Luận án tiến sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu lan truyền ô nhiễm từ nghĩa
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu lan truyền ô nhiễm từ nghĩa trang đến tầng chứa nước dưới đất áp dụng cho đảo côn sơn tỉnh bà rịa
Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Lan truyền chất ô nhiễm trong Tài nguyên nước
Tài liệu này tập trung vào nghiên cứu lan truyền chất ô nhiễm trong các tầng chứa nước dưới đất. Vấn đề ô nhiễm từ các nghĩa trang lâu năm gây ra mối lo ngại lớn về chất lượng nước dưới đất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và an ninh nguồn nước. Đặc biệt tại các khu vực biển đảo, nguồn nước ngọt hạn chế làm tăng sự phụ thuộc vào nước dưới đất. Kỹ thuật tài nguyên nước được áp dụng để phân tích và đánh giá các tác động này. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và nguy cơ ô nhiễm. Các nghiên cứu định lượng giúp xác định mức độ và phạm vi lan truyền. Từ đó, xây dựng cơ sở cho các biện pháp bảo vệ nguồn nước hiệu quả. Bảo vệ nguồn nước dưới đất là ưu tiên hàng đầu, nhất là ở những khu vực dễ bị tổn thương như các đảo.
1.1. Thực trạng Ô nhiễm Nước dưới đất từ Nghĩa trang
Tình trạng ô nhiễm nguồn nước dưới đất đang diễn ra phức tạp. Các nghĩa trang lâu năm liên tục thải chất ô nhiễm. Chất thải này thấm vào các tầng chứa nước bên dưới. Điều này gây lo ngại sâu sắc về chất lượng nước. Sức khỏe cộng đồng cũng bị đe dọa nghiêm trọng. An ninh nguồn nước nói chung cần được đảm bảo. Kỹ thuật tài nguyên nước phải đối mặt với thách thức này.
1.2. Mối đe dọa đến Chất lượng Nước và Sức khỏe Cộng đồng
Khu vực biển đảo đối mặt nhiều khó khăn đặc thù. Đảo Côn Sơn, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu là một ví dụ điển hình. Nguồn nước mặt tại đây khan hiếm. Việc khai thác và cung cấp nước sạch phục vụ sinh hoạt phụ thuộc lớn vào nước dưới đất. Do đó, lan truyền chất ô nhiễm vào nguồn nước ngầm gây nguy hiểm trực tiếp. Nó ảnh hưởng đến cuộc sống, sức khỏe cư dân đảo. Công tác quản lý tài nguyên nước tại đây trở nên cấp thiết.
II. Đánh giá Lan truyền chất ô nhiễm Nước dưới đất
Luận án này thực hiện đánh giá chi tiết về quá trình lan truyền chất ô nhiễm từ nghĩa trang. Khu vực nghiên cứu cụ thể là Đảo Côn Sơn, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Mục tiêu chính là định lượng mức độ và phạm vi ảnh hưởng của ô nhiễm theo thời gian và không gian. Điều này được thực hiện thông qua mô phỏng quá trình chất ô nhiễm từ nước rỉ rác của hài cốt thấm xuống tầng chứa nước dưới đất. Việc áp dụng các phương pháp thủy văn học và thủy lực học giúp phân tích dòng chảy và vận chuyển chất. Những kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Việc hiểu rõ cơ chế lan truyền giúp bảo vệ chất lượng nước dưới đất bền vững.
2.1. Mục tiêu Nghiên cứu Lan truyền Chất ô nhiễm Đảo Côn Sơn
Luận án tập trung vào đánh giá và dự báo khả năng lan truyền chất ô nhiễm. Chất ô nhiễm phát thải từ nghĩa trang. Ví dụ điển hình là Nghĩa trang Côn Đảo. Nghĩa trang này nằm trên Đảo Côn Sơn, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu. Mục tiêu chính là mô phỏng quá trình lan truyền chất ô nhiễm từ nước rỉ rác. Nước rỉ rác từ hài cốt người. Chất này đi xuống tầng chứa nước dưới đất ngay bên dưới nghĩa trang. Kỹ thuật tài nguyên nước được áp dụng để giải quyết vấn đề.
2.2. Phạm vi Ảnh hưởng của Chất ô nhiễm theo Thời gian
Nghiên cứu sử dụng mô hình toán học. Mô hình này xác định mức độ và phạm vi ảnh hưởng. Chất ô nhiễm lan rộng theo thời gian và không gian. Kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra mức độ nghiêm trọng của tình trạng ô nhiễm. Các phương pháp thủy văn học và thủy lực học là nền tảng. Chúng giúp phân tích dòng chảy và sự vận chuyển chất.
2.3. Phân tích Nguyên nhân và Nguồn gốc Ô nhiễm
Ô nhiễm bắt nguồn từ sự phân hủy hài cốt. Nước rỉ rác chứa nhiều hợp chất độc hại. Chúng thấm dần qua đất. Sau đó, chúng xâm nhập vào tầng chứa nước dưới đất. Việc hiểu rõ nguồn gốc giúp kiểm soát tốt hơn. Các yếu tố như cấu trúc đất và lưu lượng mưa cũng ảnh hưởng lớn. Phân tích này là cơ sở cho các giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
III. Mô hình hóa Lan truyền Chất ô nhiễm và Kỹ thuật Tài nguyên
Để mô tả và dự báo quá trình lan truyền chất ô nhiễm, luận án đã áp dụng các mô hình thủy lực và mô hình thủy văn tiên tiến. Các mô hình này được thiết lập để mô phỏng sự di chuyển của chất ô nhiễm từ nước rỉ rác trong đất và nước dưới đất. Việc xác định chính xác các hệ số lan truyền chất ô nhiễm là yếu tố then chốt để đảm bảo độ tin cậy của mô hình. Các tham số này được thu thập từ thực nghiệm và hiệu chỉnh bằng phần mềm chuyên dụng. Ứng dụng kỹ thuật tài nguyên nước trong mô hình hóa giúp đánh giá rủi ro ô nhiễm một cách khoa học, cung cấp thông tin cần thiết cho công tác quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường.
3.1. Ứng dụng Mô hình Thủy lực Thủy văn trong Dự báo Ô nhiễm
Luận án áp dụng các mô hình toán học tiên tiến. Chúng mô phỏng chính xác quá trình lan truyền chất ô nhiễm. Các mô hình thủy lực và mô hình thủy văn tích hợp. Chúng dự báo con đường và tốc độ di chuyển của chất ô nhiễm. Việc này giúp đánh giá rủi ro ô nhiễm. Các kịch bản khác nhau được xem xét. Nền tảng kỹ thuật tài nguyên nước đóng vai trò chủ chốt. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả.
3.2. Mô phỏng Lan truyền Chất ô nhiễm từ Nước rỉ rác
Quá trình mô phỏng tập trung vào nước rỉ rác từ nghĩa trang. Nước này chứa nhiều chất hòa tan độc hại. Mô hình tái tạo sự di chuyển của chúng. Nó xem xét tương tác giữa chất ô nhiễm và môi trường đất, nước. Kết quả mô phỏng cho thấy phạm vi ảnh hưởng. Đồng thời, nó chỉ ra nồng độ chất ô nhiễm theo thời gian.
3.3. Xác định Tham số Quan trọng cho Mô hình Thủy lực
Độ chính xác của mô hình phụ thuộc vào tham số đầu vào. Các hệ số lan truyền chất ô nhiễm được xác định cẩn thận. Chúng bao gồm hệ số phân tán, hệ số hấp phụ. Những giá trị này lấy từ thực nghiệm trong phòng. Dữ liệu này sau đó hiệu chỉnh mô hình. Việc này đảm bảo kết quả dự báo đáng tin cậy.
IV. Phương pháp Xác định Hệ số Lan truyền Chất ô nhiễm
Một trong những đóng góp khoa học mới của luận án là việc đề xuất quy trình xác định các thông số lan truyền chất ô nhiễm. Quy trình này kết hợp chặt chẽ giữa thực nghiệm trong phòng thí nghiệm và ứng dụng mô hình toán học. Các thí nghiệm trên mẫu đất nghĩa trang cung cấp dữ liệu cơ bản. Sau đó, mô hình HYDRUS-1D được sử dụng để ước tính tối ưu các hệ số này. Việc xác định chính xác các hệ số là cực kỳ quan trọng. Chúng là nền tảng cho việc mô phỏng và dự báo lan truyền chất ô nhiễm một cách tin cậy. Phương pháp này giúp nâng cao độ chính xác của các phân tích. Nó hỗ trợ các quyết định trong quản lý tài nguyên nước.
4.1. Thực nghiệm Phòng thí nghiệm trên mẫu Đất Nghĩa trang
Một phương pháp thực nghiệm được thiết lập. Nó xác định các thông số lan truyền chất ô nhiễm. Thí nghiệm diễn ra trong phòng. Các mẫu đất lấy từ nghĩa trang được sử dụng. Chúng mô phỏng điều kiện thực tế. Phương pháp này giúp đo lường các hệ số quan trọng. Chúng bao gồm hệ số thấm, hệ số phân tán và hấp phụ. Đây là nền tảng cho việc hiểu cơ chế ô nhiễm.
4.2. Ứng dụng Mô hình HYDRUS 1D trong Ước tính Tham số
Mô hình HYDRUS-1D được tích hợp. Mô hình này giúp ước tính tối ưu các thông số. Nó kết hợp kết quả từ thí nghiệm trong phòng. Mô hình HYDRUS-1D là công cụ mạnh mẽ. Nó xử lý quá trình vận chuyển chất trong môi trường không bão hòa. Sự kết hợp này mang lại độ chính xác cao. Nó cung cấp giá trị đáng tin cậy cho các hệ số lan truyền chất ô nhiễm.
4.3. Nâng cao Độ Chính xác Dự báo Ô nhiễm
Các hệ số được xác định chính xác. Chúng cải thiện đáng kể độ tin cậy của mô hình dự báo. Điều này cho phép dự đoán tốt hơn. Nó dự đoán về mức độ và phạm vi ô nhiễm. Quyết định quản lý tài nguyên nước dựa trên dữ liệu này. Nó trở nên hiệu quả và khoa học hơn.
V. Ứng dụng Kỹ thuật Tài nguyên nước Quản lý Ô nhiễm
Kết quả nghiên cứu đóng góp một cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quy hoạch và quản lý tài nguyên nước. Các cơ quan chủ quản có thể sử dụng thông tin này để đưa ra quyết định hợp lý về quản lý các nghĩa trang lâu năm. Luận án cũng hỗ trợ các đơn vị quản lý môi trường trong việc đánh giá mức độ ô nhiễm của tầng chứa nước dưới đất. Đặc biệt, một quy trình mới đã được đề xuất để xác định lan truyền chất ô nhiễm. Quy trình này có thể áp dụng rộng rãi cho các khu vực khác nhau. Điều này làm tăng tính ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Nó giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường và nguồn nước.
5.1. Cơ sở Khoa học cho Quy hoạch Nghĩa trang Lâu năm
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Cơ sở này hỗ trợ các cơ quan chủ quản. Họ quy hoạch và quản lý các nghĩa trang lâu năm. Thông tin về lan truyền chất ô nhiễm là rất cần thiết. Nó giúp đưa ra quyết định hợp lý. Giúp giảm thiểu rủi ro môi trường. Đồng thời, bảo vệ tài nguyên nước quý giá.
5.2. Hỗ trợ Đơn vị Quản lý Môi trường Địa phương
Luận án hỗ trợ các đơn vị quản lý môi trường. Nó cung cấp thêm phương thức xác định, đánh giá. Mức độ ô nhiễm của tầng chứa nước dưới đất được xác định. Đặc biệt là những tầng nằm ngay bên dưới nghĩa trang. Công cụ này cải thiện năng lực giám sát. Nó giúp phản ứng kịp thời với các sự cố môi trường.
5.3. Đề xuất Quy trình Đánh giá Ô nhiễm Nước dưới đất
Một quy trình mới được đề xuất. Quy trình này xác định sự lan truyền chất ô nhiễm trong tầng chứa nước dưới đất. Quy trình có thể áp dụng cho các khu vực khác. Nó dựa trên điều chỉnh các yếu tố chính. Các yếu tố như đặc tính địa chất và địa chất thủy văn. Các thông số đầu vào cho mô hình cũng được điều chỉnh. Điều này giúp tùy chỉnh quy trình cho từng trường hợp cụ thể.
VI. Giải pháp Kiểm soát Lan truyền Ô nhiễm và Bảo vệ Nước
Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiện trạng mà còn đề xuất các giải pháp kiểm soát lan truyền chất ô nhiễm. Việc bảo vệ nguồn nước ngầm, đặc biệt tại các khu vực đảo như Côn Sơn, là yếu tố then chốt cho an ninh nguồn nước. Quy trình được đề xuất có khả năng điều chỉnh linh hoạt. Nó áp dụng được cho nhiều khu vực khác nhau bằng cách điều chỉnh các yếu tố địa chất và thủy văn. Hơn nữa, việc bảo vệ chất lượng nước dưới đất còn góp phần ngăn chặn xâm nhập mặn và đối phó với tác động của biến đổi khí hậu. Các phát hiện này hỗ trợ quản lý tài nguyên nước toàn diện, hướng tới sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường sống.
6.1. Nâng cao An ninh Nguồn nước Ngầm Khu vực Đảo
Việc hiểu rõ lan truyền chất ô nhiễm là then chốt. Nó giúp phát triển các chiến lược bảo vệ. Đặc biệt quan trọng với các khu vực đảo. Nguồn nước ngầm là nguồn sống chính. Đảo Côn Sơn cần các giải pháp bền vững. Giải pháp này đảm bảo an ninh nguồn nước. Nó giảm thiểu tác động từ ô nhiễm.
6.2. Các Yếu tố Điều chỉnh để Ứng dụng Quy trình Khác
Quy trình xác định lan truyền chất ô nhiễm có tính ứng dụng cao. Nó có thể điều chỉnh cho các khu vực địa lý khác. Các yếu tố như đặc tính địa chất, thủy văn cần được xem xét. Tham số đầu vào cho mô hình cũng thay đổi. Việc này đảm bảo tính linh hoạt. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của nghiên cứu.
6.3. Phòng ngừa Xâm nhập Mặn và Bảo vệ Chất lượng Nước
Bảo vệ nước dưới đất không chỉ ngăn ngừa ô nhiễm từ nghĩa trang. Nó còn góp phần phòng ngừa xâm nhập mặn. Đặc biệt tại các khu vực ven biển, đảo. Biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm vấn đề này. Việc duy trì chất lượng nước ngầm là thiết yếu. Nó bảo vệ nguồn nước ngọt, hỗ trợ quản lý tài nguyên nước tổng thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộӺ7+8Ұ7 73+Ӗ&+Ë0,1+1Ă09 ĈҤ,+Ӑ&48Ӕ&*,$73 HCM 75ѬӠ1*ĈҤ,+Ӑ&%È&+KHOA 1*8<ӈ17+ӎ0,1+75$1G 1*+,Ç1&Ӭ8/$1758<ӄ1Ð1+,ӈ0 7Ӯ1*+Ƭ$75$1*Ĉӂ17Ҫ1*&+Ӭ$1ѬӞ&'ѬӞ,ĈҨ7 È3'Ө1*CHO ĈҦ2&Ð16Ѫ1± 7ӌ1+ %¬5ӎ$9lj1*7¬8 Chuyên ngành: .ӻWKXұW7jLQJX\rQ1ѭӟF 0mVӕFKX\rQQJjQK 62580212 3KҧQELӋQÿӝFOұS*6761JX\ӉQ7KӃ+QJ 3KҧQELӋQÿӝFOұSTS. Phan Chu Nam 3KҧQELӋQ 3*6761JX\ӉQ+ӗQJ4XkQ 3KҧQELӋQ 3*6761JX\ӉQ&Kt&{QJ 3KҧQELӋQ 3*6761JX\ӉQ7KӕQJ 1*ѬӠ,+ѬӞ1*'Ү1.KҳF7Ut /Ӡ,&$0Ĉ2$1 7iFJLҧ[LQFDPÿRDQÿk\OjF{QJWUuQKQJKLrQFӭXFӫDEҧQWKkQWiFJLҧ&iFNӃWTXҧ QJKLrQFӭXYjFiFNӃWOXұQWURQJOXұQiQQj\OjWUXQJWKӵFYjNK{QJVDRFKpSWӯEҩWNǤ PӝWQJXӗQQjRYjGѭӟLEҩWNǤKuQKWKӭFQjR 9LӋFWKDPNKҧRFiFQJXӗQWjLOLӋX QӃX có) ÿmÿѭӧFWKӵFKLӋQWUtFKGүQYjJKLQJXӗQWjLOLӋXWKDPNKҧRÿ~QJTX\ÿӏQK 7iFJLҧOXұQiQ 1JX\ӉQ7Kӏ0LQK7UDQJ i 7Ï07Ҳ7/8Ұ1È1 6ӵSKiWWKҧL{QKLӉPliên WөFWҥLFiFQJKƭDWUDQJlâu QăP[XӕQJFiFWҫQJFKӭDQѭӟFGѭӟL ÿҩW ErQGѭӟLÿmYjÿDQJJk\UDQKӳQJPӕLORQJҥLYӅFKҩWOѭӧQJQѭӟFGѭӟLÿҩWQyLULrQJ YjVӭFNKӓHFӫDFӝQJÿӗQJFNJQJQKѭDQQLQKQJXӗQQѭӟFQyLFKXQJ. ĈһFELӋWtҥLNKX YӵFELӇQÿҧRQKѭÿҧR&{Q 6ѫQWӍQK%j5ӏD9NJQJ7jXGRQJXӗQQѭӟFPһWKҥQKҽS và NKDQKLӃPYLӋFNKDLWKiFYjFXQJFҩSQJXӗQQѭӟFVҥFKSKөFYөFKRQKXFҫXVLQKKRҥW FӫDFѭGkQWUrQÿҧRSKөWKXӝFUҩWQKLӅXYjRQJXӗQQѭӟFGѭӟLÿҩW. 'RÿyÿӅWjLOXұQiQ ³1JKLrQFͱXODQWUX\͉Q{QKL͍PWͳQJKƭDWUDQJÿ͇QW̯QJFKͱDQ˱ͣFG˱ͣLÿ̭W ± ÈSGͭQJ FKRÿ̫R&{Q6˯QW͑QK%jU͓D9NJQJ7jX´ÿѭӧFKuQKWKjQKQKҵPÿiQKJLi YjGӵEiR NKҧ QăQJ ODQWUX\ӅQFKҩW{QKLӉPSKiWWKҧLWӯQJKƭDWUDQJÿLӇQKuQKWҥLQJKƭDWUDQJOkXQăP &{QĈҧRÿҧR&{Q6ѫQWӍQK%j5ӏD9NJQJ7jX.
ĈӅWjLP{SKӓQJKyDTXiWUuQKODQWUX\ӅQFKҩW{QKLӉPFyQJXӗQJӕFWӯQѭӟFUӍ[iF QJѭӡLÿӃQWҫQJFKӭDQѭӟFGѭӟLÿҩWQJD\GѭӟLQJKƭDWUDQJWUrQFѫVӣWKLӃWOұSSKѭѫQJ SKiS[iFÿӏQKWKӵFQJKLӋPtrong phòng thông VӕODQWUX\ӅQFKҩW{QKLӉPWUong dung GӏFKÿҩWWҥL QJKƭDWUDQJĈk\OjFiFKӋVӕTXDQWUӑQJFKLSKӕLÿӃQTXiWUuQKODQWUX\ӅQ FKҩW{QKLӉPWURQJÿҩWYjQѭӟFGѭӟLÿҩW%rQFҥQKÿyÿӅWjLÿmiSGөQJP{KuQKWRiQ [iFÿӏQKÿѭӧFPӭFÿӝYjSKҥPYLҧQKKѭӣQJFӫD FKҩW{QKLӉPWKHRWKӡLJLDQ và không gian.ӃWTXҧQJKLrQFӭXFӫDÿӅWjLÿyQJJySthêm FѫVӣNKRDKӑFFKRFiFFѫTXDQFKӫ TXҧQWURQJYLӋFTX\KRҥFKTXҧQOêFiFQJKƭDWUDQJOkXQăPYjKӛWUӧFiFÿѫQYӏTXҧQ OêP{LWUѭӡQJFyWKrPSKѭѫQJWKӭF[iFÿӏQK± ÿiQKJLiÿѭӧFPӭFÿӝ{QKLӉPFӫD WҫQJ FKӭDQѭӟFGѭӟLÿҩWQҵPQJD\GѭӟLQJKƭDWUDQJ TӯFiFNӃWTXҧQJKLrQFӭX, /X̵QiQÿyQJJyS ÿ˱ͫFcác WtQKNKRDK͕FPͣLQK˱VDX: (1) ;iFÿӏQKJLiWUӏFiFWK{QJVӕ ODQWUX\ӅQFKҩWKzDWDQWURQJGXQJGӏFKÿҩWEҵQJSKѭѫQJ SKiSWKӵFQJKLӋPWURQJTX\P{SKzQJWKtQJKLӋPNӃWKӧSYӟLѭӟFWtQKWӕLѭXWK{QJVӕ EҵQJP{KuQK+\GUXV' ĈӅ[XҩWTX\WUuQK [iFÿӏQKVӵODQWUX\ӅQ{QKLӉPWURQJWҫQJFKӭDQѭӟFGѭӟLÿҩWӣ FiFNKXYӵFNKiF7URQJÿyYLӋFӭQJGөQJTX\WUuQK[iFÿӏQKWKӵFQJKLӋPFiFKӋVӕ ODQWUX\ӅQFKҩWӣFiFNKXYӵFNKiFFyWKӇÿѭӧFWKӵFKLӋQWUrQFѫVӣÿLӅXFKӍQKFiF\ӃX WӕFyWiFÿӝQJFKtQKÿӃQNӃWTXҧP{SKӓQJODQWUX\ӅQÿLӇQKuQKQKѭFiFÿһFWtQKÿӏD FKҩW± ÿӏDFKҩWWKӫ\YăQFӫDNKXYӵFQJKLrQFӭXFiFEӝWK{QJVӕÿҫXYjRFKRPӛLP{ KuQKP{SKӓQJYjFiFÿLӅXNLӋQP{KuQK ii ABSTRACT The continuous discharge of contaminants from long-standing cemeteries into groundwater has been causing concerns about groundwater quality in particular and public health as well as water resources security in general. Especially in the sea areas such as Con Son Island, Ba Ria Vung Tau Province, due to the limited reserves of surface water resources, the exploitation and supply of drinking water for the domestic demands of the island inhabitants depend deeply on groundwater. Therefore, the thesis entitled "Research on the spread of pollution from graveyards to underground aquifers - Applied to Con Son island, Ba Ria Vung Tau province" was formed in oder to evaluate and predict the contaminant transport from the cemetery, typical in Con Dao Cemetery located in Con Son Island, Ba Ria Vung Tau Province. The study is to simulate the contaminant transport from the leaking of human corpses down to groundwater aquifers directly underneath cemeteries on the basis of experimental setup to determine the contaminant transport coefficients in the cemetery soil.
These are important factors that influence the contaminant transport in soils and groundwater. In addition, the study has applied the mathematical model to determine the extent and scope of contaminant effects over time and space. Research results contribute additional scientific basis to regulatory agencies in the planning and management of the long-standing cemeteries and support for environmental management units with additional methods for evaluating of the pollution level of groundwater aquifers located directly under the cemeteries. From the results of the study, the thesis presents new scientific features as follows: (1) Determine the value of contaminant transport parameters in the soil solution by empirical method in a laboratory scale in combination with the parameter estimation optimization using the Hydrus 1D model.
(2) Propose a general procedure for determining the ability of contaminant transport into groundwater aquifers in different areas. In particular, the application of empirical determination of contaminant transport parameters in other areas can be done on the basis of adjusting the main effect factors on the simulation results, such as geological and hydro-geological characteristics of the study area; input parameters for each simulation model and model conditions. iii /Ӡ,&È0Ѫ1 /XұQiQÿѭӧFKRjQWKjQKQKӡVӵJL~SÿӥWұQWuQKFӫDFiF7Kҫ\KѭӟQJGүQFiF7Kҫ\ JLҧQJYLrQ%ӝP{Q.ӻWKXұWYj4XҧQOê7jLQJX\rQQѭӟFWKXӝF.ӻWKXұW;k\ GӵQJWUѭӡQJĈҥLKӑF%iFK.KRD7S+&0FiFFiQEӝTXҧQOêWҥL/LrQÿRjQ4X\KRҥFK YjĈLӅXWUD7jLQJX\rQQѭӟF0LӅQ1DPFiFFiQEӝ7UXQJWkP7KtQJKLӋPWKXӝF9LӋQ .KRDKӑF7Kӫ\/ӧL0LӅQ1DPFiF7Kҫ\&{JLҧQJYLrQ.ӻWKXұWÿ{WKӏWUѭӡQJ ĈҥLKӑF.LӃQWU~F7S+&0YjJLDÿuQK TiFJLҧ[LQWUkQWUӑQJFiPѫQÿӃQWҩWFҧFiFFi QKkQYjWұSWKӇÿmJL~SÿӥWURQJWKӡLJLDQYӯDTXD x 76/rĈuQK+ӗQJYj3*6769}.KҳF7Ut ÿmWұQWuQKKѭӟQJGүQEәVXQJFұS QKұWQKӳQJNLӃQWKӭFNLQKQJKLӋPYjÿLӅXNLӋQQJKLrQFӭXWURQJVXӕWTXiWUuQK WKӵFKLӋQ/XұQiQ x Các GLҧQJYLrQ WҥL%ӝP{Q.ӻWKXұWYj4XҧQOê7jL1JX\rQQѭӟFWKXӝF.ӻWKXұW;k\GӵQJWUѭӡQJĈҥLKӑF%iFK.KRD và các FiQEӝTXҧQOêWҥL/LrQ ÿRjQ4X\KRҥFKYjĈLӅXWUD7jLQJX\rQQѭӟF0LӅQ1DP ÿmKѭӟQJGүQWұQWuQK FXQJFҩSWjLOLӋXYjÿyQJJySêNLӃQFKRYLӋFhoàn thành LXұQiQ. x &iFFiQEӝ7UXQJWkP7KtQJKLӋPWKXӝF9LӋQ.KRDKӑF7Kӫ\/ӧL0LӅQ1DPÿm WҥRÿLӅXNLӋQWKXұQOӧLFNJQJQKѭKӛWUӧNKRDKӑFJL~SYLӋFKRjQWKjQKFiFWKt nghiӋPWKӵFQJKLӋP x 3KzQJ4XҧQOêNKRDKӑF6DXĈҥLKӑF.ӻWKXұW;k\GӵQJYj7UѭӡQJĈҥL KӑF%iFK.KRD7S+&0ÿmKӛWUӧPӑLFѫVӣYjÿLӅXNLӋQQJKLrQFӭXWӕWQKҩW JL~SW{LKRjQWKjQK/XұQiQQj\ 7URQJTXiWUuQKWKӵFKLӋQGRQKLӅXQJX\rQQKkQNKiFKTXDQNKiFQKDX/XұQiQNK{QJ WUiQKNKӓLQKӳQJWKLӃW sót.
7iFJLҧPRQJPXӕQQKұQÿѭӧFQKLӅXêNLӃQÿyQJJySJL~S FKR/XұQiQÿѭӧFKRjQWKLӋQKѫQ iv 0Ө&/Ө& '$1+0Ө&&È&+Î1+Ҧ1+. 1 0өFWLrXQӝLGXQJYjSKѭѫQJSKiSQJKLrQFӭX. éQJKƭDNKRDKӑFYjWKӵFWLӉQ. 3 ĈyQJJySPӟLFӫDOXұQiQ.
5 7әQJTXDQQJKLrQFӭXQJRjLQѭӟF .1 /DQWUX\ӅQ{QKLӉPWӯQJKƭDWUDQJÿӃQWҫQJFKӭDQѭӟFGѭӟLÿҩW .2 ;iFÿӏQKWK{QJVӕODQWUX\ӅQFKҩWKzDWDQWURQJGXQJGӏFKÿҩW. 7 7әQJTXDQQJKLrQFӭXWURQJQѭӟF .1 /DQWUX\ӅQ{QKLӉPWӯQJKƭDWUDQJÿӃQWҫQJFKӭDQѭӟFGѭӟLÿҩW .2 ;iFÿӏQKWK{QJVӕODQWUX\ӅQFKҩWKzDWDQWURQJGXQJGӏFKÿҩW. 12 ĈiQKJLiWәQJTXDQFiFQJKLrQFӭXWURQJYjQJRjLQѭӟF. 15 &ѫVӣOêWKX\ӃWGzQJFKҧ\QѭӟFGѭӟLÿҩW .1 3KѭѫQJWUuQKGzQJFKҧ\QѭӟFGѭӟLÿҩW .2 Biên vjÿLӅXNLӋQELrQ .3 3KѭѫQJSKiSJLҧL.
19 &ѫVӣOêWKX\ӃWODQWUX\ӅQFKҩW{QKLӉP .1 3KѭѫQJWUuQKODQWUX\ӅQFKҩW{QKLӉP .2 %LrQYjÿLӅXNLӋQELrQ .3 3KѭѫQJSKiSJLҧL. 25 &ѫVӣOêWKX\ӃWP{KuQK+\GUXV' .1 0RGXOHGzQJFKҧ\QѭӟFGѭӟLÿҩW .2 0RGXOHODQWUX\ӅQFKҩW.3 &iFÿLӅXNLӋQEDQÿҫXYjÿLӅXNLӋQELrQ .4 7ӕLѭXFiFWK{QJVӕ. 33 v &ѫVӣYӅWKӵFQJKLӋPODQWUX\ӅQFKҩWKzDWDQWURQJFiFFӝWÿҩWWKӵFÿӏD .1 /êGRWKӵFKLӋQWKtQJKLӋP .2 0өFWLrXWKtQJKLӋP .3 4X\WUuQKWKtQJKLӋP. 44 /êGRFKӑQOӵDYQJiSGөQJQJKLrQFӭX.
44 7әQJTXDQYQJiSGөQJQJKLrQFӭX .1 9ӏWUtÿӏDOêYjÿһFÿLӇPWӵQKLrQ .2 7әQJTXDQYӅQJXӗQQѭӟFWҥL7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ-2015.3 ĈiQKJLiPӭFÿӝGӉWәQWKѭѫQJFӫDWҫQJFKӭDQѭӟFGѭӟLÿҩW&{Q6ѫQ .4 ĈiQKJLiNKҧQăQJ[kPQKұSFiFFKҩW{QKLӉPYjRQѭӟFGѭӟLÿҩW .5 +LӋQWUҥQJ{QKLӉPWҥLQJKƭDWUDQJ&{QĈҧR. 55 7KӵFQJKLӋP[iFÿӏQKFiFWK{QJVӕODQWUX\ӅQFKҩWWURQJQѭӟFGѭӟLÿҩW .3 4X\WUuQKWKtQJKLӋP .ӃWTXҧWKӵFQJKLӋPDPRQLWURQJFiFFӝWÿҩW. 59 0{SKӓQJODQWUX\ӅQDPRQLWӯQJKƭDWUDQJ&{QĈҧRÿӃQWҫQJFKӭDQѭӟF Pleistocen (2005-2015) .1 6ѫÿӗKyDYQJOұSP{KuQK.2 'ӳOLӋXÿҫXYjRP{KuQK .3 4X\WUuQKWKӵFKLӋQ .4 +LӋXFKӍQK± NLӇPÿӏQKP{KuQK .ӃWTXҧP{SKӓQJ. 86 0{KuQKGӵEiRODQWUX\ӅQDPRQLWӯQJKƭDWUDQJ&{QĈҧRÿӃQWҫQJFKӭDQѭӟF Pleistocen (2015-2050) .1 &iFWK{QJVӕÿҫXYjRP{KuQK57'-2050 .ӃWTXҧP{SKӓQJODQWUX\ӅQDPRQL57'-2050.
92 ĈiQKJLi ÿӝQKҥ\FӫDFiFWK{QJVӕODQWUX\ӅQFKҩW .KiLQLӋPYjSKѭѫQJSKiSÿiQKJLi .2 7UuQKWӵÿiQKJLiÿӝQKҥ\WK{QJVӕODQWUX\ӅQFKҩW .ӃWTXҧÿiQKJLiÿӝQKҥ\WK{QJVӕODQWUX\ӅQFKҩW. 95 ĈӅ[XҩWTX\WUuQK[iFÿӏQKVӵODQWUX\ӅQ{QKLӉPWURQJWҫQJFKӭDQѭӟFGѭӟL ÿҩWӣFiFNKXYӵFNKiF .109 vii DANH MӨC CÁC HÌNH ҦNH Hình 2.1 6ѫÿӗ FѫVӣ nghiên cӭu lan truyӅn ô nhiӉm tӯ QJKƭDWUDQJÿӃQ1'Ĉ. 15 +uQK6ѫÿӗ thӇ hiӋn mӕi quan hӋ giӳa các mô hình sӕ trong Luұn án .3 ĈLӅu kiӋn biên loҥi II. 18 +uQKĈLӅu kiӋn biên tәng hӧSWURQJ0+'&1'Ĉ .5 Quy trình tính toán dòng chҧy 1'ĈFKREѭӟc thӡi gian bҩt kǤ .6 ÐOѭӟLLMN Q~WOѭӟLÿһt ӣ WkP{Oѭӟi) và 6 ô bên cҥnh .7 Hình minh hӑa thuұt toán MMOC .8 Quy trình tính toán và dӵ báo mӵF1'ĈYjODQWUX\Ӆn ô nhiӉPWURQJ1'Ĉ 27 +uQK4X\WUuQKѭӟFWtQKQJѭӧc thông sӕ trong Hydrus 1D.
33 +uQK4X\WUuQKѭӟc tính các thông sӕ lan truyӅn chҩt .11 Phүu diӋQÿҩt tҥi trҥm quan trҳc CS9 .12 Mô hình thӵc tӃ (a) 04 ӕng cӝWYjVѫÿӗ thí nghiӋm (b) .1 Phӕi cҧQK7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ+X\ӋQ&{QĈҧo.2 BҧQÿӗ vӏ trí các lӛ khoan quan trҳF1'ĈWUrQ7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ. 47 +uQKĈӗ thӏ sӵ WKD\ÿәi nӗQJÿӝ N-NH4+ tӯ ÿӃn 2015 trong tҫng Pleistocen tҥi các trҥm quan trҳF1'ĈFӫD7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ. 49 +uQKĈӗ thӏ sӵ WKD\ÿәi nӗQJÿӝ N-NO2- tӯ ÿӃn 2015 trong tҫng Pleistocen tҥi các trҥm quan trҳF1'ĈFӫD7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ. 49 +uQKĈӗ thӏ sӵ WKD\ÿәi nӗQJÿӝ COD tӯ ÿӃn 2015 trong tҫng Pleistocen tҥi các trҥm quan trҳF1'ĈFӫD7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ .6 NӗQJÿӝ N-NH4+ tҥi trҥm quan trҳF1'Ĉ&23 và trung bình cӫa 07 trҥm quan trҳF1'ĈFzQOҥi tҥL7KXQJONJQJ&ӓ Ӕng tӯ 2005 - 2015.
51 +uQK6ѫÿӗ hóa vӏ WUtQJKƭDWUDQJ&{QĈҧo và các trҥm quan trҳF1'Ĉ .8 Hình ҧnh thӵc tӃ các mүXÿҩt khoan tҥL7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ .9 Quy trình thӵFQJKLrPYjѭӟc tính thông sӕ lan truyӅn amoni.10 KӃt quҧ kiӇPÿӏQKѭӟFWtQKQJѭӧc thông sӕ lan truyӅn trên Cl- .11 KӃt quҧ kiӇPÿӏQKѭӟFWtQKQJѭӧc thông sӕ lan truyӅn trên N-NH4+. 61 +uQKĈѭӡng cong Cl- theo sӕ liӋu thí nghiӋm. 62 +uQKĈѭӡQJÿҷng nhiӋt hҩp phө tuyӃn tính cӫDDPRQLWURQJÿҩW&{Q6ѫQ- TH164 +uQKĈѭӡQJÿҷng nhiӋt hҩp phө DPRQLWURQJÿҩW&{Q6ѫQ. 64 +uQKĈѭӡng cong amoni theo sӕ liӋu thí nghiӋm và mô hình Hydrus 1D.
66 +uQK&iFÿѭӡQJFRQJDPRQLWѭѫQJӭng vӟi sӵ WKD\ÿәLOѭXOѭӧng dòng chҧy (nhiӋWÿӝ t = 30 ± 2ºC, C0 = 100 ± 2mg/l) .17 6ѫÿӗ hóa vùng lұp mô hình dòng chҧ\1'Ĉ. 73 +uQK6ѫÿӗ hóa vӏ trí ngKƭDWUDQJ&{QĈҧo tҥL7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ. 73 +uQK6ѫÿӗ thӇ hiӋn bӝ thông sӕ ÿҫu vào mô hình dòng chҧ\1'Ĉ. 74 +uQK6ѫÿӗ bӝ thông sӕ ÿҫu vào mô hình lan truyӅn amoni 2005-2010.
74 +uQK6ѫÿӗ thӇ hiӋn bӝ thông sӕ ÿҫu vào mô hình lan truyӅn amoni 2010-2015 .22 BҧQÿӗ vӏ WUtFiFÿLӇPÿӝ cao (a) và chiӅXVkXÿi\Oӟp 1 (b) .23 /ѭӟi tính toán 2 chiӅu - 2D Grid (a) và 3 chiӅu - 3D Grid (b) .25 BҧQÿӗ phân vùng bә cұp - bӕFKѫL D YjYӏ trí các giӃng khai thác (b) .26 BҧQÿӗ các loҥi biên sӱ dөQJFKR0+'&1'Ĉ .27 BҧQÿӗ các loҥi biên sӱ dөng cho mô hình lan truyӅn amoni. 80 +uQKĈLӅu kiӋn vӅ nӗQJÿӝ amoni EDQÿҫu cho mô hình hiӋu chӍnh 2005-2010 .29 Quy trình thӵc hiӋn mô phӓng dòng chҧ\1'Ĉ. 82 +uQK6ѫÿӗ FiFEѭӟc mô phӓng lan truyӅn amoni tӯ QJKƭDWUDQJ&{QĈҧo. 82 +uQKĈӗ thӏ cao trình mѭҕF1'ĈTXDQWUҳc - tính toán tҥi CS9 2005-2015.
84 +uQKĈӗ thӏ cao trình mѭҕF1'ĈTXDQWUҳc - tính toán tҥi CS11 2005-2015.33 Cao trình mӵFQѭӟc tҫng Pleistocen tháng 04/2006 và 09/2006.34 Cao trình mӵFQѭӟc tҫng Pleistocen tháng 04/2010 và 09/2010.35 Cao trình mӵFQѭӟc tҫng Pleistocen tháng 09/2014 và 04/2015.36 Mô phӓng lan truyӅn và phân bӕ nӗQJÿӝ amoni theo mһt cҳWĈ{QJ7k\ D và Nam BҳF E YjRQăP .37 Mô phӓng lan truyӅn và phân bӕ nӗQJÿӝ amoni theo mһt cҳWĈ{QJ7k\ D và Nam BҳF E YjRQăP 2010 .38 Mô phӓng lan truyӅn và phân bӕ nӗQJÿӝ amoni theo mһt cҳWĈ{QJ7k\ D và Nam BҳF E YjRQăP .39 Mô phӓng lan truyӅn amoni tӯ 2005-2015 .40 Mô phӓng sӵ hҩp phө và phân bӕ nӗQJÿӝ amoni bӏ hҩp phө theo mһt cҳt Ĉ{QJ7k\ D Yj1DP%ҳF E YjRQăP .41 Mô phӓng sӵ hҩp phө và phân bӕ nӗQJÿӝ amoni bӏ hҩp phө theo mһt cҳt Ĉ{QJ7k\ D Yj1DP%ҳF E YjRQăP .42 Vӏ trí và tӑDÿӝ {Oѭӟi trong nJKƭDWUDQJ&{QĈҧo. 89 +uQKĈӗ thӏ suy giҧm nӗQJÿӝ amoni tӯ QJKƭDWUDQJ&{QĈҧo 2005-2015. 90 +uQK6ѫÿӗ thӇ hiӋn bӝ thông sӕ ÿҫu vào mô hình RT3D 2015-2050 .45 DiӉn biӃn quá trình suy giҧm nӗQJÿӝ amoni tӯ VDXQăPWҥi khu vӵc QJKƭDWUDQJ&{QĈҧo .46 Tәng quát quy trình thӵc hiӋn nghiên cӭu lan truyӅn ô nhiӉm .100 ix DANH MӨC BҦNG BIӆU Bҧng 1.1 Tәng quan các công trình nghiên cӭu vӅ viӋF[iFÿӏnh thông sӕ lan truyӅn chҩt hòa tan trong dung dӏFKÿҩt. Tәng quan các công trình nghiên cӭu vӅ lan truyӅn ô nhiӉm tӯ các bãi chôn lҩp chҩt thҧi và rác thҧi .1 Yêu cҫu vӅ bӝ thông sӕ các mô hình toán sӕ trong phân mӅm GMS.
28 BҧQJ&iFEѭӟF[iFÿӏnh giá trӏ ș và h .3 Các thông sӕ cӫa mô hình cân bҵng và không cân bҵng hóa hӑc hai vӏ trí. 35 BҧQJ&iFÿһFWtQKFѫEҧn cӫa bӕn ӕng cӝt thí nghiӋm .5 NӗQJÿӝ các chҩt thí nghiӋPÿҫu vào các ӕng cӝWÿҩW&{Q6ѫQ .1 Bҧng thӕng kê các chӍ WLrXYѭӧW4&91%7107YjRPDPѭD (10/2014) và mùa khô (04/2015) tҥL7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ .2 Bҧng thӕng kê nӗQJÿӝ N-NH4+ giӳa các trҥm tҥL7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ .3 Bҧng tәng hӧp kӃt quҧ phân tích nӗQJÿӝ các chҩt gây ô nhiӉP1'ĈWҥi Trҥm quan trҳF&6YjWRjQ7KXQJONJQJ&{Q6ѫQWKHRJLDLÿRҥn .5 KӃt quҧ tӕLѭXWK{QJVӕ ÿһFWtQKÿҩW&{Q6ѫQWURQJ+\GUXV' .6 Bҧng thӕng kê các thông sӕ phҧn ӭng ÿҫu trong Hydrus 1D .7 KhӕLOѭӧng amoni bӏ hҩp phө trong sáu ӕng cӝWÿҩt - 7Uѭӡng hӧp 1 .8 Các thông sӕ lan truyӅQDPRQLѭӟc tính theo mô hình cân bҵng và không cân bҵng hóa hӑc I vӟi các nӗQJÿӝ amoni khác nhau - 7Uѭӡng hӧp 1 .9 KhӕLOѭӧng amoni bӏ hҩp phө NKLOѭXOѭӧng dòng chҧy và thӡi gian tiӃp xúc WKD\ÿәi (nӗQJÿӝ N-NH4+=100 ± 2 mg/l) .10 Các thông sӕ lan truyӅQDPRQLѭӟc tính theo mô hình không cân bҵng hóa hӑc II vӟLFiFOѭXOѭӧng dòng chҧy khác nhau - 7Uѭӡng hӧp 2 .11 Bҧng so sánh kӃt quҧ ѭӟc tính các thông sӕ lan truyӅn giӳa mӝt sӕ nghiên cӭu lan truyӅn ô nhiӉPWURQJ1'Ĉ .12 KӃt quҧ hiӋu chӍnh thông sӕ mô hình dòng chҧ\1'Ĉ-2015 .13 KӃt quҧ hiӋu chӍnh thông sӕ ÿҫu vào mô hình RT3D 2005-2010 .14 Bҧng thӕng kê sai sӕ trên mô hình lan truyӅn amoni 2005-2010 .15 Bҧng thӕng kê sai sӕ trên mô hình RT3D 2010-2015 .16 Các thông sӕ thành phҫn hình thành trӳ OѭӧQJ1'ĈYjR-2015 .17 Thuӝc tính tҫng chӭDQѭӟF&{Q6ѫQWҥLQJKƭDWUDQJ&{QĈҧo .18 Giá trӏ cӫa các thông sӕ khác nhau cho các biӃn thiên -10% ÷ +10%. 94 BҧQJĈӝ nhҥy ¨&2) trong mô phӓng biӃn thiên -10% ÷ -5%. 95 BҧQJĈӝ nhҥy ¨&2) trong mô phӓng biӃn thiên +5% ÷ +10% .21 BҧQJVRViQKÿӝ nhҥy cӫa 03 thông sӕ lan truyӅn amoni (Ȝ.
96 x DANH MӨC CÁC TӮ VIӂT TҲT 1'Ĉ NѭӟFGѭӟLÿҩW Ĉ&79 ĈӏDFKҩWWKӫ\YăQ &/Ĉ &ѫOêÿҩW MH '&1'Ĉ 0{KuQKGzQJFKҧ\QѭӟFGѭӟLÿҩW &%1'Ĉ &kQEҵQJQѭӟFGѭӟLÿҩW %Ĉ.+ %LӃQÿәLNKtKұX MH CB 0{KuQKFkQEҵQJ MH KCB VL Mô hình không cân bҵng vұt lý MH KCB HH Mô hình không cân bҵng hóa hӑc D HӋ sӕ phân tán (m2/s) Dispersion coefficient C NӗQJÿӝ chҩt hòa tan (mg/l) Dissolved aqueous phase concentration డ Ĉҥo hàm riêng phҫn theo SKѭѫQJx (1/m) డ௫ డ ĈҥRKjPULrQJSKҫQtheo WKӡLJLDQt (1/s) డ௧ Kxx, Kyy, Kzz +ӋVӕWKҩPWKHRSKѭѫQJ[\] PQJj\ Values of hydraulic conductivity along the x, y, z coordinate axes h 7әQJFӝWQѭӟFVRYӟLPһWFKXҭQ (m) Head Ss +ӋVӕQKҧQѭӟF (1/m) Specific storage coefficient of the aquifer qs hay S LѭXOѭӧQJWKrPYjRPҩWÿLWUrQPӝWÿѫQYӏWKӇWtFK P3/m3.ngày) Volumetric flow rate per unit volume of aquifer representing fluid sources (positive) and sinks (negative) ș ĈӝҭP (m3/m3) Volumetric water content Cs 1ӗQJÿӝPҩWÿLKRһFÿѭӧFEәVXQJFӫDFKҩW{QKLӉP PJl) Concentration of source/sink vi 9ұQWӕFGzQJFKҧ\TXDOӛUӛQJ PQJj\ Linear pore water velocity R 1KkQWӕOjPFKұPTXiWUuQK ODQWUX\ӅQ{QKLӉP Retardation factor ȡb 7ӹWUӑQJ FӫDÿҩW Jcm3) hay (kg/m3) Bulk density of the subsurface medium, Kd HӋVӕSKkQYQJKҩSSKө(m3/kg) Distribution coefficient for the sorbed phase Rn 6ӕKҥQJ SKҧQӭQJKyDKӑF Chemical reaction term xi CS1, CS2 KKӕLOѭӧQJFKҩW{QKLӉPEӏKҩSSKөWҥLYӏWUt I và II (mg/kg) Sorbed concentration in site I and site II Ȝ ĈӝSKkQWiQGӑF (m hay cm) Longitudinal dispersivity F 7K{QJVӕYQJ KҩSSKө ONJKD\FP3/g) Fraction of sorption sites Į HӋVӕFKX\ӇQÿәLFKҩW K First-order mass transfer rate between the dissolved and sorbed phases xii MӢ ĈҪU 1. Ĉһt vҩQÿӅ 7ҥLFiFYQJELӇQÿҧRQKѭĈҧR&{Q6ѫQQJXӗQQѭӟFVҥFKÿyQJYDLWUzY{FQJTXDQ WUӑQJWURQJVӵSKiWWULӇQWRjQGLӋQFӫDÿҧR'RQJXӗQQѭӟFPһWKҥQFKӃ nên YLӋFNKDL WKiFYjFXQJFҩSQJXӗQQѭӟFVҥFKSKөFYөFKRQKXFҫXVLQKKRҥWFӫDFѭGkQWUrQĈҧR &{Q6ѫQ SKөWKXӝFUҩWQKLӅXYjRQJXӗQQѭӟFGѭӟLÿҩW 1'Ĉ. 1'Ĉ ÿѭӧFNKDLWKiF WK{QJTXDKӋWKӕQJJLӃQJNKRDQNKDLWKiF và ÿѭӧFÿѭDYjRYұQKjQKWӯQKLӅXWKұSNӹ tUѭӟF+ҫXKӃWFiFJLӃQJNKRDQFyF{QJVXҩWOӟQWҥLĈҧR&{Q6ѫQÿӅXQҵPTXDQKKӗ QѭӟFPһW4XDQJ7UXQJYjWURQJ7KXQJONJQJ&{Q6ѫQ1JXӗQFXQJFҩSFKRFiFWҫQJ FKӭDQѭӟFFKӫ\ӃXOjWӯQѭӟFPѭDYjKDLKӗQѭӟFPһW4XDQJ7UXQJ$Q+ҧL 1JKƭDWUDQJ&{QĈҧRFyOӏFKVӱKuQKWKjQKOkXÿӡLYjOjQJKƭDWUDQJOӟQQKҩWWUrQĈҧR &{Q6ѫQ'RQJKƭDWUDQJQҵPWURQJNKXYӵFEDRJӗPFiFORҥLÿҩWFiWEӣUӡLQJD\WUrQ WҫQJFKӭDQѭӟFPjNK{QJFyOӟSVpWQJăQFiFKQrQQѭӟFUӍ[iFWӯQJKƭDWUDQJODQWUX\ӅQ {QKLӉPÿӃQWҫQJFKӭDQѭӟFQҵPErQGѭӟLOjFyWKӇ[ҧ\UD9uYұ\, ÿӅWjL OXұQiQ ³Nghiên FͱXODQWUX\͉Q{QKL͍PWͳQJKƭDWUDQJÿ͇QW̯QJFKͱDQ˱ͣFG˱ͣLÿ̭W ± ÈSGͭQJFKRĈ̫R &{Q6˯QW͑QK%j5͓D9NJQJ7jX´ ÿѭӧFKuQKWKjQKQKҵPÿiQKJLiPӭFÿӝWiFÿӝQJFӫD QJKƭDWUDQJÿӃQFKҩWOѭӧQJQJXӗQ1'Ĉ. ĈӅWjLP{SKӓQJFRQÿѭӡQJODQWUX\ӅQFKҩW{QKLӉPWӯQJKƭDWUDQJÿӃQWҫQJ1'Ĉ trên FѫVӣ[iFÿӏQKWK{QJVӕÿҫXYjRP{KuQKP{SKӓQJ- FiFKӋVӕODQWUX\ӅQFKҩW{QKLӉP WURQJ GXQJ GӏFK ÿҩW WҥL QJKƭD WUDQJ EҵQJ SKѭѫQJ SKiS WKӵF QJKLӋP WURQJ SKòng.
3KѭѫQJSKiS Qj\tWÿѭӧFVӱGөQJӣ9LӋW1DP, EӣLYuÿӕLYӟLFiFcông trình QJKLrQFӭX ODQWUX\ӅQFKҩWFyTX\P{OӟQKD\FiFNKXYӵFQJKLrQFӭXcó VҹQFiFEmLJLӃQJTXDQ WUҳF KRһFÿѭӧFÿҫXWѭNLQKSKtÿӇWKӵFKLӋQcác F{QJWiFNKRDQEѫPWKtQJKLӋP thì Nӻ WKXұWWKӵFQJKLӋPWҥLKLӋQWUѭӡQJWKѭӡQJÿѭӧFѭXWLrQVӱGөQJYjÿѭDÿӃQNӃWTXҧFy JLiWUӏWKӵFWLӉQcao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu lan truy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu lan truyền ô nhiễm từ nghĩa trang đến tầng chứa nước dưới đất áp dụng cho đảo côn sơn tỉnh bà rịa
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu lan truy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu lan truy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu lan truy" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên Nước. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu lan truy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu lan truy" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật tài nguyên nước nghiên cứu lan truy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.