.40 Nồng độ ức chế VSVKĐ của một số sản phẩm ngƣng tụ (2a-f và 145 3a-f) 3.41 Kết quả khảo sát hoạt tính gây độc tế bào Hep-G2 của một số sản 146 phẩm ngƣng tụ 3.42 Cƣờng độ ức chế tế bào ung thƣ của các dẫn xuất 12a-g và 15a-f 148 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Trang CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Ảnh cây, hoa và lát cắt cây Gừng gió (Zingiber zerumbet Smith) 5 vùng Tam Đảo-Vĩnh Phúc 1.2 Mƣời loại gừng gió đã biến đổi 6 1.3 Sơ đồ phản ứng khử zerumbone và este hoá dẫn xuất 26 1.4 Phản ứng khử hoá zerumbone oxide 26 1.5 Các dẫn xuất của zerumbone khử hoá bằng LAH 27 1.6 Khử hoá dẫn xuất của zerumbone bằng NaBH4 27 1.7 Phản ứng cộng liên hợp với amine 28 1.8 Phản ứng cộng liên hợp với cyanide và brom 29 1.9 Phản ứng cộng hợp hydro vào nối đôi liên hợp 29 1.10 Phản ứng epoxy hoá zerumbol 30 1.11 Phản ứng tổng hợp bisepoxide zerumbol 30 1.12 Phản ứng tổng hợp triepoxide zerumbol 31 1.13 Sơ đồ tổng hợp zerumbone kiểu allen dạng vòng 12 cạnh 32 1.14 Phản ứng tổng hợp bicyclic acid carboxylic từ dẫn xuất dibrom 33 1.15 Phản ứng tổng hợp bicyclic và tricyclic nitril 33 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vương Văn Trường (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbone trong một số cây thuốc thuộc họ gừng zingiberaceae việt nam và khảo sát hoạt tính gây độ
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.