Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbone trong một số cây t
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbone trong một số cây thuốc thuộc họ gừng zingiberaceae việt nam và khảo sát hoạt tính gây độ
Hóa hữu cơ
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về Zerumbon và ứng dụng dược liệu
Luận án tập trung nghiên cứu sâu về zerumbon, một hợp chất sesquiterpene tự nhiên. Zerumbon có nguồn gốc từ cây Gừng gió (Zingiber zerumbet Smith) thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Cây Gừng gió phổ biến tại Việt Nam, là dược liệu quý trong y học dân tộc. Zerumbon nổi bật với nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Nó thể hiện khả năng chống viêm, chống oxy hóa. Đặc biệt, zerumbon có hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ. Hợp chất này ức chế nhiều dòng tế bào ung thư. Nó cũng có tiềm năng trong phòng ngừa và chống tái phát ung thư. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc khai thác zerumbon. Nó hướng tới phát triển các sản phẩm hóa dược mới từ nguồn thiên nhiên.
1.1. Nguồn gốc và cấu trúc hợp chất zerumbon
Zerumbon là một sesquiterpene vòng tự nhiên. Chất này phân lập từ thân rễ cây Gừng gió. Tên khoa học của Gừng gió là Zingiber zerumbet Smith. Đây là một loại cây thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Zerumbon có cấu trúc đặc trưng, mang nhiều nhóm chức hoạt động. Điều này tạo điều kiện cho các phản ứng hóa học. Cây Gừng gió phổ biến ở Việt Nam. Nó được dùng rộng rãi trong y học dân tộc. Nghiên cứu này tập trung vào nguồn nguyên liệu này.
1.2. Hoạt tính sinh học đa dạng của zerumbon
Zerumbon thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa được ghi nhận. Đặc biệt, hợp chất zerumbon có khả năng chống ung thư. Zerumbon ức chế sự phát triển của nhiều dòng tế bào ung thư. Nó cũng có hoạt tính phòng ngừa ung thư. Zerumbon giúp chống tái phát ung thư. Hoạt tính này làm tăng giá trị hóa dược của zerumbon. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới.
1.3. Tiềm năng ứng dụng hóa dược từ gừng dại
Gừng dại (Zingiber zerumbet) là nguồn dược liệu quý. Nó chứa hàm lượng zerumbon đáng kể. Việc chiết tách zerumbon từ gừng dại có tiềm năng lớn. Phát triển các sản phẩm hóa dược từ zerumbon được kỳ vọng. Nghiên cứu sâu về hóa học tự nhiên của zerumbon cần thiết. Việc này nhằm khai thác tối đa giá trị của hợp chất này. Zerumbon có thể trở thành thuốc mới.
II.Chiết tách Zerumbon hiệu quả từ gừng dại
Quy trình chiết tách zerumbon là một phần trọng tâm của luận án. Nghiên cứu đã khảo sát và tối ưu hóa nhiều phương pháp phân lập. Mục tiêu là thu được zerumbon với hiệu suất cao và độ tinh khiết tối đa. Các phương pháp truyền thống và hiện đại đều được áp dụng. Việc phân tích hàm lượng zerumbon trong các cây thuộc họ Gừng Việt Nam được thực hiện. Điều này giúp xác định Zingiber zerumbet là nguồn nguyên liệu chính. Kết quả chiết tách zerumbon thành công, cung cấp nguyên liệu cho các bước chuyển hóa tiếp theo.
2.1. Các phương pháp phân lập zerumbon chính
Luận án khảo sát nhiều phương pháp chiết tách zerumbon. Phương pháp điều chế tinh dầu được áp dụng. Sau đó là phân lập zerumbon qua tinh dầu. Kỹ thuật kết tinh phân đoạn hỗ trợ quá trình này. Phương pháp chiết và sắc ký cột cũng được sử dụng. Sắc ký cột giúp tinh chế zerumbon. Phương pháp ép thủy lực kết hợp chiết cũng được nghiên cứu. Việc này nhằm tối ưu hiệu suất thu nhận.
2.2. Tối ưu hóa quy trình chiết tách zerumbon
Quy trình chiết tách zerumbon được cải tiến liên tục. Mục tiêu là đạt hiệu suất cao nhất. Đồng thời, chất lượng zerumbon phải đảm bảo. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian được khảo sát. Việc này giúp tìm ra điều kiện tối ưu. Phân tích tinh dầu trong củ 4 cây họ Gừng được thực hiện. Điều này giúp xác định nguồn nguyên liệu tốt. Zingiber zerumbet là nguồn cung cấp chính.
2.3. Xác định hàm lượng zerumbon trong Zingiber zerumbet
Nghiên cứu tập trung vào Zingiber zerumbet Smith. Đây là cây Gừng gió. Hàm lượng zerumbon trong củ được định lượng. Các kỹ thuật phân tích hiện đại áp dụng. Kết quả cho thấy tiềm năng của nguồn dược liệu này. Việc xác định hàm lượng giúp đánh giá giá trị kinh tế. Nó cũng định hướng cho việc khai thác bền vững. Chiết tách zerumbon từ gừng dại là khả thi.
III.Chuyển hóa Zerumbon thành hợp chất mới tiềm năng
Phần quan trọng của luận án là chuyển hóa zerumbon thành các hợp chất mới. Mục đích là tạo ra các dẫn xuất có hoạt tính sinh học cải thiện hoặc mới. Nghiên cứu đã thực hiện nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Zerumbon được biến đổi cấu trúc thông qua phản ứng với hydrazide và amine. Đặc biệt, luận án còn tổng hợp các dẫn xuất zerumbon lai với chalcone. Các hợp chất mới này được xác định cấu trúc chặt chẽ. Kết quả là hơn 50 dẫn xuất mới của zerumbon đã được điều chế thành công. Việc này mở rộng thư viện hóa học của hợp chất zerumbon.
3.1. Phản ứng chuyển hóa zerumbon với hydrazide và amine
Nghiên cứu thực hiện chuyển hóa zerumbon. Các phản ứng với hydrazide được tiến hành. Điều này tạo ra nhiều dẫn xuất mới. Zerumbon oxide cũng được chuyển hóa tương tự. Các amine cũng được dùng làm tác nhân. Phản ứng này mở rộng cấu trúc hóa học. Sản phẩm mới có thể có hoạt tính sinh học khác biệt.
3.2. Tổng hợp dẫn xuất zerumbon lai với chalcone
Luận án tập trung tổng hợp dẫn xuất lai. Zerumbon kết hợp với các chalcone. Cầu nối liên kết là 1-ethylen-4-methylen-1,2,3-triazol. Cầu nối trimethylen cũng được sử dụng. Việc này tạo ra các hợp chất phức tạp hơn. Các chalcone là khung cấu trúc quan trọng. Chúng thường có hoạt tính sinh học. Sự kết hợp này nhằm tăng cường hiệu quả.
3.3. Đặc điểm cấu trúc các hợp chất zerumbon mới
Các hợp chất mới được tổng hợp. Cấu trúc của chúng được xác định rõ. Các phương pháp phổ hiện đại được sử dụng. Phổ NMR, IR, MS là công cụ chính. Kết quả xác nhận cấu trúc thành công. Điều này làm cơ sở cho nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu chuyển hóa zerumbon tạo ra sản phẩm đa dạng.
IV.Khảo sát hoạt tính dược lý của dẫn xuất Zerumbon
Sau khi tổng hợp, các dẫn xuất zerumbon mới được khảo sát hoạt tính sinh học. Trọng tâm là đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau được sử dụng để kiểm tra. Kết quả cho thấy nhiều hợp chất zerumbon mới có hoạt tính đáng kể. Một số dẫn xuất thậm chí còn có hoạt tính vượt trội so với zerumbon ban đầu. Điều này khẳng định tiềm năng của việc chuyển hóa zerumbon trong hóa dược. Các sesquiterpene từ thiên nhiên, đặc biệt là zerumbon, hứa hẹn trở thành nguồn phát triển thuốc mới.
4.1. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư
Hoạt tính sinh học của các hợp chất mới được khảo sát. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng gây độc tế bào ung thư. Các dòng tế bào ung thư khác nhau được sử dụng. Việc này nhằm tìm ra các dẫn xuất tiềm năng. Hoạt tính của các dẫn xuất zerumbon với hydrazide được kiểm tra. Hoạt tính gây độc của sản phẩm lai hóa cũng được đánh giá.
4.2. So sánh hiệu quả của các dẫn xuất zerumbon
Các dẫn xuất được so sánh về hoạt tính. Một số dẫn xuất cho thấy hiệu quả cao. Hiệu quả này vượt trội so với zerumbon ban đầu. Sự thay đổi cấu trúc mang lại cải thiện. Điều này khẳng định hướng chuyển hóa zerumbon là đúng. Nó mở ra tiềm năng cho hóa dược mới. Các hợp chất zerumbon mới cần được nghiên cứu sâu hơn.
4.3. Hứa hẹn phát triển thuốc mới từ sesquiterpene
Nghiên cứu này mang lại kết quả tích cực. Nhiều hợp chất zerumbon mới có hoạt tính đáng kể. Đặc biệt là khả năng chống ung thư. Sesquiterpene zerumbon chứng minh tiềm năng lớn. Nó có thể là nguồn cảm hứng cho thuốc mới. Ngành hóa dược có thể khai thác các hợp chất này. Điều này góp phần vào việc điều trị bệnh.
V.Kết luận nghiên cứu và định hướng phát triển zerumbon
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon. Hơn 50 hợp chất mới từ zerumbon đã được tổng hợp và xác định cấu trúc. Nhiều dẫn xuất cho thấy hoạt tính chống ung thư tiềm năng. Những phát hiện này không chỉ mở rộng kiến thức về hóa học tự nhiên của zerumbon mà còn định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc khai thác tối đa tiềm năng của dược liệu Gừng gió và hợp chất zerumbon là mục tiêu dài hạn. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của ngành hóa dược Việt Nam.
5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa
Luận án đã thành công trong chiết tách zerumbon. Nguồn nguyên liệu chính là Gừng gió Việt Nam. Nhiều phương pháp chiết tách được tối ưu. Hơn 50 hợp chất mới được tổng hợp từ zerumbon. Các dẫn xuất này có cấu trúc đa dạng. Chúng được xác định rõ ràng bằng phổ. Nghiên cứu đã tạo ra kho dữ liệu giá trị.
5.2. Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo về zerumbon
Cần tiếp tục khảo sát hoạt tính sinh học. Hoạt tính chống viêm, kháng khuẩn cần được đánh giá. Cơ chế tác dụng của các hợp chất cần làm rõ. Nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng hóa dược. Đặc biệt là ứng dụng zerumbon trong lâm sàng. Việc này mở rộng khả năng ứng dụng.
5.3. Mở rộng ứng dụng hóa học tự nhiên và hóa dược
Kết quả nghiên cứu góp phần vào lĩnh vực hóa học tự nhiên. Nó làm giàu kiến thức về sesquiterpene zerumbon. Tiềm năng của dược liệu Zingiber zerumbet được khẳng định. Luận án mở ra hướng đi mới cho hóa dược. Việc phát triển thuốc từ thiên nhiên là xu hướng quan trọng. Zerumbon là ứng cử viên sáng giá.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN -------- VƢƠNG VĂN TRƢỜNG NGHIÊN CỨU CHIẾT TÁCH VÀ CHUYỂN HOÁ ZERUMBONE TRONG MỘT SỐ CÂY THUỐC THUỘC HỌ GỪNG (ZINGIBERACEAE) VIỆT NAM VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Hà Nô ̣i - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TƢ̣ NHIÊN -------- VƢƠNG VĂN TRƢỜNG NGHIÊN CỨU CHIẾT TÁCH VÀ CHUYỂN HOÁ ZERUMBONE TRONG MỘT SỐ CÂY THUỐC THUỘC HỌ GỪNG (ZINGIBERACEAE) VIỆT NAM VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Chuyên ngành : Hóa hữu cơ Mã số: 62440114 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đình Thành Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2016 Ký tên Vƣơng Văn Trƣờng LỜI CẢM ƠN! Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS.
Văn Ngọc Hướng và GS. Nguyễn Đình Thành đã giao đề tài, tạo mọi điều kiện và tận tình hướng dẫn em hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Lưu Văn Chính đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án.
Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến các thầy, các cô trong Bộ môn Hoá Hữu cơ và các thầy, các cô của Khoa Hoá học đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội và các phòng, ban chức năng đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến Đảng uỷ, Ban Tổng giám đốc Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga đã tạo điều kiện, quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện công trình này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tập thể Phòng Vật liệu, tập thể Viện Độ bền Nhiệt đới, Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga nơi tôi công tác và tiến hành các thực nghiệm của luận án.
Tập thể Phòng đã giúp đỡ, động viên và chia sẻ nhiều khó khăn với tôi trong thời gian qua. Hà Nội, ngày 05 tháng 5 năm 2016 Tác giả luận án Vương Văn Trường MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1-TỔNG QUAN 3 1. Tổng quan về chi Zingiber 3 1. Vài nét về thực vật học của chi Zingiber 3 1.
Thành phần hóa học của tinh dầu chi Zingiber 4 1. Tổng quan về cây Gừng gió (Zingiber zerumbet Smith) 4 1. Đặc điểm thực vật 7 1. Nguồn gốc và phân bố 7 1.
Thành phần hoá học của cây Gừng gió 8 1. Y học dân tộc và cây Gừng gió 14 1. Tổng quan về zerumbone 16 1.1 Nguồn gốc, cấu trúc và tính chất vật lý của zerumbone 16 1. Nguồn nguyên liệu cho zerumbone 16 1.
Các phƣơng pháp phân lập zerumbone 18 1. Hoạt tính sinh học của zerumbone 19 1. Hoạt tính phòng ngừa và chống tái phát ung thƣ của zerumbone 23 1. Chuyển hóa hóa học của zerumbone và các dẫn xuất của nó 25 CHƢƠNG 2 - THỰC NGHIỆM 37 i 2.1 Hoá chất và phƣơng tiện nghiên cứu 37 2.
Nguyên liệu và hoá chất 37 2. Các thiết bị dùng cho nghiên cứu 37 2. Các phƣơng pháp thực nghiệm 38 2. Phân tích tinh dầu và zerumbone trong củ của 4 cây thuốc thuộc 38 họ Gừng 2.
Điều chế tinh dầu 39 2. Phân lập zerumbone qua tinh dầu và kết tinh phân đoạn 44 2. Phân lập zerumbone bằng phƣơng pháp chiết và sắc ký cột 44 2. Phân lập zerumbone bằng phƣơng pháp ép thuỷ lực, chiết và kết 45 tinh phân đoạn 2.
Tổng hợp một số hydrazide (1a-l) 45 2. Chuyển hoá zerumbone với các hydrazide 48 2. Chuyển hoá zerumbone oxide với các hydrazide 51 2. Chuyển hoá zerumbone với một số amine 55 2.
Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone với các chalcone thông 57 qua cầu liên kết 1-ethylen-4-methylen-1,2,3-triazol 2. Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone với các chalcone thông 62 qua cầu liên kết trimethylen CHƢƠNG 3 - KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 66 ii 3. Nguyên liệu zerumbone 66 3. Phân lập zerumbone 67 3.
Chuyển hoá zerumbone thành các hợp chất mới 69 3. Tổng hợp các acid hydrazide 73 3. Chuyển hoá zerumbone với các hydrazide 77 3. Chuyển hoá zerumbone oxide với các hydrazide 90 3.
Chuyển hoá zerumbone với một số amine 101 3. Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone với các chalcone thông 105 qua cầu liên kết 1-ethylen-4-methylen-1,2,3-triazol 3. Tổng hợp các dẫn xuất của zerumbone với các chalcone qua cầu 128 liên kết trimethylen 3. Nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất mới tổng hợp 145 đƣợc 3.
Hoạt tính sinh học của các dẫn xuất của zerumbone với các 145 hydrazide 3. Hoạt tính gây độc tế bào ung thƣ của các sản phẩm lai hoá của 147 zerumbone với các chalcone KẾT LUẬN 151 KIẾN NGHỊ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 153 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC 169 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CTPT Công thức phân tử DMSO Dimetyl sunphoxit Đnc Điểm nóng chảy Đs Điểm sôi EI-MS Phổ khối va chạm electron ESI-MS Phổ khối bụi phân tử FT-IR Phổ hồng ngoại GC-MS Sắc ký khí ghép nối khối phổ HR-MS Phổ khối phân giải cao KLPT Khối lƣợng phân tử NMR Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân SKBM Sắc ký bản mỏng SKC Sắc ký cột THF Tetrahydrofuran TMAS Trimetylallylsilan TMS Trimetylsilan WHO Tổ chức Y tế thế giới iv DANH MỤC BẢNG Bảng Trang 1.1 Một số chỉ số hóa học của tinh dầu củ Gừng gió vùng BTT và ĐL-Việt 9 Nam 1.2 Thành phần hóa học của tinh dầu củ Gừng gió vùng BTT-VN 9 1.3 Thành phần hóa học của tinh dầu thân, lá Gừng gió vùng BTT-VN 10 1.4 Thành phần hóa học của tinh dầu hoa Gừng gió vùng BTT-VN 11 1.5 Thành phần hoá học tinh dầu củ Gừng gió sau khi đã tách 12 zerumbone kết tinh 1.6 Hàm lƣợng zerumbone của tinh dầu Z. zerumbet ở một số vùng 17 trên thế giới 1.7 Một số cây đã phát hiện có chứa zerumbone 18 1.8 Cƣờng độ gây độc tế bào ung thƣ của zerumbone in vitro 20 2.1 Hiệu suất tinh dầu tính theo nguyên liệu tƣơi của một số cây nghiên 40 cứu 2.2 Thành phần hoá học tinh dầu cây Gừng gió sau khi đã lọc tinh thể 41 zerumbone (Zingiber zerumbet) 2.3 Thành phần hoá học tinh dầu cây Gừng tía (Zingiber purpureum) 41 2.4 Thành phần hoá học tinh dầu Ngải xanh (Zingiber ottensii) 42 2.5 Thành phần hoá học tinh dầu Nghệ đen (Curcuma zedoaria) 43 v 2.6 Hàm lƣợng zerumbone trong tinh dầu 4 cây thuốc thuộc họ Gừng 44 3.1 Dữ liệu phổ NMR của zerumbone 69 3.2 Kết quả tổng hợp các hydrazide (1a-l) 72 3.3 Dữ liệu phổ 1H-NMR của các hydrazide béo (1a-f) 73 3.4 Các dữ liệu phổ 13C-NMR của các hydrazide béo (1a-f) 74 3.5 Phổ 1H-NMR của các hydrazide thơm (1g-l) 75 3.6 Dữ liệu phổ MS của các hydrazide thơm (1g-l) 76 3.7 Kết quả tổng hợp của các sản phẩm ngƣng tụ zerumbone với các 78 hydrazide 3.8 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 84 zerumbone với hydrazide béo (2a-f) 3.9 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 85 zerumbone với hydrazide béo (2a-f) 3.10 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 86 zerumbone với hydrazide thơm (2g-l) 3.11 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 87 zerumbone với hydrazide thơm (2g-l) 3.12 Phổ HR-MS của các hợp chất 2a-f 89 3.13 Phổ MS của các hợp chất 2g-l 89 3.14 Kết quả tổng hợp của các sản phẩm ngƣng tụ zerumbone oxide với 93 hydrazide 3.15 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 95 vi zerumbone oxide với hydrazide béo 3a-f 3.16 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 96 zerumbone oxide với các hydrazide béo 3a-f 3.17 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 97 zerumbone oxide với các hydrazide thơm 3g-l 3.18 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các sản phẩm ngƣng tụ 98 zerumbone oxide với các hydrazide thơm 3g-l 3.19 Dữ liệu phổ HR-MS của các hợp chất 3a-f 101 3.20 Dữ liệu phổ MS của các hợp chất 3g-l 101 3.21 Kết quả tổng hợp các chất 4a-f 102 3.22 Dữ liệu phổ 1H-NMR của các hợp chất 4a-f 104 3.23 Kết quả tổng hợp các chất trung gian 11a-g 113 3.24 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của dãy 11a-g 115 3.25 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của dãy 11a-g 116 3.26 Dữ liệu phổ MS của các chất dãy 11a-g 118 3.27 Kết quả tổng hợp các chất đích 12a-g 119 3.28 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm đích 12a-g 125 3.29 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các sản phẩm đích 12a-g 126 3.30 Dữ liệu phổ HR-MS dãy 12a-g 128 3.31 Kết quả tổng hợp các chất trung gian 13a-f 129 vii 3.32 Kết quả tổng hợp các chất trung gian 14a-f 130 3.33 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các chất trung gian 14a-f 132 3.34 Các tín hiệu trong phổ 13C-NMR của các chất trung gian 14a-f 133 3.35 Kết quả phổ MS của dãy 14a-f 135 3.36 Kết quả tổng hợp các chất đích 15a-f 135 3.37 Các tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các sản phẩm 15a-f 141 3.38 Dữ liệu phổ 13C-NMR của dãy 15a-f 142 3.39 Dữ liệu phổ HR-MS của dãy 15a-f 144 3.40 Nồng độ ức chế VSVKĐ của một số sản phẩm ngƣng tụ (2a-f và 145 3a-f) 3.41 Kết quả khảo sát hoạt tính gây độc tế bào Hep-G2 của một số sản 146 phẩm ngƣng tụ 3.42 Cƣờng độ ức chế tế bào ung thƣ của các dẫn xuất 12a-g và 15a-f 148 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Trang CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Ảnh cây, hoa và lát cắt cây Gừng gió (Zingiber zerumbet Smith) 5 vùng Tam Đảo-Vĩnh Phúc 1.2 Mƣời loại gừng gió đã biến đổi 6 1.3 Sơ đồ phản ứng khử zerumbone và este hoá dẫn xuất 26 1.4 Phản ứng khử hoá zerumbone oxide 26 1.5 Các dẫn xuất của zerumbone khử hoá bằng LAH 27 1.6 Khử hoá dẫn xuất của zerumbone bằng NaBH4 27 1.7 Phản ứng cộng liên hợp với amine 28 1.8 Phản ứng cộng liên hợp với cyanide và brom 29 1.9 Phản ứng cộng hợp hydro vào nối đôi liên hợp 29 1.10 Phản ứng epoxy hoá zerumbol 30 1.11 Phản ứng tổng hợp bisepoxide zerumbol 30 1.12 Phản ứng tổng hợp triepoxide zerumbol 31 1.13 Sơ đồ tổng hợp zerumbone kiểu allen dạng vòng 12 cạnh 32 1.14 Phản ứng tổng hợp bicyclic acid carboxylic từ dẫn xuất dibrom 33 1.15 Phản ứng tổng hợp bicyclic và tricyclic nitril 33 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbone trong một số cây thuốc thuộc họ gừng zingiberaceae việt nam và khảo sát hoạt tính gây độ
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chiết tách và chuyển hóa zerumbon" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.