Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của cây bạch trinh biể

Tài liệu: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của cây bạch trinh biển hymenocallis littoralis việt nam luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại T

Chuyên ngành

Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khám phá Bạch trinh biển Thành phần hoạt tính tế bào

Nghiên cứu này tập trung vào cây Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis) tại Việt Nam. Đây là một loài thực vật thuộc họ Amaryllidaceae. Cây được biết đến với tiềm năng dược liệu. Các nghiên cứu trước đây về họ Amaryllidaceae đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều alkaloid. Chúng có các đặc tính sinh học quan trọng, bao gồm hoạt tính chống ung thư và kháng virus. Tuy nhiên, thành phần hóa học củ và hoạt tính gây độc tế bào của Bạch trinh biển Việt Nam vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Mục tiêu của nghiên cứu là làm rõ các khía cạnh này. Việc này nhằm đánh giá khả năng ứng dụng của cây trong y học. Nghiên cứu cũng góp phần vào kho kiến thức về phytochemistry.

1.1. Tổng quan về thực vật Bạch trinh biển Hymenocallis littoralis

Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis) là một loài thực vật đặc trưng. Nó thuộc họ Amaryllidaceae. Cây phổ biến ở nhiều vùng ven biển Việt Nam. Loài này từ lâu đã được chú ý trong y học dân gian. Nó được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Sự quan tâm khoa học đến Bạch trinh biển ngày càng tăng. Các nhà khoa học tìm kiếm các chất có hoạt tính sinh học độc đáo.

1.2. Lược sử nghiên cứu thành phần hóa học thực vật này

Các nghiên cứu trước đó về họ Amaryllidaceae đã khám phá nhiều hợp chất. Đặc biệt là các alkaloid có cấu trúc phức tạp. Những hợp chất này thể hiện các đặc tính dược lý đa dạng. Tuy nhiên, thông tin cụ thể về thành phần hóa học củ Bạch trinh biển từ Việt Nam còn hạn chế. Nghiên cứu này hướng đến việc bổ sung dữ liệu. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về chất chuyển hóa thứ cấp của loài.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về hoạt tính gây độc tế bào

Mục tiêu chính là phân tích thành phần hóa học củ Bạch trinh biển. Đồng thời, đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các chiết xuất và hợp chất đã phân lập. Đặc biệt là trên các dòng tế bào ung thư. Việc này giúp xác định tiềm năng của cây Bạch trinh biển. Nó có thể là nguồn dược liệu mới, đặc biệt trong điều trị ung thư.

II. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học củ

Việc nghiên cứu thành phần hóa học củ và hoạt tính gây độc tế bào đòi hỏi quy trình chặt chẽ. Từ khâu xử lý mẫu đến phân lập và xác định cấu trúc. Các kỹ thuật hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Quy trình này bao gồm các bước chiết xuất thực vật. Sau đó là phân lập hợp chất. Cuối cùng là xác định cấu trúc các chất chuyển hóa thứ cấp. Mỗi bước đều được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết để thử hoạt tính sinh học.

2.1. Quy trình chiết xuất thực vật từ Bạch trinh biển

Mẫu Bạch trinh biển được thu hái tại Việt Nam. Sau đó, chúng được rửa sạch, phơi khô và nghiền thành bột mịn. Quy trình chiết xuất thực vật bắt đầu bằng việc ngâm mẫu trong các dung môi. Sử dụng nhiều loại dung môi khác nhau. Mục đích là thu được các dịch chiết thô. Các dịch chiết này chứa các nhóm thành phần hóa học củ đa dạng. Việc này giúp khám phá toàn diện các chất có trong cây.

2.2. Kỹ thuật phân lập hợp chất và sắc ký hiện đại

Các dịch chiết thô được phân đoạn. Sau đó, tiến hành phân lập hợp chất bằng các kỹ thuật sắc ký. Bao gồm sắc ký cột thông thường, sắc ký lớp mỏng (TLC). Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng được sử dụng. Các phương pháp này giúp tách biệt các chất chuyển hóa thứ cấp. Quá trình phân lập hợp chất là bước then chốt. Nó cung cấp các chất tinh khiết cho việc xác định cấu trúc và thử nghiệm hoạt tính.

2.3. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học phân lập

Cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được xác định. Sử dụng một loạt các kỹ thuật phổ tiên tiến. Bao gồm phổ hồng ngoại (FT-IR), phổ khối lượng (ESI-MS, FT-ICR-MS). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) 1D và 2D cũng là công cụ thiết yếu. Các dữ liệu phổ này giúp xác nhận chính xác cấu trúc của từng chất. Nó đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực phytochemistry.

III. Phân lập hợp chất từ Bạch trinh biển và cấu trúc

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất từ cây Bạch trinh biển. Các hợp chất này chủ yếu là các alkaloid, flavonoid và chromone. Đây là các chất chuyển hóa thứ cấp. Chúng được biết đến với các đặc tính sinh học phong phú. Đặc biệt, việc phát hiện các hợp chất mới là điểm nhấn của nghiên cứu. Việc này không chỉ mở rộng kiến thức về thành phần hóa học củ của Hymenocallis littoralis. Nó còn cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về đặc tính dược lý.

3.1. Các nhóm thành phần hóa học củ được phân lập

Nhiều nhóm hợp chất đã được phân lập từ Bạch trinh biển. Trong đó, alkaloid chiếm ưu thế. Ngoài ra, flavonoid và chromone cũng được tìm thấy. Các hợp chất này được tinh chế và thu thập. Đây là những chất chuyển hóa thứ cấp tiềm năng. Chúng có thể đóng vai trò quan trọng trong các hoạt tính sinh học của cây. Việc phân lập hợp chất này là bước cơ bản cho đánh giá tiếp theo.

3.2. Cấu trúc của các chất chuyển hóa thứ cấp chính

Nhiều alkaloid đã được xác định cấu trúc. Các chất như lycorine, haemanthamine và tazettine là những ví dụ điển hình. Cấu trúc của chúng được làm sáng tỏ bằng dữ liệu phổ. Điều này giúp hiểu rõ hơn về phytochemistry của cây Bạch trinh biển. Thông tin cấu trúc này là nền tảng. Nó cho phép nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính.

3.3. Phát hiện hợp chất mới trong nghiên cứu thực vật

Điểm nổi bật của nghiên cứu là sự phát hiện của hai hợp chất mới. Chúng được đặt tên là HL53 và HL22. Việc xác định cấu trúc hoàn chỉnh của những hợp chất này là một thành tựu quan trọng. Nó làm phong phú thêm kho tàng thành phần hóa học củ của Hymenocallis littoralis. Phát hiện này có ý nghĩa lớn trong nghiên cứu thực vật và tìm kiếm dược liệu mới.

IV. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư củ

Hoạt tính gây độc tế bào của các chiết xuất và hợp chất phân lập từ Bạch trinh biển đã được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm được tiến hành trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy tiềm năng đáng kể của các chất này trong ức chế tế bào ung thư. Đặc biệt, các alkaloid thể hiện hoạt tính mạnh mẽ. Việc này khẳng định giá trị của nghiên cứu thực vật. Nó mở ra hy vọng tìm kiếm các tác nhân chống ung thư mới từ thiên nhiên.

4.1. Quy trình thử hoạt tính gây độc tế bào trên dòng ung thư

Hoạt tính gây độc tế bào được kiểm tra in vitro. Sử dụng phương pháp Sulforhodamine B (SRB). Các dịch chiết và hợp chất được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư. Bao gồm tế bào ung thư phổi, gan, vú và buồng trứng. Quy trình này giúp xác định khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các giá trị IC50 được tính toán. Chúng là chỉ số định lượng hoạt tính.

4.2. Kết quả hoạt tính gây độc của dịch chiết thực vật

Các dịch chiết từ cây Bạch trinh biển đã thể hiện hoạt tính gây độc tế bào. Chiết xuất cặn HLF cho thấy hiệu quả mạnh nhất. Nó ức chế đáng kể sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của chiết xuất thực vật. Nó có thể là nguồn nguyên liệu thô cho các tác dụng chống ung thư.

4.3. Hoạt tính chống ung thư của các alkaloid và flavonoid

Nhiều alkaloid phân lập, như lycorine, haemanthamine và tazettine, đã cho thấy hoạt tính chống ung thư mạnh. Chúng ức chế hiệu quả sự sống sót của tế bào ung thư. Ngoài ra, các dẫn xuất axetyl hóa của một số alkaloid cũng được tổng hợp. Chúng thể hiện sự thay đổi trong đặc tính dược lý. Điều này mở ra hướng điều chỉnh cấu trúc để tăng cường hoạt tính.

V. Tác dụng chống ung thư Tiềm năng từ thực vật

Nghiên cứu về Bạch trinh biển đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng. Cây này là một nguồn tiềm năng của các hợp chất có tác dụng chống ung thư. Các phát hiện về thành phần hóa học củ và hoạt tính gây độc tế bào mở ra nhiều hướng đi mới. Chúng có thể ứng dụng trong dược học. Đặc biệt là trong việc phát triển các liệu pháp chống ung thư. Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh vai trò của thực vật bản địa. Chúng có thể là chìa khóa cho những khám phá khoa học tiếp theo.

5.1. Tiềm năng ứng dụng của Bạch trinh biển trong dược học

Bạch trinh biển là nguồn dồi dào các chất chuyển hóa thứ cấp. Các chất này có hoạt tính sinh học đáng giá. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng của nó trong dược học. Đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính gây độc tế bào. Chúng có thể được phát triển thành thuốc. Ứng dụng trong điều trị các bệnh lý nghiêm trọng, như ung thư, là khả thi.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về đặc tính dược lý

Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn. Cần tìm hiểu cơ chế phân tử của hoạt tính gây độc tế bào. Thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật là bước cần thiết. Việc này sẽ cung cấp bằng chứng thuyết phục hơn về đặc tính dược lý. Nghiên cứu độc tính và tối ưu hóa cấu trúc cũng là hướng đi quan trọng. Điều này nhằm phát triển các tác nhân trị liệu hiệu quả hơn.

5.3. Vai trò của nghiên cứu thực vật bản địa

Nghiên cứu này một lần nữa khẳng định giá trị của thực vật bản địa Việt Nam. Chúng là kho tàng tiềm năng của các chất có hoạt tính sinh học. Việc bảo tồn đa dạng sinh học là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu thực vật như thế này góp phần vào việc tìm kiếm các liệu pháp y học mới. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của tài nguyên thiên nhiên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của cây bạch trinh biển hymenocallis littoralis việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đinh Thị Phương Anh NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA CÂY BẠCH TRINH BIỂN (HYMENOCALLIS LITTORALIS) VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đinh Thị Phương Anh NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA CÂY BẠCH TRINH BIỂN (HYMENOCALLIS LITTORALIS) VIỆT NAM C C M : 62440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ÓA ỌC NGƯỜI ƯỚNG DẪN K OA ỌC 1. TRẦN BẠC DƯƠNG Nội - 2014 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Thực vật họ Thủy tiên (Amaryllidaceae), chi Bạch trinh (Hymenocallis) và loài Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis).

Thực vật họ Thủy tiên (Amaryllidaceae). Thực vật chi Bạch trinh (Hymenocallis) và loài Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis). Thành phần hóa học họ Thủy tiên (Amaryllidaceae), chi Bạch trinh (Hymenocallis) và loài Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis). Thành phần hóa học họ Thủy tiên (Amaryllidaceae).

Thành phần hóa học chi Bạch trinh (Hymenocallis) và loài Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis). Hoạt tính sinh học của họ Thủy tiên (Amaryllidaceae), chi Bạch trinh (Hymenocallis) và loài Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis). Hoạt tính sinh học của họ Thủy tiên (Amaryllidaceae) .Hoạt tính sinh học của chi Bạch trinh (Hymenocallis) và loài Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis) .30 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. Mẫu thực vật.

Phương pháp phân lập các hợp chất. Sắc ký lớp mỏng (TLC). Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp xác định cấu trúc các hợp chất.

Phổ hồng ngoại (FT-IR). Phổ khối lượng (ESI-MS). Phổ khối lượng phân giải cao (FT-ICR-MS). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).

Điểm nóng chảy. Độ quay cực riêng. Phương pháp thử hoạt tính sinh học. Phân lập các hợp chất.

Xử lý mẫu thực vật và chiết tách cây Bạch trinh biển. Phân lập các hợp chất từ cặn HLF. Phân lập các hợp chất HLB2, HLB4, HLB5 từ cặn HLF. Phân lập các hợp chất HLB1, HL53, HLB12, HLB13 và HLB14.

Phân lập các hợp chất. Phân lập các hợp chất HLB8, HLB9, HLB10 và HL22. Phân lập các hợp chất HLB6, HLB7, HLB11 và HLB17. Chuyển hóa một số alkaloid.

Hằng số vật lý và các dữ liệu phổ của các hợp chất đã phân lập. Hợp chất HLB1. Hợp chất HLB2. Hợp chất HLB4.

Hợp chất HLB13. Hợp chất HL53. Hợp chất HLB5. Hợp chất HLB12.

Hợp chất HLB14. Hợp chất HLB6. Hợp chất HLB7. Hợp chất HLB8.

Hợp chất HLB9. Hợp chất HLB10. Hợp chất HLB11. Hợp chất HLB17.

Hợp chất HL22. Hằng số vật lý và các dữ liệu phổ của các dẫn xuất axetyl hóa các alkaloid. Hợp chất TA2. Hợp chất LY1.

Hợp chất LY2. Hợp chất HA1. Hoạt tính sinh học của các cặn chiết, hợp chất đã phân lập và bán tổng hợp .60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Mẫu thực vật.

Phân lập các hợp chất. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập được từ cây Bạch trinh biển. Hợp chất HLB1. Hợp chất HLB2.

Hợp chất HLB4. Hợp chất HLB13. Hợp chất HL53 (chất mới). Hợp chất HLB5.

Hợp chất HLB12. Hợp chất HLB14. Hợp chất HLB6.10 Hợp chất HLB7 .11 Hợp chất HLB8. Hợp chất HLB9.

Hợp chất HLB10. Hợp chất HLB11. Hợp chất HLB17. Hợp chất HL22 (chất mới).

Tổng hợp các dẫn xuất của một số alkaloid phân lập được từ cây Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis). Hợp chất TA2.Hợp chất LY1.Hợp chất LY2.Hợp chất HA1. Hoạt tính gây độc tế bào của cây Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis). Hoạt tính gây độc tế bào của các dịch chiết, các hợp chất phân lập.

Hoạt tính gây độc tế bào của các dịch chiết. Hoạt tính gây độc tế bào của các flavonoid và chromone. Hoạt tính gây độc tế bào của các alkaloid. Hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất axetyl hóa các alkaloid.121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .142 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT h Giờ IC50 Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử TBƯT Tế bào ung thư DMSO Dimethyl sunfoxide OD mật độ quang học (Optical Density) SRB Sulforhodamine B FBS Fetal bovine serum NCI National Cancer Institute TCA Trichloracetic acid MeOH Methanol EtOH Ethanol EtOAc Ethyl acetate CHCl3 Chloroform δ Độ chuyển dịch hóa học J Hằng số tương tác ĐC Đối chứng TLC Thin Layer Chromotography (Sắc ký lớp mỏng) NMR Nuclear magnetic resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân) IR Infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại) ESI-MS Electrospray Ionisation Mass Spectrometry (Phổ khối lượng thông qua ion hóa điện tử) Fourier Transform Ion Cyclotron Resonance Mass FT-ICR-MS Spectrometry (Phổ khối lượng phân giải cao) UV Ultraviolet (Tử ngoại) DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 1.

Cây Bạch trinh biển .1: Sơ đồ chiết mẫu cây Bạch trinh biển (Hymenocallis littoralis) .2: Sơ đồ phân lập HLB2, HLB4 và HLB5 .3: Sơ đồ phân lập HLB1, HLB53, HLB12, HLB13 và HLB14 .4: Sơ đồ phân lập HLB8, HLB9, HLB10 và HL22 .5: Sơ đồ phân lập HLB6, HLB7, HLB11 và HLB17 .6: Sơ đồ phản ứng axetyl hóa tazettine .7: Sơ đồ phản ứng axetyl hóa lycorine .8: Sơ đồ phản ứng axetyl hóa haemanthamine.1: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB1 .2: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB2 .3: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB4 .4: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB13 .5: Phổ khối lượng ESI-MS của HL53 .6: Phổ khối lượng FT-CIR-MS của HL53 .7: Phổ 1H NMR của HL53.8: Phổ 13C NMR của HL53 .9: Phổ HSQC của HL53 .10: Phổ HMBC của HL53 .11: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HL53 .13: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB5 .14: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB12 .15: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB14 .16: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB6 .17: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB7 .18: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB8 .20: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB10 .21: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB11 .22: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HLB17 .23: Phổ khối lượng FT-CIR-MS của HL22 .24: Phổ 1H NMR của hợp chất HL22 .25: Phổ 1C NMR của hợp chất HL22.26: Phổ DEPT của hợp chất HL22 .27: Phổ HSQC của hợp chất HL22 .28: Phổ HMBC của hợp chất HLB9 .29: Phổ HMBC của hợp chất HL22 .30: Tương tác xa HMBC (H→C) và cấu trúc hóa học của HL22. Phản ứng axetyl hóa haemanthamine, tazettine và lycorine. Cơ chế phản ứng axetyl hóa .31: Cấu trúc hóa học của TA2 .32: Cấu trúc hóa học của LY1 .33: Cấu trúc hóa học của LY2 .34: Cấu trúc hóa học của HA1 .111 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Các dạng alkaloid trong họ Thủy tiên (Amaryllidaceae) .2: Một số alkaloid trong chi Hymenocallis .3: Các thành phần dễ bay hơi được khảo sát từ tinh dầu cây Bạch trinh biển.1: Độ chuyển dịch δ 1H và δ 13C của HLB1 .2: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB2 .3: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB4 .4: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB13 .5: Độ chuyển dịch  H và  C của HL53 .6: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB5 .7: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB12 .8: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB14 .9: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB6 .10: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB7 .11: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB8 .12: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB9 .13: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB10 .14: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB11 .15: Độ chuyển dịch  H và  C của HLB17 .16: Độ chuyển dịch  H và  C của HL22 .17: Độ chuyển dịch  H và  C của TA2 .18: Độ dịch chuyển  H và  C của LY1 .19: Độ dịch chuyển  H và  C của LY2 .20: Độ dịch chuyển  H và  C của HA1 .21: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các dịch chiết.22: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các flavonoid và chromone .23: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các alkaloid .24: Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các dẫn xuất axetyl .116 MỞ ĐẦU Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, được thiên nhiên ưu đãi nên có một thảm thực vật rất phong phú và đa dạng. Hiện nay các nhà khoa học đã phát hiện được gần 12.000 loài thực vật bậc cao thuộc hơn 2.256 chi, 305 họ (chiếm 4% tổng số loài, 15% tổng số chi, 57% tổng số họ thực vật trên thế giới); 69 loài thực vật hạt trần; 12.000 loài thực vật hạt kín; 2.176 loài tảo; 481 loài rêu; 368 loài vi khuẩn lam; 691 loài dương sỉ và 100 loài khác.

Trong đó có 50% số loài thực vật bậc cao là các loài có tính chất bản địa, các loài di cư từ Hymalia - Vân Nam - Quý Châu xuống chiếm 10%, các loài di cư từ Ấn Độ - Myanma sang chiếm 14%, các loài từ Indonesia - Malaysia di cư lên chiếm 15%, còn lại là các loài có nguồn gốc hàn đới và nhiệt đới khác [21] Trong các loài thực vật bậc cao có khoảng gần 4.000 loài được ông cha ta sử dụng trong các bài thuốc cổ truyền của dân tộc ngay từ cổ xưa [2]. Ngày nay, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật nói chung, y học nói riêng, nền y học cổ truyền dân tộc đang có những đóng góp to lớn cùng với y học hiện đại góp phần vào việc phòng, chữa bệnh nhằm làm tăng tuổi thọ của con người và chất lượng cuộc sống. Cũng chính vì vậy mà việc điều tra nghiên cứu về hóa học và hoạt tính sinh học của các loài cây thuốc có giá trị cao của Việt Nam nhằm đặt cơ sở khoa học cho việc sử dụng chúng một cách hợp lý, có hiệu quả nhất có trở nên đặc biệt quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của cây bạch trinh biển hymenocallis littoralis việt nam luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại T

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào củ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter