Luận án TS: Ảnh hưởng thiết kế implant - trụ phục hình đến mô quanh implant nha khoa

Luận án tiến sĩ y học đánh giá ảnh hưởng thiết kế trụ phục hình lên biến đổi sinh học mô quanh implant nha khoa, từ đó tối ưu lâm sàng.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thiết kế Implant ảnh hưởng mô sinh học quanh implant

Thiết kế implant nha khoa đóng vai trò then chốt trong sự thành công lâu dài của phục hình. Các đặc điểm thiết kế ảnh hưởng trực tiếp đến phản ứng mô sinh học quanh implant. Mức độ tích hợp xương, sức khỏe mô mềm và khả năng chống lại bệnh lý đều phụ thuộc vào cách implant được cấu tạo. Một thiết kế tối ưu thúc đẩy quá trình lành thương, duy trì ổn định thể tích xương hàm và tạo môi trường thuận lợi cho mô nướu. Nghiên cứu sâu về các yếu tố thiết kế giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Việc lựa chọn implant phù hợp với từng trường hợp bệnh nhân là vô cùng quan trọng. Các nhà lâm sàng cần hiểu rõ tác động của từng đặc tính thiết kế. Mục tiêu là đạt được sự ổn định lâu dài, chức năng tối ưu và thẩm mỹ hài hòa. Thiết kế implant cũng tác động đến khả năng vệ sinh và tích tụ mảng bám, là yếu tố tiên quyết cho sức khỏe mô quanh implant.

1.1. Khái niệm thiết kế implant trụ phục hình

Thiết kế implant trụ phục hình bao gồm hai thành phần chính: thân implant và trụ phục hình. Thân implant là phần được cấy ghép vào xương hàm. Nó có các đặc tính về hình dạng, vật liệu, xử lý bề mặt, đường kính và chiều dài. Trụ phục hình là thành phần nối implant với mão răng giả. Thiết kế trụ phục hình liên quan đến hình dạng, kích thước đường kính, chiều cao và loại hình kết nối. Mỗi yếu tố này ảnh hưởng đến sự phân bố lực và phản ứng của mô quanh. Việc phối hợp hài hòa giữa implant và trụ phục hình là cần thiết. Điều này đảm bảo tích hợp xương vững chắc và sức khỏe mô mềm bền vững. Sự lựa chọn vật liệu cũng đóng vai trò quan trọng trong sinh tương thích.

1.2. Vai trò của thiết kế implant trong ổn định mô

Thiết kế implant quyết định khả năng ổn định ban đầu và tích hợp xương về sau. Hình thể ren implant ảnh hưởng đến cơ học cắm ghép và độ bám dính của tế bào xương. Bề mặt implant xử lý đặc biệt giúp tăng cường quá trình tạo xương. Đường kính implant ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc xương và khả năng chịu lực. Chiều dài implant tác động đến độ ổn định tổng thể. Các đặc điểm này cùng nhau tạo nên một nền tảng vững chắc. Nền tảng này hỗ trợ mô mềm và xương quanh implant phát triển khỏe mạnh. Sự ổn định mô quanh implant là yếu tố tiên quyết cho thành công lâu dài của phục hình nha khoa. Nó giảm thiểu nguy cơ tiêu xương và viêm nhiễm.

1.3. Các yếu tố thiết kế implant chính

Nhiều yếu tố cấu thành thiết kế implant. Hình dạng implant bao gồm hình trụ song song hoặc hình côn. Xử lý bề mặt implant có thể là nhám, khắc axit hoặc phủ hydroxyapatite. Kiểu kết nối giữa implant và trụ phục hình đa dạng, như kết nối ngoài hoặc kết nối trong. Vật liệu implant chủ yếu là titanium hoặc zirconia. Mỗi yếu tố này đều có ưu nhược điểm riêng. Chúng ảnh hưởng khác nhau đến quá trình lành thương và phản ứng mô. Các lựa chọn thiết kế cần dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân, bao gồm mật độ xương và độ dày mô mềm. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này là cần thiết.

II.Tác động Trụ phục hình lên mô mềm và xương quanh

Trụ phục hình không chỉ là cầu nối cơ học. Nó còn ảnh hưởng lớn đến sức khỏe mô mềm và ổn định xương quanh implant. Hình dạng và vật liệu trụ phục hình định hình mô nướu. Điều này tạo ra một "áo choàng" sinh học bảo vệ. Đường viền khít sát của trụ phục hình ngăn chặn sự xâm nhập của vi khuẩn. Sự tương thích sinh học của vật liệu trụ cũng quan trọng. Nó giảm thiểu phản ứng viêm và kích thích quá trình lành thương. Việc lựa chọn trụ phục hình cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là tối đa hóa sự duy trì xương mào và đảm bảo tính thẩm mỹ. Những thay đổi nhỏ trong thiết kế trụ có thể tạo ra sự khác biệt lớn về lâm sàng. Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng điều này qua việc theo dõi chỉ số nha chu và mức độ tiêu xương. Do đó, việc thiết kế trụ phục hình tối ưu là rất quan trọng.

2.1. Ảnh hưởng trụ phục hình đến mô mềm nha chu

Trụ phục hình có tác động trực tiếp đến mô mềm nha chu. Hình dạng trụ quyết định sự định hình của nướu quanh implant. Một trụ có đường thoát lý tưởng tạo không gian cho nướu lành thương. Nó hình thành một vòng đệm sinh học khỏe mạnh. Vật liệu trụ như zirconia có thể mang lại kết quả thẩm mỹ tốt hơn. Zirconia cũng giảm thiểu sự tích tụ mảng bám so với titanium truyền thống. Bề mặt nhẵn của trụ giúp vệ sinh dễ dàng hơn. Điều này giảm nguy cơ viêm quanh implant. Sự khít sát giữa trụ và implant cũng ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập vào khe hở vi mô, bảo vệ mô mềm khỏi bệnh lý.

2.2. Mối liên hệ trụ phục hình và tiêu mào xương

Thiết kế trụ phục hình ảnh hưởng đến mức độ tiêu mào xương. Hiện tượng "platform switching" đã được chứng minh giảm tiêu xương. Đây là khi đường kính trụ phục hình nhỏ hơn đường kính implant. Nó tạo ra một khoảng trống cho mô mềm. Khoảng trống này có thể giúp duy trì mào xương quanh implant. Ngược lại, "platform matching" có đường kính trụ bằng implant. Nó có thể dẫn đến tiêu xương nhiều hơn trong một số trường hợp. Hiểu rõ cơ chế này giúp nha sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Mục tiêu là bảo tồn thể tích xương tối đa, ngăn ngừa bệnh lý quanh implant. Nghiên cứu đã so sánh các thiết kế này.

2.3. Loại hình kết nối trụ và implant

Các loại hình kết nối giữa trụ và implant rất đa dạng. Kết nối ngoài (external hex) thường đơn giản và dễ sản xuất. Kết nối trong (internal hex, conical connection) được cho là ổn định hơn. Chúng giảm thiểu vi chuyển động và rò rỉ vi khuẩn. Mức độ khít sát của kết nối ảnh hưởng đến việc duy trì xương và mô mềm. Một kết nối chắc chắn ngăn cản sự xâm nhập của vi khuẩn từ khoang miệng. Điều này giảm nguy cơ viêm nhiễm. Lựa chọn loại kết nối phù hợp là một phần quan trọng của kế hoạch điều trị. Nó cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ của implant và phục hình. Sự ổn định của kết nối cần được ưu tiên hàng đầu.

III.Đánh giá Thay đổi sinh học mô quanh implant nha khoa

Đánh giá các thay đổi sinh học mô quanh implant là một phần thiết yếu trong quản lý lâm sàng. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Nó ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh lý quanh implant. Các chỉ số lâm sàng và hình ảnh X-quang được sử dụng rộng rãi. Chỉ số nha chu cung cấp thông tin về tình trạng mô mềm. X-quang giúp đánh giá mức độ xương mào quanh implant. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết. Nó đảm bảo duy trì sức khỏe của implant và phục hình. Sự thay đổi nhỏ trong mô có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm. Nha sĩ cần nhận biết và can thiệp kịp thời. Mục tiêu là bảo toàn chức năng và thẩm mỹ của phục hình lâu dài. Việc đánh giá này cần được thực hiện một cách có hệ thống và khách quan.

3.1. Các chỉ số đánh giá sức khỏe mô quanh implant

Sức khỏe mô quanh implant được đánh giá bằng nhiều chỉ số. Chỉ số mảng bám (PI) đo lượng mảng bám trên bề mặt implant. Chỉ số chảy máu khi thăm khám (BOP) cho thấy mức độ viêm. Độ sâu túi thăm dò (PD) đánh giá sự mất bám dính. Chỉ số nướu (GI) mô tả tình trạng viêm nướu. Các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện về tình trạng mô mềm. Chúng giúp xác định nguy cơ phát triển bệnh lý. Việc ghi nhận các chỉ số này theo thời gian là rất quan trọng. Nó cho phép theo dõi sự thay đổi và hiệu quả điều trị. Dữ liệu này hỗ trợ chẩn đoán và lập kế hoạch can thiệp cho bệnh nhân.

3.2. Tiêu mào xương nguyên nhân và hậu quả

Tiêu mào xương quanh implant là một biến chứng phổ biến. Nó có thể do nhiều yếu tố gây ra. Nguyên nhân bao gồm thiết kế implant kém, lực quá tải, hoặc nhiễm khuẩn. Vệ sinh răng miệng kém cũng góp phần vào việc này. Hậu quả của tiêu mào xương rất nghiêm trọng. Nó dẫn đến mất ổn định implant, viêm nhiễm và thậm chí mất implant. Mất xương cũng ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Đặc biệt là ở vùng răng cửa. Ngăn ngừa tiêu mào xương là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa thiết kế phù hợp, kỹ thuật cấy ghép chính xác và vệ sinh tốt. Việc đánh giá bằng X-quang thường xuyên là cần thiết để theo dõi.

3.3. Tình trạng viêm và bệnh lý quanh implant

Viêm quanh implant là tình trạng viêm mô mềm quanh implant. Nếu không được điều trị, nó có thể tiến triển thành viêm quanh implant. Viêm quanh implant là bệnh lý đặc trưng bởi viêm mô mềm và tiêu xương. Nguyên nhân chính là sự tích tụ mảng bám vi khuẩn. Các yếu tố nguy cơ bao gồm vệ sinh kém, hút thuốc và bệnh tiểu đường. Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là rất quan trọng. Điều trị bao gồm loại bỏ mảng bám, làm sạch bề mặt implant. Trong trường hợp nặng, có thể cần phẫu thuật. Việc phòng ngừa viêm là chìa khóa để duy trì sức khỏe lâu dài cho implant nha khoa.

IV.Yếu tố liên quan Bệnh lý và Vi khuẩn quanh implant

Bệnh lý quanh implant là một thách thức lớn trong nha khoa cấy ghép. Vi khuẩn đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của bệnh lý này. Sự tích tụ mảng bám vi khuẩn (biofilm) trên bề mặt implant là nguyên nhân chính. Vi khuẩn này gây ra phản ứng viêm. Nếu không được kiểm soát, viêm sẽ dẫn đến tiêu xương và mất implant. Nghiên cứu vi khuẩn quanh implant cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và phát triển phương pháp điều trị hiệu quả. Việc kiểm soát mảng bám và vệ sinh răng miệng tốt là chìa khóa để phòng ngừa. Thiết kế implant và trụ phục hình cũng có thể ảnh hưởng đến sự hình thành và duy trì của biofilm.

4.1. Đặc điểm vi khuẩn trong bệnh lý quanh implant

Vi khuẩn trong bệnh lý quanh implant thường là các vi khuẩn kỵ khí gram âm. Các loài như Porphyromonas gingivalis (P.gingivalis), Tannerella forsythia (T.forsythensis) và Treponema denticola (T.denticola) thường được tìm thấy. Aggregatibacter actinomycetemcomitans (A.actinomycetemcomitans) cũng là một tác nhân quan trọng. Sự hiện diện của các vi khuẩn này cho thấy nguy cơ cao mắc bệnh. Phân tích thành phần vi khuẩn giúp định hướng điều trị. Việc nhận diện các loài vi khuẩn chủ chốt là rất quan trọng. Nó giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị và cải thiện kết quả lâm sàng. Các phương pháp định lượng vi khuẩn hiện đại hỗ trợ điều này.

4.2. Vai trò mảng bám vi khuẩn trên implant

Mảng bám vi khuẩn (biofilm) là một cấu trúc phức tạp. Nó bám dính vào bề mặt implant và trụ phục hình. Biofilm bảo vệ vi khuẩn khỏi các tác nhân kháng khuẩn và hệ miễn dịch. Sự hình thành biofilm là bước đầu tiên trong quá trình bệnh lý. Vệ sinh kém tạo điều kiện cho biofilm phát triển. Thiết kế implant và trụ phục hình có thể ảnh hưởng đến sự tích tụ biofilm. Bề mặt nhẵn và đường viền khít sát giúp giảm sự hình thành mảng bám. Quản lý biofilm là trọng tâm của phòng ngừa và điều trị. Việc giáo dục bệnh nhân về vệ sinh răng miệng là rất quan trọng.

4.3. Phương pháp định lượng vi khuẩn hiện đại

Các phương pháp định lượng vi khuẩn đã phát triển đáng kể. Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR) là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép xác định và định lượng chính xác các loài vi khuẩn. PCR có thể phát hiện vi khuẩn ngay cả với số lượng nhỏ. Các xét nghiệm vi sinh khác bao gồm nuôi cấy và lai DNA. Những phương pháp này cung cấp dữ liệu khách quan. Dữ liệu này hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị. Chúng đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa vi khuẩn và bệnh lý quanh implant. Việc áp dụng các kỹ thuật này cải thiện đáng kể khả năng quản lý bệnh lý.

V.Phương pháp Nghiên cứu ảnh hưởng Thiết kế implant

Nghiên cứu về ảnh hưởng của thiết kế implant và trụ phục hình đòi hỏi phương pháp khoa học chặt chẽ. Việc lựa chọn thiết kế nghiên cứu phù hợp là bước đầu tiên. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Đối tượng nghiên cứu được chọn lọc kỹ càng theo tiêu chí cụ thể. Cỡ mẫu đủ lớn để có ý nghĩa thống kê. Quy trình thu thập số liệu được chuẩn hóa. Điều này giảm thiểu sai số. Các biến số quan trọng được xác định rõ ràng và đo lường chính xác. Đạo đức trong nghiên cứu y học luôn được đặt lên hàng đầu. Việc tuân thủ các nguyên tắc này là cần thiết để tạo ra bằng chứng lâm sàng có giá trị. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của nha khoa cấy ghép.

5.1. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu phù hợp

Thiết kế nghiên cứu thường là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. Đây là tiêu chuẩn vàng để đánh giá hiệu quả. Các nhóm được phân chia ngẫu nhiên để so sánh các loại thiết kế implant khác nhau. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên các phân tích thống kê. Nó đảm bảo đủ khả năng phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa. Thiết kế nghiên cứu cần minh bạch và có khả năng tái lập. Điều này tăng cường độ tin cậy của kết quả. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Cỡ mẫu phù hợp cũng giảm thiểu rủi ro sai lệch và nâng cao tính tổng quát của kết quả. Việc tuân thủ các hướng dẫn nghiên cứu là bắt buộc.

5.2. Công cụ và quy trình thu thập số liệu

Thu thập số liệu sử dụng nhiều công cụ khác nhau. Đo độ sâu thăm dò, chỉ số chảy máu, chỉ số mảng bám bằng dụng cụ nha chu. Chụp X-quang quanh chóp hoặc Cone Beam CT để đánh giá xương mào quanh implant. Thu thập mẫu mảng bám để phân tích vi khuẩn. Quy trình thu thập được chuẩn hóa theo các thời điểm cụ thể. Ví dụ: T0 (ngay sau gắn phục hình), T3, T6, T12 (sau 3, 6, 12 tháng). Việc này đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Người đánh giá được đào tạo và định chuẩn để giảm thiểu sai số đo lường. Hệ thống thu thập dữ liệu cũng phải đảm bảo tính bảo mật của thông tin bệnh nhân.

5.3. Các biến số quan trọng trong đánh giá

Các biến số trong nghiên cứu được chia thành biến độc lập và phụ thuộc. Biến độc lập là thiết kế implant và trụ phục hình (ví dụ: platform switching vs. platform matching). Biến phụ thuộc bao gồm sự thay đổi của các chỉ số nha chu (PD, BOP, PI, GI). Nó cũng bao gồm mức độ tiêu mào xương trên X-quang. Sự thay đổi trong thành phần vi khuẩn cũng là một biến quan trọng. Các biến số nền như tuổi, giới tính, mật độ xương cũng được ghi nhận. Việc phân tích các biến này giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Nó cũng giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng khác đến sức khỏe mô quanh implant. Việc lựa chọn biến số phù hợp là cơ sở cho kết quả nghiên cứu.

VI.Kết quả chính về Thiết kế implant và mô quanh

Các nghiên cứu lâm sàng đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng. Chúng chỉ ra mối liên hệ giữa thiết kế implant, trụ phục hình và phản ứng mô. Kết quả thường cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm thiết kế. Điều này đặc biệt rõ ràng ở chỉ số tiêu mào xương và tình trạng mô mềm. Một số thiết kế được chứng minh có khả năng duy trì xương tốt hơn. Chúng cũng giảm nguy cơ viêm nhiễm. Dữ liệu vi khuẩn cũng tiết lộ sự ảnh hưởng của thiết kế. Nó tác động đến thành phần và mật độ vi khuẩn quanh implant. Những phát hiện này có ý nghĩa lớn đối với thực hành lâm sàng. Chúng giúp lựa chọn giải pháp tối ưu cho bệnh nhân, đảm bảo thành công và bền vững cho phục hình implant. Việc công bố kết quả này rất quan trọng đối với cộng đồng nha khoa.

6.1. Ảnh hưởng thiết kế đến chỉ số nha chu

Thiết kế implant và trụ phục hình ảnh hưởng đến các chỉ số nha chu. Nghiên cứu thường cho thấy các thiết kế tối ưu hóa sự khít sát và hình dạng thoát thân. Điều này có thể dẫn đến chỉ số chảy máu khi thăm khám (BOP) và độ sâu túi thăm dò (PD) thấp hơn. Một mô hình phục hình tốt giúp giảm tích tụ mảng bám. Nó cải thiện sức khỏe nướu. Các đặc điểm như bề mặt trụ nhẵn và đường viền khít sát đều góp phần. Chúng giảm phản ứng viêm và duy trì mô mềm khỏe mạnh. Do đó, việc lựa chọn thiết kế cần cân nhắc kỹ lưỡng để tối ưu hóa kết quả nha chu. Các chỉ số này là minh chứng cho sự thành công lâm sàng.

6.2. So sánh tiêu mào xương giữa các thiết kế

So sánh giữa các thiết kế implant khác nhau thường tập trung vào tiêu mào xương. Thiết kế platform switching thường liên quan đến mức độ tiêu xương thấp hơn. Điều này so với các thiết kế platform matching. Nguyên nhân có thể do sự dịch chuyển của vùng giao diện vi khuẩn ra xa mào xương. Đường kính và hình dạng ren implant cũng ảnh hưởng đến sự ổn định xương. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn thiết kế phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa bảo tồn xương lâu dài. Việc theo dõi bằng hình ảnh X-quang thường quy giúp định lượng sự thay đổi của xương mào. Đây là một chỉ số quan trọng cho sự thành công của implant.

6.3. Mối liên hệ giữa vi khuẩn và thiết kế implant

Thiết kế implant và trụ phục hình có thể tác động đến hệ vi khuẩn. Bề mặt nhẵn và khả năng khít sát tốt giảm diện tích bám dính cho vi khuẩn. Các kết nối trụ-implant ít rò rỉ cũng hạn chế sự xâm nhập của vi khuẩn. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt về thành phần vi khuẩn giữa các loại thiết kế. Một số thiết kế có thể liên quan đến sự hiện diện ít hơn của vi khuẩn gây bệnh. Hiểu rõ mối liên hệ này hỗ trợ phòng ngừa viêm quanh implant. Việc kiểm soát biofilm thông qua thiết kế phù hợp là một chiến lược quan trọng. Điều này góp phần vào sức khỏe lâu dài của implant nha khoa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học đánh giá ảnh hưởng của thiết kế implant trụ phục hình lên sự thay đổi sinh học mô quanh implant nha khoa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ TRUNG CHÁNH ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA THIẾT KẾ liệu rẻ IMPLANT - TRỤ PHỤC HÌNH LÊN SỰ THAY ĐỔI SINH HỌC MÔ QUANH IMPLANT NHA KHOA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP.HỒ CHÍ MINH – Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ TRUNG CHÁNH ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA THIẾT KẾ IMPLANT - TRỤ PHỤC HÌNH LÊN SỰ THAY ĐỔI SINH HỌC MÔ QUANH IMPLANT NHA KHOA liệu rẻ NGÀNH: RĂNG HÀM MẶT MÃ SỐ: 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ ĐỨC LÁNH TP.HỒ CHÍ MINH – Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Lê Trung Chánh liệu rẻ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT – THUẬT NGỮ ANH -VIỆT i DANH MỤC BẢNG iii DANH MỤC HÌNH v DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ viii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Thiết kế implant .2 Mô quanh implant .3 Bệnh lý quanh implant .4 Đặc điểm vi khuẩn quanh implant .5 Phương pháp thu thập và định lượng vi khuẩn quanh implant .6 Các nghiên cứu đánh giả ảnh hưởng của thiết kế implant – trụ phục hình lên mô quanh implant.

23 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu.3 Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu .4 Cỡ mẫu nghiên cứu .5 Xác định các biến trong nghiên cứu .6 Phương pháp và công cụ đo lường, thu tập số liệu .7 Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 67 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ .1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu.2 Đánh giá các chỉ số nha chu và tình trạng mô mềm giữa 2 nhóm .3 Đánh giá sự tiêu mào xương quanh implant giữa 2 nhóm và các yếu tố ảnh hưởng.4 Đánh giá đặc điểm vi khuẩn trong mảng bám quanh implant giữa 2 nhóm.

87 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN .1 Đặc điểm chung nghiên cứu …………………………………………………….2 Các chỉ số nha chu và tình trạng mô mềm quanh implant giữa 2 nhóm .3 Sự tiêu mào xương quanh implant giữa 2 nhóm và các yếu tố ảnh hưởng .4 So sánh đặc điểm vi khuẩn trong mảng bám quanh implant. 136 liệu rẻ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHỤ LUC 1: Bảng thông tin và phiếu chấp thuận cho người tham gia nghiên cứu PHỤ LỤC 2: Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu PHỤ LỤC 3: Phiếu thu thập thông tin nghiên cứu khoa học PHỤ LỤC 4: Phiếu khám nghiên cứu tại thời điểm T…(T0, T3, T6, T12) PHỤ LỤC 5: Phiếu khám nghiên cứu trước và trong khi đặt implant PHỤ LỤC 6: Định chuẩn đánh giá độ kiên định PHỤ LỤC 7: Các trang thiết bị, vật liệu sử dụng trong nghiên cứu PHỤ LỤC 8: Giấy xác nhận danh sách người bệnh tham gia nghên cứu PHỤ LỤC 9: Danh sách bệnh nhân xét nghiệm vi khuân tại công ty nam khoa PHỤ LỤC 10: Các trường hợp lâm sàng minh họa trong nghiên cứu PHỤ LỤC 11: Các kết quả xét nghiệm vi khuẩn minh hoạ PHỤ LỤC 12: Chấp thuận (cho phép) của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh liệu rẻ i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT – THUẬT NGỮ ANH -VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt A.actinomycetemcomitans Aggregatibacter actinomycetemcomitans BOP Bleeding on Probing Chảy máu khi thăm khám C.albicanas Candida albicans C.gingivalis Captocytophaga gingivalis C.species Capnocytophaga species CTCB Platform switching Chuyển tiếp chuyển bệ CTP Platform matching Chuyển tiếp phẳng liệu rẻ C.s Cộng sự DNA Deoxyribonucleic acid ĐLC Độ lệch chuẩn E.corrodens Eikenella corrodens F.nucleatum Fusobaterium nucleatum GI Gingival index Chỉ số nướu (lợi) Hu Hounsfield Min Minimum Giá trị tối thiểu Max Maximum Giá trị tối đa NC Nghiên cứu PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase PD Probing depth Độ sâu thăm dò PI Plaque index Chỉ số mảng bám P.micros Parvimonas micros P.gingivalis Porphyromonas gingivalis ii Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt P.intermedia Prevotella intermedia P.nigrescens Prevotella nigrescens R4 Răng cối số 4 hàm dưới R5 Răng cối số 5 hàm dưới R6 Răng cối số 6 hàm dưới R7 Răng cối số 7 hàm dưới S.gordonii Streptococcus gordonii T.denticola Treponema denticola T.forsythensis Tannerella forsythensis T0 Ngay sau gắn phục hình T3 Sau gắn phục hình 3 tháng liệu rẻ T6 Sau gắn phục hình 6 tháng T12 Sau gắn phục hình 12 tháng TB Trung bình TPV Tứ phân vị TV Trung vị V.parvula Veillonella parvula iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Các nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về mức tiêu mào xương quanh implant giữa implant CTP với implant CTCB .2 Các nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt về mức tiêu mào xương quanh implant giữa implant CTP với implant CTCB .1 Các bước tung đồng tiền lựa chọn vị trí đặt và nhóm can thiệp mỗi bệnh nhân ………………………………………………………………………….2 Danh sách các biến số trong nghiên cứu .3 Phân loại mật độ xương.4 Trình tự các mồi và đoạn dò sử dụng trong nghiên cứu .1 Các biến số nền (n=20)…………………………………………………….70 liệu rẻ Bảng 3.2 Trung bình mật độ xương .3 Phân bố đường kính và chiều dài implant trong nghiên cứu giữa 2 nhóm .4 Phân bố độ dày mô mềm theo chiều dọc giữa 2 nhóm .5 Chỉ số mảng bám (PI) giữa 2 nhóm tại các thời điểm T3, T6, T12 .6 Chỉ số nướu (GI) giữa 2 nhóm tại các thời điểm T3, T6, T12 .7 Độ sâu thăm dò khe quanh implant (PD) giữa 2 nhóm tại các thời điểm T3, T6, T12 .8 Chỉ số chảy máu khi thăm khám giữa 2 nhóm tại các thời điểm T3, T6, T12 78 Bảng 3.9 Tình trạng mô mềm quanh implant giữa 2 nhóm tại các thời điểm T3, T6, T12 .10 So sánh chiều cao niêm mạc sừng hoá giữa 2 nhóm tại các thời điểm T0, T12 .11 Tiêu mào xương giữa 2 nhóm tại các thời điểm .12 Ảnh hưởng các yếu tố lên sự thay đổi mào xương tại T12 .13 Ảnh hưởng các yếu tố lên sự thay đổi mào xương tại T12 .14 Sự tiêu mào xương quanh implant giữa hai nhóm tại thời điểm T12 so với T0 .15 Tiêu mào xương quanh implant theo phân loại mô mềm Linkevicius (2009) .16 Tiêu mào xương quanh implant giữa hai nhóm tại thời điểm T12 so với T085 Bảng 3.17 Tiêu mào xương quanh implant giữa hai nhóm chiều cao niêm mạc sừng hoá tại các thời điểm so với T0 .18 Số lượng vi khuẩn giữa 2 nhóm tại các thời điểm T6, T12 .1 So sánh chỉ số PI giữa các nghiên cứu .2 So sánh chỉ số GI giữa các nghiên cứu .3 So sánh chỉ số PD (mm) giữa các nghiên cứu.4 So sánh chỉ số BOP giữa các nghiên cứu. 109 liệu rẻ Bảng 4.5 So sánh chiều cao niêm mạc sừng hoá (mm) giữa các nghiên cứu.6 Các nghiên cứu có kết quả tương đồng .7 Các nghiên cứu có kết quả khác nghiên cứu chúng tôi .8 So sánh tiêu mào xương quanh implant giữa nhóm mô mỏng và mô dày. 122 v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Thiết kế implant .2 Thiết kế implant 2 khối .3 Kết nối implant - trụ phục hình.

A) Kết nối trong, B) Kết nối ngoài .4 (a) Thiết kế chuyển tiếp phẳng (b) Thiết kế chuyển tiếp chuyển bệ .5 (a) Vi kẽ được đặt ngang xương. (b) Vi chuyển động và nhiễm khuẩn sẽ tạo ra sự xâm nhập của viêm nhiễm, dẫn đến tiêu mào xương.6 “Hiệu ứng bơm” đẩy vi khuẩn ra ngoài gây ra tiêu mào xương quanh implant .7 Mô mềm quanh implant .8 Khoảng sinh học quanh implant gồm hai lớp chính: Bám dính biểu mô và liệu rẻ phần hàng rào mô liên kết bên dưới .9 Đo độ dày mô mềm theo chiều dọc.10 Đo độ dày mô mềm (a) Đo độ dày mô mềm theo chiều dọc. (b) Đánh giá dạng sinh học mô nướu. (c) Đo độ dày mô mềm theo chiều ngang.11 Sử dụng giấy thấm để thu thập dịch quanh implant.12 Phương pháp lấy mẫu mảng bám quanh implant .13 Độ dày mô mềm theo chiều dọc.1 Mất răng 36 và răng 46 đối xứng trên cung hàm.2 Bộ mũi khoan đặt implant Nobel Biocare .3 Thiết kế implant.

(a) Implant NobelReplace Tapered; (b) Implant NobelReplace Conical Connection .4 Kết nối implant - trụ phục hình. (a) NobelReplace Tapered dạng tam giác; (b) NobelReplace Conical Connection dạng lục giác .5 Hệ thống tách chiết Nucleic acid KingFisher Flex .6 Thiết bị real - time PCR CFX96 TOUCH Detection System (Biorad, Mỹ) 45 Hình 2.7 Đo mật độ xương bằng phần mềm Simplant .8 Đo độ dày mô mềm theo chiều dọc: a) Hình ảnh trước phẫu thuật; b) Đo độ dày sau khi lật vạt mặt ngoài .9 a) Cây đo khe quanh implant; (b và c) Đo khe quanh implant và ghi nhận tình trạng chảy máu khi thăm khám implant.11 Giao diện phần mềm Digora và độ phân giải để hiệu chỉnh kích thước .12 Cách đo mức mào xương quanh implant .13 (a và b) lấy mẫu vi sinh bằng côn giấy; (c) mẫu bệnh phẩm.14 Hệ chuẩn và cách quy đổi định lượng vi khuẩn (DU/ml). 56 liệu rẻ Hình 2.15 Đánh giá số lượng vi khuẩn F.16 Đánh giá số lượng vi khuẩn S.17 Thiết kế vị trí, chiều dài và đường kính implant bằng phần mềm Simplant.18 (a,b,c) Thiết kế máng phẫu thuật bằng phần mềm 3 Shape .19 a) Chụp hình trong miệng trước phẫu thuật; (b và c) Mẫu hàm nghiên cứu.20 (a) Trước phẫu thuật; (b) Thử máng hướng dẫn phẫu thuật .21 Phẫu thuật đặt implant chuyển tiếp phẳng.22 Phẫu thuật đặt implant chuyển tiếp chuyển bệ .23 Hình ảnh X quang kỹ thuật số ngay sau phẫu thuật.24 Bộ dụng cụ giữ phim làm sẵn và khóa cắn cá nhân .25 Quy trình lấy dấu phục hình .26 Chụp phim sau gắn phục hình và lưu trữ. 65 liệu rẻ vii viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2.1 Tóm tắt quy trình nghiên cứu .1 Phân loại mật độ xương giữa 2 nhóm……………………………………71 Biểu đồ 3.2 Phân loại độ dày mô giữa 2 nhóm.3 Tần suất xuất hiện các vi khuẩn giữa 2 nhóm tại 2 thời điểm.

91 liệu rẻ 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Mức độ tiêu mào xương xung quanh implant là một trong các tiêu chí đánh giá sự thành công hay thất bại của implant nha khoa sau khi gắn phục hình1. Theo Albrektsson (1986) tiêu chuẩn thành công của implant nha khoa bao gồm implant không di động trên lâm sàng, không có hình ảnh thấu quang quanh implant trên phim X quang, không có các triệu chứng đau, nhiễm khuẩn, tổn thương thần kinh, rối loạn cảm giác, tiêu mào xương theo chiều dọc ít hơn 1,5 mm trong năm đầu tiên và tiêu ít hơn 0,2 mm trong những năm tiếp theo1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết kế implant trụ phục hình và thay đổi mô sinh học quanh implant" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học đánh giá ảnh hưởng thiết kế trụ phục hình lên biến đổi sinh học mô quanh implant nha khoa, từ đó tối ưu lâm sàng.

Luận án "Thiết kế implant trụ phục hình và thay đổi mô sinh học quanh implant" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Thiết kế implant trụ phục hình và thay đổi mô sinh học quanh implant" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thiết kế implant trụ phục hình và thay đổi mô sinh học quanh implant" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Thiết kế implant trụ phục hình và thay đổi mô sinh học quanh implant" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết kế implant trụ phục hình và thay đổi mô sinh học quanh implant" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết kế implant trụ phục hình và thay đổi mô sinh học quanh implant" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter