Luận án TS: Nghiên cứu tách chiết, phân tích ADN tế bào phôi thai chẩn đoán trước sinh

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình tách chiết phân tích adn và tế bào phôi thai tự do trong máu ngoại vi mẹ để chẩn đoán trước sinh. Tải miễn phí tạ

Chuyên ngành

Di truyền học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

156

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tầm quan trọng của chẩn đoán trước sinh không xâm lấn

Chẩn đoán trước sinh đóng vai trò thiết yếu trong việc phát hiện sớm các dị tật bẩm sinh, đặc biệt là các bất thường nhiễm sắc thể. Phát hiện sớm giúp phụ huynh chuẩn bị tâm lý và đưa ra quyết định phù hợp. Các phương pháp chẩn đoán xâm lấn truyền thống, như chọc ối hoặc sinh thiết gai rau, mang theo rủi ro sảy thai, nhiễm trùng. Nhu cầu về một phương pháp an toàn hơn, không xâm lấn là rất lớn. Nghiên cứu tập trung vào việc tách chiết và phân tích ADN tự do trong máu mẹ cùng tế bào phôi thai lưu hành. Máu mẹ chứa các mảnh ADN phôi thai và một số tế bào phôi thai. Khám phá này mở ra hướng đi mới. Các kỹ thuật tiên tiến cho phép sàng lọc trước sinh an toàn. Chúng giảm thiểu đáng kể nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi. Mục tiêu chính là cải thiện độ chính xác của chẩn đoán không xâm lấn. Từ đó, cung cấp thông tin di truyền quan trọng về thai nhi.

1.1. Nhu cầu sàng lọc dị tật bẩm sinh an toàn

Sàng lọc dị tật bẩm sinh là một ưu tiên hàng đầu trong chăm sóc sức khỏe tiền sản. Các dị tật này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Phát hiện sớm giúp các gia đình có sự chuẩn bị tốt nhất. Tuy nhiên, các phương pháp cũ thường có tính xâm lấn. Chúng tiềm ẩn nhiều rủi ro không mong muốn. Một giải pháp an toàn hơn là cần thiết. Giải pháp này giúp phát hiện các bất thường mà không gây hại cho thai nhi. Công nghệ hiện đại đang đáp ứng nhu cầu này. Nó mang lại sự an tâm cho các bậc cha mẹ.

1.2. Hạn chế phương pháp chẩn đoán xâm lấn

Các phương pháp chẩn đoán xâm lấn như chọc ối hoặc lấy mẫu gai rau có độ chính xác cao. Nhưng chúng đi kèm với các biến chứng. Rủi ro sảy thai, chảy máu, nhiễm trùng là những lo ngại chính. Việc thực hiện các thủ thuật này yêu cầu kỹ năng cao. Các thủ thuật cũng gây căng thẳng cho thai phụ. Tìm kiếm một phương pháp thay thế không xâm lấn là mục tiêu chính. Phương pháp này cần duy trì độ chính xác cao. Đồng thời, nó loại bỏ các rủi ro liên quan đến can thiệp trực tiếp.

1.3. Tiềm năng của ADN tế bào phôi thai trong máu mẹ

Máu ngoại vi của người mẹ chứa các thành phần di truyền từ thai nhi. Bao gồm ADN tự do trong máu mẹ (cell-free fetal DNA - cffDNA) và tế bào phôi thai lưu hành. Sự hiện diện của chúng cho phép phân tích di truyền mà không cần xâm lấn. cffDNA được ứng dụng rộng rãi trong xét nghiệm NIPT. Tế bào phôi thai, dù hiếm, mang bộ gen hoàn chỉnh của thai nhi. Chúng cung cấp tiềm năng cho phân tích toàn diện hơn. Nghiên cứu này khai thác tiềm năng đó. Nó hướng tới một phương pháp chẩn đoán trước sinh ưu việt.

II. Phương pháp tách chiết ADN tự do trong máu mẹ hiệu quả

Việc tách chiết ADN tự do trong máu mẹ (cffDNA) là bước quan trọng đầu tiên trong xét nghiệm NIPT. Kỹ thuật này yêu cầu độ nhạy và độ chính xác cao. cffDNA có kích thước nhỏ và nồng độ thấp trong huyết tương mẹ. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập mẫu máu mẹ. Sau đó, huyết tương được tách khỏi các thành phần máu khác. Các kit tách chiết chuyên biệt được sử dụng để cô lập cffDNA. Chất lượng và độ tinh khiết của ADN tách chiết ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xét nghiệm. Việc tối ưu hóa quy trình tách chiết đảm bảo lượng ADN đủ. Nó cũng đảm bảo chất lượng ADN phù hợp cho các phân tích di truyền tiếp theo. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của các phương pháp tách chiết khác nhau. Mục tiêu là tìm ra quy trình tối ưu nhất. Quy trình tối ưu hóa giúp nâng cao độ tin cậy của xét nghiệm sàng lọc trước sinh.

2.1. Quy trình tách chiết cffDNA từ huyết tương mẹ

Tách chiết cffDNA bắt đầu từ mẫu máu toàn phần của người mẹ. Mẫu máu được ly tâm để tách huyết tương. Huyết tương sau đó được xử lý bằng các hóa chất đặc biệt. Các hóa chất này giải phóng ADN tự do. ADN được thu giữ trên các hạt từ tính hoặc cột silica. Sau đó, nó được rửa sạch và hòa tan trong dung dịch đệm. Toàn bộ quy trình diễn ra trong môi trường vô trùng. Đảm bảo không có tạp nhiễm ADN từ mẹ. Mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là thu được lượng cffDNA tối đa và tinh khiết nhất.

2.2. Đặc điểm ADN tự do phôi thai và vai trò NIPT

ADN tự do trong máu mẹ (cffDNA) là những đoạn ADN ngắn. Chúng được giải phóng từ các tế bào nhau thai chết theo chương trình. cffDNA xuất hiện sớm trong thai kỳ và tăng dần theo tuổi thai. Sự hiện diện của cffDNA cho phép phân tích bộ gen phôi. Xét nghiệm NIPT (Non-Invasive Prenatal Testing) sử dụng cffDNA. NIPT có khả năng sàng lọc các dị bội nhiễm sắc thể. Ví dụ như hội chứng Down (tam nhiễm sắc thể 21), hội chứng Edwards (tam nhiễm sắc thể 18), và hội chứng Patau (tam nhiễm sắc thể 13). NIPT là một xét nghiệm không xâm lấn trước sinh có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.

2.3. Ứng dụng cffDNA trong sàng lọc không xâm lấn

cffDNA là nền tảng của các xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn hiện đại. Những xét nghiệm này đã thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán tiền sản. Chúng mang lại một lựa chọn an toàn hơn so với các phương pháp xâm lấn. Ngoài các dị bội nhiễm sắc thể phổ biến, cffDNA còn có thể phát hiện giới tính thai nhi. Nó cũng có thể phát hiện một số vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn. Ứng dụng của cffDNA không ngừng được mở rộng. Nó hứa hẹn cải thiện khả năng chẩn đoán toàn diện và chính xác hơn cho thai nhi.

III. Tách chiết tế bào phôi thai lưu hành từ máu mẹ chính xác

Bên cạnh ADN tự do, máu mẹ còn chứa một lượng nhỏ tế bào phôi thai lưu hành. Các tế bào này mang toàn bộ bộ gen của thai nhi. Điều này cung cấp tiềm năng phân tích di truyền sâu hơn. Tuy nhiên, việc tách chiết tế bào phôi thai là một thách thức lớn. Nồng độ của chúng cực kỳ thấp so với tế bào máu mẹ. Chúng chỉ chiếm khoảng 1 trên 10^5-10^7 tế bào máu mẹ. Nghiên cứu này tập trung vào các kỹ thuật tách chiết hiệu quả. Các kỹ thuật dựa trên sự khác biệt về đặc tính vật lý hoặc sinh học. Ví dụ, sử dụng hạt từ tính hoặc phân loại tế bào bằng huỳnh quang. Mục tiêu là thu được đủ số lượng tế bào phôi thai. Số lượng này đủ cho các phân tích di truyền toàn diện. Thành công trong việc tách chiết tế bào phôi thai mở ra cánh cửa mới. Nó cho phép chẩn đoán các bất thường di truyền phức tạp hơn. Điều này vượt xa khả năng của cffDNA đơn thuần.

3.1. Kỹ thuật thu nhận tế bào hồng cầu có nhân của phôi

Tế bào hồng cầu có nhân của phôi (fetal nucleated red blood cells - fNRBCs) là nguồn tế bào phôi thai chính. Chúng có mặt trong máu mẹ từ rất sớm. fNRBCs có thể được phân lập dựa trên sự khác biệt về kích thước và biểu hiện kháng nguyên. Các kỹ thuật như MACS (Magnetic Activated Cell Sorting) hoặc FACS (Fluorescence-activated Cell Sorting) được sử dụng. Chúng giúp tách fNRBCs khỏi lượng lớn tế bào mẹ. Việc thu nhận fNRBCs tinh khiết là rất quan trọng. Điều này giảm thiểu tối đa sự lẫn tạp của ADN mẹ. Từ đó, đảm bảo độ chính xác của phân tích di truyền.

3.2. Tiềm năng phân tích di truyền trực tiếp từ tế bào phôi

Tế bào phôi thai lưu hành cung cấp một bản sao hoàn chỉnh bộ gen thai nhi. Điều này khác với các mảnh ADN tự do. Việc phân tích trực tiếp tế bào phôi thai có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó có thể phát hiện các cấu trúc lại nhiễm sắc thể phức tạp. Nó cũng có thể xác định đột biến gen đơn. Tiềm năng này vượt xa khả năng của NIPT dựa trên cffDNA. Phân tích này cũng giảm thiểu nguy cơ sai lệch kết quả. Sai lệch có thể xảy ra do nồng độ ADN mẹ cao. Nó mở ra hướng nghiên cứu cho các bệnh di truyền hiếm gặp.

3.3. Thách thức tách chiết tế bào phôi thai lưu hành

Mặc dù tiềm năng lớn, việc tách chiết tế bào phôi thai lưu hành gặp nhiều thách thức. Nồng độ tế bào này cực kỳ thấp trong máu mẹ. Chúng đòi hỏi các kỹ thuật phân lập siêu nhạy. Nguy cơ nhiễm tạp tế bào mẹ cũng là một vấn đề lớn. Sự lẫn tạp này có thể làm sai lệch kết quả phân tích di truyền. Ngoài ra, tính ổn định và khả năng tồn tại của tế bào phôi thai trong mẫu máu cũng cần được nghiên cứu thêm. Vượt qua những thách thức này là chìa khóa. Nó mở ra ứng dụng lâm sàng rộng rãi cho phương pháp này.

IV. Phân tích ADN tế bào chẩn đoán dị tật nhiễm sắc thể

Sau khi tách chiết, ADN tự do và tế bào phôi thai được phân tích bằng các kỹ thuật di truyền hiện đại. Mục tiêu chính là phát hiện các dị bội nhiễm sắc thể và các bất thường khác. Các kỹ thuật như QF-PCR (Quantitative Fluorescent Polymerase Chain Reaction) và FISH (Fluorescence In Situ Hybridization) được áp dụng. QF-PCR được sử dụng để định lượng các đoạn ADN trên các nhiễm sắc thể nghi ngờ. FISH cho phép hình ảnh hóa trực tiếp các nhiễm sắc thể trong tế bào. Sự kết hợp của các phương pháp này mang lại độ chính xác cao. Chúng giúp chẩn đoán các hội chứng như hội chứng Down (tam nhiễm sắc thể 21), hội chứng Edwards (tam nhiễm sắc thể 18), và hội chứng Patau (tam nhiễm sắc thể 13). Nghiên cứu này đánh giá độ tin cậy của các phương pháp phân tích. Nó so sánh kết quả với các chẩn đoán truyền thống. Mục tiêu là khẳng định tính hiệu quả của phương pháp không xâm lấn trong chẩn đoán trước sinh.

4.1. Phát hiện dị bội nhiễm sắc thể qua ADN phôi

Phân tích cffDNA là phương pháp chính để phát hiện dị bội nhiễm sắc thể. Bằng cách so sánh tỷ lệ các đoạn ADN từ các nhiễm sắc thể khác nhau, có thể xác định thừa hoặc thiếu vật chất di truyền. Ví dụ, sự tăng lên của các đoạn ADN từ nhiễm sắc thể 21 cho thấy nguy cơ cao mắc hội chứng Down. Công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đã nâng cao đáng kể độ chính xác. Nó cho phép phát hiện nhiều loại dị bội nhiễm sắc thể khác nhau. Phương pháp này cung cấp thông tin sàng lọc quan trọng.

4.2. Chẩn đoán hội chứng Down và các tam nhiễm sắc thể

Hội chứng Down (tam nhiễm sắc thể 21), hội chứng Edwards (tam nhiễm sắc thể 18), và hội chứng Patau (tam nhiễm sắc thể 13) là những dị bội nhiễm sắc thể phổ biến nhất. Các xét nghiệm dựa trên cffDNA có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện các hội chứng này. Chẩn đoán sớm giúp gia đình có thời gian chuẩn bị. Đồng thời, nó cho phép các bác sĩ lên kế hoạch chăm sóc y tế phù hợp. Việc xác định chính xác các tam nhiễm sắc thể là một trong những thành công lớn của chẩn đoán trước sinh không xâm lấn.

4.3. Đánh giá tính toàn vẹn bộ gen phôi thai

Việc sử dụng tế bào phôi thai lưu hành cho phép đánh giá tính toàn vẹn bộ gen phôi thai chi tiết hơn. So với cffDNA, tế bào phôi thai cung cấp thông tin về cấu trúc nhiễm sắc thể đầy đủ. Điều này bao gồm các đột biến lớn, vi mất đoạn, vi lặp đoạn khó phát hiện bằng cffDNA. Phân tích tế bào phôi thai có thể cung cấp một bản đồ gen chính xác. Nó giúp phát hiện các rối loạn di truyền phức tạp. Phương pháp này mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe di truyền của thai nhi.

V. Ưu điểm sàng lọc trước sinh không xâm lấn an toàn

Sự phát triển của các kỹ thuật tách chiết và phân tích ADN tự do, tế bào phôi thai trong máu mẹ đã cách mạng hóa sàng lọc trước sinh. Phương pháp không xâm lấn này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó loại bỏ hoàn toàn nguy cơ sảy thai và các biến chứng khác. Các biến chứng thường liên quan đến chọc ối hoặc sinh thiết gai rau. Đồng thời, nó cung cấp độ chính xác cao trong việc phát hiện các dị bội nhiễm sắc thể. Ví dụ điển hình là hội chứng Down và các tam nhiễm sắc thể khác. Tính an toàn và hiệu quả của xét nghiệm NIPT đã được chứng minh rộng rãi. Điều này giúp giảm bớt lo lắng cho thai phụ. Nghiên cứu này góp phần vào việc hoàn thiện quy trình. Nó hướng tới việc đưa các xét nghiệm này trở thành tiêu chuẩn vàng trong chăm sóc tiền sản. Điều này đảm bảo mỗi thai nhi được sàng lọc một cách toàn diện và an toàn nhất.

5.1. Giảm thiểu rủi ro cho mẹ và thai nhi

Ưu điểm lớn nhất của chẩn đoán không xâm lấn là tính an toàn tuyệt đối. Việc chỉ lấy mẫu máu mẹ loại bỏ mọi rủi ro về can thiệp vật lý. Thai phụ không phải đối mặt với nguy cơ nhiễm trùng, chảy máu, hay sảy thai. Thai nhi cũng không bị tác động trực tiếp. Điều này mang lại sự yên tâm cho cả gia đình. Nó là một bước tiến quan trọng trong y học tiền sản hiện đại.

5.2. Cải thiện độ chính xác hiệu quả chẩn đoán

Các xét nghiệm sử dụng ADN tự do trong máu mẹ (NIPT) có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Chúng vượt trội so với các xét nghiệm sàng lọc truyền thống. Tỷ lệ dương tính giả và âm tính giả được giảm thiểu đáng kể. Điều này giúp tránh các thủ thuật xâm lấn không cần thiết. Đồng thời, nó đảm bảo phát hiện chính xác các trường hợp có bất thường. Hiệu quả chẩn đoán cao góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho thai phụ.

5.3. Mở rộng khả năng chẩn đoán di truyền trước sinh

Nghiên cứu về tách chiết và phân tích ADN, tế bào phôi thai không chỉ dừng lại ở sàng lọc. Nó mở ra khả năng chẩn đoán nhiều loại rối loạn di truyền khác. Điều này bao gồm các bệnh đơn gen, vi mất đoạn và vi lặp đoạn. Việc tiếp cận trực tiếp với ADN và tế bào phôi thai giúp cung cấp thông tin toàn diện. Các khả năng chẩn đoán mới sẽ tiếp tục phát triển. Chúng mang lại hy vọng cho nhiều gia đình có nguy cơ di truyền.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình tách chiết phân tích adn và tế bào phôi thai tự do trong máu ngoại vi mẹ để chẩn đoán trước sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (156 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Triệu Tiến Sang NGHIÊN CỨU TÁCH CHIẾT, PHÂN TÍCH ADN VÀ TẾ BÀO PHÔI THAI TỰ DO TRONG MÁU NGOẠI VI MẸ ĐỂ CHẨN ĐOÁN TRƢỚC SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội, 2015 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Triệu Tiến Sang NGHIÊN CỨU TÁCH CHIẾT, PHÂN TÍCH ADN VÀ TẾ BÀO PHÔI THAI TỰ DO TRONG MÁU NGOẠI VI MẸ ĐỂ CHẨN ĐOÁN TRƢỚC SINH Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62420121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Trần Văn Khoa 2.TS Đinh Đoàn Long Hà Nội, 2015 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân, đƣợc thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Trần Văn Khoa và PGS. Đinh Đoàn Long. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Nghiên cứu sinh Triệu Tiến Sang 3 LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Trần Văn Khoa – Chủ nhiệm Bộ môn Sinh học và Di truyền y học – Học viện Quân y, Trƣởng phòng Công nghệ Gen và Di truyền tế bào – Trung tâm nghiên cứu Sinh Y dƣợc – Học viện Quân y và PGS. Đinh Đoàn Long – Chủ nhiệm Bộ môn Y dƣợc học cơ sở , Phó Chủ nhiệm Khoa Y Dƣợc - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án tiến sĩ.

Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Hồng Vân – Chủ nhiệm Bộ môn Di truyền học, các thầy cô giáo Bộ môn Di truyền học và Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội đã chỉ bảo tận tình và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Hoàng Văn Lƣơng – Phó giám đốc Học viện Quân y, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Sinh y Dƣợc – HVQY; PGS.TS Nguyễn Duy Bắc, Phó Phòng Công nghệ Gen và Di truyền tế bào và các đồng chí, đồng nghiệp tại Bộ môn Sinh học và Di truyền y học; cùng các đồng chí tại Phòng Công nghệ gen và Di truyền tế bào – Trung tâm nghiên cứu Sinh Y Dƣợc học – Học viện Quân y đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm Nghiên cứu gen và protein – Đại học Y Hà Nội, Phòng Xét nghiệm Di truyền – Bệnh Viện Từ Dũ và Trung tâm Nghiên cứu Sinh Y Dƣợc – Học viện Quân y đã cung cấp mẫu phục vụ cho các nghiên cứu của luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và tất cả những ngƣời thân, bạn bè đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu vừa qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Nghiên cứu sinh Triệu Tiến Sang 4 CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt A Adenine Adenine ADN Deoxyribonucleic Acid Acid Deoxyribonucleic AF Amniotic Fluid Dịch ối AFP Alpha-fetoprotein Alpha-fetoprotein AIHW Australian Institute of Health and Viện sức khỏe và phúc lợi Úc Welfare ATP Adenosine Triphosphate Adenosine Triphosphate Bp Base pairs Cặp bazơ C Cytosine Cytosine CAH Congenital Adrenal Hyperplasia Tăng sản thƣợng thận bẩm sinh CVS Chorionic villous sampling Lấy mẫu gai rau dNTPs Deoxyribonucleotide Deoxyribonucleotide Triphosphate Triphosphate DTBS Dị tật bẩm sinh EDTA Ethylene Diamine Tetra Acetic Ethylene Diamine Tetra Acetic Acid Acid FACS Fluorescence-activated cell Phân loại tế bào bằng hoạt hóa sorting huỳnh quang FISH Fluorescence in-situ hybridization Lai tại chỗ huỳnh quang fNRBCs Fetal nucleated red blood cells Tế bào hồng cầu có nhân của phôi thai G Guanine Guanine HCĐ Down syndrome Hội chứng Down Kb Kilo base Kilo base 5 KSSG Khoảng sáng sau gáy MACS Magnetic activated cell sorting Phân loại tế bào hoạt hóa từ tính NST Nhiễm sắc thể PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi nhờ polymerase PUBS Percutaneous umbilical cord Lấy mẫu máu cuống rốn qua da blood sampling QF-PCR Quantitative fluorescence - Phản ứng chuỗi định lƣợng Polymerase Chain Reaction huỳnh quang STR Short Tandem Repeat Lặp lại liên tiếp đoạn ngắn T Thymine Thymine Taq – Thermus aquaticus polymerase polymerase TBE Tris - Boric – EDTA Tris - Boric – EDTA TOP Termination of pregnancy Đình chỉ thai UV Ultra Violet Tia cực tím β hCG Beta_human chronic Beta_human chronic gonadotropin gonadotropin 6 DANH MỤC BẢNG STT TRANG 1 Bảng 1. Thống kê so sánh 4 sản phẩm thƣơng mại của kỹ thuật 33 NIPT 2 Bảng 1.

Các Kít sử dụng kỹ thuật NIPT ứng dụng tại Mỹ 34 3 Bảng 2. Thành phần hóa chất của bộ QIAamp ADN blood Mini 49 Kit 4 Bảng 2. Trình tự và kích thƣớc sản phẩm khuếch đại gen SRY 50 và GAPDH 5 Bảng 2. Thành phần của phản ứng PCR vòng 1 và vòng 2 51 6 Bảng 2.

Chu trình nhiệt của phản ứng nhân gen mồi ngoài và 51 mồi trong gen SRY và chu trình nhiệt nhân gen GAPDH 7 Bảng 2. Trình tự mồi và đầu dò của phản ứng định lƣợng huỳnh 52 quang gen DYS14 và GAPDH 8 Bảng 2. Chu trình nhiệt của phản ứng Realtime-PCR 53 9 Bảng 2. Công thức và ứng dụng của các chất gắn trên bề mặt 54 hạt từ tính 10 Bảng 2.

Các locus STR trên các NST 13, 18, 21 và NST X, Y 57 11 Bảng 2. Thành phần và thể tích của phản ứng QF-PCR 58 12 Bảng 2. Chu trình nhiệt của phản ứng QF-PCR 58 13 Bảng 2. Các thành phần cho 1 mẫu điện di 59 14 Bảng 2.

Chu trình nhiệt biến tính sản phẩm PCR cho điện di 59 mao quản 15 Bảng 2. Phân tích tỷ lệ các peak huỳnh quang STR 61 16 Bảng 2. Độ nhạy và độ đặc hiệu của kỹ thuật Nested PCR 62 hoặc Realtime PCR 17 Bảng 3. Nồng độ ADN (ng/µl) của phƣơng pháp tách bằng 63 nhiệt và phƣơng pháp tách bằng bộ Kít Qiagen 18 Bảng 3.

Kết quả số bản copy gen DYS14 (A: copy/ml) và nồng 71 độ gen DYS14/GAPDH (B: %) ở các tuần 6 đến 12 của thai kỳ của các trƣờng hợp thai nam 19 Bảng 3. Kết quả số bản copy gen GAPDH (A: copy/ml) ở các 72 tuần 6 đến 12 của thai kỳ của các trƣờng hợp thai nữ 20 Bảng 3. So sánh kết quả của kỹ thuật Nested PCR, Realtime 75 PCR với siêu âm ở tuần thứ 16/ sau sinh (A) 21 Bảng 3. Độ nhạy và độ đặc hiệu của kỹ thuật Nested PCR và 76 7 Realtime-PCR ở 6 tuần tuổi thai 22 Bảng 3.

Độ nhạy và độ đặc hiệu của kỹ thuật Nested PCR và 76 Realtime-PCR ở 7 tuần tuổi thai 23 Bảng 3. Độ nhạy và độ đặc hiệu của kỹ thuật Nested PCR và 77 Realtime-PCR ở tuổi thai >8 tuần. Độ nhạy và độ đặc hiệu của 2 kỹ thuật Realtime PCR 77 và Nested PCR ở các tuần tuổi thai 25 Bảng 3. Kết quả nhân gen SRY (trƣớc sinh: A) và kiểm chứng 85 sau sinh (B) của 189 mẫu nghiên cứu tuổi thai từ 7+6 đến 9+2 26 Bảng 3.

Kết quả nồng độ ADN biến thiên sau sinh 87 27 Bàng 3. Nồng độ ADN phôi thai tự do trong huyết tƣơng mẹ 98 mang thai nam bình thƣờng 28 Bảng 3. Nồng độ ADN phôi thai tự do trong huyết tƣơng mẹ 99 mang thai nam bất thƣờng 29 Bảng 3. Kết quả sàng lọc bệnh tăng sản thƣợng thận bẩm sinh 107 30 Bảng 3.

Kết quả sàng lọc bệnh loạn dƣỡng cơ Duchenne 110 31 Bảng 3. Chu trình nhiệt của phản ứng nhân gen RhD 111 32 Bảng 3. Kết quả chẩn đoán nhóm máu Rh của thai nhi ở tuần 112 thứ 8 33 Bảng 3. Kết quả thử nghiệm trên các tế bào phôi thai tự do 116 8 DANH MỤC CÁC HÌNH STT TRANG 1 Hình1.1: Các bƣớc chình của kỹ thuật FISH 24 2 Hình 1.2: Nguyên tắc của phản ứng Nested PCR (PCR lồng) 25 3 Hình 1.

Phƣơng pháp Real-time PCR với mẫu dò TaqMan 26 4 Hình 1. Tóm tắt cơ chế hoạt động của Taqman probe trong Realtime- 27 PCR 5 Hình 2. Sơ đồ nghiên cứu 48 6 Hình 2. Trình tự đoạn gen DYS14 53 7 Hình 2.

Trình tự đoạn gen GAPDH 53 8 Hình 2. Các chất gắn trên bề mặt ha ̣t tƣ̀ tính 54 9 Hình 2. Phân tích kết quả QF-PCR bình thƣờng 59 10 Hình 2. Phân tích tính kết quả tỷ lệ giữa các alen 60 11 Hình 2.

Ảnh phân tích kết quả QF-PCR locus bị Trisomy 61 12 Hình 3. Ảnh điện di của gen SRY và GAPDH của các mẫu nghiên cứu 65 13 Hình 3. Ảnh điện di của gen SRY và GAPDH của các mẫu nghiên cứu 66 từ 811 - 825 14 Hình 3. Ảnh kết quả điện di của gen SRY và GAPDH của các mẫu 67 nghiên cứu từ 826 - 840 15 Hình 3.

Phân tích đƣờng chuẩn của gen DYS14 và gen GAPDH 70 16 Hình 3. Ảnh điện di các mẫu ở tuổi thai 6 tuần tuổi từ mẫu 269 đến 78 mẫu 301 17 Hình 3. Ảnh nhân gen GAPDH ở tuổi thiai 6 tuần tuổi từ các mẫu 269 78 đến 297 18 Hình 3. Ảnh điện di các mẫu ở tuổi thai 7 tuần tuổi từ mẫu 269 đến 79 mẫu 321 19 Hình 3.

Ảnh điện di các mẫu ở tuổi thai 8 tuần tuổi từ mẫu 269 đến 80 mẫu 321 9 24 Hình 3. Biểu đồ biến thiên nồng độ ADN tự do của trƣờng hợp 269 81 25 Hình 3. Biểu đồ biến thiên nồng độ ADN tự do của trƣờng hợp 277 82 26 Hình 3. Biểu đồ biến thiên nồng độ ADN tự do của trƣờng hợp 296 83 27 Hình 3.

Biểu đồ biến thiên nồng độ ADN tự do của trƣờng hợp 551 84 28 Hình 3. Biểu đồ biến thiên nồng độ ADN phôi thai tự do sau khi sinh 88 29 Hình 3. Ảnh điện di mao quản của sản phẩm QF-PCR của mẫu QF64 90 (tƣơng ứng mẫu nghiên cứu BT05) nam bình thƣờng 30 Hình 3. Ảnh điện di mao quản của sản phẩm QF-PCR của mẫu QF 61 92 (tƣơng ứng với mẫu DT 02) nam mang hội chứng Down 31 Hình 3.

Ảnh điện di mao quản của sản phẩm QF-PCR điện di mao 93 quản của sản phẩm QF-PCR của mẫu DT02 với các cặp mồi extra Marker 21 32 Hình 3. Ảnh điện di mao quản của sản phẩm QF-PCR của mẫu QF56 94 (tƣơng ứng với mẫu DT03) mang hội chứng Klinefelter 33 Hình 3. Ảnh điện di mao quản của sản phẩm QF-PCR của mẫu DT03 95 (QF56) với các mồi extra marker trên locus X, Y 34 Hình 3. Ảnh điện di mao quản của sản phẩm QF-PCR của mẫu DT08 96 mang hội chứng Edward 35 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tách chiết ADN, tế bào phôi thai trong máu mẹ chẩn đoán trước sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu quy trình tách chiết phân tích adn và tế bào phôi thai tự do trong máu ngoại vi mẹ để chẩn đoán trước sinh. Tải miễn phí tạ

Luận án "Tách chiết ADN, tế bào phôi thai trong máu mẹ chẩn đoán trước sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Tách chiết ADN, tế bào phôi thai trong máu mẹ chẩn đoán trước sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tách chiết ADN, tế bào phôi thai trong máu mẹ chẩn đoán trước sinh" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Tách chiết ADN, tế bào phôi thai trong máu mẹ chẩn đoán trước sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tách chiết ADN, tế bào phôi thai trong máu mẹ chẩn đoán trước sinh" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tách chiết ADN, tế bào phôi thai trong máu mẹ chẩn đoán trước sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter